ĐÔNG NAM Á
1. A/c hãy trình bày những điểm nổi bật về chế độ chính trị, văn hóa và tôn giáo các nước Đông Nam Á?
1. Chế độ chính trị của các nước Đông Nam Á
Khu vực Đông Nam Á có sự đa dạng về chế độ chính trị, phản ánh lịch sử và sự phát triển đặc thù của từng quốc gia:
Chính thể quân chủ lập hiến:
oThái LanBrunei duy trì chế độ quân chủ, trong đó vua đóng vai trò biểu tượng và quyền lực thực tế
thuộc về chính phủ.
oĐặc điểm nổi bật: Kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, chính quyền tập trung vào phát triển kinh
tế và ổn định xã hội.
Cộng hòa tổng thống:
oIndonesia Philippines Timor-Leste, , và áp dụng hệ thống tổng thống, nơi quyền lực tập trung vào người
đứng đầu nhà nước.
oĐặc điểm: Chú trọng quyền lực của người dân thông qua bầu cử, với các cải cách kinh tế và chính trị theo
hướng dân chủ hóa.
Cộng hòa liên bang:
oMalaysia là quốc gia liên bang, với hệ thống chính trị kết hợp giữa các bang độc lập và chính quyền trung
ương.
oĐặc điểm: Tạo sự cân bằng giữa các cộng đồng đa sắc tộc và văn hóa.
Chế độ xã hội chủ nghĩa:
oViệt NamLào duy trì hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa, với vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản.
oĐặc điểm: Tập trung vào phát triển kinh tế kết hợp với công bằng xã hội và ổn định chính trị.
Cộng hòa dân chủ nhân dân:
oMyanmar đã trải qua nhiều biến động chính trị, từ chế độ quân sự đến các nỗ lực dân chủ hóa gần đây nhưng
vẫn gặp nhiều bất ổn.
Sự đa dạng này phản ánh quá trình lịch sử phức tạp, bao gồm ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dân, chiến tranh, và sự chuyển đổi
sau độc lập.
2. Những nét nổi bật của nền văn hóa Đông Nam Á
Nông nghiệp - nền tảng văn hóa:
oĐông Nam Á có nền văn hóa gắn bó chặt chẽ với nền nông nghiệp lúa nước. Điều này ảnh hưởng đến các
phong tục, tín ngưỡng và lối sống của người dân, như các lễ hội nông nghiệp, thờ cúng thần linh.
Uyển chuyển và thích nghi:
oVới vị trí địa lý nằm giữa các nền văn minh lớn (Ấn Độ, Trung Hoa), văn hóa Đông Nam Á có khả năng tiếp
nhận và biến đổi các yếu tố văn hóa bên ngoài để phù hợp với đặc trưng địa phương.
oVí dụ: Văn hóa Ấn Độ ảnh hưởng đến Campuchia và Indonesia qua các kiến trúc Hindu giáo, trong khi Việt
Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Trung Hoa qua Nho giáo.
Thống nhất trong đa dạng:
oMặc dù có sự khác biệt về ngôn ngữ, tín ngưỡng và phong tục, các quốc gia Đông Nam Á đều chia sẻ các giá
trị như gia đình, cộng đồng, và sự gắn kết với thiên nhiên.
Những đặc điểm này bắt nguồn từ điều kiện tự nhiên (khí hậu nhiệt đới, sông ngòi phong phú) và vị trí địa lý chiến lược của
khu vực.
3. Những nét nổi bật của tôn giáo Đông Nam Á
Đông Nam Á là nơi giao thoa của nhiều tôn giáo lớn, tạo nên một bức tranh văn hóa tín ngưỡng phong phú:
Phật giáo:
oChiếm ưu thế tại , , , , và , với kiến trúc chùa chiền và các lễ Thái Lan Myanmar Lào Campuchia Việt Nam
hội tôn giáo đặc trưng.
oẢnh hưởng: Định hướng đời sống tinh thần, giá trị nhân sinh, và nghệ thuật truyền thống.
Bàlamôn giáo và Hindu giáo:
oPhổ biến tại (đặc biệt ở Bali) và (thể hiện qua đền Angkor Wat).Indonesia Campuchia
oẢnh hưởng: Đóng góp vào nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc, và các nghi lễ.
Hồi giáo:
oTôn giáo chính tại (quốc gia Hồi giáo đông dân nhất thế giới), , và .Indonesia Malaysia Brunei
oẢnh hưởng: Quy định nghiêm ngặt về đời sống xã hội, phong tục, và nghệ thuật Hồi giáo.
Nho giáo và Đạo giáo:
oPhổ biến tại , , và các cộng đồng người Hoa ở Đông Nam Á.Việt Nam Singapore
oẢnh hưởng: Định hình hệ thống gia đình, giáo dục và tư tưởng quản lý xã hội.
Kito giáo:
oPhổ biến tại , là kết quả của quá trình truyền giáo thời thuộc địa.Philippines Đông Timor
oẢnh hưởng: Lễ hội tôn giáo lớn như Giáng sinh và Phục sinh đã trở thành nét văn hóa đặc trưng.
Sự đa dạng tôn giáo này phản ánh lịch sử giao thương, thuộc địa hóa và giao lưu văn hóa của khu vực, góp phần tạo nên bản
sắc riêng biệt của Đông Nam Á
2. A/c hãy đánh giá những thuận lợi và khó khăn về điều kiện tự nhiên của các quốc gia Đông Nam Á?
1. Thuận lợi về điều kiện tự nhiên
Địa hình:
oĐông Nam Á có địa hình đa dạng với đồng bằng, cao nguyên, đồi núi, và hàng ngàn hòn đảo.
oThuận lợi: Các đồng bằng châu thổ rộng lớn (như đồng bằng sông Cửu Long, sông Hồng, và sông Chao
Phraya) rất phù hợp cho canh tác lúa nước. Địa hình đồi núi giàu tài nguyên và tiềm năng thủy điện.
Khí hậu:
oNằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, Đông Nam Á có khí hậu ấm áp, lượng mưa dồi dào quanh năm, thuận lợi
cho nông nghiệp và phát triển hệ sinh thái đa dạng.
oThuận lợi: Khí hậu này cho phép canh tác nhiều vụ mùa trong năm, đồng thời phát triển các ngành như trồng
cây công nghiệp (cao su, cà phê, dừa).
Sông ngòi:
oHệ thống sông ngòi phong phú (sông Mekong, sông Irrawaddy, sông Hồng, sông Chao Phraya).
oThuận lợi: Cung cấp nguồn nước tưới tiêu, giao thông đường thủy, thủy sản phong phú, và đất phù sa màu
mỡ.
Cảnh quan thiên nhiên:
oĐông Nam Á có cảnh quan đa dạng với rừng nhiệt đới, bãi biển, và các khu vực sinh thái độc đáo như vịnh
Hạ Long (Việt Nam), đảo Bali (Indonesia), và rừng nhiệt đới Taman Negara (Malaysia).
oThuận lợi: Tạo tiềm năng lớn để phát triển du lịch sinh thái, du lịch biển đảo.
Tài nguyên khoáng sản:
oKhu vực giàu tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ, khí đốt (Brunei, Indonesia, Việt Nam), than đá (Indonesia,
Philippines), và kim loại quý (Myanmar, Lào).
oThuận lợi: Góp phần thúc đẩy phát triển công nghiệp khai thác và xuất khẩu, tăng nguồn thu ngoại tệ.
2. Khó khăn về điều kiện tự nhiên
Địa hình:
oĐịa hình đồi núi chiếm phần lớn diện tích ở một số quốc gia như Lào, Việt Nam, và Myanmar.
oKhó khăn: Hạn chế diện tích đất nông nghiệp, khó khăn trong xây dựng cơ sở hạ tầng và giao thông. Các đảo
nhỏ ở Indonesia và Philippines dễ bị chia cắt, gây trở ngại cho kết nối và phát triển kinh tế.
Khí hậu:
oKhí hậu nhiệt đới gió mùa đi kèm với thiên tai như bão, lũ lụt, hạn hán và hiện tượng El Niño, La Niña.
oKhó khăn: Bão nhiệt đới gây thiệt hại lớn về người và của cải ở các quốc gia ven biển như Philippines, Việt
Nam, và Thái Lan. Lũ lụt ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệp và cơ sở hạ tầng.
Sông ngòi:
oMặc dù sông ngòi mang lại lợi ích, chúng cũng gây ra lũ lụt thường xuyên, đặc biệt tại đồng bằng sông Cửu
Long (Việt Nam) và sông Irrawaddy (Myanmar).
oKhó khăn: Lũ lụt làm hư hại mùa màng, cơ sở hạ tầng và đe dọa sinh kế của người dân.
Cảnh quan thiên nhiên:
oKhu vực Đông Nam Á nằm trên vành đai núi lửa Thái Bình Dương, dẫn đến nguy cơ cao về động đất, sóng
thần (như sóng thần năm 2004 tại Indonesia).
oKhó khăn: Những thiên tai này gây thiệt hại lớn cho cộng đồng dân cư và nền kinh tế, đặc biệt ở các quốc
gia có cơ sở hạ tầng yếu.
Tài nguyên khoáng sản:
oKhai thác tài nguyên không bền vững dẫn đến cạn kiệt, ô nhiễm môi trường và mâu thuẫn xã hội.
oKhó khăn: Một số quốc gia phụ thuộc quá mức vào xuất khẩu tài nguyên (như Brunei và Indonesia), gây rủi
ro cho nền kinh tế khi giá thị trường biến động.
Kết luận
Điều kiện tự nhiên của Đông Nam Á vừa mang lại nhiều thuận lợi, vừa đặt ra không ít thách thức cho sự phát triển kinh tế - xã
hội. Để khai thác hiệu quả tiềm năng và giảm thiểu tác động của khó khăn, các quốc gia trong khu vực cần có chiến lược quản
lý tài nguyên, ứng phó với thiên tai và phát triển bền vững
3. A/c hãy nêu những điều kiện thuận lợi của tự nhiên – kinh tế - xã hội giúp cho các quốc gia Đông Nam Á phát
triển?
1. Điều kiện tự nhiên
Khí hậu thuận lợi:
oKhí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ ổn định và lượng mưa lớn quanh năm, tạo điều kiện lý tưởng cho sản
xuất nông nghiệp đa dạng, đặc biệt là lúa nước – cây trồng chủ lực trong khu vực.
oTài nguyên thiên nhiên phong phú: Đông Nam Á có rừng nhiệt đới, biển đảo, và hệ sinh thái đa dạng, thuận
lợi cho phát triển du lịch, thủy sản, và công nghiệp khai thác.
Vị trí địa lý thuận lợi cho giao thương:
oKhu vực nằm trên các tuyến hàng hải quốc tế quan trọng, kết nối châu Á, châu Âu, và châu Phi. Các eo biển
như Malacca, Sunda và Lombok là trung tâm giao thương hàng hải.
oTiếp giáp nhiều quốc gia lớn (Trung Quốc, Ấn Độ), Đông Nam Á trở thành cửa ngõ quan trọng trong chuỗi
cung ứng toàn cầu.
oPhát triển giao thông đường không và đường bộ ngày càng mở rộng, kết nối hiệu quả cả trong khu vực và
quốc tế.
2. Điều kiện kinh tế - xã hội
Lực lượng lao động trẻ, dồi dào:
oĐông Nam Á có tỷ lệ dân số trẻ cao, cung cấp nguồn nhân lực lớn và dồi dào, giúp giảm chi phí sản xuất và
tăng khả năng cạnh tranh kinh tế.
oNgười lao động trong khu vực có tinh thần ham học hỏi, dễ thích nghi với những thay đổi trong môi trường
làm việc hiện đại, đặc biệt trong các ngành công nghiệp và dịch vụ.
Chính sách mở cửa và hội nhập kinh tế:
oChính phủ các quốc gia Đông Nam Á thúc đẩy chính sách tự do hóa thương mại, thu hút đầu tư nước ngoài
và tham gia vào các hiệp định thương mại như RCEP (Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực) và AEC
(Cộng đồng Kinh tế ASEAN).
oCác khu công nghiệp, khu chế xuất và chính sách ưu đãi đầu tư nước ngoài đã tạo ra môi trường kinh doanh
thuận lợi, thu hút các tập đoàn quốc tế.
Nỗ lực của chính phủ, doanh nghiệp và người dân:
oChính phủ các nước đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng (cảng biển, sân bay, đường bộ) để hỗ trợ giao thương và phát
triển kinh tế.
oCác doanh nghiệp tích cực đổi mới, nâng cao năng lực sản xuất và cạnh tranh, góp phần thúc đẩy nền kinh tế
khu vực.
oNgười dân Đông Nam Á có tinh thần làm việc chăm chỉ, gắn kết cộng đồng và nỗ lực nâng cao chất lượng
cuộc sống, từ đó góp phần vào sự phát triển chung.
Kết luận
Các quốc gia Đông Nam Á có nhiều lợi thế về điều kiện tự nhiên, dân số, và chính sách kinh tế. Những yếu tố này đã và đang
giúp khu vực trở thành điểm sáng trong phát triển kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, việc duy trì tăng trưởng bền vững sẽ đòi hỏi sự
đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục, cơ sở hạ tầng, và quản lý tài nguyên hợp lý.
4. A/c hãy nêu nét văn hóa đặc trưng của khu vực Đông Nam Á?
1. Sự đa dạng và tương đồng trong văn hóa khu vực
Văn hóa Đông Nam Á là sự kết hợp phong phú giữa các phong tục và tập quán độc đáo của từng quốc gia, đồng thời cũng thể
hiện nhiều điểm tương đồng gần gũi:
Trang phục truyền thống: Các quốc gia đều có trang phục truyền thống mang đậm bản sắc dân tộc, nhưng thường sử
dụng chất liệu tự nhiên như lụa, bông. Ví dụ: Áo dài Việt Nam, Sarong của Thái Lan và Campuchia, Kebaya của
Indonesia và Malaysia.
Mô hình bữa ăn: Người dân Đông Nam Á thường dùng cơm làm lương thực chính, kết hợp với các món ăn từ thực
vật và hải sản, thể hiện nền nông nghiệp lúa nước phát triển.
Phong tục lễ nghi: Đám cưới và đám tang tại các quốc gia có nhiều điểm tương đồng như cúng bái tổ tiên, cầu chúc,
và tổ chức theo nghi thức tôn giáo.
Trò chơi dân gian: Các trò chơi như đá cầu, kéo co hay thả diều đều phổ biến, phản ánh đời sống tinh thần phong
phú.
2. Nông nghiệp - nền tảng văn hóa Đông Nam Á
Đông Nam Á từ lâu đã là khu vực có nền văn hóa gắn liền với nền nông nghiệp lúa nước. Điều này giúp văn hóa khu vực phát
triển một cách uyển chuyển, thích nghi với điều kiện tự nhiên và thay đổi xã hội.
Nông nghiệp lúa nước: Là ngành kinh tế chính, ảnh hưởng mạnh mẽ đến phong tục, tín ngưỡng và nghệ thuật (như lễ
hội cầu mưa, các điệu múa dân gian).
Thống nhất trong đa dạng: Mặc dù mỗi quốc gia có bản sắc riêng, nhưng tất cả đều chia sẻ một nền văn hóa cộng
đồng gắn bó với thiên nhiên và môi trường sống.
3. Sự đa dạng về tôn giáo và tín ngưỡng
Khu vực Đông Nam Á là nơi giao thoa của nhiều loại hình tôn giáo và tín ngưỡng, tạo nên bản sắc văn hóa đa dạng:
Phật giáo: Phổ biến tại Thái Lan, Myanmar, Lào, Campuchia và Việt Nam, với các kiến trúc chùa chiền độc đáo.
Bàlamôn giáo và Hindu giáo: Xuất hiện mạnh tại Indonesia (đặc biệt trên đảo Bali) và một số vùng ở Malaysia, thể
hiện qua các lễ hội và nghệ thuật múa rối, điêu khắc.
Hồi giáo: Là tôn giáo chính ở Indonesia, Malaysia và Brunei, với các công trình nhà thờ Hồi giáo đặc trưng.
Nho giáo và Đạo giáo: Ảnh hưởng nhiều tại Việt Nam, Singapore và Malaysia, đặc biệt trong tư tưởng giáo dục và gia
đình.
Kito giáo: Phổ biến tại Philippines và Đông Timor, đóng góp vào các lễ hội văn hóa lớn như lễ Giáng sinh.
Các tôn giáo lớn đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến kiến trúc, nghệ thuật, và lễ hội của từng quốc gia, góp phần tạo nên một khu vực
Đông Nam Á phong phú về văn hóa và tín ngưỡng
5. A/c hãy nêu nhận định về tình hình tăng trưởng kinh tế của các quốc gia Đông Nam Á qua chỉ tiêu GDP và
GDP bình quân đầu người?
1. Ý nghĩa của các chỉ tiêu GDP và GDP bình quân đầu người
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quy mô nền kinh tế tiềm năng thị trường: Phản ánh của một quốc gia. GDP
cao cho thấy nền kinh tế lớn mạnh, có khả năng thu hút đầu tư, và tiềm năng phát triển dài hạn.
GDP bình quân đầu người mức sống trung bình: Là chỉ tiêu đo lường của người dân trong một quốc gia. Chỉ số này
càng cao, đời sống người dân càng tốt, thể hiện mức độ phát triển kinh tế - xã hội.
Hai chỉ tiêu này kết hợp giúp đánh giá toàn diện về , , và của các nền khả năng cạnh tranh mức sống tính bền vững
kinh tế trong khu vực.
2. Những điểm đáng chú ý qua số liệu thực tế
Các quốc gia có GDP cao nhất:
oIndonesia: Là nền kinh tế lớn nhất khu vực Đông Nam Á với GDP trên 1.4 nghìn tỷ USD (2023), nhờ dân số
đông và thị trường tiêu dùng mạnh.
oThái Lan và Philippines: Có GDP nằm trong top đầu khu vực, nhờ các ngành công nghiệp, dịch vụ và xuất
khẩu phát triển.
GDP bình quân đầu người cao nhất:
oSingapore: Dẫn đầu khu vực với GDP bình quân đầu người trên 82,000 USD (2023), nhờ nền kinh tế tri
thức, dịch vụ tài chính và công nghệ cao.
oBrunei: GDP bình quân đầu người trên 30,000 USD, nhờ nguồn thu từ dầu mỏ và khí đốt.
Các quốc gia có GDP và GDP bình quân đầu người thấp hơn:
oMyanmar và Timor-Leste: GDP và GDP bình quân đầu người ở mức thấp nhất khu vực, chủ yếu do bất ổn
chính trị và nền kinh tế phụ thuộc vào nông nghiệp.
3. Sự chênh lệch và khác biệt giữa các quốc gia trong khu vực
Quy mô kinh tế: Indonesia có quy mô kinh tế lớn nhờ dân số đông (hơn 270 triệu người), trong khi Singapore dù có
dân số nhỏ (khoảng 6 triệu người) vẫn nổi bật nhờ phát triển dịch vụ chất lượng cao.
Mức sống người dân:
oSingapore Brunei có mức sống cao với GDP bình quân đầu người gấp hàng chục lần so với các quốc gia
như Myanmar, Cambodia.
oViệt NamPhilippines đang cải thiện GDP bình quân đầu người, nhưng vẫn còn cách xa so với các quốc
gia phát triển trong khu vực.
Sự chênh lệch:
oCác quốc gia giàu tài nguyên như Brunei tận dụng được nguồn dầu mỏ, trong khi những nước như Laos,
Cambodia vẫn phụ thuộc vào nông nghiệp truyền thống.
oQuốc gia như Thái Lan và Malaysia có nền kinh tế cân bằng giữa công nghiệp và du lịch, giúp giảm chênh
lệch giữa các tầng lớp xã hội.
Qua chỉ tiêu GDP và GDP bình quân đầu người, có thể thấy Đông Nam Á là khu vực có sự phát triển kinh tế không đồng đều.
Một số quốc gia như Singapore, Indonesia và Malaysia đã đạt được mức phát triển kinh tế cao, trong khi các quốc gia như
Myanmar, Cambodia và Timor-Leste vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức. Tuy nhiên, khu vực này vẫn có tiềm năng lớn nhờ
tài nguyên phong phú và vị trí chiến lược trong chuỗi cung ứng toàn cầu
6. Giải thích vì sao tỷ lệ lao động đã qua đào tạo ở các quốc gia Đông Nam Á còn thấp?
1. Các mức kỹ năng lao động theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO)
Kỹ năng lao động thấp: Những lao động thực hiện các công việc đơn giản, đòi hỏi ít hoặc không cần đào tạo chuyên
môn (ví dụ: nông dân, công nhân phổ thông).
Kỹ năng lao động trung bình: Lao động có trình độ chuyên môn cơ bản hoặc tay nghề trung cấp, đáp ứng được các
công việc đòi hỏi kỹ thuật, nhưng chưa đạt đến mức độ chuyên sâu (ví dụ: thợ thủ công, nhân viên kỹ thuật).
Kỹ năng lao động cao: Lao động được đào tạo chuyên sâu, có trình độ cao và kỹ năng phức tạp, đáp ứng các ngành
nghề đòi hỏi chuyên môn cao (ví dụ: kỹ sư, bác sĩ, chuyên gia công nghệ).
2. Đặc điểm nổi bật về mức kỹ năng lao động ở Đông Nam Á
Phần lớn lao động ở mức kỹ năng trung bình hoặc thấp:
oHầu hết lao động trong khu vực làm việc trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, nông nghiệp, hoặc
dịch vụ cơ bản. Các ngành này thường đòi hỏi kỹ năng trung bình hoặc thấp.
oVí dụ: Việt Nam, Indonesia và Philippines tập trung vào sản xuất hàng tiêu dùng, trong đó lao động chủ yếu
là công nhân phổ thông.
Rất ít quốc gia đạt mức kỹ năng cao:
oSingapore Malaysia là hai quốc gia có tỷ lệ lao động kỹ năng cao cao nhất nhờ đầu tư mạnh vào giáo dục,
khoa học và công nghệ.
oCác quốc gia khác như Myanmar, Cambodia, và Laos vẫn thiếu hụt lao động kỹ năng cao do hạn chế về giáo
dục và đào tạo.
3. Nguyên nhân tỷ lệ lao động đã qua đào tạo còn thấp
Phân bố lao động không đồng đều và phụ thuộc vào nông nghiệp:
oLao động chủ yếu tập trung ở các vùng nông thôn, nơi cơ hội tiếp cận giáo dục và đào tạo nghề còn hạn chế.
oĐông Nam Á vẫn có tỷ lệ lao động nông nghiệp cao, đặc biệt tại các nước như Myanmar, Laos, và Cambodia.
Đây là nhóm lao động thường ít được đào tạo chuyên môn.
Hạn chế trong dịch chuyển lao động và di cư:
oLao động di cư từ nông thôn ra thành thị hoặc ra nước ngoài thường làm việc trong các ngành không yêu cầu
kỹ năng, ít có cơ hội học tập hoặc tham gia đào tạo nâng cao.
oVí dụ: Lao động từ Việt Nam hoặc Philippines làm việc ở nước ngoài chủ yếu là giúp việc gia đình, xây
dựng, hoặc công nhân phổ thông.
Chính sách và kinh phí giáo dục, đào tạo nghề còn thấp:
oNhiều quốc gia trong khu vực chưa đầu tư đủ vào giáo dục và đào tạo nghề. Các chương trình đào tạo nghề
còn thiếu thực tiễn, không đáp ứng được nhu cầu thị trường.
oCác nước như Cambodia, Myanmar hay Timor-Leste có ngân sách dành cho giáo dục nghề nghiệp rất hạn
chế, dẫn đến tỷ lệ lao động được đào tạo thấp.
Kết luận
Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo ở Đông Nam Á còn thấp chủ yếu do sự phụ thuộc vào lao động nông nghiệp, hạn chế về giáo dục
và đào tạo nghề, cũng như thiếu chính sách hỗ trợ mạnh mẽ. Để cải thiện tình hình, các quốc gia cần tăng cường đầu tư vào
giáo dục, mở rộng cơ hội đào tạo nghề, và tạo điều kiện cho lao động di cư được tham gia học tập nâng cao kỹ năng
7. A/c hãy trình bày sơ nét về tình hình lao động ở các nước Đông Nam Á?
1. Dân số đông, lực lượng lao động dồi dào
Đặc điểm lực lượng lao động:
oĐông Nam Á là khu vực có dân số trẻ và đông đúc, lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên chiếm tỷ lệ cao
trong tổng dân số (khoảng 65-70%).
oĐây là nguồn nhân lực dồi dào, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế của khu vực.
Trình độ chuyên môn kỹ thuật còn hạn chế:
oPhần lớn lao động trong khu vực làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp nhẹ, và dịch vụ, với trình
độ chuyên môn kỹ thuật thấp.
oGiáo dục nghề nghiệp và đào tạo kỹ thuật ở nhiều quốc gia chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao
động hiện đại.
oVí dụ: Các quốc gia như Campuchia, Myanmar, và Lào có tỷ lệ lao động qua đào tạo thấp, ảnh hưởng đến
khả năng cạnh tranh kinh tế.
2. Năng suất lao động còn thấp và có sự chênh lệch giữa các quốc gia
Năng suất lao động thấp so với thế giới:
oNăng suất lao động trung bình của các nước ASEAN thấp hơn đáng kể so với các nước phát triển, do hạn chế
về trình độ, công nghệ và phương thức quản lý.
oVí dụ: Theo báo cáo của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), năng suất lao động của khu vực chỉ bằng khoảng
25-30% so với các nước phát triển.
Sự chênh lệch năng suất lao động giữa các quốc gia:
oCác nước có nền kinh tế phát triển hơn như Singapore, Malaysia, và Thái Lan có năng suất lao động cao hơn
nhờ đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, giáo dục, và kỹ năng chuyên môn.
oNgược lại, các nước như Lào, Campuchia, và Myanmar vẫn phụ thuộc nhiều vào lao động nông nghiệp và có
năng suất lao động thấp.
oNguyên nhân: Sự khác biệt về mức độ phát triển kinh tế, chính sách lao động, và khả năng tiếp cận giáo dục
và đào tạo nghề.
3. Kỹ năng lao động ở Đông Nam Á
Chủ yếu ở mức kỹ năng trung bình:
oLao động ở Đông Nam Á tập trung chủ yếu vào các công việc đòi hỏi kỹ năng trung bình, như trong ngành
sản xuất công nghiệp, xây dựng, và dịch vụ.
oChỉ một số ít quốc gia, như Singapore và Malaysia, có tỷ lệ lao động trình độ cao nhờ đầu tư vào giáo dục và
các ngành công nghiệp công nghệ cao.
Nguyên nhân trình độ lao động còn hạn chế:
oHệ thống giáo dục và đào tạo nghề ở nhiều nước như Việt Nam, Indonesia, và Philippines chưa đáp ứng được
nhu cầu của nền kinh tế toàn cầu hóa.
oPhần lớn lao động làm việc trong khu vực phi chính thức, không được đào tạo bài bản, dẫn đến kỹ năng lao
động không đồng đều.
oViệc thiếu đầu tư vào nghiên cứu và phát triển cũng hạn chế khả năng nâng cao trình độ lao động.
Kết luận
Lực lượng lao động Đông Nam Á là một lợi thế lớn, nhưng khu vực này vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức về trình độ và
năng suất. Để nâng cao chất lượng lao động, các quốc gia cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào giáo dục, đào tạo nghề, và ứng dụng
công nghệ vào sản xuất nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động toàn cầu.
8. A/c hãy nêu những đặc điểm nổi bật về dân số của các quốc gia Đông Nam Á?
1. Đặc điểm khu vực đông dân
Mật độ dân số cao:
oĐông Nam Á là một trong những khu vực có mật độ dân số cao trên thế giới, với khoảng 670 triệu người
(tính đến năm 2023). Mật độ dân số của các quốc gia như Philippines, Việt Nam, và Indonesia rất lớn, đặc
biệt là các thành phố lớn.
oMật độ dân số cao tạo ra cả cơ hội và thách thức về việc phát triển hạ tầng, cung cấp dịch vụ công, và đảm
bảo phát triển bền vững.
Dân cư phân bổ không đều:
oDân cư ở Đông Nam Á không phân bổ đều giữa các quốc gia và trong từng quốc gia.
oVí dụ, Indonesia và Philippines có dân cư phân bố rộng khắp trên các đảo, nhưng cũng có những khu vực tập
trung dân cư đông đúc ở các thành phố lớn như Jakarta (Indonesia) hay Manila (Philippines).
oTrong khi đó, các quốc gia như Lào hay Brunei có dân cư phân bố khá thưa thớt, đặc biệt là ở các khu vực
nông thôn và miền núi.
Nhiều dân tộc:
oĐông Nam Á là khu vực đa dạng về dân tộc và văn hóa, với hàng trăm dân tộc khác nhau.
oMỗi quốc gia đều có các dân tộc chủ yếu và nhiều nhóm dân tộc thiểu số, chẳng hạn như người Kinh, người
H'Mông ở Việt Nam, người Malay và các bộ tộc thiểu số ở Malaysia, hay người Tagalog ở Philippines.
oSự đa dạng này tạo nên một bức tranh văn hóa phong phú, nhưng cũng đặt ra các thách thức về hòa nhập và
quản lý đa dạng văn hóa.
2. Đặc điểm dân trẻ, người trong độ tuổi lao động chiếm tỷ lệ cao
Dân số trẻ:
oMột đặc điểm nổi bật của Đông Nam Á là dân số trẻ, với tỷ lệ người dưới 30 tuổi chiếm một phần lớn trong
tổng dân số.
oCác quốc gia như Indonesia, Philippines, và Việt Nam có tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động (15-64 tuổi) cao,
tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế nhờ vào nguồn lao động dồi dào.
oMột số quốc gia như Việt Nam và Philippines hiện đang ở trong giai đoạn "dân số vàng", nghĩa là tỷ lệ dân số
trong độ tuổi lao động chiếm ưu thế, tạo ra cơ hội cho sự tăng trưởng kinh tế.
Tỷ lệ lao động ở khu vực nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ:
oNông nghiệp: Mặc dù khu vực Đông Nam Á có một phần lớn dân số làm nông nghiệp, tỷ lệ này đang giảm
dần theo quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa.
Các quốc gia như Việt Nam, Thái Lan và Indonesia có tỷ lệ lao động nông nghiệp cao, nhưng phần
lớn lao động trong ngành này vẫn có trình độ kỹ năng thấp.
oCông nghiệp: Các quốc gia như Malaysia, Thái Lan, và Indonesia có một tỷ lệ lao động đáng kể trong ngành
công nghiệp chế biến và sản xuất. Tuy nhiên, lao động trong ngành này chủ yếu tập trung ở các khu công
nghiệp và các thành phố lớn.
oDịch vụ: Các quốc gia như Singapore, Malaysia và Philippines có tỷ lệ lao động cao trong ngành dịch vụ, đặc
biệt trong các lĩnh vực tài chính, du lịch và công nghệ.
Philippines là một ví dụ điển hình, với một lượng lớn lao động trong ngành dịch vụ khách sạn, du
lịch, và dịch vụ điện thoại quốc tế.
Kết luận
Dân số Đông Nam Á có sự đa dạng cao, với mật độ dân số lớn, dân cư phân bổ không đồng đều, và rất nhiều dân tộc khác
nhau. Mặc dù khu vực này có dân số trẻ và tỷ lệ lao động trong độ tuổi cao, song việc phát triển các ngành công nghiệp, dịch
vụ, và quản lý lao động trong nông nghiệp vẫn là một thách thức lớn. Cần có các chính sách giáo dục, đào tạo nghề, và phát
triển hạ tầng để tối ưu hóa nguồn nhân lực trong khu vực, khai thác các cơ hội từ giai đoạn dân số vàng để thúc đẩy tăng trưởng
kinh tế bền vững.
9. Khí hậu khu vực Đông Nam Á có những thuận lợi và khó khăn gì đối với sự phát triển kinh tế khu vực?
1. Những điểm nổi bật về khí hậu của Đông Nam Á
Khí hậu gió mùa nóng ẩm:
oĐông Nam Á có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10 và mùa khô từ
tháng 11 đến tháng 4.
oNhiệt độ trung bình quanh năm ổn định, từ 25-30°C, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều loại cây trồng và động
vật sinh sống.
oTính chất gió mùa này cũng làm cho khu vực có sự phân bố lượng mưa lớn, giúp duy trì hệ sinh thái nhiệt
đới, với lượng mưa thường xuyên và dồi dào, ảnh hưởng sâu sắc đến hoạt động nông nghiệp và sinh thái khu
vực.
Đường bờ biển dài và hệ thống sông ngòi dày đặc:
oĐông Nam Á có đường bờ biển dài, với nhiều vịnh và cảng lớn, là điều kiện lý tưởng để phát triển nghề cá,
vận tải biển và du lịch.
oHệ thống sông ngòi dày đặc như sông Mekong, sông Chao Phraya và sông Red River giúp cung cấp nước cho
sản xuất nông nghiệp, nhưng cũng dễ gây ra lũ lụt trong mùa mưa.
2. Thuận lợi từ khí hậu đối với sự phát triển kinh tế
Khí hậu nhiệt đới gió mùa với nguồn nhiệt ẩm dồi dào:
oVới khí hậu này, rừng nhiệt đới ẩm ở Đông Nam Á luôn xanh tươi, cung cấp nguồn tài nguyên thiên nhiên
phong phú như gỗ quý, thảo mộc và động vật hoang dã có giá trị kinh tế cao.
oNhiều loại thảo mộc quý như gừng, nghệ, và các loại cây thuốc đặc trưng của khu vực được khai thác và xuất
khẩu, mang lại giá trị lớn cho nền kinh tế.
Phát triển nông nghiệp đa dạng:
oKhí hậu nóng ẩm rất thuận lợi cho việc trồng các loại cây trồng như lúa nước (vốn là cây lương thực chủ lực),
các loại cây ăn quả nhiệt đới (như chuối, dứa, xoài), và các cây công nghiệp lâu năm (như cao su, cà phê, ca
cao).
oCác loại cây trồng này mang lại nguồn thu ổn định cho nền kinh tế, đặc biệt ở các quốc gia như Việt Nam,
Thái Lan, Indonesia.
oSự phân hóa khí hậu đa dạng tạo điều kiện cho các vùng có thể trồng các loại cây trồng khác nhau, như các
cây công nghiệp ở miền Trung và các loại cây ăn quả ở miền Nam.
3. Khó khăn từ khí hậu đối với sự phát triển kinh tế
Khí hậu nóng ẩm gây phát triển sâu bệnh:
oKhí hậu ẩm ướt và nóng là điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các loại sâu bệnh và nấm mốc, gây hại
cho cây trồng.
oĐây là một trong những yếu tố khiến sản xuất nông nghiệp trở nên khó khăn, yêu cầu đầu tư lớn vào phòng
trừ sâu bệnh và bảo vệ mùa màng. Ví dụ: Sâu hại lúa gạo, nấm bệnh trên cà phê hoặc cao su có thể làm giảm
năng suất và chất lượng sản phẩm.
Thiên tai và bão nhiệt đới:
oĐông Nam Á thường xuyên phải đối mặt với các thiên tai như bão nhiệt đới, lũ lụt và sạt lở đất, đặc biệt trong
mùa mưa.
oCác cơn bão có thể gây thiệt hại nặng nề cho mùa màng, phá hủy cơ sở hạ tầng và làm gián đoạn hoạt động
kinh tế.
oVí dụ: Lũ quét và ngập lụt ở các khu vực đồng bằng ven sông như Đồng bằng sông Cửu Long (Việt Nam)
hoặc vùng đồng bằng Thái Lan có thể làm mất mùa và ảnh hưởng đến an ninh lương thực.
Kết luận
Khí hậu của Đông Nam Á mang lại cả thuận lợi và khó khăn đối với sự phát triển kinh tế của khu vực. Mặc dù khí hậu nhiệt đới
gió mùa dồi dào mưa và ẩm giúp phát triển mạnh mẽ nông nghiệp, nhưng cũng gây ra nguy cơ thiên tai và sâu bệnh. Do đó, các
quốc gia trong khu vực cần có các biện pháp quản lý tài nguyên thiên nhiên hợp lý và phát triển công nghệ để giảm thiểu tác
động tiêu cực từ khí hậu.
10. Dân cư của các nước Đông Nam Á có đặc điểm gì? Đặc điểm này ảnh hưởng tới sự phát triển kinh tế khu vực
như thế nào?
1. Đặc điểm dân cư của các quốc gia Đông Nam Á
Đông dân, mật độ dân số cao:
oĐông Nam Á có dân số đông, khoảng 680 triệu người, với mật độ dân số cao, đặc biệt là ở các quốc gia như
Indonesia, Philippines, Việt Nam, Thái Lan.
oMật độ dân số cao tạo ra nhiều cơ hội cho thị trường tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ, tuy nhiên, cũng tạo ra sức
ép lên các cơ sở hạ tầng và dịch vụ xã hội.
Dân số trẻ, phân bố không đồng đều, nhiều dân tộc:
oDân số trẻ, với tỷ lệ người dưới 35 tuổi chiếm phần lớn, đặc biệt ở các quốc gia như Indonesia, Philippines,
Việt Nam. Đây là yếu tố quan trọng cho sự phát triển kinh tế, vì lực lượng lao động trẻ sẽ giúp duy trì tăng
trưởng kinh tế.
oDân cư phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở các đô thị lớn, khu vực ven biển và đồng bằng, trong khi các
vùng núi, đảo xa lại thưa thớt dân cư.
oĐông Nam Á cũng là khu vực đa dân tộc, với nhiều nhóm dân tộc thiểu số, điều này mang lại sự phong phú
về văn hóa nhưng cũng tiềm ẩn các vấn đề về sự đoàn kết xã hội và phát triển đồng đều.
2. Tác động của dân cư đối với sự phát triển kinh tế
Thuận lợi
Nguồn lao động dồi dào và giá lao động rẻ:
oDân số đông, đặc biệt là dân số trong độ tuổi lao động (15-64 tuổi) chiếm tỷ lệ cao, tạo ra một lực lượng lao
động dồi dào.
oCác quốc gia như Việt Nam, Indonesia, Thái Lan có lực lượng lao động giá rẻ, là yếu tố thu hút đầu tư nước
ngoài, đặc biệt trong ngành sản xuất và chế biến.
oThị trường lao động lớn và chi phí lao động thấp giúp các quốc gia này duy trì lợi thế cạnh tranh trong các
ngành công nghiệp chế biến, xuất khẩu hàng hóa và các dịch vụ giá trị gia tăng thấp.
Thị trường tiêu thụ rộng lớn:
oDân số lớn tạo ra một thị trường tiêu thụ trong nước rộng lớn, giúp các doanh nghiệp trong khu vực có cơ hội
phát triển sản phẩm và dịch vụ cho người tiêu dùng nội địa, làm động lực cho sự phát triển kinh tế.
oĐây cũng là yếu tố quan trọng thúc đẩy các ngành như bán lẻ, tiêu dùng, dịch vụ tài chính và viễn thông phát
triển mạnh mẽ.
Khó khăn
Sức ép đối với sự phát triển kinh tế - xã hội:
oMặc dù có nguồn lao động lớn, nhưng sự phân bố lao động không đồng đều và thiếu hụt lao động có kỹ năng
cao là một vấn đề lớn.
oCác quốc gia trong khu vực, đặc biệt là các nước nghèo như Lào, Campuchia, và Myanmar, gặp phải khó
khăn trong việc đào tạo và phát triển nguồn lao động có trình độ chuyên môn cao, ảnh hưởng đến năng suất
lao động và khả năng cạnh tranh toàn cầu.
oSự phân hóa trong trình độ lao động giữa các vùng miền cũng tạo ra sự không đồng đều trong phát triển kinh
tế, đặc biệt ở khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa.
Thất nghiệp và thiếu việc làm:
oMặc dù có nguồn lao động dồi dào, nhưng không phải tất cả lao động đều có việc làm ổn định hoặc có kỹ
năng phù hợp với nhu cầu thị trường lao động hiện đại.
oTình trạng thất nghiệp cao và việc thiếu việc làm cho lao động có trình độ thấp dẫn đến sự bất ổn xã hội và
làm giảm hiệu quả phát triển kinh tế.
oCác quốc gia Đông Nam Á cần cải thiện hệ thống giáo dục và đào tạo nghề để giảm thiểu tình trạng này và
cung cấp nguồn lao động chất lượng hơn.
Kết luận
Dân cư Đông Nam Á mang lại cả thuận lợi và khó khăn đối với sự phát triển kinh tế khu vực. Nguồn lao động dồi dào và giá
lao động rẻ là lợi thế cạnh tranh lớn, nhưng sự thiếu hụt lao động có trình độ tay nghề cao và phân bố lao động không đồng đều
tạo ra nhiều thách thức. Các quốc gia trong khu vực cần đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề và cải cách thị trường lao động để
tận dụng tối đa nguồn nhân lực trẻ và phát triển bền vững.
11. Điều kiện thuận lợi và hạn chế đối với sự phát triển ngành nông nghiệp ở các nước Đông Nam Á
1. Điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành nông nghiệp
Vị trí địa lý:
oĐông Nam Á nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, với vị trí gần xích đạo. Điều này mang lại nhiều thuận lợi
cho sự phát triển nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa, cây công nghiệp (như cà phê, cao su, cacao), cây ăn quả
(như chuối, xoài, dừa), và thủy sản.
oVị trí gần các tuyến đường thương mại quốc tế cũng giúp các nước trong khu vực dễ dàng xuất khẩu nông sản
ra thế giới, nhất là các sản phẩm như gạo, cà phê, gia vị, và hải sản.
Địa hình và cảnh quan:
oCác quốc gia Đông Nam Á có địa hình đa dạng, từ đồng bằng châu thổ (như Đồng bằng sông Cửu Long, sông
Mekong) cho đến các vùng đồi núi. Đặc biệt, đồng bằng sông lớn và các khu vực ven biển tạo ra điều kiện lý
tưởng cho việc trồng trọt, phát triển thủy sản, và chăn nuôi.
oNhững vùng đồng bằng này có đất đai phù sa màu mỡ, thích hợp cho canh tác nông sản như lúa gạo, ngô, và
các loại cây trồng khác.
Khí hậu:
oKhí hậu nhiệt đới gió mùa của Đông Nam Á mang lại lượng mưa dồi dào và nhiệt độ ổn định quanh năm, tạo
điều kiện thuận lợi cho nông nghiệp phát triển. Những vùng đất ngập nước ở các cửa sông giúp phát triển
trồng lúa nước, trong khi khí hậu ấm áp cũng rất phù hợp cho cây công nghiệp và cây ăn quả.
oLượng mưa lớn giúp cung cấp đủ nước cho các vùng trồng trọt, đặc biệt là lúa gạo, sản phẩm nông nghiệp
chủ lực của khu vực.
Sông ngòi:
oHệ thống sông ngòi dày đặc, như sông Mekong, sông Hồng, sông Cửu Long, đóng vai trò quan trọng trong
việc cung cấp nước tưới tiêu cho nông nghiệp và giao thông thủy. Điều này giúp các quốc gia Đông Nam Á
có thể phát triển nông nghiệp quy mô lớn và tăng trưởng xuất khẩu nông sản.
2. Hạn chế đối với sự phát triển của ngành nông nghiệp
Vị trí địa lý và thiên tai:
oMặc dù vị trí địa lý mang lại nhiều thuận lợi cho nông nghiệp, nhưng các quốc gia Đông Nam Á cũng phải
đối mặt với thiên tai, đặc biệt là bão nhiệt đới, lũ lụt, hạn hán, và xâm nhập mặn. Các hiện tượng này gây thiệt
hại lớn đối với mùa màng và cơ sở hạ tầng nông nghiệp.
oNhiều khu vực ven biển và đồng bằng sông ngòi dễ bị ngập lụt trong mùa mưa, ảnh hưởng đến việc trồng trọt
và chăn nuôi, đặc biệt là trong các quốc gia như Việt Nam, Thái Lan, và Philippines.
Địa hình đồi núi:
oMặc dù có những đồng bằng màu mỡ, nhưng địa hình đồi núi cũng là một thách thức đối với việc phát triển
nông nghiệp ở một số quốc gia như Lào, Myanmar, và các khu vực miền núi của Việt Nam. Những khu vực
này có đất đai ít màu mỡ, khó canh tác, và giao thông không thuận lợi, làm giảm hiệu quả sản xuất nông
nghiệp.
Khí hậu bất lợi:
oDù khí hậu nhiệt đới gió mùa mang lại lượng mưa dồi dào, nhưng các quốc gia trong khu vực vẫn phải đối
mặt với những hiện tượng khí hậu cực đoan như El Nino (hạn hán kéo dài) hay La Nina (mưa lớn, lũ lụt).
Những hiện tượng này ảnh hưởng đến sự ổn định và sản lượng nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa và các cây
trồng phụ thuộc vào mùa mưa.
oBiến đổi khí hậu cũng là một yếu tố quan trọng, làm thay đổi chu kỳ mưa, nhiệt độ và có thể gây ra mất mùa
hoặc thiên tai, ảnh hưởng đến sản xuất nông sản.
Ô nhiễm và sự suy thoái đất:
oMột số khu vực nông nghiệp ở Đông Nam Á đang phải đối mặt với vấn đề ô nhiễm đất, nước và không khí do
sử dụng quá nhiều thuốc trừ sâu và phân bón hóa học. Điều này không chỉ làm giảm năng suất cây trồng mà
còn gây tác hại lâu dài cho sức khỏe cộng đồng và môi trường.
oSự suy thoái đất, đặc biệt là ở các khu vực canh tác quá mức, cũng làm giảm hiệu quả nông nghiệp và làm
tăng chi phí sản xuất.
Kết luận
Ngành nông nghiệp ở các quốc gia Đông Nam Á có nhiều điều kiện thuận lợi như vị trí địa lý, khí hậu, địa hình và hệ thống
sông ngòi dày đặc. Tuy nhiên, ngành nông nghiệp cũng phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là thiên tai, biến đổi khí hậu,
suy thoái đất đai và ô nhiễm môi trường. Để phát triển bền vững, các quốc gia trong khu vực cần tập trung vào cải thiện cơ sở
hạ tầng nông nghiệp, ứng dụng công nghệ mới, bảo vệ môi trường và quản lý tài nguyên hiệu quả.
12. Anh (chị) hãy phân tích những đặc trưng của mô hình phát triển kinh tế Đông Nam Á?
-Nội dung ý 1: Trình bày ưu, nhược điểm của đặc trưng tận khai các nguồn tài nguyên thiên nhiên và lao động dồi dào rẻ vì
mục tiêu xuất khẩu
Nội dung ý 2: Trình bày ưu, nhược điểm của đặc trưng đẩy mạnh thu hút đầu tư nước ngoài
Nội dung ý 3: Trình bày ưu, nhược điểm của đặc trưng nền kinh tế phụ thuộc vào nước ngoài
1. Tận khai các nguồn tài nguyên thiên nhiên và lao động dồi dào rẻ vì mục tiêu xuất khẩu
Ưu điểm:
oTăng trưởng nhanh: Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên và sử dụng lao động giá rẻ giúp các quốc gia
Đông Nam Á có thể sản xuất hàng hóa với chi phí thấp, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. Các
mặt hàng xuất khẩu chủ yếu như dầu mỏ, cao su, gạo, dệt may, đồ điện tử... đóng vai trò quan trọng trong
việc tạo ra nguồn thu lớn cho các nền kinh tế.
oTạo công ăn việc làm: Sử dụng nguồn lao động dồi dào và giá rẻ giúp giảm thiểu thất nghiệp, đặc biệt ở các
quốc gia đang phát triển trong khu vực. Điều này có thể làm giảm tỷ lệ nghèo đói và cải thiện chất lượng sống
của một bộ phận lớn dân cư.
oThu hút đầu tư: Chính sách khai thác tài nguyên thiên nhiên và lao động giá rẻ thu hút đầu tư từ các công ty
nước ngoài tìm kiếm lợi nhuận cao từ chi phí sản xuất thấp.
Nhược điểm:
oKhai thác không bền vững: Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên không kiểm soát có thể dẫn đến suy thoái
môi trường, mất mát đa dạng sinh học và cạn kiệt tài nguyên. Điều này có thể gây ra những hậu quả lâu dài,
ảnh hưởng đến phát triển kinh tế bền vững.
oChỉ phụ thuộc vào xuất khẩu: Mô hình này dễ gặp rủi ro khi thị trường thế giới biến động, khiến các nền
kinh tế này dễ bị ảnh hưởng bởi các cuộc khủng hoảng tài chính hoặc giảm sút nhu cầu xuất khẩu.
oKỹ năng lao động thấp: Lao động giá rẻ nhưng thiếu kỹ năng cao không thúc đẩy sự phát triển của các
ngành công nghiệp công nghệ cao, khiến các quốc gia không thể tiến đến những bước phát triển cao hơn.
2. Đẩy mạnh thu hút đầu tư nước ngoài
Ưu điểm:
oNguồn vốn lớn: Đầu tư nước ngoài cung cấp nguồn vốn dồi dào cho các quốc gia, giúp họ phát triển cơ sở hạ
tầng, công nghiệp hóa và mở rộng sản xuất. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện chất lượng
cuộc sống.
oChuyển giao công nghệ: Đầu tư nước ngoài không chỉ mang lại vốn mà còn thúc đẩy việc chuyển giao công
nghệ, quản lý và kỹ năng lao động. Các công ty nước ngoài thường có các tiêu chuẩn cao, giúp nâng cao năng
suất lao động và chất lượng sản phẩm trong nước.
oTạo ra việc làm chất lượng: Các công ty đa quốc gia thường tuyển dụng lao động với các kỹ năng chuyên
môn cao, nâng cao trình độ của lực lượng lao động trong khu vực.
Nhược điểm:
oPhụ thuộc vào vốn nước ngoài: Mặc dù đầu tư nước ngoài đóng vai trò quan trọng, nhưng quá phụ thuộc
vào vốn và công nghệ của các công ty nước ngoài có thể tạo ra sự lệ thuộc kinh tế và làm giảm khả năng tự
chủ của các nền kinh tế.
oKhó kiểm soát: chủ sở hữu nước ngoài chiếm ưu Việc thu hút đầu tư nước ngoài có thể dẫn đến tình trạng
thế trong các ngành công nghiệp chủ chốt, làm giảm quyền kiểm soát của chính phủ đối với nền kinh tế.
oChênh lệch giàu nghèo: Dù có thể tạo ra việc làm, nhưng các công ty nước ngoài có thể ưu tiên trả lương
cao cho các nhân viên có kỹ năng đặc biệt và bỏ qua tầng lớp lao động không có kỹ năng, làm gia tăng bất
bình đẳng thu nhập.
3. Nền kinh tế phụ thuộc vào nước ngoài
Ưu điểm:
oTiếp cận thị trường toàn cầu: Các nền kinh tế Đông Nam Á phụ thuộc vào xuất khẩu và đầu tư nước ngoài
giúp họ tiếp cận được và thu hút nguồn vốn từ các nước phát triển, từ đó thúc đẩy sự thị trường toàn cầu
phát triển công nghiệp và nâng cao chất lượng sản phẩm.
oHợp tác quốc tế: Việc phụ thuộc vào các nền kinh tế lớn giúp các quốc gia trong khu vực có thể tham gia
vào các tổ chức quốc tế, đạt được và nhận được các hỗ trợ tài chính và kỹ thuật từ hợp tác quốc tế mạnh mẽ
các nước phát triển.
Nhược điểm:
oRủi ro từ biến động toàn cầu: Khi nền kinh tế toàn cầu gặp khó khăn, các quốc gia phụ thuộc vào xuất khẩu
và đầu tư nước ngoài dễ bị từ các cuộc khủng hoảng tài chính, biến động tỷ giá và sự ảnh hưởng mạnh mẽ
thay đổi trong chính sách thương mại quốc tế.
oLệ thuộc vào công nghệ và nguyên liệu ngoài nước: Các quốc gia có thể bị phụ thuộc vào công nghệ,
nguyên liệu và sản phẩm đầu vào từ các nước phát triển, gây ra sự và khiến khả năng lệ thuộc công nghệ
phát triển nội địa bị hạn chế.
oMất kiểm soát thị trường nội địa: Khi nền kinh tế quá phụ thuộc vào đầu tư nước ngoài và xuất khẩu, quốc
gia có thể mất kiểm soát đối với các ngành công nghiệp trong nước, và ngành công nghiệp nội địa có thể bị
suy yếu.
Kết luận:
Mô hình phát triển kinh tế của các quốc gia Đông Nam Á mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn không ít thách thức. Việc
khai thác tài nguyên, thu hút đầu tư nước ngoài và phụ thuộc vào thị trường quốc tế đã giúp khu vực này phát triển nhanh
chóng, nhưng cũng dễ dàng bị ảnh hưởng bởi biến động từ bên ngoài. Để phát triển bền vững, các quốc gia cần đa dạng hóa nền
kinh tế, nâng cao giá trị gia tăng trong sản xuất và giảm bớt sự lệ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.
13. Câu hỏi: Trình bày và giải thích, cho ví dụ về những nguyên nhân nào dẫn đến việc các nước Đông Nam Á phải
đổi mới mô hình phát triển kinh tế sau cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008?
Nội dung ý 1: Mô hình dựa chủ yếu vào việc khai thác lợi thế vị trí địa lý, lao động giá rẻ
Nội dung ý 2: Chính trị và biến động xã hội phức tạp
Nội dung ý 3: Quá trình đô thị hóa ở những nước này diễn ra một cách “hỗn loạn”
Nội dung ý 4: So với các khu vực khác, nhà nước ở Đông Nam Á có vai trò khá lớn
Nội dung ý 5: Suất sinh lợi của các khoản đầu tư ở các nước Đông Nam Á thấp
Nội dung ý 6: Hiệu năng của nhà nước ở các quốc gia Đông Nam Á không mạnh mẽ
Sau cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008, các quốc gia Đông Nam Á đã nhận thấy sự cần thiết phải đổi mới mô hình
phát triển kinh tế để duy trì tăng trưởng bền vững và giảm thiểu những tác động tiêu cực từ các cú sốc toàn cầu. Dưới đây là các
nguyên nhân chính dẫn đến sự thay đổi này:
1. Mô hình dựa chủ yếu vào việc khai thác lợi thế vị trí địa lý, lao động giá rẻ
Nguyên nhân: Trước khủng hoảng 2008, nhiều quốc gia Đông Nam Á đã phát triển mô hình kinh tế dựa chủ yếu vào
việc khai thác tài nguyên thiên nhiên, lao động giá rẻ và thu hút các công ty đa quốc gia đến sản xuất, chủ yếu phục vụ
cho xuất khẩu. Tuy nhiên, mô hình này có hạn chế khi nền kinh tế toàn cầu suy thoái, làm giảm nhu cầu xuất khẩu và
khiến nền kinh tế của các quốc gia này bị tổn thương nghiêm trọng.
Giải thích: Khai thác tài nguyên thiên nhiên và lao động rẻ mang lại lợi ích ngắn hạn nhưng không đủ bền vững. Các
quốc gia Đông Nam Á cần phải thay đổi mô hình phát triển, chuyển sang những ngành công nghiệp có giá trị gia tăng
cao, thay vì chỉ phụ thuộc vào xuất khẩu hàng hóa thô và lao động giá rẻ.
Ví dụ: Các quốc gia như Việt Nam, Indonesia, Philippines từng phụ thuộc vào các ngành công nghiệp dệt may, chế
biến thực phẩm, nhưng sau khủng hoảng, họ đã bắt đầu tập trung vào phát triển ngành công nghiệp công nghệ cao và
dịch vụ để tăng trưởng bền vững.
2. Chính trị và biến động xã hội phức tạp
Nguyên nhân: Biến động chính trị và xã hội cũng là một yếu tố khiến các quốc gia Đông Nam Á nhận ra sự cần thiết
phải thay đổi mô hình phát triển. Các cuộc khủng hoảng chính trị trong nước, bao gồm những cuộc biểu tình, bất ổn xã
hội và sự thiếu hiệu quả trong quản lý chính trị, đã tạo ra môi trường kinh tế không ổn định.
Giải thích: Để phát triển bền vững, các quốc gia cần cải cách chính trị, đảm bảo môi trường đầu tư ổn định và giảm
thiểu xung đột xã hội. Chính sách phát triển phải hỗ trợ cả sự thịnh vượng kinh tế lẫn sự công bằng xã hội.
Ví dụ: Thái Lan đã trải qua nhiều cuộc biểu tình và đảo chính chính trị trước và sau khủng hoảng, điều này ảnh hưởng
trực tiếp đến môi trường đầu tư và sự phát triển kinh tế của quốc gia.
3. Quá trình đô thị hóa ở những nước này diễn ra một cách "hỗn loạn"
Nguyên nhân: Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng và thiếu quy hoạch ở nhiều quốc gia Đông Nam Á đã tạo ra
những thách thức lớn cho phát triển kinh tế. Hệ thống hạ tầng không đáp ứng kịp nhu cầu, các khu vực đô thị mọc lên
một cách thiếu tổ chức, dẫn đến tình trạng ô nhiễm, giao thông tắc nghẽn, và thiếu các dịch vụ cơ bản.
Giải thích: Để đạt được phát triển bền vững, các quốc gia cần phải tái cấu trúc các khu vực đô thị, cải thiện hạ tầng và
chú trọng vào các chính sách phát triển đô thị thông minh và bền vững.
Ví dụ: Thành phố Jakarta (Indonesia) và Manila (Philippines) đã phải đối mặt với nhiều vấn đề về ô nhiễm không khí,
kẹt xe, và thiếu nhà ở, buộc các chính phủ phải tìm cách quản lý và phát triển các thành phố này một cách bền vững
hơn.
4. So với các khu vực khác, nhà nước ở Đông Nam Á có vai trò khá lớn
Nguyên nhân: Các quốc gia Đông Nam Á thường có chính phủ can thiệp mạnh mẽ vào nền kinh tế, đặc biệt trong các
lĩnh vực như ngân hàng, tài chính, và các ngành công nghiệp chiến lược. Trong bối cảnh khủng hoảng tài chính, vai trò
của nhà nước càng trở nên quan trọng trong việc hỗ trợ nền kinh tế.
Giải thích: Nhà nước có thể thúc đẩy sự chuyển đổi mô hình phát triển, giúp nền kinh tế giảm bớt sự phụ thuộc vào
các yếu tố bên ngoài và tăng cường khả năng phục hồi trong trường hợp có biến động toàn cầu.
Ví dụ: Chính phủ Việt Nam đã thực hiện các chính sách tài khóa và tiền tệ linh hoạt để hỗ trợ doanh nghiệp và người
dân vượt qua khủng hoảng, đồng thời thúc đẩy các ngành công nghiệp nội địa.
5. Suất sinh lợi của các khoản đầu tư ở các nước Đông Nam Á thấp
Nguyên nhân: Một số quốc gia Đông Nam Á đã nhận thấy rằng, sau khủng hoảng, tỷ lệ suất sinh lợi của các khoản
đầu tư đã giảm sút do các yếu tố như lạm phát, nợ công tăng cao và khả năng tăng trưởng kinh tế chậm lại.
Giải thích: Để nâng cao sức hấp dẫn của các khoản đầu tư, các quốc gia cần cải cách các chính sách đầu tư, tăng
cường minh bạch và cải thiện môi trường kinh doanh, từ đó tăng suất sinh lợi của các khoản đầu tư.
Ví dụ: Các quốc gia như Indonesia và Malaysia đã cải cách hệ thống thuế và cải thiện môi trường đầu tư để thu hút
các nhà đầu tư nước ngoài.
6. Hiệu năng của nhà nước ở các quốc gia Đông Nam Á không mạnh mẽ
Nguyên nhân: Mặc dù các chính phủ Đông Nam Á có vai trò quan trọng trong nền kinh tế, nhưng nhiều quốc gia
trong khu vực gặp khó khăn trong việc thực thi các chính sách và tạo ra các kết quả thực tế. Các yếu tố như tham
nhũng, quản lý yếu kém và thiếu các thể chế pháp lý mạnh mẽ đã cản trở khả năng phát triển bền vững.
Giải thích: Các quốc gia cần cải cách mạnh mẽ hệ thống quản lý và cải thiện hiệu quả của chính phủ để tăng cường
năng lực cạnh tranh và đảm bảo phát triển kinh tế ổn định.
Ví dụ: Singapore là một ví dụ điển hình về sự cải cách và quản lý nhà nước hiệu quả. Quốc gia này có thể duy trì tăng
trưởng mạnh mẽ và hấp dẫn các nhà đầu tư nhờ vào chính sách quản lý minh bạch và hiệu quả.
Kết luận:
Khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008 đã tạo ra những thách thức lớn đối với các quốc gia Đông Nam Á, nhưng cũng là cơ hội để
họ tái cấu trúc nền kinh tế và tìm kiếm những mô hình phát triển mới. Các yếu tố như phụ thuộc vào lao động giá rẻ, sự can
thiệp của nhà nước, và quy hoạch đô thị đã khiến các quốc gia này cần phải thay đổi để phát triển bền vững trong một thế giới
đầy biến động.
14. Thuật ngữ “Mô hình phát triển kinh tế Đông Nam Á” được Ngân hàng Thế giới sử dụng chủ yếu để nói đến các
quốc gia nào? Vì sao?
Nội dung ý 1: Thuật ngữ “Mô hình phát triển kinh tế Đông Nam Á” được Ngân hàng Thế giới sử dụng chủ yếu để nói đến các
quốc gia: Indonesia, Thái Lan, Philippines, Malaysia.
Nội dung ý 2: Vì nền kinh tế có nhiều nét khá tương đồng, tốc độ phát triển nhanh, đóng góp lớn cho khu vực. Giải thích.
Thuật ngữ “Mô hình phát triển kinh tế Đông Nam Á” mà Ngân hàng Thế giới (WB) sử dụng chủ yếu để nói đến các quốc gia
như Indonesia, Thái Lan, Philippines, và Malaysia do các quốc gia này có những đặc điểm chung trong chiến lược phát triển
kinh tế và đã đạt được những thành tựu nhất định trong sự phát triển khu vực.
1. Thuật ngữ “Mô hình phát triển kinh tế Đông Nam Á” được Ngân hàng Thế giới sử dụng chủ yếu để nói đến các quốc gia:
Indonesia, Thái Lan, Philippines, Malaysia
Các quốc gia này được WB nhắc đến vì những đặc trưng và mô hình phát triển chung, bao gồm việc mở cửa nền kinh tế, thu
hút đầu tư nước ngoài, và phát triển các ngành công nghiệp xuất khẩu, đặc biệt là trong các lĩnh vực sản xuất và chế biến.
Những quốc gia này đều có chiến lược phát triển dài hạn dựa vào lợi thế lao động giá rẻ, tài nguyên thiên nhiên phong phú và
cải cách kinh tế.
2. Vì nền kinh tế có nhiều nét khá tương đồng, tốc độ phát triển nhanh, đóng góp lớn cho khu vực
Tốc độ phát triển nhanh: Các quốc gia này đều có tốc độ tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ trong các thập kỷ qua, đặc
biệt là sau khi mở cửa nền kinh tế và tiến hành các cải cách. Nhờ vào chiến lược công nghiệp hóa, tăng trưởng xuất
khẩu, và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, họ đã gia nhập vào nhóm các nền kinh tế mới nổi tại khu vực châu Á.
Đóng góp lớn cho khu vực: Indonesia, Thái Lan, Philippines, và Malaysia không chỉ đạt được sự phát triển mạnh mẽ
về mặt kinh tế mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự ổn định và phát triển chung của khu vực Đông
Nam Á. Các quốc gia này có quy mô nền kinh tế lớn và là điểm đến quan trọng đối với các nhà đầu tư toàn cầu. Sự
thịnh vượng của họ ảnh hưởng trực tiếp đến các nền kinh tế láng giềng.
Tương đồng trong chiến lược phát triển: Các quốc gia này đều dựa vào các yếu tố như khai thác tài nguyên thiên
nhiên, công nghiệp chế biến và sản xuất để thúc đẩy xuất khẩu, đồng thời cũng tăng cường thu hút đầu tư nước ngoài
để phát triển công nghiệp và hạ tầng. Mặc dù mỗi quốc gia có những đặc điểm riêng, nhưng họ đều theo đuổi mô hình
phát triển dựa vào sự mở cửa thị trường và hội nhập với nền kinh tế toàn cầu.
Kết luận:
Thuật ngữ "Mô hình phát triển kinh tế Đông Nam Á" mà Ngân hàng Thế giới sử dụng chủ yếu để chỉ các quốc gia như
Indonesia, Thái Lan, Philippines và Malaysia do các quốc gia này có sự phát triển nhanh chóng với những chiến lược kinh tế
tương đồng, bao gồm công nghiệp hóa, xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài. Những thành tựu này không chỉ thúc đẩy nền
kinh tế của các quốc gia này mà còn có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển kinh tế của khu vực Đông Nam Á.
15. (VN) Trình bày nội dung và biện pháp của việc thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam
-Trình bày và giải thích rõ ba nội dung của việc thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam
-Trình bày và giải thích rõ bốn biện pháp thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam:
Thực hiện tái cấu trúc nền kinh tế
Nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế
• Tăng cường đầu tư theo chiều sâu đổi với các yếu tố nguồn lực làm nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong dài hạn
Cải cách thể chế
Việc thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam là một yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả phát triển kinh tế bền
vững trong bối cảnh toàn cầu hóa và các thách thức kinh tế hiện nay. Mô hình tăng trưởng của Việt Nam trong quá khứ chủ yếu
dựa vào tăng trưởng về số lượng (như xuất khẩu, lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên thiên nhiên), nhưng để phát triển lâu
dài, Việt Nam cần chuyển sang mô hình tăng trưởng theo chiều sâu, chú trọng vào chất lượng và hiệu quả.
1. Ba nội dung của việc thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam
Chuyển từ tăng trưởng dựa vào tài nguyên sang tăng trưởng dựa vào năng suất và chất lượng: Trước đây, Việt
Nam phụ thuộc nhiều vào tài nguyên thiên nhiên, lao động giá rẻ và xuất khẩu hàng hóa thô. Tuy nhiên, việc này
không bền vững trong dài hạn. Mô hình tăng trưởng mới sẽ chú trọng hơn vào năng suất lao động và sự đổi mới công
nghệ, nhằm nâng cao giá trị gia tăng trong sản phẩm.
Tăng trưởng xanh, bền vững: Việc thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam cũng cần gắn với các yếu tố
môi trường. Tăng trưởng xanh là việc phát triển kinh tế gắn với bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực đến
tài nguyên thiên nhiên và khí hậu. Điều này đòi hỏi cải thiện công nghệ sản xuất và sử dụng năng lượng hiệu quả.
Tập trung phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao và dịch vụ: Việt Nam đang chuyển dần từ một nền
kinh tế sản xuất đơn giản sang nền kinh tế sáng tạo và công nghiệp công nghệ cao. Điều này giúp tạo ra nhiều giá trị
gia tăng hơn và hướng tới phát triển các ngành như công nghệ thông tin, điện tử, và dịch vụ tài chính.
2. Bốn biện pháp thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam
Thực hiện tái cấu trúc nền kinh tế:
oGiải thích: Tái cấu trúc nền kinh tế là việc điều chỉnh lại cơ cấu các ngành, lĩnh vực, và cơ chế quản lý để
nâng cao hiệu quả và tính cạnh tranh của nền kinh tế. Điều này bao gồm việc giảm bớt sự phụ thuộc vào các
ngành khai thác tài nguyên và tăng cường đầu tư vào các ngành công nghiệp chế biến, công nghệ cao và dịch
vụ.
oBiện pháp: Việt Nam cần cải cách và đổi mới các ngành nông nghiệp, công nghiệp chế biến và dịch vụ để
chúng trở thành các ngành mũi nhọn. Đồng thời, thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc
biệt là trong các ngành công nghệ cao.
Nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế:
oGiải thích: Để cạnh tranh trên thị trường quốc tế, Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh trong các lĩnh
vực chủ yếu như sản xuất, xuất khẩu, công nghệ và chất lượng sản phẩm. Cải thiện năng lực cạnh tranh
không chỉ liên quan đến giá thành mà còn phải đảm bảo chất lượng sản phẩm, công nghệ hiện đại và nguồn
nhân lực có trình độ cao.
oBiện pháp: Đầu tư vào giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, cải cách doanh nghiệp nhà nước,
khuyến khích các doanh nghiệp nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo, đổi mới công nghệ, và quản lý hiệu quả.
Chính phủ cũng cần xây dựng môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm thiểu thủ tục hành chính, tăng cường
hội nhập quốc tế.
Tăng cường đầu tư theo chiều sâu đối với các yếu tố nguồn lực làm nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong
dài hạn:
oGiải thích: Đầu tư theo chiều sâu không chỉ là đầu tư vào cơ sở hạ tầng mà còn bao gồm việc cải thiện năng
suất lao động, phát triển nguồn nhân lực, đổi mới công nghệ và bảo vệ môi trường. Đầu tư này phải có sự kết
hợp giữa tăng trưởng về số lượng và chất lượng.
oBiện pháp: Tập trung đầu tư vào các lĩnh vực trọng yếu như giáo dục, đào tạo nghề, khoa học công nghệ, cơ
sở hạ tầng thông minh và năng lượng tái tạo. Đặc biệt, việc đổi mới công nghệ và ứng dụng các công nghệ
tiên tiến sẽ là yếu tố quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng dài hạn.
Cải cách thể chế:
oGiải thích: Cải cách thể chế là quá trình thay đổi các quy định, chính sách, và quy trình quản lý để tạo ra một
môi trường kinh tế thuận lợi hơn, thúc đẩy sự sáng tạo và giảm thiểu sự can thiệp của nhà nước vào các hoạt
động kinh tế không cần thiết.
oBiện pháp: Cải cách các cơ chế pháp lý, thúc đẩy sự minh bạch trong quản lý công, cải thiện môi trường
kinh doanh, giảm bớt các quy định hành chính gây cản trở sự phát triển của doanh nghiệp. Đồng thời, tăng
cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước và cải cách hệ thống hành chính công.
Kết luận:
Việc thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam nhằm chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào tài nguyên và lao động
giá rẻ sang mô hình tăng trưởng bền vững, hiệu quả cao, dựa trên công nghệ, chất lượng và bảo vệ môi trường. Để thực hiện
được điều này, Việt Nam cần tập trung vào tái cấu trúc nền kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng cường đầu tư theo chiều
sâu và cải cách thể chế, từ đó tạo ra một nền kinh tế vững mạnh và bền vững trong tương lai.
16. (VN) A/c hãy nêu những điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội thuận lợi giúp Việt Nam phát triển?
1. Điều kiện tự nhiên thuận lợi
Vị trí địa lý:
oViệt Nam nằm ở vị trí chiến lược tại khu vực Đông Nam Á, có biên giới đất liền với Trung Quốc, Lào,
Campuchia và bờ biển dài 3.260 km giáp Biển Đông. Vị trí này thuận lợi cho giao thương quốc tế, đặc biệt là
giao thương qua đường biển và cảng biển, giúp thúc đẩy xuất nhập khẩu.
oĐặc biệt, Việt Nam là điểm giao thoa của các nền văn hóa và nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn
Quốc, Ấn Độ, và các quốc gia ASEAN, tạo cơ hội cho việc hợp tác, phát triển kinh tế, và giao lưu văn hóa.
Điều kiện tự nhiên:
oĐịa hình: Việt Nam có địa hình đa dạng từ đồng bằng châu thổ, đồi núi đến các vùng ven biển, tạo ra điều
kiện thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa, cây công nghiệp như cà phê, cao su, và cây ăn
quả. Các vùng đồng bằng sông Hồng và sông Cửu Long là những vùng nông nghiệp trọng điểm, cung cấp sản
lượng lương thực, thực phẩm lớn cho cả nước và xuất khẩu.
oKhí hậu: Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa, giúp phát triển các ngành nông nghiệp như trồng lúa, cây
công nghiệp, cây ăn quả, thủy sản. Khí hậu này cũng thuận lợi cho việc phát triển ngành du lịch biển và sinh
thái.
oTài nguyên thiên nhiên: Việt Nam có tài nguyên khoáng sản phong phú, bao gồm than đá, dầu mỏ, khí thiên
nhiên, và nhiều loại khoáng sản khác. Ngoài ra, tài nguyên rừng, thủy sản và các loại sản phẩm nông sản là
thế mạnh trong xuất khẩu.
2. Lợi thế về nguồn lao động
Nguồn lao động dồi dào:
oViệt Nam có dân số trẻ, với tỷ lệ người trong độ tuổi lao động (từ 15-64 tuổi) chiếm tỷ lệ cao trong tổng dân
số. Nguồn lao động này dồi dào và chi phí lao động thấp, giúp Việt Nam trở thành một điểm đến hấp dẫn cho
các nhà đầu tư, đặc biệt trong các ngành sản xuất, chế biến và xuất khẩu.
oTrong giai đoạn 2010-2050, Việt Nam sẽ tiếp tục ở trong "giai đoạn dân số vàng", với phần lớn dân số trong
độ tuổi lao động, tạo ra một lực lượng lao động năng động, sáng tạo và dồi dào cho các ngành công nghiệp,
dịch vụ, cũng như nông nghiệp.
Chất lượng lao động:
oMặc dù trình độ lao động còn thấp so với các nước phát triển, nhưng Việt Nam đã bắt đầu tập trung vào đào
tạo nghề và nâng cao kỹ năng cho lao động. Các khu công nghiệp và các ngành xuất khẩu đang tạo ra nhu cầu
lớn về lao động có kỹ năng cao, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, sản xuất điện tử, và dịch vụ.
3. Chính sách của Chính phủ và hội nhập kinh tế
Chính sách mở cửa và hội nhập:
oChính phủ Việt Nam đã thực hiện chính sách mở cửa nền kinh tế và hội nhập quốc tế mạnh mẽ, tham gia các
hiệp định thương mại tự do (FTA) như CPTPP, EVFTA, RCEP, và WTO. Các hiệp định này giúp Việt Nam
mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
oChính phủ cũng đã tập trung vào cải cách hành chính, giảm thủ tục hành chính, tạo môi trường kinh doanh
thuận lợi cho doanh nghiệp trong và ngoài nước. Các chính sách thuế, đất đai và hỗ trợ doanh nghiệp đang
ngày càng trở nên linh hoạt, thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp trong nước và thu hút đầu tư từ các
tập đoàn lớn quốc tế.
Thu hút vốn đầu tư nước ngoài:
oChính sách của Việt Nam tập trung vào thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI), đặc biệt trong các lĩnh vực công
nghiệp chế biến, sản xuất, công nghệ cao, và cơ sở hạ tầng. Chính phủ đã đưa ra các chính sách ưu đãi về
thuế, tín dụng, và tạo môi trường đầu tư thông thoáng cho các nhà đầu tư nước ngoài, giúp Việt Nam trở
thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư toàn cầu.
oCác khu công nghiệp và khu chế xuất đang thu hút nhiều nhà đầu tư từ các quốc gia như Nhật Bản, Hàn
Quốc, Hoa Kỳ, và châu Âu, đóng góp lớn vào việc tạo ra việc làm và tăng trưởng kinh tế.
Kết luận
Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi về tự nhiên, kinh tế và xã hội để phát triển. Vị trí địa lý thuận lợi, điều kiện tự nhiên đa
dạng, và nguồn lao động dồi dào là những yếu tố quan trọng hỗ trợ nền kinh tế Việt Nam. Chính sách mở cửa và hội nhập kinh
tế quốc tế cũng giúp Việt Nam thu hút đầu tư, thúc đẩy xuất khẩu và phát triển các ngành công nghiệp, dịch vụ. Tuy nhiên, để
phát triển bền vững, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện chất lượng lao động và tăng cường đầu tư vào công nghệ và hạ tầng.
17. (VN) Thế nào là phát triển bền vững? Việt Nam cần làm gì để đạt mục tiêu phát triển bền vững
• Định nghĩa phát triển bền vững
• Tăng trưởng kinh tế theo hướng thân thiện với môi trường. Giải thích.
• Tăng trưởng kinh tế hướng tới mục tiêu phát triển con người. Giải thích.
1. Định nghĩa phát triển bền vững
Phát triển bền vững là một mô hình phát triển kinh tế, xã hội và môi trường đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm suy giảm
khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Điều này bao gồm ba yếu tố chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Mô
hình này không chỉ tập trung vào việc tăng trưởng kinh tế mà còn chú trọng đến bảo vệ môi trường, đảm bảo công bằng xã hội
và nâng cao chất lượng sống cho cộng đồng.
2. Tăng trưởng kinh tế theo hướng thân thiện với môi trường
Giải thích: Tăng trưởng kinh tế theo hướng thân thiện với môi trường là một chiến lược phát triển mà trong đó, các
hoạt động kinh tế được thực hiện với sự tôn trọng và bảo vệ môi trường. Thay vì khai thác tài nguyên một cách vô tội
vạ, mô hình này tập trung vào việc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả và bền vững, giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ
sự đa dạng sinh học.
Ứng dụng cho Việt Nam: Để đạt được tăng trưởng kinh tế thân thiện với môi trường, Việt Nam cần thúc đẩy công
nghệ xanh sản xuất sạch năng lượng tái tạo trong các ngành công nghiệp, đồng thời khuyến khích (như năng
lượng mặt trời, gió) thay thế các nguồn năng lượng truyền thống gây ô nhiễm. Ngoài ra, việc bảo vệ tài nguyên thiên
nhiên, giảm thiểu chất thải và áp dụng các quy trình sản xuất thân thiện với môi trường là rất cần thiết.
3. Tăng trưởng kinh tế hướng tới mục tiêu phát triển con người
Giải thích: Tăng trưởng kinh tế không chỉ là tăng trưởng về mặt sản lượng mà còn phải chú trọng đến sự phát triển
toàn diện của con người. Điều này bao gồm cải thiện chất lượng giáo dục, y tế, đời sống vật chất và tinh thần, đảm
bảo công bằng xã hội và nâng cao . Mục tiêu là mang lại sự cải thiện bền vững về cơ hội phát triển cho mọi người
chất lượng sống cho tất cả các tầng lớp trong xã hội.
Ứng dụng cho Việt Nam: chương trình giáo dục đào Để đạt được mục tiêu này, Việt Nam cần tập trung vào các
tạo nghề hệ thống y tế công cộng phúc lợi xã chất lượng cao để nâng cao năng lực con người, đồng thời phát triển
hội để bảo đảm mọi công dân đều có cơ hội tiếp cận dịch vụ cơ bản. Chính sách phát triển con người còn bao gồm
việc thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng trong các quyết định chính sách và đảm bảo quyền lợi cho các nhóm yếu thế
trong xã hội.
4. Việt Nam cần làm gì để đạt mục tiêu phát triển bền vững?
Chuyển đổi mô hình tăng trưởng: Từ mô hình tăng trưởng dựa vào khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ sang mô
hình dựa vào năng suất lao động, công nghệ tiên tiến và bảo vệ môi trường.
Đẩy mạnh phát triển công nghệ xanh và năng lượng tái tạo: Khuyến khích sử dụng công nghệ sạch và phát triển
các nguồn năng lượng tái tạo, giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
Cải cách thể chế: Tạo ra một hệ thống pháp lý và chính sách thuận lợi cho sự phát triển bền vững, khuyến khích sự
tham gia của các doanh nghiệp trong các hoạt động bảo vệ môi trường và phát triển xã hội.
Nâng cao chất lượng giáo dục và chăm sóc sức khỏe: Đảm bảo mọi công dân đều có cơ hội phát triển và nâng cao
chất lượng cuộc sống.
Bảo vệ môi trường: Thực hiện các chính sách bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, kiểm soát ô nhiễm và ứng phó với biến
đổi khí hậu.
Kết luận
Phát triển bền vững là sự kết hợp của ba yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Để đạt được mục tiêu này, Việt Nam cần tập
trung vào tăng trưởng kinh tế thân thiện với môi trường, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân và đảm bảo sự công
bằng xã hội. Việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng và thúc đẩy các chính sách phát triển bền vững sẽ là nền tảng quan trọng để
Việt Nam phát triển ổn định và lâu dài.
18. (VN)Phân tích những nguyên nhân dẫn đến yêu cầu thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam?
- Tăng trưởng phụ thuộc nhiều hơn vào tăng vốn. - Ổn định kinh tế vĩ mô chưa vững chắc. - Hiệu quả đầu tư thấp.
- Năng suất lao động thấp
Sức cạnh tranh quốc gia chậm cải thiện.
- Các mục tiêu của cải cách thể chế chưa được chú ý đúng mức.
19. (Lao) Anh (chị) hãy khái quát tình hình kinh tế - xã hội của Lào từ khi giải được độc lập cho đến những năm
đầu thế kỉ XXI?
Nội dung ý 1: Phân tích những nét nổi bật giai đoạn 1976 đến năm 1985: khối phục và cải tạo sau chiến tranh. Nêu rõ thực
trạng, các chính sách và hoạt động cụ thế trong giai đoạn này. .
Giai đoạn 1976 đến năm 1985:
2 năm: khôi phục và cải tạo sau chiến tranh (1976 - 1977)
3 năm: khôi phục cải tạo và xây dựng kinh tế; phát triển văn hóa (1978 - 1980) 5 năm: phát triển kinh tế - xã hội (1981 - 1985):
tăng năng suất, mở rộng điện tích, đa dạng hóa cây trồng, phát triển kt hộ gia đình...

Preview text:

ĐÔNG NAM Á
1. A/c hãy trình bày những điểm nổi bật về chế độ chính trị, văn hóa và tôn giáo các nước Đông Nam Á?
1. Chế độ chính trị của các nước Đông Nam Á
Khu vực Đông Nam Á có sự đa dạng về chế độ chính trị, phản ánh lịch sử và sự phát triển đặc thù của từng quốc gia:
Chính thể quân chủ lập hiến:
oThái LanBrunei duy trì chế độ quân chủ, trong đó vua đóng vai trò biểu tượng và quyền lực thực tế thuộc về chính phủ.
oĐặc điểm nổi bật: Kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, chính quyền tập trung vào phát triển kinh
tế và ổn định xã hội.
Cộng hòa tổng thống: oIndonesia Philippines ,
, và Timor-Leste áp dụng hệ thống tổng thống, nơi quyền lực tập trung vào người đứng đầu nhà nước.
oĐặc điểm: Chú trọng quyền lực của người dân thông qua bầu cử, với các cải cách kinh tế và chính trị theo hướng dân chủ hóa.
Cộng hòa liên bang:
oMalaysia là quốc gia liên bang, với hệ thống chính trị kết hợp giữa các bang độc lập và chính quyền trung ương.
oĐặc điểm: Tạo sự cân bằng giữa các cộng đồng đa sắc tộc và văn hóa.
Chế độ xã hội chủ nghĩa:
oViệt NamLào duy trì hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa, với vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản.
oĐặc điểm: Tập trung vào phát triển kinh tế kết hợp với công bằng xã hội và ổn định chính trị.
Cộng hòa dân chủ nhân dân:
oMyanmar đã trải qua nhiều biến động chính trị, từ chế độ quân sự đến các nỗ lực dân chủ hóa gần đây nhưng
vẫn gặp nhiều bất ổn.
Sự đa dạng này phản ánh quá trình lịch sử phức tạp, bao gồm ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dân, chiến tranh, và sự chuyển đổi sau độc lập.
2. Những nét nổi bật của nền văn hóa Đông Nam Á
Nông nghiệp - nền tảng văn hóa:
oĐông Nam Á có nền văn hóa gắn bó chặt chẽ với nền nông nghiệp lúa nước. Điều này ảnh hưởng đến các
phong tục, tín ngưỡng và lối sống của người dân, như các lễ hội nông nghiệp, thờ cúng thần linh.
Uyển chuyển và thích nghi:
oVới vị trí địa lý nằm giữa các nền văn minh lớn (Ấn Độ, Trung Hoa), văn hóa Đông Nam Á có khả năng tiếp
nhận và biến đổi các yếu tố văn hóa bên ngoài để phù hợp với đặc trưng địa phương.
oVí dụ: Văn hóa Ấn Độ ảnh hưởng đến Campuchia và Indonesia qua các kiến trúc Hindu giáo, trong khi Việt
Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Trung Hoa qua Nho giáo.
Thống nhất trong đa dạng:
oMặc dù có sự khác biệt về ngôn ngữ, tín ngưỡng và phong tục, các quốc gia Đông Nam Á đều chia sẻ các giá
trị như gia đình, cộng đồng, và sự gắn kết với thiên nhiên.
Những đặc điểm này bắt nguồn từ điều kiện tự nhiên (khí hậu nhiệt đới, sông ngòi phong phú) và vị trí địa lý chiến lược của khu vực.
3. Những nét nổi bật của tôn giáo Đông Nam Á
Đông Nam Á là nơi giao thoa của nhiều tôn giáo lớn, tạo nên một bức tranh văn hóa tín ngưỡng phong phú: Phật giáo:
oChiếm ưu thế tại Thái Lan, Myanmar, Lào, Campuchia, và Việt Nam, với kiến trúc chùa chiền và các lễ
hội tôn giáo đặc trưng.
oẢnh hưởng: Định hướng đời sống tinh thần, giá trị nhân sinh, và nghệ thuật truyền thống.
Bàlamôn giáo và Hindu giáo:
oPhổ biến tại Indonesia (đặc biệt ở Bali) và Campuchia (thể hiện qua đền Angkor Wat).
oẢnh hưởng: Đóng góp vào nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc, và các nghi lễ. Hồi giáo:
oTôn giáo chính tại Indonesia (quốc gia Hồi giáo đông dân nhất thế giới), Malaysia, và Brunei.
oẢnh hưởng: Quy định nghiêm ngặt về đời sống xã hội, phong tục, và nghệ thuật Hồi giáo.
Nho giáo và Đạo giáo:
oPhổ biến tại Việt Nam, Singapore, và các cộng đồng người Hoa ở Đông Nam Á.
oẢnh hưởng: Định hình hệ thống gia đình, giáo dục và tư tưởng quản lý xã hội. Kito giáo:
oPhổ biến tại PhilippinesĐông Timor, là kết quả của quá trình truyền giáo thời thuộc địa.
oẢnh hưởng: Lễ hội tôn giáo lớn như Giáng sinh và Phục sinh đã trở thành nét văn hóa đặc trưng.
Sự đa dạng tôn giáo này phản ánh lịch sử giao thương, thuộc địa hóa và giao lưu văn hóa của khu vực, góp phần tạo nên bản
sắc riêng biệt của Đông Nam Á
2. A/c hãy đánh giá những thuận lợi và khó khăn về điều kiện tự nhiên của các quốc gia Đông Nam Á?
1. Thuận lợi về điều kiện tự nhiên Địa hình:
oĐông Nam Á có địa hình đa dạng với đồng bằng, cao nguyên, đồi núi, và hàng ngàn hòn đảo.
oThuận lợi: Các đồng bằng châu thổ rộng lớn (như đồng bằng sông Cửu Long, sông Hồng, và sông Chao
Phraya) rất phù hợp cho canh tác lúa nước. Địa hình đồi núi giàu tài nguyên và tiềm năng thủy điện. Khí hậu:
oNằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, Đông Nam Á có khí hậu ấm áp, lượng mưa dồi dào quanh năm, thuận lợi
cho nông nghiệp và phát triển hệ sinh thái đa dạng.
oThuận lợi: Khí hậu này cho phép canh tác nhiều vụ mùa trong năm, đồng thời phát triển các ngành như trồng
cây công nghiệp (cao su, cà phê, dừa). Sông ngòi:
oHệ thống sông ngòi phong phú (sông Mekong, sông Irrawaddy, sông Hồng, sông Chao Phraya).
oThuận lợi: Cung cấp nguồn nước tưới tiêu, giao thông đường thủy, thủy sản phong phú, và đất phù sa màu mỡ.
Cảnh quan thiên nhiên:
oĐông Nam Á có cảnh quan đa dạng với rừng nhiệt đới, bãi biển, và các khu vực sinh thái độc đáo như vịnh
Hạ Long (Việt Nam), đảo Bali (Indonesia), và rừng nhiệt đới Taman Negara (Malaysia).
oThuận lợi: Tạo tiềm năng lớn để phát triển du lịch sinh thái, du lịch biển đảo.
Tài nguyên khoáng sản:
oKhu vực giàu tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ, khí đốt (Brunei, Indonesia, Việt Nam), than đá (Indonesia,
Philippines), và kim loại quý (Myanmar, Lào).
oThuận lợi: Góp phần thúc đẩy phát triển công nghiệp khai thác và xuất khẩu, tăng nguồn thu ngoại tệ.
2. Khó khăn về điều kiện tự nhiên Địa hình:
oĐịa hình đồi núi chiếm phần lớn diện tích ở một số quốc gia như Lào, Việt Nam, và Myanmar.
oKhó khăn: Hạn chế diện tích đất nông nghiệp, khó khăn trong xây dựng cơ sở hạ tầng và giao thông. Các đảo
nhỏ ở Indonesia và Philippines dễ bị chia cắt, gây trở ngại cho kết nối và phát triển kinh tế. Khí hậu:
oKhí hậu nhiệt đới gió mùa đi kèm với thiên tai như bão, lũ lụt, hạn hán và hiện tượng El Niño, La Niña.
oKhó khăn: Bão nhiệt đới gây thiệt hại lớn về người và của cải ở các quốc gia ven biển như Philippines, Việt
Nam, và Thái Lan. Lũ lụt ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệp và cơ sở hạ tầng. Sông ngòi:
oMặc dù sông ngòi mang lại lợi ích, chúng cũng gây ra lũ lụt thường xuyên, đặc biệt tại đồng bằng sông Cửu
Long (Việt Nam) và sông Irrawaddy (Myanmar).
oKhó khăn: Lũ lụt làm hư hại mùa màng, cơ sở hạ tầng và đe dọa sinh kế của người dân.
Cảnh quan thiên nhiên:
oKhu vực Đông Nam Á nằm trên vành đai núi lửa Thái Bình Dương, dẫn đến nguy cơ cao về động đất, sóng
thần (như sóng thần năm 2004 tại Indonesia).
oKhó khăn: Những thiên tai này gây thiệt hại lớn cho cộng đồng dân cư và nền kinh tế, đặc biệt ở các quốc
gia có cơ sở hạ tầng yếu.
Tài nguyên khoáng sản:
oKhai thác tài nguyên không bền vững dẫn đến cạn kiệt, ô nhiễm môi trường và mâu thuẫn xã hội.
oKhó khăn: Một số quốc gia phụ thuộc quá mức vào xuất khẩu tài nguyên (như Brunei và Indonesia), gây rủi
ro cho nền kinh tế khi giá thị trường biến động. Kết luận
Điều kiện tự nhiên của Đông Nam Á vừa mang lại nhiều thuận lợi, vừa đặt ra không ít thách thức cho sự phát triển kinh tế - xã
hội. Để khai thác hiệu quả tiềm năng và giảm thiểu tác động của khó khăn, các quốc gia trong khu vực cần có chiến lược quản
lý tài nguyên, ứng phó với thiên tai và phát triển bền vững
3. A/c hãy nêu những điều kiện thuận lợi của tự nhiên – kinh tế - xã hội giúp cho các quốc gia Đông Nam Á phát triển? 1. Điều kiện tự nhiên
Khí hậu thuận lợi:
oKhí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ ổn định và lượng mưa lớn quanh năm, tạo điều kiện lý tưởng cho sản
xuất nông nghiệp đa dạng, đặc biệt là lúa nước – cây trồng chủ lực trong khu vực.
oTài nguyên thiên nhiên phong phú: Đông Nam Á có rừng nhiệt đới, biển đảo, và hệ sinh thái đa dạng, thuận
lợi cho phát triển du lịch, thủy sản, và công nghiệp khai thác.
Vị trí địa lý thuận lợi cho giao thương:
oKhu vực nằm trên các tuyến hàng hải quốc tế quan trọng, kết nối châu Á, châu Âu, và châu Phi. Các eo biển
như Malacca, Sunda và Lombok là trung tâm giao thương hàng hải.
oTiếp giáp nhiều quốc gia lớn (Trung Quốc, Ấn Độ), Đông Nam Á trở thành cửa ngõ quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
oPhát triển giao thông đường không và đường bộ ngày càng mở rộng, kết nối hiệu quả cả trong khu vực và quốc tế.
2. Điều kiện kinh tế - xã hội
Lực lượng lao động trẻ, dồi dào:
oĐông Nam Á có tỷ lệ dân số trẻ cao, cung cấp nguồn nhân lực lớn và dồi dào, giúp giảm chi phí sản xuất và
tăng khả năng cạnh tranh kinh tế.
oNgười lao động trong khu vực có tinh thần ham học hỏi, dễ thích nghi với những thay đổi trong môi trường
làm việc hiện đại, đặc biệt trong các ngành công nghiệp và dịch vụ.
Chính sách mở cửa và hội nhập kinh tế:
oChính phủ các quốc gia Đông Nam Á thúc đẩy chính sách tự do hóa thương mại, thu hút đầu tư nước ngoài
và tham gia vào các hiệp định thương mại như RCEP (Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực) và AEC
(Cộng đồng Kinh tế ASEAN).
oCác khu công nghiệp, khu chế xuất và chính sách ưu đãi đầu tư nước ngoài đã tạo ra môi trường kinh doanh
thuận lợi, thu hút các tập đoàn quốc tế.
Nỗ lực của chính phủ, doanh nghiệp và người dân:
oChính phủ các nước đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng (cảng biển, sân bay, đường bộ) để hỗ trợ giao thương và phát triển kinh tế.
oCác doanh nghiệp tích cực đổi mới, nâng cao năng lực sản xuất và cạnh tranh, góp phần thúc đẩy nền kinh tế khu vực.
oNgười dân Đông Nam Á có tinh thần làm việc chăm chỉ, gắn kết cộng đồng và nỗ lực nâng cao chất lượng
cuộc sống, từ đó góp phần vào sự phát triển chung. Kết luận
Các quốc gia Đông Nam Á có nhiều lợi thế về điều kiện tự nhiên, dân số, và chính sách kinh tế. Những yếu tố này đã và đang
giúp khu vực trở thành điểm sáng trong phát triển kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, việc duy trì tăng trưởng bền vững sẽ đòi hỏi sự
đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục, cơ sở hạ tầng, và quản lý tài nguyên hợp lý.
4. A/c hãy nêu nét văn hóa đặc trưng của khu vực Đông Nam Á?
1. Sự đa dạng và tương đồng trong văn hóa khu vực
Văn hóa Đông Nam Á là sự kết hợp phong phú giữa các phong tục và tập quán độc đáo của từng quốc gia, đồng thời cũng thể
hiện nhiều điểm tương đồng gần gũi:
Trang phục truyền thống: Các quốc gia đều có trang phục truyền thống mang đậm bản sắc dân tộc, nhưng thường sử
dụng chất liệu tự nhiên như lụa, bông. Ví dụ: Áo dài Việt Nam, Sarong của Thái Lan và Campuchia, Kebaya của Indonesia và Malaysia.
Mô hình bữa ăn: Người dân Đông Nam Á thường dùng cơm làm lương thực chính, kết hợp với các món ăn từ thực
vật và hải sản, thể hiện nền nông nghiệp lúa nước phát triển.
Phong tục lễ nghi: Đám cưới và đám tang tại các quốc gia có nhiều điểm tương đồng như cúng bái tổ tiên, cầu chúc,
và tổ chức theo nghi thức tôn giáo.
Trò chơi dân gian: Các trò chơi như đá cầu, kéo co hay thả diều đều phổ biến, phản ánh đời sống tinh thần phong phú.
2. Nông nghiệp - nền tảng văn hóa Đông Nam Á
Đông Nam Á từ lâu đã là khu vực có nền văn hóa gắn liền với nền nông nghiệp lúa nước. Điều này giúp văn hóa khu vực phát
triển một cách uyển chuyển, thích nghi với điều kiện tự nhiên và thay đổi xã hội.
Nông nghiệp lúa nước: Là ngành kinh tế chính, ảnh hưởng mạnh mẽ đến phong tục, tín ngưỡng và nghệ thuật (như lễ
hội cầu mưa, các điệu múa dân gian).
Thống nhất trong đa dạng: Mặc dù mỗi quốc gia có bản sắc riêng, nhưng tất cả đều chia sẻ một nền văn hóa cộng
đồng gắn bó với thiên nhiên và môi trường sống.
3. Sự đa dạng về tôn giáo và tín ngưỡng
Khu vực Đông Nam Á là nơi giao thoa của nhiều loại hình tôn giáo và tín ngưỡng, tạo nên bản sắc văn hóa đa dạng:
Phật giáo: Phổ biến tại Thái Lan, Myanmar, Lào, Campuchia và Việt Nam, với các kiến trúc chùa chiền độc đáo.
Bàlamôn giáo và Hindu giáo: Xuất hiện mạnh tại Indonesia (đặc biệt trên đảo Bali) và một số vùng ở Malaysia, thể
hiện qua các lễ hội và nghệ thuật múa rối, điêu khắc.
Hồi giáo: Là tôn giáo chính ở Indonesia, Malaysia và Brunei, với các công trình nhà thờ Hồi giáo đặc trưng.
Nho giáo và Đạo giáo: Ảnh hưởng nhiều tại Việt Nam, Singapore và Malaysia, đặc biệt trong tư tưởng giáo dục và gia đình.
Kito giáo: Phổ biến tại Philippines và Đông Timor, đóng góp vào các lễ hội văn hóa lớn như lễ Giáng sinh.
Các tôn giáo lớn đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến kiến trúc, nghệ thuật, và lễ hội của từng quốc gia, góp phần tạo nên một khu vực
Đông Nam Á phong phú về văn hóa và tín ngưỡng
5. A/c hãy nêu nhận định về tình hình tăng trưởng kinh tế của các quốc gia Đông Nam Á qua chỉ tiêu GDP và
GDP bình quân đầu người?
1. Ý nghĩa của các chỉ tiêu GDP và GDP bình quân đầu người
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP): Phản ánh quy mô nền kinh tếtiềm năng thị trường của một quốc gia. GDP
cao cho thấy nền kinh tế lớn mạnh, có khả năng thu hút đầu tư, và tiềm năng phát triển dài hạn.
GDP bình quân đầu người: Là chỉ tiêu đo lường mức sống trung bình của người dân trong một quốc gia. Chỉ số này
càng cao, đời sống người dân càng tốt, thể hiện mức độ phát triển kinh tế - xã hội.
Hai chỉ tiêu này kết hợp giúp đánh giá toàn diện về khả năng cạnh tranh, mức sống, và tính bền vững của các nền kinh tế trong khu vực.
2. Những điểm đáng chú ý qua số liệu thực tế
Các quốc gia có GDP cao nhất:
oIndonesia: Là nền kinh tế lớn nhất khu vực Đông Nam Á với GDP trên 1.4 nghìn tỷ USD (2023), nhờ dân số
đông và thị trường tiêu dùng mạnh.
oThái Lan và Philippines: Có GDP nằm trong top đầu khu vực, nhờ các ngành công nghiệp, dịch vụ và xuất khẩu phát triển.
GDP bình quân đầu người cao nhất:
oSingapore: Dẫn đầu khu vực với GDP bình quân đầu người trên 82,000 USD (2023), nhờ nền kinh tế tri
thức, dịch vụ tài chính và công nghệ cao.
oBrunei: GDP bình quân đầu người trên 30,000 USD, nhờ nguồn thu từ dầu mỏ và khí đốt.
Các quốc gia có GDP và GDP bình quân đầu người thấp hơn:
oMyanmar và Timor-Leste: GDP và GDP bình quân đầu người ở mức thấp nhất khu vực, chủ yếu do bất ổn
chính trị và nền kinh tế phụ thuộc vào nông nghiệp.
3. Sự chênh lệch và khác biệt giữa các quốc gia trong khu vực
Quy mô kinh tế: Indonesia có quy mô kinh tế lớn nhờ dân số đông (hơn 270 triệu người), trong khi Singapore dù có
dân số nhỏ (khoảng 6 triệu người) vẫn nổi bật nhờ phát triển dịch vụ chất lượng cao.
Mức sống người dân:
oSingaporeBrunei có mức sống cao với GDP bình quân đầu người gấp hàng chục lần so với các quốc gia như Myanmar, Cambodia.
oViệt NamPhilippines đang cải thiện GDP bình quân đầu người, nhưng vẫn còn cách xa so với các quốc
gia phát triển trong khu vực. Sự chênh lệch:
oCác quốc gia giàu tài nguyên như Brunei tận dụng được nguồn dầu mỏ, trong khi những nước như Laos,
Cambodia vẫn phụ thuộc vào nông nghiệp truyền thống.
oQuốc gia như Thái Lan và Malaysia có nền kinh tế cân bằng giữa công nghiệp và du lịch, giúp giảm chênh
lệch giữa các tầng lớp xã hội.
Qua chỉ tiêu GDP và GDP bình quân đầu người, có thể thấy Đông Nam Á là khu vực có sự phát triển kinh tế không đồng đều.
Một số quốc gia như Singapore, Indonesia và Malaysia đã đạt được mức phát triển kinh tế cao, trong khi các quốc gia như
Myanmar, Cambodia và Timor-Leste vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức. Tuy nhiên, khu vực này vẫn có tiềm năng lớn nhờ
tài nguyên phong phú và vị trí chiến lược trong chuỗi cung ứng toàn cầu
6. Giải thích vì sao tỷ lệ lao động đã qua đào tạo ở các quốc gia Đông Nam Á còn thấp?
1. Các mức kỹ năng lao động theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO)
Kỹ năng lao động thấp: Những lao động thực hiện các công việc đơn giản, đòi hỏi ít hoặc không cần đào tạo chuyên
môn (ví dụ: nông dân, công nhân phổ thông).
Kỹ năng lao động trung bình: Lao động có trình độ chuyên môn cơ bản hoặc tay nghề trung cấp, đáp ứng được các
công việc đòi hỏi kỹ thuật, nhưng chưa đạt đến mức độ chuyên sâu (ví dụ: thợ thủ công, nhân viên kỹ thuật).
Kỹ năng lao động cao: Lao động được đào tạo chuyên sâu, có trình độ cao và kỹ năng phức tạp, đáp ứng các ngành
nghề đòi hỏi chuyên môn cao (ví dụ: kỹ sư, bác sĩ, chuyên gia công nghệ).
2. Đặc điểm nổi bật về mức kỹ năng lao động ở Đông Nam Á
Phần lớn lao động ở mức kỹ năng trung bình hoặc thấp:
oHầu hết lao động trong khu vực làm việc trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, nông nghiệp, hoặc
dịch vụ cơ bản. Các ngành này thường đòi hỏi kỹ năng trung bình hoặc thấp.
oVí dụ: Việt Nam, Indonesia và Philippines tập trung vào sản xuất hàng tiêu dùng, trong đó lao động chủ yếu là công nhân phổ thông.
Rất ít quốc gia đạt mức kỹ năng cao:
oSingaporeMalaysia là hai quốc gia có tỷ lệ lao động kỹ năng cao cao nhất nhờ đầu tư mạnh vào giáo dục, khoa học và công nghệ.
oCác quốc gia khác như Myanmar, Cambodia, và Laos vẫn thiếu hụt lao động kỹ năng cao do hạn chế về giáo dục và đào tạo.
3. Nguyên nhân tỷ lệ lao động đã qua đào tạo còn thấp
Phân bố lao động không đồng đều và phụ thuộc vào nông nghiệp:
oLao động chủ yếu tập trung ở các vùng nông thôn, nơi cơ hội tiếp cận giáo dục và đào tạo nghề còn hạn chế.
oĐông Nam Á vẫn có tỷ lệ lao động nông nghiệp cao, đặc biệt tại các nước như Myanmar, Laos, và Cambodia.
Đây là nhóm lao động thường ít được đào tạo chuyên môn.
Hạn chế trong dịch chuyển lao động và di cư:
oLao động di cư từ nông thôn ra thành thị hoặc ra nước ngoài thường làm việc trong các ngành không yêu cầu
kỹ năng, ít có cơ hội học tập hoặc tham gia đào tạo nâng cao.
oVí dụ: Lao động từ Việt Nam hoặc Philippines làm việc ở nước ngoài chủ yếu là giúp việc gia đình, xây
dựng, hoặc công nhân phổ thông.
Chính sách và kinh phí giáo dục, đào tạo nghề còn thấp:
oNhiều quốc gia trong khu vực chưa đầu tư đủ vào giáo dục và đào tạo nghề. Các chương trình đào tạo nghề
còn thiếu thực tiễn, không đáp ứng được nhu cầu thị trường.
oCác nước như Cambodia, Myanmar hay Timor-Leste có ngân sách dành cho giáo dục nghề nghiệp rất hạn
chế, dẫn đến tỷ lệ lao động được đào tạo thấp. Kết luận
Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo ở Đông Nam Á còn thấp chủ yếu do sự phụ thuộc vào lao động nông nghiệp, hạn chế về giáo dục
và đào tạo nghề, cũng như thiếu chính sách hỗ trợ mạnh mẽ. Để cải thiện tình hình, các quốc gia cần tăng cường đầu tư vào
giáo dục, mở rộng cơ hội đào tạo nghề, và tạo điều kiện cho lao động di cư được tham gia học tập nâng cao kỹ năng
7. A/c hãy trình bày sơ nét về tình hình lao động ở các nước Đông Nam Á?
1. Dân số đông, lực lượng lao động dồi dào
Đặc điểm lực lượng lao động:
oĐông Nam Á là khu vực có dân số trẻ và đông đúc, lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên chiếm tỷ lệ cao
trong tổng dân số (khoảng 65-70%).
oĐây là nguồn nhân lực dồi dào, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế của khu vực.
Trình độ chuyên môn kỹ thuật còn hạn chế:
oPhần lớn lao động trong khu vực làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp nhẹ, và dịch vụ, với trình
độ chuyên môn kỹ thuật thấp.
oGiáo dục nghề nghiệp và đào tạo kỹ thuật ở nhiều quốc gia chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động hiện đại.
oVí dụ: Các quốc gia như Campuchia, Myanmar, và Lào có tỷ lệ lao động qua đào tạo thấp, ảnh hưởng đến
khả năng cạnh tranh kinh tế.
2. Năng suất lao động còn thấp và có sự chênh lệch giữa các quốc gia
Năng suất lao động thấp so với thế giới:
oNăng suất lao động trung bình của các nước ASEAN thấp hơn đáng kể so với các nước phát triển, do hạn chế
về trình độ, công nghệ và phương thức quản lý.
oVí dụ: Theo báo cáo của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), năng suất lao động của khu vực chỉ bằng khoảng
25-30% so với các nước phát triển.
Sự chênh lệch năng suất lao động giữa các quốc gia:
oCác nước có nền kinh tế phát triển hơn như Singapore, Malaysia, và Thái Lan có năng suất lao động cao hơn
nhờ đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, giáo dục, và kỹ năng chuyên môn.
oNgược lại, các nước như Lào, Campuchia, và Myanmar vẫn phụ thuộc nhiều vào lao động nông nghiệp và có
năng suất lao động thấp.
oNguyên nhân: Sự khác biệt về mức độ phát triển kinh tế, chính sách lao động, và khả năng tiếp cận giáo dục và đào tạo nghề.
3. Kỹ năng lao động ở Đông Nam Á
Chủ yếu ở mức kỹ năng trung bình:
oLao động ở Đông Nam Á tập trung chủ yếu vào các công việc đòi hỏi kỹ năng trung bình, như trong ngành
sản xuất công nghiệp, xây dựng, và dịch vụ.
oChỉ một số ít quốc gia, như Singapore và Malaysia, có tỷ lệ lao động trình độ cao nhờ đầu tư vào giáo dục và
các ngành công nghiệp công nghệ cao.
Nguyên nhân trình độ lao động còn hạn chế:
oHệ thống giáo dục và đào tạo nghề ở nhiều nước như Việt Nam, Indonesia, và Philippines chưa đáp ứng được
nhu cầu của nền kinh tế toàn cầu hóa.
oPhần lớn lao động làm việc trong khu vực phi chính thức, không được đào tạo bài bản, dẫn đến kỹ năng lao động không đồng đều.
oViệc thiếu đầu tư vào nghiên cứu và phát triển cũng hạn chế khả năng nâng cao trình độ lao động. Kết luận
Lực lượng lao động Đông Nam Á là một lợi thế lớn, nhưng khu vực này vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức về trình độ và
năng suất. Để nâng cao chất lượng lao động, các quốc gia cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào giáo dục, đào tạo nghề, và ứng dụng
công nghệ vào sản xuất nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động toàn cầu.
8. A/c hãy nêu những đặc điểm nổi bật về dân số của các quốc gia Đông Nam Á?
1. Đặc điểm khu vực đông dân
Mật độ dân số cao:
oĐông Nam Á là một trong những khu vực có mật độ dân số cao trên thế giới, với khoảng 670 triệu người
(tính đến năm 2023). Mật độ dân số của các quốc gia như Philippines, Việt Nam, và Indonesia rất lớn, đặc
biệt là các thành phố lớn.
oMật độ dân số cao tạo ra cả cơ hội và thách thức về việc phát triển hạ tầng, cung cấp dịch vụ công, và đảm
bảo phát triển bền vững.
Dân cư phân bổ không đều:
oDân cư ở Đông Nam Á không phân bổ đều giữa các quốc gia và trong từng quốc gia.
oVí dụ, Indonesia và Philippines có dân cư phân bố rộng khắp trên các đảo, nhưng cũng có những khu vực tập
trung dân cư đông đúc ở các thành phố lớn như Jakarta (Indonesia) hay Manila (Philippines).
oTrong khi đó, các quốc gia như Lào hay Brunei có dân cư phân bố khá thưa thớt, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn và miền núi. Nhiều dân tộc:
oĐông Nam Á là khu vực đa dạng về dân tộc và văn hóa, với hàng trăm dân tộc khác nhau.
oMỗi quốc gia đều có các dân tộc chủ yếu và nhiều nhóm dân tộc thiểu số, chẳng hạn như người Kinh, người
H'Mông ở Việt Nam, người Malay và các bộ tộc thiểu số ở Malaysia, hay người Tagalog ở Philippines.
oSự đa dạng này tạo nên một bức tranh văn hóa phong phú, nhưng cũng đặt ra các thách thức về hòa nhập và
quản lý đa dạng văn hóa.
2. Đặc điểm dân trẻ, người trong độ tuổi lao động chiếm tỷ lệ cao Dân số trẻ:
oMột đặc điểm nổi bật của Đông Nam Á là dân số trẻ, với tỷ lệ người dưới 30 tuổi chiếm một phần lớn trong tổng dân số.
oCác quốc gia như Indonesia, Philippines, và Việt Nam có tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động (15-64 tuổi) cao,
tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế nhờ vào nguồn lao động dồi dào.
oMột số quốc gia như Việt Nam và Philippines hiện đang ở trong giai đoạn "dân số vàng", nghĩa là tỷ lệ dân số
trong độ tuổi lao động chiếm ưu thế, tạo ra cơ hội cho sự tăng trưởng kinh tế.
Tỷ lệ lao động ở khu vực nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ:
oNông nghiệp: Mặc dù khu vực Đông Nam Á có một phần lớn dân số làm nông nghiệp, tỷ lệ này đang giảm
dần theo quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa.
Các quốc gia như Việt Nam, Thái Lan và Indonesia có tỷ lệ lao động nông nghiệp cao, nhưng phần
lớn lao động trong ngành này vẫn có trình độ kỹ năng thấp.
oCông nghiệp: Các quốc gia như Malaysia, Thái Lan, và Indonesia có một tỷ lệ lao động đáng kể trong ngành
công nghiệp chế biến và sản xuất. Tuy nhiên, lao động trong ngành này chủ yếu tập trung ở các khu công
nghiệp và các thành phố lớn.
oDịch vụ: Các quốc gia như Singapore, Malaysia và Philippines có tỷ lệ lao động cao trong ngành dịch vụ, đặc
biệt trong các lĩnh vực tài chính, du lịch và công nghệ.
Philippines là một ví dụ điển hình, với một lượng lớn lao động trong ngành dịch vụ khách sạn, du
lịch, và dịch vụ điện thoại quốc tế. Kết luận
Dân số Đông Nam Á có sự đa dạng cao, với mật độ dân số lớn, dân cư phân bổ không đồng đều, và rất nhiều dân tộc khác
nhau. Mặc dù khu vực này có dân số trẻ và tỷ lệ lao động trong độ tuổi cao, song việc phát triển các ngành công nghiệp, dịch
vụ, và quản lý lao động trong nông nghiệp vẫn là một thách thức lớn. Cần có các chính sách giáo dục, đào tạo nghề, và phát
triển hạ tầng để tối ưu hóa nguồn nhân lực trong khu vực, khai thác các cơ hội từ giai đoạn dân số vàng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
9. Khí hậu khu vực Đông Nam Á có những thuận lợi và khó khăn gì đối với sự phát triển kinh tế khu vực?
1. Những điểm nổi bật về khí hậu của Đông Nam Á
Khí hậu gió mùa nóng ẩm:
oĐông Nam Á có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10 và mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4.
oNhiệt độ trung bình quanh năm ổn định, từ 25-30°C, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều loại cây trồng và động vật sinh sống.
oTính chất gió mùa này cũng làm cho khu vực có sự phân bố lượng mưa lớn, giúp duy trì hệ sinh thái nhiệt
đới, với lượng mưa thường xuyên và dồi dào, ảnh hưởng sâu sắc đến hoạt động nông nghiệp và sinh thái khu vực.
Đường bờ biển dài và hệ thống sông ngòi dày đặc:
oĐông Nam Á có đường bờ biển dài, với nhiều vịnh và cảng lớn, là điều kiện lý tưởng để phát triển nghề cá,
vận tải biển và du lịch.
oHệ thống sông ngòi dày đặc như sông Mekong, sông Chao Phraya và sông Red River giúp cung cấp nước cho
sản xuất nông nghiệp, nhưng cũng dễ gây ra lũ lụt trong mùa mưa.
2. Thuận lợi từ khí hậu đối với sự phát triển kinh tế
Khí hậu nhiệt đới gió mùa với nguồn nhiệt ẩm dồi dào:
oVới khí hậu này, rừng nhiệt đới ẩm ở Đông Nam Á luôn xanh tươi, cung cấp nguồn tài nguyên thiên nhiên
phong phú như gỗ quý, thảo mộc và động vật hoang dã có giá trị kinh tế cao.
oNhiều loại thảo mộc quý như gừng, nghệ, và các loại cây thuốc đặc trưng của khu vực được khai thác và xuất
khẩu, mang lại giá trị lớn cho nền kinh tế.
Phát triển nông nghiệp đa dạng:
oKhí hậu nóng ẩm rất thuận lợi cho việc trồng các loại cây trồng như lúa nước (vốn là cây lương thực chủ lực),
các loại cây ăn quả nhiệt đới (như chuối, dứa, xoài), và các cây công nghiệp lâu năm (như cao su, cà phê, ca cao).
oCác loại cây trồng này mang lại nguồn thu ổn định cho nền kinh tế, đặc biệt ở các quốc gia như Việt Nam, Thái Lan, Indonesia.
oSự phân hóa khí hậu đa dạng tạo điều kiện cho các vùng có thể trồng các loại cây trồng khác nhau, như các
cây công nghiệp ở miền Trung và các loại cây ăn quả ở miền Nam.
3. Khó khăn từ khí hậu đối với sự phát triển kinh tế
Khí hậu nóng ẩm gây phát triển sâu bệnh:
oKhí hậu ẩm ướt và nóng là điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các loại sâu bệnh và nấm mốc, gây hại cho cây trồng.
oĐây là một trong những yếu tố khiến sản xuất nông nghiệp trở nên khó khăn, yêu cầu đầu tư lớn vào phòng
trừ sâu bệnh và bảo vệ mùa màng. Ví dụ: Sâu hại lúa gạo, nấm bệnh trên cà phê hoặc cao su có thể làm giảm
năng suất và chất lượng sản phẩm.
Thiên tai và bão nhiệt đới:
oĐông Nam Á thường xuyên phải đối mặt với các thiên tai như bão nhiệt đới, lũ lụt và sạt lở đất, đặc biệt trong mùa mưa.
oCác cơn bão có thể gây thiệt hại nặng nề cho mùa màng, phá hủy cơ sở hạ tầng và làm gián đoạn hoạt động kinh tế.
oVí dụ: Lũ quét và ngập lụt ở các khu vực đồng bằng ven sông như Đồng bằng sông Cửu Long (Việt Nam)
hoặc vùng đồng bằng Thái Lan có thể làm mất mùa và ảnh hưởng đến an ninh lương thực. Kết luận
Khí hậu của Đông Nam Á mang lại cả thuận lợi và khó khăn đối với sự phát triển kinh tế của khu vực. Mặc dù khí hậu nhiệt đới
gió mùa dồi dào mưa và ẩm giúp phát triển mạnh mẽ nông nghiệp, nhưng cũng gây ra nguy cơ thiên tai và sâu bệnh. Do đó, các
quốc gia trong khu vực cần có các biện pháp quản lý tài nguyên thiên nhiên hợp lý và phát triển công nghệ để giảm thiểu tác
động tiêu cực từ khí hậu.
10. Dân cư của các nước Đông Nam Á có đặc điểm gì? Đặc điểm này ảnh hưởng tới sự phát triển kinh tế khu vực như thế nào?
1. Đặc điểm dân cư của các quốc gia Đông Nam Á
Đông dân, mật độ dân số cao:
oĐông Nam Á có dân số đông, khoảng 680 triệu người, với mật độ dân số cao, đặc biệt là ở các quốc gia như
Indonesia, Philippines, Việt Nam, Thái Lan.
oMật độ dân số cao tạo ra nhiều cơ hội cho thị trường tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ, tuy nhiên, cũng tạo ra sức
ép lên các cơ sở hạ tầng và dịch vụ xã hội.
Dân số trẻ, phân bố không đồng đều, nhiều dân tộc:
oDân số trẻ, với tỷ lệ người dưới 35 tuổi chiếm phần lớn, đặc biệt ở các quốc gia như Indonesia, Philippines,
Việt Nam. Đây là yếu tố quan trọng cho sự phát triển kinh tế, vì lực lượng lao động trẻ sẽ giúp duy trì tăng trưởng kinh tế.
oDân cư phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở các đô thị lớn, khu vực ven biển và đồng bằng, trong khi các
vùng núi, đảo xa lại thưa thớt dân cư.
oĐông Nam Á cũng là khu vực đa dân tộc, với nhiều nhóm dân tộc thiểu số, điều này mang lại sự phong phú
về văn hóa nhưng cũng tiềm ẩn các vấn đề về sự đoàn kết xã hội và phát triển đồng đều.
2. Tác động của dân cư đối với sự phát triển kinh tế Thuận lợi
Nguồn lao động dồi dào và giá lao động rẻ:
oDân số đông, đặc biệt là dân số trong độ tuổi lao động (15-64 tuổi) chiếm tỷ lệ cao, tạo ra một lực lượng lao động dồi dào.
oCác quốc gia như Việt Nam, Indonesia, Thái Lan có lực lượng lao động giá rẻ, là yếu tố thu hút đầu tư nước
ngoài, đặc biệt trong ngành sản xuất và chế biến.
oThị trường lao động lớn và chi phí lao động thấp giúp các quốc gia này duy trì lợi thế cạnh tranh trong các
ngành công nghiệp chế biến, xuất khẩu hàng hóa và các dịch vụ giá trị gia tăng thấp.
Thị trường tiêu thụ rộng lớn:
oDân số lớn tạo ra một thị trường tiêu thụ trong nước rộng lớn, giúp các doanh nghiệp trong khu vực có cơ hội
phát triển sản phẩm và dịch vụ cho người tiêu dùng nội địa, làm động lực cho sự phát triển kinh tế.
oĐây cũng là yếu tố quan trọng thúc đẩy các ngành như bán lẻ, tiêu dùng, dịch vụ tài chính và viễn thông phát triển mạnh mẽ. Khó khăn
Sức ép đối với sự phát triển kinh tế - xã hội:
oMặc dù có nguồn lao động lớn, nhưng sự phân bố lao động không đồng đều và thiếu hụt lao động có kỹ năng
cao là một vấn đề lớn.
oCác quốc gia trong khu vực, đặc biệt là các nước nghèo như Lào, Campuchia, và Myanmar, gặp phải khó
khăn trong việc đào tạo và phát triển nguồn lao động có trình độ chuyên môn cao, ảnh hưởng đến năng suất
lao động và khả năng cạnh tranh toàn cầu.
oSự phân hóa trong trình độ lao động giữa các vùng miền cũng tạo ra sự không đồng đều trong phát triển kinh
tế, đặc biệt ở khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa.
Thất nghiệp và thiếu việc làm:
oMặc dù có nguồn lao động dồi dào, nhưng không phải tất cả lao động đều có việc làm ổn định hoặc có kỹ
năng phù hợp với nhu cầu thị trường lao động hiện đại.
oTình trạng thất nghiệp cao và việc thiếu việc làm cho lao động có trình độ thấp dẫn đến sự bất ổn xã hội và
làm giảm hiệu quả phát triển kinh tế.
oCác quốc gia Đông Nam Á cần cải thiện hệ thống giáo dục và đào tạo nghề để giảm thiểu tình trạng này và
cung cấp nguồn lao động chất lượng hơn. Kết luận
Dân cư Đông Nam Á mang lại cả thuận lợi và khó khăn đối với sự phát triển kinh tế khu vực. Nguồn lao động dồi dào và giá
lao động rẻ là lợi thế cạnh tranh lớn, nhưng sự thiếu hụt lao động có trình độ tay nghề cao và phân bố lao động không đồng đều
tạo ra nhiều thách thức. Các quốc gia trong khu vực cần đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề và cải cách thị trường lao động để
tận dụng tối đa nguồn nhân lực trẻ và phát triển bền vững.
11. Điều kiện thuận lợi và hạn chế đối với sự phát triển ngành nông nghiệp ở các nước Đông Nam Á
1. Điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành nông nghiệp
Vị trí địa lý:
oĐông Nam Á nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, với vị trí gần xích đạo. Điều này mang lại nhiều thuận lợi
cho sự phát triển nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa, cây công nghiệp (như cà phê, cao su, cacao), cây ăn quả
(như chuối, xoài, dừa), và thủy sản.
oVị trí gần các tuyến đường thương mại quốc tế cũng giúp các nước trong khu vực dễ dàng xuất khẩu nông sản
ra thế giới, nhất là các sản phẩm như gạo, cà phê, gia vị, và hải sản.
Địa hình và cảnh quan:
oCác quốc gia Đông Nam Á có địa hình đa dạng, từ đồng bằng châu thổ (như Đồng bằng sông Cửu Long, sông
Mekong) cho đến các vùng đồi núi. Đặc biệt, đồng bằng sông lớn và các khu vực ven biển tạo ra điều kiện lý
tưởng cho việc trồng trọt, phát triển thủy sản, và chăn nuôi.
oNhững vùng đồng bằng này có đất đai phù sa màu mỡ, thích hợp cho canh tác nông sản như lúa gạo, ngô, và
các loại cây trồng khác. Khí hậu:
oKhí hậu nhiệt đới gió mùa của Đông Nam Á mang lại lượng mưa dồi dào và nhiệt độ ổn định quanh năm, tạo
điều kiện thuận lợi cho nông nghiệp phát triển. Những vùng đất ngập nước ở các cửa sông giúp phát triển
trồng lúa nước, trong khi khí hậu ấm áp cũng rất phù hợp cho cây công nghiệp và cây ăn quả.
oLượng mưa lớn giúp cung cấp đủ nước cho các vùng trồng trọt, đặc biệt là lúa gạo, sản phẩm nông nghiệp chủ lực của khu vực. Sông ngòi:
oHệ thống sông ngòi dày đặc, như sông Mekong, sông Hồng, sông Cửu Long, đóng vai trò quan trọng trong
việc cung cấp nước tưới tiêu cho nông nghiệp và giao thông thủy. Điều này giúp các quốc gia Đông Nam Á
có thể phát triển nông nghiệp quy mô lớn và tăng trưởng xuất khẩu nông sản.
2. Hạn chế đối với sự phát triển của ngành nông nghiệp
Vị trí địa lý và thiên tai:
oMặc dù vị trí địa lý mang lại nhiều thuận lợi cho nông nghiệp, nhưng các quốc gia Đông Nam Á cũng phải
đối mặt với thiên tai, đặc biệt là bão nhiệt đới, lũ lụt, hạn hán, và xâm nhập mặn. Các hiện tượng này gây thiệt
hại lớn đối với mùa màng và cơ sở hạ tầng nông nghiệp.
oNhiều khu vực ven biển và đồng bằng sông ngòi dễ bị ngập lụt trong mùa mưa, ảnh hưởng đến việc trồng trọt
và chăn nuôi, đặc biệt là trong các quốc gia như Việt Nam, Thái Lan, và Philippines.
Địa hình đồi núi:
oMặc dù có những đồng bằng màu mỡ, nhưng địa hình đồi núi cũng là một thách thức đối với việc phát triển
nông nghiệp ở một số quốc gia như Lào, Myanmar, và các khu vực miền núi của Việt Nam. Những khu vực
này có đất đai ít màu mỡ, khó canh tác, và giao thông không thuận lợi, làm giảm hiệu quả sản xuất nông nghiệp.
Khí hậu bất lợi:
oDù khí hậu nhiệt đới gió mùa mang lại lượng mưa dồi dào, nhưng các quốc gia trong khu vực vẫn phải đối
mặt với những hiện tượng khí hậu cực đoan như El Nino (hạn hán kéo dài) hay La Nina (mưa lớn, lũ lụt).
Những hiện tượng này ảnh hưởng đến sự ổn định và sản lượng nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa và các cây
trồng phụ thuộc vào mùa mưa.
oBiến đổi khí hậu cũng là một yếu tố quan trọng, làm thay đổi chu kỳ mưa, nhiệt độ và có thể gây ra mất mùa
hoặc thiên tai, ảnh hưởng đến sản xuất nông sản.
Ô nhiễm và sự suy thoái đất:
oMột số khu vực nông nghiệp ở Đông Nam Á đang phải đối mặt với vấn đề ô nhiễm đất, nước và không khí do
sử dụng quá nhiều thuốc trừ sâu và phân bón hóa học. Điều này không chỉ làm giảm năng suất cây trồng mà
còn gây tác hại lâu dài cho sức khỏe cộng đồng và môi trường.
oSự suy thoái đất, đặc biệt là ở các khu vực canh tác quá mức, cũng làm giảm hiệu quả nông nghiệp và làm tăng chi phí sản xuất. Kết luận
Ngành nông nghiệp ở các quốc gia Đông Nam Á có nhiều điều kiện thuận lợi như vị trí địa lý, khí hậu, địa hình và hệ thống
sông ngòi dày đặc. Tuy nhiên, ngành nông nghiệp cũng phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là thiên tai, biến đổi khí hậu,
suy thoái đất đai và ô nhiễm môi trường. Để phát triển bền vững, các quốc gia trong khu vực cần tập trung vào cải thiện cơ sở
hạ tầng nông nghiệp, ứng dụng công nghệ mới, bảo vệ môi trường và quản lý tài nguyên hiệu quả.
12. Anh (chị) hãy phân tích những đặc trưng của mô hình phát triển kinh tế Đông Nam Á?
-Nội dung ý 1: Trình bày ưu, nhược điểm của đặc trưng tận khai các nguồn tài nguyên thiên nhiên và lao động dồi dào rẻ vì mục tiêu xuất khẩu
Nội dung ý 2: Trình bày ưu, nhược điểm của đặc trưng đẩy mạnh thu hút đầu tư nước ngoài
Nội dung ý 3: Trình bày ưu, nhược điểm của đặc trưng nền kinh tế phụ thuộc vào nước ngoài
1. Tận khai các nguồn tài nguyên thiên nhiên và lao động dồi dào rẻ vì mục tiêu xuất khẩu Ưu điểm:
oTăng trưởng nhanh: Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên và sử dụng lao động giá rẻ giúp các quốc gia
Đông Nam Á có thể sản xuất hàng hóa với chi phí thấp, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. Các
mặt hàng xuất khẩu chủ yếu như dầu mỏ, cao su, gạo, dệt may, đồ điện tử... đóng vai trò quan trọng trong
việc tạo ra nguồn thu lớn cho các nền kinh tế.
oTạo công ăn việc làm: Sử dụng nguồn lao động dồi dào và giá rẻ giúp giảm thiểu thất nghiệp, đặc biệt ở các
quốc gia đang phát triển trong khu vực. Điều này có thể làm giảm tỷ lệ nghèo đói và cải thiện chất lượng sống
của một bộ phận lớn dân cư.
oThu hút đầu tư: Chính sách khai thác tài nguyên thiên nhiên và lao động giá rẻ thu hút đầu tư từ các công ty
nước ngoài tìm kiếm lợi nhuận cao từ chi phí sản xuất thấp. Nhược điểm:
oKhai thác không bền vững: Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên không kiểm soát có thể dẫn đến suy thoái
môi trường, mất mát đa dạng sinh học và cạn kiệt tài nguyên. Điều này có thể gây ra những hậu quả lâu dài,
ảnh hưởng đến phát triển kinh tế bền vững.
oChỉ phụ thuộc vào xuất khẩu: Mô hình này dễ gặp rủi ro khi thị trường thế giới biến động, khiến các nền
kinh tế này dễ bị ảnh hưởng bởi các cuộc khủng hoảng tài chính hoặc giảm sút nhu cầu xuất khẩu.
oKỹ năng lao động thấp: Lao động giá rẻ nhưng thiếu kỹ năng cao không thúc đẩy sự phát triển của các
ngành công nghiệp công nghệ cao, khiến các quốc gia không thể tiến đến những bước phát triển cao hơn.
2. Đẩy mạnh thu hút đầu tư nước ngoài Ưu điểm:
oNguồn vốn lớn: Đầu tư nước ngoài cung cấp nguồn vốn dồi dào cho các quốc gia, giúp họ phát triển cơ sở hạ
tầng, công nghiệp hóa và mở rộng sản xuất. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện chất lượng cuộc sống.
oChuyển giao công nghệ: Đầu tư nước ngoài không chỉ mang lại vốn mà còn thúc đẩy việc chuyển giao công
nghệ, quản lý và kỹ năng lao động. Các công ty nước ngoài thường có các tiêu chuẩn cao, giúp nâng cao năng
suất lao động và chất lượng sản phẩm trong nước.
oTạo ra việc làm chất lượng: Các công ty đa quốc gia thường tuyển dụng lao động với các kỹ năng chuyên
môn cao, nâng cao trình độ của lực lượng lao động trong khu vực. Nhược điểm:
oPhụ thuộc vào vốn nước ngoài: Mặc dù đầu tư nước ngoài đóng vai trò quan trọng, nhưng quá phụ thuộc
vào vốn và công nghệ của các công ty nước ngoài có thể tạo ra sự lệ thuộc kinh tế và làm giảm khả năng tự
chủ của các nền kinh tế.
oKhó kiểm soát: Việc thu hút đầu tư nước ngoài có thể dẫn đến tình trạng chủ sở hữu nước ngoài chiếm ưu
thế trong các ngành công nghiệp chủ chốt, làm giảm quyền kiểm soát của chính phủ đối với nền kinh tế.
oChênh lệch giàu nghèo: Dù có thể tạo ra việc làm, nhưng các công ty nước ngoài có thể ưu tiên trả lương
cao cho các nhân viên có kỹ năng đặc biệt và bỏ qua tầng lớp lao động không có kỹ năng, làm gia tăng bất bình đẳng thu nhập.
3. Nền kinh tế phụ thuộc vào nước ngoài Ưu điểm:
oTiếp cận thị trường toàn cầu: Các nền kinh tế Đông Nam Á phụ thuộc vào xuất khẩu và đầu tư nước ngoài
giúp họ tiếp cận được thị trường toàn cầu và thu hút nguồn vốn từ các nước phát triển, từ đó thúc đẩy sự
phát triển công nghiệp và nâng cao chất lượng sản phẩm.
oHợp tác quốc tế: Việc phụ thuộc vào các nền kinh tế lớn giúp các quốc gia trong khu vực có thể tham gia
vào các tổ chức quốc tế, đạt được hợp tác quốc tế mạnh mẽ và nhận được các hỗ trợ tài chính và kỹ thuật từ các nước phát triển. Nhược điểm:
oRủi ro từ biến động toàn cầu: Khi nền kinh tế toàn cầu gặp khó khăn, các quốc gia phụ thuộc vào xuất khẩu
và đầu tư nước ngoài dễ bị ảnh hưởng mạnh mẽ từ các cuộc khủng hoảng tài chính, biến động tỷ giá và sự
thay đổi trong chính sách thương mại quốc tế.
oLệ thuộc vào công nghệ và nguyên liệu ngoài nước: Các quốc gia có thể bị phụ thuộc vào công nghệ,
nguyên liệu và sản phẩm đầu vào từ các nước phát triển, gây ra sự lệ thuộc công nghệ và khiến khả năng
phát triển nội địa bị hạn chế.
oMất kiểm soát thị trường nội địa: Khi nền kinh tế quá phụ thuộc vào đầu tư nước ngoài và xuất khẩu, quốc
gia có thể mất kiểm soát đối với các ngành công nghiệp trong nước, và ngành công nghiệp nội địa có thể bị suy yếu. Kết luận:
Mô hình phát triển kinh tế của các quốc gia Đông Nam Á mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn không ít thách thức. Việc
khai thác tài nguyên, thu hút đầu tư nước ngoài và phụ thuộc vào thị trường quốc tế đã giúp khu vực này phát triển nhanh
chóng, nhưng cũng dễ dàng bị ảnh hưởng bởi biến động từ bên ngoài. Để phát triển bền vững, các quốc gia cần đa dạng hóa nền
kinh tế, nâng cao giá trị gia tăng trong sản xuất và giảm bớt sự lệ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.
13. Câu hỏi: Trình bày và giải thích, cho ví dụ về những nguyên nhân nào dẫn đến việc các nước Đông Nam Á phải
đổi mới mô hình phát triển kinh tế sau cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008?
Nội dung ý 1: Mô hình dựa chủ yếu vào việc khai thác lợi thế vị trí địa lý, lao động giá rẻ
Nội dung ý 2: Chính trị và biến động xã hội phức tạp
Nội dung ý 3: Quá trình đô thị hóa ở những nước này diễn ra một cách “hỗn loạn”
Nội dung ý 4: So với các khu vực khác, nhà nước ở Đông Nam Á có vai trò khá lớn
Nội dung ý 5: Suất sinh lợi của các khoản đầu tư ở các nước Đông Nam Á thấp
Nội dung ý 6: Hiệu năng của nhà nước ở các quốc gia Đông Nam Á không mạnh mẽ
Sau cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008, các quốc gia Đông Nam Á đã nhận thấy sự cần thiết phải đổi mới mô hình
phát triển kinh tế để duy trì tăng trưởng bền vững và giảm thiểu những tác động tiêu cực từ các cú sốc toàn cầu. Dưới đây là các
nguyên nhân chính dẫn đến sự thay đổi này:
1. Mô hình dựa chủ yếu vào việc khai thác lợi thế vị trí địa lý, lao động giá rẻ
Nguyên nhân: Trước khủng hoảng 2008, nhiều quốc gia Đông Nam Á đã phát triển mô hình kinh tế dựa chủ yếu vào
việc khai thác tài nguyên thiên nhiên, lao động giá rẻ và thu hút các công ty đa quốc gia đến sản xuất, chủ yếu phục vụ
cho xuất khẩu. Tuy nhiên, mô hình này có hạn chế khi nền kinh tế toàn cầu suy thoái, làm giảm nhu cầu xuất khẩu và
khiến nền kinh tế của các quốc gia này bị tổn thương nghiêm trọng.
Giải thích: Khai thác tài nguyên thiên nhiên và lao động rẻ mang lại lợi ích ngắn hạn nhưng không đủ bền vững. Các
quốc gia Đông Nam Á cần phải thay đổi mô hình phát triển, chuyển sang những ngành công nghiệp có giá trị gia tăng
cao, thay vì chỉ phụ thuộc vào xuất khẩu hàng hóa thô và lao động giá rẻ.
Ví dụ: Các quốc gia như Việt Nam, Indonesia, Philippines từng phụ thuộc vào các ngành công nghiệp dệt may, chế
biến thực phẩm, nhưng sau khủng hoảng, họ đã bắt đầu tập trung vào phát triển ngành công nghiệp công nghệ cao và
dịch vụ để tăng trưởng bền vững.
2. Chính trị và biến động xã hội phức tạp
Nguyên nhân: Biến động chính trị và xã hội cũng là một yếu tố khiến các quốc gia Đông Nam Á nhận ra sự cần thiết
phải thay đổi mô hình phát triển. Các cuộc khủng hoảng chính trị trong nước, bao gồm những cuộc biểu tình, bất ổn xã
hội và sự thiếu hiệu quả trong quản lý chính trị, đã tạo ra môi trường kinh tế không ổn định.
Giải thích: Để phát triển bền vững, các quốc gia cần cải cách chính trị, đảm bảo môi trường đầu tư ổn định và giảm
thiểu xung đột xã hội. Chính sách phát triển phải hỗ trợ cả sự thịnh vượng kinh tế lẫn sự công bằng xã hội.
Ví dụ: Thái Lan đã trải qua nhiều cuộc biểu tình và đảo chính chính trị trước và sau khủng hoảng, điều này ảnh hưởng
trực tiếp đến môi trường đầu tư và sự phát triển kinh tế của quốc gia.
3. Quá trình đô thị hóa ở những nước này diễn ra một cách "hỗn loạn"
Nguyên nhân: Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng và thiếu quy hoạch ở nhiều quốc gia Đông Nam Á đã tạo ra
những thách thức lớn cho phát triển kinh tế. Hệ thống hạ tầng không đáp ứng kịp nhu cầu, các khu vực đô thị mọc lên
một cách thiếu tổ chức, dẫn đến tình trạng ô nhiễm, giao thông tắc nghẽn, và thiếu các dịch vụ cơ bản.
Giải thích: Để đạt được phát triển bền vững, các quốc gia cần phải tái cấu trúc các khu vực đô thị, cải thiện hạ tầng và
chú trọng vào các chính sách phát triển đô thị thông minh và bền vững.
Ví dụ: Thành phố Jakarta (Indonesia) và Manila (Philippines) đã phải đối mặt với nhiều vấn đề về ô nhiễm không khí,
kẹt xe, và thiếu nhà ở, buộc các chính phủ phải tìm cách quản lý và phát triển các thành phố này một cách bền vững hơn.
4. So với các khu vực khác, nhà nước ở Đông Nam Á có vai trò khá lớn
Nguyên nhân: Các quốc gia Đông Nam Á thường có chính phủ can thiệp mạnh mẽ vào nền kinh tế, đặc biệt trong các
lĩnh vực như ngân hàng, tài chính, và các ngành công nghiệp chiến lược. Trong bối cảnh khủng hoảng tài chính, vai trò
của nhà nước càng trở nên quan trọng trong việc hỗ trợ nền kinh tế.
Giải thích: Nhà nước có thể thúc đẩy sự chuyển đổi mô hình phát triển, giúp nền kinh tế giảm bớt sự phụ thuộc vào
các yếu tố bên ngoài và tăng cường khả năng phục hồi trong trường hợp có biến động toàn cầu.
Ví dụ: Chính phủ Việt Nam đã thực hiện các chính sách tài khóa và tiền tệ linh hoạt để hỗ trợ doanh nghiệp và người
dân vượt qua khủng hoảng, đồng thời thúc đẩy các ngành công nghiệp nội địa.
5. Suất sinh lợi của các khoản đầu tư ở các nước Đông Nam Á thấp
Nguyên nhân: Một số quốc gia Đông Nam Á đã nhận thấy rằng, sau khủng hoảng, tỷ lệ suất sinh lợi của các khoản
đầu tư đã giảm sút do các yếu tố như lạm phát, nợ công tăng cao và khả năng tăng trưởng kinh tế chậm lại.
Giải thích: Để nâng cao sức hấp dẫn của các khoản đầu tư, các quốc gia cần cải cách các chính sách đầu tư, tăng
cường minh bạch và cải thiện môi trường kinh doanh, từ đó tăng suất sinh lợi của các khoản đầu tư.
Ví dụ: Các quốc gia như Indonesia và Malaysia đã cải cách hệ thống thuế và cải thiện môi trường đầu tư để thu hút
các nhà đầu tư nước ngoài.
6. Hiệu năng của nhà nước ở các quốc gia Đông Nam Á không mạnh mẽ
Nguyên nhân: Mặc dù các chính phủ Đông Nam Á có vai trò quan trọng trong nền kinh tế, nhưng nhiều quốc gia
trong khu vực gặp khó khăn trong việc thực thi các chính sách và tạo ra các kết quả thực tế. Các yếu tố như tham
nhũng, quản lý yếu kém và thiếu các thể chế pháp lý mạnh mẽ đã cản trở khả năng phát triển bền vững.
Giải thích: Các quốc gia cần cải cách mạnh mẽ hệ thống quản lý và cải thiện hiệu quả của chính phủ để tăng cường
năng lực cạnh tranh và đảm bảo phát triển kinh tế ổn định.
Ví dụ: Singapore là một ví dụ điển hình về sự cải cách và quản lý nhà nước hiệu quả. Quốc gia này có thể duy trì tăng
trưởng mạnh mẽ và hấp dẫn các nhà đầu tư nhờ vào chính sách quản lý minh bạch và hiệu quả. Kết luận:
Khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008 đã tạo ra những thách thức lớn đối với các quốc gia Đông Nam Á, nhưng cũng là cơ hội để
họ tái cấu trúc nền kinh tế và tìm kiếm những mô hình phát triển mới. Các yếu tố như phụ thuộc vào lao động giá rẻ, sự can
thiệp của nhà nước, và quy hoạch đô thị đã khiến các quốc gia này cần phải thay đổi để phát triển bền vững trong một thế giới đầy biến động.
14. Thuật ngữ “Mô hình phát triển kinh tế Đông Nam Á” được Ngân hàng Thế giới sử dụng chủ yếu để nói đến các
quốc gia nào? Vì sao?
Nội dung ý 1: Thuật ngữ “Mô hình phát triển kinh tế Đông Nam Á” được Ngân hàng Thế giới sử dụng chủ yếu để nói đến các
quốc gia: Indonesia, Thái Lan, Philippines, Malaysia.
Nội dung ý 2: Vì nền kinh tế có nhiều nét khá tương đồng, tốc độ phát triển nhanh, đóng góp lớn cho khu vực. Giải thích.
Thuật ngữ “Mô hình phát triển kinh tế Đông Nam Á” mà Ngân hàng Thế giới (WB) sử dụng chủ yếu để nói đến các quốc gia
như Indonesia, Thái Lan, Philippines, và Malaysia do các quốc gia này có những đặc điểm chung trong chiến lược phát triển
kinh tế và đã đạt được những thành tựu nhất định trong sự phát triển khu vực.
1. Thuật ngữ “Mô hình phát triển kinh tế Đông Nam Á” được Ngân hàng Thế giới sử dụng chủ yếu để nói đến các quốc gia:
Indonesia, Thái Lan, Philippines, Malaysia
Các quốc gia này được WB nhắc đến vì những đặc trưng và mô hình phát triển chung, bao gồm việc mở cửa nền kinh tế, thu
hút đầu tư nước ngoài, và phát triển các ngành công nghiệp xuất khẩu, đặc biệt là trong các lĩnh vực sản xuất và chế biến.
Những quốc gia này đều có chiến lược phát triển dài hạn dựa vào lợi thế lao động giá rẻ, tài nguyên thiên nhiên phong phú và cải cách kinh tế.
2. Vì nền kinh tế có nhiều nét khá tương đồng, tốc độ phát triển nhanh, đóng góp lớn cho khu vực
Tốc độ phát triển nhanh: Các quốc gia này đều có tốc độ tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ trong các thập kỷ qua, đặc
biệt là sau khi mở cửa nền kinh tế và tiến hành các cải cách. Nhờ vào chiến lược công nghiệp hóa, tăng trưởng xuất
khẩu, và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, họ đã gia nhập vào nhóm các nền kinh tế mới nổi tại khu vực châu Á.
Đóng góp lớn cho khu vực: Indonesia, Thái Lan, Philippines, và Malaysia không chỉ đạt được sự phát triển mạnh mẽ
về mặt kinh tế mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự ổn định và phát triển chung của khu vực Đông
Nam Á. Các quốc gia này có quy mô nền kinh tế lớn và là điểm đến quan trọng đối với các nhà đầu tư toàn cầu. Sự
thịnh vượng của họ ảnh hưởng trực tiếp đến các nền kinh tế láng giềng.
Tương đồng trong chiến lược phát triển: Các quốc gia này đều dựa vào các yếu tố như khai thác tài nguyên thiên
nhiên, công nghiệp chế biến và sản xuất để thúc đẩy xuất khẩu, đồng thời cũng tăng cường thu hút đầu tư nước ngoài
để phát triển công nghiệp và hạ tầng. Mặc dù mỗi quốc gia có những đặc điểm riêng, nhưng họ đều theo đuổi mô hình
phát triển dựa vào sự mở cửa thị trường và hội nhập với nền kinh tế toàn cầu. Kết luận:
Thuật ngữ "Mô hình phát triển kinh tế Đông Nam Á" mà Ngân hàng Thế giới sử dụng chủ yếu để chỉ các quốc gia như
Indonesia, Thái Lan, Philippines và Malaysia do các quốc gia này có sự phát triển nhanh chóng với những chiến lược kinh tế
tương đồng, bao gồm công nghiệp hóa, xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài. Những thành tựu này không chỉ thúc đẩy nền
kinh tế của các quốc gia này mà còn có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển kinh tế của khu vực Đông Nam Á.
15. (VN) Trình bày nội dung và biện pháp của việc thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam
-Trình bày và giải thích rõ ba nội dung của việc thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam
-Trình bày và giải thích rõ bốn biện pháp thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam:
Thực hiện tái cấu trúc nền kinh tế
Nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế
• Tăng cường đầu tư theo chiều sâu đổi với các yếu tố nguồn lực làm nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong dài hạn Cải cách thể chế
Việc thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam là một yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả phát triển kinh tế bền
vững trong bối cảnh toàn cầu hóa và các thách thức kinh tế hiện nay. Mô hình tăng trưởng của Việt Nam trong quá khứ chủ yếu
dựa vào tăng trưởng về số lượng (như xuất khẩu, lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên thiên nhiên), nhưng để phát triển lâu
dài, Việt Nam cần chuyển sang mô hình tăng trưởng theo chiều sâu, chú trọng vào chất lượng và hiệu quả.
1. Ba nội dung của việc thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam
Chuyển từ tăng trưởng dựa vào tài nguyên sang tăng trưởng dựa vào năng suất và chất lượng: Trước đây, Việt
Nam phụ thuộc nhiều vào tài nguyên thiên nhiên, lao động giá rẻ và xuất khẩu hàng hóa thô. Tuy nhiên, việc này
không bền vững trong dài hạn. Mô hình tăng trưởng mới sẽ chú trọng hơn vào năng suất lao động và sự đổi mới công
nghệ, nhằm nâng cao giá trị gia tăng trong sản phẩm.
Tăng trưởng xanh, bền vững: Việc thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam cũng cần gắn với các yếu tố
môi trường. Tăng trưởng xanh là việc phát triển kinh tế gắn với bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực đến
tài nguyên thiên nhiên và khí hậu. Điều này đòi hỏi cải thiện công nghệ sản xuất và sử dụng năng lượng hiệu quả.
Tập trung phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao và dịch vụ: Việt Nam đang chuyển dần từ một nền
kinh tế sản xuất đơn giản sang nền kinh tế sáng tạo và công nghiệp công nghệ cao. Điều này giúp tạo ra nhiều giá trị
gia tăng hơn và hướng tới phát triển các ngành như công nghệ thông tin, điện tử, và dịch vụ tài chính.
2. Bốn biện pháp thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam
Thực hiện tái cấu trúc nền kinh tế:
oGiải thích: Tái cấu trúc nền kinh tế là việc điều chỉnh lại cơ cấu các ngành, lĩnh vực, và cơ chế quản lý để
nâng cao hiệu quả và tính cạnh tranh của nền kinh tế. Điều này bao gồm việc giảm bớt sự phụ thuộc vào các
ngành khai thác tài nguyên và tăng cường đầu tư vào các ngành công nghiệp chế biến, công nghệ cao và dịch vụ.
oBiện pháp: Việt Nam cần cải cách và đổi mới các ngành nông nghiệp, công nghiệp chế biến và dịch vụ để
chúng trở thành các ngành mũi nhọn. Đồng thời, thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc
biệt là trong các ngành công nghệ cao.
Nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế:
oGiải thích: Để cạnh tranh trên thị trường quốc tế, Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh trong các lĩnh
vực chủ yếu như sản xuất, xuất khẩu, công nghệ và chất lượng sản phẩm. Cải thiện năng lực cạnh tranh
không chỉ liên quan đến giá thành mà còn phải đảm bảo chất lượng sản phẩm, công nghệ hiện đại và nguồn
nhân lực có trình độ cao.
oBiện pháp: Đầu tư vào giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, cải cách doanh nghiệp nhà nước,
khuyến khích các doanh nghiệp nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo, đổi mới công nghệ, và quản lý hiệu quả.
Chính phủ cũng cần xây dựng môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm thiểu thủ tục hành chính, tăng cường hội nhập quốc tế.
Tăng cường đầu tư theo chiều sâu đối với các yếu tố nguồn lực làm nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong dài hạn:
oGiải thích: Đầu tư theo chiều sâu không chỉ là đầu tư vào cơ sở hạ tầng mà còn bao gồm việc cải thiện năng
suất lao động, phát triển nguồn nhân lực, đổi mới công nghệ và bảo vệ môi trường. Đầu tư này phải có sự kết
hợp giữa tăng trưởng về số lượng và chất lượng.
oBiện pháp: Tập trung đầu tư vào các lĩnh vực trọng yếu như giáo dục, đào tạo nghề, khoa học công nghệ, cơ
sở hạ tầng thông minh và năng lượng tái tạo. Đặc biệt, việc đổi mới công nghệ và ứng dụng các công nghệ
tiên tiến sẽ là yếu tố quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng dài hạn.
Cải cách thể chế:
oGiải thích: Cải cách thể chế là quá trình thay đổi các quy định, chính sách, và quy trình quản lý để tạo ra một
môi trường kinh tế thuận lợi hơn, thúc đẩy sự sáng tạo và giảm thiểu sự can thiệp của nhà nước vào các hoạt
động kinh tế không cần thiết.
oBiện pháp: Cải cách các cơ chế pháp lý, thúc đẩy sự minh bạch trong quản lý công, cải thiện môi trường
kinh doanh, giảm bớt các quy định hành chính gây cản trở sự phát triển của doanh nghiệp. Đồng thời, tăng
cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước và cải cách hệ thống hành chính công. Kết luận:
Việc thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam nhằm chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào tài nguyên và lao động
giá rẻ sang mô hình tăng trưởng bền vững, hiệu quả cao, dựa trên công nghệ, chất lượng và bảo vệ môi trường. Để thực hiện
được điều này, Việt Nam cần tập trung vào tái cấu trúc nền kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng cường đầu tư theo chiều
sâu và cải cách thể chế, từ đó tạo ra một nền kinh tế vững mạnh và bền vững trong tương lai.
16. (VN) A/c hãy nêu những điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội thuận lợi giúp Việt Nam phát triển?
1. Điều kiện tự nhiên thuận lợi
Vị trí địa lý:
oViệt Nam nằm ở vị trí chiến lược tại khu vực Đông Nam Á, có biên giới đất liền với Trung Quốc, Lào,
Campuchia và bờ biển dài 3.260 km giáp Biển Đông. Vị trí này thuận lợi cho giao thương quốc tế, đặc biệt là
giao thương qua đường biển và cảng biển, giúp thúc đẩy xuất nhập khẩu.
oĐặc biệt, Việt Nam là điểm giao thoa của các nền văn hóa và nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn
Quốc, Ấn Độ, và các quốc gia ASEAN, tạo cơ hội cho việc hợp tác, phát triển kinh tế, và giao lưu văn hóa.
Điều kiện tự nhiên:
oĐịa hình: Việt Nam có địa hình đa dạng từ đồng bằng châu thổ, đồi núi đến các vùng ven biển, tạo ra điều
kiện thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa, cây công nghiệp như cà phê, cao su, và cây ăn
quả. Các vùng đồng bằng sông Hồng và sông Cửu Long là những vùng nông nghiệp trọng điểm, cung cấp sản
lượng lương thực, thực phẩm lớn cho cả nước và xuất khẩu.
oKhí hậu: Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa, giúp phát triển các ngành nông nghiệp như trồng lúa, cây
công nghiệp, cây ăn quả, thủy sản. Khí hậu này cũng thuận lợi cho việc phát triển ngành du lịch biển và sinh thái.
oTài nguyên thiên nhiên: Việt Nam có tài nguyên khoáng sản phong phú, bao gồm than đá, dầu mỏ, khí thiên
nhiên, và nhiều loại khoáng sản khác. Ngoài ra, tài nguyên rừng, thủy sản và các loại sản phẩm nông sản là
thế mạnh trong xuất khẩu.
2. Lợi thế về nguồn lao động
Nguồn lao động dồi dào:
oViệt Nam có dân số trẻ, với tỷ lệ người trong độ tuổi lao động (từ 15-64 tuổi) chiếm tỷ lệ cao trong tổng dân
số. Nguồn lao động này dồi dào và chi phí lao động thấp, giúp Việt Nam trở thành một điểm đến hấp dẫn cho
các nhà đầu tư, đặc biệt trong các ngành sản xuất, chế biến và xuất khẩu.
oTrong giai đoạn 2010-2050, Việt Nam sẽ tiếp tục ở trong "giai đoạn dân số vàng", với phần lớn dân số trong
độ tuổi lao động, tạo ra một lực lượng lao động năng động, sáng tạo và dồi dào cho các ngành công nghiệp,
dịch vụ, cũng như nông nghiệp.
Chất lượng lao động:
oMặc dù trình độ lao động còn thấp so với các nước phát triển, nhưng Việt Nam đã bắt đầu tập trung vào đào
tạo nghề và nâng cao kỹ năng cho lao động. Các khu công nghiệp và các ngành xuất khẩu đang tạo ra nhu cầu
lớn về lao động có kỹ năng cao, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, sản xuất điện tử, và dịch vụ.
3. Chính sách của Chính phủ và hội nhập kinh tế
Chính sách mở cửa và hội nhập:
oChính phủ Việt Nam đã thực hiện chính sách mở cửa nền kinh tế và hội nhập quốc tế mạnh mẽ, tham gia các
hiệp định thương mại tự do (FTA) như CPTPP, EVFTA, RCEP, và WTO. Các hiệp định này giúp Việt Nam
mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
oChính phủ cũng đã tập trung vào cải cách hành chính, giảm thủ tục hành chính, tạo môi trường kinh doanh
thuận lợi cho doanh nghiệp trong và ngoài nước. Các chính sách thuế, đất đai và hỗ trợ doanh nghiệp đang
ngày càng trở nên linh hoạt, thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp trong nước và thu hút đầu tư từ các
tập đoàn lớn quốc tế.
Thu hút vốn đầu tư nước ngoài:
oChính sách của Việt Nam tập trung vào thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI), đặc biệt trong các lĩnh vực công
nghiệp chế biến, sản xuất, công nghệ cao, và cơ sở hạ tầng. Chính phủ đã đưa ra các chính sách ưu đãi về
thuế, tín dụng, và tạo môi trường đầu tư thông thoáng cho các nhà đầu tư nước ngoài, giúp Việt Nam trở
thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư toàn cầu.
oCác khu công nghiệp và khu chế xuất đang thu hút nhiều nhà đầu tư từ các quốc gia như Nhật Bản, Hàn
Quốc, Hoa Kỳ, và châu Âu, đóng góp lớn vào việc tạo ra việc làm và tăng trưởng kinh tế. Kết luận
Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi về tự nhiên, kinh tế và xã hội để phát triển. Vị trí địa lý thuận lợi, điều kiện tự nhiên đa
dạng, và nguồn lao động dồi dào là những yếu tố quan trọng hỗ trợ nền kinh tế Việt Nam. Chính sách mở cửa và hội nhập kinh
tế quốc tế cũng giúp Việt Nam thu hút đầu tư, thúc đẩy xuất khẩu và phát triển các ngành công nghiệp, dịch vụ. Tuy nhiên, để
phát triển bền vững, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện chất lượng lao động và tăng cường đầu tư vào công nghệ và hạ tầng.
17. (VN) Thế nào là phát triển bền vững? Việt Nam cần làm gì để đạt mục tiêu phát triển bền vững
• Định nghĩa phát triển bền vững
• Tăng trưởng kinh tế theo hướng thân thiện với môi trường. Giải thích.
• Tăng trưởng kinh tế hướng tới mục tiêu phát triển con người. Giải thích.
1. Định nghĩa phát triển bền vững
Phát triển bền vững là một mô hình phát triển kinh tế, xã hội và môi trường đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm suy giảm
khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Điều này bao gồm ba yếu tố chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Mô
hình này không chỉ tập trung vào việc tăng trưởng kinh tế mà còn chú trọng đến bảo vệ môi trường, đảm bảo công bằng xã hội
và nâng cao chất lượng sống cho cộng đồng.
2. Tăng trưởng kinh tế theo hướng thân thiện với môi trường
Giải thích: Tăng trưởng kinh tế theo hướng thân thiện với môi trường là một chiến lược phát triển mà trong đó, các
hoạt động kinh tế được thực hiện với sự tôn trọng và bảo vệ môi trường. Thay vì khai thác tài nguyên một cách vô tội
vạ, mô hình này tập trung vào việc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả và bền vững, giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ sự đa dạng sinh học.
Ứng dụng cho Việt Nam: Để đạt được tăng trưởng kinh tế thân thiện với môi trường, Việt Nam cần thúc đẩy công
nghệ xanhsản xuất sạch trong các ngành công nghiệp, đồng thời khuyến khích năng lượng tái tạo (như năng
lượng mặt trời, gió) thay thế các nguồn năng lượng truyền thống gây ô nhiễm. Ngoài ra, việc bảo vệ tài nguyên thiên
nhiên, giảm thiểu chất thải và áp dụng các quy trình sản xuất thân thiện với môi trường là rất cần thiết.
3. Tăng trưởng kinh tế hướng tới mục tiêu phát triển con người
Giải thích: Tăng trưởng kinh tế không chỉ là tăng trưởng về mặt sản lượng mà còn phải chú trọng đến sự phát triển
toàn diện của con người. Điều này bao gồm cải thiện chất lượng giáo dục, y tế, đời sống vật chất và tinh thần, đảm
bảo công bằng xã hội và nâng cao cơ hội phát triển cho mọi người. Mục tiêu là mang lại sự cải thiện bền vững về
chất lượng sống cho tất cả các tầng lớp trong xã hội.
Ứng dụng cho Việt Nam: Để đạt được mục tiêu này, Việt Nam cần tập trung vào các chương trình giáo dụcđào
tạo nghề chất lượng cao để nâng cao năng lực con người, đồng thời phát triển hệ thống y tế công cộngphúc lợi xã
hội
để bảo đảm mọi công dân đều có cơ hội tiếp cận dịch vụ cơ bản. Chính sách phát triển con người còn bao gồm
việc thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng trong các quyết định chính sách và đảm bảo quyền lợi cho các nhóm yếu thế trong xã hội.
4. Việt Nam cần làm gì để đạt mục tiêu phát triển bền vững?
Chuyển đổi mô hình tăng trưởng: Từ mô hình tăng trưởng dựa vào khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ sang mô
hình dựa vào năng suất lao động, công nghệ tiên tiến và bảo vệ môi trường.
Đẩy mạnh phát triển công nghệ xanh và năng lượng tái tạo: Khuyến khích sử dụng công nghệ sạch và phát triển
các nguồn năng lượng tái tạo, giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
Cải cách thể chế: Tạo ra một hệ thống pháp lý và chính sách thuận lợi cho sự phát triển bền vững, khuyến khích sự
tham gia của các doanh nghiệp trong các hoạt động bảo vệ môi trường và phát triển xã hội.
Nâng cao chất lượng giáo dục và chăm sóc sức khỏe: Đảm bảo mọi công dân đều có cơ hội phát triển và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Bảo vệ môi trường: Thực hiện các chính sách bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, kiểm soát ô nhiễm và ứng phó với biến đổi khí hậu. Kết luận
Phát triển bền vững là sự kết hợp của ba yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Để đạt được mục tiêu này, Việt Nam cần tập
trung vào tăng trưởng kinh tế thân thiện với môi trường, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân và đảm bảo sự công
bằng xã hội. Việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng và thúc đẩy các chính sách phát triển bền vững sẽ là nền tảng quan trọng để
Việt Nam phát triển ổn định và lâu dài.
18. (VN)Phân tích những nguyên nhân dẫn đến yêu cầu thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam?
- Tăng trưởng phụ thuộc nhiều hơn vào tăng vốn. - Ổn định kinh tế vĩ mô chưa vững chắc. - Hiệu quả đầu tư thấp.
- Năng suất lao động thấp
Sức cạnh tranh quốc gia chậm cải thiện.
- Các mục tiêu của cải cách thể chế chưa được chú ý đúng mức.
19. (Lao) Anh (chị) hãy khái quát tình hình kinh tế - xã hội của Lào từ khi giải được độc lập cho đến những năm đầu thế kỉ XXI?
Nội dung ý 1: Phân tích những nét nổi bật giai đoạn 1976 đến năm 1985: khối phục và cải tạo sau chiến tranh. Nêu rõ thực
trạng, các chính sách và hoạt động cụ thế trong giai đoạn này. .
Giai đoạn 1976 đến năm 1985:
2 năm: khôi phục và cải tạo sau chiến tranh (1976 - 1977)
3 năm: khôi phục cải tạo và xây dựng kinh tế; phát triển văn hóa (1978 - 1980) 5 năm: phát triển kinh tế - xã hội (1981 - 1985):
tăng năng suất, mở rộng điện tích, đa dạng hóa cây trồng, phát triển kt hộ gia đình...