



















Preview text:
lOMoAR cPSD| 58707906
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------- BÀI TẬP LỚN KINH TẾ ĐẦU TƯ CHỦ ĐỀ 3:
Phân tích tác động của đầu tư phát triển đến “sự phát triển khoa học và công
nghệ” và “tiến bộ xã hội và môi trường” tại các quốc gia. Liên hệ thực tế Việt
Nam giai đoạn 2015-2019 và 2020-2024. Lớp học phần: DTKT1154(224)_09 Nhóm số: 03 Thành viên: Nguyễn Quốc Bảo Nguyễn Tất Thành Đạt Hà Hải Đông Phan Trần Hoàng Nguyễn Minh Hiển Hà Nội – 2025
Bảng đánh giá thành viên nhóm lOMoAR cPSD| 58707906 STT Mã SV Họ tên Đóng góp Tỷ lệ % đóng góp 1 11232876 Nguyễn Quốc Bảo Làm chương 3, Làm Slide 20%
2 11232888 Nguyễn Tất Thành Đạt Làm phần mở đầu, Chương 1 20% 3 11232892 Hà Hải Đông
Làm chương 3, Thuyết trình 20% 4 11232906 Phan Trần Hoàng Làm chương 2, Làm Slide 20%
5 11232900 Nguyễn Minh Hiển
Làm chương 2, Kết luận, 20% Thuyết trình Tổng 100% lOMoAR cPSD| 58707906 MỤC LỤC
PHẦN MỞ ĐẦU ........................................................................................................ 1
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ............................. 1
1.1. Khái niệm về đầu tư phát triển ..................................................................... 1
1.2. Đặc điểm của đầu tư phát triển ..................................................................... 2
1.3. Vai trò của đầu tư phát triển ......................................................................... 3
CHƯƠNG 2: TÌNH HÌNH VÀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐẾN
KHOA HỌC CÔNG NGHỆ CÙNG TIẾN BỘ XÃ HỘI MÔI TRƯỜNG .......... 8
2.1. Tình hình đầu tư phát triển của các quốc gia .............................................. 8
2.2. Tác động của đầu tư phát triển đến "sự phát triển khoa học và công nghệ"
............................................................................................................................... 13
2.3. Tác động của đầu tư phát triển đến "tiến bộ xã hội và môi trường" ...... 15
CHƯƠNG 3: TÌNH HÌNH PHÁT TRIỂN CỦA VIỆT NAM QUA TỪNG
GIAIĐOẠN .............................................................................................................. 17
3.1. Tình hình Việt Nam trong giai đoạn 2015 - 2019 ....................................... 17
3.2. Tình hình Việt Nam trong giai đoạn 2020 - 2024 ....................................... 21
KẾT LUẬN .............................................................................................................. 25
TÀI LIỆU THAM KHẢO ...................................................................................... 27 lOMoAR cPSD| 58707906 PHẦN MỞ ĐẦU
Dưới bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 lan tỏa, đầu
tư phát triển đang trở thành động lực then chốt cho mọi quốc gia trong việc chuyển
mình và hiện đại hóa nền kinh tế. Sự đầu tư không chỉ gói gọn trong việc nâng cao
chỉ số tăng trưởng kinh tế mà còn mở ra cơ hội bứt phá trong lĩnh vực khoa học –
công nghệ, tác động sâu rộng đến mọi mặt của đời sống xã hội và môi trường. Trong
quá trình đó, các quốc gia đã và đang chủ động xây dựng những chiến lược đầu tư
toàn diện nhằm nắm bắt xu thế toàn cầu, từ cải cách cơ cấu kinh tế đến tạo dựng
nguồn nhân lực chất lượng cao, góp phần định hình tương lai phát triển bền vững.
Việt Nam, với lịch sử phát triển năng động và quyết tâm hội nhập quốc tế, đã
khẳng định vị thế của mình qua những chiến lược đầu tư phát triển nhằm tăng cường
năng lực cạnh tranh và thúc đẩy quá trình hiện đại hóa đất nước. Giai đoạn 2015-2019
đánh dấu những bước chuyển mình quan trọng khi Việt Nam chú trọng cải cách pháp
lý, thúc đẩy khối lượng đầu tư công và tư, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng khoa học –
công nghệ vào sản xuất và dịch vụ. Những cải tiến này không chỉ tạo ra đà phát triển
kinh tế mà còn góp phần cải thiện hệ thống hạ tầng xã hội, nâng cao chất lượng cuộc
sống cho người dân và bảo vệ môi trường. Xung quanh bối cảnh đó, giai đoạn 2020-
2024 lại bộc lộ những thử thách mới trong bối cảnh đại dịch và biến động kinh tế toàn
cầu. Tuy nhiên, với quyết tâm đổi mới mô hình phát triển, Việt Nam vẫn không ngừng
đổi mới, tái cấu trúc các chiến lược đầu tư để thích ứng với thời cuộc, từ đó tạo nên
bước đột phá trong ứng dụng công nghệ và bảo vệ môi trường.
Việc phân tích tác động của đầu tư phát triển đến sự phát triển khoa học – công
nghệ, cũng như tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường, không chỉ nhằm đánh giá hiệu
quả của các hoạt động đầu tư mà còn là cơ sở để rút ra những bài học kinh nghiệm
quý báu. Qua đó, các nhà hoạch định chính sách có thể hiểu rõ hơn về mối liên hệ
chặt chẽ giữa đầu tư phát triển với những thành tựu về công nghệ, xã hội và môi
trường, từ đó xây dựng được các chiến lược phát triển phù hợp với thực tiễn của đất
nước. Cũng như bất kỳ quốc gia nào khác đang trên con đường hiện đại hóa, Việt
Nam cần tính toán, dự báo và định hướng đầu tư một cách tổng thể và toàn diện, đảm
bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế, nâng cao chất lượng cuộc sống và duy trì một
môi trường sống xanh sạch.
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN
1.1. Khái niệm về đầu tư phát triển
Đầu tư phát triển được hiểu là hoạt động sử dụng vốn hiện có để tạo ra những tài
sản mới, bao gồm tài sản vật chất (như nhà máy, cơ sở hạ tầng, trang thiết bị…) và
tài sản trí tuệ (như công nghệ, sáng tạo, tri thức chuyên môn). Hoạt động này không lOMoAR cPSD| 58707906
chỉ tập trung vào việc cải thiện năng lực sản xuất hay duy trì các tài sản hiện có mà
còn hướng đến việc tạo thêm việc làm cũng như đóng góp vào mục tiêu phát triển
tổng thể của nền kinh tế.
1.2. Đặc điểm của đầu tư phát triển
1.2.1. Quy mô tiền vốn, vật tư, lao động cần thiết cho hoạt động đầu tư phát triển thường rất lớn
Đầu tư phát triển luôn yêu cầu huy động một lượng vốn rất đáng kể, đến từ ngân
sách nhà nước, vốn tư nhân và các khoản vay dài hạn. Sự đầu tư tài chính mạnh mẽ
này nhằm trang trải chi phí cho các giai đoạn nghiên cứu, thiết kế, thi công và vận
hành, tạo nên một nền tảng vững chắc cho toàn bộ dự án. Song song đó, việc sử dụng
trang thiết bị hiện đại cùng với nguồn vật tư đạt chuẩn kỹ thuật là điều kiện tiên quyết
để xây dựng cơ sở hạ tầng chất lượng cao.
Ngoài ra, nguồn lao động với trình độ chuyên môn cao – từ các kỹ sư, chuyên gia
đến công nhân lành nghề – được huy động với quy mô lớn, nhằm đảm bảo mọi giai
đoạn thi công và vận hành được thực hiện một cách chính xác và hiệu quả. Sự kết
hợp nhuần nhuyễn giữa nguồn vốn, vật tư và nhân lực tạo nên đà phát triển bền vững
cho những dự án đầu tư phát triển.
1.2.2. Thời kỳ đầu tư kéo dài
Quá trình đầu tư phát triển thường kéo dài qua nhiều giai đoạn, từ khảo sát, lập
kế hoạch, xin cấp phép cho đến xây dựng và hoàn thiện công trình. Sự kéo dài của
thời kỳ đầu tư cho phép các nhà đầu tư và các bên liên quan kiểm soát chặt chẽ tiến
độ, đánh giá và điều chỉnh từng bước để đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn và chất
lượng được đáp ứng đầy đủ.
Khoảng thời gian mở rộng này cũng giúp dự án thích ứng linh hoạt với những
biến động từ thị trường và môi trường kinh doanh, từ đó giảm thiểu rủi ro và tạo điều
kiện thuận lợi cho việc tối ưu hóa kế hoạch đầu tư trước khi dự án đi vào vận hành,
giúp mang lại hiệu quả kinh tế – xã hội bền vững về lâu dài.
1.2.3. Thời gian vận hành các kết quả đầu tư kéo dài
Sau khi dự án được xây dựng hoàn chỉnh, giai đoạn vận hành trở thành lúc hiện
thực hóa giá trị của các thành tựu đầu tư. Thời gian vận hành kéo dài cho phép các
công trình, trang thiết bị và công nghệ được khai thác, bảo trì và nâng cấp một cách
định kỳ, từ đó duy trì hiệu suất hoạt động ở mức tối ưu.
Việc quản lý và theo dõi liên tục trong giai đoạn này không chỉ giúp chuyển đổi
thành quả đầu tư thành giá trị kinh tế cụ thể mà còn tạo điều kiện cho việc cải tiến và
phát huy hiệu ứng tích cực lan tỏa đến môi trường xã hội xung quanh, góp phần củng
cố vị thế phát triển của dự án theo thời gian. lOMoAR cPSD| 58707906
1.2.4. Thành quả của hoạt động đầu tư phát triển có giá trị sử dụng lâu dài và phát
huy tác dụng ngay tại nơi nó được tạo dựng nên.
Một đặc điểm nổi bật của đầu tư phát triển là khả năng tạo ra những thành quả có
giá trị sử dụng bền vững. Các công trình hạ tầng, nhà máy sản xuất và trung tâm
nghiên cứu – phát triển sau khi được xây dựng trở thành những tài sản cố định, đóng
góp mạnh mẽ vào sự phát triển kinh tế và xã hội của vùng đó trong thời gian dài.
Hơn nữa, tác dụng của những thành tựu này được phát huy trực tiếp ngay tại nơi
chúng được xây dựng, thông qua việc cải thiện cơ sở vật chất, tạo ra cơ hội việc làm
và nâng cao chất lượng dịch vụ công cộng. Tuy nhiên, các kết quả đầu tư này thường
chịu ảnh hưởng lớn của các yếu tố tự nhiên, kinh tế và xã hội, do đó công tác quản lý
phải đặc biệt chú ý để duy trì và tối ưu hóa giá trị sử dụng của chúng.
Nhưng điều này cũng tồn tại những hạn chế như việc các kết quả đầu tư sẽ chịu
ảnh hưởng lớn của các nhân tố tự nhiên, kinh tế, xã hội. Vì không thể nào dễ dàng di
chuyển các công trình đã đầu tư từ nơi này sang nơi khác, nên công tác quản lý hoạt
động sẽ cần phải quán triệt đặc điểm này. 1.2.5. Độ rủi ro cao
Với tính chất phức tạp và quy mô lớn, đầu tư phát triển luôn đi kèm với mức độ
rủi ro cao. Mỗi giai đoạn, từ lập kế hoạch, xin phép đến thi công và vận hành, đều
tiềm ẩn nguy cơ bị ảnh hưởng bởi biến động của thị trường, những thay đổi bất ngờ
trong chính sách pháp lý, cũng như các sự cố về công nghệ hay yếu tố kinh tế. Những
rủi ro này có thể làm gián đoạn tiến độ và gây thiệt hại lớn về tài chính cũng như chất lượng công trình.
Đáp lại những thách thức đó, các nhà đầu tư luôn phải xây dựng kế hoạch quản
lý rủi ro chặt chẽ, thiết lập cơ chế kiểm soát và cập nhật thường xuyên các thông tin
thị trường. Việc dự phòng và điều chỉnh linh hoạt chiến lược đầu tư sẽ giúp giảm thiểu
tác động tiêu cực, bảo vệ vốn đầu tư và tạo dựng niềm tin lâu dài cho sự phát triển bền vững của dự án.
1.3. Vai trò của đầu tư phát triển
1.3.1. Tác động đến tổng cung và tổng cầu của nền kinh tế
Để tạo ra sản phẩm cho xã hội, điều cần thiết đầu tiên là có nguồn đầu tư mạnh
mẽ, vì đầu tư chiếm một phần đáng kể trong tổng cầu của nền kinh tế. Qua công thức
AD = C + I + G + X – M, ta thấy rằng đầu tư (I) tăng lên sẽ làm cho tổng cầu AD
tăng. Xét theo đồ thị 1, đường tổng cầu AD chuyển sang AD’, kéo theo sản lượng cân
bằng tăng theo, từ Q0 sang Q1 và giá cả các yếu tố đầu vào của đầu tư tăng từ P0 lên
P1. Điểm cân bằng dịch chuyển từ E0 đến E1. Vì vậy, trong ngắn hạn sản lượng cân
bằng sẽ được tăng lên lOMoAR cPSD| 58707906
Bên cạnh tác động đến tổng cầu, đầu tư cũng tác động trực tiếp vào tổng cung của
nền kinh tế. Tổng cung bao gồm sản phẩm nội địa (phụ thuộc vào các yếu tố như vốn,
lao động, tài nguyên và công nghệ, thể hiện qua hàm số Q = F(K, L, T, R, …) cộng
với nguồn cung nhập khẩu. Khi quy mô vốn đầu tư tăng, năng lực sản xuất của doanh
nghiệp được cải thiện, từ đó tổng cung mở rộng. Đồng thời, đầu tư không chỉ nâng
cao lượng vốn mà còn cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy đổi mới công
nghệ, góp phần tăng trưởng tổng cung, đặc biệt trong dài hạn.
Sau giai đoạn đầu tư, khi các dự án đi vào vận hành, thành quả thu được dẫn đến
sự dịch chuyển của đường tổng cung từ AS sang AS’. Điều này thể hiện qua việc sản
lượng tiềm năng tăng từ Q lên Q và giá thành các sản phẩm giảm từ P xuống₁ ₂ ₁ P .
Sự kết hợp giữa sản lượng tăng và giá thành giảm tạo điều kiện thuận lợi cho₂ tiêu
dùng, kích thích sản xuất phát triển và lan tỏa hiệu ứng tích cực lên toàn bộ nền kinh tế trong dài hạn.
1.3.2. Ổn định nền kinh tế
Đầu tư phát triển có vai trò then chốt trong việc ổn định nền kinh tế với những tác
động cả tích cực lẫn tiêu cực. Về mặt tích cực, đầu tư phát triển thúc đẩy tăng trưởng
kinh tế và sản xuất phát triển. Khi nguồn vốn được huy động hợp lý vào các dự án cơ
sở hạ tầng, công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực, năng lực sản xuất của các doanh
nghiệp được nâng cao, từ đó tạo ra nhiều sản phẩm có giá trị gia tăng cao và đẩy mạnh
tăng trưởng kinh tế. Điều này làm cho lạm phát được kiểm soát tốt hơn nhờ sự cân
bằng giữa cầu và cung; thị trường lao động được cải thiện, giảm tỷ lệ thất nghiệp; và
qua đó, các tệ nạn xã hội cũng giảm vì đời sống của người dân được cải thiện, cung
cấp đầy đủ các dịch vụ thiết yếu và tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững.
Trái lại, khi đầu tư phát triển bị quản lý kém hoặc diễn ra không hiệu quả, nó có
thể dẫn đến những tác động tiêu cực đối với sự ổn định của nền kinh tế. Trong trường
hợp này, sự đầu tư không đạt được hiệu quả như kỳ vọng có thể làm nhẹ năng lực sản lOMoAR cPSD| 58707906
xuất, dẫn đến sự mất cân bằng giữa cầu và cung và gây ra lạm phát cao. Ngoài ra, nếu
doanh nghiệp không tạo ra đủ lợi nhuận và việc làm sau các dự án đầu tư thất bại,
thất nghiệp có thể tăng lên, ảnh hưởng tiêu cực đến thu nhập của người lao động và
tạo ra tình trạng bất ổn xã hội, từ đó làm trầm trọng thêm các tệ nạn xã hội.
1.3.3. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
Đầu tư phát triển đóng vai trò chủ chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
bởi vì nó tạo ra các nguồn lực cơ bản cho sản xuất và cải thiện hiệu quả kinh tế. Khi
doanh nghiệp và chính phủ đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng, công nghệ và đào tạo
nguồn nhân lực, năng lực sản xuất của nền kinh tế được mở rộng, từ đó thúc đẩy sản
lượng hàng hóa và dịch vụ tăng nhanh hơn.
Một khái niệm quan trọng giúp đánh giá hiệu quả đầu tư là hệ số ICOR
(Incremental Capital-Output Ratio). Hệ số ICOR (tỷ số gia tăng của vốn so với sản
lượng) là tỉ số giữa quy mô đầu tư tăng thêm với mức gia tăng sản lượng, hay là suất
đầu tư cần thiết để tạo ra một đơn vị sản lượng (GDP) tăng thêm. Theo mô hình tăng trưởng của Harrod-Domar:
Vốnđầutư trongkỳ Mức tăng GDP= Hệ số ICOR ∆GDP=
HệsốIICOR hay Hệ số = ICOR I ∆GDP
Tuy nhiên, ICOR cũng có một số nhược điểm. Ưu điểm của chỉ số này là đơn
giản, dễ tính toán và góp phần minh chứng cho mối quan hệ trực tiếp giữa đầu tư và
tăng trưởng. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về mức độ hiệu quả của quá trình
đầu tư và là cơ sở quan trọng để so sánh hiệu quả sản xuất giữa các nền kinh tế.
Nhưng nhược điểm của ICOR lại nằm ở việc nó có sự đơn giản hóa quá mức các
yếu tố tác động đến tăng trưởng kinh tế; chỉ số này không phản ánh đầy đủ chất lượng
của đầu tư, không xem xét được các yếu tố phi vật chất như cải thiện quản lý, sự đổi
mới công nghệ và sự phân bổ vốn không đồng đều giữa các ngành, cũng như không
phản ánh sự thay đổi về cơ cấu kinh tế theo thời gian. Do đó, mặc dù ICOR là một
chỉ số hữu ích để định hướng chính sách đầu tư, nhưng cần được kết hợp với các chỉ
số khác và phân tích chi tiết hơn để có một bức tranh toàn diện về hiệu quả của các
khoản đầu tư trong nền kinh tế.
1.3.4. Chuyển dịch cơ cấu nền kinh tế lOMoAR cPSD| 58707906
Đầu tư phát triển có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu
kinh tế, với tác động rõ nét trên ba khía cạnh: cơ cấu ngành kinh tế, cơ cấu vùng lãnh
thổ và cơ cấu thành phần kinh tế.
Đầu tư phát triển là động lực chính chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế bằng cách
cung cấp vốn cho các ngành có tiềm năng cao và thúc đẩy đổi mới công nghệ. Điều
này giúp tăng năng suất lao động và kích thích phát triển các ngành công nghệ cao
như CNTT, sinh học, và năng lượng tái tạo, giảm sự phụ thuộc vào các ngành truyền thống.
Song song với đó, đầu tư cũng góp phần thay đổi cơ cấu vùng lãnh thổ khi các dự
án hạ tầng như giao thông, y tế, giáo dục và đô thị giúp kết nối các vùng miền và cải
thiện điều kiện sống ở khu vực nông thôn, miền núi và vùng khó khăn. Sự phân bổ
nguồn lực hợp lý thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng, tối ưu hóa sử dụng
tài nguyên và nhân lực địa phương.
Cuối cùng, đầu tư phát triển chuyển dịch cơ cấu thành phần kinh tế bằng cách
thúc đẩy sự phát triển đồng bộ của khu vực kinh tế nhà nước, tư nhân và vốn đầu tư
nước ngoài. Các chính sách ưu đãi và chuyển giao công nghệ tạo nên môi trường cạnh
tranh lành mạnh, nâng cao năng lực sản xuất và hiện đại hóa doanh nghiệp, góp phần
xây dựng một nền kinh tế hiện đại, năng động và bền vững.
1.3.5. Phát triển khoa học và công nghệ
Công nghệ là tập hợp các kiến thức, kỹ năng, phương pháp và quy trình được sử
dụng để tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp đáp ứng nhu cầu con người, giải
quyết các vấn đề trong cuộc sống.
Công nghệ là trung tâm của công nghiệp hóa hiện đại hóa vì nó không chỉ thúc
đẩy quá trình chuyển đổi kỹ thuật số mà còn mở ra nhiều cơ hội tăng trưởng cho nền
kinh tế. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0,
công nghệ đã trở thành động lực then chốt giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng
cao năng suất và cải thiện chất lượng sản phẩm. Nhờ vào việc ứng dụng các giải pháp
công nghệ tiên tiến, các doanh nghiệp không những giảm thiểu chi phí mà còn cải
thiện năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Bên cạnh đó, công nghệ còn góp
phần chuyển giao tri thức, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng một
hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững
của xã hội. Chính vì vậy, việc đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ được xem là chìa khóa
để hiện thực hóa quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa, đưa nền kinh tế bước vào
kỷ nguyên số với nhiều thành tựu đột phá.
Để có được công nghệ, các doanh nghiệp thường phải lựa chọn giữa hai con
đường: nhập khẩu công nghệ hiện có hoặc tự nghiên cứu, phát triển các giải pháp lOMoAR cPSD| 58707906
mới. Dù chọn hướng nào, cả hai lộ trình đều đòi hỏi nguồn vốn đáng kể. Nhập khẩu
công nghệ đi kèm với các chi phí bản quyền, chuyển giao và đào tạo nhân lực, trong
khi tự nghiên cứu yêu cầu đầu tư vào hạ tầng R&D hiện đại và xây dựng đội ngũ
chuyên gia sáng tạo. Cả hai phương án đều nhằm hiện đại hóa quy trình sản xuất và
duy trì sức cạnh tranh trên thị trường trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.
1.3.6. Tiến bộ về xã hội và môi trường
Đầu tư phát triển góp phần nâng cao cơ sở hạ tầng xã hội, tạo điều kiện cải thiện
dịch vụ công như giao thông, y tế, giáo dục và đô thị hiện đại. Điều này mang lại cơ
hội việc làm, thúc đẩy tăng trưởng thu nhập và giảm bất bình đẳng xã hội, tạo nên
một môi trường sống an toàn và tiện nghi cho cộng đồng. Bên cạnh đó, đầu tư còn
tạo ra “di sản” lâu dài thông qua các công trình bền vững và mô hình phát triển tiên
tiến, hỗ trợ chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực, góp phần xây dựng
nền tảng của một xã hội tri thức và hiện đại.
Khi được thực hiện theo định hướng bền vững, các dự án đầu tư phát triển cũng
có những tác động tích cực đối với môi trường. Việc tích hợp tiêu chí “xanh” và ứng
dụng công nghệ tiên tiến giúp giảm phát thải khí nhà kính, tối ưu hóa sử dụng năng
lượng và khai thác tài nguyên một cách hiệu quả. Các dự án năng lượng tái tạo như
điện mặt trời, điện gió cùng với việc xây dựng đô thị sinh thái, khu đô thị thông minh
và không gian công cộng xanh góp phần cải thiện chất lượng không khí, điều hòa
nhiệt độ đô thị và bảo vệ nguồn nước thông qua các hệ thống xử lý và tái chế chất thải.
Tuy nhiên, nếu không được quản lý chặt chẽ, đầu tư phát triển có thể gây ra những
tác động tiêu cực đến môi trường. Các dự án quy mô lớn thường sử dụng lượng lớn
nguyên vật liệu, tiêu thụ năng lượng đáng kể và phát sinh khối lượng chất thải lớn
trong quá trình xây dựng và vận hành, dẫn đến ô nhiễm không khí, nước và đất, suy
thoái hệ sinh thái và xói mòn đất. Đồng thời, mở rộng đô thị không kiểm soát có thể
làm mất cân bằng giữa khai thác và tái tạo tài nguyên thiên nhiên, gây nguy cơ tàn
phá vùng đất canh tác và suy giảm đa dạng sinh học. Những hiệu ứng tiêu cực này
càng nghiêm trọng nếu các chính sách giám sát và quản lý môi trường không được
thực hiện hiệu quả, ảnh hưởng đến sự bền vững của phát triển kinh tế và chất lượng
của tài nguyên thiên nhiên. lOMoAR cPSD| 58707906
CHƯƠNG 2: TÌNH HÌNH VÀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ
PHÁT TRIỂN ĐẾN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ CÙNG TIẾN
BỘ XÃ HỘI MÔI TRƯỜNG
2.1. Tình hình đầu tư phát triển của các quốc gia
Tình hình đầu tư phát triển trên thế giới hiện nay đang chứng kiến nhiều xu hướng
đáng chú ý, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về vai trò của khoa học công nghệ
đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. Nhiều quốc gia đã xây dựng các chiến lược phát
triển dài hạn, trong đó xác định rõ các mục tiêu, nhiệm vụ, với nguồn lực tài chính
được tăng cường, bao gồm cả ngân sách nhà nước và đầu tư từ khu vực tư nhân. Các
lĩnh vực ưu tiên bao gồm công nghệ thông tin và truyền thông, trí tuệ nhân tạo (AI),
năng lượng tái tạo, công nghệ sinh học, y tế và môi trường.
Đầu tư phát triển khoa học công nghệ ở các quốc gia nhìn chung rất đa dạng, phản
ánh các chiến lược và ưu tiên khác nhau. -Hoa Kỳ:
Báo cáo cho thấy rằng, Hoa Kỳ liên tục dẫn đầu thế giới về tổng chi quốc gia cho
Nghiên cứu và Phát triển (Gross Domestic Expenditures on R&D - GERD). Năm
2021, tổng chi tiêu cho R&D của Hoa Kỳ đạt 806 tỷ USD, cho thấy cam kết mạnh
mẽ của quốc gia đối với khoa học công nghệ. Một phần đáng kể của khoản đầu tư
này được dành cho các lĩnh vực liên quan đến tiến bộ xã hội và môi trường, bao gồm
năng lượng sạch, công nghệ sinh học, y tế và khoa học môi trường.
Theo thống kê của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), năm 2020, Hoa Kỳ
đứng thứ hai thế giới với 286.000 bằng sáng chế, chiếm 18%, chỉ sau Trung Quốc.
Hoa Kỳ là nơi tập trung của nhiều công ty công nghệ hàng đầu thế giới, đặc biệt
là ở Thung lũng Silicon. Các công ty công nghệ Hoa Kỳ chiếm thị phần lớn trên thị
trường toàn cầu, dẫn đầu trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao, như công nghệ thông lOMoAR cPSD| 58707906
tin, công nghệ vũ trụ, và trí tuệ nhân tạo. Chúng không chỉ mang lại lợi ích kinh tế
mà còn góp phần giải quyết những thách thức toàn cầu.
Những kết quả thu được từ đầu tư vào khoa học công nghệ đã đóng góp quan
trọng vào sự phát triển kinh tế và xã hội của Hoa Kỳ. Theo một nghiên cứu của Bộ
Thương mại Hoa Kỳ, các ngành công nghiệp dựa trên khoa học công nghệ đóng góp
khoảng 30% GDP và tạo ra hàng triệu việc làm.
Hoa Kỳ đã đạt được nhiều tiến bộ trong lĩnh vực năng lượng sạch, đặc biệt là năng
lượng mặt trời và năng lượng gió. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Hoa Kỳ
là một trong những quốc gia có công suất lắp đặt điện mặt trời và điện gió lớn nhất
thế giới. Năm 2022, công suất lắp đặt điện mặt trời ở Hoa Kỳ đạt 129 GW, tăng 30%
so với năm 2021. Công suất lắp đặt điện gió đạt 144 GW, tăng 13% so với năm 2021.
Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) tài trợ cho các nghiên cứu y tế, với ngân sách
47.5 tỷ đô la năm 2023. Hoa Kỳ là nơi có nhiều công ty dược phẩm và công nghệ
sinh học hàng đầu thế giới như Pfizer, Johnson & Johnson, và Moderna. Những công
ty trên có đóng góp to lớn vào việc phát triển các loại vắc xin và phương pháp điều
trị mới, giúp giải quyết các vấn đề sức khỏe toàn cầu.
- Liên minh Châu Âu (EU):
Liên minh châu Âu (EU) đã đầu tư mạnh mẽ vào lĩnh vực khoa học công nghệ
nhằm thúc đẩy sự phát triển và đổi mới sáng tạo. EU đã tăng cường đầu tư vào nghiên
cứu và phát triển, với mức đầu tư đạt 2,2% GDP vào năm 2022. Một trong những
chương trình nổi bật là Horizon Europe, là chương trình nghiên cứu và đổi mới lớn
nhất của EU, với ngân sách lên tới 95,5 tỷ Euro cho giai đoạn 2021-2027. Chương
trình này tập trung vào các lĩnh vực như công nghệ cao, công nghiệp bán dẫn, trí tuệ
nhân tạo (AI), công nghệ sinh học và y dược. Đồng thời, ngân sách của chương trình
dành cho các hoạt động nghiên cứu và đổi mới liên quan đến vấn đề xã hội và môi trường là rất lớn.
Theo cơ quan thống kê châu Âu (Eurostat), giai đoạn 2018-2022 chi tiêu cho bảo
vệ môi trường của EU tăng 24%. Năm 2022, EU đã chi 69 tỷ euro (77,47 tỷ USD)
cho những nỗ lực bảo vệ môi trường. Các tập đoàn thuộc khối EU đã đầu tư xấp xỉ
44 tỷ euro cho bảo vệ môi trường trong năm 2022, tăng 22% so với năm 2018.
Các quốc gia thành viên EU cũng đóng góp một phần quan trọng vào nguồn vốn
đầu tư cho khoa học công nghệ. Mức đầu tư của mỗi quốc gia khác nhau, nhưng nhìn
chung, các nước EU đang tăng cường đầu tư cho lĩnh vực này.
Kết quả thu được từ các khoản đầu tư này rất ấn tượng. Ví dụ, Từ năm 2021 đến
2023, Horizon Europe đã đánh giá 63.898 đề xuất dự án và tài trợ cho hàng nghìn dự
án nghiên cứu và phát triển, giúp tạo ra nhiều công nghệ mới và cải tiến quy trình sản lOMoAR cPSD| 58707906
xuất. Từ năm 1985 đến 2023, 35 người đoạt giải Nobel đã được hỗ trợ bởi các chương
trình nghiên cứu của EU. Các nhà khoa học và doanh nghiệp EU đã hợp tác chặt chẽ
để đưa ra các giải pháp sáng tạo, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của EU trên thị trường toàn cầu.
EU là một trong những khu vực dẫn đầu thế giới về đầu tư vào năng lượng sạch,
đặc biệt là năng lượng tái tạo. Nhiều quốc gia thành viên EU đã đạt được những tiến
bộ đáng kể trong việc phát triển điện gió, điện mặt trời, và các nguồn năng lượng tái
tạo khác. 2021, tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tổng tiêu thụ năng lượng của EU đạt
22%. EU có nhiều chính sách và chương trình nhằm thúc đẩy tiến bộ xã hội, như giảm
nghèo đói, tăng cường bình đẳng giới, cải thiện chất lượng giáo dục và y tế. Theo một
báo cáo của Eurostat, tỷ lệ nghèo đói ở EU đã giảm nhẹ trong những năm gần đây. - Nam Phi:
Theo báo cáo của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), chi tiêu cho
R&D của Nam Phi chiếm khoảng 0,8% GDP.
Nam Phi đã đạt được những thành tựu đáng kể trong các lĩnh vực như thiên văn
học (dự án kính viễn vọng MeerKAT và SKA), công nghệ sinh học và là một trong
những quốc gia hàng đầu thế giới về nghiên cứu HIV/AIDS. Tuy nhiên, theo thống
kê ước tính khoảng 13,7% dân số Nam Phi nhiễm HIV. Sự bất bình đẳng trong tiếp
cận dịch vụ y tế vẫn còn tồn tại.
Chính phủ Nam Phi luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục trong việc xây
dựng một xã hội công bằng và phát triển. Dù vậy, đầu tư phát triển bị tác động sâu
sắc bởi các yếu tố lịch sử, xã hội. Hệ thống giáo dục Nam Phi vẫn đang phải đối mặt
với những hậu quả của chế độ phân biệt chủng tộc apartheid, dẫn đến sự bất bình lOMoAR cPSD| 58707906
đẳng sâu sắc trong tiếp cận giáo dục chất lượng. Sự chênh lệch giàu nghèo lớn ảnh
hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục của học sinh từ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn.
Nam Phi đang đầu tư mạnh mẽ vào năng lượng tái tạo, đặc biệt là năng lượng mặt
trời và năng lượng gió. Chính phủ đã đưa ra các chương trình khuyến khích đầu tư tư
nhân vào các dự án. Năm 2022, dự án năng lượng mặt trời tập trung Redstone đã được
đảm bảo tài chính 764,63 triệu USD và cam kết 151,95 triệu USD. Quy mô Thị trường
Năng lượng tái tạo Nam Phi ước tính là 16,58 gigawatt vào năm 2024 và dự kiến sẽ
đạt 28 gigawatt vào năm 2029.
Để đối phó với tình trạng ô nhiễm nguồn nước hiện nay, chính phủ Nam Phi đã
đầu tư khoảng 200 triệu USD vào một dự án xây dựng và nâng cấp hệ thống xử lý
thoát nước thải; đầu tư mua sắm các thiết bị lọc, xử lý nước sạch hiện đại. Tuy nhiên,
sự căng thẳng về nguồn nước vẫn còn tồn tại, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu. - Singapore:
Năm 2021, tốc độ tăng trưởng kinh tế của Singapore bùng nổ với tốc độ tăng
trưởng cao nhất trong hơn một thập kỷ, khi đất nước này thoát ra khỏi cuộc suy thoái
tồi tệ nhất kể từ khi ảnh hưởng của đại dịch coronavirus. Là một trong những quốc
gia hiếm hoi trên thế giới không có nợ công, Singapore xuất khẩu gần 500 tỷ SGD
hàng hóa mỗi năm, ngay cả giữa thời kỳ đại dịch.
Theo thống kê của One IBC, tốc độ tăng trưởng kinh tế của Singapore ở mức
7,2% vào năm 2021, phục hồi sau mức suy giảm kỷ lục 5,4% trong năm trước. Các
chuyên gia tại One IBC cho rằng sự phục hồi mạnh mẽ bắt nguồn từ chiến lược ứng
phó với đại dịch và bãi bỏ chính sách “không có Covid”.
Bộ Thương mại và Công nghiệp Singapore báo cáo GDP tăng 5,9% trong ba tháng
cuối năm 2021 so với cùng kỳ năm trước. Tỷ lệ này cao hơn mức tăng trưởng 5,4%
được các nhà phân tích của Reuters dự báo. Hơn nữa, chính phủ trước đây đã tuyên
bố rằng nước này dự kiến GDP sẽ tăng từ 3% đến 5% vào năm 2022.
Mục tiêu quan trọng trong giai đoạn xây dựng đất nước tiếp theo của đảo quốc
này là trở thành quốc gia thông minh nhằm đón đầu làn sóng đầu tư nước ngoài mới
vào Singapore. Sự gián đoạn kinh tế và công nghệ toàn cầu xảy ra trong đại dịch hiện
nay khiến Singapore càng trở nên quan trọng hơn trong việc xây dựng một quốc gia
thông minh và nền kinh tế kỹ thuật số. Nền kinh tế kỹ thuật số đã khẳng định vững
chắc vai trò là động lực chính cho tăng trưởng toàn cầu. Theo Oxford Economics, nền
kinh tế kỹ thuật số toàn cầu hiện trị giá 11,5 nghìn tỷ USD, tương đương 15,5% GDP
toàn cầu và đã tăng nhanh gấp 2,5 lần so với GDP toàn cầu trong 15 năm qua. lOMoAR cPSD| 58707906 - Việt Nam:
Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội năm 2023 theo giá hiện hành ước đạt 3423,5
nghìn tỷ đồng, tăng 6,2% so với năm trước, trong đó khu vực Nhà nước tăng 14,6%,
khu vực ngoài Nhà nước tăng 2,7%, khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài tăng 5,4%.
Mức tăng chung 6,2% thấp hơn nhiều so với mức tăng chung 11,3% của năm 2022,
đã phản ánh rõ tình hình tăng trưởng kinh tế trong nước có xu hướng tăng chậm lại
do tác động tiêu cực của nhiều yếu tố như lạm phát trên thế giới có dấu hiệu chững
lại nhưng vẫn ở mức cao, xung đột địa chính trị, chính sách thắt chặt tiền tệ của các
quốc gia tác động mạnh hơn đến doanh nghiệp và hoạt động thương mại đầu tư, đơn
hàng xuất khẩu sụt giảm mạnh trong một số ngành,… doanh nghiệp và người dân có
xu hướng thu hẹp sản xuất kinh doanh, tín dụng của nền kinh tế từ đầu năm tăng chậm
phản ánh rõ nét khả năng hấp thụ vốn chậm lại, từ đó giảm động lực đầu tư mới và
xu hướng thu hẹp đầu tư sản xuất kinh doanh trong thời gian tới.
Tuy nhiên, mức tăng vốn đầu tư của năm 2023 đạt 6,2% có sự cải thiện hơn so
với mức tăng 5,8% của 9 tháng năm, cho thấy trong quý IV/2023, tình hình sản xuất
kinh doanh đã có sự khởi sắc hơn so với các quý trước. Việc đẩy mạnh thực hiện và
giải ngân nguồn vốn đầu tư công cả năm 2023 tăng 21,2% so với năm trước cho thấy
sự quyết tâm của Chính phủ, các bộ ngành và địa phương trong việc nỗ lực đẩy
mạnh thực hiện nguồn vốn đầu tư công nhằm tạo động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Tiếp tục xu hướng ảm đạm từ quý IV năm 2022, sang các tháng đầu năm 2023,
hoạt động sản xuất kinh doanh của cộng đồng doanh nghiệp và người dân, nhiều
doanh nghiệp có xu hướng thu hẹp sản xuất kinh doanh, làm giảm động lực đầu tư
mới và mở rộng đầu tư phục vụ hoạt động. Tuy nhiên sang quý III, tình hình sản xuất
kinh doanh, đầu tư,… có xu hướng tháng sau tích cực hơn tháng trước nhờ những tín
hiệu tích cực của thị trường như mặt bằng lãi suất cho vay có xu hướng giảm mạnh,
thực thi chính sách tài khoá về giảm VAT từ 10% xuống 8% đối với một số mặt hàng
từ ngày 01/7/2023 nhằm kích cầu tiêu dùng, vốn đầu tư công tiếp tục được đẩy nhanh
tiến độ, nhiều giải pháp chính sách hỗ trợ cho người dân, doanh nghiệp được thực thi
… là những động lực quan trọng để đạt được mức tăng trưởng 6,2% của cả năm 2023.
Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội quý IV/2023 theo giá hiện hành ước đạt 1.164,1
nghìn tỷ đồng, tăng 7,1% so với cùng kỳ năm trước, bao gồm: Vốn khu vực Nhà nước
ước đạt 320,8 nghìn tỷ đồng, tăng 14,1%; khu vực ngoài Nhà nước đạt 668,7 nghìn
tỷ đồng, tăng 3,6%; khu vực có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đạt 174,6 nghìn tỷ đồng, tăng 8,9%. lOMoAR cPSD| 58707906
2.2. Tác động của đầu tư phát triển đến "sự phát triển khoa học và công nghệ"
2.2.1. Tác động tích cực
- Tạo ra nền tảng vật chất cho hoạt động nghiên cứu và đổi mới:
Đầu tư phát triển không chỉ cung cấp nguồn lực tài chính vào các dự án khoa học
công nghệ. Đầu tư phát triển còn là xây dựng cơ sở hạ tầng khoa học công nghệ, bao
gồm các phòng thí nghiệm, trường đại học và cơ sở đào tạo phục vụ cho nghiên cứu
phát triển khoa học công nghệ. Từ đó giúp nâng cao năng lực nghiên cứu, tạo ra đội
ngũ chất lượng cao cho ngành và hứa hẹn tạo ra những kết quả đột phá, đóng góp to
lớn cho sự phát triển khoa học công nghệ.
Hàn Quốc là một ví dụ điển hình về một quốc gia đã thành công trong việc phát
triển khoa học công nghệ nhờ đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng. Đầu tư mạnh mẽ
vào xây dựng các khu công nghệ cao, trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) hiện
đại đã giúp Hàn Quốc trở thành cường quốc về công nghệ. Theo Tổ chức Hợp tác và
Phát triển Kinh tế (OECD), chi tiêu cho R&D của Hàn Quốc năm 2020 chiếm 4,81%
GDP, một trong những tỷ lệ cao nhất thế giới.
- Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao:
Đầu tư phát triển giúp nâng cao năng lực đào tạo, trình độ chuyên môn và bồi
dưỡng nguồn nhân lực chất lượng cao, là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự tiến bộ khoa
học công nghệ. Học bổng và các chương trình trao đổi tạo cơ hội cho sinh viên và
nhà nghiên cứu được học tập và làm việc tại Đồng thời, đầu tư phát triển tạo môi
trường làm việc chuyên nghiệp, cạnh tranh cùng các đãi ngộ, cơ hội thăng tiến giúp
thu hút nhân tài trong và ngoài nước, tạo động lực cho sự phát triển.
Hoa Kỳ là một quốc gia có nền khoa học công nghệ phát triển hàng đầu thế giới,
một phần quan trọng là nhờ vào sự đầu tư mạnh mẽ vào phát triển nguồn nhân lực.
Tổng chi tiêu cho đào tạo sau đại học về khoa học và kỹ thuật tại Hoa Kỳ trong năm
học 2020-2021 là hơn 70 tỷ đô la. Theo số liệu từ National Science Foundation (NSF),
năm 2021 Hoa Kỳ có khoảng 41,356 người nhận bằng tiến sĩ trong lĩnh vực khoa học
và kỹ thuật, số lượng được ghi nhận là tăng đều đặn so với những năm liền trước.
Hoa Kỳ đã đầu tư vào các chương trình học bổng, đào tạo tiến sĩ, các trường đại
học hàng đầu của Hoa Kỳ như MIT, Stanford, Harvard liên tục nằm trong top các
trường có chất lượng đào tạo và nghiên cứu hàng đầu thế giới, thu hút sinh viên và
nhà khoa học từ khắp nơi trên thế giới, góp phần xây dựng lực lượng lao động có trình độ cao.
- Khuyến khích đổi mới sáng tạo, thúc đẩy nghiên cứu và phát triển:
Đầu tư phát triển tạo điều kiện cho các hoạt động nghiên cứu khoa học và phát
triển công nghệ được triển khai và mở rộng. Việc tài trợ cho các dự án nghiên cứu, lOMoAR cPSD| 58707906
đặc biệt là các dự án có tính ứng dụng cao, giúp tạo ra những sản phẩm và dịch vụ
mới có giá trị thương mại, đóng góp vào sự phát triển kinh tế và xã hội. Đầu tư phát
triển tạo ra môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, xây dựng mạng lưới liên kết
giữa cá nhân, doanh nghiệp với các tổ chức chính phủ, khuyến khích tham gia vào
quá trình nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các công nghệ mới.
Israel là quốc gia có nền công nghệ phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong lĩnh vực
công nghệ cao. Israel có tỷ lệ đầu tư cho Nghiên cứu và Phát triển (R&D) trên GDP
cao hàng đầu thế giới. Với môi trường kinh doanh thuận lợi, hệ thống pháp lý minh
bạch, thủ tục hành chính đơn giản và chính sách thuế ưu đãi, quốc gia này tạo ra một
hệ sinh thái khởi nghiệp sôi động, thu hút đầu tư từ khắp nơi trên thế giới. Theo báo
cáo của Ngân hàng Thế giới, chi tiêu cho R&D của Israel đạt 4.95% GDP vào năm
2020, tập trung đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cao như công nghệ thông tin, công
nghệ sinh học, năng lượng tái tạo và an ninh mạng. Con số này vượt xa mức trung
bình của các quốc gia OECD. Theo báo cáo, Israel có hơn 6.000 công ty công nghệ
cao đang hoạt động, trong đó nhiều công ty đã trở thành những tên tuổi lớn trên thế giới.
Đầu tư phát triển đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển khoa
học công nghệ ở các quốc gia. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực, nghiên
cứu và phát triển, cũng như khuyến khích đổi mới sáng tạo là chìa khóa để đạt được
những thành tựu trong lĩnh vực khoa học công nghệ, từ đó góp phần vào sự phát triển
kinh tế và xã hội của đất nước.
2.2.2. Tác động tiêu cực
Bên cạnh những tác động tích cực, đầu tư phát triển cũng có thể mang lại những
tác động tiêu cực đến sự phát triển khoa học công nghệ ở các quốc gia nếu không
được quản lý và sử dụng hiệu quả.
- Lệ thuộc công nghệ:
Các quốc gia đang phát triển thường có xu hướng nhập khẩu công nghệ từ các
nước phát triển hơn để nhanh chóng hiện đại hóa nền kinh tế thay vì tự lực nghiên
cứu phát triển. Tuy nhiên, nếu việc nhập khẩu này không đi kèm với việc chuyển giao
công nghệ và đầu tư vào nghiên cứu và phát triển dẫn đến tình trạng lệ thuộc vào công
nghệ của nước ngoài. Các quốc gia lệ thuộc thường thiếu các công nghệ lõi, then chốt
trong một lĩnh vực, giảm năng lực cạnh tranh so với các quốc gia tự chủ về công nghệ.
Doanh nghiệp nước ngoài có thể không chuyển giao, hoặc chỉ chuyển giao công
nghệ lạc hậu, các quốc gia trong nhiều trường hợp buộc phải chấp nhận sử dụng các
công nghệ cũ đã có sẵn, dù có thể không phù hợp với điều kiện thực tế của đất nước. lOMoAR cPSD| 58707906
Điều này dần khiến các quốc gia mất khả năng tự chủ trong việc phát triển khoa học
công nghệ, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao - "Chảy máu chất xám":
Chảy máu chất xám là sự di cư quy mô lớn của nguồn nhân lực có kiến thức và
chuyên môn từ quốc gia này sang quốc gia khác, thường là từ các nước đang phát
triển sang các nước phát triển, vì điều kiện sống hoặc tiền lương tốt hơn.
Nếu không được thực hiện trọng tâm và triệt để, đầu tư phát triển có thể không đi
kèm với việc cải thiện cơ sở vật chất, điều kiện và môi trường làm việc. Trái lại, đầu
tư phát triển có thể tạo ra sự kỳ vọng không thực tế về việc làm và thu nhập. Người
lao động không tìm được việc làm phù hợp với mong muốn của mình sẽ rời đi để tìm
cơ hội tốt hơn. Các quốc gia đang phát triển mất đi một lượng lớn nguồn nhân lực
chất lượng cao, làm giảm năng lực nghiên cứu và phát triển của quốc gia, ảnh hưởng
đến sự phát triển khoa học công nghệ. Đồng thời, uy tín của quốc gia trong lĩnh vực
cũng bị ảnh hưởng, khiến các nhà đầu tư nước ngoài e ngại và giảm đầu tư.
- Mất cân bằng trong nghiên cứu và phát triển:
Đầu tư phát triển thường tập trung vào các lĩnh vực có tiềm năng như công nghệ
thông tin, viễn thông, và một số ngành công nghiệp khác thường mang lại lợi nhuận
cao trong ngắn hạn, bỏ qua các lĩnh vực nghiên cứu cơ bản hoặc các lĩnh vực có tính
rủi ro cao nhưng có thể mang lại lợi ích lớn cho xã hội trong dài hạn, làm chậm quá
trình tích lũy kiến thức nền tảng cho sự phát triển khoa học công nghệ trong tương
lai. Việc thiếu hụt kiến thức nền tảng và công nghệ mới có thể làm giảm năng lực
cạnh tranh của quốc gia trên thị trường quốc tế
2.3. Tác động của đầu tư phát triển đến "tiến bộ xã hội và môi trường"
2.3.1. Tác động tích cực
- Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện đời sống xã hội:
Đầu tư phát triển, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học công nghệ, hạ tầng, và
công nghiệp, góp phần quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Khi GDP
tăng, thu nhập bình quân đầu người cải thiện, kéo theo chất lượng cuộc sống của
người dân được nâng cao.
- Tạo việc làm và giảm nghèo:
Đầu tư vào công nghiệp, dịch vụ và các lĩnh vực mới như công nghệ thông tin, trí
tuệ nhân tạo (AI), năng lượng tái tạo, không chỉ tạo thêm nhiều cơ hội việc làm mà
còn giúp người lao động tiếp cận những công việc có mức lương cao hơn. Tại nhiều
quốc gia, các chương trình đào tạo nghề gắn liền với sự phát triển của công nghiệp
4.0 đã giúp cải thiện đáng kể năng suất lao động.
- Cải thiện điều kiện sống: lOMoAR cPSD| 58707906
Sự phát triển của đô thị hóa bền vững giúp cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông, y
tế, giáo dục, nước sạch và nhà ở. Các thành phố thông minh (smart cities) được xây
dựng với hệ thống giao thông công cộng hiện đại, công nghệ quản lý năng lượng hiệu
quả và các chính sách giảm ô nhiễm môi trường, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống.
- Cải thiện chất lượng giáo dục và đào tạo nhân lực:
Đầu tư vào giáo dục, đặc biệt là các công nghệ giảng dạy hiện đại như elearning,
thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), đã giúp nâng cao chất lượng đào tạo. Việc
ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào giáo dục giúp cá nhân hóa trải nghiệm học tập, giúp
học sinh, sinh viên tiếp cận kiến thức một cách hiệu quả hơn.
Bên cạnh đó, các quốc gia phát triển mạnh về đầu tư giáo dục thường có lực lượng
lao động tay nghề cao, giúp nâng cao năng suất lao động và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
- Đóng góp vào bảo vệ môi trường và phát triển bền vững:
Việc đẩy mạnh đầu tư vào năng lượng mặt trời, điện gió, thủy điện giúp giảm sự
phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, giảm phát thải khí CO2 và bảo vệ hệ sinh thái.
Ngoài ra, các quốc gia cũng chú trọng phát triển công nghệ xử lý chất thải, tái chế rác
thải điện tử và sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường nhằm giảm thiểu tác động
tiêu cực đến hệ sinh thái tự nhiên.
Các thành phố lớn trên thế giới đang triển khai các chính sách xanh hóa đô thị,
thúc đẩy giao thông công cộng và xe điện, giúp giảm thiểu khí thải nhà kính và cải
thiện chất lượng không khí.
2.3.2. Tác động tiêu cực
- Gia tăng bất bình đẳng kinh tế - xã hội:
Việc đầu tư phát triển không đồng đều giữa các vùng, các tầng lớp xã hội có thể
làm gia tăng khoảng cách giàu - nghèo. Tại nhiều quốc gia, các thành phố lớn phát
triển mạnh trong khi vùng nông thôn vẫn còn lạc hậu, gây ra sự chênh lệch về thu
nhập, cơ hội việc làm và tiếp cận dịch vụ xã hội.
Một số ngành công nghiệp hiện đại như công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo có thể dẫn
đến tình trạng mất việc làm trong những ngành truyền thống, đặc biệt là lao động phổ
thông. Điều này tạo ra áp lực đối với chính phủ trong việc tái đào tạo nguồn nhân lực
và đảm bảo sự công bằng trong cơ hội việc làm.
- Tác động tiêu cực đến môi trường:
Mặc dù có những cải thiện về năng lượng xanh, nhưng nếu không kiểm soát chặt
chẽ, đầu tư phát triển có thể dẫn đến các vấn đề môi trường nghiêm trọng như:
+ Ô nhiễm công nghiệp: Các khu công nghiệp, nhà máy sản xuất nếu không có hệ
thống xử lý chất thải tốt sẽ gây ô nhiễm nước, không khí và đất đai. lOMoAR cPSD| 58707906
+ Phá hủy hệ sinh thái: Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức để phục vụ
phát triển kinh tế có thể gây mất rừng, suy giảm đa dạng sinh học.
+ Gia tăng rác thải điện tử: Công nghệ phát triển nhanh chóng khiến các thiết bị
điện tử cũ bị thải bỏ với số lượng lớn, gây áp lực lên môi trường.
Do đó, để giảm thiểu tác động tiêu cực, các quốc gia cần có chiến lược phát triển
bền vững, áp dụng công nghệ sạch và chính sách bảo vệ môi trường chặt chẽ.
- Áp lực lên hệ thống hạ tầng đô thị:
Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng do đầu tư phát triển có thể tạo ra nhiều áp lực lên
giao thông, nhà ở, và dịch vụ công cộng. Các thành phố lớn thường xuyên đối mặt
với tình trạng ùn tắc giao thông, ô nhiễm không khí và quá tải trong các dịch vụ y tế, giáo dục.
Sự gia tăng dân số tại các đô thị cũng đẩy giá bất động sản tăng cao, khiến nhiều
người lao động có thu nhập thấp gặp khó khăn trong việc mua nhà. Điều này đòi hỏi
các chính phủ phải có chính sách phát triển đô thị hợp lý, đầu tư vào giao thông công
cộng, nhà ở xã hội và cơ sở hạ tầng đô thị bền vững.
CHƯƠNG 3: TÌNH HÌNH PHÁT TRIỂN CỦA VIỆT NAM
QUA TỪNG GIAI ĐOẠN
3.1. Tình hình Việt Nam trong giai đoạn 2015 - 2019
3.1.1 Các vấn đề về công nghệ
Nhìn chung, trong giai đoạn 2015 - 2019, Việt Nam đã chứng kiến sự phát triển
mạnh mẽ trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là Công nghiệp Công nghệ thông tin
truyền thông (CNTT - TT). Căn cứ vào quyết định của Thủ tướng chính phủ số:
392/QĐ-TTg năm 2015, Việt Nam đã thông qua quyết định chương trình mục tiêu
phát triển ngành Công nghiệp Công nghệ thông tin. Kể từ đó, chỉ tính riêng lĩnh vực
hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ, trong năm 2016 Việt Nam đã thu hút
được 938,8 triệu USD (gấp 3,7 lần so với năm 2015 - 250,1 triệu USD). NSLĐ so với Đóng Lao động NSLĐ
NSLĐ của Công nghiệp góp Ngành (triệu bình CNTT-TT Vào người) quân
so với các ngành khác GDP Việt Nam