











Preview text:
Thiết bị dùng để kết nối mạng : router
Ram : bộ nhớ tạm ( random access memory )
Room ( read only memory ) bộ nhớ cố định
CPU ( central processing unit ) bộ xử lý trung tâm : thực hiện các phép tính
Router : thiết bị định tuyến mạng
Hệ thống của máy tính bao gồm : bộ nhớ trong, bộ nhớ ngoài
Primary memory : ram rom
Secondary memory : HDD / SSD
Hệ điều hành là một phần mềm chạy trên máy tính , dùng để điều hành , quản lý các thiết bị phần cứng và các tài nguyên phần mềm trên máy tính
Danh sách các mục chọn trong thực đơn gọi là menu bar
Phím print screen là chụp màn hình hiện hành
Restore down làm cho cửa sổ nhỏ hơn (không kín màn hình)
clt+S dùng để lưu nội dung tập tin văn bản vào đĩa
định dạng chữ hoa dùng clt+shift+A
thay thế nội dung trg văn bản dùng clt+H
tạo văn bản mới : clt+ N
enter để kết thúc 1 đoạn và sang đoạn mới
clt+enter dùng ngắt trang
shift-enter dùng để xuống dòng trg cùng 1 đoạn văn
shift end dùng để bôi đen từ vị chí cn trỏ đến cuối dòng
clt+ end đưa cn trỏ về cuối văn bản
🔑 1️⃣ Quy luật “Ctrl = HÀNH ĐỘNG CHÍNH”
👉 Ctrl + chữ cái đầu của hành động
Phím | Nghĩa | Cách nhớ |
|---|---|---|
Ctrl + N | New | N = New |
Ctrl + S | Save | S = Save |
Ctrl + O | Open | O = Open |
Ctrl + P | P = Print | |
Ctrl + F | Find | F = Find |
Ctrl + H | Replace | H = cHange |
Ctrl + A | Select all | A = All |
📌 Nhớ 1 dòng:
N – O – S – P – F – H – A
🔑 2️⃣ Quy luật “Shift = CHỌN / BIẾN ĐỔI”
👉 Shift dùng để chọn hoặc đổi trạng thái
Phím | Tác dụng | Mẹo nhớ |
|---|---|---|
Shift + End | Chọn đến cuối dòng | Shift = chọn |
Shift + Home | Chọn đến đầu dòng | |
Shift + Enter | Xuống dòng | Không tạo đoạn |
🔑 3️⃣ Quy luật “Ctrl + Shift = ĐỊNH DẠNG”
👉 Áp dụng nhiều trong Word
Phím | Định dạng | Mẹo nhớ |
|---|---|---|
Ctrl + Shift + A | CHỮ HOA | A = All caps |
Ctrl + Shift + > | Tăng cỡ chữ | > = lớn |
Ctrl + Shift + < | Giảm cỡ chữ | < = nhỏ |
🔑 4️⃣ Quy luật “Home – End = VỊ TRÍ”
👉 Chỉ vị trí con trỏ
Phím | Nghĩa |
|---|---|
Home | Đầu dòng |
End | Cuối dòng |
Ctrl + End | Cuối văn bản |
Alt + End | Cuối màn hình |
📌 Thêm Shift → chọn văn bản
🎯 Cách học nhanh nhất (3 phút/ngày)
- Không học thuộc hết
- Nhớ 4 quy luật trên
- Thực hành 5–10 phím mỗi ngày
👉 Sau 1 tuần là tự bấm được phản xạ luôn
✅ Câu chốt để khỏi lo
Không phải nhớ từng phím, chỉ cần nhớ quy luật là dùng được gần hết phím tắt.
Nếu bạn muốn, mình có thể:
- Làm bảng 1 trang A4 để in học
- Hoặc tạo câu hỏi trắc nghiệm giống đề thi
👉 nói mình chọn kiểu nào nhé 📘😊
1
Ok 👍 mình làm cho bạn BẢNG PHÍM TẮT 1 TRANG A4 – học nhanh, nhớ lâu, in ra được
(đúng trọng tâm Tin học phổ thông / đi thi)
📄 BẢNG GHI NHỚ PHÍM TẮT SOẠN THẢO (WORD)
🔹 1. TẠO – MỞ – LƯU – IN
Phím | Chức năng | Mẹo nhớ |
|---|---|---|
Ctrl + N | Tạo văn bản mới | N = New |
Ctrl + O | Mở văn bản | O = Open |
Ctrl + S | Lưu văn bản | S = Save |
Ctrl + P | In văn bản | P = Print |
🔹 2. TÌM KIẾM – THAY THẾ – CHỌN
Phím | Chức năng |
|---|---|
Ctrl + F | Tìm kiếm |
Ctrl + H | Thay thế |
Ctrl + A | Chọn tất cả |
🔹 3. ĐỊNH DẠNG VĂN BẢN
Phím | Chức năng |
|---|---|
Ctrl + B | In đậm |
Ctrl + I | In nghiêng |
Ctrl + U | Gạch chân |
Ctrl + Shift + A | CHỮ HOA |
Ctrl + Shift + > | Tăng cỡ chữ |
Ctrl + Shift + < | Giảm cỡ chữ |
🔹 4. XUỐNG DÒNG – NGẮT TRANG
Phím | Chức năng |
|---|---|
Enter | Đoạn mới |
Shift + Enter | Xuống dòng (không đoạn mới) |
Ctrl + Enter | Ngắt trang |
🔹 5. DI CHUYỂN & CHỌN VĂN BẢN
Phím | Chức năng |
|---|---|
Home | Đầu dòng |
End | Cuối dòng |
Ctrl + End | Cuối văn bản |
Shift + End | Chọn đến cuối dòng |
Ctrl + Shift + End | Chọn đến cuối văn bản |
Alt + End | Cuối màn hình |
🔑 6. QUY LUẬT NHỚ NHANH (CỰC QUAN TRỌNG)
- Ctrl → hành động chính (New, Save, Open…)
- Shift → chọn / biến đổi
- Ctrl + Shift → định dạng
- Home / End → vị trí
→ Thêm Shift = chọn
Phím tắt | Chức năng | |||
|---|---|---|---|---|
Alt + I + D | Insert Cells | |||
Alt + I + R | Insert Row | |||
Alt + I + C | Insert Column | |||
Alt + I + W | Insert Worksheet | |||
Alt + E + D | Xóa ô / xóa sheet | |||
Phím | Nhớ nhanh | Chức năng chính | ||
F4 | Fix / Finish | • Alt + F4: thoát chương trình | ||
F5 | Refresh | • Làm mới cửa sổ | ||
Tổ hợp Chức năng
Alt + F4 Thoát chương trình
Ctrl + F4 Đóng cửa sổ / tài liệu
Shift + F4 Tìm tiếp
Phân biệt nhanh
- Ctrl + F → Find (Tìm)
- Ctrl + H → Replace (hoán đổi /Thay)
HTTP / HTTPS → giao thức truyền trang web
FTP → giao thức truyền tệp
SMTP → giao thức gửi email
POP3 / IMAP → giao thức nhận email
TCP/IP → bộ giao thức nền tảng của Internet
Các kiểu cấu trúc liên kết (Topology) mạng LAN cơ bản
1️⃣ Hình tuyến (Bus)
- Các máy nối chung trên 1 đường truyền
- Đơn giản, rẻ
- Dễ lỗi nếu đường truyền hỏng
2️⃣ Hình vòng (Ring)
- Các máy nối thành vòng tròn khép kín
- Dữ liệu truyền theo vòng
3️⃣ Hình sao (Star) ⭐
- Các máy nối về thiết bị trung tâm
- Phổ biến nhất hiện nay
I. MÔ HÌNH MẠNG
🔹 1. Mô hình OSI
- Là mô hình tham chiếu
- Gồm 7 tầng
- Dùng để học, phân tích, phân loại thiết bị mạng
- Hay xuất hiện trong đề thi
🔹 2. Vì sao có 7 tầng?
- Chia nhỏ quá trình truyền dữ liệu
- Mỗi tầng đảm nhiệm một chức năng riêng
- Giúp dễ thiết kế, quản lý và sửa lỗi
II. 7 TẦNG TRONG MÔ HÌNH OSI
Số tầng | Tên tầng | Chức năng chính |
|---|---|---|
7 | Application | Người dùng sử dụng dịch vụ mạng |
6 | Presentation | Định dạng, mã hóa dữ liệu |
5 | Session | Thiết lập, duy trì phiên làm việc |
4 | Transport | Đảm bảo truyền dữ liệu đầy đủ |
3 | Network | Định tuyến, chọn đường đi |
2 | Data Link | Truyền dữ liệu trong LAN, dùng MAC |
1 | Physical | Truyền tín hiệu vật lý |
III. TẦNG LIÊN KẾT DỮ LIỆU (DATA LINK – LAYER 2)
👉 Là tầng số 2 trong mô hình OSI
🔹 Chức năng:
- Gắn địa chỉ MAC
- Đóng gói dữ liệu thành frame
- Phát hiện lỗi khi truyền
- Truyền dữ liệu chính xác trong mạng cục bộ (LAN)
🔹 Thiết bị hoạt động:
- Switch
- Bridge
IV. THIẾT BỊ MẠNG & TẦNG HOẠT ĐỘNG (RẤT HAY THI)
Thiết bị | Thuộc tầng OSI |
|---|---|
Repeater | Layer 1 – Physical |
Hub | Layer 1 – Physical |
Switch | Layer 2 – Data Link |
Bridge | Layer 2 – Data Link |
Router | Layer 3 – Network |
V. MẸO NHỚ SIÊU NHANH
- Hub → 1 (chỉ phát tín hiệu)
- Switch → 2 (biết MAC)
- Router → 3 (biết IP, chọn đường)
Hoặc nhớ câu:
1 phát – 2 chọn – 3 định tuyến
VI. CÂU TRẢ LỜI MẪU KIỂU THI
- Mô hình OSI gồm 7 tầng, dùng để phân tích và phân loại các chức năng trong mạng máy tính.
- Tầng liên kết dữ liệu là tầng thứ hai của mô hình OSI, có nhiệm vụ gắn địa chỉ MAC và truyền dữ liệu trong mạng LAN.
- Switch hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu, Router hoạt động ở tầng mạng.
Nếu bạn muốn 👉 mình có thể:
- Chuyển cái này thành file học thuộc 1 trang
- Hoặc làm 10 câu trắc nghiệm đúng kiểu đề thi
Bạn muốn tiếp kiểu nào để mình làm luôn cho bạn nhé 💯
Cổng | Giao thức | Ghi nhớ |
|---|---|---|
80 | HTTP | Web thường |
443 | HTTPS | Web bảo mật |
21 | FTP | Truyền file |
25 | SMTP | Gửi email |
110 | POP3 | Nhận email |
Câu 13:
Trong HĐH MS_DOS dĩa hệ thống là đĩa chứa ít nhất những tệp nào?
Tệp | Chức năng |
|---|---|
IO.SYS | Điều khiển nhập / xuất cơ bản |
MSDOS.SYS | Nhân của hệ điều hành MS-DOS |
COMMAND.COM | Trình thông dịch lệnh DOS |
Ví dụ lệnh trong MS-DOS
- DIR → xem file
- CD → chuyển thư mục
- MD → tạo thư mục
- DEL → xóa file
| Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|
SQRT(N) | Căn bậc hai của N | SQRT(9) → 3 |
SQR(N) | Bình phương của N | SQR(4) → 16 |
INT(N) | Lấy phần nguyên | INT(3.7) → 3 |
ROUND(N) | Làm tròn số | ROUND(3.6) → 4 |
SIGN(N) | Xác định dấu của N | SIGN(-5) → -1 |
MOD(A,B) | Lấy phần dư | MOD(7,3) → 1 |
TRUNC(N) | Cắt phần thập phân | TRUNC(4.9) → 4 |
Tệp CSDL (Cơ sở dữ liệu) của Microsoft Access có phần mở rộng là:
👉 .MDB (Access 2003 trở về trước)
Trong kết nối mạng máy tính cục bộ (LAN), cáp mạng gồm 3 loại.
📌 Ba loại cáp mạng là:
- Cáp xoắn đôi (Twisted Pair) – dùng phổ biến nhất
- Cáp đồng trục (Coaxial)
- Cáp quang (Fiber Optic)
🔹 bit (b)
- Dùng để: đo lượng thông tin nhỏ nhất, tốc độ truyền dữ liệu
- 📌 Ví dụ: mạng 100 Mb/s
🔹 Byte (B)
- Dùng để: biểu diễn 1 ký tự (chữ, số)
- 📌 Ví dụ: chữ “A” ≈ 1 Byte
🔹 KB (Kilobyte)
- Dùng để: đo tệp nhỏ
- 📌 Ví dụ: file văn bản, ảnh nhỏ
🔹 MB (Megabyte)
- Dùng để: đo dung lượng file, RAM
- 📌 Ví dụ:
- Ảnh, nhạc
- RAM 8 MB (máy cũ)
🔹 GB (Gigabyte)
- Dùng để: đo ổ cứng, USB, thẻ nhớ
- 📌 Ví dụ:
- USB 32 GB
- Ổ cứng 512 GB
🔹 TB (Terabyte)
- Dùng để: đo dung lượng rất lớn
- 📌 Ví dụ: máy chủ, ổ cứng ngoài 1 TB