LẠI TRÀ MY -23050254
SO SÁNH PT NHỜ THU TRƠN VÀ NHỜ THU KÈM CHỨNG TỪ
1. Khái niệm
Nhờ thu trơn (Clean Collection)
Là phương thức thanh toán mà ngân hàng xuất khẩu chỉ gửi hối phiếu (bill of exchange) đến
ngân hàng nhập khẩu để thu tiền hoặc chấp nhận nợ, không kèm bất kỳ chứng từ hàng hóa
nào. Người mua có thể thanh toán hoặc chấp nhận nợ và ngân hàng sẽ chuyển tiền về cho bên
bán.
Nhờ thu kèm chứng từ (Documentary Collection)
Là phương thức thanh toán mà ngân hàng xuất khẩu gửi hối phiếu kèm theo bộ chứng từ
thương mại (vận đơn, hóa đơn thương mại, packing list, CO... nếu có) đến ngân hàng nhập
khẩu. Ngân hàng giữ chứng từ, chỉ giao chứng từ cho người mua khi họ đã thanh toán hoặc
chấp nhận thanh toán.
2. So sánh
*Điểm giống nhau
Cả hai phương thức đều có các đặc điểm chung của phương thức nhờ thu, cụ thể như sau:
Dựa vào chứng từ để quyết định thanh toán. Trong cả hai phương thức, quyết định thanh toán
dựa hoàn toàn vào bộ chứng từ được xuất trình, chứ không dựa trên các điều khoản của hợp
đồng mua bán. Điều này giúp giảm thiểu tranh chấp liên quan đến nội dung hợp đồng trong
quá trình thanh toán.
Chỉ thực hiện sau khi giao hàng hoặc hoàn thành nghĩa vụ cung ứng dịch vụ: Phương thức
nhờ thu chỉ được triển khai khi bên xuất khẩu đã thực hiện nghĩa vụ giao hàng hoặc cung ứng
dịch vụ theo hợp đồng mua bán quốc tế.
*Điểm khác nhau
Nhờ thu trơn Nhờ thu kèm CT
Bộ chứng từ nhờ thu Chỉ bao gồm chứng từ tài chính (như hối
phiếu hoặc séc), và không kèm theo các
chứng từ thương mại
Bao gồm: Chứng từ tài chính kèm chứng
từ thương mại (hóa đơn thương mại, vận
đơn,…), hoặc chỉ chứng từ thương mại
mà không có chứng từ tài chính.
Quy trình thực hiện
Quy trình thực hiện độc lập giữa việc giao
nhận hàng hóa và thanh toán:
+ Người bán gửi hàng và bộ chứng từ
thương mại trực tiếp cho người mua.
+ Người bán gửi chứng từ tài chính và chỉ
thị nhờ thu đến ngân hàng.
+ Ngân hàng nhờ thu chuyển chỉ thị và
chứng từ tài chính đến ngân hàng thu hộ.
+ Ngân hàng thu hộ yêu cầu người mua
thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán.
+ Người mua thanh toán hoặc ký chấp
nhận thanh toán.
+ Ngân hàng thu hộ chuyển tiền hoặc
chứng từ tài chính đã chấp nhận về cho
ngân hàng nhờ thu và tiếp tục chuyển lại
cho người bán.
Quy trình chặt chẽ hơn, liên quan đến việc
kiểm soát chứng từ thương mại:
+ Người bán gửi hàng hóa cho người
mua.
+ Người bán lập bộ chứng từ nhờ thu và
gửi ngân hàng nhờ thu.
+ Ngân hàng nhờ thu gửi chỉ thị nhờ thu
và bộ chứng từ đến ngân hàng thu hộ.
+ Ngân hàng thu hộ xuất trình bộ chứng
từ cho người mua khi người mua thanh
toán hoặc chấp nhận thanh toán.
+ Sau khi người mua hoàn tất nghĩa vụ
thanh toán, ngân hàng giao bộ chứng từ
thương mại để người mua nhận hàng.
Vai trò của ngân hàng + Ngân hàng chỉ đóng vai trò thu hộ tiền,
không can thiệp vào quá trình giao nhận
hàng hóa hoặc kiểm soát chứng từ thương
mại.
+ Điều này khiến ngân hàng không đảm
bảo được quyền lợi của người bán nếu
xảy ra tranh chấp.
+ Ngân hàng không chỉ thực hiện nhiệm
vụ thu hộ tiền mà còn đóng vai trò khống
chế chứng từ thương mại, đảm bảo rằng
người mua chỉ nhận được chứng từ và
hàng hóa sau khi đáp ứng các điều kiện
thanh toán.
Mức độ rủi ro +Người bán chịu rủi ro cao hơn do không
có sự kiểm soát trực tiếp từ ngân hàng đối
với chứng từ thương mại.
+Rủi ro thấp hơn cho người bán, vì ngân
hàng chỉ giao chứng từ cho người mua khi
các điều kiện thanh toán được đáp ứng.
+Nếu người mua không thanh toán, người
bán khó có biện pháp để thu hồi hàng hóa.
+Tuy nhiên, người mua có thể không
nhận hàng nếu không đồng ý các điều
kiện, dẫn đến việc hàng hóa bị giữ lại tại
cảng.
Chi phí Thấp hơn vì ít chứng từ và thủ tục
đơn giản hơn.
Cao hơn do liên quan đến việc xử lý bộ
chứng từ thương mại.

Preview text:

LẠI TRÀ MY -23050254

SO SÁNH PT NHỜ THU TRƠN VÀ NHỜ THU KÈM CHỨNG TỪ

  1. Khái niệm
  • Nhờ thu trơn (Clean Collection)

Là phương thức thanh toán mà ngân hàng xuất khẩu chỉ gửi hối phiếu (bill of exchange) đến

ngân hàng nhập khẩu để thu tiền hoặc chấp nhận nợ, không kèm bất kỳ chứng từ hàng hóa

nào. Người mua có thể thanh toán hoặc chấp nhận nợ và ngân hàng sẽ chuyển tiền về cho bên

bán.

  • Nhờ thu kèm chứng từ (Documentary Collection)

Là phương thức thanh toán mà ngân hàng xuất khẩu gửi hối phiếu kèm theo bộ chứng từ

thương mại (vận đơn, hóa đơn thương mại, packing list, CO... nếu có) đến ngân hàng nhập

khẩu. Ngân hàng giữ chứng từ, chỉ giao chứng từ cho người mua khi họ đã thanh toán hoặc

chấp nhận thanh toán.

  1. So sánh

*Điểm giống nhau

Cả hai phương thức đều có các đặc điểm chung của phương thức nhờ thu, cụ thể như sau:

  • Dựa vào chứng từ để quyết định thanh toán. Trong cả hai phương thức, quyết định thanh toán dựa hoàn toàn vào bộ chứng từ được xuất trình, chứ không dựa trên các điều khoản của hợp đồng mua bán. Điều này giúp giảm thiểu tranh chấp liên quan đến nội dung hợp đồng trong quá trình thanh toán.
  • Chỉ thực hiện sau khi giao hàng hoặc hoàn thành nghĩa vụ cung ứng dịch vụ: Phương thức nhờ thu chỉ được triển khai khi bên xuất khẩu đã thực hiện nghĩa vụ giao hàng hoặc cung ứng dịch vụ theo hợp đồng mua bán quốc tế.

*Điểm khác nhau

Nhờ thu trơn

Nhờ thu kèm CT

Bộ chứng từ nhờ thu

Chỉ bao gồm chứng từ tài chính (như hối phiếu hoặc séc), và không kèm theo các chứng từ thương mại

Bao gồm: Chứng từ tài chính kèm chứng từ thương mại (hóa đơn thương mại, vận đơn,…), hoặc chỉ chứng từ thương mại mà không có chứng từ tài chính.

Quy trình thực hiện

Quy trình thực hiện độc lập giữa việc giao nhận hàng hóa và thanh toán:

+ Người bán gửi hàng và bộ chứng từ thương mại trực tiếp cho người mua.

+ Người bán gửi chứng từ tài chính và chỉ thị nhờ thu đến ngân hàng.

+ Ngân hàng nhờ thu chuyển chỉ thị và chứng từ tài chính đến ngân hàng thu hộ.

+ Ngân hàng thu hộ yêu cầu người mua thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán.

+ Người mua thanh toán hoặc ký chấp nhận thanh toán.

+ Ngân hàng thu hộ chuyển tiền hoặc chứng từ tài chính đã chấp nhận về cho ngân hàng nhờ thu và tiếp tục chuyển lại cho người bán.

Quy trình chặt chẽ hơn, liên quan đến việc kiểm soát chứng từ thương mại:

+ Người bán gửi hàng hóa cho người mua.

+ Người bán lập bộ chứng từ nhờ thu và gửi ngân hàng nhờ thu.

+ Ngân hàng nhờ thu gửi chỉ thị nhờ thu và bộ chứng từ đến ngân hàng thu hộ.

+ Ngân hàng thu hộ xuất trình bộ chứng từ cho người mua khi người mua thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán.

+ Sau khi người mua hoàn tất nghĩa vụ thanh toán, ngân hàng giao bộ chứng từ thương mại để người mua nhận hàng.

Vai trò của ngân hàng

+ Ngân hàng chỉ đóng vai trò thu hộ tiền, không can thiệp vào quá trình giao nhận hàng hóa hoặc kiểm soát chứng từ thương mại.

+ Điều này khiến ngân hàng không đảm bảo được quyền lợi của người bán nếu xảy ra tranh chấp.

+ Ngân hàng không chỉ thực hiện nhiệm vụ thu hộ tiền mà còn đóng vai trò khống chế chứng từ thương mại, đảm bảo rằng người mua chỉ nhận được chứng từ và hàng hóa sau khi đáp ứng các điều kiện thanh toán.

Mức độ rủi ro

+Người bán chịu rủi ro cao hơn do không có sự kiểm soát trực tiếp từ ngân hàng đối với chứng từ thương mại.

+Nếu người mua không thanh toán, người bán khó có biện pháp để thu hồi hàng hóa.

+Rủi ro thấp hơn cho người bán, vì ngân hàng chỉ giao chứng từ cho người mua khi các điều kiện thanh toán được đáp ứng.

+Tuy nhiên, người mua có thể không nhận hàng nếu không đồng ý các điều kiện, dẫn đến việc hàng hóa bị giữ lại tại cảng.

Chi phí

Thấp hơn vì ít chứng từ và thủ tục

đơn giản hơn.

Cao hơn do liên quan đến việc xử lý bộ chứng từ thương mại.