ĐÔNG BẮC Á
Phân Tích Đặc Trưng Cơ Bản của Khu Vực Đông Bắc Á
À, mình đang chuẩn bị bài thi khu vực học về Đông Bắc Á. Trước đó mình
đã phân tích Đông Nam Á, giờ thầy yêu cầu tập trung vào Đông Bắc Á với
tiêu chí ngắn gọn, trọng tâm và hệ thống. Mình cần xử lý thông tin từ các kết
quả tìm kiếm.
Đầu tiên xác định phạm vi khu vực: liệt kê rõ các quốc gia/vùng lãnh thổ
gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Triều Tiên, Mông Cổ, Đài Loan,
Hồng Kông, Ma Cao. Mình sẽ thống nhất dùng cách gọi này để tránh nhầm
lẫn.
Về đặc điểm nổi bật, nhấn mạnh ba yếu tố: kinh tế lớn (1/3 GDP toàn cầu),
dân số đông (1/4 thế giới), và vị trí địa-chiến lược quan trọng. Mình có thể
triển khai thành với số liệu GDP trụ cột "Tầm vóc kinh tế - nhân khẩu"
chi tiết từ bảng trong .
Phát hiện thấy mâu thuẫn thú vị: dù kinh tế phụ thuộc lẫn nhau cao qua chuỗi
cung ứng ( nói rõ Việt Nam-XK sang ĐBÁ chiếm 66-70%) nhưng hợp tác lại
yếu do thiếu tin cậy chiến lược . Mình sẽ phân tích thành hai trụ cột riêng:
"Phụ thuộc kinh tế" và "Bất ổn an ninh".
Đặc biệt chú ý vai trò của Mỹ dù không thuộc địa lý khu vực: giải thích việc
đồn trú quân sự tại Nhật-Hàn và liên minh quân sự khiến Mỹ là "quốc gia đặc
biệt". Cần làm nổi bật điểm này trong phần "Cân bằng quyền lực".
gợi ý hướng giải quyết qua hợp tác năng lượng/lương thực, nhưng mình chỉ
nên đề cập ngắn do trọng tâm là đặc trưng chứ không phải giải pháp. Có thể
lồng vào phần xu hướng.
Về cấu trúc bài, mình sẽ chia thành 5 trụ cột tương tự bài Đông Nam Á trước:
(1) Tầm vóc kinh tế-nhân khẩu, (2) Vị trí chiến lược, (3) Phụ thuộc kinh
tế, (4) Bất ổn an ninh, (5) Cân bằng quyền lực. Mỗi phần đều có số liệu và
dẫn nguồn rõ ràng.
Phần kết luận cần nhấn mạnh nghịch lý: kinh tế hội nhập sâu nhưng chính trị
chia rẽ - điểm khác biệt lớn so với Đông Nam Á, cũng ghi nhận xu hướng
Trung-Nhật-Hàn chia sẻ trách nhiệm lãnh đạo, nên thêm vào viễn cảnh tương
lai.
1. Mở đầu: Vị trí và Khái quát Khu vực Đông Bắc Á
Khu vực Đông Bắc Á, bao gồm các quốc gia và vùng lãnh thổ như Cộng hòa
Nhân dân Trung Hoa (Trung Quốc), Nhật Bản, Đại Hàn Dân Quốc (Hàn
Quốc), Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Triều Tiên) và Đài Loan, từ
lâu đã được công nhận là một trong những khu vực có vị trí địa - chiến lược
quan trọng hàng đầu trên thế giới. Tầm quan trọng này không chỉ đến từ quy
mô dân số và kinh tế mà còn từ những biến động chính trị - an ninh nhanh
chóng và khó lường đã định hình cục diện khu vực và toàn cầu. Sự hiện diện
của các cường quốc lớn và các liên minh chiến lược tại đây càng làm tăng
thêm tính phức tạp và vai trò trung tâm của Đông Bắc Á trong các vấn đề
quốc tế.
Vị trí địa lý của Đông Bắc Á mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc, là nơi giao
thoa lợi ích của nhiều cường quốc hàng đầu thế giới như Hoa Kỳ, Trung
Quốc và Nga. Điều này khiến khu vực trở thành một tâm điểm, nơi các dịch
chuyển quyền lực toàn cầu được biểu hiện rõ nét nhất. Các biến động chính
trị - an ninh tại đây có tác động lan tỏa, không chỉ ảnh hưởng đến hòa bình và
ổn định khu vực mà còn tác động sâu sắc đến cục diện thế giới nói chung và
khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương nói riêng. Ví dụ, liên minh Mỹ -
Nhật - Hàn được coi là một cơ chế thiết yếu để duy trì an ninh và ổn định khu
vực, mở rộng phạm vi hợp tác để đối phó với những thách thức an ninh và
duy trì trật tự quốc tế. Sự hiện diện và tương tác phức tạp của các cường quốc
này, bao gồm cả các liên minh và đối địch, đã biến Đông Bắc Á thành một
điểm nóng địa chính trị, có khả năng định hình các xu hướng quan hệ quốc tế
trong tương lai.
Trong nghiên cứu học thuật về Quan hệ Quốc tế, việc xác định chính xác
ranh giới của "khu vực Đông Bắc Á" có thể có những sắc thái khác nhau tùy
thuộc vào lăng kính phân tích. Tuy nhiên, các quốc gia thường được bao gồm
trong định nghĩa này là Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Triều Tiên. Đài
Loan cũng là một thực thể quan trọng thường được đưa vào các phân tích
kinh tế và chính trị của khu vực. Dù đôi khi các tài liệu sử dụng thuật ngữ
"Đông Á" để mô tả các đặc điểm địa lý tự nhiên, phần lớn các phân tích sâu
về chính trị, kinh tế và xã hội đều tập trung vào các quốc gia cốt lõi của Đông
Bắc Á. Việc nhận diện rõ ràng các chủ thể này là nền tảng để tiến hành một
phân tích có hệ thống và logic về đặc trưng của khu vực.
2. Đặc trưng Địa lý - Tự nhiên
Đông Bắc Á sở hữu một bức tranh tự nhiên đa dạng và phong phú, với sự kết
hợp giữa các yếu tố lục địa rộng lớn và hệ thống hải đảo phức tạp, tạo nên
những đặc điểm địa hình, khí hậu và tài nguyên độc đáo. Sự đa dạng này
không chỉ mang lại cơ hội phát triển mà còn tiềm ẩn những thách thức đáng
kể.
Về địa hình, khu vực này có diện tích rộng lớn, khoảng 11,5 triệu km², bao
gồm hai bộ phận chính là lục địa và hải đảo. Phần lục địa phía tây đặc trưng
bởi hệ thống núi, cao nguyên hiểm trở xen kẽ các bồn địa và hoang mạc, tạo
nên một cảnh quan hùng vĩ nhưng cũng khắc nghiệt. Ngược lại, phía đông lục
địa là vùng đồi, núi thấp và những đồng bằng rộng lớn, bằng phẳng, thuận lợi
cho hoạt động nông nghiệp và định cư. Phần hải đảo, bao gồm Nhật Bản và
các đảo lân cận, đặc trưng bởi các dãy núi uốn nếp trẻ, xen kẽ cao nguyên, và
thường xuyên xảy ra động đất, núi lửa. Điều này cho thấy địa hình đa dạng
của Đông Bắc Á vừa là nguồn lực tự nhiên, vừa là yếu tố tạo ra những rủi ro
địa chất không nhỏ.
Khí hậu Đông Bắc Á phân hóa rõ rệt từ bắc xuống nam và từ tây sang đông.
Các khu vực phía tây và phía bắc, nằm sâu trong lục địa, có khí hậu khắc
nghiệt, khô hạn và mang tính lục địa sâu sắc, với cảnh quan chủ yếu là thảo
nguyên rộng lớn và hoang mạc. Ngược lại, phần hải đảo và phía đông lục địa
chịu ảnh hưởng của khí hậu gió mùa, mang lại lượng mưa dồi dào hơn và
cảnh quan rừng lá rộng cận nhiệt đới ở phía nam, hoặc rừng lá kim ở phía
bắc. Sự tương phản về khí hậu này đã ảnh hưởng sâu sắc đến phân bố dân cư,
hoạt động kinh tế và sinh kế truyền thống của các cộng đồng trong khu vực.
Về sông ngòi và tài nguyên, Đông Bắc Á sở hữu nhiều sông lớn quan trọng
như Trường Giang, Hoàng Hà và Tây Giang. Các con sông này không chỉ
cung cấp nguồn nước dồi dào cho nông nghiệp mà còn là tuyến giao thông
huyết mạch, đóng góp vào sự phát triển kinh tế của các quốc gia. Khu vực
này cũng rất phong phú về tài nguyên khoáng sản, bao gồm than, sắt, dầu mỏ,
mun-gan, đồng và thiếc. Ngoài ra, phần hải đảo còn có tài nguyên biển dồi
dào, tạo điều kiện phát triển ngành thủy sản và kinh tế biển. Sự hiện diện của
nguồn tài nguyên phong phú này là nền tảng quan trọng cho sự phát triển
kinh tế mạnh mẽ của khu vực.
Tuy nhiên, sự đa dạng địa lý này cũng đi kèm với những thách thức. Khu vực
hải đảo thường xuyên phải đối mặt với động đất và núi lửa , gây ra thiệt hại
lớn về người và của, đòi hỏi các quốc gia phải đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng
chống chịu và hệ thống cảnh báo sớm. Điều này cho thấy, mặc dù có nhiều cơ
hội từ tài nguyên và địa hình, Đông Bắc Á cũng phải liên tục ứng phó với
những rủi ro tự nhiên cố hữu.
3. Đặc trưng Lịch sử
Lịch sử Đông Bắc Á là một bức tranh phức tạp của sự giao lưu văn hóa sâu
sắc, sự trỗi dậy và suy tàn của các đế chế, cùng với những xung đột kéo dài
và sự phân chia địa chính trị đã định hình khu vực cho đến ngày nay. Những
di sản lịch sử này tiếp tục ảnh hưởng mạnh mẽ đến các mối quan hệ và cục
diện khu vực.
Khu vực Đông Bắc Á đã hình thành nền tảng văn minh và giao lưu từ thời cổ
đại và trung đại, với ảnh hưởng sâu rộng của văn minh Trung Hoa. Các mối
quan hệ triều cống và giao thương đã định hình sự tương tác giữa Nhật Bản,
Trung Quốc và bán đảo Triều Tiên. Phật giáo và Nho giáo, có nguồn gốc từ
Trung Quốc, đã phổ biến rộng rãi khắp khu vực, trở thành những tôn giáo và
hệ tư tưởng chủ đạo, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống xã hội và chính trị. Chữ
Hán cũng từng là hệ chữ viết chung trong lịch sử của Trung Quốc, Đài Loan,
Nhật Bản, Hàn Quốc và Bắc Triều Tiên, để lại dấu ấn văn hóa sâu sắc và là
một phần quan trọng của di sản truyền thống. Những điểm chung văn hóa này
có thể tạo ra một nền tảng cho sự hiểu biết và hợp tác, nhưng đồng thời cũng
là nguồn gốc của những diễn giải lịch sử khác biệt, đôi khi làm sâu sắc thêm
các mâu thuẫn dân tộc chủ nghĩa.
Thời cận đại chứng kiến sự chuyển đổi cán cân quyền lực và các cuộc xung
đột quân sự khốc liệt. Đặc biệt, sự đô hộ của Nhật Bản đối với bán đảo Triều
Tiên cho đến năm 1945 đã để lại những vết sẹo lịch sử sâu sắc và là nguồn
gốc của nhiều mâu thuẫn hiện tại. Những tranh chấp lãnh thổ như quần đảo
Kuril (Nga-Nhật), Senkaku/Điếu Ngư (Trung-Nhật), Dokdo/Takeshima
(Hàn-Nhật) và vấn đề Đài Loan đều có nguồn gốc từ lịch sử và tiếp tục là
"những khó khăn trong giải quyết". Các giải pháp ngoại giao cho những tranh
chấp này thường bế tắc, một phần do "tư tưởng dân tộc chủ nghĩa" ngày càng
khoét sâu mâu thuẫn, khiến lòng tin giữa các bên khó được xây dựng. Điều
này cho thấy di sản lịch sử không chỉ là quá khứ mà còn là một yếu tố định
hình mạnh mẽ các mối quan hệ hiện tại, thường xuyên cản trở các nỗ lực hợp
tác khu vực.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Đông Bắc Á bước vào thời kỳ đối đầu ý
thức hệ rõ rệt của Chiến tranh Lạnh (1947-1991). Khu vực này bị chia cắt
thành hai phe: Hàn Quốc và Nhật Bản liên kết với phe tư bản chủ nghĩa do
Mỹ dẫn đầu, trong khi Trung Quốc và Bắc Triều Tiên thuộc khối xã hội chủ
nghĩa. Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953) là một điểm nóng trực tiếp của
Chiến tranh Lạnh, có tác động sâu sắc đến khu vực. Cuộc chiến này đã thay
đổi chính sách của Mỹ đối với Nhật Bản, biến Nhật Bản thành căn cứ quan
trọng nhất của Mỹ ở châu Á - Thái Bình Dương và là xúc tác thúc đẩy quan
hệ Nhật - Mỹ phát triển mạnh mẽ về an ninh, chính trị, quân sự và kinh tế. Sự
kiện này cũng củng cố sự chia cắt bán đảo Triều Tiên, khiến việc thành lập
một nhà nước Triều Tiên thống nhất trong tương lai gần trở nên "bất khả thi".
Di sản của Chiến tranh Lạnh tiếp tục định hình kiến trúc an ninh khu vực, với
các liên minh được hình thành trong thời kỳ đó vẫn đóng vai trò trung tâm,
thậm chí được một số nhà phân tích gọi là "Chiến tranh Lạnh mới".
4. Đặc trưng Chính trị - An ninh
Đông Bắc Á là một khu vực có cục diện chính trị - an ninh đặc biệt phức tạp
và năng động, được định hình bởi sự đa dạng về hệ thống chính trị, các điểm
nóng tranh chấp dai dẳng, và sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc.
Khu vực này thể hiện sự đa dạng rõ rệt về hệ thống chính trị. Trung Quốc vận
hành theo mô hình bán tổng thống chế xã hội chủ nghĩa với hệ thống đơn
đảng, do Đảng Cộng sản Trung Quốc nắm quyền lực tối cao. Nhật Bản là một
nền dân chủ nghị viện với Thiên hoàng là biểu tượng, Quốc hội là cơ quan
quyền lực cao nhất và Thủ tướng đứng đầu Nội các. Đảng Dân chủ Tự do
(LDP) là đảng lớn nhất và thường xuyên cầm quyền. Hàn Quốc là một nước
cộng hòa dân chủ đại nghị Tổng thống, với Tổng thống được bầu cử phổ
thông đầu phiếu và nắm quyền hành pháp đáng kể. Triều Tiên theo đường lối
Xã hội chủ nghĩa với hệ thống kế thừa quyền lực độc nhất vô nhị, nơi Đảng
Lao động và Lãnh tụ Tối cao nắm mọi quyền hành dựa trên tư tưởng Chủ thể
(Juche). Cuối cùng, Đài Loan là một cộng hòa dân chủ đại diện với Tổng
thống là nguyên thủ quốc gia và Viện trưởng Hành chính Viện là người đứng
đầu chính phủ, hoạt động theo chế độ lưỡng đảng. Sự đa dạng này tạo nên
một bức tranh chính trị phức tạp, nơi các mô hình quản trị khác nhau cùng
tồn tại và tương tác.
Quốc gia Hệ thống Chính trị Nguyên thủ Quốc gia/Chính phủ
Trung
Quốc
Đơn đảng xã hội chủ nghĩa Chủ tịch nước/Tổng Bí thư
Nhật Bản Quân chủ lập hiến/Dân chủ
nghị viện
Thiên hoàng (biểu tượng)/Thủ
tướng
Hàn
Quốc
Cộng hòa dân chủ đại nghị
Tổng thống
Tổng thống/Thủ tướng
Triều
Tiên
Độc tài/Đơn đảng (Juche) Lãnh tụ Tối cao/Chủ tịch Ủy
ban Quốc vụ
Đài Loan Cộng hòa dân chủ đại diện Tổng thống/Viện trưởng Hành
chính Viện
Xuất sang Trang tính
Cục diện an ninh khu vực Đông Bắc Á được đánh giá là phức tạp và khó
lường, với nhiều "điểm nóng" đe dọa hòa bình và ổn định. Các tranh chấp 1
lãnh thổ dai dẳng bao gồm Quần đảo Kuril (Nhật Bản - Nga), Bán đảo Triều
Tiên (phân chia Bắc - Nam, vấn đề thống nhất khó khăn), Đài Loan (Trung
Quốc đại lục - Đài Loan, thống nhất hòa bình gần như bất khả thi), Quần đảo
Senkaku/Điếu Ngư (Nhật Bản - Trung Quốc) và Đảo Dokdo/Takeshima
(Nhật Bản - Hàn Quốc). Nhiều tranh chấp này có giải pháp ngoại giao bế 2
tắc, một phần do tư tưởng dân tộc chủ nghĩa ngày càng khoét sâu mâu thuẫn. 2
Vấn đề hạt nhân của Triều Tiên là một thách thức an ninh hàng đầu, được Mỹ
sử dụng làm lý do để tăng cường hoạt động quân sự và triển khai vũ khí trong
khu vực. Các vấn đề an ninh này không chỉ là những tranh chấp đơn lẻ mà 2
còn là biểu hiện của những mâu thuẫn lịch sử sâu sắc và sự thiếu lòng tin
giữa các bên.
Khu vực này là tâm điểm của sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc.
Hoa Kỳ coi Đông Bắc Á là trọng tâm trong chính sách đối ngoại của mình,
nơi có hai đồng minh quan trọng nhất (Nhật Bản, Hàn Quốc) và đối thủ cạnh
tranh lớn nhất (Trung Quốc). Mỹ tích cực thúc đẩy "chiến lược Ấn Độ Dương
- Thái Bình Dương" nhằm cân bằng ảnh hưởng và tăng cường các liên minh
quân sự. Trung Quốc, với sự trỗi dậy mạnh mẽ về kinh tế và chính trị, đã
chuyển từ phương châm "giấu mình chờ thời" sang "tích cực hành động," thể
hiện tham vọng trở thành cường quốc hàng đầu và đóng vai trò chủ đạo trong
các vấn đề khu vực và toàn cầu. Mối quan hệ của Nga với Hàn Quốc và Nhật
Bản cũng chịu ảnh hưởng lớn bởi logic đối đầu với phương Tây, đặc biệt
trong bối cảnh tranh chấp Quần đảo Kuril. Sự hiện diện và tương tác của các
cường quốc này tạo ra một môi trường địa chính trị phức tạp, nơi các lợi ích
đan xen và xung đột tiềm tàng luôn hiện hữu.
Trong bối cảnh đó, các cơ chế hợp tác và đối đầu an ninh cùng tồn tại. Liên
minh Mỹ - Nhật - Hàn được mô tả là một "liên minh bán chính thức" hay
"kiềng sắt," thúc đẩy hợp tác an ninh sâu rộng, bao gồm trao đổi tham vấn
cấp cao, đào tạo và diễn tập quân sự chung, tăng cường phòng thủ tên lửa đạn
đạo và thiết lập đường dây nóng khẩn cấp. Liên minh này là trụ cột trong
chiến lược "Chiến tranh Lạnh mới" của Mỹ nhằm tập hợp các đồng minh
chống lại Trung Quốc, Nga và Triều Tiên. Đồng thời, một trục đối trọng đang
hình thành giữa Trung Quốc - Nga - Triều Tiên, đe dọa an ninh Đông Bắc Á
và thách thức vai trò của Mỹ. Mặc dù có sự hiện diện của các tổ chức khu
vực như ASEAN, ARF, APEC nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế, an ninh và
chính trị rộng hơn ở châu Á - Thái Bình Dương , hợp tác an ninh ở cấp độ
Đông Bắc Á giữa Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc còn hạn chế. Điều này
tạo ra một nghịch lý: trong khi nhu cầu hợp tác để giải quyết các thách thức
chung là rất lớn, các khuôn khổ hợp tác lại thường bị chi phối và hạn chế bởi
sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc.
Khu vực Đông Bắc Á đang chứng kiến một động thái mà nhiều nhà phân tích
gọi là "Chiến tranh Lạnh mới." Sự cạnh tranh giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc,
cùng với các liên minh và đối trọng của họ, đang dẫn đến việc tăng cường chi
tiêu quân sự và chạy đua vũ trang trong khu vực. Nhật Bản đã quyết định
tăng ngân sách quốc phòng lên 2% GDP, và Hàn Quốc cũng tăng cường tiềm
lực quân sự. Vấn đề hạt nhân của Triều Tiên thường được Mỹ sử dụng làm lý
do để tăng cường hoạt động quân sự và triển khai vũ khí. Điều này tạo ra một
vòng xoáy căng thẳng và thiếu tin cậy, biến khu vực này thành một "thùng
thuốc súng" , dù trên thực tế chưa xảy ra xung đột trực tiếp trong hơn 70 năm
qua.
Các vấn đề an ninh hiện tại không chỉ là kết quả của sự cạnh tranh cường
quốc mà còn bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các vấn đề lịch sử chưa được giải
quyết và tranh chấp lãnh thổ dai dẳng. Những tranh chấp này thường được
thúc đẩy bởi chủ nghĩa dân tộc và thiếu các giải pháp ngoại giao hiệu quả. Sự
can dự của Hoa Kỳ vào các tranh chấp này, thường bằng cách ủng hộ một
bên, càng làm phức tạp thêm tình hình, khiến việc đối thoại độc lập giữa các
quốc gia khu vực trở nên khó khăn. Điều này cho thấy một cách tiếp cận an
ninh thuần túy sẽ không đủ nếu không giải quyết được gốc rễ lịch sử và dân
tộc chủ nghĩa của các xung đột.
Mặc dù có những nỗ lực thúc đẩy hợp tác khu vực thông qua các diễn đàn
như ASEAN+3, Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS), và các hội nghị thượng
đỉnh ba bên Trung - Nhật - Hàn , các sáng kiến này thường bị lu mờ hoặc hạn
chế bởi sự cạnh tranh địa chính trị. Hoa Kỳ đã từng phản đối mạnh mẽ ý
tưởng về một khối kinh tế thuần túy Đông Á (EAEC) và đã định hướng EAS
trở thành một diễn đàn để kiềm chế ảnh hưởng của Trung Quốc. Điều này tạo
ra một nghịch lý: nhu cầu hợp tác vì hòa bình và thịnh vượng là cấp thiết,
nhưng ý chí chính trị và các cơ chế hợp tác lại thường bị xói mòn bởi cạnh
tranh chiến lược.
5. Đặc trưng Kinh tế
Đông Bắc Á là một trung tâm kinh tế toàn cầu, được biết đến với các nền
kinh tế phát triển năng động và vai trò dẫn dắt trong nhiều ngành công nghiệp
mũi nhọn. Tuy nhiên, khu vực này cũng đối mặt với những thách thức đáng
kể từ các yếu tố nội tại và bên ngoài.
Đông Bắc Á được coi là "đầu tàu tăng trưởng của cả khu vực châu Á - Thái
Bình Dương". Các nền kinh tế lớn của khu vực bao gồm Nhật Bản, Trung
Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan. Nhật Bản, dù tốc độ tăng trưởng chậm lại sau
năm 1991, vẫn là một trong những trung tâm kinh tế - tài chính lớn trên thế
giới, dẫn đầu trong các lĩnh vực như sản xuất ô tô, tàu thủy và rô-bốt. Trung
Quốc đã đạt được nhiều thành tựu lớn trong công cuộc cải cách, mở cửa từ
năm 1991, trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới từ năm 2010 với tốc độ
tăng trưởng nhanh và cao nhất thế giới trong nhiều giai đoạn. Hàn Quốc đã
vươn lên trở thành một trong bốn "con rồng" kinh tế châu Á và là quốc gia
công nghiệp mới (NIC), duy trì tốc độ tăng trưởng cao và quy mô kinh tế
đứng thứ 10 thế giới vào năm 2020. Hàn Quốc dẫn đầu trong các ngành như
đóng tàu, sản xuất hàng điện tử, ô tô, khai khoáng, thời trang và mỹ phẩm. Sự
phát triển vượt bậc này đã biến Đông Bắc Á thành một khu vực có sức ảnh
hưởng kinh tế toàn cầu.
Các ngành công nghiệp chủ chốt và mô hình phát triển của khu vực đang
hướng tới "kinh tế tri thức". Các ngành công nghiệp mũi nhọn bao gồm bán
dẫn, nơi Nhật Bản và Hàn Quốc đang điều chỉnh chính sách để thúc đẩy
ngành này nhằm cạnh tranh với Trung Quốc và Mỹ. Ngoài ra, ô tô, điện tử và
đóng tàu cũng là những lĩnh vực thế mạnh. Trung Quốc với sáng kiến "Made
in China 2025" cũng đang thúc đẩy mạnh mẽ chính sách công nghiệp nhằm
nâng cao năng lực sản xuất và đổi mới công nghệ. Điều này cho thấy các
quốc gia trong khu vực không chỉ tập trung vào sản xuất mà còn đầu tư vào
công nghệ cao và đổi mới sáng tạo để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Về xu hướng thương mại và hội nhập kinh tế khu vực, có một xu hướng rõ rệt
hướng tới hình thành các hiệp định mậu dịch tự do (FTA) trong khu vực, bắt
đầu bằng FTA Nhật Bản - Hàn Quốc và hướng tới FTA ba bên Trung - Nhật -
Hàn (FTACJK). Việc hình thành mạng lưới sản xuất ở Đông Bắc Á cũng là
một xu hướng phát triển kinh tế chủ yếu, cho thấy sự liên kết chuỗi cung ứng
và sản xuất sâu rộng. Tỷ trọng thương mại nội khối của nhóm "ASEAN+3"
(bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) đạt khoảng 40%, minh chứng
cho mức độ hội nhập kinh tế đáng kể. Tuy nhiên, hợp tác FTA giữa Hàn
Quốc với Nhật Bản hay Trung Quốc với Nhật Bản còn hạn chế , cho thấy
những rào cản chính trị và lịch sử vẫn có thể cản trở quá trình hội nhập kinh
tế sâu rộng hơn.
Mặc dù có sức mạnh kinh tế vượt trội, các nền kinh tế Đông Bắc Á đang đối
mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng từ thiên tai và dịch bệnh. Nhật Bản
đối diện nguy cơ suy thoái kép, với GDP quý II năm 2020 giảm mạnh 27,8%
so với cùng kỳ năm ngoái, mức sụt giảm lớn nhất trong 40 năm, do tác động
của đại dịch Covid-19, tiêu dùng tư nhân và xuất khẩu chưa khởi sắc, cùng
với sự tê liệt của ngành du lịch. Hàn Quốc cũng vật lộn với dịch Covid-19 tái
bùng phát và lũ lụt, với dự báo tăng trưởng âm trong quý III năm 2020. Trung
Quốc chật vật phục hồi do cùng lúc đối mặt với dịch Covid-19, lũ lụt và các
biện pháp trừng phạt từ Mỹ. Sự suy giảm tăng trưởng đồng loạt của ba nền
kinh tế lớn này phản ánh mức độ suy yếu nghiêm trọng của kinh tế toàn cầu,
cho thấy ngay cả những nền kinh tế mạnh nhất cũng dễ bị tổn thương trước
các cú sốc bên ngoài.
Sự phát triển kinh tế của Đông Bắc Á mang tính nghịch lý, nơi sức mạnh
kinh tế to lớn tồn tại song song với những lỗ hổng đáng kể. Các nền kinh tế
hàng đầu thế giới như Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan dẫn
đầu trong các ngành công nghệ cao. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào thương mại
toàn cầu và chuỗi cung ứng phức tạp khiến chúng dễ bị tổn thương trước các
cú sốc bên ngoài như dịch bệnh, thiên tai hay căng thẳng địa chính trị. Điều
này nhấn mạnh rằng, mặc dù có năng lực phục hồi cao, khu vực này vẫn cần
các chiến lược đa dạng hóa và giảm thiểu rủi ro để đảm bảo sự ổn định bền
vững.
Bất chấp những căng thẳng lịch sử và địa chính trị sâu sắc, các nền kinh tế
Đông Bắc Á vẫn thể hiện xu hướng phụ thuộc lẫn nhau mạnh mẽ. Các cuộc
thảo luận về Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) giữa Nhật Bản - Hàn Quốc
và Trung Quốc - Nhật Bản - Hàn Quốc , cùng với sự hình thành các mạng
lưới sản xuất khu vực , cho thấy một động lực kinh tế mạnh mẽ hướng tới hội
nhập. Tỷ trọng thương mại nội khối đáng kể trong khuôn khổ "ASEAN+3" là
bằng chứng cho sự gắn kết này. Tuy nhiên, những ma sát chính trị vẫn có thể
cản trở quá trình hội nhập sâu hơn, như việc các FTA cụ thể vẫn còn hạn chế
hoặc các tranh chấp thương mại leo thang. Điều này cho thấy rằng, trong khi
logic kinh tế thúc đẩy hợp tác, các yếu tố chính trị vẫn là rào cản đáng kể.
Sự trỗi dậy kinh tế nhanh chóng của Trung Quốc, trở thành nền kinh tế lớn
thứ hai thế giới , là một yếu tố cấu trúc lại khu vực. Vai trò ngày càng tăng
của Trung Quốc không chỉ thể hiện ở quy mô GDP mà còn ở ảnh hưởng đối
với chuỗi cung ứng, đầu tư và thương mại khu vực. Sự chuyển dịch trọng tâm
kinh tế này thách thức sự thống trị truyền thống của Nhật Bản và Hàn Quốc,
đồng thời tạo ra những thay đổi địa chính trị khi sức mạnh kinh tế được
chuyển hóa thành ảnh hưởng chính trị. Điều này đòi hỏi các quốc gia khác
trong khu vực phải điều chỉnh chiến lược để thích nghi với cục diện mới.
PHỤ THUỘC KINH TẾ:
Đông Bắc Á là trung tâm của chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong các
ngành công nghiệp công nghệ cao như bán dẫn, điện tử và ô tô. Ngành công
nghiệp bán dẫn là xương sống của công nghệ hiện đại, cung cấp năng lượng
cho mọi thứ từ điện thoại thông minh đến hệ thống quốc phòng. Khoảng 75%
công suất sản xuất chip toàn cầu tập trung ở Đông Bắc Á. Hoa Kỳ phụ thuộc
chủ yếu vào Đài Loan để sản xuất chip logic tiên tiến và Hàn Quốc để sản
xuất chip nhớ tiên tiến. Trung Quốc đang bắt kịp các quốc gia hàng đầu về
năng lực và khả năng sản xuất bán dẫn, phần lớn là do các khoản đầu tư vốn
của chính phủ trợ cấp cho các công ty trong nước và tài trợ cho việc mua lại
các công ty bán dẫn nước ngoài.
Sự tập trung sản xuất bán dẫn ở Đông Bắc Á làm dấy lên lo ngại về khả năng
gián đoạn do chiến tranh thương mại, kiểm soát xuất khẩu và các rủi ro địa
chính trị khác. Căng thẳng địa chính trị gia tăng, đặc biệt là liên quan đến
xung đột tiềm ẩn giữa Trung Quốc và Đài Loan, đã thúc đẩy các quốc gia
tăng cường chuỗi cung ứng của họ để bảo vệ an ninh quốc gia. Hoa Kỳ đã
thành lập liên minh Chip 4 với Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan, nhằm tối
ưu hóa thế mạnh của mỗi quốc gia trong chuỗi cung ứng trong khi xem xét
các yếu tố chính trị.
Trong ngành công nghiệp ô tô, các nhà sản xuất ô tô Nhật Bản phụ thuộc rất
nhiều vào việc mua sắm linh kiện từ các nước ASEAN, đặc biệt là dây điện
và radio ô tô. Sự phụ thuộc không cân bằng này đã gây ra tình trạng đình chỉ
hoạt động sản xuất trong ngành ô tô.
Về FDI, cam kết FDI vào Hàn Quốc đã đạt mức cao kỷ lục vào năm 2024,
được thúc đẩy bởi các nhà đầu tư Trung Quốc và Nhật Bản trong lĩnh vực sản
xuất. Các cam kết đầu tư từ Nhật Bản tăng vọt 375,6% lên 6,12 tỷ USD,
trong khi của Trung Quốc tăng 266,1% lên 5,79 tỷ USD. Điều này cho thấy
Hàn Quốc, với nền tảng sản xuất vững chắc và mạng lưới hiệp định thương
mại tự do rộng khắp, đang nổi lên như một "tuyến đường thương mại an
toàn" trong bối cảnh mạng lưới sản xuất toàn cầu đang được tái cấu trúc.
Mặc dù Đông Bắc Á là một trung tâm sản xuất và đổi mới, sự phụ thuộc lẫn
nhau này cũng tạo ra những lỗ hổng đáng kể. Các quốc gia trong khu vực phụ
thuộc vào Trung Quốc về các nguyên liệu thô quan trọng, với Trung Quốc
kiểm soát trung bình hai phần ba sản lượng hoặc tinh chế các khoáng sản
quan trọng như lithium, graphite, coban, niken, đồng và các nguyên tố đất
hiếm. Sự thống trị này mang lại cho Trung Quốc một lợi thế đáng kể trong
các cuộc đàm phán thương mại và có thể được sử dụng như một "con bài mặc
cả" địa kinh tế.
Chiến tranh thương mại Hoa Kỳ-Trung Quốc đã làm nổi bật những lỗ hổng
này. Mặc dù các mức thuế đã được giảm bớt tạm thời, nhưng thiệt hại đã xảy
ra, bao gồm chi phí tăng cao, chuỗi cung ứng bị gián đoạn và sự không chắc
chắn gia tăng. Sự không chắc chắn này đánh thuế vào việc lập kế hoạch, đặc
biệt trong các lĩnh vực thâm dụng vốn như ô tô và bán dẫn. Để đối phó, các
quốc gia Đông Bắc Á đã bắt đầu thực hiện các chính sách để đa dạng hóa
khỏi Trung Quốc, với nhiều công ty áp dụng chiến lược "Trung Quốc cộng
một". Sự thay đổi này không phải là một sự "tách rời" hoàn toàn mà là một
nỗ lực để giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng phục hồi của chuỗi cung
ứng.
Các quốc gia Đông Bắc Á đang điều hướng một môi trường địa kinh tế ngày
càng phức tạp, nơi . sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế đang bị vũ khí hóa
Các chính sách bảo hộ và nỗ lực "giảm thiểu rủi ro" đang định hình lại các
mô hình thương mại và đầu tư, thúc đẩy sự thay đổi trong chuỗi cung ứng
toàn cầu. Điều này có thể dẫn đến sự phân mảnh kinh tế và gia tăng căng
thẳng địa chính trị, nhưng cũng tạo ra cơ hội cho các quốc gia trong khu vực
tăng cường khả năng phục hồi và đa dạng hóa các mối quan hệ đối tác.
6. Đặc trưng Văn hóa - Xã hội
Đông Bắc Á là một khu vực có nền văn hóa phong phú với nhiều điểm chung
sâu sắc, nhưng cũng sở hữu sự đa dạng về ngôn ngữ và đang đối mặt với
những vấn đề xã hội phức tạp phát sinh từ quá trình phát triển nhanh chóng.
Về điểm chung văn hóa, cư dân Đông Bắc Á chủ yếu theo đạo Phật và sùng
đạo Thiền, cùng với sự phổ biến của Nho giáo từ Trung Quốc sang các nước
trong khu vực. Bên cạnh đó, mỗi quốc gia còn có các tôn giáo riêng như Đạo
giáo (Trung Quốc), Thần đạo (Shinto, Nhật Bản) và Shaman giáo (Hàn
Quốc). Trong lịch sử, chữ Hán được sử dụng rộng rãi ở Trung Quốc, Đài
Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc và Bắc Triều Tiên. Dù ngày nay ít phổ biến hơn ở
Triều Tiên và Hàn Quốc, chữ Hán vẫn giữ vị trí đặc biệt trong văn hóa và di
sản truyền thống. Các nước có những trang phục truyền thống đặc trưng như
Hán phục, Kimono, Hanbok; múa lân; và cùng đón Tết Âm lịch truyền thống
(trừ Nhật Bản đã chuyển sang Dương lịch). Hệ thống Thiên can Địa chi cũng
được sử dụng phổ biến. Triết học Trung Quốc cổ điển như Binh pháp Tôn
Tử, Đạo đức kinh, Luận ngữ đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến lịch sử khu vực.
Những di sản văn hóa chung này tạo nên một nền tảng văn minh sâu sắc,
nhưng đồng thời cũng được các quốc gia diễn giải và phát triển theo cách
riêng để củng cố bản sắc dân tộc.
Khu vực Đông Bắc Á là một trong những khu vực đông dân nhất thế giới, với
khoảng 1,66 tỷ người vào năm 2018. Tuy nhiên, tình hình dân số hiện tại cho
thấy những xu hướng đáng chú ý: Trung Quốc có khoảng 1,408 tỷ người vào
năm 2024, nhưng dân số đã giảm năm thứ ba liên tiếp. Nhật Bản có khoảng
123,7 triệu người vào năm 2024, với dân số giảm và tỷ lệ đô thị hóa rất cao.
Hàn Quốc có khoảng 51,2 triệu người vào năm 2024, với dân số giảm liên tục
từ năm 2020. Triều Tiên có khoảng 26,5 triệu người vào năm 2024, với dân
số tăng nhẹ. Đài Loan có khoảng 23,1 triệu người vào năm 2024, với dân số
cũng đang giảm. Về ngôn ngữ, mỗi quốc gia có ngôn ngữ chính thức riêng:
Tiếng Quan thoại (Trung Quốc, Đài Loan), Tiếng Nhật (Nhật Bản), Tiếng
Hàn/Triều Tiên (Hàn Quốc, Triều Tiên). Ngoài ra còn có các phương ngữ và
ngôn ngữ thiểu số, góp phần vào sự đa dạng văn hóa của khu vực.
Quốc gia Dân số (ước tính
2024)
Ngôn ngữ chính
thức
Trung
Quốc
~1,408 tỷ Tiếng Quan thoại
Nhật Bản ~123,7 triệu Tiếng Nhật
Hàn
Quốc
~51,2 triệu Tiếng Hàn
Triều
Tiên
~26,5 triệu Tiếng Triều Tiên
Đài Loan ~23,1 triệu Tiếng Quan thoại
Các vấn đề xã hội nổi bật trong khu vực Đông Bắc Á chủ yếu phát sinh từ
quá trình phát triển kinh tế nhanh chóng và những thay đổi nhân khẩu học sâu
rộng. Già hóa dân số là vấn đề cấp bách và khó khăn chung của toàn khu vực,
đặc biệt nghiêm trọng ở Hàn Quốc (tốc độ già hóa nhanh nhất OECD) và
Nhật Bản (thiếu hụt lao động, dân số tăng trưởng âm). Đài Loan cũng đối mặt
với dự báo dân số suy giảm. Vấn đề này đặt ra thách thức lớn đối với hệ
thống an sinh xã hội, thị trường lao động và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Quá trình đô thị hóa nhanh chóng và sự phát triển kinh tế đã tạo ra những
thách thức về bất bình đẳng xã hội. Tại Trung Quốc, quốc gia này đối mặt với
mâu thuẫn xã hội gia tăng, phân hóa giàu nghèo mở rộng, và vấn đề nông dân
mất đất do đô thị hóa và công nghiệp hóa. Ở Hàn Quốc, chính phủ phải ưu
tiên giải quyết các vấn đề xã hội liên quan đến đô thị hóa, bất bình đẳng và an
sinh xã hội để đảm bảo phúc lợi cho người dân. Nhật Bản cũng đối mặt với
các vấn đề như thay đổi cơ cấu việc làm, sự hình thành tầng lớp người nghèo,
và các thách thức trong hệ thống giáo dục. Ngoài ra, tham nhũng và môi
trường cũng là những vấn đề xã hội bức xúc ở một số nước. Vấn đề hạt nhân
là một thách thức xã hội lớn ở Triều Tiên, ảnh hưởng đến đời sống và an ninh
của người dân.
Mặc dù có chung nền tảng văn hóa sâu sắc, các yếu tố này lại được các quốc
gia sử dụng để củng cố bản sắc dân tộc riêng biệt. Phật giáo, Nho giáo và chữ
Hán là những di sản chung , nhưng mỗi quốc gia lại phát triển những nét văn
hóa đặc trưng riêng, đôi khi làm sâu sắc thêm những khác biệt và thậm chí là
mâu thuẫn dân tộc chủ nghĩa. Điều này cho thấy sự đồng nhất văn hóa không
nhất thiết dẫn đến hòa hợp chính trị, mà có thể bị lợi dụng để thúc đẩy các
chương trình nghị sự quốc gia.
Vấn đề già hóa dân số và suy giảm dân số là một thách thức chung và cấp
bách đối với các nền kinh tế phát triển trong khu vực như Nhật Bản, Hàn
Quốc, Trung Quốc và Đài Loan. Sự dịch chuyển nhân khẩu học này có những
hệ lụy sâu rộng đối với sự bền vững kinh tế, hệ thống phúc lợi xã hội và tiềm
năng phát triển dài hạn. Đây là một vấn đề phi chính trị có khả năng thúc đẩy
hợp tác khu vực trong việc tìm kiếm các giải pháp chung, vượt qua những rào
cản địa chính trị.
Sự phát triển kinh tế thần kỳ của Đông Bắc Á đã đi kèm với những chi phí xã
hội đáng kể. Tăng trưởng nhanh chóng đã làm gia tăng bất bình đẳng xã hội
và tạo ra các vấn đề liên quan đến đô thị hóa nhanh chóng. Tại Trung Quốc,
điều này bao gồm việc nông dân mất đất và khoảng cách giàu nghèo gia tăng.
Ở Hàn Quốc, chính phủ phải đối mặt với việc quản lý đô thị hóa và đảm bảo
an sinh xã hội. Nhật Bản cũng chứng kiến sự thay đổi trong cấu trúc việc làm
và sự xuất hiện của một tầng lớp người nghèo. Những vấn đề này cho thấy
rằng sự phát triển kinh tế cần được cân bằng với các chính sách xã hội toàn
diện để đảm bảo sự ổn định và hài hòa trong xã hội.
7. Kết luận: Tổng hợp và Đánh giá
Đông Bắc Á là một khu vực có đặc trưng đa diện và phức tạp, nơi các yếu tố
địa lý, lịch sử, chính trị - an ninh, kinh tế và văn hóa - xã hội đan xen và tác
động lẫn nhau một cách sâu sắc.
Khu vực này nổi bật với sự đa dạng về địa hình và khí hậu, tạo nên nguồn tài
nguyên phong phú nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro tự nhiên như động đất và
núi lửa. Lịch sử khu vực được định hình bởi sự giao lưu văn hóa sâu sắc, với
những di sản chung về tôn giáo và chữ viết, nhưng cũng không ngừng bị chia
cắt bởi những xung đột và di sản thuộc địa dai dẳng. Cục diện chính trị - an
ninh hiện nay là sự đối đầu giữa các cường quốc và các liên minh, tạo ra một
môi trường đầy biến động và khó lường, được ví như một "Chiến tranh Lạnh
mới."
Về kinh tế, Đông Bắc Á là một động lực tăng trưởng toàn cầu, dẫn đầu trong
nhiều ngành công nghiệp công nghệ cao. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh
chóng này cũng kéo theo những thách thức xã hội nghiêm trọng như già hóa
dân số, bất bình đẳng và các vấn đề đô thị hóa. Các nền kinh tế trong khu
vực, dù mạnh mẽ, vẫn dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài như thiên
tai và dịch bệnh.
Với sức mạnh kinh tế vượt trội và vị trí địa - chiến lược quan trọng, Đông
Bắc Á tiếp tục là một tâm điểm của quan hệ quốc tế. Các động thái chính trị,
kinh tế và an ninh tại đây không chỉ ảnh hưởng đến hòa bình và ổn định khu
vực mà còn có tác động lan tỏa đến toàn cầu. Mặc dù tồn tại nhiều mâu thuẫn
và cạnh tranh, nhu cầu hợp tác trong các lĩnh vực chung như kinh tế, môi
trường và dân số già hóa ngày càng trở nên cấp thiết, định hình triển vọng
tương lai của khu vực. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này đòi hỏi một
cách tiếp cận đa chiều và linh hoạt để hiểu và ứng phó với những thách thức
và cơ hội mà Đông Bắc Á mang lại.
Phân tích Đông Bắc Á qua lăng kính của năm đặc trưng bản Tầm vóc
Kinh tế-Nhân khẩu, Vị trí Chiến lược, Phụ thuộc Kinh tế, Bất ổn An ninh và
Cân bằng Quyền lực cho thấy một khu vực tính năng động cao, nơi các
yếu tố kinh tế, địa lý, xã hội và chính trị đan xen phức tạp.
Về , khu vực này một trung tâm quyền lực Tầm vóc Kinh tế-Nhân khẩu
kinh tế toàn cầu, dẫn đầu bởi Trung Quốc, Nhật Bản Hàn Quốc. Tuy
nhiên, mỗi quốc gia lại đang một giai đoạn phát triển và đối mặt với những
thách thức riêng biệt. Trung Quốc đang chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng
bền vững hơn trong bối cảnh tốc độ tăng trưởng chậm lại những hạn chế
về tự do chính trị, điều này thể ảnh hưởng đến khả năng đổi mới phục
hồi dài hạn. Nhật Bản Hàn Quốc, các nền kinh tế phát triển, đang vật
lộn với dân số già hóa nhanh chóng tỷ lệ sinh giảm kỷ lục, gây áp lực lớn
lên lực lượng lao động hệ thống phúc lợi hội. Những xu hướng nhân
khẩu học này không chỉ vấn đề nội bộ còn ý nghĩa địa chính trị sâu
rộng, ảnh hưởng đến sức mạnh kinh tế, khả năng quân sự vị thế quốc gia
trong tương lai.
Vị trí Chiến lược của Đông Bắc Á không thể phủ nhận, với các tuyến
đường biển quan trọng và các điểm nghẽn hàng hải là huyết mạch của thương
mại an ninh năng lượng toàn cầu. Các tranh chấp lãnh thổ dai dẳng trên
biển (Biển Hoa Đông, Biển Đông, Dokdo/Takeshima, Kuril/Lãnh thổ phía
Bắc) sự cạnh tranh giữa các cường quốc đã biến các tuyến đường này
thành những điểm nóng tiềm ẩn xung đột. Sự phụ thuộc năng lượng của khu
vực vào Trung Đông sự nổi lên của các tuyến đường vận chuyển Bắc Cực
do biến đổi khí hậu cũng làm tăng thêm sự phức tạp của bức tranh chiến lược.
Phụ thuộc Kinh tế một đặc điểm nổi bật, thể hiện qua sự phụ thuộc lẫn
nhau sâu sắc trong thương mại, chuỗi cung ứng FDI. Các quốc gia trong
khu vực, đặc biệt Hàn Quốc, phụ thuộc nhiều vào các đối tác khu vực
toàn cầu về xuất khẩu nhập khẩu các mặt hàng quan trọng. Sự thống trị
của Trung Quốc trong chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng và tác động của
cuộc chiến thương mại Hoa Kỳ-Trung Quốc đã làm nổi bật những lỗ hổng
này. Các quốc gia đang tìm cách giảm thiểu rủi ro và đa dạng hóa chuỗi cung
ứng của họ, nhưng quá trình này rất phức tạp và có thể dẫn đến sự phân mảnh
kinh tế.
Bất ổn An ninh một thực tế dai dẳng Đông Bắc Á, chủ yếu do chương
trình khí hạt nhân ngày càng tăng của Triều Tiên và sự cạnh tranh quân sự
giữa Hoa Kỳ Trung Quốc. Triều Tiên, với vị thế hạt nhân "không thể đảo
ngược", tiếp tục mối đe dọa cấp bách, thúc đẩy Hàn Quốc Nhật Bản
tăng cường khả năng phòng thủ của họ, bao gồm các khả năng phản công.
Chiến lược chống tiếp cận/chống xâm nhập (A2/AD) của Trung Quốc thách
thức ưu thế quân sự của Hoa Kỳ làm tăng nguy xảy ra các sự cố ngoài
ý muốn. Khu vực này đang trải qua quá trình quân sự hóa đáng kể, được thúc
đẩy bởi nhận thức về mối đe dọa và tiến thoái lưỡng nan về an ninh.
Cuối cùng, là một động lực đa cực, nơi Hoa Kỳ, Trung Cân bằng Quyền lực
Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc Nga tương tác thông qua các liên minh, đối
trọng các chiến lược phòng ngừa rủi ro. Các liên minh do Hoa Kỳ dẫn đầu
với Nhật Bản Hàn Quốc vẫn nền tảng của an ninh khu vực, nhưng
chúng đang bị thử thách bởi những thay đổi trong chính sách của Hoa Kỳ và
sự quyết đoán ngày càng tăng của Trung Quốc. Các quốc gia trong khu vực
đang áp dụng các chiến lược đa dạng, từ cân bằng cứng (hard balancing)
thông qua tăng cường quân sự đến cân bằng mềm (soft balancing) thông qua
các nỗ lực ngoại giao thể chế. Sự thiếu vắng một chế an ninh khu vực
toàn diện sự hiện diện của các tranh chấp lịch sử tiếp tục cản trở sự hợp
tác hiệu quả và làm tăng nguy cơ leo thang.
Nhìn chung, Đông Bắc Á một khu vực có những cơ hội to lớn nhưng cũng
tiềm ẩn những rủi ro đáng kể. Khả năng của các quốc gia trong khu vực trong
việc điều hướng những động lực phức tạp này sẽ quyết định quỹ đạo của hòa
bình, thịnh vượng ổn định không chỉ cho chính họ còn cho toàn bộ hệ
thống quốc tế. Việc hiểu những đặc điểm bản này điều cần thiết để
xây dựng các chính sách hiệu quả thúc đẩy một tương lai hợp tác hơn
trong khu vực.
Quan hệ giữa các cường quốc ghi nhận những diễn biến mới trong khu
vực
Cục diện chính trị - an ninh khu vực Đông Bắc Á chịu tác động bởi mối
quan hệ giữa các cường quốc chủ chốt trên thế giới, trong đó có quan hệ
Mỹ - Trung Quốc. Với Mỹ, Đông Bắc Á ý nghĩa đặc biệt khi tại đây
hai đồng minh thân cận của Mỹ Hàn Quốc Nhật Bản, cũng như tồn tại
các vấn đề chứa đựng lợi ích của Mỹ. Quan trọng hơn, Đông Bắc Á một
trong những khu vực ưu tiên hàng đầu của Mỹ trong chiến lược cạnh tranh
với Trung Quốc. Với Trung Quốc, Đông Bắc Á địa bàn truyền thống,
“sân nhà” Trung Quốc thể phát huy tối đa vị thế của một cường quốc
khu vực, từ đó vươn lên cường quốc toàn cầu. Cuộc chiến thương mại giữa
hai quốc gia này bắt đầu từ năm 2018 cho đến nay vẫn chưa dấu hiệu
dừng lại. Chính quyền của Tổng thống Đ. Trăm đã thực thi chính sách thương
mại cứng rắn đối với Trung Quốc khi áp thuế quan cao với các hàng hóa nhập
khẩu từ Trung Quốc, cáo buộc Trung Quốc lấy cắp công nghệ của Mỹ, vi
phạm quyền sở hữu trí tuệ... Để đáp trả, sau mỗi lần tăng thuế quan của Mỹ,
Trung Quốc cũng lần lượt nâng mức áp thuế quan đối với các mặt hàng
quốc gia này nhập khẩu từ Mỹ, áp dụng hàng loạt biện pháp phi thuế quan

Preview text:

ĐÔNG BẮC Á
Phân Tích Đặc Trưng Cơ Bản của Khu Vực Đông Bắc Á
À, mình đang chuẩn bị bài thi khu vực học về Đông Bắc Á. Trước đó mình
đã phân tích Đông Nam Á, giờ thầy yêu cầu tập trung vào Đông Bắc Á với
tiêu chí ngắn gọn, trọng tâm và hệ thống. Mình cần xử lý thông tin từ các kết quả tìm kiếm.
Đầu tiên xác định phạm vi khu vực: liệt kê rõ các quốc gia/vùng lãnh thổ
gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Triều Tiên, Mông Cổ, Đài Loan,
Hồng Kông, Ma Cao. Mình sẽ thống nhất dùng cách gọi này để tránh nhầm lẫn.
Về đặc điểm nổi bật, nhấn mạnh ba yếu tố: kinh tế lớn (1/3 GDP toàn cầu),
dân số đông (1/4 thế giới), và vị trí địa-chiến lược quan trọng. Mình có thể
triển khai thành trụ cột "Tầm vóc kinh tế - nhân khẩu" với số liệu GDP
chi tiết từ bảng trong .
Phát hiện thấy mâu thuẫn thú vị: dù kinh tế phụ thuộc lẫn nhau cao qua chuỗi
cung ứng ( nói rõ Việt Nam-XK sang ĐBÁ chiếm 66-70%) nhưng hợp tác lại
yếu do thiếu tin cậy chiến lược . Mình sẽ phân tích thành hai trụ cột riêng:
"Phụ thuộc kinh tế" và "Bất ổn an ninh".
Đặc biệt chú ý vai trò của Mỹ dù không thuộc địa lý khu vực: giải thích việc
đồn trú quân sự tại Nhật-Hàn và liên minh quân sự khiến Mỹ là "quốc gia đặc
biệt". Cần làm nổi bật điểm này trong phần "Cân bằng quyền lực".
gợi ý hướng giải quyết qua hợp tác năng lượng/lương thực, nhưng mình chỉ
nên đề cập ngắn do trọng tâm là đặc trưng chứ không phải giải pháp. Có thể
lồng vào phần xu hướng.
Về cấu trúc bài, mình sẽ chia thành 5 trụ cột tương tự bài Đông Nam Á trước:
(1) Tầm vóc kinh tế-nhân khẩu, (2) Vị trí chiến lược, (3) Phụ thuộc kinh
tế, (4) Bất ổn an ninh, (5) Cân bằng quyền lực. Mỗi phần đều có số liệu và dẫn nguồn rõ ràng.
Phần kết luận cần nhấn mạnh nghịch lý: kinh tế hội nhập sâu nhưng chính trị
chia rẽ - điểm khác biệt lớn so với Đông Nam Á, cũng ghi nhận xu hướng
Trung-Nhật-Hàn chia sẻ trách nhiệm lãnh đạo, nên thêm vào viễn cảnh tương lai.
1. Mở đầu: Vị trí và Khái quát Khu vực Đông Bắc Á
Khu vực Đông Bắc Á, bao gồm các quốc gia và vùng lãnh thổ như Cộng hòa
Nhân dân Trung Hoa (Trung Quốc), Nhật Bản, Đại Hàn Dân Quốc (Hàn
Quốc), Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Triều Tiên) và Đài Loan, từ
lâu đã được công nhận là một trong những khu vực có vị trí địa - chiến lược
quan trọng hàng đầu trên thế giới. Tầm quan trọng này không chỉ đến từ quy
mô dân số và kinh tế mà còn từ những biến động chính trị - an ninh nhanh
chóng và khó lường đã định hình cục diện khu vực và toàn cầu. Sự hiện diện
của các cường quốc lớn và các liên minh chiến lược tại đây càng làm tăng
thêm tính phức tạp và vai trò trung tâm của Đông Bắc Á trong các vấn đề quốc tế.
Vị trí địa lý của Đông Bắc Á mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc, là nơi giao
thoa lợi ích của nhiều cường quốc hàng đầu thế giới như Hoa Kỳ, Trung
Quốc và Nga. Điều này khiến khu vực trở thành một tâm điểm, nơi các dịch
chuyển quyền lực toàn cầu được biểu hiện rõ nét nhất. Các biến động chính
trị - an ninh tại đây có tác động lan tỏa, không chỉ ảnh hưởng đến hòa bình và
ổn định khu vực mà còn tác động sâu sắc đến cục diện thế giới nói chung và
khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương nói riêng. Ví dụ, liên minh Mỹ -
Nhật - Hàn được coi là một cơ chế thiết yếu để duy trì an ninh và ổn định khu
vực, mở rộng phạm vi hợp tác để đối phó với những thách thức an ninh và
duy trì trật tự quốc tế. Sự hiện diện và tương tác phức tạp của các cường quốc
này, bao gồm cả các liên minh và đối địch, đã biến Đông Bắc Á thành một
điểm nóng địa chính trị, có khả năng định hình các xu hướng quan hệ quốc tế trong tương lai.
Trong nghiên cứu học thuật về Quan hệ Quốc tế, việc xác định chính xác
ranh giới của "khu vực Đông Bắc Á" có thể có những sắc thái khác nhau tùy
thuộc vào lăng kính phân tích. Tuy nhiên, các quốc gia thường được bao gồm
trong định nghĩa này là Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Triều Tiên. Đài
Loan cũng là một thực thể quan trọng thường được đưa vào các phân tích
kinh tế và chính trị của khu vực. Dù đôi khi các tài liệu sử dụng thuật ngữ
"Đông Á" để mô tả các đặc điểm địa lý tự nhiên, phần lớn các phân tích sâu
về chính trị, kinh tế và xã hội đều tập trung vào các quốc gia cốt lõi của Đông
Bắc Á. Việc nhận diện rõ ràng các chủ thể này là nền tảng để tiến hành một
phân tích có hệ thống và logic về đặc trưng của khu vực.
2. Đặc trưng Địa lý - Tự nhiên
Đông Bắc Á sở hữu một bức tranh tự nhiên đa dạng và phong phú, với sự kết
hợp giữa các yếu tố lục địa rộng lớn và hệ thống hải đảo phức tạp, tạo nên
những đặc điểm địa hình, khí hậu và tài nguyên độc đáo. Sự đa dạng này
không chỉ mang lại cơ hội phát triển mà còn tiềm ẩn những thách thức đáng kể.
Về địa hình, khu vực này có diện tích rộng lớn, khoảng 11,5 triệu km², bao
gồm hai bộ phận chính là lục địa và hải đảo. Phần lục địa phía tây đặc trưng
bởi hệ thống núi, cao nguyên hiểm trở xen kẽ các bồn địa và hoang mạc, tạo
nên một cảnh quan hùng vĩ nhưng cũng khắc nghiệt. Ngược lại, phía đông lục
địa là vùng đồi, núi thấp và những đồng bằng rộng lớn, bằng phẳng, thuận lợi
cho hoạt động nông nghiệp và định cư. Phần hải đảo, bao gồm Nhật Bản và
các đảo lân cận, đặc trưng bởi các dãy núi uốn nếp trẻ, xen kẽ cao nguyên, và
thường xuyên xảy ra động đất, núi lửa. Điều này cho thấy địa hình đa dạng
của Đông Bắc Á vừa là nguồn lực tự nhiên, vừa là yếu tố tạo ra những rủi ro địa chất không nhỏ.
Khí hậu Đông Bắc Á phân hóa rõ rệt từ bắc xuống nam và từ tây sang đông.
Các khu vực phía tây và phía bắc, nằm sâu trong lục địa, có khí hậu khắc
nghiệt, khô hạn và mang tính lục địa sâu sắc, với cảnh quan chủ yếu là thảo
nguyên rộng lớn và hoang mạc. Ngược lại, phần hải đảo và phía đông lục địa
chịu ảnh hưởng của khí hậu gió mùa, mang lại lượng mưa dồi dào hơn và
cảnh quan rừng lá rộng cận nhiệt đới ở phía nam, hoặc rừng lá kim ở phía
bắc. Sự tương phản về khí hậu này đã ảnh hưởng sâu sắc đến phân bố dân cư,
hoạt động kinh tế và sinh kế truyền thống của các cộng đồng trong khu vực.
Về sông ngòi và tài nguyên, Đông Bắc Á sở hữu nhiều sông lớn quan trọng
như Trường Giang, Hoàng Hà và Tây Giang. Các con sông này không chỉ
cung cấp nguồn nước dồi dào cho nông nghiệp mà còn là tuyến giao thông
huyết mạch, đóng góp vào sự phát triển kinh tế của các quốc gia. Khu vực
này cũng rất phong phú về tài nguyên khoáng sản, bao gồm than, sắt, dầu mỏ,
mun-gan, đồng và thiếc. Ngoài ra, phần hải đảo còn có tài nguyên biển dồi
dào, tạo điều kiện phát triển ngành thủy sản và kinh tế biển. Sự hiện diện của
nguồn tài nguyên phong phú này là nền tảng quan trọng cho sự phát triển
kinh tế mạnh mẽ của khu vực.
Tuy nhiên, sự đa dạng địa lý này cũng đi kèm với những thách thức. Khu vực
hải đảo thường xuyên phải đối mặt với động đất và núi lửa , gây ra thiệt hại
lớn về người và của, đòi hỏi các quốc gia phải đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng
chống chịu và hệ thống cảnh báo sớm. Điều này cho thấy, mặc dù có nhiều cơ
hội từ tài nguyên và địa hình, Đông Bắc Á cũng phải liên tục ứng phó với
những rủi ro tự nhiên cố hữu. 3. Đặc trưng Lịch sử
Lịch sử Đông Bắc Á là một bức tranh phức tạp của sự giao lưu văn hóa sâu
sắc, sự trỗi dậy và suy tàn của các đế chế, cùng với những xung đột kéo dài
và sự phân chia địa chính trị đã định hình khu vực cho đến ngày nay. Những
di sản lịch sử này tiếp tục ảnh hưởng mạnh mẽ đến các mối quan hệ và cục diện khu vực.
Khu vực Đông Bắc Á đã hình thành nền tảng văn minh và giao lưu từ thời cổ
đại và trung đại, với ảnh hưởng sâu rộng của văn minh Trung Hoa. Các mối
quan hệ triều cống và giao thương đã định hình sự tương tác giữa Nhật Bản,
Trung Quốc và bán đảo Triều Tiên. Phật giáo và Nho giáo, có nguồn gốc từ
Trung Quốc, đã phổ biến rộng rãi khắp khu vực, trở thành những tôn giáo và
hệ tư tưởng chủ đạo, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống xã hội và chính trị. Chữ
Hán cũng từng là hệ chữ viết chung trong lịch sử của Trung Quốc, Đài Loan,
Nhật Bản, Hàn Quốc và Bắc Triều Tiên, để lại dấu ấn văn hóa sâu sắc và là
một phần quan trọng của di sản truyền thống. Những điểm chung văn hóa này
có thể tạo ra một nền tảng cho sự hiểu biết và hợp tác, nhưng đồng thời cũng
là nguồn gốc của những diễn giải lịch sử khác biệt, đôi khi làm sâu sắc thêm
các mâu thuẫn dân tộc chủ nghĩa.
Thời cận đại chứng kiến sự chuyển đổi cán cân quyền lực và các cuộc xung
đột quân sự khốc liệt. Đặc biệt, sự đô hộ của Nhật Bản đối với bán đảo Triều
Tiên cho đến năm 1945 đã để lại những vết sẹo lịch sử sâu sắc và là nguồn
gốc của nhiều mâu thuẫn hiện tại. Những tranh chấp lãnh thổ như quần đảo
Kuril (Nga-Nhật), Senkaku/Điếu Ngư (Trung-Nhật), Dokdo/Takeshima
(Hàn-Nhật) và vấn đề Đài Loan đều có nguồn gốc từ lịch sử và tiếp tục là
"những khó khăn trong giải quyết". Các giải pháp ngoại giao cho những tranh
chấp này thường bế tắc, một phần do "tư tưởng dân tộc chủ nghĩa" ngày càng
khoét sâu mâu thuẫn, khiến lòng tin giữa các bên khó được xây dựng. Điều
này cho thấy di sản lịch sử không chỉ là quá khứ mà còn là một yếu tố định
hình mạnh mẽ các mối quan hệ hiện tại, thường xuyên cản trở các nỗ lực hợp tác khu vực.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Đông Bắc Á bước vào thời kỳ đối đầu ý
thức hệ rõ rệt của Chiến tranh Lạnh (1947-1991). Khu vực này bị chia cắt
thành hai phe: Hàn Quốc và Nhật Bản liên kết với phe tư bản chủ nghĩa do
Mỹ dẫn đầu, trong khi Trung Quốc và Bắc Triều Tiên thuộc khối xã hội chủ
nghĩa. Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953) là một điểm nóng trực tiếp của
Chiến tranh Lạnh, có tác động sâu sắc đến khu vực. Cuộc chiến này đã thay
đổi chính sách của Mỹ đối với Nhật Bản, biến Nhật Bản thành căn cứ quan
trọng nhất của Mỹ ở châu Á - Thái Bình Dương và là xúc tác thúc đẩy quan
hệ Nhật - Mỹ phát triển mạnh mẽ về an ninh, chính trị, quân sự và kinh tế. Sự
kiện này cũng củng cố sự chia cắt bán đảo Triều Tiên, khiến việc thành lập
một nhà nước Triều Tiên thống nhất trong tương lai gần trở nên "bất khả thi".
Di sản của Chiến tranh Lạnh tiếp tục định hình kiến trúc an ninh khu vực, với
các liên minh được hình thành trong thời kỳ đó vẫn đóng vai trò trung tâm,
thậm chí được một số nhà phân tích gọi là "Chiến tranh Lạnh mới".
4. Đặc trưng Chính trị - An ninh
Đông Bắc Á là một khu vực có cục diện chính trị - an ninh đặc biệt phức tạp
và năng động, được định hình bởi sự đa dạng về hệ thống chính trị, các điểm
nóng tranh chấp dai dẳng, và sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc.
Khu vực này thể hiện sự đa dạng rõ rệt về hệ thống chính trị. Trung Quốc vận
hành theo mô hình bán tổng thống chế xã hội chủ nghĩa với hệ thống đơn
đảng, do Đảng Cộng sản Trung Quốc nắm quyền lực tối cao. Nhật Bản là một
nền dân chủ nghị viện với Thiên hoàng là biểu tượng, Quốc hội là cơ quan
quyền lực cao nhất và Thủ tướng đứng đầu Nội các. Đảng Dân chủ Tự do
(LDP) là đảng lớn nhất và thường xuyên cầm quyền. Hàn Quốc là một nước
cộng hòa dân chủ đại nghị Tổng thống, với Tổng thống được bầu cử phổ
thông đầu phiếu và nắm quyền hành pháp đáng kể. Triều Tiên theo đường lối
Xã hội chủ nghĩa với hệ thống kế thừa quyền lực độc nhất vô nhị, nơi Đảng
Lao động và Lãnh tụ Tối cao nắm mọi quyền hành dựa trên tư tưởng Chủ thể
(Juche). Cuối cùng, Đài Loan là một cộng hòa dân chủ đại diện với Tổng
thống là nguyên thủ quốc gia và Viện trưởng Hành chính Viện là người đứng
đầu chính phủ, hoạt động theo chế độ lưỡng đảng. Sự đa dạng này tạo nên
một bức tranh chính trị phức tạp, nơi các mô hình quản trị khác nhau cùng tồn tại và tương tác.
Quốc gia Hệ thống Chính trị
Nguyên thủ Quốc gia/Chính phủ Trung
Đơn đảng xã hội chủ nghĩa
Chủ tịch nước/Tổng Bí thư Quốc
Nhật Bản Quân chủ lập hiến/Dân chủ
Thiên hoàng (biểu tượng)/Thủ nghị viện tướng Hàn
Cộng hòa dân chủ đại nghị Tổng thống/Thủ tướng Quốc Tổng thống Triều
Độc tài/Đơn đảng (Juche)
Lãnh tụ Tối cao/Chủ tịch Ủy Tiên ban Quốc vụ
Đài Loan Cộng hòa dân chủ đại diện
Tổng thống/Viện trưởng Hành chính Viện Xuất sang Trang tính
Cục diện an ninh khu vực Đông Bắc Á được đánh giá là phức tạp và khó
lường, với nhiều "điểm nóng" đe dọa hòa bình và ổn định. Các tranh chấp 1
lãnh thổ dai dẳng bao gồm Quần đảo Kuril (Nhật Bản - Nga), Bán đảo Triều
Tiên (phân chia Bắc - Nam, vấn đề thống nhất khó khăn), Đài Loan (Trung
Quốc đại lục - Đài Loan, thống nhất hòa bình gần như bất khả thi), Quần đảo
Senkaku/Điếu Ngư (Nhật Bản - Trung Quốc) và Đảo Dokdo/Takeshima
(Nhật Bản - Hàn Quốc). Nhiều tranh chấp này có giải pháp ngoại giao bế 2
tắc, một phần do tư tưởng dân tộc chủ nghĩa ngày càng khoét sâu mâu thuẫn. 2
Vấn đề hạt nhân của Triều Tiên là một thách thức an ninh hàng đầu, được Mỹ
sử dụng làm lý do để tăng cường hoạt động quân sự và triển khai vũ khí trong
khu vực. Các vấn đề an ninh này không chỉ là những tranh chấp đơn lẻ mà 2
còn là biểu hiện của những mâu thuẫn lịch sử sâu sắc và sự thiếu lòng tin giữa các bên.
Khu vực này là tâm điểm của sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc.
Hoa Kỳ coi Đông Bắc Á là trọng tâm trong chính sách đối ngoại của mình,
nơi có hai đồng minh quan trọng nhất (Nhật Bản, Hàn Quốc) và đối thủ cạnh
tranh lớn nhất (Trung Quốc). Mỹ tích cực thúc đẩy "chiến lược Ấn Độ Dương
- Thái Bình Dương" nhằm cân bằng ảnh hưởng và tăng cường các liên minh
quân sự. Trung Quốc, với sự trỗi dậy mạnh mẽ về kinh tế và chính trị, đã
chuyển từ phương châm "giấu mình chờ thời" sang "tích cực hành động," thể
hiện tham vọng trở thành cường quốc hàng đầu và đóng vai trò chủ đạo trong
các vấn đề khu vực và toàn cầu. Mối quan hệ của Nga với Hàn Quốc và Nhật
Bản cũng chịu ảnh hưởng lớn bởi logic đối đầu với phương Tây, đặc biệt
trong bối cảnh tranh chấp Quần đảo Kuril. Sự hiện diện và tương tác của các
cường quốc này tạo ra một môi trường địa chính trị phức tạp, nơi các lợi ích
đan xen và xung đột tiềm tàng luôn hiện hữu.
Trong bối cảnh đó, các cơ chế hợp tác và đối đầu an ninh cùng tồn tại. Liên
minh Mỹ - Nhật - Hàn được mô tả là một "liên minh bán chính thức" hay
"kiềng sắt," thúc đẩy hợp tác an ninh sâu rộng, bao gồm trao đổi tham vấn
cấp cao, đào tạo và diễn tập quân sự chung, tăng cường phòng thủ tên lửa đạn
đạo và thiết lập đường dây nóng khẩn cấp. Liên minh này là trụ cột trong
chiến lược "Chiến tranh Lạnh mới" của Mỹ nhằm tập hợp các đồng minh
chống lại Trung Quốc, Nga và Triều Tiên. Đồng thời, một trục đối trọng đang
hình thành giữa Trung Quốc - Nga - Triều Tiên, đe dọa an ninh Đông Bắc Á
và thách thức vai trò của Mỹ. Mặc dù có sự hiện diện của các tổ chức khu
vực như ASEAN, ARF, APEC nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế, an ninh và
chính trị rộng hơn ở châu Á - Thái Bình Dương , hợp tác an ninh ở cấp độ
Đông Bắc Á giữa Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc còn hạn chế. Điều này
tạo ra một nghịch lý: trong khi nhu cầu hợp tác để giải quyết các thách thức
chung là rất lớn, các khuôn khổ hợp tác lại thường bị chi phối và hạn chế bởi
sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc.
Khu vực Đông Bắc Á đang chứng kiến một động thái mà nhiều nhà phân tích
gọi là "Chiến tranh Lạnh mới." Sự cạnh tranh giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc,
cùng với các liên minh và đối trọng của họ, đang dẫn đến việc tăng cường chi
tiêu quân sự và chạy đua vũ trang trong khu vực. Nhật Bản đã quyết định
tăng ngân sách quốc phòng lên 2% GDP, và Hàn Quốc cũng tăng cường tiềm
lực quân sự. Vấn đề hạt nhân của Triều Tiên thường được Mỹ sử dụng làm lý
do để tăng cường hoạt động quân sự và triển khai vũ khí. Điều này tạo ra một
vòng xoáy căng thẳng và thiếu tin cậy, biến khu vực này thành một "thùng
thuốc súng" , dù trên thực tế chưa xảy ra xung đột trực tiếp trong hơn 70 năm qua.
Các vấn đề an ninh hiện tại không chỉ là kết quả của sự cạnh tranh cường
quốc mà còn bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các vấn đề lịch sử chưa được giải
quyết và tranh chấp lãnh thổ dai dẳng. Những tranh chấp này thường được
thúc đẩy bởi chủ nghĩa dân tộc và thiếu các giải pháp ngoại giao hiệu quả. Sự
can dự của Hoa Kỳ vào các tranh chấp này, thường bằng cách ủng hộ một
bên, càng làm phức tạp thêm tình hình, khiến việc đối thoại độc lập giữa các
quốc gia khu vực trở nên khó khăn. Điều này cho thấy một cách tiếp cận an
ninh thuần túy sẽ không đủ nếu không giải quyết được gốc rễ lịch sử và dân
tộc chủ nghĩa của các xung đột.
Mặc dù có những nỗ lực thúc đẩy hợp tác khu vực thông qua các diễn đàn
như ASEAN+3, Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS), và các hội nghị thượng
đỉnh ba bên Trung - Nhật - Hàn , các sáng kiến này thường bị lu mờ hoặc hạn
chế bởi sự cạnh tranh địa chính trị. Hoa Kỳ đã từng phản đối mạnh mẽ ý
tưởng về một khối kinh tế thuần túy Đông Á (EAEC) và đã định hướng EAS
trở thành một diễn đàn để kiềm chế ảnh hưởng của Trung Quốc. Điều này tạo
ra một nghịch lý: nhu cầu hợp tác vì hòa bình và thịnh vượng là cấp thiết,
nhưng ý chí chính trị và các cơ chế hợp tác lại thường bị xói mòn bởi cạnh tranh chiến lược. 5. Đặc trưng Kinh tế
Đông Bắc Á là một trung tâm kinh tế toàn cầu, được biết đến với các nền
kinh tế phát triển năng động và vai trò dẫn dắt trong nhiều ngành công nghiệp
mũi nhọn. Tuy nhiên, khu vực này cũng đối mặt với những thách thức đáng
kể từ các yếu tố nội tại và bên ngoài.
Đông Bắc Á được coi là "đầu tàu tăng trưởng của cả khu vực châu Á - Thái
Bình Dương". Các nền kinh tế lớn của khu vực bao gồm Nhật Bản, Trung
Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan. Nhật Bản, dù tốc độ tăng trưởng chậm lại sau
năm 1991, vẫn là một trong những trung tâm kinh tế - tài chính lớn trên thế
giới, dẫn đầu trong các lĩnh vực như sản xuất ô tô, tàu thủy và rô-bốt. Trung
Quốc đã đạt được nhiều thành tựu lớn trong công cuộc cải cách, mở cửa từ
năm 1991, trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới từ năm 2010 với tốc độ
tăng trưởng nhanh và cao nhất thế giới trong nhiều giai đoạn. Hàn Quốc đã
vươn lên trở thành một trong bốn "con rồng" kinh tế châu Á và là quốc gia
công nghiệp mới (NIC), duy trì tốc độ tăng trưởng cao và quy mô kinh tế
đứng thứ 10 thế giới vào năm 2020. Hàn Quốc dẫn đầu trong các ngành như
đóng tàu, sản xuất hàng điện tử, ô tô, khai khoáng, thời trang và mỹ phẩm. Sự
phát triển vượt bậc này đã biến Đông Bắc Á thành một khu vực có sức ảnh
hưởng kinh tế toàn cầu.
Các ngành công nghiệp chủ chốt và mô hình phát triển của khu vực đang
hướng tới "kinh tế tri thức". Các ngành công nghiệp mũi nhọn bao gồm bán
dẫn, nơi Nhật Bản và Hàn Quốc đang điều chỉnh chính sách để thúc đẩy
ngành này nhằm cạnh tranh với Trung Quốc và Mỹ. Ngoài ra, ô tô, điện tử và
đóng tàu cũng là những lĩnh vực thế mạnh. Trung Quốc với sáng kiến "Made
in China 2025" cũng đang thúc đẩy mạnh mẽ chính sách công nghiệp nhằm
nâng cao năng lực sản xuất và đổi mới công nghệ. Điều này cho thấy các
quốc gia trong khu vực không chỉ tập trung vào sản xuất mà còn đầu tư vào
công nghệ cao và đổi mới sáng tạo để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Về xu hướng thương mại và hội nhập kinh tế khu vực, có một xu hướng rõ rệt
hướng tới hình thành các hiệp định mậu dịch tự do (FTA) trong khu vực, bắt
đầu bằng FTA Nhật Bản - Hàn Quốc và hướng tới FTA ba bên Trung - Nhật -
Hàn (FTACJK). Việc hình thành mạng lưới sản xuất ở Đông Bắc Á cũng là
một xu hướng phát triển kinh tế chủ yếu, cho thấy sự liên kết chuỗi cung ứng
và sản xuất sâu rộng. Tỷ trọng thương mại nội khối của nhóm "ASEAN+3"
(bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) đạt khoảng 40%, minh chứng
cho mức độ hội nhập kinh tế đáng kể. Tuy nhiên, hợp tác FTA giữa Hàn
Quốc với Nhật Bản hay Trung Quốc với Nhật Bản còn hạn chế , cho thấy
những rào cản chính trị và lịch sử vẫn có thể cản trở quá trình hội nhập kinh tế sâu rộng hơn.
Mặc dù có sức mạnh kinh tế vượt trội, các nền kinh tế Đông Bắc Á đang đối
mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng từ thiên tai và dịch bệnh. Nhật Bản
đối diện nguy cơ suy thoái kép, với GDP quý II năm 2020 giảm mạnh 27,8%
so với cùng kỳ năm ngoái, mức sụt giảm lớn nhất trong 40 năm, do tác động
của đại dịch Covid-19, tiêu dùng tư nhân và xuất khẩu chưa khởi sắc, cùng
với sự tê liệt của ngành du lịch. Hàn Quốc cũng vật lộn với dịch Covid-19 tái
bùng phát và lũ lụt, với dự báo tăng trưởng âm trong quý III năm 2020. Trung
Quốc chật vật phục hồi do cùng lúc đối mặt với dịch Covid-19, lũ lụt và các
biện pháp trừng phạt từ Mỹ. Sự suy giảm tăng trưởng đồng loạt của ba nền
kinh tế lớn này phản ánh mức độ suy yếu nghiêm trọng của kinh tế toàn cầu,
cho thấy ngay cả những nền kinh tế mạnh nhất cũng dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài.
Sự phát triển kinh tế của Đông Bắc Á mang tính nghịch lý, nơi sức mạnh
kinh tế to lớn tồn tại song song với những lỗ hổng đáng kể. Các nền kinh tế
hàng đầu thế giới như Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan dẫn
đầu trong các ngành công nghệ cao. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào thương mại
toàn cầu và chuỗi cung ứng phức tạp khiến chúng dễ bị tổn thương trước các
cú sốc bên ngoài như dịch bệnh, thiên tai hay căng thẳng địa chính trị. Điều
này nhấn mạnh rằng, mặc dù có năng lực phục hồi cao, khu vực này vẫn cần
các chiến lược đa dạng hóa và giảm thiểu rủi ro để đảm bảo sự ổn định bền vững.
Bất chấp những căng thẳng lịch sử và địa chính trị sâu sắc, các nền kinh tế
Đông Bắc Á vẫn thể hiện xu hướng phụ thuộc lẫn nhau mạnh mẽ. Các cuộc
thảo luận về Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) giữa Nhật Bản - Hàn Quốc
và Trung Quốc - Nhật Bản - Hàn Quốc , cùng với sự hình thành các mạng
lưới sản xuất khu vực , cho thấy một động lực kinh tế mạnh mẽ hướng tới hội
nhập. Tỷ trọng thương mại nội khối đáng kể trong khuôn khổ "ASEAN+3" là
bằng chứng cho sự gắn kết này. Tuy nhiên, những ma sát chính trị vẫn có thể
cản trở quá trình hội nhập sâu hơn, như việc các FTA cụ thể vẫn còn hạn chế
hoặc các tranh chấp thương mại leo thang. Điều này cho thấy rằng, trong khi
logic kinh tế thúc đẩy hợp tác, các yếu tố chính trị vẫn là rào cản đáng kể.
Sự trỗi dậy kinh tế nhanh chóng của Trung Quốc, trở thành nền kinh tế lớn
thứ hai thế giới , là một yếu tố cấu trúc lại khu vực. Vai trò ngày càng tăng
của Trung Quốc không chỉ thể hiện ở quy mô GDP mà còn ở ảnh hưởng đối
với chuỗi cung ứng, đầu tư và thương mại khu vực. Sự chuyển dịch trọng tâm
kinh tế này thách thức sự thống trị truyền thống của Nhật Bản và Hàn Quốc,
đồng thời tạo ra những thay đổi địa chính trị khi sức mạnh kinh tế được
chuyển hóa thành ảnh hưởng chính trị. Điều này đòi hỏi các quốc gia khác
trong khu vực phải điều chỉnh chiến lược để thích nghi với cục diện mới. PHỤ THUỘC KINH TẾ:
Đông Bắc Á là trung tâm của chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong các
ngành công nghiệp công nghệ cao như bán dẫn, điện tử và ô tô. Ngành công
nghiệp bán dẫn là xương sống của công nghệ hiện đại, cung cấp năng lượng
cho mọi thứ từ điện thoại thông minh đến hệ thống quốc phòng. Khoảng 75%
công suất sản xuất chip toàn cầu tập trung ở Đông Bắc Á. Hoa Kỳ phụ thuộc
chủ yếu vào Đài Loan để sản xuất chip logic tiên tiến và Hàn Quốc để sản
xuất chip nhớ tiên tiến. Trung Quốc đang bắt kịp các quốc gia hàng đầu về
năng lực và khả năng sản xuất bán dẫn, phần lớn là do các khoản đầu tư vốn
của chính phủ trợ cấp cho các công ty trong nước và tài trợ cho việc mua lại
các công ty bán dẫn nước ngoài.
Sự tập trung sản xuất bán dẫn ở Đông Bắc Á làm dấy lên lo ngại về khả năng
gián đoạn do chiến tranh thương mại, kiểm soát xuất khẩu và các rủi ro địa
chính trị khác. Căng thẳng địa chính trị gia tăng, đặc biệt là liên quan đến
xung đột tiềm ẩn giữa Trung Quốc và Đài Loan, đã thúc đẩy các quốc gia
tăng cường chuỗi cung ứng của họ để bảo vệ an ninh quốc gia. Hoa Kỳ đã
thành lập liên minh Chip 4 với Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan, nhằm tối
ưu hóa thế mạnh của mỗi quốc gia trong chuỗi cung ứng trong khi xem xét các yếu tố chính trị.
Trong ngành công nghiệp ô tô, các nhà sản xuất ô tô Nhật Bản phụ thuộc rất
nhiều vào việc mua sắm linh kiện từ các nước ASEAN, đặc biệt là dây điện
và radio ô tô. Sự phụ thuộc không cân bằng này đã gây ra tình trạng đình chỉ
hoạt động sản xuất trong ngành ô tô.
Về FDI, cam kết FDI vào Hàn Quốc đã đạt mức cao kỷ lục vào năm 2024,
được thúc đẩy bởi các nhà đầu tư Trung Quốc và Nhật Bản trong lĩnh vực sản
xuất. Các cam kết đầu tư từ Nhật Bản tăng vọt 375,6% lên 6,12 tỷ USD,
trong khi của Trung Quốc tăng 266,1% lên 5,79 tỷ USD. Điều này cho thấy
Hàn Quốc, với nền tảng sản xuất vững chắc và mạng lưới hiệp định thương
mại tự do rộng khắp, đang nổi lên như một "tuyến đường thương mại an
toàn" trong bối cảnh mạng lưới sản xuất toàn cầu đang được tái cấu trúc.
Mặc dù Đông Bắc Á là một trung tâm sản xuất và đổi mới, sự phụ thuộc lẫn
nhau này cũng tạo ra những lỗ hổng đáng kể. Các quốc gia trong khu vực phụ
thuộc vào Trung Quốc về các nguyên liệu thô quan trọng, với Trung Quốc
kiểm soát trung bình hai phần ba sản lượng hoặc tinh chế các khoáng sản
quan trọng như lithium, graphite, coban, niken, đồng và các nguyên tố đất
hiếm. Sự thống trị này mang lại cho Trung Quốc một lợi thế đáng kể trong
các cuộc đàm phán thương mại và có thể được sử dụng như một "con bài mặc cả" địa kinh tế.
Chiến tranh thương mại Hoa Kỳ-Trung Quốc đã làm nổi bật những lỗ hổng
này. Mặc dù các mức thuế đã được giảm bớt tạm thời, nhưng thiệt hại đã xảy
ra, bao gồm chi phí tăng cao, chuỗi cung ứng bị gián đoạn và sự không chắc
chắn gia tăng. Sự không chắc chắn này đánh thuế vào việc lập kế hoạch, đặc
biệt trong các lĩnh vực thâm dụng vốn như ô tô và bán dẫn. Để đối phó, các
quốc gia Đông Bắc Á đã bắt đầu thực hiện các chính sách để đa dạng hóa
khỏi Trung Quốc, với nhiều công ty áp dụng chiến lược "Trung Quốc cộng
một". Sự thay đổi này không phải là một sự "tách rời" hoàn toàn mà là một
nỗ lực để giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng.
Các quốc gia Đông Bắc Á đang điều hướng một môi trường địa kinh tế ngày
càng phức tạp, nơi sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế đang bị vũ khí hóa.
Các chính sách bảo hộ và nỗ lực "giảm thiểu rủi ro" đang định hình lại các
mô hình thương mại và đầu tư, thúc đẩy sự thay đổi trong chuỗi cung ứng
toàn cầu. Điều này có thể dẫn đến sự phân mảnh kinh tế và gia tăng căng
thẳng địa chính trị, nhưng cũng tạo ra cơ hội cho các quốc gia trong khu vực
tăng cường khả năng phục hồi và đa dạng hóa các mối quan hệ đối tác.
6. Đặc trưng Văn hóa - Xã hội
Đông Bắc Á là một khu vực có nền văn hóa phong phú với nhiều điểm chung
sâu sắc, nhưng cũng sở hữu sự đa dạng về ngôn ngữ và đang đối mặt với
những vấn đề xã hội phức tạp phát sinh từ quá trình phát triển nhanh chóng.
Về điểm chung văn hóa, cư dân Đông Bắc Á chủ yếu theo đạo Phật và sùng
đạo Thiền, cùng với sự phổ biến của Nho giáo từ Trung Quốc sang các nước
trong khu vực. Bên cạnh đó, mỗi quốc gia còn có các tôn giáo riêng như Đạo
giáo (Trung Quốc), Thần đạo (Shinto, Nhật Bản) và Shaman giáo (Hàn
Quốc). Trong lịch sử, chữ Hán được sử dụng rộng rãi ở Trung Quốc, Đài
Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc và Bắc Triều Tiên. Dù ngày nay ít phổ biến hơn ở
Triều Tiên và Hàn Quốc, chữ Hán vẫn giữ vị trí đặc biệt trong văn hóa và di
sản truyền thống. Các nước có những trang phục truyền thống đặc trưng như
Hán phục, Kimono, Hanbok; múa lân; và cùng đón Tết Âm lịch truyền thống
(trừ Nhật Bản đã chuyển sang Dương lịch). Hệ thống Thiên can Địa chi cũng
được sử dụng phổ biến. Triết học Trung Quốc cổ điển như Binh pháp Tôn
Tử, Đạo đức kinh, Luận ngữ đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến lịch sử khu vực.
Những di sản văn hóa chung này tạo nên một nền tảng văn minh sâu sắc,
nhưng đồng thời cũng được các quốc gia diễn giải và phát triển theo cách
riêng để củng cố bản sắc dân tộc.
Khu vực Đông Bắc Á là một trong những khu vực đông dân nhất thế giới, với
khoảng 1,66 tỷ người vào năm 2018. Tuy nhiên, tình hình dân số hiện tại cho
thấy những xu hướng đáng chú ý: Trung Quốc có khoảng 1,408 tỷ người vào
năm 2024, nhưng dân số đã giảm năm thứ ba liên tiếp. Nhật Bản có khoảng
123,7 triệu người vào năm 2024, với dân số giảm và tỷ lệ đô thị hóa rất cao.
Hàn Quốc có khoảng 51,2 triệu người vào năm 2024, với dân số giảm liên tục
từ năm 2020. Triều Tiên có khoảng 26,5 triệu người vào năm 2024, với dân
số tăng nhẹ. Đài Loan có khoảng 23,1 triệu người vào năm 2024, với dân số
cũng đang giảm. Về ngôn ngữ, mỗi quốc gia có ngôn ngữ chính thức riêng:
Tiếng Quan thoại (Trung Quốc, Đài Loan), Tiếng Nhật (Nhật Bản), Tiếng
Hàn/Triều Tiên (Hàn Quốc, Triều Tiên). Ngoài ra còn có các phương ngữ và
ngôn ngữ thiểu số, góp phần vào sự đa dạng văn hóa của khu vực.
Quốc gia Dân số (ước tính Ngôn ngữ chính 2024) thức Trung ~1,408 tỷ Tiếng Quan thoại Quốc Nhật Bản ~123,7 triệu Tiếng Nhật Hàn ~51,2 triệu Tiếng Hàn Quốc Triều ~26,5 triệu Tiếng Triều Tiên Tiên Đài Loan ~23,1 triệu Tiếng Quan thoại
Các vấn đề xã hội nổi bật trong khu vực Đông Bắc Á chủ yếu phát sinh từ
quá trình phát triển kinh tế nhanh chóng và những thay đổi nhân khẩu học sâu
rộng. Già hóa dân số là vấn đề cấp bách và khó khăn chung của toàn khu vực,
đặc biệt nghiêm trọng ở Hàn Quốc (tốc độ già hóa nhanh nhất OECD) và
Nhật Bản (thiếu hụt lao động, dân số tăng trưởng âm). Đài Loan cũng đối mặt
với dự báo dân số suy giảm. Vấn đề này đặt ra thách thức lớn đối với hệ
thống an sinh xã hội, thị trường lao động và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Quá trình đô thị hóa nhanh chóng và sự phát triển kinh tế đã tạo ra những
thách thức về bất bình đẳng xã hội. Tại Trung Quốc, quốc gia này đối mặt với
mâu thuẫn xã hội gia tăng, phân hóa giàu nghèo mở rộng, và vấn đề nông dân
mất đất do đô thị hóa và công nghiệp hóa. Ở Hàn Quốc, chính phủ phải ưu
tiên giải quyết các vấn đề xã hội liên quan đến đô thị hóa, bất bình đẳng và an
sinh xã hội để đảm bảo phúc lợi cho người dân. Nhật Bản cũng đối mặt với
các vấn đề như thay đổi cơ cấu việc làm, sự hình thành tầng lớp người nghèo,
và các thách thức trong hệ thống giáo dục. Ngoài ra, tham nhũng và môi
trường cũng là những vấn đề xã hội bức xúc ở một số nước. Vấn đề hạt nhân
là một thách thức xã hội lớn ở Triều Tiên, ảnh hưởng đến đời sống và an ninh của người dân.
Mặc dù có chung nền tảng văn hóa sâu sắc, các yếu tố này lại được các quốc
gia sử dụng để củng cố bản sắc dân tộc riêng biệt. Phật giáo, Nho giáo và chữ
Hán là những di sản chung , nhưng mỗi quốc gia lại phát triển những nét văn
hóa đặc trưng riêng, đôi khi làm sâu sắc thêm những khác biệt và thậm chí là
mâu thuẫn dân tộc chủ nghĩa. Điều này cho thấy sự đồng nhất văn hóa không
nhất thiết dẫn đến hòa hợp chính trị, mà có thể bị lợi dụng để thúc đẩy các
chương trình nghị sự quốc gia.
Vấn đề già hóa dân số và suy giảm dân số là một thách thức chung và cấp
bách đối với các nền kinh tế phát triển trong khu vực như Nhật Bản, Hàn
Quốc, Trung Quốc và Đài Loan. Sự dịch chuyển nhân khẩu học này có những
hệ lụy sâu rộng đối với sự bền vững kinh tế, hệ thống phúc lợi xã hội và tiềm
năng phát triển dài hạn. Đây là một vấn đề phi chính trị có khả năng thúc đẩy
hợp tác khu vực trong việc tìm kiếm các giải pháp chung, vượt qua những rào cản địa chính trị.
Sự phát triển kinh tế thần kỳ của Đông Bắc Á đã đi kèm với những chi phí xã
hội đáng kể. Tăng trưởng nhanh chóng đã làm gia tăng bất bình đẳng xã hội
và tạo ra các vấn đề liên quan đến đô thị hóa nhanh chóng. Tại Trung Quốc,
điều này bao gồm việc nông dân mất đất và khoảng cách giàu nghèo gia tăng.
Ở Hàn Quốc, chính phủ phải đối mặt với việc quản lý đô thị hóa và đảm bảo
an sinh xã hội. Nhật Bản cũng chứng kiến sự thay đổi trong cấu trúc việc làm
và sự xuất hiện của một tầng lớp người nghèo. Những vấn đề này cho thấy
rằng sự phát triển kinh tế cần được cân bằng với các chính sách xã hội toàn
diện để đảm bảo sự ổn định và hài hòa trong xã hội.
7. Kết luận: Tổng hợp và Đánh giá
Đông Bắc Á là một khu vực có đặc trưng đa diện và phức tạp, nơi các yếu tố
địa lý, lịch sử, chính trị - an ninh, kinh tế và văn hóa - xã hội đan xen và tác
động lẫn nhau một cách sâu sắc.
Khu vực này nổi bật với sự đa dạng về địa hình và khí hậu, tạo nên nguồn tài
nguyên phong phú nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro tự nhiên như động đất và
núi lửa. Lịch sử khu vực được định hình bởi sự giao lưu văn hóa sâu sắc, với
những di sản chung về tôn giáo và chữ viết, nhưng cũng không ngừng bị chia
cắt bởi những xung đột và di sản thuộc địa dai dẳng. Cục diện chính trị - an
ninh hiện nay là sự đối đầu giữa các cường quốc và các liên minh, tạo ra một
môi trường đầy biến động và khó lường, được ví như một "Chiến tranh Lạnh mới."
Về kinh tế, Đông Bắc Á là một động lực tăng trưởng toàn cầu, dẫn đầu trong
nhiều ngành công nghiệp công nghệ cao. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh
chóng này cũng kéo theo những thách thức xã hội nghiêm trọng như già hóa
dân số, bất bình đẳng và các vấn đề đô thị hóa. Các nền kinh tế trong khu
vực, dù mạnh mẽ, vẫn dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài như thiên tai và dịch bệnh.
Với sức mạnh kinh tế vượt trội và vị trí địa - chiến lược quan trọng, Đông
Bắc Á tiếp tục là một tâm điểm của quan hệ quốc tế. Các động thái chính trị,
kinh tế và an ninh tại đây không chỉ ảnh hưởng đến hòa bình và ổn định khu
vực mà còn có tác động lan tỏa đến toàn cầu. Mặc dù tồn tại nhiều mâu thuẫn
và cạnh tranh, nhu cầu hợp tác trong các lĩnh vực chung như kinh tế, môi
trường và dân số già hóa ngày càng trở nên cấp thiết, định hình triển vọng
tương lai của khu vực. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này đòi hỏi một
cách tiếp cận đa chiều và linh hoạt để hiểu và ứng phó với những thách thức
và cơ hội mà Đông Bắc Á mang lại.
Phân tích Đông Bắc Á qua lăng kính của năm đặc trưng cơ bản – Tầm vóc
Kinh tế-Nhân khẩu, Vị trí Chiến lược, Phụ thuộc Kinh tế, Bất ổn An ninh và
Cân bằng Quyền lực – cho thấy một khu vực có tính năng động cao, nơi các
yếu tố kinh tế, địa lý, xã hội và chính trị đan xen phức tạp.
Về Tầm vóc Kinh tế-Nhân khẩu, khu vực này là một trung tâm quyền lực
kinh tế toàn cầu, dẫn đầu bởi Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Tuy
nhiên, mỗi quốc gia lại đang ở một giai đoạn phát triển và đối mặt với những
thách thức riêng biệt. Trung Quốc đang chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng
bền vững hơn trong bối cảnh tốc độ tăng trưởng chậm lại và những hạn chế
về tự do chính trị, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng đổi mới và phục
hồi dài hạn. Nhật Bản và Hàn Quốc, là các nền kinh tế phát triển, đang vật
lộn với dân số già hóa nhanh chóng và tỷ lệ sinh giảm kỷ lục, gây áp lực lớn
lên lực lượng lao động và hệ thống phúc lợi xã hội. Những xu hướng nhân
khẩu học này không chỉ là vấn đề nội bộ mà còn có ý nghĩa địa chính trị sâu
rộng, ảnh hưởng đến sức mạnh kinh tế, khả năng quân sự và vị thế quốc gia trong tương lai.
Vị trí Chiến lược của Đông Bắc Á là không thể phủ nhận, với các tuyến
đường biển quan trọng và các điểm nghẽn hàng hải là huyết mạch của thương
mại và an ninh năng lượng toàn cầu. Các tranh chấp lãnh thổ dai dẳng trên
biển (Biển Hoa Đông, Biển Đông, Dokdo/Takeshima, Kuril/Lãnh thổ phía
Bắc) và sự cạnh tranh giữa các cường quốc đã biến các tuyến đường này
thành những điểm nóng tiềm ẩn xung đột. Sự phụ thuộc năng lượng của khu
vực vào Trung Đông và sự nổi lên của các tuyến đường vận chuyển Bắc Cực
do biến đổi khí hậu cũng làm tăng thêm sự phức tạp của bức tranh chiến lược.
Phụ thuộc Kinh tế là một đặc điểm nổi bật, thể hiện qua sự phụ thuộc lẫn
nhau sâu sắc trong thương mại, chuỗi cung ứng và FDI. Các quốc gia trong
khu vực, đặc biệt là Hàn Quốc, phụ thuộc nhiều vào các đối tác khu vực và
toàn cầu về xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng quan trọng. Sự thống trị
của Trung Quốc trong chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng và tác động của
cuộc chiến thương mại Hoa Kỳ-Trung Quốc đã làm nổi bật những lỗ hổng
này. Các quốc gia đang tìm cách giảm thiểu rủi ro và đa dạng hóa chuỗi cung
ứng của họ, nhưng quá trình này rất phức tạp và có thể dẫn đến sự phân mảnh kinh tế.
Bất ổn An ninh là một thực tế dai dẳng ở Đông Bắc Á, chủ yếu do chương
trình vũ khí hạt nhân ngày càng tăng của Triều Tiên và sự cạnh tranh quân sự
giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc. Triều Tiên, với vị thế hạt nhân "không thể đảo
ngược", tiếp tục là mối đe dọa cấp bách, thúc đẩy Hàn Quốc và Nhật Bản
tăng cường khả năng phòng thủ của họ, bao gồm các khả năng phản công.
Chiến lược chống tiếp cận/chống xâm nhập (A2/AD) của Trung Quốc thách
thức ưu thế quân sự của Hoa Kỳ và làm tăng nguy cơ xảy ra các sự cố ngoài
ý muốn. Khu vực này đang trải qua quá trình quân sự hóa đáng kể, được thúc
đẩy bởi nhận thức về mối đe dọa và tiến thoái lưỡng nan về an ninh.
Cuối cùng, Cân bằng Quyền lực là một động lực đa cực, nơi Hoa Kỳ, Trung
Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Nga tương tác thông qua các liên minh, đối
trọng và các chiến lược phòng ngừa rủi ro. Các liên minh do Hoa Kỳ dẫn đầu
với Nhật Bản và Hàn Quốc vẫn là nền tảng của an ninh khu vực, nhưng
chúng đang bị thử thách bởi những thay đổi trong chính sách của Hoa Kỳ và
sự quyết đoán ngày càng tăng của Trung Quốc. Các quốc gia trong khu vực
đang áp dụng các chiến lược đa dạng, từ cân bằng cứng (hard balancing)
thông qua tăng cường quân sự đến cân bằng mềm (soft balancing) thông qua
các nỗ lực ngoại giao và thể chế. Sự thiếu vắng một cơ chế an ninh khu vực
toàn diện và sự hiện diện của các tranh chấp lịch sử tiếp tục cản trở sự hợp
tác hiệu quả và làm tăng nguy cơ leo thang.
Nhìn chung, Đông Bắc Á là một khu vực có những cơ hội to lớn nhưng cũng
tiềm ẩn những rủi ro đáng kể. Khả năng của các quốc gia trong khu vực trong
việc điều hướng những động lực phức tạp này sẽ quyết định quỹ đạo của hòa
bình, thịnh vượng và ổn định không chỉ cho chính họ mà còn cho toàn bộ hệ
thống quốc tế. Việc hiểu rõ những đặc điểm cơ bản này là điều cần thiết để
xây dựng các chính sách hiệu quả và thúc đẩy một tương lai hợp tác hơn trong khu vực.
Quan hệ giữa các cường quốc ghi nhận những diễn biến mới trong khu vực
Cục diện chính trị - an ninh khu vực Đông Bắc Á chịu tác động bởi mối
quan hệ giữa các cường quốc chủ chốt trên thế giới, trong đó có quan hệ
Mỹ - Trung Quốc. Với Mỹ, Đông Bắc Á có ý nghĩa đặc biệt khi tại đây có
hai đồng minh thân cận của Mỹ là Hàn Quốc và Nhật Bản, cũng như tồn tại
các vấn đề chứa đựng lợi ích của Mỹ. Quan trọng hơn, Đông Bắc Á là một
trong những khu vực ưu tiên hàng đầu của Mỹ trong chiến lược cạnh tranh
với Trung Quốc. Với Trung Quốc, Đông Bắc Á là địa bàn truyền thống, là
“sân nhà” mà Trung Quốc có thể phát huy tối đa vị thế của một cường quốc
khu vực, từ đó vươn lên cường quốc toàn cầu. Cuộc chiến thương mại giữa
hai quốc gia này bắt đầu từ năm 2018 và cho đến nay vẫn chưa có dấu hiệu
dừng lại. Chính quyền của Tổng thống Đ. Trăm đã thực thi chính sách thương
mại cứng rắn đối với Trung Quốc khi áp thuế quan cao với các hàng hóa nhập
khẩu từ Trung Quốc, cáo buộc Trung Quốc lấy cắp công nghệ của Mỹ, vi
phạm quyền sở hữu trí tuệ... Để đáp trả, sau mỗi lần tăng thuế quan của Mỹ,
Trung Quốc cũng lần lượt nâng mức áp thuế quan đối với các mặt hàng mà
quốc gia này nhập khẩu từ Mỹ, áp dụng hàng loạt biện pháp phi thuế quan