1
GPSLTE – KẾT THÚC TỔNG HỢP KIẾN THỨC TOÀN MÔN
ThS Y Dược Phạm Minh Trường Họ và tên SV:………………………………….
1. SỰ KHÁC BIỆT TRONG CẤU TRÚC HỆ XƯƠNG GIỮA TRẺ EM VÀ NGƯỜI LỚN, Ý NGHĨA THỰC
TIỄN VÀ CÁCH VẬN DỤNG HOẠT ĐỘNG VẬN ĐỘNG CHO TRẺ.
Khía cạnh Trẻ em Người lớn
Ý nghĩa & vận dụng đối với giáo viên mầm
non
1. Tỷ lệ chất hữu
cơ và vô cơ
trong xương
Nhiều chất hữu cơ (collagen), ít
khoáng chất (Ca, P) → xương
mềm, dẻo, đàn hồi cao
Nhiều chất vô cơ,
xương cứng, giòn
Khi trẻ ngã, dễ cong xương hoặc gãy cành
tươi, ít gãy rời hoàn toàn. Giáo viên cần
quan sát kỹ sau ngã dù không thấy biến
dạng rõ.
2. Mô sụn tăng
trưởng (đầu
xương)
Tồn tại rõ ràng, là nơi xương
dài ra, dễ bị tổn thương
Đã cốt hóa hoàn
toàn, không còn
sụn tăng trưởng
Khi trẻ bị chấn thương vùng khớp, cần
tránh tác động mạnh hoặc ép kéo, vì có thể
ảnh hưởng đến phát triển chiều cao.
3. Số lượng
xương
Khoảng 300 xương do nhiều
phần chưa dính nhau (ví dụ
xương sọ, xương chậu)
Khoảng 206 xương,
các mảnh đã hợp
nhất
Khi quan sát đầu hoặc thân trẻ, cần hiểu
sự “mềm” và “linh hoạt” là sinh lý bình
thường, không ép nắn hoặc đội mũ quá
chặt.
4. Tủy xương
Chủ yếu là tủy đỏ – sinh máu
mạnh
Một phần chuyển
thành tủy vàng
(mỡ)
Chế độ dinh dưỡng cần đảm bảo sắt,
vitamin B12, acid folic giúp tạo máu và
phát triển khỏe mạnh.
5. Độ cong sinh
lý của cột sống
Chưa rõ hoặc mới nh thành;
dễ gù, vẹo nếu tư thế sai
Độ cong sinh lý đã
ổn định
Giáo viên cần hướng dẫn tư thế ngồi, mang
cặp, chơi – học đúng, phòng cong vẹo cột
sống.
2
6. Xương sọ
Các khe khớp (thóp) chưa
khép hoàn toàn
Đã khép kín Khi chăm sóc trẻ nhỏ, tránh ấn mạnh vùng
đầu, hiểu rằng thóp phập phồng nhẹ là
bình thường ở trẻ dưới 1 tuổi.
7. Xương chi và
khớp
Dây chằng, khớp còn lỏng lẻo,
linh hoạt
Khớp vững chắc Khi tổ chức vận động, cần chọn trò chơi
phù hợp độ tuổi, tránh động tác xoắn, bật
nhảy mạnh.
8. Tốc độ phát
triển xương
Tăng nhanh, chịu ảnh hưởng
của dinh dưỡng – vận động –
nội tiết
Ổn định Giáo viên nên kết hợp dinh dưỡng, giấc
ngủ, vận động hợp lý, theo dõi phát triển
thể chất định kỳ.
1. Bảo vệ an toàn vận động: tránh tai nạn, biết xử trí cơ bản khi trẻ té ngã.
2. Xây dựng môi trường học tập – vui chơi phù hợp: bàn ghế, đồ chơi, hoạt động thể chất theo độ tuổi.
3. Phối hợp với phụ huynh và y tế học đường: theo dõi phát triển xương – chiều cao, phát hiện sớm bất thường tư thế.
4. Giáo dục trẻ thói quen đúng: ngồi học, mang balo, ngủ nghỉ, ăn uống khoa học.
2. SỰ KHÁC BIỆT TRONG ĐẶC TRƯNG HỆ XƯƠNG CỦA TRẺ TỪ
1–3 TUỔI (NHÀ TRẺ) VÀ 4–6 TUỔI (MẪU GIÁO)
Đặc điểm /
Thành phần
hệ xương
Trẻ 1–3 tuổi (Nhà trẻ) Trẻ 4–6 tuổi (Mẫu giáo)
Ý nghĩa & Ứng dụng đối với giáo
viên mầm non
1. Cấu trúc
xương tổng
thể
Xương chủ yếu là sụn, chứa nhiều
chất hữu cơ, rất mềm và đàn hồi,
dễ cong, biến dạng
Xương bắt đầu cốt hóa mạnh,
tăng khoáng chất (Ca, P),
cứng hơn nhưng vẫn linh
hoạt
Khi trẻ ngã, không thấy biến
dạng rõ vẫn có thể gãy cành
tươi. Giáo viên cần theo dõi kỹ
sau ngã.
Tránh để trẻ mang vác nặng
hoặc đứng quá lâu.
3
2. Xương sọ
và thóp
Thóp trước chưa khép hoàn toàn
(thường khép ở 18–24 tháng), các
xương sọ còn nối bằng mô sợi
Thóp đã đóng kín hoàn toàn,
xương sọ cứng và liên kết bền
chặt
Ở trẻ nhà trẻ, cần tránh chạm
mạnh vùng đầu, không đội mũ
quá chặt.
Khi quan sát, thóp phập phồng
nhẹ là bình thường.
3. Cột sống và
tư thế
Cột sống còn thẳng, chưa hình
thành đầy đủ các độ cong sinh lý,
dễ gù, vẹo nếu ngồi sai tư thế
Cột sống dần hình thành 4 độ
cong sinh lý (cổ, ngực, thắt
lưng, cùng)
Giáo viên cần rèn tư thế ngồi –
đứng đúng cho trẻ.
Bàn ghế, góc học tập, đồ chơi
phải phù hợp chiều cao và tầm
với.
4. Xương chi
(tay, chân)
Xương ngắn, mềm, khớp lỏng, dây
chằng yếu → dễ trật khớp hoặc
lệch trục (chân vòng kiềng, bàn
chân bẹt)
Xương chi dài ra nhanh,
khớp vững hơn nhưng vẫn
chưa hoàn thiện hoàn toàn
Khi tổ chức vận động, tránh trò
chơi bật nhảy cao, leo trèo
mạnh.
Khuyến khích bò, đi, chạy nhẹ
để giúp phát triển cơ – xương –
thăng bằng.
5. Xương
ngực – lồng
ngực
Lồng ngực hình tròn, xương sườn
mềm, dễ bị biến dạng khi ho kéo
dài hoặc tư thế sai
Lồng ngực dài hơn, phẳng
hơn, cơ hô hấp phát triển tốt
hơn
Khi trẻ bị ho, cần theo dõi và
hỗ trợ hô hấp đúng tư thế.
Tránh để trẻ nằm úp quá lâu
hoặc ngồi khom.
6. Xương
chậu
Xương chậu chưa khép kín, dễ lệch
nếu tư thế ngồi sai hoặc ngồi lâu
lệch trọng tâm
Xương chậu đang dần định
hình, tạo dáng cơ thể
Hướng dẫn trẻ ngồi thẳng,
không vẹo sang một bên.
Khi ngủ, tránh nằm cong người
lâu một tư thế.
7. Tốc độ phát
triển và tăng
trưởng
Tăng nhanh, chiều cao tăng 8–10
cm/năm, chủ yếu nhờ phát triển
sụn đầu xương
Tốc độ tăng trưởng chậm lại
(~5–7 cm/năm), nhưng xương
to ra và chắc dần
Giáo viên cần phối hợp dinh
dưỡng – vận động – giấc ngủ
hợp lý.
4
Theo dõi chiều cao, cân nặng
định kỳ, phát hiện bất thường
sớm.
8. Tủy xương
và tạo máu
Chủ yếu là tủy đỏ, hoạt động tạo
máu mạnh
Một phần tủy bắt đầu chuyển
thành tủy vàng (mỡ)
Cần quan tâm chế độ ăn giàu
sắt, kẽm, vitamin B12.
Phát hiện sớm dấu hiệu thiếu
máu (trẻ xanh xao, chậm lớn).
9. Khớp và
dây chằng
Dây chằng mềm, lỏng lẻo, dễ bị
trật khớp tạm thời khi vận động
mạnh
Dây chằng dày, bền hơn, khả
năng giữ khớp tốt hơn
Khi chơi vận động, giáo viên
phải tránh kéo tay mạnh, bế
xốc đột ngột.
Rèn kỹ năng thăng bằng, bật
nhảy nhẹ nhàng.
2.1. ỨNG DỤNG
1. Hiểu đúng đặc trưng hệ xương theo lứa tuổi giúp giáo viên:
o Chọn trò chơi vận động phù hợp, tránh nguy cơ chấn thương.
o Quan sát – phát hiện sớm bất thường phát triển thể chất (gù, chân vòng kiềng, chậm tăng trưởng).
2. Tạo môi trường an toàn và khoa học:
o Bàn ghế, thảm, đồ chơi, góc vận động nên theo chuẩn chiều cao từng nhóm tuổi.
o Khuyến khích vận động nhẹ nhàng, đa dạng tư thế: bò, lăn, nhảy, leo thấp, giữ thăng bằng.
3. Phối hợp với phụ huynh – y tế học đường:
o Cùng theo dõi chiều cao – cân nặng – tư thế cột sống.
o Tư vấn về dinh dưỡng, tắm nắng, bổ sung canxi – vitamin D đúng cách.
5
3. NHỮNG SAI LẦM THIẾT KẾ HOẶC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC MÀ KHÔNG HIỂU ĐẶC
TRƯNG HỆ XƯƠNG – HỆ CƠ CỦA TRẺ
Sai lầm trong thiết kế hoặc tổ chức
hoạt động
Nguyên nhân – Biểu hiện sai Hướng vận dụng đúng – Giáo viên cần biết
1. Cho trẻ mang vật nặng hoặc đeo
balo quá tải
Không hiểu rằng xương – khớp
trẻ còn mềm, dây chằng yếu
Balo ≤ 10% trọng lượng cơ thể, điều chỉnh
hai quai cân đối, dạy trẻ đứng – ngồi thẳng
2. Cho trẻ đứng hoặc ngồi một tư thế
quá lâu
Nghĩ rằng trẻ ngồi yên là
“ngoan”, ít di chuyển
Thay đổi tư thế mỗi 15–20 phút, xen kẽ hoạt
động vận động nhẹ (vươn vai, xoay người, đi
lại)
3. Tổ chức trò chơi vận động quá
mạnh (nhảy cao, leo cầu thang dốc,
bật xa)
Không phân biệt giới hạn cơ –
xương từng độ tuổi
Chọn bài tập vừa sức, mặt sàn phẳng, mềm,
chú ý hướng dẫn khởi động và hạ nhiệt
4. Ép trẻ thực hiện động tác dẻo, xoạc
chân, uốn lưng quá mức
Tưởng càng tập sớm càng dẻo,
càng tốt
Dạy động tác dẻo theo tự nhiên, ngừng khi trẻ
đau, không ép kéo bằng lực ngoài
5. Sử dụng bàn ghế, thảm, đồ chơi
không phù hợp chiều cao
Không chú ý tỉ lệ cơ thể theo
tuổi
Bàn ghế phải phù hợp tầm nhìn và độ cao tay
trẻ, góc học tập ánh sáng đủ, tầm nhìn thẳng
6. Cho trẻ đi giày dép cứng, chật hoặc
đế quá cao
Nghĩ rằng “đi giày cứng giúp
định dáng”
Chọn giày đế mềm, vừa chân, dễ uốn cong,
thay giày theo cỡ chân từng học kỳ
7. Không chú ý khởi động trước và
thả lỏng sau khi vận động
Cho trẻ vào trò chơi ngay,
không chuẩn bị cơ – khớp
Tập 5 phút khởi động nhẹ trước vận động,
thả lỏng – hít thở sâu sau vận động
8. Bỏ qua dấu hiệu đau – mỏi – sưng
ở trẻ
Nghĩ trẻ “làm nũng” hoặc “lười
chơi”
Quan sát kỹ biểu hiện bất thường, ngừng hoạt
động và báo phụ huynh – y tế học đường
9. Thiết kế bài thể dục theo kiểu
người lớn thu nhỏ
Không hiểu tỷ lệ xương và
khả năng chịu lực khác nhau
Bài tập phải ngắn, nhẹ, có nhịp điệu – âm
nhạc – trò chơi, khuyến khích tự vận động
tích cực
6
3.1. KẾT LUẬN
Hiểu rõ đặc điểm giải phẫu – sinh lý hệ xương, cơ của trẻ là nền tảng để thiết kế hoạt động giáo dục thể chất an toàn, khoa
học.
Mục tiêu không phải là “rèn sức” mà là giúp trẻ phát triển cân đối, đúng tư thế, linh hoạt và vui vẻ.
Mỗi hoạt động cần được điều chỉnh theo độ tuổi, giới tính, thể trạng, có nguyên tắc an toàn – theo dõi – hỗ trợ kịp thời.
4. SỰ KHÁC BIỆT TRONG ĐẶC TRƯNG HỆ CƠ CỦA TRẺ EM SO VỚI NGƯỜI LỚN
Khía cạnh / Đặc
điểm
Trẻ em Người lớn
Ý nghĩa & Ứng dụng đối với giáo viên mầm
non
1. Tỷ lệ cơ so
với trọng lượng
cơ thể
Cơ chiếm khoảng 20–25%
trọng lượng cơ thể
o Cơ chiếm khoảng 40–
45% trọng lượng cơ thể
Cơ trẻ còn yếu, nhanh mỏi; giáo viên cần
tránh ép vận động mạnh hoặc kéo dài.
2. Thành phần
Nhiều nước (≈75%), ít
protein – mỡ; sợi cơ mảnh,
mềm
o Ít nước, nhiều protein;
sợi cơ to, chắc, bền
Trẻ phát triển nhanh nhưng sức bền
kém, nên cho vận động ngắn, xen kẽ
nghỉ.
3. Trương lực
cơ (muscle tone)
Dễ thay đổi, chưa ổn định
có thể tăng hoặc giảm tạm
thời
o Ổn định, có khả năng tự
điều chỉnh
Cần rèn tư thế ngồi – đứng đúng, tránh
ngồi gù, nằm sấp lâu làm lệch cơ.
4. Phát triển
nhóm cơ
Cơ lớn (chân, tay, lưng) phát
triển sớm; cơ nhỏ (ngón tay,
mặt) phát triển muộn
o Cơ lớn và cơ nhỏ đều
phát triển hoàn chỉnh
Hoạt động nên ưu tiên vận động toàn
thân (bò, chạy, bật) ở trẻ nhỏ và rèn
khéo tay (xếp hình, tô màu) ở trẻ lớn.
5. Sức mạnh và
khả năng co cơ
Cơ yếu, khả năng co ngắn
nhanh nhưng lực nhỏ
o Cơ khỏe, lực co mạnh,
sức bền cao
Tránh các trò kéo co, bật xa, gánh vật
nặng; nên chọn vận động nhẹ, nhịp
nhàng, linh hoạt.
6. Dễ mỏi cơ
Dễ mỏi do chuyển hóa năng
lượng kém ổn định
o Chịu đựng lâu, hồi phục
nhanh
Hoạt động nên ngắn (3–5 phút/lần), xen
kẽ nghỉ – thư giãn – thay đổi tư thế.
7
7. Sự phối hợp
giữa cơ – thần
kinh
Chưa hoàn thiện, các động
tác còn vụng, chưa chính xác
o Phối hợp cơ – thần kinh
tốt, động tác tinh tế
Cần rèn luyện qua trò chơi có nhịp điệu,
giúp trẻ điều khiển cơ thể và giữ thăng
bằng.
8. Phát triển
theo giới
Chưa rõ khác biệt giữa trai –
gái
o Nam phát triển cơ
mạnh hơn, nữ phát
triển mô mỡ nhiều hơn
Ở bậc mầm non, chưa phân biệt vận
động theo giới, nhưng cần quan sát thể
lực cá nhân.
4.1. KẾT LUẬN
Hệ cơ của trẻ chưa hoàn thiện về cấu trúc và chức năng, nên mọi hoạt động thể chất phải phù hợp cường độ, thời lượng và
độ tuổi.
Giáo viên cần:
1. Quan sát dấu hiệu mỏi – đau – mất thăng bằng để dừng hoạt động đúng lúc.
2. Tăng dần mức vận động theo khả năng, không ép, không so sánh giữa trẻ.
3. Kết hợp vận động thô và tinh, giúp phát triển toàn diện thể lực, trí tuệ và cảm xúc.
8
5. Ý NGHĨA TIẾN HÓA CỦA SỰ KHÁC BIỆT TRONG HỆ XƯƠNG VÀ HỆ CƠ CỦA TRẺ EM SO VỚI
NGƯỜI LỚN
Đặc trưng sinh học Biểu hiện ở trẻ em Ý nghĩa tiến hóa và sinh lý học (điều hay, có lợi)
1. Hệ xương có nhiều mảnh hơn
(≈300 xương ở trẻ sơ sinh so với
206 ở người lớn)
Nhiều khớp mềm, xương còn tách
rời, sụn nhiều
Giúp linh hoạt trong sinh nở, hấp thu va
chạm, và thích nghi với vận động học đầu đời
2. Xương chứa nhiều chất hữu
cơ, ít khoáng chất
Xương dẻo, đàn hồi, dễ cong hơn
gãy
Là cơ chế tự bảo vệ khỏi chấn thương nặng,
giúp cơ thể trẻ chịu va chạm nhẹ tốt hơn
3. Tồn tại sụn tăng trưởng ở đầu
xương
Là vùng phát triển chiều dài xương
Là “trạm phát triển” giúp cơ thể tăng chiều
cao, điều chỉnh cân đối theo nhu cầu từng giai
đoạn
4. Cột sống chưa có đủ các độ
cong sinh lý
Gần như thẳng lúc sơ sinh, dần
cong theo giai đoạn vận động
(ngẩng – ngồi – đứng – đi)
Cho phép thích ứng linh hoạt theo mốc phát
triển vận động, bảo vệ tủy sống khi học ngồi,
bò, đứng
5. Hệ cơ nhiều nước, sợi cơ nhỏ,
mềm, ít sức bền
Dễ mỏi, nhanh phục hồi, vận động
chủ yếu theo phản xạ – cảm xúc
Giúp thử nghiệm và học kỹ năng vận động
qua chơi, dễ điều chỉnh – ít tổn thương nặng
6. Cơ lớn phát triển trước cơ nhỏ
Trẻ điều khiển tay chân tốt trước
khi khéo tay
Là chiến lược tiến hóa hợp lý, ưu tiên vận
động thô để đảm bảo sinh tồn (bò, đứng, đi)
rồi mới tinh xảo (vẽ, cầm thìa)
7. Cơ và xương phát triển theo
giai đoạn tăng – nghỉ – bứt phá
Có thời kỳ tăng trưởng nhanh, rồi
chững lại
Giúp cơ thể điều tiết năng lượng và hoàn thiện
cấu trúc từng bước, tránh quá tải
8. Cơ – xương có tính “học hỏi”
cao với môi trường
Cơ xương thay đổi nhanh theo vận
động, dinh dưỡng, ánhng, giấc
ngủ
Cho phép thích nghi tối ưu với môi trường
sống – cơ thể “lập trình” sức mạnh theo trải
nghiệm
9
6. CÁC TUYẾN NỘI TIẾT QUAN TRỌNG TRONG CƠ THỂ TRẺ EM
Tuyến nội tiết Ảnh hưởng sinh lý nổi bật ở trẻ em Ý nghĩa & Liên hệ đối với giáo viên mầm non
1. Tuyến yên
(pituitary gland)
Tiết GH (hormone tăng trưởng), TSH,
ACTH... → kiểm soát tăng trưởng
chiều cao, phát triển xương, cơ, tuyến
giáp, tuyến thượng thận
Theo dõi tăng trưởng chiều cao, cân nặng, phát hiện
trẻ chậm lớn hoặc phát triển sớm bất thường để phối
hợp phụ huynh – y tế
2. Tuyến giáp
(thyroid)
Tiết thyroxin (T₄, T₃) → điều hòa
chuyển hóa, trí não, năng lượng, thân
nhiệt
Trẻ lờ đờ, chậm nói, chậm hiểu có thể do thiếu hormon
giáp; giáo viên cần nhận biết sớm, khuyến khích vận
động nhẹ và giao tiếp thường xuyên
3. Tuyến cận giáp
(parathyroid)
Điều hòa canxi – phospho trong máu,
ảnh hưởng đến xương và co
Trẻ hay co giật, chuột rút, mọc răng chậm cần được
lưu ý bổ sung canxi – vitamin D; giáo viên cần hiểu vai
trò ánh nắng sáng sớm
4. Tuyến thượng thận
(adrenal)
Tiết adrenalin, cortisol, aldosteron →
điều hòa phản ứng stress, huyết áp,
muối nước, năng lượng
Giúp trẻ thích nghi với môi trường mới; giáo viên nên
tạo cảm xúc tích cực, tránh căng thẳng kéo dài ảnh
hưởng hormone stress
5. Tuyến tụy
(pancreas)
Tiết insulin, glucagon → điều hòa
đường huyết
Hiểu nguy cơ rối loạn đường huyết, hạ đường huyết ở
trẻ (trẻ mệt, toát mồ hôi, run); cần cho ăn đúng bữa,
tránh bỏ bữa sáng
6. Tuyến sinh dục
(tinh hoàn / buồng
trứng)
Tiết testosteron, estrogen, ảnh hưởng
phát triển cơ – xương – đặc điểm giới
tính
Ở mầm non, chưa phát triển rõ; giáo viên cần tôn
trọng khác biệt giới, hướng dẫn ý thức cơ thể, giới tính
an toàn
7. Tuyến tùng (pineal
gland)
Tiết melatonin, điều hòa giấc ngủ –
chu kỳ ngày đêm
Trẻ cần ngủ đủ, đúng giờ để cân bằng nội tiết; giáo
viên nên duy trì nếp ngủ trưa yên tĩnh, ánh sáng dịu
8. Tuyến ức (thymus)
Phát triển mạnh ở trẻ nhỏ, tiết
thymosin giúp miễn dịch – tạo tế bào
lympho T
Là tuyến bảo vệ miễn dịch tự nhiên, cần chế độ dinh
dưỡng – vận động – vệ sinh tốt, tránh để trẻ stress hay
thiếu ngủ làm suy giảm miễn dịch
10
7. ĐẶC ĐIỂM PHÁT TRIỂN CÁC TUYẾN NỘI TIẾT Ở TRẺ EM SO VỚI NGƯỜI LỚN
Tuyến nội tiết Đặc điểm phát triển ở trẻ em Đặc điểm ở người lớn
Ý nghĩa & Vận dụng cho giáo viên mầm non
1. Tuyến yên
(Pituitary gland)
Hoạt động mạnh ngay từ sớm;
điều hòa tăng trưởng (GH),
tuyến giáp, thượng thận
Ổn định, tiết
hormone ở mức
cân bằng
Là trung tâm điều khiển phát triển → giáo
viên cần theo dõi tăng trưởng chiều cao,
cân nặng, phối hợp phụ huynh khi trẻ chậm
lớn hoặc tăng trưởng bất thường
2. Tuyến giáp
(Thyroid gland)
Phát triển mạnh giai đoạn sơ
sinh – mẫu giáo; rất nhạy với
thiếu i-ốt
Ổn định, điều tiết
chuyển hóa năng
lượng và trí tuệ
Thiếu hormon giáp gây chậm phát triển trí
tuệ, ngôn ngữ → cần bữa ăn đủ i-ốt, cá
biển, trứng, sữa; giáo viên quan sát trẻ
chậm i, uể oải để báo sớm
3. Tuyến cận giáp
(Parathyroid)
Hoạt động song song với tuyến
giáp, điều hòa canxi – phospho
Ổn định, duy trì
cân bằng khoáng
chất
Gắn với sự hình thành xương – răng →
giáo viên cần hiểu tắm nắng sáng, vận động
nhẹ giúp xương chc khỏe, tránh co giật do
hạ canxi
4. Tuyến ức
(Thymus)
Phát triển mạnh ở trẻ, lớn
nhất ở giai đoạn mầm non, sau
đó teo dần
Giảm dần kích
thước, vai trò
miễn dịch giảm
Là tuyến tạo miễn dịch tự nhiên → giáo
viên cần giữ vệ sinh, tạo môi trường an toàn
– ít stress, hỗ trợ giấc ngủ trưa, dinh dưỡng
lành mạnh
5. Tuyến thượng
thận (Adrenal)
Chưa ổn định hoàn toàn, dễ bị
kích thích bởi stress, sợ hãi
Ổn định, điều hòa
tốt phản ứng
stress
Trẻ rất nhạy cảm với cảm xúc – tiếng la –
áp lực → giáo viên cần giao tiếp nhẹ nhàng,
tránh la mắng, tạo cảm giác an toàn để nội
tiết hoạt động ổn định
6. Tuyến tụy
(Pancreas)
Chức năng insulin còn điều
chỉnh chưa ổn định; dễ rối
loạn đường huyết khi bỏ bữa
Ổn định, cân bằng
đường máu tốt
Trẻ bỏ ăn sáng dễ hạ đường huyết → giáo
viên cần đảm bảo bữa phụ, quan sát trẻ
mệt, toát mồ hôi, run để xử lý kịp thời
11
7. Tuyến tùng
(Pineal gland)
Tiết melatonin cao, giúp ngủ
sâu; dễ bị rối loạn bởi ánh
sáng nhân tạo
Tiết melatonin
giảm theo tuổi
Cần duy trì giấc ngủ đúng giờ, ánh sáng
dịu, tránh cho trẻ xem màn hình trước khi
ngủ trưa, giúp điều hòa hormone giấc ngủ
8. Tuyến sinh dục
(Gonads)
Hoạt động yếu ở tuổi mầm
non; chịu ảnh hưởng hormone
tuyến yên
Phát triển mạnh ở
tuổi dậy thì
Giáo viên cần tôn trọng khác biệt giới tính
tự nhiên, dạy kỹ năng nhận biết cơ thể,
ranh giới an toàn, không ép vai trò giới sớm
7.1. GIÁO VIÊN CẦN:
o Hiểu mối liên hệ giữa hormone – hành vi – phát triển thể chất (ví dụ: trẻ mệt mỏi, ngủ kém → có thể do rối loạn
nhịp melatonin – cortisol).
o Tạo môi trường sinh hoạt ổn định: giờ ăn – ngủ – chơi đúng nhịp sinh học.
o Phối hợp phụ huynh trong chăm sóc dinh dưỡng, nghỉ ngơi, nắng sáng, tâm lý tích cực để hỗ trợ phát triển nội tiết tự
nhiên và bền vững.
8. ĐẶC TRƯNG CỦA HỆ SINH DỤC Ở TRẺ EM VÀ NGƯỜI LỚN
Khía cạnh / Đặc điểm
Trẻ em (sơ sinh – mầm non) Ý nghĩa & Vận dụng đối với giáo viên mầm non
1. Mức độ phát triển
cơ quan sinh dục
o Cơ quan sinh dục chưa phát triển
hoàn chỉnh, kích thước nhỏ, chưa
có chức năng sinh sản
Hiểu rằng đây là giai đoạn hình thành cơ sở ban đầu, cần
chăm sóc nhẹ nhàng, không xâm phạm riêng tư, tránh gây
tổn thương hoặc xấu hổ cho trẻ
2. Hoạt động nội tiết
(hormone sinh dục)
o Hầu như chưa hoạt động rõ, lượng
hormon rất thấp
Khi thấy trẻ có biểu hiện phát dục sớm (mọc lông, thay
đổi hành vi), giáo viên cần báo phụ huynh – y tế học
đường để kiểm tra nội tiết kịp thời
3. Da và niêm mạc
vùng sinh dục
o Mỏng, nhạy cảm, dễ kích ứng, dễ
viêm nhiễm do lớp bảo vệ mỡ và vi
khuẩn có lợi chưa hoàn thiện
Cần hướng dẫn vệ sinh đúng cách: rửa bằng nước sạch,
lau khô nhẹ, không dùng xà phòng mạnh; thay quần lót
sạch hằng ngày
12
4. Cấu trúc và vị trí
cơ quan sinh dục
o Ở trẻ gái, môi lớn nhỏ chưa rõ; ở
trẻ trai, tinh hoàn chưa hạ hẳn
(một số có thể tạm thời)
Giáo viên cần quan sát cẩn trọng khi trẻ tắm hoặc đi vệ
sinh, phát hiện bất thường như sưng, đỏ, chảy dịch để báo
phụ huynh
5. Chức năng sinh sản
o Chưa hoạt động; chưa có tinh
trùng hoặc trứng chín
Giáo viên cần giáo dục kỹ năng nhận biết vùng kín là
vùng riêng tư, dạy trẻ “quy tắc 5 ngón tay” hoặc “vùng đồ
bơi” để tự bảo vệ cơ thể
6. Tuyến sữa và đặc
điểm thứ cấp
o Chưa phát triển, đôi khi trẻ sơ sinh
có thể sưng tuyến vú tạm thời do
hormone mẹ
Khi thấy hiện tượng sưng vú nhẹ ở trẻ sơ sinh – mầm non,
không bóp, không nắn, vì đó là phản ứng sinh lý tạm thời
7. Hệ thần kinh và
cảm xúc liên quan
giới tính
o Trẻ chưa ý thức giới tính sâu, chỉ
phân biệt “nam – nữ” qua hình ảnh
và lời nói
Giáo viên cần rèn cho trẻ ý thức cơ thể – giới tính tích
cực: tôn trọng bản thân, không cười chê, không chạm
người khác nơi riêng
8. Hệ thống miễn dịch
vùng kín
o Chưa hoàn thiện, dễ bị viêm, nhiễm
khuẩn, nấm, hăm tã
Giáo viên cần đảm bảo vệ sinh môi trường, thay tã – quần
lót đúng cách, hạn chế ẩm ướt để phòng viêm nhiễm
9. Phản ứng sinh lý
o Rất yếu, chủ yếu phản xạ thần kinh
sơ khai
Cần hiểu rằng một số phản xạ cơ thể là sinh lý tự nhiên,
không nên mắng hay trêu chọc, mà chuyển hướng hoạt
động nhẹ nhàng, phù hợp tâm
8.1. TỔNG KẾT & VẬN DỤNG
1. Hệ sinh dục của trẻ em là giai đoạn hình thành nền tảng, chưa hoàn thiện. Mọi chăm sóc cần nhẹ nhàng, đúng kỹ thuật,
không gây tổn thương hoặc làm trẻ xấu hổ.
2. Giáo viên mầm non cần:
o Hướng dẫn vệ sinh thân thể đúng cách, tôn trọng riêng tư, dạy trẻ tự làm từng bước.
o Tạo môi trường an toàn – không kỳ thị giới, giúp trẻ hiểu giới tính tích cực và biết tự bảo vệ cơ thể.
o Phối hợp chặt chẽ với phụ huynh và nhân viên y tế học đường khi phát hiện các dấu hiệu bất thường về sinh lý hoặc vệ
sinh.
13
9. SỰ KHÁC BIỆT GIỮA HỆ SINH DỤC NAM VÀ NỮ Ở TRẺ NHỎ,
Khía cạnh Trẻ nam Trẻ nữ Ý nghĩa & Vận dụng đối với giáo viên mầm non
1. Cấu trúc cơ
quan sinh dục
ngoài
o Gồm dương vật và bìu
(chứa tinh hoàn); kích
thước nhỏ, da mỏng, dễ
tổn thương
Gồm âm hộ, môi lớn –
môi nhỏ, âm vật, lỗ tiểu –
âm đạo gần nhau
Hiểu cấu trúc khác biệt để hướng dẫn vệ
sinh đúng giới tính, tránh rửa ngược dòng
gây nhiễm khuẩn, tránh nhầm lẫn khi chăm
sóc tập thể
2. Chiều dài
niệu đạo (ống
tiểu)
o Dài hơn (~4–5 cm ở trẻ
nhỏ), xa hậu môn → ít
nguy cơ nhiễm khuẩn
ngược dòng
Rất ngắn (~1,5–2 cm ở
trẻ nhỏ), lại gần hậu môn
→ dễ nhiễm khuẩn niệu
– sinh dục
Khi rửa vệ sinh, cần lau từ trước ra sau (từ
âm hộ → hậu môn), không làm ngược lại để
tránh vi khuẩn E. coli xâm nhập niệu đạo
3. Đặc điểm da
và niêm mạc
vùng kín
o Da bìu và dương vật
mỏng, dễ trầy xước; quy
đầu thường chưa tụt hết
khỏi bao quy đầu
Niêm mạc âm hộ mỏng,
nhạy cảm, pH trung tính
(chưa có môi trường acid
bảo vệ)
Cần lau nhẹ, không kỳ cọ mạnh; không ép
kéo bao quy đầu ở trẻ nam; dùng khăn
riêng, không dùng xà phòng mạnh
4. Tuyến nhờn
– tuyến mồ hôi
vùng kín
o Hoạt động ít, chủ yếu do
hormon mẹ còn sót lại
sau sinh
Rất ít tuyến nhờn → dễ
khô, dễ kích ứng khi
dùng xà phòng
Tránh quần bó sát, tã ẩm lâu, cần thay quần
lót hằng ngày, tạo thói quen khô thoáng sau
tắm hoặc đi vệ sinh
5. Vị trí lỗ tiểu
và âm đạo /
dương vật
o Lỗ tiểu riêng, nằm ở đầu
dương vật, xa hậu môn
hơn
Lỗ tiểu và âm đạo rất
gần hậu môn
Giải thích lý do vì sao trẻ gái dễ bị viêm
nhiễm niệu đạo và âm hộ, cần vệ sinh cẩn
thận, đặc biệt sau đi tiêu
6. Tuyến sinh
dục (tinh hoàn /
buồng trứng)
o Tinh hoàn nằm trong
bìu, chưa sản xuất tinh
trùng, nhạy cảm với
nhiệt độ
Buồng trứng nhỏ, nằm
sâu trong ổ bụng, chưa
rụng trứng
Khi thay quần / chăm sóc, cần tránh sờ, nắn
hoặc chườm nóng vùng kín; đảm bảo an
toàn và tôn trọng cơ thể trẻ
14
7. Đặc điểm
miễn dịch – dễ
viêm nhiễm
o Có một số viêm nhẹ
quanh quy đầu (do tích
bựa sinh dục), nếu
không vệ sinh đúng
Dễ viêm âm hộ, viêm âm
đạo, viêm đường tiểu do
niệu đạo ngắn và gần
hậu môn
Giáo viên cần quan sát khi trẻ kêu đau, tiểu
buốt, quấy khóc khi đi vệ sinh; báo phụ
huynh – y tế học đường kịp thời
8. Hành vi và
nhận thức giới
tính sớm
o Trẻ tò mò về cơ thể, hay
sờ dương vật theo phản
xạ tự nhiên
Trẻ quan sát và bắt
chước cử chỉ, tư thế nữ,
dần hình thành ý thức
giới
Cần giải thích ngắn gọn, tự nhiên, không
quát mắng; dạy trẻ vùng riêng tư, “không ai
được chạm vào ngoài khi tắm hoặc vệ sinh
cùng người chăm sóc”
9. Nguy cơ bệnh
lý thường gặp
o Hẹp bao quy đầu, viêm
quy đầu, viêm tinh hoàn,
chấn thương bìu
Viêm âm hộ, viêm niệu
đạo, nhiễm nấm do ẩm
ướt
ng cường giáo dục vệ sinh cá nhân, cho
trẻ tự biết giữ khô sạch, thay đồ sau khi ra
mồ hôi hoặc đi tiểu
10. MỐI LIÊN HỆ GIỮA NẾP SỐNG, DINH DƯỠNG, MÔI TRƯỜNG SỐNG VÀ CÁC RỐI LOẠN NỘI
TIẾT THƯỜNG GẶP Ở TRẺ EM HIỆN NAY
Yếu tố lối sống / nuôi
dưỡng
Cơ chế ảnh hưởng
đến hệ nội tiết
Bệnh / rối loạn nội
tiết phổ biến ở trẻ
em
Hậu quả lâu dài
Vai trò & việc giáo viên mầm non
cần làm
1. Dinh dưỡng thừa
năng lượng, ăn nhiều
đường – chất béo, đồ
chiên rán, nước ngọt
Tăng tiết insulin
và leptin → rối
loạn chuyển hóa
năng lượng, giảm
nhạy cảm insulin
Béo phì sớm,
tiểu đường type
2, dậy thì sớm
ng nguy cơ tim
mạch, tăng huyết
áp, tiểu đường
mạn, rối loạn
tâm lý hình thể
Quan sát trẻ thừa cân, hướng
dẫn ăn đúng khẩu phần, giảm
đồ ngọt, tăng rau quả, nước
lọc; tổ chức vận động hàng
ngày
2. Thiếu ngủ, ngủ
muộn, xem thiết bị điện
tử quá nhiều
Ảnh hưởng tiết
melatonin, GH
(hormone tăng
trưởng) và
cortisol
Chậm phát
triển chiều cao,
rối loạn cảm
xúc, giảm miễn
dịch
Ảnh hưởng tăng
trưởng, trí nhớ,
hành vi và khả
năng học tập
Duy trì nếp ngủ trưa, khuyến
khích trẻ đi ngủ sớm buổi tối,
giảm ánh sáng xanh và kích
thích thị giác trước giờ ngủ
15
3. Ít vận động, ngồi lâu,
xem màn hình nhiều
Giảm hoạt động
cơ – xương, giảm
tiết GH và
hormon tuyến
giáp
Béo phì, chậm
phát triển cơ –
xương, mệt mỏi,
giảm tập trung
Sức khỏe thể
chất yếu, tăng rối
loạn tâm thần,
giảm sức đề
kháng
Tổ chức trò chơi vận động
ngoài trời, múa hát, thể dục
sáng, xen kẽ hoạt động tĩnh –
động hợp lý
4. Thiếu ánh nắng –
thiếu vitamin D và
canxi
Giảm hấp thu
canxi, ảnh hưởng
hormon calcitriol
và PTH
Còi xương,
chậm mọc răng,
cong chân,
loãng xương
sớm
Thấp bé, biến
dạng xương, dễ
gãy xương
Cho trẻ tắm nắng sáng 10–15
phút/ngày, phối hợp thực phẩm
giàu canxi – sữa, trứng, cá nhỏ
5. Tiếp xúc với hóa
chất nội tiết giả
(xenoestrogen) trong
nhựa, mỹ phẩm, thức
ăn nhanh, bao bì
Gây rối loạn
hormon giới tính,
đặc biệt estrogen
và testosteron
Dậy thì sớm, rối
loạn phát triển
tuyến vú, rối
loạn giới tính
Ảnh hưởng phát
triển sinh sản,
tâm sinh lý, nguy
cơ ung thư vú,
tinh hoàn
Tránh đựng đồ nóng trong hộp
nhựa, không cho trẻ dùng mỹ
phẩm – nước hoa – đồ ăn
nhanh, giáo dục thói quen tiêu
dùng lành mạnh
6. Căng thẳng tâm lý,
áp lực học sớm, môi
trường gia đình thiếu
ổn định
Kích thích tuyến
thượng thận tiết
cortisol kéo dài
Rối loạn cảm
xúc, giảm miễn
dịch, rối loạn
giấc ngủ, ăn
uống
Dễ hình thành lo
âu mạn tính,
trầm cảm, stress
nội tiết
Tạo môi trường an toàn – vui
vẻ – khích lệ tích cực, giảm áp
lực thành tích; hỗ trợ chuyển
hóa cảm xúc qua hoạt động
nghệ thuật, trò chơi
7. Thiếu i-ốt trong
khẩu phần
Giảm hoạt động
tuyến giáp, giảm
tiết thyroxin (T₄)
Suy giáp, chậm
phát triển trí
tuệ, nói muộn,
lười vận động
Ảnh hưởng trí
tuệ và năng lực
học tập suốt đời
Giáo viên cần tuyên truyền phụ
huynh dùng muối i-ốt, ăn cá
biển, trứng, sữa, nhận biết sớm
trẻ chậm hiểu – chậm nói – mệt
mỏi kéo dài
8. Dậy thì sớm (do
hormon kích thích từ
Kích hoạt sớm
trục yên – sinh
dục
Trẻ gái có kinh
sớm, trẻ trai
thay đổi thể
Ngừng tăng
chiều cao sớm,
Quan sát trẻ có dấu hiệu phát
dục sớm, giữ môi trường giáo
16
thực phẩm, môi
trường, stress)
chất – cảm xúc
sớm
rối loạn cảm xúc
và hành vi
dục lành mạnh, tư vấn phụ
huynh khám nội tiết
11. SỰ KHÁC BIỆT HỆ XƯƠNG TRẺ EM – Ý NGHĨA TIẾN HÓA VÀ GIÁ TRỊ VIỆC SINH THƯỜNG
Khía cạnh
Đặc điểm ở trẻ
sinh / trẻ nhỏ
Đặc điểm ở
người lớn
Ý nghĩa tiến hóa
trong sinh sản và
phát triển
Liên hệ giáo dục &
chăm sóc – kiến
thức cần cho sinh
viên mầm non
1. Số lượng
xương
Khoảng 300
xương (nhiều
mảnh rời, chưa
cốt hóa hoàn
toàn)
206 xương,
nhiều mảnh đã
dính liền
Giúp đầu trẻ co
giãn linh hoạt
khi sinh, dễ đi
qua khung chậu
mẹ; giảm chấn
thương khi sinh
Hiểu rằng xương
trẻ mềm, đàn hồi
→ cần chăm sóc
nhẹ nhàng, không
ép nắn hay rung
lắc mạnh
2. Xương
sọ và thóp
Có 6 khớp nối
(đường khớp sọ)
và 2 thóp (trưc
– sau) mềm, di
động
c khớp sọ
đã liền, không
còn thóp
cơ chế tự
nhiên giúp đầu
thai nhi biến
dạng nhẹ khi
sinh thường,
giúp mẹ sinh dễ
hơn
Sinh viên hiểu vì
sao sinh thường
giúp bé thích nghi
tốt hơn (áp lực
sinh lý tự nhiên
kích hoạt hô hấp,
tuần hoàn)
17
3. Cấu trúc
sụn –
xương
Nhiều sụn, ít
canxi, xương
mềm và đàn hồi
Cốt hóa hoàn
toàn, rắn và
giòn hơn
Bảo vệ bé khỏi
chấn thương
sau sinh, giúp
xương phát
triển theo môi
trường sống
Hiểu tầm quan
trọng của dinh
dưỡng, vận động,
ánh sáng trong
phát triển xương
sau sinh
4. Hình
dáng và tư
thế xương
Cột sống thẳng,
các cong sinh lý
(cổ, thắt lưng)
hình thành dần
khi trẻ ngẩng –
ngồi – đi
Cột sống có đ
4 cong sinh lý
ổn định
Cho phép phát
triển vận động
theo trình tự tự
nhiên, tránh gù
vẹo
Không nên ép trẻ
ngồi, đi sớm, cn
tôn trọng tiến
trình phát triển
cơ – xương
5. Tính
mềm dẻo
và đàn hồi
Rất cao, dễ uốn,
ít gãy rời hoàn
toàn (thường
“gãy cành
tươi”)
Cứng, giòn,
chịu lực lớn
nhưng ít đàn
hồi
ưu thế sinh
học giúp bảo vệ
trẻ trong quá
trình sinh và
những tháng
đầu
Giáo viên hiểu vì
sao phải nâng –
bế đúng tư thế,
không giật mạnh
tay hoặc rung lắc
18
6. Sự phát
triển sau
sinh
Xương phát
triển nhanh về
chiều dài và độ
cứng; cần canxi,
vitamin D, ánh
sáng mặt trời
Ổn định, chỉ
thay đổi khi
trưởng thành
hoặc lão hóa
Đảm bảo chiều
cao, vóc dáng
và sức khỏe hệ
cơ – xương lâu
dài
Nhấn mạnh chế
độ ăn, ngủ, vận
động, tắm nắng
hợp lý trong
chăm sóc trẻ
7. Liên hệ
đến sinh
sản tự
nhiên (sinh
thường)
Bé được nén
nhẹ trong ống
sinh, giúp ép
sạch dịch phổi,
kích thích thở –
tuần hoàn –
miễn dịch
Bé sinh mổ
không qua áp
lực tự nhiên,
dễ ứ dịch phổi,
thở yếu, miễn
dịch kém hơn
ban đầu
Áp lực sinh lý
trong sinh
thường là bước
khởi động tự
nhiên của sự
sống
n hiểu giá trị
khoa học của sinh
thường, khuyến
khích mẹ nếu có
thể, lựa chọn sinh
thường an toàn
8. Liên hệ
đến người
mẹ
Khi khung
xương chậu
mềm và đàn hồi
(giai đoạn cuối
thai kỳ), giúp
thai nhi ra dễ
hơn
Sau sinh,
xương chậu co
lại dần, trở lại
ổn định
Cho thấy sự
thích nghi tuyệt
vời giữa cơ th
mẹ và con trong
sinh nở tự
nhiên
Giúp sinh viên nữ
hiểu và trân
trọng cơ thể phụ
nữ, thấy thiên
chức làm mẹ là
điều kỳ diệu và
khoa học
19
Tổng kết ý nghĩa giáo dục và nhân văn
1. Sự mềm mại của xương trẻ không phải là yếu đuối, mà là trí tuệ của tự nhiên.
Đó là “thiết kế” hoàn hảo để sự sống được sinh ra an toàn, linh hoạt, thích nghi.
2. Sinh thường – sinh lý tự nhiênquá trình hài hòa giữa mẹ và con, giúp bé thích
nghi tốt hơn, mẹ phục hồi nhanh hơn, giảm biến chứng hô hấp và nội tiết cho trẻ.
3. Giáo viên mầm non – phần lớn là nữ giới – cần hiểu cơ thể mình và cơ thể trẻ bằng
tri thức khoa học.
Kiến thức này không chỉ giúp chăm sóc – giáo dục trẻ đúng cách, mà còn giúp trân
trọng sức khỏe, tình mẫu tử và sự tiến hóa kỳ diệu của con người.
Thông điệp
“Hiểu về xương trẻ – là hiểu về sự khởi đầu của sự sống.
Tự nhiên đã thiết kế cơ thể người mẹ và em bé với trí tuệ hoàn hảo – để sự ra đời không
chỉ là một khoảnh khắc sinh học, mà là một điều thiêng liêng của tình yêu và tiến hóa.”
20
TỔNG HỢP VỀ MÔN HỌC GIẢI PHẪU – SINH LÝ TRẺ EM
(Dành cho sinh viên ngành Giáo dục Mầm non – HCMUE)
1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ MÔN HỌC
Giải phẫu – Sinh lý người và trẻ em là môn khoa học nghiên cứu cấu tạo (giải phẫu)hoạt động (sinh lý) của cơ thể người, đặc
biệt nhấn mạnh đến sự phát triển đặc thù của trẻ em.
Đây là môn học nền tảng đầu tiên, giúp sinh viên hiểu rõ con người – đối tượng trung tâm của giáo dục, từ đó hình thành cách
nhìn khoa học, nhân văn và thực tế trong nghề nghiệp giáo viên mầm non.
2. TÓM LƯỢC CÁC NỘI DUNG TRỌNG TÂM ĐÃ HỌC
Phần Nội dung trọng tâm Giá trị đối với giáo viên mầm non
Phần 1: Đại cương giải
phẫu – sinh lý người
và trẻ em
Hiểu cấu trúc cơ thể, vai trò từng hệ cơ
quan, các giai đoạn phát triển thể chất –
tinh thần – vận động của trẻ
Nắm quy luật phát triển tự nhiên để tổ chức hoạt
động phù hợp từng độ tuổi, tôn trọng nhịp phát
triển cá nhân
Phần 2: Hệ thần kinh
Nghiên cứu cấu tạo não, tủy sống, tiểu
não; hoạt động phản xạ và hoạt động thần
kinh cấp cao
Hiểu cơ sở của hành vi, cảm xúc, nhận thức trẻ;
vận dụng để giáo dục cảm xúc – kỹ năng điều
chỉnh hành vi
Phần 3: Các cơ quan
phân tích (giác quan)
Thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác, vị
giác
Biết tổ chức các hoạt động cảm giác – khám phá
môi trường, phát triển tri giác và ngôn ngữ cho
trẻ
Phần 4: Hệ vận động
(xương – cơ)
Cấu trúc, chức năng, đặc điểm phát triển
xương và cơ ở trẻ
Hiểu vì sao cần vận động hợp lý, tư thế đúng,
tránh ép luyện thể lực, biết chăm sóc cơ xương
trong vui chơi và học tập

Preview text:

GPSLTE – KẾT THÚC VÀ TỔNG HỢP KIẾN THỨC TOÀN MÔN
ThS Y Dược Phạm Minh Trường
Họ và tên SV:………………………………….
1. SỰ KHÁC BIỆT TRONG CẤU TRÚC HỆ XƯƠNG GIỮA TRẺ EM VÀ NGƯỜI LỚN, Ý NGHĨA THỰC
TIỄN VÀ CÁCH VẬN DỤNG HOẠT ĐỘNG VẬN ĐỘNG CHO TRẺ.
Ý nghĩa & vận dụng đối với giáo viên mầm Khía cạnh Trẻ em Người lớn non   Nhiều chất vô cơ,
 Khi trẻ ngã, dễ cong xương hoặc gãy cành
1. Tỷ lệ chất hữu Nhiều chất hữu cơ (collagen), ít xương cứng, giòn
tươi, ít gãy rời hoàn toàn. Giáo viên cần cơ và vô cơ
khoáng chất (Ca, P) → xương
quan sát kỹ sau ngã dù không thấy biến trong xương mềm, dẻo, đàn hồi cao dạng rõ.
2. Mô sụn tăng  Tồn tại rõ ràng, là nơi xương  Đã cốt hóa hoàn
 Khi trẻ bị chấn thương vùng khớp, cần trưởng (đầu
dài ra, dễ bị tổn thương toàn, không còn
tránh tác động mạnh hoặc ép kéo, vì có thể xương) sụn tăng trưởng
ảnh hưởng đến phát triển chiều cao.
 Khoảng 300 xương do nhiều
 Khoảng 206 xương,  Khi quan sát đầu hoặc thân trẻ, cần hiểu 3. Số lượng
phần chưa dính nhau (ví dụ các mảnh đã hợp
sự “mềm” và “linh hoạt” là sinh lý bình xương xương sọ, xương chậu) nhất
thường, không ép nắn hoặc đội mũ quá chặt.
 Chủ yếu là tủy đỏ – sinh máu  Một phần chuyển
 Chế độ dinh dưỡng cần đảm bảo sắt, 4. Tủy xương mạnh thành tủy vàng
vitamin B12, acid folic giúp tạo máu và (mỡ) phát triển khỏe mạnh. 
 Độ cong sinh lý đã  Giáo viên cần hướng dẫn tư thế ngồi, mang 5. Độ cong sinh
Chưa rõ hoặc mới hình thành; ổn định
cặp, chơi – học đúng, phòng cong vẹo cột lý của cột sống
dễ gù, vẹo nếu tư thế sai sống. 1
 Các khe khớp (thóp) chưa  Đã khép kín
 Khi chăm sóc trẻ nhỏ, tránh ấn mạnh vùng 6. Xương sọ khép hoàn toàn
đầu, hiểu rằng thóp phập phồng nhẹ là
bình thường ở trẻ dưới 1 tuổi.  Khớp vững chắc
 Khi tổ chức vận động, cần chọn trò chơi
7. Xương chi và  Dây chằng, khớp còn lỏng lẻo,
phù hợp độ tuổi, tránh động tác xoắn, bật khớp linh hoạt nhảy mạnh.   Ổn định
 Giáo viên nên kết hợp dinh dưỡng, giấc 8. Tốc độ phát
Tăng nhanh, chịu ảnh hưởng
ngủ, vận động hợp lý, theo dõi phát triển triển xương
của dinh dưỡng – vận động – nội tiết thể chất định kỳ.
1. Bảo vệ an toàn vận động: tránh tai nạn, biết xử trí cơ bản khi trẻ té ngã.
2. Xây dựng môi trường học tập – vui chơi phù hợp: bàn ghế, đồ chơi, hoạt động thể chất theo độ tuổi.
3. Phối hợp với phụ huynh và y tế học đường: theo dõi phát triển xương – chiều cao, phát hiện sớm bất thường tư thế.
4. Giáo dục trẻ thói quen đúng: ngồi học, mang balo, ngủ nghỉ, ăn uống khoa học.
2. SỰ KHÁC BIỆT TRONG ĐẶC TRƯNG HỆ XƯƠNG CỦA TRẺ TỪ
1–3 TUỔI (NHÀ TRẺ) VÀ 4–6 TUỔI (MẪU GIÁO) Đặc điểm /
Ý nghĩa & Ứng dụng đối với giáo Thành phần
Trẻ 1–3 tuổi (Nhà trẻ)
Trẻ 4–6 tuổi (Mẫu giáo) viên mầm non hệ xương
 Xương chủ yếu là sụn, chứa nhiều  Xương bắt đầu cốt hóa mạnh,  Khi trẻ ngã, không thấy biến
chất hữu cơ, rất mềm và đàn hồi, tăng khoáng chất (Ca, P),
dạng rõ vẫn có thể gãy cành 1. Cấu trúc dễ cong, biến dạng cứng hơn nhưng vẫn linh
tươi. Giáo viên cần theo dõi kỹ xương tổng hoạt sau ngã. thể
 Tránh để trẻ mang vác nặng hoặc đứng quá lâu. 2
 Thóp trước chưa khép hoàn toàn
 Thóp đã đóng kín hoàn toàn,  Ở trẻ nhà trẻ, cần tránh chạm
(thường khép ở 18–24 tháng), các
xương sọ cứng và liên kết bền
mạnh vùng đầu, không đội mũ 2. Xương sọ
xương sọ còn nối bằng mô sợi chặt quá chặt. và thóp
 Khi quan sát, thóp phập phồng nhẹ là bình thường.
 Cột sống còn thẳng, chưa hình
 Cột sống dần hình thành 4 độ  Giáo viên cần rèn tư thế ngồi –
thành đầy đủ các độ cong sinh lý,
cong sinh lý (cổ, ngực, thắt đứng đúng cho trẻ. 3. Cột sống và
dễ gù, vẹo nếu ngồi sai tư thế lưng, cùng)
 Bàn ghế, góc học tập, đồ chơi tư thế
phải phù hợp chiều cao và tầm với.
 Xương ngắn, mềm, khớp lỏng, dây  Xương chi dài ra nhanh,
 Khi tổ chức vận động, tránh trò
chằng yếu → dễ trật khớp hoặc
khớp vững hơn nhưng vẫn
chơi bật nhảy cao, leo trèo 4. Xương chi
lệch trục (chân vòng kiềng, bàn
chưa hoàn thiện hoàn toàn mạnh. (tay, chân) chân bẹt)
 Khuyến khích bò, đi, chạy nhẹ
để giúp phát triển cơ – xương – thăng bằng.
 Lồng ngực hình tròn, xương sườn
 Lồng ngực dài hơn, phẳng
 Khi trẻ bị ho, cần theo dõi và 5. Xương
mềm, dễ bị biến dạng khi ho kéo
hơn, cơ hô hấp phát triển tốt
hỗ trợ hô hấp đúng tư thế. ngực – lồng dài hoặc tư thế sai hơn
 Tránh để trẻ nằm úp quá lâu ngực hoặc ngồi khom.
 Xương chậu chưa khép kín, dễ lệch  Xương chậu đang dần định
 Hướng dẫn trẻ ngồi thẳng, 6. Xương
nếu tư thế ngồi sai hoặc ngồi lâu hình, tạo dáng cơ thể không vẹo sang một bên. chậu lệch trọng tâm
 Khi ngủ, tránh nằm cong người lâu một tư thế.
7. Tốc độ phát  Tăng nhanh, chiều cao tăng 8–10
 Tốc độ tăng trưởng chậm lại
 Giáo viên cần phối hợp dinh triển và tăng
cm/năm, chủ yếu nhờ phát triển
(~5–7 cm/năm), nhưng xương
dưỡng – vận động – giấc ngủ trưởng sụn đầu xương to ra và chắc dần hợp lý. 3
 Theo dõi chiều cao, cân nặng
định kỳ, phát hiện bất thường sớm.
 Chủ yếu là tủy đỏ, hoạt động tạo
 Một phần tủy bắt đầu chuyển  Cần quan tâm chế độ ăn giàu 8. Tủy xương máu mạnh thành tủy vàng (mỡ) sắt, kẽm, vitamin B12. và tạo máu
 Phát hiện sớm dấu hiệu thiếu
máu (trẻ xanh xao, chậm lớn).
 Dây chằng mềm, lỏng lẻo, dễ bị
 Dây chằng dày, bền hơn, khả  Khi chơi vận động, giáo viên
trật khớp tạm thời khi vận động năng giữ khớp tốt hơn
phải tránh kéo tay mạnh, bế 9. Khớp và mạnh xốc đột ngột. dây chằng
 Rèn kỹ năng thăng bằng, bật nhảy nhẹ nhàng. 2.1. ỨNG DỤNG
1. Hiểu đúng đặc trưng hệ xương theo lứa tuổi giúp giáo viên:
o Chọn trò chơi vận động phù hợp, tránh nguy cơ chấn thương.
o Quan sát – phát hiện sớm bất thường phát triển thể chất (gù, chân vòng kiềng, chậm tăng trưởng).
2. Tạo môi trường an toàn và khoa học:
o Bàn ghế, thảm, đồ chơi, góc vận động nên theo chuẩn chiều cao từng nhóm tuổi.
o Khuyến khích vận động nhẹ nhàng, đa dạng tư thế: bò, lăn, nhảy, leo thấp, giữ thăng bằng.
3. Phối hợp với phụ huynh – y tế học đường:
o Cùng theo dõi chiều cao – cân nặng – tư thế cột sống.
o Tư vấn về dinh dưỡng, tắm nắng, bổ sung canxi – vitamin D đúng cách. 4
3. NHỮNG SAI LẦM THIẾT KẾ HOẶC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC MÀ KHÔNG HIỂU ĐẶC
TRƯNG HỆ XƯƠNG – HỆ CƠ CỦA TRẺ
Sai lầm trong thiết kế hoặc tổ chức
Nguyên nhân – Biểu hiện sai
Hướng vận dụng đúng – Giáo viên cần biết hoạt động
1. Cho trẻ mang vật nặng hoặc đeo
 Không hiểu rằng xương – khớp  Balo ≤ 10% trọng lượng cơ thể, điều chỉnh balo quá tải
trẻ còn mềm, dây chằng yếu
hai quai cân đối, dạy trẻ đứng – ngồi thẳng 
 Thay đổi tư thế mỗi 15–20 phút, xen kẽ hoạt
2. Cho trẻ đứng hoặc ngồi một tư thế
Nghĩ rằng trẻ ngồi yên là
động vận động nhẹ (vươn vai, xoay người, đi quá lâu “ngoan”, ít di chuyển lại)
3. Tổ chức trò chơi vận động quá
 Không phân biệt giới hạn cơ –
 Chọn bài tập vừa sức, mặt sàn phẳng, mềm,
mạnh (nhảy cao, leo cầu thang dốc, xương từng độ tuổi
chú ý hướng dẫn khởi động và hạ nhiệt bật xa)
4. Ép trẻ thực hiện động tác dẻo, xoạc  Tưởng càng tập sớm càng dẻo,
 Dạy động tác dẻo theo tự nhiên, ngừng khi trẻ chân, uốn lưng quá mức càng tốt
đau, không ép kéo bằng lực ngoài
5. Sử dụng bàn ghế, thảm, đồ chơi
 Không chú ý tỉ lệ cơ thể theo
 Bàn ghế phải phù hợp tầm nhìn và độ cao tay không phù hợp chiều cao tuổi
trẻ, góc học tập ánh sáng đủ, tầm nhìn thẳng
6. Cho trẻ đi giày dép cứng, chật hoặc  Nghĩ rằng “đi giày cứng giúp
 Chọn giày đế mềm, vừa chân, dễ uốn cong, đế quá cao định dáng”
thay giày theo cỡ chân từng học kỳ
7. Không chú ý khởi động trước và
 Cho trẻ vào trò chơi ngay,
 Tập 5 phút khởi động nhẹ trước vận động,
thả lỏng sau khi vận động
không chuẩn bị cơ – khớp
thả lỏng – hít thở sâu sau vận động
8. Bỏ qua dấu hiệu đau – mỏi – sưng  Nghĩ trẻ “làm nũng” hoặc “lười  Quan sát kỹ biểu hiện bất thường, ngừng hoạt ở trẻ chơi”
động và báo phụ huynh – y tế học đường 
 Bài tập phải ngắn, nhẹ, có nhịp điệu – âm
9. Thiết kế bài thể dục theo kiểu
Không hiểu tỷ lệ cơ – xương và
nhạc – trò chơi, khuyến khích tự vận động người lớn thu nhỏ
khả năng chịu lực khác nhau tích cực 5 3.1. KẾT LUẬN
 Hiểu rõ đặc điểm giải phẫu – sinh lý hệ xương, cơ của trẻ là nền tảng để thiết kế hoạt động giáo dục thể chất an toàn, khoa học.
 Mục tiêu không phải là “rèn sức” mà là giúp trẻ phát triển cân đối, đúng tư thế, linh hoạt và vui vẻ.
 Mỗi hoạt động cần được điều chỉnh theo độ tuổi, giới tính, thể trạng, có nguyên tắc an toàn – theo dõi – hỗ trợ kịp thời.
4. SỰ KHÁC BIỆT TRONG ĐẶC TRƯNG HỆ CƠ CỦA TRẺ EM SO VỚI NGƯỜI LỚN Khía cạnh / Đặc
Ý nghĩa & Ứng dụng đối với giáo viên mầm Trẻ em Người lớn điểm non 1. Tỷ lệ cơ so
 Cơ chiếm khoảng 20–25% o Cơ chiếm khoảng 40–
 Cơ trẻ còn yếu, nhanh mỏi; giáo viên cần với trọng lượng trọng lượng cơ thể
45% trọng lượng cơ thể
tránh ép vận động mạnh hoặc kéo dài. cơ thể 
 Trẻ phát triển nhanh nhưng sức bền 2. Thành phần
Nhiều nước (≈75%), ít
o Ít nước, nhiều protein; sợi cơ to, chắc, bền
kém, nên cho vận động ngắn, xen kẽ cơ
protein – mỡ; sợi cơ mảnh, mềm nghỉ. 
 Cần rèn tư thế ngồi – đứng đúng, tránh 3. Trương lực
Dễ thay đổi, chưa ổn định –
o Ổn định, có khả năng tự điều chỉnh
ngồi gù, nằm sấp lâu làm lệch cơ. cơ (muscle tone)
có thể tăng hoặc giảm tạm thời 
 Hoạt động nên ưu tiên vận động toàn 4. Phát triển
Cơ lớn (chân, tay, lưng) phát o Cơ lớn và cơ nhỏ đều phát triển hoàn chỉnh
thân (bò, chạy, bật) ở trẻ nhỏ và rèn nhóm cơ
triển sớm; cơ nhỏ (ngón tay, mặt) phát triển muộn
khéo tay (xếp hình, tô màu) ở trẻ lớn. 
 Tránh các trò kéo co, bật xa, gánh vật 5. Sức mạnh và
Cơ yếu, khả năng co ngắn
o Cơ khỏe, lực co mạnh, sức bền cao
nặng; nên chọn vận động nhẹ, nhịp khả năng co cơ nhanh nhưng lực nhỏ nhàng, linh hoạt. 
 Hoạt động nên ngắn (3–5 phút/lần), xen 6. Dễ mỏi cơ
Dễ mỏi do chuyển hóa năng
o Chịu đựng lâu, hồi phục lượng kém ổn định nhanh
kẽ nghỉ – thư giãn – thay đổi tư thế. 6
7. Sự phối hợp  Chưa hoàn thiện, các động
o Phối hợp cơ – thần kinh  Cần rèn luyện qua trò chơi có nhịp điệu, giữa cơ – thần
tác còn vụng, chưa chính xác tốt, động tác tinh tế
giúp trẻ điều khiển cơ thể và giữ thăng kinh bằng.
 Ở bậc mầm non, chưa phân biệt vận 8. Phát triển
 Chưa rõ khác biệt giữa trai – o Nam phát triển cơ mạnh hơn, nữ phát
động theo giới, nhưng cần quan sát thể theo giới gái triển mô mỡ nhiều hơn lực cá nhân. 4.1. KẾT LUẬN
 Hệ cơ của trẻ chưa hoàn thiện về cấu trúc và chức năng, nên mọi hoạt động thể chất phải phù hợp cường độ, thời lượng và độ tuổi.  Giáo viên cần:
1. Quan sát dấu hiệu mỏi – đau – mất thăng bằng để dừng hoạt động đúng lúc.
2. Tăng dần mức vận động theo khả năng, không ép, không so sánh giữa trẻ.
3. Kết hợp vận động thô và tinh, giúp phát triển toàn diện thể lực, trí tuệ và cảm xúc. 7
5. Ý NGHĨA TIẾN HÓA CỦA SỰ KHÁC BIỆT TRONG HỆ XƯƠNG VÀ HỆ CƠ CỦA TRẺ EM SO VỚI NGƯỜI LỚN Đặc trưng sinh học Biểu hiện ở trẻ em
Ý nghĩa tiến hóa và sinh lý học (điều hay, có lợi)
1. Hệ xương có nhiều mảnh hơn  Nhiều khớp mềm, xương còn tách
 Giúp linh hoạt trong sinh nở, hấp thu va
(≈300 xương ở trẻ sơ sinh so với rời, sụn nhiều
chạm, và thích nghi với vận động học đầu đời 206 ở người lớn)
2. Xương chứa nhiều chất hữu
 Xương dẻo, đàn hồi, dễ cong hơn
 Là cơ chế tự bảo vệ khỏi chấn thương nặng, cơ, ít khoáng chất gãy
giúp cơ thể trẻ chịu va chạm nhẹ tốt hơn
3. Tồn tại sụn tăng trưởng ở đầu  Là vùng phát triển chiều dài xương  Là “trạm phát triển” giúp cơ thể tăng chiều
cao, điều chỉnh cân đối theo nhu cầu từng giai xương đoạn 
 Cho phép thích ứng linh hoạt theo mốc phát
4. Cột sống chưa có đủ các độ
Gần như thẳng lúc sơ sinh, dần
triển vận động, bảo vệ tủy sống khi học ngồi, cong sinh lý
cong theo giai đoạn vận động
(ngẩng – ngồi – đứng – đi) bò, đứng
5. Hệ cơ nhiều nước, sợi cơ nhỏ,  Dễ mỏi, nhanh phục hồi, vận động
 Giúp thử nghiệm và học kỹ năng vận động mềm, ít sức bền
chủ yếu theo phản xạ – cảm xúc
qua chơi, dễ điều chỉnh – ít tổn thương nặng
 Trẻ điều khiển tay chân tốt trước
 Là chiến lược tiến hóa hợp lý, ưu tiên vận
6. Cơ lớn phát triển trước cơ nhỏ khi khéo tay
động thô để đảm bảo sinh tồn (bò, đứng, đi)
rồi mới tinh xảo (vẽ, cầm thìa)
7. Cơ và xương phát triển theo
 Có thời kỳ tăng trưởng nhanh, rồi
 Giúp cơ thể điều tiết năng lượng và hoàn thiện
giai đoạn tăng – nghỉ – bứt phá chững lại
cấu trúc từng bước, tránh quá tải 
 Cho phép thích nghi tối ưu với môi trường
8. Cơ – xương có tính “học hỏi”
Cơ xương thay đổi nhanh theo vận
sống – cơ thể “lập trình” sức mạnh theo trải cao với môi trường
động, dinh dưỡng, ánh sáng, giấc ngủ nghiệm 8
6. CÁC TUYẾN NỘI TIẾT QUAN TRỌNG TRONG CƠ THỂ TRẺ EM Tuyến nội tiết
Ảnh hưởng sinh lý nổi bật ở trẻ em
Ý nghĩa & Liên hệ đối với giáo viên mầm non
Tiết GH (hormone tăng trưởng), TSH,  Theo dõi tăng trưởng chiều cao, cân nặng, phát hiện 1. Tuyến yên
ACTH... → kiểm soát tăng trưởng
trẻ chậm lớn hoặc phát triển sớm bất thường để phối (pituitary gland)
chiều cao, phát triển xương, cơ, tuyến hợp phụ huynh – y tế
giáp, tuyến thượng thận
Tiết thyroxin (T₄, T₃) → điều hòa
 Trẻ lờ đờ, chậm nói, chậm hiểu có thể do thiếu hormon 2. Tuyến giáp
chuyển hóa, trí não, năng lượng, thân
giáp; giáo viên cần nhận biết sớm, khuyến khích vận (thyroid) nhiệt
động nhẹ và giao tiếp thường xuyên
Điều hòa canxi – phospho trong máu,
 Trẻ hay co giật, chuột rút, mọc răng chậm cần được 3. Tuyến cận giáp
ảnh hưởng đến xương và co cơ
lưu ý bổ sung canxi – vitamin D; giáo viên cần hiểu vai (parathyroid) trò ánh nắng sáng sớm
Tiết adrenalin, cortisol, aldosteron →
 Giúp trẻ thích nghi với môi trường mới; giáo viên nên 4. Tuyến thượng thận
điều hòa phản ứng stress, huyết áp,
tạo cảm xúc tích cực, tránh căng thẳng kéo dài ảnh (adrenal)
muối nước, năng lượng hưởng hormone stress
Tiết insulin, glucagon → điều hòa
 Hiểu nguy cơ rối loạn đường huyết, hạ đường huyết ở 5. Tuyến tụy đường huyết
trẻ (trẻ mệt, toát mồ hôi, run); cần cho ăn đúng bữa, (pancreas) tránh bỏ bữa sáng 6. Tuyến sinh dục
Tiết testosteron, estrogen, ảnh hưởng
 Ở mầm non, chưa phát triển rõ; giáo viên cần tôn (tinh hoàn / buồng
phát triển cơ – xương – đặc điểm giới
trọng khác biệt giới, hướng dẫn ý thức cơ thể, giới tính trứng) tính an toàn 7. Tuyến tùng (pineal
Tiết melatonin, điều hòa giấc ngủ –
 Trẻ cần ngủ đủ, đúng giờ để cân bằng nội tiết; giáo gland) chu kỳ ngày đêm
viên nên duy trì nếp ngủ trưa yên tĩnh, ánh sáng dịu
Phát triển mạnh ở trẻ nhỏ, tiết
 Là tuyến bảo vệ miễn dịch tự nhiên, cần chế độ dinh 8. Tuyến ức (thymus)
thymosin giúp miễn dịch – tạo tế bào
dưỡng – vận động – vệ sinh tốt, tránh để trẻ stress hay lympho T
thiếu ngủ làm suy giảm miễn dịch 9
7. ĐẶC ĐIỂM PHÁT TRIỂN CÁC TUYẾN NỘI TIẾT Ở TRẺ EM SO VỚI NGƯỜI LỚN Tuyến nội tiết
Đặc điểm phát triển ở trẻ em
Đặc điểm ở người lớn Ý nghĩa & Vận dụng cho giáo viên mầm non
 Hoạt động mạnh ngay từ sớm;  Ổn định, tiết
 Là trung tâm điều khiển phát triển → giáo 1. Tuyến yên
điều hòa tăng trưởng (GH), hormone ở mức
viên cần theo dõi tăng trưởng chiều cao, (Pituitary gland)
tuyến giáp, thượng thận cân bằng
cân nặng, phối hợp phụ huynh khi trẻ chậm
lớn hoặc tăng trưởng bất thường
 Phát triển mạnh giai đoạn sơ
 Ổn định, điều tiết  Thiếu hormon giáp gây chậm phát triển trí 2. Tuyến giáp
sinh – mẫu giáo; rất nhạy với chuyển hóa năng
tuệ, ngôn ngữ → cần bữa ăn đủ i-ốt, cá (Thyroid gland) thiếu i-ốt lượng và trí tuệ
biển, trứng, sữa; giáo viên quan sát trẻ
chậm nói, uể oải để báo sớm
 Hoạt động song song với tuyến  Ổn định, duy trì
 Gắn với sự hình thành xương – răng → 3. Tuyến cận giáp
giáp, điều hòa canxi – phospho cân bằng khoáng
giáo viên cần hiểu tắm nắng sáng, vận động (Parathyroid) chất
nhẹ giúp xương chắc khỏe, tránh co giật do hạ canxi
 Phát triển mạnh ở trẻ, lớn  Giảm dần kích
 Là tuyến tạo miễn dịch tự nhiên → giáo 4. Tuyến ức
nhất ở giai đoạn mầm non, sau thước, vai trò
viên cần giữ vệ sinh, tạo môi trường an toàn (Thymus) đó teo dần miễn dịch giảm
– ít stress, hỗ trợ giấc ngủ trưa, dinh dưỡng lành mạnh
 Chưa ổn định hoàn toàn, dễ bị  Ổn định, điều hòa  Trẻ rất nhạy cảm với cảm xúc – tiếng la – 5. Tuyến thượng
kích thích bởi stress, sợ hãi tốt phản ứng
áp lực → giáo viên cần giao tiếp nhẹ nhàng, thận (Adrenal) stress
tránh la mắng, tạo cảm giác an toàn để nội
tiết hoạt động ổn định
 Chức năng insulin còn điều
 Ổn định, cân bằng  Trẻ bỏ ăn sáng dễ hạ đường huyết → giáo 6. Tuyến tụy
chỉnh chưa ổn định; dễ rối đường máu tốt
viên cần đảm bảo bữa phụ, quan sát trẻ (Pancreas)
loạn đường huyết khi bỏ bữa
mệt, toát mồ hôi, run để xử lý kịp thời 10
 Tiết melatonin cao, giúp ngủ  Tiết melatonin
 Cần duy trì giấc ngủ đúng giờ, ánh sáng 7. Tuyến tùng
sâu; dễ bị rối loạn bởi ánh giảm theo tuổi
dịu, tránh cho trẻ xem màn hình trước khi (Pineal gland) sáng nhân tạo
ngủ trưa, giúp điều hòa hormone giấc ngủ
 Hoạt động yếu ở tuổi mầm
 Phát triển mạnh ở  Giáo viên cần tôn trọng khác biệt giới tính 8. Tuyến sinh dục
non; chịu ảnh hưởng hormone tuổi dậy thì
tự nhiên, dạy kỹ năng nhận biết cơ thể, (Gonads) tuyến yên
ranh giới an toàn, không ép vai trò giới sớm 7.1. GIÁO VIÊN CẦN:
o Hiểu mối liên hệ giữa hormone – hành vi – phát triển thể chất (ví dụ: trẻ mệt mỏi, ngủ kém → có thể do rối loạn
nhịp melatonin – cortisol).
o Tạo môi trường sinh hoạt ổn định: giờ ăn – ngủ – chơi đúng nhịp sinh học.
o Phối hợp phụ huynh trong chăm sóc dinh dưỡng, nghỉ ngơi, nắng sáng, tâm lý tích cực để hỗ trợ phát triển nội tiết tự nhiên và bền vững.
8. ĐẶC TRƯNG CỦA HỆ SINH DỤC Ở TRẺ EM VÀ NGƯỜI LỚN Khía cạnh / Đặc điểm
Trẻ em (sơ sinh – mầm non)
Ý nghĩa & Vận dụng đối với giáo viên mầm non
 Hiểu rằng đây là giai đoạn hình thành cơ sở ban đầu, cần
1. Mức độ phát triển o Cơ quan sinh dục chưa phát triển
hoàn chỉnh, kích thước nhỏ, chưa
chăm sóc nhẹ nhàng, không xâm phạm riêng tư, tránh gây cơ quan sinh dục có chức năng sinh sản
tổn thương hoặc xấu hổ cho trẻ
 Khi thấy trẻ có biểu hiện phát dục sớm (mọc lông, thay
2. Hoạt động nội tiết o Hầu như chưa hoạt động rõ, lượng hormon rất thấp
đổi hành vi), giáo viên cần báo phụ huynh – y tế học (hormone sinh dục)
đường để kiểm tra nội tiết kịp thời
 Cần hướng dẫn vệ sinh đúng cách: rửa bằng nước sạch, 3. Da và niêm mạc
o Mỏng, nhạy cảm, dễ kích ứng, dễ
viêm nhiễm do lớp bảo vệ mỡ và vi
lau khô nhẹ, không dùng xà phòng mạnh; thay quần lót vùng sinh dục
khuẩn có lợi chưa hoàn thiện sạch hằng ngày 11
 Giáo viên cần quan sát cẩn trọng khi trẻ tắm hoặc đi vệ
4. Cấu trúc và vị trí o Ở trẻ gái, môi lớn nhỏ chưa rõ; ở
trẻ trai, tinh hoàn chưa hạ hẳn
sinh, phát hiện bất thường như sưng, đỏ, chảy dịch để báo cơ quan sinh dục
(một số có thể tạm thời) phụ huynh
o Chưa hoạt động; chưa có tinh
 Giáo viên cần giáo dục kỹ năng nhận biết vùng kín là 5. Chức năng sinh sản trùng hoặc trứng chín
vùng riêng tư, dạy trẻ “quy tắc 5 ngón tay” hoặc “vùng đồ
bơi” để tự bảo vệ cơ thể
 Khi thấy hiện tượng sưng vú nhẹ ở trẻ sơ sinh – mầm non,
6. Tuyến sữa và đặc o Chưa phát triển, đôi khi trẻ sơ sinh
có thể sưng tuyến vú tạm thời do
không bóp, không nắn, vì đó là phản ứng sinh lý tạm thời điểm thứ cấp hormone mẹ 7. Hệ thần kinh và
o Trẻ chưa ý thức giới tính sâu, chỉ
 Giáo viên cần rèn cho trẻ ý thức cơ thể – giới tính tích cảm xúc liên quan
phân biệt “nam – nữ” qua hình ảnh
cực: tôn trọng bản thân, không cười chê, không chạm giới tính và lời nói
người khác nơi riêng tư
8. Hệ thống miễn dịch o Chưa hoàn thiện, dễ bị viêm, nhiễm  Giáo viên cần đảm bảo vệ sinh môi trường, thay tã – quần vùng kín khuẩn, nấm, hăm tã
lót đúng cách, hạn chế ẩm ướt để phòng viêm nhiễm
o Rất yếu, chủ yếu phản xạ thần kinh  Cần hiểu rằng một số phản xạ cơ thể là sinh lý tự nhiên, 9. Phản ứng sinh lý sơ khai
không nên mắng hay trêu chọc, mà chuyển hướng hoạt
động nhẹ nhàng, phù hợp tâm lý
8.1. TỔNG KẾT & VẬN DỤNG
1. Hệ sinh dục của trẻ em là giai đoạn hình thành nền tảng, chưa hoàn thiện. Mọi chăm sóc cần nhẹ nhàng, đúng kỹ thuật,
không gây tổn thương hoặc làm trẻ xấu hổ.
2. Giáo viên mầm non cần:
o Hướng dẫn vệ sinh thân thể đúng cách, tôn trọng riêng tư, dạy trẻ tự làm từng bước.
o Tạo môi trường an toàn – không kỳ thị giới, giúp trẻ hiểu giới tính tích cực và biết tự bảo vệ cơ thể.
o Phối hợp chặt chẽ với phụ huynh và nhân viên y tế học đường khi phát hiện các dấu hiệu bất thường về sinh lý hoặc vệ sinh. 12
9. SỰ KHÁC BIỆT GIỮA HỆ SINH DỤC NAM VÀ NỮ Ở TRẺ NHỎ, Khía cạnh Trẻ nam Trẻ nữ
Ý nghĩa & Vận dụng đối với giáo viên mầm non
Gồm âm hộ, môi lớn –
 Hiểu cấu trúc khác biệt để hướng dẫn vệ
1. Cấu trúc cơ o Gồm dương vật và bìu (chứa tinh hoàn); kích
môi nhỏ, âm vật, lỗ tiểu –
sinh đúng giới tính, tránh rửa ngược dòng quan sinh dục
thước nhỏ, da mỏng, dễ âm đạo gần nhau
gây nhiễm khuẩn, tránh nhầm lẫn khi chăm ngoài tổn thương sóc tập thể
Rất ngắn (~1,5–2 cm ở
 Khi rửa vệ sinh, cần lau từ trước ra sau (từ 2. Chiều dài
o Dài hơn (~4–5 cm ở trẻ nhỏ), xa hậu môn → ít
trẻ nhỏ), lại gần hậu môn
âm hộ → hậu môn), không làm ngược lại để niệu đạo (ống nguy cơ nhiễm khuẩn
→ dễ nhiễm khuẩn niệu
tránh vi khuẩn E. coli xâm nhập niệu đạo tiểu) ngược dòng – sinh dục Niêm mạc âm hộ mỏng,
 Cần lau nhẹ, không kỳ cọ mạnh; không ép
3. Đặc điểm da o Da bìu và dương vật
mỏng, dễ trầy xước; quy nhạy cảm, pH trung tính
kéo bao quy đầu ở trẻ nam; dùng khăn và niêm mạc
đầu thường chưa tụt hết
(chưa có môi trường acid
riêng, không dùng xà phòng mạnh vùng kín khỏi bao quy đầu bảo vệ)
4. Tuyến nhờn o Hoạt động ít, chủ yếu do
Rất ít tuyến nhờn → dễ
 Tránh quần bó sát, tã ẩm lâu, cần thay quần – tuyến mồ hôi hormon mẹ còn sót lại khô, dễ kích ứng khi
lót hằng ngày, tạo thói quen khô thoáng sau vùng kín sau sinh dùng xà phòng tắm hoặc đi vệ sinh
5. Vị trí lỗ tiểu o Lỗ tiểu riêng, nằm ở đầu
Lỗ tiểu và âm đạo rất
 Giải thích lý do vì sao trẻ gái dễ bị viêm và âm đạo / dương vật, xa hậu môn gần hậu môn
nhiễm niệu đạo và âm hộ, cần vệ sinh cẩn dương vật hơn
thận, đặc biệt sau đi tiêu Buồng trứng nhỏ, nằm
 Khi thay quần / chăm sóc, cần tránh sờ, nắn
6. Tuyến sinh o Tinh hoàn nằm trong bìu, chưa sản xuất tinh sâu trong ổ bụng, chưa
hoặc chườm nóng vùng kín; đảm bảo an dục (tinh hoàn / trùng, nhạy cảm với rụng trứng
toàn và tôn trọng cơ thể trẻ buồng trứng) nhiệt độ 13
Dễ viêm âm hộ, viêm âm  Giáo viên cần quan sát khi trẻ kêu đau, tiểu 7. Đặc điểm o Có một số viêm nhẹ quanh quy đầu (do tích
đạo, viêm đường tiểu do
buốt, quấy khóc khi đi vệ sinh; báo phụ miễn dịch – dễ bựa sinh dục), nếu
niệu đạo ngắn và gần
huynh – y tế học đường kịp thời viêm nhiễm không vệ sinh đúng hậu môn Trẻ quan sát và bắt
 Cần giải thích ngắn gọn, tự nhiên, không
8. Hành vi và o Trẻ tò mò về cơ thể, hay
sờ dương vật theo phản
chước cử chỉ, tư thế nữ,
quát mắng; dạy trẻ vùng riêng tư, “không ai nhận thức giới xạ tự nhiên dần hình thành ý thức
được chạm vào ngoài khi tắm hoặc vệ sinh tính sớm giới cùng người chăm sóc” Viêm âm hộ, viêm niệu
 Tăng cường giáo dục vệ sinh cá nhân, cho
9. Nguy cơ bệnh o Hẹp bao quy đầu, viêm quy đầu, viêm tinh hoàn, đạo, nhiễm nấm do ẩm
trẻ tự biết giữ khô sạch, thay đồ sau khi ra lý thường gặp chấn thương bìu ướt mồ hôi hoặc đi tiểu
10. MỐI LIÊN HỆ GIỮA NẾP SỐNG, DINH DƯỠNG, MÔI TRƯỜNG SỐNG VÀ CÁC RỐI LOẠN NỘI
TIẾT THƯỜNG GẶP Ở TRẺ EM HIỆN NAY Bệnh / rối loạn nội
Yếu tố lối sống / nuôi Cơ chế ảnh hưởng
Vai trò & việc giáo viên mầm non tiết phổ biến ở trẻ Hậu quả lâu dài dưỡng đến hệ nội tiết cần làm em
Tăng tiết insulin  Béo phì sớm,
 Tăng nguy cơ tim  Quan sát trẻ thừa cân, hướng 1. Dinh dưỡng thừa và leptin → rối tiểu đường type mạch, tăng huyết
dẫn ăn đúng khẩu phần, giảm năng lượng, ăn nhiều loạn chuyển hóa 2, dậy thì sớm áp, tiểu đường
đồ ngọt, tăng rau quả, nước
đường – chất béo, đồ năng lượng, giảm mạn, rối loạn
lọc; tổ chức vận động hàng chiên rán, nước ngọt nhạy cảm insulin tâm lý hình thể ngày Ảnh hưởng tiết  Chậm phát
 Ảnh hưởng tăng  Duy trì nếp ngủ trưa, khuyến 2. Thiếu ngủ, ngủ melatonin, GH triển chiều cao, trưởng, trí nhớ,
khích trẻ đi ngủ sớm buổi tối,
muộn, xem thiết bị điện (hormone tăng rối loạn cảm hành vi và khả
giảm ánh sáng xanh và kích tử quá nhiều trưởng) và xúc, giảm miễn năng học tập
thích thị giác trước giờ ngủ cortisol dịch 14
Giảm hoạt động  Béo phì, chậm  Sức khỏe thể
 Tổ chức trò chơi vận động cơ – xương, giảm phát triển cơ – chất yếu, tăng rối
ngoài trời, múa hát, thể dục
3. Ít vận động, ngồi lâu, tiết GH và xương, mệt mỏi, loạn tâm thần,
sáng, xen kẽ hoạt động tĩnh – xem màn hình nhiều hormon tuyến giảm tập trung giảm sức đề động hợp lý giáp kháng Giảm hấp thu  Còi xương,  Thấp bé, biến
 Cho trẻ tắm nắng sáng 10–15 4. Thiếu ánh nắng – canxi, ảnh hưởng chậm mọc răng, dạng xương, dễ
phút/ngày, phối hợp thực phẩm thiếu vitamin D và hormon calcitriol cong chân, gãy xương
giàu canxi – sữa, trứng, cá nhỏ canxi và PTH loãng xương sớm 5. Tiếp xúc với hóa Gây rối loạn
 Dậy thì sớm, rối  Ảnh hưởng phát  Tránh đựng đồ nóng trong hộp chất nội tiết giả hormon giới tính, loạn phát triển triển sinh sản,
nhựa, không cho trẻ dùng mỹ (xenoestrogen) trong đặc biệt estrogen tuyến vú, rối tâm sinh lý, nguy
phẩm – nước hoa – đồ ăn nhựa, mỹ phẩm, thức và testosteron loạn giới tính cơ ung thư vú,
nhanh, giáo dục thói quen tiêu ăn nhanh, bao bì tinh hoàn dùng lành mạnh
Kích thích tuyến  Rối loạn cảm
 Dễ hình thành lo  Tạo môi trường an toàn – vui 6. Căng thẳng tâm lý, thượng thận tiết xúc, giảm miễn âu mạn tính,
vẻ – khích lệ tích cực, giảm áp áp lực học sớm, môi cortisol kéo dài dịch, rối loạn trầm cảm, stress
lực thành tích; hỗ trợ chuyển trường gia đình thiếu giấc ngủ, ăn nội tiết
hóa cảm xúc qua hoạt động ổn định uống nghệ thuật, trò chơi
Giảm hoạt động  Suy giáp, chậm  Ảnh hưởng trí
 Giáo viên cần tuyên truyền phụ tuyến giáp, giảm phát triển trí tuệ và năng lực
huynh dùng muối i-ốt, ăn cá 7. Thiếu i-ốt trong tiết thyroxin (T₄) tuệ, nói muộn, học tập suốt đời
biển, trứng, sữa, nhận biết sớm khẩu phần lười vận động
trẻ chậm hiểu – chậm nói – mệt mỏi kéo dài Kích hoạt sớm
 Trẻ gái có kinh  Ngừng tăng
 Quan sát trẻ có dấu hiệu phát 8. Dậy thì sớm (do trục yên – sinh sớm, trẻ trai chiều cao sớm,
dục sớm, giữ môi trường giáo hormon kích thích từ dục thay đổi thể 15 thực phẩm, môi chất – cảm xúc rối loạn cảm xúc
dục lành mạnh, tư vấn phụ trường, stress) sớm và hành vi huynh khám nội tiết
11. SỰ KHÁC BIỆT HỆ XƯƠNG TRẺ EM – Ý NGHĨA TIẾN HÓA VÀ GIÁ TRỊ VIỆC SINH THƯỜNG
Ý nghĩa tiến hóa Liên hệ giáo dục &
Khía cạnh Đặc điểm ở trẻ sơ Đặc điểm ở trong sinh sản và chăm sóc – kiến sinh / trẻ nhỏ người lớn phát triển thức cần cho sinh viên mầm non  Khoảng 300  206 xương,
 Giúp đầu trẻ co  Hiểu rằng xương xương (nhiều nhiều mảnh đã giãn linh hoạt trẻ mềm, đàn hồi 1. Số lượng mảnh rời, chưa dính liền khi sinh, dễ đi → cần chăm sóc xương cốt hóa hoàn qua khung chậu nhẹ nhàng, không toàn) mẹ; giảm chấn ép nắn hay rung thương khi sinh lắc mạnh  Có 6 khớp nối  Các khớp sọ  Là cơ chế tự  Sinh viên hiểu vì (đường khớp sọ) đã liền, không nhiên giúp đầu sao sinh thường 2. Xương và 2 thóp (trước còn thóp thai nhi biến giúp bé thích nghi – sau) mềm, di dạng nhẹ khi tốt hơn (áp lực sọ và thóp động sinh thường, sinh lý tự nhiên giúp mẹ sinh dễ kích hoạt hô hấp, hơn tuần hoàn) 16  Nhiều sụn, ít  Cốt hóa hoàn
 Bảo vệ bé khỏi  Hiểu tầm quan 3. Cấu trúc canxi, xương toàn, rắn và chấn thương trọng của dinh sụn – mềm và đàn hồi giòn hơn sau sinh, giúp dưỡng, vận động, xương phát ánh sáng trong xương triển theo môi phát triển xương trường sống sau sinh
 Cột sống thẳng,  Cột sống có đủ  Cho phép phát  Không nên ép trẻ 4. Hình các cong sinh lý 4 cong sinh lý triển vận động ngồi, đi sớm, cần dáng và tư (cổ, thắt lưng) ổn định theo trình tự tự tôn trọng tiến hình thành dần nhiên, tránh gù trình phát triển thế xương khi trẻ ngẩng – vẹo cơ – xương ngồi – đi
 Rất cao, dễ uốn,  Cứng, giòn,  Là ưu thế sinh  Giáo viên hiểu vì 5. Tính ít gãy rời hoàn chịu lực lớn học giúp bảo vệ sao phải nâng – mềm dẻo toàn (thường nhưng ít đàn trẻ trong quá bế đúng tư thế, “gãy cành hồi trình sinh và không giật mạnh và đàn hồi tươi”) những tháng tay hoặc rung lắc đầu 17  Xương phát  Ổn định, chỉ
 Đảm bảo chiều  Nhấn mạnh chế 6. Sự phát triển nhanh về thay đổi khi cao, vóc dáng độ ăn, ngủ, vận triển sau chiều dài và độ trưởng thành và sức khỏe hệ động, tắm nắng cứng; cần canxi, hoặc lão hóa cơ – xương lâu hợp lý trong sinh vitamin D, ánh dài chăm sóc trẻ sáng mặt trời     7. Liên hệ Bé được nén Bé sinh mổ Áp lực sinh lý Nên hiểu giá trị nhẹ trong ống không qua áp trong sinh khoa học của sinh đến sinh sinh, giúp ép lực tự nhiên, thường là bước thường, khuyến sản tự sạch dịch phổi, dễ ứ dịch phổi, khởi động tự khích mẹ nếu có nhiên (sinh kích thích thở – thở yếu, miễn nhiên của sự thể, lựa chọn sinh thường) tuần hoàn – dịch kém hơn sống thường an toàn miễn dịch ban đầu  Khi khung  Sau sinh,  Cho thấy sự  Giúp sinh viên nữ xương chậu xương chậu co thích nghi tuyệt hiểu và trân 8. Liên hệ mềm và đàn hồi lại dần, trở lại vời giữa cơ thể trọng cơ thể phụ đến người (giai đoạn cuối ổn định mẹ và con trong nữ, thấy thiên mẹ thai kỳ), giúp sinh nở tự chức làm mẹ là thai nhi ra dễ nhiên điều kỳ diệu và hơn khoa học 18
Tổng kết ý nghĩa giáo dục và nhân văn
1. Sự mềm mại của xương trẻ không phải là yếu đuối, mà là trí tuệ của tự nhiên.
Đó là “thiết kế” hoàn hảo để sự sống được sinh ra an toàn, linh hoạt, thích nghi.
2. Sinh thường – sinh lý tự nhiên là quá trình hài hòa giữa mẹ và con, giúp bé thích
nghi tốt hơn, mẹ phục hồi nhanh hơn, giảm biến chứng hô hấp và nội tiết cho trẻ.
3. Giáo viên mầm non – phần lớn là nữ giới – cần hiểu cơ thể mình và cơ thể trẻ bằng tri thức khoa học.
Kiến thức này không chỉ giúp chăm sóc – giáo dục trẻ đúng cách, mà còn giúp trân
trọng sức khỏe, tình mẫu tử và sự tiến hóa kỳ diệu của con người. Thông điệp
“Hiểu về xương trẻ – là hiểu về sự khởi đầu của sự sống.
Tự nhiên đã thiết kế cơ thể người mẹ và em bé với trí tuệ hoàn hảo – để sự ra đời không
chỉ là một khoảnh khắc sinh học, mà là một điều thiêng liêng của tình yêu và tiến hóa.” 19
TỔNG HỢP VỀ MÔN HỌC GIẢI PHẪU – SINH LÝ TRẺ EM
(Dành cho sinh viên ngành Giáo dục Mầm non – HCMUE)
1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ MÔN HỌC
Giải phẫu – Sinh lý người và trẻ em là môn khoa học nghiên cứu cấu tạo (giải phẫu) và hoạt động (sinh lý) của cơ thể người, đặc
biệt nhấn mạnh đến sự phát triển đặc thù của trẻ em.
Đây là môn học nền tảng đầu tiên, giúp sinh viên hiểu rõ con người – đối tượng trung tâm của giáo dục, từ đó hình thành cách
nhìn khoa học, nhân văn và thực tế trong nghề nghiệp giáo viên mầm non.
2. TÓM LƯỢC CÁC NỘI DUNG TRỌNG TÂM ĐÃ HỌC Phần Nội dung trọng tâm
Giá trị đối với giáo viên mầm non
Phần 1: Đại cương giải  Hiểu cấu trúc cơ thể, vai trò từng hệ cơ
 Nắm quy luật phát triển tự nhiên để tổ chức hoạt phẫu – sinh lý người
quan, các giai đoạn phát triển thể chất –
động phù hợp từng độ tuổi, tôn trọng nhịp phát và trẻ em
tinh thần – vận động của trẻ triển cá nhân
 Nghiên cứu cấu tạo não, tủy sống, tiểu
 Hiểu cơ sở của hành vi, cảm xúc, nhận thức trẻ; Phần 2: Hệ thần kinh
não; hoạt động phản xạ và hoạt động thần
vận dụng để giáo dục cảm xúc – kỹ năng điều kinh cấp cao chỉnh hành vi 
 Biết tổ chức các hoạt động cảm giác – khám phá Phần 3: Các cơ quan
Thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác, vị
môi trường, phát triển tri giác và ngôn ngữ cho phân tích (giác quan) giác trẻ 
 Hiểu vì sao cần vận động hợp lý, tư thế đúng, Phần 4: Hệ vận động
Cấu trúc, chức năng, đặc điểm phát triển
tránh ép luyện thể lực, biết chăm sóc cơ xương (xương – cơ) xương và cơ ở trẻ
trong vui chơi và học tập 20