LSVMTG
1.2. Cơ sở kinh tế
Điều kiện tự nhiên có tác động đặc biệt đến hoạt động sản xuất kinh tế và
hình thành các đặc trưng của văn minh Hi Lạp cổ đại. Do đất đai khô cằn, cư
dân nơi đây chỉ bắt đầu phát triển kinh tế quy mô khi có công cụ bằng đồng.
Lãnh thổ Hi Lạp có ít đồng bằng nhỏ hẹp, khí hậu không thuận lợi cho việc
trồng cây lương thực, nhưng lại phù hợp với cây nho, ôliu và các loại cây có
múi như cam, chanh.
Ngược lại, vùng đất này có nhiều tài nguyên quý như đất sét (dùng làm
gốm), kim loại (sắt, đồng, vàng, bạc) và nguồn gỗ phong phú – là cơ sở cho
các ngành thủ công nghiệp, luyện kim, đóng tàu, dệt vải,... Từ đó hình thành
nhiều thành bang nổi tiếng như:
Mile: gia công kim loại, dệt;
Mega: làm đồ len, dạ;
Corinth: đóng thuyền.
Ở Athens, các xưởng thủ công có quy mô khá lớn, thường sử dụng 50–100 nô
lệ. Thành bang này còn phát triển mạnh nghề khai mỏ, làm gốm, chế tác đá
cẩm thạch, thiếc, chì và vải may mặc. Nhờ điều kiện tự nhiên và tài nguyên
phong phú, nền kinh tế Hi Lạp trở nên đa dạng, thiên về thủ công nghiệp
và thương mại hàng hải.
Người Hy Lạp cổ đại chủ yếu dùng rượu nho và dầu ôliu để trao đổi lấy
lúa mì, kim loại và nô lệ từ khắp vùng Địa Trung Hải, đặc biệt là Ai Cập và
Tiểu Á. Nhờ đó, hoạt động buôn bán và trao đổi hàng hoá phát triển
mạnh, khiến nền kinh tế Hy Lạp thoát khỏi tính tự cung tự cấp.
Từ thế kỉ VII trước Công nguyên, tiền kim loại ra đời, tạo nên một môi
trường thương mại sôi động, gắn kết Hy Lạp với thế giới bên ngoài.
Kinh tế thủ công nghiệp và thương mại hàng hải để lại dấu ấn sâu sắc:
Thứ nhất, thúc đẩy trao đổi hàng hóa và hình thành nền kinh tế hàng
hoá – chiếm nô, làm xã hội phân hoá rõ rệt giữa quý tộc và nô lệ.
Thứ hai, do dựa vào lao động nô lệ, nhu cầu nô lệ ngày càng lớn, kéo
theo hoạt động buôn bán nô lệ phát triển mạnh trên toàn Địa
Trung Hải.
Nhờ đó, Hy Lạp trở thành một trung tâm kinh tế – thương mại hàng đầu
thời cổ đại.
Nền kinh tế Hi Lạp cổ đại vận hành dựa trên sức lao động của nô lệ. Nô lệ
làm việc trong gia đình, nông trại, xưởng sản xuất và trên tàu buôn. Sau
nhiều cuộc cải cách, người Hi Lạp dần xóa bỏ chế độ nô lệ vì nợ, nhưng vẫn
duy trì việc sử dụng tù binh và mua bán nô lệ từ bên ngoài.
Tại Athens, dân số gồm khoảng 21.000 công dân tự do, 10.000 kiều dân
và tới 400.000 nô lệ. Ở Sparta, nô lệ và đất đai thuộc sở hữu nhà nước,
được chia cho các hộ dân tự do canh tác.
Việc buôn bán nô lệ diễn ra rất sôi động, đặc biệt từ thế kỷ VI TCN, với các
chợ nô lệ nổi tiếng ở Delos, Chios, Samos và Cyprus. Cùng với đó, người Hi
Lạp mở rộng lãnh thổ và thuộc địa quanh Địa Trung Hải, tạo nên mạng lưới
giao thương và giao lưu văn hóa rộng lớn giữa phương Đông và phương
Tây — góp phần tạo nên thời kỳ thịnh vượng rực rỡ trong lịch sử nhân loại.

Preview text:

LSVMTG

1.2. Cơ sở kinh tế

Điều kiện tự nhiên có tác động đặc biệt đến hoạt động sản xuất kinh tế và hình thành các đặc trưng của văn minh Hi Lạp cổ đại. Do đất đai khô cằn, cư dân nơi đây chỉ bắt đầu phát triển kinh tế quy mô khi có công cụ bằng đồng. Lãnh thổ Hi Lạp có ít đồng bằng nhỏ hẹp, khí hậu không thuận lợi cho việc trồng cây lương thực, nhưng lại phù hợp với cây nho, ôliu và các loại cây có múi như cam, chanh.

Ngược lại, vùng đất này có nhiều tài nguyên quý như đất sét (dùng làm gốm), kim loại (sắt, đồng, vàng, bạc) và nguồn gỗ phong phú – là cơ sở cho các ngành thủ công nghiệp, luyện kim, đóng tàu, dệt vải,... Từ đó hình thành nhiều thành bang nổi tiếng như:

  • Mile: gia công kim loại, dệt;
  • Mega: làm đồ len, dạ;
  • Corinth: đóng thuyền.

Ở Athens, các xưởng thủ công có quy mô khá lớn, thường sử dụng 50–100 nô lệ. Thành bang này còn phát triển mạnh nghề khai mỏ, làm gốm, chế tác đá cẩm thạch, thiếc, chì và vải may mặc. Nhờ điều kiện tự nhiên và tài nguyên phong phú, nền kinh tế Hi Lạp trở nên đa dạng, thiên về thủ công nghiệp và thương mại hàng hải.

Người Hy Lạp cổ đại chủ yếu dùng rượu nho và dầu ôliu để trao đổi lấy lúa mì, kim loại và nô lệ từ khắp vùng Địa Trung Hải, đặc biệt là Ai Cập và Tiểu Á. Nhờ đó, hoạt động buôn bán và trao đổi hàng hoá phát triển mạnh, khiến nền kinh tế Hy Lạp thoát khỏi tính tự cung tự cấp.

Từ thế kỉ VII trước Công nguyên, tiền kim loại ra đời, tạo nên một môi trường thương mại sôi động, gắn kết Hy Lạp với thế giới bên ngoài.

Kinh tế thủ công nghiệp và thương mại hàng hải để lại dấu ấn sâu sắc:

  • Thứ nhất, thúc đẩy trao đổi hàng hóa và hình thành nền kinh tế hàng hoá – chiếm nô, làm xã hội phân hoá rõ rệt giữa quý tộc và nô lệ.
  • Thứ hai, do dựa vào lao động nô lệ, nhu cầu nô lệ ngày càng lớn, kéo theo hoạt động buôn bán nô lệ phát triển mạnh trên toàn Địa Trung Hải.

Nhờ đó, Hy Lạp trở thành một trung tâm kinh tế – thương mại hàng đầu thời cổ đại.

Nền kinh tế Hi Lạp cổ đại vận hành dựa trên sức lao động của nô lệ. Nô lệ làm việc trong gia đình, nông trại, xưởng sản xuất và trên tàu buôn. Sau nhiều cuộc cải cách, người Hi Lạp dần xóa bỏ chế độ nô lệ vì nợ, nhưng vẫn duy trì việc sử dụng tù binh và mua bán nô lệ từ bên ngoài.

Tại Athens, dân số gồm khoảng 21.000 công dân tự do, 10.000 kiều dân và tới 400.000 nô lệ. Ở Sparta, nô lệ và đất đai thuộc sở hữu nhà nước, được chia cho các hộ dân tự do canh tác.

Việc buôn bán nô lệ diễn ra rất sôi động, đặc biệt từ thế kỷ VI TCN, với các chợ nô lệ nổi tiếng ở Delos, Chios, Samos và Cyprus. Cùng với đó, người Hi Lạp mở rộng lãnh thổ và thuộc địa quanh Địa Trung Hải, tạo nên mạng lưới giao thương và giao lưu văn hóa rộng lớn giữa phương Đông và phương Tây — góp phần tạo nên thời kỳ thịnh vượng rực rỡ trong lịch sử nhân loại.