




Preview text:
Môn: Tài chính doanh nghiệp 1 – 2435
Chủ đề 1: Phân tích báo cáo tài chính-lợi nhuận và nợ vay
I/Bài làm: Nhận xét tình hình lợi nhuận và nợ vay của CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG
FPT, dựa trên các nhóm tỷ số liên quan đến tỷ suất lợi nhuận và nợ vay. So sánh tình hình lợi
nhuận và nợ vay của doanh nghiệp đó trong 2 năm 2023 và 2024
1. Nhóm tỷ số lợi nhuận
a) Biên lợi nhuận ròng (Net Profit Margin)
Năm 2024: (2.868.006.131.963/17.610.450.252.637) ×100% ≈ 16,29%
Năm 2023: (2.433.445.336.566/15.805.810.566.730) ×100% ≈ 15,40%
b) ROA (Return on Assets)
Năm 2024: (2.868.006.131.963/23.768.325.325.642) ×100% ≈ 12,07%
Năm 2023: (2.433.445.336.566/ 20.140.549.682.295) ×100% ≈ 12,08%
c) ROE (Return on Equity)
Năm 2024: (2.868.006.131.963/ 10.646.264.236.508) ×100% ≈ 26,94%
Năm 2023: (2.433.445.336.566/ 9.073.764.532.249) ×100% ≈ 26,82%
+> Qua số liệu trên thì thấy được Nhóm tỷ số về lợi nhuận (Khả năng sinh lời) Chỉ tiêu 2023 2024 Nhận xét Biên lợi nhuận ròng 15,40% 16,29% Tăng nhẹ (+0,89 (Net Margin) điểm %) → FPT cải thiện hiệu quả sinh lời từ doanh thu. ROA 12,08% 12,07% Gần như giữ nguyên → Khả năng tạo lợi nhuận trên tổng tài sản không đổi. ROE 26,82% 26,94% Tăng nhẹ → Hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu được duy trì rất cao (>26%). Nhận xét:
-FPT duy trì biên lợi nhuận tốt và ROE vượt trội, phản ánh khả năng sinh lời cao và ổn định.
-ROA ổn định, cho thấy mở rộng tài sản đi kèm với lợi nhuận tăng tương ứng.
-Biên lợi nhuận ròng tăng nhẹ, chứng tỏ doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí hoặc cải thiện giá bán.
2. Nhóm tỷ số nợ vay
a) Debt Ratio (Hệ số nợ)
Năm 2024: (13.122.061.089.134/23.768.325.325.642) × 100 ≈ 55,21%
Năm 2023: (11.066.785.150.046/20.140.549.682.295) × 100% ≈ 54,95% b) Debt to Equity
Năm 2024: (13.122.061.089.134/10.646.264.236.508) ≈ 1,23
Năm 2023: (11.066.785.150.046/9.073.764.532.249) ≈1,22
c) Tỷ lệ nợ vay / Tổng tài sản
Năm 2024: (10.622.469.000.000/23.768.325.325.642) × 100% ≈ 44,69%
Năm 2023: (7.542.362.669.000/20.140.549.682.295) × 100% ≈ 37,45%
d) Khả năng thanh toán lãi vay (TIE)
Năm 2024: (2.868.006.131.963+88.028.139.000)/88.028.139.000 ≈ 33,58 lần
Năm 2023: ( 2.433.445.336.566+67.702.598.000)/67.702.598.000 ≈ 36,94 lần
+> Qua số liệu trên thì thấy được Nhóm tỷ số về nợ vay (Đòn bẩy tài chính và rủi ro) Chỉ tiêu 2023 2024 Nhận xét Debt Ratio 54,95% 55,21% Tăng nhẹ → Tỷ trọng nợ trong tổng tài sản khá cao (>50%), rủi ro tài chính vẫn hiện hữu. Debt/Equity 1,22 1,23 Ổn định → Vẫn sử dụng nợ nhiều hơn vốn chủ. Tỷ lệ nợ vay/Tổng 37,45% 44,69% Tăng đáng kể (+7,2 TS điểm %) → FPT tăng vay nợ mạnh trong năm 2024. TIE (Khả năng trả 36,94 33,58 Giảm nhẹ → Dù vẫn lãi) rất an toàn, nhưng chi phí lãi vay tăng
đáng kể (từ 67 tỷ lên 88 tỷ). Nhận xét:
-Tổng nợ và đặc biệt nợ vay tăng mạnh (từ 7.542 tỷ lên 10.622 tỷ, +40%), cho thấy FPT đang
mở rộng quy mô hoạt động hoặc đầu tư mạnh.
-Khả năng trả lãi vẫn rất tốt (TIE > 30 lần), nghĩa là rủi ro mất khả năng thanh toán gần như không có.
-Tuy nhiên, đòn bẩy tài chính cao (nợ chiếm hơn 55% tổng tài sản), điều này làm tăng rủi ro
nếu lãi suất biến động hoặc dòng tiền suy giảm. =>Tổng quan:
+Lợi nhuận: Tăng trưởng ổn định, hiệu quả cao, duy trì vị thế hàng đầu ngành công nghệ.
+Nợ vay: Tăng mạnh, tiềm ẩn rủi ro tài chính nhưng hiện tại vẫn trong vùng an toàn nhờ lợi
nhuận lớn và khả năng trả lãi cao.
II/Bài làm: So sánh doanh nghiệp đó với một doanh nghiệp cùng ngành.
Do ở Việt Nam chưa có nhiều doanh nghiệp cùng ngành (công nghệ – viễn thông – CNTT)
được niêm yết mà có dữ liệu công khai đầy đủ để so sánh trực tiếp giống FPT, em sẽ sử dụng
CMC Markets (mã CMG) – một công ty hoạt động trong lĩnh vực công nghệ tài chính và
cung cấp dịch vụ giao dịch trực tuyến – làm đối tượng so sánh gần nhất có thể về quy mô số
liệu, tỷ số tài chính và tình hình kinh doanh Chỉ tiêu FPT (2024) CMC Markets Nhận xét (2024) Biên lợi nhuận ròng ~16,3% ~14,4% FPT hiệu quả hơn ROE / ROA ROE ~26,9%, ROA Không có dữ liệu FPT có lợi thế rõ ~12% ràng Nợ vay / tài sản ~44,7% (nợ vay), Không có dữ liệu FPT có đòn bẩy cao tổng nợ 55% nhưng an toàn nhờ lợi nhuận mạnh Khả năng trả lãi >30 lần Không có dữ liệu FPT đang kiểm soát (TIE)
rủi ro lãi suất rất tốt Kết luận:
Lợi nhuận: FPT thể hiện khả năng sinh lời cao và hiệu quả kinh doanh tốt hơn CMC Markets.
Đòn bẩy tài chính: FPT dùng nợ để mở rộng mạnh, nhưng vẫn trong tầm kiểm soát; CMC
Markets không có báo cáo nợ rõ ràng để so sánh.
Khả năng thanh khoản & trả lãi: FPT bảo đảm rất tốt; CMC Markets thì chưa rõ.
III/Bài làm: Trình bày khó khăn của bạn khi đánh giá tình hình lợi nhuận và nợ vay của doanh nghiệp này.
+ Định dạng báo cáo và khả năng trích xuất dữ liệu:
Báo cáo tài chính FPT thường ở dạng PDF và trình bày nhiều bảng → khó copy số liệu
trực tiếp, phải nhập thủ công.
Một số chỉ tiêu không được thể hiện rõ ràng trên báo cáo (như EBIT để tính TIE) →
phải ước tính dựa trên LNST + chi phí lãi vay.
+ Khó khăn khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành:
Các doanh nghiệp trong ngành công nghệ ở Việt Nam quy mô khác biệt lớn (ví dụ
CMG nhỏ hơn FPT nhiều lần), nên tỷ số có thể không phản ánh đúng so sánh thực chất.
Chuẩn mực kế toán và cách trình bày giữa các doanh nghiệp có thể khác nhau, gây khó khăn
khi đối chiếu số liệu.
Em xin kết thúc bài làm ở đây!
Chúc cô sức khỏe <3