

















Preview text:
STT: 50 Đậu Thị Ngọc Trang -
Điểm điều kiện: 2 đầu điểm (1 bài kiểm tra viết – làm quen với đề thi khi kết thúc môn học; 1 đầu
điểm khác – làm các bài tập, dự án cô giao, tích lũy điểm bằng cách phát biểu, trả lời câu hỏi, đặt
câu hỏi, chữa bài tập, thuyết trình) -
Mỗi lần giơ tay – 1 lần giơ tay = 0,5 điểm điều kiện
-20 phát biểu = 10 điểm đk nhiều hơn 20 phát biểu: không cần làm bài kiểm tra thứ 2 MỤC LỤC
Chương 1: Nhập môn Kinh tế học vĩ mô.................................................................................................................2
Chương 2: Mục tiêu và công cụ chính sách điều tiết kinh tế vĩ mô........................................................................4
Chương 3: Hạch toán tổng sản phẩm quốc dân.......................................................................................................5 1 STT: 50 Đậu Thị Ngọc Trang
Chương 1: Nhập môn Kinh tế học vĩ mô
R: tài nguyên đất đai – resources; L: con người – labor; K: vốn – capital; T: công nghệ và trình độ quản lý BÀI TẬP VỀ NHÀ I.
Đọc bài 1, ôn lại về mô hình cung cầu.
Mô hình cung cầu trong kinh tế vĩ mô giúp hiểu cách toàn bộ nền kinh tế hoạt động thông qua hai yếu tố chính: tổng cầu
(AD) và tổng cung (AS). Đây là cách cơ bản để hình dung về giá cả và sản lượng của một quốc gia. 1. Tổng cầu (AD)
Tổng cầu là tổng chi tiêu của cả nền kinh tế (tiêu dùng, đầu tư, chi tiêu chính phủ, xuất khẩu trừ nhập khẩu) tại mỗi mức giá chung.
Khi giá giảm, mọi người tiêu dùng nhiều hơn, nên tổng cầu tăng, ngược lại khi giá tăng, tổng cầu giảm. 2. Tổng cung (AS)
Tổng cung là tổng sản lượng mà các doanh nghiệp sẵn sàng sản xuất tại mỗi mức giá.
Ngắn hạn (SRAS): Trong ngắn hạn, khi giá tăng, doanh nghiệp sản xuất nhiều hơn vì có lợi nhuận cao hơn.
Dài hạn (LRAS): Trong dài hạn, tổng cung không bị ảnh hưởng bởi mức giá, vì sản lượng tiềm năng của nền kinh tế đã ổn định. 3. Điểm cân bằng
Nơi mà tổng cầu (AD) gặp tổng cung (AS) là điểm cân bằng, xác định mức giá chung và sản lượng trong nền kinh tế.
Nếu tổng cầu giảm (người tiêu dùng chi tiêu ít hơn), kinh tế có thể rơi vào suy thoái, với sản lượng giảm và giá cũng giảm.
Ngược lại, nếu tổng cầu tăng quá nhiều, có thể dẫn đến lạm phát (giá tăng nhanh). 4. Vai trò của Chính phủ
Chính phủ và Ngân hàng Trung ương có thể can thiệp để điều chỉnh tổng cầu, ví dụ như tăng chi tiêu công hoặc giảm lãi
suất khi kinh tế suy thoái, hoặc làm ngược lại khi muốn kiềm chế lạm phát.
Tóm lại: Mô hình cung cầu trong kinh tế vĩ mô giúp hiểu cách giá cả và sản lượng được xác định trong nền kinh tế, và
cách chính phủ có thể điều chỉnh để duy trì ổn định kinh tế. II.
Đọc 10 tin tức kinh tế, tài chính
1. Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng GDP 2025 tăng từ 7-7,5%: Điều này có nghĩa là chính phủ đang đặt mục tiêu tăng
sản lượng kinh tế quốc gia từ 7-7,5% so với năm trước, nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế.
2. Việt Nam xuất siêu gần 21 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm: Xuất siêu là khi quốc gia xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.
Con số gần 21 tỷ USD này cho thấy Việt Nam đang có một năm xuất khẩu mạnh mẽ.
3. Giá vàng tiếp đà tăng mạnh sau khi lập điều kiện: Giá vàng đang tiếp tục tăng cao, thường là do biến động kinh tế
hoặc bất ổn chính trị toàn cầu.
4. Boeing sẽ cắt giảm 17.000 vị trí lao động: Boeing đang lên kế hoạch giảm số lượng nhân viên lớn, có thể do những
khó khăn tài chính hoặc tái cấu trúc công ty.
5. Uniqlo lãi ký lực do nhu cầu tài thực quốc tế và đồng yen yếu giúp Fast Retailing đạt lợi nhuận: Uniqlo (thuộc Fast
Retailing) đạt lợi nhuận lớn nhờ nhu cầu mua sắm quốc tế cao và đồng yen Nhật yếu, làm giá sản phẩm Nhật rẻ hơn
đối với người tiêu dùng quốc tế.
6. GrabFood và Now đang cạnh tranh mạnh mẽ với ShopeeFood: Thị trường giao đồ ăn đang rất cạnh tranh với nhiều
doanh nghiệp tranh giành thị phần.
7. Hà Nội và TP Hồ Chí Minh đang xây dựng đường sá để đạt mục tiêu 2035: Hai thành phố lớn này đang đầu tư mạnh
mẽ vào hạ tầng giao thông để phục vụ mục tiêu phát triển dài hạn.
8. Kim ngạch xuất nhập khẩu song phương hai nước đạt 148,6 tỷ USD: Kim ngạch xuất nhập khẩu song phương là tổng
giá trị hàng hóa và dịch vụ trao đổi giữa hai quốc gia. Con số này cho thấy sự phát triển mạnh mẽ trong quan hệ thương mại.
9. Môi trường kinh tế - xã hội ổn định giúp tăng trưởng kinh tế: Sự ổn định trong các chính sách kinh tế và xã hội tạo
điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp và nhà đầu tư, giúp thúc đẩy tăng trưởng.
10. Tăng giá địa ốc và tài sản tại TP Hồ Chí Minh: Giá bất động sản ở TP Hồ Chí Minh đang tăng cao, có thể do nhu cầu
nhà ở và đầu tư tăng mạnh. III.
Tìm hiểu về khái niệm “tăng trưởng kinh tế” -
Tăng trưởng kinh tế thể hiện sự gia tăng về sản lượng hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia trong một thời kỳ nhất định,
thường được đo bằng chỉ số như tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hoặc tổng sản phẩm quốc dân (GNP). Sự gia tăng này cho
thấy nền kinh tế đang hoạt động hiệu quả hơn, sản xuất được nhiều hơn, và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của xã hội. 2 STT: 50 Đậu Thị Ngọc Trang
1. Khái niệm, đặc trưng và phương pháp nghiên cứu của Kinh tế học
2. Những vấn đề về tổ chức kinh tế
3. Một số khái niệm và quy luật cơ bản trong kinh tế học
4. Thị trường và phân tích cung cầu I.
Tìm hiểu các cuộc suy thoái kinh tế tại Việt Nam và trên thế giới
2.1. Đại Suy Thoái (Great Depression) 1929-1939
Nguyên nhân: Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán Mỹ năm 1929 được xem là khởi đầu của Đại Suy Thoái. Sự giảm
mạnh trong chi tiêu tiêu dùng và đầu tư kinh doanh đã kéo theo suy thoái kinh tế lan rộng khắp thế giới.
Tác động: Tỷ lệ thất nghiệp ở Mỹ đạt đến 25%, và nền kinh tế toàn cầu bị ảnh hưởng nặng nề. Sản xuất công nghiệp giảm
mạnh, giá cả hàng hóa giảm, và nhiều ngân hàng phải đóng cửa.
Phản ứng: Chính phủ Mỹ áp dụng chính sách New Deal của Tổng thống Franklin D. Roosevelt nhằm kích thích tiêu dùng,
đầu tư công và tạo việc làm.
2.2. Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2008
Nguyên nhân: Sự sụp đổ của thị trường bất động sản Mỹ và các khoản nợ dưới chuẩn dẫn đến sự sụp đổ của nhiều ngân
hàng lớn, làm bùng nổ khủng hoảng tài chính.
Tác động: Khủng hoảng lan rộng khắp thế giới, gây ra sự sụp đổ của các thị trường tài chính toàn cầu, giảm nhu cầu tiêu
dùng và đầu tư, dẫn đến suy thoái kinh tế.
Phản ứng: Các chính phủ trên thế giới, đặc biệt là Mỹ và châu Âu, đã thực hiện các gói kích thích tài chính lớn, hạ lãi suất,
và bơm thanh khoản vào hệ thống tài chính.
2.3. Suy thoái do đại dịch COVID-19 (2020)
Nguyên nhân: Đại dịch COVID-19 bùng phát toàn cầu đã làm gián đoạn các chuỗi cung ứng, giảm mạnh nhu cầu tiêu
dùng và du lịch, và buộc nhiều quốc gia phải áp dụng các biện pháp giãn cách xã hội.
Tác động: Nền kinh tế toàn cầu suy thoái sâu, GDP của nhiều quốc gia giảm mạnh, tỷ lệ thất nghiệp tăng cao, và nhiều
doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành dịch vụ, bị phá sản.
Phản ứng: Các quốc gia đã triển khai các gói cứu trợ tài chính lớn để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân, tăng chi tiêu chính
phủ, và đẩy mạnh các chương trình tiêm chủng.
3. Các cuộc suy thoái kinh tế tại Việt Nam
3.1. Khủng hoảng kinh tế châu Á 1997-1998
Nguyên nhân: Bắt đầu từ sự sụp đổ của đồng baht Thái Lan, khủng hoảng kinh tế lan rộng ra toàn khu vực Đông Nam Á,
ảnh hưởng nặng nề đến các quốc gia có nền kinh tế phụ thuộc vào xuất khẩu như Việt Nam.
Tác động: Tăng trưởng kinh tế của Việt Nam giảm sút, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong xuất khẩu và đầu tư nước
ngoài giảm. Tỷ lệ thất nghiệp tăng và các dự án đầu tư công bị đình trệ.
Phản ứng: Chính phủ Việt Nam đã áp dụng chính sách cải cách kinh tế, khuyến khích đầu tư nước ngoài, và thúc đẩy xuất
khẩu để khôi phục tăng trưởng.
3.2. Suy thoái kinh tế năm 2008-2009 tại Việt Nam
Nguyên nhân: Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt là
trong lĩnh vực xuất khẩu.
Tác động: Xuất khẩu của Việt Nam giảm mạnh, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn, tỷ lệ thất nghiệp tăng. Tăng
trưởng kinh tế của Việt Nam giảm xuống còn khoảng 5-6%.
Phản ứng: Chính phủ đã triển khai gói kích thích kinh tế trị giá 8 tỷ USD, tăng cường đầu tư công và các biện pháp ổn
định thị trường tài chính.
3.3. Suy thoái do đại dịch COVID-19 (2020)
Nguyên nhân: Đại dịch COVID-19 dẫn đến các biện pháp giãn cách xã hội, đóng cửa biên giới, và suy giảm du lịch, ảnh
hưởng nghiêm trọng đến các ngành như du lịch, vận tải, và sản xuất.
Tác động: Tăng trưởng GDP của Việt Nam giảm xuống mức thấp nhất trong nhiều năm (khoảng 2,9% vào năm 2020).
Nhiều doanh nghiệp phải tạm dừng hoạt động hoặc thu hẹp quy mô.
Phản ứng: Chính phủ đã triển khai các gói hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp và người lao động, tăng cường đầu tư vào cơ
sở hạ tầng, và thúc đẩy chuyển đổi số trong nền kinh tế. 3 STT: 50 Đậu Thị Ngọc Trang
Chương 2: Mục tiêu và công cụ - chính sách điều tiết kinh tế vĩ mô I.
Mục tiêu điều tiết kinh tế vĩ mô: 1. Theo thời gian: -
Mục tiêu ưu tiên trong ngắn hạn: ổn định -
Mục tiêu hướng đến trong dài hạn: tăng trưởng 2. Theo định lượng: -
Sản lượng quốc dân cao và không ngừng tăng -
Công ăn việc làm nhiều và thất nghiệp ít - Ổn định giá cả
Tại sao GDP tăng trưởng dần lên theo thời gian nhưng tốc độ tăng trưởng lại biến động?
1. Tăng trưởng GDP theo thời gian:
GDP của Mỹ (cột xanh dương) và GDP của Anh (cột xanh lá) có xu hướng tăng dần theo thời gian.
Điều này phản ánh sự phát triển kinh tế dài hạn của cả hai quốc gia, khi nền kinh tế mở rộng về sản
xuất, tiêu thụ, và thương mại. Các yếu tố thúc đẩy như đầu tư, công nghệ mới và tăng trưởng dân số
đã góp phần vào xu hướng này.
GDP của Việt Nam (đường đỏ) cũng cho thấy xu hướng tăng trưởng liên tục, đặc biệt rõ nét hơn từ
năm 2000 trở đi, khi nền kinh tế Việt Nam có sự mở cửa và hội nhập quốc tế sâu rộng hơn.
2. Biến động của tốc độ tăng trưởng GDP:
Tốc độ tăng trưởng của GDP Mỹ (đường màu xanh dương) và Anh (đường màu xanh lá) có sự biến
động khá lớn, đặc biệt trong các giai đoạn khủng hoảng kinh tế như khủng hoảng dầu mỏ (thập niên
1970), khủng hoảng tài chính toàn cầu (2008), và gần đây nhất là đại dịch COVID-19 (2020). Những
sự kiện này gây ra các cú sốc cho nền kinh tế, dẫn đến sự suy giảm trong tăng trưởng, có khi tăng trưởng âm.
Việt Nam (đường đỏ): Mặc dù GDP có xu hướng tăng trưởng đều, nhưng tốc độ tăng trưởng cũng biến
động. Đặc biệt trong những giai đoạn như năm 1997 (khủng hoảng tài chính châu Á), 2008-2009
(khủng hoảng tài chính toàn cầu) và đại dịch COVID-19 năm 2020, tốc độ tăng trưởng GDP của Việt
Nam cũng suy giảm rõ rệt.
Những yếu tố dẫn đến biến động tốc độ tăng trưởng trong đồ thị:
Chu kỳ kinh tế: Như đã giải thích trước đó, các nền kinh tế phát triển như Mỹ và Anh thường trải qua
các giai đoạn thăng trầm (bùng nổ và suy thoái), và điều này được phản ánh trong sự biến động của
tốc độ tăng trưởng GDP.
Khủng hoảng tài chính: Các thời điểm như 1970 (khủng hoảng dầu mỏ), 2008 (khủng hoảng tài chính)
và 2020 (COVID-19) đều làm GDP tăng trưởng chậm hoặc giảm mạnh.
Chính sách kinh tế và ảnh hưởng bên ngoài: Chính sách tài khóa và tiền tệ, cùng với biến động thị
trường xuất nhập khẩu, có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng GDP theo từng giai đoạn.
Kết luận: Dù GDP của các quốc gia có xu hướng tăng dần theo thời gian, tốc độ tăng trưởng GDP của mỗi
quốc gia có biến động mạnh do chịu ảnh hưởng bởi các chu kỳ kinh tế, chính sách nội địa, và các sự kiện kinh tế toàn cầu.
Tóm lại: GDP tăng trưởng dần theo thời gian nhờ vào sự mở rộng sản xuất, tiêu thụ và đầu tư trong nền kinh
tế. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng GDP thường biến động do các yếu tố như:
1. Chu kỳ kinh tế: Giai đoạn bùng nổ và suy thoái gây dao động về tăng trưởng.
2. Khủng hoảng kinh tế: Các sự kiện như khủng hoảng tài chính, chiến tranh, hay đại dịch làm giảm 4 STT: 50 Đậu Thị Ngọc Trang
hoặc âm tốc độ tăng trưởng.
3. Chính sách kinh tế: Lãi suất, chi tiêu công, và cung tiền ảnh hưởng đến sự biến động ngắn hạn của nền kinh tế.
4. Thị trường quốc tế: Biến động về xuất khẩu và nhập khẩu cũng tác động đến GDP.
Tóm lại, dù GDP có xu hướng tăng theo thời gian, tốc độ tăng trưởng vẫn chịu ảnh hưởng từ các yếu tố kinh tế và chính trị.
Trong chu kỳ kinh tế, có giai đoạn bùng nổ và suy thoái vì nền kinh tế hoạt động theo chu kỳ với sự tương tác
của nhiều yếu tố cung và cầu, đầu tư, tiêu dùng và chính sách. Những giai đoạn này xảy ra vì:
1. Giai đoạn bùng nổ (Expansion):
Tăng trưởng nhu cầu: Khi nền kinh tế đang phát triển mạnh, người tiêu dùng và doanh nghiệp đều chi
tiêu nhiều hơn. Sản xuất gia tăng, tạo thêm việc làm và thu nhập, dẫn đến nhu cầu tiếp tục tăng.
Đầu tư mạnh mẽ: Khi doanh nghiệp và nhà đầu tư cảm thấy lạc quan, họ mở rộng sản xuất, đầu tư vào
hạ tầng, công nghệ và lao động, thúc đẩy tăng trưởng.
Chính sách kích thích: Các chính sách kinh tế như lãi suất thấp, tăng chi tiêu công, hoặc khuyến khích
đầu tư sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng.
Tâm lý tích cực: Trong giai đoạn này, tâm lý thị trường lạc quan, thúc đẩy niềm tin tiêu dùng và đầu tư.
2. Giai đoạn suy thoái (Recession):
Quá mức trong đầu tư và tiêu dùng: Sự phát triển quá mức trong giai đoạn bùng nổ có thể dẫn đến sự
mất cân bằng, như sản xuất quá mức, nợ nần, và bong bóng tài sản (bất động sản, chứng khoán), khiến
nền kinh tế trở nên dễ tổn thương.
Thắt chặt chính sách: Khi nền kinh tế quá nóng, các ngân hàng trung ương thường thắt chặt chính
sách tiền tệ bằng cách tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát. Điều này làm giảm tiêu dùng và đầu tư.
Cầu giảm: Sau một thời gian bùng nổ, khi người tiêu dùng và doanh nghiệp tiêu dùng và đầu tư ít hơn
(do lãi suất cao hoặc mất niềm tin vào thị trường), cầu bắt đầu giảm, dẫn đến suy thoái.
Khủng hoảng hoặc cú sốc kinh tế: Các sự kiện bất ngờ như khủng hoảng tài chính, chiến tranh, hoặc
đại dịch có thể làm gián đoạn chu kỳ kinh tế và dẫn đến suy thoái nhanh chóng. Kết luận:
Sự bùng nổ và suy thoái trong chu kỳ kinh tế xảy ra do những thay đổi trong cầu, đầu tư, chính sách tiền tệ và
các cú sốc bên ngoài. Khi nền kinh tế phát triển quá mức hoặc đối mặt với khủng hoảng, nó sẽ tự điều chỉnh
thông qua các giai đoạn suy thoái trước khi tiến vào giai đoạn phục hồi và tăng trưởng mới. 5 STT: 50 Đậu Thị Ngọc Trang
Chương 3: Hạch toán tổng sản phẩm quốc dân
1. Tổng sản phẩm quốc dân và tổng sản phẩm quốc nội: I.1.
Tổng sản phẩm quốc nội(GDP): -
Khái niệm: Là một chỉ tiêu đo lường tổng giá trị thị trường của tất hàng cả các hóa và dịch vụ cuối cùng
được sản xuất ra trong phạm vi lãnh thổ quốc gia trong một thời kỳ nhất định (thường là một năm). Câu hỏi: -
What is the market value of goods and services? If in Hanoi the price of 1 kg of oranges is 40k, and in
Hoa Binh, the price of 1 kg of oranges is 20k, which one is the market price? -
What are final goods and services? What is NOT considered a final good? Is machinery a final good or
an intermediate(trung gian) good? Machinery is a final good. -
US GDP in 2022 is 25.44 trillion USD. Vietnam’s GDP in 2022 is 0.41 trillion USD. What do these two numbers tell you? -
What are the similarities and differences between GDP and GNP? Give an example of goods whose
value is included in GDP but not GNP. Give an example of goods whose value is included in GNP but not GDP. -
Double counting: tính trùng.
GDP của Việt Nam được cấu thành từ các thành phần chính sau:
1. Tiêu dùng cá nhân (Consumption - C): Đây là chi tiêu của các hộ gia đình cho hàng hóa và dịch vụ,
chiếm phần lớn trong GDP của Việt Nam. Tiêu dùng cá nhân bao gồm các khoản chi cho thực phẩm,
quần áo, dịch vụ y tế, giáo dục, giải trí, và nhiều hàng hóa khác.
2. Đầu tư (Investment - I): Thành phần này bao gồm chi tiêu cho việc đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng,
máy móc, thiết bị sản xuất, xây dựng, và các khoản đầu tư khác trong nền kinh tế. Đầu tư thường do
cả chính phủ và khu vực tư nhân thực hiện.
3. Chi tiêu công (Government Spending - G): Đây là các khoản chi tiêu của chính phủ cho các dịch vụ
công cộng, quốc phòng, an ninh, giáo dục, y tế, và nhiều lĩnh vực khác. Chi tiêu công đóng vai trò
quan trọng trong việc duy trì các dịch vụ cơ bản cho xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế.
4. Xuất khẩu ròng (Net Exports - NX): Xuất khẩu ròng là hiệu số giữa xuất khẩu (EX) và nhập khẩu
(IM) của hàng hóa và dịch vụ. Khi xuất khẩu cao hơn nhập khẩu, nó đóng góp dương vào GDP và
ngược lại. Việt Nam có nhiều lĩnh vực xuất khẩu mạnh như nông sản, dệt may, điện tử, và thủy sản.
Công thức tính GDP theo phương pháp chi tiêu:
GDP=C+I+G+(EX−IM)GDP = C + I + G + (EX - IM)GDP=C+I+G+(EX−IM) Trong đó: C là tiêu dùng cá nhân I là đầu tư G là chi tiêu công NX là xuất khẩu ròng BÀI TẬP TRONG SLIDE 6 STT: 50 Đậu Thị Ngọc Trang -
Hàng hóa cuối cùng là những hàng hóa được sản xuất ra và bán cho mục đích tiêu dùng hoặc đầu tư. -
Hàng hóa trung gian là những hàng hóa được sử dụng hết để sản xuất ra những hàng hóa khác. 7 I.
Tổng cầu là gì? Tổng cầu bao gồm những thành phần nào?
Tổng cầu là tổng chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế ở một mức giá và thời
gian nhất định. Tổng cầu thể hiện nhu cầu chung của một nền kinh tế và có ảnh hưởng lớn đến sản STT: 50
xuất, giá cả và tăng trưởng kinh tế. Đậu Thị Ngọc Trang
Các thành phần chính của tổng cầu bao gồm:
1. Tiêu dùng cá nhân (C): Chi tiêu của hộ gia đình cho các sản phẩm và dịch vụ.
2. Đầu tư (I): Chi tiêu của doanh nghiệp cho cơ sở hạ tầng, trang thiết bị, và xây dựng; cũng
bao gồm đầu tư vào hàng tồn kho.
3. Chi tiêu chính phủ (G): Chi tiêu của chính phủ cho hàng hóa và dịch vụ công cộng như y tế,
giáo dục và cơ sở hạ tầng.
4. Xuất khẩu ròng (NX): Hiệu số giữa xuất khẩu và nhập khẩu (NX=X−M)(NX = X - M)
(NX=X−M), biểu hiện chi tiêu của nước ngoài cho hàng hóa nội địa trừ đi chi tiêu trong
nước cho hàng hóa nhập khẩu.
Công thức tổng cầu có thể được biểu diễn là: AD=C+I+G+(X−M) II.
Mục đích của kích thích tổng cầu? Các biện pháp kích thích tổng cầu bao gồm những biện pháp gì?
Mục đích của kích thích tổng cầu là:
Tăng trưởng kinh tế và thúc đẩy sản xuất.
Giảm tỷ lệ thất nghiệp bằng cách tăng nhu cầu hàng hóa và dịch vụ, qua đó doanh nghiệp sẽ
cần nhiều lao động hơn.
Đối phó với tình trạng suy thoái hoặc giảm phát bằng cách tạo thêm cơ hội việc làm và hỗ trợ giá cả ổn định.
Các biện pháp kích thích tổng cầu bao gồm: 1. Chính sách tài khóa:
oTăng chi tiêu chính phủ: Tăng đầu tư vào cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục để tăng nhu cầu tổng thể.
oGiảm thuế: Giảm thuế thu nhập cá nhân hoặc thuế doanh nghiệp để tăng khả năng
chi tiêu của hộ gia đình và doanh nghiệp. 2. Chính sách tiền tệ:
oGiảm lãi suất: Lãi suất thấp khuyến khích doanh nghiệp và cá nhân vay mượn nhiều
hơn để đầu tư và tiêu dùng.
oMua tài sản tài chính (nới lỏng định lượng): Ngân hàng trung ương có thể mua trái
phiếu hoặc tài sản tài chính để tăng cung tiền và khuyến khích tiêu dùng, đầu tư.
3. Chính sách thương mại:
oThúc đẩy xuất khẩu: Áp dụng chính sách hỗ trợ xuất khẩu hoặc giảm giá trị nội tệ
để làm hàng hóa trong nước rẻ hơn trên thị trường quốc tế, tăng nhu cầu xuất khẩu.
oKiểm soát nhập khẩu: Giảm nhập khẩu để kích thích tiêu dùng hàng nội địa.
Tổng quan kinh tế thế giới và V iệt Nam:
Kinh tế toàn cầu đang hồi phục sau COVID-19 nhưng còn nhiều thách thức trong năm
2024. Tăng trưởng của Mỹ và châu Âu dự báo chậm lại, còn Trung Quốc đối mặt với khó
khăn trong lĩnh vực bất động sản.
Việt Nam dự báo tăng trưởng GDP đạt 4.7% năm 2023 và 5.8% năm 2024, mặc dù bị ảnh
hưởng từ tình hình kinh tế thế giới. Tăng trưởng kinh tế TP . Hồ Chí Minh năm 2023:
Dự báo GRDP của TP. Hồ Chí Minh tăng trưởng 5.81%, với ngành dịch vụ và công nghiệp
đều hồi phục tốt sau đại dịch.
Tăng trưởng trong giai đoạn 2016-2019 chủ yếu nhờ vào nhu cầu cao từ xuất khẩu và đầu
tư bất động sản, nhưng điều này cũng tạo áp lực cho cơ sở hạ tầng và quản lý đô thị.
Xu hướng hồi phục của tổng cầu:
Tổng cầu ở TP. Hồ Chí Minh trong năm 2023 đang dần phục hồi, đặc biệt trong các lĩnh
vực dịch vụ, công nghiệp và xây dựng.
Các chỉ tiêu như doanh thu bán lẻ, vận tải và xuất khẩu đều tăng trưởng, cho thấy sự phục 8
hồi ổn định của nền kinh tế. T
riển vọng kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2024 và gợi ý chính sách:
Dự báo kinh tế toàn cầu tiếp tục hồi phục chậm, do đó xuất khẩu của TP. Hồ Chí Minh dự ế STT: 50 Đậu Thị Ngọc Trang
Chương 4: Tổng cầu và chính sách tài khóa I. Tổng cầu:
1.1. Một số giả định khi nghiên cứu về tổng cầu - GNP = NNP = Y - Giá cả cố định -
Các hãng SX kinh doanh có thể đáp ứng mọi nhu cầu của nền kinh tế
1.2. Các yếu tố cấu thành tổng cầu bao gồm: - Tiêu dùng (C) - Đầu tư tư nhân (I) -
Chi tiêu của Chính phủ về mua sắm hàng hóa dịch vụ (G) - Xuất khẩu ròng (NX) AD = C + I + G + NX
Nền kinh tế giản đơn; Nền kinh tế đóng; Nền kinh tế mở
1.3. Các mô hình tổng cầu
1.3.1. Mô hình tổng cầu trong nền kinh tế giản đơn: AD= C + I - Hàm tiêu dùng:
oKhái niệm: tiêu dùng là toàn bộ chi tiêu hộ gia đình về mua sắm hàng hóa dịch vụ cuối cùng. - Nhân tố ảnh hưởng: oThu nhập khả dụng oHiệu ứng của cải
oGiả thuyết về thu nhập thường xuyên và thu nhập dòng đời -
Phương trình hàm tiêu dùng: - Hàm tiết kiệm:
oKhái niệm: Savings (s) phản ánh sự phụ thuộc của lượng tiết kiệm dự kiến với lượng thu nhập
khả dụng mà hộ gia đình có được S = Yd – C S = - C + MPS.Yd - Hàm đầu tư:
oKhái niệm: hàm đầu tư theo sản lượng (I=f(Y)) phản ảnh sự phụ thuộc của lượng đầu tư dự kiến
vào sản lượng (thu nhập) quốc gia. I =
Trong đó: I ngang là đầu tư -
Mô hình tổng cầu và sản lượng cân bằng trong nền kinh tế giản đơn AD = C + I … 9 STT: 50 Đậu Thị Ngọc Trang K -
Viết hàm chi tiêu của Chính phủ cho mua sắm HHDV (G), hàm thu của chính phủ (T), hàm xuất khẩu
(X), hàm nhập khẩu (IM). Trong mỗi hàm, giải thích ý nghĩa của các hệ số. Các hàm này thể hiện mối
quan hệ của chi tiêu đang quan tâm (G,T,X,IM…) với Y như thế nào? -
Viết hàm tổng cầu (AD) trong nền kinh tế đóng, mở. Công thức số nhân chi tiêu trong nền kinh tế đóng, mở (m’,m”)
1. Hàm chi tiêu của Chính phủ (G): G = G ngang
oG là chi tiêu chính phủ cho mua sắm hàng hóa và dịch vụ.
oG ngang là chi tiêu tự định của chính phủ, không phụ thuộc vào thu nhập quốc dân.
oMối quan hệ với Y: Chi tiêu chính phủ (G) được xem là ngoại sinh, độc lập với thu nhập quốc dân (Y).
2. Hàm thu của chính phủ (T): T = tY
ot là thuế suất biên, thể hiện phần thuế tăng thêm khi thu nhập quốc dân tăng thêm 1 đơn vị (0 < t < 1).
oMối quan hệ với Y: Thuế (T) tăng khi thu nhập quốc dân (Y) tăng.
3. Hàm xuất khẩu (X): X = X ngang
oX là tổng kim ngạch xuất khẩu.
oX ngang là xuất khẩu tự định, không phụ thuộc vào thu nhập quốc dân.
oMối quan hệ với Y: Xuất khẩu (X) được xem là ngoại sinh, độc lập với thu nhập quốc dân (Y).
4. Hàm nhập khẩu (IM): IM = MPM.Y
oMPM là xu hướng nhập khẩu biên, thể hiện phần nhập khẩu tăng thêm khi thu nhập quốc dân
tăng thêm 1 đơn vị (0 < MPM < 1).
oMối quan hệ với Y: Nhập khẩu (IM) tăng khi thu nhập quốc dân (Y) tăng. Hàm tổng cầu (AD)
1. Nền kinh tế đóng: AD = C + I + G 10 STT: 50 Đậu Thị Ngọc Trang oAD là tổng cầu. oC là tiêu dùng tư nhân. oI là đầu tư. oG là chi tiêu chính phủ.
Số nhân chi tiêu (m’):
om’ = 1 / (1 – MPC(1-t))
MPC là xu hướng tiêu dùng biên.
2. Nền kinh tế mở:
AD = C + I + G + X - IM oX là xuất khẩu. oIM là nhập khẩu.
Số nhân chi tiêu (m”):
om” = 1 / (1 – MPC(1-t) + MPM)
MPM là xu hướng nhập khẩu biên. 11 STT: 50 Đậu Thị Ngọc Trang
bài báo "Nguyên nhân khiến Trung Quốc khó vực dậy tăng trưởng kinh tế"1. Giới thiệu:
Nêu lên hiện trạng nền kinh tế Trung Quốc đang đối mặt với cuộc khủng hoảng chưa từng có kể từ khi mở cửa với thế giới.
Dẫn chứng từ một cuộc khảo sát cho thấy sự sụt giảm niềm tin của người dân vào sự phát triển kinh tế.
Khẳng định nền kinh tế Trung Quốc đang gặp khủng hoảng, sự phục hồi sau đại dịch không đạt như kỳ vọng.
2. Phân tích các nguyên nhân gây ra khủng hoảng:
Thắt chặt kiểm soát thị trường bất động sản:
oChính sách "cai nghiện" bất động sản của Bắc Kinh khiến nhiều doanh nghiệp địa ốc sụp đổ, nợ
nần chồng chất, dự án đình trệ, thất nghiệp gia tăng.
Người tiêu dùng và doanh nghiệp đều thận trọng:
oNgười dân hạn chế chi tiêu, doanh nghiệp cắt giảm nhân sự, sinh viên mới ra trường khó khăn trong tìm kiếm việc làm.
oDân số Trung Quốc suy giảm hai năm liên tiếp, niềm tin vào nền kinh tế giảm sút. Tiêu dùng yếu:
oDoanh thu bán hàng trực tuyến của Alibaba giảm.
oDoanh thu phòng vé phim hè sụt giảm.
oNgười tiêu dùng giảm mua thịt lợn, chuyển sang thịt bò rẻ hơn.
Doanh nghiệp nước ngoài rút lui:
oSephora cắt giảm việc làm.
oIBM đóng cửa hai trung tâm R&D.
Nợ nần chồng chất:
oChính quyền địa phương vay nợ đầu tư vào các dự án phát triển không thực sự cần thiết.
oTổng nợ lên tới hơn 7 nghìn tỷ USD, gây lo ngại cho giới đầu tư.
Hạn chế thông tin kinh tế:
oTrung Quốc dừng công bố số liệu thất nghiệp ở thanh niên sau khi con số này đạt mức cao kỷ lục.
oSử dụng phương pháp thống kê mới để giảm số liệu thất nghiệp.
Bất ổn kinh tế:
oNgười dân và nhà đầu tư nước ngoài tìm nơi trú ẩn an toàn cho dòng tiền.
oGiá bất động sản tiếp tục giảm, chứng khoán Trung Quốc kém hấp dẫn. 12 STT: 50 Đậu Thị Ngọc Trang
oCác quỹ nước ngoài bán ròng cổ phiếu Trung Quốc.
oNhà đầu tư Trung Quốc đổ tiền vào vàng.
Thất nghiệp ở giới trẻ:
oTỷ lệ thất nghiệp ở độ tuổi 16-24 tăng cao.
oSinh viên mới ra trường gặp khó khăn trong tìm kiếm việc làm, phải đối mặt với mức lương thấp,
điều kiện làm việc không tốt. 3. Kết luận:
Dù Trung Quốc dự báo tăng trưởng kinh tế khoảng 5% trong năm nay, mục tiêu này đang bị nghi ngờ do
những vấn đề nêu trên.
Xuất khẩu đang là động lực tăng trưởng, nhưng dư cung cũng gây suy giảm lợi nhuận.
Trung Quốc đang phải đối mặt với nhiều thách thức để vực dậy nền kinh tế.
Sự sụt giảm niềm tin về sự khá giả của người dân Trung Quốc
Theo bài báo, kết quả một cuộc khảo sát toàn quốc định kỳ 5 năm/lần cho thấy tỷ lệ người dân Trung Quốc trả
lời “có” cho câu hỏi về việc họ có khá giả hơn so với 5 năm trước đã giảm mạnh, từ mức cao 77% vào năm
2014 xuống còn 39% vào năm 2023.
Sự sụt giảm đáng kể này có thể được giải thích bởi những nguyên nhân chính sau:
1. Khủng hoảng bất động sản:
Chính phủ Trung Quốc đã quyết tâm kiểm soát chặt chẽ thị trường bất động sản để "cai nghiện" nền kinh
tế khỏi sự phụ thuộc vào lĩnh vực này.
Hậu quả là nhiều doanh nghiệp địa ốc đã sụp đổ, để lại những khoản nợ khổng lồ, dự án đầu tư bị đình
trệ, căn hộ không bán được và tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.
Điều này đã gây ra tâm lý bất an và lo lắng cho người dân, khiến họ thận trọng hơn trong chi tiêu và đầu tư.
2. Người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu:
Dưới tác động của khủng hoảng bất động sản và các biện pháp chống dịch hà khắc trước đó, người tiêu
dùng Trung Quốc - vốn đã có thói quen tiết kiệm - càng hạn chế chi tiêu hơn.
Điều này được thể hiện qua sự sụt giảm doanh thu của các doanh nghiệp lớn như Alibaba, sự sụt giảm
doanh thu phòng vé phim hè, và việc người tiêu dùng chuyển sang mua thịt bò rẻ hơn thay vì thịt lợn.
3. Doanh nghiệp cắt giảm nhân sự: 13 STT: 50 Đậu Thị Ngọc Trang
Doanh nghiệp Trung Quốc cũng phải đối mặt với khó khăn trong bối cảnh tiêu dùng yếu và chi phí đầu vào tăng.
Nhiều doanh nghiệp đã buộc phải giảm lương và cắt giảm nhân sự, khiến người lao động thêm bất an về thu nhập và tương lai.
Thậm chí, một số công ty nước ngoài từng đầu tư vào Trung Quốc để đón đầu làn sóng tiêu dùng cũng
đang rút lui khỏi thị trường này, như Sephora và IBM.
4. Thất nghiệp gia tăng, đặc biệt ở giới trẻ:
Tỷ lệ thất nghiệp ở giới trẻ Trung Quốc (độ tuổi từ 16 đến 24) đã tăng lên mức trên 17% vào tháng
7/2024, từ mức 13% trong tháng 6/2024.
Hàng triệu sinh viên mới tốt nghiệp gia nhập thị trường việc làm phải đối mặt với triển vọng công việc
bấp bênh và mức lương thấp.
5. Dân số Trung Quốc suy giảm:
Dân số Trung Quốc đã giảm 2 năm liên tiếp, đây là một yếu tố góp phần làm giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Tóm lại, sự suy giảm tỷ lệ người dân Trung Quốc tin tưởng vào sự khá giả của bản thân so với 5 năm trước là
kết quả của nhiều yếu tố bất lợi, bao gồm:
Khủng hoảng bất động sản kéo dài
Sự thận trọng trong chi tiêu của cả người dân và doanh nghiệp
Tình trạng thất nghiệp gia tăng Dân số suy giảm
Những yếu tố này đã tạo ra tâm lý bi quan trong xã hội Trung Quốc, khiến người dân không còn tin tưởng vào
sự phát triển kinh tế như trước đây.
1. Chính sách tài khóa là gì?
Chính sách tài khóa là các biện pháp mà chính phủ sử dụng để điều chỉnh nền kinh tế thông qua việc điều
chỉnh thuế và chi tiêu công. Mục tiêu của chính sách tài khóa là ổn định kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng, và kiểm soát lạm phát.
Chính sách tài khóa thường được chia làm hai loại chính:
Chính sách tài khóa mở rộng: Tăng chi tiêu công hoặc giảm thuế để kích thích tổng cầu, thường
được sử dụng khi nền kinh tế suy thoái.
Chính sách tài khóa thắt chặt: Giảm chi tiêu công hoặc tăng thuế để giảm tổng cầu, thường được áp
dụng khi nền kinh tế tăng trưởng quá nóng, nhằm kiểm soát lạm phát.
2. Trong điều kiện nền kinh tế suy thoái/tăng trưởng nóng, Chính phủ sử dụng chính sách tài khóa như
thế nào? Sử dụng mô hình sơ đồ chéo Keynes để minh họa tác động.
Trong điều kiện suy thoái: Khi nền kinh tế rơi vào suy thoái, tổng cầu giảm dẫn đến sản xuất giảm
và thất nghiệp tăng. Chính phủ có thể áp dụng chính sách tài khóa mở rộng bằng cách:
oTăng chi tiêu công: Chính phủ tăng đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế, tạo
thêm việc làm và thu nhập cho người dân, từ đó kích thích tổng cầu. 14 STT: 50 Đậu Thị Ngọc Trang
oGiảm thuế: Giảm thuế thu nhập cá nhân và thuế doanh nghiệp giúp tăng thu nhập khả dụng
của người dân và khuyến khích đầu tư, qua đó thúc đẩy tiêu dùng và sản xuất.
Mô hình sơ đồ chéo Keynes: Trong mô hình Keynes, trục tung thể hiện tổng chi tiêu (tổng cầu), trục hoành
là sản lượng quốc dân (GDP thực tế). Khi chính phủ thực hiện chính sách tài khóa mở rộng, đường tổng cầu
dịch chuyển lên trên, dẫn đến sản lượng và thu nhập cao hơn, giúp nền kinh tế thoát khỏi suy thoái.
Trong điều kiện tăng trưởng nóng: Khi nền kinh tế tăng trưởng quá nóng, tổng cầu cao hơn tổng
cung, dẫn đến lạm phát tăng. Chính phủ có thể áp dụng chính sách tài khóa thắt chặt bằng cách:
oGiảm chi tiêu công: Cắt giảm đầu tư vào một số lĩnh vực công để giảm lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế.
oTăng thuế: Tăng thuế để giảm thu nhập khả dụng của người dân và hạn chế chi tiêu tiêu dùng.
Mô hình sơ đồ chéo Keynes: Trong trường hợp này, đường tổng cầu dịch chuyển xuống dưới, giảm bớt sản
lượng và lạm phát, giúp đưa nền kinh tế về trạng thái cân bằng.
3. Thế nào là thâm hụt/thặng dư/cân bằng ngân sách? Chính sách tài khóa cùng chiều/ngược chiều?
Thâm hụt ngân sách: Khi chi tiêu công của chính phủ vượt quá nguồn thu từ thuế và các nguồn thu
khác, dẫn đến việc chính phủ phải vay nợ để bù đắp.
Thặng dư ngân sách: Khi nguồn thu của chính phủ vượt quá chi tiêu công, dẫn đến việc chính phủ có một khoản thặng dư.
Cân bằng ngân sách: Khi chi tiêu công bằng với nguồn thu của chính phủ, không có thâm hụt hay thặng dư.
Chính sách tài khóa cùng chiều và ngược chiều:
Chính sách tài khóa cùng chiều: Chính phủ thực hiện các chính sách gia tăng tổng cầu trong thời kỳ
nền kinh tế tăng trưởng và thắt chặt tổng cầu trong thời kỳ suy thoái. Tuy nhiên, đây không phải là
cách hiệu quả vì nó có thể làm trầm trọng thêm sự biến động của chu kỳ kinh tế.
Chính sách tài khóa ngược chiều: Chính phủ sử dụng chính sách tài khóa để giảm thiểu biến động
của chu kỳ kinh tế, tức là mở rộng tài khóa trong thời kỳ suy thoái và thắt chặt tài khóa trong thời kỳ
tăng trưởng nóng. Điều này giúp làm dịu đi các tác động tiêu cực và ổn định kinh tế tốt hơn. 15 STT: 50 Đậu Thị Ngọc Trang
Chương 5: tiền tệ và chính sách tiền tệ -
Phương tiện thanh toán chung tại sao lại lấy nó làm cái này???
Dùng tiền định danh chứ không dùng bản vị vàng nữa Chức năng: Phương tiện cất giữ Đơn vị hạch toán Phương tiện trao đổi Thị trường tiền tệ 1. Cầu tiền tệ MD=M0+kY-hi
K: độ nhạy cảm của MD theo thu nhập
H: độ nhạy cảm của MN theo lãi suất M0: cầu tiền tự định
Đơn vị của tiền danh nghĩa là đơn vị tiền tệ
Đơn vị thực tế của tiền định danh: lượng hàng hóa, dịch vụ mà tiền có thể mua được 2. Cung tiền tệ MS = MSngang
Cân bằng thị trường tiền tệ MD=MS CSTT: Y I tăng AD tăng Y tăng 16 STT: 50 Đậu Thị Ngọc Trang
VÌ SAO CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CÓ THỂ TẠO RA TIỀN KHÔNG PHẢI BẰNG CÁCH IN TIỀN?
Các ngân hàng thương mại có thể tạo ra tiền không phải bằng cách in tiền mà qua quá trình **tín dụng và cho
vay**, gọi là **quá trình tạo tiền tín dụng**. Đây là cách các ngân hàng thương mại tăng cung tiền trong nền
kinh tế, mà không cần in thêm tiền mặt.
Dưới đây là các bước cơ bản về cách ngân hàng thương mại tạo ra tiền:
1. **Nhận tiền gửi từ khách hàng**: Khi khách hàng gửi tiền vào tài khoản, ngân hàng thương mại sẽ nhận số
tiền đó và ghi vào sổ sách của mình. Tuy nhiên, chỉ một phần nhỏ của số tiền này sẽ được giữ lại dưới dạng dự
trữ bắt buộc, phần còn lại sẽ được dùng cho các hoạt động cho vay.
2. **Cho vay phần tiền dự trữ**: Ngân hàng chỉ giữ lại một phần tiền mặt tối thiểu (theo tỷ lệ dự trữ bắt buộc
của ngân hàng trung ương) và số tiền còn lại được đem cho các cá nhân hoặc doanh nghiệp khác vay. Khi số
tiền này được cho vay, nó sẽ được chuyển vào tài khoản của người nhận, tạo ra một khoản tiền mới trong hệ thống ngân hàng.
3. **Quá trình lặp lại**: Số tiền mà ngân hàng cho vay sẽ tiếp tục được gửi vào các ngân hàng khác hoặc chính
ngân hàng đó, sau đó lại tiếp tục quá trình cho vay. Mỗi lần một khoản tiền được cho vay, lại có thêm một
khoản "tiền" mới xuất hiện trong hệ thống.
4. **Hiệu ứng số nhân tiền tệ**: Quá trình này tạo ra một hiệu ứng gọi là **số nhân tiền tệ** (money
multiplier). Với mỗi đơn vị tiền gửi ban đầu, toàn bộ hệ thống ngân hàng có thể tạo ra một lượng tiền lớn hơn
nhiều nhờ chu kỳ gửi và cho vay liên tục này.
Vì thế, ngân hàng thương mại không cần trực tiếp in tiền mà vẫn có thể tạo ra tiền trong nền kinh tế thông qua
hoạt động tín dụng, miễn là các khoản cho vay của họ được hoàn trả đầy đủ. 17