Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ
HHMT*2
x
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6.00
34.35 0
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6.00
30.28 0
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6,00
865
Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ
TTM*2
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6.00
34.35 0
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6.00
30.28 0
Ngữ văn, Vẽ HHMT*2,
V
ẽ TTM
Vẽ HHMT hoặc
V
ẽ TTM ≥ 6.00
30.78 0.5
Toán, Ngữ văn, Vẽ
HHMT*2
Vẽ HHMT hoặc
V
ẽ TTM ≥ 6.00
30.28 0
Toán, Ngữ văn, Vẽ
TTM*2
Vẽ HHMT hoặc
V
ẽ TTM ≥ 6.00
30.28 0
Toán, Vẽ HHMT*2, Vẽ
TTM
Vẽ HHMT hoặc
V
ẽ TTM ≥ 6.00
30.28 0
Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ
HHMT*2
x
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6.00
31.89 0
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6.00
28.73 0
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6,00
827
Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ
TTM*2
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6.00
31.89 0
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6.00
28.73 0
Ngữ văn, Vẽ HHMT*2,
V
ẽ TTM
Vẽ HHMT hoặc
V
ẽ TTM ≥ 6.00
29.23 0.5
Toán, Ngữ văn, Vẽ
HHMT*2
Vẽ HHMT hoặc
V
ẽ TTM ≥ 6.00
28.73 0
Toán, Ngữ văn, Vẽ
TTM*2
Vẽ HHMT hoặc
V
ẽ TTM ≥ 6.00
28.73 0
Toán, Vẽ HHMT*2, Vẽ
TTM
Vẽ HHMT hoặc
V
ẽ TTM ≥ 6.00
28.73 0
Toán, Ngữ văn, Tiếng
Anh*2
x Anh ≥ 7.00 36.85 0 Anh ≥ 6.00 30.84 0 Anh ≥ 180 890
Ngữ văn, Vật lí, Tiếng
Anh*2
Anh ≥ 7.00 37.1 0.25 Anh ≥ 6.00 31.34 0.5
Toán, Ngữ văn, Tiếng
Anh*2
x
≥ 6.00
36.24 0
Anh ≥ 5.50 hoặc
Trung
≥ 5.50
29.9 0 Anh ≥ 150 881
Ngữ văn, Tiếng Trung*2,
V
ật lí
Anh ≥ 5.50 hoặc
Trung
≥ 5.50
30.4 0.5
Ngữ văn, Vật lí, Tiếng
Anh*2
Anh ≥ 6.00 36.49 0.25
Anh ≥ 5.50 hoặc
Trung
≥ 5.50
30.4 0.5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÔN ĐỨC THẮNG
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH ĐẠI HỌC 2025
7220204 Ngôn ngữ Trung
Quốc
7210403 Thiết kế đồ họa
7210404 Thiết kế thời trang
7220201 Ngôn ngữ Anh
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
ĐIỂM TRÚNG TUYỂN TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC NĂM 2025
(Đính kèm Thông báo số: /TB-HĐTS ngày 22 tháng 8 năm 2025)
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
1
2
3
4
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
Toán, Ngữ văn, Tiếng
Trung*2
Anh ≥ 5.50 hoặc
Trung
≥ 5.50
29.9 0
Toán, Ngữ văn*2, Tiếng
Anh
x 36.88 0 31.26 0
Tiếng Việt ≥
150
886
Ngữ văn*2, Lịch sử, Địa lí 31.76 0.5
Ngữ văn*2, Tiếng Anh,
L
ịch sử
36.88 0 31.51 0.25
Ng
ữ văn*2, Toán, Địa lí
31.51
0.25
Ngữ văn*2, Toán, Lịch sử 31.51 0.25
Toán, Ngữ văn*2, Hóa
h
ọc
31.26 0
Toán, Ng
ữ văn*2, Vật lí
31.51
0.25
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x Anh ≥ 6.00 35.85 0 29 0 Toán ≥ 180 875
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
29 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
29.25 0.25
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
29.5
0.5
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
29.25
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
29
0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x Anh ≥ 6.00 35.88 0 29.05 0 Toán ≥ 180 875
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
29.05 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
29.3 0.25
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
29.55
0.5
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
29.3
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
29.05
0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x Anh ≥ 6.00 34.87 0 27.45 0 Toán ≥ 180 859
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
27.45 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
27.7 0.25
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
27.95
0.5
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
27.7
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
27.45
0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x Anh ≥ 6.50 37.11 0 31.24 0 Toán ≥ 180 895
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
31.24 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
31.49 0.25
7340101C
Quản trị kinh doanh
(Chuyên ngành
Quản trị chuỗi cung
ứng)
7340101N Quản trị kinh doanh
(Chuyên ngành
Quản trị nhà hàng -
khách sạn)
7340115 Marketing
7310301 Xã hội học
7340101
Quản trị kinh doanh
(Chuyên ngành
Quản trị nguồn nhân
lực)
5
6
7
8
9
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
31.74
0.5
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
31.49
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
31.24
0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x Anh ≥ 6.50 36.98 0 31.01 0 Toán ≥ 180 893
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
31.01 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
31.26 0.25
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
31.51
0.5
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
31.26
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
31.01
0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x Anh ≥ 6.00 35.34 0 28.09 0 Toán ≥ 180 867
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
28.09 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
28.34 0.25
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
28.59
0.5
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
28.34
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
28.09
0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x Anh ≥ 6.00 29.55 0 25.15 0 Toán ≥ 180 803
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
25.15 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
25.4 0.25
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
25.65
0.5
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
25.4
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
25.15
0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x Anh ≥ 6.00 33.43 0 26.62 0 Toán ≥ 180 837
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
26.62 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
26.87 0.25
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
27.12
0.5
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
26.87
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
26.62
0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x Anh ≥ 6.00 35.14 0 27.73 0 Toán ≥ 180 865
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
27.73 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
27.98 0.25
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
28.23
0.5
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
27.98
0.25
7340301 Kế toán
7340302
Kiểm toán (Chuyên
ngành Kiểm toán và
Phân tích dữ liệu)
7340120 Kinh doanh quốc tế
7340201
Tài chính - Ngân
hàng
7340201Q
Tài chính - Ngân
hàng (Chuyên ngành
Tài chính quốc tế)
10
11
12
13
14
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
27.73
0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x Anh ≥ 6.00 27.65
0
23.3 0 Toán ≥ 150 743
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
Anh ≥ 6.00 27.65 0 23.3 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
23.55 0.25
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
23.8
0.5
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
23.55
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
≥ 6.00
27.65
0
23.3
0
Toán, Ngữ văn*2, Tiếng
Anh
x Văn ≥ 6.00 36.75 0 Văn ≥ 6.00 31.05 0
Tiếng Việt ≥
180
884
Ngữ văn*2, Lịch sử, Địa lí Văn ≥ 6.00 31.8 0.75
Ngữ văn*2, Tiếng Anh,
Đ
ịa lí
Văn ≥ 6.00 31.55 0.5
Ngữ văn*2, Tiếng Anh,
L
ịch sử
Văn ≥ 6.00 36.75 0 Văn ≥ 6.00 31.55 0.5
Ng
ữ văn*2, Toán, Địa lí
Văn ≥ 6.00
31.55
0.5
Ngữ văn*2, Toán, Lịch sử Văn ≥ 6.00 31.55 0.5
Toán, Ngữ văn*2, Hóa
h
ọc
Văn ≥ 6.00 31.3 0.25
Toán, Ng
ữ văn*2, Vật lí
Văn ≥ 6.00
31.55
0.5
Toán, Tiếng Anh, Sinh
học*2
x Sinh ≥ 6.00 31.22 0
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh
≥ 6.00
25.27 0
ĐTB lớp 12
môn Sinh ≥ 6.00
824
Toán, Ngữ văn, Sinh
học*2
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh
≥ 6.00
25.27 0
Toán, Sinh học*2, Công
nghệ công nghiệp
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh
≥ 6.00
25.27 0
Toán, Sinh học*2, Hóa
học
Sinh ≥ 6.00 31.22 0
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh
≥ 6.00
25.27 0
Toán, Sinh học*2, Tin học
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh
≥ 6.00
25.27 0
Toán, Sinh học*2, Vật lí Sinh ≥ 6.00 31.22 0
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh
≥ 6.00
25.27 0
Toán, Vật lí, Tiếng Anh*2
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh
≥ 6.00
25.27 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
x 24 0 20 0 Toán ≥ 150 600
7380101 Luật
7420201 Công nghệ sinh học
7340408
Quan hệ lao động
(Chuyên ngành
Quản lý quan hệ lao
động, Chuy
ên ngành
Hành vi tổ chức)
15
16
17
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
20 0
Toán*2, Ngữ văn, Sinh
h
ọc
24 0 20 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
24
0
20
0
Toán*2, Sinh học, Hóa
h
ọc
20 0
Toán*2, Tiếng Anh, Sinh
h
ọc
20 0
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
20
0
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
20
0
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
x
Toán
≥ 6.50
32.52
0
Toán
≥ 5.00
26.14
0
Toán
≥ 180
836
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
Toán ≥ 5.00 26.14 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
Toán ≥ 6.50 32.77 0.25 Toán ≥ 5.00 26.14 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
Toán
≥ 5.00
26.54
0.4
Toán*2, Tiếng Anh, Tin
h
ọc
Toán ≥ 5.00 26.14 0
Toán*2, Vật lí, Hóa học Toán ≥ 5.00 26.39 0.25
Toán*2, Vật lí, Tin học Toán ≥ 5.00 26.54 0.4
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
x
Toán
≥ 6.50
26.5
0
Toán
≥ 5.00
23.5
0
Toán
≥ 180
750
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
Toán ≥ 5.00 23.5 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
Toán ≥ 6.50 26.75 0.25 Toán ≥ 5.00 23.5 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
Toán
≥ 5.00
23.9
0.4
Toán*2, Tiếng Anh, Tin
h
ọc
Toán ≥ 5.00 23.5 0
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
Toán
≥ 5.00
23.75
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tin học
Toán
≥ 5.00
23.9
0.4
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
x
Toán
≥ 6.50
36.55
0
Toán
≥ 5.00
30.27
0
Toán
≥ 180
884
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
Toán ≥ 5.00 30.27 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
Toán ≥ 6.50 36.8 0.25 Toán ≥ 5.00 30.27 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
Toán
≥ 5.00
30.67
0.4
Toán*2, Tiếng Anh, Tin
h
ọc
Toán ≥ 5.00 30.27 0
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
Toán
≥ 5.00
30.52
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
x
Toán
≥ 6.50
33.7
0
Toán
≥ 5.00
26.78
0
Toán
≥ 180
847
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
Toán ≥ 5.00 26.78 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
Toán ≥ 6.50 33.95 0.25 Toán ≥ 5.00 26.78 0
7480102
Mạng máy tính và
truy
ền thông dữ liệu
7460112 Toán ứng dụng
7460201 Thống kê
7480101 Khoa học máy tính
7440301
Khoa học môi
trường
18
19
20
21
22
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
Toán
≥ 5.00
27.18
0.4
Toán*2, Tiếng Anh, Tin
h
ọc
Toán ≥ 5.00 26.78 0
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
Toán
≥ 5.00
27.03
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
x
Toán
≥ 6.50
36.19
0
Toán
≥ 5.00
29.58
0
Toán
≥ 180
878
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
Toán ≥ 5.00 29.58 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
Toán ≥ 6.50 36.44 0.25 Toán ≥ 5.00 29.58 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
Toán
≥ 5.00
29.98
0.4
Toán*2, Tiếng Anh, Tin
h
ọc
Toán ≥ 5.00 29.58 0
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
Toán
≥ 5.00
29.83
0.25
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
x 24 0 20 0 Toán ≥ 150 600
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
20 0
Toán*2, Ngữ văn, Sinh
h
ọc
24 0 20 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
24
0
20
0
Toán*2, Sinh học, Hóa
h
ọc
20 0
Toán*2, Tiếng Anh, Sinh
h
ọc
20 0
Toán*2, Vật lí, Hóa học 20 0
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
20
0
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
x
Toán
≥ 6.50
35.52
0
Toán
≥ 5.00
28.3
0
Toán
≥ 160
868
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
Toán ≥ 5.00 28.3 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
Toán ≥ 6.50 35.77 0.25 Toán ≥ 5.00 28.3 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
Toán
≥ 5.00
28.7
0.4
Toán*2, Tiếng Anh, Tin
h
ọc
Toán ≥ 5.00 28.3 0
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
Toán
≥ 6.50
35.52
0
Toán
≥ 5.00
28.55
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tin học
Toán
≥ 5.00
28.7
0.4
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
x
Toán
≥ 6.50
34.68
0
Toán
≥ 5.00
27.36
0
Toán
≥ 160
857
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
Toán ≥ 5.00 27.36 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
Toán ≥ 6.50 34.93 0.25 Toán ≥ 5.00 27.36 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
Toán
≥ 5.00
27.76
0.4
Toán*2, Tiếng Anh, Tin
h
ọc
Toán ≥ 5.00 27.36 0
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
Toán
≥ 6.50
34.68
0
Toán
≥ 5.00
27.61
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tin học
Toán
≥ 5.00
27.76
0.4
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử
7520201 Kỹ thuật điện
truy
ền thông dữ liệu
7480103 Kỹ thuật phần mềm
7510406
Công nghệ kỹ thuật
môi trường (Chuyên
ngành cấp thoát
nước và môi trường
nước)
23
24
25
26
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
x
Toán
≥ 6.50
35.06
0
Toán
≥ 5.00
27.59
0
Toán
≥ 160
861
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
Toán ≥ 5.00 27.59 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
Toán ≥ 6.50 35.31 0.25 Toán ≥ 5.00 27.59 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
Toán
≥ 5.00
27.99
0.4
Toán*2, Tiếng Anh, Tin
h
ọc
Toán ≥ 5.00 27.59 0
Toán*2, Vật lí, Hóa học Toán ≥ 6.50 35.06 0 Toán ≥ 5.00 27.84 0.25
Toán*2, Vật lí, Tin học Toán ≥ 5.00 27.99 0.4
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 6.50 35.96 0 Toán ≥ 5.00 29.15 0 Toán ≥ 160 875
Toán*2, Hóa h
ọc, Tiếng
Anh
Toán ≥ 6.50 35.96 0 Toán ≥ 5.00 29.15 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
Toán
≥ 6.50
35.96
0
Toán
≥ 5.00
29.55
0.4
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
Toán
≥ 6.50
35.96
0
Toán
≥ 5.00
29.4
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tin học
Toán
≥ 6.50
36.46
0.5
Toán
≥ 5.00
29.55
0.4
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
x
Toán
≥ 6.50
35.94
0
Toán
≥ 5.00
29.1
0
Toán
≥ 160
874
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
Toán ≥ 5.00 29.1 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
Toán ≥ 6.50 36.19 0.25 Toán ≥ 5.00 29.1 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
Toán
≥ 5.00
29.5
0.4
Toán*2, Tiếng Anh, Tin
h
ọc
Toán ≥ 5.00 29.1 0
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
Toán
≥ 6.50
35.94
0
Toán
≥ 5.00
29.35
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tin học
Toán
≥ 5.00
29.5
0.4
Toán, Hóa học*2, Tiếng
Anh
x Hóa ≥ 6.00 34.48 0
Hóa ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Hóa
≥ 6.00
27.85 0
ĐTB lớp 12
môn Hóa ≥ 6.00
853
Toán, Hóa học*2, Công
nghệ công nghiệp
Hóa ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Hóa
≥ 6.00
27.85 0
Toán, Hóa học*2, Tin học
Hóa ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Hóa
≥ 6.00
27.85 0
Toán, Ngữ văn, Hóa
học*2
Hóa ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Hóa
≥ 6.00
27.95 0.1
Toán, Sinh học, Hóa
học*2
Hóa ≥ 6.00 34.48 0
Hóa ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Hóa
≥ 6.00
27.85 0
Toán, Vật lí, Hóa học*2 Hóa ≥ 6.00 34.48 0
Hóa ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Hóa
≥ 6.00
27.85 0
7520207T
Kỹ thuật điện tử -
viễn thông (Chuyên
ngành Kỹ thuật thiết
kế vi mạch bán dẫn)
7520216
Kỹ thuật điều khiển
và tự động hóa
7520301 Kỹ thuật hóa học
7520207
Kỹ thuật điện tử -
viễn thông
27
28
29
30
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
Toán, Vật lí, Tiếng Anh*2
Hóa ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Hóa
≥ 6.00
27.85 0
Toán, Ngữ văn, Vẽ
HHMT*2
x
Vẽ HHMT ≥
6.00
32.5 0
Vẽ HHMT ≥
6.00
28.54 0
Vẽ HHMT ≥
6,00
832
Toán, Tiếng Anh, Vẽ
HHMT*2
Vẽ HHMT ≥
6.00
32.5 0
Vẽ HHMT ≥
6.00
28.54 0
Toán, Vật lí, Vẽ HHMT*2
Vẽ HHMT ≥
6.00
28.54 0
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
x
Toán
≥ 5.00
28.93
0
24.33
0
Toán
≥ 150
788
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
24.58 0.25
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
Toán ≥ 5.00 28.93 0 24.33 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
24.73
0.4
Toán*2, Ngữ văn, Vẽ
HHMT
Toán ≥ 5.00 28.93 0 24.58 0.25
Toán*2, Tiếng Anh, Vẽ
HHMT
Toán ≥ 5.00 28.93 0 24.33 0
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
24.58
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tin học
24.73
0.4
Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ
HHMT*2
x
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6.00
31.08
0
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6.00
28.43 0
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6,00
819
Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ
TTM*2
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6.00
31.08
0
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6.00
28.43 0
Ngữ văn, Vẽ HHMT*2,
V
ẽ TTM
Vẽ HHMT hoặc
V
ẽ TTM ≥ 6.00
28.93 0.5
Toán, Ngữ văn, Vẽ
HHMT*2
Vẽ HHMT hoặc
V
ẽ TTM ≥ 6.00
28.43 0
Toán, Ngữ văn, Vẽ
TTM*2
Vẽ HHMT hoặc
V
ẽ TTM ≥ 6.00
28.43 0
Toán, Vẽ HHMT*2, Vẽ
TTM
Vẽ HHMT hoặc
V
ẽ TTM ≥ 6.00
28.43 0
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
x
Toán
≥ 5.00
30
0
25.3
0
Toán
≥ 150
821
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
25.55 0.25
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
Toán ≥ 5.00 30 0 25.3 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
25.7
0.4
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
25.55
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tin học
25.7
0.4
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
x
Toán
≥ 5.00
25.5
0
22.5
0
Toán
≥ 150
703
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
22.75 0.25
7580201 Kỹ thuật xây dựng
K
ỹ thuật xây dựng
7580101 Kiến trúc
7580105
Quy hoạch vùng và
đô thị
7580108 Thiết kế nội thất
31
32
33
34
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
Toán ≥ 5.00 25.5 0 22.5 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
22.9
0.4
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
22.75
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tin học
22.9
0.4
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
x
Toán
≥ 5.00
28.51
0
24.2
0
Toán
≥ 150
782
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
24.45 0.25
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
Toán ≥ 5.00 28.51 0 24.2 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
24.6
0.4
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
24.45
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tin học
24.6
0.4
Toán, Hóa học*2, Tiếng
Anh
x
Hóa ≥ 7.50 và
học lực lớp 12
đạt TỐT/GIỎI
hoặc điểm xét
tốt nghiệp 8.00
34.11 0
Hóa ≥ 6.50 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
hóa ≥ 7.5
27.67 0
ĐTB l
ớp 12
môn Hóa ≥ 7.50
và học lực lớp
12 đạt
TỐT/GIỎI hoặc
điểm xét tốt
nghi
ệp 8.00
850
Toán, Hóa học*2, Công
nghệ công nghiệp
Hóa ≥ 6.50 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
hóa
≥ 7.5
27.77 0.1
Toán, Hóa học*2, Tin học
Hóa ≥ 6.50 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
hóa
≥ 7.5
27.92 0.25
Toán, Ngữ văn, Hóa
học*2
Hóa ≥ 6.50 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
hóa
≥ 7.5
27.92 0.25
Toán, Sinh học, Hóa
học*2
Hóa
≥ 7.50 v
à
học lực lớp 12
đạt TỐT/GIỎI
hoặc điểm xét
t
ốt nghiệp 8.00
34.11 0
Hóa ≥ 6.50 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
hóa ≥ 7.5
27.77 0.1
Toán, Vật lí, Hóa học*2
Hóa
≥ 7.50 v
à
học lực lớp 12
đạt TỐT/GIỎI
hoặc điểm xét
t
ốt nghiệp 8.00
34.36 0.25
Hóa ≥ 6.50 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
hóa ≥ 7.5
27.92 0.25
Toán, Ngữ văn*2, Tiếng
Anh
x 36.04 0 29.86 0
Tiếng Việt ≥
150
872
Ngữ văn*2, Lịch sử, Địa lí 30.36 0.5
Ngữ văn*2, Tiếng Anh,
L
ịch sử
36.04 0 30.11 0.25
Ng
ữ văn*2, Toán, Địa lí
30.11
0.25
7720201 Dược học
7760101 Công tác xã hội
7580205
K
ỹ thuật xây dựng
công trình giao
thông
7580302 Quản lý xây dựng
35
36
37
38
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
Ngữ văn*2, Toán, Lịch sử 30.11 0.25
Toán, Ngữ văn*2, Hóa
h
ọc
29.86 0
Toán, Ng
ữ văn*2, Vật lí
30.11
0.25
Toán, Ngữ văn*2, Tiếng
Anh
x 37.35 0 32.05 0
Tiếng Việt ≥
150
895
Ngữ văn*2, Lịch sử, Địa lí 32.8 0.75
Ngữ văn*2, Tiếng Anh,
L
ịch sử
37.85 0.5 32.55 0.5
Ng
ữ văn*2, Toán, Địa lí
32.55
0.5
Ngữ văn*2, Toán, Lịch sử 32.55 0.5
Toán, Ngữ văn*2, Hóa
h
ọc
32.3 0.25
Toán, Ng
ữ văn*2, Vật lí
32.55
0.5
Toán, Ngữ văn*2, Tiếng
Anh
x 36.78 0 31.09 0
Tiếng Việt ≥
150
884
Ngữ văn*2, Lịch sử, Địa lí 31.84 0.75
Ngữ văn*2, Tiếng Anh,
L
ịch sử
37.28 0.5 31.59 0.5
Ng
ữ văn*2, Toán, Địa lí
31.59
0.5
Ngữ văn*2, Toán, Lịch sử 31.59 0.5
Toán, Ngữ văn*2, Hóa
h
ọc
31.34 0.25
Toán, Ng
ữ văn*2, Vật lí
31.59
0.5
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x 34.92 0 27.48 0 Toán ≥ 150 859
Ngữ văn, Tiếng Anh, NK
TDTT*2
27.98 0.5
Toán*2, Ngữ văn, Sinh
h
ọc
27.63 0.15
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
27.98
0.5
Toán*2, Tiếng Anh, Sinh
h
ọc
27.48 0
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
27.48
0
Toán, Sinh học, NK
TDTT*2
27.98 0.5
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x 25.9 0 21 0 Toán ≥ 150 640
Ngữ văn, Tiếng Anh, NK
TDTT*2
21 0
Toán*2, Ngữ văn, Sinh
h
ọc
21 0
7810101H
Du lịch (Chuyên
ngành Hướng dẫn
du lịch)
7810301
Quản lý thể dục thể
thao (Chuyên ngành
Kinh doanh thể thao
và tổ chức sự kiện)
7810301G
Quản lý thể dục thể
thao (Chuyên ngành
7810101
Du lịch (Chuyên
ngành Quản lý du
lịch)
39
40
41
42
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
21
0
Toán*2, Tiếng Anh, Sinh
h
ọc
21 0
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
21
0
Toán, Sinh học, NK
TDTT*2
21 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
x 24 0 20 0 Toán ≥ 150 600
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
20 0
Toán*2, Ngữ văn, Sinh
h
ọc
24 0 20 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
24
0
20
0
Toán*2, Sinh học, Hóa
h
ọc
20 0
Toán*2, Tiếng Anh, Sinh
h
ọc
20 0
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
20
0
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
20
0
Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ
HHMT*2
x
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6.00
32.08
0
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6.00
28.8 0
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6,00
828
Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ
TTM*2
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6.00
32.08
0
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6.00
28.8 0
Ngữ văn, Vẽ HHMT*2,
Vẽ TTM
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6.00
29.3 0.5
Toán, Ngữ văn, Vẽ
HHMT*2
Vẽ HHMT hoặc
V
ẽ TTM ≥ 6.00
28.8 0
Toán, Ngữ văn, Vẽ
TTM*2
Vẽ HHMT hoặc
Vẽ TTM ≥ 6.00
28.8 0
Toán, Vẽ HHMT*2, Vẽ
TTM
Vẽ HHMT hoặc
V
ẽ TTM ≥ 6.00
28.8 0
Toán, Ngữ văn, Tiếng
Anh*2
x Anh ≥ 7.00 30.49 0 Anh ≥ 5.5 25.64 0 Anh ≥ 180 824
Ngữ văn, Vật lí, Tiếng
Anh*2
Anh ≥ 7.00 30.74 0.25 Anh ≥ 5.5 26.14 0.5
Toán, Ngữ văn, Tiếng
Anh*2
x
≥ 6.00
30.15 0
Anh ≥ 5.50 hoặc
Trung
≥ 5.50
25.48 0 Anh ≥ 150 821
Ngữ văn, Tiếng Trung*2,
V
ật lí
Anh ≥ 5.50 hoặc
Trung
≥ 5.50
25.98 0.5
Ngữ văn, Vật lí, Tiếng
Anh*2
Anh ≥ 6.00 30.4 0.25
Anh ≥ 5.50 hoặc
Trung
≥ 5.50
25.98 0.5
Toán, Ngữ văn, Tiếng
Trung*2
Anh ≥ 5.50 hoặc
Trung
≥ 5.50
25.48 0
F7210403
Thiết kế đồ họa -
Chương trình tiên
tiến
F7220201
Ngôn ngữ Anh -
Chương trình tiên
tiến
F7220204
Ngôn ngữ Trung
Quốc - Chương
trình tiên tiến
7850201 Bảo hộ lao động
7810301G
thao (Chuyên ngành
Golf)
42
43
44
45
46
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
Toán, Ngữ văn*2, Tiếng
Anh
x 32.94 0 27.61 0
Tiếng Việt ≥
150
836
Ngữ văn*2, Lịch sử, Địa lí 28.11 0.5
Ngữ văn*2, Tiếng Anh,
L
ịch sử
32.94 0 27.86 0.25
Ng
ữ văn*2, Toán, Địa lí
27.86
0.25
Ngữ văn*2, Toán, Lịch sử 27.86 0.25
Toán, Ngữ văn*2, Hóa
h
ọc
27.61 0
Toán, Ng
ữ văn*2, Vật lí
27.86
0.25
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x Anh ≥ 6.00 30.66 0 25.51 0 Toán ≥ 150 810
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
25.51 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
25.76 0.25
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
26.01
0.5
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
25.76
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
25.51
0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x Anh ≥ 6.00 30.13 0 25.34 0 Toán ≥ 150 807
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
25.34 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
25.59 0.25
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
25.84
0.5
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
25.59
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
25.34
0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x Anh ≥ 6.50 33.65 0 26.75 0 Toán ≥ 150 841
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
26.75 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
27 0.25
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
27.25
0.5
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
27
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
26.75
0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x Anh ≥ 6.50 34 0 26.95 0 Toán ≥ 150 846
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
26.95 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
27.2 0.25
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
27.45
0.5
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
27.2
0.25
F7310301
Xã hội học -
Chương trình tiên
tiến
F7340101
Quản trị kinh doanh
(Chuyên ngành
Quản trị nguồn nhân
lực) - Chương trình
tiên tiến
F7340101N
Quản trị kinh doanh
(Chuyên ngành
Quản trị nhà hàng -
khách sạn) -
Chương trình tiên
tiến
F7340115
Marketing -
Chương trình tiên
tiến
F7340120
Kinh doanh quốc tế
-
Chương trình tiên
tiến
47
48
49
50
51
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
26.95
0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x Anh ≥ 6.00 27.5 0 23 0 Toán ≥ 150 729
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
23 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
23.25 0.25
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
23.5
0.5
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
23.25
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
23
0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x Anh ≥ 6.00 27.5 0 23 0 Toán ≥ 150 729
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
23 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
23.25 0.25
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
23.5
0.5
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
23.25
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
23
0
Toán, Ngữ văn*2, Tiếng
Anh
x Văn ≥ 6.00 33.58 0 Văn ≥ 6.00 27.74 0
Tiếng Việt ≥
180
839
Ngữ văn*2, Lịch sử, Địa lí Văn ≥ 6.00 28.24 0.5
Ngữ văn*2, Tiếng Anh,
Đ
ịa lí
Văn ≥ 6.00 27.99 0.25
Ngữ văn*2, Tiếng Anh,
L
ịch sử
Văn ≥ 6.00 33.58 0 Văn ≥ 6.00 27.99 0.25
Ng
ữ văn*2, Toán, Địa lí
Văn ≥ 6.00
27.99
0.25
Ngữ văn*2, Toán, Lịch sử Văn ≥ 6.00 27.99 0.25
Toán, Ngữ văn*2, Hóa
h
ọc
Văn ≥ 6.00 27.74 0
Toán, Ng
ữ văn*2, Vật lí
Văn ≥ 6.00
27.99
0.25
Toán, Ngữ văn*2, Tiếng
Anh
x Văn ≥ 6.00 35.28 0 Văn ≥ 6.00 28.71 0
Tiếng Việt ≥
180
860
Ngữ văn*2, Lịch sử, Địa lí Văn ≥ 6.00 29.21 0.5
Ngữ văn*2, Tiếng Anh,
Đ
ịa lí
Văn ≥ 6.00 28.96 0.25
Ngữ văn*2, Tiếng Anh,
L
ịch sử
Văn ≥ 6.00 35.28 0 Văn ≥ 6.00 28.96 0.25
Ng
ữ văn*2, Toán, Địa lí
Văn ≥ 6.00
28.96
0.25
Ngữ văn*2, Toán, Lịch sử Văn ≥ 6.00 28.96 0.25
Toán, Ngữ văn*2, Hóa
h
ọc
Văn ≥ 6.00 28.71 0
Toán, Ng
ữ văn*2, Vật lí
Văn ≥ 6.00
28.96
0.25
F7340301
Kế toán - Chương
trình tiên tiến
F7380101 Luật (Chuyên ngành
Luật kinh tế) -
Chương trình tiên
tiến
F7380101T Luật (Chuyên ngành
Luật thương mại
quốc tế) - Chương
trình tiên tiến
F7340201
Tài chính - Ngân
hàng - Chương
trình tiên tiến
52
53
54
55
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
Toán, Tiếng Anh, Sinh
học*2
x Sinh ≥ 6.00 28.39 0
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh
≥ 6.00
22 0
ĐTB lớp 12
môn Sinh ≥ 6.00
684
Toán, Ngữ văn, Sinh
học*2
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh
≥ 6.00
22 0
Toán, Sinh học*2, Công
nghệ công nghiệp
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh
≥ 6.00
22 0
Toán, Sinh học*2, Hóa
học
Sinh ≥ 6.00 28.39 0
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh
≥ 6.00
22 0
Toán, Sinh học*2, Tin học
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh
≥ 6.00
22 0
Toán, Sinh học*2, Vật lí Sinh ≥ 6.00 28.39 0
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh
≥ 6.00
22 0
Toán, Vật lí, Tiếng Anh*2
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh
≥ 6.00
22 0
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
x
Toán
≥ 6.50
29.7
0
Toán
≥ 5.00
25.2
0
Toán
≥ 150
819
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
Toán ≥ 5.00 25.2 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
Toán ≥ 6.50 29.95 0.25 Toán ≥ 5.00 25.2 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
Toán
≥ 5.00
25.6
0.4
Toán*2, Tiếng Anh, Tin
h
ọc
Toán ≥ 5.00 25.2 0
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
Toán
≥ 5.00
25.45
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
x
Toán
≥ 6.50
29.07
0
Toán
≥ 5.00
24.5
0
Toán
≥ 150
795
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
Toán ≥ 5.00 24.5 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
Toán ≥ 6.50 29.32 0.25 Toán ≥ 5.00 24.5 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
Toán
≥ 5.00
24.9
0.4
Toán*2, Tiếng Anh, Tin
h
ọc
Toán ≥ 5.00 24.5 0
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
Toán
≥ 5.00
24.75
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
x
Toán
≥ 6.00
29.57
0
Toán
≥ 5.00
25.1
0
Toán
≥ 150
818
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
Toán ≥ 5.00 25.1 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
Toán ≥ 6.00 29.57 0 Toán ≥ 5.00 25.1 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
Toán
≥ 5.00
25.5
0.4
Toán*2, Tiếng Anh, Tin
h
ọc
Toán ≥ 5.00 25.1 0
F7420201
Công nghệ sinh học
-
Chương trình tiên
tiến
F7480101
Khoa học máy tính -
Chương trình tiên
tiến
F7480103
Kỹ thuật phần mềm
-
Chương trình tiên
tiến
F7520201
Kỹ thuật điện -
Chương trình tiên
tiến
56
57
58
59
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
Toán
≥ 6.00
29.57
0
Toán
≥ 5.00
25.35
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tin học
Toán
≥ 5.00
25.5
0.4
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
x
Toán
≥ 6.00
29.24
0
Toán
≥ 5.00
24.7
0
Toán
≥ 150
803
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
Toán ≥ 5.00 24.7 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
Toán ≥ 6.00 29.24 0 Toán ≥ 5.00 24.7 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
Toán
≥ 5.00
25.1
0.4
Toán*2, Tiếng Anh, Tin
h
ọc
Toán ≥ 5.00 24.7 0
Toán*2, Vật lí, Hóa học Toán ≥ 6.00 29.24 0 Toán ≥ 5.00 24.95 0.25
Toán*2, Vật lí, Tin học Toán ≥ 5.00 25.1 0.4
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
x
Toán
≥ 6.00
30.6
0
Toán
≥ 5.00
25.5
0
Toán
≥ 150
824
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
Toán ≥ 5.00 25.5 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
Toán ≥ 6.00 30.85 0.25 Toán ≥ 5.00 25.5 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
Toán
≥ 5.00
25.9
0.4
Toán*2, Tiếng Anh, Tin
h
ọc
Toán ≥ 5.00 25.5 0
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
Toán
≥ 6.00
30.6
0
Toán
≥ 5.00
25.75
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tin học
Toán
≥ 5.00
25.9
0.4
Toán, Hóa học*2, Tiếng
Anh
x Hóa ≥ 6.00 29.27 0
Hóa ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Hóa
≥ 6.00
25.55 0
ĐTB lớp 12
môn Hóa ≥ 6.00
806
Toán, Hóa học*2, Công
nghệ công nghiệp
Hóa ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Hóa
≥ 6.00
25.55 0
Toán, Hóa học*2, Tin học
Hóa ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Hóa
≥ 6.00
25.55 0
Toán, Ngữ văn, Hóa
học*2
Hóa ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Hóa
≥ 6.00
25.65 0.1
Toán, Sinh học, Hóa
học*2
Hóa ≥ 6.00 29.27 0
Hóa ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Hóa
≥ 6.00
25.55 0
Toán, Vật lí, Hóa học*2 Hóa ≥ 6.00 29.27 0
Hóa ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Hóa
≥ 6.00
25.55 0
Toán, Vật lí, Tiếng Anh*2
Hóa ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Hóa
≥ 6.00
25.55 0
Toán, Ngữ văn, Vẽ
HHMT*2
x
Vẽ HHMT ≥
6.00
28.2 0
Vẽ HHMT ≥
6.00
25.6 0
Vẽ HHMT ≥
6,00
673
F7520301
Kỹ thuật hóa học -
Chương trình tiên
tiến
Ki
ến trúc
- Chương
F7520207
Kỹ thuật điện tử -
viễn thông -
Chương trình tiên
tiến
F7520216
Kỹ thuật điều khiển
và tự động hóa -
Chương trình tiên
tiến
60
61
62
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
Toán, Tiếng Anh, Vẽ
HHMT*2
Vẽ HHMT ≥
6.00
28.2 0
Vẽ HHMT ≥
6.00
25.6 0
Toán, Vật lí, Vẽ HHMT*2
Vẽ HHMT ≥
6.00
25.6 0
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
x
Toán
≥ 5.00
24
0
20
0
Toán
≥ 150
600
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
20.25 0.25
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
Toán ≥ 5.00 24 0 20 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
20.4
0.4
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
20.25
0.25
Toán*2, V
ật lí, Tin học
20.4
0.4
Toán, Ngữ văn, Tiếng
Anh*2
x
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
≥ 7.00
28.18 0
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
≥ 5.50
24 0
Anh ≥ 150
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
755 1050 24
Ngữ văn, Vật lí, CCTA*2
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
≥ 7.00
28.18 0
Ngữ văn, Vật lí, Tiếng
Anh*2
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
≥ 7.00
28.18 0
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
≥ 5.50
24 0
Toán, Ngữ văn, CCTA*2
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
≥ 7.00
28.18 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
27.5 0
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
23 0
Toán ≥ 130
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
729 1028 24
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
23 0
Toán*2, Ngữ văn, CCTA
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
27.5 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
23 0
Toán*2, Ngữ văn, Vật lí
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
23 0
Toán*2, Vật lí, Hóa học
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
23 0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
23 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
27.75 0
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
23.5 0
Toán ≥ 130
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
752 1039 24
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
23.5 0
Toán*2, Ngữ văn, CCTA
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
27.75 0
FA7220201
Ngôn ngữ Anh -
Chương trình đại
học bằng tiếng Anh
FA7340101N
Quản trị kinh doanh
(Chuyên ngành:
Quản trị nhà hàng -
khách sạn) -
Chương trình đại
học bằng tiếng Anh
FA7340115
Marketing -
Chương tr
ình
đ
ại
F7580101
Ki
ến trúc
- Chương
trình tiên tiến
F7580201 Kỹ thuật xây dựng -
Chương trình tiên
tiến
63
64
65
66
67
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
23.5 0
Toán*2, Ngữ văn, Vật lí
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
23.5 0
Toán*2, Vật lí, Hóa học
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
23.5 0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
23.5 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
27.75 0
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
23.5 0
Toán ≥ 130
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
752 1039 24
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
23.5 0
Toán*2, Ngữ văn, CCTA
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
27.75 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
23.5 0
Toán*2, Ngữ văn, Vật lí
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
23.5 0
Toán*2, Vật lí, Hóa học
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
23.5 0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
23.5 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
25.9 0
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
21 0
Toán ≥ 130
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
640 983 24
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
21 0
Toán*2, Ngữ văn, CCTA
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
25.9 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
21 0
Toán*2, Ngữ văn, Vật lí
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
21 0
Toán*2, Vật lí, Hóa học
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
21 0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
21 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
25.9 0
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
21 0
Toán ≥ 130
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
640 983 24
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
21 0
Toán*2, Ngữ văn, CCTA
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
25.9 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
21 0
FA7340120
Kinh doanh quốc tế
-
Chương trình đại
học bằng tiếng Anh
FA7340201
Tài chính ngân hàng
- Chương trình đại
học bằng tiếng Anh
FA7340301 Kế toán (Chuyên
ngành: K
ế toán quốc
tế) - Chương trình
đại học bằng tiếng
Anh
FA7340115
Chương tr
ình
đ
ại
học bằng tiếng Anh
67
68
69
70
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
Toán*2, Ngữ văn, Vật lí
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
21 0
Toán*2, Vật lí, Hóa học
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
21 0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
21 0
Toán, Tiếng Anh, Sinh
học*2
x
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Sinh ≥ 6.00
28.39 0
IELTS
≥ 5.0
(tương đương);
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh 12
≥ 6.00
22 0
IELTS
≥ 5.0
(tương đương);
ĐTB lớp 12
môn Sinh 12 ≥
6.00
684 1005 24
Toán, Ngữ văn, Sinh
học*2
IELTS
≥ 5.0
(tương đương);
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh 12
≥ 6.00
22 0
Toán, Sinh học*2, CCTA
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Sinh
≥ 6.00
28.39 0
Toán, Sinh học*2, Công
nghệ công nghiệp
IELTS
≥ 5.0
(tương đương);
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh 12
≥ 6.00
22 0
Toán, Sinh học*2, Hóa
học
IELTS
≥ 5.0
(tương đương);
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh 12
≥ 6.00
22 0
Toán, Sinh học*2, Tin học
IELTS
≥ 5.0
(tương đương);
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh 12
≥ 6.00
22 0
Toán, Sinh học*2, Vật lí
IELTS
≥ 5.0
(tương đương);
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh 12
≥ 6.00
22 0
Toán, Vật lí, Tiếng Anh*2
IELTS
≥ 5.0
(tương đương);
Sinh ≥ 5.00 hoặc
ĐTB lớp 12 môn
Sinh 12
≥ 6.00
22 0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Toán
≥ 5.00
27.87 0
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
24 0
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Toán
≥ 150
773 1050 24
FA7420201
Công nghệ sinh học
-
Chương trình đại
học bằng tiếng Anh
71
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
24 0
Toán*2, Ngữ văn, CCTA
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Toán
≥ 5.00
27.87 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Toán
≥ 5.00
27.87 0
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
24 0
Toán*2, Ngữ văn, Vật lí
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
24 0
Toán*2, Tiếng Anh, Tin
h
ọc
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
24 0
Toán*2, Vật lí, CCTA
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Toán
≥ 5.00
27.87 0
Toán*2, Vật lí, Hóa học
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
24 0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Toán
≥ 5.00
27.87 0
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
24 0
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Toán
≥ 150
773 1050 24
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
24 0
Toán*2, Ngữ văn, CCTA
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Toán
≥ 5.00
27.87 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Toán
≥ 5.00
27.87 0
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
24 0
Toán*2, Ngữ văn, Vật lí
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
24 0
Toán*2, Tiếng Anh, Tin
h
ọc
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
24 0
Toán*2, Vật lí, CCTA
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Toán
≥ 5.00
27.87 0
Toán*2, Vật lí, Hóa học
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
24 0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Toán
≥ 5.00
27.87 0
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
24 0
Toán ≥ 130
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
773 1050 24
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
24 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Toán
≥ 5.00
27.87 0
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
24 0
Toán*2, Ngữ văn, Vật lí
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
24 0
FA7520216
Kỹ thuật điều khiển
và tự động hóa -
FA7480101
Khoa học máy tính -
Chương trình đại
học bằng tiếng Anh
FA7480103
Kỹ thuật phần mềm
-
Chương trình đại
học bằng tiếng Anh
72
73
74
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Đi
ểm trúng
tuyển
(thang 40)
Mức chênh
lệch với tổ
hợp gốc
Môn điều kiện
Điểm trúng
tuyển (thang
1200)
SAT
(thang
1600)
TN nước
ngoài
(thang 40)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp
TH gốc
của
PT1&2
STT
Toán*2, Tiếng Anh, Tin
h
ọc
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
24 0
Toán*2, Vật lí, CCTA
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Toán
≥ 5.00
27.87 0
Toán*2, Vật lí, Hóa học
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Toán
≥ 5.00
27.87 0
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
24 0
Toán*2, Vật lí, Tin học
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
24 0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Toán
≥ 5.00
24 0
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
20 0
Toán ≥ 130
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
600 960 24
Toán*2, Ngữ văn, CCTA
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Toán
≥ 5.00
24 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
20 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Toán
≥ 5.00
24 0
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
20 0
Toán*2, Ngữ văn, Vật lí
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
20 0
Toán*2, Vật lí, CCTA
IELTS ≥ 5.0
(tương đương);
Toán
≥ 5.00
24 0
Toán*2, Vật lí, Hóa học
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
20 0
Toán*2, Vật lí, Tin học
IELTS ≥ 5.0
(tương đương)
20 0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x 27.5 0 23 0 Toán ≥ 130 729 1028 24
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
23 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
23 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
23
0
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
23
0
Toán*2, V
ật lí, Tiếng Anh
23
0
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng
Anh
x 28.47 0 24 0 Toán ≥ 130 776 1050 24
Toán*2, Hóa học, Tiếng
Anh
24 0
Toán*2, Ngữ văn, Hóa
h
ọc
24 0
Toán*2, Ng
ữ văn, Vật lí
24
0
Toán*2, V
ật lí, Hóa học
24
0
FA7520216
Chương trình đại
học bằng tiếng Anh
FA7580201
Kỹ thuật xây dựng -
Chương trình đại
học bằng tiếng Anh
D7340101N
Quản trị kinh doanh
(Chuyên ngành:
Quản trị nhà hàng -
khách sạn) -
Chương trình dự bị
đại học bằng tiếng
Anh
D7340115
Marketing -
Chương trình dự bị
đại học bằng tiếng
Anh
76
77
74
75

Preview text:

TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÔN ĐỨC THẮNG
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH ĐẠI HỌC 2025
ĐIỂM TRÚNG TUYỂN TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC NĂM 2025
(Đính kèm Thông báo số: /TB-HĐTS ngày 22 tháng 8 năm 2025) Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ Vẽ HHMT hoặc Vẽ HHMT hoặc Vẽ HHMT hoặc x 34.35 0 30.28 0 865 HHMT*2 Vẽ TTM ≥ 6.00 Vẽ TTM ≥ 6.00 Vẽ TTM ≥ 6,00 Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ Vẽ HHMT hoặc Vẽ HHMT hoặc 34.35 0 30.28 0 TTM*2 Vẽ TTM ≥ 6.00 Vẽ TTM ≥ 6.00 Ngữ văn, Vẽ HHMT*2, Vẽ HHMT hoặc 1 7210403 Thiết kế đồ họa 30.78 0.5 Vẽ TTM Vẽ TTM ≥ 6.00 Toán, Ngữ văn, Vẽ Vẽ HHMT hoặc 30.28 0 HHMT*2 Vẽ TTM ≥ 6.00 Toán, Ngữ văn, Vẽ Vẽ HHMT hoặc 30.28 0 TTM*2 Vẽ TTM ≥ 6.00 Toán, Vẽ HHMT*2, Vẽ Vẽ HHMT hoặc 30.28 0 TTM Vẽ TTM ≥ 6.00 Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ Vẽ HHMT hoặc Vẽ HHMT hoặc Vẽ HHMT hoặc x 31.89 0 28.73 0 827 HHMT*2 Vẽ TTM ≥ 6.00 Vẽ TTM ≥ 6.00 Vẽ TTM ≥ 6,00 Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ Vẽ HHMT hoặc Vẽ HHMT hoặc 31.89 0 28.73 0 TTM*2 Vẽ TTM ≥ 6.00 Vẽ TTM ≥ 6.00 Ngữ văn, Vẽ HHMT*2, Vẽ HHMT hoặc 2 7210404 Thiết kế thời trang 29.23 0.5 Vẽ TTM Vẽ TTM ≥ 6.00 Toán, Ngữ văn, Vẽ Vẽ HHMT hoặc 28.73 0 HHMT*2 Vẽ TTM ≥ 6.00 Toán, Ngữ văn, Vẽ Vẽ HHMT hoặc 28.73 0 TTM*2 Vẽ TTM ≥ 6.00 Toán, Vẽ HHMT*2, Vẽ Vẽ HHMT hoặc 28.73 0 TTM Vẽ TTM ≥ 6.00 Toán, Ngữ văn, Tiếng x Anh ≥ 7.00 36.85 0 Anh ≥ 6.00 30.84 0 Anh ≥ 180 890 Anh*2 3 7220201 Ngôn ngữ Anh
Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Anh ≥ 7.00 37.1 0.25 Anh ≥ 6.00 31.34 0.5 Anh*2 7220204 Ngôn ngữ Trung Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh ≥ 5.50 hoặc x 36.24 0 29.9 0 Anh ≥ 150 881 Quốc Anh*2 Anh ≥ 6.00 Trung ≥ 5.50 Ngữ văn, Tiếng Trung*2, Anh ≥ 5.50 hoặc 30.4 0.5 Vật lí Trung ≥ 5.50 4
Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Anh ≥ 5.50 hoặc Anh ≥ 6.00 36.49 0.25 30.4 0.5 Anh*2 Trung ≥ 5.50 Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh ≥ 5.50 hoặc 29.9 0 Trung*2 Trung ≥ 5.50 Toán, Ngữ văn*2, Tiếng Tiếng Việt ≥ x 36.88 0 31.26 0 886 Anh 150
Ngữ văn*2, Lịch sử, Địa lí 31.76 0.5 Ngữ văn*2, Tiếng Anh, 36.88 0 31.51 0.25 Lịch sử 5 7310301 Xã hội học
Ngữ văn*2, Toán, Địa lí 31.51 0.25
Ngữ văn*2, Toán, Lịch sử 31.51 0.25 Toán, Ngữ văn*2, Hóa 31.26 0 học Toán, Ngữ văn*2, Vật lí 31.51 0.25 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x Anh ≥ 6.00 35.85 0 29 0 Toán ≥ 180 875 Anh Toán*2, Hóa học, Tiếng Quản trị kinh doanh 29 0 Anh (Chuyên ngành 6 7340101 Toán*2, Ngữ văn, Hóa Quản trị nguồn nhân 29.25 0.25 học lực) Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 29.5 0.5 Toán*2, Vật lí, Hóa học 29.25 0.25
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 29 0 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x Anh ≥ 6.00 35.88 0 29.05 0 Toán ≥ 180 875 Anh Toán*2, Hóa học, Tiếng Quản trị kinh doanh 29.05 0 Anh (Chuyên ngành 7 7340101C Toán*2, Ngữ văn, Hóa Quản trị chuỗi cung 29.3 0.25 học ứng) Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 29.55 0.5 Toán*2, Vật lí, Hóa học 29.3 0.25
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 29.05 0 7340101N
Quản trị kinh doanh Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x Anh ≥ 6.00 34.87 0 27.45 0 Toán ≥ 180 859 (Chuyên ngành Anh
Quản trị nhà hàng - Toán*2, Hóa học, Tiếng 27.45 0 khách sạn) Anh 8 Toán*2, Ngữ văn, Hóa 27.7 0.25 học Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 27.95 0.5 Toán*2, Vật lí, Hóa học 27.7 0.25
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 27.45 0 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x Anh ≥ 6.50 37.11 0 31.24 0 Toán ≥ 180 895 Anh Toán*2, Hóa học, Tiếng 31.24 0 Anh 9 7340115 Marketing Toán*2, Ngữ văn, Hóa 31.49 0.25 học Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 31.74 0.5 Toán*2, Vật lí, Hóa học 31.49 0.25
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 31.24 0 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x Anh ≥ 6.50 36.98 0 31.01 0 Toán ≥ 180 893 Anh Toán*2, Hóa học, Tiếng 31.01 0 Anh 10 7340120
Kinh doanh quốc tế Toán*2, Ngữ văn, Hóa 31.26 0.25 học Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 31.51 0.5 Toán*2, Vật lí, Hóa học 31.26 0.25
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 31.01 0 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x Anh ≥ 6.00 35.34 0 28.09 0 Toán ≥ 180 867 Anh Toán*2, Hóa học, Tiếng 28.09 0 Anh Tài chính - Ngân 11 7340201 Toán*2, Ngữ văn, Hóa hàng 28.34 0.25 học Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 28.59 0.5 Toán*2, Vật lí, Hóa học 28.34 0.25
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 28.09 0 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x Anh ≥ 6.00 29.55 0 25.15 0 Toán ≥ 180 803 Anh Toán*2, Hóa học, Tiếng 25.15 0 Tài chính - Ngân Anh 12 7340201Q
hàng (Chuyên ngành Toán*2, Ngữ văn, Hóa 25.4 0.25 Tài chính quốc tế) học Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 25.65 0.5 Toán*2, Vật lí, Hóa học 25.4 0.25
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 25.15 0 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x Anh ≥ 6.00 33.43 0 26.62 0 Toán ≥ 180 837 Anh Toán*2, Hóa học, Tiếng 26.62 0 Anh 13 7340301 Kế toán Toán*2, Ngữ văn, Hóa 26.87 0.25 học Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 27.12 0.5 Toán*2, Vật lí, Hóa học 26.87 0.25
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 26.62 0 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x Anh ≥ 6.00 35.14 0 27.73 0 Toán ≥ 180 865 Anh Toán*2, Hóa học, Tiếng 27.73 0 Kiểm toán (Chuyên Anh 14 7340302
ngành Kiểm toán và Toán*2, Ngữ văn, Hóa 27.98 0.25 Phân tích dữ liệu) học Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 28.23 0.5 Toán*2, Vật lí, Hóa học 27.98 0.25 Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 27.73 0 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x Anh ≥ 6.00 27.65 23.3 0 Toán ≥ 150 743 Anh 0 Quan hệ lao động Toán*2, Hóa học, Tiếng Anh ≥ 6.00 27.65 0 23.3 0 (Chuyên ngành Anh 15 7340408
Quản lý quan hệ lao Toán*2, Ngữ văn, Hóa 23.55 0.25 động, Chuyên ngành học Hành vi tổ chức) Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 23.8 0.5 Toán*2, Vật lí, Hóa học 23.55 0.25
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh Anh ≥ 6.00 27.65 0 23.3 0 Toán, Ngữ văn*2, Tiếng Tiếng Việt ≥ x Văn ≥ 6.00 36.75 0 Văn ≥ 6.00 31.05 0 884 Anh 180
Ngữ văn*2, Lịch sử, Địa lí Văn ≥ 6.00 31.8 0.75 Ngữ văn*2, Tiếng Anh, Văn ≥ 6.00 31.55 0.5 Địa lí Ngữ văn*2, Tiếng Anh, 16 7380101 Luật Văn ≥ 6.00 36.75 0 Văn ≥ 6.00 31.55 0.5 Lịch sử
Ngữ văn*2, Toán, Địa lí Văn ≥ 6.00 31.55 0.5
Ngữ văn*2, Toán, Lịch sử Văn ≥ 6.00 31.55 0.5 Toán, Ngữ văn*2, Hóa Văn ≥ 6.00 31.3 0.25 học Toán, Ngữ văn*2, Vật lí Văn ≥ 6.00 31.55 0.5 Sinh ≥ 5.00 hoặc Toán, Tiếng Anh, Sinh ĐTB lớp 12 x Sinh ≥ 6.00 31.22 0 ĐTB lớp 12 môn 25.27 0 824 học*2 môn Sinh ≥ 6.00 Sinh ≥ 6.00 Sinh ≥ 5.00 hoặc Toán, Ngữ văn, Sinh ĐTB lớp 12 môn 25.27 0 học*2 Sinh ≥ 6.00 Sinh ≥ 5.00 hoặc Toán, Sinh học*2, Công ĐTB lớp 12 môn 25.27 0 nghệ công nghiệp Sinh ≥ 6.00 Sinh ≥ 5.00 hoặc Toán, Sinh học*2, Hóa 17 7420201 Công nghệ sinh học Sinh ≥ 6.00 31.22 0 ĐTB lớp 12 môn 25.27 0 học Sinh ≥ 6.00 Sinh ≥ 5.00 hoặc Toán, Sinh học*2, Tin học ĐTB lớp 12 môn 25.27 0 Sinh ≥ 6.00 Sinh ≥ 5.00 hoặc Toán, Sinh học*2, Vật lí Sinh ≥ 6.00 31.22 0 ĐTB lớp 12 môn 25.27 0 Sinh ≥ 6.00 Sinh ≥ 5.00 hoặc
Toán, Vật lí, Tiếng Anh*2 ĐTB lớp 12 môn 25.27 0 Sinh ≥ 6.00 Toán*2, Ngữ văn, Hóa x 24 0 20 0 Toán ≥ 150 600 học Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 Toán*2, Hóa học, Tiếng 20 0 Anh Toán*2, Ngữ văn, Sinh 24 0 20 0 học Khoa học môi 18 7440301 Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 24 0 20 0 trường Toán*2, Sinh học, Hóa 20 0 học Toán*2, Tiếng Anh, Sinh 20 0 học Toán*2, Vật lí, Hóa học 20 0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 20 0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 6.50 32.52 0 Toán ≥ 5.00 26.14 0 Toán ≥ 180 836 Toán*2, Hóa học, Tiếng Toán ≥ 5.00 26.14 0 Anh Toán*2, Ngữ văn, Tiếng Toán ≥ 6.50 32.77 0.25 Toán ≥ 5.00 26.14 0 Anh 19 7460112 Toán ứng dụng Toán*2, Ngữ văn, Vật lí Toán ≥ 5.00 26.54 0.4 Toán*2, Tiếng Anh, Tin Toán ≥ 5.00 26.14 0 học Toán*2, Vật lí, Hóa học Toán ≥ 5.00 26.39 0.25 Toán*2, Vật lí, Tin học Toán ≥ 5.00 26.54 0.4
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 6.50 26.5 0 Toán ≥ 5.00 23.5 0 Toán ≥ 180 750 Toán*2, Hóa học, Tiếng Toán ≥ 5.00 23.5 0 Anh Toán*2, Ngữ văn, Tiếng Toán ≥ 6.50 26.75 0.25 Toán ≥ 5.00 23.5 0 Anh 20 7460201 Thống kê Toán*2, Ngữ văn, Vật lí Toán ≥ 5.00 23.9 0.4 Toán*2, Tiếng Anh, Tin Toán ≥ 5.00 23.5 0 học Toán*2, Vật lí, Hóa học Toán ≥ 5.00 23.75 0.25 Toán*2, Vật lí, Tin học Toán ≥ 5.00 23.9 0.4
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 6.50 36.55 0 Toán ≥ 5.00 30.27 0 Toán ≥ 180 884 Toán*2, Hóa học, Tiếng Toán ≥ 5.00 30.27 0 Anh Toán*2, Ngữ văn, Tiếng Toán ≥ 6.50 36.8 0.25 Toán ≥ 5.00 30.27 0 21 7480101 Khoa học máy tính Anh Toán*2, Ngữ văn, Vật lí Toán ≥ 5.00 30.67 0.4 Toán*2, Tiếng Anh, Tin Toán ≥ 5.00 30.27 0 học Toán*2, Vật lí, Hóa học Toán ≥ 5.00 30.52 0.25
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 6.50 33.7 0 Toán ≥ 5.00 26.78 0 Toán ≥ 180 847 Toán*2, Hóa học, Tiếng Toán ≥ 5.00 26.78 0 Anh Toán*2, Ngữ văn, Tiếng Mạng máy tính và Toán ≥ 6.50 33.95 0.25 Toán ≥ 5.00 26.78 0 22 7480102 Anh truyền thông dữ liệu Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
truyền thông dữ liệu Toán*2, Ngữ văn, Vật lí Toán ≥ 5.00 27.18 0.4 Toán*2, Tiếng Anh, Tin Toán ≥ 5.00 26.78 0 học Toán*2, Vật lí, Hóa học Toán ≥ 5.00 27.03 0.25
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 6.50 36.19 0 Toán ≥ 5.00 29.58 0 Toán ≥ 180 878 Toán*2, Hóa học, Tiếng Toán ≥ 5.00 29.58 0 Anh Toán*2, Ngữ văn, Tiếng Toán ≥ 6.50 36.44 0.25 Toán ≥ 5.00 29.58 0 23 7480103 Kỹ thuật phần mềm Anh Toán*2, Ngữ văn, Vật lí Toán ≥ 5.00 29.98 0.4 Toán*2, Tiếng Anh, Tin Toán ≥ 5.00 29.58 0 học Toán*2, Vật lí, Hóa học Toán ≥ 5.00 29.83 0.25 Toán*2, Ngữ văn, Hóa x 24 0 20 0 Toán ≥ 150 600 học Toán*2, Hóa học, Tiếng 20 0 Anh
Công nghệ kỹ thuật Toán*2, Ngữ văn, Sinh 24 0 20 0 môi trường (Chuyên học Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 24 0 20 0 24 7510406 ngành cấp thoát Toán*2, Sinh học, Hóa nước và môi trường 20 0 học nước) Toán*2, Tiếng Anh, Sinh 20 0 học Toán*2, Vật lí, Hóa học 20 0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 20 0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 6.50 35.52 0 Toán ≥ 5.00 28.3 0 Toán ≥ 160 868 Toán*2, Hóa học, Tiếng Toán ≥ 5.00 28.3 0 Anh Toán*2, Ngữ văn, Tiếng Toán ≥ 6.50 35.77 0.25 Toán ≥ 5.00 28.3 0 Anh 25 7520114
Kỹ thuật cơ điện tử Toán*2, Ngữ văn, Vật lí Toán ≥ 5.00 28.7 0.4 Toán*2, Tiếng Anh, Tin Toán ≥ 5.00 28.3 0 học Toán*2, Vật lí, Hóa học Toán ≥ 6.50 35.52 0 Toán ≥ 5.00 28.55 0.25 Toán*2, Vật lí, Tin học Toán ≥ 5.00 28.7 0.4
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 6.50 34.68 0 Toán ≥ 5.00 27.36 0 Toán ≥ 160 857 Toán*2, Hóa học, Tiếng Toán ≥ 5.00 27.36 0 Anh Toán*2, Ngữ văn, Tiếng Toán ≥ 6.50 34.93 0.25 Toán ≥ 5.00 27.36 0 Anh 26 7520201 Kỹ thuật điện Toán*2, Ngữ văn, Vật lí Toán ≥ 5.00 27.76 0.4 Toán*2, Tiếng Anh, Tin Toán ≥ 5.00 27.36 0 học Toán*2, Vật lí, Hóa học Toán ≥ 6.50 34.68 0 Toán ≥ 5.00 27.61 0.25 Toán*2, Vật lí, Tin học Toán ≥ 5.00 27.76 0.4 Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 6.50 35.06 0 Toán ≥ 5.00 27.59 0 Toán ≥ 160 861 Toán*2, Hóa học, Tiếng Toán ≥ 5.00 27.59 0 Anh Toán*2, Ngữ văn, Tiếng Toán ≥ 6.50 35.31 0.25 Toán ≥ 5.00 27.59 0 Anh Kỹ thuật điện tử - 27 7520207 Toán*2, Ngữ văn, Vật lí Toán ≥ 5.00 27.99 0.4 viễn thông Toán*2, Tiếng Anh, Tin Toán ≥ 5.00 27.59 0 học Toán*2, Vật lí, Hóa học Toán ≥ 6.50 35.06 0 Toán ≥ 5.00 27.84 0.25 Toán*2, Vật lí, Tin học Toán ≥ 5.00 27.99 0.4
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 6.50 35.96 0 Toán ≥ 5.00 29.15 0 Toán ≥ 160 875 Toán*2, Hóa học, Tiếng Toán ≥ 6.50 35.96 0 Toán ≥ 5.00 29.15 0 28 7520207T Kỹ thuật điện tử - Anh
viễn thông (Chuyên Toán*2, Ngữ văn, Vật lí Toán ≥ 6.50 35.96 0 Toán ≥ 5.00 29.55 0.4
ngành Kỹ thuật thiết Toán*2, Vật lí, Hóa học Toán ≥ 6.50 35.96 0 Toán ≥ 5.00 29.4 0.25
kế vi mạch bán dẫn) Toán*2, Vật lí, Tin học Toán ≥ 6.50 36.46 0.5 Toán ≥ 5.00 29.55 0.4
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 6.50 35.94 0 Toán ≥ 5.00 29.1 0 Toán ≥ 160 874 Toán*2, Hóa học, Tiếng Toán ≥ 5.00 29.1 0 Anh Toán*2, Ngữ văn, Tiếng Toán ≥ 6.50 36.19 0.25 Toán ≥ 5.00 29.1 0
Kỹ thuật điều khiển Anh 29 7520216 và tự động hóa Toán*2, Ngữ văn, Vật lí Toán ≥ 5.00 29.5 0.4 Toán*2, Tiếng Anh, Tin Toán ≥ 5.00 29.1 0 học Toán*2, Vật lí, Hóa học Toán ≥ 6.50 35.94 0 Toán ≥ 5.00 29.35 0.25 Toán*2, Vật lí, Tin học Toán ≥ 5.00 29.5 0.4 Hóa ≥ 5.00 hoặc Toán, Hóa học*2, Tiếng ĐTB lớp 12 x Hóa ≥ 6.00 34.48 0 ĐTB lớp 12 môn 27.85 0 853 Anh môn Hóa ≥ 6.00 Hóa ≥ 6.00 Hóa ≥ 5.00 hoặc Toán, Hóa học*2, Công ĐTB lớp 12 môn 27.85 0 nghệ công nghiệp Hóa ≥ 6.00 Hóa ≥ 5.00 hoặc Toán, Hóa học*2, Tin học ĐTB lớp 12 môn 27.85 0 Hóa ≥ 6.00 Hóa ≥ 5.00 hoặc Toán, Ngữ văn, Hóa 30 7520301 Kỹ thuật hóa học ĐTB lớp 12 môn 27.95 0.1 học*2 Hóa ≥ 6.00 Hóa ≥ 5.00 hoặc Toán, Sinh học, Hóa Hóa ≥ 6.00 34.48 0 ĐTB lớp 12 môn 27.85 0 học*2 Hóa ≥ 6.00 Hóa ≥ 5.00 hoặc Toán, Vật lí, Hóa học*2 Hóa ≥ 6.00 34.48 0 ĐTB lớp 12 môn 27.85 0 Hóa ≥ 6.00 Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 Hóa ≥ 5.00 hoặc
Toán, Vật lí, Tiếng Anh*2 ĐTB lớp 12 môn 27.85 0 Hóa ≥ 6.00 Toán, Ngữ văn, Vẽ Vẽ HHMT ≥ Vẽ HHMT ≥ Vẽ HHMT ≥ x 32.5 0 28.54 0 832 HHMT*2 6.00 6.00 6,00 Toán, Tiếng Anh, Vẽ Vẽ HHMT ≥ Vẽ HHMT ≥ 31 7580101 Kiến trúc 32.5 0 28.54 0 HHMT*2 6.00 6.00 Vẽ HHMT ≥ Toán, Vật lí, Vẽ HHMT*2 28.54 0 6.00
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 5.00 28.93 0 24.33 0 Toán ≥ 150 788 Toán*2, Ngữ văn, Hóa 24.58 0.25 học Toán*2, Ngữ văn, Tiếng Toán ≥ 5.00 28.93 0 24.33 0 Anh
Quy hoạch vùng và Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 24.73 0.4 32 7580105 đô thị Toán*2, Ngữ văn, Vẽ Toán ≥ 5.00 28.93 0 24.58 0.25 HHMT Toán*2, Tiếng Anh, Vẽ Toán ≥ 5.00 28.93 0 24.33 0 HHMT Toán*2, Vật lí, Hóa học 24.58 0.25 Toán*2, Vật lí, Tin học 24.73 0.4 Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ Vẽ HHMT hoặc Vẽ HHMT hoặc Vẽ HHMT hoặc x 31.08 28.43 0 819 HHMT*2 Vẽ TTM ≥ 6.00 Vẽ TTM ≥ 6.00 Vẽ TTM ≥ 6,00 0 Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ Vẽ HHMT hoặc Vẽ HHMT hoặc 31.08 28.43 0 TTM*2 Vẽ TTM ≥ 6.00 Vẽ TTM ≥ 6.00 0 Ngữ văn, Vẽ HHMT*2, Vẽ HHMT hoặc 33 7580108 Thiết kế nội thất 28.93 0.5 Vẽ TTM Vẽ TTM ≥ 6.00 Toán, Ngữ văn, Vẽ Vẽ HHMT hoặc 28.43 0 HHMT*2 Vẽ TTM ≥ 6.00 Toán, Ngữ văn, Vẽ Vẽ HHMT hoặc 28.43 0 TTM*2 Vẽ TTM ≥ 6.00 Toán, Vẽ HHMT*2, Vẽ Vẽ HHMT hoặc 28.43 0 TTM Vẽ TTM ≥ 6.00
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 5.00 30 0 25.3 0 Toán ≥ 150 821 Toán*2, Ngữ văn, Hóa 25.55 0.25 học Toán*2, Ngữ văn, Tiếng 34 7580201 Kỹ thuật xây dựng Toán ≥ 5.00 30 0 25.3 0 Anh Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 25.7 0.4 Toán*2, Vật lí, Hóa học 25.55 0.25 Toán*2, Vật lí, Tin học 25.7 0.4
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 5.00 25.5 0 22.5 0 Toán ≥ 150 703 Toán*2, Ngữ văn, Hóa 22.75 0.25 học Kỹ thuật xây dựng Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Kỹ thuật xây dựng Toán*2, Ngữ văn, Tiếng 35 7580205 công trình giao Toán ≥ 5.00 25.5 0 22.5 0 Anh thông Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 22.9 0.4 Toán*2, Vật lí, Hóa học 22.75 0.25 Toán*2, Vật lí, Tin học 22.9 0.4
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 5.00 28.51 0 24.2 0 Toán ≥ 150 782 Toán*2, Ngữ văn, Hóa 24.45 0.25 học Toán*2, Ngữ văn, Tiếng 36 7580302 Quản lý xây dựng Toán ≥ 5.00 28.51 0 24.2 0 Anh Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 24.6 0.4 Toán*2, Vật lí, Hóa học 24.45 0.25 Toán*2, Vật lí, Tin học 24.6 0.4 ĐTB lớp 12 Hóa ≥ 7.50 và môn Hóa ≥ 7.50 học lực lớp 12 Hóa ≥ 6.50 hoặc và học lực lớp Toán, Hóa học*2, Tiếng x đạt TỐT/GIỎI 34.11 0 ĐTB lớp 12 môn 27.67 0 12 đạt 850 Anh hoặc điểm xét hóa ≥ 7.5 TỐT/GIỎI hoặc tốt nghiệp 8.00 điểm xét tốt nghiệp 8.00 Hóa ≥ 6.50 hoặc Toán, Hóa học*2, Công ĐTB lớp 12 môn 27.77 0.1 nghệ công nghiệp hóa ≥ 7.5 Hóa ≥ 6.50 hoặc Toán, Hóa học*2, Tin học ĐTB lớp 12 môn 27.92 0.25 hóa ≥ 7.5 37 7720201 Dược học Hóa ≥ 6.50 hoặc Toán, Ngữ văn, Hóa ĐTB lớp 12 môn 27.92 0.25 học*2 hóa ≥ 7.5 Hóa ≥ 7.50 và học lực lớp 12 Hóa ≥ 6.50 hoặc Toán, Sinh học, Hóa đạt TỐT/GIỎI 34.11 0 ĐTB lớp 12 môn 27.77 0.1 học*2 hoặc điểm xét hóa ≥ 7.5 tốt nghiệp 8.00 Hóa ≥ 7.50 và học lực lớp 12 Hóa ≥ 6.50 hoặc Toán, Vật lí, Hóa học*2 đạt TỐT/GIỎI 34.36 0.25 ĐTB lớp 12 môn 27.92 0.25 hoặc điểm xét hóa ≥ 7.5 tốt nghiệp 8.00 Toán, Ngữ văn*2, Tiếng Tiếng Việt ≥ x 36.04 0 29.86 0 872 Anh 150
Ngữ văn*2, Lịch sử, Địa lí 30.36 0.5 Ngữ văn*2, Tiếng Anh, 36.04 0 30.11 0.25 Lịch sử 38 7760101 Công tác xã hội
Ngữ văn*2, Toán, Địa lí 30.11 0.25 Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Ngữ văn*2, Toán, Lịch sử 30.11 0.25 Toán, Ngữ văn*2, Hóa 29.86 0 học Toán, Ngữ văn*2, Vật lí 30.11 0.25 Toán, Ngữ văn*2, Tiếng Tiếng Việt ≥ x 37.35 0 32.05 0 895 Anh 150
Ngữ văn*2, Lịch sử, Địa lí 32.8 0.75 Ngữ văn*2, Tiếng Anh, Du lịch (Chuyên 37.85 0.5 32.55 0.5 Lịch sử 39 7810101 ngành Quản lý du
Ngữ văn*2, Toán, Địa lí 32.55 0.5 lịch)
Ngữ văn*2, Toán, Lịch sử 32.55 0.5 Toán, Ngữ văn*2, Hóa 32.3 0.25 học Toán, Ngữ văn*2, Vật lí 32.55 0.5 Toán, Ngữ văn*2, Tiếng Tiếng Việt ≥ x 36.78 0 31.09 0 884 Anh 150
Ngữ văn*2, Lịch sử, Địa lí 31.84 0.75 Ngữ văn*2, Tiếng Anh, Du lịch (Chuyên 37.28 0.5 31.59 0.5 Lịch sử 40 7810101H ngành Hướng dẫn
Ngữ văn*2, Toán, Địa lí 31.59 0.5 du lịch)
Ngữ văn*2, Toán, Lịch sử 31.59 0.5 Toán, Ngữ văn*2, Hóa 31.34 0.25 học Toán, Ngữ văn*2, Vật lí 31.59 0.5 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x 34.92 0 27.48 0 Toán ≥ 150 859 Anh Ngữ văn, Tiếng Anh, NK 27.98 0.5 TDTT*2
Quản lý thể dục thể Toán*2, Ngữ văn, Sinh 27.63 0.15 thao (Chuyên ngành học 41 7810301
Kinh doanh thể thao Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 27.98 0.5
và tổ chức sự kiện) Toán*2, Tiếng Anh, Sinh 27.48 0 học
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 27.48 0 Toán, Sinh học, NK 27.98 0.5 TDTT*2 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x 25.9 0 21 0 Toán ≥ 150 640 Anh Ngữ văn, Tiếng Anh, NK 21 0 TDTT*2 Toán*2, Ngữ văn, Sinh Quản lý thể dục thể 21 0 học 42 7810301G thao (Chuyên ngành Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 42 7810301G
thao (Chuyên ngành Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 21 0 Golf) Toán*2, Tiếng Anh, Sinh 21 0 học
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 21 0 Toán, Sinh học, NK 21 0 TDTT*2 Toán*2, Ngữ văn, Hóa x 24 0 20 0 Toán ≥ 150 600 học Toán*2, Hóa học, Tiếng 20 0 Anh Toán*2, Ngữ văn, Sinh 24 0 20 0 học 43 7850201 Bảo hộ lao động Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 24 0 20 0 Toán*2, Sinh học, Hóa 20 0 học Toán*2, Tiếng Anh, Sinh 20 0 học Toán*2, Vật lí, Hóa học 20 0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 20 0 Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ Vẽ HHMT hoặc Vẽ HHMT hoặc Vẽ HHMT hoặc x 32.08 28.8 0 828 HHMT*2 Vẽ TTM ≥ 6.00 Vẽ TTM ≥ 6.00 Vẽ TTM ≥ 6,00 0 Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ Vẽ HHMT hoặc Vẽ HHMT hoặc 32.08 28.8 0 TTM*2 Vẽ TTM ≥ 6.00 Vẽ TTM ≥ 6.00 0
Thiết kế đồ họa - Ngữ văn, Vẽ HHMT*2, Vẽ HHMT hoặc 29.3 0.5 44 F7210403 Chương trình tiên Vẽ TTM Vẽ TTM ≥ 6.00 tiến Toán, Ngữ văn, Vẽ Vẽ HHMT hoặc 28.8 0 HHMT*2 Vẽ TTM ≥ 6.00 Toán, Ngữ văn, Vẽ Vẽ HHMT hoặc 28.8 0 TTM*2 Vẽ TTM ≥ 6.00 Toán, Vẽ HHMT*2, Vẽ Vẽ HHMT hoặc 28.8 0 TTM Vẽ TTM ≥ 6.00 Toán, Ngữ văn, Tiếng Ngôn ngữ Anh - x Anh ≥ 7.00 30.49 0 Anh ≥ 5.5 25.64 0 Anh ≥ 180 824 Anh*2 45 F7220201 Chương trình tiên
Ngữ văn, Vật lí, Tiếng tiến Anh ≥ 7.00 30.74 0.25 Anh ≥ 5.5 26.14 0.5 Anh*2 Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh ≥ 5.50 hoặc x 30.15 0 25.48 0 Anh ≥ 150 821 Anh*2 Anh ≥ 6.00 Trung ≥ 5.50 Ngữ văn, Tiếng Trung*2, Anh ≥ 5.50 hoặc Ngôn ngữ Trung 25.98 0.5 Vật lí Trung ≥ 5.50 46 F7220204 Quốc - Chương
Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Anh ≥ 5.50 hoặc trình tiên tiến Anh ≥ 6.00 30.4 0.25 25.98 0.5 Anh*2 Trung ≥ 5.50 Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh ≥ 5.50 hoặc 25.48 0 Trung*2 Trung ≥ 5.50 Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 Toán, Ngữ văn*2, Tiếng Tiếng Việt ≥ x 32.94 0 27.61 0 836 Anh 150
Ngữ văn*2, Lịch sử, Địa lí 28.11 0.5 Ngữ văn*2, Tiếng Anh, Xã hội học - 32.94 0 27.86 0.25 Lịch sử 47 F7310301 Chương trình tiên
Ngữ văn*2, Toán, Địa lí 27.86 0.25 tiến
Ngữ văn*2, Toán, Lịch sử 27.86 0.25 Toán, Ngữ văn*2, Hóa 27.61 0 học Toán, Ngữ văn*2, Vật lí 27.86 0.25 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x Anh ≥ 6.00 30.66 0 25.51 0 Toán ≥ 150 810 Anh
Quản trị kinh doanh Toán*2, Hóa học, Tiếng 25.51 0 (Chuyên ngành Anh 48 F7340101
Quản trị nguồn nhân Toán*2, Ngữ văn, Hóa 25.76 0.25
lực) - Chương trình học tiên tiến Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 26.01 0.5 Toán*2, Vật lí, Hóa học 25.76 0.25
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 25.51 0 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x Anh ≥ 6.00 30.13 0 25.34 0 Toán ≥ 150 807 Anh
Quản trị kinh doanh Toán*2, Hóa học, Tiếng (Chuyên ngành 25.34 0 Anh Quản trị nhà hàng - 49 F7340101N Toán*2, Ngữ văn, Hóa khách sạn) - 25.59 0.25 học Chương trình tiên Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 25.84 0.5 tiến Toán*2, Vật lí, Hóa học 25.59 0.25
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 25.34 0 Marketing - Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x Anh ≥ 6.50 33.65 0 26.75 0 Toán ≥ 150 841 Chương trình tiên Anh tiến Toán*2, Hóa học, Tiếng 26.75 0 Anh 50 F7340115 Toán*2, Ngữ văn, Hóa 27 0.25 học Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 27.25 0.5 Toán*2, Vật lí, Hóa học 27 0.25
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 26.75 0 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x Anh ≥ 6.50 34 0 26.95 0 Toán ≥ 150 846 Anh Toán*2, Hóa học, Tiếng 26.95 0 Kinh doanh quốc tế Anh - 51 F7340120 Chương trình tiên Toán*2, Ngữ văn, Hóa 27.2 0.25 tiến học Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 27.45 0.5 Toán*2, Vật lí, Hóa học 27.2 0.25 Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 26.95 0 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x Anh ≥ 6.00 27.5 0 23 0 Toán ≥ 150 729 Anh Toán*2, Hóa học, Tiếng 23 0 Tài chính - Ngân Anh 52 F7340201 hàng - Chương Toán*2, Ngữ văn, Hóa 23.25 0.25 trình tiên tiến học Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 23.5 0.5 Toán*2, Vật lí, Hóa học 23.25 0.25
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 23 0 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x Anh ≥ 6.00 27.5 0 23 0 Toán ≥ 150 729 Anh Toán*2, Hóa học, Tiếng 23 0 Anh Kế toán - Chương 53 F7340301 Toán*2, Ngữ văn, Hóa trình tiên tiến 23.25 0.25 học Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 23.5 0.5 Toán*2, Vật lí, Hóa học 23.25 0.25
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 23 0 F7380101
Luật (Chuyên ngành Toán, Ngữ văn*2, Tiếng Tiếng Việt ≥ x Văn ≥ 6.00 33.58 0 Văn ≥ 6.00 27.74 0 839 Luật kinh tế) - Anh 180 Chương trình tiên
Ngữ văn*2, Lịch sử, Địa lí Văn ≥ 6.00 28.24 0.5 tiến Ngữ văn*2, Tiếng Anh, Văn ≥ 6.00 27.99 0.25 Địa lí Ngữ văn*2, Tiếng Anh, 54 Văn ≥ 6.00 33.58 0 Văn ≥ 6.00 27.99 0.25 Lịch sử
Ngữ văn*2, Toán, Địa lí Văn ≥ 6.00 27.99 0.25
Ngữ văn*2, Toán, Lịch sử Văn ≥ 6.00 27.99 0.25 Toán, Ngữ văn*2, Hóa Văn ≥ 6.00 27.74 0 học Toán, Ngữ văn*2, Vật lí Văn ≥ 6.00 27.99 0.25 F7380101T
Luật (Chuyên ngành Toán, Ngữ văn*2, Tiếng Tiếng Việt ≥ x Văn ≥ 6.00 35.28 0 Văn ≥ 6.00 28.71 0 860 Luật thương mại Anh 180
quốc tế) - Chương Ngữ văn*2, Lịch sử, Địa lí Văn ≥ 6.00 29.21 0.5 trình tiên tiến Ngữ văn*2, Tiếng Anh, Văn ≥ 6.00 28.96 0.25 Địa lí Ngữ văn*2, Tiếng Anh, 55 Văn ≥ 6.00 35.28 0 Văn ≥ 6.00 28.96 0.25 Lịch sử
Ngữ văn*2, Toán, Địa lí Văn ≥ 6.00 28.96 0.25
Ngữ văn*2, Toán, Lịch sử Văn ≥ 6.00 28.96 0.25 Toán, Ngữ văn*2, Hóa Văn ≥ 6.00 28.71 0 học Toán, Ngữ văn*2, Vật lí Văn ≥ 6.00 28.96 0.25 Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 Sinh ≥ 5.00 hoặc Toán, Tiếng Anh, Sinh ĐTB lớp 12 x Sinh ≥ 6.00 28.39 0 ĐTB lớp 12 môn 22 0 684 học*2 môn Sinh ≥ 6.00 Sinh ≥ 6.00 Sinh ≥ 5.00 hoặc Toán, Ngữ văn, Sinh ĐTB lớp 12 môn 22 0 học*2 Sinh ≥ 6.00 Sinh ≥ 5.00 hoặc Toán, Sinh học*2, Công ĐTB lớp 12 môn 22 0 nghệ công nghiệp Sinh ≥ 6.00
Công nghệ sinh học - Sinh ≥ 5.00 hoặc Toán, Sinh học*2, Hóa 56 F7420201 Chương trình tiên Sinh ≥ 6.00 28.39 0 ĐTB lớp 12 môn 22 0 học tiến Sinh ≥ 6.00 Sinh ≥ 5.00 hoặc Toán, Sinh học*2, Tin học ĐTB lớp 12 môn 22 0 Sinh ≥ 6.00 Sinh ≥ 5.00 hoặc Toán, Sinh học*2, Vật lí Sinh ≥ 6.00 28.39 0 ĐTB lớp 12 môn 22 0 Sinh ≥ 6.00 Sinh ≥ 5.00 hoặc
Toán, Vật lí, Tiếng Anh*2 ĐTB lớp 12 môn 22 0 Sinh ≥ 6.00
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 6.50 29.7 0 Toán ≥ 5.00 25.2 0 Toán ≥ 150 819 Toán*2, Hóa học, Tiếng Toán ≥ 5.00 25.2 0 Anh
Khoa học máy tính - Toán*2, Ngữ văn, Tiếng Toán ≥ 6.50 29.95 0.25 Toán ≥ 5.00 25.2 0 57 F7480101 Chương trình tiên Anh tiến Toán*2, Ngữ văn, Vật lí Toán ≥ 5.00 25.6 0.4 Toán*2, Tiếng Anh, Tin Toán ≥ 5.00 25.2 0 học Toán*2, Vật lí, Hóa học Toán ≥ 5.00 25.45 0.25
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 6.50 29.07 0 Toán ≥ 5.00 24.5 0 Toán ≥ 150 795 Toán*2, Hóa học, Tiếng Toán ≥ 5.00 24.5 0 Anh Kỹ thuật phần mềm T
- oán*2, Ngữ văn, Tiếng Toán ≥ 6.50 29.32 0.25 Toán ≥ 5.00 24.5 0 58 F7480103 Chương trình tiên Anh tiến Toán*2, Ngữ văn, Vật lí Toán ≥ 5.00 24.9 0.4 Toán*2, Tiếng Anh, Tin Toán ≥ 5.00 24.5 0 học Toán*2, Vật lí, Hóa học Toán ≥ 5.00 24.75 0.25
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 6.00 29.57 0 Toán ≥ 5.00 25.1 0 Toán ≥ 150 818 Toán*2, Hóa học, Tiếng Toán ≥ 5.00 25.1 0 Anh Toán*2, Ngữ văn, Tiếng Kỹ thuật điện - Toán ≥ 6.00 29.57 0 Toán ≥ 5.00 25.1 0 Anh 59 F7520201 Chương trình tiên Toán*2, Ngữ văn, Vật lí Toán ≥ 5.00 25.5 0.4 tiến Toán*2, Tiếng Anh, Tin Toán ≥ 5.00 25.1 0 học Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 Toán*2, Vật lí, Hóa học Toán ≥ 6.00 29.57 0 Toán ≥ 5.00 25.35 0.25 Toán*2, Vật lí, Tin học Toán ≥ 5.00 25.5 0.4
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 6.00 29.24 0 Toán ≥ 5.00 24.7 0 Toán ≥ 150 803 Toán*2, Hóa học, Tiếng Toán ≥ 5.00 24.7 0 Anh Toán*2, Ngữ văn, Tiếng Kỹ thuật điện tử - Toán ≥ 6.00 29.24 0 Toán ≥ 5.00 24.7 0 Anh viễn thông - 60 F7520207 Toán*2, Ngữ văn, Vật lí Toán ≥ 5.00 25.1 0.4 Chương trình tiên Toán*2, Tiếng Anh, Tin tiến Toán ≥ 5.00 24.7 0 học Toán*2, Vật lí, Hóa học Toán ≥ 6.00 29.24 0 Toán ≥ 5.00 24.95 0.25 Toán*2, Vật lí, Tin học Toán ≥ 5.00 25.1 0.4
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 6.00 30.6 0 Toán ≥ 5.00 25.5 0 Toán ≥ 150 824 Toán*2, Hóa học, Tiếng Toán ≥ 5.00 25.5 0 Anh
Kỹ thuật điều khiển Toán*2, Ngữ văn, Tiếng Toán ≥ 6.00 30.85 0.25 Toán ≥ 5.00 25.5 0
và tự động hóa - Anh 61 F7520216 Chương trình tiên Toán*2, Ngữ văn, Vật lí Toán ≥ 5.00 25.9 0.4 tiến Toán*2, Tiếng Anh, Tin Toán ≥ 5.00 25.5 0 học Toán*2, Vật lí, Hóa học Toán ≥ 6.00 30.6 0 Toán ≥ 5.00 25.75 0.25 Toán*2, Vật lí, Tin học Toán ≥ 5.00 25.9 0.4 Hóa ≥ 5.00 hoặc Toán, Hóa học*2, Tiếng ĐTB lớp 12 x Hóa ≥ 6.00 29.27 0 ĐTB lớp 12 môn 25.55 0 806 Anh môn Hóa ≥ 6.00 Hóa ≥ 6.00 Hóa ≥ 5.00 hoặc Toán, Hóa học*2, Công ĐTB lớp 12 môn 25.55 0 nghệ công nghiệp Hóa ≥ 6.00 Hóa ≥ 5.00 hoặc Toán, Hóa học*2, Tin học ĐTB lớp 12 môn 25.55 0 Hóa ≥ 6.00
Kỹ thuật hóa học - Hóa ≥ 5.00 hoặc Toán, Ngữ văn, Hóa 62 F7520301 Chương trình tiên ĐTB lớp 12 môn 25.65 0.1 học*2 tiến Hóa ≥ 6.00 Hóa ≥ 5.00 hoặc Toán, Sinh học, Hóa Hóa ≥ 6.00 29.27 0 ĐTB lớp 12 môn 25.55 0 học*2 Hóa ≥ 6.00 Hóa ≥ 5.00 hoặc Toán, Vật lí, Hóa học*2 Hóa ≥ 6.00 29.27 0 ĐTB lớp 12 môn 25.55 0 Hóa ≥ 6.00 Hóa ≥ 5.00 hoặc
Toán, Vật lí, Tiếng Anh*2 ĐTB lớp 12 môn 25.55 0 Hóa ≥ 6.00 Toán, Ngữ văn, Vẽ Vẽ HHMT ≥ Vẽ HHMT ≥ Vẽ HHMT ≥ x 28.2 0 25.6 0 673 HHMT*2 6.00 6.00 6,00
Kiến trúc - Chương Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Kiến trúc - Chương Toán, Tiếng Anh, Vẽ Vẽ HHMT ≥ Vẽ HHMT ≥ 63 F7580101 28.2 0 25.6 0 trình tiên tiến HHMT*2 6.00 6.00 Vẽ HHMT ≥ Toán, Vật lí, Vẽ HHMT*2 25.6 0 6.00 F7580201
Kỹ thuật xây dựng - Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x Toán ≥ 5.00 24 0 20 0 Toán ≥ 150 600 Chương trình tiên Toán*2, Ngữ văn, Hóa 20.25 0.25 tiến học Toán*2, Ngữ văn, Tiếng 64 Toán ≥ 5.00 24 0 20 0 Anh Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 20.4 0.4 Toán*2, Vật lí, Hóa học 20.25 0.25 Toán*2, Vật lí, Tin học 20.4 0.4 IELTS ≥ 5.0 IELTS ≥ 5.0 Anh ≥ 150 Toán, Ngữ văn, Tiếng x (tương đương); 28.18 0 (tương đương); 24 0 IELTS ≥ 5.0 755 1050 24 Anh*2 Anh ≥ 7.00 Anh ≥ 5.50 (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Ngữ văn, Vật lí, CCTA*2 (tương đương); 28.18 0 Ngôn ngữ Anh - Anh ≥ 7.00 65 FA7220201 Chương trình đại IELTS ≥ 5.0 IELTS ≥ 5.0
học bằng tiếng Anh Ngữ văn, Vật lí, Tiếng (tương đương); 28.18 0 (tương đương); 24 0 Anh*2 Anh ≥ 7.00 Anh ≥ 5.50 IELTS ≥ 5.0 Toán, Ngữ văn, CCTA*2 (tương đương); 28.18 0 Anh ≥ 7.00 Toán ≥ 130 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng IELTS ≥ 5.0 IELTS ≥ 5.0 x 27.5 0 23 0 IELTS ≥ 5.0 729 1028 24 Anh (tương đương) (tương đương) (tương đương) Toán*2, Hóa học, Tiếng IELTS ≥ 5.0 23 0 Anh (tương đương) Quản trị kinh doanh IELTS ≥ 5.0 (Chuyên ngành: Toán*2, Ngữ văn, CCTA 27.5 0 (tương đương) Quản trị nhà hàng - 66 FA7340101N Toán*2, Ngữ văn, Hóa IELTS ≥ 5.0 khách sạn) - 23 0 học (tương đương) Chương trình đại IELTS ≥ 5.0
học bằng tiếng Anh Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 23 0 (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Vật lí, Hóa học 23 0 (tương đương) IELTS ≥ 5.0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 23 0 (tương đương) Toán ≥ 130 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng IELTS ≥ 5.0 IELTS ≥ 5.0 x 27.75 0 23.5 0 IELTS ≥ 5.0 752 1039 24 Anh (tương đương) (tương đương) (tương đương) Toán*2, Hóa học, Tiếng IELTS ≥ 5.0 23.5 0 Anh (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Ngữ văn, CCTA 27.75 0 Marketing - (tương đương) 67 FA7340115 Chương trình đại Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 67 FA7340115 Chương trình đại Toán*2, Ngữ văn, Hóa IELTS ≥ 5.0 23.5 0
học bằng tiếng Anh học (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 23.5 0 (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Vật lí, Hóa học 23.5 0 (tương đương) IELTS ≥ 5.0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 23.5 0 (tương đương) Toán ≥ 130 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng IELTS ≥ 5.0 IELTS ≥ 5.0 x 27.75 0 23.5 0 IELTS ≥ 5.0 752 1039 24 Anh (tương đương) (tương đương) (tương đương) Toán*2, Hóa học, Tiếng IELTS ≥ 5.0 23.5 0 Anh (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Ngữ văn, CCTA 27.75 0
Kinh doanh quốc tế - (tương đương) 68 FA7340120 Chương trình đại Toán*2, Ngữ văn, Hóa IELTS ≥ 5.0 23.5 0
học bằng tiếng Anh học (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 23.5 0 (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Vật lí, Hóa học 23.5 0 (tương đương) IELTS ≥ 5.0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 23.5 0 (tương đương) Toán ≥ 130 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng IELTS ≥ 5.0 IELTS ≥ 5.0 x 25.9 0 21 0 IELTS ≥ 5.0 640 983 24 Anh (tương đương) (tương đương) (tương đương) Toán*2, Hóa học, Tiếng IELTS ≥ 5.0 21 0 Anh (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Ngữ văn, CCTA 25.9 0 Tài chính ngân hàng (tương đương) 69 FA7340201
- Chương trình đại Toán*2, Ngữ văn, Hóa IELTS ≥ 5.0 21 0
học bằng tiếng Anh học (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 21 0 (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Vật lí, Hóa học 21 0 (tương đương) IELTS ≥ 5.0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 21 0 (tương đương) FA7340301 Kế toán (Chuyên Toán ≥ 130 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng IELTS ≥ 5.0 IELTS ≥ 5.0 ngành: Kế toán quốc x 25.9 0 21 0 IELTS ≥ 5.0 640 983 24 Anh (tương đương) (tương đương)
tế) - Chương trình (tương đương)
đại học bằng tiếng Toán*2, Hóa học, Tiếng IELTS ≥ 5.0 21 0 Anh Anh (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Ngữ văn, CCTA 25.9 0 (tương đương) 70 Toán*2, Ngữ văn, Hóa IELTS ≥ 5.0 21 0 học (tương đương) Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 21 0 (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Vật lí, Hóa học 21 0 (tương đương) IELTS ≥ 5.0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 21 0 (tương đương) IELTS ≥ 5.0 IELTS ≥ 5.0 IELTS ≥ 5.0 (tương đương); (tương đương); Toán, Tiếng Anh, Sinh x (tương đương); 28.39 0 Sinh ≥ 5.00 hoặc 22 0 ĐTB lớp 12 684 1005 24 học*2 Sinh ≥ 6.00 ĐTB lớp 12 môn môn Sinh 12 ≥ Sinh 12 ≥ 6.00 6.00 IELTS ≥ 5.0 (tương đương); Toán, Ngữ văn, Sinh Sinh ≥ 5.00 hoặc 22 0 học*2 ĐTB lớp 12 môn Sinh 12 ≥ 6.00 IELTS ≥ 5.0 Toán, Sinh học*2, CCTA (tương đương); 28.39 0 Sinh ≥ 6.00 IELTS ≥ 5.0 (tương đương); Toán, Sinh học*2, Công Sinh ≥ 5.00 hoặc 22 0 nghệ công nghiệp ĐTB lớp 12 môn Sinh 12 ≥ 6.00
Công nghệ sinh học - IELTS ≥ 5.0 71 FA7420201 Chương trình đại (tương đương);
học bằng tiếng Anh Toán, Sinh học*2, Hóa Sinh ≥ 5.00 hoặc 22 0 học ĐTB lớp 12 môn Sinh 12 ≥ 6.00 IELTS ≥ 5.0 (tương đương); Toán, Sinh học*2, Tin học Sinh ≥ 5.00 hoặc 22 0 ĐTB lớp 12 môn Sinh 12 ≥ 6.00 IELTS ≥ 5.0 (tương đương); Toán, Sinh học*2, Vật lí Sinh ≥ 5.00 hoặc 22 0 ĐTB lớp 12 môn Sinh 12 ≥ 6.00 IELTS ≥ 5.0 (tương đương);
Toán, Vật lí, Tiếng Anh*2 Sinh ≥ 5.00 hoặc 22 0 ĐTB lớp 12 môn Sinh 12 ≥ 6.00 IELTS ≥ 5.0 IELTS ≥ 5.0 IELTS ≥ 5.0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x (tương đương); 27.87 0 24 0 (tương đương); 773 1050 24 (tương đương) Toán ≥ 5.00 Toán ≥ 150 Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 Toán*2, Hóa học, Tiếng IELTS ≥ 5.0 24 0 Anh (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Ngữ văn, CCTA (tương đương); 27.87 0 Toán ≥ 5.00 IELTS ≥ 5.0
Khoa học máy tính - Toán*2, Ngữ văn, Tiếng IELTS ≥ 5.0 (tương đương); 27.87 0 24 0 72 FA7480101 Chương trình đại Anh (tương đương) Toán ≥ 5.00
học bằng tiếng Anh IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 24 0 (tương đương) Toán*2, Tiếng Anh, Tin IELTS ≥ 5.0 24 0 học (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Vật lí, CCTA (tương đương); 27.87 0 Toán ≥ 5.00 IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Vật lí, Hóa học 24 0 (tương đương) IELTS ≥ 5.0 IELTS ≥ 5.0 IELTS ≥ 5.0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x (tương đương); 27.87 0 24 0 (tương đương); 773 1050 24 (tương đương) Toán ≥ 5.00 Toán ≥ 150 Toán*2, Hóa học, Tiếng IELTS ≥ 5.0 24 0 Anh (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Ngữ văn, CCTA (tương đương); 27.87 0 Toán ≥ 5.00 IELTS ≥ 5.0 Kỹ thuật phần mềm T
- oán*2, Ngữ văn, Tiếng IELTS ≥ 5.0 (tương đương); 27.87 0 24 0 73 FA7480103 Chương trình đại Anh (tương đương) Toán ≥ 5.00
học bằng tiếng Anh IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 24 0 (tương đương) Toán*2, Tiếng Anh, Tin IELTS ≥ 5.0 24 0 học (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Vật lí, CCTA (tương đương); 27.87 0 Toán ≥ 5.00 IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Vật lí, Hóa học 24 0 (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán ≥ 130 IELTS ≥ 5.0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x (tương đương); 27.87 0 24 0 IELTS ≥ 5.0 773 1050 24 (tương đương) Toán ≥ 5.00 (tương đương) Toán*2, Hóa học, Tiếng IELTS ≥ 5.0 24 0 Anh (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng IELTS ≥ 5.0 (tương đương); 27.87 0 24 0 Anh (tương đương) Toán ≥ 5.00 Kỹ thuật điều khiển IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 24 0
và tự động hóa - (tương đương) 74 FA7520216 Phương thức 1 Phương thức 2 Phương thức 3 Phương thức 4 TH gốc STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp của
Điểm trúng Mức chênh
Điểm trúng Mức chênh Điểm trúng SAT TN nước PT1&2 Môn điều kiện tuyển lệch với tổ Môn điều kiện tuyển lệch với tổ
Môn điều kiện tuyển (thang (thang ngoài (thang 40) hợp gốc (thang 40) hợp gốc 1200) 1600) (thang 40) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 74 FA7520216 Chương trình đại Toán*2, Tiếng Anh, Tin IELTS ≥ 5.0 24 0
học bằng tiếng Anh học (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Vật lí, CCTA (tương đương); 27.87 0 Toán ≥ 5.00 IELTS ≥ 5.0 IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Vật lí, Hóa học (tương đương); 27.87 0 24 0 (tương đương) Toán ≥ 5.00 IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Vật lí, Tin học 24 0 (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán ≥ 130 IELTS ≥ 5.0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh x (tương đương); 24 0 20 0 IELTS ≥ 5.0 600 960 24 (tương đương) Toán ≥ 5.00 (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Ngữ văn, CCTA (tương đương); 24 0 Toán ≥ 5.00 Toán*2, Ngữ văn, Hóa IELTS ≥ 5.0 20 0 học (tương đương) IELTS ≥ 5.0
Kỹ thuật xây dựng - Toán*2, Ngữ văn, Tiếng IELTS ≥ 5.0 (tương đương); 24 0 20 0 75 FA7580201 Chương trình đại Anh (tương đương) Toán ≥ 5.00
học bằng tiếng Anh IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 20 0 (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Vật lí, CCTA (tương đương); 24 0 Toán ≥ 5.00 IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Vật lí, Hóa học 20 0 (tương đương) IELTS ≥ 5.0 Toán*2, Vật lí, Tin học 20 0 (tương đương)
Quản trị kinh doanh Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x 27.5 0 23 0 Toán ≥ 130 729 1028 24 (Chuyên ngành: Anh
Quản trị nhà hàng - Toán*2, Hóa học, Tiếng 23 0 khách sạn) - Anh 76 D7340101N
Chương trình dự bị Toán*2, Ngữ văn, Hóa 23 0
đại học bằng tiếng học Anh Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 23 0 Toán*2, Vật lí, Hóa học 23 0
Toán*2, Vật lí, Tiếng Anh 23 0 Toán*2, Ngữ văn, Tiếng x 28.47 0 24 0 Toán ≥ 130 776 1050 24 Anh Toán*2, Hóa học, Tiếng Marketing - 24 0 Anh
Chương trình dự bị 77 D7340115 Toán*2, Ngữ văn, Hóa
đại học bằng tiếng 24 0 học Anh Toán*2, Ngữ văn, Vật lí 24 0 Toán*2, Vật lí, Hóa học 24 0