


Preview text:
ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY
1. Khái niệm
- Điện toán đám mây là mô hình cung cấp tài nguyên điện toán (máy chủ, lưu trữ, mạng, phần mềm, AI, phân tích dữ liệu, …) qua Internet thay vì chạy trên máy tính cá nhân hay máy chủ cục bộ.
- Người dùng chỉ cần kết nối mạng là có thể truy cập tài nguyên theo nhu cầu, giống như dùng điện hay nước.
2. Các đặc điểm chính
Điện toán đám mây có 5 đặc trưng cơ bản để phân biệt với các hình thức máy chủ khác trước đây.
2.1. Tự phục vụ nhu cầu (On-demand self-service)
Dịch vụ ĐTĐM cung cấp cho người dùng tất cả các yếu tố cần thiết khi sử dụng tài nguyên số bao gồm mạng, server, lưu trữ, ứng dụng, dịch vụ,... Người dùng chủ động sử dụng mà không cần phụ thuộc vào nhà cung cấp hosting.
2.2. Truy cập mọi lúc mọi nơi (Broad network access)
Người dùng có thể truy cập vào tài khoản ĐTĐM và làm việc ở bất cứ nơi đâu và thời gian nào mà không bắt buộc tới văn phòng, đăng nhập vào máy chủ vật lý của công ty.

Chỉ cần kết nối mạng Internet và máy tính người dùng có thể làm việc ngay tại nhà và kết nối ra thế giới bên ngoài
2.3. Hồ chứa tài nguyên (Resource pooling)
Các nhà cung cấp dịch vụ ĐTĐM sẽ có các trung tâm dữ liệu với cơ sở hạ tầng hiện đại, nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng của người dùng.
2.4. Co giãn nhanh chóng (Rapid elasticity or expansion)
Dịch vụ cloud cho phép người dùng chủ động nâng cấp hoặc giảm lượng tài nguyên cần sử dụng theo nhu cầu của mình theo từng thời điểm.
2.5. Đo lường dịch vụ (Measured service)
Dịch vụ cloud có hệ thống ghi và báo cáo lưu lượng sử dụng của khách hàng. Nhờ đó, khách hàng có thể biết chính xác lưu lượng tài nguyên mình đã sử dụng để thanh toán và điều chỉnh thiết bị sử dụng
3. Các mô hình dịch vụ chính
- IaaS (Infrastructure as a Service): Cung cấp hạ tầng ảo hóa (máy chủ, lưu trữ, mạng). Ví dụ: AWS EC2, Google Compute Engine.
- PaaS (Platform as a Service): Cung cấp nền tảng phát triển (hệ điều hành, cơ sở dữ liệu, môi trường lập trình). Ví dụ: Google App Engine, Heroku.
- SaaS (Software as a Service): Cung cấp phần mềm sẵn dùng qua Internet. Ví dụ: Gmail, Google Docs, Microsoft 365.
4. Các mô hình triển khai
- Public Cloud: Đám mây công cộng (AWS, Azure, Google Cloud).
- Private Cloud: Đám mây riêng, chỉ phục vụ trong một tổ chức.
- Hybrid Cloud: Kết hợp cả hai.
- Multi-cloud: Sử dụng nhiều nhà cung cấp dịch vụ đám mây cùng lúc.
5. Lợi ích
- Tiết kiệm chi phí: Giảm chi phí đầu tư và bảo trì hạ tầng vật lý.
- Bảo mật cao: Điện toán đám mây cung cấp cập nhật bảo mật liên tục, sao lưu và phục hồi tự động, kiểm soát truy cập mạnh mẽ, mã hóa dữ liệu và giám sát liên tục, đảm bảo an toàn dữ liệu cao.
- Khả năng mở rộng: Dễ dàng mở rộng hoặc thu hẹp tài nguyên theo nhu cầu.
- Cập nhật tự động: Phần mềm và bảo mật được cập nhật tự động, giảm bớt gánh nặng cho đội ngũ IT.
- Truy cập mọi nơi: Dữ liệu và ứng dụng có thể được truy cập từ bất kỳ đâu có kết nối Internet.
- Thanh toán theo mức sử dụng: Chỉ trả tiền cho những tài nguyên đã sử dụng.
6. Thách thức
- Phụ thuộc vào kết nối Internet: Yêu cầu kết nối Internet ổn định để truy cập dữ liệu và dịch vụ.
- Bảo mật phụ thuộc vào nhà cung cấp: Dễ có rủi ro truy cập trái phép, mất kiểm soát vật lý, dễ cấu hình sai và có thể gặp mối đe dọa từ khả năng rò rỉ dữ liệu trong nội bộ
- Chi phí dài hạn: Chi phí có thể tăng cao nếu không quản lý tốt mức sử dụng tài nguyên, so với việc đầu tư một lần vào một hệ thống máy chủ được quản lý nội bộ.
- Phụ thuộc vào nhà cung cấp: Rủi ro khi nhà cung cấp dịch vụ thay đổi chính sách hoặc gián đoạn dịch vụ.
7. Ứng dụng thực tế
- Lưu trữ dữ liệu (Google Drive, Dropbox, iCloud).
- Họp trực tuyến (Zoom, Microsoft Teams).
- Trí tuệ nhân tạo (AI/ML APIs trên AWS, Google Cloud, Azure).
- Phân tích dữ liệu lớn (Big Data trên Hadoop, Spark).
- Thương mại điện tử (Shopee, Tiki dùng Cloud để xử lý đơn hàng).