Thiết bị dùng để kết nối mạng : router
Ram : bộ nhớ tạm ( random access memory )
Room ( read only memory ) bộ nhớ cố định
CPU ( central processing unit ) bộ xử lý trung tâm : thực hiện các phép tính
Router : thiết bị định tuyến mạng
Hệ thống của máy tính bao gồm : bộ nhớ trong, bộ nhớ ngoài
Primary memory : ram rom
Secondary memory : HDD / SSD
Hệ điều hành là một phần mềm chạy trên máy tính , dùng để điều hành , quản lý
các thiết bị phần cứng và các tài nguyên phần mềm trên máy tính
Danh sách các mục chọn trong thực đơn gọi là menu bar
Phím print screen là chụp màn hình hiện hành
Restore down làm cho cửa sổ nhỏ hơn (không kín màn hình)
clt+S dùng để lưu nội dung tập tin văn bản vào đĩa
định dạng chữ hoa dùng clt+shift+A
thay thế nội dung trg văn bản dùng clt+H
tạo văn bản mới : clt+ N
enter để kết thúc 1 đoạn và sang đoạn mới
clt+enter dùng ngắt trang
shift-enter dùng để xuống dòng trg cùng 1 đoạn văn
shift end dùng để bôi đen từ vị chí cn trỏ đến cuối dòng
clt+ end đưa cn trỏ về cuối văn bản
🔑 1 Quy luật “Ctrl = HÀNH ĐỘNG CHÍNH”
👉 Ctrl + chữ cái đầu của hành động
Phím Nghĩa Cách nhớ
Ctrl + N New N = New
Phím Nghĩa Cách nhớ
Ctrl + S Save S = Save
Ctrl + O Open O = Open
Ctrl + P Print P = Print
Ctrl + F Find F = Find
Ctrl + H Replace H = cHange
Ctrl + A Select all A = All
📌 Nhớ 1 dòng:
N – O – S – P – F – H – A
🔑 2 Quy luật “Shift = CHỌN / BIẾN ĐỔI”
👉 Shift dùng để chọn hoặc đổi trạng thái
Phím Tác dụng Mẹo nhớ
Shift + End Chọn đến cuối dòng Shift = chọn
Shift + Home Chọn đến đầu dòng
Shift + Enter Xuống dòng Không tạo đoạn
🔑 3 Quy luật “Ctrl + Shift = ĐỊNH DẠNG”
👉 Áp dụng nhiều trong Word
Phím Định dạng Mẹo nhớ
Ctrl + Shift + A CHỮ HOA A = All caps
Ctrl + Shift + > Tăng cỡ chữ > = lớn
Ctrl + Shift + < Giảm cỡ chữ < = nhỏ
🔑 4 Quy luật “Home – End = VỊ TRÍ”
👉 Chỉ vị trí con trỏ
Phím Nghĩa
Home Đầu dòng
End Cuối dòng
Ctrl + End Cuối văn bản
Alt + End Cuối màn hình
📌 Thêm Shift → chọn văn bản
🔑 Cách học nhanh nhất (3 phút/ngày)
1. Không học thuộc hết
2. Nhớ 4 quy luật trên
3. Thực hành 5–10 phím mỗi ngày
👉 Sau 1 tuần là tự bấm được phản xạ luôn
🔑 Câu chốt để khỏi lo
Không phải nhớ từng phím, chỉ cần nhớ quy luật là dùng được gần hết phím tắt.
Nếu bạn muốn, mình có thể:
Làm bảng 1 trang A4 để in học
Hoặc tạo câu hỏi trắc nghiệm giống đề thi
👉 nói mình chọn kiểu nào nhé 📌😊
1
Ok 👍 mình làm cho bạn BẢNG PHÍM TẮT 1 TRANG A4 – học nhanh, nhớ
lâu, in ra được
(đúng trọng tâm Tin học phổ thông / đi thi)
🔑 BẢNG GHI NHỚ PHÍM TẮT SOẠN THẢO (WORD)
🔑 1. TẠO – MỞ – LƯU – IN
Phím Chức năng Mẹo nhớ
Ctrl + N Tạo văn bản mới N = New
Ctrl + O Mở văn bản O = Open
Ctrl + S Lưu văn bản S = Save
Ctrl + P In văn bản P = Print
🔑 2. TÌM KIẾM – THAY THẾ – CHỌN
Phím Chức năng
Ctrl + F Tìm kiếm
Ctrl + H Thay thế
Ctrl + A Chọn tất cả
🔑 3. ĐỊNH DẠNG VĂN BẢN
Phím Chức năng
Ctrl + B In đậm
Ctrl + I In nghiêng
Ctrl + U Gạch chân
Ctrl + Shift + A CHỮ HOA
Ctrl + Shift + > Tăng cỡ chữ
Ctrl + Shift + < Giảm cỡ chữ
🔑 4. XUỐNG DÒNG – NGẮT TRANG
Phím Chức năng
Enter Đoạn mới
Shift + Enter Xuống dòng (không đoạn mới)
Ctrl + Enter Ngắt trang
🔑 5. DI CHUYỂN & CHỌN VĂN BẢN
Phím Chức năng
Home Đầu dòng
End Cuối dòng
Ctrl + End Cuối văn bản
Shift + End Chọn đến cuối dòng
Ctrl + Shift + End Chọn đến cuối văn bản
Alt + End Cuối màn hình
🔑 6. QUY LUẬT NHỚ NHANH (CỰC QUAN TRỌNG)
Ctrl → hành động chính (New, Save, Open…)
Shift → chọn / biến đổi
Ctrl + Shift → định dạng
Home / End → vị trí
→ Thêm Shift = chọn
Phím tắt Chức năng
Alt + I + D Insert Cells
Alt + I + R Insert Row
Alt + I + C Insert Column
Phím tắt Chức năng
Alt + I + W Insert Worksheet
Alt + E + D Xóa ô / xóa sheet
Phím Nhớ nhanh Chức năng chính
F4 Fix / Finish
Alt + F4: thoát chương trình
• Excel: cố định ô ($A$1)
F5 Refresh
• Làm mới cửa sổ
• Tải lại trang web
Tổ hợp Chức năng
Alt + F4 Thoát chương trình
Ctrl + F4 Đóng cửa sổ / tài liệu
Shift + F4 Tìm tiếp
Phân biệt nhanh
Ctrl + F → Find (Tìm)
Ctrl + H → Replace (hoán đổi /Thay)
HTTP / HTTPS → giao thức truyền trang web
FTP → giao thức truyền tệp
SMTP → giao thức gửi email
POP3 / IMAP → giao thức nhận email
TCP/IP → bộ giao thức nền tảng của Internet
Các kiểu cấu trúc liên kết (Topology) mạng LAN cơ bản
1 Hình tuyến (Bus)
Các máy nối chung trên 1 đường truyền
Đơn giản, rẻ
Dễ lỗi nếu đường truyền hỏng
2 Hình vòng (Ring)
Các máy nối thành vòng tròn khép kín
Dữ liệu truyền theo vòng
3 Hình sao (Star)
Các máy nối về thiết bị trung tâm
Phổ biến nhất hiện nay
I. MÔ HÌNH MẠNG
🔑 1. Mô hình OSI
Là mô hình tham chiếu
Gồm 7 tầng
Dùng để học, phân tích, phân loại thiết bị mạng
Hay xuất hiện trong đề thi
🔑 2. Vì sao có 7 tầng?
Chia nhỏ quá trình truyền dữ liệu
Mỗi tầng đảm nhiệm một chức năng riêng
Giúp dễ thiết kế, quản lý và sửa lỗi
II. 7 TẦNG TRONG MÔ HÌNH OSI
Số tầng Tên tầng Chức năng chính
7 Application Người dùng sử dụng dịch vụ mạng
6 Presentation Định dạng, mã hóa dữ liệu
5 Session Thiết lập, duy trì phiên làm việc
4 Transport Đảm bảo truyền dữ liệu đầy đủ
3 Network Định tuyến, chọn đường đi
2 Data Link Truyền dữ liệu trong LAN, dùng MAC
1 Physical Truyền tín hiệu vật lý
III. TẦNG LIÊN KẾT DỮ LIỆU (DATA LINK – LAYER 2)
👉 Là tầng số 2 trong mô hình OSI
🔑 Chức năng:
Gắn địa chỉ MAC
Đóng gói dữ liệu thành frame
Phát hiện lỗi khi truyền
Truyền dữ liệu chính xác trong mạng cục bộ (LAN)
🔑 Thiết b hoạt động:
Switch
Bridge
IV. THIẾT BỊ MẠNG & TẦNG HOẠT ĐỘNG (RẤT HAY THI)
Thiết bị Thuộc tầng OSI
Repeater Layer 1 – Physical
Hub Layer 1 – Physical
Switch Layer 2 – Data Link
Bridge Layer 2 – Data Link
Router Layer 3 – Network
V. MẸO NHỚ SIÊU NHANH
Hub → 1 (chỉ phát tín hiệu)
Switch → 2 (biết MAC)
Router → 3 (biết IP, chọn đường)
Hoặc nhớ câu:
1 phát – 2 chọn – 3 định tuyến
VI. CÂU TRẢ LỜI MẪU KIỂU THI
Mô hình OSI gồm 7 tầng, dùng để phân tích và phân loại các chức năng
trong mạng máy tính.
Tầng liên kết dữ liệu là tầng thứ hai của mô hình OSI, có nhiệm vụ gắn
địa chỉ MAC và truyền dữ liệu trong mạng LAN.
Switch hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu, Router hoạt động ở tầng mạng.
Nếu bạn muốn 👉 mình có thể:
Chuyển cái này thành file học thuộc 1 trang
Hoặc làm 10 câu trắc nghiệm đúng kiểu đề thi
Bạn muốn tiếp kiểu nào để mình làm luôn cho bạn nhé 🔑
Cổng Giao thức Ghi nhớ
80 HTTP Web thường
443 HTTPS Web bảo mật
21 FTP Truyền file
25 SMTP Gửi email
110 POP3 Nhận email
Câu 13:
|Trong HĐH MS_DOS dĩa hệ thống là đĩa chứa ít nhất những tệp nào?
Tệp Chức năng
IO.SYS Điều khiển nhập / xuất cơ bản
MSDOS.SYS Nhân của hệ điều hành MS-DOS
COMMAND.COM Trình thông dịch lệnh DOS
Ví dụ lệnh trong MS-DOS
DIR → xem file
CD → chuyển thư mục
MD → tạo thư mục
DEL → xóa file
m Ý nghĩa Ví dụ
SQRT(N)
Căn bậc hai của N
SQRT(9) → 3
SQR(N)
Bình phương của N
SQR(4) → 16
INT(N)
Lấy phần nguyên
INT(3.7) → 3
ROUND(N)
Làm tròn số
ROUND(3.6) → 4
SIGN(N)
Xác định dấu của N
SIGN(-5) → -1
MOD(A,B)
Lấy phần dư
MOD(7,3) → 1
TRUNC(N)
Cắt phần thập phân
TRUNC(4.9) → 4
Tệp CSDL (Cơ sở dữ liệu) của Microsoft Access có phần mở rộng là:
👉 .MDB (Access 2003 trở về trước)
Trong kết nối mạng máy tính cục bộ (LAN), cáp mạng gồm 3 loại.
📌 Ba loại cáp mạng là:
1. Cáp xoắn đôi (Twisted Pair) – dùng phổ biến nhất
2. Cáp đồng trục (Coaxial)
3. Cáp quang (Fiber Optic)
🔑 bit (b)
Dùng để: đo lượng thông tin nhỏ nhất, tốc độ truyền dữ liệu
📌 Ví dụ: mạng 100 Mb/s
🔑 Byte (B)
Dùng để: biểu diễn 1 ký tự (chữ, số)
📌 Ví dụ: chữ “A” ≈ 1 Byte
🔑 KB (Kilobyte)
Dùng để: đo tệp nhỏ
📌 Ví dụ: file văn bản, ảnh nhỏ
🔑 MB (Megabyte)
Dùng để: đo dung lượng file, RAM
📌 Ví dụ:
o Ảnh, nhạc
o RAM 8 MB (máy cũ)
🔑 GB (Gigabyte)
Dùng để: đo ổ cứng, USB, thẻ nhớ
📌 Ví dụ:
o USB 32 GB
o Ổ cứng 512 GB
🔑 TB (Terabyte)
Dùng để: đo dung lượng rất lớn
📌 Ví dụ: máy chủ, ổ cứng ngoài 1 TB

Preview text:

Thiết bị dùng để kết nối mạng : router

Ram : bộ nhớ tạm ( random access memory )

Room ( read only memory ) bộ nhớ cố định

CPU ( central processing unit ) bộ xử lý trung tâm : thực hiện các phép tính

Router : thiết bị định tuyến mạng

Hệ thống của máy tính bao gồm : bộ nhớ trong, bộ nhớ ngoài

Primary memory : ram rom

Secondary memory : HDD / SSD

Hệ điều hành là một phần mềm chạy trên máy tính , dùng để điều hành , quản lý các thiết bị phần cứng và các tài nguyên phần mềm trên máy tính

Danh sách các mục chọn trong thực đơn gọi là menu bar

Phím print screen là chụp màn hình hiện hành

Restore down làm cho cửa sổ nhỏ hơn (không kín màn hình)

clt+S dùng để lưu nội dung tập tin văn bản vào đĩa

định dạng chữ hoa dùng clt+shift+A

thay thế nội dung trg văn bản dùng clt+H

tạo văn bản mới : clt+ N

enter để kết thúc 1 đoạn và sang đoạn mới

clt+enter dùng ngắt trang

shift-enter dùng để xuống dòng trg cùng 1 đoạn văn

shift end dùng để bôi đen từ vị chí cn trỏ đến cuối dòng

clt+ end đưa cn trỏ về cuối văn bản

🔑 1️⃣ Quy luật “Ctrl = HÀNH ĐỘNG CHÍNH”

👉 Ctrl + chữ cái đầu của hành động

Phím

Nghĩa

Cách nhớ

Ctrl + N

New

N = New

Ctrl + S

Save

S = Save

Ctrl + O

Open

O = Open

Ctrl + P

Print

P = Print

Ctrl + F

Find

F = Find

Ctrl + H

Replace

H = cHange

Ctrl + A

Select all

A = All

📌 Nhớ 1 dòng:
N – O – S – P – F – H – A

🔑 2️⃣ Quy luật “Shift = CHỌN / BIẾN ĐỔI”

👉 Shift dùng để chọn hoặc đổi trạng thái

Phím

Tác dụng

Mẹo nhớ

Shift + End

Chọn đến cuối dòng

Shift = chọn

Shift + Home

Chọn đến đầu dòng

Shift + Enter

Xuống dòng

Không tạo đoạn

🔑 3️⃣ Quy luật “Ctrl + Shift = ĐỊNH DẠNG”

👉 Áp dụng nhiều trong Word

Phím

Định dạng

Mẹo nhớ

Ctrl + Shift + A

CHỮ HOA

A = All caps

Ctrl + Shift + >

Tăng cỡ chữ

> = lớn

Ctrl + Shift + <

Giảm cỡ chữ

< = nhỏ

🔑 4️⃣ Quy luật “Home – End = VỊ TRÍ”

👉 Chỉ vị trí con trỏ

Phím

Nghĩa

Home

Đầu dòng

End

Cuối dòng

Ctrl + End

Cuối văn bản

Alt + End

Cuối màn hình

📌 Thêm Shift → chọn văn bản

🎯 Cách học nhanh nhất (3 phút/ngày)

  1. Không học thuộc hết
  2. Nhớ 4 quy luật trên
  3. Thực hành 5–10 phím mỗi ngày

👉 Sau 1 tuần là tự bấm được phản xạ luôn

✅ Câu chốt để khỏi lo

Không phải nhớ từng phím, chỉ cần nhớ quy luật là dùng được gần hết phím tắt.

Nếu bạn muốn, mình có thể:

  • Làm bảng 1 trang A4 để in học
  • Hoặc tạo câu hỏi trắc nghiệm giống đề thi

👉 nói mình chọn kiểu nào nhé 📘😊

1

Ok 👍 mình làm cho bạn BẢNG PHÍM TẮT 1 TRANG A4 – học nhanh, nhớ lâu, in ra được
(đúng trọng tâm Tin học phổ thông / đi thi)

📄 BẢNG GHI NHỚ PHÍM TẮT SOẠN THẢO (WORD)

🔹 1. TẠO – MỞ – LƯU – IN

Phím

Chức năng

Mẹo nhớ

Ctrl + N

Tạo văn bản mới

N = New

Ctrl + O

Mở văn bản

O = Open

Ctrl + S

Lưu văn bản

S = Save

Ctrl + P

In văn bản

P = Print

🔹 2. TÌM KIẾM – THAY THẾ – CHỌN

Phím

Chức năng

Ctrl + F

Tìm kiếm

Ctrl + H

Thay thế

Ctrl + A

Chọn tất cả

🔹 3. ĐỊNH DẠNG VĂN BẢN

Phím

Chức năng

Ctrl + B

In đậm

Ctrl + I

In nghiêng

Ctrl + U

Gạch chân

Ctrl + Shift + A

CHỮ HOA

Ctrl + Shift + >

Tăng cỡ chữ

Ctrl + Shift + <

Giảm cỡ chữ

🔹 4. XUỐNG DÒNG – NGẮT TRANG

Phím

Chức năng

Enter

Đoạn mới

Shift + Enter

Xuống dòng (không đoạn mới)

Ctrl + Enter

Ngắt trang

🔹 5. DI CHUYỂN & CHỌN VĂN BẢN

Phím

Chức năng

Home

Đầu dòng

End

Cuối dòng

Ctrl + End

Cuối văn bản

Shift + End

Chọn đến cuối dòng

Ctrl + Shift + End

Chọn đến cuối văn bản

Alt + End

Cuối màn hình

🔑 6. QUY LUẬT NHỚ NHANH (CỰC QUAN TRỌNG)

  • Ctrl → hành động chính (New, Save, Open…)
  • Shift → chọn / biến đổi
  • Ctrl + Shift → định dạng
  • Home / End → vị trí
    → Thêm Shift = chọn

Phím tắt

Chức năng

Alt + I + D

Insert Cells

Alt + I + R

Insert Row

Alt + I + C

Insert Column

Alt + I + W

Insert Worksheet

Alt + E + D

Xóa ô / xóa sheet

Phím

Nhớ nhanh

Chức năng chính

F4

Fix / Finish

Alt + F4: thoát chương trình
• Excel: cố định ô ($A$1)

F5

Refresh

• Làm mới cửa sổ
• Tải lại trang web

Tổ hợp Chức năng

Alt + F4 Thoát chương trình

Ctrl + F4 Đóng cửa sổ / tài liệu

Shift + F4 Tìm tiếp

Phân biệt nhanh

  • Ctrl + F → Find (Tìm)
  • Ctrl + H → Replace (hoán đổi /Thay)

HTTP / HTTPS → giao thức truyền trang web

FTP → giao thức truyền tệp

SMTP → giao thức gửi email

POP3 / IMAP → giao thức nhận email

TCP/IP → bộ giao thức nền tảng của Internet

Các kiểu cấu trúc liên kết (Topology) mạng LAN cơ bản

1️⃣ Hình tuyến (Bus)

  • Các máy nối chung trên 1 đường truyền
  • Đơn giản, rẻ
  • Dễ lỗi nếu đường truyền hỏng

2️⃣ Hình vòng (Ring)

  • Các máy nối thành vòng tròn khép kín
  • Dữ liệu truyền theo vòng

3️⃣ Hình sao (Star)

  • Các máy nối về thiết bị trung tâm
  • Phổ biến nhất hiện nay

I. MÔ HÌNH MẠNG

🔹 1. Mô hình OSI

  • Là mô hình tham chiếu
  • Gồm 7 tầng
  • Dùng để học, phân tích, phân loại thiết bị mạng
  • Hay xuất hiện trong đề thi

🔹 2. Vì sao có 7 tầng?

  • Chia nhỏ quá trình truyền dữ liệu
  • Mỗi tầng đảm nhiệm một chức năng riêng
  • Giúp dễ thiết kế, quản lý và sửa lỗi

II. 7 TẦNG TRONG MÔ HÌNH OSI

Số tầng

Tên tầng

Chức năng chính

7

Application

Người dùng sử dụng dịch vụ mạng

6

Presentation

Định dạng, mã hóa dữ liệu

5

Session

Thiết lập, duy trì phiên làm việc

4

Transport

Đảm bảo truyền dữ liệu đầy đủ

3

Network

Định tuyến, chọn đường đi

2

Data Link

Truyền dữ liệu trong LAN, dùng MAC

1

Physical

Truyền tín hiệu vật lý

III. TẦNG LIÊN KẾT DỮ LIỆU (DATA LINK – LAYER 2)

👉 Là tầng số 2 trong mô hình OSI

🔹 Chức năng:

  • Gắn địa chỉ MAC
  • Đóng gói dữ liệu thành frame
  • Phát hiện lỗi khi truyền
  • Truyền dữ liệu chính xác trong mạng cục bộ (LAN)

🔹 Thiết bị hoạt động:

  • Switch
  • Bridge

IV. THIẾT BỊ MẠNG & TẦNG HOẠT ĐỘNG (RẤT HAY THI)

Thiết bị

Thuộc tầng OSI

Repeater

Layer 1 – Physical

Hub

Layer 1 – Physical

Switch

Layer 2 – Data Link

Bridge

Layer 2 – Data Link

Router

Layer 3 – Network

V. MẸO NHỚ SIÊU NHANH

  • Hub → 1 (chỉ phát tín hiệu)
  • Switch → 2 (biết MAC)
  • Router → 3 (biết IP, chọn đường)

Hoặc nhớ câu:

1 phát – 2 chọn – 3 định tuyến

VI. CÂU TRẢ LỜI MẪU KIỂU THI

  • Mô hình OSI gồm 7 tầng, dùng để phân tích và phân loại các chức năng trong mạng máy tính.
  • Tầng liên kết dữ liệu là tầng thứ hai của mô hình OSI, có nhiệm vụ gắn địa chỉ MAC và truyền dữ liệu trong mạng LAN.
  • Switch hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu, Router hoạt động ở tầng mạng.

Nếu bạn muốn 👉 mình có thể:

  • Chuyển cái này thành file học thuộc 1 trang
  • Hoặc làm 10 câu trắc nghiệm đúng kiểu đề thi

Bạn muốn tiếp kiểu nào để mình làm luôn cho bạn nhé 💯

Cổng

Giao thức

Ghi nhớ

80

HTTP

Web thường

443

HTTPS

Web bảo mật

21

FTP

Truyền file

25

SMTP

Gửi email

110

POP3

Nhận email

Câu 13:

Trong HĐH MS_DOS dĩa hệ thống là đĩa chứa ít nhất những tệp nào?

Tệp

Chức năng

IO.SYS

Điều khiển nhập / xuất cơ bản

MSDOS.SYS

Nhân của hệ điều hành MS-DOS

COMMAND.COM

Trình thông dịch lệnh DOS

Ví dụ lệnh trong MS-DOS

  • DIR → xem file
  • CD → chuyển thư mục
  • MD → tạo thư mục
  • DEL → xóa file
  • m

Ý nghĩa

Ví dụ

SQRT(N)

Căn bậc hai của N

SQRT(9) → 3

SQR(N)

Bình phương của N

SQR(4) → 16

INT(N)

Lấy phần nguyên

INT(3.7) → 3

ROUND(N)

Làm tròn số

ROUND(3.6) → 4

SIGN(N)

Xác định dấu của N

SIGN(-5) → -1

MOD(A,B)

Lấy phần dư

MOD(7,3) → 1

TRUNC(N)

Cắt phần thập phân

TRUNC(4.9) → 4

Tệp CSDL (Cơ sở dữ liệu) của Microsoft Access có phần mở rộng là:

👉 .MDB (Access 2003 trở về trước)

Trong kết nối mạng máy tính cục bộ (LAN), cáp mạng gồm 3 loại.

📌 Ba loại cáp mạng là:

  1. Cáp xoắn đôi (Twisted Pair) – dùng phổ biến nhất
  2. Cáp đồng trục (Coaxial)
  3. Cáp quang (Fiber Optic)

🔹 bit (b)

  • Dùng để: đo lượng thông tin nhỏ nhất, tốc độ truyền dữ liệu
  • 📌 Ví dụ: mạng 100 Mb/s

🔹 Byte (B)

  • Dùng để: biểu diễn 1 ký tự (chữ, số)
  • 📌 Ví dụ: chữ “A” ≈ 1 Byte

🔹 KB (Kilobyte)

  • Dùng để: đo tệp nhỏ
  • 📌 Ví dụ: file văn bản, ảnh nhỏ

🔹 MB (Megabyte)

  • Dùng để: đo dung lượng file, RAM
  • 📌 Ví dụ:
    • Ảnh, nhạc
    • RAM 8 MB (máy cũ)

🔹 GB (Gigabyte)

  • Dùng để: đo ổ cứng, USB, thẻ nhớ
  • 📌 Ví dụ:
    • USB 32 GB
    • Ổ cứng 512 GB

🔹 TB (Terabyte)

  • Dùng để: đo dung lượng rất lớn
  • 📌 Ví dụ: máy chủ, ổ cứng ngoài 1 TB