Phần I: Cơ sở của đoàn kết quốc tế
1. Cơ sở lý luận
- Chủ nghĩa Mác – Lênin đóng vai trò là nền tảng lý luận vững chắc làm cơ sở
hình thành tư tưởng đoàn kết quốc tế của Hồ Chí Minh, đặc biệt là quan điểm
về sự đoàn kết để đấu tranh chống đế quốc, chủ nghĩa thực dân và xây dựng
chủ nghĩa xã hội của giai cấp công nhân và các dân tộc bị áp bức trên toàn thế
giới. Các tư tưởng cốt lõi từ C. Mác và Ph. Ăng-ghen về vai trò của phong trào
cộng sản quốc tế, cũng như từ V.I. Lênin về việc hợp tác các dân tộc thuộc địa
với giai cấp vô sản ở các nước tư bản nhằm đấu tranh lật đổ ách thống trị của chủ
nghĩa đế quốc được Hồ Chí Minh tiếp thu một cách sâu sắc. Tư tưởng của Lênin về
Quốc tế Cộng sản (Comintern) được người vận dụng sáng tạo như là một công cụ
hỗ trợ các cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Đoàn kết quốc tế theo Hồ Chí Minh
không chỉ là sự hợp tác giữa các nước xã hội chủ nghĩa mà còn là sự đoàn kết giữa
các dân tộc có cùng khát vọng về hòa bình, độc lập và tự do. Khi tham gia thành lập
Đảng Cộng sản Pháp tại Đại hội Tours (1920)-Sự kiện đánh dấu bước ngoặt quyết
định trong tư duy của Hồ Chí Minh, khi Người tìm thấy ở chủ nghĩa Mác – Lênin và
con đường của Quốc tế Cộng sản chiếc 'cẩm nang thần kỳ' cho sự nghiệp giải
phóng dân tộc. Đây không chỉ là sự lựa chọn một học thuyết, mà là cơ sở lý luận để
Người xác lập niềm tin rằng: Đoàn kết quốc tế phải gắn liền với phong trào cộng sản
và công nhân thế giới. Hồ Chí Minh không tiếp thu một cách máy móc mà vận dụng
sáng tạo tinh thần quốc tế vô sản vào tình hình chính trị ,xã hội và đặc điểm dân tộc
của cách mạng Việt Nam
- Tinh hoa văn hóa nhân loại: Bên cạnh chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng đoàn kết
quốc tế của Người còn được hình thành và phát triển thông qua tinh hoa văn hóa
nhân loại từ các nền văn hóa lớn cả phương Đông lẫn phương Tây. Người học hỏi
các tư tưởng tiến bộ từ Cách mạng Pháp về bình đẳng, tự do và bác ái. Điều đó
mang lại ý nghĩa nhân văn sâu sắc về sự đoàn kết giữa các dân tộc. Hồ Chí Minh
tiếp nhận tinh thần quốc tế của phong trào công nhân và cách mạng vô sản từ Cách
mạng Tháng Mười Nga và Người coi đó là nguồn cảm hứng cho sự hợp tác giữa các
nước. Bên cạnh đó, các giá trị văn hóa phương Đông như tinh thần hòa bình và
nhân ái từ Phật giáo, Nho giáo, cùng với tư tưởng giải phóng dân tộc của Trung
Quốc, Ấn Độ,.. cũng được Hồ Chí Minh tiếp thu. Từ đó hình thành trong Người một
thế giới quan rộng mở đề cao giá trị con người và tinh thần đoàn kết giữa các dân
tộc.
2. Cơ sở thực tiễn
- Tư tưởng đoàn kết quốc tế của Hồ Chí Minh được hình thành và kiểm nghiệm thông
qua các điều kiện thực tiễn phong phú của thế giới và cách mạng Việt Nam trong thế
kỷ XX. Thứ nhất, trong bối cảnh các dân tộc thuộc địa đang chịu ách thống trị của
chủ nghĩa thực dân và đế quốc, Hồ Chí Minh nhận thức rằng Việt Nam không thể
đơn độc đấu tranh mà cần sự hỗ trợ từ phong trào cách mạng quốc tế. Thực tiễn
này được chứng minh rõ nét qua các cuộc kháng chiến của dân tộc Việt Nam, đặc
biệt là sự hỗ trợ từ Liên Xô, Trung Quốc và các nước xã hội chủ nghĩa khác trong hai
cuộc kháng chiến chống Pháp (1945-1954) và chống Mỹ (1954-1975). Chẳng hạn,
viện trợ vũ khí, lương thực, và chuyên gia từ các nước anh em đã giúp Việt Nam
vượt qua những giai đoạn khó khăn nhất, như Chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) và
cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975, dẫn đến thắng lợi thống nhất đất
nước.
- Thứ hai, Hồ Chí Minh đã quan sát và học hỏi từ các phong trào giải phóng dân tộc
trên toàn thế giới, từ châu Á (như Ấn Độ, Trung Quốc, Indonesia) đến châu Phi (như
Algeria, Ai Cập) và Mỹ Latinh, để rút ra bài học về sự cần thiết của hợp tác quốc tế.
Người nhận thấy rằng các dân tộc nhỏ có thể chiến thắng kẻ thù lớn hơn thông qua
sự đoàn kết với các lực lượng tiến bộ trên thế giới. Thực tiễn này được thể hiện qua
việc Hồ Chí Minh khuyến khích Việt Nam tham gia và ủng hộ các hội nghị quốc tế,
như Hội nghị Trùng Khánh (1945) và các hoạt động ngoại giao với các nước thuộc
địa khác, nhằm xây dựng mặt trận chung chống thực dân.
- Thứ ba, sau khi Việt Nam giành độc lập, tư tưởng đoàn kết quốc tế tiếp tục được
kiểm nghiệm qua việc xây dựng mối quan hệ hợp tác với các nước láng giềng và
bạn bè quốc tế. Trong giai đoạn hậu chiến, Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Hồ Chí
Minh đã thiết lập quan hệ ngoại giao với nhiều nước, tham gia các tổ chức quốc tế
như Liên Hợp Quốc (1977) và sau này là ASEAN (1995), thể hiện tinh thần đoàn kết
vì hòa bình và phát triển khu vực. Thực tiễn này khẳng định rằng đoàn kết quốc tế
không chỉ là công cụ đấu tranh mà còn là nền tảng để phát triển kinh tế, văn hóa và
nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Cơ sở thực tiễn này đã giúp tư tưởng đoàn kết quốc tế của Hồ Chí Minh trở thành kim
chỉ nam cho Đảng Cộng sản Việt Nam trong việc xây dựng chính sách đối ngoại linh
hoạt và hiệu quả, đặc biệt trong quan hệ với các nước láng giềng và bạn bè quốc tế.
3. Cơ sở từ chính Hồ Chí Minh
- Tầm nhìn chiến lược của Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế
Tầm nhìn chiến lược của Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế không chỉ dừng lại ở
những khẩu hiệu ngoại giao thông thường, mà là một tư duy chính trị thiên tài, đi
trước thời đại. Ngay từ rất sớm, thông qua việc quan sát thực tiễn tại các cường
quốc và các nước thuộc địa, Người đã nhận diện bản chất của chủ nghĩa đế quốc là
"con đỉa hai vòi", một vòi hút máu nhân dân chính quốc và một vòi hút máu nhân dân
thuộc địa. Từ đó, Người xác lập một luận điểm mang tính bước ngoặt: Muốn đánh
bại kẻ thù chung, các dân tộc bị áp bức và giai cấp vô sản thế giới phải đoàn kết lại
để tạo ra một sức mạnh cộng hưởng, tấn công đồng thời vào cả hai "vòi" của con
quái vật thực dân.
Tầm nhìn của Người mang tính vượt trội khi khẳng định mối quan hệ hữu cơ, bình
đẳng giữa cách mạng thuộc địa và cách mạng vô sản ở chính quốc. Khác với quan
điểm đương thời vốn đôi khi coi nhẹ vai trò của các nước thuộc địa, Hồ Chí Minh
khẳng định cách mạng thuộc địa không những không phụ thuộc hoàn toàn mà còn
có thể chủ động giành thắng lợi trước, từ đó hỗ trợ ngược lại cho phong trào cách
mạng ở chính quốc. Đây là một sự sáng tạo lý luận xuất sắc, biến đoàn kết quốc tế
thành một chiến lược chủ động, nơi Việt Nam không chỉ là bên nhận sự giúp đỡ mà
còn là một mắt xích quan trọng, đóng góp vào sự nghiệp giải phóng nhân loại.
Hơn nữa, tầm nhìn chiến lược này còn thể hiện ở sự linh hoạt, đa dạng trong việc
phân hóa kẻ thù và tập hợp lực lượng. Hồ Chí Minh không nhìn thế giới một cách
cứng nhắc; Người chủ trương “làm bạn với tất cả mọi nước dân chủ và không gây
thù chuốc oán với một ai”. Tầm nhìn ấy hướng đến việc xây dựng một mặt trận quốc
tế rộng lớn, không chỉ bao gồm các nước xã hội chủ nghĩa anh em hay phong trào
cộng sản, mà còn mở rộng đến các dân tộc yêu chuộng hòa bình, các lực lượng tiến
bộ và ngay cả những người dân lương thiện trong chính hàng ngũ đối phương.
Cuối cùng, cốt lõi trong tầm nhìn chiến lược của Người là sự kết hợp nhuần nhuyễn
giữa chủ nghĩa yêu nước chân chính với chủ nghĩa quốc tế trong sáng. Người luôn
nhấn mạnh tinh thần "tự lực cánh sinh", "đem sức ta mà giải phóng cho ta" trước khi
trông chờ vào ngoại lực. Đoàn kết quốc tế trong tư duy của Người là để tạo ra môi
trường thuận lợi, tận dụng sức mạnh thời đại nhằm bảo vệ độc lập dân tộc, đồng
thời thực hiện nghĩa vụ cao cả đối với cộng đồng quốc tế. Chính tầm nhìn sâu rộng
này đã giúp cách mạng Việt Nam đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác, biến nguồn
lực quốc tế thành sức mạnh nội tại của dân tộc.
- Trải nghiệm thực tiễn quốc tế sâu sắc: tưởng đoàn kết quốc tế của Hồ Chí
Minh được hình thành từ hành trình cách mạng phong phú và cuộc đời hoạt động
không ngừng nghỉ của Người. Từ năm 1911, khi rời Việt Nam để tìm đường cứu
nước, Hồ Chí Minh đã đi qua nhiều quốc gia như Pháp, Anh, Mỹ, Nga, Trung Quốc,
Thái Lan và các nước châu Phi. Trong thời gian này, Người trực tiếp tham gia và
chứng kiến các phong trào cách mạng quốc tế, như làm việc tại các nhà máy ở Pháp
để tiếp xúc với công nhân, tham dự Đại hội Tours (1920) để bỏ phiếu thành lập Đảng
Cộng sản Pháp, và Đại hội Quốc tế Nông dân (1923). Tại Trung Quốc, Người thành
lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925) và viết "Bản án chế độ thực dân
Pháp" (1925) để kêu gọi sự ủng hộ quốc tế cho cuộc đấu tranh của các dân tộc bị áp
bức. Tại Moskva và Quảng Châu, Người tiếp xúc với các nhà cách mạng như V.I.
Lênin và Stalin, tham gia huấn luyện các nhóm cách mạng cho các nước Đông Nam
Á như Malaya và Indonesia. Những trải nghiệm này giúp Người thấu hiểu giá trị của
sự đoàn kết giữa các dân tộc và giai cấp bị áp bức. Đặc biệt, Người đã vận dụng các
bài học quốc tế vào thực tiễn cách mạng Việt Nam, như khi soạn thảo Cương lĩnh
chính trị đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam (1930), trong đó nhấn mạnh sự liên
minh với phong trào cộng sản quốc tế.
- Tinh thần quốc tế cao cả, tấm lòng nhân ái: Bản thân Hồ Chí Minh là biểu tượng
sống động của tinh thần quốc tế và lòng nhân ái sâu sắc. Không chỉ lãnh đạo cách
mạng Việt Nam, Người còn dành tâm huyết để hỗ trợ các dân tộc khác trong cuộc
đấu tranh giành độc lập. Trong thời gian hoạt động tại Trung Quốc, Người tổ chức và
đào tạo các nhà cách mạng từ các nước láng giềng. Sau khi Việt Nam giành độc lập,
Hồ Chí Minh tiếp tục thể hiện tinh thần này qua các chuyến thăm quốc tế, như
chuyến thăm Ấn Độ (1958) để thúc đẩy tình đoàn kết Á-Á, và các lá thư gửi lãnh đạo
thế giới như Tổng thống Mỹ Truman (1946) hoặc các nhà lãnh đạo châu Phi, kêu gọi
hòa bình và ủng hộ các phong trào giải phóng. Tấm lòng nhân ái của Người được
thể hiện qua việc từ chối các đặc quyền, sống giản dị và cống hiến hoàn toàn cho sự
nghiệp chung, như khi Người từ chối chức vụ cao trong Quốc tế Cộng sản để tập
trung vào cách mạng Việt Nam. Trong các cuộc đàm phán ngoại giao sau năm 1945,
như Hiệp định Genève (1954), Hồ Chí Minh đã thể hiện tinh thần quốc tế bằng cách
tìm kiếm sự đồng thuận để bảo vệ hòa bình, đồng thời bảo vệ lợi ích dân tộc, minh
chứng cho sự kết hợp giữa tinh thần quốc tế và lòng nhân ái vô bờ.
- Năng lực kết nối và nghệ thuật tập hợp lực lượng quốc tế của Hồ Chí Minh
Khả năng kết nối của Hồ Chí Minh không chỉ dừng lại ở những kỹ năng ngoại giao
khéo léo mà là một nghệ thuật chính trị bậc thầy trong việc biến những người "khác
biệt" trở thành "đồng minh". Với vốn hiểu biết sâu rộng về văn hóa và ngôn ngữ,
Người đã phá tan rào cản giữa các dân tộc, thiết lập sợi dây liên kết chặt chẽ giữa
cách mạng Việt Nam với các dòng thác cách mạng thế giới. Từ một người bôn ba
tìm đường cứu nước, Người đã trở thành linh hồn của các tổ chức quốc tế lớn như
Hội liên hiệp các dân tộc bị áp bức ở Á Đông, đặt nền móng cho sự đoàn kết bền
vững giữa các dân tộc cùng chung cảnh ngộ bị nô dịch.
Điểm đặc biệt trong khả năng kết nối của Hồ Chí Minh chính là sự linh hoạt và nhạy
bén trong việc xác định đối tượng để tập hợp lực lượng. Người không chỉ kết nối với
những người cùng lý tưởng cộng sản, mà còn mở rộng tầm ảnh hưởng đến các
nhân sĩ, trí thức, và những lực lượng yêu chuộng hòa bình trên toàn cầu. Khả năng
"hóa giải" mâu thuẫn của Người đạt đến mức thượng thừa khi có thể tranh thủ được
sự ủng hộ của cả những người chưa thật sự hiểu về cộng sản nhưng lại có lòng tự
trọng dân tộc và tinh thần nhân văn. Chính uy tín cá nhân và phong cách giản dị,
chân thành của Người đã tạo nên một sức hút kỳ lạ, khiến bạn bè quốc tế nhìn nhận
cuộc đấu tranh của Việt Nam là cuộc đấu tranh của chính họ.
Trong thực tiễn lãnh đạo, năng lực kết nối này được thể hiện rõ nét qua việc xây
dựng hệ thống "tầng nấc" đoàn kết: từ đoàn kết với các nước xã hội chủ nghĩa, đến
đoàn kết với các nước láng giềng Đông Dương, và mở rộng ra là phong trào không
liên kết cùng nhân dân tiến bộ tại Pháp và Mỹ. Hồ Chí Minh đã khéo léo sử dụng các
diễn đàn quốc tế và báo chí để làm cho thế giới hiểu đúng về tính chính nghĩa của
cách mạng Việt Nam. Người đã chuyển hóa thành công sự ủng hộ về tinh thần thành
những nguồn lực vật chất quý báu, tạo nên một mặt trận nhân dân thế giới ủng hộ
Việt Nam rộng lớn chưa từng có trong lịch sử nhân loại.
Khả năng kết nối của Người luôn dựa trên nguyên tắc "dĩ bất biến, ứng vạn biến".
Lợi ích tối cao của dân tộc là cái bất biến, nhưng cách thức liên kết, phương pháp
tập hợp thì luôn linh hoạt để phù hợp với từng thời điểm lịch sử. Chính nhờ năng lực
kết nối phi thường này, Hồ Chí Minh đã đưa Việt Nam từ một quốc gia chưa có tên
trên bản đồ thế giới trở thành ngọn cờ đầu trong phong trào giải phóng dân tộc,
khẳng định rằng sức mạnh của một dân tộc nhỏ có thể được nhân lên gấp bội khi
biết gắn kết chặt chẽ với sức mạnh của thời đại và tình đoàn kết của nhân loại tiến
bộ.
Cơ sở từ chính bản thân Hồ Chí Minh đã làm phong phú và thực tiễn hóa tư
tưởng đoàn kết quốc tế, trở thành nguồn cảm hứng và kim chỉ nam cho Đảng
Cộng sản Việt Nam trong việc xây dựng chính sách đối ngoại linh hoạt và hiệu
quả hiện nay.

Preview text:

Phần I: Cơ sở của đoàn kết quốc tế 1. Cơ sở lý luận
- Chủ nghĩa Mác – Lênin đóng vai trò là nền tảng lý luận vững chắc làm cơ sở
hình thành tư tưởng đoàn kết quốc tế của Hồ Chí Minh, đặc biệt là quan điểm
về sự đoàn kết để đấu tranh chống đế quốc, chủ nghĩa thực dân và xây dựng
chủ nghĩa xã hộ
i của giai cấp công nhân và các dân tộc bị áp bức trên toàn thế
giới
. Các tư tưởng cốt lõi từ C. Mác và Ph. Ăng-ghen về vai trò của phong trào
cộng sản quốc tế,
cũng như từ V.I. Lênin về việc hợp tác các dân tộc thuộc địa
với giai cấp vô sản ở các nước tư bản
nhằm đấu tranh lật đổ ách thống trị của chủ
nghĩa đế quốc được Hồ Chí Minh tiếp thu một cách sâu sắc. Tư tưởng của Lênin về
Quốc tế Cộng sản (Comintern) được người vận dụng sáng tạo như là một công cụ
hỗ trợ các cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Đoàn kết quốc tế theo Hồ Chí Minh
không chỉ là sự hợp tác giữa các nước xã hội chủ nghĩa mà còn là sự đoàn kết giữa
các dân tộc có cùng khát vọng về hòa bình, độc lập và tự do. Khi tham gia thành lập
Đảng Cộng sản Pháp tại Đại hội Tours (1920)-Sự kiện đánh dấu bước ngoặt quyết
định trong tư duy của Hồ Chí Minh, khi Người tìm thấy ở chủ nghĩa Mác – Lênin và
con đường của Quốc tế Cộng sản chiếc 'cẩm nang thần kỳ' cho sự nghiệp giải
phóng dân tộc. Đây không chỉ là sự lựa chọn một học thuyết, mà là cơ sở lý luận để
Người xác lập niềm tin rằng: Đoàn kết quốc tế phải gắn liền với phong trào cộng sản
và công nhân thế giới. Hồ Chí Minh không tiếp thu một cách máy móc mà vận dụng
sáng tạo tinh thần quốc tế vô sản vào tình hình chính trị ,xã hội và đặc điểm dân tộc của cách mạng Việt Nam
- Tinh hoa văn hóa nhân loại: Bên cạnh chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng đoàn kết
quốc tế của Người còn được hình thành và phát triển thông qua tinh hoa văn hóa
nhân loại từ các nền văn hóa lớn cả phương Đông lẫn phương Tây. Người học hỏi
các tư tưởng tiến bộ từ Cách mạng Pháp về bình đẳng, tự do và bác ái. Điều đó
mang lại ý nghĩa nhân văn sâu sắc về sự đoàn kết giữa các dân tộc. Hồ Chí Minh
tiếp nhận tinh thần quốc tế của phong trào công nhân và cách mạng vô sản từ Cách
mạng Tháng Mười Nga và Người coi đó là nguồn cảm hứng cho sự hợp tác giữa các
nước. Bên cạnh đó, các giá trị văn hóa phương Đông như tinh thần hòa bình và
nhân ái từ Phật giáo, Nho giáo, cùng với tư tưởng giải phóng dân tộc của Trung
Quốc, Ấn Độ,.. cũng được Hồ Chí Minh tiếp thu. Từ đó hình thành trong Người một
thế giới quan rộng mở đề cao giá trị con người và tinh thần đoàn kết giữa các dân tộc. 2. Cơ sở thực tiễn
- Tư tưởng đoàn kết quốc tế của Hồ Chí Minh được hình thành và kiểm nghiệm thông
qua các điều kiện thực tiễn phong phú của thế giới và cách mạng Việt Nam trong thế
kỷ XX. Thứ nhất, trong bối cảnh các dân tộc thuộc địa đang chịu ách thống trị của
chủ nghĩa thực dân và đế quốc, Hồ Chí Minh nhận thức rằng Việt Nam không thể
đơn độc đấu tranh mà cần sự hỗ trợ từ phong trào cách mạng quốc tế. Thực tiễn
này được chứng minh rõ nét qua các cuộc kháng chiến của dân tộc Việt Nam, đặc
biệt là sự hỗ trợ từ Liên Xô, Trung Quốc và các nước xã hội chủ nghĩa khác trong hai
cuộc kháng chiến chống Pháp (1945-1954) và chống Mỹ (1954-1975). Chẳng hạn,
viện trợ vũ khí, lương thực, và chuyên gia từ các nước anh em đã giúp Việt Nam
vượt qua những giai đoạn khó khăn nhất, như Chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) và
cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975, dẫn đến thắng lợi thống nhất đất nước.
- Thứ hai, Hồ Chí Minh đã quan sát và học hỏi từ các phong trào giải phóng dân tộc
trên toàn thế giới, từ châu Á (như Ấn Độ, Trung Quốc, Indonesia) đến châu Phi (như
Algeria, Ai Cập) và Mỹ Latinh, để rút ra bài học về sự cần thiết của hợp tác quốc tế.
Người nhận thấy rằng các dân tộc nhỏ có thể chiến thắng kẻ thù lớn hơn thông qua
sự đoàn kết với các lực lượng tiến bộ trên thế giới. Thực tiễn này được thể hiện qua
việc Hồ Chí Minh khuyến khích Việt Nam tham gia và ủng hộ các hội nghị quốc tế,
như Hội nghị Trùng Khánh (1945) và các hoạt động ngoại giao với các nước thuộc
địa khác, nhằm xây dựng mặt trận chung chống thực dân.
- Thứ ba, sau khi Việt Nam giành độc lập, tư tưởng đoàn kết quốc tế tiếp tục được
kiểm nghiệm qua việc xây dựng mối quan hệ hợp tác với các nước láng giềng và
bạn bè quốc tế. Trong giai đoạn hậu chiến, Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Hồ Chí
Minh đã thiết lập quan hệ ngoại giao với nhiều nước, tham gia các tổ chức quốc tế
như Liên Hợp Quốc (1977) và sau này là ASEAN (1995), thể hiện tinh thần đoàn kết
vì hòa bình và phát triển khu vực. Thực tiễn này khẳng định rằng đoàn kết quốc tế
không chỉ là công cụ đấu tranh mà còn là nền tảng để phát triển kinh tế, văn hóa và
nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Cơ sở thực tiễn này đã giúp tư tưởng đoàn kết quốc tế của Hồ Chí Minh trở thành kim
chỉ nam cho Đảng Cộng sản Việt Nam trong việc xây dựng chính sách đối ngoại linh
hoạt và hiệu quả, đặc biệt trong quan hệ với các nước láng giềng và bạn bè quốc tế.
3. Cơ sở từ chính Hồ Chí Minh
- Tầm nhìn chiến lược của Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế
Tầm nhìn chiến lược của Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế không chỉ dừng lại ở
những khẩu hiệu ngoại giao thông thường, mà là một tư duy chính trị thiên tài, đi
trước thời đại. Ngay từ rất sớm, thông qua việc quan sát thực tiễn tại các cường
quốc và các nước thuộc địa, Người đã nhận diện bản chất của chủ nghĩa đế quốc là
"con đỉa hai vòi", một vòi hút máu nhân dân chính quốc và một vòi hút máu nhân dân
thuộc địa. Từ đó, Người xác lập một luận điểm mang tính bước ngoặt: Muốn đánh
bại kẻ thù chung, các dân tộc bị áp bức và giai cấp vô sản thế giới phải đoàn kết lại
để tạo ra một sức mạnh cộng hưởng, tấn công đồng thời vào cả hai "vòi" của con quái vật thực dân.
Tầm nhìn của Người mang tính vượt trội khi khẳng định mối quan hệ hữu cơ, bình
đẳng giữa cách mạng thuộc địa và cách mạng vô sản ở chính quốc. Khác với quan
điểm đương thời vốn đôi khi coi nhẹ vai trò của các nước thuộc địa, Hồ Chí Minh
khẳng định cách mạng thuộc địa không những không phụ thuộc hoàn toàn mà còn
có thể chủ động giành thắng lợi trước, từ đó hỗ trợ ngược lại cho phong trào cách
mạng ở chính quốc. Đây là một sự sáng tạo lý luận xuất sắc, biến đoàn kết quốc tế
thành một chiến lược chủ động, nơi Việt Nam không chỉ là bên nhận sự giúp đỡ mà
còn là một mắt xích quan trọng, đóng góp vào sự nghiệp giải phóng nhân loại.
Hơn nữa, tầm nhìn chiến lược này còn thể hiện ở sự linh hoạt, đa dạng trong việc
phân hóa kẻ thù và tập hợp lực lượng. Hồ Chí Minh không nhìn thế giới một cách
cứng nhắc; Người chủ trương “làm bạn với tất cả mọi nước dân chủ và không gây
thù chuốc oán với một ai”. Tầm nhìn ấy hướng đến việc xây dựng một mặt trận quốc
tế rộng lớn, không chỉ bao gồm các nước xã hội chủ nghĩa anh em hay phong trào
cộng sản, mà còn mở rộng đến các dân tộc yêu chuộng hòa bình, các lực lượng tiến
bộ và ngay cả những người dân lương thiện trong chính hàng ngũ đối phương.
Cuối cùng, cốt lõi trong tầm nhìn chiến lược của Người là sự kết hợp nhuần nhuyễn
giữa chủ nghĩa yêu nước chân chính với chủ nghĩa quốc tế trong sáng. Người luôn
nhấn mạnh tinh thần "tự lực cánh sinh", "đem sức ta mà giải phóng cho ta" trước khi
trông chờ vào ngoại lực. Đoàn kết quốc tế trong tư duy của Người là để tạo ra môi
trường thuận lợi, tận dụng sức mạnh thời đại nhằm bảo vệ độc lập dân tộc, đồng
thời thực hiện nghĩa vụ cao cả đối với cộng đồng quốc tế. Chính tầm nhìn sâu rộng
này đã giúp cách mạng Việt Nam đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác, biến nguồn
lực quốc tế thành sức mạnh nội tại của dân tộc.
- Trải nghiệm thực tiễn quốc tế sâu sắc: Tư tưởng đoàn kết quốc tế của Hồ Chí
Minh được hình thành từ hành trình cách mạng phong phú và cuộc đời hoạt động
không ngừng nghỉ của Người. Từ năm 1911, khi rời Việt Nam để tìm đường cứu
nước, Hồ Chí Minh đã đi qua nhiều quốc gia như Pháp, Anh, Mỹ, Nga, Trung Quốc,
Thái Lan và các nước châu Phi. Trong thời gian này, Người trực tiếp tham gia và
chứng kiến các phong trào cách mạng quốc tế, như làm việc tại các nhà máy ở Pháp
để tiếp xúc với công nhân, tham dự Đại hội Tours (1920) để bỏ phiếu thành lập Đảng
Cộng sản Pháp, và Đại hội Quốc tế Nông dân (1923). Tại Trung Quốc, Người thành
lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925) và viết "Bản án chế độ thực dân
Pháp" (1925) để kêu gọi sự ủng hộ quốc tế cho cuộc đấu tranh của các dân tộc bị áp
bức. Tại Moskva và Quảng Châu, Người tiếp xúc với các nhà cách mạng như V.I.
Lênin và Stalin, tham gia huấn luyện các nhóm cách mạng cho các nước Đông Nam
Á như Malaya và Indonesia. Những trải nghiệm này giúp Người thấu hiểu giá trị của
sự đoàn kết giữa các dân tộc và giai cấp bị áp bức. Đặc biệt, Người đã vận dụng các
bài học quốc tế vào thực tiễn cách mạng Việt Nam, như khi soạn thảo Cương lĩnh
chính trị đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam (1930), trong đó nhấn mạnh sự liên
minh với phong trào cộng sản quốc tế.
- Tinh thần quốc tế cao cả, tấm lòng nhân ái: Bản thân Hồ Chí Minh là biểu tượng
sống động của tinh thần quốc tế và lòng nhân ái sâu sắc. Không chỉ lãnh đạo cách
mạng Việt Nam, Người còn dành tâm huyết để hỗ trợ các dân tộc khác trong cuộc
đấu tranh giành độc lập. Trong thời gian hoạt động tại Trung Quốc, Người tổ chức và
đào tạo các nhà cách mạng từ các nước láng giềng. Sau khi Việt Nam giành độc lập,
Hồ Chí Minh tiếp tục thể hiện tinh thần này qua các chuyến thăm quốc tế, như
chuyến thăm Ấn Độ (1958) để thúc đẩy tình đoàn kết Á-Á, và các lá thư gửi lãnh đạo
thế giới như Tổng thống Mỹ Truman (1946) hoặc các nhà lãnh đạo châu Phi, kêu gọi
hòa bình và ủng hộ các phong trào giải phóng. Tấm lòng nhân ái của Người được
thể hiện qua việc từ chối các đặc quyền, sống giản dị và cống hiến hoàn toàn cho sự
nghiệp chung, như khi Người từ chối chức vụ cao trong Quốc tế Cộng sản để tập
trung vào cách mạng Việt Nam. Trong các cuộc đàm phán ngoại giao sau năm 1945,
như Hiệp định Genève (1954), Hồ Chí Minh đã thể hiện tinh thần quốc tế bằng cách
tìm kiếm sự đồng thuận để bảo vệ hòa bình, đồng thời bảo vệ lợi ích dân tộc, minh
chứng cho sự kết hợp giữa tinh thần quốc tế và lòng nhân ái vô bờ.
- Năng lực kết nối và nghệ thuật tập hợp lực lượng quốc tế của Hồ Chí Minh
Khả năng kết nối của Hồ Chí Minh không chỉ dừng lại ở những kỹ năng ngoại giao
khéo léo mà là một nghệ thuật chính trị bậc thầy trong việc biến những người "khác
biệt" trở thành "đồng minh". Với vốn hiểu biết sâu rộng về văn hóa và ngôn ngữ,
Người đã phá tan rào cản giữa các dân tộc, thiết lập sợi dây liên kết chặt chẽ giữa
cách mạng Việt Nam với các dòng thác cách mạng thế giới. Từ một người bôn ba
tìm đường cứu nước, Người đã trở thành linh hồn của các tổ chức quốc tế lớn như
Hội liên hiệp các dân tộc bị áp bức ở Á Đông, đặt nền móng cho sự đoàn kết bền
vững giữa các dân tộc cùng chung cảnh ngộ bị nô dịch.
Điểm đặc biệt trong khả năng kết nối của Hồ Chí Minh chính là sự linh hoạt và nhạy
bén trong việc xác định đối tượng để tập hợp lực lượng. Người không chỉ kết nối với
những người cùng lý tưởng cộng sản, mà còn mở rộng tầm ảnh hưởng đến các
nhân sĩ, trí thức, và những lực lượng yêu chuộng hòa bình trên toàn cầu. Khả năng
"hóa giải" mâu thuẫn của Người đạt đến mức thượng thừa khi có thể tranh thủ được
sự ủng hộ của cả những người chưa thật sự hiểu về cộng sản nhưng lại có lòng tự
trọng dân tộc và tinh thần nhân văn. Chính uy tín cá nhân và phong cách giản dị,
chân thành của Người đã tạo nên một sức hút kỳ lạ, khiến bạn bè quốc tế nhìn nhận
cuộc đấu tranh của Việt Nam là cuộc đấu tranh của chính họ.
Trong thực tiễn lãnh đạo, năng lực kết nối này được thể hiện rõ nét qua việc xây
dựng hệ thống "tầng nấc" đoàn kết: từ đoàn kết với các nước xã hội chủ nghĩa, đến
đoàn kết với các nước láng giềng Đông Dương, và mở rộng ra là phong trào không
liên kết cùng nhân dân tiến bộ tại Pháp và Mỹ. Hồ Chí Minh đã khéo léo sử dụng các
diễn đàn quốc tế và báo chí để làm cho thế giới hiểu đúng về tính chính nghĩa của
cách mạng Việt Nam. Người đã chuyển hóa thành công sự ủng hộ về tinh thần thành
những nguồn lực vật chất quý báu, tạo nên một mặt trận nhân dân thế giới ủng hộ
Việt Nam rộng lớn chưa từng có trong lịch sử nhân loại.
Khả năng kết nối của Người luôn dựa trên nguyên tắc "dĩ bất biến, ứng vạn biến".
Lợi ích tối cao của dân tộc là cái bất biến, nhưng cách thức liên kết, phương pháp
tập hợp thì luôn linh hoạt để phù hợp với từng thời điểm lịch sử. Chính nhờ năng lực
kết nối phi thường này, Hồ Chí Minh đã đưa Việt Nam từ một quốc gia chưa có tên
trên bản đồ thế giới trở thành ngọn cờ đầu trong phong trào giải phóng dân tộc,
khẳng định rằng sức mạnh của một dân tộc nhỏ có thể được nhân lên gấp bội khi
biết gắn kết chặt chẽ với sức mạnh của thời đại và tình đoàn kết của nhân loại tiến bộ.
Cơ sở từ chính bản thân Hồ Chí Minh đã làm phong phú và thực tiễn hóa tư
tưởng đoàn kết quốc tế, trở thành nguồn cảm hứng và kim chỉ nam cho Đảng
Cộng sản Việt Nam trong việc xây dựng chính sách đối ngoại linh hoạt và hiệu quả hiện nay.