PHẦN I. COMPUTER ESSENTIALS
Câu 1. ICT là viết tắt của cụm từ nào?
A. Internet and Computer Technology
B. Information and Communication Technology
C. Integrated Communication Tool
D. Information Control Technology
👉 Đáp án: B
Câu 2. Dịch vụ nào sau đây có thể được cung cấp trực tuyến?
A. Sửa chữa phần cứng
B. Giải đáp thuế
C. In ấn tài liệu
D. Lắp đặt mạng
👉 Đáp án: B
Câu 3. Máy nghe nhạc truyền thông di động là gì?
A. Thiết bị chỉ nghe radio
B. Thiết bị lưu trữ và phát nhạc, video
C. Thiết bị chỉ dùng để gọi điện
D. Thiết bị nhập liệu
👉 Đáp án: B
Câu 4. Bộ vi xử lý (CPU) có chức năng chính là gì?
A. Lưu trữ dữ liệu
B. Dịch và thực hiện các lệnh
C. Hiển thị hình ảnh
D. Kết nối mạng
👉 Đáp án: B
Câu 5. Mục đích của ổ đĩa cứng là gì?
A. Chạy chương trình
B. Lưu trữ dữ liệu lớn vĩnh viễn
C. Phát âm thanh
D. Kết nối thiết bị
👉 Đáp án: B
Câu 6. Ứng dụng di động là gì?
A. Ứng dụng chạy trên máy chủ
B. Ứng dụng chạy trên điện thoại thông minh
C. Ứng dụng chạy trên máy in
D. Ứng dụng chạy trên router
👉 Đáp án: B
Câu 7. Cổng HDMI dùng để truyền tải:
A. Chỉ hình ảnh
B. Chỉ âm thanh
C. Hình ảnh và âm thanh
D. Dữ liệu
👉 Đáp án: C
Câu 8. Cổng VGA dùng để truyền tải:
A. Âm thanh
B. Dữ liệu
C. Hình ảnh
D. Hình ảnh và âm thanh
👉 Đáp án: C
Câu 9. Phần mềm nào sau đây là phần mềm ứng dụng văn phòng?
A. Firewall
B. Excel
C. Driver
D. BIOS
👉 Đáp án: B
Câu 10. Phần mềm là gì?
A. Thiết bị phần cứng
B. Tập hợp các chỉ lệnh để máy tính thực hiện tác vụ
C. Bộ nhớ lưu trữ
D. Mạng máy tính
👉 Đáp án: B
Câu 11. Hệ điều hành là gì?
A. Phần cứng quan trọng nhất
B. Phần mềm quản lý máy tính và các chương trình
C. Phần mềm chỉ dùng để soạn thảo
D. Phần mềm diệt virus
👉 Đáp án: B
Câu 12. Phần mềm miễn phí là:
A. Chỉ dùng thử
B. Dùng đầy đủ chức năng không mất phí
C. Phải trả tiền hàng năm
D. Không có bản quyền
👉 Đáp án: B
Câu 13. Biểu tượng nào thường có trên Taskbar?
A. Control Panel
B. Nút Start
C. My Documents
D. Thùng rác
👉 Đáp án: B
Câu 14. Mục đích chính của Desktop là gì?
A. Lưu trữ dữ liệu
B. Chuyển đổi giữa các tệp đang mở
C. Chạy hệ điều hành
D. Kết nối internet
👉 Đáp án: B
Câu 15. Thứ tự đúng của cấu trúc phân cấp tệp tin là:
A. Tệp → Thư mục → Ổ đĩa
B. Ổ đĩa → Thư mục → Thư mục con → Tệp
C. Thư mục → Tệp → Ổ đĩa
D. Ổ đĩa → Tệp → Thư mục
👉 Đáp án: B
Câu 16. Lưu trữ trực tuyến là gì?
A. Lưu tệp trong USB
B. Lưu tệp trên máy chủ thông qua Internet
C. Lưu tệp trên ổ cứng
D. Lưu tệp trên CD
👉 Đáp án: B
Câu 17. 1TB bằng bao nhiêu GB?
A. 1000
B. 512
C. 1024
D. 2048
👉 Đáp án: C
Câu 18. Đĩa Blu-ray dùng để:
A. Lưu văn bản
B. Lưu ảnh nhỏ
C. Lưu video và âm thanh chất lượng cao
D. Cài hệ điều hành
👉 Đáp án: C
Câu 19. Mục đích của mạng máy tính là gì?
A. Chơi game
B. Chia sẻ và truy cập dữ liệu, thiết bị an toàn
C. Lưu trữ dữ liệu
D. Soạn thảo văn bản
👉 Đáp án: B
Câu 20. Công cụ gọi điện qua Internet là:
A. Email
B. VoIP
C. SMS
D. FTP
👉 Đáp án: B
Câu 21. Mạng nội bộ của công ty tư nhân gọi là:
A. Internet
B. Extranet
C. Intranet
D. LAN công cộng
👉 Đáp án: C
Câu 22. Đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu là:
A. GB
B. MB
C. Kbps
D. TB
👉 Đáp án: C
Câu 23. Upload là hành động:
A. Tải tệp từ internet về máy
B. Sao chép tệp lên máy chủ internet
C. Xóa tệp
D. Nén tệp
👉 Đáp án: B
Câu 24. Download là hành động:
A. Sao chép tệp lên internet
B. Chia sẻ tệp
C. Tải tệp từ internet về máy
D. Mã hóa tệp
👉 Đáp án: C
Câu 25. Ở vùng sâu vùng xa, kết nối Internet duy nhất thường là:
A. Cáp quang
B. ADSL
C. Vệ tinh
D. WiFi công cộng
👉 Đáp án: C
Câu 26. Khi chọn nhà cung cấp Internet, yếu tố nào KHÔNG quan trọng
nhất?
A. Tốc độ
B. Độ ổn định
C. Dịch vụ email
D. Giá cước
👉 Đáp án: C
Câu 27. WiFi Secure có đặc điểm gì?
A. Không mật khẩu
B. Ai cũng truy cập
C. Có mật khẩu
D. Không an toàn
👉 Đáp án: C
Câu 28. Firewall là gì?
A. Phần cứng lưu trữ
B. Điều chỉnh lưu lượng mạng để bảo vệ
C. Phần mềm văn phòng
D. Thiết bị nhập liệu
👉 Đáp án: B
Câu 29. Sao lưu dữ liệu nhằm mục đích gì?
A. Tăng tốc máy
B. Đề phòng mất dữ liệu
C. Giảm dung lượng
D. Chạy chương trình nhanh hơn
👉 Đáp án: B
Câu 30. Phần mềm độc hại (Malware) là gì?
A. Phần mềm văn phòng
B. Phần mềm làm gián đoạn hoạt động máy tính
C. Phần mềm bảo mật
D. Phần mềm hệ thống
👉 Đáp án: B
PHẦN II. ONLINE ESSENTIALS
Câu 31. World Wide Web là:
A. Phần mềm
B. Mạng tài liệu liên kết trên Internet
C. Mạng nội bộ
D. Hệ điều hành
👉 Đáp án: B
Câu 32. Hyperlink dùng để:
A. Lưu dữ liệu
B. Chuyển sang trang web khác
C. Tăng tốc mạng
D. Mã hóa dữ liệu
👉 Đáp án: B
Câu 33. Trình duyệt web dùng để:
A. Soạn thảo văn bản
B. Xem tài liệu HTML
C. Diệt virus
D. Lưu trữ dữ liệu
👉 Đáp án: B
Câu 34. HTTPS thể hiện điều gì?
A. Trang web giải trí
B. Trang web an toàn
C. Trang web tải chậm
D. Trang web miễn phí
👉 Đáp án: B
Câu 35. Mã hóa dùng để:
A. Tăng tốc Internet
B. Ngăn truy cập trái phép
C. Lưu trữ dữ liệu
D. Chia sẻ dữ liệu
👉 Đáp án: B
Câu 36. Phishing là:
A. Gửi thư quảng cáo
B. Lừa đảo thu thập thông tin
C. Sao lưu email
D. Mã hóa thư
👉 Đáp án: B
Câu 37. Email KHÔNG phải giao tiếp:
A. Trực tuyến
B. Cá nhân
C. Thời gian thực
D. Văn bản
👉 Đáp án: C
Câu 38. SMS là viết tắt của:
A. Simple Mail System
B. Short Message Service
C. Secure Message System
D. Smart Mobile Service
👉 Đáp án: B
Câu 39. Microblog là:
A. Website bán hàng
B. Tạp chí trực tuyến chia sẻ tin nhắn ngắn
C. Phần mềm diệt virus
D. Hệ điều hành
👉 Đáp án: B
Câu 40. Hệ điều hành cho thiết bị di động là:
A. DOS
B. Android
C. Linux Server
D. Windows Server
👉 Đáp án: B

Preview text:

PHẦN I. COMPUTER ESSENTIALS

Câu 1. ICT là viết tắt của cụm từ nào?
A. Internet and Computer Technology
B. Information and Communication Technology
C. Integrated Communication Tool
D. Information Control Technology
👉 Đáp án: B

Câu 2. Dịch vụ nào sau đây có thể được cung cấp trực tuyến?
A. Sửa chữa phần cứng
B. Giải đáp thuế
C. In ấn tài liệu
D. Lắp đặt mạng
👉 Đáp án: B

Câu 3. Máy nghe nhạc truyền thông di động là gì?
A. Thiết bị chỉ nghe radio
B. Thiết bị lưu trữ và phát nhạc, video
C. Thiết bị chỉ dùng để gọi điện
D. Thiết bị nhập liệu
👉 Đáp án: B

Câu 4. Bộ vi xử lý (CPU) có chức năng chính là gì?
A. Lưu trữ dữ liệu
B. Dịch và thực hiện các lệnh
C. Hiển thị hình ảnh
D. Kết nối mạng
👉 Đáp án: B

Câu 5. Mục đích của ổ đĩa cứng là gì?
A. Chạy chương trình
B. Lưu trữ dữ liệu lớn vĩnh viễn
C. Phát âm thanh
D. Kết nối thiết bị
👉 Đáp án: B

Câu 6. Ứng dụng di động là gì?
A. Ứng dụng chạy trên máy chủ
B. Ứng dụng chạy trên điện thoại thông minh
C. Ứng dụng chạy trên máy in
D. Ứng dụng chạy trên router
👉 Đáp án: B

Câu 7. Cổng HDMI dùng để truyền tải:
A. Chỉ hình ảnh
B. Chỉ âm thanh
C. Hình ảnh và âm thanh
D. Dữ liệu
👉 Đáp án: C

Câu 8. Cổng VGA dùng để truyền tải:
A. Âm thanh
B. Dữ liệu
C. Hình ảnh
D. Hình ảnh và âm thanh
👉 Đáp án: C

Câu 9. Phần mềm nào sau đây là phần mềm ứng dụng văn phòng?
A. Firewall
B. Excel
C. Driver
D. BIOS
👉 Đáp án: B

Câu 10. Phần mềm là gì?
A. Thiết bị phần cứng
B. Tập hợp các chỉ lệnh để máy tính thực hiện tác vụ
C. Bộ nhớ lưu trữ
D. Mạng máy tính
👉 Đáp án: B

Câu 11. Hệ điều hành là gì?
A. Phần cứng quan trọng nhất
B. Phần mềm quản lý máy tính và các chương trình
C. Phần mềm chỉ dùng để soạn thảo
D. Phần mềm diệt virus
👉 Đáp án: B

Câu 12. Phần mềm miễn phí là:
A. Chỉ dùng thử
B. Dùng đầy đủ chức năng không mất phí
C. Phải trả tiền hàng năm
D. Không có bản quyền
👉 Đáp án: B

Câu 13. Biểu tượng nào thường có trên Taskbar?
A. Control Panel
B. Nút Start
C. My Documents
D. Thùng rác
👉 Đáp án: B

Câu 14. Mục đích chính của Desktop là gì?
A. Lưu trữ dữ liệu
B. Chuyển đổi giữa các tệp đang mở
C. Chạy hệ điều hành
D. Kết nối internet
👉 Đáp án: B

Câu 15. Thứ tự đúng của cấu trúc phân cấp tệp tin là:
A. Tệp → Thư mục → Ổ đĩa
B. Ổ đĩa → Thư mục → Thư mục con → Tệp
C. Thư mục → Tệp → Ổ đĩa
D. Ổ đĩa → Tệp → Thư mục
👉 Đáp án: B

Câu 16. Lưu trữ trực tuyến là gì?
A. Lưu tệp trong USB
B. Lưu tệp trên máy chủ thông qua Internet
C. Lưu tệp trên ổ cứng
D. Lưu tệp trên CD
👉 Đáp án: B

Câu 17. 1TB bằng bao nhiêu GB?
A. 1000
B. 512
C. 1024
D. 2048
👉 Đáp án: C

Câu 18. Đĩa Blu-ray dùng để:
A. Lưu văn bản
B. Lưu ảnh nhỏ
C. Lưu video và âm thanh chất lượng cao
D. Cài hệ điều hành
👉 Đáp án: C

Câu 19. Mục đích của mạng máy tính là gì?
A. Chơi game
B. Chia sẻ và truy cập dữ liệu, thiết bị an toàn
C. Lưu trữ dữ liệu
D. Soạn thảo văn bản
👉 Đáp án: B

Câu 20. Công cụ gọi điện qua Internet là:
A. Email
B. VoIP
C. SMS
D. FTP
👉 Đáp án: B

Câu 21. Mạng nội bộ của công ty tư nhân gọi là:
A. Internet
B. Extranet
C. Intranet
D. LAN công cộng
👉 Đáp án: C

Câu 22. Đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu là:
A. GB
B. MB
C. Kbps
D. TB
👉 Đáp án: C

Câu 23. Upload là hành động:
A. Tải tệp từ internet về máy
B. Sao chép tệp lên máy chủ internet
C. Xóa tệp
D. Nén tệp
👉 Đáp án: B

Câu 24. Download là hành động:
A. Sao chép tệp lên internet
B. Chia sẻ tệp
C. Tải tệp từ internet về máy
D. Mã hóa tệp
👉 Đáp án: C

Câu 25. Ở vùng sâu vùng xa, kết nối Internet duy nhất thường là:
A. Cáp quang
B. ADSL
C. Vệ tinh
D. WiFi công cộng
👉 Đáp án: C

Câu 26. Khi chọn nhà cung cấp Internet, yếu tố nào KHÔNG quan trọng nhất?
A. Tốc độ
B. Độ ổn định
C. Dịch vụ email
D. Giá cước
👉 Đáp án: C

Câu 27. WiFi Secure có đặc điểm gì?
A. Không mật khẩu
B. Ai cũng truy cập
C. Có mật khẩu
D. Không an toàn
👉 Đáp án: C

Câu 28. Firewall là gì?
A. Phần cứng lưu trữ
B. Điều chỉnh lưu lượng mạng để bảo vệ
C. Phần mềm văn phòng
D. Thiết bị nhập liệu
👉 Đáp án: B

Câu 29. Sao lưu dữ liệu nhằm mục đích gì?
A. Tăng tốc máy
B. Đề phòng mất dữ liệu
C. Giảm dung lượng
D. Chạy chương trình nhanh hơn
👉 Đáp án: B

Câu 30. Phần mềm độc hại (Malware) là gì?
A. Phần mềm văn phòng
B. Phần mềm làm gián đoạn hoạt động máy tính
C. Phần mềm bảo mật
D. Phần mềm hệ thống
👉 Đáp án: B

PHẦN II. ONLINE ESSENTIALS

Câu 31. World Wide Web là:
A. Phần mềm
B. Mạng tài liệu liên kết trên Internet
C. Mạng nội bộ
D. Hệ điều hành
👉 Đáp án: B

Câu 32. Hyperlink dùng để:
A. Lưu dữ liệu
B. Chuyển sang trang web khác
C. Tăng tốc mạng
D. Mã hóa dữ liệu
👉 Đáp án: B

Câu 33. Trình duyệt web dùng để:
A. Soạn thảo văn bản
B. Xem tài liệu HTML
C. Diệt virus
D. Lưu trữ dữ liệu
👉 Đáp án: B

Câu 34. HTTPS thể hiện điều gì?
A. Trang web giải trí
B. Trang web an toàn
C. Trang web tải chậm
D. Trang web miễn phí
👉 Đáp án: B

Câu 35. Mã hóa dùng để:
A. Tăng tốc Internet
B. Ngăn truy cập trái phép
C. Lưu trữ dữ liệu
D. Chia sẻ dữ liệu
👉 Đáp án: B

Câu 36. Phishing là:
A. Gửi thư quảng cáo
B. Lừa đảo thu thập thông tin
C. Sao lưu email
D. Mã hóa thư
👉 Đáp án: B

Câu 37. Email KHÔNG phải giao tiếp:
A. Trực tuyến
B. Cá nhân
C. Thời gian thực
D. Văn bản
👉 Đáp án: C

Câu 38. SMS là viết tắt của:
A. Simple Mail System
B. Short Message Service
C. Secure Message System
D. Smart Mobile Service
👉 Đáp án: B

Câu 39. Microblog là:
A. Website bán hàng
B. Tạp chí trực tuyến chia sẻ tin nhắn ngắn
C. Phần mềm diệt virus
D. Hệ điều hành
👉 Đáp án: B

Câu 40. Hệ điều hành cho thiết bị di động là:
A. DOS
B. Android
C. Linux Server
D. Windows Server
👉 Đáp án: B