



















Preview text:
TỰ LUẬN THI CUỐI KỲ
CÂU 1: ASEAN TRONG VẤN ĐỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP TRÊN BIỂN ĐÔNG
1.1 Khái niệm, định nghĩa, cái nhìn tổng quan về tranh chấp Biển Đông
Biển Đông là một trong những tuyến đường biển quan trọng nhất thế giới,
với trữ lượng tài nguyên thiên nhiên dồi dào, đặc biệt là dầu khí và hải sản.
Tuy nhiên, Biển Đông cũng là nơi tồn tại những tranh chấp chủ quyền phức
tạp giữa nhiều quốc gia, liên quan đến các đảo, đá, bãi cạn và vùng biển.
Tranh chấp Biển Đông có thể hiểu là những mâu thuẫn, bất đồng về chủ
quyền lãnh thổ, quyền chủ quyền và quyền tài phán đối với các thực thể địa
lý và vùng biển trên Biển Đông giữa các quốc gia có yêu sách chồng lấn.
Các tranh chấp này không chỉ mang tính lịch sử mà còn liên quan đến lợi
ích kinh tế, địa chính trị và an ninh khu vực. Ví dụ:
Việt Nam: Yêu sách chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.
Trung Quốc yêu sách chủ quyền của họ gần như đối với toàn bộ biển Đông.
Trung Quốc yêu sách về chủ quyền đối với toàn bộ quần đảo Trường Sa
1.2 Vai trò của ASEAN trong giải quyết tranh chấp Biển Đông
Quan điểm của ASEAN là đảm bảo những tranh chấp trên Biển Đông phải
được giải quyết bằng các biện pháp hòa bình, không sử dụng vũ lực, bảo vệ
quyền tự do hàng hải và hàng không trong khu vực, tôn trọng luật pháp
quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982.
Điều 22 nhấn mạnh rằng, các nước thành viên ASEAN “sẽ nỗ lực giải quyết
hòa bình tất cả các tranh chấp một cách kịp thời thông qua đối thoại, tham vấn và đàm phán”
Ngăn ngừa, hòa giải và quản lý xung đột là một trong những nội dung,
thành tố chính cấu thành Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC). Bảo
đảm thực hiện đầy đủ Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC),
và khẳng định ASEAN sẽ hoạt động hướng tới thông qua Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC).
Sau gần 4 năm đàm phán giữa ASEAN và Trung Quốc, ASEAN đã không đạt được
mục tiêu ban đầu của Hiệp hội về COC, song thay vào đó là DOC được thông
qua vào tháng 11-2002 tại Phnôm Pênh (Cam-pu-chia).
Hội nghị AMM 41 tổ chức tại Xin-ga-po vào tháng 7-2008 đã đưa ra
Thông cáo chung, trong đó “nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường các nỗ
lực thúc đẩy thực thi DOC năm 2002 với tư cách là văn bản đánh dấu mốc
lịch sử quan trọng giữa ASEAN và Trung Quốc, thể hiện cam kết tập thể
của ASEAN để bảo đảm giải quyết hòa bình các tranh chấp ở khu vực.
Ngoài ra, ASEAN cũng tiếp tục sử dụng các kênh đối thoại, hợp tác song
phương, đa phương khác nhau để thúc đẩy việc các bên tuân thủ nghiêm túc DOC và tiến tới COC
1.3. Thách thức và hạn chế của ASEAN trong giải quyết tranh chấp Biển Đông và giải pháp
Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, ASEAN vẫn đối mặt với nhiều thách thức
và hạn chế trong vấn đề Biển Đông. Thách thức:
Tính đồng thuận trong nội bộ ASEAN: Các quốc gia thành viên ASEAN có những
mức độ quan tâm và lập trường khác nhau đối với tranh chấp Biển Đông.
Một số quốc gia là bên tranh chấp trực tiếp, trong khi những quốc gia khác
ít chịu ảnh hưởng trực tiếp hơn. Điều này đôi khi gây khó khăn trong việc
đạt được sự đồng thuận và tiếng nói chung mạnh mẽ.
Sức ép từ bên ngoài: Các cường quốc lớn bên ngoài khu vực có lợi ích chiến
lược tại Biển Đông, gây áp lực và ảnh hưởng đến lập trường của các quốc gia ASEAN.
Sự thiếu ràng buộc pháp lý của các văn kiện: DOC không có tính ràng buộc
pháp lý, và quá trình đàm phán COC còn chậm trễ, khiến hiệu quả thực thi bị hạn chế.
Hành vi đơn phương của các bên: Một số bên tranh chấp vẫn tiếp tục các
hoạt động đơn phương (xây dựng đảo nhân tạo, quân sự hóa, hoạt động hàng
hải xâm phạm chủ quyền) làm gia tăng căng thẳng và xói mòn lòng tin.
Tính phức tạp của vấn đề pháp lý: Việc giải quyết tranh chấp dựa trên luật
pháp quốc tế đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng và sự tuân thủ nghiêm ngặt, nhưng
không phải lúc nào các bên cũng sẵn sàng chấp nhận các phán quyết quốc tế
(ví dụ: Phán quyết PCA năm 2016). Giải pháp:
Biển Đông là khu vực chiến lược với tranh chấp chủ quyền phức tạp giữa
nhiều quốc gia. ASEAN đóng vai trò trung tâm trong việc tìm kiếm giải pháp
hòa bình, thúc đẩy DOC và đàm phán COC ràng buộc pháp lý, cùng với
các diễn đàn đối thoại khác.
Tuy nhiên, ASEAN đối mặt với các thách thức về đồng thuận nội bộ, áp
lực từ bên ngoài và hiệu lực pháp lý của các văn kiện. Hoạt động đơn
phương của một số bên cũng làm gia tăng căng thẳng.
Để giải quyết, ASEAN cần tăng cường đồng thuận, đẩy nhanh hoàn tất COC,
củng cố vai trò trung tâm, thúc đẩy hợp tác thực chất (như bảo vệ môi
trường biển), kiên định tuân thủ luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982), và
khuyến khích ngoại giao phòng ngừa
để duy trì hòa bình khu vực..
1.4. Tình hình Biển Đông hiện nay và đánh giá tranh chấp
Biển Đông Tình hình Biển Đông hiện nay:
Tình hình Biển Đông vẫn diễn biến phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các
hoạt động xây dựng, cải tạo và quân sự hóa của Trung Quốc trên các thực
thể ở Biển Đông tiếp
tục diễn ra. Các vụ va chạm giữa tàu hải cảnh và tàu dân sự/ngư dân của các bên tranh
chấp vẫn thường xuyên xảy ra. Hoạt động của các lực lượng hải quân và
không quân của các nước lớn (Mỹ, Trung Quốc) trong khu vực cũng gia
tăng, làm tăng thêm sự hiện diện quân sự và rủi ro đối đầu.
Tuy nhiên, cũng có những nỗ lực đối thoại và hợp tác. Quá trình đàm phán
COC vẫn tiếp diễn, dù chậm. Các quốc gia trong khu vực cũng tăng cường
hợp tác song phương và đa phương để đối phó với các thách thức chung.
Đánh giá tranh chấp Biển Đông
Tranh chấp Biển Đông là một vấn đề phức tạp và dai dẳng, ảnh hưởng sâu
rộng đến hòa bình và ổn định khu vực. Nguy cơ xung đột vẫn luôn hiện
hữu do các hoạt động đơn phương và sự hiện diện của quân đội các nước.
Luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982, là cơ sở quan trọng nhất để
giải quyết, dù việc áp dụng còn nhiều thách thức. ASEAN đóng vai trò trung
tâm trong việc thúc đẩy đối thoại và xây dựng lòng tin, mặc dù còn những
hạn chế nội bộ và áp lực từ bên ngoài. Sự can dự của các cường quốc cũng
vừa là yếu tố phức tạp hóa, vừa góp phần duy trì cân bằng. Tóm lại, việc
giải quyết vấn đề này đòi hỏi sự kiên nhẫn, đối thoại liên tục và tuân thủ
luật pháp quốc tế từ tất cả các bên.
Câu 2: VẤN ĐỀ HỢP TÁC KINH TẾ NỘI KHỐI ASEAN.
2.1 Mục tiêu chính của hợp tác kinh tế nội khối là:
Tạo dựng một không gian sản xuất và thị trường chung: ASEAN hướng tới việc
xóa bỏ các rào cản để hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và lao động có tay nghề di
chuyển tự do giữa các quốc gia thành viên. Điều này giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng khu vực,
tận dụng lợi thế quy mô, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của cả khối với
các nền kinh tế lớn khác trên thế giới như Trung Quốc, EU hay Hoa Kỳ.
Thúc đẩy phát triển đồng đều và bền vững: Hợp tác nội khối nhằm mục
đích thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các nước thành viên, đặc biệt là
nhóm CLMV (Campuchia, Lào, Myanmar, Việt Nam) với các nước phát
triển hơn trong khối. Qua đó, giúp các quốc gia kém phát triển hơn tiếp cận
nguồn lực, công nghệ, kinh nghiệm
và thị trường, góp phần nâng cao sự phát triển chung và cải thiện đời sống người dân.
2.2 Kết quả triển khai và mức độ hợp tác chặt chẽ (2010 – 2023)
Giai đoạn 2010-2023 chứng kiến những nỗ lực và thành tựu đáng kể
trong hợp tác kinh tế nội khối, đặc biệt sau khi Cộng đồng Kinh tế ASEAN
(AEC) được thành lập năm 2015.
Thương mại nội khối: Đã có sự tăng trưởng đáng kể. Kim ngạch thương
mại nội khối ASEAN tăng từ khoảng 485,3 tỷ USD năm 2010 lên 769,9 tỷ
USD vào năm 2023. Mặc dù tỷ trọng thương mại nội khối trong tổng
thương mại của ASEAN dao động quanh mức 21-25% và vẫn còn tiềm năng
lớn để phát triển, con số tuyệt đối cho thấy sự liên kết kinh tế ngày càng chặt chẽ hơn.
Đầu tư nội khối (Intra-ASEAN FDI): Tương tự, đầu tư giữa các quốc
gia thành viên cũng tăng lên, phản ánh sự tin tưởng và mong muốn tận
dụng lợi thế của thị trường khu vực.
Tự do hóa thuế quan: ASEAN đã đạt được mức độ tự do hóa thuế quan
rất cao, với hầu hết các dòng thuế nhập khẩu giữa các nước thành viên đã
được đưa về 0%, tạo điều kiện thuận lợi cho lưu chuyển hàng hóa.
Tăng cường kết nối hạ tầng và hài hòa hóa chính sách: Nhiều dự án kết
nối giao thông (đường bộ, đường sắt, cảng biển) được triển khai. Các nỗ lực hài
hòa hóa tiêu chuẩn, quy định và thủ tục hành chính cũng đã được thực hiện
để giảm bớt rào cản phi thuế quan và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn.
Các kết quả này cho thấy sự hợp tác ngày càng chặt chẽ, hướng tới một
nền kinh tế hội nhập sâu rộng hơn.
2.3 Lý do cho những hạn chế và sự phát triển không đồng đều
Mặc dù có nhiều tiến bộ, hợp tác kinh tế nội khối ASEAN vẫn tồn tại
những hạn chế và sự phát triển không đồng đều là một trong những nguyên nhân chính:
Chênh lệch trình độ phát triển: Sự khác biệt lớn về trình độ phát triển
kinh tế giữa các nước thành viên (ví dụ: Singapore và Campuchia) dẫn đến
khả năng thực thi cam kết, hấp thụ vốn đầu tư và hưởng lợi từ hội nhập
không đồng đều. Điều này cũng ảnh hưởng đến tốc độ tự do hóa một số ngành nhạy cảm.
Rào cản phi thuế quan: Dù thuế quan đã giảm, các rào cản phi thuế quan
như thủ tục hải quan phức tạp, quy định kỹ thuật không đồng nhất, và thiếu
minh bạch vẫn là những trở ngại lớn, làm tăng chi phí và thời gian cho doanh nghiệp.
Cạnh tranh nội khối: Trong một số lĩnh vực, các quốc gia thành viên có
thể là đối thủ cạnh tranh trực tiếp, dẫn đến việc ưu tiên bảo hộ ngành sản
xuất trong nước thay vì hợp tác khu vực toàn diện.
Hạ tầng và logistics chưa đồng bộ: Mặc dù có những dự án kết nối, hạ
tầng giao thông và logistics ở nhiều khu vực còn yếu kém, làm hạn chế sự
lưu thông hiệu quả của hàng hóa, dịch vụ và lao động.
Phụ thuộc vào thị trường bên ngoài: ASEAN vẫn có sự phụ thuộc lớn vào
các thị trường xuất khẩu và nguồn vốn đầu tư từ bên ngoài khối, làm cho tỷ
trọng thương mại nội khối chưa đạt được mức tối đa tiềm năng.
Năng lực thực thi và nhận thức: Năng lực thực thi các cam kết khu vực
của một số quốc gia còn hạn chế, cùng với việc thiếu nhận thức đầy đủ của
cộng đồng doanh nghiệp (đặc biệt là SMEs) về lợi ích và cơ hội từ AEC.
Để vượt qua những thách thức này, ASEAN cần tiếp tục đẩy mạnh các
sáng kiến hội nhập, tăng cường hỗ trợ kỹ thuật cho các nước kém phát triển
hơn, và đơn giản hóa các thủ tục hành chính để tối đa hóa tiềm năng
hợp tác kinh tế nội khối.
CÂU 3: VẤN ĐỀ ĐẢM BẢO AN NINH NGUỒN NƯỚC TRÊN SÔNG MEKONG CỦA ASEAN.
Sông Mekong, còn được gọi là "dòng sông Mẹ", là huyết mạch của Đông
Nam Á, chảy qua sáu quốc gia: Trung Quốc, Myanmar, Lào, Thái Lan, Campuchia và Việt
Nam. Vấn đề an ninh nguồn nước trên sông Mekong là một thách thức địa
chính trị và môi trường phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến hàng chục triệu người dân trong khu vực.
3.1 Tầm quan trọng của sông Mekong đối với an ninh nguồn nước của ASEAN
Sông Mekong đóng vai trò sống còn đối với sự phát triển kinh tế - xã
hội và an ninh nguồn nước của các quốc gia hạ lưu ASEAN:
Nguồn nước sinh hoạt và sản xuất: Cung cấp nước tưới tiêu cho nông
nghiệp (đặc biệt là vựa lúa Đồng bằng sông Cửu Long của Việt Nam, vựa
lúa của Campuchia và Thái Lan), nuôi trồng thủy sản, cũng như nước sạch
cho sinh hoạt của hàng chục triệu người.
An ninh lương thực: Hệ thống sông Mekong duy trì sản lượng lúa gạo và
thủy sản khổng lồ, trực tiếp đảm bảo an ninh lương thực cho các quốc gia
trong khu vực và đóng góp vào an ninh lương thực toàn cầu.
Đa dạng sinh học và môi trường: Sông Mekong là một trong những hệ
sinh thái sông nước đa dạng sinh học nhất thế giới, là nơi sinh sống của
nhiều loài cá di cư và động vật thủy sinh quý hiếm. Sức khỏe của dòng
sông quyết định sự cân bằng sinh thái khu vực.
Giao thông thủy và thương mại: Là tuyến đường thủy quan trọng, phục
vụ vận chuyển hàng hóa và hành khách, thúc đẩy giao thương và du lịch
giữa các quốc gia ven sông.
Văn hóa và đời sống cộng đồng: Dòng sông gắn liền với văn hóa, tín
ngưỡng và đời sống truyền thống của các cộng đồng dân cư hàng ngàn năm qua.
3.2 Thách thức gặp phải đối với an ninh nguồn nước sông Mekong
An ninh nguồn nước trên sông Mekong đang đối mặt với nhiều thách thức
nghiêm trọng, chủ yếu xuất phát từ hoạt động phát triển và sự chi phối của các nước lớn:
- Phát triển thủy điện không bền vững:
+ Xây dựng đập thủy điện ồ ạt: Các quốc gia thượng nguồn (đặc biệt
là Trung Quốc) và cả các nước hạ lưu (Lào, Campuchia) đã và đang xây
dựng hàng loạt đập thủy điện lớn nhỏ trên dòng chính và các nhánh sông.
Mục tiêu là phát triển kinh tế thông qua sản xuất năng lượng, nhưng lại
gây ra những hệ lụy nghiêm trọng.
+ Tác động môi trường và xã hội: Các đập làm thay đổi dòng chảy tự
nhiên của sông, giảm lượng phù sa bồi đắp cho hạ lưu (gây sạt lở bờ sông, xói
mòn đất), cản trở đường di cư của cá (ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn lợi
thủy sản và sinh kế của người dân). Ngoài ra, việc tích nước của các đập cũng
làm trầm trọng thêm tình trạng hạn hán vào mùa khô và gây lũ lụt bất thường vào mùa mưa ở hạ lưu.
+ Mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bền vững: Việc ưu tiên sản xuất
điện từ thủy điện đang xung đột với mục tiêu phát triển bền vững, bảo vệ
môi trường và đảm bảo sinh kế lâu dài cho người dân phụ thuộc vào dòng sông.
- Sự chi phối của các nước lớn:
+ Trung Quốc: Là quốc gia thượng nguồn có ảnh hưởng lớn nhất. Việc
Trung Quốc xây dựng và vận hành hàng loạt đập lớn trên dòng chính của Mekong (Lan
Thương) mà thiếu cơ chế chia sẻ thông tin và phối hợp rõ ràng đã gây ra
nhiều lo ngại cho các nước hạ lưu về việc kiểm soát dòng chảy, đặc biệt trong các đợt hạn hán.
Trung Quốc có vai trò chủ đạo trong Ủy hội Hợp tác Lan Thương - Mekong
(LMC), một cơ chế song song với Ủy hội Sông Mekong.
+ Thiếu cơ chế ràng buộc: Các cơ chế hợp tác hiện có như Ủy hội
Sông Mekong (MRC) chủ yếu mang tính tham vấn, khuyến nghị và chưa có
đủ quyền lực pháp lý để ràng buộc các quốc gia thành viên, đặc biệt là Trung
Quốc (không phải thành viên đầy đủ của MRC). Điều này khiến việc quản lý
và sử dụng nước sông Mekong thiếu một khuôn khổ pháp lý toàn diện và hiệu quả.
+ Biến đổi khí hậu: Hạn hán và lũ lụt ngày càng cực đoan do biến đổi
khí hậu làm trầm trọng thêm các vấn đề về nguồn nước, đẩy các quốc gia
vào tình thế khó khăn hơn trong việc quản lý và phân bổ tài nguyên nước.
3.3 Vai trò và giải pháp của ASEAN
ASEAN, với tư cách là một diễn đàn khu vực và tập hợp các quốc gia hạ lưu
Mekong, có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh nguồn nước trên dòng sông này.Thúc
đẩy đối thoại và hợp tác: ASEAN cần tiếp tục là một diễn đàn để các quốc gia thành viên
thảo luận, chia sẻ thông tin và phối hợp chính sách về vấn đề Mekong. - Giải pháp:
+ Tăng cường vai trò của MRC: Ủng hộ và tăng cường năng lực cho Ủy
hội Sông Mekong (MRC) để trở thành cơ chế quản lý tài nguyên nước hiệu
quả và minh bạch hơn. MRC cần có quyền lực lớn hơn trong việc thu thập
dữ liệu, đánh giá tác động và đưa ra các khuyến nghị ràng buộc.
+ Thúc đẩy hợp tác với Trung Quốc: Khuyến khích Trung Quốc tham gia đầy
đủ và minh bạch hơn vào các cơ chế hợp tác khu vực như MRC, hoặc
thiết lập một cơ chế đối thoại và chia sẻ dữ liệu hiệu quả hơn giữa LMC và MRC.
+ Ngoại giao khu vực mạnh mẽ: ASEAN cần có tiếng nói chung mạnh mẽ
hơn trong việc thúc đẩy các nguyên tắc sử dụng nước công bằng, hợp lý và
không gây tổn hại đáng kể cho các nước hạ lưu, dựa trên luật pháp quốc tế.
+ Chuyển đổi năng lượng: Khuyến khích các nước thành viên đa dạng
hóa nguồn năng lượng, giảm phụ thuộc vào thủy điện bằng cách phát triển
năng lượng tái tạo (điện mặt trời, điện gió) một cách bền vững.
+ Quản lý tổng hợp lưu vực sông: Áp dụng cách tiếp cận quản lý tổng hợp tài
nguyên nước, xem xét toàn bộ lưu vực sông, bao gồm các hệ sinh thái, sinh kế, và tác động
của biến đổi khí hậu.
+ Nâng cao nhận thức toàn cầu: Đưa vấn đề Mekong lên các diễn đàn quốc
tế lớn hơn để thu hút sự chú ý và áp lực quốc tế đối với các bên liên quan,
thúc đẩy sự minh bạc và trách nhiệm giải trình.
Vấn đề an ninh nguồn nước trên sông Mekong không chỉ là thách thức của riêng từng
quốc gia mà là của cả khu vực ASEAN. Sự hợp tác chặt chẽ, minh bạch và
dựa trên luật pháp quốc tế là chìa khóa để đảm bảo dòng sông Mekong vẫn là
nguồn sống bền vững cho các thế hệ tương lai
4. VAI TRÒ CỦA ASEAN TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ KHU VỰC VÀ TOÀN CẦU.
4.1 Vai trò của Asean trong phát triển kinh tế khu vực
ASEAN đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế khu
vực thông qua các phương diện sau:
Tạo lập một thị trường chung và khu vực sản xuất thống nhất
+ Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), ra đời vào năm 2015, có mục tiêu chính
là thiết lập một thị trường và cơ sở sản xuất chung. Điều này hướng đến việc
tự do lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, lao động có tay nghề và vốn trong
toàn khu vực. AEC cũng nỗ lực giảm thiểu các rào cản thuế quan và phi thuế
quan, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại nội khối.
Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực
+ ASEAN được đánh giá là một khu vực có tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định,
với GD năm 2023 đạt khoảng 3,9 nghìn tỷ USD. Các quốc gia thành viên như Việt Nam,
Indonesia, Philippines đang nổi lên như những động lực tăng trưởng mới của
châu Á, đóng góp đáng kể vào sự phát triển chung của khu vực.
Tăng cường liên kết nội khối
+ Thông qua các hiệp định như Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA),
ASEAN đã giúp các nền kinh tế thành viên bổ trợ lẫn nhau, tạo ra một mạng
lưới liên kết chặt chẽ.
Bên cạnh đó, đầu tư nội khối ASEAN ngày càng tăng, góp phần thúc đẩy sự
phát triển cân bằng giữa các nước thành viên.
Hỗ trợ các nước thành viên phát triển bền vững
+ ASEAN còn có các chương trình hỗ trợ hội nhập đặc biệt dành cho các
nước CLMV (Campuchia, Lào, Myanmar, Việt Nam). Mục tiêu của các chương
trình này là nhằm thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các quốc gia, hướng
đến một ASEAN phát triển bền vững và đồng đều.
4.2 Vai trò của ASEAN trong kinh tế toàn cầu
ASEAN không chỉ là một khối kinh tế nội bộ mạnh mẽ mà còn đóng vai trò
then chốt trên trường quốc tế, đặc biệt trong các khía cạnh sau:
Là một trung tâm sản xuất và chuỗi cung ứng toàn cầu
+ ASEAN giữ vị trí quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu, đặc biệt trong
các ngành như điện tử, dệt may, nông sản và ô tô. Với chi phí sản xuất cạnh
tranh và vị trí địa lý chiến lược, nhiều tập đoàn đa quốc gia đã chọn ASEAN
làm cứ điểm sản xuất thay thế Trung Quốc, theo xu hướng "China +1". Điều này
khẳng định vai trò ngày càng tăng của khu vực trong bức tranh sản xuất toàn cầu.
Là một đối tác kinh tế chiến lược
+ ASEAN đã thiết lập mạng lưới quan hệ đối tác rộng lớn thông qua việc ký
kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) với các nền kinh tế lớn như Trung
Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Australia và New Zealand. Đặc biệt, việc
tham gia Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) - khu vực
thương mại tự do lớn nhất thế giới, chiếm hơn 30% GDP toàn cầu - càng củng
cố vị thế chiến lược của ASEAN.
Là điểm đến đầu tư hấp dẫn
+ ASEAN tiếp tục thu hút hàng trăm tỷ USD vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
(FDI) mỗ năm. Đơn cử, trong năm 2022, FDI vào ASEAN đã đạt hơn 224 tỷ
USD, cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ. Các trung tâm kinh tế như Singapore,
Việt Nam và Indonesia đã trở
thành những điểm đến ưu tiên của nhiều tập đoàn lớn trên thế giới.
Góp phần định hình trật tự kinh tế khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương
+ ASEAN là hạt nhân của nhiều cơ chế hợp tác quan trọng như ASEAN+3,
ASEAN+6 và Diễn đàn Cấp cao Đông Á (EAS). Khối cũng tích cực thúc đẩy
nguyên tắc "Trung tâm ASEAN" (ASEAN Centrality) trong các chiến lược khu
vực, khẳng định vai trò dẫn dắt
và định hình cục diện kinh tế tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
CÂU 5: VAI TRÒ CỦA HỢP TÁC KHU VỰC ASEAN TRONG VIỆC THÚC
ĐẨY CHUYỂN ĐỔI NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO VÀ CHỈ RA CÁC THÁCH THỨC
CHÍNH MÀ KHU VỰC NÀY ĐANG PHẢI ĐỐI MẶT. 5. 1 Khái niệm
Chuyển đổi năng lượng tái tạo là quá trình dịch chuyển từ việc sử dụng các
nguồn năng lượng hóa thạch (như than đá, dầu mỏ, khí đốt) sang các nguồn
năng lượng sạch, bền vững và tái tạo được (như năng lượng mặt trời, gió, thủy
điện nhỏ, sinh khối). Mục tiêu của quá trình này là giảm phát thải khí nhà kính,
ứng phó với biến đổi khí hậu, tăng cường an ninh năng lượng và thúc đẩy phát triển kinh tế xanh.
5.2 Vai trò của hợp tác khu vực ASEAN trong thúc đẩy chuyển đổi năng lượng tái tạo
Hợp tác khu vực đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy chuyển đổi
năng lượng tái tạo ở ASEAN bởi các quốc gia thành viên có thể cùng nhau giải quyết những thách
thức chung mà một quốc gia khó có thể tự mình vượt qua.
Tạo khung khổ chính sách và mục tiêu chung: ASEAN đã thiết lập các kế
hoạch hành động và mục tiêu về năng lượng tái tạo, như Kế hoạch Hành
động Hợp tác Năng lượng ASEAN (APAEC). Các kế hoạch này đề ra mục
tiêu tăng cường tỷ trọng năng lượng tái tạo trong tổng cơ cấu năng lượng khu
vực. Việc có một tầm nhìn và mục tiêu chung giúp các nước thành viên định
hướng chính sách quốc gia và phối hợp hành động.
Thúc đẩy kết nối lưới điện khu vực: Sáng kiến Lưới điện ASEAN
(APG) nhằm mục đích kết nối lưới điện của các quốc gia thành viên, cho phép mua bán điện xuyên
biên giới. Điều này đặc biệt quan trọng đối với năng lượng tái tạo, vốn có tính
chất phân tán và không ổn định. Ví dụ, một quốc gia có tiềm năng điện mặt
trời lớn có thể xuất khẩu điện cho nước láng giềng có tiềm năng điện gió tốt,
tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và ổn định nguồn cung.
Chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ: Các quốc gia ASEAN có thể học hỏi lẫn nhau
từ những thành công và thất bại trong việc triển khai năng lượng tái tạo. Ví dụ,
Việt Nam đã đạt được những bước tiến ấn tượng trong phát triển năng lượng
mặt trời và điện gió trong những năm gần đây, trở thành hình mẫu để các nước
khác tham khảo về chính sách
hỗ trợ (như cơ chế giá FIT). Singapore có kinh nghiệm về năng lượng mặt trời
áp mái và giải pháp lưới điện thông minh.
Huy động nguồn lực tài chính và đầu tư: Hợp tác khu vực giúp ASEAN thu hút
đầu tư lớn hơn từ bên ngoài vào các dự án năng lượng tái tạo. Các dự án quy mô
khu vực như kết nối lưới điện, thường hấp dẫn các nhà đầu tư quốc tế hơn. Các
quỹ phát triển khu vực cũng có thể được thành lập để hỗ trợ các dự án năng lượng tái tạo.
Phát triển chuỗi cung ứng và công nghiệp phụ trợ: Bằng cách hợp tác, các
nước ASEAN có thể xây dựng một chuỗi cung ứng khu vực cho các thiết bị
và dịch vụ năng lượng tái tạo, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu và tạo ra việc làm mới.
Nâng cao năng lực và đào tạo nguồn nhân lực: Các chương trình đào tạo
chung và trao đổi chuyên gia giúp nâng cao năng lực kỹ thuật và quản lý cho
lĩnh vực năng lượng tái tạo trên toàn khu vực.
5.3 Thách thức chính mà khu vực ASEAN đang phải đối mặt
Mặc dù có vai trò quan trọng, ASEAN vẫn đối mặt với nhiều thách thức
lớn trong việc thúc đẩy chuyển đổi năng lượng tái tạo:
Sự phụ thuộc lớn vào nhiên liệu hóa thạch: Đây là thách thức căn bản nhất.
ASEAN đang đứng trước thách thức sử dụng nhiên liệu hóa thạch quá nhiều trong
cơ cấu năng lượng hiện tại, đặc biệt là than đá. Việc chuyển đổi đòi hỏi những
thay đổi lớn về cơ sở hạ tầng, chính sách và tư duy, gặp phải sức cản từ các
ngành công nghiệp truyền thống.
Phát triển không đồng bộ và thiếu đồng nhất: Các quốc gia thành viên có
trình độ phát triển kinh tế, tiềm năng năng lượng tái tạo và năng lực kỹ thuật
khác nhau. Điều này dẫn đến tốc độ và mức độ cam kết chuyển đổi không
đồng đều, gây khó khăn cho việc hài hòa chính sách và triển khai các dự án
khu vực. Ví dụ, trong khi một số nước đã có những bước tiến lớn, một số
khác vẫn ưu tiên năng lượng truyền thống để đảm bảo an ninh năng lượng ngắn hạn.
Hạn chế về tài chính: Chi phí đầu tư ban đầu cho các dự án năng
lượng tái tạo thường lớn. Mặc dù chi phí công nghệ đang giảm, việc tiếp cận
nguồn vốn xanh, đặc biệt là cho các quốc gia đang phát triển trong ASEAN,
vẫn là một rào cản. Các mô hình tài chính sáng tạo và ưu đãi đầu tư là cần thiết.
Thiếu hụt công nghệ và chuyên môn: Việc chuyển đổi đòi hỏi công nghệ
tiên tiến và đội ngũ kỹ thuật lành nghề. Nhiều quốc gia ASEAN còn thiếu hụt về năng lực nghiên
cứu, phát triển công nghệ và chuyên môn để triển khai, vận hành và bảo trì các hệ
thống năng lượng tái tạo phức tạp.
Thiếu sự phối hợp đồng bộ và khuôn khổ pháp lý chưa hoàn thiện: Mặc
dù có các kế hoạch chung, việc triển khai trên thực tế còn thiếu sự phối hợp
chặt chẽ. Khuôn khổ pháp lý và quy định liên quan đến giao dịch điện xuyên
biên giới, tiêu chuẩn kỹ thuật, và cơ chế định giá điện tái tạo vẫn chưa đồng bộ
và hoàn thiện trên toàn khu vực.
Sự chi phối và cạnh tranh địa chính trị: Các cường quốc và tập đoàn năng lượng
lớn có thể có những lợi ích khác nhau, đôi khi làm phức tạp thêm nỗ lực hợp tác
nội khối trong lĩnh vực năng lượng.
Để vượt qua những thách thức này, ASEAN cần tiếp tục củng cố hợp tác
khu vực, xây dựng các cơ chế tài chính linh hoạt, tăng cường chuyển giao công
nghệ và đặc biệt là cần có sự hợp tác mạnh mẽ từ các đối tác bên ngoài (các
tổ chức quốc tế, các quốc gia phát triển, các nhà đầu tư tư nhân) để cung cấp
tài chính, công nghệ và chuyên môn, hỗ trợ các quốc gia thành viên trong quá
trình chuyển đổi năng lượng tái tạo đầy tham vọng nhưng cấp bách này.
CÂU 6: XUNG ĐỘT TÔN GIÁO Ở ASEAN CÓ ẢNH HƯỞNG GÌ ĐỐI
VỚI KHU VỰC. PHÂN TÍCH TRƯỜNG HỢP CỦA MYANMAR.
6.1 Nguyên nhân Khách quan và Chủ quan
Xung đột tôn giáo, dù không phải là hiện tượng phổ biến trên toàn khu
vực, nhưng khi xảy ra, nó có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với
an ninh, ổn định và sự thống nhất của ASEAN
Xung đột tôn giáo ở ASEAN
thường bắt nguồn từ sự kết hợp của nhiều yếu tố: - Nguyên nhân Khách quan:
+ Đa dạng Sắc tộc và Tôn giáo: ASEAN là khu vực đa dạng về dân tộc
và tôn giáo. Các tôn giáo lớn như Phật giáo, Hồi giáo, Kitô giáo và Ấn Độ giáo
cùng tồn tại, đôi khi đan xen với các tín ngưỡng bản địa. Sự đa dạng này, mặc
dù là nét văn hóa đặc sắc, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ xung đột khi có sự khác
biệt về quyền lợi hoặc diễn giải tôn giáo cực đoan.
+ Biên giới Lịch sử và Văn hóa: Các ranh giới quốc gia hiện tại đôi
khi không trùng khớp với ranh giới của các nhóm sắc tộc hoặc tôn giáo, dẫn
đến các cộng đồng thiểu số bị phân chia hoặc cảm thấy bị bỏ rơi, tạo điều kiện cho xung đột.
+ Phân hóa Kinh tế - Xã hội: Bất bình đẳng về kinh tế, tiếp cận giáo dục,
y tế giữa các nhóm tôn giáo/sắc tộc khác nhau có thể làm gia tăng sự bất mãn và
căng thẳng. Các nhóm thiểu số thường dễ bị thiệt thòi hơn trong quá trình phát triển. - Nguyên nhân Chủ quan:
+ Chính sách của Nhà nước: Một số chính sách của nhà nước có thể vô
tình hoặc cố ý dẫn đến sự phân biệt đối xử hoặc đàn áp một nhóm tôn giáo/sắc
tộc nào đó, gây ra phản ứng tiêu cực.
+ Chủ nghĩa Cực đoan Tôn giáo: Sự trỗi dậy của các tư tưởng cực
đoan, kích động hận thù tôn giáo hoặc sắc tộc bởi các cá nhân hoặc tổ chức.
+ Thao túng Chính trị: Các vấn đề tôn giáo/sắc tộc thường bị các nhóm
lợi ích chính trị hoặc cá nhân thao túng để phục vụ mục đích riêng, gây chia rẽ và xung đột.
+ Ảnh hưởng từ bên ngoài: Các tư tưởng cực đoan xuyên quốc gia, sự
hỗ trợ từ các nhóm bên ngoài, hoặc sự can thiệp của các cường quốc có thể
làm trầm trọng thêm các mâu thuẫn nội bộ.
Ví dụ điển hình: Vấn đề người Rohingya ở Myanmar là một trường hợp
phức tạp liên quan đến sắc tộc và tôn giáo (người Hồi giáo Rohingya
và cộng đồng Phật giáo Rakhine). Chính phủ Myanmar bị cáo buộc đàn
áp người Rohingya, dẫn đến làn sóng di cư lớn sang các nước láng giềng
như Bangladesh và Thái Lan. Mặc dù Thái Lan đã tiếp nhận một số
người tị nạn, nhưng tình hình này gây căng thẳng biên giới và tạo gánh
nặng cho các nước tiếp nhận.
6.2 Ảnh hưởng của xung đột tôn giáo đối với khu vực ASEAN
Xung đột tôn giáo, đặc biệt là khi nó leo thang, có những ảnh hưởng tiêu cực sâu rộng:
Ảnh hưởng đến sự thống nhất và đoàn kết của ASEAN: Các xung đột nội bộ một
quốc gia có thể lan rộng ra khu vực, gây chia rẽ giữa các quốc gia thành viên về cách
thức xử lý hoặc do ảnh hưởng của làn sóng người tị nạn, bất ổn biên giới.
Điều này làm suy yếu hình ảnh và tiếng nói chung của ASEAN trên trường quốc tế.
Thách thức về An ninh khu vực: Xung đột tôn giáo có thể dẫn đến bạo
lực, khủng bố, và các hoạt động tội phạm xuyên quốc gia. Sự bất ổn ở một
quốc gia có thể gây ra hiệu ứng domino sang các nước láng giềng.
Gây khó khăn trong việc giải quyết tranh chấp: Xung đột khó giải quyết vì
đây thường là vấn đề nội bộ từng quốc gia. Nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ
của các thành viên là một trong những trụ cột của ASEAN. Mặc dù nguyên tắc
này giúp duy trì sự tôn trọng chủ quyền, nhưng nó cũng hạn chế khả năng của
ASEAN trong việc can thiệp hiệu quả vào các cuộc khủng hoảng nhân đạo hoặc
xung đột nội bộ có yếu tố tôn giáo/sắc tộc nghiêm trọng. Điều này có thể dẫn
đến việc các vấn đề bị kéo dài và gây ra hậu quả lớn hơn.
Ảnh hưởng đến Phát triển Kinh tế và Xã hội: Bất ổn do xung đột tôn giáo làm
giảm đầu tư, du lịch, gây gián đoạn các hoạt động kinh tế và làm suy yếu phúc lợi xã hội.
Vấn đề Nhân đạo và Người tị nạn: Các cuộc xung đột thường dẫn đến
làn sóng người di cư, người tị nạn, gây áp lực lên các quốc gia láng giềng về
nguồn lực và cơ sở hạ tầng. 6.3 Hệ quả tại Myanmar
+ Bạo lực sắc tộc, hàng ngàn người Rohingya thiệt mạng và hàng trăm
ngàn người phải di cư (đặc biệt là sang Bangladesh).
+ Hình ảnh quốc gia bị suy giảm nghiêm trọng trên trường quốc tế.
+ Bị tố cáo vi phạm nhân quyền, dẫn đến các biện pháp trừng phạt từ
một số nướ phương Tây. 6.4 Giải pháp
Xung đột tôn giáo ở ASEAN, mặc dù thường mang tính chất nội bộ, nhưng lại
có tiềm năng gây bất ổn cho toàn bộ khu vực.
Để giải quyết và ngăn chặn xung đột tôn giáo, vai trò của chính phủ từng quốc
gia là then chốt. Dưới đây là một số ý kiến cá nhân về các giải pháp:
Thúc đẩy quản trị tốt và pháp quyền: Các chính phủ cần đảm bảo hệ
thống pháp luật công bằng, minh bạch, không phân biệt đối xử dựa trên tôn
giáo hay sắc tộc. Mọi công dân phải được đối xử bình đẳng trước pháp luật
và có quyền tiếp cận công lý.
Đầu tư vào giáo dục và nâng cao nhận thức: Giáo dục là công cụ mạnh mẽ
để xây dựng sự hiểu biết, tôn trọng lẫn nhau giữa các cộng đồng tôn giáo khác
nhau. Các chương trình giáo dục cần thúc đẩy đa văn hóa, khoan dung và chống
lại các tư tưởng cực đoan.
Giải quyết bất bình đẳng kinh tế - xã hội: Các chính phủ cần có chính sách hiệu
quả để giảm khoảng cách phát triển, đảm bảo các nhóm thiểu số cũng có cơ hội
tiếp cận tài nguyên, việc làm và dịch vụ xã hội.
Tăng cường đối thoại liên tôn giáo: Khuyến khích các nhà lãnh đạo tôn
giáo, cộng đồng và học giả tham gia vào các cuộc đối thoại cởi mở, xây dựng
cầu nối hiểu biết và giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình.
Kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi kích động cực đoan: Các chính
phủ cần có biện pháp pháp lý và an ninh hiệu quả để ngăn chặn và xử lý các
cá nhân, tổ chức lợi dụng tôn giáo để kích động bạo lực, hận thù.
Tăng cường hợp tác khu vực một cách phù hợp: Dù tôn trọng nguyên
tắc không can thiệp, ASEAN vẫn có thể tìm kiếm các hình thức hợp tác linh
hoạt như chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ kỹ thuật trong quản lý đa dạng tôn giáo,
hoặc phối hợp trong các vấn đề nhân đạo khi cần thiết, không để các vấn đề
nội bộ trở thành khủng hoảng khu vực.
Việc giải quyết xung đột tôn giáo không chỉ đòi hỏi sự nỗ lực của mỗi quốc
gia mà còn cần sự cam kết chung của toàn bộ cộng đồng ASEAN để hướng
tới một khu vực hòa bình, ổn định và hài hòa.
CÂU 7: XUNG ĐỘT TÔN GIÁO Ở ASEAN CÓ ẢNH HƯỞNG GÌ
ĐẾN KHU VỰC. PHÂN TÍCH TRƯỜNG HỢP CỦA THÁI LAN. 7.1 Tương tự ở trên
7.2 Xung đột tôn giáo tại Thái Lan.
Khu vực diển ra xung đột. Xung đột tôn giáo tại Thái Lan tập trung chủ
yếu ở ba tỉnh Pattani, Yala, Narathiwat và một phần của tỉnh Songkhla. Đây là
khu vực chủ yếu là người Malay theo đạo Hồi, trong khi phần lớn dân số Thái
Lan theo Phật giáo. Tỉnh này là một trong những điểm nóng của xung đột tôn
giáo kéo dài giữa các nhóm ly khai Hồi giáo và chính phủ Thái Lan.
Nguyên nhân gây xung đột tại Patani. Pattani có lịch sử lâu đời là một
vương quốc Hồi giáo độc lập trước khi bị sáp nhập vào Thái Lan. Căng thẳng gia tăng do chính phủ
Thái Lan áp đặt văn hóa Phật giáo và ngôn ngữ Thái, gây bất mãn trong cộng
đồng người Malay theo đạo Hồi. Các vụ đánh bom, ám sát nhằm vào tu sĩ Phật
giáo, trường học và đồn cảnh sát diễn ra thường xuyên. Với các vụ việc tiêu
biểu như, năm 2004 32 chiến binh Hồi giáo bị giết tại đền Krue Se sau khi tấn
công đồn cảnh sát. Năm 2019 Một vụ đánh bom gần đền thờ Phật giáo khiến 3
người chết và 12 người bị thương. 2. Những ảnh
hưởng của cuộc xung đột. a. về mặt an ninh. Hơn 7.000 người chết từ năm 2004 do các
vụ bạo lực, các vụ đánh bom và tấn công súng làm bất ổn nghiêm trọng khu
vực miền Nam đặc biệt nhắm vào cảnh sát, quân đội và người theo đạo Phật. b. về
mặt kinh tế. Tình trạng bạo lực và bất ổn đã làm giảm niềm tin của các nhà đầu
tư, dẫn đến việc giảm đầu
tư vào khu vực. các ngành sản xuất như cao su và dầu cọ… ảnh hưởng và gián đoạn sản
xuất và vận chuyển. Tình trạng bạo lực củng ảnh hưởng đến du lịch không nhẹ
do bất ổn an ninh khiến du khách lo ngại về sự an toàn dẫn đến việc giảm
lượng khách du lịch đến khu vực miền nam Thái Lan. d. ảnh hưởng khu vực
Asean. Xung đột tại Pattani ảnh hưởng đến an ninh khu vực ASEAN, đặc biệt
là Malaysia lo sợ dòng người tị nạn do có đường biên giới chung. Các tổ chức
nhân quyền quốc tế chỉ trích cách chính phủ Thái
Lan đối phó với xung đột làm suy yếu hình ảnh ổn định củaASEAN.
CÂU 8: XUNG ĐỘT TÔN GIÁO Ở ASEAN CÓ ẢNH HƯỞNG GÌ
ĐẾN KHU VỰC. PHÂN TÍCH TRƯỜNG HỢP CỦA INDONESIA. 8.1 Tương tự ở trên
8.2 Trường hợp Indonesia.
Indonesia là quốc gia có đa dạng tôn giáo nhưng phần lớn dân số theo
Hồi giáo.Ngoài Hồi giáo, còn có Thiên Chúa giáo, Phật giáo, Hindu giáo… tập
trung nhiều ở các đảo như Bali, Papua, Maluku. Hiến pháp công nhận quyền
tự do tôn giáo, nhưng trong thực tế, các vụ xung đột vẫn xảy ra.
Các vụ xung đột tôn giáo nổi bật
+ Xung đột tại Maluku (cuối thập niên 1990 – đầu 2000): Đụng độ
giữa người Hồi giáo và Thiên Chúa giáo khiến hàng ngàn người thiệt mạng,
hàng trăm ngàn người phải di dời.
+ Vụ đánh bom Bali (2002): Khủng bố do Jemaah Islamiyah thực hiện –
tổ chức Hồi giáo cực đoan, làm hơn 200 người chết (chủ yếu là khách du lịch nước ngoài).
+ Phân biệt đối xử với thiểu số tôn giáo: Như nhóm Ahmadiyah và
người Công giáo ở một số khu vực, gây ra các vụ bạo động hoặc bài xích xã hội.
CÂU 9: VAI TRÒ CỦA AEC TRONG PHÁT TRIỂN CỦA ASEAN.
9.1 Mục tiêu chính của hợp tác kinh tế nội khối
Hợp tác kinh tế nội khối là trụ cột quan trọng, định hình Cộng đồng Kinh tế
ASEAN (AEC) và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, tập trung vào bốn mục tiêu chiến lược:
Một thị trường và cơ sở sản xuất chung duy nhất: Mục tiêu cốt lõi là
tạo ra một khu vực kinh tế thống nhất, nơi hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, vốn và
lao động có tay nghề được di chuyển tự do. Điều này giúp tối ưu hóa chuỗi
cung ứng, tận dụng lợi thế kinh tế quy mô và giảm chi phí sản xuất trên toàn khu vực.
Một khu vực kinh tế cạnh tranh cao: Hợp tác nhằm mục đích nâng cao
năng lực cạnh tranh tổng thể của ASEAN trên trường quốc tế. Bằng cách loại
bỏ rào cản nội khối và hài hòa hóa quy định, ASEAN trở thành một điểm đến
hấp dẫn hơn cho đầu tư, đồng thời giúp các doanh nghiệp trong khu vực cạnh
tranh hiệu quả hơn với các cường quốc kinh tế khác.
Một khu vực phát triển kinh tế đồng đều: Mục tiêu này nhấn mạnh việc
thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các quốc gia thành viên, đặc biệt là
nhóm CLMV (Campuchia, Lào, Myanmar, Việt Nam) với các nước phát triển
hơn trong khối. Điều này
được thực hiện thông qua hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ và tạo điều kiện
cho các nước kém phát triển hơn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực.
Một khu vực hội nhập đầy đủ vào nền kinh tế toàn cầu: ASEAN không chỉ
tăng cường liên kết nội khối mà còn chủ động hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu
thông qua các hiệp định thương mại tự do (FTA) với các đối tác bên ngoài và
tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
9.2 Vai trò của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) trong phát triển kinh tế ASEAN
AEC đóng vai trò chủ chốt trong việc thúc đẩy và hiện thực hóa các
mục tiêu hợp tác kinh tế của ASEAN. Kể từ khi thành lập vào năm 2015, AEC
đã cung cấp khuôn khổ pháp lý và chính sách để:
Tạo thuận lợi hóa thương mại và đầu tư: AEC đã giúp giảm đáng kể thuế
quan nội khối (hầu hết về 0%), đơn giản hóa thủ tục hải quan và thúc đẩy tự
do hóa thương mại dịch vụ. Điều này giúp tăng cường kim ngạch thương mại
nội khối, đạt 769,9 tỷ USD vào năm 2023, cho thấy sự gắn kết kinh tế ngày càng chặt chẽ.
Thúc đẩy nhiều cơ chế tập trung vào kinh tế: AEC đã thiết lập và vận
hành hàng loạt cơ chế như các lộ trình hội nhập cụ thể cho từng ngành, các
nhóm công tác về chính sách cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng, sở hữu trí tuệ,
và phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Các cơ chế này tạo nền tảng
vững chắc cho việc thực hiện các cam kết hội nhập.
Khuyến khích đầu tư toàn diện và đa dạng hóa lĩnh vực: AEC thúc đẩy
luân chuyển vốn đầu tư tự do trong khu vực, không chỉ trong lĩnh vực sản xuất
mà còn mở rộng sang thương mại dịch vụ, nông nghiệp, năng lượng, và hạ tầng.
Điều này giúp đa dạng hóa cơ cấu kinh tế và tăng cường khả năng chống chịu của khu vực.
Đóng góp vào tăng trưởng kinh tế tổng thể: Sự hội nhập sâu rộng dưới khuôn khổ
AEC đã giúp ASEAN duy trì đà tăng trưởng kinh tế ổn định, trở thành một trong những
khu vực năng động nhất thế giới. Các nỗ lực của AEC đã tạo ra môi trường
kinh doanh hấp dẫn, thu hút FDI từ bên ngoài và thúc đẩy đổi mới, cải thiện năng suất lao động.
Vị thế kinh tế vượt trội: Kinh tế chiếm một tỷ trọng rất lớn trong hợp tác
ASEAN. Trên thực tế, kinh tế chiếm khoảng 90% các cam kết và hoạt động hợp
tác của ASEAN, trong khi các trụ cột an ninh-chính trị và văn hóa-xã hội tuy
quan trọng nhưng thường tập trung vào các vấn đề không can thiệp sâu vào nội
bộ. Điều này cho thấy AEC là động lực chính của ASEAN.
9.3 Thách thức trong hợp tác kinh tế nội khối
Dù đạt được nhiều thành tựu, hợp tác kinh tế nội khối ASEAN vẫn đối
mặt với những thách thức đáng kể:
Phát triển không đồng đều: Sự chênh lệch lớn về trình độ phát triển kinh
tế giữa các quốc gia thành viên (ví dụ: Singapore và Campuchia) gây khó khăn
trong việc thực thi đồng bộ các cam kết và hưởng lợi từ hội nhập.
Rào cản phi thuế quan: Dù thuế quan gần như đã được loại bỏ, các rào cản phi
thuế quan (như thủ tục hành chính phức tạp, quy định kỹ thuật không đồng
nhất) vẫn là trở ngại lớn cho thương mại và đầu tư.
Hạ tầng và logistics chưa đồng bộ: Kết nối hạ tầng giao thông và
logistics ở một số khu vực còn yếu kém, làm tăng chi phí và giảm hiệu quả lưu thông hàng hóa.
Sự thiếu hụt nguồn lực và năng lực: Nhiều quốc gia, đặc biệt là CLMV,
còn thiếu nguồn lực tài chính, công nghệ và năng lực thực thi để đáp ứng đầy
đủ các cam kết hội nhập.
Cạnh tranh nội khối và bảo hộ: Trong một số ngành, các quốc gia thành
viên vẫn còn xu hướng bảo hộ ngành công nghiệp trong nước, gây cản trở cho
sự dịch chuyển tự do của hàng hóa và dịch vụ.
Các thách thức này đòi hỏi ASEAN phải tiếp tục nỗ lực cải cách, tăng cường
hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng lòng tin để duy trì đà hội nhập kinh tế, hướng tới
một Cộng đồng Kinh tế ASEAN thực sự gắn kết và thịnh vượng.
CÂU 10. VAI TRÒ CỦA CỘNG ĐỒNG NGƯỜI HOA TRONG VIỆC
PHÁT TRIỂN KINH TẾ CỦA ASEAN.
10.1 Nguyên nhân di cư và sự phân bố
Sự di cư của người Hoa đến Đông Nam Á có lịch sử hàng trăm năm, chủ
yếu do các yếu tố kinh tế (tìm kiếm cơ hội, thoát khỏi nghèo đói), chính trị/xã hội (chiến tranh,
bất ổn) và chính sách của các đế quốc trong thời kỳ thuộc địa (khuyến khích lao
động và trung gian thương mại).
Ngày nay, cộng đồng người Hoa phân bố rộng khắp các nước ASEAN,
với quy mô và tỷ lệ khác nhau:
+ Singapore: Khoảng 2.794.000 người (2010), chiếm khoảng 76.2%
dân số (2015), là quốc gia duy nhất người Hoa chiếm đa số.
+ Malaysia: Khoảng 7.100.000 người (2008), chiếm 22.9% dân số (2023).
+ Thái Lan: Khoảng 9.450.000 người (2010), đã hòa nhập sâu rộng vào xã hội bản địa.
+ Indonesia: Ước tính khoảng 1.9 - 6.9 triệu người (0.75% - 2.5% dân số).
+ Việt Nam: 749.466 người (2019), chiếm 0.78% dân số, chủ yếu ở TP. Hồ Chí Minh.
+ Philippines: Khoảng 1.100.000 người (2005), chiếm 1.2% dân số (2020).
Myanmar: Ước tính dao động từ 1.1 triệu người (2005) đến khoảng 3-8% dân số tùy nguồn.
+ Campuchia: Khoảng 152.055 người (2012), chiếm khoảng 1% dân số,
dù số người Trung Quốc mới nhập cư đã tăng.
+ Lào: Khoảng 130.000 - 185.765 người.
+ Brunei: Khoảng 43.000 người (2006), chiếm khoảng 9.6% dân số (2023).
Nhìn chung, dù chỉ chiếm khoảng 3-5% tổng dân số ASEAN, cộng đồng
người Hoa có tầm ảnh hưởng kinh tế vượt xa tỷ lệ dân số của họ.
10.2 Đóng góp kinh tế và lĩnh vực tập trung
Cộng đồng người Hoa, ước tính chỉ chiếm khoảng 3-5% tổng dân số
ASEAN, nhưng sức ảnh hưởng kinh tế của họ là rất lớn.Người Hoa chiếm phần
lớn trong lĩnh vực thương mại, từ các cửa hàng nhỏ đến các tập đoàn lớn.
+ Ở Indonesia, gia tộc Riady sở hữu tập đoàn Lippo Group, hoạt động
trong bất động sản, tài chính và bán lẻ.
+ Ở Malaysia, tập đoàn Genting (ngành giải trí, sòng bạc) do Lim Goh
Tong sáng lập là một trong những công ty lớn nhất nước.
+ Ở Thái Lan, gia tộc Charoen Pokphand (CP Group) kiểm soát một
trong những tập đoàn nông nghiệp và thực phẩm lớn nhất thế giới.
-Tài chính & Ngân hàng
+ Người Hoa sở hữu nhiều ngân hàng và công ty tài chính lớn.
+ Ở Singapore, Ngân hàng Oversea-Chinese Banking Corporation (OCBC) và
United Overseas Bank (UOB) do người Hoa thành lập, là hai trong ba ngân hàng lớn nhất nước.
+ Ở Malaysia, nhiều tỷ phú người Hoa như Robert Kuok đầu tư mạnh
vào lĩnh vực tài chính và bất động sản.
-Công nghiệp & Sản xuất
+ Người Hoa đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp, đặc biệt là dệt
may, điện tử, thực phẩm, và xây dựng.
+ Ở Thái Lan, tập đoàn CP Group đầu tư lớn vào ngành nông nghiệp,
thực phẩm chế biến và bán lẻ.
+ Ở Việt Nam, các doanh nghiệp người Hoa như Kinh Đô, Bibica
đóng góp lớn vào ngành thực phẩm.
-Khởi nghiệp & Đổi mới công nghệ