



















Preview text:
Bài 1
TỔNG QUAN VÀ CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ MỘT SỨC KHỎE MỤC TIÊU
Sau khi học xong bài này sinh viên có khả năng
1. Nêu được khái niệm cách tiếp cận Một sức khỏe.
2. Trình bày được các năng lực cơ bản của cách tiếp cận Một sức khỏe.
3. Trình bày được ứng dụng của phương pháp tiếp cận Một sức khỏe trong Y học dự phòng. NỘI DUNG
1. Khái niệm và lịch sử Một sức khỏe
1.1 Khái niệm Sức khỏe
Theo định nghĩa về sức khỏe của Tổ Chức Y tế Thế Giới (WHO) như sau:
“Sức khỏe là một trạng thái hoàn toàn thoải mái cả về thể chất, tâm thần và xã hội, chứ không phải
là chỉ là không có bệnh tật hay tàn phế”
Định nghĩa này nhấn mạnh đến sức khỏe không chỉ là hoàn toàn thoải mái về thể chất mà cả về tâm thần
do vậy mỗi người chúng ta cần chủ động trang bị cho mình kiến thức về phòng bệnh và rèn luyện sức khỏe.
Chúng ta muốn có một sức khỏe tốt phải luôn trú trọng đến thực hành dinh dưỡng hợp lý, luyện tập thể dục thể
thao phù hợp, an toàn lao động và khám bệnh định kỳ để chủ động trong việc phòng và chữa bệnh.
1.2 Khái niệm sức khỏe toàn cầu
Sức khỏe toàn cầu là một khái niệm bao quát về các vấn đề sức khỏe và bệnh tật vượt qua biên giới quốc
gia, khu vực, và có tác động toàn cầu. Nó tập trung vào việc cải thiện sức khỏe và thúc đẩy sự công bằng trong
tiếp cận dịch vụ y tế, bảo vệ sức khỏe của tất cả các quốc gia và cộng đồng, đặc biệt là đối với những nhóm yếu
thế và dễ bị tổn thương.
Khái niệm sức khỏe toàn cầu không chỉ giới hạn trong việc phòng chống bệnh tật mà còn bao gồm việc
giải quyết các yếu tố xã hội, kinh tế và môi trường tác động đến sức khỏe của con người. Nó nhấn mạnh sự hợp
tác quốc tế và các nỗ lực tập thể để giảm thiểu những bất bình đẳng về sức khỏe trên thế giới.
Các yếu tố chính của sức khỏe toàn cầu bao gồm:
+ Bệnh truyền nhiễm: Các bệnh truyền nhiễm như HIV/AIDS, sốt xuất huyết, cúm gia cầm, bệnh dại, và
gần đây là COVID-19, có tác động rất lớn đến sức khỏe toàn cầu. Những bệnh này có thể dễ dàng lan rộng và
ảnh hưởng đến nhiều quốc gia, yêu cầu các chiến lược phòng ngừa và điều trị toàn cầu.
+ Sự biến đổi khí hậu và môi trường: gây ra những thay đổi lớn trong môi trường sống, làm tăng nguy
cơ các bệnh lý liên quan đến khí hậu như bệnh về hô hấp (do ô nhiễm không khí). Các thảm họa thiên nhiên
như bão, lũ lụt, hạn hán cũng có thể tác động nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng.
+ Sức khỏe dinh dưỡng và an ninh lương thực: là một yếu tố quan trọng trong sức khỏe toàn cầu. Sự thiếu
thốn về dinh dưỡng và thức ăn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như suy dinh dưỡng, béo phì và các bệnh mãn tính.
+ Sự bất bình đẳng về sức khỏe: thu hẹp khoảng cách trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe giữa các
quốc gia phát triển và đang phát triển, cũng như giữa các nhóm xã hội khác nhau trong một quốc gia.
+ Các yếu tố xã hội và môi trường: Bao gồm các yếu tố tác động đến sức khỏe như môi trường sống, điều
kiện làm việc, giáo dục và dinh dưỡng.
Nói chung, sức khỏe toàn cầu không chỉ tập trung vào các bệnh lý cụ thể mà còn mở rộng ra các yếu tố
khác nhau ảnh hưởng đến sức khỏe trong một bối cảnh toàn cầu hóa.
1.3 Khái niệm một sức khỏe
Một sức khỏe là gì?
Trong những năm gần đây khái niệm Một sức khỏe đã được nêu lên trong nhiều hội thảo của thế giói,
khu vực cũng như tại Việt Nam. Một sức khỏe đã trở thành một môn học của nhiều trường đại học y trong cả
nước. Một sức khỏe là một cụm từ khá mới với mục đích là đem lại sức khỏe cho con người, động vật, và môi
trường. Từ thời cổ đại Hippocrates (460 TCN – 370 TCN) đã thừa nhận trong y văn của mình rằng các yếu tố
môi trường không khí, nước và đất có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Ông đã phát triển quan niệm rằng
sức khỏe con người phụ thuộc vào môi trường trong sạch.
Gần đây, thế giới đang phải đứng trước nhiều dịch bệnh mới nổi và tái nổi lây truyền từ động vật sang
người. Những bệnh dịch trên động vật cũng ảnh hưởng tới sức khỏe của con người ví dụ như bệnh Dại, bệnh
cúm gia cầm, bệnh nhiệt thán… Mối liên hệ giữa sức khỏe động vật và sức khỏe con người là rất quan trọng
trong việc duy trì và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các bệnh từ động vật, các vấn đề từ môi trường sống, biến đổi
khí hậu và chế độ dinh dưỡng đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. Chính vì vậy, áp dụng
cách tiếp cận Một sức khỏe là cần thiết để ngăn ngừa và kiểm soát các dịch bệnh, cải thiện chất lượng sống và
bảo vệ sức khỏe cho con người và động vật.
Phương thức tiếp cận Một Sức khỏe nhằm khuyến khích nỗ lực phối hợp đa ngành từ các cấp địa phương,
quốc gia, quốc tế, và áp dụng các kiến thức chuyên môn để cải thiện tối đa sức khỏe con người, vật nuôi và môi
trường. Dưới góc độ bệnh truyền lây từ động vật sang người, một sức khỏe được hiểu là sự dự phòng các bệnh
lây truyền từ động vật sang người bằng việc kiểm soát sự lây nhiễm và bệnh ở các quần thể động vật trong hệ sinh thái.
Một cách tổng quát, Một sức khỏe là một khái niệm rộng, phản ánh bất kì mối quan hệ nào giữa sức khỏe
con người, động vật và môi trường. Từ góc độ y tế công cộng, mục tiêu cuối cùng của một sức khỏe là làm thế
nào để có “một sức khỏe” con người tốt nhất. Hay nói cách khác sức khỏe con người là trung tâm và được đặt
trong mối quan hệ với sức khỏe động vật và môi trường.
Mặc dù có nhiều định nghĩa về một sức khỏe nhưng định nghĩa sau đây tương đối khái quát: “Một sức
khỏe được hiểu là những cố gắng trong sự phối hợp đa ngành ở cấp độ toàn cầu, quốc gia và khu vực để
đạt được một sức khỏe tối ưu cho con người, động vật và môi trường.
1.4 Lịch sử và cách tiếp cận một sức khỏe
“Một Sức khỏe” là một khái niệm đã phát triển qua nhiều giai đoạn, từ những hiểu biết ban đầu về sự
liên kết giữa sức khỏe con người, và động vật, cho đến một cách tiếp cận toàn diện hơn trong thế kỷ 21. Dưới
đây là một số mốc quan trọng trong lịch sử phát triển của Một Sức khỏe:
Khởi đầu từ những mối liên kết giữa sức khỏe con người và động vật:
Từ những thế kỷ trước, các bác sĩ đã nhận ra mối quan hệ giữa sức khỏe con người và động vật, đặc biệt
là qua sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người. Một trong ví dụ nổi bật là dịch bệnh như
bệnh dại và bệnh truyền lây từ động vật sang người.
Thế kỷ 19 – Bắt đầu của sự liên kết giữa y tế thú y và y tế cộng đồng:
Cuối thế kỷ 19, các nhà khoa học như Louis Pasteur và Robert Koch đã làm sáng tỏ vai trò của vi khuẩn
và virus trong các bệnh truyền nhiễm, và sự tương tác giữa con người, động vật và môi trường trong sự lây lan của các bệnh này.
Các dịch bệnh như bệnh dại và bệnh lao đã khiến các chuyên gia y tế phải chú ý đến mối quan hệ giữa
sức khỏe con người và động vật.
Tuy nhiên phải đến năm 1976 Clavin Schwabe mới là người chính thức đề xuất thuật ngữ “One
Medicine”, mô tả mối tương tác hệ thống giữa con người và động vật và kêu gọi một cách tiếp cận thống nhất
chống lại bệnh lây bằng cách sử dụng thuốc cho cả con người và động vật. Ông có nhiều đóng góp quan trọng
vào dịch tễ học thú y trong suốt sự nghiệp của mình. Nếu chúng ta đặt vấn đề sức khỏe con người và sức khỏe
động vật trong bối cảnh có sự tương tác giữa con người, động vật và cả môi trường sống của chúng thì khái
niệm này sẽ trở thành khái niệm “Một sức khỏe”. Khái niệm này đã được phát triển tại hội nghị các bộ trưởng
thế giới về các bệnh truyền nhiễm tại Shamel – Sheikh tháng 10 năm 2008 và được chấp nhận rộng rãi hiện nay.
Rudolf Virchow thế kỷ 19 (bác sĩ và chính trị gia người Đức): đã đề cập đến sự phụ thuộc lẫn nhau giữa
sức khỏe con người và động vật.
Những năm 1940 và 1950, các tổ chức quốc tế như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Tổ chức Nông
Lương Liên Hợp Quốc (FAO) bắt đầu phối hợp với nhau để giải quyết các vấn đề sức khỏe toàn cầu liên quan
đến cả con người và động vật, đặc biệt là trong việc phòng ngừa bệnh dịch.
Tổ chức Thú y Thế giới (OIE) và WHO đã hợp tác chặt chẽ để đối phó với các bệnh truyền nhiễm, ví
dụ như dịch bệnh bệnh cúm gia cầm, từ đó hình thành các mối liên kết vững mạnh giữa các chuyên gia y tế, thú y và môi trường.
Thế kỷ 20 – Tổ chức và nghiên cứu hợp tác quốc tế
Ngày 29 tháng 9 năm 2004, Hiệp hội bảo tồn động vật hoang dã đã tập hợp một nhóm các chuyên gia
sức khỏe con người và động vật trong một hội nghị chuyên đề tại Đại học Rockefeller ở thành phố New York.
Chuyên đề của hội nghị này với tiêu đề “Xây dựng cầu nối liên ngành cho sức khỏe trong một ”thế giới toàn
cầu hóa”,”thảo luận về mô hình chuyển động của các bệnh ở người, vật nuôi và động vật hoang dã”. Hội nghị
chuyên đề thiết lập 12 ưu tiên để chống lại các mối đe dọa sức khỏe đối với sức khỏe con người và động vật
kêu gọi một cách tiếp cận liên ngành quốc tế để ngăn chặn bệnh tật và hình thành cơ sở của khái niệm “Một sức khỏe, một thế giới”.
Năm 2009: USAID thiết lập chương trình ”Các mối đe dọa từ dịch bệnh mới nổi” nhằm đảm bảo sự phối
hợp, nỗ lực quốc tế toàn diện để ngăn chặn sự xuất hiện của các bệnh có nguồn gốc động vật có thể đe dọa sức
khỏe con người. Chương trình tăng cường năng lực Một Sức khỏe qua việc phát hiện bệnh sớm, chẩn đoán
nhanh trong phòng thí nghiệm, ngăn chặn dịch bệnh và giảm thiểu rủi ro, thông qua sự hợp tác giữa các chuyên
gia trong lĩnh vực chăn nuôi và sức khỏe con người.
Năm 2010, tuyên bố Hà Nội được thông qua tại Hội nghị Bộ trưởng quốc tế về cúm gia cầm và đại dịch
cúm ở Hà Nội, với sự tham gia của 71 quốc gia và tổ chức quốc tế. Dựa trên kinh nghiệm từ đại dịch H1N1 và
cúm gia cầm H5N1, Hội nghị nhấn mạnh mối liên hệ giữa sức khỏe con người mối liên hệ giữa sức khỏe con
người, động vật và hệ sinh thái, kêu gọi hành động phối hợp và thúc đẩy Một sức khỏe nhằm bảo vệ sức khỏe toàn diện.
Các đặc điểm chính của cách tiếp cận “Một Sức khỏe” gồm:
- Tính liên kết: Một Sức khỏe khẳng định rằng sức khỏe con người, động vật và môi trường có mối liên
hệ mật thiết. Các vấn đề sức khỏe như bệnh truyền nhiễm, ô nhiễm, hay biến đổi khí hậu đều có tác động qua
lại và ảnh hưởng đến tất cả các yếu tố này. Một thay đổi trong một lĩnh vực có thể gây ra các tác động đáng kể
ở các lĩnh vực còn lại.
- Phối hợp đa ngành: Cách tiếp cận này yêu cầu sự hợp tác giữa các lĩnh vực như y tế công cộng, thú
y, sinh thái học, khoa học môi trường, nông nghiệp, chính sách công và cộng đồng học. Sự phối hợp giữa các
chuyên gia từ các lĩnh vực này là rất quan trọng để giải quyết các vấn đề sức khỏe toàn cầu.
- Giải quyết vấn đề sức khỏe theo cách tổng thể: Một Sức khỏe không chỉ tập trung vào việc kiểm soát
các bệnh truyền nhiễm mà còn chú trọng đến các yếu tố như môi trường sống, các vấn đề về dinh dưỡng, ô
nhiễm môi trường và sự biến đổi khí hậu.
- Ứng phó với các dịch bệnh toàn cầu: Trong bối cảnh toàn cầu hóa, dịch bệnh có thể lan nhanh và ảnh
hưởng đến nhiều quốc gia. Một Sức khỏe giúp cải thiện khả năng ứng phó với các dịch bệnh như cúm, SARS,
và gần đây là COVID-19, qua việc phối hợp toàn cầu giữa các quốc gia, tổ chức và chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau.
- Tăng cường sự tham gia cộng đồng và giáo dục sức khỏe: Phương thức này cũng nhấn mạnh việc
nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề sức khỏe thông qua giáo dục và các chiến dịch tuyên truyền. Sự
tham gia của cộng đồng trong việc phòng ngừa và giải quyết các vấn đề sức khỏe là yếu tố quan trọng trong
cách tiếp cận “Một Sức khỏe”.
2. Một số năng lực cơ bản ứng dụng trong cách tiếp cận Một Sức khỏe
2.1 Năng lực Một sức khỏe là gì?
Năng lực là sự phối hợp giữa kiến thức, kỹ năng và khả năng cốt yếu của mỗi cá nhân nhằm thực hiện công việc hiệu quả.
Năng lực Một sức khỏe đề cập đến các khả năng và kỹ năng cần có để triển khai và áp dụng cách tiếp
cận Một sức khỏe trong việc giải quyết các vấn đề sức khỏe cộng đồng.
2.2 Năng lực cốt lõi Một sức khỏe là gì?
Năng lực cốt lõi Một sức khỏe là những kiến thức, kỹ năng mà các chuyên gia, tổ chức và cộng đồng cần
có được để thực hiện cách tiếp cận một sức khỏe hiệu quả. Thuật ngữ “cốt lõi” chỉ ra rằng các năng lực được
coi là điều kiện tiên quyết cho các đối tượng hoạt động trong lĩnh vực Một sức khỏe, không phân biệt quốc gia,
sắc tộc hay bất cứ yếu tố cá nhân nào khác. Qua các hội thảo của SEAHUN đã thống nhất một số năng lực cốt
lõi một sức khỏe như sau.
2.2.1 Năng lực hợp tác và quan hệ đối tác
Năng lực hợp tác và quan hệ đối tác trong Một Sức khỏe là khả năng phối hợp, chia sẻ và triển khai các
chiến lược và hành động đồng bộ giữa nhiều bên liên quan để giải quyết các vấn đề sức khỏe toàn diện. Sự hợp
tác này không chỉ cần thiết cho việc kiểm soát dịch bệnh mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển
các giải pháp bền vững cho sức khỏe con người, động vật và môi trường.
Các yếu tố chính của năng lực hợp tác trong một sức khỏe:
+ Phối hợp đa ngành: sự hợp tác giữa các chuyên gia và tổ chức từ nhiều lĩnh vực khác nhau như y tế
công cộng, thú y, sinh thái học, môi trường, và các ngành liên quan. Các chuyên gia trong từng lĩnh vực cần
hiểu và đánh giá các mối liên hệ lẫn nhau để đưa ra các giải pháp toàn diện cho các vấn đề sức khỏe.
+ Hợp tác giữa các tổ chức quốc tế và chính phủ: Các tổ chức quốc tế như WHO, FAO, OIE và các cơ
quan chính phủ quốc gia đóng vai trò chủ chốt trong việc xây dựng chính sách, chiến lược và điều phối các hoạt
động liên quan đến Một Sức khỏe.
+ Hợp tác cộng đồng và các bên liên quan địa phương: Sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức địa
phương là yếu tố quan trọng trong việc triển khai các chiến lược Một Sức khỏe.
+ Hợp tác trong nghiên cứu và phát triển: cần sự hợp tác giữa các tổ chức nghiên cứu, trường đại học,
các công ty dược phẩm và tổ chức y tế…
Ví dụ: Các yếu tố hợp tác và quan hệ đối tác trong chiến dịch ứng phó với dịch COVID-19
+ Sự phối hợp giữa các tổ chức quốc tế và quốc gia: WHO phối hợp với các cơ quan y tế công cộng và
hợp tác với các tổ chức như Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO) và Tổ chức Thú y Thế giới (OIE) để
đánh giá các nguy cơ liên quan đến động vật và các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến sự lây lan của virus.
Các quốc gia phối hợp triển khai các biện pháp phòng ngừa, giám sát dịch bệnh và cung cấp các dịch vụ y tế cho người dân.
+ Hợp tác giữa các tổ chức tư nhân và công cộng: Các nhà khoa học, các công ty dược phẩm như Pfizer,
Moderna và AstraZenaca đã hợp tác với các cơ quan y tế công cộng để nghiên cứu, sản xuất và phân phối các loại vaccine COVID-19.
+ Hợp tác giữa chính phủ và cộng đồng: Các cơ quan chính phủ và cộng đồng đã phối hợp để tiến hành
xét nghiệm, truy vết tiếp xúc và phát hiện sớm các ca nhiễm. Người dân và các tổ chức cộng đồng đã tham gia
tích cực trong việc báo cáo các triệu chứng và hợp tác với các chiến dịch xét nghiệm và tiêm chủng.
+ Hợp tác với các ngành khác: Các ngành giáo dục, văn hóa, xã hội, môi trường nông nghiệp, thú y, công
an, bộ đội… đã phối hợp tốt với ngành y tế trong các hoạt động phòng chống dịch.
2.2.2 Năng lực truyền thông và thông tin
Là khả năng thúc đẩy việc truyền thông và chia sẻ thông tin một cách hiệu quả giữa các ngành với nhau
và giữa các lĩnh vực với nhau để đối phó với những thách thức từ các vấn đề sức khỏe.
Năng lực truyền thông và thông tin trong Một Sức khỏe không chỉ bao gồm việc cung cấp thông tin chính
xác và kịp thời mà còn phải bảo đảm rằng thông tin được hiểu đúng và thực hiện hiệu quả bởi các bên liên quan.
Đây là yếu tố quan trọng giúp phối hợp giữa các lĩnh vực sức khỏe con người, động vật và môi trường, thúc
đẩy hành động chung và giảm thiểu rủi ro đối với sức khỏe cộng đồng.
Các yếu tố trong năng lực truyền thông và thông tin: Thu nhập thông tin về các yếu tố nguy cơ, số liệu
về dịch bệnh. Phân tích các dữ liệu về tình trạng dịch bệnh.
Truyền thông thông qua các kênh phù hợp: Truyền thông từ các cơ quan nhà nước; truyền thông cộng
đồng; truyền thông qua mạng xã hội và internet; truyền thông không chỉ đơn thuần là cung cấp thông tin, mà
còn phải thay đổi nhận thức và hành vi của cộng đồng về các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh, giữ vệ sinh, bảo
vệ sức khỏe động vật, và bảo vệ môi trường.
2.2.3 Năng lực văn hóa và niềm tin
Năng lực văn hóa và niềm tin trong Một Sức khỏe đề cập đến khả năng hiểu và tôn trọng các yếu tố văn
hóa, niềm tin và thói quen của cộng đồng trong quá trình thiết kế và thực hiện các chiến lược về sức khỏe.
Các yếu tố trong năng lực văn hóa:
+ Hiểu và tôn trọng sự đa dạng văn hóa cư xử phù hợp với đặc điểm văn hóa, tín ngưỡng và quy tắc chung
của từng địa phương; Hiểu rõ các giá trị khác biệt trong các nền văn hóa cộng đồng địa phương, tương tác được
với các thành viên trong nhóm có nguồn gốc khác nhau trong quá trình đối phó với dịch; Tối ưu hóa đa dạng
văn hóa trong xây dựng đội ngũ và mạng lưới.
+ Năng lực hệ thống niềm tin gồm: Tạo niềm tin trong của cộng đồng vào các hệ thống y tế, các biện
pháp phòng ngừa dịch bệnh. Năng lực văn hóa và niềm tin yêu cầu các chiến lược phải được xây dựng sao cho
phù hợp với bối cảnh địa phương và dễ dàng nhận được sự đồng thuận từ cộng đồng. Điều chỉnh cách quản lý
bệnh thích hợp cho các nền văn hóa, tín ngưỡng, và thực hành khác nhau.
+ Truyền thông phù hợp với văn hóa: ngôn ngữ và nội dung truyền thông cần phù hợp với sự hiểu biết và văn hóa cộng đồng.
2.2.4 Năng lực lãnh đao
Là khả năng xây dựng và chia sẻ tầm nhìn chung, tạo cảm hứng, truyền động lực cho những người cùng
làm việc với mình, đưa ra các giải pháp hợp tác tiên phong bằng cách ra các quyết định quan trọng, có chiến
lược và cam kết góp phần thúc đẩy phương pháp tiếp cận xuyên ngành để giải quyết các thách thức Một sức khỏe.
Các kỹ năng cần đạt được gồm có: ra quyết định; tư duy chiến lược; phân tích điểm mạnh, điểm yếu, các
cơ hội và mối đe dọa của những thách thức vấn đề sức khỏe; xây dựng một kế hoạch liên ngành; thực hiện các
dự án; đánh giá thực hiện dự án, và tác động để cải thiện.
2.2.5 Năng lực quản lý
Là khả năng lập kế hoạch, thiết kế, triển khai thực hiện, giám sát và đánh giá các chương trình hợp tác
liên ngành để đạt được hiệu quả trong thực hiện các chương trình một sức khỏe.
Năng lực lập kế hoạch: Khả năng xây dựng chiến lược dài hạn và xây dựng kế hoạch hành động cụ thể,
cùng với việc phân bổ và quản lý nguồn lực hiệu quả… Bản kế hoạch cần xây dựng mục tiêu cụ thể và nêu rõ
vai trò và trách nhiệm của các bên liên quan trong việc phòng ngừa, giám sát, dập dịch.
Năng lực triển khai/thực hiện gồm có: Thực hiện sử dụng hiệu quả thời gian và nguồn lực. Thực hiện
các nhiệm vụ được xây dựng trong bản kế hoạch đảm bảo theo đúng tiến bộ và chất lượng đề ra. Để thực hiện
tốt các hoạt động có phối hợp liên ngành đặc biệt là khi cần đối phó với các dịch bệnh phúc tạp xảy ra, người
cán bộ y tế cần có kỹ năng làm việc nhóm tốt và có kỹ năng xử lý các thông tin số liệu để hỗ trợ việc đánh giá
và quản lý mối đe dọa của bệnh lây truyền từ động vật sang người.
2.2.6 Năng lực giá trị và đạo đức
Là khả năng nhận thức và ứng phó một cách công bằng, tôn trọng quyền lợi và trách nhiệm trong tất cả
các lĩnh vực, ngành nghề, đặc biệt khi giải quyết các vấn đề liên quan đến sức khỏe.
Giá trị và đạo đức trong nghề nghiệp thể hiện qua việc cư xử trung thực, công bằng và đạo đức; tuân thủ
các tiêu chuẩn nghề nghiệp và xây dựng các quy trình, chính sách, pháp luật phù hợp; đồng thời thể hiện sự cởi
mở trong việc lắng nghe và sẵn sàng thay đổi quan điểm khi cần thiết.
Giá trị và đạo đức trong làm việc nhóm thể hiện qua việc tích cực hỗ trợ các thành viên, chia sẻ kỹ năng,
kiến thức, chuyên môn và thời gian; xây dựng môi trường tin cậy, toàn vẹn và có trách nhiệm. Đồng thời, nhận
diện và giải quyết các xung đột cũng như vấn đề phát sinh một cách phù hợp.
Giá trị và đạo đức trong tổ chức thể hiện qua việc xây dựng các quy trình tiêu chuẩn để bảo vệ sự toàn
vẹn và trách nhiệm của một tổ chức. Tổ chức cần xác định các giá trị và nguyên tắc đạo đức cốt lõi. Khuyến
khích xây dựng một môi trường làm việc minh bạch và mọi người đều có trách nhiệm với công việc của mình.
2.2.7 Tư duy hệ thống
Tư duy hệ thống trong Một Sức khỏe là cách tiếp cận nhìn nhận và phân tích các vấn đề sức khỏe theo
một mô hình tổng thể, trong đó các yếu tố liên quan như sức khỏe con người, động vật và môi trường được xem
là những phần của một hệ thống liên kết chắt chẽ và tương tác lẫn nhau. Tư duy có hệ thống cung cấp một chuỗi
các yếu tố tác động ảnh hưởng đến nhau trong việc dẫn đến một hậu quả hay một vấn đề sức khỏe.
Tư duy hệ thống giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các yếu tố trong môi trường sống và cách chúng
ảnh hưởng lẫn nhau, đặc biệt khi giải quyết các vấn đề sức khỏe phức tạp.
Ví dụ: Khi một dịch bệnh lây nhiễm từ động vật sang người (ví dụ như đại dịch COVID-19), tư duy hệ
thống không chỉ xem xét các biện pháp ngừng lây lan giữa con người mà còn phải xem xét các yếu tố như điều
kiện chăn nuôi động vật, môi trường sống của chúng, các biện pháp phòng ngừa trong ngành thú y, và các yếu
tố xã hội như thói quen sinh hoạt của cộng đồng.
3. Ứng dụng tiếp cận Một sức khỏe trong lĩnh vực y học dự phòng – y tế công cộng
Một sức khỏe là một cách tiếp cận để giải quyết các vấn đề phức tạp liên quan đến sức khỏe cộng đồng,
bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe con người, động vật và môi trường.
- Bệnh truyền lây như cúm, COVID-19, HIV/AIDS
- An toàn vệ sinh thực phẩm, biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường - Bệnh dịch động vật
Các yếu tố như tăng trưởng dân số, sự phát triển của các quần thể vật nuôi, biến đổi khí hậu, và toàn cầu
hóa trong thương mại buôn bán động vật và các sản phẩm động vật có khả năng sẽ làm tăng nguy cơ và tạo điều
kiện thuận lợi cho sự xuất hiện của các mối đe dọa sức khỏe cộng đồng.
3.1 Cách tiếp cận một sức khỏe và các bệnh truyền nhiễm mới nổi và tái nổi
Trên thế giới cách tiếp cận Một sức khỏe đã được áp dụng để kiểm soát nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau
đặc biệt là bùng phát dịch bệnh.
Trong những năm gần đây, toàn cầu đang hướng sự quan tâm đến nguy cơ dịch bệnh truyền nhiễm mới
nổi, tái nổi trên người, vật nuôi và động vật hoang dã đã phát sinh trong mối tương tác giữa con người – động
vật – hệ sinh thái. Trong 3 thập kỷ qua, thế giới chứng kiến sự xuất hiện liên tục của nhiều bệnh truyền nhiễm
mới nổi nguy hiểm, lây lan nhanh với tỷ lệ tử vong cao có nguồn gốc từ động vật sang người như SARS, cúm
gia cầm H5N1, MERS-CoV, Ebola, bệnh do liên cầu khuẩn ở lợn. Theo ước tính khoảng 150 – 300 bệnh truyền
nhiễm ở người hiện đã thống kê được (chiếm 65 – 70%) là các bệnh truyền nhiễm có nguồn gốc từ động vật.
Với đặc tính lây lan nhanh chóng, các dịch bệnh này không chỉ ảnh hưởng lớn tới sức khỏe con người mà còn
tác động lớn tới sự phát triển kinh tế – xã hội, an ninh, chính trị của các quốc gia trên toàn cầu.
Việt Nam và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á được coi là những “điểm nóng”, nơi nhiều bệnh
truyền nhiễm có nguy cơ gây đại dịch, bao gồm các dịch bệnh phát sinh từ vật nuôi, động vật hoang dã và môi
trường. Trong vòng một thập kỷ qua, những bệnh lây truyền mới nổi có ảnh hưởng đến Việt Nam bao gồm Hội
chứng hô hấp cấp tính (SARS), cúm gia cầm tuýp A (H5N1), đại dịch cúm H1N1 năm 2009 và bệnh dịch
COVID-19 năm 2019. Bệnh lở mồm long móng cũng đã gây ra những tác động kinh tế nghiêm trọng, và nhiều
trong số các bệnh này có khả năng đe dọa sức khỏe con người… Sự tương tác giữa con người và vật nuôi với
động vật hoang dã cũng được nhận định là một nguy cơ tiềm ẩn.
Một số bệnh mới nổi, tái nổi trên thế giới như bệnh dịch hạch, bệnh xoắn khuẩn, virus Tây sông Nile,
bệnh sốt rét… những bệnh này được kiểm soát ở nhiều quốc gia nhưng lại bùng phát ở nước khác do yếu tố
môi trường như thay đổi thời tiết, lũ lụt, do biến đổi sử dụng đất, biến đổi của các véc tơ gây bệnh chủ thể.
Các biện pháp can thiệp trong một sức khỏe đối với những bệnh truyền nhiễm tái nổi và mới nổi đó là:
+ Giám sát liên ngành: Bộ Y tế cùng với Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam đã phối hợp
tốt với nhau và kiểm soát thành công các đợt dịch bệnh như SARS và cúm gia cầm H5N1. Việt Nam là một
trong những quốc gia đầu tiên trong khu vực áp dụng cách tiếp cận đa ngành vào năm 2003, sau này đã trở
thành phương pháp tiếp cận Một sức khỏe vào năm 2010 được thông qua trong Hội nghị Quốc tế cấp Bộ trưởng
về cúm động vật và đại dịch. Hành động ứng phó của Việt Nam đối với cúm gia cầm trong khuôn khổ Chương
trình quốc gia phòng chống cúm gia cầm và đại dịch cúm (OPI), 2006 – 2010. Thêm vào đó, trên cơ sở những
khuyến nghị đề ra tại Hội nghị Một sức khỏe quốc gia lần thứ nhất vào tháng 10/2010, Chính phủ Việt Nam và
đối tác quốc tế đã phối hợp xây dựng nên Chương trình phối hợp hành động quốc gia phòng chống cúm gia
cầm, dự phòng đại dịch và bệnh truyền nhiễm mới nổi (AIPED), 2011 – 2015. Như vậy việc áp dụng chương
trình phối hợp ứng phó với cúm gia cầm tại Việt Nam trong một thập kỷ vừa qua đã tăng cường mạnh mẽ sự
hợp tác giữa ngành Y tế và Thú y, từng bước tiến hành thể chế hóa và mở rộng hợp tác sang các dịch bệnh được
ưu tiên khác được đề cập trong AIPED 2011 – 2015 và thông tư liên tịch số 16 ban hành vào tháng 5/2013 về
hợp tác liên ngành giữa Y tế và Thú y đối với dịch bệnh động vật.
+ Giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng: Cung cấp thông tin về cách thức lây truyền bệnh và biện
pháp phòng ngừa cho cộng đồng, đặc biệt là những người tiếp xúc gần với động vật hoặc môi trường dễ bị nhiễm bệnh.
+ Hợp tác quốc tế: Tăng cường hợp tác giữa các quốc gia và các tổ chức quốc tế trong việc chia sẻ thông
tin, các nghiên cứu khoa học và các biện pháp phòng ngừa, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và thương mại quốc tế.
3.2 Tiếp cận một sức khỏe và vệ sinh an toàn thực phẩm
Thực phẩm không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người mà còn có sự liên quan mật thiết với
động vật và môi trường. Việc tiêu thụ thực phẩm nhiễm mầm bệnh hoặc chất độc có thể gây ra các bệnh truyền
nhiễm hoặc các vấn đề sức khỏe mãn tính. Đặc biệt, các bệnh lây từ động vật sang người (bệnh zoonotic) như
cúm gia cầm, bệnh dịch tả lợn, hay các bệnh do vi khuẩn E. coli, Salmonella có thể được truyền qua thực phẩm,
ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng.
Cách tiếp cận Một sức khỏe đặc biệt quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề an toàn thực phẩm, bởi
vì nguồn gốc thực phẩm (bao gồm động vật và cây trồng) và môi trường xung quanh (đất, nước, không khí)
đều có thể tác động đến chất lượng và sự an toàn của thực phẩm mà con người tiêu thụ.
Các yếu tố liên quan đến an toàn thực phẩm trong tiếp cận Một Sức Khỏe:
+ Sức khỏe động vật: Việc bảo vệ sức khỏe của vật nuôi và động vật hoang dã là yếu tố quan trọng trong
việc bảo đảm an toàn thực phẩm. Các bệnh truyền nhiễm từ động vật như cúm gia cầm, bệnh dại, hay bệnh lao
có thể lây truyền qua thực phẩm và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Một sức khỏe nhấn mạnh việc giám sát
và kiểm soát các dịch bệnh ở động vật để ngăn ngừa chúng lây sang người thông qua thực phẩm.
+ Môi trường sống: Môi trường cũng ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn thực phẩm. Nước ô nhiễm, đất
nhiễm hóa chất, hoặc các điều kiện vệ sinh không tốt trong quá trình sản xuất nông sản có thể khiến thực phẩm
bị nhiễm độc. Việc quản lý môi trường sống của động vật và cây trồng, đồng thời giám sát việc sử dụng hóa
chất trong nông nghiệp, là rất quan trọng trong cách tiếp cận Một Sức Khỏe.
+ Chế biến và bảo quản thực phẩm: Quá trình chế biến và bảo quản thực phẩm phải tuân thủ các tiêu
chuẩn vệ sinh an toàn để tránh làm lây lan mầm bệnh. Các biện pháp như tiệt trùng, bảo quản đúng cách, và
đảm bảo vệ sinh trong chuỗi cung ứng thực phẩm là những yếu tố không thể thiếu.
Các biện pháp can thiệp trong các tiếp cận Một Sức Khỏe đối với an toàn thực phẩm:
Giám sát và kiểm tra liên ngành: Tăng cường giám sát và kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm từ gốc
(nguồn cung cấp thực phẩm) đến đích (tiêu thụ). Điều này bao gồm việc kiểm tra các sản phẩm động vật và cây
trồng, giám sát sức khỏe động vật trong quá trình sản xuất thực phẩm và đảm bảo các điều kiện vệ sinh trong chế biến thực phẩm.
Giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng: Cung cấp thông tin về các nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến
thực phẩm và các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng. Việc giáo dục cộng đồng về vệ sinh thực phẩm, lựa
chọn thực phẩm an toàn và cách chế biến thực phẩm đúng cách sẽ góp phần giảm thiểu các rủi ro về sức khỏe.
Hợp tác quốc tế và đa ngành: An toàn thực phẩm là một vấn đề đòi hỏi sự hợp tác quốc tế giữa các
quốc gia, tổ chức quốc tế và các tổ chức phi chính phủ. Cần có sự phối hợp đa ngành để giải quyết các vấn đề
liên quan đến việc đảm bảo thực phẩm an toàn cho cộng đồng. Những ngành nghề này bao gồm y tế cộng đồng,
thú y, bảo vệ môi trường, nông nghiệp, công nghiệp chế biến thực phẩm, và các cơ quan nhà nước có liên quan…
Ví dụ: Tại một xã có nhiều đàn gà chết và được xác định là có dịch cúm gia cầm H5N1 cần áp dụng cách
tiếp cận một sức khỏe để giải quyết các yếu tố liên quan. Thực hiện tốt công tác giám sát dịch, phối hợp đa
ngành trong giải quyết và tuyên truyền mọ người thực hiện.
+ Với động vật: vệ sinh chuồng trại khử trùng kiểm tra sức khỏe gia cầm và phòng chống bệnh cho gia
cầm, kiểm soát việc nhập khẩu gia cầm từ khu vực có dịch.
+ Với môi trường: phải có hệ thống xử lý chất thải dọn dẹp vệ sinh chuồng trại.
+ Với con người: cần thực hiện bảo hộ cá nhân, hạn chế tiếp xúc với nguồn nhiễm bệnh, tuyên truyền
thực hiện vệ sinh cá nhân, đảm bảo chế biến thực phẩm phải nấu chín trước khi tiêu thụ.
3.3 Tiếp cận một sức khỏe và vấn đề Nước sạch:
Nước sạch đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sức khỏe con người, động vật và bảo vệ môi trường.
Khi nguồn nước bị ô nhiễm hoặc không được xử lý đúng cách, nó có thể chứa các mầm bệnh nguy hiểm như
vi khuẩn, virus và ký sinh trùng, làm gia tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh.
Thiếu nước sạch khiến con người dễ mắc các bệnh truyền qua đường nước như tiêu chảy, tả, sốt rét cùng
nhiều bệnh lý khác. Nước sạch không chỉ cần thiết cho nhu cầu sinh hoạt hằng ngày mà còn quan trọng trong
chế biến thực phẩm và cung cấp nước uống an toàn.
Đối với động vật, nước sạch cũng là điều kiện không thể thiếu để duy trì sức khỏe. Nguồn nước ô nhiễm
có thể là trung gian truyền bệnh từ động vật sang người, bao gồm bệnh lỵ, bệnh tả và các bệnh ký sinh trùng.
Ô nhiễm nguồn nước, do các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp, hoặc sinh hoạt, có thể dẫn đến sự suy
giảm chất lượng môi trường sống của động vật, gây tổn hại đến hệ sinh thái và làm giảm sự đa dạng sinh học.
Vệ sinh môi trường:
Vệ sinh môi trường liên quan đến việc giữ gìn và duy trì các điều kiện sống sạch sẽ, không bị ô nhiễm
và có các biện pháp ngăn ngừa các yếu tố có hại cho sức khỏe của con người, động vật và hệ sinh thái.
Vệ sinh môi trường kém, như xử lý chất thải không đúng cách, ô nhiễm không khí và đất, có thể dẫn đến
các bệnh về đường hô hấp, bệnh da liễu, và các bệnh truyền nhiễm khác trên người. Việc không có cơ sở hạ
tầng vệ sinh hợp lý cũng làm gia tăng nguy cơ dịch bệnh.
Việc vệ sinh kém cũng có thể gây ra sự lây lan của bệnh từ động vật sang người (zoonotic diseases), như
cúm gia cầm, bệnh dại, hay bệnh sốt xuất huyết do muỗi. Động vật sống trong môi trường ô nhiễm cũng dễ bị
mắc bệnh và ảnh hưởng đến chuỗi sinh thái tự nhiên.
Việc duy trì môi trường sạch sẽ, quản lý chất thải hiệu quả và ngăn ngừa ô nhiễm giúp bảo vệ các hệ sinh
thái tự nhiên, giữ cho các loài động vật hoang dã không bị ảnh hưởng, bảo tồn đa dạng sinh học.
Ví dụ: Bệnh dịch tả
Bệnh dịch tả là một ví dụ rõ ràng về mối quan hệ giữa nước sạch, vệ sinh môi trường và sức khỏe con
người. Dịch tả do vi khuẩn Vibrio cholerae gây ra, lây qua nước bị ô nhiễm. Những khu vực thiếu cơ sở hạ tầng
vệ sinh và không có nguồn nước sạch dễ bị dịch bệnh này bùng phát.
3.4 Tiếp cận một sức khỏe và biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu đang trở thành một trong những thách thức lớn nhất đối với sức khỏe con người, động
vật và môi trường. Tiếp cận “Một sức khỏe” đặc biệt quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến
biến đổi khí hậu, vì nó nhìn nhận mối quan hệ giữa con người, động vật và môi trường một cách tổng thể và gắn kết.
Tác động của biến đổi khí hậu đối với sức khỏe con người, động vật và môi trường:
+ Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu có thể dẫn đến các đợt nóng, lạnh cực đoan, làm ảnh hưởng đến sức
khoẻ con người như tăng các ca bệnh tim mạch, đột quỵ và các bệnh liên quan đến nhiệt. Ngoài ra, nhiệt độ cao
cũng tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các mầm bệnh truyền qua muỗi (như sốt xuất huyết, Zika, sốt
rét) khiến bệnh tật lan rộng, làm gia tăng sự phức tạp của bệnh dịch.
+ Làm thay đổi chu kỳ nước mưa, gây ra hạn hán hoặc lũ lụt, ảnh hưởng đến nguồn nước sạch, ảnh
hưởng đến sức khoẻ con người và động vật. Biến đổi khí hậu có thể thay đổi cấu trúc các hệ sinh thái, ảnh hưởng
đến sự đa dạng sinh học. Các loài động vật và thực vật có thể bị xáo trộn hoặc tuyệt chủng nếu chúng không
thể thích nghi với những thay đổi này.
+ Việc hợp tác liên ngành giữa thú y, nhân y, và môi trường là cần thiết để đưa ra các giải pháp tổng
thể đối phó với tác động của biến đổi khí hậu. Tăng cường truyền thông về tác động của biến đổi khí hậu đối
với sức khỏe con người và động vật, từ đó xây dựng các thói quen sống bền vững. Cần có các biện pháp bảo
vệ sức khỏe, động vật và môi trường phải kết hợp với các chiến lược giảm thiểu biến đổi khí hậu, như giảm sử
dụng năng lượng hóa thạch, sử dụng năng lượng tái tạo và khuyến khích giao thông công cộng.
3.5 Hợp tác liên ngành trong việc dự phòng/ứng phó với các nguy cơ bệnh dịch
Sự hợp tác của các chuyên gia về y tế trong các tổ chức địa phương, quốc gia và quốc tế chính là chìa
khóa cho vấn đề đối phó với các nguy cơ bệnh dịch.
Hợp tác liên ngành trong các tổ chức địa phương, quốc gia và quốc tế chính là chìa khóa cho vấn đề
đối phó với các nguy cơ bệnh dịch để giảm thiểu tác động của các dịch bệnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Bệnh dịch có thể xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau và lan rộng qua nhiều con đường khác nhau, vì vậy việc
phối hợp giữa các ngành và chuyên gia khác nhau là cần thiết để đối phó hiệu quả.
Ví dụ trong đợt đại dịch COVID-19, sự hợp tác liên ngành là yếu tố then chốt giúp ngăn chặn sự lây
lan của virus. Các lĩnh vực khác nhau như y tế công cộng, thú y, môi trường, kinh tế, xã hội và giáo dục... đã
phối hợp cùng giải quyết. BÀI 2
KIỂM SOÁT CÁC BỆNH LÂY TRUYỀN TỪ ĐỘNG VẬT SANG NGƯỜI
THEO HƯỚNG MỘT SỨC KHỎE MỤC TIÊU
Sau khi học xong bài này sinh viên có khả năng:
1. Trình bày được một số khái niệm cơ bản, phân loại bệnh lây truyền từ động vật sang người.
2. Lập được kế hoạch điều tra xử lý vụ dịch dựa trên tình huống.
3. Vận dụng phương pháp tiếp cận một sức khỏe vào thực hành kiểm soát bệnh lây truyền từ động vật
sang người dựa vào tình huống cụ thể. NỘI DUNG
1. Giới thiệu chung và một số khái niệm cơ bản
Zoonoses được định nghĩa bởi Tổ chức Y Tế Thế Giới (WHO): Những bệnh và nhiễm trùng xảy ra một
cách tự nhiên giữa động vật có xương sống và con người (WHO, 1959). Tuy nhiên, vẫn còn những tranh luận
về định nghĩa này. Một số ý kiến cho rằng không có đủ bằng chứng để thừa nhận sự truyền lây tự nhiên một số
bệnh từ động vật có xương sống sang người. Mặt khác, hiện tượng nhiễm trùng cơ hội của những bệnh nhân
suy giảm miễn dịch do những vi sinh vật có nguồn gốc từ động vật không xương sống. Thêm vào đó, hiện tượng
trúng độc do rắn cắn, nhện đốt, ngộ độc bởi độc tố vi sinh vật. Định nghĩa trên cũng chưa đề cập đến sự truyền
lây các bệnh từ người sang động vật, thường xảy ra vì mục đích thí nghiệm bệnh ở người trên động vật, những
bệnh truyền lây qua thực phẩm do con người gây nên.
Bệnh truyền lây giữa động vật và người được gọi tên theo danh pháp khoa học: zoonosis hoặc zoonotic
disease, danh từ số nhiều zoonoses. Tên gọi zoonosis có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, hợp thành từ hai từ đơn:
zoon – động vật và osis – bệnh.
Bệnh truyền nhiễm hay bệnh lây truyền là bệnh phát sinh do sự lan truyền của một tác nhân bệnh đặc thù
tới cơ thể cảm nhiễm. Các tác nhân truyền nhiễm có thể truyền sang người trực tiếp, từ người hay động vật bị
nhiễm khác, hoặc gián tiếp, thông qua véc tơ, các vật thể trong không khí hay vật chuyên chở véc tơ là những
côn trùng hay động vật mang tác nhân truyền nhiễm từ người này sang người khác. Vật chuyên chở là những
đồ vật hay phần tử trong môi trường bị nhiễm (chẳng hạn như quần áo, dao kéo, nước, sữa, thức ăn, máu, huyết
thanh, dịch ruột hay các dụng cụ phẫu thuật). Các bệnh lây truyền qua tiếp xúc là những bệnh có thể được lan
truyền từ người này sang người khác mà không có véc tơ hay vật chuyên chở trung gian. Ví dụ như sốt rét là
một bệnh truyền nhiễm nhưng không phải lây truyền qua tiếp xúc, còn sởi và bệnh giang mai là hai bệnh truyền
nhiễm qua tiếp xúc. Một số tác nhân gây bệnh không chỉ thông qua sự nhiễm trùng mà còn thông qua độc tố
của các hợp chất hóa học tạo ra. Ví dụ Staphylococcus aureus là một vi khuẩn có thể gây bệnh trực tiếp cho con
người, nhưng ngộ độc thức ăn có chứa staphylococcal gây ra bởi việc tiêu hóa thức ăn có nhiễm độc tố mà vi khuẩn sản sinh ra.
Quá trình dịch là một dãy những ổ dịch có liên quan với nhau, ổ dịch này phát sinh ra từ ổ dịch khác với
mối liên quan bên trong của chúng được quyết định bởi các điều kiện sống của xã hội loài người.
2. Phân loại các bệnh lây truyền giữa động vật và người
Trước đây việc phân chia các bệnh truyền lây giữa động vật và người dựa trên các đặc điểm dịch tễ hoặc
vật chủ bảo tồn là người hay động vật có xương sống bậc thấp. Vì vậy có các tên gọi khác nhau từ cách phân loại trên đây:
+ Anthropozoonoses: Những bệnh truyền lây từ động vật có xương sống bậc thấp sang người.
+ Zooanthroponoses: Những bệnh truyền lây từ động vật sang người.
+ Amphixenoses: Những bệnh mà tác nhân gây nhiễm trùng tồn tại cả ở người và động vật, chúng có thể
truyền trực tiếp từ người sang động vật hoặc từ động vật sang người.
Cách phân loại như trên có thể gây ra sự nhầm lẫn, thiếu khoa học. Vì vậy mà cách phân loại trên đây ngày càng ít sử dụng.
Vì mục đích giảng dạy bệnh truyền lây giữa động vật và người, Schwabe (1964) (trích dẫn bởi Palmer
và cs, 1998) đề xuất: Việc phân loại Zoonoses dựa vào các dạng vòng đời của các tác nhân gây nhiễm trùng.
Từ đó, Zoonoses được phân chia thành 5 nhóm như sau:
+ Nhóm các bệnh truyền lây trực tiếp (Direct zoonoses): Những bệnh truyền lây giữa động vật và người
theo phương thức tiếp xúc trực tiếp, thông qua tiếp xúc với các vector truyền bệnh cơ học. Các tác nhân gây
bệnh không trải qua sự biến đổi hoặc phát triển trong quá trình truyền lây. Ví dụ: Rabies, Brucellosis.
+ Nhóm các bệnh truyền lây theo vòng đời (Cyclo-zoonoses): Những bệnh truyền lây giữa động vật và
người mà căn bệnh đòi hỏi hai hoặc nhiều loài vật chủ (động vật có xương sống) để hoàn thiện vòng đời của
chúng. Ví dụ: Echinococcosis, Cysticercosis.
+ Nhóm các bệnh truyền lây qua trung gian (Meta-zoonoses): Những bệnh truyền lây giữa động vật và
người truyền lây qua động vật không xương sống. Tác nhân gây bệnh phát triển, nhân lên bên trong vector
truyền bệnh (động vật không xương sống), cần thời kỳ ủ bệnh bên ngoài vật chủ trước giai đoạn nhiễm trùng
tạo ra. Ví dụ: Plague, Schistosomosis.
+ Nhóm các bệnh truyền lây qua vật chất hoại sinh (Sapro-zoonoses): Những bệnh truyền lây giữa động
vật và người mà căn bệnh có thể phát triển trên động vật có xương sống và cả trên các dạng vật chất không phải
động vật. Các chất hữu cơ, đất, thức ăn, cây trồng được coi là các dạng vật chất không phải động vật. Ví dụ: Larva migrans, Mycoses.
+ Nhóm các bệnh truyền qua thực phẩm (Foodborne diseases): Bao gồm những bệnh truyền qua thức
ăn, nước uống và các dạng thực phẩm khác. Nhóm này còn được phân chia thành nhóm các bệnh nhiễm trùng
qua thực phẩm (Foodborne infection), ví dụ: Bệnh truyền qua thực phẩm do Salmonella, E.coli, prion và nhóm
các bệnh do ngộ độc độc tố (Foodborne intoxication), ví dụ: Ngộ độc bởi độc tố enterotoxin B của vi khuẩn
Staphylococcus aureus, độc tố của vi khuẩn Clostridium botulinum.
3. Hoạt động điều tra xử lý vụ dịch bệnh lây truyền giữa động vật và người
3.1. Một số khái niệm
- Dịch: là sự xuất hiện số trường hợp mắc một bệnh nào đó nhiều hơn bình thường trong một khu vực,
một khoảng thời gian xác định; nói cách khác đó là sự gia tăng tỷ lệ mới mắc bệnh vượt quá ngưỡng bình thường
vốn có trong một giới hạn không gian, thời gian, ở một cộng đồng dân cư xác định.
- Vụ dịch: là chỉ các trường hợp bệnh có liên quan với nhau và có cùng một nguyên nhân.
- Chùm ca bệnh: chỉ mật độ tập trung bất thường các trường hợp bệnh ở một địa phương xác định, trong
một khoảng thời gian xác định mà không phụ thuộc vào tổng số trường hợp bệnh có tăng bất thường hay không.
- Bệnh lưu hành: là bệnh tồn tại trong quần thể dân cư ở vùng địa lý nhất định. Bệnh có tỷ lệ hiện mắc
và mới mắc tương đối cao so với nhóm dân ở một vùng địa lý/dân cư khác. Nếu điều kiện thay đổi (hoặc vật
chủ, hoặc môi trường) một bệnh lưu hành có thể lại trở thành dịch.
- Điều tra dịch: là cách tổ chức và tiến hành thu thập đầy đủ những thông tin dịch tễ học cần thiết về
cường độ và sự phân bố bệnh trong cộng đồng, nhằm đạt được mục tiêu của dịch tễ học trong một chương trình đã hoạch định.
3.2. Mục đích và tầm quan trọng của điều tra dịch
3.2.1. Mục đích điều tra dịch
- Xác định sự tồn tại một vụ dịch hay một số vấn đề sức khỏe cộng đồng.
- Phát hiện và xử trí các ca bệnh bị bỏ sót chưa được ghi nhận.
- Tập hợp những thông tin và mẫu bệnh phẩm để xác định chẩn đoán.
- Phát hiện nguồn truyền nhiễm hoặc nguyên nhân của dịch.
- Mô tả sự lan truyền bệnh và dân số nguy cơ.
- Lựa chọn các hoạt động can thiệp thích hợp để kiểm soát và khống chế vụ dịch.
- Tăng cường các hoạt động dự phòng để trách dịch bệnh bùng phát trở lại trong tương lai. Tóm lại mục
đích của điều tra dịch là để giám sát, kiểm soát và phòng chống dịch.
3.2.2. Tầm quan trọng
Điều tra dịch là một công việc quan trọng trong y học dự phòng, là cơ sở khoa học để chứng minh nguồn
lây và tác nhân gây dịch, phương thức lây truyền dịch, sự phân bố dịch theo thời gian, địa điểm và con người.
Từ đó lựa chọn biện pháp can thiệp hợp lý, hiệu quả nhất.
Tại sao phải tiến hành điều tra vụ dịch: Do yêu cầu của cộng đồng, nơi xảy ra dịch.
+ Điều tra dịch là một cơ hội tốt cho nghiên cứu và đào tạo: Điều tra dịch là để hiểu biết thêm về bệnh
dịch vì mỗi vụ dịch thực chất là “một thử nghiệm tự nhiên” đòi hỏi phải được phân tích, khai thác, tìm hiểu một
cách khách quan, khoa học và chính nó cũng là cơ hội duy nhất để nghiên cứu sự phát triển tự nhiên của bệnh.
Điều tra vụ dịch đòi hỏi tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề, khả năng xét đoàn và hiểu biết về dịch tễ học…
+ Điều tra dịch để cân nhắc đề xuất và triển khai thực hiện các chương trình, xác định các vấn đề ưu tiên
cho chiến lược phát triển sức khỏe: Một vụ dịch mà chương trình y tế quan tâm có thể là biểu hiện nhược điểm
của chương trình, là cơ sở để thay đổi, cải thiện chương trình. Thông qua điều tra vụ dịch có thể phát hiện sự
thất bại của chiến lược dự phòng…
+ Điều tra dịch, trong nhiều trường hợp cũng còn là trách nhiệm pháp lý, là những lý do chính trị…
3.2.3. Các lý do tiến hành điều tra vụ dịch
- Khi nhận được báo cáo về một vụ nghi là dịch do bệnh cần khai báo khẩn cấp.
- Khi phân tích định kỳ các số liệu giám sát dịch tễ phát hiện có sự gia tăng tỷ lệ mới mắc, tăng số trường
hợp tử vong một cách bất thường.
- Khi nhà lâm sàng báo cho cơ quan y tế về sự xuất hiện bất thường của những trường hợp bệnh tại bệnh viện hay phòng khám.
- Khi cộng đồng phát hiện các trường hợp tử vong, mắc bệnh không đến khám ở cơ sở y tế.
- Có hiện tượng tử vong không rõ nguyên nhân hoặc nguyên nhân bất thường.
3.3. Các bước tiến hành điều tra một vụ dịch
3.3.1. Chuẩn bị cho cuộc điều tra thực hiện 3.3.1.1. Yêu cầu
Yêu cầu cơ bản là hiểu biết khoa học và đầy đủ phương tiện.
3.3.1.2. Những công việc cần làm ngay
- Thảo luận với người có kinh nghiệm và hiểu biết (xin ý kiến chuyên gia).
- Xem lại y văn và tập hợp các tài liệu có ích (bài báo, mẫu câu hỏi…).
- Tham khảo các phòng thí nghiệm để chuẩn bị đầy đủ dụng cụ, thiết bị cần thiết cho công tác chuyên
môn (máy tính, máy ghi âm, …).
- Các chuẩn bị hành chính (thủ tục giấy tờ liên hệ, giấy công tác, …).
- Xác định vị trí, vai trò của mình trong cuộc điều tra và xác định ai là người mình cần gặp…
Công tác chuẩn bị có liên quan đến 4 vấn đề quan trọng sau đây (gọi tắt là 4M theo từ viết tắt tiếng Anh): + Nhân lực (Man) + Kinh phí/tiền (Money)
+ Vật liệu/dụng cụ (Material)
+ Quản lý (Management): Đi lại, hậu cần…
3.3.1.3. Nội dung công tác chuẩn bị xuống thực địa gồm
- Thành lập đội điều tra, phân công nhiệm vụ: Trao đổi về các mục tiêu của cuộc điều tra với nhân viên
tuyến xã và cán bộ quản lý chương trình kiểm soát bệnh cần điều tra, chọn người vào đội điều tra, quán triệt
nhiệm vụ để mọi người hiểu rõ sự liên quan giữa cuộc điều tra và việc lựa chọn hoạt động phòng chống nhằm
giảm thiểu số mắc và chết, làm rõ vai trò, trách nhiệm của từng thành viên trong đội điều tra.
- Chuẩn bị vật dụng cần thiết cho cuộc điều tra: Bao gồm mẫu phiếu điều tra, bảng kiểm, dụng cụ khám
bệnh, lấy mẫu bệnh phẩm, dụng cụ xét nghiệm, các testkit để chẩn đoán nhanh (nếu có), các sổ sách ghi chép,
máy quay phim, chụp ảnh, văn phòng phẩm, hồ sơ, tài liệu tham khảo. Các vật dụng này cần được chuẩn bị đầy
đủ, chi tiết vì khi đi thực địa sẽ rất thiếu thốn, không có điều kiện bổ sung kịp thời.
- Lựa chọn các biến số hoặc các hội chứng/triệu chứng chính cần điều tra và tập huấn nhanh cho mọi
thành viên của đội để nắm vững những thông tin cần thiết và cách thu thập, ghi nhận những thông tin này vào
các phiếu, mẫu biểu theo trách nhiệm của từng thành viên: Bảng kê danh sách để tóm lược kết quả phân tích
theo thời gian, không gian và nhóm người, đường cong dịch tễ, bản đồ điểm chấm (spot map), bảng phân tích
về yếu tố nguy cơ như tuổi, giới, nghề, nguồn nước và thực phẩm sử dụng, tình trạng tiêm chủng.
- Chuẩn bị các phương tiện đi lại (đi tới địa điểm xảy ra dịch, đi lại giữa các điểm điều tra, đi khỏi nơi
điều tra), chuẩn bị nơi ăn, ở, nghỉ ngơi và vị trí làm việc cho các thành viên của đội trong suốt quá trình hoạt động tại thực địa.
- Chuẩn bị cho cộng đồng được điều tra: Thông báo trước cho cộng đồng được điều tra, nêu rõ mục đích,
ý nghĩa điều tra và đề nghị sự hỗ trợ, hợp tác.
3.3.2. Xác minh chẩn đoán
Mỗi trường hợp bệnh được báo cáo trước hết cần hỏi kỹ bệnh nhân hoặc người nhà bệnh nhân, đồng thời
kiểm tra kỹ bệnh nhân để khẳng định rằng các dấu hiệu, triệu chứng/hội chứng của họ đúng với định nghĩa ca
bệnh mà ta đang quan tâm. Với các bệnh nhân đang được điều trị tại bệnh viện cần xem xét lại các diễn biến
lâm sàng, thảo luận với bác sĩ điều trị và nếu có điều kiện lấy tất cả các bệnh phẩm thích hợp gửi đi xét nghiệm.
Khi có kết quả xét nghiệm cần thảo luận kỹ với các cán bộ chuyên môn trong đội điều tra, bác sĩ điều trị
và nhân viên xét nghiệm xem các kết quả này có phù hợp với lâm sàng không? Nếu có thắc mắc nào về sự không
phù hợp có thể xin ý kiến các chuyên gia kỹ thuật hoặc cán bộ quản lý chương trình quốc gia.
Xác minh chẩn đoán căn cứ vào dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng, có thể trước hết là chẩn đoán lâm
sàng và sau đó bằng xét nghiệm, tuy nhiên không nhất thiết phải xét nghiệm tất cả mọi ca bệnh.
Sau khi ca bệnh đầu tiên được xác định chẩn đoán cần điều trị kịp thời và chủ động tìm kiếm các ca bệnh
có các dấu hiệu và triệu chứng tương tự ở cơ sở y tế khác trong khu vực điều tra (kể cả các cơ sở y tế tư nhân,
cơ sở y tế của các cơ quan, xí nghiệp, trường học). Cần chú ý rằng trong suốt quá trình điều tra, tìm kiếm ca
bệnh cần có biện pháp quản lý những ca bệnh đã phát hiện một cách phù hợp, chặt chẽ và đúng quy định để đề
phòng sự lây nhiễm, lan rộng dịch.
Việc phát hiện bệnh nhân không chỉ thực hiện ở các cơ sở y tế mà cả ở cộng đồng. Xác định các khu vực
có nguy cơ là nơi mà những người bị bệnh đã sống, làm việc, học tập hoặc đi lại. Thảo luận với những người
cung cấp thông tin trong khu vực để có thể tập hợp những thông tin cần thiết cho việc mô tả mức độ và quy mô vụ dịch.
3.3.3. Khẳng định sự tồn tại của vụ dịch
Việc xác định sự tồn tại của một vụ dịch có thể dựa vào báo cáo từ hệ thống giám sát của cơ sở y tế hoặc
dựa trên kết quả phân tích số liệu từ hệ thống giám sát, đưa ra các bằng chứng chỉ rõ sự tăng lên bất thường, có
ý nghĩa của các ca bệnh được báo cáo.
Vụ dịch có thể được xác định bằng cách so sánh số trường hợp mắc mới với số ca bệnh đã xuất hiện trong
thời gian trước đó ở một cộng đồng hoặc một khu vực nhất định, trong những khoảng thời gian nhất định.
Thường thì một vụ dịch có một nguyên nhân chung, nhưng cũng có khi chỉ là những ca bệnh rời rạc
không liên quan đến nhau, vì vậy cần xác định số kỳ vọng là bao nhiêu để xác định nhóm ca bệnh có phải là vụ dịch không.
Cần chú ý rằng khi số ca bệnh vượt quá ngưỡng xảy ra dịch hoặc số trường hợp mắc bệnh cao hơn mức
bình thường trước đó nhưng khi kết luận là dịch phải xem xét một cách thận trọng, khách quan xem sự gia tăng
số trường hợp bệnh này có phản ánh đúng tình trạng gia tăng tỷ lệ mới mắc thực hay không, vì số mới mắc có
thể tăng lên do nhiều nguyên nhân khác nhau, ví dụ:
- Sự tăng cường hoạt động giám sát phát hiện ca bệnh nhiều hơn.
- Sự thay đổi thủ tục báo cáo bệnh của địa phương.
- Những thay đổi về tiêu chuẩn chẩn đoán ca bệnh.
- Thay đổi về kỹ thuật chẩn đoán, sử dụng quy trình chẩn đoán mới mà trước đây chưa từng được áp dụng.
- Sự đột biến về dân số: Tình trạng di biến động dân do thành lập các khu công nghiệp, giải trí.
3.3.4. Định nghĩa ca bệnh
Định nghĩa một trường hợp bệnh truyền nhiễm phải căn cứ vào các tiêu chuẩn về lâm sàng, dịch tễ và
tiêu chuẩn xét nghiệm vi sinh.
Tùy theo từng loại bệnh khác nhau mà người ta đưa ra những "chuẩn vàng" (gold standard) để xác định
chắc chắn ca bệnh. Tuy nhiên, trong thực tế, có thể thực hiện việc xác định ca bệnh trong những điều kiện và
mức độ nhất định sau đây:
- Ca bệnh được chẩn đoán cả về lâm sàng và về xét nghiệm.
- Ca bệnh có triệu chứng lâm sàng điển hình nhưng không hoặc chưa có chẩn đoán xác định bằng xét nghiệm.
- Có thể chẩn đoán tạm thời ca bệnh trong lúc chờ kết quả xét nghiệm.
- Trong nhiều trường hợp, không nhất thiết phải xét nghiệm tất cả các trường hợp mắc bệnh khi thấy không cần thiết.
Trong thực hành giám sát, điều tra vụ dịch thường áp dụng 2 mức độ định nghĩa ca bệnh:
- Ca bệnh nghi ngờ: Ca bệnh có triệu chứng lâm sàng và yếu tố dịch tễ liên quan với bệnh điều tra.
- Ca bệnh xác định: Ca bệnh nghi ngờ và có thêm xét nghiệm căn nguyên vi sinh dương tính.
3.3.5. Tiến hành mô tả vụ dịch theo 3 yếu tố thời gian, địa điểm và con người
Việc mô tả vụ dịch thường tập trung trả lời các câu hỏi cơ bản sau đây:
- Bệnh gì đã gây ra dịch?
- Nguồn lây nhiễm là gì?
- Phương thức lây truyền như thế nào?
- Có thể giải thích về vụ dịch như thế nào?
Đối với giám sát thường kỳ, thông thường các số liệu phân tích là những số liệu tổng hợp. Tuy nhiên,
trong các vụ dịch những số liệu cá nhân cũng cần được phân tích một cách thường xuyên, tỷ mỉ. Các số liệu về
vụ dịch thường được phân tích nhiều lần (có thể hàng ngày) tùy theo tính sẵn có của số liệu mới được cập nhật.
Sau khi thu thập các số liệu, điều tra viên sẽ mô tả vụ dịch theo 3 yếu tố cơ bản: - Thời gian - Khi nào? - Địa điểm - Ở đâu?
- Nhóm người - Ai mắc bệnh?
Sau đó dùng phương pháp dịch tễ học phân tích để kiểm định giả thuyết.
3.3.5.1. Mô tả vụ dịch theo thời gian
- Một vụ dịch có thể có nguồn lây chung: Có sự tiếp xúc đồng thời của nhiều người cảm nhiễm với một
tác nhân gây bệnh (dịch lây truyền theo đường nước và thực phẩm).
- Dịch nguồn điểm mở rộng: Liên tục có người tiếp xúc với nguồn bệnh trong một thời gian dài (khởi
đầu đột ngột, nhưng số mắc mới sẽ lan trong thời gian dài hơn ủ bệnh, ví dụ dịch lỵ). Từ các số liệu, các mẫu
biểu báo cáo ca bệnh để xây dựng đồ thị theo dõi diễn biến dịch (từng ca bệnh được biểu diễn trên đồ thị theo
ngày khởi phát). Tùy theo số lượng ca bệnh và giai đoạn của dịch mà có thể biểu thị các trường hợp bệnh theo ngày hoặc theo tuần.
- Thời gian lây truyền của dịch bệnh phụ thuộc vào:
Thời gian ủ bệnh, ủ bệnh càng dài thì càng có khuynh hướng xuất hiện ca bệnh rải rác.
Mật độ dân cư và mức độ quan hệ, tiếp xúc giữa người với người trong quần thể.
Do véc tơ truyền, thời gian mầm bệnh phát triển trong véc tơ và những điều kiện thuận lợi cho véc tơ
phát triển sẽ tác động mạnh đến dịch.
Có thể trình bày diễn biến của vụ dịch bằng biểu đồ đường cong biểu thị các ca bệnh mới mắc theo ngày,
tuần. Đường cong dịch cho biết nhiều thông tin về vụ dịch như: dịch đang ở thời điểm nào, diễn biến tiếp theo
của dịch sẽ ra sao? Thông thường đường cong dịch người ta biểu diễn trục hoành biểu thị thời gian và trục tung biểu thị ca bệnh.
- Hình dáng đường cong dịch có thể cho biết mô hình dịch:
Đường lên có độ dốc cao, đường xuống thoải: Có thể do các ca bệnh bị phơi nhiễm cùng một nguồn
lây trong thời gian ngắn và thời kỳ ủ bệnh dài.
Nếu thời gian phơi nhiễm dài, đường cong dịch sẽ có hình cao nguyên.
Đường cong dịch có hình dích dắc biểu thị sự gián đoạn nguồn lây, thời gian phơi nhiễm, số người phơi nhiễm.
Dịch lây truyền từ người sang người thì đường cong dịch sẽ có nhiều đỉnh liên tiếp cao thấp khác nhau.
- Người ta có thể sử dụng các mũi tên để làm nổi bật các sự kiện quan trọng, có ý nghĩa trên đồ thị.
Ngày khởi phát của trường hợp mắc đầu tiên.
Ngày trường hợp đầu tiên đến cơ sở y tế.
Ngày bắt đầu điều tra dịch.
Ngày bắt đầu thực hiện các biện pháp can thiệp.
3.3.5.2. Mô tả vụ dịch theo địa điểm
- Mô tả dịch theo địa điểm để biết:
Phạm vi mở rộng của dịch theo địa danh.
Độ tập trung của các ca bệnh và mô hình dịch.
Bệnh nhân sống, làm việc và có thể bị phơi nhiễm ở đâu.
Vị trí nguồn lây (cũng cần nắm một số yếu tố khác như phân bố dân số, ví dụ 70% dân huyện sống ở
thị trấn, nhưng ca bệnh lại ít tập trung ở đây, chứng tỏ bệnh chủ yếu mắc ở nông thôn).
- Người ta sử dụng thông tin về địa điểm cư trú trên mẫu biểu báo cáo ca bệnh hoặc bảng kê danh sách
để vẽ lên bản đồ theo dõi dịch bệnh theo không gian. Nếu có đủ số liệu về dân số thì thể hiện tỷ lệ mắc mới trên
bản đồ vùng. Có thể sử dụng các biểu tượng, ký hiệu khác nhau để mô tả các đặc điểm địa lý như khu dân cư,
sông suối, hồ ao, rừng, đồng ruộng, chợ, trường học...
- Dùng bản đồ chấm (spot map) là phương pháp đơn giản để mô tả địa điểm.
3.3.5.3. Mô tả vụ dịch theo con người
- Tùy theo bệnh và số liệu thu thập được, ta chọn các biến số thích hợp như tuổi, giới, dân tộc, tình trạng
hôn nhân, tình trạng phơi nhiễm (nghề nghiệp, sử dụng thuốc, hút thuốc lá, uống rượu).
- Những đặc điểm này đều có ảnh hưởng đến tình trạng cảm nhiễm của cơ thể.
Các yếu tố cá nhân ở người như chủng tộc, dân tộc, tuổi, giới, miễn dịch.
Khối cảm thụ đặc biệt (nhậy cảm) như trẻ em, phụ nữ có thai, người thiếu hụt miễn dịch.
Phân tích tuổi, giới, nghề nghiệp để cung cấp đặc điểm nguồn lây, ví dụ: ở trẻ em, nguồn có thể ở ngay
trường học, người lớn thì nguồn lây có thể tại nơi làm việc.
Sự phân bố dân số, mật độ dân cư.
- Xây dựng các bảng số liệu về số lượng và tỷ lệ các ca mắc mới theo tuổi, giới, nghề nghiệp, tình trạng
tiêm chủng, tình trạng phơi nhiễm với yếu tố nguy cơ, sau đó tính toán và so sánh tỷ lệ tấn công giữa các nhóm
có và không có phơi nhiễm ví dụ các nhóm có ăn và không ăn một loại thực phẩm nào đó. Từ các số liệu nên
tính các tỷ suất tử vong ca bệnh.
- Việc phân tích các thông tin về con người rất cần thiết cho lập kế hoạch đáp ứng dịch vụ vì nó mô tả
chính xác nhóm dân số có nguy cơ. Ví dụ, nếu tỷ lệ mắc sởi cao nhất ở trẻ em từ 1 đến 9 tuổi thì cần thực hiện
tiêm chủng cho trẻ dưới 10 tuổi.
- Những kết quả phân tích theo con người cũng rất bổ ích cho việc xác định các biện pháp can thiệp hợp
lý và hiệu quả. Ví dụ, dịch sởi xảy ra với sự tích lũy các trường hợp trẻ không được tiêm chủng và việc giảm tỷ
lệ bao phủ vắc xin trong những năm qua cần thực hiện tốt công tác tiêm chủng mở rộng ở cộng đồng.
3.3.6. Xây dựng giả thuyết về căn nguyên và các yếu tố nguy cơ
Sau khi điều tra các đặc điểm của vụ dịch về thời gian, không gian và con người, có thể hình thành giả
thuyết về dịch theo các nội dung chính sau đây: - Nguồn lây và tác nhân.
- Phương thức/đường lây truyền.
- Yếu tố trung gian truyền nhiễm hoặc véc tơ. - Sự phơi nhiễm. - Các yếu tố nguy cơ.