















Preview text:
MỘT SỐ HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VĂN HÓA NHÀ NƯỚC
VỀ VĂN HÓA Ở VIỆT NAM
Bottom of Form
3.1. Hoạt động xây dựng, ban hành văn bản pháp luật về văn hóa
3.2. Hoạt động tổ chức thực hiện của bộ máy quản lý nhà nước về văn hóa
Hoạt động tổ chức thực hiện là một khâu quan trọng trong chu trình quản lý nhà nước về văn hóa, đóng vai trò hiện thực hóa chủ trương, đường lối, chính sách, pháp luật thành hành động cụ thể trên thực tế. Bộ máy quản lý nhà nước về văn hóa – bao gồm các cơ quan trung ương như Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và các Sở, Phòng Văn hóa ở địa phương – chịu trách nhiệm hướng dẫn, tổ chức, điều hành, kiểm tra và xử lý các vấn đề phát sinh trong lĩnh vực văn hóa. Hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc triển khai các văn bản pháp luật, mà còn bao gồm công tác tuyên truyền, giáo dục, giám sát thực hiện, cấp phép, thanh tra và xử lý vi phạm nhằm bảo vệ, phát triển và điều chỉnh các hoạt động văn hóa trong xã hội theo đúng định hướng của Nhà nước.
3.2.1. Hướng dẫn, tuyên truyền chính sách, pháp luật về văn hóa
3.2.1.1. Vai trò trong quản lý nhà nước
Hướng dẫn, tuyên truyền chính sách, pháp luật về văn hóa là quá trình tổ chức phổ biến một cách hệ thống, công khai và có định hướng các quy định của Đảng, pháp luật của Nhà nước và chính sách văn hóa đến cán bộ, công chức, người dân và các tổ chức có liên quan. Đây là một nội dung cơ bản và bắt buộc trong quản lý nhà nước, có vai trò cầu nối giữa hoạt động ban hành chính sách và quá trình tổ chức thực hiện trên thực tế. Theo quy định tại Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật 2012, công tác tuyên truyền pháp luật là trách nhiệm của tất cả các cơ quan nhà nước, trong đó lĩnh vực văn hóa đòi hỏi phải kết hợp giữa pháp lý – giá trị truyền thống – tính nghệ thuật để bảo đảm hiệu quả. (Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật 2012, Điều 2, Điều 6.)
3.2.1. 2. Căn cứ pháp lý và yêu cầu chuyên môn
Công tác tuyên truyền pháp luật trong lĩnh vực văn hóa được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật, bao gồm:
Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật 2012: quy định nguyên tắc, nội dung, hình thức và trách nhiệm tuyên truyền.
Nghị định 28/2013/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Các văn bản chuyên ngành: như Luật Di sản văn hóa, Luật Quảng cáo, Luật Điện ảnh, Luật Thư viện, đều có điều khoản quy định trách nhiệm tuyên truyền, giáo dục về lĩnh vực đó.
Ngoài ra, công tác tuyên truyền còn gắn với các ngày lễ, ngày truyền thống, và chiến dịch truyền thông chuyên đề để lan tỏa giá trị văn hóa gắn với chính sách pháp luật.
3.2.1.3. Hình thức thực hiện
Tuyên truyền và hướng dẫn chính sách văn hóa có thể thực hiện qua nhiều hình thức:
- Tập huấn, hội nghị chuyên đề cho cán bộ, công chức, nghệ sĩ, nhà quản lý văn hóa.
- Tuyên truyền trực quan: pa-nô, áp phích, tranh cổ động, triển lãm lưu động.
- Phát thanh – truyền hình – báo chí – mạng xã hội (YouTube, Fanpage, Zalo).
- Thi tìm hiểu pháp luật, tổ chức sân khấu hóa, diễn xướng dân gian lồng ghép.
- Ứng dụng công nghệ số: app pháp luật, cổng thông tin điện tử ngành văn hóa.
Tùy đặc điểm vùng miền, nhóm dân cư, dân tộc, cơ quan nhà nước cần linh hoạt lựa chọn hình thức phù hợp.
Như vậy, hướng dẫn và tuyên truyền chính sách, pháp luật về văn hóa là một hoạt động trọng tâm trong quản lý nhà nước, giữ vai trò cầu nối giữa pháp luật với thực tiễn đời sống văn hóa – xã hội. Đây không chỉ là yêu cầu pháp lý theo quy định của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật, mà còn là phương thức hữu hiệu để nâng cao nhận thức, ý thức tự giác tuân thủ pháp luật của người dân và các chủ thể văn hóa. Trong lĩnh vực văn hóa – nơi gắn với truyền thống, phong tục và tâm lý cộng đồng – việc tuyên truyền càng đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo và phù hợp với từng đối tượng. Thực tiễn cho thấy, khi chính sách pháp luật được truyền đạt rõ ràng, đúng cách và gần gũi, hiệu quả thực thi sẽ được nâng cao rõ rệt. Đây cũng là một giải pháp mềm có sức lan tỏa cao, góp phần xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, giảm tải áp lực cho hoạt động thanh tra – kiểm tra. Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, việc đa dạng hóa hình thức tuyên truyền (qua trực tuyến, mạng xã hội, đa phương tiện…) là xu hướng tất yếu cần được đầu tư đúng mức, nhằm rút ngắn khoảng cách giữa chính sách và đời sống văn hóa cộng đồng, qua đó thúc đẩy phát triển văn hóa bền vững.
3.2.2.1. Vai trò của thẩm định cấp phép
Thẩm định là quá trình cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, đánh giá nội dung, hình thức, điều kiện của hoạt động hoặc sản phẩm văn hóa trước khi nó được đưa ra công chúng. Cấp phép là quyết định hành chính cho phép một tổ chức, cá nhân được thực hiện một hoạt động văn hóa nhất định theo quy định pháp luật. Đây là một trong những công cụ tiền kiểm quan trọng trong quản lý nhà nước, nhằm đảm bảo các sản phẩm văn hóa phù hợp với chuẩn mực pháp lý, đạo đức xã hội và thuần phong mỹ tục Việt Nam.
3.2.2.2. Cơ sở pháp lý
Thẩm định và cấp phép được quy định trong nhiều luật và nghị định chuyên ngành:
Luật Điện ảnh 2022 (Điều 34–38): quy định cấp phép phổ biến phim trong nước và nhập khẩu.
Nghị định 144/2020/NĐ-CP: quy định về hoạt động biểu diễn nghệ thuật, tổ chức thi người đẹp, người mẫu.
Luật Quảng cáo 2012 (Điều 27–30): về cấp phép quảng cáo ngoài trời, quảng cáo có yếu tố nhạy cảm.
Luật Xuất bản 2012: về thẩm định, duyệt nội dung sách, báo chí, tạp chí.
Việc cấp phép phải đảm bảo đúng trình tự, điều kiện, thời gian quy định; trong trường hợp từ chối, phải nêu rõ lý do bằng văn bản. (Luật Điện ảnh 2022; Nghị định 144/2020/NĐ-CP; Luật Quảng cáo 2012; Luật Xuất bản 2012.)
3.2.2. 3. Quy trình cơ bản
Tùy lĩnh vực cụ thể, quy trình thẩm định – cấp phép gồm các bước chính:
- Tiếp nhận hồ sơ: Đơn vị, cá nhân gửi hồ sơ đầy đủ đến cơ quan có thẩm quyền.
- Thẩm định nội dung: Hội đồng chuyên môn kiểm tra, đánh giá về pháp luật, đạo đức, nghệ thuật, an ninh văn hóa.
- Ra quyết định cấp phép: Nếu đủ điều kiện → cấp phép; nếu không đủ → trả lời bằng văn bản, nêu rõ lý do.
- Theo dõi và hậu kiểm: Sau cấp phép, cơ quan quản lý vẫn có quyền kiểm tra việc thực hiện, xử lý sai phạm nếu có.
3.2.2.4. Ví dụ thực tiễn phân tích: Phim “Ròm” và vai trò của cấp phép
Phim “Ròm” (đạo diễn Trần Thanh Huy), từng đoạt giải tại Liên hoan phim quốc tế Busan 2019, đã gây tranh cãi khi bị xử phạt 40 triệu đồng vì tham dự thi quốc tế khi chưa được cấp phép phổ biến tại Việt Nam. Theo quy định của Luật Điện ảnh 2006 (thời điểm đó), mọi phim dự thi hoặc chiếu tại nước ngoài đều cần xin phép Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Mặc dù phim được đánh giá cao về nghệ thuật, nhưng một số hình ảnh bạo lực, bối cảnh tiêu cực về đô thị Việt Nam khiến hội đồng thẩm định yêu cầu cắt gọt. Phía nhà sản xuất đã không chấp hành đúng thủ tục pháp lý, dẫn đến xử lý hành chính.
Trường hợp này phản ánh rõ vai trò của thẩm định – cấp phép trong việc bảo vệ hình ảnh quốc gia, định hướng nội dung văn hóa theo tiêu chuẩn Việt Nam, đồng thời là lời cảnh báo cho các nhà làm phim về kỷ luật pháp lý trong lĩnh vực sáng tạo nghệ thuật. (Quyết định xử phạt số 171/QĐ-BVHTTDL; Báo VnExpress, ngày 14/10/2019.)
3.2.2. 5. Thách thức và khuyến nghị
Trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển và hội nhập sâu rộng, hoạt động thẩm định và cấp phép các sản phẩm, chương trình văn hóa đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo định hướng giá trị, giữ gìn bản sắc dân tộc và bảo vệ lợi ích cộng đồng. Tuy nhiên, quá trình thực hiện nhiệm vụ này cũng đang đối mặt với nhiều thách thức mới, nhất là trong môi trường truyền thông số phát triển nhanh và khó kiểm soát. Nhận diện rõ những khó khăn và đề xuất giải pháp phù hợp là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả của công tác quản lý nhà nước về văn hóa.
Thách thức: Trong quá trình thẩm định và cấp phép hoạt động văn hóa, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước. Trước hết, thủ tục hành chính ở một số lĩnh vực còn khá phức tạp, gây mất thời gian và tạo áp lực không cần thiết cho tổ chức, cá nhân. Thứ hai, một số tiêu chí đánh giá nội dung văn hóa vẫn mang tính cảm tính, chưa được cụ thể hóa bằng tiêu chuẩn pháp lý rõ ràng, dẫn đến sự thiếu thống nhất trong nhận định giữa các hội đồng thẩm định. Cuối cùng, sự phát triển quá nhanh của các nền tảng kỹ thuật số như YouTube, TikTok, livestream… đang đặt ra thách thức lớn cho công tác kiểm duyệt và quản lý nội dung, khi mà thông tin được lan truyền với tốc độ vượt quá khả năng kiểm soát truyền thống.
Khuyến nghị: Để khắc phục các bất cập nêu trên, cần thực hiện đồng bộ một số giải pháp. Trước hết, nên tiến hành rà soát, đơn giản hóa các thủ tục cấp phép nhằm giảm bớt gánh nặng hành chính, đồng thời ứng dụng công nghệ số trong tiếp nhận và xử lý hồ sơ để rút ngắn thời gian. Bên cạnh đó, cần chú trọng đào tạo chuyên môn cho đội ngũ cán bộ thẩm định, bảo đảm tính khách quan, chuyên nghiệp và công tâm trong đánh giá nội dung văn hóa. Cuối cùng, việc quản lý văn hóa trong môi trường số cần linh hoạt kết hợp giữa cơ chế tiền kiểm (thẩm định trước) và hậu kiểm (xử lý sau khi phát hành), nhằm vừa tạo điều kiện cho sáng tạo, vừa giữ vững kỷ cương văn hóa, pháp luật.
Tóm lại, trong điều kiện thực tiễn đang không ngừng biến đổi, đặc biệt là dưới tác động của công nghệ số và toàn cầu hóa, việc nâng cao chất lượng thẩm định và cấp phép các hoạt động văn hóa là yêu cầu cấp bách. Chỉ khi vượt qua được các rào cản về thủ tục, nhận thức và năng lực chuyên môn, bộ máy quản lý văn hóa mới có thể chủ động thích ứng, giữ vững vai trò định hướng và phát triển văn hóa bền vững trong xã hội hiện đại.
Thẩm định và cấp phép là một khâu quan trọng trong quản lý nhà nước về văn hóa, thể hiện rõ vai trò tiền kiểm nhằm đảm bảo các hoạt động, sản phẩm văn hóa được triển khai đúng định hướng, đúng pháp luật và phù hợp với thuần phong mỹ tục. Thông qua việc đánh giá nội dung, điều kiện thực hiện và hồ sơ pháp lý, cơ quan quản lý nhà nước có thể sàng lọc, ngăn chặn kịp thời các biểu hiện lệch chuẩn, tiêu cực trong đời sống văn hóa – nghệ thuật. Dù vậy, quá trình thực hiện vẫn còn tồn tại những thách thức như thủ tục hành chính rườm rà, tiêu chí đánh giá chưa thống nhất và khó kiểm soát nội dung số phát tán nhanh. Để phát huy hiệu quả, cần tăng cường chuyên môn cho đội ngũ thẩm định, minh bạch hóa quy trình, ứng dụng công nghệ hiện đại, đồng thời kết hợp linh hoạt giữa tiền kiểm và hậu kiểm. Chỉ khi đó, thẩm định – cấp phép mới thực sự là công cụ hữu hiệu góp phần xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số.
3.3. Hoạt động thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm hành chính
Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm hành chính là một bộ phận quan trọng trong tổ chức thực hiện pháp luật, có vai trò kiểm soát việc chấp hành pháp luật và răn đe, giáo dục, điều chỉnh hành vi vi phạm trong các lĩnh vực thuộc quản lý nhà nước, đặc biệt là văn hóa – xã hội. Trong bối cảnh hội nhập, sự phát triển nhanh của đời sống văn hóa và công nghệ truyền thông đòi hỏi hoạt động thanh tra – kiểm tra phải được thực hiện thường xuyên, có trọng tâm và linh hoạt để kịp thời phát hiện sai phạm, từ đó áp dụng các biện pháp xử lý hành chính hoặc hình sự phù hợp, góp phần xây dựng môi trường văn hóa kỷ cương, lành mạnh và tiến bộ.
3.3.1. Khái niệm, phân biệt thanh tra và kiểm tra
3.3.1. 1. Khái niệm
Thanh tra là hoạt động của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm xem xét, đánh giá việc thực hiện chính sách, pháp luật, nhiệm vụ, quyền hạn được giao của cơ quan, tổ chức, cá nhân; phát hiện sai phạm và xử lý hoặc kiến nghị xử lý theo quy định của pháp luật. Hoạt động này mang tính chất độc lập tương đối, có quy trình pháp lý rõ ràng, thường được tiến hành theo kế hoạch hoặc theo chỉ đạo của cấp trên, có thể kết luận, kiến nghị hoặc chuyển vụ việc sang cơ quan điều tra nếu có dấu hiệu vi phạm hình sự. ( Luật Thanh tra năm 2022, Điều 2)
Kiểm tra, theo nghĩa trong quản lý hành chính, là hoạt động của cơ quan quản lý nhà nước cấp trên đối với cấp dưới, hoặc của người đứng đầu đối với tổ chức, cá nhân trực thuộc để nắm bắt tình hình, phát hiện sai sót, giúp thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ được giao. Kiểm tra thường mang tính quản lý nội bộ, hành chính, phục vụ mục tiêu giám sát, điều chỉnh kịp thời và ít mang tính cưỡng chế bằng pháp luật hơn so với thanh tra. ( Nghị định số 59/2022/NĐ-CP ngày 05/9/2022 của Chính phủ về kiểm tra hoạt động công vụ.)
3.3.1.2. Phân biệt thanh tra và kiểm tra
Thanh tra | Kiểm tra | |
Cơ sở pháp lý | Luật Thanh tra 2022 | Nghị định 59/2022/NĐ-CP |
Chủ thể thực hiện | Cơ quan thanh tra chuyên ngành, thanh tra nhà nước | Cơ quan hành chính, thủ trưởng đơn vị, cấp trên |
Mục đích | Phát hiện, xử lý vi phạm, kiến nghị hoàn thiện pháp luật | Đôn đốc, kiểm soát việc thực hiện nhiệm vụ, tuân thủ quy trình |
Tính chất | Độc lập tương đối, có kết luận pháp lý, có thể xử phạt | Mang tính quản lý nội bộ, không mang tính cưỡng chế mạnh bằng pháp luật |
Phạm vi | Cả tổ chức, cá nhân ngoài hệ thống quản lý | Chủ yếu trong nội bộ cơ quan, đơn vị |
Kết quả cuối cùng | Kết luận thanh tra, kiến nghị xử lý, chuyển hồ sơ nếu vi phạm nghiêm trọng | Báo cáo kiểm tra, chỉ đạo khắc phục, chấn chỉnh |
Cơ sở pháp lý | Luật Thanh tra 2022 | Nghị định 59/2022/NĐ-CP |
Ví dụ:
Thanh tra: Năm 2023, Thanh tra Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch tiến hành thanh tra tại một số doanh nghiệp tổ chức biểu diễn nghệ thuật tại TP.HCM. Qua thanh tra, cơ quan này phát hiện một số đơn vị cấp phép sai quy trình, tổ chức biểu diễn có nội dung vi phạm thuần phong mỹ tục và đã xử phạt hành chính 70 triệu đồng, đồng thời kiến nghị sửa đổi quy trình phê duyệt nội dung.(Nguồn: Kế hoạch thanh tra năm 2023 – Quyết định số 3565/QĐ-BVHTTDL; Báo Tuổi trẻ ngày 14/8/2023.)
Kiểm tra: Trong dịp Tết Nguyên đán 2024, UBND TP. Hà Nội tổ chức các đoàn kiểm tra liên ngành để giám sát việc chấp hành quy định về văn hóa tại các cơ sở karaoke, bar, lễ hội... Các đơn vị kiểm tra lập biên bản nhắc nhở hoặc xử lý vi phạm hành chính nhỏ (như quảng cáo sai quy cách, sử dụng thiết bị âm thanh quá giờ), chủ yếu mang tính chất răn đe, chấn chỉnh theo kế hoạch của thành phố. (Báo cáo tổng kết hoạt động kiểm tra liên ngành Tết 2024 – Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội.)
Tóm lại: Việc phân biệt rõ giữa thanh tra và kiểm tra có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định đúng thẩm quyền, trình tự và mức độ can thiệp của cơ quan quản lý nhà nước. Trong lĩnh vực văn hóa – xã hội, nơi có nhiều hoạt động mang yếu tố nghệ thuật, cảm xúc, và gắn với cộng đồng – thì cả hai hình thức này đều cần được thực hiện song song và linh hoạt. Thanh tra giúp xử lý các sai phạm có hệ thống hoặc nghiêm trọng, còn kiểm tra hỗ trợ giám sát thường xuyên, phát hiện sớm và phòng ngừa sai phạm. Cả hai đều góp phần nâng cao hiệu lực pháp luật và xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh
3.3.2. Hoạt động thanh tra của ngành văn hóa, thể thao, du lịch
3.3.2.1. Khái niệm và cơ sở pháp lý
Thanh tra chuyên ngành văn hóa, thể thao và du lịch là hoạt động do các cơ quan thanh tra thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (VHTTDL) hoặc Sở VHTTDL cấp tỉnh thực hiện, nhằm kiểm tra việc chấp hành pháp luật của tổ chức, cá nhân trong các lĩnh vực: biểu diễn nghệ thuật, quảng cáo, lễ hội, điện ảnh, di sản văn hóa, thư viện, thể dục thể thao, du lịch...
Hoạt động này được thực hiện theo quy định của:
- Luật Thanh tra năm 2022
- Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi 2020)
- Thông tư số 03/2023/TT-TTCP về quy trình thanh tra hành chính
- Quyết định số 3565/QĐ-BVHTTDL ngày 26/9/2023 về Kế hoạch thanh tra năm 2024
( Luật Thanh tra 2022; Quyết định 3565/QĐ-BVHTTDL.)
3.3.2.2. Nội dung và phạm vi thanh tra
Thanh tra văn hóa, thể thao và du lịch thường tập trung vào các nội dung sau:
- Hoạt động nghệ thuật biểu diễn: kiểm tra việc cấp phép, nội dung biểu diễn, quảng bá sai sự thật, biểu diễn phản cảm, thiếu giấy phép…
- Quảng cáo và kinh doanh dịch vụ văn hóa công cộng: như karaoke, trò chơi điện tử, chiếu phim, phòng tranh…
- Hoạt động lễ hội, bảo vệ di tích, di sản văn hóa: thanh tra về việc tổ chức lễ hội trái quy định, vi phạm không gian di tích, thu phí sai quy định, đốt vàng mã, cờ bạc trá hình…
- Hoạt động du lịch: kiểm tra điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành, hướng dẫn viên, xâm phạm tài nguyên du lịch.
- Hoạt động thể dục thể thao chuyên nghiệp: kiểm tra tổ chức giải đấu, sử dụng chất cấm, vi phạm đạo đức thể thao.
3.3.2.3. Quy trình thanh tra chuyên ngành
Theo Luật Thanh tra 2022 và hướng dẫn của Thanh tra Chính phủ, quy trình thanh tra gồm các bước:
- Xây dựng kế hoạch thanh tra hàng năm, được phê duyệt bởi Bộ trưởng hoặc Giám đốc Sở.
- Ra quyết định thanh tra, thành lập đoàn thanh tra, thông báo đối tượng được thanh tra.
- Thực hiện thanh tra tại chỗ, làm việc với cơ sở, thu thập tài liệu, lập biên bản.
- Lập dự thảo kết luận thanh tra, gửi lấy ý kiến đơn vị bị thanh tra.
- Ban hành kết luận chính thức, kiến nghị xử lý vi phạm (nếu có), công khai kết luận theo quy định. (Điều 13–22 Luật Thanh tra 2022; Thông tư 03/2023/TT-TTCP.)
Ví dụ thực tiễn: Thanh tra lễ hội và karaoke
Trường hợp 1 – Thanh tra lễ hội tại Bắc Ninh (2023):
Thanh tra Sở VHTTDL tỉnh Bắc Ninh kiểm tra hoạt động lễ hội đền Bà Chúa Kho. Qua thanh tra, phát hiện nhiều điểm kinh doanh dịch vụ “xin lộc thuê”, bói toán, bày bán hàng hóa tràn lan trong khu vực di tích. Sở đã lập biên bản, yêu cầu đình chỉ các điểm kinh doanh sai phạm và kiến nghị UBND phường tổ chức lực lượng chấn chỉnh. (Báo cáo thanh tra lễ hội Bắc Ninh, Sở VHTTDL, tháng 2/2023.)
Trường hợp 2 – Thanh tra karaoke tại TP.HCM (2022):
Sau vụ cháy karaoke ở Bình Dương, Thanh tra Bộ VHTTDL phối hợp với Cục Cảnh sát PCCC tiến hành thanh tra 20 cơ sở karaoke, bar tại TP.HCM. Kết quả: 12/20 cơ sở bị lập biên bản vi phạm hành chính, trong đó có lỗi về giấy phép, thiết bị âm thanh quá công suất, biểu diễn có nội dung phản cảm. Các cơ sở vi phạm bị xử phạt từ 10–50 triệu đồng. (Báo Tuổi trẻ, ngày 10/11/2022; Kết luận thanh tra Bộ VHTTDL số 167/KL-TTr.)
Hoạt động thanh tra chuyên ngành giúp tăng cường hiệu lực thực thi pháp luật, kịp thời phát hiện sai phạm, chấn chỉnh hoạt động văn hóa – xã hội đang có xu hướng lệch chuẩn, nhất là tại các khu vực đô thị, điểm nóng văn hóa. Tuy nhiên, để thanh tra thực sự hiệu quả, cần đảm bảo tính khách quan, công tâm, không hình thức, đồng thời phải kết hợp với công tác hậu kiểm, công bố công khai kết luận và tăng cường trách nhiệm giải trình sau thanh tra.
3.3.3. Hoạt động kiểm tra liên ngành văn hóa – xã hội
3.3.3.1. Khái niệm và mục tiêu
Kiểm tra liên ngành văn hóa – xã hội là hoạt động phối hợp giữa nhiều cơ quan quản lý nhà nước nhằm giám sát, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật trong các hoạt động văn hóa, xã hội có tính liên lĩnh vực. Mục tiêu chính là đảm bảo an ninh trật tự, đạo đức xã hội, phòng chống tệ nạn và ngăn chặn sự suy thoái văn hóa, đặc biệt tại các địa điểm nhạy cảm như quán bar, karaoke, cơ sở massage, tụ điểm biểu diễn nghệ thuật, lễ hội truyền thống...
Kiểm tra liên ngành thường do UBND cấp tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương chỉ đạo thực hiện, huy động các lực lượng như:
- Sở Văn hóa – Thể thao
- Công an (Cảnh sát quản lý hành chính, an ninh văn hóa, PCCC)
- Quản lý thị trường
- Y tế, Lao động – Thương binh và Xã hội
- Chính quyền địa phương
3.3.3. 2. Cơ sở pháp lý
Hoạt động kiểm tra liên ngành được thực hiện dựa trên:
- Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012, sửa đổi 2020
- Nghị định 38/2021/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hóa, quảng cáo
- Thông tư liên tịch số 03/2014/TTLT-BVHTTDL-BCA-BYT-BLĐTBXH: quy định phối hợp kiểm tra các hoạt động văn hóa, phòng chống tệ nạn tại cơ sở dịch vụ văn hóa công cộng
- Kế hoạch kiểm tra liên ngành định kỳ của UBND tỉnh/thành phố
( Thông tư 03/2014/TTLT; Luật XLVPHC 2012; Nghị định 38/2021/NĐ-CP.)
3.3.3.3. Nội dung kiểm tra chủ yếu
Các đoàn kiểm tra liên ngành thường tập trung vào:
- Kiểm tra điều kiện hoạt động kinh doanh dịch vụ văn hóa: karaoke, vũ trường, trò chơi điện tử, chiếu phim, bar, triển lãm…
- Giám sát nội dung quảng cáo, biểu diễn, tổ chức lễ hội: không có giấy phép, phản cảm, trái đạo đức.
- Xử lý hành vi vi phạm đạo đức, thuần phong mỹ tục: sử dụng hình ảnh nhạy cảm, ăn mặc phản cảm, biểu diễn khiêu dâm trá hình…
- Kiểm tra điều kiện an toàn PCCC, vệ sinh môi trường, y tế tại các cơ sở tập trung đông người.
- Phát hiện, xử lý tệ nạn xã hội trá hình: mại dâm, cờ bạc, sử dụng ma túy tại các tụ điểm văn hóa.
Ví dụ :
TP. Hồ Chí Minh (Tết 2024): UBND TP.HCM thành lập 7 đoàn kiểm tra liên ngành dịp Tết Nguyên đán Giáp Thìn 2024. Chỉ trong 3 tuần trước Tết, đoàn đã kiểm tra hơn 100 cơ sở karaoke, massage, dịch vụ ăn uống có biểu diễn nghệ thuật. Kết quả: 37 cơ sở bị lập biên bản vi phạm hành chính với các lỗi như: hoạt động quá giờ, sử dụng trang phục phản cảm, biểu diễn không giấy phép, không đảm bảo PCCC. Tổng số tiền phạt trên 700 triệu đồng. (Báo Tuổi trẻ, 05/02/2024; Báo cáo Sở VH-TT TP.HCM.)
Tỉnh Quảng Ninh (Lễ hội 2023): Đoàn kiểm tra liên ngành tỉnh Quảng Ninh kiểm tra các lễ hội lớn (Yên Tử, Cửa Ông...) phát hiện một số điểm bói toán trá hình, bán hàng không rõ nguồn gốc trong khuôn viên di tích. Đoàn đã yêu cầu xử phạt, đình chỉ hoạt động 8 điểm vi phạm, đồng thời đề nghị chính quyền địa phương tăng cường quản lý sau kiểm tra. (Báo Quảng Ninh, 12/03/2023; Văn phòng UBND tỉnh Quảng Ninh.)
Hoạt động kiểm tra liên ngành có ưu thế lớn về tính tổng hợp, nhanh nhạy, phù hợp với thực tiễn quản lý đa lĩnh vực như văn hóa – xã hội. Nhờ phối hợp giữa các lực lượng, công tác giám sát thực thi pháp luật tại các cơ sở văn hóa công cộng trở nên hiệu quả hơn, giúp kịp thời phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm phức tạp, lách luật hoặc có tổ chức.
Tuy nhiên, cần khắc phục một số hạn chế như: chồng chéo kế hoạch kiểm tra, thiếu thống nhất trong xử lý giữa các đơn vị, năng lực cán bộ chưa đồng đều. Vì vậy, cần:
- Rà soát quy trình phối hợp kiểm tra liên ngành, tránh hình thức.
- Tăng cường tập huấn chuyên môn, nghiệp vụ, kỹ năng phát hiện vi phạm.
- Áp dụng công nghệ số vào giám sát từ xa, xử lý nhanh thông tin phản ánh từ người dân.
3.3.4. Xử lý vi phạm hành chính
3.3.4.1. Khái niệm và cơ sở pháp lý
Xử lý vi phạm hành chính là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền áp dụng một hoặc nhiều hình thức xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả đối với cá nhân, tổ chức có hành vi vi phạm quy định pháp luật nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự. Trong lĩnh vực văn hóa, thể thao và du lịch, xử phạt hành chính là công cụ hữu hiệu, phổ biến để răn đe, điều chỉnh và giáo dục đối tượng vi phạm, đảm bảo kỷ cương và hiệu lực quản lý nhà nước.
Hoạt động xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hóa được điều chỉnh bởi các văn bản sau:
- Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012, sửa đổi năm 2020;
- Nghị định số 38/2021/NĐ-CP: quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hóa, quảng cáo;
- Nghị định số 45/2019/NĐ-CP: quy định xử phạt trong lĩnh vực du lịch;
- Nghị định số 119/2020/NĐ-CP: xử phạt trong lĩnh vực thể thao. (Luật XLVPHC 2012; Nghị định 38/2021/NĐ-CP; 45/2019/NĐ-CP; 119/2020/NĐ-CP.)
3.3.4.2. Các hình thức xử phạt chính
Theo Điều 21 Luật XLVPHC, các hình thức xử phạt bao gồm:
- Phạt cảnh cáo;
- Phạt tiền (mức tối đa: 1 triệu đồng với cá nhân và 2 triệu đồng với tổ chức, tùy lĩnh vực);
- Tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề;
- Đình chỉ hoạt động có thời hạn;
- Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm.
Ngoài ra còn có các biện pháp khắc phục hậu quả như: buộc cải chính thông tin sai lệch, tháo gỡ nội dung vi phạm, trả lại lợi ích bất chính, khôi phục lại hiện trạng ban đầu...
4.1. Một số hành vi vi phạm phổ biến và mức phạt
Hành vi vi phạm | Văn bản áp dụng | Mức phạt tiền (tối đa) |
Biểu diễn nghệ thuật không phép | Nghị định 38/2021/NĐ-CP | 40 – 60 triệu đồng |
Quảng cáo sai nội dung, xúc phạm danh dự, phản cảm | Nghị định 38/2021/NĐ-CP | 20 – 100 triệu đồng |
Tổ chức lễ hội có hành vi trục lợi, không đúng quy định | Nghị định 38/2021/NĐ-CP | 10 – 30 triệu đồng |
Kinh doanh dịch vụ lữ hành không giấy phép | Nghị định 45/2019/NĐ-CP | 60 – 90 triệu đồng |
Không đảm bảo điều kiện PCCC tại quán karaoke, vũ trường | Nghị định 144/2021/NĐ-CP | 10 – 50 triệu đồng + đình chỉ hoạt động |
Ví dụ
Biểu diễn phản cảm bị xử phạt (TP.HCM, 2023): Ca sĩ L. biểu diễn tại một quán bar với trang phục hở hang, vũ đạo gợi cảm phản cảm gây phản ứng dư luận. Sau khi xem xét clip được đăng tải trên mạng xã hội, Thanh tra Sở VHTT TP.HCM đã lập biên bản, xử phạt hành chính 35 triệu đồng và yêu cầu ca sĩ viết cam kết không tái phạm. (Báo Tuổi trẻ ngày 18/07/2023; Biên bản xử phạt số 158/QĐ-XPVPHC/SVHTT.)
Phạt công ty lữ hành không có giấy phép (Đà Nẵng, 2022): Một công ty tổ chức tour du lịch quốc tế cho khách Hàn Quốc dù không có giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế. Sở Du lịch TP. Đà Nẵng đã xử phạt 80 triệu đồng, đồng thời thu hồi toàn bộ tài liệu quảng bá sai phạm. (Nghị quyết xử phạt số 114/SVDLĐN; Báo Người Lao Động, 10/11/2022.)
Như vậy, xử phạt vi phạm hành chính là công cụ pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo việc thực thi nghiêm túc các quy định pháp luật trong lĩnh vực văn hóa, thể thao và du lịch. Biện pháp này không chỉ mang tính răn đe, phòng ngừa mà còn giúp nâng cao nhận thức, trách nhiệm pháp lý của các tổ chức và cá nhân.
Tuy nhiên, thực tế còn một số bất cập như: mức xử phạt chưa đủ sức răn đe đối với các đối tượng vi phạm chuyên nghiệp; tình trạng chậm trễ trong xử lý; thiếu công khai thông tin xử phạt; hoặc lách luật qua môi trường số. Do đó, cần:
- Tăng mức phạt phù hợp với tính chất, mức độ vi phạm và lợi ích thu được;
- Tăng cường công khai hóa các quyết định xử phạt trên phương tiện truyền thông;
- Ứng dụng công nghệ để phát hiện vi phạm trên không gian mạng;
- Phối hợp liên ngành và hậu kiểm chặt chẽ để ngăn chặn tái phạm.
Tóm lại: Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm hành chính là những công cụ quan trọng và không thể thiếu trong hoạt động quản lý nhà nước về văn hóa, thể thao và du lịch. Đây là giai đoạn trực tiếp đảm bảo việc thực thi pháp luật, phát hiện và chấn chỉnh kịp thời các hành vi vi phạm, đồng thời kiến nghị hoàn thiện chính sách pháp luật cho phù hợp với thực tiễn. Việc phân biệt rõ giữa thanh tra (mang tính chất độc lập, pháp lý, xử lý hoặc kiến nghị xử lý sai phạm) và kiểm tra (mang tính hành chính, kiểm soát nội bộ hoặc phối hợp liên ngành) giúp các cơ quan chức năng vận dụng đúng thẩm quyền và phương pháp phù hợp.
Bên cạnh đó, công tác kiểm tra liên ngành ngày càng phát huy hiệu quả khi xử lý các vi phạm phức tạp, nhạy cảm trong lĩnh vực dịch vụ văn hóa công cộng như karaoke, lễ hội, biểu diễn nghệ thuật, quảng cáo… Đồng thời, xử lý vi phạm hành chính đóng vai trò răn đe – giáo dục pháp lý, đảm bảo kỷ cương văn hóa trong xã hội hiện đại. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn tồn tại các thách thức như chồng chéo hoạt động, mức xử phạt chưa đủ mạnh, công khai thông tin chưa đầy đủ và khó kiểm soát vi phạm trên nền tảng số. Do đó, để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế pháp lý, tăng cường đào tạo nghiệp vụ, minh bạch hóa quy trình xử lý và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin trong giám sát, phát hiện và hậu kiểm.
Chương 3 đã làm rõ ba trụ cột chính trong quá trình tổ chức thực hiện pháp luật trong lĩnh vực quản lý nhà nước về văn hóa, bao gồm: ban hành văn bản pháp luật, tổ chức triển khai thực hiện và thanh tra – kiểm tra – xử lý vi phạm. Đây là chuỗi hoạt động liên kết chặt chẽ, phản ánh cách Nhà nước cụ thể hóa các chính sách thành hành động quản lý thực tiễn, đồng thời đảm bảo cho pháp luật được thi hành nghiêm túc, hiệu quả trong đời sống xã hội.
Trước hết, việc ban hành văn bản pháp luật về văn hóa phải tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc hợp hiến, hợp pháp, đồng bộ, công khai, minh bạch và phù hợp thực tiễn. Các loại văn bản quy phạm pháp luật được ban hành từ trung ương đến địa phương phải được xây dựng trên cơ sở pháp lý vững chắc, bảo đảm tính khả thi và thể hiện rõ định hướng văn hóa của Đảng và Nhà nước trong từng thời kỳ.
Thứ hai, quá trình tổ chức triển khai thực hiện pháp luật văn hóa đóng vai trò cầu nối giữa chủ trương – chính sách và thực tiễn. Hoạt động này bao gồm tuyên truyền, hướng dẫn, thẩm định, cấp phép… trong đó tuyên truyền, phổ biến chính sách pháp luật là giải pháp mềm nhưng có tác động sâu rộng và lâu dài. Trong khi đó, công tác thẩm định và cấp phép giúp định hướng và kiểm soát đầu vào các hoạt động văn hóa, góp phần gìn giữ các giá trị chuẩn mực và bảo vệ cộng đồng khỏi các biểu hiện lệch chuẩn.
Cuối cùng, hoạt động thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm hành chính là công cụ răn đe, điều chỉnh quan trọng, giúp pháp luật không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà được thực thi nghiêm minh. Việc phân biệt rõ giữa thanh tra và kiểm tra, tổ chức phối hợp kiểm tra liên ngành và nâng cao hiệu quả xử phạt hành chính giúp tăng cường kỷ cương, giảm thiểu vi phạm trong hoạt động văn hóa – xã hội, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển nhanh của công nghệ số và toàn cầu hóa.
Tóm lại, để công tác tổ chức thực hiện pháp luật trong quản lý nhà nước về văn hóa đạt hiệu quả cao, cần có sự kết hợp đồng bộ giữa thể chế, con người và công nghệ, giữa dự báo và kiểm soát, giữa tuyên truyền mềm dẻo và xử lý nghiêm minh. Qua đó, xây dựng một môi trường văn hóa lành mạnh, tiến bộ, phát triển bền vững, phù hợp với yêu cầu đổi mới và hội nhập quốc tế.