









Preview text:
I. Market Analysis
Quán ăn trong trường (Direct Competitors) | Các quán quanh Trường (Direct Competitors) | Ứng dụng giao đồ ăn (Indirect Competitors) | Cửa hàng tiện lợi (Indirect Competitors) | |
Ưu điểm | gần, dễ tiếp cận. | Nhiều món nhưng mất thời gian di chuyển. | Menu đa dạng | Circle K, GS25, Winmart+ Có brand |
Nhược điểm | menu đơn điệu, chất lượng không ổn định, không có pre-order. | Vấn đề vệ sinh và giá cả khó ổn định. | Đắt hơn so với ở ngoài Chậm vào buổi sáng Có phí ship | Sandwich/kimpap đóng gói sẵn, không “fresh” Khó cá nhân hoá |
"Từ bảng phân tích này, chúng ta nhìn thấy một Khoảng trống thị trường RÕ RỆT mà Chomi's sẽ tập trung khai thác."
Khoảng Trống: CHƯA CÓ một thương hiệu nào chuyên biệt hoá về bữa sáng mà đáp ứng đồng thời 4 yếu tố quan trọng: Nhanh – Tiện – Healthy – Giá phù hợp, và được thiết kế riêng cho đối tượng sinh viên trong campus.
- (Các quán trong trường thì Nhanh nhưng không Healthy/Đa dạng.)
- (Các ứng dụng giao hàng thì Đa dạng/Healthy nhưng không Nhanh/Tiện/Rẻ.)
- Chiến Lược của Chomi's:
- Chúng tôi sẽ kết hợp ưu điểm của các đối thủ để tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội.
- Lấy tốc độ và sự tiện lợi (Nhanh, gần) của Quán ăn trong trường.
- Kết hợp với tính thương hiệu, chuyên nghiệp (Brand) như Circle K, GS25.
- Và quan trọng nhất là Giải quyết triệt để vấn đề "chậm trễ" của ứng dụng giao hàng.
Chính sự kết hợp ưu điểm và giải quyết nhược điểm cốt lõi này là lý do chúng tôi cho ra mắt Chomi's! Chúng tôi mang đến bữa sáng Tiện lợi như quán trong trường, chất lượng như cửa hàng có thương hiệu, nhưng đảm bảo đúng giờ và Healthy."
Về hành vi tiêu dùng, sinh viên có xu hướng ưu tiên tốc độ phục vụ, giá cả hợp lý và sự tiện lợi hơn yếu tố thương hiệu. Họ thường ăn sáng trong khung giờ 6:30–10:00, đặc biệt đông nhất trước tiết 1 (7:00–8:00) và giữa ca (9:30–9:50). Một xu hướng mới nổi bật là nhu cầu đặt trước và giao tận lớp học – một mô hình còn rất ít đơn vị triển khai tại ĐHQG Hà Nội. Đây chính là khoảng trống thị trường tiềm năng cho những thương hiệu trẻ như Chomi’s, với mô hình “Grab & Go, Giao tận bàn học trong 9 phút.
1. SWOT
Strength | Weakness | Opportunities | Threats |
Prime Location at VNU: High foot-traffic from students rushing between classes; strong visibility. Clear Target Market: VNU students are concentrated, easy to understand, and predictable in daily habits. Affordable, Student-Friendly Menu: Sandwiches, gimbap, and drinks match student preferences for quick, cheap, filling food.
Direct Offline + Social Media Sales Channel: Reduces third-party delivery fees and builds direct relationship with customers. | Limited Seating or Space: Customers may prefer places where they can sit or study. Dependence on Peak Hours: Most sales likely occur in morning class times; slow afternoons. Brand Awareness: As a new start-up, not all VNU students know us yet. | Large and Stable Customer Base: VNU has thousands of students + staff — continuous demand. Expansion to Deliveries on Campus: Add fast on-campus delivery during exams or rainy days. Partnerships with Student Clubs/Events: Cater events or sponsor student organizations to boost visibility. Adding Seasonal / Limited Menu Items: Creates hype and increases engagement on social media. Upselling & Combos: Breakfast combos (sandwich + drink), student vouchers, loyalty programs. Growing Trend of Quick, Healthy, Affordable Food: Fit with current lifestyle of university students. | Competition from Canteens, Food Stalls, Cafes, and GrabFood: Many options exist on and near campus. Price Sensitivity: Students have low disposable income; small price increases may reduce sales. Regulation and University Policies: Changes in permissions, rental fees, or kiosk locations may affect operations. Fluctuation in Ingredient Prices: Especially fresh ingredients used in sandwiches and gimbap. Demand Variability: Semester breaks, holidays, and exam periods can reduce customer flow. |
2. Competitors Comparison
Criteria | Your Start-up | VNU Canteen | Nearby Food Stalls | Convenience Stores | Online Sellers |
Location Convenience | 5 | 5 | 4 | 2 | 1 |
Price for Students | 4 | 5 | 4 | 2 | 2 |
Freshness of Food | 5 | 3 | 3 | 4 | 3 |
Speed of Service | 4 | 4 | 4 | 3 | 2 |
Brand Identity | 5 | 2 | 1 | 4 | 2 |
Menu Variety | 4 | 4 | 3 | 5 | 5 |
Customization Options | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 |
Marketing Ability | 5 | 2 | 1 | 3 | 2 |
3. Porter’s Five Forces
Force | Intensity | Key factors |
Threat of new entrants | Medium | Dễ mở quán ăn nhưng khó xây thương hiệu trong campus + khó đồng bộ chất lượng. |
Supplier Power | Low | Nguyên liệu phổ biến, có nhiều nhà cung cấp thay thế. |
Buyer Power | High | Sinh viên nhạy cảm và dễ đổi lựa chọn nếu chất lượng không ổn định. |
Substitute Threat | High | Nhiều lựa chọn thay thế như bánh mì, xôi đồ chiên, mì cốc. |
Rivalry | Medium | Nhiều quán ăn nhưng không ai chuyên sâu vào bữa sáng healthy + pre-order. |
II. Customer Analysis
1. Phân khúc khách hàng mục tiêu
Nhóm khách hàng | Độ tuổi | Đặc điểm | Nhu cầu chính |
Sinh viên đại học | 18-23 | Bận rộn, năng động, dùng mạng xã hội nhiều The largest group on campus, often have early classes and busy schedules. | Bữa sáng nhanh, ngon, rẻ Quick, affordable, and tasty breakfasts Pre-order and pick up on the way to class. |
Học viên cao học | 23-28 | Tự lập, quan tâm sức khỏe | Món ăn lành mạnh, có thể tùy chỉnh |
Giảng viên & nhân viên | 25-50 | Giờ làm việc cố định, yêu cầu đúng giờ | Chất lượng ổn định, giao đúng hẹn |
Đặc điểm chung:
- Khu vực địa lý: trong khuôn viên VNU (ký túc xá, giảng đường, thư viện)
- Thu nhập: 2-6 triệu VNĐ/tháng
- Hành vi: thường xuyên dậy muộn, ít thời gian ăn sáng, thích đặt đồ qua mạng xã hội hoặc form online
Địa điểm trọng tâm: khu 144 Xuân Thủy và các cổng/trục đi bộ xung quanh (Trần Quốc Hoàn – Phan Văn Trường – Cầu Giấy).
Khung giờ nhu cầu: 6:30–10:30 (đỉnh 7:00–8:00 trước tiết 1; mini-peak 9:35–9:50 giữa ca). Đối tượng chính: sinh viên 18–23 tuổi; đối tượng phụ: học viên cao học, giảng viên, nhân viên.
Quy mô hiện diện buổi sáng: vài chục nghìn người trong khu, trong đó ~8.000–12.000 có mặt tại campus trong khung 7–10h (dao động theo thời vụ/thi).
Tần suất ăn sáng: 4–5 ngày/tuần; 40–60% thường “bỏ bữa hoặc ăn vội” do lịch học và di chuyển.
Ưu tiên khi chọn bữa sáng: nhanh (<5 phút), dễ cầm tay, giá hợp lý, an toàn, có đồ uống đi kèm, có giao tận lớp.
Món ưa thích dạng “grab&go”: bánh mì, xôi, bánh bao, sandwich, gimbap, rice ball; đồ uống: cà phê sữa, trà sữa nhạt, trà Thái, sữa đậu nành.
Theo quan sát thực tế, mỗi sáng có khoảng 8.000–12.000 sinh viên có mặt trong khuôn viên ĐHQG Hà Nội. Khoảng 40–60% trong số này thường bỏ bữa sáng do lịch học dày đặc hoặc di chuyển xa. Sinh viên ưu tiên các sản phẩm nhanh, gọn, dễ cầm tay, giá rẻ và có thể ăn trong lớp học. Vì vậy, mô hình “Grab & Go” – vừa tiện lợi, vừa tiết kiệm thời gian – trở thành xu hướng rõ rệt, đặc biệt khi kết hợp với dịch vụ giao tận lớp.
III. Marketing 4Ps
Product
- Core Product (phần lõi): sản phẩm trọng tâm là sandwich, kimbap, rice ball phù hợp với nhu cầu bữa sáng của sinh viên: nhanh, gọn, dễ mang đi, ít dầu mỡ.
Món chính: sandwich, gimbap, cơm nắm, đồ uống.
Món đặc biệt: “Tự chọn gimbap” với nhiều nguyên liệu & nước sốt.
Món theo mùa: halloween, noel, tết,...
Giới thiệu menu theo mùa (tự sáng tạo theo từng mùa, mỗi mùa 2-3 món ăn feat với mùa đó và chỉ bán trong thời gian mùa nhất định limited time): Cập nhật menu định kỳ theo mùa, các món đặc biệt trong dịp lễ (Halloween, Noel…). => Giúp khách hàng luôn cảm thấy mới mẻ và háo hức khám phá sản phẩm mới.
Món | Mùa xuân | Mùa hạ | Mùa thu | Mùa đông |
Gimbap | Sakura Gimbap: cá ngừ hộp trộn mayonaise, rong biển vụn Sốt salad hồng phủ trên bề mặt gimbap | Tropical Tuna Gimpap (cá ngừ nhiệt đới) Nhân: cá ngừ hộp, mayo, xoài chín, dưa leo, salad | Autumn Sweet Potato Gimbap (gimbap khoai lang) Nhân: trứng cuộn, khoai lang nghiền hoặc sợi, xúc xích | Spicy Tuna Gimbap (cá ngừ cay) Nhân: cá ngừ sốt cay hộp, mayonaise |
Riceball | Riceball Rau Xuân: Rau củ giòn + gà xé Nguyên liệu: cà rốt, dưa leo, rau cải non, gà xé, sốt mè rang | Seaweed Lemon Rice Ball (chanh rong biển) Nhân: túi rong biển, cá ngừ hộp, sốt chanh | Autumn Mushroom Butter Rice Ball (nấm, bơ, gà) Nhân: nấm, gà xé, bơ
| Spicy Tuna Rice Ball (cá ngừ cay) Nhân: cá ngừ sốt cay hộp, mayonaise |
Sandwich | Spring Avocado Shrimp Sandwich (tôm bơ) Nhân: viên tôm, bơ nghiền, xà lách, mayo | Summer Egg Mayo Sandwich (kem trứng lạnh) Nhân: kem trứng mayo lạnh, bơ, xà lách, tiêu đen | Autumn Sweet Potato Chicken Sandwich (gà khoai lang) Nhân: khoai lang nghiền, ức gà xé, sốt mayo | Melted Cheese Ham Sandwich (phô mai tan chảy) Nhân: ham, phô mai nóng, trứng |
2. Actual Product (phần hữu hình)
- Đồ ăn thiết kế theo dạng tròn, miếng nhỏ dễ nhai, dễ ăn mà không lo bị rơi vãi
- Green Packaging Plan (Kế hoạch bao bì xanh cho Chomi’s): Sử dụng hộp giấy thân thiện môi trường, muỗng tái chế, túi mini. Tổ chức Green Week tích điểm, giảm giá cho khách hàng mang hộp cá nhân. Giúp thương hiệu gắn liền với hình ảnh độc lạ luôn nhé=> chưa có cửa hàng nào bắt sinh viên mang hộp hoặc bát theo nếu muốn mua đồ ăn sáng cả => USP
2. Price
- Bundle Pricing: combo tiết kiệm cho sinh viên, combo theo ngày (nhưu thứ 4, 5 thì bán giá nào….), combo món chính + nước uống, combo nhóm (2-3 người)
- Promotional Pricing: ưu đãi vào (1/1, 2/2, 3/3, 4/4,...) => giống shopeee
- Chương trình khuyến mãi:
- “Happy 7:00”: giảm 15% cho đơn hàng trước 7h15.
- “Mua 5 tặng 1” cho nhóm lớp.
- “Breakfast Pass”: vé tuần 5 ngày ăn sáng giá ưu đãi.
- Tích lũy điểm: mỗi 1k = 1 điểm, 200 điểm đổi 1 món miễn phí.
- Sử dụng mức giá x9 cho seasonal menu (29k – 39k): tăng giá trị cảm nhận nhưng không tạo áp lực chi tiêu.
- Chương trình khách hàng thân thiết – “IS Loyalty Program”: Phát hành thẻ tích điểm điện tử (qua QR code hoặc app mini). Mỗi lần mua hàng, khách hàng tích điểm đổi đồ uống miễn phí hoặc giảm giá combo giúp tăng tần suất mua và giữ chân khách hàng trung thành
3. Place
Chomi’s triển khai mô hình phân phối linh hoạt nhằm tối ưu hóa sự tiện lợi cho sinh viên.
3.1. Kênh phân phối chính
- Kiosk/booth cố định tại khu vực tập trung sinh viên. Kiosk lưu động tại các điểm tập trung sinh viên (gần tòa nhà A1, sân trường ULIS, khu cổng chính 144 Xuân Thủy).
- Grab-and-go concept: khách đến lấy đồ ăn đã chuẩn bị sẵn sau khi pre-order. Giao hàng nội bộ trong khuôn viên: đặc biệt là giao tận bàn học nhờ đội ngũ shipper sinh viên.
- Kênh online:
- Instagram (chính)
- Facebook Page
- Zalo đặt hàng
- QR code treo tại lớp/sảnh khoa
Đặt hàng qua mã QR & mạng xã hội (Instagram, Zalo, Facebook). Mọi thông tin sản phẩm, khuyến mãi và đặt hàng đều được tích hợp qua QR code trên poster, standee và video quảng cáo.
3.2. Chiến lược vị trí
- Đặt tại nơi có high foot-traffic (luồng sinh viên di chuyển giữa các tòa nhà).
- Booth được thiết kế nổi bật, dễ nhận diện từ xa.
3.3. Lợi thế phân phối
- Gần gũi, tiện lợi cho sinh viên → “buy-fast, grab-fast”.
- Đúng với thói quen tiêu dùng buổi sáng: gọn – nhanh – dễ lấy.
4. Promotion
4.1. Chiến lược Digital Marketing
Trong năm đầu tiên, Chomi’s tập trung vào việc tạo dựng hình ảnh thương hiệu qua logo, slogan “Smart Bites – Instant Fuel!”, và phong cách thiết kế thống nhất trên poster, mạng xã hội, và bao bì sản phẩm. Điều này giúp khách hàng ghi nhớ Chomi’s như một thương hiệu năng động, tiện lợi và hiện đại
- TikTok & Reels: video hậu trường làm món, “a-day-with-Chomi’s”, POV sinh viên đi học.
- Instagram: xây dựng posts, reels dựa trên bộ nhận diện của business, minigame
- Hashtag campaign:
- #ChomisSmartBites
- #InstantFuelMorning
Tăng nhận diện qua mạng xã hội, nhóm: Đăng tải thường xuyên hình ảnh món ăn hấp dẫn, video hậu trường, và các bài viết chia sẻ mẹo ăn sáng nhanh, bổ, rẻ. Kênh chính là Instagram, TikTok, Threads và Facebook, hướng đến sinh viên năng động. Kết hợp với việc gắn hashtag thương hiệu như #ChomisSmartBites #InstantFuel #EatSmartVN để tăng độ phủ
4.2. Hoạt động dựng Booth chụp ảnh (Brand Activation)
Sticker – “Check-in with Chomi’s”
- Backdrop nhận diện thương hiệu.
- Props sản phẩm (sandwich/kimbap mô hình).
- QR code đặt hàng.
- Voucher đổi quà khi đăng ảnh check-in.
Mục tiêu:
- Tăng 300–500 lượt tiếp cận trực tiếp.
- Thu thập nội dung UGC → lan tỏa thương hiệu theo cấp số nhân.
Chiến dịch “Check-in với Chomi’s”: Tổ chức minigame hoặc event nhỏ khuyến khích sinh viên chụp ảnh check-in cùng sản phẩm Chomi’s, đăng lên mạng xã hội và tag thương hiệu. Người tham gia có cơ hội nhận ưu đãi hoặc combo miễn phí.
Video storytelling – “A Day with Chomi’s”: Mở cuộc thi chuỗi video kể chuyện đời sống sinh viên kết hợp sản phẩm Chomi’s (ví dụ: “Một buổi sáng gấp gáp của sinh viên ISVNU cùng Chomi’s Sandwich”). Dạng nội dung ngắn, cảm xúc và dễ chia sẻ sẽ giúp lan tỏa tự nhiên trên TikTok và Reels
4.3. Hợp tác & PR
- Đồng hành sự kiện CLB/khoa - Cung cấp sản phẩm teabreak cho các sự kiện của CLB/Khoa/Trường - Discount để kết hợp quảng bá
- Nhờ các page của CLB, Ban trong trường HTTT
Hợp tác với các câu lạc bộ sinh viên: Chomi’s tài trợ cho sự kiện của các CLB hoặc khoa trong Đại học Quốc gia Hà Nội (ví dụ: CLB Truyền thông, CLB Nghệ thuật, Ngày hội Tân sinh viên). Việc xuất hiện trong các hoạt động này giúp thương hiệu trở nên quen thuộc và gần gũi hơn
- Mục tiêu: trong 6 tháng đầu tiên đạt độ nhận biết thương hiệu >70% sinh viên khu ĐHQG, tạo cộng đồng “Chomi’s Lovers”.
4.4. Chương trình khuyến mãi
- “Morning Combo” bao gồm 1 drink + 1 bánh (rẻ hơn mua lẻ)
- Thẻ khách hàng thân thiết (mua 6 tặng 1).
- Các chương trình khuyến mãi Combo vào các dịp lễ như 20/10, Valentines, Christmas
Sinh viên ĐHQG Hà Nội sử dụng mạng xã hội rất thường xuyên, đặc biệt là Facebook, Instagram và Zalo. Do đó, Chomi’s triển khai chiến dịch truyền thông qua các social posts, mini video và QR code đặt hàng. Song song, thương hiệu xuất hiện trực tiếp tại các khu vực đông người qua poster, standee và booth “Try-in-10-Minutes”. Thông điệp chính “Smart Bites. Instant Fuel!” và “Giao tận bàn học trong 10 phút” được lặp lại xuyên suốt, giúp tăng độ nhận diện thương hiệu và gợi nhớ cảm xúc tiện lợi, nhanh chóng.
IV. Marketing Plan (CHỦ CHỐT đấy nhé) => tí t des map vào thôi còn m nhìn trong đó nói ha