Giải Tiếng Anh 7 Unit 4: Reading | Friends Plus

Soạn Anh 7 Unit 4 Reading: A moment in time bám sát theo chương trình SGK Friends Plus Student Book. Thông qua đó, giúp học sinh nhanh chóng nắm vững được kiến thức để học tốt tiếng Anh 7.

Soạn Anh 7 Unit 4: Reading
Bài 1
Read the Study Strategy. Then use the strategy to do exercise 2. (Đọc Chiến thuật
Học tập. Sau đó, sử dụng chiến thuật để làm bài tập 2.)
STUDY STRATEGY
Predicting content
Before you read a text:
1 Look at the title and the photos. Can you guess the topic?
2 Read the text to see if your ideas are right
Dịch:
STUDY STRATEGY (Chiến thuật Học tập)
Predicting content (Dự đoán nội dung)
Before you read a text: (Trước khi bạn đọc một văn bản )
1. Look at the title and the photos. Can you guess the topic?
(Nhìn vào tiêu đề và các bức ảnh. Bạn có thể đoán chủ đề không?)
2. Read the text to see if your ideas are right.
(Đọc văn bản để xem liệu ý kiến của bạn có đúng không.)
Bài 2
Look at the photos. What are the people doing? Why are they doing it?
Which countries are they in? Read the texts and check. (Nhìn vào những
bức ảnh. Mọi người đang làm gì? Tại sao họ làm vậy? Họ ở những quốc gia
nào? Đọc các văn bản và kiểm tra.)
Trả lời:
Picture 1: She is making toy with ice-cream sticks. She’s from Thailand.
(Tranh 1: Cô bé đang làm đồ chơi bằng que kem. Cô ấy đến từ Thái Lan.)
Picture 2: They’re making decorations from old tyres and bottles. They’re from
Vietnam.
(Hình 2: Họ đang làm đồ trang trí từ vỏ xe và chai lọ cũ. Họ đến từ Việt Nam.)
They’re doing it because they all want to recycle the rubbish to protect the
environment.
(Họ làm điều đó vì họ đều muốn tái chế rác để bảo vệ môi trường.)
Bài 3
Read and listen to the text. Write True or False. Explain your answers.
(Đọc và nghe văn bản. Viết đúng hoặc sai. Giải thích câu trả lời của bạn.)
1. The 6-year-old girl in Chiang Mai, Thailand made some toys with ice-cream
sticks.
2. According to the photographer, the toy was good.
3. The café was empty.
4. Some people were relaxing with decorations.
5. The writer liked the café with recycled decorations.
Hướng dẫn dịch:
1. Cô bé 6 tuổi ở Chiang-Mai, Thái Lan đã làm một vài món đồ chơi từ que
kem.
2. Theo nhiếp ảnh gia, món đồ chơi đó đẹp.
3. Quán cà phê không có khách.
4. Có vài người đang thư giãn khi làm những món đồ trang trí.
5. Tác giả thích quán cà phê với những món đồ trang trí tái chế.
Trả lời:
1. F 2. T 3. F 4. F 5. T
1. F
Thông tin: She was making a toy with ice-cream sticks. (Cô bé đang làm một
món đồ chơi từ những que kem (chứ không phải vài món)).
2. T.
Thông tin: The toy was still simple, but it was a success for such a little girl.
(Món đồ chơi tuy đơn giản, nhưng nó đã là một thành công đối với cô bé.)
3. F
Thông tin: The café was full when I got there. (Quán cà phê đông khách khi tôi
đến đó.)
4. F
Thông tin: They were talking but they were working very hard too. (Họ đang
nói chuyện nhưng họ cũng đang làm việc rất chăm chỉ.)
Bài 4
VOCABULARY PLUS - Use a dictionary to check the meaning of the
words in blue in the text. (TỪ VỰNG BỔ SUNG - Sử dụng từ điển để kiểm tra
nghĩa của các từ màu xanh trong văn bản.)
Trả lời:
ice-cream sticks: que kem
success: sự thành công
decorations: đồ trang trí
Although: mặc dù
start-up: khởi nghiệp
success story: câu chuyện thành công
Bài 5
Find the word although in the second text. What is it used for? (Tìm từ
although trong văn bản thứ hai. Nó được dùng để làm gì?)
Their business was different, but it was meaningful to the environment.
(Công việc của họ khác nhau, nhưng nó rất có ý nghĩa đối với môi trường.)
Trả lời:
It’s used for to link two contrasting ideas.
(Nó được sử dụng để liên kết hai ý tưởng tương phản.)
Bài 6
Combine the two sentences using although and but. (Kết hợp hai câu bằng
cách sử dụng although (mặc dù) và but (nhưng).)
1. She is a little girl. She is helpful.
2. Many collectors want to own her toys. She does not want to sell them.
Trả lời:
1. Although she is a little girl, she is helpful. (Mặc dù cô ấy là một cô gái nhỏ,
cô ấy rất hữu ích.)
She is helpful although she is a little girl. (Cô ấy rất hữu ích mặc dù cô ấy là
một cô gái nhỏ.)
She is a little girl, but she is helpful. (Cô ấy là một cô gái nhỏ, nhưng cô ấy rất
hữu ích.)
2. Although many collectors want to own her toys, she does not want to sell
them.
(Mặc dù nhiều nhà sưu tập muốn sở hữu đồ chơi của cô ấy, nhưng cô ấy không
muốn bán chúng.)
She does not want to sell her toys although many collectors want to own them.
(Cô ấy không muốn bán đồ chơi của mình mặc dù nhiều nhà sưu tập muốn sở
hữu chúng.)
Many collectors want to own her toys, but she does not want to sell them.
(Nhiều nhà sưu tập muốn sở hữu đồ chơi của cô, nhưng cô không muốn bán
chúng.)
Bài 7
USE IT! Work in pairs. Do you think that recycling can change the world?
Can you think of an idea to make toys from rubbish? (THỰC HÀNH! Làm
việc theo cặp. Bạn có nghĩ rằng tái chế có thể thay đổi thế giới? Bạn có thể nghĩ
ra ý tưởng làm đồ chơi từ rác không?)
Trả lời:
Student A: Do you think that recycling can change the world?
(Bạn có nghĩ rằng tái chế có thể thay đổi thế giới?)
Student B: Yes, I think so. Recycling saves energy and water, lowers pollution
and greenhouse gas emissions, improves air and water quality, preserves landfill
space and conserves natural resources.
(Vâng, tôi nghĩ thế. Tái chế giúp tiết kiệm năng lượng và nước, giảm thiểu ô
nhiễm và khí thải nhà kính, cải thiện chất lượng không khí và nước, bảo tồn
không gian chôn lấp và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.)
Student A: Can you think of an idea to make toys from rubbish?
(Bạn có thể nghĩ ra ý tưởng làm đồ chơi từ rác không?)
Student B: Yes, I will make a little piggy bank from water bottles. Would you
like to do with me?
(Vâng, tôi sẽ làm một con heo đất nhỏ từ chai nước. Bạn có muốn làm với tôi
không?)
Student A: Sure!
(Chắc chắn rồi!)
| 1/7

Preview text:

Soạn Anh 7 Unit 4: Reading Bài 1
Read the Study Strategy. Then use the strategy to do exercise 2. (Đọc Chiến thuật
Học tập. Sau đó, sử dụng chiến thuật để làm bài tập 2.) STUDY STRATEGY Predicting content Before you read a text:
1 Look at the title and the photos. Can you guess the topic?
2 Read the text to see if your ideas are right Dịch:
STUDY STRATEGY (Chiến thuật Học tập)
Predicting content (Dự đoán nội dung)
Before you read a text: (Trước khi bạn đọc một văn bản )
1. Look at the title and the photos. Can you guess the topic?
(Nhìn vào tiêu đề và các bức ảnh. Bạn có thể đoán chủ đề không?)
2. Read the text to see if your ideas are right.
(Đọc văn bản để xem liệu ý kiến của bạn có đúng không.) Bài 2
Look at the photos. What are the people doing? Why are they doing it?
Which countries are they in? Read the texts and check. (Nhìn vào những
bức ảnh. Mọi người đang làm gì? Tại sao họ làm vậy? Họ ở những quốc gia
nào? Đọc các văn bản và kiểm tra.) Trả lời:
Picture 1: She is making toy with ice-cream sticks. She’s from Thailand.
(Tranh 1: Cô bé đang làm đồ chơi bằng que kem. Cô ấy đến từ Thái Lan.)
Picture 2: They’re making decorations from old tyres and bottles. They’re from Vietnam.
(Hình 2: Họ đang làm đồ trang trí từ vỏ xe và chai lọ cũ. Họ đến từ Việt Nam.)
They’re doing it because they all want to recycle the rubbish to protect the environment.
(Họ làm điều đó vì họ đều muốn tái chế rác để bảo vệ môi trường.) Bài 3
Read and listen to the text. Write True or False. Explain your answers.
(Đọc và nghe văn bản. Viết đúng hoặc sai. Giải thích câu trả lời của bạn.)
1. The 6-year-old girl in Chiang Mai, Thailand made some toys with ice-cream sticks.
2. According to the photographer, the toy was good. 3. The café was empty.
4. Some people were relaxing with decorations.
5. The writer liked the café with recycled decorations. Hướng dẫn dịch:
1. Cô bé 6 tuổi ở Chiang-Mai, Thái Lan đã làm một vài món đồ chơi từ que kem.
2. Theo nhiếp ảnh gia, món đồ chơi đó đẹp.
3. Quán cà phê không có khách.
4. Có vài người đang thư giãn khi làm những món đồ trang trí.
5. Tác giả thích quán cà phê với những món đồ trang trí tái chế. Trả lời: 1. F 2. T 3. F 4. F 5. T 1. F
Thông tin: She was making a toy with ice-cream sticks. (Cô bé đang làm một
món đồ chơi từ những que kem (chứ không phải vài món)). 2. T.
Thông tin: The toy was still simple, but it was a success for such a little girl.
(Món đồ chơi tuy đơn giản, nhưng nó đã là một thành công đối với cô bé.) 3. F
Thông tin: The café was full when I got there. (Quán cà phê đông khách khi tôi đến đó.) 4. F
Thông tin: They were talking but they were working very hard too. (Họ đang
nói chuyện nhưng họ cũng đang làm việc rất chăm chỉ.) Bài 4
VOCABULARY PLUS - Use a dictionary to check the meaning of the
words in blue in the text. (TỪ VỰNG BỔ SUNG - Sử dụng từ điển để kiểm tra
nghĩa của các từ màu xanh trong văn bản.) Trả lời:
● ice-cream sticks: que kem
● success: sự thành công
● decorations: đồ trang trí ● Although: mặc dù
● start-up: khởi nghiệp
● success story: câu chuyện thành công Bài 5
Find the word although in the second text. What is it used for? (Tìm từ
although trong văn bản thứ hai. Nó được dùng để làm gì?)
Their business was different, but it was meaningful to the environment.
(Công việc của họ khác nhau, nhưng nó rất có ý nghĩa đối với môi trường.) Trả lời:
It’s used for to link two contrasting ideas.
(Nó được sử dụng để liên kết hai ý tưởng tương phản.) Bài 6
Combine the two sentences using although and but. (Kết hợp hai câu bằng
cách sử dụng although (mặc dù) và but (nhưng).)
1. She is a little girl. She is helpful.
2. Many collectors want to own her toys. She does not want to sell them. Trả lời:
1. Although she is a little girl, she is helpful. (Mặc dù cô ấy là một cô gái nhỏ,
cô ấy rất hữu ích.)
She is helpful although she is a little girl. (Cô ấy rất hữu ích mặc dù cô ấy là một cô gái nhỏ.)
She is a little girl, but she is helpful. (Cô ấy là một cô gái nhỏ, nhưng cô ấy rất hữu ích.)
2. Although many collectors want to own her toys, she does not want to sell them.
(Mặc dù nhiều nhà sưu tập muốn sở hữu đồ chơi của cô ấy, nhưng cô ấy không muốn bán chúng.)
She does not want to sell her toys although many collectors want to own them.
(Cô ấy không muốn bán đồ chơi của mình mặc dù nhiều nhà sưu tập muốn sở hữu chúng.)
Many collectors want to own her toys, but she does not want to sell them.
(Nhiều nhà sưu tập muốn sở hữu đồ chơi của cô, nhưng cô không muốn bán chúng.) Bài 7
USE IT! Work in pairs. Do you think that recycling can change the world?
Can you think of an idea to make toys from rubbish? (THỰC HÀNH! Làm
việc theo cặp. Bạn có nghĩ rằng tái chế có thể thay đổi thế giới? Bạn có thể nghĩ
ra ý tưởng làm đồ chơi từ rác không?) Trả lời:
Student A: Do you think that recycling can change the world?
(Bạn có nghĩ rằng tái chế có thể thay đổi thế giới?)
Student B: Yes, I think so. Recycling saves energy and water, lowers pollution
and greenhouse gas emissions, improves air and water quality, preserves landfill
space and conserves natural resources.
(Vâng, tôi nghĩ thế. Tái chế giúp tiết kiệm năng lượng và nước, giảm thiểu ô
nhiễm và khí thải nhà kính, cải thiện chất lượng không khí và nước, bảo tồn
không gian chôn lấp và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.)
Student A: Can you think of an idea to make toys from rubbish?
(Bạn có thể nghĩ ra ý tưởng làm đồ chơi từ rác không?)
Student B: Yes, I will make a little piggy bank from water bottles. Would you like to do with me?
(Vâng, tôi sẽ làm một con heo đất nhỏ từ chai nước. Bạn có muốn làm với tôi không?) Student A: Sure! (Chắc chắn rồi!)
Document Outline

  • Soạn Anh 7 Unit 4: Reading
    • Bài 1
    • Bài 2
    • Bài 3
    • Bài 4
    • Bài 5
    • Bài 6
    • Bài 7