












Preview text:
2000 từ vựng tiếng anh B2 PDF
1. Từ vựng về gia đình (Family and Relationships) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Sibling /ˈsɪblɪŋ/ Anh/chị/em ruột Relative /ˈrɛlətɪv/ Họ hàng Divorce /dɪˈvɔːrs/ Ly hôn Engagement /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ Đính hôn Adoption /əˈdɑːpʃən/ Nhận nuôi Descendant /dɪˈsɛndənt/ Con cháu Estranged /ɪˈstreɪndʒd/ Ghẻ lạnh Bond /bɑːnd/ Mối quan hệ Kinship /ˈkɪnʃɪp/ Quan hệ họ hàng Intimacy /ˈɪntɪməsi/ Sự thân mật Spouse /spaʊs/ Vợ/chồng Commitment /kəˈmɪtmənt/ Sự cam kết In-laws /ˈɪnˌlɔːz/ Gia đình bên vợ/chồng Reconciliation /ˌrɛkənˌsɪliˈeɪʃən/ Sự hòa giải Compatibility /kəmˌpætəˈbɪləti/ Sự hợp nhau A ection /əˈfɛkʃən/ Sự yêu thương
2. Từ vựng về cảm xúc (Emotions) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Euphoria /juːˈfɔːriə/ Sự phấn khích Frustration /frʌˈstreɪʃən/ Sự thất vọng Compassion /kəmˈpæʃən/ Lòng trắc ẩn Resentment /rɪˈzɛntmənt/ Sự oán giận Melancholy /ˈmɛlənˌkɑːli/ Sự u sầu Empathy /ˈɛmpəθi/ Sự đồng cảm Anxiety /æŋˈzaɪɪti/ Sự lo lắng Sentimental /ˌsɛntɪˈmɛntl/ Tình cảm Despair /dɪˈspɛr/ Sự tuyệt vọng Apathy /ˈæpəθi/ Sự thờ ơ Jealousy /ˈdʒɛləsi/ Sự ghen tuông Gratitude /ˈɡrætɪˌtud/ Lòng biết ơn Hostility /hɑːˈstɪləti/ Sự thù địch
3. Từ vựng về công việc (Work) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Promotion /prəˈmoʊʃən/ Thăng chức Internship /ˈɪntɜːrnʃɪp/ Thực tập Entrepreneur /ˌɑːntrəprəˈnɜːr/ Doanh nhân Freelancer /ˈfriːˌlænsər/ Người làm nghề tự do Overtime /ˈoʊvərˌtaɪm/ Làm thêm giờ Occupation /ˌɑːkjəˈpeɪʃən/ Nghề nghiệp Remuneration /rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/ Tiền công Qualification /ˌkwɑːləfɪˈkeɪʃən/ Trình độ chuyên môn Recruitment /rɪˈkruːtmənt/ Sự tuyển dụng Retire /rɪˈtaɪər/ Nghỉ hưu Appraisal /əˈpreɪzəl/ Đánh giá Collaborate /kəˈlæbəˌreɪt/ Hợp tác Fringe benefits /ˈfrɪndʒ ˈbɛnəfɪts/ Phúc lợi phụ Redundancy /rɪˈdʌndənsi/ Sự dư thừa lao động
4. Từ vựng về giáo dục (Education) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Curriculum /kəˈrɪkjələm/ Chương trình giảng dạy Scholarship /ˈskɑːlərˌʃɪp/ Học bổng Tuition /tjuːˈɪʃən/ Học phí Syllabus /ˈsɪləbəs/ Đề cương khóa học Thesis /ˈθiːsɪs/ Luận văn Literacy /ˈlɪtərəsi/
Sự biết đọc biết viết Pedagogy /ˈpɛdəˌɡɑːdʒi/ Sư phạm Tutorial /tuˈtɔːriəl/ Buổi hướng dẫn Discipline /ˈdɪsəplən/ Kỷ luật Seminar /ˈsɛmɪˌnɑːr/ Hội thảo Dissertation /ˌdɪsərˈteɪʃən/ Luận án Undergraduate /ˌʌndərˈɡrædʒuɪt/ Đại học Postgraduate /ˌpoʊstˈɡrædʒuɪt/ Sau đại học Extra-curricular /ˌɛkstrə kəˈrɪkjələr/ Ngoại khóa
5. Từ vựng về thể thao (Sports) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Athlete /ˈæθliːt/ Vận động viên Marathon /ˈmærəˌθɑːn/ Cuộc chạy marathon Referee /ˌrɛfəˈriː/ Trọng tài Championship /ˈʧæmpiənˌʃɪp/ Giải vô địch Stadium /ˈsteɪdiəm/ Sân vận động Stamina /ˈstæmɪnə/ Sức bền Aerobics /əˈroʊbɪks/ Thể dục nhịp điệu Dribble /ˈdrɪbəl/ Dẫn bóng Agility /əˈʤɪlɪti/ Sự nhanh nhẹn Tournament /ˈtʊrnəmənt/ Giải đấu Competitor /kəmˈpɛtɪtər/ Đối thủ Sportsmanship /ˈspɔːrtsmənˌʃɪp/ Tinh thần thể thao Podium /ˈpoʊdiəm/ Bục trao giải Endurance /ɪnˈdjʊrəns/ Sự chịu đựng
6. Từ vựng về xã hội (Society) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Inequality /ˌɪnɪˈkwɑːləti/ Bất bình đẳng Democracy /dɪˈmɑːkrəsi/ Dân chủ Subculture /ˈsʌbˌkʌlʧər/ Tiểu văn hóa Ethnicity /ɛθˈnɪsɪti/ Dân tộc Migration /maɪˈɡreɪʃən/ Di cư Legislation /ˌlɛdʒɪˈsleɪʃən/ Luật pháp Civil rights /ˈsɪvəl raɪts/ Quyền dân sự Defendant /dɪˈfɛndənt/ Bị cáo Prosecutor /ˈprɑːsɪˌkjuːtər/ Công tố viên Misdemeanor /ˌmɪsdɪˈmiːnər/ Tội nhẹ Verdict /ˈvɜːrdɪkt/ Phán quyết Jurisdiction /ˌʤʊərɪsˈdɪkʃən/ Quyền tài phán Discrimination /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ Sự phân biệt Civil disobedience
/ˈsɪvəl ˌdɪsəˈbiːdiəns/ Bất tuân dân sự Juvenile /ˈʤuːvəˌnaɪl/ Thiếu niên Rehabilitation /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/ Sự phục hồi
7. Từ vựng về nghệ thuật (Arts) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Exhibition /ˌɛksɪˈbɪʃən/ Triển lãm Sculpture /ˈskʌlpʧər/ Điêu khắc Performance /pərˈfɔːrməns/ Buổi biểu diễn Canvas /ˈkænvəs/ Vải bạt (tranh sơn dầu) Choreography /ˌkɔːriˈɒɡrəfi/ Nghệ thuật múa Aesthetics /ɛsˈθɛtɪks/ Mỹ học Allegory /ˈælɪˌɡɔːri/ Phúng dụ Fiction /ˈfɪkʃən/ Hư cấu Genre /ˈʒɑːnrə/ Thể loại Manuscript /ˈmænjəˌskrɪpt/ Bản thảo Protagonist /prəˈtæɡənɪst/ Nhân vật chính Renaissance /rəˈneɪsəns/ Thời kỳ Phục Hưng Sonnet /ˈsɒnɪt/ Thơ sonnet Tragedy /ˈtræʤədi/ Bi kịch Verse /vɜːrs/ Câu thơ
8. Chủ đề nhà ở và địa ốc (Housing and Real Estate) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Mortgage /ˈmɔːrɡɪdʒ/ Thế chấp Tenant /ˈtɛnənt/ Người thuê nhà Landlord /ˈlændˌlɔːrd/ Chủ nhà Real estate agent
/ˈriːəl ɪˈsteɪt ˈeɪʤənt/ Đại lý bất động sản Condominium /ˌkɒndəˈmɪniəm/ Chung cư Apartment /əˈpɑːrtmənt/ Căn hộ Lease /liːs/ Hợp đồng thuê nhà Eviction /ɪˈvɪkʃən/ Sự đuổi khỏi nhà Property /ˈprɑːpərti/ Tài sản Utilities /juˈtɪlɪtiːz/ Tiện ích Foreclosure /fɔːrˈkloʊʒər/ Tịch thu tài sản Deposit /dɪˈpɑːzɪt/ Tiền đặt cọc
9. Từ vựng về ăn uống (Food) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Cuisine /kwɪˈziːn/ Ẩm thực Gourmet /ˈɡʊrmeɪ/ Người sành ăn Appetizer /ˈæpɪˌtaɪzər/ Món khai vị Beverage /ˈbɛvrɪdʒ/ Đồ uống Dessert /dɪˈzɜːrt/ Món tráng miệng Appetite /ˈæpɪˌtaɪt/ Sự thèm ăn Balanced /ˈbælənst/ Cân bằng Barrel /ˈbærəl/ Thùng Blend /blɛnd/ Pha trộn Cater /ˈkeɪtər/ Cung cấp thực phẩm Chop /ʧɒp/ Chặt, băm Chunk /ʧʌŋk/ Miếng lớn Cocktail /ˈkɑːkteɪl/ Cốc-tai Complement /ˈkɒmplɪmɛnt/ Bổ sung Consumption /kənˈsʌmpʃən/ Sự tiêu thụ Dairy /ˈdɛri/ Sản phẩm từ sữa Dip /dɪp/ Nước chấm Drain /dreɪn/ Làm ráo nước Eliminate /ɪˈlɪmɪˌneɪt/ Loại bỏ Flavor /ˈfleɪvər/ Hương vị Grasp /ɡræsp/ Nắm bắt Grind /ɡraɪnd/ Nghiền, xay Handful /ˈhændfʊl/ Một nắm Herb /hɜːrb/ Thảo mộc Organic /ɔːrˈɡænɪk/ Hữu cơ Processing /ˈprɑːsɛsɪŋ/ Quá trình chế biến
10. Từ vựng về du lịch (Travel) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Itinerary /aɪˈtɪnəˌrɛri/ Lịch trình Excursion /ɪkˈskɜːrʒən/ Chuyến tham quan Backpacker /ˈbækˌpækər/ Người đi du lịch ba lô Accommodation /əˌkɑːməˈdeɪʃən/ Chỗ ở Souvenir /ˌsuːvəˈnɪər/ Quà lưu niệm Expedition /ˌɛkspəˈdɪʃən/ Cuộc thám hiểm Heritage /ˈhɛrɪtɪʤ/ Di sản Landmark /ˈlændˌmɑːrk/ Danh thắng Archaeology /ˌɑːrkiˈɒlədʒi/ Khảo cổ học Festivity /fɛˈstɪvɪti/ Lễ hội Mingle /ˈmɪŋɡəl/ Giao lưu Diverse /dɪˈvɜːrs/ Đa dạng Culinary /ˈkʌlɪˌnɛri/ Ẩm thực Reservation /ˌrɛzərˈveɪʃən/ Đặt chỗ trước Immersion /ɪˈmɜːrʒən/ Sự đắm mình
11. Từ vựng về sức khỏe (Health) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Diagnosis /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/ Chẩn đoán Therapy /ˈθɛrəpi/ Liệu pháp Immunity /ɪˈmjuːnɪti/ Miễn dịch Prescription /prɪˈskrɪpʃən/ Đơn thuốc Vaccination /ˌvæksɪˈneɪʃən/ Tiêm phòng Immunization /ˌɪmjʊnɪˈzeɪʃən/ Miễn dịch Malnutrition /ˌmælnjʊˈtrɪʃən/ Suy dinh dưỡng Rehabilitation /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/ Phục hồi chức năng Allergy /ˈælərdʒi/ Dị ứng Chronic /ˈkrɒnɪk/ Mãn tính Infectious /ɪnˈfɛkʃəs/ Truyền nhiễm Symptom /ˈsɪmptəm/ Triệu chứng Vaccine /ˈvæksin/ Vắc-xin Surgery /ˈsɜːrʤəri/ Phẫu thuật Metabolism /mɪˈtæbəlɪzəm/ Sự trao đổi chất
12. Từ vựng về kinh tế (Economics) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Inflation /ɪnˈfleɪʃən/ Lạm phát Recession /rɪˈsɛʃən/ Suy thoái Subsidy /ˈsʌbsɪdi/ Trợ cấp Revenue /ˈrɛvəˌnjuː/ Doanh thu Expenditure /ɪkˈspɛndɪʧər/ Chi tiêu Assets /ˈæˌsɛts/ Tài sản Liability /ˌlaɪəˈbɪlɪti/ Nợ phải trả Equity /ˈɛkwɪti/ Vốn chủ sở hữu Dividend /ˈdɪvɪˌdɛnd/ Cổ tức Exchange rate /ɪksˈʧeɪnʤ reɪt/ Tỷ giá hối đoái Bankruptcy /ˈbæŋkrəpˌsi/ Phá sản Fiscal /ˈfɪskəl/ Tài khóa Investment /ɪnˈvɛstmənt/ Đầu tư Interest rate /ˈɪntrəst reɪt/ Lãi suất
13. Từ vựng về môi trường (Environment) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Ecosystem /ˈiːkoʊˌsɪstəm/ Hệ sinh thái Pollution /pəˈluːʃən/ Ô nhiễm Conservation /ˌkɒnsərˈveɪʃən/ Bảo tồn Biodiversity /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti/ Đa dạng sinh học Renewable /rɪˈnuːəbəl/ Tái tạo Deforestation /diˌfɔːrɪˈsteɪʃən/ Phá rừng Greenhouse e ect /ˈɡriːnˌhaʊs ɪˈfɛkt/ Hiệu ứng nhà kính Sustainability /səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ Bền vững Carbon footprint /ˈkɑːrbən ˈfʊtˌprɪnt/ Dấu chân carbon Endangered species
/ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiz/ Loài nguy cấp Climate change /ˈklaɪmət ʧeɪndʒ/ Biến đổi khí hậu
14. Từ vựng về công nghệ (Technology) Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Innovation /ˌɪnəˈveɪʃən/ Sự đổi mới Algorithm /ˈælgəˌrɪðəm/ Thuật toán Artificial intelligence
/ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/ Trí tuệ nhân tạo Cybersecurity /ˌsaɪbərsɪˈkjʊərɪti/ An ninh mạng Blockchain /ˈblɒkˌʧeɪn/ Chuỗi khối Digital /ˈdɪdʒɪtl/ Kỹ thuật số Broadband /ˈbrɔːdˌbænd/ Băng thông rộng Virtual Reality /ˈvɜːrʧuəl riˈæləti/ Thực tế ảo Social Media /ˈsoʊʃəl ˈmidiə/ Mạng xã hội Cloud Computing /klaʊd kəmˈpjutɪŋ/ Điện toán đám mây Network /ˈnɛtwɜrk/ Mạng lưới Smartphone /ˈsmɑːrtˌfoʊn/ Điện thoại thông minh Streaming /ˈstrimɪŋ/ Truyền phát trực tiếp Blogging /ˈblɑɡɪŋ/ Viết blog