
NĂM HỌC 2019-2020 TÀI LIỆU ÔN THI HỌC KÌ I - MÔN TOÁN 10
ii GV. Trần Quốc Nghĩa
ĐỀ SỐ 16 - THPT KIM LIÊN, HÀ NỘI - HKI - 1718 .................................................................. 114
ĐỀ SỐ 17 - THPT NHÂN CHÍNH, HÀ NỘI - HKI - 1819 .......................................................... 117
ĐỀ SỐ 18 - THPT PHAN ĐÌNH PHÙNG, HÀ NỘI - HKI - 1819 ............................................. 118
ĐỀ SỐ 19 - THPT CHUYÊN NGUYỄN HUỆ, HÀ NỘI - HKI - 1819 ........................................ 121
ĐỀ SỐ 20 - CH. THOẠI NGỌC HẦU, AN GIANG - HKI - 1819 .............................................. 126
ĐỀ SỐ 21 - THPT YÊN MÔ B, NINH BÌNH - HKI - 1819 .......................................................... 131
ĐỀ SỐ 22 - SGD BÀ RỊA VŨNG TÀU - HKI - 1819 ................................................................... 133
ĐỀ SỐ 23 - THPT YÊN LẠC, VĨNH PHÚC - KSCL-L2- 1819 .................................................... 135
ĐỀ SỐ 24 - CHUYÊN BẮC GIANG, BẮC GIANG- HKI-1819 .................................................. 139
ĐỀ SỐ 25 - CH. TRẦN HƯNG ĐẠO, BÌNH THUẬN- HKI-1819 ............................................ 142
ĐỀ SỐ 26 - CH. NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU, ĐỒNG THÁP- HKI-1819 ....................................... 147
ĐỀ SỐ 27 - CH. LÊ HỒNG PHONG, NAM ĐỊNH- HKI-1819 .................................................. 150
ĐỀ SỐ 28 - CH. LÊ QUÝ ĐÔN, KHÁNH HÒA- HKI-1819 ........................................................ 153
ĐỀ SỐ 29 - SGD BẮC GIANG- HKI-1819 ................................................................................... 156
ĐỀ SỐ 30 - CH. LƯƠNG VĂN TỤY, NINH BÌNH- HKI-1819 .................................................. 159
ĐỀ SỐ 31 - THPT HOA LƯ A, NINH BÌNH- HKI-1819 ............................................................. 162
ĐỀ SỐ 32 - SGD BẠC LIÊU - HKI-1819 ....................................................................................... 164
ĐỀ SỐ 33 - SGD VĨNH PHÚC - HKI-1819 ................................................................................... 166
ĐỀ SỐ 34 - CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN, BÌNH ĐỊNH - HKI-1819 ................................................ 168
ĐỀ SỐ 35 - CHUYÊN LONG AN, LONG AN- HKI-1819 .......................................................... 171
ĐỀ SỐ 36 - THPT NAM TIỀN HẢI, THÁI BÌNH-HKI-1819 ..................................................... 174
ĐỀ SỐ 37 - THPT PHÚC THỌ, HÀ NỘI-HKI-1819 .................................................................... 179
ĐỀ SỐ 38 - CH. HOÀNG VĂN THỤ, BÒA BÌNH -HKI-1819 ................................................... 184
ĐỀ SỐ 39 - CH. HÙNG VƯƠNG, BÌNH DƯƠNG-HKI-1819 .................................................. 187
ĐỀ SỐ 40 - SGD BÌNH PHƯỚC-HKI-1819 ................................................................................. 190
ĐỀ SỐ 41 - THPT CHU VĂN AN, HÀ NỘI -HKI-1819- ĐỀ 01 ................................................ 192
ĐỀ SỐ 42 - THPT CHU VĂN AN, HÀ NỘI -HKI-1819- ĐỀ 02 ................................................ 192
ĐỀ SỐ 43 - THPT CH. HN AMSTERDAM, HÀ NỘI - HKI - 1819 ........................................... 193
ĐỀ SỐ 44 - THPT HÀM RỒNG, THNAH HÓA-HKI-1819 ...................................................... 195
ĐỀ SỐ 45 - THPT CHU VĂN AN, AN GIANG-HKI-1819 ........................................................ 199
ĐỀ SỐ 46 - THPT NGỌC TẢO, HÀ NỘI-HKI-1819 .................................................................. 203
ĐỀ SỐ 47 - THPT KINH MÔN, HẢI DƯƠNG-HKI-1819 ......................................................... 204
ĐỀ SỐ 49 - SGD QUẢNG NAM-HKI-1819 ................................................................................. 205
ĐỀ SỐ 50 - CHUYÊN LONG AN-HKI-1819-HỆ KC .................................................................... 209
PHẦN 4. ĐÁP ÁN
PHẦN 1. TRẮC NGHIỆM ............................................................................................................. 212
PHẦN 3. TUYỂN TẬP ĐỀ HỌC KÌ I ........................................................................................... 213