












Preview text:
lOMoAR cPSD| 58504431 Trắc nghiệm
Chapter 1: Giới thiệu về mạng máy tính
1. Chức năng chính của mô hình client-server là gì? o A. Client gửi yêu cầu và
server phản hồi. o B. Server gửi yêu cầu và client phản hồi. o C. Cả client và
server đều gửi yêu cầu lẫn nhau. o D. Client và server không liên quan. o Đáp án đúng: A
2. Giao thức HTTP thuộc lớp nào trong mô hình OSI?
o A. Lớp truyền tải. o B. Lớp mạng. o C. Lớp
phiên. o D. Lớp ứng dụng. o Đáp án đúng: D
3. Khái niệm nào mô tả một mạng máy tính kết nối hàng triệu thiết bị trên
phạm vi toàn cầu? o A. Mạng LAN. o B. Mạng WAN. o C. Internet. o D. Mạng cục bộ. o Đáp án đúng: C
4. Loại địa chỉ nào được sử dụng để định danh một thiết bị trong mạng?
o A. Địa chỉ MAC. o B. Địa chỉ IP. o C. Địa chỉ
HTTP. o D. Địa chỉ URL. o Đáp án đúng: B
5. Nút mạng nào chịu trách nhiệm điều khiển lưu lượng và chuyển tiếp các gói
tin đến các thiết bị khác?
o A. Client. o B. Switch. o C. Router. o D. Hub. o Đáp án đúng: C
• Tầng nào của mô hình OSI chịu trách nhiệm mã hóa và giải mã dữ liệu? • A. Tầng vận chuyển. • B. Tầng trình bày. • C. Tầng mạng. • D. Tầng ứng dụng.
• Đáp án đúng: B lOMoAR cPSD| 58504431
• Loại giao thức nào hoạt động trên mô hình "best effort" mà không đảm bảo truyền tải? • A. TCP. • B. UDP. • C. FTP. • D. SMTP.
• Đáp án đúng: B
• Chức năng của cáp quang trong mạng máy tính là gì?
• A. Truyền tải dữ liệu bằng sóng vô tuyến.
• B. Truyền tải dữ liệu qua tín hiệu ánh sáng.
• C. Truyền tải dữ liệu qua dòng điện.
• D. Truyền tải dữ liệu qua sóng âm.
• Đáp án đúng: B
• Khái niệm nào sau đây mô tả một kết nối có độ trễ rất thấp trong mạng máy tính? A. Mạng tốc độ cao.
B. Mạng có băng thông cao. C. Mạng độ trễ thấp.
• D. Mạng có thông lượng thấp.
• Đáp án đúng: C
• Thiết bị nào trong mạng LAN thường sử dụng để kết nối nhiều thiết bị khác
nhau vào một mạng? • A. Hub. • B. Router. • C. Switch. • D. Modem. lOMoAR cPSD| 58504431
• Đáp án đúng: C
21.Thiết bị nào chuyển đổi tín hiệu số của máy tính thành tín hiệu analog có thể
truyền qua đường dây điện thoại? • A. Router. B. Switch. • C. Modem. • D. Hub.
• Đáp án đúng: C
22.Công nghệ mạng nào cho phép truyền dữ liệu qua cáp đồng trục? • A. Ethernet. • B. Token Ring. • C. FDDI. • D. ATM.
• Đáp án đúng: A
23.Mô hình mạng nào sử dụng máy chủ trung tâm để quản lý tất cả các kết nối
và tài nguyên mạng? • A. Peer-to-peer.
• B. Client-server. C. Hybrid. • D. Distributed.
• Đáp án đúng: B
24.Địa chỉ MAC được dùng để nhận dạng gì trong mạng LAN? • A. Thiết bị mạng. • B. Địa chỉ IP. • C. Tên miền.
• D. Tài khoản người dùng.
• Đáp án đúng: A
25.Tính năng nào của router cho phép nó phân biệt và định tuyến giao thông mạng hiệu quả?
• A. Tự động hóa địa chỉ IP. lOMoAR cPSD| 58504431
• B. Bảo mật tường lửa.
• C. Bảng định tuyến.
• D. Quản lý băng thông.
• Đáp án đúng: C
• Internet Protocol (IP) hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI? • A. Tầng ứng dụng. • B. Tầng mạng. • C. Tầng vận chuyển.
• D. Tầng liên kết dữ liệu.
• Đáp án đúng: B
• Đặc điểm nào sau đây không phải của mạng LAN (Local Area Network)?
• A. Diện tích địa lý nhỏ.
• B. Tốc độ truyền tải dữ liệu cao.
• C. Kết nối lớn trên phạm vi toàn cầu.
• D. Thường dùng trong doanh nghiệp hoặc trường học.
• Đáp án đúng: C
• Thiết bị nào dưới đây không tham gia vào việc tạo lập mạng không dây? A. Router. lOMoAR cPSD| 58504431 B. Modem. C. Switch. • D. Access Point.
• Đáp án đúng: C
• Chức năng chính của lớp phiên (Session Layer) trong mô hình OSI là gì? • A. Mã hóa dữ liệu.
• B. Định tuyến và chuyển mạch.
• C. Quản lý các phiên làm việc giữa các ứng dụng.
• D. Truyền tải tín hiệu điện.
• Đáp án đúng: C
• Mục đích chính của subnet mask trong mạng IP là gì?
• A. Xác định địa chỉ của các thiết bị.
• B. Phân biệt địa chỉ mạng và địa chỉ host.
• C. Bảo vệ mạng khỏi truy cập trái phép.
• D. Cải thiện tốc độ truyền tải dữ liệu.
• Đáp án đúng: B
Chapter 2: Lớp ứng dụng
6. Giao thức nào được sử dụng để truyền tệp giữa client và server? o A.
HTTP. o B. FTP. o C. SMTP. o D. DNS. o Đáp án đúng: B
7. Trong mô hình peer-to-peer, thiết bị nào chịu trách nhiệm cung cấp tài nguyên? o A. Server. o B. Client. o C. Mỗi thiết bị đều có thể cung cấp tài lOMoAR cPSD| 58504431 nguyên. o D. Bộ định tuyến. o Đáp án đúng: C
8. Giao thức nào được sử dụng để phân giải tên miền thành địa chỉ IP? o
A. HTTP. o B. FTP. o C. DNS. o D. SMTP. o Đáp án đúng: C
9. SMTP được sử dụng trong việc truyền tải loại dữ liệu nào? o A. Tệp tin. o B. Email. o C. Webpage. o D. Ảnh. o Đáp án đúng: B
10.Trong HTTP, phương thức nào được sử dụng để yêu cầu một tài nguyên từ
server? o A. POST. o B. PUT. o C. GET. o D. DELETE. o Đáp án đúng: C
• HTTP phiên bản 1.1 cải thiện tính năng gì so với HTTP 1.0?
• A. Hỗ trợ kết nối vĩnh viễn.
• B. Hỗ trợ các phương thức POST.
• C. Hỗ trợ bảo mật tốt hơn.
• D. Giảm độ trễ tải trang.
• Đáp án đúng: A
• Giao thức nào sau đây là giao thức không trạng thái? A. FTP. B. SMTP. • C. HTTP. lOMoAR cPSD| 58504431 • D. Telnet.
• Đáp án đúng: C
• Trong HTTP, trạng thái mã 404 có nghĩa là gì?
• A. Không thể kết nối với server.
• B. Tài nguyên không tìm thấy. • C. Server quá tải.
• D. Yêu cầu đã thành công.
• Đáp án đúng: B
• Cấu trúc URL có thành phần nào sau đây? • A. Tên miền. • B. Địa chỉ IP. • C. Mã hóa HTTP. • D. Định tuyến DNS.
• Đáp án đúng: A
• SMTP sử dụng port mặc định nào để gửi email? • A. 80. • B. 25. • C. 443. • D. 110.
• Đáp án đúng: B
26.Cổng 53 thường được sử dụng cho dịch vụ nào trong mạng? • A. SMTP. • B. DNS. • C. FTP. • D. DHCP.
• Đáp án đúng: B
27.Giao thức nào đảm bảo việc truyền tải tệp mà không có sự mất mát dữ liệu? • A. HTTP. • B. FTP. lOMoAR cPSD| 58504431 • C. UDP. • D. TCP.
• Đáp án đúng: D
28.Trong mô hình peer-to-peer, mỗi máy tính có thể đóng vai trò gì? • A. Chỉ là client. • B. Chỉ là server.
• C. Vừa là client, vừa là server.
• D. Không phải là client hay server.
• Đáp án đúng: C
29.Loại giao thức nào cho phép duyệt web an toàn thông qua HTTPS? • A. SSL/TLS. • B. FTPS. • C. SFTP. • D. SCP.
• Đáp án đúng: A
30.Giao thức nào được sử dụng để trao đổi thông tin định tuyến trong mạng máy tính? • A. HTTP. • B. FTP. • C. SMTP. • D. BGP.
• Đáp án đúng: D
• POP3 và IMAP liên quan đến công nghệ nào? • A. Truyền tải tệp. • B. Trình duyệt web. • C. Email. lOMoAR cPSD| 58504431
D. Trò chuyện trực tuyến. Đáp án đúng: C
• Đặc điểm nào sau đây không phải của giao thức FTP?
• A. Hỗ trợ truyền tệp hai chiều.
• B. Không yêu cầu đăng nhập xác thực.
• C. Sử dụng hai kênh kết nối.
• D. Chuyển tệp trong môi trường mạng nội bộ và internet.
• Đáp án đúng: B
• Nhiệm vụ chính của giao thức DNS là gì?
• A. Mã hóa và bảo mật dữ liệu.
• B. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.
• C. Truyền tải email qua mạng.
• D. Quản lý cơ sở dữ liệu mạng.
• Đáp án đúng: B
• Trong mô hình peer-to-peer, cách thức nào thường được dùng để khám phá tài nguyên?
• A. Tìm kiếm tập trung.
• B. Tìm kiếm phân tán.
• C. Yêu cầu xác thực từ server trung tâm.
• D. Định tuyến qua bộ định tuyến chính.
• Đáp án đúng: B
• Điểm khác biệt chính giữa HTTP và HTTPS là gì?
• A. HTTPS an toàn hơn HTTP vì sử dụng SSL/TLS để mã hóa dữ liệu.
• B. HTTP nhanh hơn HTTPS vì không mã hóa dữ liệu.
• C. HTTPS không hỗ trợ truyền tải tệp.
• D. HTTP sử dụng cổng 443, trong khi HTTPS sử dụng cổng 80.
• Đáp án đúng: A
Chapter 3: Lớp truyền tải lOMoAR cPSD| 58504431
11.Giao thức nào cung cấp dịch vụ không kết nối, không tin cậy?
o A. TCP. o B. UDP. o C. HTTP. o D. FTP. o Đáp án đúng: B
12.TCP sử dụng cơ chế gì để đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ và chính xác? o A. Kiểm tra lỗi CRC.
o B. Đánh số gói tin và xác nhận nhận. o
C. Không sử dụng cơ chế kiểm tra nào. o
D. Sử dụng cổng giao tiếp 443. o Đáp án đúng: B
13.Port nào thường được sử dụng bởi giao thức HTTP?
o A. 21. o B. 80. o C. 25. o D. 53. o Đáp án đúng: B
14.Cơ chế điều khiển tắc nghẽn nào được sử dụng trong TCP để tránh nghẽn
mạng? o A. Cửa sổ trượt. o B. Cửa sổ tĩnh.
o C. Nâng cấp giao thức. o D. Cổng tự động. o Đáp án đúng: A
15.Khi một client sử dụng UDP để gửi dữ liệu, điều gì xảy ra nếu gói tin bị mất
trong quá trình truyền tải? lOMoAR cPSD| 58504431
o A. Gói tin sẽ được tự động gửi lại. o B.
Gói tin bị mất mà không có cảnh báo.
o C. Server sẽ gửi yêu cầu client gửi lại
gói tin. o D. Client sẽ thông báo lỗi và
dừng gửi tin. o Đáp án đúng: B
16. TCP sử dụng cơ chế nào để đảm bảo thứ tự các gói tin được duy trì?
o A. Đánh số thứ tự. o B. CRC. o C. Bộ đệm lưu
trữ. o D. Độ trễ thấp. o Đáp án đúng: A
17. Khi sử dụng UDP, nếu một gói tin bị hỏng trong quá trình truyền, điều gì xảy ra?
o A. Gói tin được gửi lại.
o B. Không có gì xảy ra, gói tin bị bỏ qua.
o C. Client gửi lại yêu cầu. o D. Một cảnh báo được gửi đến người dùng. o Đáp án đúng: B
18. Mục đích của cơ chế cửa sổ trượt trong TCP là gì?
o A. Giới hạn số lượng gói tin có thể được gửi mà chưa
nhận được xác nhận. o B. Tăng tốc độ truyền tải.
o C. Đảm bảo dữ liệu được mã hóa. o D. Xác định địa
chỉ IP đích. o Đáp án đúng: A
19. Port mặc định của giao thức HTTPS là gì? o A. 80. o B. 443. o C. 21. o D. 25. o Đáp án đúng: B
20. Dịch vụ DNS chủ yếu hoạt động trên giao thức nào? o A. TCP. o B. UDP. o C. FTP.
o D. HTTP. o Đáp án đúng: B
21. Điều gì xảy ra khi TCP nhận được một gói tin không đúng thứ tự?
o A. Bỏ qua gói tin. o B. Lưu lại gói tin để xếp đúng thứ tự.
o C. Gửi lại yêu cầu đến server. o D. Đóng kết nối. o Đáp án đúng: B
22. UDP thích hợp cho loại ứng dụng nào sau đây?
o A. Ứng dụng truyền tệp tin. o B. Ứng dụng thời gian thực,
chẳng hạn như video streaming. o C. Ứng dụng email. o D.
Ứng dụng bảo mật cao. o Đáp án đúng: B
23. Dịch vụ truyền tải đáng tin cậy với kiểm soát lưu lượng là đặc trưng của giao thức nào? o A. UDP. o B. TCP. o C. DNS. o D. HTTP. o Đáp án đúng: B
24. Trong TCP, cơ chế xác nhận nhận được sử dụng để làm gì? lOMoAR cPSD| 58504431
o A. Đảm bảo gói tin được nhận đầy đủ. o
B. Bảo vệ dữ liệu khỏi các cuộc tấn công. o
C. Tăng tốc độ truyền tải. o D. Mã hóa dữ
liệu trước khi truyền. o Đáp án đúng: A
25. Giao thức FTP hoạt động dựa trên bao nhiêu kênh kết nối giữa client và server? o
A. 1. o B. 2. o C. 3. o D. 4. o Đáp án đúng: B
• Giao thức truyền tải nào cung cấp dịch vụ kiểm soát lỗi? • A. TCP. • B. UDP. • C. ICMP. • D. ARP.
• Đáp án đúng: A
• Kỹ thuật nào cho phép nhiều kết nối TCP sử dụng cùng một cổng truyền tải? • A. Multiplexing. • B. Flow control. • C. Congestion control. D. Encryption.
• Đáp án đúng: A
• Giao thức nào không đảm bảo việc giao dịch các gói tin sẽ được xác nhận? • A. HTTP. • B. FTP. • C. UDP. • D. TCP.
• Đáp án đúng: C
• Một giao thức truyền tải cần cung cấp bảo mật cao cho dữ liệu. Giao thức nào
dưới đây là phù hợp nhất? • A. UDP. • B. HTTP. • C. TCP với SSL/TLS. • D. ICMP.
• Đáp án đúng: C
• Khi một gói tin đến quá trễ để xử lý trong một cuộc gọi VoIP, nó thường được
xử lý như thế nào?
• A. Được lưu lại cho phiên gọi tiếp theo.
• B. Được phát lại ngay lập tức. lOMoAR cPSD| 58504431 • C. Bị bỏ qua. • D. Được gửi lại.
• Đáp án đúng: C
• Cơ chế kiểm soát lưu lượng trong TCP làm việc như thế nào?
• A. Bằng cách sử dụng bộ định tuyến để hạn chế lưu lượng đến.
• B. Bằng cách điều chỉnh kích thước cửa sổ truyền dữ liệu dựa trên trạng thái mạng.
• C. Bằng cách giới hạn số lượng kết nối đồng thời đến một ứng dụng.
• D. Bằng cách yêu cầu các thiết bị nguồn gửi dữ liệu nhanh hơn.
• Đáp án đúng: B
• Trong mô hình TCP, 'Three-way handshake' là gì?
• A. Một phương pháp để thiết lập một kết nối.
• B. Một phương pháp để đóng một kết nối.
• C. Một phương pháp kiểm soát lỗi.
• D. Một phương pháp mã hóa dữ liệu.
• Đáp án đúng: A
• Đặc điểm nào của UDP làm cho nó phù hợp với các ứng dụng truyền tải video và âm thanh?
• A. Đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ và theo thứ tự.
• B. Giảm thiểu độ trễ trong truyền tải.
• C. Tự động mã hóa tất cả dữ liệu truyền.
• D. Sử dụng cơ chế xác nhận nhận để cải thiện chất lượng. Đáp án đúng: B
• 'Fast Retransmit' trong TCP được kích hoạt khi nào?
• A. Khi nhận được ba bản sao của một ACK cho cùng một gói tin.
• B. Khi mạng bắt đầu nghẽn.
• C. Khi một gói tin đến quá sớm.
• D. Khi một gói tin đến quá muộn.
• Đáp án đúng: A
• Đâu là chức năng của cơ chế 'Time-wait' trong TCP?
• A. Đảm bảo rằng tất cả gói tin đều đã được xử lý trước khi đóng kết nối.
• B. Tăng tốc độ truyền tải gói tin.
• C. Giảm thiểu rủi ro bị tấn công.
• D. Cấp phát động địa chỉ IP cho các thiết bị.
• Đáp án đúng: A