ĐẠI HỌC HUẾ
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
KHOA: TIẾNG TRUNG
BÀI KIỂM TRA SỐ 1
ĐỀ BÀI: Khi nói về xuất khẩu tư bản, V.I.Lê Nin cho rằng:
"Xuất khẩu tư bản là sự ăn bám, bóc lột bình phương của CNTB".
Phân tích quan điểm đó và rút ra ý nghĩa đối với Việt Nam.
Học phần: Kinh tế chính trị
Sinh viên thực hiện: Lê Hà Bảo Minh
Mã số sinh viên: 24F7540172
Nhóm học phần: Nhóm 3
Giảng viên phụ trách: Nguyễn Văn Thắng
MỤC LỤC
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XUẤT KHẨU TƯ BẢN...........................6
1.1. Sự hình thành và phát triển của chủ nghĩa tư bản giai đoạn đế
quốc chủ nghĩa...................................................................................6
1.1.1. Bối cảnh lịch sử cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX......................6
1.1.2. Quá trình tập trung sản xuất và tư bản.......................................7
1.1.3. Sự xuất hiện của chủ nghĩa đế quốc...........................................7
1.2. Năm đặc trưng cơ bản của chủ nghĩa đế quốc theo Lênin..........9
1.2.1. Đặc trưng thứ nhất: Tập trung sản xuất và độc quyền..............9
1.2.2. Đặc trưng thứ hai: Tư bản tài chính và quý tộc tài chính.........9
1.2.3. Đặc trưng thứ ba: Xuất khẩu tư bản.........................................11
1.2.4. Đặc trưng thứ tư: Liên minh độc quyền quốc tế......................12
1.2.5. Đặc trưng thứ năm: Chia chẻ lãnh thổ hoàn tất......................13
1.3. Khái niệm xuất khẩu tư bản và sự khác biệt với xuất khẩu hàng
hóa...................................................................................................14
1.3.1. Định nghĩa xuất khẩu tư bản....................................................14
1.3.2. Sự khác biệt giữa xuất khẩu tư bản và xuất khẩu hàng hóa...14
1.4. Nguyên nhân xuất hiện hiện tượng xuất khẩu tư bản...............15
1.4.1. Nguyên nhân chủ quan: Tư bản thặng dư và xu hướng tỷ suất
lợi nhuận giảm dần..............................................................................15
1.4.3. Các điều kiện khách quan khác thuận lợi cho xuất khẩu tư bản
...............................................................................................................17
1.5. Các hình thức xuất khẩu tư bản................................................18
1.5.1. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI – Foreign Direct Investment)
...............................................................................................................18
1.5.2. Đầu tư gián tiếp..........................................................................19
1.6. Vai trò và tác động của xuất khẩu tư bản.................................20
1.6.1. Đối với nước xuất khẩu tư bản..................................................20
1.6.2. Đối với nước nhập khẩu tư bản.................................................21
CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH QUAN ĐIỂM CỦA V.I.LÊNIN VỀ "SỰ ĂN BÁM,
C LỘT BÌNH PHƯƠNG"....................................................................23
2.1. Giải thích khái niệm "ăn bám" trong lý luận Lênin....................23
2.1.1. Khái niệm "ăn bám" (parasitism) và tính ký sinh....................23
2.1.2. Hình thành "nhà nước cho thuê" (rentier state).....................23
2.1.3. Giai cấp "ăn bám" - Quý tộc tài chính ký sinh........................24
2.1.4. Mua chuộc "quý tộc lao động".................................................25
2.1.5. Tính mục nát và suy thoái..........................................................25
2.2. Bản chất "bóc lột bình phương" — nghĩa kinh tế – chính trị......26
2.2.1. Giải thích thuật ngữ "bóc lột bình phương"............................26
2.2.2. Bản chất kinh tế của "bóc lột bình phương"...........................27
2.2.3. Bản chất chính trị của "bóc lột bình phương".........................30
2.3. Cơ chế bóc lột thông qua xuất khẩu tư bản..............................32
2.4. Mối quan hệ giữa xuất khẩu tư bản và chủ nghĩa đế quốc........33
2.5. Minh chứng lịch sử....................................................................33
2.5.1. Thời kỳ thực dân cũ (Anh, Pháp, Mỹ, Nhật)............................33
2.5.2. Sau Thế chiến II - Thực dân mới (Neo-colonialism)...............35
2.5.3. Thế kỷ XXI - Toàn cầu hóa và bóc lột hiện đại.........................35
2.6. Đánh giá quan điểm Lênin dưới góc nhìn hiện đại....................36
2.6.1. Những giá trị còn nguyên..........................................................36
2.6.2. Những điểm cần bổ sung...........................................................37
CHƯƠNG 3: Ý NGHĨA CỦA QUAN ĐIỂM LÊNIN ĐỐI VỚI VIỆT NAM HIỆN
NAY......................................................................................................38
3.1. Tổng quan về tình hình thu hút vốn đầu tư nước ngoài của Việt
Nam (1986–2025)............................................................................38
3.1.1. Quá trình thu hút FDI qua các giai đoạn.................................38
3.1.2. Cơ cấu FDI tại Việt Nam...........................................................39
3.2. Mặt tích cực của xuất khẩu tư bản (FDI) đối với Việt Nam........40
3.2.1. Bổ sung vốn đầu tư....................................................................40
3.2.2. Chuyển giao công nghệ..............................................................40
3.2.3. Tạo việc làm................................................................................40
3.2.4. Thúc đẩy xuất khẩu....................................................................40
3.2.5. Đóng góp ngân sách...................................................................40
3.3. Mặt tiêu cực và nguy cơ lệ thuộc..............................................41
3.3.1. Chuyển giá và thất thoát thuế....................................................41
3.3.2. Ô nhiễm môi trường và khai thác tài nguyên quá mức............41
3.3.3. Độc quyền thị trường.................................................................41
3.3.4. Bóc lột lao động..........................................................................41
3.3.5. Phụ thuộc kinh tế.......................................................................41
3.4. Liên hệ quan điểm của V.I. Lênin về xuất khẩu tư bản với Việt
Nam hiện nay...................................................................................42
KẾT LUẬN CHUNG................................................................................44
TÀI LIỆU THAM KHẢO...........................................................................45
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XUẤT KHẨU TƯ BẢN
1.1. Sự hình thành và phát triển của chủ nghĩa tư bản giai đoạn đế
quốc chủ nghĩa
1.1.1. Bối cảnh lịch sử cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX
Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX là thời kỳ đánh dấu sự chuyển biến sâu
sắc trong lịch sử phát triển của chủ nghĩa tư bản. Chủ nghĩa tư bản đã phát
triển từ giai đoạn tự do cạnh tranh lên giai đoạn cao nhất và cuối cùng của
nó - chủ nghĩa đế quốc.
Giai đoạn từ những năm 1870 đến 1914 chứng kiến cuộc Cách mạng công
nghiệp lần thứ hai, với những bước tiến vượt bậc trong khoa học kỹ thuật:
Động cơ đốt trong, điện, hóa chất, luyện kim hiện đại đã làm thay đổi
toàn bộ bộ mặt của sản xuất công nghiệp [1, tr.87-92].
Năng suất lao động tăng vọt, sản lượng thép thế giới tăng từ 0,5 triệu
tấn năm 1870 lên 28 triệu tấn năm 1900 [2, tr.156].
Sự phát triển mạnh mẽ dẫn đến tích lũy tư bản với quy mô chưa từng
có. Vào năm 1914, ba nước Anh, Pháp và Đức đã đầu tư ra nước
ngoài 175-200 tỷ franc [3, tr.284].
Sự phát triển kinh tế không đều giữa các nước tư bản cũng là đặc điểm nổi
bật:
Đức và Mỹ phát triển nhanh, vượt qua Anh và Pháp trong nhiều lĩnh
vực.
Tỷ trọng sản xuất công nghiệp của Đức tăng từ 13,2% (1870) lên
15,7% (1913), trong khi của Anh giảm từ 31,8% xuống 14,0% [4,
tr.203].
Sự bất đồng này tạo ra mâu thuẫn gay gắt về phân chia thị trường và
thuộc địa, dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất.
1.1.2. Quá trình tập trung sản xuất và tư bản
C.Mác đã chỉ ra rằng cạnh tranh tự do và tín dụng là hai đòn bẩy mạnh mẽ
nhất của sự tập trung tư bản [5, tr.687]. Quá trình này diễn ra như sau:
Các doanh nghiệp nhỏ bị các doanh nghiệp lớn đánh bại và thôn tính.
Các doanh nghiệp lớn lại sáp nhập với nhau để tạo thành những tập
đoàn khổng lồ.
Ở Đức, các xí nghiệp lớn (trên 50 công nhân) chiếm 22% tổng số
công nhân năm 1882, tăng lên 54% năm 1907 [3, tr.225-226].
Tại Mỹ năm 1904, chỉ 1,1% số xí nghiệp nhưng sử dụng 25,6% công
nhân và tạo ra 38% sản lượng [3, tr.227].
Sự tập trung này dẫn đến hình thành các loại độc quyền:
Cartel: Liên hiệp các doanh nghiệp cùng ngành để thỏa thuận về giá
cả, sản lượng và phân chia thị trường, nhưng vẫn giữ tính độc lập.
Syndicate: Hình thức cao hơn, các doanh nghiệp thống nhất hoạt
động mua bán thông qua một cơ quan chung.
Trust: Sáp nhập hoàn toàn nhiều doanh nghiệp thành một thực thể
thống nhất duy nhất.
Concern: Tập đoàn đa ngành, kiểm soát nhiều công ty trong các lĩnh
vực khác nhau [6, tr.198-201].
Ví dụ điển hình:
Standard Oil của J.D. Rockefeller kiểm soát 91% sản lượng dầu mỏ
Mỹ năm 1904 [7, tr.412].
Tập đoàn Krupp thống trị ngành luyện kim và sản xuất vũ khí ở Đức.
1.1.3. Sự xuất hiện của chủ nghĩa đế quốc
Trên cơ sở sự tập trung sản xuất và tư bản, độc quyền đã trở thành hiện
tượng phổ biến và chiếm vị trí thống trị trong nền kinh tế các nước tư bản
phát triển vào đầu thế kỷ XX. Đây chính là dấu hiệu cơ bản nhất của sự
chuyển từ chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh sang chủ nghĩa tư bản độc
quyền, hay chủ nghĩa đế quốc.
V.I.Lênin định nghĩa: "Nếu phải đưa ra một định nghĩa ngắn gọn nhất có
thể về chủ nghĩa đế quốc, thì phải nói rằng chủ nghĩa đế quốc là giai đoạn
độc quyền của chủ nghĩa tư bản" [3, tr.347].
Trong tác phẩm "Chủ nghĩa đế quốc là giai đoạn cao nhất của chủ nghĩa tư
bản" viết năm 1916, Lênin đã khái quát năm đặc trưng kinh tế cơ bản của
chủ nghĩa đế quốc:
1. Tập trung sản xuất và tư bản phát triển đến mức cao, tạo ra độc quyền
đóng vai trò quyết định trong đời sống kinh tế.
2. Tư bản ngân hàng sáp nhập với tư bản công nghiệp, tạo ra tư bản tài
chính và quý tộc tài chính.
3. Xuất khẩu tư bản khác với xuất khẩu hàng hóa và có ý nghĩa đặc biệt.
4. Hình thành các liên minh độc quyền quốc tế chia chẻ thế giới.
5. Việc chia chẻ lãnh thổ thế giới giữa các cường quốc đã hoàn thành
[3, tr.347-348].
Chủ nghĩa đế quốc đã dẫn đến cuộc đua tranh giành thuộc địa không khoan
nhượng:
Đến năm 1914, toàn bộ thế giới đã bị chia chẻ thành các thuộc địa
phạm vi ảnh hưởng.
Anh chiếm 33,5 triệu km² thuộc địa với 393,5 triệu dân.
Pháp chiếm 10,6 triệu km² với 55,5 triệu dân.
Đức có 2,9 triệu km² với 12,3 triệu dân [3, tr.330].
Mâu thuẫn về tái chia chẻ thế giới dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ
nhất (1914-1918).
1.2. Năm đặc trưng cơ bản của chủ nghĩa đế quốc theo Lênin
1.2.1. Đặc trưng thứ nhất: Tập trung sản xuất và độc quyền
Đặc trưng đầu tiên và cơ bản nhất là "tập trung sản xuất và tư bản phát
triển đến mức độ cao đến nỗi đã tạo ra độc quyền, và độc quyền đóng một
vai trò quyết định trong đời sống kinh tế" [3, tr.348].
Lênin chỉ ra rằng:
Sự tập trung sản xuất là xu hướng tất yếu của chủ nghĩa tư bản.
Khi đạt đến mức độ nhất định, nó tự dẫn đến độc quyền, vì các doanh
nghiệp lớn dễ dàng thỏa thuận với nhau [3, tr.225-226].
Minh chứng cụ thể:
Tại Đức, ngành khai thác than: số lượng mỏ giảm từ 322 (1870)
xuống 214 (1905), nhưng sản lượng tăng từ 16,3 triệu tấn lên 103
triệu tấn [3, tr.226].
"Hiệp hội thép Đức" (Stahlwerksverband) kiểm soát 95-98% sản
lượng thép [3, tr.232].
"United States Steel Corporation" kiểm soát 66% sản lượng thép Mỹ
[8, tr.324].
Lênin nhấn mạnh: "Độc quyền được tạo ra từ sự tập trung sản xuất ở mức
độ phát triển cao nhất của nó" [3, tr.235]. Tuy nhiên, độc quyền không loại
bỏ cạnh tranh mà tồn tại cùng với nó, sinh ra những mâu thuẫn đặc biệt gay
gắt [3, tr.235-236].
1.2.2. Đặc trưng thứ hai: Tư bản tài chính và quý tộc tài chính
Đặc trưng thứ hai là "tư bản ngân hàng đã sáp nhập với tư bản công nghiệp
và trên cơ sở 'tư bản tài chính' này, đã hình thành quý tộc tài chính" [3,
tr.348].
Sự thay đổi vai trò của ngân hàng:
Trong giai đoạn tự do cạnh tranh: ngân hàng chủ yếu là trung gian
thanh toán.
Trong giai đoạn độc quyền: ngân hàng trở thành nhà độc quyền tài
chính, nắm giữ và kiểm soát phần lớn vốn tiền tệ [3, tr.252-254].
Số liệu minh họa:
Năm 1907-1908, chín ngân hàng lớn nhất Berlin nắm giữ 11 tỷ mark
trong tổng số 12 tỷ mark tiền gửi của tất cả các ngân hàng Đức [3,
tr.254].
Ba ngân hàng lớn nhất (Deutsche Bank, Disconto-Gesellschaft,
Dresdner Bank) nắm 5,1 tỷ mark.
Tại Pháp, ba ngân hàng lớn nắm giữ 63% tổng vốn của các ngân
hàng [3, tr.257].
Sự hình thành tư bản tài chính:
Ngân hàng không chỉ cho công nghiệp vay mà còn tham gia vào hoạt
động sản xuất kinh doanh thông qua mua cổ phần, đưa người vào hội
đồng quản trị.
Ngược lại, các tập đoàn công nghiệp cũng thâm nhập vào ngân hàng.
Sự "liên minh nhân thân" (personal union) này tạo ra tư bản tài chính
- hình thức cao nhất của tư bản độc quyền [3, tr.263-265].
Lênin định nghĩa: "Tư bản tài chính là tư bản tập trung trong tay các ngân
hàng và được các nhà công nghiệp độc quyền sử dụng" [3, tr.265].
Ví dụ về quý tộc tài chính:
Nhà Rothschild ở Pháp: kiểm soát ngân hàng, công nghiệp, đường
sắt, cho chính phủ nhiều nước vay tiền [9, tr.178].
Tập đoàn Morgan ở Mỹ: kiểm soát ngân hàng, đường sắt, thép, điện,
bảo hiểm với tổng tài sản 22 tỷ đô la năm 1912 [10, tr.89].
1.2.3. Đặc trưng thứ ba: Xuất khẩu tư bản
Đặc trưng thứ ba và là trọng tâm của chủ nghĩa đế quốc là "xuất khẩu tư
bản, khác với xuất khẩu hàng hoá, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng" [3,
tr.348].
Lênin phân biệt hai giai đoạn: "Điển hình của chủ nghĩa tư bản cũ, khi cạnh
tranh tự do thống trị hoàn toàn, là xuất khẩu hàng hoá. Điển hình của chủ
nghĩa tư bản mới nhất, khi độc quyền thống trị, là xuất khẩu tư bản" [3,
tr.283].
Nguyên nhân xuất khẩu tư bản:
Một số nước đã tích lũy được lượng tư bản "thặng dư" khổng lồ.
Lênin viết: "Trong chủ nghĩa tư bản đã 'chín muồi', khi các lực lượng
sản xuất đã phát triển quá mức, thì tư bản trở nên quá thừa" [3,
tr.284].
Tại các nước lạc hậu, tỷ suất lợi nhuận cao hơn nhiều vì lao động rẻ,
nguyên liệu rẻ, đất đai rẻ [3, tr.284-285].
Quy mô xuất khẩu tư bản:
Năm 1914, ba nước (Anh, Pháp, Đức) đã đầu tư ra nước ngoài
khoảng 175-200 tỷ franc.
Với lãi suất 5%, họ thu được 8-10 tỷ franc lợi nhuận mỗi năm.
Lênin nhận định đây là "một cơ sở vững chắc cho sự áp bức và bóc
lột đế quốc đối với phần lớn các dân tộc và các nước trên thế giới"
[3, tr.284].
Phân bố đầu tư:
Anh: 75-100 tỷ franc, chủ yếu vào các thuộc địa (Ấn Độ, Canada,
Australia, Nam Phi) [3, tr.286].
Pháp: 60 tỷ franc, phần lớn cho các chính phủ nước ngoài vay, đặc
biệt là Nga (10 tỷ franc) [3, tr.287-288].
Đức: 44 tỷ mark, tập trung vào châu Âu và Thổ Nhĩ Kỳ [3, tr.289].
Lênin nhấn mạnh: "Xuất khẩu tư bản ảnh hưởng và tăng tốc rất nhiều sự
phát triển của chủ nghĩa tư bản ở các nước mà nó được xuất đến" [3,
tr.290].
1.2.4. Đặc trưng thứ tư: Liên minh độc quyền quốc tế
Đặc trưng thứ tư là "các liên minh độc quyền tư bản chủ nghĩa quốc tế chia
chẻ thế giới đã được hình thành" [3, tr.348].
Bản chất:
Các tập đoàn độc quyền của các nước khác nhau ký kết hiệp định
cartel quốc tế.
Mục đích: phân chia thị trường tiêu thụ, nguồn nguyên liệu và phạm
vi đầu tư, tránh cạnh tranh phá giá [3, tr.300-303].
Ví dụ cụ thể:
Cartel điện quốc tế (1907): Tổng công ty điện Đức (AEG) và
General Electric (Mỹ) chia chẻ thế giới - Đức được một phần châu
Âu và Thổ Nhĩ Kỳ; Mỹ được Bắc Mỹ; các thị trường khác chia theo
tỷ lệ [3, tr.303].
Ngành dầu mỏ (1907): Standard Oil (Mỹ) và Shell (Anh-Hà Lan)
chi phối thị trường thế giới [3, tr.304].
Các cartel quốc tế cũng hình thành trong ngành khai khoáng, hóa
chất, tàu biển [3, tr.305-306].
Tính không ổn định:
Lênin chỉ ra: "Các liên minh cartel quốc tế cho thấy mức độ đã đạt
được của sự độc quyền tư bản chủ nghĩa và đấu tranh giữa các nhóm
tư bản" [3, tr.306].
Sự phát triển không đều làm cán cân lực lượng liên tục thay đổi, dẫn
đến yêu cầu phân chia lại, gây ra xung đột và chiến tranh.
1.2.5. Đặc trưng thứ năm: Chia chẻ lãnh thổ hoàn tất
Đặc trưng thứ năm và cuối cùng là "việc chia chẻ về mặt lãnh thổ toàn thế
giới giữa các cường quốc tư bản chủ nghĩa lớn nhất đã hoàn thành" [3,
tr.348].
Lênin chỉ ra:
Chính sách thuộc địa đã tồn tại từ trước, nhưng trong thời kỳ đế quốc,
nó trở thành một hệ thống hoàn chỉnh về sự chia chẻ thế giới [3,
tr.322-323].
Số liệu thống kê:
Năm Diện tích thuộc
địa
Dân số
thuộc địa
% diện tích thế
giới
% dân số thế giới
1876 40,4 triệu km² 273,8 triệu 34,8% 56,8%
1914 65,5 triệu km² 523,4 triệu 62,0% 60,8%
[3, tr.330]
Phân bố thuộc địa năm 1914:
Anh: 33,5 triệu km² với 393,5 triệu dân (gấp 111 lần diện tích và 23
lần dân số nước Anh).
Pháp: 10,6 triệu km² với 55,5 triệu dân.
Đức: 2,9 triệu km² với 12,3 triệu dân.
Mỹ: Chiếm Philippines, Puerto Rico, kiểm soát nhiều nước châu Mỹ
Latinh.
Nhật: Chiếm Đài Loan, Triều Tiên, và sau này là Mãn Châu [3,
tr.330-332].
Lênin kết luận: "Đến năm 1900, thế giới đã bị chia xong" [3, tr.332]. Không
còn đất "chủ chưa có" để các cường quốc mới nổi chiếm đoạt. Muốn mở
rộng thuộc địa, họ phải giành lại từ tay những kẻ đã chiếm rồi. Điều này
dẫn đến cuộc đấu tranh đặc biệt gay gắt để tái chia chẻ thế giới, và cuối
cùng là Chiến tranh thế giới thứ nhất.
1.3. Khái niệm xuất khẩu tư bản và sự khác biệt với xuất khẩu hàng
hóa
1.3.1. Định nghĩa xuất khẩu tư bản
Xuất khẩu tư bản là sự di chuyển vốn từ nước này sang nước khác nhằm
mục đích sinh lợi. Khác với xuất khẩu hàng hóa - là việc bán sản phẩm ra
nước ngoài để thu về tiền - xuất khẩu tư bản là việc đưa chính bản thân vốn
(dưới dạng tiền, máy móc thiết bị, công nghệ) sang nước khác để đầu tư sản
xuất kinh doanh và thu lợi nhuận về nước [3, tr.283-284].
Theo Giáo trình Kinh tế chính trị Mác-Lênin: "Xuất khẩu tư bản là việc
chuyển tư bản từ nước này sang nước khác để thu lợi nhuận cao hơn so với
đầu tư trong nước" [6, tr.205].
1.3.2. Sự khác biệt giữa xuất khẩu tư bản và xuất khẩu hàng hóa
Tiêu chí Xuất khẩu hàng hóa Xuất khẩu tư bản
Đối
tượng
Sản phẩm, hàng hóa đã hoàn
thành
Vốn (tiền, máy móc, công nghệ)
Mục
đích
Tiêu thụ sản phẩm thặng dư,
thực hiện giá trị thặng dư
Khai thác trực tiếp giá trị thặng
dư ở nước ngoài, thu lợi nhuận
cao hơn
Thời
gian
Tạm thời, kết thúc sau giao
dịch
Lâu dài, liên tục nhiều năm
Tác
động
Chủ yếu ảnh hưởng lĩnh vực
lưu thông
Thâm nhập trực tiếp vào sản xuất,
tạo sự phụ thuộc kinh tế
Kiểm Không kiểm soát việc sử dụng Kiểm soát, quản lý hoạt động sản
Tiêu chí Xuất khẩu hàng hóa Xuất khẩu tư bản
soát hàng hóa xuất kinh doanh
Thời kỳ
Đặc trưng CNTB tự do cạnh
tranh
Đặc trưng CNTB độc quyền
Lênin nhấn mạnh: "Điển hình của chủ nghĩa tư bản cũ là xuất khẩu hàng
hoá. Điển hình của chủ nghĩa tư bản mới nhất là xuất khẩu tư bản" [3,
tr.283]. Đây là sự chuyển biến chất, đánh dấu bước chuyển của chủ nghĩa tư
bản sang giai đoạn cao nhất - chủ nghĩa đế quốc.
1.4. Nguyên nhân xuất hiện hiện tượng xuất khẩu tư bản
1.4.1. Nguyên nhân chủ quan: Tư bản thặng dư và xu hướng tỷ suất lợi
nhuận giảm dần
Hiện tượng thặng dư tư bản:
Lênin viết: "Khả năng xuất khẩu tư bản được tạo ra bởi việc một số nước
đã phát triển chủ nghĩa tư bản đến mức mà tư bản (đặc biệt là tư bản thặng
dư) trở nên dư thừa" [3, tr.284].
Nguyên nhân dẫn đến tư bản thặng dư:
Sự phát triển cao của lực lượng sản xuất tạo ra tích lũy tư bản khổng
lồ.
Thị trường trong nước đã bão hòa, không còn đủ cơ hội đầu tư sinh
lợi.
"Trong chủ nghĩa tư bản đã 'chín muồi', khi các lực lượng sản xuất
đã phát triển quá mức, thì tư bản trở nên quá thừa" [3, tr.284].
Xu hướng tỷ suất lợi nhuận giảm dần:
C.Mác đã phát hiện ra quy luật xu hướng tỷ suất lợi nhuận giảm dần
trong chủ nghĩa tư bản [5, quyển III, tr.238-252].
Do cạnh tranh và tiến bộ kỹ thuật, cấu tạo hữu cơ của tư bản (c/v)
ngày càng tăng, dẫn đến tỷ suất lợi nhuận (m/(c+v)) giảm dần.
So sánh tỷ suất lợi nhuận:
Ở các nước phát triển (đầu thế kỷ XX): 8-10%
Ở các nước thuộc địa và lạc hậu: 20-30%, thậm chí cao hơn [14,
tr.145]
Chênh lệch này tạo ra động lực mạnh mẽ cho việc chuyển tư bản ra nước
ngoài.
Thị trường trong nước bão hòa
Ở các nước tư bản phát triển, thị trường trong nước tương đối bão
hòa; sức mua bị hạn chế do thu nhập thấp.
Mâu thuẫn giữa tính chất xã hội ngày càng cao: sản xuất với chế độ
chiếm hữu tư bản chủ nghĩa dẫn đến tình trạng sản xuất thặng dư [6,
tr.187-192].
Lênin viết: "Xuất khẩu tư bản trở thành phương tiện để khuyến khích
xuất khẩu hàng hoá" [3, tr.290].
1.4.2. Nguyên nhân khách quan: Sự chênh lệch phát triển kinh tế giữa
các nước
Lao động giá rẻ:
Một trong những nguyên nhân thu hút tư bản nước ngoài là chi phí
lao động thấp ở các nước thuộc địa và lạc hậu.
Theo số liệu của Lênin, công nhân châu Âu 5-8 mark/ngày, Đông
Dương 0,3-0,5 đồng/ngày (chênh lệch 5-10 lần) [15, tr.156].
Điều kiện làm việc ở thuộc địa tồi tệ, không có luật bảo hộ lao động,
không có bảo hiểm xã hội hay chế độ phúc lợi. Điều này làm tăng
thêm mức độ bóc lột giá trị thặng dư [16,tr.89-92]
Nguyên liệu thô phong phú và giá rẻ
Các nước thuộc địa và phụ thuộc thường giàu tài nguyên thiên nhiên,
do trình độ kỹ thuật lạc hậu và thiếu thốn, họ không thể tự khai thác
và chế biến; các nhà tư bản nước ngoài đầu tư và khai thác với chi
phí thấp nhưng thu được lợi nhuận cao[3, tr.284-285].
Dầu mỏ Ba Tư chi phí 5-6 shilling/thùng, bán 20-25 shilling (lợi
nhuận 200-300%) [17, tr.234].
Đất đai và giá thuê đất thấp
Ở các nước thuộc địa, giá đất và tiền thuê đất rất rẻ, cho phép tư bản
nước ngoài chiếm diện tích lớn để xây dựng nhà máy, khai thác mỏ,
lập đồn điền với chi phí thấp.
Tại Đông Dương, chính quyền Pháp cấp đất cho các công ty ngoại
quốc với giá rẻ hoặc miễn phí, lập nên các đồn điền cao su rộng lớn,
bóc lột lao động Việt Nam để thu lợi nhuận khổng lồ [15, tr.198-
205].
Thị trường rộng lớn chưa được khai thác
Các nước thuộc địa và phụ thuộc có dân số đông, công nghiệp lạc
hậu, là thị trường tiềm năng cho hàng hóa tư bản. Việc đầu tư vào
đây giúp các đế quốc vừa thu lợi từ sản xuất, vừa mở rộng thị trường
tiêu thụ [3, tr.290].
Ấn Độ và Trung Quốc, với hàng trăm triệu dân, trở thành những thị
trường béo bở bị các nước đế quốc tranh giành quyết liệt [18, tr.167-
172].
1.4.3. Các điều kiện khách quan khác thuận lợi cho xuất khẩu tư bản
Phát triển phương tiện giao thông vận tải
Cuối thế kỷ XIX, tàu hơi nước, đường sắt xuyên lục địa, kênh đào
Suez (1869) và Panama (1914) rút ngắn thời gian, chi phí vận chuyển, tạo
thuận lợi cho việc di chuyển hàng hóa và giám sát đầu tư quốc tế [1, tr.156-
160; 13, tr.189-194].
Hệ thống ngân hàng và tài chính quốc tế phát triển
Sự hình thành mạng lưới ngân hàng toàn cầu (Deutsche Bank, Crédit
Lyonnais, Bank of England...) cùng điện báo và điện thoại giúp chuyển vốn,
thanh toán và điều hành đầu tư nhanh chóng [3, tr.252-265; 8, tr.156-162].
Thiết lập thị trường thế giới thống nhất
Đến cuối thế kỷ XIX, mạng lưới thương mại và đầu tư quốc tế đã kết
nối các quốc gia, làm giá cả hàng hóa và tỷ giá hối đoái ổn định hơn, giúp
các nhà tư bản dễ dàng so sánh, tính toán hiệu quả đầu tư [18, tr.234-240;
11, tr.245-250].
Chính sách bảo hộ thuế quan
Thuế quan cao ở nhiều nước buộc tư bản phải đầu tư trực tiếp để tránh
rào cản thương mại, như các công ty châu Âu đầu tư tại Mỹ và ngược lại
[11, tr.238-240; 19, tr.167-170].
Sự hỗ trợ của nhà nước đế quốc
Chính phủ các nước đế quốc dùng chính sách ngoại giao, quân sự để
bảo vệ lợi ích tư bản; “ngoại giao súng ống” được sử dụng nhằm ép các
nước yếu mở cửa thị trường và bảo vệ doanh nghiệp nước mình [3, tr.322-
332; 16, tr.234-240].
Tóm lại, xuất khẩu tư bản là kết quả tất yếu của chủ nghĩa tư bản giai
đoạn độc quyền, xuất phát từ mâu thuẫn giữa tính xã hội hóa của sản xuất
và chế độ chiếm hữu tư nhân. Thặng dư tư bản ở các nước phát triển cùng
điều kiện thuận lợi tại các nước lạc hậu đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng đầu
tư ra nước ngoài.
1.5. Các hình thức xuất khẩu tư bản
Xuất khẩu tư bản được thực hiện qua nhiều hình thức khác nhau, tùy
theo mục đích và phương thức đầu tư. Theo V.I. Lênin, có hai hình thức cơ
bản: đầu tư trực tiếp (FDI) và đầu tư gián tiếp (cho vay, viện trợ, ODA...).
Mỗi hình thức đều có đặc điểm và tác động riêng trong hệ thống kinh tế đế
quốc chủ nghĩa.
1.5.1. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI – Foreign Direct Investment)
Khái niệm và đặc điểm:
FDI là hình thức xuất khẩu tư bản mà nhà đầu tư nước ngoài trực tiếp đầu
tư, kiểm soát và quản lý doanh nghiệp tại nước sở tại. Theo OECD, FDI là
“đầu tư xuyên biên giới nhằm thiết lập lợi ích lâu dài của một thực thể ở
nền kinh tế này đối với một thực thể ở nền kinh tế khác” [20, tr.22].
Lênin chỉ ra rằng FDI thường tập trung vào các lĩnh vực lợi nhuận cao như
khai khoáng, đồn điền, đường sắt và hạ tầng [11, tr.241-243; 3, tr.286-289].
Các hình thức chủ yếu của FDI:
Đầu tư greenfield (xây dựng mới): Xây dựng cơ sở sản xuất hoàn
toàn mới, phổ biến trong thời kỳ thuộc địa [15, tr.198-205].
Mua lại, sáp nhập (M&A): Mua lại doanh nghiệp sẵn có ở nước sở
tại [20, tr.45-48].
Liên doanh (Joint Venture): Hợp tác với đối tác bản địa để tận
dụng nguồn lực địa phương [20, tr.52-55].
Ví dụ lịch sử:
Anh: Nước xuất khẩu tư bản lớn nhất đầu thế kỷ XX, đầu tư mạnh
vào thuộc địa qua các công ty như British South Africa Company của
Cecil Rhodes, khai thác vàng và kim cương ở Nam Phi, đầu tư đường
sắt, đồn điền ở Ấn Độ [3, tr.286; 21, tr.234-240; 22, tr.167-180].
Pháp: Tập trung vốn vào Đông Dương, chủ yếu trong ngành khai mỏ
và cao su (Michelin, Terres Rouges...), sử dụng lao động Việt Nam
với điều kiện khắc nghiệt [15, tr.228-245].
Nhật Bản: Đầu tư vào Đài Loan, Triều Tiên, Mãn Châu, lập tập đoàn
Mantetsu kiểm soát đường sắt, mỏ than, luyện kim [23, tr.189-203].
Mỹ: Đầu tư vào Trung – Nam Mỹ qua United Fruit Company, kiểm
soát kinh tế – chính trị của nhiều quốc gia, hình thành các “nước
cộng hòa chuối” [24, tr.123-145].
1.5.2. Đầu tư gián tiếp
Bên cạnh FDI, xuất khẩu tư bản còn diễn ra dưới hình thức đầu tư gián
tiếp, khi nhà tư bản không trực tiếp điều hành sản xuất mà chỉ cung cấp
vốn để thu lợi tức.
a) Tư bản cho vay (Loan Capital):
Là hình thức cho vay các chính phủ hoặc doanh nghiệp nước ngoài để
thu lãi mà không can thiệp sản xuất [3, tr.287-288]. Lênin coi Pháp là
“nhà nước cho vay nặng lãi” điển hình, khi phần lớn vốn đầu tư nước
ngoài (80%) của Pháp là cho vay, chỉ 20% là đầu tư công nghiệp [3,
tr.287-288]. Các khoản vay thường kèm điều kiện chính trị, trở thành
công cụ áp đặt ảnh hưởng đối với các nước yếu [3, tr.291-295].
b) Đầu tư chứng khoán (Portfolio Investment):
Nhà tư bản mua cổ phiếu, trái phiếu của doanh nghiệp hoặc chính phủ
nước ngoài để thu cổ tức, lãi suất mà không tham gia quản lý [20, tr.28-
30]. Các ngân hàng lớn ở London, Paris, Berlin đóng vai trò trung gian
phát hành trái phiếu quốc tế, thu lợi nhuận từ chênh lệch giá và phí phát
hành [8, tr.178-185; 3, tr.268-269].
c) Viện trợ phát triển chính thức (ODA):
Sau Thế chiến II, xuất hiện hình thức mới là viện trợ phát triển (ODA) –
dòng vốn từ các cơ quan chính thức nhằm “thúc đẩy phát triển kinh tế và
phúc lợi các nước đang phát triển” [25, tr.15]. Tuy nhiên, ODA thường
kèm điều kiện mở cửa thị trường, cải cách kinh tế theo định hướng tư
bản chủ nghĩa [26, tr.89-95]. Chương trình Marshall (1948) là ví dụ điển
hình: Mỹ viện trợ 13 tỷ USD cho Tây Âu để củng cố ảnh hưởng và
chống chủ nghĩa cộng sản [27, tr.234-250].
d) Tín dụng thương mại quốc tế:
Là hình thức cho vay ngắn hạn phục vụ xuất nhập khẩu. Ngân hàng các
nước phát triển cung cấp tín dụng để đối tác mua hàng của họ, qua đó
duy trì thị trường xuất khẩu và thu lợi nhuận cao từ lãi vay [11, tr.248-
250; 26, tr.103-108].
1.6. Vai trò và tác động của xuất khẩu tư bản
Xuất khẩu tư bản là công cụ mở rộng phạm vi chi phối kinh tế và chính
trị của chủ nghĩa tư bản, đồng thời bộc lộ rõ mâu thuẫn giữa trung tâm tư
bản và các nước phụ thuộc.
1.6.1. Đối với nước xuất khẩu tư bản
a) Thu nhập khổng lồ từ đầu tư nước ngoài:
Ba nước Anh, Pháp, Đức với 175–200 tỷ franc đầu tư ra ngoài thu 8–10
tỷ franc lợi nhuận mỗi năm [3, tr.284]. Riêng Anh, thu nhập từ đầu tư
nước ngoài năm 1913 chiếm 1/4 tổng thu nhập quốc gia [28, tr.167].
b) Hình thành nhà nước “cho thuê” và giai cấp ký sinh:
Nguồn lợi tức khổng lồ khiến các nước đế quốc trở thành “nhà nước cho