TỔNG QUAN VỀ AI VÀ KỸ NĂNG VIẾT PROMPT - ỨNG DỤNG CỦA GEMINI VÀ NOTEBOOKLM
I. TỔNG QUAN VAI VÀ KỸ NĂNG VIẾT PROMT
1. Tổng quan về AI:
A. Khái niệm cơ bản
AI là lĩnh vực khoa học máy tính nhằm tạo ra các hệ thống có khả năng thực hiện những nhiệm vụ
vốn cần đến trí thông minh của con người.
Các nhiệm vụ này bao gồm: nhận thức, học tập, suy luận, lập kế hoạch, xử ngôn ngữ tự nhiên,
thị giác máy tính, và ra quyết định.
B. Các nhánh của AI:
a. Học máy (Machine Learning)
- Học máy một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng các chương trình khả năng tự
động cải thiện hiệu suất thực hiện một nhiệm vụ cụ thể thông qua kinh nghiệm. giống như việc
chúng ta học hỏi từ kinh nghiệm để làm tốt hơn.
Ví dụ:
* Hệ thống gợi ý sản phẩm/nội dung: Các nền tảng như YouTube, Amazon hay Netflix sẽ đề xuất
những bộ phim, video hoặc sản phẩm bạn thể thích dựa trên lịch s xem/mua hàng của bạn
của những người dùng có sở thích tương tự. Càng sử dụng nhiều, hệ thống càng "học" được sở thích của
bạn và đưa ra gợi ý chính xác hơn.
* Bộ lọc thư rác (Spam Filter) trong email: Hệ thống email của bạn học cách phân loại thư đến thư
chính thống hay thư rác bằng cách phân tích các đặc điểm, từ khóa từ hàng triệu email đã được gắn
nhãn trước đó. Nhờ vậy, hộp thư của bạn ít bị làm phiền bởi những email không mong muốn.
* Phát hiện gian lận thẻ tín dụng: Các ngân hàng sử dụng học máy để phân tích các giao dịch thẻ tín
dụng phát hiện những hành vi bất thường, khả năng gian lận. dụ, nếu bạn đột nhiên một
giao dịch mua sắm lớn một quốc gia xa lạ trước đây bạn chưa từng đến, hệ thống thể cảnh báo
hoặc tạm khóa thẻ để xác minh.
b. Học sâu (Deep Learning)
- Học sâu một nhánh của học máy, sử dụng các mạng nơ-ron nhân tạo lấy cảm hứng từ cấu trúc sinh
học của bộ não con người. Các mạng này cho phép xử dữ liệu đầu vào theo tầng lớp thể tích
hợp với mọi hình thức học để gia tăng năng lực biểu đạt khái quát hóa. Học sâu đã tạo nên những
bước tiến vượt trội trong AI từ sau năm 2012.
Ví dụ:
* Nhận diện khuôn mặt trên điện thoại thông minh: Khi bạn mở khóa điện thoại bằng khuôn mặt hoặc
các ứng dụng tự động nhóm ảnh của những người giống nhau, đó nhờ học sâu. Các mạng nơ-ron sâu
phân tích hàng ngàn đặc điểm nhỏ trên khuôn mặt để nhận diện và phân loại.
* Tạo hình ảnh video từ văn bản: Các công cụ như DALL·E của OpenAI hay Veo của Google cho
phép bạn chỉ cần mô tả một ý tưởng bằng lời nói, ví dụ "một con mèo biết bay trong không gian", và AI
sẽ tạo ra một bức tranh hoặc một đoạn video sống động dựa trên tả đó. Phiên bản GPT-4o mới nhất
của ChatGPT cũng có thể làm điều này.
* Chatbot thông minh như ChatGPT: Các chatbot này được hỗ trợ bởi các hình ngôn ngữ lớn
(LLM), vốn sản phẩm của học sâu. Chúng được huấn luyện trên một lượng dữ liệu văn bản khổng lồ
từ internet, sách vở để có khả năng tạo ra phản hồi tự nhiên, giải đáp câu hỏi, viết nội dung và hỗ trợ lập
trình như một trợ lý ảo toàn năng.
c. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing - NLP)
- Xử ngôn ngữ tự nhiên (NLP) lĩnh vực giúp các chương trình máy tính khả năng đọc hiểu, tạo
lập và tương tác bằng ngôn ngữ của con người. Mục tiêu là làm cho máy tính có thể giao tiếp với chúng
ta một cách tự nhiên.
Ví dụ thực tế:
* Trợ lý ảo giọng nói (Siri, Google Assistant, Alexa): Khi bạn nói "Hey Siri, thời tiết hôm nay thế nào?"
hoặc "OK Google, đặt báo thức lúc 7 giờ sáng", các trợảo này sử dụng NLP để hiểu câu hỏi của bạn
và thực hiện yêu cầu hoặc phản hồi bằng thông tin phù hợp.
* Chatbot hỗ trợ khách hàng: Khi bạn truy cập một trang web mua sắm trò chuyện với một chatbot
để hỏi về thông tin sản phẩm hoặc tình trạng đơn hàng, chatbot này dùng NLP để hiểu câu hỏi của bạn
đưa ra câu trả lời tự động. Nếu câu hỏi quá phức tạp, thể chuyển tiếp đến nhân viên người
thật.
* Dịch thuật tự động (Google Translate, ChatGPT): Khi bạn nhập một đoạn văn bản bằng tiếng Anh và
muốn dịch sang tiếng Việt, các công cụ này sử dụng NLP để phân tích ngữ pháp, ngữ cảnh từ vựng
để tạo ra bản dịch chính xác và tự nhiên hơn các công cụ dịch máy truyền thống.
d. Thị giác máy tính (Computer Vision)
- Thị giác máy tính là lĩnh vực cho phép máy tính có khả năng "nhìn" và hiểu hình ảnh, video giống như
con người. Mặc các nguồn không đưa ra định nghĩa trực tiếp, nhưng đây một mục tiêu truyền
thống của AI là "nhận thức".
Ví dụ:
* Xe tự lái: Những chiếc xe không người lái như Waymo sử dụng hệ thống camera cảm biến để
"nhìn" đường, nhận diện biển báo giao thông, đèn tín hiệu, người đi bộ, các phương tiện khác để tự
động lái xe an toàn.
* Kiểm tra chất lượng sản phẩm trong nhà máy: Trong các dây chuyền sản xuất, hệ thống camera được
trang bị AI thể tự động quét phát hiện lỗi trên sản phẩm (ví dụ: chai nước bị móp, sản phẩm bị in
sai màu, linh kiện bị thiếu) với tốc độ nhanh độ chính xác cao không cần con người kiểm tra thủ
công.
* Ứng dụng quản lý ảnh trên điện thoại: Điện thoại của bạn có thể tự động phân loại ảnh thành các danh
mục như "ảnh chụp phong cảnh", "ảnh chụp đồ ăn" trong thư viện ảnh của bạn không cần bạn phải
gắn thẻ thủ công.
e. Robot học (Robotics)
- Robot học là một phân ngành của AI, tập trung vào việc thiết kế, chế tạo, vận hành và ứng dụng robot.
AI đóng vai trò quan trọng trong việc giúp robot nhận thức môi trường và thực hiện các hành động.
Ví dụ:
* Robot hút bụi tự động: Các robot như Roomba có thể tự động di chuyển quanh nhà, sử dụng cảm biến
để phát hiện chướng ngại vật, bản đồ hóa không gian hút bụi không cần sự can thiệp liên tục của
con người.
* Cánh tay robot trong nhà máy sản xuất: Trong các nhà máy lắp ráp ô hoặc sản xuất điện tử, những
cánh tay robot thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại như hàn, sơn, lắp ráp linh kiện với độ chính xác
tốc độ vượt trội so với con người.
* Xe giao hàng tự động: Ở một số thành phố, những chiếc xe nhỏ không người lái hoặc robot di chuyển
trên vỉa hè để giao đồ ăn hoặc bưu kiện đến tận cửa nhà bạn, giúp việc giao hàng trở nên hiệu quả hơn.
f. Hệ chuyên gia (Expert Systems)
- H chuyên gia một trường phái AI truyền thống, áp dụng các khả năng suy luận để đạt tới một kết
luận. Một hệ chuyên giathể xử lý các lượng lớn thông tin đã biết đưa ra các kết luận dựa trên các
thông tin đó. Chúng bắt chước khả năng ra quyết định của các chuyên gia con người trong một lĩnh vực
cụ thể.
Ví dụ:
* Trợ viết lách trong phần mềm văn phòng (ví dụ như Clippy ngày xưa): Clippy một dụ điển
hình. Khi bạn phím bắt đầu một câu với "Kính gửi", hệ thống thể nhận ra xu hướng gợi ý
cấu trúc thư hoặc các cụm từ phổ biến tiếp theo dựa trên các quy tắc văn phong đã được lập trình sẵn.
* H thống chẩn đoán y tế ban đầu: Một hệ thống hỏi bạn về các triệu chứng bệnh, sau đó dựa trên
sở dữ liệu kiến thức y học (các triệu chứng, bệnh lý, mối liên hệ giữa chúng), đưa ra các khả năng
chẩn đoán ban đầu và gợi ý về các xét nghiệm hoặc chuyên khoa cần đi khám.
* Hệ thống vấn tài chính: Dựa trên thông tin về thu nhập, chi tiêu, mục tiêu tiết kiệm, mức độ
chấp nhận rủi ro của bạn, hệ thống này thể gợi ý các kế hoạch đầu tư, quản ngân sách, hoặc các
sản phẩm tài chính phù hợp, giống như một chuyên viên tư vấn tài chính ảo.
B. Các ứng dụng của AI:
1. Ngành Y tế
~~~~◦ Ứng dụng: AI thể tối ưu hóa hoặc tự động hóa nhiều công việc y tế quản lý, cũng như hỗ trợ
quyết định lâm sàng. Các chatbot AI cũng thể giúp giải quyết các yêu cầu của bệnh nhân hoặc đặt lịch
hẹn y tế.
~~~~◦ dụ minh họa: Trong các bệnh viện, AI thể được sử dụng để phân tích dữ liệu bệnh án hình
ảnh y tế (X-quang, MRI) nhằm hỗ trợ bác đưa ra chẩn đoán nhanh chính xác hơn, hoặc tự động hóa
việc sắp xếp lịch hẹn khám bệnh, giúp giảm tải công việc hành chính cho nhân viên y tế.
~~~~◦ Lưu ý: Đối với các thông tin y tế quan trọng, AI chỉ nên được xem là công cụ tham khảo ban đầu, cần
có sự xác minh từ chuyên gia hoặc nguồn đáng tin cậy.
2. Ngành Dược
~~~~- Ttuệ nhân tạo (AI) đang cách mạng hóa toàn bộ chuỗi giá trị của ngành dược, từ khâu nghiên cứu
phát triển thuốc, đến sản xuất phân phối. Cốt lõi của việc ứng dụng AI khả năng phân tích một
lượng dữ liệu khổng lồ (big data) một cách nhanh chóng và chính xác hơn con người rất nhiều.
Ví dụ:
 Trong nghiên cứu thuốc mới: AI có thể phân tích dữ liệu từ hàng triệu hợp chất hóa học và kết quả thử
nghiệm lâm sàng để dự đoán đâu là ứng viên tiềm năng cho thuốc điều trị ung thư phổi. Nhờ vậy, rút ngắn
thời gian tìm ra hợp chất
 Trong sản xuất: AI giám sát dây chuyền bào chế thuốc, phát hiện sai số trong thành phần hoặc nhiệt độ
ngay lập tức, giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo chất lượng đạt chuẩn GMP.
Trong phân phối: AI dự báo nhu cầu thuốc cảm cúm theo mùa tại từng địa phương, từ đó tối ưu tồn
kho và vận chuyển, hạn chế tình trạng thiếu thuốc ở bệnh viện.
3. Ngành Giáo dục
~~~~◦ Ứng dụng: AI khả năng thay đổi đáng kể việc giảng dạy, học tập nghiên cứu học thuật, hỗ trợ
học tập thông minh nhân hóa. Các công cụ AI như ChatGPT và Gemini thể giải thích khái niệm,
hướng dẫn làm bài, tóm tắt tài liệu, gợi ý tài liệu phù hợp và tạo kế hoạch học tập.
~~~~◦ Ví dụ minh họa: Một giảng viên hoặc học sinh có thể sử dụng AI để tạo kế hoạch học tập cá nhân hóa
dựa trên điểm mạnh, điểm yếu của mình, hoặc yêu cầu AI tóm tắt một tài liệu học thuật dài chỉ trong vài
dòng. Gemini còn có thể tạo câu đố để kiểm tra kiến thức hoặc luyện thuyết trình.
~~~~◦ Tầm quan trọng: Sự hiểu biết của công chúng về AI cần được thúc đẩy thông qua giáo dục và đào tạo.
Việt Nam cũng cần tăng cường đầu tư cho giáo dục đại học, khoa học và công nghệ để phát triển tài năng
AI.
4. Ngành Tài chính
~~~~◦ Ứng dụng: AI máy tính thông minh thể thay thế con người đảm nhiệm nhiều tác vụ ngân hàng
và tài chính truyền thống, hỗ trợ phân tích và xử lý dữ liệu tài chính.
~~~~◦ dụ minh họa: Trong ngân hàng, AI thể tự động hóa việc xử các giao dịch hàng ngày, phân
tích hàng ngàn dữ liệu giao dịch để phát hiện gian lận hoặc đưa ra các dự báo thị trường dựa trên xu
hướng dữ liệu lịch sử. AI cũng có thể giúp khách hàng kiểm tra số dư tài khoản hoặc quản lý chi phí.
~~~~◦ Lưu ý: Không nên tin tưởng tuyệt đối vào AI để tra cứu thông tin tài chính nhân hoặc đưa ra các
quyết định quan trọng, vì độ chính xác không phải lúc nào cũng tuyệt đối.
5. Ngành Sản xuất
~~~~◦ Ứng dụng: AI thể tối ưu hóa tự động hóa các quy trình sản xuất, giúp tăng năng suất lao động
và giảm thời gian sản xuất.
~~~~◦ dụ minh họa: Trước đây, để sản xuất một sản phẩm thể mất ba ngày, nhưng khi ứng dụng AI,
quá trình này thể được rút ngắn xuống chỉ còn ba giờ. AI cũng thể điều khiển dây chuyền sản xuất
tự động trong các nhà máy, thay thế các công việc lặp đi lặp lại của con người.
6. Ngành Giao thông
~~~~◦ Ứng dụng: AI đang tác động mạnh mẽ đến ngành giao thông vận tải, đặc biệt với sự phát triển của
xe không người lái.
~~~~◦ Ví dụ minh họa: Những chiếc xe taxi không người lái do AI điều khiển đã xuất hiện ngày càng nhiều
trên các đường phố Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, cho thấy nguy thay thế các lái xe taxi truyền thống
trong tương lai không xa. Ngoài ra, AI cũng được ứng dụng trong các hệ thống xe tự lái như Waymo.
2. Kỹ Năng Viết Promt:
a. Cấu trúc cơ bản của một prompt
Một prompt thường gồm các phần chính sau:
* Vai trò (Role)
o Bạn muốn AI đóng vai ai? (chuyên gia, giáo viên, lập trình viên, bác sĩ, sinh viên…)
o Ví dụ: "Bạn hãy đóng vai trò là một chuyên gia AI trong ngành dược."
* Nhiệm vụ (Task)
o Bạn muốn AI làm gì? (giải thích, viết báo cáo, tóm tắt, tạo code, cho ví dụ…)
o Ví dụ: "Hãy giải thích cách ứng dụng AI trong nghiên cứu phát triển thuốc."
* Ngữ cảnh (Context)
o Cung cấp thêm thông tin, dữ liệu, tình huống để AI hiểu đúng.
o Ví dụ: "Đối tượng là sinh viên Y dược mới bắt đầu học về AI."
* Đầu ra mong muốn (Output format)
o Bạn muốn kết quả ở dạng nào? (danh sách gạch đầu dòng, đoạn văn, bảng, file…)
o Ví dụ: "Trình bày dưới dạng 3 gạch đầu dòng, ngắn gọn dễ hiểu."
b. Công thức tổng quát: Cấu trúc 1 promt tổng quát
[Vai trò] + [Nhiệm vụ] + [Ngữ cảnh] + [Đầu ra mong muốn]
Ví dụ:
"Bạn hãy đóng vai giảng viên Y khoa. Nhiệm vụ của bạn giải thích ứng dụng AI trong chẩn đoán
hình ảnh y tế. dành cho sinh viên năm 3 ngành Y. Hãy trình bày thành 3 ý chính ngắn gọn, kèm dụ
minh họa."
c. Ví dụ:
* "Bạn hãy đóng vai bác nội trú, giải thích chế tác dụng của thuốc kháng sinh beta-lactam cho
sinh viên Y năm 3, trình bày ngắn gọn theo 3 ý chính."
Vai trò: Bác sĩ nội trú
Nhiệm vụ: Giải thích cơ chế tác dụng của thuốc kháng sinh beta-lactam
Ngữ cảnh: Dành cho sinh viên Y năm 3
Đầu ra: Trình bày ngắn gọn theo 3 ý chính
* "Tóm tắt quá trình đông máu trong cơ thể người dưới dạng sơ đồ 5 bước, dành cho sinh viên Y mới học
môn Sinh lý học."
Vai trò: (ẩn, không nêu cụ thể) → AI tự hiểu như giảng viên/giải thích viên
Nhiệm vụ: Tóm tắt quá trình đông máu
Ngữ cảnh: Sinh viên Y mới học môn Sinh lý học
Đầu ra: Sơ đồ 5 bước
* "So sánh điểm khác nhau giữa viêm phổi do virus viêm phổi do vi khuẩn, trình bày thành bảng 3
cột: Nguyên nhân – Triệu chứng – Điều trị."
Vai trò: (ẩn, không chỉ rõ, nhưng hàm ý giảng viên/y khoa)
Nhiệm vụ: So sánh viêm phổi do virus và viêm phổi do vi khuẩn
Ngữ cảnh: Dành cho sinh viên Y (hàm ý)
Đầu ra: Bảng 3 cột (Nguyên nhân – Triệu chứng – Điều trị)
* "Đóng vai giảng viên giải phẫu, hãy tả giải phẫu tim người vẽ đồ minh họa các buồng tim,
dành cho sinh viên Y năm 2."
Vai trò: Giảng viên giải phẫu
Nhiệm vụ: Mô tả giải phẫu tim người + vẽ sơ đồ minh họa
Ngữ cảnh: Sinh viên Y năm 2
Đầu ra: Văn bản mô tả + sơ đồ minh họa
* "Hãy đưa ra 3 tình huống lâm sàng ngắn liên quan đến bệnh tiểu đường type 2, kèm theo câu hỏi trắc
nghiệm để sinh viên luyện tập chẩn đoán."
Vai trò: (ẩn, nhưng có thể hiểu là giảng viên lâm sàng)
Nhiệm vụ: Đưa ra 3 tình huống lâm sàng liên quan đến tiểu đường type 2
Ngữ cảnh: Sinh viên luyện tập chẩn đoán
Đầu ra: 3 tình huống + câu hỏi trắc nghiệm
I. ỨNG DỤNG CỦA GEMINI VÀ NOTEBOOKLM
A. ỨNG DỤNG TRỢ LÝ ẢO GEMINI TRONG Y DƯỢC
1. Giới Thiệu về Trợ Lý Ảo Gemini
1.1. Định Nghĩa và Mục Đích Sử Dụng
Trợ lý ảo Gemini là một ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) được phát triển để hỗ trợ các công việc trong lĩnh
vực y tế và dược phẩm. Các tính năng cơ bản của Gemini giúp tăng cường hiệu quả công việc, giảm thiểu
thời gian tìm kiếm thông tin, và hỗ trợ bác sĩ, dược sĩ trong việc đưa ra quyết định điều trị. Mục đích sử
dụng Gemini bao gồm:
Cung cấp thông tin y tế chính xác và kịp thời.
Hỗ trợ bác sĩ trong chẩn đoán và điều trị bệnh nhân.
Giúp dược sĩ quản lý thuốc và tư vấn sử dụng thuốc cho bệnh nhân.
1.2. Chức Năng Cơ Bản của Trợ Lý Ảo Gemini
Các chức năng cơ bản của Gemini bao gồm:
Trả lời câu hỏi: Hệ thống có thể trả lời câu hỏi của bác sĩ hoặc bệnh nhân về bệnh lý, thuốc,
phương pháp điều trị.
Tra cứu thông tin y khoa: Gemini giúp tra cứu thông tin liên quan đến bệnh lý, thuốc, phương
pháp điều trị và các tài liệu y khoa khác.
Hỗ trợ ra quyết định lâm sàng: Dựa trên các triệu chứng của bệnh nhân, Gemini có thể đề xuất các
phương pháp điều trị hoặc xét nghiệm cần thiết.
2. Ứng Dụng trong Y Dược
Trợ Lý Ảo Gemini được phát triển với nhiều tính năng mạnh mẽ giúp cải thiện chất lượng chăm sóc sức
khỏe và tối ưu hóa quy trình công việc trong lĩnh vực y dược. Dưới đây là các ứng dụng cụ thể mà
Gemini mang lại trong các lĩnh vực y tế và dược phẩm.
2.1. Hỗ Trợ trong Khám Chữa Bệnh
Gemini hỗ trợ bác sĩ trong việc khám chữa bệnh thông qua việc cung cấp thông tin y khoa chính xác và
kịp thời, giúp giảm thiểu thời gian tìm kiếm tài liệu và quyết định điều trị.
Các Chức Năng Cụ Thể:
Chẩn đoán hỗ trợ: Gemini có thể giúp bác sĩ phân tích các triệu chứng của bệnh nhân và đưa ra
các dự đoán về bệnh lý tiềm ẩn. Điều này giúp bác sĩ có cái nhìn tổng thể và quyết định phương
pháp điều trị phù hợp.
o Ví dụ: Nếu bệnh nhân khai báo triệu chứng như đau đầu, buồn nôn, và chóng mặt, Gemini
sẽ so sánh với cơ sở dữ liệu bệnh lý và đưa ra các gợi ý về bệnh lý có thể xảy ra như viêm
não, say tàu xe, hoặc rối loạn tiền đình.
Tư vấn điều trị: Dựa trên cơ sở dữ liệu y học và các trường hợp trước đó, Gemini cung cấp các
phương pháp điều trị đã được chứng minh hiệu quả cho các bệnh lý cụ thể.
o Ví dụ: Trong trường hợp bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường, Gemini có thể cung cấp thông
tin về các phương pháp điều trị, chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt cần tuân thủ.
Tra cứu thông tin y tế: Gemini có khả năng tra cứu các tài liệu y khoa, các hướng dẫn điều trị, các
nghiên cứu khoa học, giúp bác sĩ luôn cập nhật kiến thức mới nhất.
o Ví dụ: Nếu bác sĩ cần thông tin về một loại thuốc mới hoặc phương pháp điều trị mới,
Gemini có thể cung cấp các tài liệu nghiên cứu và chỉ dẫn từ các tổ chức y tế uy tín.
Hiệu quả đạt được:
Giảm thiểu sai sót y tế: Gemini giúp giảm bớt sai sót trong việc chẩn đoán và điều trị do việc hỗ
trợ phân tích dữ liệu bệnh nhân, giảm thời gian phân tích và giúp đưa ra quyết định chính xác.
Tiết kiệm thời gian: Bác sĩ có thể tiết kiệm thời gian tìm kiếm thông tin và tài liệu khi cần thiết, từ
đó dành nhiều thời gian hơn cho việc chăm sóc bệnh nhân.
2.2. Tư Vấn Sức Khỏe
Một trong những ứng dụng quan trọng của Gemini là cung cấp tư vấn sức khỏe cho bệnh nhân qua các
kênh trực tuyến hoặc trực tiếp. Việc sử dụng AI giúp người dùng nhận được những lời khuyên chính xác
và kịp thời mà không cần phải đến bệnh viện.
Các Chức Năng Cụ Thể:
Hướng dẫn tự chăm sóc sức khỏe: Gemini có thể đưa ra các lời khuyên về chế độ ăn uống, luyện
tập và các phương pháp phòng ngừa bệnh tật cho bệnh nhân.
o Ví dụ: Gemini có thể tư vấn bệnh nhân về chế độ ăn uống hợp lý cho người mắc bệnh tim
mạch hoặc tiểu đường, từ đó giúp bệnh nhân giảm thiểu nguy cơ bệnh tật.
Chẩn đoán sơ bộ từ triệu chứng: Bệnh nhân có thể nhập các triệu chứng của mình vào Gemini để
nhận được lời khuyên sơ bộ về khả năng mắc các bệnh lý, kèm theo các khuyến cáo về việc thăm
khám bác sĩ.
o Ví dụ: Nếu bệnh nhân báo cáo triệu chứng đau họng, sốt, và ho, Gemini có thể gợi ý về
khả năng mắc cảm cúm hoặc viêm họng và khuyến cáo bệnh nhân đi khám để xác định
chính xác.
Cung cấp thông tin về bệnh tật: Gemini cung cấp thông tin chi tiết về các bệnh tật phổ biến như
tiểu đường, huyết áp cao, ung thư, v.v. Điều này giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về bệnh lý và cách
phòng tránh.
Hiệu quả đạt được:
Tư vấn cho bệnh nhân không có điều kiện đến bệnh viện: Việc sử dụng Gemini giúp bệnh nhân có
thể tham vấn sức khỏe mọi lúc, mọi nơi, giảm thiểu tắc nghẽn tại các cơ sở y tế và giúp giảm tải
cho các bác sĩ.
Giảm lo lắng cho bệnh nhân: Việc cung cấp thông tin chi tiết và tư vấn kịp thời giúp bệnh nhân an
tâm hơn, biết được các phương pháp tự chăm sóc sức khỏe phù hợp.
2.3. Quản Lý Hồ Sơ Bệnh Án
Quản lý hồ sơ bệnh án hiệu quả là yếu tố then chốt trong việc cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Gemini giúp tối ưu hóa việc lưu trữ, truy xuất và phân tích hồ sơ bệnh án điện tử.
Các Chức Năng Cụ Thể:
Lưu trữ và quản lý hồ sơ bệnh án điện tử: Tất cả thông tin của bệnh nhân, từ lịch sử bệnh lý đến
các kết quả xét nghiệm, đều được lưu trữ một cách an toàn và dễ dàng truy cập.
o Ví dụ: Nếu bệnh nhân đến khám nhiều lần tại bệnh viện, Gemini có thể tự động nhập và
cập nhật hồ sơ bệnh án, bao gồm các kết quả xét nghiệm, đơn thuốc và lịch sử khám chữa
bệnh.
Theo dõi tiến trình điều trị: Gemini giúp bác sĩ theo dõi sự tiến triển của bệnh nhân theo thời gian,
dựa trên các dữ liệu nhập liệu như kết quả xét nghiệm, thuốc đã sử dụng, và tình trạng hiện tại của
bệnh nhân.
o Ví dụ: Đối với bệnh nhân ung thư, Gemini sẽ lưu lại thông tin về các phương pháp điều trị
đã thực hiện (xạ trị, hóa trị) và kết quả điều trị để bác sĩ có thể đưa ra quyết định tiếp theo.
Tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn: Gemini có khả năng tích hợp dữ liệu từ các hệ thống bệnh viện
khác nhau, giúp bác sĩ dễ dàng theo dõi sức khỏe bệnh nhân từ các cơ sở y tế khác.
o Ví dụ: Một bệnh nhân có thể khám tại nhiều bệnh viện, và Gemini sẽ kết nối dữ liệu của
bệnh nhân từ các cơ sở này, đảm bảo bác sĩ có thông tin đầy đủ để đưa ra quyết định điều
trị.
Hiệu quả đạt được:
Giảm bớt công việc hành chính: Việc tự động hóa việc quản lý hồ sơ bệnh án giúp giảm thiểu thời
gian và công sức của các nhân viên y tế trong việc nhập liệu và theo dõi hồ sơ bệnh nhân.
Đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin: Việc lưu trữ thông tin bệnh án một cách khoa học
và dễ dàng truy xuất giúp bác sĩ và nhân viên y tế đảm bảo không bỏ sót thông tin quan trọng.
2.4. Hỗ Trợ trong Dược Lý
Gemini giúp dược sĩ và nhân viên y tế trong việc quản lý và sử dụng thuốc hiệu quả, đồng thời cảnh báo
về các tương tác thuốc nguy hiểm.
Các Chức Năng Cụ Thể:
Tra cứu thông tin thuốc: Dược sĩ có thể sử dụng Gemini để tìm kiếm thông tin về các loại thuốc,
từ tên thuốc, công dụng, liều dùng cho đến các tác dụng phụ và tương tác thuốc.
o Ví dụ: Dược sĩ có thể tra cứu nhanh thông tin về một loại thuốc mới để xem liệu nó có
tương tác với các thuốc mà bệnh nhân đang sử dụng hay không.
Tư vấn sử dụng thuốc: Gemini có thể cung cấp các lời khuyên về cách sử dụng thuốc, liều lượng
và thời gian sử dụng thuốc cho bệnh nhân, giảm thiểu sai sót trong việc kê đơn.
o Ví dụ: Khi bác sĩ kê đơn thuốc cho bệnh nhân, Gemini có thể tự động kiểm tra các tương
tác thuốc và cảnh báo về các vấn đề có thể xảy ra.
Cảnh báo về tương tác thuốc: Gemini có thể phân tích danh sách thuốc mà bệnh nhân đang sử
dụng và cảnh báo về các tương tác thuốc có thể gây nguy hiểm.
o Ví dụ: Nếu bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu và đồng thời sử dụng một loại
thuốc chống viêm không steroid, Gemini sẽ cảnh báo về nguy cơ chảy máu.
Hiệu quả đạt được:
Giảm thiểu sai sót trong kê đơn thuốc: Gemini giúp giảm thiểu sai sót khi kê đơn thuốc bằng cách
cung cấp thông tin đầy đủ và cảnh báo các tương tác thuốc nguy hiểm.
Hỗ trợ tư vấn thuốc cho bệnh nhân: Dược sĩ và bác sĩ có thể sử dụng Gemini để tư vấn cho bệnh
nhân cách sử dụng thuốc đúng cách, từ đó đảm bảo điều trị hiệu quả.
B. NotebookLM và Ứng Dụng trong Y Tế:
1. Giới thiệu NotebookLM
NotebookLM là một nền tảng trí tuệ nhân tạo do Google phát triển, hướng tới việc tạo, tổ chức và phân
tích kiến thức từ các tài liệu, ghi chú và dữ liệu cá nhân. Khác với các trợ lý ảo truyền thống,
NotebookLM không chỉ trả lời câu hỏi mà còn giúp người dùng tương tác với dữ liệu riêng của họ, từ
đó rút ra thông tin có giá trị và tạo ra kiến thức mới.
Các tính năng chính của NotebookLM:
1. Tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn: Người dùng có thể nhập ghi chú, tài liệu nghiên cứu hoặc
bài giảng, và NotebookLM tự động tổng hợp nội dung chính.
2. Hỏi đáp thông minh: NotebookLM trả lời các câu hỏi dựa trên tài liệu người dùng cung cấp,
không dựa vào kiến thức chung.
3. Gợi ý kết nối kiến thức: Hệ thống đề xuất liên kết giữa các thông tin khác nhau, giúp người dùng
hiểu rõ mối quan hệ giữa các khái niệm.
4. Tạo báo cáo, tóm tắt hoặc checklist: Từ dữ liệu đầu vào, NotebookLM có thể tạo ra bản tóm tắt,
checklist hướng dẫn hay biểu đồ phân tích.
5. Hỗ trợ học tập và nghiên cứu: Dành cho sinh viên, nhà nghiên cứu và chuyên gia, giúp họ tối ưu
hóa quá trình học tập, nghiên cứu và tổng hợp kiến thức.
2. Ứng Dụng NotebookLM trong Y Tế
NotebookLM có nhiều ứng dụng thiết thực trong lĩnh vực y tế, đặc biệt trong giảng dạy, nghiên cứu và
hỗ trợ quyết định lâm sàng.
2.1 Hỗ trợ nghiên cứu và học tập y khoa
Tổng hợp thông tin nghiên cứu: Các bác sĩ hoặc sinh viên y khoa có thể nhập các bài báo khoa
học, tài liệu nghiên cứu, và NotebookLM tạo bản tóm tắt những điểm quan trọng.
o Ví dụ: Tổng hợp 50 bài báo về viêm nhiễm đường sinh dục dưới, NotebookLM có thể đưa
ra các yếu tố nguy cơ, triệu chứng phổ biến và phương pháp điều trị.
Soạn bài giảng hoặc slide học tập: Từ tài liệu nhập vào, NotebookLM có thể gợi ý slide, bullet
points, hình minh họa, hoặc biểu đồ giúp giáo viên soạn bài nhanh hơn.
Kiểm tra hiểu biết: Sinh viên có thể đặt câu hỏi về tài liệu đã học và NotebookLM trả lời dựa
trên nguồn tài liệu đó, giúp củng cố kiến thức.
2.2 Hỗ trợ bác sĩ và chuyên gia lâm sàng
Hỗ trợ chẩn đoán: Bác sĩ có thể nhập các ghi chú về triệu chứng và kết quả xét nghiệm,
NotebookLM phân tích và đưa ra các khả năng bệnh lý cần cân nhắc.
o Ví dụ: Khi một bệnh nhân có triệu chứng đau bụng dưới, sốt và khí hư bất thường,
NotebookLM dựa vào hồ sơ bệnh án và các tài liệu y khoa để gợi ý các bệnh lý như viêm
cổ tử cung, viêm vùng chậu hoặc nhiễm trùng tiết niệu.
Tạo checklist điều trị: NotebookLM có thể tổng hợp các hướng dẫn lâm sàng và tạo checklist
theo từng bước để bác sĩ kiểm tra trong quá trình điều trị.
o Ví dụ: Checklist chăm sóc bệnh nhân viêm nhiễm đường sinh dục dưới bao gồm: xét
nghiệm ban đầu, kê đơn kháng sinh, theo dõi triệu chứng, tư vấn sức khỏe sinh sản.
2.3 Quản lý kiến thức nội bộ bệnh viện
Tổ chức tài liệu nội bộ: NotebookLM có thể lưu trữ, phân loại và tìm kiếm thông tin trong các hồ
sơ bệnh án, tài liệu hướng dẫn hoặc quy trình bệnh viện.
Hỗ trợ đào tạo nhân viên y tế: Nhân viên mới có thể đặt câu hỏi về quy trình bệnh viện hoặc
hướng dẫn chuyên môn, và NotebookLM sẽ trả lời dựa trên dữ liệu nội bộ.
2.4 Tối ưu hóa tư vấn bệnh nhân
Tạo thông tin dễ hiểu: NotebookLM giúp chuyển đổi thông tin y khoa phức tạp thành ngôn ngữ
dễ hiểu cho bệnh nhân.
o Ví dụ: Giải thích cơ chế viêm nhiễm đường sinh dục dưới và các biện pháp phòng ngừa
bằng hình ảnh, bullet points hoặc infographic.
Tư vấn theo hồ sơ cá nhân: Dựa trên hồ sơ bệnh án nhập vào, NotebookLM có thể gợi ý chế độ
ăn uống, thuốc, hoặc hướng dẫn sinh hoạt phù hợp với bệnh nhân.

Preview text:

TỔNG QUAN VỀ AI VÀ KỸ NĂNG VIẾT PROMPT - ỨNG DỤNG CỦA GEMINI VÀ NOTEBOOKLM

I. TỔNG QUAN VỀ AI VÀ KỸ NĂNG VIẾT PROMT

1. Tổng quan về AI:

A. Khái niệm cơ bản

  • AI là lĩnh vực khoa học máy tính nhằm tạo ra các hệ thống có khả năng thực hiện những nhiệm vụ vốn cần đến trí thông minh của con người.
  • Các nhiệm vụ này bao gồm: nhận thức, học tập, suy luận, lập kế hoạch, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, thị giác máy tính, và ra quyết định.

B. Các nhánh của AI:

a. Học máy (Machine Learning)

- Học máy là một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng các chương trình có khả năng tự động cải thiện hiệu suất thực hiện một nhiệm vụ cụ thể thông qua kinh nghiệm. Nó giống như việc chúng ta học hỏi từ kinh nghiệm để làm tốt hơn.

Ví dụ:

* Hệ thống gợi ý sản phẩm/nội dung: Các nền tảng như YouTube, Amazon hay Netflix sẽ đề xuất những bộ phim, video hoặc sản phẩm mà bạn có thể thích dựa trên lịch sử xem/mua hàng của bạn và của những người dùng có sở thích tương tự. Càng sử dụng nhiều, hệ thống càng "học" được sở thích của bạn và đưa ra gợi ý chính xác hơn.

* Bộ lọc thư rác (Spam Filter) trong email: Hệ thống email của bạn học cách phân loại thư đến là thư chính thống hay thư rác bằng cách phân tích các đặc điểm, từ khóa từ hàng triệu email đã được gắn nhãn trước đó. Nhờ vậy, hộp thư của bạn ít bị làm phiền bởi những email không mong muốn.

* Phát hiện gian lận thẻ tín dụng: Các ngân hàng sử dụng học máy để phân tích các giao dịch thẻ tín dụng và phát hiện những hành vi bất thường, có khả năng là gian lận. Ví dụ, nếu bạn đột nhiên có một giao dịch mua sắm lớn ở một quốc gia xa lạ mà trước đây bạn chưa từng đến, hệ thống có thể cảnh báo hoặc tạm khóa thẻ để xác minh.

b. Học sâu (Deep Learning)

- Học sâu là một nhánh của học máy, sử dụng các mạng nơ-ron nhân tạo lấy cảm hứng từ cấu trúc sinh học của bộ não con người. Các mạng này cho phép xử lý dữ liệu đầu vào theo tầng lớp và có thể tích hợp với mọi hình thức học để gia tăng năng lực biểu đạt và khái quát hóa. Học sâu đã tạo nên những bước tiến vượt trội trong AI từ sau năm 2012.

Ví dụ:

* Nhận diện khuôn mặt trên điện thoại thông minh: Khi bạn mở khóa điện thoại bằng khuôn mặt hoặc các ứng dụng tự động nhóm ảnh của những người giống nhau, đó là nhờ học sâu. Các mạng nơ-ron sâu phân tích hàng ngàn đặc điểm nhỏ trên khuôn mặt để nhận diện và phân loại.

* Tạo hình ảnh và video từ văn bản: Các công cụ như DALL·E của OpenAI hay Veo của Google cho phép bạn chỉ cần mô tả một ý tưởng bằng lời nói, ví dụ "một con mèo biết bay trong không gian", và AI sẽ tạo ra một bức tranh hoặc một đoạn video sống động dựa trên mô tả đó. Phiên bản GPT-4o mới nhất của ChatGPT cũng có thể làm điều này.

* Chatbot thông minh như ChatGPT: Các chatbot này được hỗ trợ bởi các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), vốn là sản phẩm của học sâu. Chúng được huấn luyện trên một lượng dữ liệu văn bản khổng lồ từ internet, sách vở để có khả năng tạo ra phản hồi tự nhiên, giải đáp câu hỏi, viết nội dung và hỗ trợ lập trình như một trợ lý ảo toàn năng.

c. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing - NLP)

- Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) là lĩnh vực giúp các chương trình máy tính có khả năng đọc hiểu, tạo lập và tương tác bằng ngôn ngữ của con người. Mục tiêu là làm cho máy tính có thể giao tiếp với chúng ta một cách tự nhiên.

Ví dụ thực tế:

* Trợ lý ảo giọng nói (Siri, Google Assistant, Alexa): Khi bạn nói "Hey Siri, thời tiết hôm nay thế nào?" hoặc "OK Google, đặt báo thức lúc 7 giờ sáng", các trợ lý ảo này sử dụng NLP để hiểu câu hỏi của bạn và thực hiện yêu cầu hoặc phản hồi bằng thông tin phù hợp.

* Chatbot hỗ trợ khách hàng: Khi bạn truy cập một trang web mua sắm và trò chuyện với một chatbot để hỏi về thông tin sản phẩm hoặc tình trạng đơn hàng, chatbot này dùng NLP để hiểu câu hỏi của bạn và đưa ra câu trả lời tự động. Nếu câu hỏi quá phức tạp, nó có thể chuyển tiếp đến nhân viên là người thật.

* Dịch thuật tự động (Google Translate, ChatGPT): Khi bạn nhập một đoạn văn bản bằng tiếng Anh và muốn dịch sang tiếng Việt, các công cụ này sử dụng NLP để phân tích ngữ pháp, ngữ cảnh và từ vựng để tạo ra bản dịch chính xác và tự nhiên hơn các công cụ dịch máy truyền thống.

d. Thị giác máy tính (Computer Vision)

- Thị giác máy tính là lĩnh vực cho phép máy tính có khả năng "nhìn" và hiểu hình ảnh, video giống như con người. Mặc dù các nguồn không đưa ra định nghĩa trực tiếp, nhưng đây là một mục tiêu truyền thống của AI là "nhận thức".

Ví dụ:

* Xe tự lái: Những chiếc xe không người lái như Waymo sử dụng hệ thống camera và cảm biến để "nhìn" đường, nhận diện biển báo giao thông, đèn tín hiệu, người đi bộ, và các phương tiện khác để tự động lái xe an toàn.

* Kiểm tra chất lượng sản phẩm trong nhà máy: Trong các dây chuyền sản xuất, hệ thống camera được trang bị AI có thể tự động quét và phát hiện lỗi trên sản phẩm (ví dụ: chai nước bị móp, sản phẩm bị in sai màu, linh kiện bị thiếu) với tốc độ nhanh và độ chính xác cao mà không cần con người kiểm tra thủ công.

* Ứng dụng quản lý ảnh trên điện thoại: Điện thoại của bạn có thể tự động phân loại ảnh thành các danh mục như "ảnh chụp phong cảnh", "ảnh chụp đồ ăn" trong thư viện ảnh của bạn mà không cần bạn phải gắn thẻ thủ công.

e. Robot học (Robotics)

- Robot học là một phân ngành của AI, tập trung vào việc thiết kế, chế tạo, vận hành và ứng dụng robot. AI đóng vai trò quan trọng trong việc giúp robot nhận thức môi trường và thực hiện các hành động.

Ví dụ:

* Robot hút bụi tự động: Các robot như Roomba có thể tự động di chuyển quanh nhà, sử dụng cảm biến để phát hiện chướng ngại vật, bản đồ hóa không gian và hút bụi mà không cần sự can thiệp liên tục của con người.

* Cánh tay robot trong nhà máy sản xuất: Trong các nhà máy lắp ráp ô tô hoặc sản xuất điện tử, những cánh tay robot thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại như hàn, sơn, lắp ráp linh kiện với độ chính xác và tốc độ vượt trội so với con người.

* Xe giao hàng tự động: Ở một số thành phố, những chiếc xe nhỏ không người lái hoặc robot di chuyển trên vỉa hè để giao đồ ăn hoặc bưu kiện đến tận cửa nhà bạn, giúp việc giao hàng trở nên hiệu quả hơn.

f. Hệ chuyên gia (Expert Systems)

- Hệ chuyên gia là một trường phái AI truyền thống, áp dụng các khả năng suy luận để đạt tới một kết luận. Một hệ chuyên gia có thể xử lý các lượng lớn thông tin đã biết và đưa ra các kết luận dựa trên các thông tin đó. Chúng bắt chước khả năng ra quyết định của các chuyên gia con người trong một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ:

* Trợ lý viết lách trong phần mềm văn phòng (ví dụ như Clippy ngày xưa): Clippy là một ví dụ điển hình. Khi bạn gõ phím và bắt đầu một câu với "Kính gửi", hệ thống có thể nhận ra xu hướng và gợi ý cấu trúc thư hoặc các cụm từ phổ biến tiếp theo dựa trên các quy tắc văn phong đã được lập trình sẵn.

* Hệ thống chẩn đoán y tế ban đầu: Một hệ thống hỏi bạn về các triệu chứng bệnh, sau đó dựa trên cơ sở dữ liệu kiến thức y học (các triệu chứng, bệnh lý, mối liên hệ giữa chúng), nó đưa ra các khả năng chẩn đoán ban đầu và gợi ý về các xét nghiệm hoặc chuyên khoa cần đi khám.

* Hệ thống tư vấn tài chính: Dựa trên thông tin về thu nhập, chi tiêu, mục tiêu tiết kiệm, và mức độ chấp nhận rủi ro của bạn, hệ thống này có thể gợi ý các kế hoạch đầu tư, quản lý ngân sách, hoặc các sản phẩm tài chính phù hợp, giống như một chuyên viên tư vấn tài chính ảo.

B. Các ứng dụng của AI:

1. Ngành Y tế

◦ Ứng dụng: AI có thể tối ưu hóa hoặc tự động hóa nhiều công việc y tế và quản lý, cũng như hỗ trợ quyết định lâm sàng. Các chatbot AI cũng có thể giúp giải quyết các yêu cầu của bệnh nhân hoặc đặt lịch hẹn y tế.

◦ Ví dụ minh họa: Trong các bệnh viện, AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu bệnh án và hình ảnh y tế (X-quang, MRI) nhằm hỗ trợ bác sĩ đưa ra chẩn đoán nhanh và chính xác hơn, hoặc tự động hóa việc sắp xếp lịch hẹn khám bệnh, giúp giảm tải công việc hành chính cho nhân viên y tế.

◦ Lưu ý: Đối với các thông tin y tế quan trọng, AI chỉ nên được xem là công cụ tham khảo ban đầu, cần có sự xác minh từ chuyên gia hoặc nguồn đáng tin cậy.

2. Ngành Dược

- Trí tuệ nhân tạo (AI) đang cách mạng hóa toàn bộ chuỗi giá trị của ngành dược, từ khâu nghiên cứu và phát triển thuốc, đến sản xuất và phân phối. Cốt lõi của việc ứng dụng AI là khả năng phân tích một lượng dữ liệu khổng lồ (big data) một cách nhanh chóng và chính xác hơn con người rất nhiều.

Ví dụ:

 Trong nghiên cứu thuốc mới: AI có thể phân tích dữ liệu từ hàng triệu hợp chất hóa học và kết quả thử nghiệm lâm sàng để dự đoán đâu là ứng viên tiềm năng cho thuốc điều trị ung thư phổi. Nhờ vậy, rút ngắn thời gian tìm ra hợp chất

 Trong sản xuất: AI giám sát dây chuyền bào chế thuốc, phát hiện sai số trong thành phần hoặc nhiệt độ ngay lập tức, giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo chất lượng đạt chuẩn GMP.

 Trong phân phối: AI dự báo nhu cầu thuốc cảm cúm theo mùa tại từng địa phương, từ đó tối ưu tồn kho và vận chuyển, hạn chế tình trạng thiếu thuốc ở bệnh viện.

3. Ngành Giáo dục

◦ Ứng dụng: AI có khả năng thay đổi đáng kể việc giảng dạy, học tập và nghiên cứu học thuật, hỗ trợ học tập thông minh và cá nhân hóa. Các công cụ AI như ChatGPT và Gemini có thể giải thích khái niệm, hướng dẫn làm bài, tóm tắt tài liệu, gợi ý tài liệu phù hợp và tạo kế hoạch học tập.

◦ Ví dụ minh họa: Một giảng viên hoặc học sinh có thể sử dụng AI để tạo kế hoạch học tập cá nhân hóa dựa trên điểm mạnh, điểm yếu của mình, hoặc yêu cầu AI tóm tắt một tài liệu học thuật dài chỉ trong vài dòng. Gemini còn có thể tạo câu đố để kiểm tra kiến thức hoặc luyện thuyết trình.

◦ Tầm quan trọng: Sự hiểu biết của công chúng về AI cần được thúc đẩy thông qua giáo dục và đào tạo. Việt Nam cũng cần tăng cường đầu tư cho giáo dục đại học, khoa học và công nghệ để phát triển tài năng AI.

4. Ngành Tài chính

◦ Ứng dụng: AI và máy tính thông minh có thể thay thế con người đảm nhiệm nhiều tác vụ ngân hàng và tài chính truyền thống, hỗ trợ phân tích và xử lý dữ liệu tài chính.

◦ Ví dụ minh họa: Trong ngân hàng, AI có thể tự động hóa việc xử lý các giao dịch hàng ngày, phân tích hàng ngàn dữ liệu giao dịch để phát hiện gian lận hoặc đưa ra các dự báo thị trường dựa trên xu hướng dữ liệu lịch sử. AI cũng có thể giúp khách hàng kiểm tra số dư tài khoản hoặc quản lý chi phí.

◦ Lưu ý: Không nên tin tưởng tuyệt đối vào AI để tra cứu thông tin tài chính cá nhân hoặc đưa ra các quyết định quan trọng, vì độ chính xác không phải lúc nào cũng tuyệt đối.

5. Ngành Sản xuất

◦ Ứng dụng: AI có thể tối ưu hóa và tự động hóa các quy trình sản xuất, giúp tăng năng suất lao động và giảm thời gian sản xuất.

◦ Ví dụ minh họa: Trước đây, để sản xuất một sản phẩm có thể mất ba ngày, nhưng khi ứng dụng AI, quá trình này có thể được rút ngắn xuống chỉ còn ba giờ. AI cũng có thể điều khiển dây chuyền sản xuất tự động trong các nhà máy, thay thế các công việc lặp đi lặp lại của con người.

6. Ngành Giao thông

◦ Ứng dụng: AI đang tác động mạnh mẽ đến ngành giao thông vận tải, đặc biệt là với sự phát triển của xe không người lái.

◦ Ví dụ minh họa: Những chiếc xe taxi không người lái do AI điều khiển đã xuất hiện ngày càng nhiều trên các đường phố ở Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, cho thấy nguy cơ thay thế các lái xe taxi truyền thống trong tương lai không xa. Ngoài ra, AI cũng được ứng dụng trong các hệ thống xe tự lái như Waymo.

2. Kỹ Năng Viết Promt:

a. Cấu trúc cơ bản của một prompt

Một prompt thường gồm các phần chính sau:

* Vai trò (Role)

    • Bạn muốn AI đóng vai ai? (chuyên gia, giáo viên, lập trình viên, bác sĩ, sinh viên…)
    • Ví dụ: "Bạn hãy đóng vai trò là một chuyên gia AI trong ngành dược."

* Nhiệm vụ (Task)

    • Bạn muốn AI làm gì? (giải thích, viết báo cáo, tóm tắt, tạo code, cho ví dụ…)
    • Ví dụ: "Hãy giải thích cách ứng dụng AI trong nghiên cứu phát triển thuốc."

* Ngữ cảnh (Context)

    • Cung cấp thêm thông tin, dữ liệu, tình huống để AI hiểu đúng.
    • Ví dụ: "Đối tượng là sinh viên Y dược mới bắt đầu học về AI."

* Đầu ra mong muốn (Output format)

    • Bạn muốn kết quả ở dạng nào? (danh sách gạch đầu dòng, đoạn văn, bảng, file…)
    • Ví dụ: "Trình bày dưới dạng 3 gạch đầu dòng, ngắn gọn dễ hiểu."

b. Công thức tổng quát: Cấu trúc 1 promt tổng quát

[Vai trò] + [Nhiệm vụ] + [Ngữ cảnh] + [Đầu ra mong muốn]

Ví dụ:

"Bạn hãy đóng vai là giảng viên Y khoa. Nhiệm vụ của bạn là giải thích ứng dụng AI trong chẩn đoán hình ảnh y tế. dành cho sinh viên năm 3 ngành Y. Hãy trình bày thành 3 ý chính ngắn gọn, kèm ví dụ minh họa."

c. Ví dụ:

* "Bạn hãy đóng vai là bác sĩ nội trú, giải thích cơ chế tác dụng của thuốc kháng sinh beta-lactam cho sinh viên Y năm 3, trình bày ngắn gọn theo 3 ý chính."

  • Vai trò: Bác sĩ nội trú
  • Nhiệm vụ: Giải thích cơ chế tác dụng của thuốc kháng sinh beta-lactam
  • Ngữ cảnh: Dành cho sinh viên Y năm 3
  • Đầu ra: Trình bày ngắn gọn theo 3 ý chính

* "Tóm tắt quá trình đông máu trong cơ thể người dưới dạng sơ đồ 5 bước, dành cho sinh viên Y mới học môn Sinh lý học."

  • Vai trò: (ẩn, không nêu cụ thể) → AI tự hiểu như giảng viên/giải thích viên
  • Nhiệm vụ: Tóm tắt quá trình đông máu
  • Ngữ cảnh: Sinh viên Y mới học môn Sinh lý học
  • Đầu ra: Sơ đồ 5 bước

* "So sánh điểm khác nhau giữa viêm phổi do virus và viêm phổi do vi khuẩn, trình bày thành bảng có 3 cột: Nguyên nhân – Triệu chứng – Điều trị."

  • Vai trò: (ẩn, không chỉ rõ, nhưng hàm ý giảng viên/y khoa)
  • Nhiệm vụ: So sánh viêm phổi do virus và viêm phổi do vi khuẩn
  • Ngữ cảnh: Dành cho sinh viên Y (hàm ý)
  • Đầu ra: Bảng 3 cột (Nguyên nhân – Triệu chứng – Điều trị)

* "Đóng vai là giảng viên giải phẫu, hãy mô tả giải phẫu tim người và vẽ sơ đồ minh họa các buồng tim, dành cho sinh viên Y năm 2."

  • Vai trò: Giảng viên giải phẫu
  • Nhiệm vụ: Mô tả giải phẫu tim người + vẽ sơ đồ minh họa
  • Ngữ cảnh: Sinh viên Y năm 2
  • Đầu ra: Văn bản mô tả + sơ đồ minh họa

* "Hãy đưa ra 3 tình huống lâm sàng ngắn liên quan đến bệnh tiểu đường type 2, kèm theo câu hỏi trắc nghiệm để sinh viên luyện tập chẩn đoán."

  • Vai trò: (ẩn, nhưng có thể hiểu là giảng viên lâm sàng)
  • Nhiệm vụ: Đưa ra 3 tình huống lâm sàng liên quan đến tiểu đường type 2
  • Ngữ cảnh: Sinh viên luyện tập chẩn đoán
  • Đầu ra: 3 tình huống + câu hỏi trắc nghiệm

I. ỨNG DỤNG CỦA GEMINI VÀ NOTEBOOKLM

A. ỨNG DỤNG TRỢ LÝ ẢO GEMINI TRONG Y DƯỢC

1. Giới Thiệu về Trợ Lý Ảo Gemini

1.1. Định Nghĩa và Mục Đích Sử Dụng

Trợ lý ảo Gemini là một ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) được phát triển để hỗ trợ các công việc trong lĩnh vực y tế và dược phẩm. Các tính năng cơ bản của Gemini giúp tăng cường hiệu quả công việc, giảm thiểu thời gian tìm kiếm thông tin, và hỗ trợ bác sĩ, dược sĩ trong việc đưa ra quyết định điều trị. Mục đích sử dụng Gemini bao gồm:

  • Cung cấp thông tin y tế chính xác và kịp thời.
  • Hỗ trợ bác sĩ trong chẩn đoán và điều trị bệnh nhân.
  • Giúp dược sĩ quản lý thuốc và tư vấn sử dụng thuốc cho bệnh nhân.

1.2. Chức Năng Cơ Bản của Trợ Lý Ảo Gemini

Các chức năng cơ bản của Gemini bao gồm:

  • Trả lời câu hỏi: Hệ thống có thể trả lời câu hỏi của bác sĩ hoặc bệnh nhân về bệnh lý, thuốc, phương pháp điều trị.
  • Tra cứu thông tin y khoa: Gemini giúp tra cứu thông tin liên quan đến bệnh lý, thuốc, phương pháp điều trị và các tài liệu y khoa khác.
  • Hỗ trợ ra quyết định lâm sàng: Dựa trên các triệu chứng của bệnh nhân, Gemini có thể đề xuất các phương pháp điều trị hoặc xét nghiệm cần thiết.

2. Ứng Dụng trong Y Dược

Trợ Lý Ảo Gemini được phát triển với nhiều tính năng mạnh mẽ giúp cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe và tối ưu hóa quy trình công việc trong lĩnh vực y dược. Dưới đây là các ứng dụng cụ thể mà Gemini mang lại trong các lĩnh vực y tế và dược phẩm.

2.1. Hỗ Trợ trong Khám Chữa Bệnh

Gemini hỗ trợ bác sĩ trong việc khám chữa bệnh thông qua việc cung cấp thông tin y khoa chính xác và kịp thời, giúp giảm thiểu thời gian tìm kiếm tài liệu và quyết định điều trị.

Các Chức Năng Cụ Thể:

  • Chẩn đoán hỗ trợ: Gemini có thể giúp bác sĩ phân tích các triệu chứng của bệnh nhân và đưa ra các dự đoán về bệnh lý tiềm ẩn. Điều này giúp bác sĩ có cái nhìn tổng thể và quyết định phương pháp điều trị phù hợp.
    • Ví dụ: Nếu bệnh nhân khai báo triệu chứng như đau đầu, buồn nôn, và chóng mặt, Gemini sẽ so sánh với cơ sở dữ liệu bệnh lý và đưa ra các gợi ý về bệnh lý có thể xảy ra như viêm não, say tàu xe, hoặc rối loạn tiền đình.
  • Tư vấn điều trị: Dựa trên cơ sở dữ liệu y học và các trường hợp trước đó, Gemini cung cấp các phương pháp điều trị đã được chứng minh hiệu quả cho các bệnh lý cụ thể.
    • Ví dụ: Trong trường hợp bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường, Gemini có thể cung cấp thông tin về các phương pháp điều trị, chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt cần tuân thủ.
  • Tra cứu thông tin y tế: Gemini có khả năng tra cứu các tài liệu y khoa, các hướng dẫn điều trị, các nghiên cứu khoa học, giúp bác sĩ luôn cập nhật kiến thức mới nhất.
    • Ví dụ: Nếu bác sĩ cần thông tin về một loại thuốc mới hoặc phương pháp điều trị mới, Gemini có thể cung cấp các tài liệu nghiên cứu và chỉ dẫn từ các tổ chức y tế uy tín.

Hiệu quả đạt được:

  • Giảm thiểu sai sót y tế: Gemini giúp giảm bớt sai sót trong việc chẩn đoán và điều trị do việc hỗ trợ phân tích dữ liệu bệnh nhân, giảm thời gian phân tích và giúp đưa ra quyết định chính xác.
  • Tiết kiệm thời gian: Bác sĩ có thể tiết kiệm thời gian tìm kiếm thông tin và tài liệu khi cần thiết, từ đó dành nhiều thời gian hơn cho việc chăm sóc bệnh nhân.

2.2. Tư Vấn Sức Khỏe

Một trong những ứng dụng quan trọng của Gemini là cung cấp tư vấn sức khỏe cho bệnh nhân qua các kênh trực tuyến hoặc trực tiếp. Việc sử dụng AI giúp người dùng nhận được những lời khuyên chính xác và kịp thời mà không cần phải đến bệnh viện.

Các Chức Năng Cụ Thể:

  • Hướng dẫn tự chăm sóc sức khỏe: Gemini có thể đưa ra các lời khuyên về chế độ ăn uống, luyện tập và các phương pháp phòng ngừa bệnh tật cho bệnh nhân.
    • Ví dụ: Gemini có thể tư vấn bệnh nhân về chế độ ăn uống hợp lý cho người mắc bệnh tim mạch hoặc tiểu đường, từ đó giúp bệnh nhân giảm thiểu nguy cơ bệnh tật.
  • Chẩn đoán sơ bộ từ triệu chứng: Bệnh nhân có thể nhập các triệu chứng của mình vào Gemini để nhận được lời khuyên sơ bộ về khả năng mắc các bệnh lý, kèm theo các khuyến cáo về việc thăm khám bác sĩ.
    • Ví dụ: Nếu bệnh nhân báo cáo triệu chứng đau họng, sốt, và ho, Gemini có thể gợi ý về khả năng mắc cảm cúm hoặc viêm họng và khuyến cáo bệnh nhân đi khám để xác định chính xác.
  • Cung cấp thông tin về bệnh tật: Gemini cung cấp thông tin chi tiết về các bệnh tật phổ biến như tiểu đường, huyết áp cao, ung thư, v.v. Điều này giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về bệnh lý và cách phòng tránh.

Hiệu quả đạt được:

  • Tư vấn cho bệnh nhân không có điều kiện đến bệnh viện: Việc sử dụng Gemini giúp bệnh nhân có thể tham vấn sức khỏe mọi lúc, mọi nơi, giảm thiểu tắc nghẽn tại các cơ sở y tế và giúp giảm tải cho các bác sĩ.
  • Giảm lo lắng cho bệnh nhân: Việc cung cấp thông tin chi tiết và tư vấn kịp thời giúp bệnh nhân an tâm hơn, biết được các phương pháp tự chăm sóc sức khỏe phù hợp.

2.3. Quản Lý Hồ Sơ Bệnh Án

Quản lý hồ sơ bệnh án hiệu quả là yếu tố then chốt trong việc cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe. Gemini giúp tối ưu hóa việc lưu trữ, truy xuất và phân tích hồ sơ bệnh án điện tử.

Các Chức Năng Cụ Thể:

  • Lưu trữ và quản lý hồ sơ bệnh án điện tử: Tất cả thông tin của bệnh nhân, từ lịch sử bệnh lý đến các kết quả xét nghiệm, đều được lưu trữ một cách an toàn và dễ dàng truy cập.
    • Ví dụ: Nếu bệnh nhân đến khám nhiều lần tại bệnh viện, Gemini có thể tự động nhập và cập nhật hồ sơ bệnh án, bao gồm các kết quả xét nghiệm, đơn thuốc và lịch sử khám chữa bệnh.
  • Theo dõi tiến trình điều trị: Gemini giúp bác sĩ theo dõi sự tiến triển của bệnh nhân theo thời gian, dựa trên các dữ liệu nhập liệu như kết quả xét nghiệm, thuốc đã sử dụng, và tình trạng hiện tại của bệnh nhân.
    • Ví dụ: Đối với bệnh nhân ung thư, Gemini sẽ lưu lại thông tin về các phương pháp điều trị đã thực hiện (xạ trị, hóa trị) và kết quả điều trị để bác sĩ có thể đưa ra quyết định tiếp theo.
  • Tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn: Gemini có khả năng tích hợp dữ liệu từ các hệ thống bệnh viện khác nhau, giúp bác sĩ dễ dàng theo dõi sức khỏe bệnh nhân từ các cơ sở y tế khác.
    • Ví dụ: Một bệnh nhân có thể khám tại nhiều bệnh viện, và Gemini sẽ kết nối dữ liệu của bệnh nhân từ các cơ sở này, đảm bảo bác sĩ có thông tin đầy đủ để đưa ra quyết định điều trị.

Hiệu quả đạt được:

  • Giảm bớt công việc hành chính: Việc tự động hóa việc quản lý hồ sơ bệnh án giúp giảm thiểu thời gian và công sức của các nhân viên y tế trong việc nhập liệu và theo dõi hồ sơ bệnh nhân.
  • Đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin: Việc lưu trữ thông tin bệnh án một cách khoa học và dễ dàng truy xuất giúp bác sĩ và nhân viên y tế đảm bảo không bỏ sót thông tin quan trọng.

2.4. Hỗ Trợ trong Dược Lý

Gemini giúp dược sĩ và nhân viên y tế trong việc quản lý và sử dụng thuốc hiệu quả, đồng thời cảnh báo về các tương tác thuốc nguy hiểm.

Các Chức Năng Cụ Thể:

  • Tra cứu thông tin thuốc: Dược sĩ có thể sử dụng Gemini để tìm kiếm thông tin về các loại thuốc, từ tên thuốc, công dụng, liều dùng cho đến các tác dụng phụ và tương tác thuốc.
    • Ví dụ: Dược sĩ có thể tra cứu nhanh thông tin về một loại thuốc mới để xem liệu nó có tương tác với các thuốc mà bệnh nhân đang sử dụng hay không.
  • Tư vấn sử dụng thuốc: Gemini có thể cung cấp các lời khuyên về cách sử dụng thuốc, liều lượng và thời gian sử dụng thuốc cho bệnh nhân, giảm thiểu sai sót trong việc kê đơn.
    • Ví dụ: Khi bác sĩ kê đơn thuốc cho bệnh nhân, Gemini có thể tự động kiểm tra các tương tác thuốc và cảnh báo về các vấn đề có thể xảy ra.
  • Cảnh báo về tương tác thuốc: Gemini có thể phân tích danh sách thuốc mà bệnh nhân đang sử dụng và cảnh báo về các tương tác thuốc có thể gây nguy hiểm.
    • Ví dụ: Nếu bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu và đồng thời sử dụng một loại thuốc chống viêm không steroid, Gemini sẽ cảnh báo về nguy cơ chảy máu.

Hiệu quả đạt được:

  • Giảm thiểu sai sót trong kê đơn thuốc: Gemini giúp giảm thiểu sai sót khi kê đơn thuốc bằng cách cung cấp thông tin đầy đủ và cảnh báo các tương tác thuốc nguy hiểm.
  • Hỗ trợ tư vấn thuốc cho bệnh nhân: Dược sĩ và bác sĩ có thể sử dụng Gemini để tư vấn cho bệnh nhân cách sử dụng thuốc đúng cách, từ đó đảm bảo điều trị hiệu quả.

B. NotebookLM và Ứng Dụng trong Y Tế:

1. Giới thiệu NotebookLM

NotebookLM là một nền tảng trí tuệ nhân tạo do Google phát triển, hướng tới việc tạo, tổ chức và phân tích kiến thức từ các tài liệu, ghi chú và dữ liệu cá nhân. Khác với các trợ lý ảo truyền thống, NotebookLM không chỉ trả lời câu hỏi mà còn giúp người dùng tương tác với dữ liệu riêng của họ, từ đó rút ra thông tin có giá trị và tạo ra kiến thức mới.

Các tính năng chính của NotebookLM:

  1. Tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn: Người dùng có thể nhập ghi chú, tài liệu nghiên cứu hoặc bài giảng, và NotebookLM tự động tổng hợp nội dung chính.
  2. Hỏi đáp thông minh: NotebookLM trả lời các câu hỏi dựa trên tài liệu người dùng cung cấp, không dựa vào kiến thức chung.
  3. Gợi ý kết nối kiến thức: Hệ thống đề xuất liên kết giữa các thông tin khác nhau, giúp người dùng hiểu rõ mối quan hệ giữa các khái niệm.
  4. Tạo báo cáo, tóm tắt hoặc checklist: Từ dữ liệu đầu vào, NotebookLM có thể tạo ra bản tóm tắt, checklist hướng dẫn hay biểu đồ phân tích.
  5. Hỗ trợ học tập và nghiên cứu: Dành cho sinh viên, nhà nghiên cứu và chuyên gia, giúp họ tối ưu hóa quá trình học tập, nghiên cứu và tổng hợp kiến thức.

2. Ứng Dụng NotebookLM trong Y Tế

NotebookLM có nhiều ứng dụng thiết thực trong lĩnh vực y tế, đặc biệt trong giảng dạy, nghiên cứu và hỗ trợ quyết định lâm sàng.

2.1 Hỗ trợ nghiên cứu và học tập y khoa

  • Tổng hợp thông tin nghiên cứu: Các bác sĩ hoặc sinh viên y khoa có thể nhập các bài báo khoa học, tài liệu nghiên cứu, và NotebookLM tạo bản tóm tắt những điểm quan trọng.
    • Ví dụ: Tổng hợp 50 bài báo về viêm nhiễm đường sinh dục dưới, NotebookLM có thể đưa ra các yếu tố nguy cơ, triệu chứng phổ biến và phương pháp điều trị.
  • Soạn bài giảng hoặc slide học tập: Từ tài liệu nhập vào, NotebookLM có thể gợi ý slide, bullet points, hình minh họa, hoặc biểu đồ giúp giáo viên soạn bài nhanh hơn.
  • Kiểm tra hiểu biết: Sinh viên có thể đặt câu hỏi về tài liệu đã học và NotebookLM trả lời dựa trên nguồn tài liệu đó, giúp củng cố kiến thức.

2.2 Hỗ trợ bác sĩ và chuyên gia lâm sàng

  • Hỗ trợ chẩn đoán: Bác sĩ có thể nhập các ghi chú về triệu chứng và kết quả xét nghiệm, NotebookLM phân tích và đưa ra các khả năng bệnh lý cần cân nhắc.
    • Ví dụ: Khi một bệnh nhân có triệu chứng đau bụng dưới, sốt và khí hư bất thường, NotebookLM dựa vào hồ sơ bệnh án và các tài liệu y khoa để gợi ý các bệnh lý như viêm cổ tử cung, viêm vùng chậu hoặc nhiễm trùng tiết niệu.
  • Tạo checklist điều trị: NotebookLM có thể tổng hợp các hướng dẫn lâm sàng và tạo checklist theo từng bước để bác sĩ kiểm tra trong quá trình điều trị.
    • Ví dụ: Checklist chăm sóc bệnh nhân viêm nhiễm đường sinh dục dưới bao gồm: xét nghiệm ban đầu, kê đơn kháng sinh, theo dõi triệu chứng, tư vấn sức khỏe sinh sản.

2.3 Quản lý kiến thức nội bộ bệnh viện

  • Tổ chức tài liệu nội bộ: NotebookLM có thể lưu trữ, phân loại và tìm kiếm thông tin trong các hồ sơ bệnh án, tài liệu hướng dẫn hoặc quy trình bệnh viện.
  • Hỗ trợ đào tạo nhân viên y tế: Nhân viên mới có thể đặt câu hỏi về quy trình bệnh viện hoặc hướng dẫn chuyên môn, và NotebookLM sẽ trả lời dựa trên dữ liệu nội bộ.

2.4 Tối ưu hóa tư vấn bệnh nhân

  • Tạo thông tin dễ hiểu: NotebookLM giúp chuyển đổi thông tin y khoa phức tạp thành ngôn ngữ dễ hiểu cho bệnh nhân.
    • Ví dụ: Giải thích cơ chế viêm nhiễm đường sinh dục dưới và các biện pháp phòng ngừa bằng hình ảnh, bullet points hoặc infographic.
  • Tư vấn theo hồ sơ cá nhân: Dựa trên hồ sơ bệnh án nhập vào, NotebookLM có thể gợi ý chế độ ăn uống, thuốc, hoặc hướng dẫn sinh hoạt phù hợp với bệnh nhân.