



















Preview text:
lOMoAR cPSD| 58707906
ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN BÀI TẬP NHÓM
ĐỀ TÀI: PHÂN TÍCH VAI TRÒ CỦA ĐẦU TƯ ĐỐI VỚI TĂNG
TRƯỞNG KINH TẾ VÀ LIÊN HỆ VỚI THỰC TIỄN TẠI VIỆT NAM Học phần: Kinh tế Đầu tư 1 Lớp học phần: Lớp 02, thứ 3, tiết 5-6 Mã học phần: DTKT1106(125)_02 Giảng viên: PGS.TS.Phạm Văn Hùng Nhóm thực hiện: Nhóm 1 lOMoAR cPSD| 58707906
Hà Nội - 2025
DANH SÁCH THÀNH VIÊN HỌ TÊN MSV MỨC ĐỘ ĐÓNG STT GÓP Nguyễn Đức Minh 11240533 1 100% Đỗ Duy Hưng 11240492 2 100% Nguyễn Thị Phương Anh 11240438 3 100% Lê Trung Dũng 11240468 4 100% Nông Thế Vũ 11216701 5 100% Phạm Minh Thuận 11240581 6 100% lOMoAR cPSD| 58707906 LỜI MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang chuyển mình mạnh mẽ dưới tác động của
cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và hội nhập quốc tế sâu rộng, đầu tư được xem là yếu
tố then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam,
đầu tư không chỉ là động lực mở rộng sản xuất, hiện đại hóa cơ sở hạ tầng và nâng cao
năng suất lao động, mà còn là nền tảng để chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo chiều
sâu, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Nhận thức được tầm quan trọng đó, nhóm chúng tôi lựa chọn đề tài “Phân tích vai trò
của đầu tư đối với tăng trưởng kinh tế và liên hệ với thực tiễn tại Việt Nam” nhằm làm
rõ cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng đầu tư tại Việt Nam giai đoạn 2015–2024, đồng
thời rút ra những bài học nhận thức và hành động cụ thể trong bối cảnh phát triển mới.
Thông qua bài nghiên cứu này, nhóm mong muốn góp phần cung cấp cái nhìn tổng
quan, khoa học và thực tiễn hơn về mối quan hệ giữa đầu tư và tăng trưởng kinh tế –
một trong những trụ cột quan trọng để Việt Nam hướng tới mục tiêu phát triển nhanh
và bền vững trong những năm tới. lOMoAR cPSD| 58707906 MỤC LỤC
LỜI MỞ ĐẦU CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA ĐẦU TƯ VỚI
TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ Phần 1: Đầu tư I. KHÁI NIỆM II. PHÂN LOẠI
III. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐẦU TƯ
Phần 2: Tăng trưởng kinh tế I. KHÁI NIỆM
II. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
Phần 3: Các mô hình, học thuyết về đầu tư và tăng trưởng kinh tế I. HỌC THUYẾT KEYNES
II. MÔ HÌNH HARROD – DOMAR
CHƯƠNG 2: VAI TRÒ CỦA ĐẦU TƯ VÀ THỰC TRẠNG ĐẦU TƯ TẠI VIỆT
NAM GIAI ĐOẠN 2015-2024 Phần 1: Vai trò của đầu tư Phần 2: Thực trạng đầu tư tại Việt Nam I. VỐN ĐẦU TƯ II. LAO ĐỘNG III. CÔNG NGHỆ
IV. MỘT SỐ DỰ ÁN NỔI BẬT
CHƯƠNG 3: BÀI HỌC NHẬN THỨC VÀ BÀI HỌC HÀNH ĐỘNG Phần 1: Bài
học nhận thức Phần 2: Bài học hành động TÀI LIỆU THAM KHẢO
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA ĐẦU TƯ
VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ Phần 1: Đầu tư I. KHÁI NIỆM
Đầu tư là quá trình sử dụng phối hợp các nguồn lực (tài chính, tài nguyên
thiên nhiên, sức lao động, trí tuệ,…) trong một khoảng thời gian xác định nhằm
đạt được kết quả hoặc một tập hợp các mục tiêu xác định trong điều kiện kinh
tế - xã hội nhất định.
Những kết quả sẽ đạt được có thể là sự tăng thêm về mặt giá trị các tài sản
tài chính (tiền), hoặc tăng thêm năng lực sản xuất, năng lực phục vụ của tài sản
vật chất (nhà máy, đường sá, bệnh viện, trường học,…), tài sản trí tuệ (trình độ
văn hóa, chuyên môn, quản lý, khoa học kỹ thuật) và nguồn nhân lực có đủ
điều kiện làm việc với năng suất lao động cao trong nền sản xuất xã hội. II. PHÂN LOẠI
Trong công tác quản lý và kế hoạch hóa hoạt động đầu tư, các nhà kinh tế
phân loại hoạt động đầu tư theo các tiêu thức khác nhau. Mỗi tiêu thức sẽ phù
hợp với những nhu cầu quản lý và nghiên cứu kinh tế khác nhau. Trong đó, tiêu lOMoAR cPSD| 58707906
thức phù hợp để chỉ ra vai trò từng nguồn vốn trong quá trình phát triển kinh tế
xã hội là theo nguồn vốn trên phạm vi quốc gia, được chia thành hai loại là đầu
tư vốn trong nước và đầu tư bằng nguồn vốn nước ngoài.
Đầu tư bằng nguồn vốn trong nước là các hoạt động đầu tư được tài trợ từ
nguồn vốn tích lũy từ ngân sách, của doanh nghiệp, tiền tiết kiệm của dân cư
(đầu tư công và đầu tư tư nhân trong nước). Đây là nguồn vốn mang tính quyết định.
Đầu tư bằng nguồn vốn nước ngoài là hoạt động đầu tư được thực hiện
bằng các nguồn vốn đầu tư gián tiếp và trực tiếp nước ngoài (đầu tư nước ngoài
và đầu tư tư nhân ngoài nước). Đây là nguồn vốn quan trọng. III.
CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐẦU TƯ 1. Lãi suất
Tiền vốn đầu tư thường là các khoản tiền tiết kiệm hoặc tiền vay mượn. Do
đó, quyết định đầu tư chịu sự tác động mạnh mẽ từ lãi suất.
Nếu lãi suất cao, chi phí vay vốn tốn kém hơn, lợi nhuận kỳ vọng từ dự án
phải cao để bù đắp cho chi phí vay, dẫn đến nhiều dự án sẽ bị trì hoãn hoặc hủy
bỏ. Lãi suất cao cũng mang lại nhiều lợi ích hơn khi gửi tiền tại ngân hàng.
Ngược lại nếu lãi suất thấp, chi phí vay vốn của doanh nghiệp và các nhà
đầu tư giảm, đầu tư càng có động lực hơn, sẽ có nhiều dự án đầu tư có giá trị hơn. 2. Lạm phát
Lạm phát cũng có tác động không nhỏ đến đầu tư dài hạn. Nếu lạm phát
cao và biến động mạnh giá trị thực của lợi nhuận giảm sút, rủi ro tăng lên khiến
nhà đầu tư e ngại. Các quốc gia có tỷ lệ lạm phát thấp trong thời gian dài và ổn
định thường có tỷ lệ đầu tư cao hơn. Trong một số trường hợp, lạm phát vừa
phải có thể khuyến khích đầu tư vì kỳ vọng giá bán trong tương lai sẽ cao hơn,
giúp tăng khả năng thu lợi.
3. Chính sách của nhà nước
Chính sách của Nhà nước giữ vai trò tạo dựng môi trường đầu tư thuận lợi
hay bất lợi. Các chính sách tài khóa như ưu đãi thuế, tăng cường chi tiêu công
cho cơ sở hạ tầng sẽ kích thích đầu tư tư nhân. Trong khi đó, chính sách tiền tệ
điều chỉnh cung tiền và tín dụng sẽ quyết định khả năng tiếp cận vốn của doanh
nghiệp. Ngoài ra, một môi trường pháp lý minh bạch, thủ tục hành chính gọn lOMoAR cPSD| 58707906
nhẹ và các chính sách bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ cũng góp phần tạo dựng
niềm tin và thu hút mạnh mẽ các dòng vốn đầu tư.
4. Kỳ vọng của nhà đầu tư
Kỳ vọng của nhà đầu tư là yếu tố mang tính tâm lý nhưng có sức chi phối
rất lớn đến quyết định đầu tư. Nếu doanh nghiệp tin tưởng vào sự ổn định kinh
tế, nhu cầu thị trường tăng trưởng và khả năng sinh lời trong tương lai, họ sẽ
sẵn sàng mở rộng đầu tư, chấp nhận cả những rủi ro nhất định. Ngược lại, khi
kỳ vọng bi quan do lo ngại suy thoái kinh tế, bất ổn chính trị hay cạnh tranh
gay gắt, doanh nghiệp sẽ có xu hướng hạn chế hoặc trì hoãn đầu tư. Vì vậy, kỳ
vọng chính là động lực tâm lý định hướng hành vi đầu tư trong cùng một bối cảnh kinh tế.
Phần 2: Tăng trưởng kinh tế I. KHÁI NIỆM
Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng thu nhập của nền kinh tế, xét trong một
khoảng thời gian nhất định (thường là 1 năm). Sự gia tăng được thể hiện ở quy mô và tốc độ. II.
CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ 1. Vốn đầu tư
Vốn đầu tư là yếu tố trực tiếp và quan trọng nhất thúc đẩy tăng trưởng kinh
tế. Khi lượng vốn đầu tư tăng lên, các quốc gia có thể mở rộng quy mô sản
xuất, nâng cấp cơ sở hạ tầng, và hiện đại hóa máy móc thiết bị. Vốn không chỉ
đến từ khu vực trong nước mà còn từ nguồn vốn nước ngoài thông qua đầu tư
trực tiếp hoặc gián tiếp, giúp bổ sung nguồn lực cho phát triển.
2. Tài nguyên thiên nhiên
Tài nguyên thiên nhiên là nền tảng vật chất để nhiều quốc gia phát triển
kinh tế, đặc biệt trong giai đoạn công nghiệp hóa ban đầu. Một đất nước giàu
tài nguyên như dầu mỏ, than đá, hay đất đai màu mỡ thường có lợi thế để thúc
đẩy sản xuất và xuất khẩu.
3. Yếu tố chính trị
Yếu tố chính trị tác động mạnh đến tăng trưởng kinh tế thông qua việc tạo
lập môi trường ổn định cho sản xuất và kinh doanh. Một hệ thống chính trị ổn
định, minh bạch, có pháp luật rõ ràng sẽ khuyến khích đầu tư trong và ngoài
nước, đồng thời hạn chế rủi ro.
4. Khoa học – kĩ thuật
Phát triển và áp dụng tiến bộ khoa học – kĩ thuật được xem là động lực dài
hạn của tăng trưởng kinh tế. Nhờ đổi mới công nghệ, doanh nghiệp có thể nâng lOMoAR cPSD| 58707906
cao năng suất lao động, tiết kiệm chi phí và tạo ra sản phẩm chất lượng cao.
Các quốc gia đi sau thường tận dụng lợi thế “đi tắt đón đầu” bằng cách tiếp
nhận và ứng dụng công nghệ hiện đại từ nước ngoài. Trong bối cảnh cách mạng
công nghiệp 4.0, yếu tố khoa học – kỹ thuật càng trở nên then chốt, quyết định
khả năng cạnh tranh quốc gia và giúp duy trì tốc độ tăng trưởng bền vững trong dài hạn.
Phần 3: Các mô hình, học thuyết về đầu tư và tăng trưởng kinh tế I. HỌC THUYẾT KEYNES 1. Tổng quan
Lý luận của Keynes về đầu tư: Mỗi sự gia tăng vốn đầu tư đều kéo theo sự
gia tăng về nhân công và tư liệu sản xuất. Do vậy sẽ tăng việc làm và nhu cầu
tiêu dùng của nền kinh tế. Từ đó sẽ làm tăng thu nhập. Đến lượt mình, tăng thu
nhập lại làm tăng đầu tư mới. Đầu tư mới lại làm tăng thu nhập mới. Quá trình
này thể hiện qua một đại lượng gọi là số nhân đầu tư. 2. Nội dung
Số nhân đầu tư (Investment Multiplier) là khái niệm trong kinh tế học
Keynes là đại lượng thể hiện mối quan hệ giữa mức gia tăng thu nhập và mức
gia tăng đầu tư. Số nhân đầu tư thể hiện sự gia tăng đầu tư sẽ làm thu nhập tăng như thế nào.
Khi có một khoản đầu tư mới được thực hiện, nó sẽ tạo thêm thu nhập mới
cho người nhận (người lao động, công nhân, nhà cung cấp,...), phần lớn thu
nhập này sẽ được dùng tiếp cho hàng hóa và dịch vụ, từ đó tạo ra thu nhập mới
cho người khác. Quá trình này lặp lại tạo thành chu kỳ, từ đó sẽ khiến cho tổng
thu nhập tạo ra tăng lên nhiều lần so với đầu tư ban đầu Công thức số nhân đầu tư: 1 k= 1−MPC Trong đó
k - là hệ số nhân đầu tư
MPC - là xu hướng tiêu dùng cận biên 3. Ý nghĩa
- Giải thích tính lan tỏa của đầu tư trong nền kinh tế : Một khoản đầu tư vào hạ
tầng, xây dựng hay sản xuất không chỉ làm tăng năng lực sản xuất, mà còn tạo
việc làm, thu nhập, kích cầu tiêu dùng, rồi quay trở lại thúc đẩy sản xuất.
- Khẳng định vai trò then chốt của đầu tư đối với tăng trưởng và việc làm: Một
khoản đầu tư ban đầu không chỉ tạo ra giá trị tương ứng, mà còn kéo theo nhiều
vòng chi tiêu mới, làm tăng thu nhập và sản lượng gấp nhiều lần.
4. Các chính sách của Nhà nước
Trong học thuyết của mình, Keynes đã nhấn mạnh tới các công cụ và chính
sách kinh tế mà Nhà nước có thể sử dụng để tác động tới nền kinh tế lOMoAR cPSD| 58707906
Thứ nhất là chính sách khuyến khích đầu tư. Học thuyết Keynes chủ trương
sử dụng ngân sách để kích thích đầu tư trong nền kinh tế (cả đầu tư tư nhân và
đầu tư Nhà nước), qua đó kích thích kinh tế tăng trưởng. Nhà nước nên thực hiện
các chương trình đầu tư quy mô lớn để kích thích thị trường thông qua các đơn
đặt hàng của Chính phủ, các dự án đầu tư, hệ thống thu mua - từ đó kích cầu đầu tư tư nhân.
Thứ hai là công cụ tài chính và chính sách tài khoá. Keynes cho rằng tài
chính là một công cụ hữu hiệu trong tay Nhà nước để tác động tới nền kinh tế. Vì
vậy, để nâng cao tổng cầu, Chính phủ cần tăng chi tiêu (đầu tư công), hoặc giảm
thuế cho doanh nghiệp, qua đó nâng cao mức tiêu dùng trong nền kinh tế và hiệu lực
của cơ chế số nhân sẽ khiến sản lượng tăng và việc làm trong xã hội tăng lên. Ngược
lại, khi nền kinh tế trong trạng thái “quá nóng", lạm phát tăng, chính phủ có thể thắt
chặt chi tiêu và tăng thuế, tác động khiến mức chi tiêu giảm, sản lượng giảm và kiềm
chế được lạm phát. 5. Ưu điểm và nhược điểm a. Ưu điểm
Kinh tế học Keynes nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì mức lạm
phát ổn định để đảm bảo nền kinh tế lành mạnh. Bằng cách sử dụng các công cụ
chính sách tiền tệ, chẳng hạn như điều chỉnh lãi suất và quản lý nguồn cung tiền,
các ngân hàng trung ương có thể kiểm soát hiệu quả tỷ lệ lạm phát và ngăn chặn
chúng vượt khỏi tầm kiểm soát.
Lý thuyết này trở thành cơ sở khoa học quan trọng cho các chính sách kích
cầu và đầu tư công, đặc biệt trong bối cảnh suy thoái kinh tế. Khi tổng cầu suy
giảm, nhà nước có thể tăng chi tiêu công hoặc khuyến khích đầu tư để tạo hiệu
ứng số nhân, qua đó khôi phục sản xuất, giải quyết thất nghiệp và thúc đẩy nền
kinh tế thoát khỏi đình trệ. b. Nhược điểm
Thứ nhất, sự can thiệp quá mức của chính phủ có thể dẫn đến tăng thâm hụt
ngân sách và gánh nặng nợ nần của Nhà nước. Có thể xảy ra các tình huống sau:
- Để kích cầu thì phải giảm thuế, nhưng giảm thuế lại làm thâm hụt ngân
sách, giảm chi tiêu của Chính phủ.
- Nếu tăng chi tiêu Chính phủ thì rất có thể hiệu quả biên của vốn bị giảm
sút. Đồng thời gây ra lạm phát và tăng gánh nặng nợ nần cho ngân sách.
Thứ hai, lý thuyết bỏ qua yếu tố độ trễ thời gian trong quá trình tác động
của đầu tư. Trên thực tế, một khoản đầu tư không ngay lập tức tạo ra việc làm và
thu nhập mới, mà cần một khoảng thời gian để triển khai, sản xuất và phân phối.
Sự chậm trễ này khiến hiệu quả của chính sách đầu tư không diễn ra nhanh như mô hình dự đoán.
Thứ ba, mô hình số nhân cũng không tính đến giới hạn của năng lực sản
xuất trong nền kinh tế. Khi nền kinh tế đang ở trạng thái toàn dụng lao động hoặc
gần toàn dụng, việc gia tăng đầu tư sẽ không làm tăng sản lượng thực tế mà chủ
yếu dẫn đến lạm phát. Điều này làm cho tác dụng mở rộng sản lượng của số nhân
bị hạn chế trong những điều kiện nhất định. II. MÔ HÌNH HARROD – DOMAR lOMoAR cPSD| 58707906 1. Tổng quan
Vào những năm 40 của thế kỉ XX, hai nhà kinh tế học - Roy F. Harrod và
Evsey Domar đồng thời đưa ra được mô hình thể hiện mối quan hệ giữa đầu tư
với tăng trưởng kinh tế, mô hình được gọi là mô hình Harrod - Domar 2. Nội dung Nếu gọi Y là sản lượng năm t ∆Y gt= t
Tốc độ tăng trưởng kinh tế Y t−1
∆Y=Y t−Y t−1 Sản lượng gia tăng trong kỳ S
Tổng tiết kiệm trong năm S s= Tỷ lệ tiết kiệm/GDP Y t ICOR
Tỷ lệ gia tăng của vốn so với sản lượng
∆K=Kt−Kt−1
Mức thay đổi vốn sản xuất Từ công thức: ∆K I ICOR=
Nếu ∆K=I, ta có ICOR= ∆Y ∆Y
Ta lại có: I=S=s×Y. Thay vào công thức tính ICOR, ta có: ∆Kt st−1×Y t−1 ICOR= = ∆Y t ∆Y t Từ đây suy ra: st−1×Y t−1 ∆Y = t ICOR
Phương trình phản ánh tốc độ tăng trưởng kinh tế:
∆Y t st−1×Y t−1 gt= = Y t−1 ICOR :Y t−1 Cuối cùng, ta có: st−1 gt= ICOR
Như vậy, theo mô hình Harrod - Domar, đầu tư là nguồn gốc của tăng trưởng
kinh tế. Muốn gia tăng sản lượng thì cần phải gia tăng đầu tư. Hay nói cách
khác, mức tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào mức gia tăng đầu tư thuần. lOMoAR cPSD| 58707906
Hệ số ICOR (Incremental Capital Output Ratio - tỷ số gia tăng của vốn so
với sản lượng) là tỷ số giữa quy mô đầu tư tăng thêm với mức gia tăng sản
lượng, hay là suất đầu tư cần thiết để tạo ra một đơn vị sản lượng (GDP) tăng thêm
Hệ số ICOR cho biết một đồng sản lượng được tạo ra bởi bao nhiêu đồng
vốn. Qua đó người ta có thể thấy được vốn đầu tư so với các nhân tố tăng trưởng
khác có ý nghĩa thế nào đối với tăng trưởng sản lượng. ICOR càng cao chứng tỏ
vốn đầu tư càng quan trọng. Trong khi đó, ICOR cao có thể hàm ý vai trò của các
nhân tố tăng trưởng khác như công nghệ chẳng hạn đang tăng vai trò của mình
đối với tăng trưởng. ICOR cao cũng đồng nghĩa với việc sử dụng vốn thiếu hiệu
quả vì cần nhiều vốn để tạo ra tăng trưởng. Thông thường ICOR của một nền
kinh tế có xu hướng tăng dần. Để tránh điều này phải không ngừng cải tiến kỹ
thuật để tăng hiệu quả sử dụng vốn.
3. Ưu điểm và nhược điểm a. Ưu điểm
Ưu điểm cơ bản của mô hình Harrod Domar là tính đơn giản của nó. Mô
hình yêu cầu số liệu ít, và phương trình dễ dàng sử dụng và ước lượng. Nếu
không có những cú sốc kinh tế nghiêm trọng (như hạn hán, khủng hoảng tài
chính, hay sự thay đổi lớn của giá xuất khẩu hay nhập khẩu), mô hình có thể ước
lượng tỉ lệ tăng trưởng kỳ vọng cho hầu hết các nước trong những thời đoạn rất ngắn (một vài năm).
Mô hình cũng chỉ ra tầm quan trọng của tiết kiệm đối với tăng trưởng theo thời gian. b. Nhược điểm
Nhược điểm chính của mô hình là giả định cứng nhắc rằng các tỷ số giữa
vốn, lao động, và sản lượng là cố định, điều này làm giảm tính linh hoạt của nền
kinh tế theo thời gian. Giả định này có thể hợp lý trong ngắn hạn, nhưng không
phản ánh chính xác sự phát triển và thay đổi của nền kinh tế trong dài hạn, cũng
như sự khác biệt giữa các quốc gia.
Hơn nữa, mô hình quá nhấn mạnh đến số lượng vốn đầu tư mà chưa quan tâm
đúng mức đến chất lượng tăng trưởng, như ứng dụng công nghệ mới, nâng cao
năng suất hay phát triển bền vững về môi trường.
CHƯƠNG 2: VAI TRÒ CỦA ĐẦU TƯ VÀ THỰC TRẠNG ĐẦU TƯ TẠI
VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2015-2024 Phần 1: Vai trò của
đầu tư 1. Tăng tích lũy vốn và năng lực sản xuất
Trong nền kinh tế thị trường, vốn luôn được xem là một trong những yếu tố
then chốt quyết định sự phát triển. Không có vốn thì quá trình sản xuất, kinh
doanh và đổi mới công nghệ khó có thể diễn ra thuận lợi. Đầu tư chính là con
đường cơ bản để hình thành và gia tăng vốn trong toàn xã hội. Thông qua đầu tư,
những nguồn lực tài chính rải rác trong dân cư, doanh nghiệp và khu vực nhà
nước được huy động, tập trung lại và chuyển hóa thành những tài sản phục vụ
trực tiếp cho sản xuất và đời sống. lOMoAR cPSD| 58707906
Khi dòng vốn được huy động và phân bổ hợp lý, nó được hiện thực hóa bằng
các công trình hạ tầng, nhà xưởng, máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ và
phương tiện vận tải. Những tài sản này tạo ra năng lực sản xuất mới, mở rộng
quy mô sản xuất hiện có và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Nhờ đó, nền
kinh tế có thể đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng gia tăng của xã hội và duy trì
tốc độ phát triển ổn định.
Đầu tư cũng tạo điều kiện cần thiết để đổi mới công nghệ và áp dụng tiến bộ
khoa học – kỹ thuật. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp
mới, việc đầu tư vào công nghệ tiên tiến giúp doanh nghiệp rút ngắn khoảng cách
phát triển, nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện năng suất lao động và giảm
chi phí sản xuất. Đây là yếu tố quan trọng bảo đảm cho tăng trưởng không chỉ
theo chiều rộng, mà còn theo chiều sâu, hướng tới sự bền vững lâu dài.
Có thể nói, đầu tư là kênh vừa tạo thêm vốn, vừa quyết định chất lượng tăng
trưởng. Nó chính là nền tảng để nền kinh tế gia tăng năng lực sản xuất và khẳng
định vị thế cạnh tranh.
2. Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế
Một trong những vai trò nổi bật nhất của đầu tư là thúc đẩy quá trình chuyển
dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tiến bộ và hiện đại. Trong nền kinh tế thị trường,
việc phân bổ vốn quyết định ngành nào phát triển nhanh, ngành nào giữ vai trò
chủ lực. Khi nguồn vốn được ưu tiên cho công nghiệp, dịch vụ và hạ tầng, các
ngành này sẽ gia tăng tỷ trọng trong GDP, còn nông nghiệp giảm dần về quy mô.
Quá trình chuyển dịch cơ cấu nhờ đầu tư thể hiện rõ trên cả hai phương diện:
cơ cấu ngành và cơ cấu vùng. Về ngành, vốn đầu tư tập trung vào công nghiệp
chế biến, chế tạo, công nghệ cao, logistics và các loại hình dịch vụ hiện đại, từ
đó nâng cao tỷ trọng các ngành có giá trị gia tăng cao. Về vùng, đầu tư tập trung
vào các khu kinh tế trọng điểm, khu công nghiệp, khu đô thị lớn, góp phần hình
thành các trung tâm động lực phát triển và tạo sự lan tỏa sang các khu vực xung quanh.
Đầu tư không chỉ điều chỉnh cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa –
hiện đại hóa, mà còn thúc đẩy nền kinh tế phát triển cân đối, hài hòa hơn. Nhờ
đầu tư, những ngành mới có cơ hội hình thành, những ngành truyền thống có
điều kiện đổi mới và tái cấu trúc, qua đó giúp toàn bộ nền kinh tế dịch chuyển
theo hướng năng động, phù hợp với yêu cầu hội nhập quốc tế.
3. Tạo việc làm, tăng thu nhập và giảm nghèo
Hoạt động đầu tư tác động trực tiếp đến thị trường lao động. Mỗi dự án xây
dựng hạ tầng, mỗi nhà máy đi vào hoạt động, mỗi khu công nghiệp được hình
thành đều cần một lượng lớn lao động. Nhu cầu này trải rộng từ lao động phổ
thông đến lao động kỹ thuật và quản lý, tạo ra cơ hội việc làm cho nhiều nhóm khác nhau trong xã hội.
Việc mở rộng cơ hội việc làm kéo theo thu nhập của người lao động được
cải thiện. Khi các doanh nghiệp tăng quy mô sản xuất, nguồn thu nhập và phúc
lợi xã hội cũng tăng theo, giúp nâng cao chất lượng sống của người dân. Bên lOMoAR cPSD| 58707906
cạnh đó, việc làm ổn định là điều kiện quan trọng để giảm nghèo bền vững, hạn
chế sự bất bình đẳng thu nhập và củng cố sự ổn định xã hội.
Đầu tư cũng góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Khi các doanh
nghiệp đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao hay dịch vụ hiện đại, nhu cầu về nhân
lực có trình độ tăng lên, tạo động lực cho người lao động học tập, đào tạo và phát
triển kỹ năng. Điều này vừa đáp ứng yêu cầu sản xuất, vừa nâng cao năng lực
cạnh tranh của lực lượng lao động quốc gia.
Tác động xã hội này cho thấy đầu tư không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, mà
còn có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển con người và sự ổn định xã hội.
4. Tăng sức cạnh tranh và hội nhập quốc tế
Đầu tư có vai trò đặc biệt trong việc nâng cao sức cạnh tranh của doanh
nghiệp và quốc gia. Nhờ đầu tư, doanh nghiệp có thể đổi mới công nghệ, nâng
cao chất lượng sản phẩm, cải tiến dịch vụ và áp dụng phương thức quản lý hiện
đại. Kết quả là hàng hóa và dịch vụ đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế, chiếm
lĩnh thị trường trong nước và đủ khả năng thâm nhập vào các thị trường nước ngoài.
Ngoài ra, đầu tư còn mở ra cơ hội hội nhập quốc tế sâu rộng. Khi thu hút
được vốn từ bên ngoài, quốc gia có điều kiện tiếp cận công nghệ tiên tiến, tiếp
thu kinh nghiệm quản lý và mở rộng mạng lưới hợp tác. Quá trình này tạo nên
sự kết nối với chuỗi giá trị toàn cầu, từ khâu sản xuất đến phân phối và tiêu thụ.
Đồng thời, đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp trong nước cũng thể hiện sự
trưởng thành về năng lực cạnh tranh, giúp mở rộng thị trường, khai thác nguồn
lực và khẳng định vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
Vai trò này khẳng định rằng đầu tư là động lực không thể thiếu để một nền
kinh tế vừa phát triển nhanh, vừa hội nhập thành công vào nền kinh tế thế giới.
5. Lan tỏa tác động xã hội và môi trường
Đầu tư không chỉ dừng lại ở việc tạo ra tăng trưởng kinh tế, mà còn có tác
động sâu rộng đến xã hội và môi trường. Khi nguồn vốn được phân bổ cho y tế,
giáo dục, văn hóa và các công trình hạ tầng xã hội, đời sống vật chất và tinh thần
của người dân được nâng cao rõ rệt. Các dịch vụ công được cải thiện, hệ thống
chăm sóc sức khỏe và giáo dục được mở rộng, từ đó góp phần phát triển nguồn
nhân lực và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Ở khía cạnh môi trường, đầu tư vào năng lượng tái tạo, công nghệ sạch và
bảo vệ tài nguyên thiên nhiên có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm thiểu tác
động tiêu cực của quá trình phát triển kinh tế. Đầu tư vào các lĩnh vực này giúp
giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ hệ sinh thái, đồng thời tạo nền
tảng cho sự phát triển bền vững trong dài hạn.
Có thể thấy, đầu tư không chỉ nhằm mục tiêu kinh tế đơn thuần, mà còn gắn
liền với trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Nhờ vậy, đầu tư trở thành một
công cụ toàn diện, vừa thúc đẩy tăng trưởng, vừa tạo ra những giá trị tích cực và lâu dài cho xã hội lOMoAR cPSD| 58707906
Phần 2: Thực trạng đầu tư tại Việt Nam I. VỐN ĐẦU TƯ
1. Giai đoạn 2016-2019
Trong giai đoạn này, nền kinh tế Việt Nam duy trì tăng trưởng cao, GDP bình
quân đạt 6,8%/năm. Tổng vốn đầu tư toàn xã hội tăng từ 34,17% GDP năm
2016 lên 34,65% GDP năm 2019. Hệ số ICOR cải thiện còn 6,1, phản ánh hiệu
quả đầu tư tăng lên so với giai đoạn trước.
● Đầu tư công: Nhà nước đã đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng như cầu
đường, hệ thống giao thông và năng lượng. Theo số liệu của Bộ Kế
hoạch và Đầu tư, tổng vốn đầu tư công của Việt Nam giai đoạn
20162020 ước tính đạt 2,2 triệu tỷ đồng (~95 tỷ USD). Trong đó, một
phần lớn được phân bổ cho các dự án trọng điểm về cơ sở hạ tầng như
giao thông, năng lượng, và thủy lợi. lOMoAR cPSD| 58707906
● Tư nhân: Tỷ trọng vốn đầu tư từ khu vực ngoài nhà nước chiếm
42,7% giai đoạn 2016-2020, ước năm 2021 tăng lên 58,6%. Kéo theo
sự dịch chuyển tích cực trong cơ cấu kinh tế theo hướng khu vực kinh
tế tư nhân tăng nhanh lên mức trung bình 6,7% và cải thiện tỷ trọng đóng góp vào GDP.
● FDI: Theo báo cáo được Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và
Đầu tư) công bố,vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam tăng từ
20,9 tỷ USD năm 2016 và đạt đỉnh 38,02 tỷ USD vào năm 2019, tăng
7,2% so với 2018. Đây là con số cao nhất trong vòng 10 năm trở lại
đây, trong đó, vốn đăng ký mới là 16,75 tỷ USD, vốn tăng thêm là 5,8
tỷ USD, còn vốn đầu tư thông qua góp vốn, mua cổ phần là 15,47 tỷ
USD. Các lĩnh vực sản xuất công nghệ cao như điện tử, viễn thông chiếm tỷ trọng lớn.
Nhưng quan trọng hơn cả, theo Cục Đầu tư nước ngoài, tổng vốn đầu tư trực
tiếp nước ngoài (FDI) giải ngân năm 2019 đạt 20,38 tỷ USD, tăng 6,7% so với
năm 2018. Đây là con số kỷ lục, mà trong hơn 30 năm thu hút đầu tư nước ngoài,
Việt Nam mới có thể có được.
Nhìn chung, giai đoạn 2016- 2019, đầu tư trở thành động lực chính cho tăng
trưởng kinh tế Việt Nam. Vốn FDI đạt đỉnh, tập trung vào các ngành công nghiệp
và dịch vụ, cùng với môi trường đầu tư cải thiện và chính sách linh hoạt đã thúc
đẩy dòng vốn trong nước phát triển mạnh mẽ. Đầu tư công vào hạ tầng tăng cao,
trong khi khu vực tư nhân phát triển nhanh chóng, tạo nền tảng phát triển bền
vững và thu hút vốn đầu tư lớn từ cả trong nước và quốc tế.
2. Giai đoạn 2020-2021
So với sự phát triển và tăng trưởng thần kỳ của nền kinh tế ở giai đoạn trước
đó, trong giai đoạn 2020 – 2021 này, dòng vốn đầu tư, đặc biệt FDI giảm mạnh
do tác động của COVID 19 đã khiến GDP tăng trưởng chậm lại, đặc biệt là vào
năm 2021 khi nhiều ngành kinh tế phải tạm ngừng hoạt động. Điều này cho thấy
sự phụ thuộc lớn của nền kinh tế vào dòng vốn đầu tư để duy trì đà tăng trưởng.
Dù vậy, nền kinh tế Việt Nam vẫn được coi là chống chịu tốt và sẵn sàng phục
hồi khi dịch bệnh được kiểm soát. lOMoAR cPSD| 58707906 a. 2020:
Năm 2020, đại dịch COVID-19 đã ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt đời
sống kinh tế – xã hội, trong đó đầu tư là một trong những lĩnh vực chịu tác động
rõ nét nhất. Theo Tổng cục Thống kê, vốn đầu tư toàn xã hội thực hiện năm
2020 chỉ tăng 5,7% so với năm 2019 – mức thấp nhất giai đoạn 2011–2020. Dù
vậy, tỷ lệ vốn đầu tư vẫn duy trì ở mức 34,4% GDP, phản ánh nỗ lực duy trì
động lực tăng trưởng trong bối cảnh khó khăn.
●Đầu tư công: Điểm sáng nổi bật trong năm 2020 đến từ khu vực đầu tư
công. Vốn thực hiện từ ngân sách nhà nước tăng tới 14,5%, mức cao
nhất trong cả thập kỷ 2011–2020. Chính phủ đã chủ trương đẩy nhanh
giải ngân vốn đầu tư công như một giải pháp kích thích kinh tế, bù đắp
sự suy giảm từ khu vực tư nhân và FDI. Nhiều dự án hạ tầng trọng lOMoAR cPSD| 58707906
điểm được triển khai, qua đó tạo thêm việc làm và hỗ trợ tăng trưởng
GDP. Tuy nhiên, do tác động chung của dịch bệnh, nhiều công trình
hoàn thành chưa phát huy tối đa hiệu quả, dẫn đến hệ số ICOR năm
2020 tăng lên 14,28, cho thấy hiệu quả đầu tư còn hạn chế.
●Tư nhân: Khu vực tư nhân chịu ảnh hưởng rõ rệt nhất từ đại dịch. Sau
một năm 2019 bùng nổ, tốc độ tăng vốn đầu tư tư nhân năm 2020 chỉ
đạt 3,0%, thấp hơn nhiều so với mức 14,5% của năm trước. Các hoạt
động giao dịch đầu tư, mua bán – sáp nhập sụt giảm mạnh: số thương
vụ trong 6 tháng đầu năm chỉ còn 200, giảm so với 230 thương vụ
cuối năm 2019; tổng giá trị giảm hơn một nửa, từ 9.152 triệu USD
xuống còn 4.304 triệu USD. Điều này phản ánh tâm lý thận trọng của
nhà đầu tư trong nước trước bất ổn dịch bệnh và triển vọng kinh tế chưa rõ ràng.
●FDI: Mặc dù bị ảnh hưởng, khu vực FDI cho thấy khả năng chống chịu
nhất định. Năm 2020, vốn thực hiện của các dự án FDI giảm 2% so
với 2019, còn khoảng 20 tỷ USD. Đây là mức suy giảm nhẹ trong bối
cảnh dòng vốn toàn cầu giảm mạnh vì đại dịch. Đặc biệt, vốn điều
chỉnh của các dự án đang hoạt động lại tăng 10,6%, cho thấy nhiều
doanh nghiệp nước ngoài vẫn tin tưởng vào triển vọng Việt Nam và
tiếp tục mở rộng đầu tư. Số dự án mới và các thương vụ góp vốn, mua
cổ phần có giảm, nhưng xu hướng cải thiện dần trong những tháng
cuối năm, khi Việt Nam kiểm soát tốt dịch bệnh. Điều này củng cố vị
thế của Việt Nam như một điểm đến an toàn, hấp dẫn trong mắt nhà đầu tư quốc tế. b. 2021:
Năm 2021, nền kinh tế Việt Nam tiếp tục đối mặt với những khó khăn do đại
dịch COVID-19 kéo dài, khiến tăng trưởng GDP cả năm chỉ đạt 2,58%, mức
thấp nhất trong nhiều năm. Trong bối cảnh này, vốn đầu tư tiếp tục giữ vai trò lOMoAR cPSD| 58707906
quan trọng trong việc hỗ trợ nền kinh tế duy trì ổn định, dù hiệu quả chưa cao
và nhiều lĩnh vực vẫn gặp trở ngại.
●Đầu tư công: Đầu tư công vẫn là một trụ cột quan trọng nhưng hiệu quả
triển khai chưa đạt kỳ vọng. Tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công năm 2021
chỉ đạt khoảng 63,86% kế hoạch, cho thấy tiến độ còn chậm và hạn
chế trong việc phát huy tác dụng hỗ trợ phục hồi kinh tế. Dù vậy, khu
vực này vẫn góp phần nhất định trong việc duy trì hoạt động sản xuất,
tạo việc làm và bảo đảm sự ổn định trong bối cảnh dịch bệnh diễn biến phức tạp.
●Tư nhân: Khu vực tư nhân trở thành động lực chính cho tăng trưởng
đầu tư năm 2021. Trong 9 tháng đầu năm, vốn đầu tư toàn xã hội chỉ
tăng 0,4%, song nhờ sự đóng góp của khu vực tư nhân, vốn đầu tư
chiếm tới 58,9%, tăng 3,9% so với cùng kỳ. Đây là khu vực duy nhất
duy trì được tốc độ tăng trưởng dương, bất chấp bối cảnh dịch bệnh
làm đình trệ nhiều hoạt động kinh tế. Điều này thể hiện khả năng thích
ứng linh hoạt và vai trò ngày càng lớn của khu vực tư nhân trong cơ cấu kinh tế quốc dân.
● FDI: FDI trong năm 2021 có những diễn biến trái chiều. Về vốn đăng
ký, nhờ sự xuất hiện của các dự án quy mô lớn vào cuối năm, tổng vốn
FDI đăng ký đạt 38,85 tỷ USD, tăng 25,2% so với 2020. Tuy nhiên,
vốn FDI thực hiện lại giảm 1,2%, chủ yếu do gián đoạn trong quý III
khi dịch bệnh bùng phát mạnh, kéo theo xuất khẩu từ khu vực doanh nghiệp
FDI cũng suy giảm. Sự sụt giảm này đã ảnh hưởng trực tiếp đến tăng
trưởng GDP quý III/2021, khiến nền kinh tế rơi vào mức tăng trưởng âm –6,02%,
trước khi phục hồi nhẹ ở quý IV. Điều này phản ánh rõ sự gắn kết chặt chẽ giữa
dòng vốn FDI và hoạt động xuất khẩu – hai yếu tố then chốt của tăng trưởng kinh
tế Việt Nam. 3. Giai đoạn 2022-2024 lOMoAR cPSD| 58707906 a. 2022
Sau đại dịch COVID-19, nền kinh tế Việt Nam ghi nhận bước phục hồi ấn tượng
với mức tăng trưởng GDP 8,02%, cao nhất trong vòng một thập kỷ. Vốn đầu tư toàn
xã hội theo giá hiện hành tăng 11,2% so với năm 2021, tương đương khoảng 33,6% GDP.
● Đầu tư công: Đầu tư công tiếp tục được đẩy mạnh, tập trung vào các dự án
hạ tầng trọng điểm, tạo động lực cho các ngành sản xuất phục hồi. Tuy
nhiên, tiến độ giải ngân vẫn là thách thức, khi một số dự án còn chậm triển khai.
● Tư nhân: Khu vực tư nhân phục hồi nhanh chóng, đóng vai trò quan trọng
trong khôi phục sản xuất, đặc biệt ở các lĩnh vực dịch vụ và chế biến – chế
tạo. Động lực này phản ánh niềm tin mạnh mẽ của doanh nghiệp vào triển
vọng thị trường sau dịch
● FDI: FDI duy trì dòng vốn dồi dào, đặc biệt hướng vào công nghiệp chế
biến – chế tạo, giúp thúc đẩy xuất khẩu và giữ vai trò là động lực chính của tăng trưởng. b. 2023
Nền kinh tế bước vào năm 2023 trong bối cảnh kinh tế toàn cầu suy giảm, xuất
khẩu giảm tốc, nhưng Việt Nam vẫn đạt mức tăng trưởng GDP 5,05%, thuộc nhóm cao trong khu vực.
● Đầu tư công: Đầu tư công trở thành điểm tựa quan trọng, khi Chính phủ ưu
tiên giải ngân cho các dự án cơ sở hạ tầng lớn, đồng thời thúc đẩy chuyển
đổi số và năng lượng tái tạo.
● Tư nhân: Khu vực tư nhân vẫn duy trì vai trò động lực, dù chịu ảnh hưởng
từ nhu cầu thị trường thế giới. Dòng vốn tư nhân tập trung nhiều vào thị
trường trong nước, đặc biệt ở lĩnh vực tiêu dùng và dịch vụ.
● FDI: FDI tiếp tục đóng góp đáng kể, song có sự chững lại nhẹ so với năm
2022 do biến động toàn cầu. Dù vậy, Việt Nam vẫn là điểm đến được nhiều
tập đoàn quốc tế lựa chọn trong các ngành điện tử, chế biến và năng lượng xanh. c. 2024
Việt Nam đã chứng kiến một năm đầy năng lượng phục hồi nền kinh tế trong năm
2024. GDP tăng trưởng 7,09%, trở lại nhóm dẫn đầu khu vực, một mức tăng ấn tượng
sau các biến động do đại dịch. Quy mô GDP danh nghĩa đạt 476,3 tỷ USD, củng cố cơ
sở cho tăng trưởng dài hạn. lOMoAR cPSD| 58707906
● Đầu tư công: Đầu tư công được triển khai mạnh mẽ hơn, Chính phủ tập
trung đẩy nhanh tiến độ các dự án hạ tầng trọng điểm và đầu tư cho năng
lượng tái tạo. Đây là giải pháp vừa thúc đẩy tăng trưởng, vừa khắc phục hậu
quả thiên tai, đồng thời tạo nền tảng cho phát triển bền vững.
● Tư nhân: Khu vực tư nhân cho thấy dấu hiệu phục hồi vượt trội. Số doanh
nghiệp thành lập mới trong năm đạt khoảng 63.000, tăng 10,3% so với năm
trước, cho thấy niềm tin và hoạt động kinh doanh sôi động trở lại. Đây là
chỉ báo mạnh mẽ thể hiện sự năng động của khu vực tư nhân trong việc
đóng góp vào dòng vốn đầu tư tổng thể và kích thích tăng trưởng nội địa.
● FDI: FDI tiếp tục là dòng vốn quan trọng với vốn thực hiện đạt 25,35 tỷ
USD, tăng 9,4% so với năm trước. Các lĩnh vực trọng tâm gồm công nghệ
cao, sản xuất linh kiện điện tử và năng lượng tái tạo, khẳng định sức hút dài
hạn của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhận xét
Có thể thấy, sau giai đoạn đại dịch Covid-19 tiếp diễn nghiêm trọng ở giai đoạn
trước, nền kinh tế Việt Nam giai đoạn sau này đã nhanh chóng phục hồi, nhờ vai trò
quan trọng của đầu tư. Chính phủ đẩy mạnh giải ngân vốn cho các dự án cơ sở hạ
tầng, tạo động lực cho tăng trưởng và việc làm. Đồng thời, khu vực tư nhân, bất chấp
thách thức của đại dịch, vẫn duy trì mức tăng trưởng vốn đầu tư tích cực, trở thành
“lực kéo” quan trọng cho nền kinh tế. Cả đầu tư trong nước và nước ngoài đều góp
phần thúc đẩy sự phục hồi kinh tế, giúp Việt Nam vượt qua khó khăn và tiếp tục phát
triển bền vững sau đại dịch. lOMoAR cPSD| 58707906 II. LAO ĐỘNG
Chất lượng lao động 2016-2024
Tỉ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ
Giai đoạn 2015–2018: Ổn định nhưng chất lượng nhân lực còn thấp
Trong giai đoạn này, lực lượng lao động Việt Nam duy trì trên 54 triệu người. Tỷ
lệ thất nghiệp chung dao động quanh mức 2,1–2,3%, trong đó thất nghiệp thành thị
khoảng 3–3,2%. Đây là giai đoạn thị trường lao động khá ổn định, số lượng việc làm
được đảm bảo. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực còn hạn chế khi tỷ lệ lao động