Điểm chuẩn Học viện Phụ nữ Việt Nam
TT
Ngành đào tạo
Mã ngành
Tổ hợp
t tuyển
Phương thức xét
điểm thi tốt
nghiệp THPT
Phương thức xét
quả học tập
THPT
(học bạ)
Phương thức xét
kết quả thi Đánh
giá năng lực
(SPT)
1
Quản trị kinh doanh
7340101
A00, A01, D01
23.93
25.45
19.46
C00
24.93
26.45
20.46
2
Kinh tế
7310101
A00, D01, D09,
X25
24.0267
25.52
19.59
C00
25.0267
26.52
20.59
3
Giới và Phát triển
7310399
A00, C00, D01,
D14, D15
22.4267
24.32
17.5
4
Luật
7380101
A00, D01, D14,
D15
23.68
25.26
19.13
C00
24.68
26.26
20.13
5
Luật kinh tế
7380107
A00, D01, D14,
D15
23.83
25.37
19.33
TT
Ngành đào tạo
Mã ngành
Tổ hợp
t tuyển
Phương thức xét
điểm thi tốt
nghiệp THPT
Phương thức xét
quả học tập
THPT
(học bạ)
Phương thức xét
kết quả thi Đánh
giá năng lực
(SPT)
C00
24.83
26.37
20.33
6
Quản trị dịch vụ du
lịch và lữ hành
7810103
A00, A01, D01
24.41
25.81
20.18
C00
25.41
26.81
21.18
7
Công tác xã hội
7760101
A00, C00, D01,
D14, D15
24.17
25.63
19.81
8
Tâm lý học
7310401
A01, B03, B08,
D01
24.17
25.63
19.81
C00
25.17
26.63
20.81
9
Truyền thông đa
phương ện
7320104
A00, A01, D01
25.12
26.34
21.26
C00
26.62
27.84
22.76
10
Công nghệ thông n
7480201
A00, A01, D01,
20.68
23.01
15.2
TT
Ngành đào tạo
Mã ngành
Tổ hợp
t tuyển
Phương thức xét
điểm thi tốt
nghiệp THPT
Phương thức xét
quả học tập
THPT
(học bạ)
Phương thức xét
kết quả thi Đánh
giá năng lực
(SPT)
D09, X26
11
Kinh tế số
7310109
A00, D01, D09,
X25
23.2
24.9
18.51
C00
24.2
25.9
19.51
12
Markeng
7340115
A00, A01, D01
24.9333
26.2
20.97
C00
25.9333
27.2
21.97

Preview text:

Điểm chuẩn Học viện Phụ nữ Việt Nam Phương thức xét Tổ hợp quả học tập Phương thức xét
Phương thức xét THPT kết quả thi Đánh TT Ngành đào tạo Mã ngành điểm thi tốt giá năng lực nghiệp THPT xét tuyển (SPT) (học bạ) A00, A01, D01 23.93 25.45 19.46 1
Quản trị kinh doanh 7340101 C00 24.93 26.45 20.46 A00, D01, D09, 24.0267 25.52 19.59 X25 2 Kinh tế 7310101 C00 25.0267 26.52 20.59 A00, C00, D01, 3 Giới và Phát triển 7310399 22.4267 24.32 17.5 D14, D15 A00, D01, D14, 23.68 25.26 19.13 D15 4 Luật 7380101 C00 24.68 26.26 20.13 A00, D01, D14, 5 Luật kinh tế 7380107 23.83 25.37 19.33 D15 Phương thức xét Tổ hợp quả học tập Phương thức xét
Phương thức xét THPT kết quả thi Đánh TT Ngành đào tạo Mã ngành điểm thi tốt giá năng lực nghiệp THPT xét tuyển (SPT) (học bạ) C00 24.83 26.37 20.33 A00, A01, D01 24.41 25.81 20.18 Quản trị dịch vụ du 6 7810103 lịch và lữ hành C00 25.41 26.81 21.18 A00, C00, D01, 7 Công tác xã hội 7760101 24.17 25.63 19.81 D14, D15 A01, B03, B08, 24.17 25.63 19.81 D01 8 Tâm lý học 7310401 C00 25.17 26.63 20.81 A00, A01, D01 25.12 26.34 21.26 Truyền thông đa 9 7320104 phương tiện C00 26.62 27.84 22.76 10
Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, 20.68 23.01 15.2 Phương thức xét Tổ hợp quả học tập Phương thức xét
Phương thức xét THPT kết quả thi Đánh TT Ngành đào tạo Mã ngành điểm thi tốt giá năng lực nghiệp THPT xét tuyển (SPT) (học bạ) D09, X26 A00, D01, D09, 23.2 24.9 18.51 X25 11 Kinh tế số 7310109 C00 24.2 25.9 19.51 A00, A01, D01 24.9333 26.2 20.97 12 Marketing 7340115 C00 25.9333 27.2 21.97