MỘT SỐ CÂU HỎI ÔN TẬP
CHƯƠNG 06: CẢNG HÀNG
KHÔNG
1. Một sân bay sẽ được cấp mã (code) bởi những tổ chức nào dưới đây?
A. IATA, ICAO
B. ACI, IATA
C. ICAO, ACIư
D. CAA, ACI
2. DAD là mã IATA (IATA code) của sân bay nào tại Việt Nam?
A. Sân bay Nội Bài
B. Sân bay Tân Sơn Nhất
C. Sân bay Đà Lt
D. Sân bay Đà Nẵng
3. HAN là mã IATA (IATA code) của sân bay nào?
A. Sân bay Phù Cát
B. Sân bay Tân Sơn Nhất
C. Sân bay Đà Nẵng
D. Tất cả đều sai
4. SGN là mã IATA (IATA code) của sân bay nào?
A. Sân bay Phù Cát
B. Sân bay Tân Sơn Nhất
C. Sân bay Đà Nẵng
D. Tất cả đều sai.
5. VVTS là mã ICAO (ICAO code) của sân bay nào?
A. Sân bay Nội Bài
B. Sân bay Tân Sơn Nhất
C. Sân bay Đà Lt
D. Sân bay Đà Nẵng
6. VVDN là mã ICAO (ICAO code) của sân bay nào?
A. Sân bay Nội Bài
B. Sân bay Tân Sơn Nhất
C. Sân bay Đà Lt
D. Sân bay Đà Nẵng
7. VVNB là mã ICAO (ICAO code) của sân bay nào?
A. Sân bay Nội Bài
B. Sân bay Tân Sơn Nhất
C. Sân bay Đà Lt
D. Sân bay Đà Nẵng
8. Nội dung về “Các phương pháp ngăn chặn động vật hoang dã xâm nhập và sân
bay” nằm ở Phụ ước nào?
A. Phụ ước 14
B. Phụ ước 12
C. Phụ ước 1
D. Phụ ước 10
9. Hội đồng cảng hàng không quốc tế viết tắt bằng tiếng Anh là gì?
A. ICAO
B. IATA
C. IFALPA
D. ACI
10. Các tiêu chuẩn và khuyến cáo thực hành đối với sân bay được ICAO nêu tại phụ
ước nào trong số các phụ ước sau đây?
A. Annex 11
B. Annex 17
C. Annex 15
D. Annex 14
11. Điều kiện quan trọng nhất để cảng hàng không được đưa vào hoạt động là phải có
giấy phép gì?
A. Giấy phép được ICAO cp.
B. Giấy phép được ACI cấp.
C. Giấy phép nhà khai thác cảng hàng không - sân bay được nhà chức trách hàng không
quốc gia cấp.
D. Tất cả đều đúng.
12. Giấy chứng nhận Cảng hàng không (Airport Operator Certificate) tại Việt Nam
được cấp bởi đơn vị nào?
A. Nhà chức trách hàng không Việt Nam.
B. ICAO.
C. ACI.
D. Bộ Giao thông vận tải.
13. Hoạt động khai thác hàng không quốc tế sử dụng hệ giờ quy chuẩn nào?
A. Giờ quốc tế UTC
B. Giờ quốc tế GMT
C. Giờ khu vực quy đổi theo từng châu lục
D. Tất cả đều đúng
14. Các tiêu chuẩn tối thiểu để đảm bảo an toàn của sân bay được thiết lập bởi đơn vị
o?
A. Tổ chức hàng không dân dụng thế giới (ICAO).
B. Nhà chức trách Hàng không (CAA).
C. Hãng hàng không.
D. Hội đồng sân bay (ACI).
15. Khu vực nào thuộc cảng hàng không cần được bảo vệ an ninh nghiêm ngặt?
A. Khu vực bến đỗ tàu bay và đường băng.
B. Khu tiếp nhận hàng hóa dịch v.
C. Khu vực bãi xe.
D. Khu vực làm thủ tục check-in cho hành khách.
16. Cấu trúc nào trong số các cấu trúc sau đây thuộc khu vực công cộng (Landside)
của cảng hàng không?
A. Tháp không lưu.
B. Khu đón trả khách đi/đến CHK.
C. Khu bán hàng miễn thuế (Duty Free).
D. Cửa lên máy bay.
17. Cấu trúc nào trong số các cấu trúc sau đây thuộc khu vực công cộng (Landside)
của cảng hàng không?
A. Đường kết nối cảng hàng không với mạng lưới đô thị.
B. Khu vực bảo dưỡng tàu bay.
C. Sân đỗ tàu bay.
D. Cửa lên máy bay.
18. Tên đường lăn được đặt dựa trên quy tắc nào?
A. Theo hướng (Bắc, Nam, Đông, Tây) và góc độ (360 độ) của đường lăn
B. Theo chữ cái Alphabet và s
C. Tất cả đều đúng
D. Tất cả đều sai
19. Tên đường băng được đặt theo quy tắc nào?
A. Theo hướng (Bắc, Nam, Đông, Tây) và góc độ (360 độ) của đường băng
B. Theo chữ cái Alphabet và số
C. Tất cả đều đúng.
D. Tất cả đều sai.
20. Vấn đề nào có thể ảnh hưởng đến hoạt động của các cảng hàng không?
A. An toàn sức khỏe hành khách (dịch bệnh).
B. Vấn đề môi trường (ô nhiễm tiếng ồn).
C. Vấn đề an ninh trong khu vực.
D. Tất cả đều đúng.
21. Trong kết cấu của cảng hàng không, các công trình cơ bản bao gồm?
A. Nhà ga và trang bị, thiết bị, công trình cần thiết khác.
B. Khu công cộng và sân đ.
C. Sân bay và trang bị, thiết bị, công trình cần thiết khác.
D. Sân bay, nhà ga và trang bị, thiết bị, công trình cần thiết khác.
22. “Một khu vực được xác định trên mặt đất hoặc trên mặt nước, bao gồm sở vật
chất và trang thiết bị được sử dụng để phục vụ cho tàu bay cất cánh, hạ cánh và lăn”. Đây
là định nghĩa của công trình nào?
A. Cảng hàng không.
B. Sân bay.
C. Khu di chuyển trên sân bay.
D. Nhà ga sân bay.
23. Cảng hàng không nào tại Việt Nam thuộc sở hữu tư nhân?
A. Vân Đn
B. Phú Quốc
C. Cần Thơ
D. Cam Ranh
24. Khách hàng quan trọng nhất của cảng hàng không là?
A. Các hãng hàng kng
B. Các công ty cung cấp dịch vụ mặt đất
C. Các công ty cung cấp dịch vụ bảo dưỡng tàu bay
D. Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ miễn thuế
25. Trong dịch vụ mặt đất, nhằm tối ưu hóa luồng lưu thông, vấn đề được quan tâm
nhất của các nhà quản lý cảng hàng không là điều gì?
A. Thời gian quay đầu của tàu bay (Turn-around time).
B. Kiểm soát mặt đất.
C. Kiểm tra an ninh và an toàn tàu bay.
D. Thời gian cất cánh và hạ cánh mỗi tàu bay.
26. Tàu bay di chuyển trên đường lăn và đường băng được điều khiển bởi nhân viên
thuộc bộ phận nào?
A. Kiểm soát mặt đất
B. Kiểm soát đường dài
C. Kiểm soát tiếp cận
D. Kiểm soát vệ tinh
27. Tàu bay chuẩn bị cất/hạ cánh sẽ được điều khiển bởi nhân viên bộ phận nào?
A. Kiểm soát tại mặt đất
B. Kiểm soát đường dài
C. Kiểm soát tiếp cận
D. Kiểm soát vệ tinh
28. Dịch vụ nào sau đây không thuộc dịch vụ tại cảng hàng không?
A. Dịch vụ khai thác nhà ga hành khách
B. Dịch vụ khai thác khu bay
C. Dịch vụ kỹ thuật mặt đt
D. Dịch vụ taxi đưa rước hành khách
29. Điền vào chỗ trống “Nhà ga hàng không là khu vực cung cấp ... hàng không để
làm thủ tục cho hành khách, hàng hóa”?
A. Dịch v
B. Thiết b
C. Cơ sở hạ tầng
D. Phương tiện
30. Phát biểu nào sau đây không đúng về các hoạt động diễn ra ở các khu vực thuộc
CHK, SB?
A. Nhà ga hành khách là nơi diễn ra các hoạt động phục vụ hành khách
B. Sân đỗ tàu bay là nơi các phương tiện cơ giới có thể tiếp cận một cách tự do không
giới hạn
C. Các phương tiện cơ giới không được phép di chuyển trên bề mặt đường băng khi
không có phận sự và không được cho phép
D. Khu vực công cộng của CHK, SB là nơi diễn ra các hoạt động mua sắm, bán lẻ, vui
chơi và giải trí
31. Những dịch vụ nào sau đây không thuộc những dịch vụ được cung cấp cho tàu
bay trong khoảng thời gian quay đầu ‘turn around’?
A. Chất dỡ tải (người, hành lý, hàng hoá)
B. Tiếp nhiên liu
C. Dọn vệ sinh bên trong tàu bay
D. Bảo dưỡng nội trường tàu bay
32. Cao độ của một sân bay được hiểu là?
A. Độ cao của sân bay đó so với khu vực thấp nhất lân cận bán kính 10km
B. Độ cao của sân bay đó so với mực nước biển trung bình
C. Số tầng của nhà ga cao nhất trong sân bay đó
D. Điểm cao nhất của sân bay so với điểm thấp nhất của sân bay
33. Phát biểu nào sau đây là đúng về thời gian và vị trí ở một sân bay?
A. Các sân bay sử dụng tiêu chuẩn quốc tế về thời gian (UTC) và vị trí (Kinh độ, Vĩ độ)
B. Các sân bay sử dụng giờ địa phương và chỉ cần thông báo cho các bên liên quan (hãng
hàng không, cơ quan cung cấp dịch vụ không lưu, ...) về cách sử dụng giờ của mình
C. Giờ sử dụng tại một số sân bay không cần thống nhất vì một số quốc gia sử dụng h
thống giờ khác nhau theo mùa trong năm
D. Vị trí của sân bay theo tiêu chuẩn quốc tế chỉ cần thể hiện số, tên đường, thành phố
nơi sân bay đó toạ lạc.
34. Mã sân bay theo hệ thống ký hiệu của ICAO phục vụ mục đích gì?
A. Làm tiêu chuẩn quốc tế
B. Sử dụng trong các kế hoạch bay
C. Dùng cho các nhà cung cấp dịch vụ dẫn đường hàng không trên thế giới
D. Cả 3 phương án A, B, C đều đúng
35. Mã sân bay theo hệ thống ký hiệu của ICAO phục vụ mục đích gì?
A. Sử dụng trong các kế hoạch bay
B. Dùng cho các hãng hàng không
C. Dùng cho khi đặt chỗ và xếp lịch bay
D. Cả 3 phương án A, B, C đều đúng
36. Mã sân bay theo hệ thống ký hiệu của IATA phục vụ mục đích gì?
A. Dùng cho các hãng hàng không
B. Dùng cho khi đặt chỗ và xếp lịch bay
C.Sử dụng trên tag hành lý nội bộ các hãng hàng không
D. Cả 3 phương án A, B, C đều đúng
37. Các ký hiệu trên đường băng (Runway) sẽ có màu sơn gì?
A. Vàng
B. Đ
C. Xám
D. Tất cả đều sai
38. Các ký hiệu trên đường lăn (Taxiway) sẽ có màu sơn gì?
A. Vàng
B. Đ
C. Trắng
D. Tất cả đều sai
39. Đèn ký hiệu tại đường băng (Runway) có màu gì?
A. Vàng
B. Đ
C. Xanh
D. Trắng
40. Đèn ký hiệu tại đường băng (Taxiway) có màu gì?
A. Vàng
B. Đ
C. Xanh
D. Trắng
41. Khi một tàu bay đang di chuyển trên đường lăn và gặp bảng hiệu có chữ vàng trên
nền đen có nghĩa là gì?
A. Bảng chỉ dẫn vị trí hiện tại của tàu bay.
B. Bảng chỉ dẫn hướng đi tàu bay cần tuân theo.
C. Bảng cảnh báo khu vực dễ xảy ra tai nạn cần cẩn thận khi di chuyển.
D. Bảng báo hiệu khu vực bãi đổ cần đến.
42. Khi một tàu bay đang di chuyển trên đường lăn và gặp bảng hiệu có chữ đen trên
nền vàng cùng với các ký hiệu mũi tên chỉ hướng có nghĩa là gì?
A. Bảng chỉ dẫn vị trí hiện tại của tàu bay.
B. Bảng chỉ dẫn hướng đi tàu bay cần tuân theo.
C. Bảng cảnh báo khu vực dễ xảy ra tai nạn cần cẩn thận khi di chuyển.
D. Bảng báo hiệu khu vực bãi đổ cần đến.
43. Khi một tàu bay đang di chuyển trên đường lăn và gặp bảng hiệu có chữ trắng trên
nền đỏ thì khi đó người điều khiển cần phải làm gì?
A. Cần thông báo vị trí và tiếp tục di chuyển.
B. Di chuyển cẩn thận vì gần đi hết đường.
C. Dừng di chuyển vì phía trước là khu vực cấm.
D. Tạm dừng và chờ huấn lệnh.
44. Một tàu bay nhận được huấn lệnh hạ cánh tại hướng 220
ο
, khi đó phi công sẽ hạ
cánh tại đường băng số mấy?
A. Số 220.
B. Số 22.
C. Số 04.
D. Số 40.
45. Doanh thu của các CHK, SB có thể được chia thành những loại nào
A. Doanh thu hàng không và doanh thu phi hàng không.
B. Doanh thu hàng không và doanh thu bán lẻ.
C. Doanh thu vận tải hành khách và doanh thu dịch vụ giá trị gia tăng.
D. Doanh thu vận tải hành khách và doanh thu vận tải hàng hóa.
46. Loại doanh thu nào sau đây được xem là doanh thu phi hàng không?
A. Thu từ phí cất hạ nh
B. Thu từ phí sử dụng ống lồng
C. Thu từ bãi đậu xe
D. Thu từ phí an ninh
47. Phát biểu nào sau đây là đúng?
A. Dịch vụ khách hàng là thành phần chủ chốt của hoạt động quản lý CHK, SB
B. Dịch vụ khách hàng liên quan trực tiếp đến hình ảnh, thương hiệu của CHK, SB
C. Quản lý CHK, SB phải quản lý tốt doanh thu và chi p
D. Tất cả đều đúng
48. Dựa vào hình ảnh về đường băng bên dưới, hãy cho biết ký hiệu được khoanh lại
là gì?
A. Threshold
B. Aiming point
C. Blast pads
D. Displaced threshold
49. Dựa vào hình ảnh về đường băng bên dưới, hãy cho biết ký hiệu được khoanh lại
là gì?
A. Threshold
B. Aiming point
C. Blast pads
D. Displaced threshold
50. Dựa vào hình ảnh về đường băng bên dưới, hãy cho biết ký hiệu được khoanh lại
là gì?
A. Threshold
B. Aiming point
C. Blast pads
D. Displaced threshold
51. Dựa vào hình ảnh về đường băng bên dưới, hãy cho biết ký hiệu được khoanh lại
là gì?
A. Threshold
B. Aiming point
C. Blast pads
D. Displaced threshold
52. Dựa vào hình ảnh về đường băng bên dưới, hãy cho biết ký hiệu được khoanh lại
nghĩa là gì?
A. Đường băng số 24.
B. Đường băng số 24 phía bên trái.
C. Có đường băng song song với đường băng số 24 hiện hành.
D. Tại đường băng số 24, tàu bay cần hạ cánh phía tay trái đường băng.
53. Dựa vào hình ảnh về đường băng bên dưới, hãy cho biết số hiệu của đầu còn lại
đường băng là gì?
A. Số 00R.
B. Số 00L.
C. Số 36L.
D. Tất cả đều sai.
54. Dựa vào hình ảnh về đường băng bên dưới, hãy cho biết số hiệu của đầu còn lại
đường băng là gì?
A. Số 00L.
B. Số 00R.
C. Số 36L.
D. Số 36R.
55. Một tàu bay được xem là hạ cánh an toàn và lý tưởng khi tàu bay đáp xuống vị trí
o?
A. Threshold
B. Aiming point
C. Blast pads
D. Displaced threshold
56. Khu vực nào được xem là an toàn cho tàu bay hạ cánh, nếu tàu bay đáp quá khu
vực này thì phải hạ cánh lại?
A. Aiming point
B. Threshold
C. Touch Down Zone
D. Blast pads
57. Để chuẩn bị bắt đầu cất cánh thì tàu bay cần phải đi vào vị trí nào trên đường băng?
A. Displaced threshold
B. Threshold
C. Touch Down Zone
D. Blast pads
58. Phát biểu nào sau đây không đúng?
A. Hướng đường băng được lựa chọn dựa theo hướng gió trung bình tại CHK, SB.
B. Hướng đường băng có thể lựa chọn sao cho phù hợp cảnh quan kiến trúc CHK, SB.
C. Hướng đường băng phải hạn chế ảnh hưởng của gió cắt.
D. Lựa chọn vị trí đường băng phải dựa vào điều kiện nền đất, thoát nước.
59. Các phát biểu nào sau đây là đúng?
A. Các đường lăn thoát nhanh có tác dụng gia tăng công suất khai thác đường băng
B. Không có yêu cầu cụ thể nào về chiều dài của đường băng
C. Các CHK, SB cần phải có ít nhất 2 đường băng riêng biệt để phục vụ việc cất cánh và
hạ cánh.
D. Tất cả đều đúng
60. CHK, SB có xây thêm một đường băng song song thì phát biểu nào sau đây là đúng?
A. Công suất phục vụ chắc chắn sẽ tăng lên gấp đôi
B. Công suất phục tăng bao nhiêu tuỳ thuộc vào khoảng cách giữa hai đường băng
C. Hoạt động khai thác sẽ được tối ưu hơn so với đường băng giao cắt
D. Không phát biểu nào đúng
61. Phát biểu nào sau đây không đúng về các hoạt động kinh tế tại SHK,SB?
A. Có nhiều hình thức sở hữu khác nhau đối với các CHK, SB
B. Dịch vụ khách hàng liên quan trực tiếp đến hình ảnh, thương hiệu của CHK, SB
C. Quản lý CHK, SB phải quản lý tốt doanh thu và chi p
D. Cơ sở hạ tầng của CHK, SB tạo gánh nặng về chi phí đầu tư nên trên toàn thế giới, các
Chính phủ (Nhà nước) phải chịu trách nhiệm đầu tư toàn bộ khu vực này
62. Nội dung nào sau đây không thể hiện vai trò kinh tế chủ đạo của hệ thống các
cảng hàng không - sân bay toàn cầu:
A. Cung cấp việc làm trực tiếp trong ngành hàng không.
B. Tạo ra các công việc gián tiếp thông qua nhu cầu của chuỗi cung ứng.
C. Kết nối các vùng kinh tế và thị trường với nhau.
D. Hỗ trợ các hãng hàng không cạnh tranh với các phương tiện giao thông khác.

Preview text:

MỘT SỐ CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG 06: CẢNG HÀNG KHÔNG

  1. Một sân bay sẽ được cấp mã (code) bởi những tổ chức nào dưới đây?
    1. IATA, ICAO
    2. ACI, IATA
    3. ICAO, ACIư
    4. CAA, ACI
  2. DAD là mã IATA (IATA code) của sân bay nào tại Việt Nam?
    1. Sân bay Nội Bài
    2. Sân bay Tân Sơn Nhất
    3. Sân bay Đà Lạt
    4. Sân bay Đà Nẵng
  3. HAN là mã IATA (IATA code) của sân bay nào?
    1. Sân bay Phù Cát
    2. Sân bay Tân Sơn Nhất
    3. Sân bay Đà Nẵng
    4. Tất cả đều sai
  4. SGN là mã IATA (IATA code) của sân bay nào?
    1. Sân bay Phù Cát
    2. Sân bay Tân Sơn Nhất
    3. Sân bay Đà Nẵng
    4. Tất cả đều sai.
  5. VVTS là mã ICAO (ICAO code) của sân bay nào?
    1. Sân bay Nội Bài
    2. Sân bay Tân Sơn Nhất
    3. Sân bay Đà Lạt
    4. Sân bay Đà Nẵng
  6. VVDN là mã ICAO (ICAO code) của sân bay nào?
    1. Sân bay Nội Bài
    2. Sân bay Tân Sơn Nhất
    3. Sân bay Đà Lạt
    4. Sân bay Đà Nẵng
  7. VVNB là mã ICAO (ICAO code) của sân bay nào?
    1. Sân bay Nội Bài
    2. Sân bay Tân Sơn Nhất
    3. Sân bay Đà Lạt
    4. Sân bay Đà Nẵng
  8. Nội dung về “Các phương pháp ngăn chặn động vật hoang dã xâm nhập và sân bay” nằm ở Phụ ước nào?
    1. Phụ ước 14
    2. Phụ ước 12
    3. Phụ ước 1
    4. Phụ ước 10
  9. Hội đồng cảng hàng không quốc tế viết tắt bằng tiếng Anh là gì?
    1. ICAO
    2. IATA
    3. IFALPA
    4. ACI
  10. Các tiêu chuẩn và khuyến cáo thực hành đối với sân bay được ICAO nêu tại phụ ước nào trong số các phụ ước sau đây?
    1. Annex 11
    2. Annex 17
    3. Annex 15
    4. Annex 14
  11. Điều kiện quan trọng nhất để cảng hàng không được đưa vào hoạt động là phải có giấy phép gì?
    1. Giấy phép được ICAO cấp.
    2. Giấy phép được ACI cấp.
    3. Giấy phép nhà khai thác cảng hàng không - sân bay được nhà chức trách hàng không quốc gia cấp.
    4. Tất cả đều đúng.
  12. Giấy chứng nhận Cảng hàng không (Airport Operator Certificate) tại Việt Nam được cấp bởi đơn vị nào?
    1. Nhà chức trách hàng không Việt Nam.
    2. ICAO.
    3. ACI.
    4. Bộ Giao thông vận tải.
  13. Hoạt động khai thác hàng không quốc tế sử dụng hệ giờ quy chuẩn nào?
    1. Giờ quốc tế UTC
    2. Giờ quốc tế GMT
    3. Giờ khu vực quy đổi theo từng châu lục
    4. Tất cả đều đúng
  14. Các tiêu chuẩn tối thiểu để đảm bảo an toàn của sân bay được thiết lập bởi đơn vị nào?
    1. Tổ chức hàng không dân dụng thế giới (ICAO).
    2. Nhà chức trách Hàng không (CAA).
    3. Hãng hàng không.
    4. Hội đồng sân bay (ACI).
  15. Khu vực nào thuộc cảng hàng không cần được bảo vệ an ninh nghiêm ngặt?
    1. Khu vực bến đỗ tàu bay và đường băng.
    2. Khu tiếp nhận hàng hóa dịch vụ.
    3. Khu vực bãi xe.
    4. Khu vực làm thủ tục check-in cho hành khách.
  16. Cấu trúc nào trong số các cấu trúc sau đây thuộc khu vực công cộng (Landside) của cảng hàng không?
    1. Tháp không lưu.
    2. Khu đón trả khách đi/đến CHK.
    3. Khu bán hàng miễn thuế (Duty Free).
    4. Cửa lên máy bay.
  17. Cấu trúc nào trong số các cấu trúc sau đây thuộc khu vực công cộng (Landside) của cảng hàng không?
    1. Đường kết nối cảng hàng không với mạng lưới đô thị.
    2. Khu vực bảo dưỡng tàu bay.
    3. Sân đỗ tàu bay.
    4. Cửa lên máy bay.
  18. Tên đường lăn được đặt dựa trên quy tắc nào?
    1. Theo hướng (Bắc, Nam, Đông, Tây) và góc độ (360 độ) của đường lăn
    2. Theo chữ cái Alphabet và số
    3. Tất cả đều đúng
    4. Tất cả đều sai
  19. Tên đường băng được đặt theo quy tắc nào?
    1. Theo hướng (Bắc, Nam, Đông, Tây) và góc độ (360 độ) của đường băng
    2. Theo chữ cái Alphabet và số
    3. Tất cả đều đúng.
    4. Tất cả đều sai.
  20. Vấn đề nào có thể ảnh hưởng đến hoạt động của các cảng hàng không?
    1. An toàn sức khỏe hành khách (dịch bệnh).
    2. Vấn đề môi trường (ô nhiễm tiếng ồn).
    3. Vấn đề an ninh trong khu vực.
    4. Tất cả đều đúng.
  21. Trong kết cấu của cảng hàng không, các công trình cơ bản bao gồm?
    1. Nhà ga và trang bị, thiết bị, công trình cần thiết khác.
    2. Khu công cộng và sân đỗ.
    3. Sân bay và trang bị, thiết bị, công trình cần thiết khác.
    4. Sân bay, nhà ga và trang bị, thiết bị, công trình cần thiết khác.
  22. “Một khu vực được xác định trên mặt đất hoặc trên mặt nước, bao gồm cơ sở vật chất và trang thiết bị được sử dụng để phục vụ cho tàu bay cất cánh, hạ cánh và lăn”. Đây là định nghĩa của công trình nào?
    1. Cảng hàng không.
    2. Sân bay.
    3. Khu di chuyển trên sân bay.
    4. Nhà ga sân bay.
  23. Cảng hàng không nào tại Việt Nam thuộc sở hữu tư nhân?
    1. Vân Đồn
    2. Phú Quốc
    3. Cần Thơ
    4. Cam Ranh
  24. Khách hàng quan trọng nhất của cảng hàng không là?
    1. Các hãng hàng không
    2. Các công ty cung cấp dịch vụ mặt đất
    3. Các công ty cung cấp dịch vụ bảo dưỡng tàu bay
    4. Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ miễn thuế
  25. Trong dịch vụ mặt đất, nhằm tối ưu hóa luồng lưu thông, vấn đề được quan tâm nhất của các nhà quản lý cảng hàng không là điều gì?
    1. Thời gian quay đầu của tàu bay (Turn-around time).
    2. Kiểm soát mặt đất.
    3. Kiểm tra an ninh và an toàn tàu bay.
    4. Thời gian cất cánh và hạ cánh mỗi tàu bay.
  26. Tàu bay di chuyển trên đường lăn và đường băng được điều khiển bởi nhân viên thuộc bộ phận nào?
    1. Kiểm soát mặt đất
    2. Kiểm soát đường dài
    3. Kiểm soát tiếp cận
    4. Kiểm soát vệ tinh
  27. Tàu bay chuẩn bị cất/hạ cánh sẽ được điều khiển bởi nhân viên bộ phận nào?
    1. Kiểm soát tại mặt đất
    2. Kiểm soát đường dài
    3. Kiểm soát tiếp cận
    4. Kiểm soát vệ tinh
  28. Dịch vụ nào sau đây không thuộc dịch vụ tại cảng hàng không?
    1. Dịch vụ khai thác nhà ga hành khách
    2. Dịch vụ khai thác khu bay
    3. Dịch vụ kỹ thuật mặt đất
    4. Dịch vụ taxi đưa rước hành khách
  29. Điền vào chỗ trống “Nhà ga hàng không là khu vực cung cấp ... hàng không để làm thủ tục cho hành khách, hàng hóa”?
    1. Dịch vụ
    2. Thiết bị
    3. Cơ sở hạ tầng
    4. Phương tiện
  30. Phát biểu nào sau đây không đúng về các hoạt động diễn ra ở các khu vực thuộc CHK, SB?
    1. Nhà ga hành khách là nơi diễn ra các hoạt động phục vụ hành khách
    2. Sân đỗ tàu bay là nơi các phương tiện cơ giới có thể tiếp cận một cách tự do không giới hạn
    3. Các phương tiện cơ giới không được phép di chuyển trên bề mặt đường băng khi không có phận sự và không được cho phép
    4. Khu vực công cộng của CHK, SB là nơi diễn ra các hoạt động mua sắm, bán lẻ, vui chơi và giải trí
  31. Những dịch vụ nào sau đây không thuộc những dịch vụ được cung cấp cho tàu bay trong khoảng thời gian quay đầu ‘turn around’?
    1. Chất dỡ tải (người, hành lý, hàng hoá)
    2. Tiếp nhiên liệu
    3. Dọn vệ sinh bên trong tàu bay
    4. Bảo dưỡng nội trường tàu bay
  32. Cao độ của một sân bay được hiểu là?
    1. Độ cao của sân bay đó so với khu vực thấp nhất lân cận bán kính 10km
    2. Độ cao của sân bay đó so với mực nước biển trung bình
    3. Số tầng của nhà ga cao nhất trong sân bay đó
    4. Điểm cao nhất của sân bay so với điểm thấp nhất của sân bay
  33. Phát biểu nào sau đây là đúng về thời gian và vị trí ở một sân bay?
    1. Các sân bay sử dụng tiêu chuẩn quốc tế về thời gian (UTC) và vị trí (Kinh độ, Vĩ độ)
    2. Các sân bay sử dụng giờ địa phương và chỉ cần thông báo cho các bên liên quan (hãng hàng không, cơ quan cung cấp dịch vụ không lưu, ...) về cách sử dụng giờ của mình
    3. Giờ sử dụng tại một số sân bay không cần thống nhất vì một số quốc gia sử dụng hệ thống giờ khác nhau theo mùa trong năm
    4. Vị trí của sân bay theo tiêu chuẩn quốc tế chỉ cần thể hiện số, tên đường, thành phố nơi sân bay đó toạ lạc.
  34. Mã sân bay theo hệ thống ký hiệu của ICAO phục vụ mục đích gì?
    1. Làm tiêu chuẩn quốc tế
    2. Sử dụng trong các kế hoạch bay
    3. Dùng cho các nhà cung cấp dịch vụ dẫn đường hàng không trên thế giới
    4. Cả 3 phương án A, B, C đều đúng
  35. Mã sân bay theo hệ thống ký hiệu của ICAO phục vụ mục đích gì?
    1. Sử dụng trong các kế hoạch bay
    2. Dùng cho các hãng hàng không
    3. Dùng cho khi đặt chỗ và xếp lịch bay
    4. Cả 3 phương án A, B, C đều đúng
  36. Mã sân bay theo hệ thống ký hiệu của IATA phục vụ mục đích gì?
    1. Dùng cho các hãng hàng không
    2. Dùng cho khi đặt chỗ và xếp lịch bay
    3. Sử dụng trên tag hành lý nội bộ các hãng hàng không
    4. Cả 3 phương án A, B, C đều đúng
  37. Các ký hiệu trên đường băng (Runway) sẽ có màu sơn gì?
    1. Vàng
    2. Đỏ
    3. Xám
    4. Tất cả đều sai
  38. Các ký hiệu trên đường lăn (Taxiway) sẽ có màu sơn gì?
    1. Vàng
    2. Đỏ
    3. Trắng
    4. Tất cả đều sai
  39. Đèn ký hiệu tại đường băng (Runway) có màu gì?
    1. Vàng
    2. Đỏ
    3. Xanh
    4. Trắng
  40. Đèn ký hiệu tại đường băng (Taxiway) có màu gì?
    1. Vàng
    2. Đỏ
    3. Xanh
    4. Trắng
  41. Khi một tàu bay đang di chuyển trên đường lăn và gặp bảng hiệu có chữ vàng trên nền đen có nghĩa là gì?
    1. Bảng chỉ dẫn vị trí hiện tại của tàu bay.
    2. Bảng chỉ dẫn hướng đi tàu bay cần tuân theo.
    3. Bảng cảnh báo khu vực dễ xảy ra tai nạn cần cẩn thận khi di chuyển.
    4. Bảng báo hiệu khu vực bãi đổ cần đến.
  42. Khi một tàu bay đang di chuyển trên đường lăn và gặp bảng hiệu có chữ đen trên nền vàng cùng với các ký hiệu mũi tên chỉ hướng có nghĩa là gì?
    1. Bảng chỉ dẫn vị trí hiện tại của tàu bay.
    2. Bảng chỉ dẫn hướng đi tàu bay cần tuân theo.
    3. Bảng cảnh báo khu vực dễ xảy ra tai nạn cần cẩn thận khi di chuyển.
    4. Bảng báo hiệu khu vực bãi đổ cần đến.
  43. Khi một tàu bay đang di chuyển trên đường lăn và gặp bảng hiệu có chữ trắng trên nền đỏ thì khi đó người điều khiển cần phải làm gì?
    1. Cần thông báo vị trí và tiếp tục di chuyển.
    2. Di chuyển cẩn thận vì gần đi hết đường.
    3. Dừng di chuyển vì phía trước là khu vực cấm.
    4. Tạm dừng và chờ huấn lệnh.
  44. Một tàu bay nhận được huấn lệnh hạ cánh tại hướng 220ο, khi đó phi công sẽ hạ cánh tại đường băng số mấy?
    1. Số 220.
    2. Số 22.
    3. Số 04.
    4. Số 40.
  45. Doanh thu của các CHK, SB có thể được chia thành những loại nào
    1. Doanh thu hàng không và doanh thu phi hàng không.
    2. Doanh thu hàng không và doanh thu bán lẻ.
    3. Doanh thu vận tải hành khách và doanh thu dịch vụ giá trị gia tăng.
    4. Doanh thu vận tải hành khách và doanh thu vận tải hàng hóa.
  46. Loại doanh thu nào sau đây được xem là doanh thu phi hàng không?
    1. Thu từ phí cất hạ cánh
    2. Thu từ phí sử dụng ống lồng
    3. Thu từ bãi đậu xe
    4. Thu từ phí an ninh
  47. Phát biểu nào sau đây là đúng?
    1. Dịch vụ khách hàng là thành phần chủ chốt của hoạt động quản lý CHK, SB
    2. Dịch vụ khách hàng liên quan trực tiếp đến hình ảnh, thương hiệu của CHK, SB
    3. Quản lý CHK, SB phải quản lý tốt doanh thu và chi phí
    4. Tất cả đều đúng
  48. Dựa vào hình ảnh về đường băng bên dưới, hãy cho biết ký hiệu được khoanh lại là gì?
    1. Threshold
    2. Aiming point
    3. Blast pads
    4. Displaced threshold
  1. Dựa vào hình ảnh về đường băng bên dưới, hãy cho biết ký hiệu được khoanh lại là gì?
    1. Threshold
    2. Aiming point
    3. Blast pads
    4. Displaced threshold
  1. Dựa vào hình ảnh về đường băng bên dưới, hãy cho biết ký hiệu được khoanh lại là gì?
    1. Threshold
    2. Aiming point
    3. Blast pads
    4. Displaced threshold
  1. Dựa vào hình ảnh về đường băng bên dưới, hãy cho biết ký hiệu được khoanh lại là gì?
    1. Threshold
    2. Aiming point
    3. Blast pads
    4. Displaced threshold
  1. Dựa vào hình ảnh về đường băng bên dưới, hãy cho biết ký hiệu được khoanh lại nghĩa là gì?
    1. Đường băng số 24.
    2. Đường băng số 24 phía bên trái.
    3. Có đường băng song song với đường băng số 24 hiện hành.
    4. Tại đường băng số 24, tàu bay cần hạ cánh phía tay trái đường băng.
  1. Dựa vào hình ảnh về đường băng bên dưới, hãy cho biết số hiệu của đầu còn lại đường băng là gì?

    1. Số 00R.
    2. Số 00L.
    3. Số 36L.
    4. Tất cả đều sai.
  1. Dựa vào hình ảnh về đường băng bên dưới, hãy cho biết số hiệu của đầu còn lại đường băng là gì?

    1. Số 00L.
    2. Số 00R.
    3. Số 36L.
    4. Số 36R.
  1. Một tàu bay được xem là hạ cánh an toàn và lý tưởng khi tàu bay đáp xuống vị trí nào?
    1. Threshold
    2. Aiming point
    3. Blast pads
    4. Displaced threshold
  2. Khu vực nào được xem là an toàn cho tàu bay hạ cánh, nếu tàu bay đáp quá khu vực này thì phải hạ cánh lại?
    1. Aiming point
    2. Threshold
    3. Touch Down Zone
    4. Blast pads
  3. Để chuẩn bị bắt đầu cất cánh thì tàu bay cần phải đi vào vị trí nào trên đường băng?
    1. Displaced threshold
    2. Threshold
    3. Touch Down Zone
    4. Blast pads
  4. Phát biểu nào sau đây không đúng?
    1. Hướng đường băng được lựa chọn dựa theo hướng gió trung bình tại CHK, SB.
    2. Hướng đường băng có thể lựa chọn sao cho phù hợp cảnh quan kiến trúc CHK, SB.
    3. Hướng đường băng phải hạn chế ảnh hưởng của gió cắt.
    4. Lựa chọn vị trí đường băng phải dựa vào điều kiện nền đất, thoát nước.
  5. Các phát biểu nào sau đây là đúng?
    1. Các đường lăn thoát nhanh có tác dụng gia tăng công suất khai thác đường băng
    2. Không có yêu cầu cụ thể nào về chiều dài của đường băng
    3. Các CHK, SB cần phải có ít nhất 2 đường băng riêng biệt để phục vụ việc cất cánh và hạ cánh.
    4. Tất cả đều đúng
  6. CHK, SB có xây thêm một đường băng song song thì phát biểu nào sau đây là đúng?
    1. Công suất phục vụ chắc chắn sẽ tăng lên gấp đôi
    2. Công suất phục tăng bao nhiêu tuỳ thuộc vào khoảng cách giữa hai đường băng
    3. Hoạt động khai thác sẽ được tối ưu hơn so với đường băng giao cắt
    4. Không phát biểu nào đúng
  7. Phát biểu nào sau đây không đúng về các hoạt động kinh tế tại SHK,SB?
    1. Có nhiều hình thức sở hữu khác nhau đối với các CHK, SB
    2. Dịch vụ khách hàng liên quan trực tiếp đến hình ảnh, thương hiệu của CHK, SB
    3. Quản lý CHK, SB phải quản lý tốt doanh thu và chi phí
    4. Cơ sở hạ tầng của CHK, SB tạo gánh nặng về chi phí đầu tư nên trên toàn thế giới, các Chính phủ (Nhà nước) phải chịu trách nhiệm đầu tư toàn bộ khu vực này
  8. Nội dung nào sau đây không thể hiện vai trò kinh tế chủ đạo của hệ thống các cảng hàng không - sân bay toàn cầu:
    1. Cung cấp việc làm trực tiếp trong ngành hàng không.
    2. Tạo ra các công việc gián tiếp thông qua nhu cầu của chuỗi cung ứng.
    3. Kết nối các vùng kinh tế và thị trường với nhau.
    4. Hỗ trợ các hãng hàng không cạnh tranh với các phương tiện giao thông khác.