
Quán ăn trong
trường (Direct
Competitors)
Các quán quanh
Trường (Direct
Competitors)
Ứng dụng giao
đồ ăn (Indirect
Competitors)
Cửa hàng tiện lợi
(Indirect
Competitors)
 gần, dễ tiếp cận. Nhiều món
nhưng mất thời
gian di chuyển.
Menu đa dạng Circle K, GS25,
Winmart+
Có brand
 menu đơn điệu,
chất lượng
không ổn định,
không có pre-
order.
Vấn đề vệ sinh
và giá cả khó ổn
định.
Đắt hơn so với
ở ngoài
Chậm vào buổi
sáng
Có phí ship
Sandwich/kimpap
đóng gói sẵn,
không “fresh”
Khó cá nhân hoá
"Từ bảng phân tích này, chúng ta nhìn thấy một  !"!#$ Chomi's sẽ
tập trung khai thác."
$% &'&()*+, chuyên biệt hoá về -./ mà đáp ứng đồng
thời 4 yếu tố quan trọng: 0$+0'01/232, và được thiết kế riêng cho đối
tượng sinh viên trong campus.
o (Các quán trong trường thì Nhanh nhưng không Healthy/Đa dạng.)
o (Các ứng dụng giao hàng thì Đa dạng/Healthy nhưng không Nhanh/Tiện/Rẻ.)
Chiến Lược của Chomi's:
o Chúng tôi sẽ kết hợp ưu điểm của các đối thủ để tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội.
o Lấy tốc độ và sự tiện lợi (Nhanh, gần) của Quán ăn trong trường.
o Kết hợp với tính thương hiệu, chuyên nghiệp (Brand) như Circle K, GS25.
o Và quan trọng nhất là Giải quyết triệt để vấn đề "chậm trễ" của ứng dụng giao hàng.
Chính sự kết hợp ưu điểm và giải quyết nhược điểm cốt lõi này là lý do chúng tôi cho ra mắt
Chomi's! Chúng tôi mang đến bữa sáng Tiện lợi như quán trong trường, chất lượng như cửa hàng có
thương hiệu, nhưng đảm bảo đúng giờ và Healthy."
Về hành vi tiêu dùng, sinh viên xu hướng ưu tiên tốc độ phục vụ, giá cả hợp sự tiện
lợi hơn yếu tố thương hiệu. Họ thường ăn sáng trong khung giờ 6:30–10:00, đặc biệt đông
nhất trước tiết 1 (7:00–8:00) và giữa ca (9:30–9:50). Một xu hướng mới nổi bật là nhu cầu 4
56,7528một hình còn rất ít đơn vị triển khai tại ĐHQG Nội. Đây
chính khoảng trống thị trường tiềm năng cho những thương hiệu trẻ như &9, với
hình “Grab & Go, Giao tận bàn học trong 9 phút.
:;<=$
; < =22 $
>?@A% High
foot-traffic from students rushing
between classes; strong visibility.
&$% VNU
students are concentrated, easy to
understand, and predictable in
daily habits.
BBC-D;CEFC
% Sandwiches, gimbap, and
drinks match student preferences
for quick, cheap, filling food.
AGHCC%
Attractive design and consistent
branding make your booth
memorable.
FCI&6%
Ready-to-eat items appeal to
students with limited time.
J=BBK;C
;&% Reduces third-
party delivery fees and builds
direct relationship with customers.
?C
;
;2%
Customers may
prefer places
where they can
sit or study.
J2C
>'%
Most sales
likely occur in
morning class
times; slow
afternoons.
HC
L% As
a new start-up,
not all VNU
students know
us yet.
?C;-&
H% VNU has thousands of
students + staff — continuous
demand.
MN2J6
&2% Add fast on-
campus delivery during
exams or rainy days.
>2L;C
&-OM6% Cater events
or sponsor student
organizations to boost
visibility.
CC;O?C
% Creates hype
and increases engagement on
social media.
A2I&-%
Breakfast combos (sandwich
+ drink), student vouchers,
loyalty programs.
1L$CBPD
'DBBC-FC%
Fit with current lifestyle of
university students.
&2B
&DFC;D
&BDC1-FC%
Many options exist on and
near campus.
>;6% Students
have low disposable
income; small price
increases may reduce sales.
!CA6
>% Changes in
permissions, rental fees, or
kiosk locations may affect
operations.
FC
>% Especially fresh
ingredients used in
sandwiches and gimbap.
JC@-%
Semester breaks, holidays,
and exam periods can
reduce customer flow.
Q&2&2
& R;E
2
@A
&
-FC
;
&6
;
=
;
?
&6
S 5 4 Q} 1
>B;C 4 S 4 2 2
FBFC S 3 3 4 3
;2CB;6 T 4 4 U 2
HCC S 2 1 4 2
@ 4 T 3 5 S
&V
=2
5 2 2 1 4
- S 2 1 3 2
U>9F6F
Force Intensit
y
Key factors
Threat of new
entrants
Medium Dễ mở quán ăn nhưng khó xây thương hiệu trong campus + khó
đồng bộ chất lượng.
Supplier Power Low Nguyên liệu phổ biến, có nhiều nhà cung cấp thay thế.
Buyer Power High Sinh viên nhạy cảm và dễ đổi lựa chọn nếu chất lượng không ổn
định.
Substitute Threat High Nhiều lựa chọn thay thế như bánh mì, xôi đồ chiên, mì cốc.
Rivalry Medium Nhiều quán ăn nhưng không ai chuyên sâu vào bữa sáng healthy
+ pre-order.
&
:>WX/,YZ
[/, \)
]
\4 ^_
;6Z`8 18-23 Bận rộn, năng động, dùng mạng
xã hội nhiều
The largest group on campus, often
have early classes and busy
schedules.
Bữa sáng nhanh, ngon, rẻ
Quick, affordable, and tasty
breakfasts
Pre-order and pick up on the
way to class.
'86Z8 23-28 Tự lập, quan tâm sức khỏe Món ăn lành mạnh, có thể
tùy chỉnh
16ZI
W6Z
25-50 Giờ làm việc cố định, yêu cầu
đúng giờ
Chất lượng ổn định, giao
đúng hẹn
\4%
Khu vực địa lý: trong khuôn viên VNU (ký túc xá, giảng đường, thư viện)
Thu nhập: 2-6 triệu VNĐ/tháng
Hành vi: thường xuyên dậy muộn, ít thời gian ăn sáng, thích đặt đồ qua mạng xã hội
hoặc form online
\8W%khu 144 Xuân Thủy các cổng/trục đi bộ xung quanh (Trần Quốc
Hoàn – Phan Văn Trường – Cầu Giấy).
 ^%6:30–10:30 (đỉnh 7:00–8:00 trước tiết 1; mini-peak 9:35–9:50 giữa ca).
\_%sinh viên 18–23 tuổi; đối tượng phụ: học viên cao học, giảng viên, nhân
viên.
Pa+C+-]/%vài chục nghìn người trong khu, trong đó ~8.000–12.000 có
mặt tại campus trong khung 7–10h (dao động theo thời vụ/thi).
$^ b c /%T0S,O^d 40–60% thường “bỏ bữa hoặc ăn vội” do lịch học di
chuyển.
Ưu tiên khi chọn bữa sáng: nhanh (<5 phút), dễ cầm tay, giá hợp lý, an toàn, có đồ uống đi
kèm, có giao tận lớp.
Món ưa thích dạng “grab&go”%bánh mì, xôi, bánh bao, sandwich, gimbap, rice ball; đồ uống:
cà phê sữa, trà sữa nhạt, trà Thái, sữa đậu nành.
Theo quan sát thực tế, mỗi sáng khoảng 8.000–12.000 sinh viên mặt trong khuôn viên
ĐHQG Hà Nội. Khoảng 40–60% trong số này thường bỏ bữa sáng do lịch học dày đặc hoặc di
chuyển xa. Sinh viên ưu tiên các sản phẩm nhanh, gọn, dễ cầm tay, giá rẻ và có thể ăn trong lớp
học. Vì vậy, hình “Grab & Go” – vừa tiện lợi, vừa tiết kiệm thời giantrở thành xu hướng
rõ rệt, đặc biệt khi kết hợp với dịch vụ giao tận lớp.
T>
1. Product
1. &>Ce2^fg: sản phẩm trọng tâm là sandwich, kimbap, rice ball phù hợp với
nhu cầu bữa sáng của sinh viên: nhanh, gọn, dễ mang đi, ít dầu mỡ.
Món chính: sandwich, gimbap, cơm nắm, đồ uống.
Món đặc biệt: “Tự chọn gimbap” với nhiều nguyên liệu & nước sốt.}
Món theo mùa: halloween, noel, tết,...
h15+3 (tự sáng tạo theo từng mùa, mỗi mùa 2-3 món ăn feat với mùa đó và
chỉ bán trong thời gian mùa nhất định limited time): Cập nhật menu định kỳ theo mùa, các món đặc
biệt trong dịp lễ (Halloween, Noel…). => Giúp khách hàng luôn cảm thấy mới mẻ và háo hức khám
phá sản phẩm mới.
Món Mùa xuân Mùa hạ Mùa thu Mùa đông
Gimbap ;1-2%
ngừ hộp trộn
mayonaise, rong biển
vụn
Sốt salad hồng phủ
trên bề mặt gimbap
$2$
122e/i
+5g
Nhân: cá ngừ hộp,
mayo, xoài chín,
dưa leo, salad
;L>
1-2e-2
g
Nhân: trứng cuộn,
khoai lang nghiền hoặc
sợi, xúc xích
;2$
1-2e/i
g
Nhân: cá ngừ sốt
cay hộp, mayonaise
Riceball !-!jW:
Rau củ giòn + gà xé
Nguyên liệu: cà rốt,
dưa leo, rau cải non,
gà xé, sốt mè rang
;LC?
!He
-g
Nhân: túi rong biển,
cá ngừ hộp, sốt
chanh

H!H
ebD-*D,g
Nhân: nấm, gà xé, bơ
h
;2$!
He/ig
Nhân: cá ngừ sốt
cay hộp, mayonaise
Sandwich ;26C
;2;CL
ea-*g
Nhân: viên tôm, bơ
nghiền, xà lách, mayo
;M
;CL
ek`g
Nhân: kem trứng
mayo lạnh, bơ, xà
lách, tiêu đen
;L>
&;CL
e,g
Nhân: khoai lang
nghiền, ức gà xé, sốt
mayo
C&
';CL
e2ag
Nhân: ham, phô mai
nóng, trứng
Q>Ce2^.lg
Đồ ăn thiết kế theo dạng tròn, miếng nhỏ dễ nhai, dễ ăn mà không lo bị rơi vãi
Green Packaging Plan eKế hoạch bao bì xanh cho Chomi’s): Sử dụng hộp giấy thân thiện
môi trường, muỗng tái chế, túi mini. Tổ chức Green Week tích điểm, giảm giá cho khách
hàng mang hộp cá nhân. Giúp thương hiệu gắn liền với hình ảnh độc lạ luôn nhé=> [
m,,-n6Z)24-/opc/qr
A;>
Q>
Bundle Pricing: combo tiết kiệm cho sinh viên, combo theo ngày (nhưu thứ 4, 5 thì bán giá
nào….), combo món chính + nước uống, combo nhóm (2-3 người)}
Promotional Pricing: ưu đãi vào (1/1, 2/2, 3/3, 4/4,...) => giống shopeee
}Chương trình khuyến mãi:}
'22s%tt”: giảm 15% cho đơn hàng trước 7h15.}
S4:” cho nhóm lớp.
HB>”: vé tuần 5 ngày ăn sáng giá ưu đãi.
$_u: mỗi 1k = 1 điểm, 200 điểm đổi 1 món miễn phí.
Sử dụng mức giá Nv cho seasonal menu (29k – 39k): tăng giá trị cảm nhận nhưng không tạo
áp lực chi tiêu.
Chương trình khách hàng thân thiết “IS Loyalty Program”: Phát hành thẻ tích điểm
điện tử (qua QR code hoặc app mini). Mỗi lần mua hàng, khách hàng tích điểm đổi đồ
uống miễn phí hoặc giảm giá combo} giúp tăng tần suất mua giữ chân khách hàng
trung thành
U>
Chomi’s triển khai mô hình phân phối linh hoạt nhằm tối ưu hóa sự tiện lợi cho sinh viên.
U:Z2W2_
Kiosk/booth cố định tại khu vực tập trung sinh viên. Kiosk lưu động tại các điểm tập trung
sinh viên (gần tòa nhà A1, sân trường ULIS, khu cổng chính 144 Xuân Thủy).
Grab-and-go concept: khách đến lấy đồ ăn đã chuẩn bị sẵn sau khi pre-order. Giao hàng nội
bộ trong khuôn viên: đặc biệt là giao tận bàn học nhờ đội ngũ shipper sinh viên.
Kênh online:
o Instagram (chính)
o Facebook Page
o Zalo đặt hàng
o QR code treo tại lớp/sảnh khoa
Đặt hàng qua mã QR & mạng xã hội (Instagram, Zalo, Facebook) Mọi thông tin sản phẩm,
khuyến mãi và đặt hàng đều được tích hợp qua QR code trên poster, standee và video quảng
cáo.
UQ&o6_
Đặt tại nơi có BEBB (luồng sinh viên di chuyển giữa các tòa nhà).
Booth được thiết kế nổi bật, dễ nhận diện từ xa.
UU?o2W2
Gần gũi, tiện lợi cho sinh viên → “buy-fast, grab-fast”.
Đúng với thói quen tiêu dùng buổi sáng: gọn – nhanh – dễ lấy.
T>
T:&oJg
Trong năm đầu tiên, Chomi’s tập trung vào việc tạo dựng hình ảnh thương hiệu qua logo,
slogan “Smart Bites Instant Fuel!”, phong cách thiết kế thống nhất trên poster, mạng
hội, bao sản phẩm. Điều này giúp khách hàng ghi nhớ Chomi’s như một thương hiệu
năng động, tiện lợi và hiện đại
TikTok & Reels: video hậu trường làm món, “a-day-with-Chomi’s”, POV sinh viên đi học.
Instagram: xây dựng posts, reels dựa trên bộ nhận diện của business, minigame}
Hashtag campaign:
o #ChomisSmartBites
o #InstantFuelMorning
Tăng nhận diện qua mạng hội, nhóm: Đăng tải thường xuyên hình ảnh món ăn hấp dẫn,
video hậu trường, các bài viết chia sẻ mẹo ăn sáng nhanh, bổ, rẻ. Kênh chínhInstagram,
TikTok, Threads Facebook, hướng đến sinh viên năng động. Kết hợp với việc gắn hashtag
thương hiệu như w&;HwFwM;@để tăng độ phủ
TQ'`)CxHY2eHC6g
Sticker – “Check-in with Chomi’s”}
Backdrop nhận diện thương hiệu.
Props sản phẩm (sandwich/kimbap mô hình).
QR code đặt hàng.
Voucher đổi quà khi đăng ảnh check-in.
Mục tiêu:
Tăng 300–500 lượt tiếp cận trực tiếp.
Thu thập nội dung UGC → lan tỏa thương hiệu theo cấp số nhân.
Chiến dịch “Check-in với Chomi’s”% Tổ chức minigame hoặc event nhỏ khuyến khích sinh
viên chụp ảnh check-in cùng sản phẩm Chomi’s, đăng lên mạng hội tag thương hiệu.
Người tham gia có cơ hội nhận ưu đãi hoặc combo miễn phí.}
Video storytelling – “A Day with Chomi’s”: Mở cuộc thi chuỗi video kể chuyện đời sống sinh
viên kết hợp sản phẩm Chomi’s (ví dụ: “Một buổi sáng gấp gáp của sinh viên ISVNU cùng
Chomi’s Sandwich”). Dạng nội dung ngắn, cảm xúc và dễ chia sẻ sẽ giúp lan tỏa tự nhiên trên
TikTok và Reels
TU'2/I>!
Đồng hành sự kiện CLB/khoa - Cung cấp sản phẩm teabreak cho các sự kiện của
CLB/Khoa/Trường - Discount để kết hợp quảng bá
Nhờ các page của CLB, Ban trong trường HTTT}
Hợp tác với các câu lạc bộ sinh viên: Chomi’s tài trợ cho sự kiện của các CLB hoặc khoa
trong Đại học Quốc gia Nội (ví dụ: CLB Truyền thông, CLB Nghệ thuật, Ngày hội Tân
sinh viên). Việc xuất hiện trong các hoạt động này giúp thương hiệu trở nên quen thuộc
gần gũi hơn
Mục tiêu: trong 6 tháng đầu tiên đạt độ nhận biết thương hiệu >70% sinh viên khu ĐHQG,
tạo cộng đồng “Chomi’s Lovers”.
TT&*loy
“Morning Combo” bao gồm 1 drink + 1 bánh (rẻ hơn mua lẻ)
Thẻ khách hàng thân thiết (mua 6 tặng 1).
Các chương trình khuyến mãi Combo vào các dịp lễ như 20/10, Valentines, Christmas
Sinh viên ĐHQG Hà Nội sử dụng mạng hội rất thường xuyên, đặc biệt Facebook,
Instagram Zalo. Do đó, Chomi’s triển khai chiến dịch truyền thông qua các social posts,
mini video QR code đặt hàng. Song song, thương hiệu xuất hiện trực tiếp tại các khu vực
đông người qua poster, standee booth “Try-in-10-Minutes”. Thông điệp chính “Smart
Bites. Instant Fuel!” “Giao tận bàn học trong 10 phút” được 42`NZ, giúp tăng
độ nhận diện thương hiệu và gợi nhớ cảm xúc tiện lợi, nhanh chóng.
@>e&'z&'{$b|gqr_C26,a
}l[[

Preview text:

I. Market Analysis

Quán ăn trong trường (Direct Competitors)

Các quán quanh Trường (Direct Competitors)

Ứng dụng giao đồ ăn (Indirect Competitors)

Cửa hàng tiện lợi (Indirect Competitors)

Ưu điểm

gần, dễ tiếp cận.

Nhiều món nhưng mất thời gian di chuyển.

Menu đa dạng

Circle K, GS25, Winmart+

Có brand

Nhược điểm

menu đơn điệu, chất lượng không ổn định, không có pre-order.

Vấn đề vệ sinh và giá cả khó ổn định.

Đắt hơn so với ở ngoài

Chậm vào buổi sáng

Có phí ship

Sandwich/kimpap đóng gói sẵn, không “fresh”

Khó cá nhân hoá

"Từ bảng phân tích này, chúng ta nhìn thấy một Khoảng trống thị trường RÕ RỆT mà Chomi's sẽ tập trung khai thác."

Khoảng Trống: CHƯA CÓ một thương hiệu nào chuyên biệt hoá về bữa sáng mà đáp ứng đồng thời 4 yếu tố quan trọng: Nhanh – Tiện – Healthy – Giá phù hợp, và được thiết kế riêng cho đối tượng sinh viên trong campus.

    • (Các quán trong trường thì Nhanh nhưng không Healthy/Đa dạng.)
    • (Các ứng dụng giao hàng thì Đa dạng/Healthy nhưng không Nhanh/Tiện/Rẻ.)
  • Chiến Lược của Chomi's:
    • Chúng tôi sẽ kết hợp ưu điểm của các đối thủ để tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội.
    • Lấy tốc độ và sự tiện lợi (Nhanh, gần) của Quán ăn trong trường.
    • Kết hợp với tính thương hiệu, chuyên nghiệp (Brand) như Circle K, GS25.
    • Và quan trọng nhất là Giải quyết triệt để vấn đề "chậm trễ" của ứng dụng giao hàng.

Chính sự kết hợp ưu điểm và giải quyết nhược điểm cốt lõi này là lý do chúng tôi cho ra mắt Chomi's! Chúng tôi mang đến bữa sáng Tiện lợi như quán trong trường, chất lượng như cửa hàng có thương hiệu, nhưng đảm bảo đúng giờ và Healthy."

Về hành vi tiêu dùng, sinh viên có xu hướng ưu tiên tốc độ phục vụ, giá cả hợp lý và sự tiện lợi hơn yếu tố thương hiệu. Họ thường ăn sáng trong khung giờ 6:30–10:00, đặc biệt đông nhất trước tiết 1 (7:00–8:00) và giữa ca (9:30–9:50). Một xu hướng mới nổi bật là nhu cầu đặt trước và giao tận lớp học – một mô hình còn rất ít đơn vị triển khai tại ĐHQG Hà Nội. Đây chính là khoảng trống thị trường tiềm năng cho những thương hiệu trẻ như Chomi’s, với mô hình “Grab & Go, Giao tận bàn học trong 9 phút.

1. SWOT

Strength

Weakness

Opportunities

Threats

Prime Location at VNU: High foot-traffic from students rushing between classes; strong visibility.

Clear Target Market: VNU students are concentrated, easy to understand, and predictable in daily habits.

Affordable, Student-Friendly Menu: Sandwiches, gimbap, and drinks match student preferences for quick, cheap, filling food.


Unique Brand Identity: Attractive design and consistent branding make your booth memorable.


Freshly Made & Convenient: Ready-to-eat items appeal to students with limited time.

Direct Offline + Social Media Sales Channel: Reduces third-party delivery fees and builds direct relationship with customers.

Limited Seating or Space: Customers may prefer places where they can sit or study.

Dependence on Peak Hours: Most sales likely occur in morning class times; slow afternoons.

Brand Awareness: As a new start-up, not all VNU students know us yet.

Large and Stable Customer Base: VNU has thousands of students + staff — continuous demand.

Expansion to Deliveries on Campus: Add fast on-campus delivery during exams or rainy days.

Partnerships with Student Clubs/Events: Cater events or sponsor student organizations to boost visibility.

Adding Seasonal / Limited Menu Items: Creates hype and increases engagement on social media.

Upselling & Combos: Breakfast combos (sandwich + drink), student vouchers, loyalty programs.

Growing Trend of Quick, Healthy, Affordable Food: Fit with current lifestyle of university students.

Competition from Canteens, Food Stalls, Cafes, and GrabFood: Many options exist on and near campus.

Price Sensitivity: Students have low disposable income; small price increases may reduce sales.

Regulation and University Policies: Changes in permissions, rental fees, or kiosk locations may affect operations.

Fluctuation in Ingredient Prices: Especially fresh ingredients used in sandwiches and gimbap.

Demand Variability: Semester breaks, holidays, and exam periods can reduce customer flow.

2. Competitors Comparison

Criteria

Your Start-up

VNU Canteen

Nearby Food Stalls

Convenience Stores

Online Sellers

Location Convenience

5

5

4

2

1

Price for Students

4

5

4

2

2

Freshness of Food

5

3

3

4

3

Speed of Service

4

4

4

3

2

Brand Identity

5

2

1

4

2

Menu Variety

4

4

3

5

5

Customization Options

5

2

2

1

4

Marketing Ability

5

2

1

3

2

3. Porter’s Five Forces

Force

Intensity

Key factors

Threat of new entrants

Medium

Dễ mở quán ăn nhưng khó xây thương hiệu trong campus + khó đồng bộ chất lượng.

Supplier Power

Low

Nguyên liệu phổ biến, có nhiều nhà cung cấp thay thế.

Buyer Power

High

Sinh viên nhạy cảm và dễ đổi lựa chọn nếu chất lượng không ổn định.

Substitute Threat

High

Nhiều lựa chọn thay thế như bánh mì, xôi đồ chiên, mì cốc.

Rivalry

Medium

Nhiều quán ăn nhưng không ai chuyên sâu vào bữa sáng healthy + pre-order.

II. Customer Analysis

1. Phân khúc khách hàng mục tiêu

Nhóm khách hàng

Độ tuổi

Đặc điểm

Nhu cầu chính

Sinh viên đại học

18-23

Bận rộn, năng động, dùng mạng xã hội nhiều

The largest group on campus, often have early classes and busy schedules.

Bữa sáng nhanh, ngon, rẻ

Quick, affordable, and tasty breakfasts

Pre-order and pick up on the way to class.

Học viên cao học

23-28

Tự lập, quan tâm sức khỏe

Món ăn lành mạnh, có thể tùy chỉnh

Giảng viên & nhân viên

25-50

Giờ làm việc cố định, yêu cầu đúng giờ

Chất lượng ổn định, giao đúng hẹn

Đặc điểm chung:

  • Khu vực địa lý: trong khuôn viên VNU (ký túc xá, giảng đường, thư viện)
  • Thu nhập: 2-6 triệu VNĐ/tháng
  • Hành vi: thường xuyên dậy muộn, ít thời gian ăn sáng, thích đặt đồ qua mạng xã hội hoặc form online

Địa điểm trọng tâm: khu 144 Xuân Thủy và các cổng/trục đi bộ xung quanh (Trần Quốc Hoàn – Phan Văn Trường – Cầu Giấy).

Khung giờ nhu cầu: 6:30–10:30 (đỉnh 7:00–8:00 trước tiết 1; mini-peak 9:35–9:50 giữa ca). Đối tượng chính: sinh viên 18–23 tuổi; đối tượng phụ: học viên cao học, giảng viên, nhân viên.

Quy mô hiện diện buổi sáng: vài chục nghìn người trong khu, trong đó ~8.000–12.000 có mặt tại campus trong khung 7–10h (dao động theo thời vụ/thi).

Tần suất ăn sáng: 4–5 ngày/tuần; 40–60% thường “bỏ bữa hoặc ăn vội” do lịch học và di chuyển.

Ưu tiên khi chọn bữa sáng: nhanh (<5 phút), dễ cầm tay, giá hợp lý, an toàn, có đồ uống đi kèm, có giao tận lớp.

Món ưa thích dạng “grab&go”: bánh mì, xôi, bánh bao, sandwich, gimbap, rice ball; đồ uống: cà phê sữa, trà sữa nhạt, trà Thái, sữa đậu nành.

Theo quan sát thực tế, mỗi sáng có khoảng 8.000–12.000 sinh viên có mặt trong khuôn viên ĐHQG Hà Nội. Khoảng 40–60% trong số này thường bỏ bữa sáng do lịch học dày đặc hoặc di chuyển xa. Sinh viên ưu tiên các sản phẩm nhanh, gọn, dễ cầm tay, giá rẻ và có thể ăn trong lớp học. Vì vậy, mô hình “Grab & Go” – vừa tiện lợi, vừa tiết kiệm thời gian – trở thành xu hướng rõ rệt, đặc biệt khi kết hợp với dịch vụ giao tận lớp.

III. Marketing 4Ps

Product

  1. Core Product (phần lõi): sản phẩm trọng tâm là sandwich, kimbap, rice ball phù hợp với nhu cầu bữa sáng của sinh viên: nhanh, gọn, dễ mang đi, ít dầu mỡ.

Món chính: sandwich, gimbap, cơm nắm, đồ uống.

Món đặc biệt: “Tự chọn gimbap” với nhiều nguyên liệu & nước sốt.

Món theo mùa: halloween, noel, tết,...

Giới thiệu menu theo mùa (tự sáng tạo theo từng mùa, mỗi mùa 2-3 món ăn feat với mùa đó và chỉ bán trong thời gian mùa nhất định limited time): Cập nhật menu định kỳ theo mùa, các món đặc biệt trong dịp lễ (Halloween, Noel…). => Giúp khách hàng luôn cảm thấy mới mẻ và háo hức khám phá sản phẩm mới.

Món

Mùa xuân ­­

Mùa hạ

Mùa thu

Mùa đông

Gimbap

Sakura Gimbap: cá ngừ hộp trộn mayonaise, rong biển vụn

Sốt salad hồng phủ trên bề mặt gimbap

Tropical Tuna Gimpap (cá ngừ nhiệt đới)

Nhân: cá ngừ hộp, mayo, xoài chín, dưa leo, salad

Autumn Sweet Potato Gimbap (gimbap khoai lang)

Nhân: trứng cuộn, khoai lang nghiền hoặc sợi, xúc xích

Spicy Tuna Gimbap (cá ngừ cay)

Nhân: cá ngừ sốt cay hộp, mayonaise

Riceball

Riceball Rau Xuân: Rau củ giòn + gà xé

Nguyên liệu: cà rốt, dưa leo, rau cải non, gà xé, sốt mè rang

Seaweed Lemon Rice Ball (chanh rong biển)

Nhân: túi rong biển, cá ngừ hộp, sốt chanh

Autumn Mushroom Butter Rice Ball (nấm, bơ, gà)

Nhân: nấm, gà xé, bơ

Spicy Tuna Rice Ball (cá ngừ cay)

Nhân: cá ngừ sốt cay hộp, mayonaise

Sandwich

Spring Avocado Shrimp Sandwich (tôm bơ)

Nhân: viên tôm, bơ nghiền, xà lách, mayo

Summer Egg Mayo Sandwich (kem trứng lạnh)

Nhân: kem trứng mayo lạnh, bơ, xà lách, tiêu đen

Autumn Sweet Potato Chicken Sandwich (gà khoai lang)

Nhân: khoai lang nghiền, ức gà xé, sốt mayo

Melted Cheese Ham Sandwich (phô mai tan chảy)

Nhân: ham, phô mai nóng, trứng

2. Actual Product (phần hữu hình)

  • Đồ ăn thiết kế theo dạng tròn, miếng nhỏ dễ nhai, dễ ăn mà không lo bị rơi vãi
  • Green Packaging Plan (Kế hoạch bao bì xanh cho Chomi’s): Sử dụng hộp giấy thân thiện môi trường, muỗng tái chế, túi mini. Tổ chức Green Week tích điểm, giảm giá cho khách hàng mang hộp cá nhân. Giúp thương hiệu gắn liền với hình ảnh độc lạ luôn nhé=> chưa có cửa hàng nào bắt sinh viên mang hộp hoặc bát theo nếu muốn mua đồ ăn sáng cả => USP

2. Price

  • Bundle Pricing: combo tiết kiệm cho sinh viên, combo theo ngày (nhưu thứ 4, 5 thì bán giá nào….), combo món chính + nước uống, combo nhóm (2-3 người)
  • Promotional Pricing: ưu đãi vào (1/1, 2/2, 3/3, 4/4,...) => giống shopeee
  • Chương trình khuyến mãi:
  • Happy 7:00”: giảm 15% cho đơn hàng trước 7h15.
  • Mua 5 tặng 1” cho nhóm lớp.
  • Breakfast Pass”: vé tuần 5 ngày ăn sáng giá ưu đãi.
  • Tích lũy điểm: mỗi 1k = 1 điểm, 200 điểm đổi 1 món miễn phí.
  • Sử dụng mức giá x9 cho seasonal menu (29k – 39k): tăng giá trị cảm nhận nhưng không tạo áp lực chi tiêu.
  • Chương trình khách hàng thân thiết – “IS Loyalty Program”: Phát hành thẻ tích điểm điện tử (qua QR code hoặc app mini). Mỗi lần mua hàng, khách hàng tích điểm đổi đồ uống miễn phí hoặc giảm giá combo giúp tăng tần suất mua và giữ chân khách hàng trung thành

3. Place

Chomi’s triển khai mô hình phân phối linh hoạt nhằm tối ưu hóa sự tiện lợi cho sinh viên.

3.1. Kênh phân phối chính

  • Kiosk/booth cố định tại khu vực tập trung sinh viên. Kiosk lưu động tại các điểm tập trung sinh viên (gần tòa nhà A1, sân trường ULIS, khu cổng chính 144 Xuân Thủy).
  • Grab-and-go concept: khách đến lấy đồ ăn đã chuẩn bị sẵn sau khi pre-order. Giao hàng nội bộ trong khuôn viên: đặc biệt là giao tận bàn học nhờ đội ngũ shipper sinh viên.
  • Kênh online:
  • Instagram (chính)
  • Facebook Page
  • Zalo đặt hàng
  • QR code treo tại lớp/sảnh khoa

Đặt hàng qua mã QR & mạng xã hội (Instagram, Zalo, Facebook). Mọi thông tin sản phẩm, khuyến mãi và đặt hàng đều được tích hợp qua QR code trên poster, standee và video quảng cáo.

3.2. Chiến lược vị trí

  • Đặt tại nơi có high foot-traffic (luồng sinh viên di chuyển giữa các tòa nhà).
  • Booth được thiết kế nổi bật, dễ nhận diện từ xa.

3.3. Lợi thế phân phối

  • Gần gũi, tiện lợi cho sinh viên → “buy-fast, grab-fast”.
  • Đúng với thói quen tiêu dùng buổi sáng: gọn – nhanh – dễ lấy.

4. Promotion

4.1. Chiến lược Digital Marketing

Trong năm đầu tiên, Chomi’s tập trung vào việc tạo dựng hình ảnh thương hiệu qua logo, slogan “Smart Bites – Instant Fuel!”, và phong cách thiết kế thống nhất trên poster, mạng xã hội, và bao bì sản phẩm. Điều này giúp khách hàng ghi nhớ Chomi’s như một thương hiệu năng động, tiện lợi và hiện đại

  • TikTok & Reels: video hậu trường làm món, “a-day-with-Chomi’s”, POV sinh viên đi học.
  • Instagram: xây dựng posts, reels dựa trên bộ nhận diện của business, minigame
  • Hashtag campaign:
  • #ChomisSmartBites
  • #InstantFuelMorning

Tăng nhận diện qua mạng xã hội, nhóm: Đăng tải thường xuyên hình ảnh món ăn hấp dẫn, video hậu trường, và các bài viết chia sẻ mẹo ăn sáng nhanh, bổ, rẻ. Kênh chính là Instagram, TikTok, Threads và Facebook, hướng đến sinh viên năng động. Kết hợp với việc gắn hashtag thương hiệu như #ChomisSmartBites #InstantFuel #EatSmartVN để tăng độ phủ

4.2. Hoạt động dựng Booth chụp ảnh (Brand Activation)

Sticker – “Check-in with Chomi’s”

  • Backdrop nhận diện thương hiệu.
  • Props sản phẩm (sandwich/kimbap mô hình).
  • QR code đặt hàng.
  • Voucher đổi quà khi đăng ảnh check-in.

Mục tiêu:

  • Tăng 300–500 lượt tiếp cận trực tiếp.
  • Thu thập nội dung UGC → lan tỏa thương hiệu theo cấp số nhân.

Chiến dịch “Check-in với Chomi’s”: Tổ chức minigame hoặc event nhỏ khuyến khích sinh viên chụp ảnh check-in cùng sản phẩm Chomi’s, đăng lên mạng xã hội và tag thương hiệu. Người tham gia có cơ hội nhận ưu đãi hoặc combo miễn phí.

Video storytelling – “A Day with Chomi’s”: Mở cuộc thi chuỗi video kể chuyện đời sống sinh viên kết hợp sản phẩm Chomi’s (ví dụ: “Một buổi sáng gấp gáp của sinh viên ISVNU cùng Chomi’s Sandwich”). Dạng nội dung ngắn, cảm xúc và dễ chia sẻ sẽ giúp lan tỏa tự nhiên trên TikTok và Reels

4.3. Hợp tác & PR

  • Đồng hành sự kiện CLB/khoa - Cung cấp sản phẩm teabreak cho các sự kiện của CLB/Khoa/Trường - Discount để kết hợp quảng bá
  • Nhờ các page của CLB, Ban trong trường HTTT

Hợp tác với các câu lạc bộ sinh viên: Chomi’s tài trợ cho sự kiện của các CLB hoặc khoa trong Đại học Quốc gia Hà Nội (ví dụ: CLB Truyền thông, CLB Nghệ thuật, Ngày hội Tân sinh viên). Việc xuất hiện trong các hoạt động này giúp thương hiệu trở nên quen thuộc và gần gũi hơn

  • Mục tiêu: trong 6 tháng đầu tiên đạt độ nhận biết thương hiệu >70% sinh viên khu ĐHQG, tạo cộng đồng “Chomi’s Lovers”.

4.4. Chương trình khuyến mãi

  • “Morning Combo” bao gồm 1 drink + 1 bánh (rẻ hơn mua lẻ)
  • Thẻ khách hàng thân thiết (mua 6 tặng 1).
  • Các chương trình khuyến mãi Combo vào các dịp lễ như 20/10, Valentines, Christmas

Sinh viên ĐHQG Hà Nội sử dụng mạng xã hội rất thường xuyên, đặc biệt là Facebook, Instagram và Zalo. Do đó, Chomi’s triển khai chiến dịch truyền thông qua các social posts, mini video và QR code đặt hàng. Song song, thương hiệu xuất hiện trực tiếp tại các khu vực đông người qua poster, standee và booth “Try-in-10-Minutes”. Thông điệp chính “Smart Bites. Instant Fuel!” và “Giao tận bàn học trong 10 phút” được lặp lại xuyên suốt, giúp tăng độ nhận diện thương hiệu và gợi nhớ cảm xúc tiện lợi, nhanh chóng.

IV. Marketing Plan (CHỦ CHỐT đấy nhé) => tí t des map vào thôi còn m nhìn trong đó nói ha