



















Preview text:
1. Trình bày quan hệ văn hoá đông tây giữa các nền văn minh cổ đại nhất
Quan hệ văn hoá Đông – Tây đã hình thành rất sớm trong lịch sử nhân loại,
ngay từ khi các nền văn minh cổ đại đầu tiên ra đời, và đây là một hiện tượng lịch sử
có tính tất yếu, xuất hiện song song với quá trình hình thành các nền văn minh lớn đầu
tiên của nhân loại. Ngay từ buổi bình minh của lịch sử, con người không tồn tại trong
những cộng đồng khép kín hoàn toàn mà luôn có xu hướng giao lưu, trao đổi và học
hỏi lẫn nhau để đáp ứng nhu cầu sinh tồn, phát triển kinh tế và đời sống tinh thần. Sự
hình thành và phát triển của các nền văn minh lớn chủ yếu diễn ra ở lưu vực các con
sông lớn và vùng ven biển như sông Nile, Lưỡng Hà, sông Ấn, Hoàng Hà – Trường
Giang hay khu vực Địa Trung Hải, tạo điều kiện thuận lợi cho giao lưu, tiếp xúc và
lan truyền văn hoá giữa phương Đông và phương Tây.
Điều kiện tự nhiên chính là nền tảng đầu tiên thúc đẩy sự giao lưu này, bởi các
lưu vực sông và đường biển đã trở thành những “con đường tự nhiên” kết nối các nền
văn minh. Ví dụ, sông Nile không chỉ là nguồn sống của Ai Cập cổ đại mà còn là một
tuyến đường giao thương huyết mạch, nối liền khu vực Trung Đông với Địa Trung
Hải. Các thương nhân từ Crete, Hy Lạp đã sử dụng đường biển để đến Ai Cập, mang
theo hàng hóa và ý tưởng của họ và mang về những sản phẩm, kiến thức mới lạ.
Tương tự, khu vực Lưỡng Hà, nằm giữa hai con sông Tigris và Euphrates, đóng vai
trò như một “ngã tư văn minh”, nơi các cư dân từ vùng cao nguyên Anatolia, du mục
từ sa mạc Ả Rập, và thương nhân từ thung lũng Indus gặp gỡ và trao đổi. Một ví dụ cụ
thể là thành phố cổ Mari trên bờ sông Euphrates, nơi các nhà khảo cổ đã tìm thấy kho
lưu trữ hàng nghìn tấm đất sét ghi chép bằng chữ hình nêm, cho thấy mạng lưới
thương mại và ngoại giao rộng lớn kết nối với cả Anatolia (Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay) và thung lũng Indus.
Về phía phương Đông, các nền văn minh Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ và Trung
Hoa được coi là cái nôi của văn minh nhân loại, với những thành tựu rực rỡ và toàn
diện trong các lĩnh vực chữ viết, lịch pháp, luật pháp, tôn giáo, khoa học – kỹ thuật,
kiến trúc, nghệ thuật và tổ chức nhà nước. Những thành tựu này không chỉ phục vụ
đời sống nội tại mà còn lan truyền mạnh mẽ sang phương Tây, trở thành nền tảng quan
trọng cho sự hình thành và phát triển của văn minh Hy Lạp – La Mã. Vai trò của
phương Đông là vô cùng nền tảng, chẳng hạn như người Ai Cập cổ đại đã phát triển
một hệ thống hình học tinh vi để đo đạc lại ruộng đất sau mỗi mùa nước ngập của
sông Nile, kiến thức này sau đó đã được các học giả Hy Lạp như Thales và Pythagoras
tiếp thu và hệ thống hóa thành các định lý toán học trừu tượng. Một ví dụ khác là từ
Lưỡng Hà, Bộ luật Hammurabi của Babylon (khoảng 1754 TCN) với 282 điều luật
được khắc trên một cột đá bazan, đã thiết lập nguyên tắc “mắt đền mắt, răng đền răng”
và các quy định về thương mại, hôn nhân, nợ nần. Tư duy pháp lý và tổ chức nhà
nước có hệ thống này đã ảnh hưởng sâu sắc đến luật pháp của các đế chế sau này, kể cả La Mã.
Thương mại là một trong những kênh giao lưu sớm nhất và quan trọng nhất
giữa Đông và Tây thời cổ đại. Từ thế kỷ VI–V trước Công nguyên, đã tồn tại các
tuyến đường buôn bán nối liền Địa Trung Hải với Trung Đông và Ấn Độ. Người Hy
Lạp trao đổi hàng hóa với phương Đông, nhập khẩu hương liệu, vải vóc từ Ai Cập và
Syria, đồng thời xuất khẩu dầu ô liu, rượu vang và sản phẩm thủ công của mình.
Nhiều hiện vật khảo cổ cho thấy sự hiện diện của hàng hóa Hy Lạp tại Ai Cập và
Lưỡng Hà, phản ánh mức độ giao lưu sâu rộng giữa hai khu vực. Ví dụ, tại di chỉ khảo
cổ Naukratis ở đồng bằng sông Nile, một thành phố thương mại được người Hy Lạp
thành lập từ thế kỷ VII TCN, các nhà khảo cổ đã tìm thấy hàng loạt bình gốm hai quai
(amphora) đặc trưng của Athens chứa dầu ô liu và rượu vang, bên cạnh những đồ tạo
tác bằng ngà voi và đá quý có nguồn gốc từ châu Phi. Ngược lại, tại Hy Lạp, người ta
cũng tìm thấy những tấm vải lanh mịn của Ai Cập và các loại nước hoa, nhựa thơm từ Syria.
Trong lĩnh vực nghệ thuật, sự giao thoa Đông – Tây thể hiện rõ nét. Người Hy
Lạp tiếp thu nhiều kỹ thuật và phong cách từ phương Đông, đặc biệt là từ Ai Cập, như
kỹ thuật chế tác đá, nghề làm gốm và các hoa văn trang trí. Ngược lại, nghệ thuật tạo
tượng Hy Lạp với phong cách tả thực, chú trọng hình thể và biểu cảm đã ảnh hưởng
đến nghệ thuật điêu khắc tại một số vùng Trung Á và Ấn Độ sau này. Một minh chứng
rõ ràng là sự phát triển của tượng “Kouros” (tượng nam thanh niên khỏa thân) trong
nghệ thuật Hy Lạp cổ đại. Những bức tượng Kouros sớm nhất (khoảng thế kỷ VII
TCN) mang phong cách cứng nhắc, tư thế đứng thẳng, hai tay buông thẳng, bước chân
trái về phía trước, hoàn toàn mô phỏng theo tượng của Ai Cập. Tuy nhiên, qua các thế
kỷ, người Hy Lạp đã dần thoát khỏi khuôn mẫu này, phát triển thành những bức tượng
với giải phẫu chính xác, dáng vẻ tự nhiên và biểu cảm nội tâm phong phú, đỉnh cao là
các tác phẩm thời kỳ Hy Lạp Cổ điển.
Tôn giáo và tín ngưỡng cũng là lĩnh vực thể hiện rõ quá trình tiếp biến văn hoá.
Việc thờ nữ thần Artémis ở Éphèse của Hy Lạp được cho là có nguồn gốc từ tín
ngưỡng thờ Thánh Mẫu phổ biến ở các xã hội nông nghiệp phương Đông. Sự tương
đồng về biểu tượng và nghi lễ cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa các hệ thống tín
ngưỡng Đông – Tây. Đền thờ Artemis ở Ephesus (một trong Bảy kỳ quan thế giới cổ
đại) là nơi thờ phụng một vị nữ thần đa vú, biểu tượng cho khả năng sinh sản dồi dào.
Hình tượng này rất khác biệt so với các nữ thần Hy Lạp khác và có nhiều điểm tương
đồng với các nữ thần mẹ ở Tiểu Á như Cybele. Các học giả tin rằng tín ngưỡng bản
địa này đã được người Hy Lạp hóa và hợp nhất vào hệ thống thần thoại của họ khi họ
định cư tại vùng Tiểu Á.
Trong khoa học và kỹ thuật, người Hy Lạp học hỏi nhiều tri thức từ phương
Đông, đặc biệt trong các lĩnh vực toán học, thiên văn và y học. Pythagoras được cho là
đã từng học tập tại Ai Cập và Babylon, tiếp thu kiến thức hình học và toán học, sau đó
phát triển thành những lý thuyết mang tính nền tảng cho khoa học phương Tây. Một ví
dụ sinh động khác là trong y học. Người Ai Cập cổ đại có những hiểu biết tiên tiến về
giải phẫu học nhờ vào tập tục ướp xác. Các văn bản y học như “Papyrus Ebers”
(khoảng 1550 TCN) mô tả chi tiết về tim, mạch máu và các phương pháp chẩn đoán,
điều trị. Hippocrates, được coi là “Cha đẻ của Tây y”, có thể đã tiếp thu và hệ thống
hóa những kiến thức này, đồng thời xây dựng nên nền tảng đạo đức y học với Lời thề
Hippocrates nổi tiếng, đặt nền móng cho y học duy lý, tách rời khỏi ma thuật và tôn giáo.
Ngôn ngữ và chữ viết cũng phản ánh rõ sự giao lưu văn hoá. Bảng chữ cái Hy
Lạp được phát triển từ chữ cái của người Pheniciens – một dân tộc thương nhân
phương Đông – và sau đó trở thành nền tảng cho chữ viết Latinh của châu Âu hiện
đại. Người Pheniciens, với tài năng hàng hải đặc biệt, đã phổ biến hệ thống chữ viết
âm vị đơn giản của họ (chỉ gồm phụ âm) khắp Địa Trung Hải. Khoảng thế kỷ IX-VIII
TCN, người Hy Lạp đã tiếp xúc và tiếp thu hệ thống chữ viết này. Sáng tạo quan trọng
nhất của họ là bổ sung các ký tự nguyên âm, tạo ra bảng chữ cái hoàn chỉnh đầu tiên,
giúp việc ghi chép ngôn ngữ trở nên chính xác và linh hoạt hơn rất nhiều. Từ bảng chữ
cái Hy Lạp, người Etrusca ở Ý đã tiếp thu và sau đó truyền lại cho người La Mã, hình
thành nên bảng chữ cái Latinh mà hơn một phần ba dân số thế giới sử dụng ngày nay.
Quan hệ văn hoá Đông – Tây thời cổ đại mang tính hai chiều, không phải sự
truyền bá một chiều. Trong khi phương Đông ảnh hưởng sâu sắc đến nền tảng văn
minh phương Tây, thì văn hoá Hy – La cũng lan toả ngược trở lại phương Đông thông
qua thương mại, di cư, chiến tranh và mở rộng lãnh thổ. Cuộc chinh phạt phương
Đông của Alexander Đại đế vào thế kỷ IV trước Công nguyên mở ra thời kỳ Hy Lạp
hoá, trong đó văn hoá Hy Lạp lan rộng khắp Trung Đông, đồng thời tiếp thu và dung
hợp nhiều yếu tố văn hoá phương Đông. Chính quá trình giao lưu hai chiều (tiếp xúc,
giao lưu và tiếp biến) này đã tạo nên tính đa dạng và thống nhất trong văn hoá nhân
loại cổ đại. Một ví dụ điển hình cho sự lan tỏa ngược này là nghệ thuật Phật giáo
Gandhara (thịnh hành từ thế kỷ I TCN đến thế kỷ V CN ở vùng nay là Pakistan và
Afghanistan). Trước khi chịu ảnh hưởng Hy Lạp, Phật giáo Ấn Độ thường không tạo
tượng Đức Phật mà chỉ dùng các biểu tượng như bánh xe pháp, cây bồ đề. Dưới ảnh
hưởng của nghệ thuật Hy Lạp hóa sau các cuộc chinh phạt của Alexander, các nghệ
nhân Gandhara đã tạo ra những pho tượng Phật đầu tiên với khuôn mặt mang nét Hy
Lạp (sống mũi cao, đôi mắt sâu, mái tóc xoăn được búi thành búi tóc - ushnisha),
khoác áo choàng (himation) giống như các triết gia Hy Lạp, nhưng vẫn giữ các tư thế
và biểu tượng đặc trưng của Phật giáo. Đây chính là một sản phẩm tiếp biến văn hóa
độc đáo, nơi tư tưởng phương Đông được biểu đạt bằng ngôn ngữ nghệ thuật phương Tây.
(Quan hệ văn hoá Đông – Tây là một hiện tượng lịch sử có tính tất yếu, xuất
hiện song song với quá trình hình thành các nền văn minh cổ đại đầu tiên của nhân
loại. Ngay từ buổi bình minh của lịch sử, con người không tồn tại trong những cộng
đồng khép kín hoàn toàn, mà luôn có xu hướng giao lưu, trao đổi và học hỏi lẫn
nhau để đáp ứng nhu cầu sinh tồn, phát triển kinh tế và đời sống tinh thần.
1.1. Điều kiện hình thành quan hệ văn hoá Đông – Tây thời cổ đại
Các nền văn minh cổ đại lớn đều ra đời tại những khu vực có điều kiện tự nhiên
thuận lợi, đặc biệt là các lưu vực sông lớn và vùng ven biển. Chính môi trường này
đã tạo điều kiện cho:
● Giao thông đường bộ và đường thuỷ phát triển sớm
● Thương mại trao đổi hàng hoá diễn ra thường xuyên
● Tiếp xúc văn hoá vượt ra ngoài phạm vi tộc người, bộ lạc
Ví dụ, Ai Cập cổ đại với sông Nile không chỉ là trung tâm nông nghiệp mà còn là đầu
mối giao thương giữa châu Phi – Tây Á – Địa Trung Hải. Lưỡng Hà nằm giữa hai
con sông lớn Tigris và Euphrates, trở thành ngã tư văn minh kết nối phương Đông và
phương Tây. Trung Hoa cổ đại, dù có giai đoạn tương đối khép kín, nhưng vẫn duy trì
quan hệ giao lưu với Trung Á và Tây Á thông qua các tuyến thương mại sớm.
1.2. Vai trò của văn minh phương Đông trong quan hệ Đông – Tây cổ đại
Phương Đông được coi là nguồn phát sinh sớm nhất của nhiều thành tựu văn hoá
– khoa học – kỹ thuật có ảnh hưởng sâu rộng đến phương Tây.
● Ai Cập cổ đại: phát triển toán học, hình học, y học, kiến trúc (kim tự tháp),
lịch pháp dựa trên chu kỳ mặt trời. Nhiều tri thức này được người Hy Lạp tiếp
thu khi sang học tập tại Ai Cập.
● Lưỡng Hà: sáng tạo chữ viết hình nêm, luật pháp thành văn (Luật
Hammurabi), nền tảng cho tư duy pháp lý và tổ chức nhà nước sau này.
● Ấn Độ cổ đại: phát minh ra số 0, hệ thập phân, triết học và tôn giáo (Ấn Độ
giáo, Phật giáo), ảnh hưởng mạnh mẽ đến cả phương Đông lẫn phương Tây.
● Trung Hoa cổ đại: phát minh giấy, lụa, kỹ thuật luyện kim, tư tưởng Nho –
Đạo – Phật, tạo nên một trung tâm văn hoá lớn của châu Á.
Những thành tựu này không chỉ phục vụ đời sống nội tại, mà còn được truyền bá
sang phương Tây, trở thành nền móng cho sự phát triển của văn minh Hy Lạp – La Mã.
1.3. Sự tiếp nhận và biến đổi của phương Tây cổ đại
Phương Tây cổ đại, tiêu biểu là Hy Lạp và La Mã, không đơn thuần sao chép văn
hoá phương Đông mà tiếp thu có chọn lọc và cải biến sáng tạo.
● Người Hy Lạp học toán, thiên văn, y học từ Ai Cập và Lưỡng Hà, nhưng phát
triển thành khoa học mang tính lý luận và hệ thống.
● Bảng chữ cái Hy Lạp – La Mã được phát triển từ chữ của người Pheniciens
(nguồn gốc phương Đông), trở thành nền tảng cho chữ viết châu Âu.
● Nghệ thuật Hy Lạp chịu ảnh hưởng của Ai Cập cổ đại, nhưng chuyển từ tính
biểu trưng sang tính hiện thực và lý tưởng hoá con người.
Ở chiều ngược lại, văn hoá Hy – La cũng lan truyền sang phương Đông thông qua
các cuộc chinh phạt (như của Alexander Đại đế), thương mại và di cư, tạo nên những
không gian giao thoa văn hoá, tiêu biểu là nghệ thuật Phật giáo Gandhara – sự kết
hợp giữa tư tưởng Phật giáo Ấn Độ và phong cách tạo hình Hy Lạp.)
2. Tìm hiểu đặc điểm, bối cảnh quan hệ văn hoá thế giới thời hiện đại
Quan hệ văn hoá thế giới thời hiện đại diễn ra trong bối cảnh toàn cầu hoá sâu
rộng, khi các quốc gia và khu vực không còn tồn tại tách biệt mà gắn bó chặt chẽ với
nhau trong một hệ thống toàn cầu về kinh tế, chính trị và đặc biệt là thông tin. Khác
với các thời kỳ trước, quan hệ văn hoá hiện đại không còn giới hạn trong phạm vi khu
vực hay châu lục mà mang tính toàn cầu, đa trung tâm và đa chiều, với cường độ, quy
mô và tốc độ giao lưu chưa từng có trong lịch sử.
Đặc điểm nổi bật đầu tiên là quy mô và tốc độ giao lưu văn hoá tăng mạnh
chưa từng có. Nếu như trong lịch sử, việc truyền bá một ý tưởng văn hóa từ châu Á
sang châu Âu có thể cần hàng thế kỷ thông qua Con đường Tơ lụa, thì ngày nay, một
xu hướng văn hoá có thể lan rộng toàn cầu chỉ trong vài giờ nhờ internet và truyền
thông đại chúng. Ví dụ, bài hát "Gangnam Style" của ca sĩ Hàn Quốc PSY phát hành
năm 2012 đã trở thành video đầu tiên trên YouTube đạt 1 tỷ lượt xem. Điệu nhảy đặc
trưng của nó nhanh chóng được bắt chước và biến tấu ở mọi ngóc ngách trên thế giới,
từ các sự kiện thể thao lớn đến các lớp học nhảy tại Mỹ, châu Âu, châu Phi và châu Á,
cho thấy sức lan tỏa tức thời của văn hóa đại chúng trong kỷ nguyên số.
Một đặc điểm nổi bật khác là sự gia tăng mạnh mẽ các hình thức tiếp xúc văn
hoá trực tiếp và gián tiếp thông qua di cư quốc tế, truyền thông đại chúng, internet, du
lịch, giáo dục xuyên quốc gia và hợp tác khoa học – kỹ thuật. Sự phát triển của công
nghệ thông tin và truyền thông đã tạo ra một không gian văn hoá toàn cầu, nơi thông
tin, ý tưởng và giá trị văn hoá được lan truyền gần như tức thời, vượt qua mọi rào cản
không gian và thời gian. Ví dụ, một bộ phim bom tấn của Hollywood như “Avengers:
Endgame” có thể được công chiếu đồng thời ở hàng chục ngàn rạp trên toàn thế giới,
và ngay lập tức, các cảnh quay, câu thoại, diễn biến tâm lý nhân vật được người hâm
mộ từ Mỹ, Nhật Bản, Brazil, Ấn Độ... phân tích, bình luận sôi nổi trên các diễn đàn
Reddit, Facebook hay Weibo. Không gian mạng trở thành một "quảng trường công
cộng toàn cầu" cho đối thoại văn hóa.
Toàn cầu hoá văn hoá dẫn đến sự hình thành của một nền văn hoá đại chúng
toàn cầu, trong đó các sản phẩm văn hoá từ một số trung tâm có sức ảnh hưởng rộng
khắp. Ví dụ điển hình là sự lan tỏa của làn sóng âm nhạc K-pop từ Hàn Quốc. Các
nhóm nhạc như BTS không chỉ thống trị các bảng xếp hạng âm nhạc châu Á mà còn
vươn lên dẫn đầu Billboard Hot 100 của Mỹ, tổ chức những chuyến lưu diễn vòng
quanh thế giới với vé cháy hàng trong vài phút. Họ thu hút hàng triệu người hâm mộ
(fandom) toàn cầu, những người không chỉ nghe nhạc mà còn học tiếng Hàn, tìm hiểu
văn hóa Hàn Quốc và tạo nên một cộng đồng trực tuyến đa quốc gia. Điều này chứng
tỏ sức mạnh của văn hóa đại chúng trong việc vượt qua rào cản ngôn ngữ và địa lý.
Đồng thời, bên cạnh xu hướng hội tụ và hình thành văn hóa đại chúng toàn cầu,
phong trào bảo vệ bản sắc văn hoá dân tộc và đề cao tính đa dạng văn hoá cũng ngày
càng mạnh mẽ. Nhiều quốc gia chủ động quảng bá di sản văn hoá và các sản phẩm
văn hoá đặc trưng như một cách khẳng định vị thế "sức mạnh mềm" trong bối cảnh
quốc tế. Chẳng hạn như Nhật Bản đã rất thành công trong việc xuất khẩu văn hóa
thông qua anime (phim hoạt hình) và manga (truyện tranh). Các tác phẩm như
“Doraemon”, “One Piece”, “Spirited Away” không chỉ là mặt hàng giải trí mà còn trở
thành đại sứ văn hóa, giới thiệu đến thế giới về xã hội, giá trị và thẩm mỹ của Nhật
Bản. Điều đáng chú ý là song song với việc đó, Nhật Bản vẫn rất coi trọng việc giữ
gìn và tôn vinh các lễ hội truyền thống như Hanami (lễ hội ngắm hoa anh đào), nơi
người dân tụ tập dưới những tán anh đào nở rộ, thưởng thức ẩm thực và củng cố mối liên kết cộng đồng.
Các hình thức giao lưu văn hóa trở nên đa dạng và phức tạp hơn, không chỉ
thông qua các kênh chính thức như trao đổi giáo dục hay hợp tác nghệ thuật, mà còn
thông qua các hoạt động phi chính thức, tự phát của người dân. Du lịch quốc tế phát
triển mạnh mẽ đã trở thành một kênh giao lưu văn hóa trực tiếp và sống động nhất. Ví
dụ, hàng triệu khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới đổ về Ý mỗi năm không chỉ để
chiêm ngưỡng các công trình kiến trúc cổ như Đấu trường La Mã hay tháp nghiêng
Pisa, mà còn để trải nghiệm văn hóa ẩm thực địa phương: thưởng thức một ly espresso
tại quán cà phê ven đường ở Rome, học làm pizza tại Naples, hay tham gia lễ hội
Carnival ở Venice. Những trải nghiệm này tạo nên sự hiểu biết và cảm tình sâu sắc
hơn nhiều so với việc chỉ xem qua sách vở.
Bối cảnh chính trị quốc tế sau Chiến tranh Lạnh, với xu hướng đa cực thay thế
cho trật tự hai cực Xô - Mỹ, tạo điều kiện cho sự đa dạng trong quan hệ văn hoá và sự
trỗi dậy của nhiều trung tâm văn hóa mới. Các tổ chức quốc tế như UNESCO đóng vai
trò quan trọng trong việc thúc đẩy đối thoại văn hoá, bảo vệ di sản và khuyến khích
hợp tác quốc tế. Chương trình Di sản Thế giới của UNESCO không chỉ công nhận các
di sản có giá trị toàn cầu (như Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc, hay Taj Mahal
của Ấn Độ) mà còn giúp huy động nguồn lực quốc tế cho việc bảo tồn chúng khi gặp
nguy hiểm, như việc cứu các ngôi đền cổ ở Campuchia khỏi rừng rậm hay bảo vệ
thành cổ Aleppo của Syria trong chiến tranh. Điều này cho thấy ý thức trách nhiệm
chung của nhân loại đối với di sản văn hóa, vượt lên trên biên giới quốc gia.
Ngoài ra, các vấn đề toàn cầu cấp bách như biến đổi khí hậu, đại dịch hay an
ninh mạng cho thấy rõ ràng sự phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc giữa các quốc gia và nền
văn hoá. Điều này buộc các nền văn hoá phải tăng cường đối thoại và hợp tác, vượt
lên trên khác biệt để giải quyết những thách thức chung của nhân loại. Điển hình là
trong đại dịch COVID-19, cả thế giới đã chứng kiến một sự hợp tác khoa học và nhân
đạo chưa từng có. Các nhà khoa học từ Trung Quốc, Đức, Mỹ, Anh... đã công khai và
nhanh chóng chia sẻ trình tự gene của virus. Các công ty dược phẩm đa quốc gia hợp
tác với các viện nghiên cứu trên toàn cầu để phát triển vaccine trong thời gian kỷ lục.
Nước Ý nhận được sự hỗ trợ nhân lực y tế từ Cuba và Nga khi hệ thống y tế quá tải.
Những hành động này cho thấy, trong hoạn nạn, ý thức về một cộng đồng nhân loại
chung và sự hợp tác xuyên văn hóa đã trở thành động lực mạnh mẽ.
Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội, quan hệ văn hoá hiện đại cũng làm nảy sinh
nhiều thách thức và vấn đề phức tạp. Nguy cơ đồng nhất hoá văn hoá dưới sự thống trị
của văn hóa đại chúng phương Tây (Mỹ hóa) là có thật, dẫn đến việc các nền văn hóa
địa phương, ngôn ngữ thiểu số và nghề thủ công truyền thống bị mai một. Tình trạng
sốc văn hoá và xung đột giá trị cũng gia tăng khi làn sóng di cư ồ ạt đưa những người
có hệ giá trị và phong tục khác biệt sống cạnh nhau, đôi khi dẫn đến mâu thuẫn, như
các tranh cãi về trang phục Hồi giáo ở châu Âu. Hơn nữa, các cộng đồng truyền thống
có thể rơi vào khủng hoảng bản sắc khi giới trẻ bị thu hút bởi lối sống và giá trị toàn
cầu, xa rời văn hóa bản địa. Do đó, vấn đề liên văn hoá (khả năng giao tiếp và thích
ứng hiệu quả trong môi trường đa văn hóa) và thích ứng văn hoá (quá trình điều chỉnh
của cá nhân/cộng đồng khi tiếp xúc với văn hóa khác) trở thành yêu cầu sống còn. Các
quốc gia cần có chiến lược văn hóa thông minh, vừa chủ động hội nhập, tiếp thu tinh
hoa thế giới, vừa kiên định bảo vệ, phát huy bản sắc văn hoá dân tộc để không bị hoà
tan trong dòng chảy toàn cầu hoá, mà ngược lại, góp phần làm phong phú thêm bức
tranh văn hóa đa sắc màu của nhân loại.
(Quan hệ văn hoá thế giới thời hiện đại diễn ra trong bối cảnh toàn cầu hoá sâu
rộng, khi các quốc gia và khu vực không còn tồn tại tách biệt mà gắn bó chặt chẽ với
nhau trong một hệ thống toàn cầu.
2.1. Đặc điểm nổi bật của quan hệ văn hoá hiện đại
Thứ nhất, quy mô và tốc độ giao lưu văn hoá tăng mạnh chưa từng có. Nếu như
trong lịch sử, việc truyền bá văn hoá cần hàng thế kỷ, thì ngày nay, một xu hướng văn
hoá có thể lan rộng toàn cầu chỉ trong vài ngày thông qua internet và truyền thông đại chúng. Ví dụ:
● Âm nhạc K-pop từ Hàn Quốc trở thành hiện tượng toàn cầu
● Phim Hollywood ảnh hưởng đến thị hiếu và lối sống ở nhiều quốc gia
● Ẩm thực Nhật Bản, Hàn Quốc, Ý, Trung Hoa phổ biến rộng rãi trên toàn thế giới
Thứ hai, quan hệ văn hoá hiện đại mang tính đa trung tâm, không còn một trung tâm
duy nhất chi phối toàn bộ đời sống văn hoá thế giới. Các quốc gia châu Á, châu Phi và
Mỹ Latinh ngày càng khẳng định vai trò và bản sắc riêng trong không gian văn hoá toàn cầu.
2.2. Những vấn đề đặt ra trong quan hệ văn hoá hiện đại
Bên cạnh những cơ hội, quan hệ văn hoá hiện đại cũng làm nảy sinh nhiều thách thức:
● Nguy cơ đồng nhất hoá văn hoá
● Sốc văn hoá và xung đột giá trị
● Khủng hoảng bản sắc ở các cộng đồng truyền thống
Do đó, vấn đề liên văn hoá và thích ứng văn hoá trở thành yêu cầu tất yếu. Các quốc
gia cần vừa hội nhập, vừa bảo vệ và phát huy bản sắc văn hoá dân tộc để không bị hoà
tan trong dòng chảy toàn cầu hoá.)
3. Trình bày về tuyến đường tơ lụa, miêu tả về tuyến đường gia vị (hồ tiêu)
Con đường Tơ lụa – trục giao lưu văn hóa xuyên lục địa Á Âu
a) Bối cảnh ra đời và khái niệm
Con đường Tơ lụa hình thành từ khoảng thế kỷ II trước Công nguyên, gắn liền với quá
trình mở rộng giao thương của nhà Hán dưới thời Hán Vũ Đế và các chuyến đi sứ của
Trương Khiên. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng con đường này không do một cá nhân
hay triều đại đơn lẻ “sáng tạo”, mà là kết quả tích lũy lâu dài của nhu cầu trao đổi kinh
tế, văn hóa và sinh tồn giữa các cộng đồng cư dân trên lục địa Á – Âu.
Về bản chất, Con đường Tơ lụa không phải là một con đường duy nhất, mà là một
mạng lưới các tuyến đường bộ và đường biển, kéo dài từ Trung Hoa, qua Trung Á,
Tây Á, Trung Đông, đến bờ Địa Trung Hải, châu Âu và Bắc Phi. Tên gọi “Tơ lụa”
xuất phát từ mặt hàng nổi bật nhất mà Trung Hoa cổ đại xuất khẩu sang phương Tây –
lụa, một sản phẩm quý giá, mang tính biểu tượng cao về trình độ văn hóa – kỹ thuật phương Đông.
b) Cấu trúc và các tuyến chính của Con đường Tơ lụa
Con đường Tơ lụa bao gồm nhiều tuyến nhánh khác nhau, trong đó tiêu biểu là:
- Tuyến Bắc: từ Trường An (Tây An ngày nay) đi qua Cam Túc, sa mạc Taklamakan,
vượt Trung Á (Pamir), đến Ba Tư và Địa Trung Hải.
- Tuyến Trung: qua Đôn Hoàng, vượt Pamir, đến Iran và vùng Tiểu Á.
- Tuyến Nam: từ Trung Hoa qua Tứ Xuyên, Vân Nam, Bắc Myanmar, Ấn Độ, sang Iran.
- Tuyến biển: từ các cảng miền Nam Trung Hoa qua Đông Nam Á, Ấn Độ Dương,
Trung Đông, Đông Phi và Địa Trung Hải.
Các tuyến đường này không cố định mà thay đổi linh hoạt theo tình hình chính trị, khí
hậu, chiến tranh và nhu cầu thị trường, cho thấy tính động và mở của quan hệ văn hóa
Đông – Tây thời cổ – trung đại.
c) Chủ thể tham gia và phương thức lan truyền văn hóa
Chủ thể tham gia vào Con đường Tơ lụa vô cùng đa dạng, bao gồm:
Thương nhân (Trung Hoa, Ả Rập, Ba Tư, Ấn Độ, Hy – La),
Tăng lữ, giáo sĩ (Phật giáo, Hồi giáo, Kitô giáo), Sứ bộ ngoại giao, Di dân và quân đội.
Thông qua các chủ thể này, văn hóa được lan truyền trực tiếp và gián tiếp, đôi khi qua
một nền văn hóa trung gian thứ ba. Ví dụ, Phật giáo từ Ấn Độ truyền sang Trung Hoa
không chỉ trực tiếp mà còn thông qua Trung Á; văn hóa Hy – La đến phương Đông
nhiều khi thông qua thế giới Ả Rập – Hồi giáo.
Các yếu tố giao lưu văn hóa trên Con đường Tơ lụa và những ảnh hưởng của chúng
Con đường Tơ lụa là hệ thống các tuyến giao thương trên bộ hình thành từ khoảng thế
kỷ II trước Công nguyên, nối liền Trung Hoa, Trung Á, Ấn Độ với Tây Á và châu Âu.
Về bản chất, Con đường Tơ lụa không chỉ là tuyến vận chuyển hàng hóa mà còn là
không gian giao lưu văn hóa rộng lớn, nơi các nền văn minh phương Đông và phương
Tây gặp gỡ, trao đổi và tiếp biến trong suốt nhiều thế kỷ. Trên tuyến đường này, nhiều
yếu tố văn hóa quan trọng đã được lan truyền, tạo nên những ảnh hưởng sâu sắc đối
với lịch sử phát triển văn hóa thế giới.
1. Giao lưu văn hóa vật chất
Yếu tố giao lưu dễ nhận thấy nhất trên Con đường Tơ lụa là văn hóa vật chất, thể hiện
qua sự lưu thông của các sản phẩm thủ công và kỹ thuật sản xuất.
Từ phương Đông, đặc biệt là Trung Hoa, các sản phẩm như lụa, gốm sứ, đồ sơn mài,
giấy được đưa sang phương Tây. Lụa không chỉ là một mặt hàng có giá trị kinh tế cao
mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, đại diện cho trình độ thủ công tinh xảo và thẩm
mỹ đặc trưng của văn minh phương Đông. Việc tầng lớp quý tộc La Mã và Ba Tư ưa
chuộng lụa đã góp phần hình thành thị hiếu thẩm mỹ mới trong xã hội phương Tây cổ đại.
Ngược lại, từ phương Tây và các vùng Trung Á, nhiều sản phẩm kim loại, thủy tinh,
vũ khí, trang sức được truyền sang phương Đông. Những sản phẩm này ảnh hưởng
đến đời sống sinh hoạt, trang phục và kỹ thuật chế tác của các xã hội phương Đông,
đặc biệt là ở những vùng nằm dọc Con đường Tơ lụa.
Ảnh hưởng: Sự giao lưu văn hóa vật chất đã góp phần làm phong phú đời sống con
người ở cả hai phía, đồng thời thúc đẩy quá trình tiếp biến văn hóa, khi các yếu tố
ngoại lai được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện và thẩm mỹ bản địa.
2. Giao lưu tri thức và khoa học – kỹ thuật
Con đường Tơ lụa còn là con đường lan truyền tri thức giữa Đông và Tây. Nhiều phát
minh quan trọng của phương Đông như giấy, kỹ thuật in, thuốc súng, la bàn đã dần
được truyền sang phương Tây thông qua các thương nhân và học giả.
Trong đó, việc tiếp nhận giấy và kỹ thuật làm giấy đã tạo ra bước ngoặt lớn đối với
văn hóa học thuật phương Tây, giúp việc ghi chép, lưu trữ và truyền bá tri thức trở nên
dễ dàng hơn. Điều này góp phần quan trọng vào sự phát triển của giáo dục, khoa học
và sau này là phong trào Phục hưng ở châu Âu.
Ở chiều ngược lại, phương Tây truyền sang phương Đông các kiến thức về toán học,
thiên văn học, y học, đặc biệt thông qua vai trò trung gian của thế giới Ả Rập.
Ảnh hưởng: Giao lưu tri thức đã thúc đẩy sự phát triển không đồng đều nhưng liên
thông giữa các nền văn minh, góp phần hình thành nền tảng khoa học chung của nhân loại.
3. Giao lưu tôn giáo và tư tưởng
Một trong những yếu tố văn hóa có ảnh hưởng sâu rộng nhất trên Con đường Tơ lụa là
tôn giáo và tư tưởng. Tuyến đường này được xem là hành lang lan truyền của nhiều tôn giáo lớn.
Phật giáo từ Ấn Độ theo chân các tăng lữ và thương nhân truyền sang Trung Á, Trung
Hoa, rồi đến Triều Tiên và Nhật Bản. Trong quá trình lan truyền, Phật giáo đã tiếp
biến mạnh mẽ với văn hóa bản địa, hình thành các tông phái và hình thức thực hành khác nhau.
Bên cạnh đó, Kitô giáo và Hồi giáo cũng được truyền bá dọc theo Con đường Tơ lụa,
đặc biệt tại các đô thị trung chuyển ở Trung Á.
Ảnh hưởng: Giao lưu tôn giáo làm thay đổi đời sống tinh thần của nhiều xã hội, đồng
thời cho thấy sự đan xen giữa tiếp nhận, thích ứng và xung đột văn hóa trong lịch sử Đông – Tây.
4. Giao lưu nghệ thuật và thẩm mỹ
Con đường Tơ lụa là không gian giao thoa của nhiều phong cách nghệ thuật. Một ví
dụ tiêu biểu là nghệ thuật Gandhara, nơi phong cách tạo hình Hy Lạp hòa quyện với
nội dung tư tưởng Phật giáo phương Đông.
Các yếu tố trang trí, kỹ thuật điêu khắc, kiến trúc từ phương Tây đã ảnh hưởng đến
nghệ thuật phương Đông, và ngược lại, những đề tài tôn giáo, biểu tượng phương
Đông cũng được thể hiện bằng ngôn ngữ tạo hình phương Tây.
Ảnh hưởng: Sự giao lưu nghệ thuật đã tạo ra những phong cách lai ghép, phản ánh rõ
quá trình tiếp biến văn hóa và làm phong phú kho tàng nghệ thuật nhân loại.
5. Giao lưu ngôn ngữ và giao tiếp văn hóa
Việc giao thương và di cư trên Con đường Tơ lụa đã tạo điều kiện cho giao lưu ngôn
ngữ. Các thương nhân, tăng lữ, sứ giả buộc phải học hỏi và sử dụng nhiều ngôn ngữ
khác nhau, từ đó hình thành các vùng đa ngữ và đa văn hóa.
Nhiều thuật ngữ tôn giáo, thương mại và khoa học được vay mượn, phiên âm và lưu
truyền giữa các ngôn ngữ Đông – Tây.
Ảnh hưởng: Giao lưu ngôn ngữ góp phần hình thành các cộng đồng văn hóa trung
gian, đóng vai trò cầu nối giữa hai thế giới. Tuyến đường gia vị
Các tuyến đường gia vị, còn được gọi là "Con đường tơ lụa trên biển", liên kết
phương Đông với phương Tây. Những tuyến đường này trải dài từ bờ biển phía Tây
của Nhật Bản, qua các đảo của Indonesia, xung quanh Ấn Độ, vào các vùng đất của
Trung Đông, và cuối cùng qua Địa Trung Hải đến châu Âu. Tương tự như Con đường
tơ lụa, Con đường Gia vị không có một con đường đơn lẻ, thay vào đó, nó là một
mạng lưới gồm nhiều tuyến đường.
Con đường Gia vị nhằm mục đích vận chuyển hàng hóa để mua bán từ cảng này sang
cảng khác và họ lấy tên từ mặt hàng mang lại nhiều lợi nhuận nhất: gia vị. Việc buôn
bán này bắt đầu sớm nhất là vào năm 2000 trước Công nguyên, mặc dù lịch sử của các
nền văn minh sử dụng gia vị có thể được bắt nguồn từ sự ra đời của chính nền văn minh đó!
Trong lịch sử sau này, "Tuyến đường gia vị - Spice Routes" chỉ đơn giản là trở thành
cái tên bị mắc kẹt, vì các thương nhân cũng bắt đầu mang theo ngà voi, lụa, sứ, kim loại và đá quý.
Từ xa xưa, gia vị được dùng trong các nghi lễ tôn giáo; Họ thanh lọc không khí và
mang những lời cầu nguyện của mọi người lên bầu trời phía trên. Gia vị cũng thường
được thêm vào thuốc mỡ để chữa bệnh và dùng như thuốc trị độc. Các loại gia vị dược
liệu như quế, thảo quả, hạt tiêu và nghệ tây được sử dụng đặc biệt để điều trị các vấn
đề về dạ dày và hỗ trợ tiêu hóa. Ví dụ, ở Ấn Độ, người ta thường bọc đinh hương hoặc
thảo quả trong lá trầu và nhai chúng sau bữa ăn để tăng lưu lượng nước bọt, do đó hỗ
trợ tiêu hóa bữa ăn! Ở châu Âu thời trung cổ, bọt biển y tế được ngâm với quế, chiết
xuất đinh hương được đặt dưới mũi của người bệnh, và cây xô thơm hoặc nghệ tây
được sử dụng để khử trùng phòng.
Vai trò và ảnh hưởng của tuyến đường gia vị đến giao lưu văn hóa Đông - Tây
Một trong những vai trò nổi bật của tuyến đường Gia vị là thúc đẩy giao lưu văn hóa
vật chất, đặc biệt thông qua các sản phẩm mang giá trị biểu trưng cao như hồ tiêu, quế,
đinh hương, nhục đậu khấu. Những loại gia vị này không chỉ làm thay đổi khẩu vị và
thói quen ẩm thực của người châu Âu mà còn tác động đến đời sống y học, nghi lễ và
sinh hoạt xã hội. Qua đó, văn hóa phương Đông đã để lại dấu ấn rõ nét trong đời sống
thường nhật của phương Tây, ngay cả khi hai bên chưa có tiếp xúc trực tiếp thường xuyên.
Tuyến đường Gia vị cũng đóng vai trò quan trọng trong giao lưu tri thức và kỹ thuật
hàng hải giữa Đông và Tây. Thông qua quá trình đi biển, các kiến thức về gió mùa,
thiên văn, bản đồ và kỹ thuật đóng tàu của phương Đông và thế giới Ả Rập được
truyền sang phương Tây. Ngược lại, người châu Âu tiếp thu, cải tiến những tri thức
này, từ đó phát triển mạnh hoạt động hàng hải và mở rộng không gian tiếp xúc văn
hóa. Đây là tiền đề quan trọng dẫn tới thời kỳ khám phá địa lý và sự hình thành thế
giới kết nối toàn cầu.
Một ảnh hưởng sâu sắc khác của tuyến đường Gia vị là sự lan truyền tôn giáo và tín
ngưỡng, đặc biệt là Hồi giáo và Kitô giáo. Thông qua các thương nhân và giáo sĩ, Hồi
giáo đã lan rộng tại các khu vực ven biển Ấn Độ Dương và Đông Nam Á. Quá trình
truyền bá này không mang tính áp đặt mà diễn ra tương đối hòa bình, dẫn đến sự tiếp
biến văn hóa, khi tôn giáo mới dung hòa với tín ngưỡng bản địa, tạo nên những sắc
thái văn hóa độc đáo của từng vùng.
Bên cạnh đó, tuyến đường Gia vị còn góp phần hình thành các đô thị cảng đa văn hóa,
nơi nhiều cộng đồng khác nhau cùng sinh sống và giao tiếp. Các đô thị này trở thành
không gian trung gian văn hóa, nơi diễn ra sự gặp gỡ giữa lối sống, phong tục, ngôn
ngữ và tập quán của phương Đông và phương Tây. Trong môi trường đó, con người
buộc phải học cách thích nghi, khoan dung và tôn trọng sự khác biệt, từ đó hình thành
tư duy giao tiếp liên văn hóa.
Về lâu dài, tuyến đường Gia vị đã tác động đến tư duy và nhận thức của con người về
thế giới. Việc tiếp xúc thường xuyên với các nền văn hóa khác nhau giúp phá vỡ cái
nhìn khép kín, mở rộng tầm nhìn về sự đa dạng văn hóa và thúc đẩy tinh thần khám
phá. Đối với phương Tây, tuyến đường Gia vị góp phần hình thành khát vọng vươn ra
đại dương và tìm kiếm những không gian văn hóa mới. Đối với phương Đông, tuyến
đường này tạo điều kiện tiếp nhận các yếu tố ngoại lai một cách linh hoạt, làm giàu
thêm bản sắc văn hóa bản địa.
Nhìn chung, tuyến đường Gia vị không chỉ là tuyến giao thương mang ý nghĩa kinh tế
mà còn là nhân tố quan trọng thúc đẩy giao lưu văn hóa Đông – Tây. Thông qua việc
trao đổi hàng hóa, tri thức, tôn giáo, lối sống và hệ giá trị, tuyến đường này đã góp
phần hình thành một không gian văn hóa liên kết, đặt nền móng cho quá trình toàn cầu
hóa văn hóa trong lịch sử nhân loại.
4. Tác động của cách mạng khoa học kỹ thuật với quan hệ văn hoá thế giới hiện đại
Trong bối cảnh thế giới hiện đại, cách mạng khoa học – kỹ thuật (CMKH–KT) đã trở
thành một trong những nhân tố quan trọng nhất làm thay đổi quan hệ văn hóa giữa các
quốc gia và khu vực. Khác với cách mạng công nghiệp – vốn chủ yếu gắn với sự thay
đổi phương thức sản xuất và cơ cấu kinh tế – cách mạng khoa học – kỹ thuật nhấn
mạnh vai trò của tri thức khoa học, công nghệ cao, thông tin và truyền thông trong
mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có văn hóa.
1. Rút ngắn không gian và thời gian trong giao lưu văn hóa
Một trong những tác động rõ nét nhất của cách mạng khoa học – kỹ thuật là thu hẹp
khoảng cách không gian và thời gian trong quan hệ văn hóa toàn cầu. Nhờ sự phát
triển của công nghệ thông tin, viễn thông, internet và các phương tiện truyền thông số,
con người ở các quốc gia khác nhau có thể tiếp xúc, trao đổi và tiếp nhận sản phẩm
văn hóa gần như tức thời.
Nếu trước đây, giao lưu văn hóa Đông – Tây phải thông qua các tuyến đường vật chất
như Con đường Tơ lụa hay tuyến đường Gia vị, thì ngày nay, giao lưu văn hóa diễn ra
chủ yếu trong không gian số. Điều này làm thay đổi căn bản cách thức hình thành và
vận hành của quan hệ văn hóa thế giới hiện đại.
2. Thúc đẩy toàn cầu hóa văn hóa
Cách mạng khoa học – kỹ thuật là động lực trực tiếp của toàn cầu hóa văn hóa. Các
sản phẩm văn hóa như phim ảnh, âm nhạc, thời trang, lối sống, giá trị xã hội được lan
truyền nhanh chóng vượt qua biên giới quốc gia nhờ nền tảng công nghệ.
Nhờ đó, các nền văn hóa có cơ hội tiếp xúc rộng rãi, tạo điều kiện cho giao lưu, tiếp
biến và tương tác liên văn hóa. Tuy nhiên, quá trình này cũng làm nảy sinh những vấn
đề như nguy cơ đồng nhất hóa văn hóa, khi các sản phẩm văn hóa của những quốc gia
có ưu thế công nghệ và truyền thông dễ dàng chiếm ưu thế trên phạm vi toàn cầu.
3. Thay đổi phương thức sản xuất và tiêu thụ văn hóa
Cách mạng khoa học – kỹ thuật đã làm thay đổi sâu sắc cách thức sản xuất, lưu trữ và
tiêu thụ văn hóa. Văn hóa không còn bị giới hạn trong không gian vật lý mà được số
hóa, tái tạo và lan truyền trên quy mô toàn cầu.
Người tiếp nhận văn hóa không còn ở vị trí thụ động mà trở thành chủ thể tham gia
sáng tạo, chia sẻ và biến đổi nội dung văn hóa. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của các
hình thức văn hóa mới như văn hóa mạng, văn hóa đại chúng toàn cầu, văn hóa tương
tác, góp phần làm đa dạng hóa không gian văn hóa thế giới.
4. Mở rộng giao lưu liên văn hóa và hình thành bản sắc lai ghép
Nhờ cách mạng khoa học – kỹ thuật, giao lưu văn hóa giữa các dân tộc không chỉ diễn
ra ở cấp độ quốc gia mà còn ở cấp độ cá nhân và cộng đồng xuyên biên giới. Con
người có thể tiếp xúc trực tiếp với nhiều hệ giá trị, lối sống và tư duy khác nhau, từ đó
hình thành các bản sắc văn hóa lai ghép.
Hiện tượng này thể hiện rõ ở giới trẻ toàn cầu, khi họ vừa tiếp nhận các yếu tố văn hóa
quốc tế, vừa giữ lại những giá trị văn hóa truyền thống, tạo nên sự đa dạng trong biểu hiện bản sắc.
5. Gia tăng bất bình đẳng và xung đột văn hóa
Bên cạnh những tác động tích cực, cách mạng khoa học – kỹ thuật cũng làm gia tăng
bất bình đẳng trong quan hệ văn hóa thế giới. Các quốc gia sở hữu công nghệ cao và
hệ thống truyền thông mạnh có khả năng định hình dòng chảy văn hóa toàn cầu, trong
khi các nền văn hóa nhỏ hoặc kém phát triển dễ bị lép vế.
Sự chênh lệch này có thể dẫn đến xung đột văn hóa, khi các cộng đồng cảm thấy bản
sắc của mình bị đe dọa hoặc bị lấn át trong không gian văn hóa toàn cầu.
6. Tác động đến ý thức về bản sắc văn hóa dân tộc
Trước sức ép của toàn cầu hóa văn hóa do cách mạng khoa học – kỹ thuật mang lại,
các quốc gia và cộng đồng ngày càng ý thức rõ hơn về việc bảo vệ và khẳng định bản
sắc văn hóa dân tộc. Nhiều quốc gia chủ động sử dụng chính công nghệ hiện đại để
quảng bá di sản, ngôn ngữ và giá trị truyền thống của mình ra thế giới.
Điều này cho thấy cách mạng khoa học – kỹ thuật không chỉ là thách thức mà còn là
cơ hội để các nền văn hóa tái định vị bản thân trong không gian văn hóa toàn cầu.
7. Thúc đẩy hình thành văn hóa đối thoại và liên văn hóa
Cuối cùng, cách mạng khoa học – kỹ thuật góp phần thúc đẩy văn hóa đối thoại và tư
duy liên văn hóa. Việc tiếp xúc thường xuyên với sự khác biệt văn hóa buộc con người
phải học cách tôn trọng, thấu hiểu và chung sống trong đa dạng.
Trong bối cảnh đó, quan hệ văn hóa thế giới hiện đại không còn mang tính đơn tuyến
hay áp đặt, mà trở thành mạng lưới tương tác đa chiều, nơi các nền văn hóa vừa cạnh
tranh, vừa hợp tác và cùng tồn tại.