



Preview text:
lOMoAR cPSD| 40551442
4.1.2. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về bình đẳng giới
Thứ nhất: Thay đổi cách tiếp cận về bình đẳng giới
Để nâng cao tính hiện đại và đảm bảo tính công bằng của pháp luật về bình đẳng giới, cần thực hiện một
sự thay đổi đáng kể trong cách tiếp cận hiện tại. Pháp luật hiện nay tập trung chủ yếu vào việc bảo vệ
phụ nữ, điều này, mặc dù có ý nghĩa quan trọng, nhưng không đủ để đáp ứng các thách thức của xã hội
đương đại. Do đó, cần một hướng tiếp cận mới, từ việc bảo vệ phụ nữ chuyển sang việc "thúc đẩy bình
đẳng giới và đảm bảo quyền con người, quyền công dân."
Pháp luật và các biện pháp bảo đảm bình đẳng giới cần phải tập trung vào cả hai giới, không chỉ giới hạn
ở phạm vi bảo vệ phụ nữ. Điều này đặt ra một tầm nhìn toàn diện hơn về quyền lợi và trách nhiệm của
cả nam và nữ trong xã hội. Bằng cách này, pháp luật có thể đáp ứng một cách linh hoạt và đầy đủ hơn
đối với các vấn đề bình đẳng giới đa dạng và phức tạp hiện nay.
Quan trọng hơn, cần nhìn nhận nam và nữ không chỉ là đối tác trong mối quan hệ xã hội mà còn là những
người có đóng góp đặc biệt vào sự phát triển và tiến bộ của xã hội. Điều này đặt ra một tầm nhìn mới về
vai trò và địa vị của cả hai giới, không chỉ là người được thụ hưởng, mà là những người có khả năng
đóng góp tích cực và xây dựng cộng đồng.
Với sự thay đổi này, pháp luật bình đẳng giới sẽ trở nên linh hoạt hơn, phản ánh đúng nhu cầu và đòi hỏi
của một xã hội ngày càng phức tạp và đa dạng. Đồng thời, sẽ tạo ra một cơ sở pháp lý mạnh mẽ hơn để
thúc đẩy sự đồng thuận và hòa giải trong quan hệ giữa nam và nữ, xây dựng một xã hội công bằng và phát triển.
Thứ hai: Sữa định nghĩa về bình đẳng giới.
Tại khoản 3 Điều 5 Luật Bình đẳng giới năm 2006, định nghĩa về bình đẳng giới vẫn còn hẹp và liên
quan chặt chẽ đến giới tính. Trong thực tế, nếu vẫn giữ mối liên kết chặt chẽ với giới tính, sẽ dẫn đến
tình trạng giới tính vẫn chi phối và khó có thể đạt được bình đẳng giới. Hơn nữa, vấn đề giới còn có thể
bị ảnh hưởng bởi xu hướng tính dục và bản dạng giới. Do đó, quan trọng nhất là cần thay thế cụm từ
"nam, nữ" trong định nghĩa về bình đẳng giới bằng cụm từ "mọi người". Chúng ta có thể sửa khoản 3
Điều 5 như sau: "Bình đẳng giới là mọi người đều có vị trí và vai trò ngang nhau, được tạo điều kiện và
cơ hội phát huy năng lực của mình cho sự phát triển của cộng đồng, gia đình, và thụ hưởng như nhau về
thành quả của sự phát triển đó mà không bị chi phối bởi giới tính, xu hướng tính dục, hoặc bản dạng giới."
Thay đổi này không chỉ mở rộng phạm vi của bình đẳng giới, mà còn đặt nó vào bối cảnh rộng lớn hơn
của tất cả mọi người, không phụ thuộc vào giới tính hay bất kỳ yếu tố nào khác. Điều này giúp định nghĩa
trở nên linh hoạt hơn và phản ánh đúng hơn bản chất đa dạng của xã hội hiện đại.
Thứ ba: Sữa quy định về bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động
Pháp luật hiện hành đặt ra sự chênh lệch về tuổi nghỉ hưu giữa nam và nữ, không chỉ ảnh hưởng đến
quyền được làm việc của phụ nữ theo quy định của Bộ Luật Lao động mà còn tác động đến quyền được
quy hoạch và bổ nhiệm của họ. Để giải quyết tình trạng này, cần thay đổi và bổ sung một số điều trong
Luật Bình đẳng giới. Khoản 1 của Điều 13 Luật Bình đẳng giới cần phải được điều chỉnh để thể hiện một
phương hướng mà mọi người, không phân biệt giới tính, đều được đối xử bình đẳng về tiêu chuẩn và độ
tuổi làm việc. Sự cập nhật này giúp loại bỏ sự chênh lệch và đảm bảo rằng quy định về tuổi nghỉ hưu
không phụ thuộc vào giới tính.
Ngoài ra, để giải quyết vấn đề đào tạo và trình độ của lao động nữ, đặc biệt là lao động nữ thuộc dân tộc
thiểu số, Luật Bình đẳng giới cần được bổ sung quy định cụ thể. Trong trường hợp này, việc thêm vào
Luật các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động, như đào tạo và bồi dưỡng nâng cao lOMoAR cPSD| 40551442
năng lực, trở thành quan trọng. Quy định rõ ràng về việc đầu tư vào đào tạo và bồi dưỡng giúp tăng
cường trình độ của lao động nữ, đặc biệt là nhóm lao động nữ thuộc dân tộc thiểu số. Bằng cách này,
chúng ta không chỉ tạo ra một môi trường làm việc công bằng hơn mà còn đảm bảo rằng phụ nữ, không
phụ thuộc vào đặc điểm giới tính hay dân tộc, đều có cơ hội tiếp cận và phát triển sự nghiệp một cách
bình đẳng. Điều này không chỉ thể hiện tôn trọng đối với quyền lợi cá nhân mà còn là bước quan trọng
để xây dựng một xã hội công bằng và phát triển. Thứ tư. Sữa quy định về bình đẳng giới trong lĩnh vực kinh tế.
Một là Việc sửa đổi quy định về bình đẳng giới trong lĩnh vực kinh tế là một bước quan trọng nhằm hỗ
trợ và khuyến khích sự công bằng và phát triển bền vững. Thay vì giữ nguyên mô hình truyền thống, sự
thay đổi này có thể mở ra cơ hội rộng lớn cho tất cả mọi người, không phụ thuộc vào giới tính hay bất
kỳ đặc điểm cá nhân nào khác.
Quy định mới về bình đẳng giới trong lĩnh vực kinh tế có thể đặt ra các tiêu chí rõ ràng về công bằng và
cơ hội. Điều này có thể bao gồm chính sách khuyến khích sự đa dạng trong tuyển dụng, tạo cơ hội công
bằng trong việc thăng tiến nghề nghiệp, và đảm bảo bình đẳng về mức lương giữa nam và nữ. Đồng thời,
quy định mới cũng có thể tập trung vào việc hỗ trợ doanh nghiệp do phụ nữ quản lý và sở hữu, tăng
cường khả năng tiếp cận vốn và nguồn lực.
Hai là xây dựng pháp luật về ngân sách nhà nước cần chú trọng vào việc nâng cao năng lực lồng ghép
giữa vấn đề bình đẳng giới và ngân sách, đồng thời cung cấp hướng dẫn chi tiết và thực hiện tiêu chí tự
đánh giá, phân loại ngân sách theo mức độ thúc đẩy bình đẳng giới. Điều quan trọng là xác định rõ rằng
ngân sách không chỉ đơn thuần là dành cho mục tiêu bảo đảm bình đẳng giới mà còn là công cụ để thực
hiện một cách hiệu quả nhất. Thay vì chỉ tăng chi tiêu cho các chương trình hỗ trợ phụ nữ, ngân sách cần
được thiết kế sao cho có thể góp phần đồng đều vào việc thúc đẩy bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ.
Cần quy định rõ ràng về cách thức phân loại ngân sách dựa trên ảnh hưởng của chúng đối với nam và
nữ. Điều này có thể bao gồm việc đánh giá cách mà ngân sách ảnh hưởng đến thu nhập, giáo dục, sức
khỏe, và các khía cạnh khác của nam và nữ, từ đó đảm bảo rằng ngân sách thực sự là công cụ mạnh mẽ
trong việc thúc đẩy sự bình đẳng và phát triển xã hội.
Thứ năm. Sửa đổi, bổ sung một số quy định về bình đẳng giới trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo.
Điều 14 của Luật Bình đẳng giới năm 2006 chỉ hướng đến người học tập và đào tạo, thiếu quy định về
chương trình giáo dục, môi trường giáo dục, và người làm công tác giáo dục. Vì vậy, cần thực hiện những điều chỉnh sau đây:
Một là bổ sung quy định về chương trình đào tạo với hướng đi "Chương trình giáo dục phải thể hiện
bình đẳng giới." Do pháp luật hiện nay chưa định rõ nội dung chương trình, việc này trở thành yếu tố
quan trọng để giáo dục học sinh về giới và tạo cơ hội công bằng cho cả nam và nữ.
Hai là bổ sung quy định về môi trường giáo dục với mục tiêu "Môi trường giáo dục phải bảo đảm bình
đẳng giới." Vì môi trường giáo dục ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức và thái độ giới, việc xây dựng một
môi trường bình đẳng, an toàn, và không định kiến giới sẽ giúp tăng cường quyền lợi con người của học sinh.
Ba là bổ sung quy định về người làm công tác giáo dục với quy định "Người làm công tác giáo dục phải
có kiến thức cơ bản về giới, có nhạy cảm giới và trách nhiệm giới." Điều này giúp đảm bảo rằng những
người hướng dẫn học sinh luôn nhận thức và xử lý các vấn đề liên quan đến giới một cách tích cực và công bằng. lOMoAR cPSD| 40551442
Bốn là cần thêm vào biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong giáo dục và đào tạo với nội dung "dạy chữ
viết cho phụ nữ dân tộc thiểu số." Điều này là cần thiết để giải quyết tình trạng mù chữ trong cộng đồng,
đặc biệt là với phụ nữ dân tộc thiểu số, đưa ra cơ hội học tập và phát triển cho họ, và từ đó, giảm thiểu
khoảng cách giới trong giáo dục. Hiện nay vẫn còn một tỷ lệ không nhỏ phụ nữ thuộc dân tộc thiểu số
không biết chữ Theo báo cáo của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam năm 2019, cả nước có 26,56% phụ nữ
dân tộc thiểu số không biết đọc, không biết viết “Nghèo đói và mù chữ vẫn đang đè nặng lên người phụ
nữ dân tộc thiểu số. Trong số những người nghèo, phụ nữ dân tộc thiểu số đang chiếm khoảng 90%, trong
21% mù chữ, phụ nữ dân tộc thiểu số cũng chiếm tới 95%” 1.
Thực tế này đang là rào cản lớn đối với chị em phụ nữ dân tộc thiểu số trong việc tiếp thu kiến thức về
mọi mặt của đời sống xã hội, cũng như tham gia vào các lĩnh vực của đời sống xã hội. Bởi vậy để giải
quyết khoảng cách giới trong giáo dục và đào tạo đối với phụ nữ dân tộc thiểu số, cần có một cơ sở pháp
lý mạnh mẽ, những biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới, và chính sách linh hoạt, đồng thời cần tạo ra môi
trường hỗ trợ để họ có thể tham gia đầy đủ và tích cực trong các lĩnh vực của đời sống xã hội.
Thứ sáu: Sữa quy định về xử phạt đối với hành vi lựa chọn giới tính thai nhi
Việc sửa đổi quy định về xử phạt đối với hành vi lựa chọn giới tính thai nhi là cần thiết để đảm bảo tính
công bằng và đồng đều trong lĩnh vực y tế. Hiện nay, theo khoản 7 Điều 40 của Luật Bình đẳng giới,
hành vi lựa chọn giới tính thai nhi được coi là vi phạm pháp luật về bình đẳng giới trong lĩnh vực y tế.
Tuy nhiên, Nghị định 55/2009/NĐ-CP, trong việc quy định xử phạt hành chính về bình đẳng giới, lại
không thể quy định chặt chẽ chế tài đối với hành vi "Lựa chọn giới tính thai nhi dưới mọi hình thức," mà
chỉ tập trung vào hành vi "Xúi giục người khác phá thai vì giới tính của thai nhi."
Điều này tạo ra một lỗ hổng trong hệ thống pháp luật, khiến cho việc lựa chọn giới tính thai nhi trở nên
dễ dàng và không đối mặt với hình phạt nghiêm trọng. Sự chênh lệch giới tính giữa nam và nữ ngày càng
gia tăng, và việc này có thể tác động đến cân bằng giới tính trong xã hội.
Vì vậy, cần thiết phải sửa đổi và bổ sung Nghị định 55/2009/NĐ-CP để đảm bảo chế tài xử phạt hành
chính đối với hành vi "Lựa chọn giới tính thai nhi dưới mọi hình thức." Điều này không chỉ giúp ngăn
chặn hiện tượng lựa chọn giới tính thai nhi mà còn đặt ra một chuẩn mực cao về đạo đức và bình đẳng
giới trong lĩnh vực y tế. Việc này là quan trọng để bảo vệ quyền lợi và giá trị của mỗi thai nhi, đồng thời
duy trì sự cân bằng và công bằng giới tính trong xã hội.
Thứ bảy: Bổ sung biện pháp chế tài và tăng mức xử phạt đối với hành vi vi phạm pháp luật bình đẳng giới
Việc bổ sung biện pháp chế tài và tăng mức xử phạt đối với hành vi vi phạm pháp luật bình đẳng giới là
hết sức quan trọng để đảm bảo tuân thủ nguyên tắc bình đẳng giới, như được quy định trong Hiến pháp
năm 2013 Điều 26 nghiêm cấm phân biệt đối xử về giới, coi đây là hành vi vi phạm pháp luật về quyền
bình đẳng và yêu cầu người thực hiện hành vi phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình.
Để có hiệu quả cao, biện pháp chế tài cần phải đa dạng và nghiêm khắc, mang tính răn đe. Đầu tiên, cần
bổ sung trách nhiệm bồi thường thiệt hại đối với hành vi vi phạm pháp luật bình đẳng giới. Đồng thời,
mức bồi thường cần được quy định phù hợp với điều kiện kinh tế và chi phí khắc phục hậu quả của hành
vi đó. Thứ hai, Nghị định số 55/2009/NĐ-CP hiện không đồng nhất về mức phạt tối đa và biện pháp khắc
phục hậu quả. Do đó, cần sửa đổi các quy định của Nghị định này để đảm bảo tính nhất quán và phù hợp
với Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012. Một số quy định trong Nghị định này còn chung chung
1 Nghèo đói và mù chữ vẫn đang đè nặng lên phụ nữ dân tộc thiểu số
https://phunuvietnam.vn/ngheo-doi-va-mu-chu-van-dang-de-nang-len-phu-nu-dan-toc-thieu-so-59563.htm lOMoAR cPSD| 40551442
và khó hiểu, như "Doanh nghiệp, tiến hành hoạt động kinh doanh vì định kiến giới" (Điều 7), "hoạt động
khoa học công nghệ vì định kiến giới" (Điều 10). Vì vậy, cần thay đổi thuật ngữ hoặc giải thích rõ các
hành vi vi phạm để tạo điều kiện cho việc áp dụng và thực thi pháp luật một cách hiệu quả trong thực tế.
Điều này sẽ giúp tăng cường sự minh bạch và hiệu quả của hệ thống pháp luật về bình đẳng giới.
4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật
Về công tác thông tin, tuyên truyền, phổ biến pháp luật về bình đẳng giới, được xác định là một nhiệm
vụ trọng tâm để triển khai thực hiện pháp luật về bình đẳng giới và Chiến lược, công tác thông tin, tuyên
truyền, phổ biến pháp luật về bình đẳng giới tiếp tục được các bộ, ngành, địa phương quan tâm triển khai
với hình thức phù hợp, giúp nâng cao nhận thức của các cấp, các ngành và toàn xã hội về bình đẳng giới;
tư tưởng trọng nam hơn nữ, định kiến giới, phân biệt đối xử trong xã hội có nhiều thay đổi. Các hoạt
động tuyên truyền, phổ biến pháp luật nhằm tăng tỷ lệ nữ tham gia đại biểu Quốc hội khóa XV và đại
biểu Hội đồng dân dân các cấp nhiệm kỳ 2021-2026 được triển khai rộng khắp, góp phần tăng tỷ lệ nữ
đại biểu dân cử so với các nhiệm kỳ trước.
Về việc lồng ghép vấn đề bình đẳng giới trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, Ủy ban Xã hội
đánh giá, trong 6 tháng đầu năm 2021, Chính phủ và các bộ, ngành tiếp tục thực hiện lồng ghép vấn đề
bình đẳng giới trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Công tác thẩm định lồng ghép vấn đề bình
đẳng giới trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật đã được Bộ Tư pháp thực hiện nghiêm túc, trách
nhiệm. Qua công tác thẩm định cho thấy nhận thức của các Ban soạn thảo đã thay đổi và thực hiện đúng
quy trình lồng ghép vấn đề bình đẳng giới theo quy định của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật,
một số quy định về bình đẳng giới đã được lồng ghép trong văn bản quy phạm pháp luật.
Về công tác tập huấn, nâng cao năng lực cán bộ thực hiện công tác bình đẳng giới, thanh tra; tổ chức bộ
máy làm công tác bình đẳng giới và kinh phí cho hoạt động bình đẳng giới, Ủy ban Xã hội đánh giá, để
phù hợp với tình hình phòng, chống dịch COVID-19, các hoạt động tập huấn, nâng cao năng lực thực
hiện công tác bình đẳng giới và phòng ngừa, ứng phó với bạo lực trên cơ sở giới và công tác thanh tra,
kiểm tra việc thực hiện pháp luật về bình đẳng giới theo hình thức trực tuyến. Việc này đã đem lại một
số hiệu quả như tiết kiệm thời gian, chi phí, giúp triển khai được các hoạt động về bình đẳng giới trong tình hình mới.
Về công tác nghiên cứu, thống kê, công bố thông tin, số liệu về bình đẳng giới, theo Ủy ban Xã hội, các
Bộ Ngành đã triển khai thống kê các chỉ tiêu trong Thông tư số 10/2019/TT-BKHĐT của Bộ Kế hoạch
và Đầu tư về quy định bộ chỉ tiêu thống kê và phát triển giới quốc gia; đồng thời, ấn phẩm thông tin
thống kê giới đang được biên soạn. Để phục vụ cho việc xây dựng và ban hành chính sách, đặc biệt là
các chính sách về công tác phòng, chống dịch COVID-19, đảm bảo an sinh xã hội, một số số liệu liên
quan về bình đẳng giới đã được thống kê và công bố.