STT
Ngành
ngành
Thi
TestAS
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT và
Kết quả học tập THPT
1
Kiến trúc (ARC)
7580101
90
20
2
Kthut và quản lý xây dựng (BCE)
7580201
90
18
3
Quản trị kinh doanh (BBA)
7340101
90
20
4
Tài chính và Kế toán (BFA)
7340202
90
20
5
Khoa học máy nh (CSE)
7480101
90
21
6
Kthut điện và máy nh (ECE)
7520208
90
20
7
Kthut cơ khí (MEN)
7520103
90
20
8
Kthut Giao thông thông minh
(SME)
7510104
90
19
9
Kthut quy trình sản xuất bền vững
(SPE)
7510206
90
19
10
Kthut cơ điện tử (MEC)
7520114
90
26,5
11
Kinh tế học (BSE)
7310101
90
19

Preview text:

Thi
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT và STT Ngành ngành TestAS
Kết quả học tập THPT 1 Kiến trúc (ARC) 7580101 90 20
2 Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE) 7580201 90 18
3 Quản trị kinh doanh (BBA) 7340101 90 20
4 Tài chính và Kế toán (BFA) 7340202 90 20
5 Khoa học máy tính (CSE) 7480101 90 21
6 Kỹ thuật điện và máy tính (ECE) 7520208 90 20
7 Kỹ thuật cơ khí (MEN) 7520103 90 20
Kỹ thuật Giao thông thông minh 8 7510104 90 19 (SME)
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững 9 7510206 90 19 (SPE)
10 Kỹ thuật cơ điện tử (MEC) 7520114 90 26,5
11 Kinh tế học (BSE) 7310101 90 19