

















Preview text:
I. ĐỀ CƯƠNG ÔN THI NGẮN GỌN (HỌC LÀ TRÚNG)
1. Triết học Mác – Lênin
- Là hệ thống quan điểm khoa học về:
- Thế giới
- Con người trong thế giới
- Quy luật vận động, phát triển của tự nhiên – xã hội – tư duy
- Là thế giới quan và phương pháp luận khoa học của giai cấp công nhân.
- 👉 Ý nghĩa:
- Cung cấp cách nhìn khoa học về thế giới
- Định hướng nhận thức và hành động đúng đắn trong thực tiễn
2. Vấn đề cơ bản của triết học
a) Quan hệ giữa vật chất và ý thức
- Vật chất có trước, quyết định ý thức
- Vật chất quyết định ý thức
- Ý thức có tính độc lập tương đối, tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người
b) Khả năng nhận thức thế giới
- Con người có khả năng nhận thức thế giới khách quan
- Nhận thức là quá trình biện chứng, từ chưa biết → biết chưa đầy đủ → biết đầy đủ hơn
3. Vật chất và ý thức
a) Vật chất
- Là phạm trù triết học chỉ thực tại khách quan, tồn tại độc lập với ý thức, được ý thức con người phản ánh
- Ý nghĩa:
- Chống chủ nghĩa duy tâm, tôn giáo mê tín
- Khẳng định thế giới khách quan
- Khi nhận thức và hành động phải xuất phát từ thực tế khách quan
b) Ý thức
- Là sự phản ánh thế giới khách quan vào bộ não người
- Nguồn gốc:
- Tự nhiên: bộ não con người
- Xã hội: lao động, ngôn ngữ
- Vai trò:
- Định hướng hoạt động thực tiễn
- Tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn
👉 Kết luận hay dùng trong bài thi:
Phải tôn trọng quy luật khách quan, đồng thời phát huy vai trò chủ động, sáng tạo của ý thức con người
4. Hai nguyên lý của phép biện chứng duy vật
a) Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến
- Mọi sự vật hiện tượng đều liên hệ, ràng buộc lẫn nhau
- Liên hệ có tính:
- Khách quan
- Phổ biến
- Đa dạng
👉 Ý nghĩa:
- Nhận thức và giải quyết vấn đề phải toàn diện, tránh phiến diện
b) Nguyên lý về sự phát triển
- Sự vật luôn vận động, biến đổi và phát triển
- Phát triển là khuynh hướng từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp
- 👉 Ý nghĩa:
- Có quan điểm lịch sử – cụ thể
- Tránh bảo thủ, trì trệ
5. Ba quy luật cơ bản (RẤT HAY RA THI)
(1) Quy luật lượng – chất
- Chất: thuộc tính cơ bản của sự vật
- Lượng: quy mô, trình độ, số lượng
- Thay đổi về lượng đến điểm nút sẽ làm thay đổi về chất
- Thay đổi về lượng → đến điểm nút → thay đổi về chất
👉 Ví dụ: học tích lũy kiến thức → đủ → thi đậu
(2) Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
- Mâu thuẫn là nguồn gốc tự nhiên của sự vận đọng và phát triển
- Mâu thuẫn là sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập
👉 Ví dụ: cung – cầu trong kinh tế
(3) Quy luật phủ định của phủ định
- Phát triển theo đường xoáy ốc, kế thừa cái cũ
- Phủ định biện chứng là:
- Khách quan
- Kế thừa
👉 Ví dụ: xã hội phát triển qua các hình thái kinh tế – xã hội
6. Các cặp phạm trù hay thi
- Nguyên nhân – kết quả
- Nội dung – hình thức
- Bản chất – hiện tượng
- Cái riêng – cái chung
- Tất nhiên – ngẫu nhiên
- Khả năng – hiện thực
👉 Khi làm bài: định nghĩa ngắn + ví dụ
II. CHỦ NGHĨA DUY VẬT LỊCH SỬ
1. Sản xuất vật chất
- Là cơ sở tồn tại và phát triển của xã hội
- Quyết định:
- Kết cấu xã hội
- Sự phát triển xã hội
2. Lực lượng sản xuất & Quan hệ sản xuất
- LLSX quyết định QHSX
- QHSX tác động trở lại LLSX
- Lực lượng sản xuất: con người + tư liệu sản xuất
- Quan hệ sản xuất: quan hệ sở hữu, quản lý, phân phối
3. Cơ sở hạ tầng & Kiến trúc thượng tầng
- Cơ sở hạ tầng: toàn bộ QHSX
- Kiến trúc thượng tầng: nhà nước, pháp luật, chính trị, đạo đức, tôn giáo…
- Quan hệ:
- Cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng
- Kiến trúc thượng tầng tác động trở lại cơ sở hạ tầng
4. Hình thái kinh tế – xã hội
- Gồm:
- Lực lượng sản xuất
- Quan hệ sản xuất
- Kiến trúc thượng tầng
- Xã hội phát triển theo quy luật lịch sử – tự nhiên
5. Giai cấp và đấu tranh giai cấp
- Giai cấp hình thành do
- chế độ sở hữu khác nhau
- sự phân chia xã hội
- Đấu tranh giai cấp là động lực phát triển xã hội có giai cấp
6. Vai trò của thực tiễn (CHẮC CHẮN THI)
- Thực tiễn là:
- Cơ sở của nhận thức Động lực của nhận thức
- Mục đích của nhận thức
- Tiêu chuẩn kiểm tra chân lý
- Động lực của nhận thức
- Mục đích của nhận thức
- Tiêu chuẩn kiểm tra chân lý
👉 Câu kết dễ ăn điểm:
- Mọi lý luận đều phải xuất phát từ thực tiễn và quay trở lại phục vụ thực tiễn
II. Tổng quan về Triết học và Vấn đề Cơ bản
1. Nguồn gốc và Khái niệm Triết học
Nguồn gốc ra đời:
• Thời gian: Khoảng từ thế kỷ VIII đến thế kỷ VI TCN ở cả phương Đông và phương Tây
• Nguồn gốc nhận thức:
◦ Triết học ra đời như một hình thức tư duy lý luận, thay thế cho tư duy huyền thoại và tôn giáo nguyên thủy.
◦ Nó xuất hiện khi tư duy con người đạt đến trình độ trừu tượng hóa và khái quát hóa, có khả năng tổng hợp các tri thức riêng lẻ thành hệ thống lý luận chung nhất về thế giới.
◦ Ban đầu, triết học được coi là "khoa học của các khoa học", bao trùm mọi trí tuệ của nhân loại khi các ngành khoa học độc lập chưa hình thành.
• Nguồn gốc xã hội:
◦ Triết học chỉ ra đời khi xã hội loài người đã phát triển đến một trình độ nhất định: chế độ cộng sản nguyên thủy tan rã, chế độ chiếm hữu nô lệ hình thành, có sự phân công lao động và phân chia giai cấp.
◦ Sự xuất hiện của tầng lớp trí thức, giáo dục và nhà trường là điều kiện cần thiết để xây dựng các học thuyết triết học. C. Mác khẳng định: “Triết học không treo lơ lửng ở ngoài thế giới, cũng như bộ óc không tồn tại bên ngoài con người”.
Khái niệm Triết học:
• Phương Đông:
◦ Trung Quốc: Chữ triết (哲) có nghĩa là sự truy tìm bản chất đối tượng, biểu hiện cao của trí tuệ.
◦ Ấn Độ: Thuật ngữ Dar’sana có nghĩa gốc là chiêm ngưỡng, hàm ý là tri thức dựa trên lý trí, con đường suy ngẫm dẫn đến lẽ phải.
• Phương Tây:
◦ Thuật ngữ "triết học" (philosophia) xuất phát từ Hy Lạp, có nghĩa là "tình yêu sự thông thái".
• Định nghĩa tổng hợp: Giáo trình đưa ra nhiều định nghĩa, nhưng tựu trung lại, triết học là:
◦ Một hình thái ý thức xã hội.
◦ Hệ thống các quan điểm lý luận chung nhất về thế giới, về con người và về tư duy của con người trong thế giới ấy.
◦ Đối tượng nghiên cứu là những quy luật phổ biến nhất chi phối sự vận động của thế giới, con người và tư duy.
◦ Tri thức triết học mang tính hệ thống, logic và trừu tượng cao.
2. Triết học là Hạt nhân Lý luận của Thế giới quan
• Thế giới quan: Là toàn bộ những quan điểm về thế giới và về vị trí của con người trong thế giới đó. Các thành phần chính của thế giới quan là tri thức, niềm tin và lý tưởng.
• Vai trò hạt nhân của triết học:
1. Bản thân triết học chính là thế giới quan.
2. Triết học là nhân tố cốt lõi trong các thế giới quan khác (khoa học cụ thể, dân tộc, thời đại).
3. Triết học chi phối các loại thế giới quan khác như tôn giáo, kinh nghiệm.
4. Thế giới quan triết học quy định các quan niệm khác.
• Ph. Ăngghen đã chỉ rõ: “Dù những nhà khoa học tự nhiên có làm gì đi nữa thì họ cũng vẫn bị triết học chi phối. Vấn đề chỉ ở chỗ họ muốn bị chi phối bởi một thứ triết học tồi tệ hợp mốt, hay họ muốn được hướng dẫn bởi một hình thức tư duy lý luận dựa trên sự hiểu biết về lịch sử tư tưởng và những thành tựu của nó”.
3. Vấn đề Cơ bản của Triết học
Ph. Ăngghen viết: “Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy với tồn tại”.
• Mặt thứ nhất (Bản thể luận): Giữa vật chất và ý thức, cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào?
◦ Chủ nghĩa duy vật: Cho rằng vật chất có trước, quyết định ý thức. Có ba hình thức cơ bản:
1. Chủ nghĩa duy vật chất phác (thời cổ đại): Đồng nhất vật chất với một hay một số chất cụ thể.
2. Chủ nghĩa duy vật siêu hình (thế kỷ XV-XVIII): Nhìn thế giới như một cỗ máy cơ giới, các bộ phận biệt lập, tĩnh tại.
3. Chủ nghĩa duy vật biện chứng (do C. Mác và Ph. Ăngghen sáng tạo): Hình thức phát triển cao nhất.
◦ Chủ nghĩa duy tâm: Cho rằng ý thức có trước, quyết định vật chất. Có hai phái chính:
1. Chủ nghĩa duy tâm chủ quan: Thừa nhận tính thứ nhất của ý thức con người (mọi sự vật là phức hợp cảm giác).
2. Chủ nghĩa duy tâm khách quan: Thừa nhận tính thứ nhất của một thứ tinh thần khách quan, tồn tại độc lập với con người (ý niệm, tinh thần tuyệt đối).
• Mặt thứ hai (Nhận thức luận): Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?
◦ Thuyết khả tri (Thuyết có thể biết): Khẳng định con người về nguyên tắc có thể hiểu được bản chất của sự vật. Đa số các nhà triết học duy vật và duy tâm đều theo thuyết này.
◦ Thuyết bất khả tri (Thuyết không thể biết): Phủ nhận khả năng nhận thức của con người. Tiêu biểu là Immanuel Kant với học thuyết về “vật tự nó” (Ding an sich).
III. Sự ra đời, Nội dung và Vai trò của Triết học Mác - Lênin
1. Điều kiện ra đời của Triết học Mác
Sự ra đời của triết học Mác là một tất yếu lịch sử, kết quả của sự thống nhất giữa điều kiện khách quan và nhân tố chủ quan.
• Điều kiện Kinh tế - Xã hội và Chính trị - Xã hội:
◦ Sự phát triển mạnh mẽ của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa làm bộc lộ sâu sắc các mâu thuẫn xã hội.
◦ Sự xuất hiện của giai cấp vô sản trên vũ đài lịch sử với tư cách một lực lượng chính trị - xã hội độc lập (tiêu biểu là các cuộc khởi nghĩa của thợ dệt ở Lyon, Pháp). Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản đòi hỏi phải có lý luận khoa học soi đường.
• Nguồn gốc Lý luận và Tiền đề Khoa học Tự nhiên:
◦ Nguồn gốc lý luận: Kế thừa trực tiếp ba nguồn tư tưởng lớn của nhân loại:
1. Triết học cổ điển Đức: Đặc biệt là phép biện chứng của Hegel và chủ nghĩa duy vật của Feuerbach.
2. Kinh tế chính trị học cổ điển Anh: Adam Smith và David Ricardo.
3. Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp: Saint-Simon, Fourier.
◦ Tiền đề khoa học tự nhiên: Ba phát minh lớn làm cơ sở cho sự phát triển tư duy biện chứng:
1. Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng.
2. Thuyết tế bào.
3. Thuyết tiến hóa của Charles Darwin. Ph. Ăngghen kết luận: "quan niệm mới về giới tự nhiên đã được hoàn thành trên những nét cơ bản: tất cả cái gì cứng nhắc đều bị tan ra, tất cả cái gì là cố định đều biến thành mây khói".
• Nhân tố chủ quan: Vai trò của C. Mác và Ph. Ăngghen với hoạt động thực tiễn không mệt mỏi, lập trường giai cấp công nhân và trí tuệ thiên tài.
2. Thực chất Cuộc cách mạng trong Triết học do C. Mác và Ph. Ăngghen thực hiện
Đây là một cuộc cách mạng vĩ đại trong lịch sử triết học, thể hiện ở các điểm sau:
1. Sáng tạo ra Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng: C. Mác và Ph. Ăngghen khắc phục tính siêu hình của chủ nghĩa duy vật cũ và tính duy tâm của phép biện chứng Hegel, tạo ra sự thống nhất hữu cơ giữa chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng. C. Mác viết: "Phương pháp biện chứng của tôi không những khác phương pháp của Hêghen về cơ bản, mà còn đối lập hẳn với phương pháp ấy nữa".
2. Sáng tạo ra Chủ nghĩa Duy vật Lịch sử: Đây là "nội dung chủ yếu của bước ngoặt cách mạng trong triết học". Bằng cách vận dụng và mở rộng quan điểm duy vật biện chứng vào nghiên cứu xã hội, C. Mác và Ph. Ăngghen đã làm cho chủ nghĩa duy vật trở nên hoàn bị, mở rộng từ nhận thức tự nhiên đến nhận thức xã hội loài người.
3. Bổ sung những đặc tính mới vào triết học:
◦ Thống nhất hữu cơ giữa lý luận và thực tiễn.
◦ Tính giai cấp và tính đảng công khai: Biến triết học thành "vũ khí tinh thần" của giai cấp vô sản.
◦ Thống nhất hữu cơ giữa tính khoa học và tính cách mạng.
◦ Xác lập đúng đắn mối quan hệ giữa triết học và khoa học cụ thể: Chấm dứt tham vọng biến triết học thành "khoa học của mọi khoa học".
◦ Tính sáng tạo: Là một hệ thống mở, luôn được bổ sung, phát triển.
◦ Tính nhân đạo cộng sản: Vì mục tiêu giải phóng con người.
3. Giai đoạn V.I. Lênin phát triển Triết học Mác
V.I. Lênin đã bảo vệ và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác trong bối cảnh lịch sử mới:
• Hoàn cảnh lịch sử: Chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa; trung tâm cách mạng thế giới chuyển vào Nga; cuộc cách mạng trong khoa học tự nhiên (phát hiện tia X, điện tử, hiện tượng phóng xạ) gây ra "cuộc khủng hoảng vật lý học" và bị các nhà triết học duy tâm lợi dụng để tấn công chủ nghĩa duy vật.
• Đóng góp chính:
◦ Trong tác phẩm "Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán", Lênin đã tổng kết các thành tựu mới của khoa học tự nhiên, đưa ra định nghĩa kinh điển về vật chất, và phát triển lý luận nhận thức duy vật biện chứng.
◦ Lênin đã định nghĩa phép biện chứng là "học thuyết về sự thống nhất của các mặt đối lập" và coi đây là "hạt nhân của phép biện chứng".
◦ Phát triển lý luận về cách mạng xã hội chủ nghĩa, chuyên chính vô sản và nhà nước trong thời kỳ quá độ.
4. Đối tượng và Chức năng của Triết học Mác - Lênin
• Khái niệm: Triết học Mác - Lênin là hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội và tư duy - thế giới quan và phương pháp luận khoa học, cách mạng của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và các lực lượng xã hội tiến bộ trong nhận thức và cải tạo thế giới.
• Đối tượng: Giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng và nghiên cứu những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.
• Chức năng:
◦ Chức năng thế giới quan: Định hướng cho con người nhận thức đúng đắn thế giới hiện thực và hình thành nhân sinh quan tích cực.
◦ Chức năng phương pháp luận: Trang bị hệ thống các nguyên tắc, phương pháp chung nhất để định hướng cho hoạt động nhận thức và thực tiễn.
IV. Nội dung cơ bản của Triết học Mác - Lênin
1. Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng
A. Vật chất và Ý thức
• Phạm trù Vật chất:
◦ Định nghĩa của V.I. Lênin: "Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh, và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác".
◦ Phương thức tồn tại của vật chất: Vận động là thuộc tính cố hữu, là phương thức tồn tại của vật chất. Không gian và thời gian là các hình thức tồn tại khách quan của vật chất.
• Phạm trù Ý thức:
◦ Nguồn gốc:
▪ Nguồn gốc tự nhiên: Là kết quả quá trình tiến hóa lâu dài của vật chất, với thuộc tính phản ánh phát triển từ thấp đến cao, mà đỉnh cao là bộ óc người.
▪ Nguồn gốc xã hội: Lao động và ngôn ngữ là hai "sức kích thích chủ yếu" quyết định trực tiếp sự ra đời của ý thức. Ý thức "ngay từ đầu, đã là một sản phẩm xã hội".
◦ Bản chất: Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan; là sự phản ánh tích cực, sáng tạo hiện thực khách quan của bộ óc người.
• Mối quan hệ biện chứng:
◦ Vật chất quyết định ý thức: Quyết định nguồn gốc, nội dung, bản chất và sự vận động, phát triển của ý thức.
◦ Ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất: Sự tác động này phải thông qua hoạt động thực tiễn của con người. Ý thức có thể thúc đẩy (nếu tiến bộ) hoặc kìm hãm (nếu lạc hậu) sự phát triển vật chất.
B. Phép biện chứng Duy vật
Đây là "môn khoa học về những quy luật phổ biến của sự vận động và sự phát triển của tự nhiên, của xã hội loài người và của tư duy".
• Hai nguyên lý cơ bản:
1. Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến: Mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới đều tồn tại trong mối liên hệ hữu cơ, ràng buộc, quy định và chuyển hóa lẫn nhau.
2. Nguyên lý về sự phát triển: Mọi sự vật, hiện tượng đều ở trong quá trình vận động đi lên, từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, thông qua sự ra đời của cái mới và sự mất đi của cái cũ.
• Các cặp phạm trù cơ bản: Phản ánh các mối liên hệ phổ biến nhất của thế giới.
◦ Cái riêng và Cái chung
◦ Nguyên nhân và Kết quả
◦ Tất nhiên và Ngẫu nhiên
◦ Nội dung và Hình thức
◦ Bản chất và Hiện tượng
◦ Khả năng và Hiện thực
• Ba quy luật cơ bản:
1. Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập (Quy luật mâu thuẫn): Là "hạt nhân" của phép biện chứng, chỉ ra nguồn gốc, động lực của sự vận động và phát triển.
2. Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất và ngược lại (Quy luật lượng - chất): Chỉ ra cách thức, hình thức của sự phát triển.
3. Quy luật phủ định của phủ định: Chỉ ra khuynh hướng của sự phát triển (theo đường "xoáy ốc").
2. Chủ nghĩa Duy vật Lịch sử
A. Học thuyết Hình thái Kinh tế - Xã hội
Đây là lý luận cốt lõi, vạch ra các quy luật chung của sự vận động xã hội.
• Sản xuất vật chất: Là cơ sở của sự tồn tại và phát triển xã hội. Ph. Ăngghen khẳng định nhân tố quyết định trong lịch sử "xét đến cùng là sản xuất và tái sản xuất ra đời sống hiện thực".
• Quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất:
◦ Lực lượng sản xuất (LLSX): Bao gồm người lao động và tư liệu sản xuất (công cụ lao động là yếu tố cách mạng nhất). LLSX là nội dung, luôn vận động, phát triển.
◦ Quan hệ sản xuất (QHSX): Bao gồm quan hệ sở hữu, quan hệ tổ chức quản lý, và quan hệ phân phối. QHSX là hình thức, có tính ổn định tương đối.
◦ Mối quan hệ: LLSX quyết định QHSX. Khi LLSX phát triển đến một trình độ mới, nó mâu thuẫn với QHSX cũ, đòi hỏi một cuộc cách mạng xã hội để xác lập QHSX mới phù hợp, mở đường cho LLSX tiếp tục phát triển.
• Quy luật cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng:
◦ Cơ sở hạ tầng (CSHT): Toàn bộ các quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội.
◦ Kiến trúc thượng tầng (KTTT): Toàn bộ các quan điểm tư tưởng (chính trị, pháp quyền, đạo đức...) và các thiết chế xã hội tương ứng (nhà nước, đảng phái...).
◦ Mối quan hệ: CSHT quyết định KTTT. Khi CSHT thay đổi thì sớm hay muộn KTTT cũng thay đổi theo. KTTT có tác động trở lại, bảo vệ và củng cố CSHT đã sinh ra nó.
B. Giai cấp, Đấu tranh Giai cấp và Dân tộc
• Giai cấp: V.I. Lênin định nghĩa: "Người ta gọi là giai cấp, những tập đoàn người to lớn khác nhau về địa vị của họ trong một hệ thống sản xuất xã hội nhất định trong lịch sử, khác nhau về quan hệ của họ (thường thường thì những quan hệ này được pháp luật quy định và thừa nhận) đối với những tư liệu sản xuất, về vai trò của họ trong tổ chức lao động xã hội, và như vậy là khác nhau về cách thức hưởng thụ và về phần của cải xã hội ít hoặc nhiều mà họ được hưởng".
• Đấu tranh giai cấp: Là động lực trực tiếp, quan trọng của sự phát triển xã hội có giai cấp. "Lịch sử tất cả các xã hội tồn tại từ trước đến ngày nay chỉ là lịch sử đấu tranh giai cấp" (C. Mác và Ph. Ăngghen).
• Dân tộc: Là hình thức cộng đồng người cao nhất và phổ biến hiện nay, được hình thành trên cơ sở một lãnh thổ, ngôn ngữ, nền kinh tế, văn hóa và nhà nước pháp luật thống nhất.
C. Nhà nước và Cách mạng Xã hội
• Nhà nước: Là sản phẩm và biểu hiện của những mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa được. Về bản chất, nhà nước là "một tổ chức chính trị của một giai cấp thống trị về mặt kinh tế nhằm bảo vệ trật tự hiện hành và đàn áp sự phản kháng của các giai cấp khác".
• Cách mạng xã hội: Là sự thay thế một hình thái kinh tế - xã hội cũ bằng một hình thái kinh tế - xã hội mới, tiến bộ hơn. Đỉnh cao của đấu tranh giai cấp. Nguyên nhân sâu xa là mâu thuẫn giữa LLSX và QHSX.
D. Tồn tại xã hội và Ý thức xã hội
• Tồn tại xã hội (TTXH): Là toàn bộ sinh hoạt vật chất và điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội (phương thức sản xuất là yếu tố cơ bản nhất).
• Ý thức xã hội (YTXH): Là mặt tinh thần của đời sống xã hội, bao gồm tâm lý xã hội và hệ tư tưởng, biểu hiện qua các hình thái (chính trị, pháp quyền, đạo đức, tôn giáo, khoa học, triết học...).
• Mối quan hệ: TTXH quyết định YTXH. YTXH có tính độc lập tương đối: thường lạc hậu hơn, có thể vượt trước, có tính kế thừa, và tác động trở lại TTXH.
E. Triết học về Con người
• Bản chất con người: Con người là một thực thể sinh học - xã hội. Trong "Luận cương về Phoiơbắc", C. Mác khẳng định: "Trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hòa những quan hệ xã hội".
• Vai trò của quần chúng nhân dân và lãnh tụ: Quần chúng nhân dân là chủ thể sáng tạo chân chính, là động lực phát triển của lịch sử. Lãnh tụ là những cá nhân kiệt xuất do phong trào quần chúng tạo ra, có vai trò tổ chức và dẫn dắt phong trào.
• Giải phóng con người: Là mục tiêu cuối cùng, bao gồm việc giải phóng con người khỏi áp bức, bóc lột, khỏi sự tha hóa, tạo điều kiện cho "sự phát triển tự do của mỗi người là điều kiện cho sự phát triển tự do của tất cả mọi người".
V. Ý nghĩa đối với Sự nghiệp Cách mạng ở Việt Nam
Giáo trình nhấn mạnh vai trò của triết học Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh là nền tảng lý luận và kim chỉ nam cho hành động của Đảng Cộng sản Việt Nam.
• Con đường đi lên Chủ nghĩa Xã hội: Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội là cơ sở khoa học để xác định con đường quá độ lên chủ nghĩa xã hội, bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa ở Việt Nam. Đây là sự vận dụng quy luật phát triển "bỏ qua" hay "rút ngắn" phù hợp với điều kiện lịch sử cụ thể và xu thế thời đại.
• Đấu tranh giai cấp trong thời kỳ quá độ: Nội dung chủ yếu của đấu tranh giai cấp ở Việt Nam hiện nay là "thực hiện thắng lợi sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa theo định hướng xã hội chủ nghĩa, [...] đấu tranh làm thất bại mọi âm mưu và hành động chống phá của các thế lực thù địch; bảo vệ độc lập dân tộc, xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội".
• Xây dựng Nhà nước Pháp quyền Xã hội chủ nghĩa: Đây là nhiệm vụ trọng tâm của đổi mới hệ thống chính trị, với bản chất là nhà nước của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
• Phát triển con người: Vận dụng tư tưởng của chủ nghĩa Mác - Lênin và Hồ Chí Minh, Đảng Cộng sản Việt Nam xác định con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự nghiệp đổi mới. Hồ Chí Minh đã nói: "Vì lợi ích mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người". Xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, có đức, có tài, yêu nước, có trách nhiệm xã hội là nhiệm vụ chiến lược.
- Theo chủ nghĩa mac lenin triết học ra đời từ đâu ?.ra đời khi cpn người đạt đến trình độ trừu tượng hóa ,khái quát hóa
- Ph.ăngghen định nghĩa vấn đề cơ bản nhất của triết học là gi? Đó là mqh giữa tư duy và tồn tại (ý thức và vật chất >
- Mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học trả lời câu hỏi gì ?Giữa vật chất và ý thức cái nào có trước cái nào có sau và cái nào quyết định cái nào.
- Chủ nghĩa duy vật là trường phái triết học cho rằng____có trước và quyết định ý thức? Vật chất
- Chủ nghĩa duy tâm là trường phái triết học cho rằng ___có trước và quyết đingj vật chất? Ý thức
- Hình thức đầu tiên của chủ nghĩa duy vật trong lịch sử là gì? Chủ nghĩa duy vật chất phác thời cổ đại
- Hình thức cơ bản thứ hai của chủ nghĩa duy vật phát triển mạnh ở thế kỉ XVII đến XVIII là gì ? Chủ nghĩa duy vật siêu hình
- Phương pháp siêu hình nhận thức đối tượng ở trạng thái nào ?Ở trạng thái cô lập ,tĩnh tại không vận động và không phát triễn
- Phương pháp biện chứng nhận thức đối tượng trong mối liên hệ nào? Trong các mối liên hệ phổ biến, sự ràng buộc, ảnh hưởng và quy định lẫn nhau, và trong trạng thái luôn vận động, biến đổi?
- Triết học mac ra đời phụ thuộc trực tiếp vào thực tiễn đấu tranh của giai cấp nào? Thực tiễn đấu tranh của giai cấp vô sản với giai cấp tư sản.
- Ba phát minh lớn trong khoa học tự nhiên thế kỉ XIX góp phần hình thành triết học mac là gì ?Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng ,thuyết tế bào và thuyết tiến hóa của Darwin
- Nội dung chủ yếu của bước ngoặt cách mạng trong c.mac và ph.angghen thực hiện là gì? Sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật lịch sử bằng cách vận dụng và mở rộng quan điểm duy vật biện chứng vào nghiên cứu lịch sử xã hội.
- Triết học mac là hệ thống chủ nghĩa duy vật biên chứng về những lĩnh vực nào?Về tự nhiên ,xã hội , tư duy
- Đối tượng nghiên cứu của triết học mac lennin là gì? Giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng và nghiên cứu những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.
- Chức năng cơ bản của triết học mac lennin là gì ?Chức năng thế giới quan và chức năng pp luận
- Theo quan điểm của duy vật biện chúng triết học có vai trò gì trong thế giới quan? Triết học là hạt nhân lý luận của thế giới quan
- VI.Lênnin định ngĩa vật chất là một phạm trù của triết học dùng để chỉ _______đem lại cho con người cảm giác , được cảm giác của chúng ta chép lại,chụp lại,phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác? Thực tạ khách quan
- Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng ,phương thức tồn tại của vật chất là gì?Vận động
- Theo chủ nghĩa duy vật biện chúng các hihf thức tồn tại của vật chất là gì? Không gian và thời gian
- Việc quy mọi hình thức vận động phức tạp thành hình thức vận động cơ học đơn giản là gì ? Chủ nghĩa cơ giới
- Nguồn gốc tự nhiên của ý thức bao gồm những yếu tố nào ?Bộ óc con người và sự tác động của thế giới khách quan lên bộ óc của con người thông qua quá trình phản ánh
- Nguồn gốc xã hội của ý thức bao gồm những yếu tố nào?Lao động và ngôn ngữ
- Bản chất của ý thức theo chủ nghĩa duy vật biện chứng là gì ? Là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan, là quá trình phản ánh tích cực, sáng tạo hiện thực khách quan của óc người.
- Kết cấu của ý thức bao gồm những yếu tố cơ bản nào?Tri thức ,tình cảm , ý chí
- Trong mqh giữa vật chất và ý thức yếu tố nà giữ bai trò quyết định ?Vật chất quyết định ý thức
- Vai trò của ý thức đối với vật chất là gì? Ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người.
- Bệnh chủ quan duy ý chí là biểu hiện của việc vi phạm nguyên tắc nào trong mối quan hệ giữa vạt chất và ý thức? Vi phạm nguyên tắc khách quan, tuyệt đối hóa vai trò của ý thức, coi thường hoặc phủ nhận điều kiện vật chất.
- Phép biện chứng duy vật nghiên cứu những quy luật nào? Nghiên cứu những quy luật chung nhất của sự vận động phát triển của tự nhiên, xh, tư duy
- Nguyên lý đầu tiên cơ bản của phép dy vật biện chứng là gì?Nguyên lý về mối quan hệ phổ biến
- Ngyên lý cơ bản thứ hai của phép biện chứng duy vật là gì?Nguyên lý về sự phát triển
- Quy luật nào đươc VI.lê nin coi là hạt nhân của phép biện chứng?Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
- Quy luật nào chỉ ra cách thức của sự vận động và sự phát triển? Quy luật chuyển hóa nhưngc thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất và ngược lại
- Quy luật nào chỉ ra khuynh hướng của sự vạn động và phát triển? Quy luật phủ định của phủ định
- Phạm trù triết học chỉ cái tồn tại duy nhất ,không lặp lại gọi là gì?Cái riêng
- Phạm trù triết học chỉ cái lặp đi lặp lại ở nhiều sự vật ,hiện tượng được gọi là gì? Cái chung
- Nguyên nhân là phạm trù chỉ sự tác động lẫn nhau giữa các mặt trong của một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau gây ra một ____nhất định ?Biến đổi
- Kết quả là phạm trù chỉ những biến đổi xuất hiên do _____của các mặt trong một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau gây ra? Sự tác động
- Phạm trù chỉ những gì chưa xảy ra và sẽ xảy ra,sẽ tồn tại khi có các điều kiện tương ứng ?Khả năng
- Phạm trù chỉ những gì đang có , đang tồn tại thực sự?Hiện thực
- Bản chất là tổng thể các mối liên hệ khách quan ,tất nhiên,tương đối ổn định bên trong,quy định sự vận động của đối tượng và thể hiện mình qua các _____tương ứng?Hiện tượng
- Nội dung là phạm trù chỉ tổng thể các mặt, yếu tố, quátrinhf tạo lên sự vật, hiện tượng ,còn hình thưc là gì? Hình thức là phương thức tồn tại và phát triển của sự vật,là hệ thống các mối liên hệ tương đối bền vững giữa các yếu tố của sự vật đó
- Theo lý luận nhận thức của chủ nghĩa Mac Lênin, cơ sở , vận động , mục đích của nhận thức và là tieu chuẩn của chân lí là gì ?Thực tiễn
- Quá trình nhận thức của con người đi từ đâu đến đâu? Đi từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng ,và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn
- Ba hình thức cơ bản của hoạt động thực tiễn là gì? Hoạt động sản xuất,hoạt động ctri xã hội,hoạt động thực nghiệm khoa học
- Phạm trù cơ bản của chủ nghĩa duy vật lịch sử dùng để chỉ xh ở từng nấc thang bậc lịch sử nhất định là gì ? Hình thái kinh tế ,xã hội
- Một hình thái kte xã hội bao gồm 3 yếu tố cơ bản nào? Lực lượng sx,quan hệ sx<cơ sở hạ tầng> ,kiến trức thượng tầng
- Phương thức s là sự thống nhất giữa 2 mặt nào ? Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất
- Yếu tố nào trong lực lượng sản xuất giữ vai trò quyết định nhất? Người lao động
- Trong thời đại ngày nay, yếu tố nào đã trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp?Khoa học
- Quan hệ sản xuất bao gồm ba mặt cơ bản nào ?
- Quan hệ sở hữu đối với tư liệu sản xuất
- Quan hệ trong tổ chức quản lý sản xuất
- Quan hệ phân phối sản phẩm lao động
- Quy luật cơ bản nhất của sự vận động và phát triển là quy luật nào? Quy luật quan hệ sx phù hợp với trình độ phát triển của llsx
- Cơ sở hạ tầng của xh là gì ? Là toàn bộ những quan hệ sản xuất của một xã hội hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội đó.
- Kiến trúc thượng tầng của xh là gì ? Là toàn bộ những quan điểm, tư tưởng xã hội (chính trị, pháp quyền, triết học, đạo đức,...) với những thiết chế xã hội tương ứng (nhà nước, đảng phái, giáo hội,...)
- Trong mqh giữa cơ sở hạ tầng và kiến trức thượng tầng yếu tố nào giữa vai trò quyết định ? Cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng
- Sự phát triển các hình thái kte xh được C.Mac coi là một quá trình gì ? Một quá trình lịch sử ,tự nhiên
- Động lực trực tiếp quan trọng của lịch sử trong xã hội giai cấp là gì? Đấu tranh giai cấp