


Preview text:
Câu 1. Cặp phạm trù cái chung – cái riêng. Liên hệ với trách nhiệm của sinh viên đối
với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước 1. Khái niệm
• Cái riêng: là sự vật, hiện tượng, quá trình cụ thể, tồn tại trong không gian và thời gian nhất định.
• Cái chung: là những thuộc tính, mối liên hệ bản chất lặp lại ở nhiều cái riêng.
• Cái đơn nhất: là những đặc điểm chỉ có ở một sự vật, không lặp lại ở sự vật khác.
2. Mối quan hệ biện chứng giữa cái chung và cái riêng
• Cái chung tồn tại trong cái riêng, thông qua cái riêng mà biểu hiện.
• Cái riêng không tồn tại tách rời cái chung.
• Trong những điều kiện nhất định, cái đơn nhất có thể chuyển hóa thành cái chung và ngược lại.
→ Vì vậy, khi nhận thức và hành động cần xuất phát từ cái riêng cụ thể nhưng không tách rời cái chung.
3. Ý nghĩa phương pháp luận
• Khi giải quyết vấn đề phải kết hợp lợi ích cá nhân với lợi ích tập thể, xã hội.
• Tránh tuyệt đối hóa cái chung (máy móc, giáo điều) hoặc tuyệt đối hóa cái riêng (cá nhân chủ nghĩa).
4. Liên hệ trách nhiệm của sinh viên
• Sinh viên là cái riêng, còn sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc là cái chung. • Mỗi sinh viên cần:
o Học tập, rèn luyện tốt để góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.
o Chấp hành pháp luật, có ý thức bảo vệ chủ quyền, giữ gìn bản sắc văn hóa.
o Tham gia các hoạt động xã hội, tình nguyện vì cộng đồng.
→ Hoàn thành tốt trách nhiệm cá nhân chính là góp phần thực hiện mục tiêu chung của đất nước.
Dưới đây là Câu 2 được làm lại, trình bày phân tích rõ ràng – mạch lạc, đúng cấu trúc bài tự
luận Triết học Mác – Lênin (lý thuyết → ý nghĩa → vận dụng), văn phong nghiêm túc, dễ ghi điểm.
Câu 2. Nội dung và ý nghĩa của nguyên lý về mối liên hệ phổ biến. Vận dụng quan điểm
toàn diện vào quá trình học tập của sinh viên
1. Nội dung nguyên lý về mối liên hệ phổ biến
Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến khẳng định rằng: mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới đều
tồn tại trong mối liên hệ, ràng buộc và tác động qua lại lẫn nhau, không có sự vật nào tồn tại
một cách cô lập, tách rời khỏi các sự vật khác.
Các mối liên hệ đó mang tính khách quan, do bản thân sự vật quy định, không phụ thuộc vào
ý thức con người; đồng thời mang tính phổ biến, tồn tại ở mọi lĩnh vực của tự nhiên, xã hội
và tư duy. Ngoài ra, các mối liên hệ còn đa dạng và phong phú, có mối liên hệ bên trong –
bên ngoài, chủ yếu – thứ yếu, trực tiếp – gián tiếp, bản chất – không bản chất.
→ Do đó, để nhận thức đúng bản chất của sự vật cần xem xét nó trong tổng thể các mối liên hệ mà nó tham gia.
2. Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý
Từ nguyên lý về mối liên hệ phổ biến rút ra yêu cầu phương pháp luận quan trọng là phải
quán triệt quan điểm toàn diện trong nhận thức và hoạt động thực tiễn.
Quan điểm toàn diện đòi hỏi:
Xem xét sự vật trong nhiều mối liên hệ khác nhau, không chỉ nhìn một mặt hay một khía cạnh.
Biết phân tích, đánh giá đúng vai trò của từng mối liên hệ, tránh dàn trải, bình quân.
Kết hợp giữa toàn diện và trọng tâm, tránh tư duy phiến diện, một chiều hoặc giản đơn hóa vấn đề.
Việc vận dụng đúng quan điểm toàn diện giúp con người nhận thức đúng bản chất sự vật và
đưa ra quyết định phù hợp trong thực tiễn.
3. Vận dụng quan điểm toàn diện vào quá trình học tập của sinh viên
Trong học tập, sinh viên cần nhìn nhận quá trình học một cách toàn diện, không đồng nhất
việc học chỉ với điểm số hay kết quả thi cử. Cụ thể:
Sinh viên phải kết hợp giữa học kiến thức chuyên môn với rèn luyện kỹ năng mềm, đạo đức và lối sống.
Cần gắn lý thuyết với thực hành, học trên lớp với tự học, học tập với nghiên cứu khoa học và trải nghiệm thực tế.
Đồng thời, sinh viên phải chú ý đến các yếu tố liên quan như: phương pháp học tập, thời gian,
sức khỏe, môi trường học tập và định hướng nghề nghiệp tương lai.
Nhờ vận dụng quan điểm toàn diện, sinh viên sẽ học tập hiệu quả, bền vững, phát triển hài
hòa cả trí tuệ, nhân cách và năng lực, đáp ứng yêu cầu của xã hội.
Câu 3. Quy luật từ những sự thay đổi về lượng dẫn đến những chuyển hóa về chất và ngược lại 1. Khái niệm
• Chất là tổng hợp những thuộc tính cơ bản vốn có của sự vật, quy định sự vật đó là nó,
phân biệt nó với sự vật khác.
• Lượng là mặt của sự vật biểu hiện ở quy mô, số lượng, trình độ, nhịp độ… của sự vật.
2. Mối quan hệ giữa lượng và chất
Chất và lượng thống nhất chặt chẽ với nhau, sự thay đổi của mặt này tất yếu dẫn đến sự thay đổi của mặt kia.
Trong một giới hạn nhất định gọi là độ, sự thay đổi về lượng chưa làm thay đổi chất của
sự vật. Khi sự thay đổi về lượng vượt quá độ, đạt tới điểm nút, thì sẽ diễn ra bước nhảy,
làm cho chất cũ bị phá vỡ và chất mới ra đời.
Bước nhảy là hình thức chuyển hóa về chất của sự vật, có thể diễn ra nhanh hoặc chậm, đột
biến hoặc dần dần, nhưng đều là kết quả của quá trình tích lũy về lượng.
Khi chất mới hình thành, nó lại quy định một lượng mới tương ứng. Do đó, sự thay đổi về
chất lại tác động trở lại, dẫn đến những thay đổi tiếp theo về lượng. Quá trình phát triển của
sự vật diễn ra thông qua sự chuyển hóa liên tục giữa lượng và chất.
3. Liên hệ với quá trình học tập, rèn luyện của sinh viên
Trong học tập, kiến thức và kỹ năng mà sinh viên tích lũy hằng ngày chính là sự tích lũy về
lượng. Khi việc học tập được duy trì đều đặn, đến một mức độ nhất định (điểm nút), sinh
viên sẽ có bước nhảy về chất, thể hiện ở sự nâng cao trình độ, khả năng tư duy và kết quả học tập.
Vì vậy, sinh viên cần kiên trì học tập, rèn luyện từng ngày, tránh nóng vội, đốt cháy giai đoạn
hoặc học đối phó. Chỉ có sự tích lũy bền bỉ về lượng mới tạo ra sự thay đổi căn bản về chất,
giúp sinh viên phát triển toàn diện.
Document Outline
- Câu 1. Cặp phạm trù cái chung – cái riêng. Liên hệ với trách nhiệm của sinh viên đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước
- 1. Khái niệm
- 2. Mối quan hệ biện chứng giữa cái chung và cái riêng
- 3. Ý nghĩa phương pháp luận
- 4. Liên hệ trách nhiệm của sinh viên
- Câu 3. Quy luật từ những sự thay đổi về lượng dẫn đến những chuyển hóa về chất và ngược lại
- 1. Khái niệm
- 2. Mối quan hệ giữa lượng và chất
- 3. Liên hệ với quá trình học tập, rèn luyện của sinh viên