2000 từ vựng tiếng anh B2 PDF
1. T vựng về gia đình (Family and Relationships)
T vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Sibling
/ˈsɪblɪŋ/
Anh/chị/em ruột
Relative
/ˈrɛlətɪv/
Họ hàng
Divorce
/dɪˈvɔːrs/
Ly hôn
Engagement
/ɪɡeɪdʒmənt/
Đính hôn
Adoption
/əˈdɑːpʃən/
Nhận nuôi
Descendant
/dɪˈsɛndənt/
Con cháu
Estranged
/ɪˈstreɪndʒd/
Ghẻ lạnh
Bond
/bɑːnd/
Mối quan hệ
Kinship
/ˈkɪnʃɪp/
Quan hệ họ hàng
Intimacy
ɪntɪməsi/
Sự thân mật
Spouse
/spaʊs/
V/chồng
Commitment
/kəˈmɪtmənt/
Sự cam kết
In-laws
ɪnˌlɔːz/
Gia đình bên vợ/chồng
Reconciliation
/ˌrɛkənˌsɪliˈeɪʃən/
Sự hòa giải
Compatibility
/kəmˌpætəˈbɪləti/
Sự hợp nhau
Aection
/əˈfɛkʃən/
Sự yêu thương
2. T vựng về cảm xúc (Emotions)
T vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Euphoria
/juːˈfɔːriə/
Sự phấn khích
Frustration
/frʌˈstreɪʃən/
Sự thất vọng
Compassion
/kəmˈpæʃən/
Lòng trắc ẩn
Resentment
/rɪˈzɛntmənt/
Sự oán giận
Melancholy
/ˈmɛlənˌkɑːli/
Sự u sầu
Empathy
ɛmpəθi/
Sự đồng cảm
Anxiety
/æŋˈzaɪɪti/
Sự lo lắng
Sentimental
/ˌsɛntɪˈmɛntl/
Tình cảm
Despair
/dɪˈspɛr/
Sự tuyệt vọng
Apathy
/ˈæpəθi/
Sự thờ ơ
Jealousy
/ˈdʒɛləsi/
Sự ghen tuông
Gratitude
ɡrætɪˌtud/
Lòng biết ơn
Hostility
/hɑːˈstɪləti/
Sự thù địch
3. T vựng về công việc (Work)
T vựng
Phiên âm
Promotion
/prəˈmoʊʃən/
Internship
ɪntɜːrnʃɪp/
Entrepreneur
ɑːntrəprəˈnɜːr/
Freelancer
/ˈfriːˌlænsər/
Overtime
/ˈoʊvərˌtaɪm/
Occupation
ɑːkjəˈpeɪʃən/
Remuneration
/rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/
Qualification
/ˌkwɑːfɪˈkeɪʃən/
Recruitment
/rɪˈkruːtmənt/
Retire
/rɪˈtaɪər/
Appraisal
/əˈpreɪzəl/
Collaborate
/kəˈlæbəˌreɪt/
Fringe benefits
/ˈfrɪndʒ ˈbɛfɪts/
Redundancy
/rɪˈdʌndənsi/
4. T vựng về giáo dục (Education)
T vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Curriculum
/kəˈrɪkjələm/
Chương trình giảng dạy
Scholarship
/ˈskɑːlərˌʃɪp/
Học bổng
Tuition
/tjuːˈɪʃən/
Học phí
Syllabus
/ˈsɪləbəs/
Đề cương khóa học
Thesis
θiːsɪs/
Luận văn
Literacy
/ˈlɪtərəsi/
Sự biết đọc biết viết
Pedagogy
/ˈpɛdəˌɡɑːdʒi/
phạm
Tutorial
/tuˈtɔːriəl/
Buổi hướng dẫn
Discipline
/ˈdɪsəplən/
K luật
Seminar
/ˈsɛmɪˌnɑːr/
Hội thảo
Dissertation
/ˌdɪsərˈteɪʃən/
Luận án
Undergraduate
ʌndərˈɡrædʒuɪt/
Đại học
Postgraduate
/ˌpoʊstˈɡrædʒuɪt/
Sau đại học
Extra-curricular
ɛkstrə kəˈrɪkjələr/
Ngoại khóa
5. T vựng về thể thao (Sports)
T vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Athlete
/ˈæθliːt/
Vận động viên
Marathon
/ˈmærəˌθɑːn/
Cuộc chạy marathon
Referee
/ˌrɛfəˈriː/
Trọng i
Championship
ʧæmpiənˌʃɪp/
Giải địch
Stadium
/ˈsteɪdiəm/
Sân vận động
Stamina
/ˈstæmɪ/
Sức bền
Aerobics
/əˈroʊbɪks/
Thể dục nhịp điệu
Dribble
/ˈdrɪbəl/
Dẫn bóng
Agility
/əˈʤɪlɪti/
Sự nhanh nhẹn
Tournament
/ˈtʊrnəmənt/
Giải đấu
Competitor
/kəmˈpɛtɪtər/
Đối thủ
Sportsmanship
/ˈspɔːrtsmənˌʃɪp/
Tinh thần thể thao
Podium
/ˈpoʊdiəm/
Bục trao giải
Endurance
/ɪnˈdjʊrəns/
Sự chịu đựng
6. T vựng về hội (Society)
T vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Inequality
ɪnɪˈkwɑːləti/
Bất bình đẳng
Democracy
/dɪˈmɑːkrəsi/
Dân chủ
Subculture
/ˈsʌbˌkʌlʧər/
Tiểu văn hóa
Ethnicity
/ɛθˈnɪsɪti/
Dân tộc
Migration
/maɪˈɡreɪʃən/
Di
Legislation
/ˌlɛdʒɪˈsleɪʃən/
Luật pháp
Civil rights
/ˈsɪvəl raɪts/
Quyền dân sự
Defendant
/dɪˈfɛndənt/
Bị cáo
Prosecutor
/ˈprɑːsɪˌkjuːtər/
Công tố viên
Misdemeanor
/ˌmɪsdɪˈmiːnər/
Tội nhẹ
Verdict
/ˈvɜːrdɪkt/
Phán quyết
Jurisdiction
ʤʊərɪsˈdɪkʃən/
Quyền tài phán
Discrimination
/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/
Sự phân biệt
Civil disobedience
/ˈsɪvəl ˌdɪsəˈbiːdiəns/
Bất tuân dân sự
Juvenile
ʤuːvəˌnaɪl/
Thiếu niên
Rehabilitation
/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/
Sự phục hồi
7. T vựng về nghệ thuật (Arts)
T vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Exhibition
ɛksɪˈbɪʃən/
Triển lãm
Sculpture
/ˈskʌlpʧər/
Điêu khắc
Performance
/pərˈfɔːrməns/
Buổi biểu diễn
Canvas
/ˈkænvəs/
Vải bạt (tranh sơn dầu)
Choreography
/ˌkɔːriˈɒɡrəfi/
Nghệ thuật múa
Aesthetics
/ɛθɛtɪks/
Mỹ học
Allegory
/ˈælɪˌɡɔːri/
Phúng dụ
Fiction
/ˈfɪkʃən/
cấu
Genre
ʒɑːnrə/
Thể loại
Manuscript
/ˈmænjəˌskrɪpt/
Bản thảo
Protagonist
/prəˈtæɡənɪst/
Nhân vật chính
Renaissance
/rəˈneɪsəns/
Thời kỳ Phục Hưng
Sonnet
/ˈsɒnɪt/
Thơ sonnet
Tragedy
/ˈtræʤədi/
Bi kịch
Verse
/vɜːrs/
Câu thơ
8. Chủ đề nhà địa ốc (Housing and Real Estate)
T vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Mortgage
/ˈmɔːrɡɪdʒ/
Thế chấp
Tenant
/ˈtɛnənt/
Người thuê nhà
Landlord
/ˈlændˌlɔːrd/
Chủ nhà
Real estate agent
/ˈriːəl ɪˈsteɪt ˈeɪʤənt/
Đại bất động sản
Condominium
/ˌkɒndəˈmɪniəm/
Chung
Apartment
/əˈpɑːrtmənt/
Căn hộ
Lease
/liːs/
Hợp đồng thuê nhà
Eviction
/ɪˈvɪkʃən/
Sự đuổi khỏi nhà
Property
/ˈprɑːpərti/
Tài sản
Utilities
/juˈtɪlɪtiːz/
Tiện ích
Foreclosure
/fɔːrˈkloʊʒər/
Tịch thu tài sản
Deposit
/dɪˈpɑːzɪt/
Tiền đặt cọc
9. T vựng về ăn uống (Food)
T vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Cuisine
/kwɪˈziːn/
Ẩm thực
Gourmet
ɡʊrmeɪ/
Người sành ăn
Appetizer
/ˈæpɪˌtaɪzər/
Món khai vị
Beverage
/ˈbɛvrɪdʒ/
Đồ uống
Dessert
/dɪˈzɜːrt/
Món tráng miệng
Appetite
/ˈæpɪˌtaɪt/
Sự thèm ăn
Balanced
/ˈbælənst/
Cân bằng
Barrel
/ˈbærəl/
Thùng
Blend
/blɛnd/
Pha trộn
Cater
/ˈkeɪtər/
Cung cấp thực phẩm
Chop
/ʧɒp/
Chặt, băm
Chunk
/ʧʌŋk/
Miếng lớn
Cocktail
/ˈkɑːkteɪl/
Cốc-tai
Complement
/ˈkɒmplɪmɛnt/
Bổ sung
Consumption
/kənˈsʌmpʃən/
Sự tiêu thụ
Dairy
/ˈdɛri/
Sản phẩm từ sữa
Dip
/dɪp/
Nước chấm
Drain
/dreɪn/
Làm ráo nước
Eliminate
/ɪˈlɪmɪˌneɪt/
Loại bỏ
Flavor
/ˈfleɪvər/
Hương vị
Grasp
/ɡræsp/
Nắm bắt
Grind
/ɡraɪnd/
Nghiền, xay
Handful
/ˈhændfʊl/
Một nắm
Herb
/hɜːrb/
Thảo mộc
Organic
/ɔːɡænɪk/
Hữu
Processing
/ˈprɑːsɛsɪŋ/
Quá trình chế biến
10. T vựng về du lịch (Travel)
T vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Itinerary
/aɪˈtɪnəˌrɛri/
Lịch trình
Excursion
/ɪkˈskɜːrʒən/
Chuyến tham quan
Backpacker
/ˈbækˌpækər/
Người đi du lịch ba
Accommodation
/əˌkɑːməˈdeɪʃən/
Chỗ
Souvenir
/ˌsuːvəˈnɪər/
Quà lưu niệm
Expedition
ɛkspəˈdɪʃən/
Cuộc thám hiểm
Heritage
/ˈhɛrɪtɪʤ/
Di sản
Landmark
/ˈlændˌmɑːrk/
Danh thắng
Archaeology
ɑːrkiˈɒlədʒi/
Khảo cổ học
Festivity
/fɛˈstɪvɪti/
Lễ hội
Mingle
/ˈmɪŋɡəl/
Giao lưu
Diverse
/dɪˈvɜːrs/
Đa dạng
Culinary
/ˈkʌlɪˌnɛri/
Ẩm thực
Reservation
/ˌrɛzərˈveɪʃən/
Đặt chỗ trước
Immersion
/ɪˈmɜːrʒən/
Sự đắm mình
11. T vựng về sức khỏe (Health)
T vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Diagnosis
/ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/
Chẩn đoán
Therapy
θɛrəpi/
Liệu pháp
Immunity
/ɪˈmjuːnɪti/
Miễn dịch
Prescription
/prɪˈskrɪpʃən/
Đơn thuốc
Vaccination
/ˌvæksɪˈneɪʃən/
Tiêm phòng
Immunization
ɪmjʊnɪˈzeɪʃən/
Miễn dịch
Malnutrition
/ˌmælnjʊˈtrɪʃən/
Suy dinh dưỡng
Rehabilitation
/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/
Phục hồi chức năng
Allergy
/ˈælərdʒi/
Dị ứng
Chronic
/ˈkrɒnɪk/
Mãn tính
Infectious
/ɪnˈfɛkʃəs/
Truyền nhiễm
Symptom
/ˈsɪmptəm/
Triệu chứng
Vaccine
/ˈvæksin/
Vắc-xin
Surgery
/ˈsɜːrʤəri/
Phẫu thuật
Metabolism
/mɪˈtæbəlɪzəm/
Sự trao đổi chất
12. T vựng về kinh tế (Economics)
T vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Inflation
/ɪnˈfleɪʃən/
Lạm phát
Recession
/rɪˈsɛʃən/
Suy thoái
Subsidy
/ˈsʌbsɪdi/
Trợ cấp
Revenue
/ˈrɛvəˌnjuː/
Doanh thu
Expenditure
/ɪkˈspɛndɪʧər/
Chi tiêu
Assets
/ˈæˌsɛts/
Tài sản
Liability
/ˌlaɪəˈbɪlɪti/
Nợ phải tr
Equity
ɛkwɪti/
Vốn chủ sở hữu
Dividend
/ˈdɪvɪˌdɛnd/
Cổ tức
Exchange rate
/ɪksˈʧeɪnʤ reɪt/
T giá hối đoái
Bankruptcy
/ˈbæŋkrəpˌsi/
Phá sản
Fiscal
/ˈfɪskəl/
Tài khóa
Investment
/ɪnˈvɛstmənt/
Đầu
Interest rate
ɪntrəst reɪt/
Lãi suất
13. T vựng về môi trường (Environment)
T vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Ecosystem
/ˈiːkoʊˌsɪstəm/
Hệ sinh thái
Pollution
/pəˈluːʃən/
Ô nhiễm
Conservation
/ˌkɒnsərˈveɪʃən/
Bảo tồn
Biodiversity
/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti/
Đa dạng sinh học
Renewable
/rɪˈnuːəbəl/
Tái tạo
Deforestation
/diˌfɔːrɪˈsteɪʃən/
Phá rừng
Greenhouse eect
ɡriːnˌhaʊs ɪˈfɛkt/
Hiệu ứng nhà kính
Sustainability
/səˌsteɪnəˈbɪlɪti/
Bền vững
Carbon footprint
/ˈkɑːrbən ˈfʊtˌprɪnt/
Dấu chân carbon
Endangered species
/ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiz/
Loài nguy cấp
Climate change
/ˈklaɪmət ʧeɪndʒ/
Biến đổi khí hậu
14. T vựng về công nghệ (Technology)
T vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Innovation
ɪnəˈveɪʃən/
Sự đổi mới
Algorithm
/ˈælgəˌrɪðəm/
Thuật toán
Artificial intelligence
ɑːrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/
T tuệ nhân tạo
Cybersecurity
/ˌsaɪbərsɪˈkjʊərɪti/
An ninh mạng
Blockchain
/ˈblɒʧeɪn/
Chuỗi khối
Digital
/ˈdɪdʒɪtl/
K thuật số
Broadband
/ˈbrɔːdˌbænd/
Băng thông rộng
Virtual Reality
/ˈvɜːrʧuəl riˈæləti/
Thực tế ảo
Social Media
/ˈsoʊʃəl ˈmidiə/
Mạng xã hội
Cloud Computing
/klaʊd kəmˈpjutɪŋ/
Điện toán đám mây
Network
/ˈnɛtwɜrk/
Mạng lưới
Smartphone
/ˈsmɑːrtˌfoʊn/
Điện thoại thông minh
Streaming
/ˈstrimɪŋ/
Truyền phát trực tiếp
Blogging
/ˈblɑɡɪŋ/
Viết blog

Preview text:

2000 từ vựng tiếng anh B2 PDF
1. Từ vựng về gia đình (Family and Relationships) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Sibling /ˈsɪblɪŋ/ Anh/chị/em ruột Relative /ˈrɛlətɪv/ Họ hàng Divorce /dɪˈvɔːrs/ Ly hôn Engagement /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ Đính hôn Adoption /əˈdɑːpʃən/ Nhận nuôi Descendant /dɪˈsɛndənt/ Con cháu Estranged /ɪˈstreɪndʒd/ Ghẻ lạnh Bond /bɑːnd/ Mối quan hệ Kinship /ˈkɪnʃɪp/ Quan hệ họ hàng Intimacy /ˈɪntɪməsi/ Sự thân mật Spouse /spaʊs/ Vợ/chồng Commitment /kəˈmɪtmənt/ Sự cam kết In-laws /ˈɪnˌlɔːz/ Gia đình bên vợ/chồng Reconciliation /ˌrɛkənˌsɪliˈeɪʃən/ Sự hòa giải Compatibility /kəmˌpætəˈbɪləti/ Sự hợp nhau A ection /əˈfɛkʃən/ Sự yêu thương
2. Từ vựng về cảm xúc (Emotions) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Euphoria /juːˈfɔːriə/ Sự phấn khích Frustration /frʌˈstreɪʃən/ Sự thất vọng Compassion /kəmˈpæʃən/ Lòng trắc ẩn Resentment /rɪˈzɛntmənt/ Sự oán giận Melancholy /ˈmɛlənˌkɑːli/ Sự u sầu Empathy /ˈɛmpəθi/ Sự đồng cảm Anxiety /æŋˈzaɪɪti/ Sự lo lắng Sentimental /ˌsɛntɪˈmɛntl/ Tình cảm Despair /dɪˈspɛr/ Sự tuyệt vọng Apathy /ˈæpəθi/ Sự thờ ơ Jealousy /ˈdʒɛləsi/ Sự ghen tuông Gratitude /ˈɡrætɪˌtud/ Lòng biết ơn Hostility /hɑːˈstɪləti/ Sự thù địch
3. Từ vựng về công việc (Work) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Promotion /prəˈmoʊʃən/ Thăng chức Internship /ˈɪntɜːrnʃɪp/ Thực tập Entrepreneur /ˌɑːntrəprəˈnɜːr/ Doanh nhân Freelancer /ˈfriːˌlænsər/ Người làm nghề tự do Overtime /ˈoʊvərˌtaɪm/ Làm thêm giờ Occupation /ˌɑːkjəˈpeɪʃən/ Nghề nghiệp Remuneration /rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/ Tiền công Qualification /ˌkwɑːləfɪˈkeɪʃən/ Trình độ chuyên môn Recruitment /rɪˈkruːtmənt/ Sự tuyển dụng Retire /rɪˈtaɪər/ Nghỉ hưu Appraisal /əˈpreɪzəl/ Đánh giá Collaborate /kəˈlæbəˌreɪt/ Hợp tác Fringe benefits /ˈfrɪndʒ ˈbɛnəfɪts/ Phúc lợi phụ Redundancy /rɪˈdʌndənsi/ Sự dư thừa lao động
4. Từ vựng về giáo dục (Education) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Curriculum /kəˈrɪkjələm/ Chương trình giảng dạy Scholarship /ˈskɑːlərˌʃɪp/ Học bổng Tuition /tjuːˈɪʃən/ Học phí Syllabus /ˈsɪləbəs/ Đề cương khóa học Thesis /ˈθiːsɪs/ Luận văn Literacy /ˈlɪtərəsi/
Sự biết đọc biết viết Pedagogy /ˈpɛdəˌɡɑːdʒi/ Sư phạm Tutorial /tuˈtɔːriəl/ Buổi hướng dẫn Discipline /ˈdɪsəplən/ Kỷ luật Seminar /ˈsɛmɪˌnɑːr/ Hội thảo Dissertation /ˌdɪsərˈteɪʃən/ Luận án Undergraduate /ˌʌndərˈɡrædʒuɪt/ Đại học Postgraduate /ˌpoʊstˈɡrædʒuɪt/ Sau đại học Extra-curricular /ˌɛkstrə kəˈrɪkjələr/ Ngoại khóa
5. Từ vựng về thể thao (Sports) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Athlete /ˈæθliːt/ Vận động viên Marathon /ˈmærəˌθɑːn/ Cuộc chạy marathon Referee /ˌrɛfəˈriː/ Trọng tài Championship /ˈʧæmpiənˌʃɪp/ Giải vô địch Stadium /ˈsteɪdiəm/ Sân vận động Stamina /ˈstæmɪnə/ Sức bền Aerobics /əˈroʊbɪks/ Thể dục nhịp điệu Dribble /ˈdrɪbəl/ Dẫn bóng Agility /əˈʤɪlɪti/ Sự nhanh nhẹn Tournament /ˈtʊrnəmənt/ Giải đấu Competitor /kəmˈpɛtɪtər/ Đối thủ Sportsmanship /ˈspɔːrtsmənˌʃɪp/ Tinh thần thể thao Podium /ˈpoʊdiəm/ Bục trao giải Endurance /ɪnˈdjʊrəns/ Sự chịu đựng
6. Từ vựng về xã hội (Society) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Inequality /ˌɪnɪˈkwɑːləti/ Bất bình đẳng Democracy /dɪˈmɑːkrəsi/ Dân chủ Subculture /ˈsʌbˌkʌlʧər/ Tiểu văn hóa Ethnicity /ɛθˈnɪsɪti/ Dân tộc Migration /maɪˈɡreɪʃən/ Di cư Legislation /ˌlɛdʒɪˈsleɪʃən/ Luật pháp Civil rights /ˈsɪvəl raɪts/ Quyền dân sự Defendant /dɪˈfɛndənt/ Bị cáo Prosecutor /ˈprɑːsɪˌkjuːtər/ Công tố viên Misdemeanor /ˌmɪsdɪˈmiːnər/ Tội nhẹ Verdict /ˈvɜːrdɪkt/ Phán quyết Jurisdiction /ˌʤʊərɪsˈdɪkʃən/ Quyền tài phán Discrimination /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ Sự phân biệt Civil disobedience
/ˈsɪvəl ˌdɪsəˈbiːdiəns/ Bất tuân dân sự Juvenile /ˈʤuːvəˌnaɪl/ Thiếu niên Rehabilitation /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/ Sự phục hồi
7. Từ vựng về nghệ thuật (Arts) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Exhibition /ˌɛksɪˈbɪʃən/ Triển lãm Sculpture /ˈskʌlpʧər/ Điêu khắc Performance /pərˈfɔːrməns/ Buổi biểu diễn Canvas /ˈkænvəs/ Vải bạt (tranh sơn dầu) Choreography /ˌkɔːriˈɒɡrəfi/ Nghệ thuật múa Aesthetics /ɛsˈθɛtɪks/ Mỹ học Allegory /ˈælɪˌɡɔːri/ Phúng dụ Fiction /ˈfɪkʃən/ Hư cấu Genre /ˈʒɑːnrə/ Thể loại Manuscript /ˈmænjəˌskrɪpt/ Bản thảo Protagonist /prəˈtæɡənɪst/ Nhân vật chính Renaissance /rəˈneɪsəns/ Thời kỳ Phục Hưng Sonnet /ˈsɒnɪt/ Thơ sonnet Tragedy /ˈtræʤədi/ Bi kịch Verse /vɜːrs/ Câu thơ
8. Chủ đề nhà ở và địa ốc (Housing and Real Estate) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Mortgage /ˈmɔːrɡɪdʒ/ Thế chấp Tenant /ˈtɛnənt/ Người thuê nhà Landlord /ˈlændˌlɔːrd/ Chủ nhà Real estate agent
/ˈriːəl ɪˈsteɪt ˈeɪʤənt/ Đại lý bất động sản Condominium /ˌkɒndəˈmɪniəm/ Chung cư Apartment /əˈpɑːrtmənt/ Căn hộ Lease /liːs/ Hợp đồng thuê nhà Eviction /ɪˈvɪkʃən/ Sự đuổi khỏi nhà Property /ˈprɑːpərti/ Tài sản Utilities /juˈtɪlɪtiːz/ Tiện ích Foreclosure /fɔːrˈkloʊʒər/ Tịch thu tài sản Deposit /dɪˈpɑːzɪt/ Tiền đặt cọc
9. Từ vựng về ăn uống (Food) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Cuisine /kwɪˈziːn/ Ẩm thực Gourmet /ˈɡʊrmeɪ/ Người sành ăn Appetizer /ˈæpɪˌtaɪzər/ Món khai vị Beverage /ˈbɛvrɪdʒ/ Đồ uống Dessert /dɪˈzɜːrt/ Món tráng miệng Appetite /ˈæpɪˌtaɪt/ Sự thèm ăn Balanced /ˈbælənst/ Cân bằng Barrel /ˈbærəl/ Thùng Blend /blɛnd/ Pha trộn Cater /ˈkeɪtər/ Cung cấp thực phẩm Chop /ʧɒp/ Chặt, băm Chunk /ʧʌŋk/ Miếng lớn Cocktail /ˈkɑːkteɪl/ Cốc-tai Complement /ˈkɒmplɪmɛnt/ Bổ sung Consumption /kənˈsʌmpʃən/ Sự tiêu thụ Dairy /ˈdɛri/ Sản phẩm từ sữa Dip /dɪp/ Nước chấm Drain /dreɪn/ Làm ráo nước Eliminate /ɪˈlɪmɪˌneɪt/ Loại bỏ Flavor /ˈfleɪvər/ Hương vị Grasp /ɡræsp/ Nắm bắt Grind /ɡraɪnd/ Nghiền, xay Handful /ˈhændfʊl/ Một nắm Herb /hɜːrb/ Thảo mộc Organic /ɔːrˈɡænɪk/ Hữu cơ Processing /ˈprɑːsɛsɪŋ/ Quá trình chế biến
10. Từ vựng về du lịch (Travel) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Itinerary /aɪˈtɪnəˌrɛri/ Lịch trình Excursion /ɪkˈskɜːrʒən/ Chuyến tham quan Backpacker /ˈbækˌpækər/ Người đi du lịch ba lô Accommodation /əˌkɑːməˈdeɪʃən/ Chỗ ở Souvenir /ˌsuːvəˈnɪər/ Quà lưu niệm Expedition /ˌɛkspəˈdɪʃən/ Cuộc thám hiểm Heritage /ˈhɛrɪtɪʤ/ Di sản Landmark /ˈlændˌmɑːrk/ Danh thắng Archaeology /ˌɑːrkiˈɒlədʒi/ Khảo cổ học Festivity /fɛˈstɪvɪti/ Lễ hội Mingle /ˈmɪŋɡəl/ Giao lưu Diverse /dɪˈvɜːrs/ Đa dạng Culinary /ˈkʌlɪˌnɛri/ Ẩm thực Reservation /ˌrɛzərˈveɪʃən/ Đặt chỗ trước Immersion /ɪˈmɜːrʒən/ Sự đắm mình
11. Từ vựng về sức khỏe (Health) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Diagnosis /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/ Chẩn đoán Therapy /ˈθɛrəpi/ Liệu pháp Immunity /ɪˈmjuːnɪti/ Miễn dịch Prescription /prɪˈskrɪpʃən/ Đơn thuốc Vaccination /ˌvæksɪˈneɪʃən/ Tiêm phòng Immunization /ˌɪmjʊnɪˈzeɪʃən/ Miễn dịch Malnutrition /ˌmælnjʊˈtrɪʃən/ Suy dinh dưỡng Rehabilitation /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/ Phục hồi chức năng Allergy /ˈælərdʒi/ Dị ứng Chronic /ˈkrɒnɪk/ Mãn tính Infectious /ɪnˈfɛkʃəs/ Truyền nhiễm Symptom /ˈsɪmptəm/ Triệu chứng Vaccine /ˈvæksin/ Vắc-xin Surgery /ˈsɜːrʤəri/ Phẫu thuật Metabolism /mɪˈtæbəlɪzəm/ Sự trao đổi chất
12. Từ vựng về kinh tế (Economics) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Inflation /ɪnˈfleɪʃən/ Lạm phát Recession /rɪˈsɛʃən/ Suy thoái Subsidy /ˈsʌbsɪdi/ Trợ cấp Revenue /ˈrɛvəˌnjuː/ Doanh thu Expenditure /ɪkˈspɛndɪʧər/ Chi tiêu Assets /ˈæˌsɛts/ Tài sản Liability /ˌlaɪəˈbɪlɪti/ Nợ phải trả Equity /ˈɛkwɪti/ Vốn chủ sở hữu Dividend /ˈdɪvɪˌdɛnd/ Cổ tức Exchange rate /ɪksˈʧeɪnʤ reɪt/ Tỷ giá hối đoái Bankruptcy /ˈbæŋkrəpˌsi/ Phá sản Fiscal /ˈfɪskəl/ Tài khóa Investment /ɪnˈvɛstmənt/ Đầu tư Interest rate /ˈɪntrəst reɪt/ Lãi suất
13. Từ vựng về môi trường (Environment) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Ecosystem /ˈiːkoʊˌsɪstəm/ Hệ sinh thái Pollution /pəˈluːʃən/ Ô nhiễm Conservation /ˌkɒnsərˈveɪʃən/ Bảo tồn Biodiversity /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti/ Đa dạng sinh học Renewable /rɪˈnuːəbəl/ Tái tạo Deforestation /diˌfɔːrɪˈsteɪʃən/ Phá rừng Greenhouse e ect /ˈɡriːnˌhaʊs ɪˈfɛkt/ Hiệu ứng nhà kính Sustainability /səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ Bền vững Carbon footprint /ˈkɑːrbən ˈfʊtˌprɪnt/ Dấu chân carbon Endangered species
/ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiz/ Loài nguy cấp Climate change /ˈklaɪmət ʧeɪndʒ/ Biến đổi khí hậu
14. Từ vựng về công nghệ (Technology) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Innovation /ˌɪnəˈveɪʃən/ Sự đổi mới Algorithm /ˈælgəˌrɪðəm/ Thuật toán Artificial intelligence
/ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/ Trí tuệ nhân tạo Cybersecurity /ˌsaɪbərsɪˈkjʊərɪti/ An ninh mạng Blockchain /ˈblɒkˌʧeɪn/ Chuỗi khối Digital /ˈdɪdʒɪtl/ Kỹ thuật số Broadband /ˈbrɔːdˌbænd/ Băng thông rộng Virtual Reality /ˈvɜːrʧuəl riˈæləti/ Thực tế ảo Social Media /ˈsoʊʃəl ˈmidiə/ Mạng xã hội Cloud Computing /klaʊd kəmˈpjutɪŋ/ Điện toán đám mây Network /ˈnɛtwɜrk/ Mạng lưới Smartphone /ˈsmɑːrtˌfoʊn/ Điện thoại thông minh Streaming /ˈstrimɪŋ/ Truyền phát trực tiếp Blogging /ˈblɑɡɪŋ/ Viết blog