-
Thông tin
-
Quiz
Monosaccarit là gì? Chất nào sau đây thuộc loại monosaccarit - Hóa học 12
Trong đời sống, ta bắt gặp hoa quả, hoặc thức ăn có vị ngọt vị ngọt. Đó là đặc trưng của các loại monosaccarit. Tuy nhiên rất nhiều người chưa hiểu rõ về đường đơn hay gọi cách khác là monosaccarit. Tài liệu giúp bạn tham khảo ôn tập và đạt kết quả cao. Mời bạn đọc đón xem!
Tài liệu chung Hóa Học 12 112 tài liệu
Hóa Học 12 382 tài liệu
Monosaccarit là gì? Chất nào sau đây thuộc loại monosaccarit - Hóa học 12
Trong đời sống, ta bắt gặp hoa quả, hoặc thức ăn có vị ngọt vị ngọt. Đó là đặc trưng của các loại monosaccarit. Tuy nhiên rất nhiều người chưa hiểu rõ về đường đơn hay gọi cách khác là monosaccarit. Tài liệu giúp bạn tham khảo ôn tập và đạt kết quả cao. Mời bạn đọc đón xem!
Chủ đề: Tài liệu chung Hóa Học 12 112 tài liệu
Môn: Hóa Học 12 382 tài liệu
Thông tin:
Tác giả:





Tài liệu khác của Hóa Học 12
Preview text:
Monosaccarit là gì? Chất nào sau đây thuộc loại monosaccarit?
Trong đời sống, ta bắt gặp hoa quả, hoặc thức ăn có vị ngọt vị ngọt. Đó là đặc trưng của các loại
monosaccarit. Tuy nhiên rất nhiều người chưa hiểu rõ về đường đơn hay gọi cách khác là monosaccarit.
1. Monosaccarit là gì?
Monosaccarit được gọi là đường đơn. Đây là một loại đường đơn giản, nghĩa là không thể chia
thành các đơn vị đường đơn giản hơn bằng phản ứng hiđroxit. Chúng là các phân tử đơn giản của
cacbohiđrat và có công thức hóa học chung là (CH2O) n. Trong đó n là số nguyên dương từ 3 trở lên.
2. Tính chất hóa học của monosaccarit
- Tính chất oxi hóa: Monosaccarit có khả năng bị oxi hóa dễ dàng. Điều này có thể được sử dụng
để phát hiện sự hiện diện của monosaccarit trong các mẫu sinh hóa.
- Tnh khử Monosaccarit cũng có khả năng khử và có thể được sử dụng để khử các ion kim loại
như Cu2+ thành Cu +. Điều này có thể được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của Monosaccarit trong các mẫu sinh hóa
- Phản ứng với axit: monosaccarit có thể phản ứng với axit để tạo ra một loạt các sản phẩm phản
ứng. Bao gồm các sản phẩm khử, có khả năng chuyển hóa thành axit uronic hoặc các sản phẩm
khác dựa trên các điều kiện phản ứng.
- Phản ứng với bazơ: monosaccarit có thể phản ứng với bazơ để tạo thành các sản phẩm tương ứng
- Tính chất polime hóa: monosaccarit có khả năng polime hóa. Tức là nó có thể liên kết với nhau
để tạo thành các phân tử các bon hidrat phức tạp hơn
- Tính chất tương tác với protein: monosaccarit có khả năng tương tác với protein để tạo thành các
hợp chất, đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện tế bào truyền thông tin và các quá trình sinh học khác.
3. Tính chất vật lý của monosaccarit
- Tính chất hòa tan: monosaccarit có tính chất hòa tan trong nước. Do đó chúng có thể dễ dàng đi
vào và ra khỏi tế bào. Tuy nhiên các monosaccarit khác nhau có tính chất hòa tan khác.
- Độ nóng chảy: ví dụ glucozơ có độ nóng chảy là 146 độ C, fructozơ có độ nóng chảy là 103 độ c
- Điểm sôi: các monosaccarit khác nhau có điểm sôi khác nhau. Ví dụ glucozơ có độ sôi là 150 độ,
C fructozơ có độ sôi là 103 độ c
- Tính chất quang học: một số loại monosaccarit có tính chất quang học. Đặc biệt bao gồm khả
năng quay phương tiện ánh sáng phát sinh các phân tử có chứa nhóm chức hiđroxit OH và nhóm
chức andehit CHO. Đặc biệt glucozơ có thể quay phương tiện ánh sáng sang trái và sang phải tùy
thuộc vào loại Glucose đó.
- Cấu trúc tinh thể: monosaccarit có cấu trúc tinh thể với những phân tử nhỏ này tạo thành các tinh
thể lớn hơn, tạo nên những tinh thể đường.
Các tính chất vật lý này có thể được sử dụng để phân biệt các loại monosaccarit khác nhau và ảnh
hưởng đến tính chất của các hợp chất cacbonhidrat phức tạp mà chúng tạo thành.
4. Các loại monosaccarit
Các loại monosaccarit bao gồm: glucozơr, fructozơ, glottozơ. Đây là những loại đường có chức
năng quan trọng đối với cơ thể, cung cấp năng lượng cho các tế bào và được sử dụng trong quá
trình tổng hợp các loại các bon hidrat phức tạp khác.
- Glucozo được gọi là đường máu. Đây là loại đường được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm
bao gồm trái cây, đường, bột mì và ngô
- Fructozơ còn được gọi là đường hoa quả. Đây là loại đường tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây ,mật ong
- Glectozơ: đây là một loại đường tự nhiên được tìm thấy trong sữa và các sản phẩm từ sữa như phomat, kem
- Ribôzơ: đây là loại đường tự nhiên được tìm thấy trong RNA, một số loại thực phẩm bao gồm trái cây và thịt
- Deoxyribo: đây là một loại đường được tìm thấy trong DNA
Ngoài những chất kể trên còn rất nhiều loại đường đơn giản khác được tìm thấy trong tự nhiên và trong thực phẩm.
5. Đặc trưng của monosaccarit
- Công thức hóa học: monosaccarit có công thức hóa học chung là (CH2O) n trong đó n là số
nguyên dương từ 3 trở lên
- Tính chất hòa tan: monosaccarit có tính chất hòa tan trong nước, do đó chúng có thể dễ dàng đi vào và ra khỏi tế bào
- Tính chất oxi hóa: monosaccarit có khả năng bị oxi hóa dễ dàng do chúng có thể được sử dụng
như nguồn năng lượng cho cơ thể
- Độ ngọt: một số loại monosaccarit như glucozơ và fructozơ có mùi và vị ngọt
- Cấu trúc: monosaccarit có cấu trúc tinh thể với những phân tử tinh thể này tạo thành các tinh thể
lớn hơn, tạo nên những tinh thể đường. Cấu trúc phân tử của chúng cũng quan trọng vì nó ảnh
hưởng đến tính chất hóa học và sinh học của các phân tử đường này
- Điện tích: một số monosaccarit có tính chất ion hóa do đó chúng có thể tương tác với các ion
khác để tạo thành các hợp chất phức tạp hơn
Các đặc trưng trên đây giúp cho các monosaccarit thực hiện chức năng quan trọng trong cơ thể,
cung cấp năng lượng cho tế bào và tham gia vào quá trình tổng hợp các loại các bon hidrat phức tạp khác.
6. Các ứng dụng của monosaccarit
- Cung cấp năng lượng: monosaccarit như glucozơ và fructozơ được sử dụng làm nguồn cung cấp
năng lượng cho cơ thể. Chúng được sử dụng để sản xuất ATP, một phân tử năng lượng quan trọng
cho tất cả các hoạt động của tế bào
- Chất xúc tác: một số loại monosaccarit được sử dụng như chất xúc tác trong các phản ứng sinh hóa
- Tạo độ ẩm và độ bóng: một số loại monosaccarit được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá
nhân để tạo độ ẩm và tạo độ bóng cho tóc và da
- Tạo hương vị và màu sắc: một số loại monosaccarit như glucozơ và fructozơ được sử dụng để
tạo hương vị và màu sắc cho thực phẩm và đồ uống
- Sản xuất hóa chất và dược phẩm: monosaccarit được sử dụng để sản xuất một loạt các hóa chất
và dược phẩm bao gồm các loại thuốc kháng sinh và vắcxin
- Nhiên liệu Sinh Học: một số loại monosaccarit có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho sản xuất
nhiên liệu sinh hoạt bao gồm etanol
- Trong tự nhiên monosaccarit đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa bao gồm quá
trình tổng hợp và trao đổi chất của tế bào.
7. Phân biệt monosaccarit và polisaccarit
- Kích thước: monosaccarit là một đơn vị đơn giản nhất của cacbohiđrat chỉ chứa một đơn vị
thường. Trong khi đó polisaccarit là một phân tử lớn chứa nhiều đơn vị đường liên kết với nhau
- Về cấu trúc: monosaccarit có cấu trúc đơn giản hơn polysaccarit. Monosaccarit là một đơn vị
đường duy nhất trong khi polisaccarit có thể là một chuỗi dài của các đơn vị đường liên kết với nhau
- Chức năng: monosaccarit thường được sử dụng làm nguồn cung cấp năng lượng cho cơ thể trong
khi polysaccarit có thể được sử dụng để lưu trữ năng lượng hoặc để cung cấp khung xương cho tế bào.
Như vậy sự khác biệt chính giữa monosaccarit và polysaccarit chính là kích thước và cấu trúc của
chúng. Trong khi monosaccarit là các đơn vị đơn giản thì polysaccarit là các phân tử lớn và phức
tạp hơn. Đặc Biệt monosaccarit không thể bị chia tách thành các đơn vị khác bằng phản ứng thủy phân.
8. Bài tập củng cố
Câu 1: Chất nào sau đây thuộc loại monosaccarit? A. tinh bột B. xenlulozơ C. glucozơ D. Saccarozơ Đáp án C
Câu 2: Để phân biệt glucozơ và fructozơ ta có thể dùng A. CuOH2 B. AgNO3/ NH3 C. quỳ tím D. nước Brom Đáp án D
Câu 3: Chất nào sau đây không tan trong nước lạnh A .glucozơ B. tinh bột C. fructozơ D. Saccarozơ Đáp án B
Câu 4: Glucozơ không thuộc loại A. hợp chất tạp chức B. các bon hidrat C. Monosacarit D. đisaccarit Đáp án D
Câu 5: Chất nào dưới đây không tham gia phản ứng tráng bạc A. mantozơ B. fructozơ C. Saccarozơ D. glucozơ Đáp án C
Câu 6: Đốt cháy hoàn toàn 2 gluxit x và y đều thu được số mol CO2 nhiều hơn số mol H2O. Hai gluxit đó là A. tinh bột và Saccarozơ B. xenlulozơ và glucozơ C. Saccarozơ và fructozơ D. tinh bột và glucozơ Đáp án A
Câu 7: Fructozơ và glucozơ phản ứng với chất nào sau đây tạo ra cùng một sản phẩm? A. H2Ni B. CuOH2 C. dung dịch Br D. O2 Đáp án A