KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY BUỔI 1
TÊN BÀI: TEST 1 - LISTENING PART 1 & READING PART 1
MỤC TIÊU CỦA BÀI:
Sau khi học xong bài này người học có khả năng:
- Nhận biết và sử dụng một số câu hỏi giao tiếp thông dụng;
- Biết được một số từ vựng liên quan đến động vật, phương tiện giao thông và các vật dụng
trong gia đình;
- Biết cách tiếp cận với một bài nghe dễ dàng và hiệu quả.
ĐỒ DÙNG VÀ TRANG THIẾT BỊ DẠY HỌC:
TV chiếu, bút lông, bảng trắng, worksheet (giáo viên tự chuẩn bị), Giáo trình Starters 1.
HÌNH THỨC TỔ CHỨC DẠY HỌC:
Trực tiếp tại trung tâm.
I/ ỔN ĐỊNH LỚP HỌC: Thời gian: 5 phút
II/ THỰC HIỆN BÀI HỌC:
A - Mở đầu:
Hướng dẫn sử dụng worksheet một cách hiệu quả; hướng dẫn kỹ thuật giúp học tập tập trung hơn qua
bài tập “Ngón cái ngón út” (yêu cầu thực hiện bài tập 1-2 phút trước buổi học).
B - Hình thành kiến thức mới:
Hoạt động 1: Listening Part 1 (Tổng thời gian: 35 phút)
+ Bước 1: Hướng dẫn đọc yêu cầu của đến bài, highlight các từ khóa cần ghi nhớ để hiểu yêu
cầu đề (2 phút)
+ Bước 2: Nhận biết đề bài, các hình ảnh được thể hiện trong tranh (5 phút)
+ Bước 3: Tiến hành nghe lần 1 (nghe liên tục với tốc độ bình thường) (1 phút)
+ Bước 4: Hỏi các em đã điền được những đáp án nào, yêu cầu trình bày những gì mình nghe
được (5 phút)
+ Bước 5: Tiến hành nghe lần 2 (nghe liên tục với tốc độ chậm) (2 phút)
+ Bước 6: Vừa nghe vừa pause và chép chính tả (5 phút)
+ Bước 7: Highlight những từ vựng mới, và giải thích nghĩa của từ (Các em ghi từ vựng vào
worksheet) (10 phút)
+ Bước 8: Kiểm tra đáp án (5 phút)
Hoạt động 2: Luyện tập mẫu câu vừa mới học trong bài Listening (15 phút)
Put something in something
Put something on something
+ Bước 1: Giáo viên hướng dẫn học sinh cách dùng, ngữ cảnh dùng
+ Bước 2: Thực hành nói tại lớp
Hoạt động 3: Reading Part 1 (Tổng thời gian: 15 phút)
+ Bước 1: Cho các em thời gian để tư duy làm bài (5 phút)
+ Bước 2: Ghi tất cả những từ vựng mới có trong bài lên bảng và giải thích nghĩa của từ (Các
em ghi từ vựng vào worksheet) (12 phút)
+ Bước 3: Các em kiểm tra bài làm của nhau, và giáo viên kiểm tra lại 2 bài làm (3 phút)
Cho các em giải lao 5 phút
Hoạt động 4: Kiểm tra độ ghi nhớ kiến thức đã học trong buổi học (20 phút)
- Hình thức: Trò chơi tương tác Quizlet - chơi chế độ Blast (giáo viên chiếu trên màn hình và
học sinh trả lời)
- Link: Quizlet Buổi 1
III/ TỔNG HỢP TỪ VỰNG
VOCABULARY
MEANINGS
elephant
con voi
frog
con ếch
cat
con mèo
crocodile
con cá sấu
duck
con vịt
bird
con chim
monkey
con khỉ
spider
con nhện
plane
máy bay
train
tàu hỏa
helicopter
máy bay trực thăng
bicycle
xe đạp
car
xe ô tô
boat
thuyền
camera
máy ảnh
chicken
con gà
bath
bồn tắm
snake
con rắn
sock
chiếc vớ
shoes
đôi giày
sofa
ghế sofa
-HẾT-

Preview text:

KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY BUỔI 1
TÊN BÀI:
TEST 1 - LISTENING PART 1 & READING PART 1 MỤC TIÊU CỦA BÀI:
Sau khi học xong bài này người học có khả năng:
- Nhận biết và sử dụng một số câu hỏi giao tiếp thông dụng;
- Biết được một số từ vựng liên quan đến động vật, phương tiện giao thông và các vật dụng trong gia đình;
- Biết cách tiếp cận với một bài nghe dễ dàng và hiệu quả.
ĐỒ DÙNG VÀ TRANG THIẾT BỊ DẠY HỌC:
TV chiếu, bút lông, bảng trắng, worksheet (giáo viên tự chuẩn bị), Giáo trình Starters 1.
HÌNH THỨC TỔ CHỨC DẠY HỌC:
Trực tiếp tại trung tâm.
I/ ỔN ĐỊNH LỚP HỌC: Thời gian: 5 phút
II/ THỰC HIỆN BÀI HỌC: A - Mở đầu:
Hướng dẫn sử dụng worksheet một cách hiệu quả; hướng dẫn kỹ thuật giúp học tập tập trung hơn qua
bài tập “Ngón cái ngón út” (yêu cầu thực hiện bài tập 1-2 phút trước buổi học).
B - Hình thành kiến thức mới:
Hoạt động 1:
Listening Part 1 (Tổng thời gian: 35 phút)
+ Bước 1: Hướng dẫn đọc yêu cầu của đến bài, highlight các từ khóa cần ghi nhớ để hiểu yêu cầu đề (2 phút)
+ Bước 2: Nhận biết đề bài, các hình ảnh được thể hiện trong tranh (5 phút)
+ Bước 3: Tiến hành nghe lần 1 (nghe liên tục với tốc độ bình thường) (1 phút)
+ Bước 4: Hỏi các em đã điền được những đáp án nào, yêu cầu trình bày những gì mình nghe được (5 phút)
+ Bước 5: Tiến hành nghe lần 2 (nghe liên tục với tốc độ chậm) (2 phút)
+ Bước 6: Vừa nghe vừa pause và chép chính tả (5 phút)
+ Bước 7: Highlight những từ vựng mới, và giải thích nghĩa của từ (Các em ghi từ vựng vào worksheet) (10 phút)
+ Bước 8: Kiểm tra đáp án (5 phút)
Hoạt động 2: Luyện tập mẫu câu vừa mới học trong bài Listening (15 phút)
Put something in something
Put something on something
+ Bước 1: Giáo viên hướng dẫn học sinh cách dùng, ngữ cảnh dùng
+ Bước 2: Thực hành nói tại lớp
Hoạt động 3: Reading Part 1 (Tổng thời gian: 15 phút)
+ Bước 1: Cho các em thời gian để tư duy làm bài (5 phút)
+ Bước 2: Ghi tất cả những từ vựng mới có trong bài lên bảng và giải thích nghĩa của từ (Các
em ghi từ vựng vào worksheet) (12 phút)
+ Bước 3: Các em kiểm tra bài làm của nhau, và giáo viên kiểm tra lại 2 bài làm (3 phút)
Cho các em giải lao 5 phút
Hoạt động 4: Kiểm tra độ ghi nhớ kiến thức đã học trong buổi học (20 phút)
- Hình thức: Trò chơi tương tác Quizlet - chơi chế độ Blast (giáo viên chiếu trên màn hình và học sinh trả lời) - Link: Quizlet Buổi 1
III/ TỔNG HỢP TỪ VỰNG VOCABULARY MEANINGS elephant con voi frog con ếch cat con mèo crocodile con cá sấu duck con vịt bird con chim monkey con khỉ spider con nhện plane máy bay train tàu hỏa helicopter máy bay trực thăng bicycle xe đạp car xe ô tô boat thuyền camera máy ảnh chicken con gà bath bồn tắm snake con rắn sock chiếc vớ shoes đôi giày sofa ghế sofa -HẾT-