Hỗ trợ dịch thuật ngữ bóng đá | Tiếng Anh 12

Ace : tiền đạo Advantage rule: phép lợi thế Air ball : bóng bổng Appearance : số lần ra sân Assist: pha chuyền bóng thành bàn Assistant Referee : trợ lý trọng tài (ở Việt Nam thường gọi là Trọng tài biên) Attacking midfielder : tiền vệ tấn công Away : Chỉ trận đấu trên sân khách Adding/additional time: bù giờ (Extra time: hiệp phụ) Attack (v) : Tấn công Attacker (n) : Cầu thủ tấn công Away game (n) : Trận đấu diễn ra tại sân đối phương Away team (n) : Đội chơi trên sân đối phương. Tài liệu được sưu tầm giúp bạn tham khảo, ôn tập và đạt kết quả cao trong kì thi sắp tới. Mời bạn đọc đón xem!         

Chủ đề:
Môn:

Tiếng Anh 12 704 tài liệu

Thông tin:
8 trang 4 tuần trước

Bình luận

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để gửi bình luận.

Hỗ trợ dịch thuật ngữ bóng đá | Tiếng Anh 12

Ace : tiền đạo Advantage rule: phép lợi thế Air ball : bóng bổng Appearance : số lần ra sân Assist: pha chuyền bóng thành bàn Assistant Referee : trợ lý trọng tài (ở Việt Nam thường gọi là Trọng tài biên) Attacking midfielder : tiền vệ tấn công Away : Chỉ trận đấu trên sân khách Adding/additional time: bù giờ (Extra time: hiệp phụ) Attack (v) : Tấn công Attacker (n) : Cầu thủ tấn công Away game (n) : Trận đấu diễn ra tại sân đối phương Away team (n) : Đội chơi trên sân đối phương. Tài liệu được sưu tầm giúp bạn tham khảo, ôn tập và đạt kết quả cao trong kì thi sắp tới. Mời bạn đọc đón xem!         

21 11 lượt tải Tải xuống
HỖ TRỢ DỊCH
THUẬT NGỮ BÓNG ĐÁ
A
Ace : tiền đạo
Advantage rule: phép lợi thế
Air ball : bóng bổng
Appearance : số lần ra sân
Assist: pha chuyền bóng thành bàn
Assistant Referee : trợ lý trọng tài (ở Việt Nam thường gọi là Trọng tài biên)
Attacking midfielder : tiền vệ tấn công
Away : Chỉ trận đấu trên sân khách
Adding/additional time: bù giờ (Extra time: hiệp phụ)
Attack (v) : Tấn công
Attacker (n) : Cầu thủ tấn công
Away game (n) : Trận đấu diễn ra tại sân đối phương
Away team (n) : Đội chơi trên sân đối phương
B
Back header/back heel : đánh đầu ngược/đánh gót
Banana kick : cú sút vòng cung
Booking : phạt thẻ
Boots : giầy => fit in someone’s boot : thay thế ai đó
Ex : Nasri is proving that he can fit in Hleb’s boot perfectly.
Box : chỉ khu vực 16m50
Beat (v) : thắng trận, đánh bại
Bench (n) : ghế. (dành cho ban huấn luyện và cầu thủ dự bị)
Booked: Bị thẻ vàng.
C
Captain (n) : đội trưởng.
Caped: Được gọi vào đội tuyển quốc gia.
Champions (n) : đội vô địch
Changing room (n) : phòng thay quần áo
CM (Centre midfielder): Tiền vệ trung tâm
Coach (n) : huấn luyện viên.
Commentator: Bình luận viên
Cross (n or v) : lấy bóng từ đội tấn công gần đường biên cho đồng đội ở giữa sân hoặc trên
sân đối phương.
Crossbar (n) : xà ngang
Cap : số lần khoác áo
Carrying the ball : lỗi của thủ môn bước nhiều hơn 4 bước khi đang ôm bóng
Caution : cảnh cáo
Center circle : vòng tròn giữa sân
Center spot : điểm giao bóng giữa sân
Center line : đường kẻ chia sân ra làm hai
Central Defender (còn gọi là Center Back) : trung vệ
Challenge : tranh cướp bóng
Chest trap : khống chế bóng bằng ngực
Chip pass : chuyền bằng cách lốp bóng
Chip shot : sút bằng cách lốp bóng
Clear : phá bóng
Clean sheet : giữ sạch lưới
Corner arc : vòng cung nhỏ ở 4 góc sân để cầu thủ đặt bóng và thực hiện quả phạt
góc
Concede : thủng lưới
Corner flag : cờ phạt góc
Corner kick : phạt góc
Counterattack : phản công
Cover : bọc lót, che chắn, hỗ trợ
Cross : căng ngang/tạt vào
Crossbar : xà ngang
Cut down the angle : (thủ môn lao ra )khép góc
Cut off : hậu vệ che bóng không cho tiền đạo tiếp cận bóng để bóng trôi ra biên
D
Defender (n) : hậu vệ.
Drift: Rê bóng.
Dangerous play : pha chơi bóng thô bạo, gây nguy hiểm cho đối phương
Debut : trận đấu ra mắt/trận đấu đầu tiên của 1 cầu thủ trong màu áo 1 CLB/ĐTQG
Defender : hậu vệ nói chung
Defense : phòng ngự
Defensive midfielder : tiền vệ phòng ngự
Deflection : bóng bật ra
Deliver The Ball : một pha chuyền bóng, thường là đẹp mắt và dẫn đến bàn thắng
Direct free kick : phạt gián tiếp
Diving header : bay đầu đánh người, nhầm, bay người oánh đầu
Draw : trận đấu hoà/rút thăm chia bảng, chia cặp đấu
Dribble : rê dắt
Drop ball : trọng tài thả bóng giữa 2 cầu thủ 2 đội, ai nhanh chân giành được thì có
bóng đá tiếp
Drop kick : cú đá bóng của thủ môn khi thả bóng từ tay xuống
Drop point : để mất điểm
E
Endline : đường biên cuối sân
Empty net : khung thành trống
Equalizer (n) : Bàn thắng cân bằng tỉ số
Extra time : Thời gian bù giờ
F
First half : hiệp một
Fixture list (n) : lịch thi đấu
Friendly game (n) : trận giao hữu.
Fake/Feint : động tác giả
Far corner/Far post : góc khung thành/cột dọc ở xa trái bóng hơn góc/cột còn lại
Field : sân bóng
Finish : dứt điểm
Friendly : giao hữu
Formation : đội hình
Former : cựu
Forward : tiền đạo
Foul : lỗi
Fourth official : trọng tài bàn
Free kick : đá phạt
Fullback : hậu vệ biên
G
Goal area (n) : vùng cấm địa.
goal difference: bàn thắng cách biệt (VD: Đội A thắng đội B 3 bàn cách biệt)
Goalkeeper, goalie (n) : thủ môn
Goal scorer (n) : cầu thủ ghi bàn
Ground (n) : sân bóng
Goal : bàn thắng/khung thành
Goal kick : phát bóng
Goal line : vạch vôi trong khung thành
Goalie/Goalkeeper : thủ môn
Goalpost : cột dọc
Grounder: cú đánh trái banh trệt
H
Halftime : thời gian nghỉ giữa 2 hiệp
Hand ball : lỗi để bóng chạm tay
Hat trick (không phải hatrick, hattrick) : cầu thủ ghi dc 3 bàn thắng trong 1 trận
Header : đánh đầu
Halfway line : giống Center line
I
Indirect free kick : quả phạt gián tiếp
Injury : chấn thương
Injury time : thời gian bù giờ
In-play : bóng đang trong cuộc
K
Keeper : thủ môn
Kickoff : giao bóng
L
Late tackle : chuồi bóng sau khi cầu thủ giữ bóng đã sút/chuyền bóng đi
Linesmen : trợ lý trọng tài/trọng tài biên
Long ball : đường chuyền dài
M
Man-to-man : kiểu phòng ngự 1 kèm 1
Marking : kèm người
Midfielder : tiền vệ
N
Near corner/Near post : góc/cột dọc gần trái bóng hơn
Net : lưới
Nil : zero
Ex : One nil : 1 – 0
O
Official : chỉ tất cả trọng tài
Offside : việt vị
Offside position : tư thế việt vị
Offside trap : bẫy việt vị
Off the ball : di chuyển không bóng
On-side : không việt vị
One touch : 1 chạm
Out-of-play : bóng ra ngoài sân
Outside-of-foot : má ngoài
Overtime : hiệp phụ
Own goal : đốt lưới nhà
P
Pace : tốc độ
Penalty : phạt đền
Penalty arc : vòng cung của khu 16m50
Penalty area : khu vực cấm địa
Penalty kick/shot : cú sút phạt đền
Penalty spot : chấm phạt đền
Pitch (British English) : sân bóng
Pick up an injury : gặp phải chấn thương
Play on : trọng tài ra hiệu trận đấu tiếp tục
Possession : kiểm soát bóng
Post : cột dọc
Promotion : thăng hạng
Pull up : hàng hậu vệ dâng lên
Punch shot: cú gõ bóng
R
Referee : trọng tài
Relegation : xuống hạng
S
Save : (thủ môn) cứu bóng
Score : ghi bàn
Scorer : người ghi bàn
Scoring opportunity : cơ hội ghi bàn
Set play/Set piece : pha thực hiện đá phạt, ném biên (các tình huống cố định)
Sent off : bị truất quyền thi đấu
Shooting : sút bóng
Shoot out : loạt sút luân lưu
Shot : cú sút
Sideline/Touchline : đường biên dọc
Side : đội bóng
Sliding tackle : chuồi bóng
Steal : cắt bóng, cướp bóng
Striker : tiền đạo
Substitution : thay người
short pass: chuyền ngắn, chuyền sệt
T
Tackling : tắc bóng
Tactic : chiến thuật
Through pass : chọc khe
Throw in : ném biên
Tie game : trận hoà
W
Winger : tiền vệ cánh
| 1/8

Preview text:

HỖ TRỢ DỊCH
THUẬT NGỮ BÓNG ĐÁ A Ace : tiền đạo
Advantage rule: phép lợi thế Air ball : bóng bổng
Appearance : số lần ra sân
Assist: pha chuyền bóng thành bàn
Assistant Referee : trợ lý trọng tài (ở Việt Nam thường gọi là Trọng tài biên)
Attacking midfielder : tiền vệ tấn công
Away : Chỉ trận đấu trên sân khách
Adding/additional time: bù giờ (Extra time: hiệp phụ) Attack (v) : Tấn công
Attacker (n) : Cầu thủ tấn công
Away game (n) : Trận đấu diễn ra tại sân đối phương
Away team (n) : Đội chơi trên sân đối phương B
Back header/back heel : đánh đầu ngược/đánh gót
Banana kick : cú sút vòng cung Booking : phạt thẻ
Boots : giầy => fit in someone’s boot : thay thế ai đó
Ex : Nasri is proving that he can fit in Hleb’s boot perfectly. Box : chỉ khu vực 16m50
Beat (v) : thắng trận, đánh bại
Bench (n) : ghế. (dành cho ban huấn luyện và cầu thủ dự bị) Booked: Bị thẻ vàng. C
Captain (n) : đội trưởng.
Caped: Được gọi vào đội tuyển quốc gia.
Champions (n) : đội vô địch
Changing room (n) : phòng thay quần áo
CM (Centre midfielder): Tiền vệ trung tâm
Coach (n) : huấn luyện viên.
Commentator: Bình luận viên
Cross (n or v) : lấy bóng từ đội tấn công gần đường biên cho đồng đội ở giữa sân hoặc trên sân đối phương. Crossbar (n) : xà ngang Cap : số lần khoác áo
Carrying the ball : lỗi của thủ môn bước nhiều hơn 4 bước khi đang ôm bóng Caution : cảnh cáo
Center circle : vòng tròn giữa sân
Center spot : điểm giao bóng giữa sân
Center line : đường kẻ chia sân ra làm hai
Central Defender (còn gọi là Center Back) : trung vệ
Challenge : tranh cướp bóng
Chest trap : khống chế bóng bằng ngực
Chip pass : chuyền bằng cách lốp bóng
Chip shot : sút bằng cách lốp bóng Clear : phá bóng
Clean sheet : giữ sạch lưới
Corner arc : vòng cung nhỏ ở 4 góc sân để cầu thủ đặt bóng và thực hiện quả phạt góc Concede : thủng lưới Corner flag : cờ phạt góc Corner kick : phạt góc Counterattack : phản công
Cover : bọc lót, che chắn, hỗ trợ Cross : căng ngang/tạt vào Crossbar : xà ngang
Cut down the angle : (thủ môn lao ra )khép góc
Cut off : hậu vệ che bóng không cho tiền đạo tiếp cận bóng để bóng trôi ra biên D Defender (n) : hậu vệ. Drift: Rê bóng.
Dangerous play : pha chơi bóng thô bạo, gây nguy hiểm cho đối phương
Debut : trận đấu ra mắt/trận đấu đầu tiên của 1 cầu thủ trong màu áo 1 CLB/ĐTQG
Defender : hậu vệ nói chung Defense : phòng ngự
Defensive midfielder : tiền vệ phòng ngự Deflection : bóng bật ra
Deliver The Ball : một pha chuyền bóng, thường là đẹp mắt và dẫn đến bàn thắng
Direct free kick : phạt gián tiếp
Diving header : bay đầu đánh người, nhầm, bay người oánh đầu
Draw : trận đấu hoà/rút thăm chia bảng, chia cặp đấu Dribble : rê dắt
Drop ball : trọng tài thả bóng giữa 2 cầu thủ 2 đội, ai nhanh chân giành được thì có bóng đá tiếp
Drop kick : cú đá bóng của thủ môn khi thả bóng từ tay xuống
Drop point : để mất điểm E
Endline : đường biên cuối sân
Empty net : khung thành trống
Equalizer (n) : Bàn thắng cân bằng tỉ số
Extra time : Thời gian bù giờ F First half : hiệp một
Fixture list (n) : lịch thi đấu
Friendly game (n) : trận giao hữu.
Fake/Feint : động tác giả
Far corner/Far post : góc khung thành/cột dọc ở xa trái bóng hơn góc/cột còn lại Field : sân bóng Finish : dứt điểm Friendly : giao hữu Formation : đội hình Former : cựu Forward : tiền đạo Foul : lỗi
Fourth official : trọng tài bàn Free kick : đá phạt Fullback : hậu vệ biên G
Goal area (n) : vùng cấm địa.
goal difference: bàn thắng cách biệt (VD: Đội A thắng đội B 3 bàn cách biệt)
Goalkeeper, goalie (n) : thủ môn
Goal scorer (n) : cầu thủ ghi bàn Ground (n) : sân bóng
Goal : bàn thắng/khung thành Goal kick : phát bóng
Goal line : vạch vôi trong khung thành Goalie/Goalkeeper : thủ môn Goalpost : cột dọc
Grounder: cú đánh trái banh trệt H
Halftime : thời gian nghỉ giữa 2 hiệp
Hand ball : lỗi để bóng chạm tay
Hat trick (không phải hatrick, hattrick) : cầu thủ ghi dc 3 bàn thắng trong 1 trận Header : đánh đầu
Halfway line : giống Center line I
Indirect free kick : quả phạt gián tiếp Injury : chấn thương
Injury time : thời gian bù giờ
In-play : bóng đang trong cuộc K Keeper : thủ môn Kickoff : giao bóng L
Late tackle : chuồi bóng sau khi cầu thủ giữ bóng đã sút/chuyền bóng đi
Linesmen : trợ lý trọng tài/trọng tài biên
Long ball : đường chuyền dài M
Man-to-man : kiểu phòng ngự 1 kèm 1 Marking : kèm người Midfielder : tiền vệ N
Near corner/Near post : góc/cột dọc gần trái bóng hơn Net : lưới Nil : zero Ex : One nil : 1 – 0 O
Official : chỉ tất cả trọng tài Offside : việt vị
Offside position : tư thế việt vị
Offside trap : bẫy việt vị
Off the ball : di chuyển không bóng On-side : không việt vị One touch : 1 chạm
Out-of-play : bóng ra ngoài sân Outside-of-foot : má ngoài Overtime : hiệp phụ Own goal : đốt lưới nhà P Pace : tốc độ Penalty : phạt đền
Penalty arc : vòng cung của khu 16m50
Penalty area : khu vực cấm địa
Penalty kick/shot : cú sút phạt đền
Penalty spot : chấm phạt đền
Pitch (British English) : sân bóng
Pick up an injury : gặp phải chấn thương
Play on : trọng tài ra hiệu trận đấu tiếp tục
Possession : kiểm soát bóng Post : cột dọc Promotion : thăng hạng
Pull up : hàng hậu vệ dâng lên Punch shot: cú gõ bóng R Referee : trọng tài Relegation : xuống hạng S
Save : (thủ môn) cứu bóng Score : ghi bàn Scorer : người ghi bàn
Scoring opportunity : cơ hội ghi bàn
Set play/Set piece : pha thực hiện đá phạt, ném biên (các tình huống cố định)
Sent off : bị truất quyền thi đấu Shooting : sút bóng
Shoot out : loạt sút luân lưu Shot : cú sút
Sideline/Touchline : đường biên dọc Side : đội bóng Sliding tackle : chuồi bóng
Steal : cắt bóng, cướp bóng Striker : tiền đạo Substitution : thay người
short pass: chuyền ngắn, chuyền sệt T Tackling : tắc bóng Tactic : chiến thuật Through pass : chọc khe Throw in : ném biên Tie game : trận hoà W Winger : tiền vệ cánh