





Preview text:
HỆ THỐNG KIẾN THỨC TRIẾT HỌC MÁC – LÊNIN (DỄ NHỚ)
I. CHỦ NGHĨA DUY VẬT BIỆN CHỨNG
1. Vấn đề cơ bản của triết học
2 câu hỏi lớn: - (1) Vật chất hay ý thức cái nào có trước, quyết định? - (2) Con người có nhận thức được thế giới không?
➡️ Phân chia trường phái: - Duy vật: vật chất quyết định ý thức - Duy tâm: ý thức quyết định vật chất -
Khả tri: biết được thế giới - Bất khả tri: không biết được thế giới
👉 Mẹo nhớ: “Trước – Quyết định – Biết”
2. Các hình thức lịch sử của chủ nghĩa duy vật Hình thức Đặc điểm chính Hạn chế Duy vật chất phác
Giải thích thế giới bằng 1–2 dạng vật chất cụ thể Trực quan, ngây thơ Duy vật siêu hình
Thế giới như cỗ máy, đứng im tương đối Không thấy phát triển
Duy vật biện chứng
Thế giới vận động, liên hệ, phát triển Hoàn chỉnh nhất
👉 Mẹo nhớ: “Cổ – Máy – Sống”
II. VẬT CHẤT – Ý THỨC – MỐI QUAN HỆ 1. Vật chất
Định nghĩa Lênin (cốt lõi):
Vật chất là thực tại khách quan, tồn tại độc lập với ý thức, được ý thức phản ánh.
3 ý then chốt: - Tồn tại khách quan - Có trước ý thức - Được phản ánh vào ý thức
👉 Mẹo nhớ: “Khách quan – Có trước – Phản ánh”
2. Vận động – không gian – thời gian V
• ận động: phương thức tồn tại của vật chất (tuyệt đối) Đứng im • : tương đối, tạm thời 1
Không gian – thời gian •
: hình thức tồn tại của vật chất
5 hình thức vận động (từ thấp → cao): 1. Cơ giới 2. Vật lý 3. Hóa học 4. Sinh học 5. Xã hội
👉 Mẹo nhớ: “Cơ – Lý – Hóa – Sinh – Xã” 3. Ý thức
a) Nguồn gốc của ý thức T • ự nhiên: Bộ óc người •
Thế giới khách quan tác động • → phản ánh Xã hội • : Lao động • (quan trọng nhất) Ngôn ngữ •
👉 Mẹo nhớ: “Óc – Giới – Lao – Ngôn”
b) Bản chất của ý thức Là •
sự phản ánh năng động, sáng tạo Là •
hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan Mang • bản chất xã hội
c) Kết cấu của ý thức
3 yếu tố cơ bản: 1. Tri thức (quan trọng nhất) 2. Tình cảm 3. Ý chí
👉 Mẹo nhớ: “Biết – Cảm – Quyết”
4. Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức V
• ật chất quyết định ý thức
Ý thức tác động tr •
ở lại vật chất thông qua thực tiễn
➡️ Ý thức đúng → tác động tích cực ➡️ Ý thức sai → tác động tiêu cực
👉 Mẹo nhớ: “Vật chất trước – Ý thức sau – Quay lại qua thực tiễn”
5. Ý nghĩa phương pháp luận Nguyên tắc chung: 2
Xuất phát từ thực tế khách quan, tôn trọng quy luật, phát huy tính năng động chủ quan.
⚠️ Tránh: - Chủ quan duy ý chí - Kinh nghiệm thuần túy
👉 Mẹo nhớ: “Khách quan trước – Chủ quan đúng”
III. PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT 1. Khái niệm
Biện chứng khách quan •
: của thế giới vật chất
Biện chứng chủ quan • : trong tư duy con người
➡️ Phép biện chứng duy vật: khoa học về các quy luật vận động – phát triển của tự nhiên, xã hội, tư duy
2. Các hình thức phép biện chứng Hình thức Đặc trưng Chất phác cổ đại Trực quan, thiên tài Duy tâm cổ điển Đức Hệ thống nhưng duy tâm Duy vật Khoa học, cách mạng
3. Nguyên lý cơ bản
Nguyên lý mối liên hệ phổ biến Mọi sự vật đều: • Có • liên hệ Liên hệ • khách quan Liên hệ • đa dạng, phong phú
👉 Mẹo nhớ: “Không gì đứng một mình”
TỔNG KẾT SIÊU NGẮN (1 PHÚT ÔN THI) Thế giới • → vật chất V
• ật chất → vận động – liên hệ – phát triển Ý thức •
→ phản ánh năng động Thực tiễn •
→ cầu nối vật chất – ý thức Phương pháp •
→ tôn trọng khách quan + phát huy chủ quan 3
IV. CHƯƠNG II – PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT (HỆ THỐNG DỄ NHỚ)
1. Hai nguyên lý cơ bản
a) Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến
Nội dung cốt lõi: - Mọi sự vật, hiện tượng đều có liên hệ với nhau - Không có gì tồn tại cô lập, biệt lập
Tính chất của mối liên hệ: 1. Khách quan – vốn có, không do ý muốn con người 2. Phổ biến – tồn tại ở
mọi sự vật 3. Đa dạng, phong phú – nhiều loại, nhiều cấp độ
👉 Mẹo nhớ: “Khách quan – Phổ biến – Đa dạng”
b) Nguyên lý về sự phát triển
Phát triển là: - Quá trình vận động đi lên - Từ thấp → cao, đơn giản → phức tạp
Đặc điểm của phát triển: - Có tính khách quan - Có tính phổ biến - Có tính kế thừa
👉 Mẹo nhớ: “Lên – Toàn diện – Kế thừa”
2. Các quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật
a) Quy luật chuyển hóa từ lượng thành chất và ngược lại
Khái niệm: - Chất: thuộc tính cơ bản làm sự vật là nó - Lượng: quy mô, số lượng, trình độ - Độ: giới hạn
chưa làm đổi chất - Điểm nút: ranh giới làm đổi chất - Bước nhảy: sự thay đổi về chất
👉 Mẹo nhớ chuỗi: “Lượng → Độ → Điểm nút → Bước nhảy → Chất mới”
b) Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
Mặt đối lập: - Hai mặt trái ngược nhau trong cùng một sự vật
Mâu thuẫn: - Sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập
➡️ Mâu thuẫn là nguồn gốc của vận động và phát triển
👉 Mẹo nhớ: “Có đối lập → Có mâu thuẫn → Có phát triển”
c) Quy luật phủ định của phủ định
Phủ định biện chứng: - Không xóa sạch cái cũ - Loại bỏ cái lỗi thời, giữ lại nhân tố hợp lý
Phát triển có tính: - Kế thừa - Xoáy ốc (lặp lại nhưng ở trình độ cao hơn) 4
👉 Mẹo nhớ: “Phủ định nhưng không xóa – Quay lại cao hơn”
3. Các cặp phạm trù cơ bản (hay ra trắc nghiệm) Cái • chung – cái riêng
Nguyên nhân – kết quả •
Bản chất – hiện tượng •
Nội dung – hình thức •
Khả năng – hiện thực •
👉 Mẹo nhớ: “Luôn tồn tại thành cặp – tác động qua lại”
V. CHƯƠNG III – PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT TRONG NHẬN THỨC 1. Thực tiễn
Thực tiễn là: - Hoạt động vật chất có mục đích của con người
Các hình thức cơ bản: 1. Hoạt động sản xuất vật chất (quan trọng nhất) 2. Hoạt động chính trị – xã
hội 3. Hoạt động thực nghiệm khoa học
👉 Mẹo nhớ: “Sản xuất – Chính trị – Thí nghiệm”
2. Vai trò của thực tiễn đối với nhận thức
Thực tiễn là: - Cơ sở của nhận thức - Động lực của nhận thức - Mục đích của nhận thức - Tiêu chuẩn kiểm tra chân lý
👉 Mẹo nhớ: “Sinh ra – Thúc đẩy – Quay về – Kiểm tra” 3. Nhận thức
a) Hai giai đoạn nhận thức
Nhận thức cảm tính • : Cảm giác – T • ri giác – Biểu tượng Nhận thức lý tính • :
Khái niệm – Phán đoán – Suy lý •
👉 Mẹo nhớ: “Cảm → Lý” 5
b) Con đường biện chứng của nhận thức
Từ trực quan sinh động → tư duy trừu tượng → thực tiễn
👉 Mẹo nhớ: “Nhìn – Nghĩ – Làm” 4. Chân lý
Chân lý là: - Tri thức phù hợp với hiện thực khách quan
Các tính chất: - Khách quan - Cụ thể - Vừa tuyệt đối, vừa tương đối
👉 Mẹo nhớ: “Đúng – Trong điều kiện cụ thể”
TỔNG KẾT 3 CHƯƠNG (CỰC NGẮN) Chương 1: •
Vật chất – Ý thức – Thực tiễn Chương 2: •
Liên hệ – Phát triển – Quy luật Chương 3: •
Thực tiễn – Nhận thức – Chân lý
👉 Nếu bạn muốn tiếp, mình có thể: - Rút gọn toàn bộ 3 chương = 2 trang A4 - Làm bảng “hay nhầm
– dễ sai” khi thi - Tạo sơ đồ tư duy chữ để học thuộc 6
Document Outline
- HỆ THỐNG KIẾN THỨC TRIẾT HỌC MÁC – LÊNIN (DỄ NHỚ)
- I. CHỦ NGHĨA DUY VẬT BIỆN CHỨNG
- 1. Vấn đề cơ bản của triết học
- 2. Các hình thức lịch sử của chủ nghĩa duy vật
- II. VẬT CHẤT – Ý THỨC – MỐI QUAN HỆ
- 1. Vật chất
- 2. Vận động – không gian – thời gian
- 3. Ý thức
- a) Nguồn gốc của ý thức
- b) Bản chất của ý thức
- c) Kết cấu của ý thức
- 4. Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức
- 5. Ý nghĩa phương pháp luận
- III. PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT
- 1. Khái niệm
- 2. Các hình thức phép biện chứng
- 3. Nguyên lý cơ bản
- Nguyên lý mối liên hệ phổ biến
- TỔNG KẾT SIÊU NGẮN (1 PHÚT ÔN THI)
- IV. CHƯƠNG II – PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT (HỆ THỐNG DỄ NHỚ)
- 1. Hai nguyên lý cơ bản
- a) Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến
- b) Nguyên lý về sự phát triển
- 2. Các quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật
- a) Quy luật chuyển hóa từ lượng thành chất và ngược lại
- b) Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
- c) Quy luật phủ định của phủ định
- 3. Các cặp phạm trù cơ bản (hay ra trắc nghiệm)
- 1. Hai nguyên lý cơ bản
- V. CHƯƠNG III – PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT TRONG NHẬN THỨC
- 1. Thực tiễn
- 2. Vai trò của thực tiễn đối với nhận thức
- 3. Nhận thức
- a) Hai giai đoạn nhận thức
- b) Con đường biện chứng của nhận thức
- 4. Chân lý
- TỔNG KẾT 3 CHƯƠNG (CỰC NGẮN)
- I. CHỦ NGHĨA DUY VẬT BIỆN CHỨNG