



















Preview text:
ĐỀ CƯƠNG QUẢN LÝ VÀ PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG I. CÂU 1 - 30 ĐIỂM:
Phát triển cộng đồng là một quá trình có tính hệ thống, đòi hỏi sự tham gia tích cực của cộng
đồng và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Để đảm bảo dự án PTCĐ được triển
khai hiệu quả, đạt mục tiêu và hướng tới phát triển bền vững, cần thực hiện theo một quy
trình khoa học gồm nhiều bước liên hoàn, từ khâu chuẩn bị, tổ chức thực hiện đến giám sát,
đánh giá và quản lý rủi ro.
1.1. Bước 1: Chuẩn bị và xây dựng kế hoạch phát triển cộng đồng
- Giai đoạn chuẩn bị
● Phân tích bối cảnh của cộng đồng
● Đánh giá nhu cầu, vấn đề ưu tiên về tiềm năng PTCĐ
● Xác định các bên liên quan và vai trò của họ trong PTCĐ
- Giai đoạn lập kế hoạch
● Xác định mục tiêu dự án
● Thiết kế giải pháp và hoạt động
● Lập kế hoạch nguồn lực và tài chính
● Xây dựng khung thời gian (Timeline)
1.2. Bước 2: Tổ chức thực hiện kế hoạch phát triển cộng đồng
- Liệt kê các hoạt động của dự án (dựa vào Bản kế hoạch)
- Xác định những hoạt động có mối liên hệ với nhau về thời gian, con người, nguyên vật liệu, công cụ…
- Xác định thời gian cần để thực hiện từng hoạt động
- Phân bổ thời gian thích hợp để hoàn thành các hoạt động
1.3. Bước 3: Giám sát kế hoạch phát triển cộng đồng
- Các phương pháp giám sát
● Giám sát chuyên gia: Do chuyên gia độc lập hoặc cơ quan quản lý thực hiện.
● Giám sát dựa vào cộng đồng: Người dân tham gia giám sát trực tiếp để tăng tính minh bạch.
● Giám sát thường xuyên: Do ban quản lý dự án thực hiện định kỳ (tuần/tháng/quý).
● Giám sát dựa vào kết quả: Đo lường kết quả đạt được so với mục tiêu.
- Nội dung giám sát: Trong thực tế không thể và không cần thiết giám sát tất cả các
hoạt động dự án. Tuỳ dự án, người ta chọn những hoạt động quan trọng nhất cần giám
sát. Các hoạt động thường được chú ý nhiều nhất:
● Tài chính: Kiểm tra việc sử dụng ngân sách đúng mục đích và minh bạch.
● Tiến độ và chất lượng: Đánh giá mức độ hoàn thành và phát hiện nguyên nhân chậm trễ.
● Nhân lực và tổ chức: Theo dõi trách nhiệm và năng lực của các bên tham gia.
● Tác động và mức độ hài lòng: Đo lường thay đổi trong đời sống và thu thập
phản hồi của người dân.
1.4. Bước 4: Đánh giá hiệu quả quản lý và phát triển cộng đồng
- Phương pháp đánh giá:
● Sử dụng dữ liệu được phân tích và trực quan hóa bằng công cụ số (Power BI, Dashboard).
● Thực hiện đánh giá dựa trên sự tham gia của cộng đồng để đảm bảo tính khách quan.
- Nội dung đánh giá:
● Đánh giá tác động xã hội: Đo lường những thay đổi thực tế trong đời sống
người dân, việc làm, thu nhập, phúc lợi xã hội và môi trường sống.
● Đánh giá mức độ hài lòng: Thu thập ý kiến phản hồi của người dân và cộng
đồng để xem xét sự phù hợp của chính sách/hoạt động.
● Đánh giá tài chính: Đối chiếu giữa kế hoạch và thực chi, đảm bảo ngân sách
sử dụng minh bạch, đúng mục đích.
1.5. Bước 5: Quản lý rủi ro và giải quyết xung đột trong quản lý và phát triển cộng đồng - Quản lý rủi ro ● Nhận diện rủi ro
● Xây dựng phương án ứng phó
● Thử nghiệm để giảm rủi ro
- Giải quyết xung đột
● Nhận diện nguyên nhân xung đột (được nhận diện ở giai đoạn chuẩn bị): Mâu
thuẫn lợi ích, sự khác biệt về nhu cầu giữa các nhóm, thông tin không chính
thức (tin đồn) gây ảnh hưởng đến nhận thức.
● Biện pháp giải quyết và phòng ngừa:
○ Minh bạch hóa: Công khai toàn bộ thông tin tài chính, tiến độ để cộng
đồng cùng giám sát, giảm nghi ngờ.
○ Tham gia và đối thoại: Đảm bảo mọi nhóm (đặc biệt là nhóm yếu thế)
đều có tiếng nói và được tham vấn để tìm sự đồng thuận.
○ Cơ chế phản hồi: Thiết lập kênh phản hồi hai chiều để kịp thời nắm bắt
tâm tư và điều chỉnh trước khi mâu thuẫn leo thang.
➢ Quy trình thực hiện dự án phát triển cộng đồng gồm 5 bước cơ bản: chuẩn bị và lập kế
hoạch, tổ chức thực hiện, giám sát, đánh giá và quản lý rủi ro – giải quyết xung đột.
Các bước có mối quan hệ chặt chẽ và bổ trợ lẫn nhau, trong đó sự tham gia của cộng
đồng đóng vai trò trung tâm, quyết định hiệu quả, tính minh bạch và tính bền vững
của dự án phát triển cộng đồng.
Giai đoạn chuẩn bị là nền tảng then chốt quyết định sự thành công của mọi kế hoạch phát
triển cộng đồng (PTCĐ). Để xây dựng được các giải pháp can thiệp hiệu quả và bền vững,
trước hết cần phải có cái nhìn toàn diện và chính xác về thực trạng địa phương. Phần nội
dung dưới đây sẽ đi sâu vào việc phân tích bối cảnh, đánh giá nhu cầu thực tế cũng như xác
định vai trò của các bên liên quan, nhằm tạo lập cơ sở khoa học vững chắc cho các bước triển khai tiếp theo.
2.1. Phân tích bối cảnh của cộng đồng
Đây là bước khởi đầu quan trọng để xây dựng kế hoạch PTCĐ giúp nhận diện rõ đặc điểm,
tiềm năng, hạn chế và thách thức của cộng đồng. Từ đó, tạo cơ sở khoa học cho việc đánh giá
nhu cầu, lựa chọn giải pháp can thiệp. Các nội dung phân tích chính bao gồm:
- Điều kiện tự nhiên – địa lý – môi trường: Đánh giá vị trí, tài nguyên thiên nhiên và các rủi ro thiên tai.
- Dân số - nhân khẩu học: Đánh giá quy mô dân số, cơ cấu độ tuổi, giới tính và trình độ học vấn.
- Kinh tế – xã hội: Đánh giá tình hình việc làm, thu nhập, cơ sở hạ tầng và các dịch vụ công.
- Văn hóa – xã hội – y tế – giáo dục: Đánh giá phong tục tập quán, các dịch vụ xã hội
và mức độ tiếp cận của người dân.
- Quản trị địa phương và quan hệ cộng đồng: Đánh giá cơ cấu tổ chức, vai trò lãnh đạo và các nhóm tham gia.
- Tổng quan tiềm năng và hạn chế: Xác định nguồn lực nổi bật, khó khăn và các đối
tượng dễ bị tổn thương (nhóm yếu thế).
2.2. Đánh giá nhu cầu, vấn đề ưu tiên và tiềm năng PTCĐ
Nội dung này nhằm xác định chính xác những gì cộng đồng cần và những nguồn lực có thể khai thác.
a. Đánh giá nhu cầu cộng đồng:
- Nhu cầu cơ bản: Nhà ở, y tế, giáo dục, an sinh xã hội (đặc biệt cấp thiết ở cộng đồng
nghèo, dân tộc thiểu số).
- Nhu cầu nghề nghiệp: Việc làm bền vững, đào tạo nghề mới để chuyển dịch từ nông
nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ.
- Nhu cầu số hóa: Tiếp cận internet, kỹ năng công nghệ thông tin, thương mại điện tử
(nhất là cho thanh niên, làng nghề).
- Nhu cầu xã hội – văn hóa: Không gian văn hóa số và duy trì bản sắc trong bối cảnh đô thị hóa.
b. Xác định vấn đề ưu tiên:
- Khoảng cách giàu – nghèo: Khó khăn trong tiếp cận dịch vụ cơ bản của cộng đồng nghèo.
- Việc làm & an sinh: Thất nghiệp ở thanh niên, lao động phi chính thức, di cư thiếu bảo hiểm xã hội.
- Môi trường & biến đổi khí hậu: Ô nhiễm, thiếu nước sạch, mất sinh kế (đặc biệt vùng ven biển).
- Xã hội số: Chênh lệch số hóa (digital divide) khiến nhóm yếu thế dễ bị bỏ lại phía sau.
c. Đánh giá tiềm năng PTCĐ:
- Nguồn lực con người: Lực lượng lao động trẻ, Gen Z, tỉ lệ người dùng internet cao (hơn 75%).
- Nguồn lực tự nhiên – nghề nghiệp: Các làng nghề, nông sản đặc sản, tiềm năng du lịch cộng đồng.
- Nguồn lực xã hội: Mạng lưới tổ chức đoàn thể, liên kết cộng đồng nghề nghiệp qua internet.
- Cơ hội công nghệ: Ứng dụng AI, Big Data, thương mại điện tử, mạng xã hội để quảng
bá và phát triển sinh kế.
2.3. Xác định các bên liên quan và vai trò của họ
Việc đánh giá này giúp thiết kế cơ chế tham gia và quản trị dự án hiệu quả.
a. Khái niệm và mục tiêu
- Bên liên quan: Là các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có tác động đến hoặc bị ảnh
hưởng bởi hoạt động phát triển cộng đồng (PTCĐ). Việc nhận diện bên liên quan là
bước nền tảng để thiết kế cơ chế tham gia, phối hợp và quản trị dự án có hiệu quả. - Mục tiêu:
● Xác định ai tham gia và ai bị ảnh hưởng.
● Đánh giá mức độ quyền lực và mối quan tâm của từng bên.
● Phân công vai trò, trách nhiệm ở các giai đoạn (chuẩn bị – thực hiện – giám sát – duy trì).
● Đảm bảo minh bạch, đồng thuận, giảm xung đột lợi ích và tăng tính bền vững.
b. Phân loại các bên liên quan trong giai đoạn chuẩn bị
- Nhà nước & Chính quyền địa phương: tạo khung pháp lý, phê duyệt kế hoạch, hỗ trợ chính sách.
- Người dân & hộ gia đình: cung cấp thông tin thực tế, nêu nhu cầu, tham gia khảo sát & tham vấn.
- Tổ chức xã hội/đoàn thể (Hội phụ nữ, Đoàn thanh niên, hội nghề nghiệp...): huy động
cộng đồng, lan tỏa thông tin.
- Doanh nghiệp & nhà tài trợ: hỗ trợ nguồn lực tài chính, kỹ thuật, mô hình sản xuất – kinh doanh.
- Chuyên gia: tư vấn chuyên môn, phân tích dữ liệu, hỗ trợ đào tạo.
- Đơn vị triển khai dự án (NGOs, dự án quốc tế...): tổ chức thực hiện, giám sát, kết nối nguồn lực.
Kết luận: Việc thực hiện kỹ lưỡng các bước phân tích bối cảnh, đánh giá nhu cầu và xác định
các bên liên quan không chỉ giúp nhận diện đúng vấn đề cốt lõi mà còn tối ưu hóa được
nguồn lực sẵn có. Đây là tiền đề quan trọng để thiết kế các cơ chế tham gia minh bạch, giải
quyết hài hòa các xung đột lợi ích và đảm bảo tính khả thi cao nhất cho dự án. Một sự chuẩn
bị bài bản ngay từ đầu sẽ là chìa khóa mở ra sự phát triển bền vững và thịnh vượng cho cộng đồng.
Để hiện thực hóa bản kế hoạch phát triển cộng đồng một cách hiệu quả, việc tuân thủ các
định hướng chiến lược là yêu cầu tiên quyết. Dưới đây là 7 nguyên tắc cốt lõi cần được áp
dụng xuyên suốt quá trình tổ chức và triển khai, nhằm đảm bảo mọi hoạt động không chỉ đạt
mục tiêu đề ra mà còn phát huy tối đa nội lực và sự đồng thuận của người dân.
3.1. Thử nghiệm từ nhỏ đến lớn
Nguyên tắc này nhấn mạnh sự thận trọng và tính chắc chắn trong quá trình triển khai.
- Khởi đầu bằng mô hình thí điểm với quy mô hẹp và các hoạt động đơn giản để cộng đồng dễ dàng tham gia.
- Giúp giảm thiểu rủi ro, tạo dựng niềm tin và kiểm chứng tính khả thi của dự án trước khi đầu tư lớn.
- Chỉ tiến hành mở rộng quy mô triển khai sau khi đã có kết quả tích cực từ giai đoạn thử nghiệm.
3.2. Minh bạch và Công khai
Đây là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin và trách nhiệm giải trình.
- Công khai toàn bộ thông tin về tiến độ thực hiện, tình hình tài chính và kết quả đạt được.
- Ứng dụng các nền tảng số như cổng thông tin, dashboard, hoặc mạng xã hội để chia
sẻ thông tin và phục vụ công tác giám sát.
- Cộng đồng được quyền tiếp cận thông tin, phản hồi và giám sát độc lập, qua đó tăng
tính trách nhiệm xã hội.
3.3. Đảm bảo sự tham gia rộng rãi
Dự án phải là của chung, không bỏ lại ai phía sau.
- Mọi nhóm trong cộng đồng (bao gồm người dân, doanh nghiệp, các nhóm yếu thế,
đoàn thể...) đều cần được tham vấn và có tiếng nói.
- Sự tham gia phải diễn ra xuyên suốt ở tất cả các giai đoạn: từ trước, trong, cho đến sau khi triển khai.
- Tăng cường sự tham gia thực chất, tránh làm theo hình thức.
3.4. Phù hợp bối cảnh và nhu cầu cộng đồng
Hoạt động triển khai không được rập khuôn mà phải linh hoạt theo thực tế.
- Giải pháp đưa ra phải gắn liền với đặc điểm văn hóa, kinh tế, xã hội và nghề nghiệp của từng địa phương.
- Lưu ý tính đặc thù: Cần phân biệt rõ bối cảnh nông thôn (thường thiếu hạ tầng), đô thị
(áp lực dân số cao), hoặc cộng đồng nghề nghiệp/trực tuyến để có cách tiếp cận phù hợp.
- Linh hoạt thích ứng: Kế hoạch phải có khả năng thích ứng với các biến động như biến
đổi khí hậu, di cư lao động, dịch bệnh hay chuyển đổi số.
3.5. Hiệu quả và tiết kiệm nguồn lực
Tối ưu hóa chi phí và nguồn lực là yêu cầu bắt buộc.
- Tập trung khai thác các nguồn lực sẵn có tại địa phương như vật chất, nhân lực và tri thức bản địa.
- Việc huy động thêm nguồn lực từ bên ngoài (doanh nghiệp, NGO, quỹ hỗ trợ) phải
phù hợp và có sự giám sát chặt chẽ.
- Đảm bảo hiệu quả đầu tư, tránh tình trạng trùng lặp, lãng phí hay phụ thuộc.
3.6. Phân công rõ ràng – Trách nhiệm cụ thể
Để bộ máy vận hành trơn tru, cần tránh sự chồng chéo.
- Xác định rõ vai trò, quyền hạn và nhiệm vụ cụ thể của từng chủ thể tham gia.
- Thiết lập cơ chế phối hợp, kiểm soát và đánh giá kết quả làm việc minh bạch.
- Bảo đảm tính kỷ luật trong tổ chức, tránh việc chồng chéo nhiệm vụ hoặc bỏ sót công việc.
3.7. Tính bền vững và Trao quyền cho cộng đồng
Hướng tới sự phát triển lâu dài thay vì lợi ích ngắn hạn.
- Không chỉ hướng tới các kết quả ngắn hạn mà phải xây dựng được nền tảng dài lâu cho cộng đồng.
- Tăng cường đào tạo năng lực quản lý, kỹ năng nghề và kỹ năng số cho người dân.
- Chuyển vai trò của cộng đồng từ "người thụ hưởng" sang "chủ thể quản lý và phát triển" dự án.
Kết luận: Việc áp dụng linh hoạt và nghiêm túc các nguyên tắc trên sẽ là "kim chỉ nam" giúp
dự án vận hành trơn tru, tiết kiệm nguồn lực và giảm thiểu rủi ro. Quan trọng hơn, khi tính
minh bạch được đảm bảo và cộng đồng thực sự được trao quyền làm chủ, các kết quả đạt
được sẽ mang tính bền vững, tạo ra những thay đổi tích cực và lâu dài cho đời sống xã hội.
Trong quá trình hiện thực hóa kế hoạch phát triển cộng đồng, việc tổ chức thực hiện không
chỉ dừng lại ở hành động triển khai mà phải đi kèm với công tác theo dõi và kiểm soát chặt
chẽ. Đây là "bộ lọc" quan trọng giúp ban quản lý kịp thời phát hiện sai lệch, tối ưu hóa nguồn
lực và đảm bảo dự án đi đúng quỹ đạo. Dưới đây là 6 nội dung trọng tâm cần được kiểm soát
xuyên suốt quá trình này:
4.1. Theo dõi và kiểm soát tiến độ thực hiện hoạt động
- Theo dõi việc triển khai các hoạt động có đúng thời gian đã được xác định trong kế hoạch hay không.
- So sánh giữa kế hoạch và thực tế thực hiện để phát hiện các hoạt động bị chậm tiến độ hoặc chưa triển khai.
- Linh hoạt điều chỉnh kế hoạch ngay khi có các biến động khách quan xảy ra như dịch
bệnh, thiên tai hoặc biến đổi kinh tế.
➢ Mục đích: Đảm bảo tính đồng bộ, tránh tình trạng dự án bị kéo dài gây lãng phí nguồn lực.
4.2. Theo dõi và kiểm soát việc sử dụng nguồn lực tài chính
- Giám sát chặt chẽ việc sử dụng ngân sách, đảm bảo tiền được chi đúng mục đích và
đúng hạng mục đã phê duyệt.
- Theo dõi kỹ các khoản thu – chi, hóa đơn, chứng từ để đảm bảo tính minh bạch và công khai tài chính.
- Huy động sự tham gia giám sát của người dân trong quản lý tài chính để tăng tính tin cậy và minh bạch.
➢ Mục đích: Hạn chế tối đa rủi ro tài chính và xây dựng niềm tin vững chắc cho cộng đồng.
4.3. Theo dõi và kiểm soát nguồn nhân lực và tổ chức thực hiện
- Theo dõi việc phân công nhiệm vụ: ai thực hiện, trách nhiệm đến đâu, có rõ ràng hay không.
- Đánh giá năng lực và mức độ tham gia của các bên liên quan (ban quản lý dự án,
nhóm cộng đồng, người dân).
- Kiểm soát tinh thần trách nhiệm, sự phối hợp giữa các nhóm thực hiện.
- Phát hiện các vấn đề về thiếu nhân lực, năng lực hạn chế hoặc xung đột vai trò để kịp thời điều chỉnh.
➢ Mục đích: Đảm bảo bộ máy vận hành trơn tru, hiệu quả và không bị chồng chéo nhiệm vụ.
4.4. Theo dõi và kiểm soát chất lượng hoạt động
- Đánh giá mức độ hoàn thành các hoạt động so với mục tiêu và yêu cầu đề ra.
- Kiểm tra xem hoạt động có phù hợp với nhu cầu thực tế của cộng đồng hay không.
- Phát hiện các sai lệch trong quá trình triển khai để điều chỉnh kịp thời.
- Đảm bảo các hoạt động mang lại kết quả thực chất, không mang tính hình thức.
➢ Mục đích: Giúp dự án không chỉ “đúng tiến độ” mà còn phải “đúng chất lượng” và
“đúng mục tiêu”.
4.5. Theo dõi tác động và mức độ hài lòng của cộng đồng
- Theo dõi những thay đổi ban đầu trong đời sống cộng đồng do hoạt động mang lại.
- Thu thập ý kiến phản hồi của người dân về mức độ phù hợp và hiệu quả của hoạt động.
- Đánh giá mức độ tham gia, đồng thuận và ủng hộ của cộng đồng.
- Phát hiện sớm các vấn đề gây bất mãn, mâu thuẫn hoặc hiểu nhầm trong cộng đồng.
➢ Mục đích: Đây là cơ sở quan trọng để điều chỉnh hoạt động cho sát dân hơn và nâng
cao tính bền vững.
4.6. Theo dõi rủi ro và các vấn đề phát sinh
- Nhận diện các rủi ro phát sinh trong quá trình triển khai (tài chính, nhân lực, xung đột lợi ích, thiên tai…).
- Theo dõi mức độ ảnh hưởng của rủi ro đến tiến độ và chất lượng hoạt động.
- Đề xuất và triển khai biện pháp xử lý kịp thời nhằm hạn chế tác động tiêu cực.
➢ Mục đích: Giúp dự án duy trì sự ổn định và chủ động trước mọi biến cố.
Kết luận: 6 nội dung theo dõi và kiểm soát nêu trên có mối quan hệ hữu cơ, tác động qua lại
lẫn nhau. Việc thực hiện đồng bộ công tác kiểm soát này không chỉ giúp dự án sử dụng hiệu
quả nguồn lực, đảm bảo tiến độ và chất lượng, mà quan trọng hơn là giữ vững được niềm tin
và sự ủng hộ của cộng đồng – yếu tố quyết định sự thành bại của mọi dự án phát triển. 5.1. Khái niệm:
- Là quá trình theo dõi liên tục, kiểm tra và so sánh kết quả thực tế được tiến hành với
kế hoạch được đề ra để có những đề xuất và điều chỉnh kịp thời nhằm làm cho các
hoạt động đạt kết quả và hiệu quả tối đa. 5.2. Nguyên tắc:
- Liên tục và có hệ thống: Giám sát được tiến hành định kỳ trong suốt quá trình thực
hiện, đảm bảo tính cập nhật và chính xác
- Khách quan, trung thực: Mọi đánh giá phải dựa trên bằng chứng, số liệu rõ ràng,
không bị chi phối bởi lợi ích cá nhân hay tổ chức. 5.3. Phương pháp:
- Giám sát chuyên gia:
● Do đội ngũ chuyên gia độc lập hoặc cơ quan quản lý cấp trên thực hiện.
● Ưu điểm: đảm bảo tính chuyên môn cao, cung cấp góc nhìn khách quan.
● Nhược điểm: chi phí lớn, đôi khi thiếu hiểu biết sâu về bối cảnh địa phương.
- Giám sát dựa vào cộng đồng:
● Người dân, tổ chức xã hội, nhóm yếu thế tham gia giám sát trực tiếp quá trình
thực hiện dự án tại địa phương.
● Giúp tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và nâng cao năng lực cộng đồng.
● Có thể sử dụng công cụ số (ví dụ: khảo sát trực tuyến, bản đồ số hóa phản ánh tiến độ).
- Giám sát thường xuyên:
● Do ban quản lý dự án thực hiện định kỳ (tuần/tháng/quý).
● Theo dõi sát sao tiến độ, nguồn lực, sản phẩm đầu ra và kịp thời phát hiện khó khăn phát sinh.
- Giám sát dựa vào kết quả:
● Tập trung vào việc đo lường kết quả đạt được so với mục tiêu đề ra.
● Dữ liệu được thu thập, phân tích và trực quan hóa bằng các công cụ số như
Power BI, Notion AI hoặc Dashboard cộng đồng. 5.4. Nội dung:
Trong thực tế, không thể và không cần giám sát tất cả hoạt động của dự án. Cần xác
định những nội dung cốt lõi, thường bao gồm:
- Giám sát tài chính:
● Kiểm tra việc sử dụng ngân sách có đúng mục đích, hiệu quả, minh bạch hay không.
● Đối chiếu giữa kế hoạch và thực chi, đảm bảo tuân thủ quy định tài chính.
- Giám sát tiến độ và chất lượng thực hiện:
● Đánh giá mức độ hoàn thành công việc so với kế hoạch.
● Phát hiện các nguyên nhân làm chậm tiến độ hoặc ảnh hưởng chất lượng (như
chậm giải ngân, thiếu nhân lực, thay đổi bối cảnh).
- Giám sát nhân lực và tổ chức thực hiện:
● Theo dõi năng lực, trách nhiệm và mức độ tham gia của các bên (cộng đồng,
chính quyền, doanh nghiệp).
● Đảm bảo phân công hợp lý, đúng chuyên môn, tránh chồng chéo.
- Giám sát tác động và mức độ hài lòng của cộng đồng:
● Đo lường thay đổi trong đời sống, việc làm, thu nhập, phúc lợi xã hội, môi trường sống.
● Thu thập ý kiến phản hồi của người dân để điều chỉnh chính sách hoặc hoạt động cho phù hợp.
Kết luận: Giám sát là công cụ quan trọng giúp theo dõi, đánh giá và điều chỉnh kịp thời quá
trình thực hiện dự án nhằm đạt hiệu quả cao nhất. Việc áp dụng đúng nguyên tắc, phương
pháp giám sát phù hợp và tập trung vào các nội dung cốt lõi như tài chính, tiến độ, nhân lực
và tác động xã hội sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch và tính bền vững của dự án. II. CÂU 2 - 40 ĐIỂM: 6.1. Đô thị hóa: 6.1.1. Bản chất:
- Đô thị hóa là quá trình mở rộng của đô thị, tính theo tỉ lệ dân số sống ở thành thị trên
tổng dân số. Bản chất của nó là sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang
công nghiệp và dịch vụ, đi kèm với sự dịch chuyển dân cư từ nông thôn ra thành thị.
- Tốc độ: Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ đô thị hóa nhanh nhất Đông
Nam Á. Tỉ lệ tăng từ 19% (1986) lên $41.5\%$ (2022).
6.1.2. Tác động đến KTXH: - Tích cực:
● Thúc đẩy tăng trưởng GDP, tạo ra nhiều việc làm có giá trị gia tăng cao.
● Hiện đại hóa hệ thống hạ tầng (điện, đường, trường, trạm).
● Nâng cao trình độ dân trí và tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục chất lượng cao - Tiêu cực:
● Gây áp lực lên hạ tầng (ùn tắc giao thông, ngập úng, thiếu trường học).
● Ô nhiễm môi trường nghiêm trọng (không khí, rác thải, tiếng ồn).
● Gia tăng tệ nạn xã hội và tội phạm do mật độ dân số quá cao.
● Mất đất nông nghiệp, ảnh hưởng đến an ninh lương thực cục bộ.
6.1.3. Thách thức trong QLPTCĐ:
- Đứt gãy kết nối xã hội: Văn hóa "tình làng nghĩa xóm" bị phai nhạt, thay vào đó là sự
biệt lập trong các khu chung cư/đô thị mới, khiến việc huy động nguồn lực cộng đồng trở nên khó khăn.
- Phân hóa giàu nghèo và sự ra đời của các khu ổ chuột: Việc quản lý cộng đồng tại các
khu vực người thu nhập thấp, người nhập cư trái phép cực kỳ phức tạp về an ninh và vệ sinh.
- Xung đột lợi ích đất đai: Quá trình giải tỏa, đền bù để đô thị hóa thường gây ra khiếu
kiện, mâu thuẫn kéo dài giữa người dân và chính quyền/doanh nghiệp.
6.1.4. Vai trò của QLNN:
- Vai trò Định hướng:
● Quy hoạch tổng thể: Thiết lập tầm nhìn dài hạn cho đô thị (Smart City, đô thị
xanh) để tránh phát triển tự phát.
● Xây dựng thể chế: Hoàn thiện khung pháp lý về nhà ở, đất đai và các quy định
cho "cộng đồng đặc thù" (như Ban quản trị chung cư).
- Vai trò Can thiệp & Điều tiết:
● Đầu tư hạ tầng: Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong việc xây dựng các công
trình công cộng trọng điểm.
● Xóa bỏ rào cản di cư: Chuyển từ quản lý bằng hộ khẩu sang quản lý bằng dữ
liệu dân cư số, đảm bảo người nhập cư có quyền lợi như cư dân bản địa.
● Hỗ trợ nhà ở xã hội: Điều tiết thị trường bất động sản để tạo điều kiện cho
người thu nhập thấp có chỗ ở ổn định. - Vai trò Giám sát:
● Kiểm soát tiêu chuẩn: Giám sát việc thực hiện quy hoạch của các doanh
nghiệp bất động sản, đảm bảo diện tích cây xanh, khu vui chơi cho cộng đồng.
● An ninh và trật tự: Quản lý các biến động về nhân khẩu học và đảm bảo an
toàn xã hội trong các khu vực đông dân cư.
- Vai trò Đánh giá & Phản hồi:
● Lắng nghe cộng đồng: Sử dụng công nghệ số để thu thập ý kiến cư dân (ví dụ App công dân số).
● Điều chỉnh chính sách: Dựa trên các chỉ số hài lòng của người dân để cải thiện
dịch vụ hành chính công.
6.1.5. Ví dụ: Mô hình Nhà ở xã hội tại Bình Dương
- Bối cảnh: Bình Dương có tốc độ đô thị hóa cực nhanh (hơn 80%). Hàng triệu lao
động di cư từ khắp cả nước đổ về các KCN, gây áp lực khủng khiếp lên nhà ở. Nếu để
tự phát, các khu ổ chuột và nhà trọ lụp xụp sẽ mọc lên, gây mất an ninh và ô nhiễm (Tác động tiêu cực). - Vai trò QLNN:
● Định hướng: Quy hoạch quỹ đất riêng xung quanh các khu công nghiệp để
xây nhà ở xã hội giá rẻ.
● Can thiệp: Hỗ trợ doanh nghiệp về thuế để có giá bán thấp (100-200
triệu/căn) và dùng VNeID giúp người di cư đi học, khám bệnh mà không cần hộ khẩu giấy.
● Giám sát: Kiểm tra hạ tầng (công viên, nhà trẻ) và đảm bảo an ninh tại các khu chung cư tập trung.
● Đánh giá: Sử dụng App "Bình Dương Số" để cư dân phản hồi trực tiếp về
chất lượng sống cho chính quyền.
Kết luận: Đô thị hóa không chỉ là xây nhà bê tông, mà là quá trình Nhà nước kiến tạo một
cộng đồng mới. Từ một "người nhập cư" (bị coi là khách), nhờ vai trò điều tiết của Nhà
nước, họ trở thành "cư dân" có quyền lợi và trách nhiệm gắn kết với địa phương.
6.2. Di cư nước ngoài: 6.2.1. Bản chất:
- Dịch chuyển xuyên biên giới: Là sự di chuyển của con người từ quốc gia này sang
quốc gia khác để định cư, làm việc hoặc học tập.
- Động lực Kéo - Đẩy: Kết quả của lực đẩy (nghèo đói, thất nghiệp, bất ổn tại quê nhà)
và lực hút (thu nhập cao, môi trường sống tốt, cơ hội thăng tiến tại nước đến).
- Tính hai mặt: Vừa là xuất khẩu lao động (thương mại), vừa là vấn đề nhân quyền và ngoại giao.
6.2.2. Tác động đến KTXH: - Tích cực:
● Nguồn kiều hối: Đóng góp lớn vào dự trữ ngoại hối quốc gia và xóa đói giảm
nghèo cho gia đình người di cư.
● Nâng cao chất lượng lao động: Người trở về mang theo kỹ năng nghề, tác
phong công nghiệp và vốn để khởi nghiệp. - Tiêu cực:
● Chảy máu chất xám (Brain Drain): Mất đi lực lượng tinh hoa, trí thức giỏi
sang các nước phát triển.
● Thiếu hụt lao động cục bộ: Nhiều vùng quê chỉ còn người già và trẻ em, thiếu
thanh niên để sản xuất.
● Hệ lụy xã hội: Gia đình ly tán, trẻ em thiếu sự chăm sóc của cha mẹ, nguy cơ bị buôn bán người.
6.2.3. Thách thức trong QLPTCĐ:
- Cộng đồng "rỗng ruột": Tại các vùng có tỷ lệ di cư cao, cộng đồng thiếu lực lượng
nòng cốt để thực hiện các hoạt động phát triển địa phương (xây dựng nông thôn mới, hoạt động đoàn thể).
- Hòa nhập cho người trở về: Khó khăn trong việc hỗ trợ người lao động hết hạn hợp
đồng tái hòa nhập cộng đồng, tìm kiếm việc làm phù hợp với kỹ năng họ đã học được ở nước ngoài.
- Tâm lý ỷ lại: Một bộ phận cộng đồng nhận kiều hối nảy sinh tâm lý hưởng thụ, lười
lao động hoặc đầu tư kém hiệu quả (chỉ xây nhà to, không đầu tư sản xuất)
6.2.4. Vai trò của QLNN:
- Vai trò Định hướng: Ban hành các Nghị quyết, chính sách lớn (như Nghị quyết 36)
về công tác đối với người Việt Nam ở nước ngoài.
● Khuyến khích kiều bào tham gia vào các mạng lưới đổi mới sáng tạo quốc gia.
- Vai trò Can thiệp & Điều tiết: Bảo hộ công dân: Can thiệp pháp lý để bảo vệ quyền
lợi cho lao động và kiều bào khi có sự cố tại nước sở tại.
● Hỗ trợ hòa nhập: Tổ chức các lớp dạy tiếng Việt, ngày hội văn hóa dân tộc tại nước ngoài.
- Vai trò Giám sát: Phối hợp với chính quyền các nước để quản lý dòng lao động di
cư, ngăn chặn tình trạng lao động bất hợp pháp.
● Giám sát việc thực hiện các cam kết về quyền lợi của lao động tại các doanh
nghiệp xuất khẩu lao động.
- Vai trò Đánh giá & Phản hồi: Tổ chức các diễn đàn, hội thảo để lắng nghe tâm tư,
nguyện vọng của kiều bào.
● Điều chỉnh luật lệ (Luật Đất đai, Luật Nhà ở) dựa trên nhu cầu thực tế của
người Việt nước ngoài muốn đầu tư về nước.
6.2.5. Ví dụ: Xã Đô Thành (Huyện Yên Thành, Nghệ An) – Thường được gọi là "Làng tỷ phú"
- Bản chất: Đây là một cộng đồng có tỷ lệ người đi xuất khẩu lao động (chủ yếu sang
Anh, Đức, châu Âu) cực cao. Sự dịch chuyển dân số ở đây là vì mục đích kinh tế. - Tác động:
● Tích cực: Bộ mặt nông thôn thay đổi hoàn toàn với hàng trăm "biệt thự" mọc
lên san sát nhờ tiền kiều hối gửi về. Đời sống vật chất rất cao.
● Tiêu cực: Làng vắng bóng thanh niên, chỉ còn người già và trẻ em. Nhiều gia
đình đổ vỡ, con cái thiếu sự quan tâm.
- Thách thức QLPTCĐ: "Cộng đồng rỗng" khiến việc tìm nhân sự cho các hoạt động
đoàn thể, thanh niên tình nguyện tại địa phương rất khó. Tư tưởng "chỉ cần đi Tây là
giàu" khiến việc khuyến khích học tập, lập nghiệp tại quê nhà gặp trở ngại.
- Vai trò Nhà nước: Chính quyền phải kiểm soát chặt chẽ các đường dây đưa người đi
trái phép (rủi ro buôn người), đồng thời có chính sách hướng dẫn người dân sử dụng
vốn kiều hối để đầu tư sản xuất kinh doanh bền vững thay vì chỉ xây nhà đẹp rồi để không.
Kết luận: Di cư nước ngoài không chỉ là sự dịch chuyển lao động vì kinh tế, mà là quá trình
tái cấu trúc cộng đồng; trong đó, thông qua vai trò định hướng, bảo hộ và điều tiết của Nhà
nước, người di cư không chỉ là “lao động xuất khẩu” mà trở thành một bộ phận gắn kết, có
đóng góp và trách nhiệm đối với sự phát triển của cộng đồng và quốc gia.
7.1. Bản chất của cộng đồng số:
- Kết nối phi vật lý: Là tập hợp các cá nhân liên kết trên môi trường mạng dựa trên
điểm chung về mối quan tâm, mục tiêu hoặc sở thích thay vì vị trí địa lý
- Vượt giới hạn không - thời gian: Tương tác diễn ra tức thì, liên tục và xuyên biên giới,
cho phép chia sẻ thông tin và tài nguyên với tốc độ cao.
- Cấu trúc linh hoạt: Có tính mở và tùy biến cao, ranh giới thành viên mềm dẻo, nhưng
phụ thuộc hoàn toàn vào nền tảng công nghệ để duy trì sự tồn tại.
7.2. Tác động đến KTXH: - Tích cực:
● Nguồn lao động dồi dào: Dân số trẻ, năng động, có khả năng tiếp thu nhanh
công nghệ, cung cấp lực lượng lao động lớn cho sản xuất và dịch vụ.
● Thị trường tiêu thụ lớn: Thúc đẩy sản xuất trong nước và thu hút đầu tư nước ngoài.
● Đổi mới & Sáng tạo: Nguồn nhân lực trẻ giúp phát triển kinh tế số, ứng dụng
công nghệ, tạo ra các mô hình kinh doanh mới. ● Xã hội:
● Thúc đẩy giáo dục: Nhu cầu học tập cao, kết hợp với công nghệ số tạo ra
phương thức học tập linh hoạt (học trực tuyến).
● Giao lưu văn hóa: Kết nối cộng đồng, làm phong phú thêm văn hóa, nhưng
cũng có nguy cơ tiếp nhận các luồng văn hóa ngoại lai. - Tiêu cực:
● Bong bóng lọc (Filter Bubble): Người dùng chỉ tiếp cận thông tin phù hợp với
quan điểm của mình, dẫn đến sự phân cực xã hội cực đoan.
● Tin giả (Fake news) và Lừa đảo: Lan truyền nhanh, gây hoang mang dư luận
và thiệt hại tài chính.
● Đứt gãy kết nối thực: Giảm tương tác mặt đối mặt, gia tăng cảm giác cô đơn
dù "kết nối" nhiều hơn.
7.3. Thách thức trong QLPTCĐ:
Quản lý phát triển cộng đồng trong kỷ nguyên số đối mặt với những bài toán khó hơn
nhiều so với truyền thống:
- Thách thức về "Vốn xã hội": Niềm tin trong cộng đồng số thường lỏng lẻo hơn cộng
đồng thực. Làm sao để chuyển đổi các tương tác "ảo" (like, share) thành hành động
"thật" (đóng góp, xây dựng) là bài toán khó.
- Khoảng cách số: Nguy cơ hình thành sự bất bình đẳng mới, nơi những người yếu thế
(người già, người nghèo, vùng sâu) bị bỏ lại phía sau vì không có kỹ năng hoặc thiết
bị để tham gia cộng đồng số.
- Quản trị xung đột và sự ẩn danh: Tính ẩn danh khiến trách nhiệm giải trình thấp, dễ
nảy sinh ngôn từ thù ghét và bắt nạt qua mạng, rất khó kiểm soát bằng các quy ước
đạo đức thông thường.
- Tính bền vững: Các cộng đồng số dễ hình thành nhưng cũng dễ tan rã nếu không có
người dẫn dắt đủ năng lực để duy trì lửa nhiệt huyết.
7.4. Vai trò của QLNN:
Nhà nước thích ứng với cộng đồng số thông qua 4 vai trò cốt lõi:
- Vai trò Định hướng: Xây dựng chiến lược Chuyển đổi số quốc gia và hành lang pháp
lý (Luật An ninh mạng): Định danh tài khoản để tăng trách nhiệm, quy định rõ về các
nội dung cấm, và chế tài xử lý tin giả.
- Vai trò Can thiệp & Điều tiết: Phát triển hạ tầng số đồng bộ để mọi người dân đều
có thể tiếp cận. Điều tiết các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới để bảo vệ chủ
quyền thông tin quốc gia.
- Vai trò Giám sát: Thiết lập hệ thống giám sát an toàn thông tin, phát hiện và xử lý
kịp thời các hành vi lừa đảo hoặc truyền bá văn hóa phẩm độc hại trên mạng. Bảo vệ
dữ liệu cá nhân của công dân trong cộng đồng số.
- Vai trò Đánh giá & Phản hồi: Sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích nhu cầu,
tâm tư của cộng đồng mạng (Social Listening).
● Ví dụ cụ thể: Triển khai các App công dân số (như iHanoi, Bình Dương Số) để
tiếp nhận phản ánh hiện trường và đánh giá mức độ hài lòng của người dân một cách trực tiếp.
7.5. Ví dụ: Cộng đồng "Tài xế công nghệ" (Grab, Be, ShopeeFood):
Đây là một cộng đồng số đặc thù: họ không có văn phòng, chỉ kết nối với nhau và với
quản lý qua ứng dụng (App).
- Bản chất: Là cộng đồng lao động dựa trên nền tảng số (Gig Economy). Thành viên
kết nối qua các "App tài xế" và các hội nhóm Zalo/Facebook để chia sẻ kinh nghiệm
đường xá, hỗ trợ nhau khi gặp sự cố.
- Tác động Kinh tế - Xã hội:
● Tích cực: Giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động di cư từ nông thôn ra
thành phố. Thúc đẩy kinh tế không tiền mặt và dịch vụ đô thị phát triển.
● Tiêu cực: Làm nảy sinh các vấn đề về an sinh xã hội vì đây là lao động tự do,
không có bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế truyền thống.
- Thách thức trong QLPTCĐ
● Xung đột thực tế: Thách thức trong việc quản lý trật tự đô thị (tài xế tập trung
đông gây ùn tắc tại các quán ăn hot) và xung đột với các cộng đồng truyền
thống (xe ôm truyền thống).
● Tổ chức cộng đồng: Rất khó để thành lập Công đoàn hay các tổ chức đoàn thể
truyền thống cho nhóm này vì họ di chuyển liên tục và không có địa điểm làm việc cố định.
- Vai trò Quản lý của Nhà nước:
● Định hướng & Can thiệp: Nhà nước ban hành các quy định buộc các nền tảng
số phải đóng bảo hiểm tự nguyện hoặc có chính sách hỗ trợ tai nạn cho tài xế
(Điều tiết quyền lợi).
● Giám sát: Sử dụng dữ liệu số để quản lý giao thông, yêu cầu các hãng cung
cấp dữ liệu hành trình để đảm bảo an ninh trật tự.
● Đánh giá: Chính quyền dựa trên số lượng "shipper/tài xế" tại một khu vực để
đánh giá áp lực giao thông, từ đó quy hoạch các điểm dừng đỗ, điểm thu gom hàng hóa phù hợp.
Kết luận: Cộng đồng số không chỉ là không gian kết nối ảo, mà là một dạng cộng đồng xã
hội mới với tác động sâu rộng đến kinh tế – xã hội; trong đó, nếu thiếu vai trò định hướng,
điều tiết và bảo vệ của Nhà nước, các tương tác số khó chuyển hóa thành giá trị cộng đồng
bền vững và dễ phát sinh những rủi ro xã hội mới.
Doanh nghiệp cộng đồng là mô hình doanh nghiệp được hình thành và phát triển trên
nền tảng cộng đồng, trong đó cộng đồng không chỉ là thị trường tiêu thụ mà còn trực tiếp
tham gia vào quá trình tạo ra giá trị. 8.1. Bản chất:
- Được hình thành trên nền tảng cộng đồng, trong đó cộng đồng vừa tham gia trực tiếp
vào quá trình tạo ra giá trị, vừa là đối tượng hưởng lợi từ kết quả phát triển.
- Khác với hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR) mang tính bổ trợ, doanh nghiệp cộng
đồng tích hợp mục tiêu phát triển cộng đồng ngay trong mô hình kinh doanh, coi sự
phát triển bền vững của cộng đồng là điều kiện cho sự tồn tại và tăng trưởng lâu dài của doanh nghiệp.
8.2. Tác động đến KTXH:
8.2.1. Tác động tích cực:
- Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua cơ chế huy động và tái phân bổ nguồn lực cộng đồng.
● Doanh nghiệp cộng đồng khai thác các nguồn lực vốn phân tán trong cộng
đồng như lao động nhàn rỗi, tri thức bản địa và vốn xã hội để đưa vào quá
trình sản xuất – kinh doanh. Cơ chế này không chỉ tạo thêm việc làm và thu
nhập mà còn giúp dòng giá trị kinh tế quay trở lại cộng đồng, từ đó hình thành
vòng phát triển tích cực giữa doanh nghiệp và người dân.
- Gia tăng vốn xã hội thông qua sự tham gia và đồng quản trị của cộng đồng.
● Khi cộng đồng tham gia vào ra quyết định, giám sát và triển khai hoạt động,
mức độ tin cậy và hợp tác trong cộng đồng được nâng cao. Vốn xã hội gia
tăng giúp giảm chi phí giám sát, hạn chế hành vi cơ hội và nâng cao hiệu quả
phối hợp giữa các chủ thể trong phát triển cộng đồng.
- Thúc đẩy đổi mới sáng tạo dựa trên nhu cầu thực tiễn và phản hồi liên tục từ cộng đồng.
● Sự tương tác thường xuyên với cộng đồng giúp doanh nghiệp nhận diện sớm
các nhu cầu tiềm ẩn và vấn đề xã hội chưa được giải quyết. Đổi mới sáng tạo
trong trường hợp này giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng thích ứng và phát
triển các giải pháp phù hợp với bối cảnh địa phương.
8.2.2. Tác động tiêu cực:
- Rủi ro lệ thuộc cộng đồng và làm méo mó tín hiệu thị trường.
● Khi doanh nghiệp quá phụ thuộc vào sự ủng hộ của cộng đồng, các quyết định
sản xuất – kinh doanh có thể bị chi phối bởi lợi ích cục bộ hoặc cảm tính
➔ Làm suy giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực theo tín hiệu thị trường. Điều này
có thể kìm hãm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong dài hạn.
- Gia tăng bất bình đẳng nội bộ thông qua cơ chế phân bổ lợi ích không đồng đều.
● Mặc dù mang danh nghĩa cộng đồng, nhưng lợi ích kinh tế trong doanh nghiệp
cộng đồng thường tập trung vào một số nhóm nòng cốt có quyền tiếp cận
thông tin và nguồn lực tốt hơn. Nếu thiếu cơ chế quản trị minh bạch, khoảng
cách lợi ích giữa các nhóm trong cộng đồng có thể gia tăng, làm suy yếu sự gắn kết xã hội.
- Xói mòn vốn xã hội khi doanh nghiệp không thực hiện đúng cam kết với cộng đồng.
● Niềm tin là nền tảng của doanh nghiệp cộng đồng; khi doanh nghiệp ưu tiên
lợi nhuận ngắn hạn hoặc không minh bạch trong hoạt động, niềm tin xã hội sẽ
suy giảm nhanh chóng. Một khi vốn xã hội bị tổn hại, chi phí khôi phục niềm
tin rất lớn và tác động tiêu cực kéo dài đối với cả doanh nghiệp và cộng đồng.
8.3. Thách thức của QLPTCĐ:
- Dễ phát sinh mâu thuẫn lợi ích:
● Khi doanh nghiệp tham gia phát triển cộng đồng, lợi ích giữa doanh nghiệp,
người dân và các nhóm trong cộng đồng không phải lúc nào cũng giống nhau.
Nếu không xử lý khéo, mâu thuẫn sẽ làm mất niềm tin và cản trở phát triển.
- Doanh nghiệp thiếu kinh nghiệm làm việc với cộng đồng:
● Nhiều doanh nghiệp quen quản lý theo mệnh lệnh và lợi nhuận, nên gặp khó
khi phải đối thoại, lắng nghe và tạo sự đồng thuận với cộng đồng – yếu tố rất quan trọng trong QLPTCĐ
- Xung đột cấu trúc mục tiêu (kinh tế – xã hội):
● Cơ chế thị trường thúc doanh nghiệp tối ưu lợi nhuận, trong khi QLPTCĐ yêu
cầu tái phân bổ lợi ích cho cộng đồng, tạo mâu thuẫn nội tại khó dung hòa trong quản lý.
- Bất đối xứng quyền lực và thông tin trong cộng đồng: