
CÂU HỎI ÔN TẬP MÔN TRUYỀN THÔNG MARKETING TÍCH HỢP
(Ngành PR - Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam)
Thi Tự luận
Câu 1: Trình bày các khái niệm cơ bản: Marketing, Truyền thông Marketing
tích hợp? Phân tích vai trò của IMC đối với tiến trình Marketing và trong xây
dựng/ phát triển thương hiệu
a. Marketing
Theo Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA) được trích dẫn trong giáo trình, Marketing
được định nghĩa là:
- "Marketing là chức năng quản trị của doanh nghiệp, là quá trình tạo ra, truyền
thông và phân phối giá trị cho khách hàng và là quá trình quản lý quan hệ khách
hàng theo cách đảm bảo lợi ích cho doanh nghiệp và các bên liên quan".
- Bản chất của marketing là quá trình làm việc với thị trường để thực hiện các cuộc
trao đổi nhằm thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn của con người
b. Truyền thông Marketing tích hợp (IMC)
IMC (Integrated Marketing Communications) là một khái niệm phát triển từ việc
phối hợp các công cụ truyền thông riêng lẻ. Có hai cách tiếp cận định nghĩa chính
trong giáo trình:
+ Theo Hiệp hội các đại lý quảng cáo ở Mỹ (4As): IMC là một cách tiếp cận mới
giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu marketing thông qua việc sử dụng phối hợp
hiệu quả các hình thức truyền thông hỗ trợ cho nhau3.
+ Theo quan điểm hiện đại (Don Schultz): IMC là một quá trình kinh doanh mang
tính chiến lược được sử dụng để lên kế hoạch, phát triển, thực hiện và đánh giá các
chương trình truyền thông thương hiệu có tính thuyết phục tới khách hàng và
những người có liên quan4.
- Mục tiêu của IMC là tạo ra một sự thống nhất, hay còn gọi là "tiếng nói duy nhất
của thương hiệu" (one voice of the brand)
2. Phân tích vai trò của IMC

a. Đối với tiến trình Marketing
Trong tiến trình marketing tổng thể, IMC đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa
doanh nghiệp và thị trường:
+ Cung cấp thông tin và thuyết phục: Chức năng cơ bản của truyền thông
marketing là cung cấp thông tin cho khách hàng, tạo nên sự hiểu biết và ghi nhớ
thương hiệu. Nếu không có truyền thông, khách hàng sẽ không biết đến sự tồn tại
của sản phẩm để thực hiện hành vi mua
+ Công cụ cạnh tranh sắc bén: Trong bối cảnh có hàng triệu thương hiệu, IMC giúp
doanh nghiệp định vị sản phẩm, phân biệt với đối thủ cạnh tranh và bảo vệ thị
phần7.
+ Thúc đẩy quá trình trao đổi: IMC giúp rút ngắn thời gian và chi phí tìm kiếm
thông tin cho người tiêu dùng, giúp các giao dịch diễn ra nhanh chóng và dễ dàng
hơn8.
+ Phối hợp trong Marketing-mix: IMC là chữ P thứ 4 (Promotion) trong 4P. Nó cần
phải được kết hợp chặt chẽ với Sản phẩm (Product), Giá (Price) và Phân phối
(Place) để tạo ra hiệu quả tổng thể cao nhất9.
b. Trong xây dựng và phát triển thương hiệu
IMC đóng vai trò chủ chốt ("linh hồn") trong việc tạo dựng tài sản thương hiệu:
+ Xây dựng nhận thức thương hiệu: IMC giúp tạo ra và duy trì sự nhận biết về
thương hiệu trong tâm trí khách hàng. Một thương hiệu mạnh cần phải hiện diện
liên tục trong tâm trí người tiêu dùng10.
+ Tạo dựng hình ảnh và giá trị thương hiệu (Brand Equity): Thông qua các thông
điệp nhất quán, IMC xây dựng hình ảnh thương hiệu (Brand Image) mạnh mẽ. Các
công ty nhận ra rằng giá trị thương hiệu quan trọng như tài sản, nhà xưởng hay
công nghệ.
+ Duy trì lòng trung thành: Bằng cách duy trì mối liên hệ thường xuyên và cung
cấp giá trị thông tin hữu ích, IMC giúp giữ chân khách hàng hiện tại vàbiến họ
thành khách hàng trung thành12.

+ Tạo sự thống nhất (One Voice): IMC đảm bảo rằng tất cả các điểm tiếp xúc với
khách hàng (từ quảng cáo, PR, đến bao bì, điểm bán) đều truyền tải một thông điệp
và hình ảnh nhất quán, tránh gây nhiễu hoặc bối rối cho khách hàng
Câu 2: Giải thích mô hình chiến lược Marketing Mix 7p?
1. Product (Sản phẩm)
Đây là yếu tố cốt lõi, bao gồm tất cả các hàng hóa và dịch vụ mà doanh nghiệp
cung cấp để thỏa mãn nhu cầu của khách hàng
Chiến lược Sản phẩm tập trung vào:
Chất lượng: Đặc tính, độ bền, độ tin cậy.
+ Thiết kế và tính năng: Hình thức, các chức năng cụ thể của sản phẩm/dịch vụ.
+ Thương hiệu và bao bì: Logo, tên gọi, hình ảnh, bao bì đóng gói tạo ấn tượng và
nhận diện.
+ Dịch vụ hỗ trợ: Chính sách bảo hành, lắp đặt, tư vấn và dịch vụ khách hàng sau
bán
2. Price (Giá cả)
Là số tiền mà khách hàng phải trả để sở hữu sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ. Giá
cả không chỉ là con số mà còn phản ánh giá trị và định vị của thương hiệu.
Chiến lược Giá cả tập trung vào:
+ Mức giá cơ bản: Giá niêm yết, có thể dựa trên chi phí, giá trị cảm nhận hoặc giá
của đối thủ cạnh tranh.
+ Chiết khấu và ưu đãi: Các chính sách giảm giá, khuyến mại, chiết khấu thương
mại.
+ Thời hạn thanh toán: Phương thức và điều kiện thanh toán (trả thẳng, trả góp, tín
dụng).
3. Place (Phân phối/Địa điểm)

Bao gồm tất cả các hoạt động đưa sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà sản xuất đến tay
người tiêu dùng cuối cùng một cách thuận tiện nhất.
Chiến lược Phân phối tập trung vào:
+ Kênh phân phối: Lựa chọn bán trực tiếp (cửa hàng riêng, website) hay gián tiếp
(đại lý, nhà bán lẻ, thương mại điện tử).
+ Vị trí địa lý: Nơi đặt cửa hàng, điểm bán, kho bãi. Đối với dịch vụ, đây là nơi
diễn ra giao dịch (văn phòng, chi nhánh, hoặc nền tảng online).
+ Vận chuyển và lưu kho: Quản lý logistics để đảm bảo hàng hóa luôn sẵn có
4. Promotion (Xúc tiến/Quảng bá)
Bao gồm tất cả các hoạt động truyền thông nhằm thông báo, thuyết phục và nhắc
nhở khách hàng về sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy hành vi
mua hàng.
Chiến lược Xúc tiến (IMC) tập trung vào:
+ Quảng cáo (Advertising): Truyền thông đại chúng qua các phương tiện truyền
thông.
+ Khuyến mại (Sales Promotion): Các hoạt động kích thích mua hàng ngắn hạn
(giảm giá, tặng kèm).
+ Quan hệ công chúng (PR): Xây dựng hình ảnh tích cực thông qua báo chí, sựkiện
cộng đồng.
+ Bán hàng cá nhân (Personal Selling): Tương tác trực tiếp giữa nhân viên bánhàng
và khách hàng.
+ Marketing trực tiếp (Direct Marketing): Email, SMS, Catalogue...
5. People (Con người)
Bao gồm tất cả nhân viên của doanh nghiệp có liên quan đến việc sản xuất, phân
phối và cung cấp dịch vụ. Trong ngành dịch vụ, con người chính là bộ mặt của
thương hiệu.
Chiến lược Con người tập trung vào:

+ Đào tạo và kỹ năng: Đảm bảo nhân viên có đủ kiến thức và kỹ năng chuyên môn.
+ Thái độ và hành vi: Cách nhân viên tương tác, phục vụ và giải quyết vấn đề cho
khách hàng (tạo ra trải nghiệm tích cực).
+ Văn hóa doanh nghiệp: Động lực và sự cam kết của nhân viên đối với chất lượng
dịch vụ
6. Process (Quy trình)
Là các hệ thống, thủ tục và cơ chế mà doanh nghiệp sử dụng để cung cấp sản phẩm
hoặc dịch vụ cho khách hàng. Quy trình hiệu quả giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm
thời gian và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Chiến lược Quy trình tập trung vào:
Quy trình mua hàng: Từ khi khách hàng tìm hiểu, đặt hàng, đến khi nhận và thanh
toán
Hệ thống phục vụ: Các bước xử lý đơn hàng, giải quyết khiếu nại, cung cấp hỗ trợ
kỹ thuật.
Tự động hóa: Ứng dụng công nghệ để chuẩn hóa và tăng tốc độ phục vụ (ví dụ: đặt
hàng qua app, check-in tự động)
7. Physical Evidence (Bằng chứng hữu hình)
Đây là môi trường vật chất nơi dịch vụ được cung cấp và nơi doanh nghiệp và
khách hàng tương tác. Nó cung cấp "bằng chứng" về chất lượng dịch vụ, vốn là thứ
vô hình.
Chiến lược Bằng chứng hữu hình tập trung vào:
+ Môi trường: Bố cục, thiết kế, ánh sáng, âm thanh, mùi hương tại các điểm giao
dịch (cửa hàng, văn phòng).
+ Vật phẩm hỗ trợ: Trang phục của nhân viên, tài liệu quảng cáo, hóa đơn, thẻ
thành viên, bao bì sản phẩm.
+ Giao diện trực tuyến: Thiết kế website, ứng dụng di động (đối với dịch vụ số).
Câu 3: Phân tích các yếu tố của môi trường Marketing?

I. Môi trường Marketing Vi mô (Microenvironment)
Môi trường vi mô bao gồm các yếu tố nội bộ và bên ngoài, có ảnh hưởng trực tiếp
đến khả năng phục vụ khách hàng của doanh nghiệp. Các yếu tố này bao gồm:
1. Doanh nghiệp (Công ty):
- Ban lãnh đạo cao nhất xác định sứ mệnh, mục tiêu, chiến lược tổng thể và các
chính sách của công ty.
- Các nhà quản lý marketing làm việc trong khuôn khổ do ban lãnh đạo xác định.
- Các quyết định marketing phải được các bộ phận chức năng khác (Tàichính,
R&D, Mua hàng, Sản xuất, Kế toán) thông qua và phối hợp thực hiện
2. Nhà cung cấp (Suppliers):
- Là các tổ chức, cá nhân cung cấp nguyên vật liệu, dịch vụ, hàng hóa đầu vào cho
doanh nghiệp.
- Sự thiếu hụt nguyên vật liệu, chất lượng nguyên vật liệu, và giá cả của nhà cung
cấp ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và giá cả cuối cùng của doanh
nghiệp
3. Trung gian Marketing (Marketing Intermediaries):
-Là những tổ chức, cá nhân hỗ trợ doanh nghiệp quảng bá, bán và phânphối sản
phẩm/dịch vụ đến tay khách hàng. Bao gồm:
+ Nhà phân phối: Giúp công ty dự trữ và vận chuyển hàng hóa.
+ Các tổ chức dịch vụ marketing: Gồm các công ty nghiên cứu marketing, đại lý
quảng cáo, công ty truyền thông, tư vấn marketing và công ty tổ chức sự kiện.
+ Các trung gian tài chính: Gồm ngân hàng, công ty tín dụng, công ty bảo hiểm
giúp doanh nghiệp có nguồn tài chính cần thiết và/hoặc bảo hiểm rủi ro trong mua
bán
4. Khách hàng (Customers):
- Khách hàng là yếu tố quan trọng nhất trong môi trường vi mô.

- Marketing phải quan tâm đến 5 loại thị trường khách hàng chính: thị trường tiêu
dùng (B2C), thị trường công nghiệp (B2B), thị trường bán lại, thị trường chính phủ
và thị trường quốc tế
5. Đối thủ cạnh tranh (Competitors):
- Doanh nghiệp cần phải vượt trội hơn các đối thủ bằng cách cung cấp giá trị tốt
hơn cho khách hàng mục tiêu.
- Doanh nghiệp cần xác định và phân tích đối thủ cạnh tranh, từ đó xây dựng lợi
thế cạnh tranh cho mình.
6. Công chúng (Publics):
- Bao gồm các nhóm có lợi ích hoặc ảnh hưởng thực tế hay tiềm năng đến khả
năng đạt mục tiêu của doanh nghiệp (giới truyền thông, cơ quan chính phủ, công
chúng địa phương, công chúng tài chính...)
- Doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ tích cực với công chúng để nâng cao
hình ảnh và thương hiệu.
II. Môi trường Marketing Vĩ mô (Macroenvironment)
Môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố và lực lượng xã hội rộng lớn, tác động đến
toàn bộ môi trường vi mô và tạo ra các cơ hội/thách thức cho doanh nghiệp. Các
yếu tố này doanh nghiệp hầu như không thể kiểm soát được.
1. Môi trường nhân khẩu học (Demographic):
Nghiên cứu về dân số xét theo quy mô, mật độ, vị trí, tuổi tác, giới tính, chủng tộc,
nghề nghiệp và các số liệu thống kê khác.
Sự thay đổi về cấu trúc nhân khẩu học ảnh hưởng đến quy mô và cơ cấu của thị
trường.
2. Môi trường kinh tế (Economic):
- Bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đến sức mua và mô hình chi tiêu của khách hàng.
Ví dụ: thu nhập khả dụng, lãi suất, tỷ lệ lạm phát, xu hướng tiết kiệm

và nợ nần của người dân.
- Sự thay đổi trong môi trường kinh tế tác động trực tiếp đến quyết định
chi tiêu và mua sắm.
3. Môi trường tự nhiên (Natural):
- Bao gồm các nguồn tài nguyên thiên nhiên cần thiết làm đầu vào cho các hoạt
động của doanh nghiệp hoặc bị ảnh hưởng bởi các hoạt động marketing.
- Các xu hướng chính bao gồm: sự khan hiếm nguyên liệu, ô nhiễm môitrường, sự
can thiệp của chính phủ vào quản lý tài nguyên.
4. Môi trường công nghệ (Technological):
- Bao gồm các lực lượng tạo ra công nghệ mới, sản phẩm mới và cơ hội thị
trường mới.
- Tốc độ thay đổi công nghệ nhanh chóng tạo ra cả thách thức (sản phẩm cũ
lỗi thời nhanh) và cơ hội (phát triển các kênh phân phối, truyền thông mới).
5. Môi trường chính trị - pháp luật (Political - Legal):
- Bao gồm luật pháp, cơ quan nhà nước và các nhóm áp lực ảnh hưởng và
giới hạn các tổ chức và cá nhân trong xã hội.
- Các yếu tố này bao gồm: luật điều tiết kinh doanh, các nhóm vận động hành
lang, sự ổn định chính trị.
6. Môi trường văn hoá - xã hội (Cultural - Social):
- Bao gồm các thể chế, giá trị, nhận thức, sở thích và hành vi cơ bản của xã
hội.
- Các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến cách người tiêu dùng nhìn nhận thếgiới
và bản thân, từ đó chi phối hành vi mua sắm.
- Các nhà marketing cần nắm bắt các giá trị và xu hướng văn hóa để xây dựng
thông điệp phù hợp
Câu 4: Trình bày cách thức phân đoạn thị trường và xác định thị trường mục
tiêu?
I. Cách thức Phân đoạn Thị trường

Giáo trình Marketing chuẩn thường sử dụng 4 tiêu chí chính để phân đoạn thị
trường tiêu dùng. Việc phân đoạn phải đảm bảo các tiêu chí: Đo lường được, Tiếp
cận được, Đủ lớn (đáng kể) và Khả thi (có thể hành động được).
1. Phân đoạn theo Địa lý (Geographic Segmentation)
Chia thị trường thành các đơn vị địa lý khác nhau.
+ Tiêu chí: Vùng miền, thành phố, khu vực nông thôn/thành thị, khí hậu, mật độ
dân số.
+ Ứng dụng IMC: Doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược truyền thông và
quảng cáo cho phù hợp với đặc điểm địa phương (ví dụ: sử dụng phương tiện
truyền thông địa phương, hoặc thiết kế quảng cáo theo văn hóa vùng miền).
2. Phân đoạn theo Nhân khẩu học (Demographic Segmentation)
Chia thị trường thành các nhóm dựa trên các biến số cá nhân dễ đo lường và phổ
biến nhất, thường gắn với nhu cầu và hành vi mua sắm.
+ Tiêu chí: Tuổi tác, giới tính, quy mô gia đình, nghề nghiệp, trình độ học vấn, thu
nhập, tôn giáo, dân tộc.
+ Ứng dụng IMC: Giúp xác định các kênh truyền thông chính xác và ngôn ngữ
thông điệp (ví dụ: nội dung dành cho giới trẻ nên đăng tải trên mạng xã hội).
3. Phân đoạn theo Tâm lý học (Psychographic Segmentation)
Chia người mua thành các nhóm dựa trên lối sống, tính cách, và giá trị cá nhân.
+ Tiêu chí: Phong cách sống (nghệ sĩ, bảo thủ, hiện đại...), tầng lớp xã hội, đặc
điểm tính cách (hướng nội, hướng ngoại).
+ Ứng dụng IMC: Giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu (Brand Personality) và
thông điệp truyền thông tạo cảm xúc mạnh mẽ, đồng điệu với thế giới quan của
khách hàng mục tiêu.
4. Phân đoạn theo Hành vi (Behavioral Segmentation)
Chia người mua thành các nhóm dựa trên kiến thức, thái độ, cách sử dụng hoặc
phản ứng của họ đối với một sản phẩm.

+ Tiêu chí: Lợi ích tìm kiếm (ví dụ: tìm kiếm giá rẻ, chất lượng cao, tiện lợi), trạng
thái người dùng (lần đầu, thường xuyên, không sử dụng), mức độ sử dụng, mức độ
trung thành, và thái độ đối với sản phẩm.
+ Ứng dụng IMC: Giúp thiết kế các chương trình khuyến mại, truyền thông riêng
biệt cho từng nhóm (ví dụ: chương trình giữ chân khách hàng trung thành).
II. Cách thức Xác định Thị trường Mục tiêu (Targeting)
Sau khi phân đoạn, doanh nghiệp cần đánh giá và lựa chọn phân đoạn hấp dẫn nhất
để phục vụ.
1. Đánh giá các Phân đoạn Thị trường
Doanh nghiệp đánh giá từng phân đoạn dựa trên ba yếu tố chính:
+ Quy mô và tốc độ tăng trưởng của phân đoạn: Phân đoạn có quy mô lớn và tốc
độ tăng trưởng cao thường hấp dẫn hơn, nhưng cũng đòi hỏi nhiều nguồn lực.
+ Sức hấp dẫn về cơ cấu: Phân đoạn ít bị tác động bởi đối thủ cạnh tranh mạnh, ít
có sản phẩm thay thế và ít bị chi phối bởi nhà cung cấp sẽ hấp dẫn hơn (phân tích
theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter).
+ Mục tiêu và nguồn lực của công ty: Phân đoạn được chọn phải phù hợp với mục
tiêu dài hạn của công ty và công ty phải có đủ nguồn lực (vốn, nhânlực, công nghệ)
để tạo ra lợi thế cạnh tranh
2. Lựa chọn Chiến lược Thị trường Mục tiêu
Có ba chiến lược chính để lựa chọn thị trường mục tiêu
- Marketing Không phân biệt (Undifferentiated/Mass): Bỏ qua sự khác biệt
của các phân đoạn,theo đuổi toàn bộ thị trường bằng một chiến lược và Tiết
kiệm chi phí
+ Ưu điểm: tiết kiệm chi phí Marketing và sản xuất.
+ Nhược điểm: Khó làm hài lòng tất cả các nhóm khách hàng; dễ bị đối thủ
nhỏ cạnh
- Marketing Phân biệt (Differentiated/Segmented): Lựa chọn nhiều phân đoạn
thị trường và thiết kế các chương trình Marketing Mix khác nhau cho từng
phân đoạn
+ Ưu điểm: Đáp ứng nhucầu cụ thể hơn, tăng doanh số trên tổng thị trường.

+ Nhược điểm: Chi phí sản xuất và Marketing (đặc biệt là truyền thông) tăng
cao
- Marketing Tập trung (Concentrated/Niche): Tập trung toàn bộ nguồn lực
vào một hay một vài phân đoạn nhỏ mà doanh nghiệp có lợi thế cạnhtranh
vượt trội (thị trường ngách)
+ Ưu điểm: Đạt được vị thế mạnh trong phân đoạn đã chọn; hiệu quả nguồn
lực cao
+ Nhược điểm: Rủi ro cao nếu phân đoạn này suythoái hoặc bịđối thủ lớn
thâm nhập.
Câu 5. Phân tích đặc điểm của quảng cáo và mô hình thiết kế quảng cáo 5M
trong việc xây dựng chương trình truyền thông marketing tích hợp?
I. Đặc điểm của Quảng cáo
Quảng cáo là hình thức trình bày thông tin mang tính phi cá nhân về sản phẩm,
dịch vụ hoặc ý tưởng do một người bảo trợ xác định chi trả
1. Tính Đại chúng và Phổ biến:
- Quảng cáo có khả năng tiếp cận một lượng lớn công chúng mục tiêu cùng một lúc
thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng.
Đặc điểm này giúp xây dựng nhận thức thương hiệu nhanh chóng trênquy mô lớn.
2. Tính Công khai:
- Thông điệp quảng cáo được trình bày công khai và hợp pháp.
- Tính công khai cho phép khách hàng biết rằng sản phẩm là phổ biến, được xã hội
chấp nhận và đã được kiểm chứng ở một mức độ nào đó, từ đó tạo niềm tin ban
đầu.
3. Tính Thuyết phục và Biểu cảm Mạnh mẽ:
- Quảng cáo cho phép doanh nghiệp lặp lại thông điệp nhiều lần, giúp củng cố
nhận thức và thuyết phục người tiêu dùng theo thời gian.
- Doanh nghiệp có thể sử dụng hình ảnh, âm thanh, màu sắc, động tác, và kỹ thuật
sản xuất phức tạp để trình bày sản phẩm một cách hấp dẫn, giàu tính nghệ thuật và
biểu cảm.

4. Tính Phi cá nhân:
- Quảng cáo là hình thức truyền thông một chiều; không có sự tương tác trực tiếp
hay phản hồi ngay lập tức từ người nhận.
- Do khách hàng không cảm thấy bị thúc ép phải chú ý, quảng cáo cần phải cực kỳ
sáng tạo và hấp dẫn để vượt qua sự thờ ơ của công chúng
II. Mô hình Thiết kế Quảng cáo 5M (Quy trình Quản trị Quảng cáo)
- Quảng cáo là hình thức truyền thông phi cá nhân, do doanh nghiệp hoặc tổ
chức tài trợ, nhằm giới thiệu, thuyết phục hoặc nhắc nhở khách hàng về sản
phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu thông qua các phương tiện truyền thông đại
chúng với các đặc điểm nổi bật:
+ Tính thuyết phục và lan tỏa cao:ˆQuảng cáoˆsử dụng yếu tố hình ảnh, âm
thanh, nội dung sáng tạo để tác động mạnh mẽ, tạo ấn tượng và lan truyền
thông điệp đến số đông, giúp xây dựng nhận diện thương hiệu và thúc đẩy
hành vi mua hàng.
+ Tính công khai và định danh:ˆQuảng cáo thường được thực hiện qua các
phương tiện đại chúng (TV, báo, digital), tạo tính công khai, giúp khách
hàng biết được ai đang quảng cáo.
+ Khả năng kiểm soát và đo lường:ˆDoanh nghiệp có thể kiểm soát nội dung,
thời gian, và địa điểm phát sóng, đồng thời có thể đo lường hiệu quả (lượt
tiếp cận, tương tác, doanh số) qua các chỉ số cụ thể, giúp tối ưu hóa chi phí.
+ Tích hợp đa kênh:ˆQuảng cáo ngày nay không chỉ dừng ở truyền thống mà
còn mở rộng sang digital (Social Media, Search, Video), tạo sự tích hợp liền
mạch với các hoạt động marketing khác trong IMC.ˆ
II. Mô hình Thiết kế Quảng cáo 5M (Quy trình Quản trị Quảng cáo)
Mô hình 5M là khuôn khổ quản trị quảng cáo, giúp nhà quản trị đưa ra các quyết
định có hệ thống, đảm bảo chiến dịch quảng cáo được tích hợp và hỗ trợ cho mục
tiêu IMC chung của doanh nghiệp.
1. Mission (Mục tiêu Quảng cáo)
Đây là bước đầu tiên, nhằm xác định rõ ràng quảng cáo cần đạt được điều gì. Các
mục tiêu thường được phân loại dựa trên mục đích truyền thông:

+ Quảng cáo Thông tin: Nhằm giới thiệu sản phẩm mới, xây dựng nhu cầu sơ cấp,
hoặc thông báo về các tính năng và giá cả mới.
+ Quảng cáo Thuyết phục: Nhằm xây dựng sự ưa thích thương hiệu, khuyến khích
chuyển đổi thương hiệu, hoặc thuyết phục khách hàng mua ngay.
+ Quảng cáo Nhắc nhở: Nhằm duy trì mối quan hệ khách hàng và nhắc nhở khách
hàng rằng sản phẩm sẽ cần thiết trong tương lai gần
2. Money (Ngân sách Quảng cáo)
Xác định tổng số tiền doanh nghiệp sẽ chi cho quảng cáo. Việc phân bổ ngân sách
cần cân nhắc các yếu tố:
+ Vòng đời sản phẩm (PLC): Sản phẩm mới thường cần ngân sách lớn hơn để xây
dựng nhận thức.
+ Thị phần và cạnh tranh: Thương hiệu nhỏ cần chi lớn hơn để cạnh tranh với
thương hiệu lớn.
+ Tần suất quảng cáo: Số lần cần thiết để thông điệp chạm đến công chúng mục
tiêu và tạo hiệu quả.
+ Khả năng thay thế: Mức độ quảng cáo có thể được thay thế bằng các công cụ
IMC hiệu quả khác (như khuyến mại hay PR).
3. Message (Thông điệp Quảng cáo)
Đây là khâu sáng tạo, quyết định quảng cáo sẽ nói gì, nói như thế nào và trình bày
ra sao. Gồm ba bước chính:
+ Xây dựng thông điệp: Xác định ý tưởng lớn (Big Idea) và lợi ích bán hàng độc
nhất (USP) mà sản phẩm mang lại.
+ Đánh giá và lựa chọn thông điệp: Thông điệp phải có ý nghĩa, đáng tin cậyvà độc
đáo.
+ Thực thi thông điệp: Lựa chọn cách trình bày sáng tạo nhất (ví dụ: chứng thực,
lát cắt cuộc sống, âm nhạc, hình ảnh tượng trưng)
4. Media (Phương tiện Quảng cáo)

Quyết định các kênh truyền thông sẽ được sử dụng để truyền tải thông điệp. Các
quyết định quan trọng bao gồm:
+ Phạm vi tiếp cận (Reach): Tỷ lệ phần trăm công chúng mục tiêu được tiếp xúc.
+ Tần suất (Frequency): Số lần trung bình công chúng mục tiêu tiếp xúc với thông
điệp.
+ Ảnh hưởng (Impact): Giá trị định tính của việc tiếp xúc qua một kênh cụ thể (ví
dụ: quảng cáo trên TV lớn có Impact cao hơn báo chí).
+ Lựa chọn phương tiện cụ thể: Chọn kênh TV, kênh radio, loại báo/tạp chí, trang
web, hay nền tảng mạng xã hội nào
5. Measurement (Đo lường Hiệu quả Quảng cáo)
Đánh giá kết quả của chiến dịch quảng cáo dựa trên các mục tiêu đã đặt ra ở bước
1.
+ Đo lường Hiệu quả Truyền thông: Kiểm tra mức độ nhận biết, ghi nhớ thông
điệp, thái độ thay đổi, và ý định mua của khách hàng.
+ Đo lường Hiệu quả Kinh doanh: Xác định tác động lên doanh số bán hàng,thị
phần và lợi nhuận
III. Vai trò của 5M trong IMC
Mô hình 5M đảm bảo quảng cáo được xây dựng một cách tích hợp và nhất quán
trong khuôn khổ IMC:
+ Nhất quán về Mục tiêu: Mục tiêu quảng cáo (Mission) phải hỗ trợ cho mụctiêu
IMC chung.
+ Nhất quán về Ngân sách: Ngân sách quảng cáo (Money) phải được phân bổ cân
đối với các công cụ IMC khác (PR, khuyến mại).
+ Nhất quán về Thông điệp: Thông điệp quảng cáo (Message) phải đồng điệu,
không mâu thuẫn với thông điệp từ các kênh IMC khác (ví dụ: thông cáo báo chí,
tương tác trên mạng xã hội).
+ Nhất quán về Kênh: Phương tiện (Media) phải được lựa chọn sao cho bổ sung và
củng cố cho các hoạt động xúc tiến khác.

+ Đo lường Toàn diện: Việc đo lường (Measurement) không chỉ đánh giá quảng
cáo mà còn đánh giá sự đóng góp của quảng cáo vào hiệu quả IMC tổng thể
Câu 6. Phân tích đặc điểm của PR và các hoạt động PR cơ bản trong việc xây
dựng chương trình truyền thông marketing tích hợp?
Trong Truyền thông Marketing Tích hợp (IMC), PR có đặc điểm làˆtạo dựng uy
tín, niềm tin dài hạn, không trực tiếp bán hàng, tập trung vào mối quan hệ đa chiều,
và sử dụng thông điệp gián tiếp, qua đó hỗ trợ các hoạt động Marketing khác; các
hoạt động cơ bản bao gồm: quan hệ báo chí, quản lý khủng hoảng, tài trợ, sự kiện,
truyền thông nội bộ, CSR (Trách nhiệm xã hội), giúp lan tỏa giá trị cốt lõi của
thương hiệu để công chúng yêu mến và tin tưởng, tạo nền tảng vững chắc cho bán
hàng
1. Đặc điểm của PR trong IMC
- Tính chiến lược và dài hạn: PR không chỉ là hoạt động ngắn hạn mà là quá
trình liên tục nhằm duy trì sự tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau giữa doanh
nghiệp và công chúng.
- Tập trung vào hình ảnh và uy tín: Khác với quảng cáo trực tiếp, PR chú
trọng xây dựng danh tiếng tích cực và niềm tin của công chúng.
- Chi phí thấp hơn quảng cáo: PR thường tận dụng các kênh truyền thông gián
tiếp (báo chí, truyền thông xã hội, sự kiện) nên hiệu quả cao với chi phí thấp
hơn.
- Tính thuyết phục và khách quan: Thông tin PR thường được công chúng tiếp
nhận như nguồn tin đáng tin cậy hơn quảng cáo.
- Khả năng xử lý khủng hoảng: PR là công cụ quan trọng để quản lý truyền
thông trong tình huống khủng hoảng, bảo vệ hình ảnh doanh nghiệp.
- Tích hợp với các công cụ khác: PR phối hợp với quảng cáo, khuyến mãi,
marketing trực tiếp… để tạo nên hiệu quả tổng thể trong IMC
2. Các hoạt động PR cơ bản trong IMC
- Quan hệ báo chí (Media Relations)
+ Viết thông cáo báo chí, tổ chức họp báo, xây dựng mối quan hệ với
nhà báo.
+ Mục tiêu: tạo độ phủ thông tin và uy tín cho thương hiệu.
- Tổ chức sự kiện (Event Management)
+ Hội thảo, triển lãm, lễ khai trương, hoạt động cộng đồng.

+ Giúp doanh nghiệp tiếp xúc trực tiếp với công chúng, tạo trải nghiệm
tích cực.
- Truyền thông nội bộ (Internal Communication)
+ Bản tin nội bộ, đào tạo nhân viên, xây dựng văn hóa doanh nghiệp.
+ Tăng sự gắn kết và đồng thuận trong tổ chức.
- Hoạt động cộng đồng & CSR (Corporate Social Responsibility)
+ Tài trợ, từ thiện, chương trình xã hội.
+ Tạo hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm, gần gũi với cộng đồng.
- Xử lý khủng hoảng (Crisis Management)
+ Đưa ra thông điệp chính xác, kịp thời khi xảy ra sự cố.
+ Giúp giảm thiểu thiệt hại và khôi phục niềm tin công chúng.
- Quan hệ với nhà đầu tư và đối tác (Investor Relations)
+ Báo cáo thường niên, hội nghị cổ đông.
+ Đảm bảo sự minh bạch và củng cố niềm tin của cổ đông.
Vai trò trong chương trình IMC:
+ Tạo nền tảng uy tín để các công cụ khác (quảng cáo, khuyến mãi) phát huy
hiệu quả.
+ Đảm bảo tính nhất quán thông điệp trong toàn bộ hoạt động truyền thông.
+ Gia tăng giá trị thương hiệu thông qua sự tin tưởng và thiện cảm từ công
chúng.
+ Hỗ trợ xử lý khủng hoảng, bảo vệ hình ảnh doanh nghiệp trong môi trường
cạnh tranh.
Câu 7: Phân tích đặc điểm của xúc tiến bán và các hình thức xúc tiến bán
trong việc xây dựng chương trình truyền thông marketing tích hợp.
- Xúc tiến bán (Sales Promotion) là tập hợp các biện pháp kích thích ngắn hạn
nhằm khuyến khích khách hàng, nhà phân phối hoặc lực lượng bán hàng
mua, dùng thử hoặc phân phối sản phẩm/dịch vụ trong một khoảng thời gian
nhất định.
- Đặc điểm của Xúc tiến bán trongˆIMC:
1. Tính tức thời và ngắn hạn: Tạo ra kết quả nhanh chóng (tăng doanh số ngay
lập tức) nhưng tác dụng thường không duy trì lâu dài nhưˆquảng cáo.

2. Tác động mạnh mẽ & Cụ thể: Kích thích hành động mua hàng rõ ràng (mua
ngay, dùng thử) thông qua các ưu đãi hấp dẫn, tạo động lực.
3. Giá trị cộng thêm/Giảm giá: Cung cấp lợi ích trực tiếp (tiền, quà, trải
nghiệm) khiến khách hàng cảm thấy có lợi khi mua sản phẩm/dịch vụ.
4. Tăng cường Quảng cáo & Kích thích phân phối: Hỗ trợ các hoạt động quảng
cáo (tạo chủ đề), thúc đẩy nhà bán lẻ/phân phối nhập hàng và trưng bày
nhiều hơn (chiết khấu, thưởng).
5. Tạo trải nghiệm & Gắn kết cảm xúc: Các chương trình dùng thử, cuộc thi, sự
kiện giúp khách hàng có trải nghiệm thực tế với sản phẩm, xây dựng mối
liên kết cảm xúc với thương hiệu.ˆ
- Các hình thức Xúc tiến Bán:
Khuyến mại cho người tiêu dùng:
o Giảm giá/Chiết khấu:ˆGiảm giá trực tiếp, tặng kèm sản phẩm, chiết
khấu hóa đơn.
o Quà tặng & Mẫu dùng thử:ˆSản phẩm miễn phí, dùng thử miễn phí.
o Cuộc thi & Rút thăm:ˆTrúng thưởng, nhận quà giá trị.
o Thẻ tích điểm/Chương trình khách hàng thân thiết (Loyalty
Programs):ˆNuôi dưỡng mối quan hệ khách hàng.
Khuyến mại cho trung gian:
o Chiết khấu thương mại:ˆChiết khấu trên hóa đơn (mục tiêu mua số
lượng lớn).
o Thưởng thi đua:ˆThưởng cho nhân viên hoặc nhà bán lẻ đạt doanh số
cao.
o Trưng bày sản phẩm:ˆHỗ trợ chi phí và thiết kế điểm bán.
Khuyến mại cho lực lượng bán hàng:ˆThưởng doanh số, thi đua, hỗ trợ tài
liệu bán hàng, mẫu thử.ˆ
- Vai trò trong Truyền thông Marketing Tích hợp (IMC):

Tạo nhận thức & Thu hút:ˆSP (dùng thử, giảm giá) giúp khách hàng tiềm
năng biết đến và có động lực trải nghiệm sản phẩm mới, bổ trợ cho quảng
cáo.
Kích thích & Thúc đẩy hành vi:ˆTạo áp lực mua hàng ngay lập tức, biến
khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế, gia tăng doanh số nhanh
chóng.
Tăng cường lòng trung thành:ˆChương trình tích điểm, ưu đãi đặc biệt giúp
duy trì quan hệ với khách hàng cũ.
Củng cố thông điệp:ˆKết hợp PR (thông điệp nhân văn) cùng SP (giảm giá)
để tạo ra một câu chuyện thương hiệu toàn diện, xây dựng cảm xúc và hành
động cùng lúc.
Đạt mục tiêu kinh doanh:ˆSP là công cụ mạnh mẽ để đạt mục tiêu doanh số
ngắn hạn, giải quyết tồn kho, hỗ trợ chiến lược kinh doanh tổng thể, tạo sự
đồng bộ trên mọi kênh truyền thông.ˆ
Câu 8. Phân tích đặc điểm của Marketing trực tiếp (Direct Marketing) và các
hình thức marketing trực tiếp trong việc xây dựng chương trình truyền thông
marketing tích hợp.
Marketing trực tiếp là hình thức tiếp cận khách hàng trực tiếp, cá nhân hóa nhằm
thúc đẩy hành vi mua hàng ngay lập tức hoặc tạo mối quan hệ lâu dài.
Điểm khác biệt với các hình thức quảng cáo đại chúng là tương tác trực tiếp, dễ đo
lường hiệu quả và có khả năng cá nhân hóa cao.
Phân tích Marketing trực tiếp trong IMC
1. Phân tích đặc điểm
1. Tiếp cận cá nhân hóa
o Marketing trực tiếp hướng đến từng khách hàng cụ thể, dựa trên hành
vi, sở thích, nhu cầu.
o Phân tích: Cá nhân hóa giúp tăng khả năng thuyết phục khách hàng,
nâng cao tỷ lệ phản hồi so với quảng cáo đại chúng. Ví dụ: email

marketing gửi sản phẩm phù hợp với lịch sử mua hàng của khách
hàng.
2. Tương tác hai chiều và phản hồi tức thì
o Khách hàng có thể ngay lập tức tương tác, phản hồi hoặc đặt hàng.
o Phân tích: Điều này giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác hiệu quả
chiến dịch, điều chỉnh thông điệp kịp thời và tối ưu hóa ngân sách
truyền thông.
3. Dễ đo lường hiệu quả
o Các chỉ số như tỷ lệ phản hồi, tỷ lệ chuyển đổi, chi phí trên mỗi đơn
hàng dễ theo dõi.
o Phân tích: Đây là ưu điểm nổi bật của Marketing trực tiếp, giúp IMC
trở nên linh hoạt, hiệu quả và có cơ sở dữ liệu để phân tích ROI.
4. Xây dựng mối quan hệ lâu dài (CRM)
o Giúp khách hàng gắn bó với thương hiệu, tăng giá trị trọn đời khách
hàng (CLV).
o Phân tích: Marketing trực tiếp không chỉ bán hàng ngắn hạn mà còn là
công cụ quan trọng để duy trì lòng trung thành và mối quan hệ lâu dài.
5. Tích hợp với các kênh khác
o Có thể kết hợp với quảng cáo, PR, xúc tiến bán, bán hàng cá nhân.
o Phân tích: Khi kết hợp đồng bộ, marketing trực tiếp giúp thúc đẩy
hành vi khách hàng sau khi họ tiếp nhận thông tin từ các kênh khác,
tạo hiệu quả tổng thể cho chiến dịch IMC.
2. Phân tích các hình thức Marketing trực tiếp
1. Marketing trực tiếp tại điểm bán
o Phân tích: Tận dụng cơ hội tiếp xúc trực tiếp với khách hàng tại cửa
hàng để kích thích mua hàng ngay, tăng trải nghiệm sản phẩm.
2. Marketing phản hồi trực tiếp trên TV (DRTV)

o Phân tích: Hình thức này kết hợp quảng cáo đại chúng và phản hồi cá
nhân, giúp doanh nghiệp vừa tăng nhận diện thương hiệu vừa thúc đẩy
hành động mua hàng tức thì.
3. Marketing trực tuyến
o Phân tích: Email, SMS, quảng cáo kỹ thuật số có phản hồi cho phép
cá nhân hóa, theo dõi hành vi và tối ưu hóa chiến dịch trong thời gian
thực, rất phù hợp với chiến lược IMC hiện đại.
4. Telemarketing
o Phân tích: Gọi điện trực tiếp giúp giải quyết thắc mắc và thúc đẩy
khách hàng ra quyết định nhanh, đồng thời tạo dữ liệu khách hàng
quan trọng.
5. Mobile / AR / VR Marketing
o Phân tích: Công nghệ mới giúp tạo trải nghiệm cá nhân hóa, hấp dẫn,
thúc đẩy sự gắn kết cảm xúc và hành vi mua hàng, đặc biệt phù hợp
với khách hàng trẻ và công nghệ.
3. Phân tích vai trò trong IMC
Xây dựng mối quan hệ khách hàng: Marketing trực tiếp là kênh quan trọng
để CRM, giúp duy trì lòng trung thành.
Thu thập dữ liệu: Phản hồi từ khách hàng giúp cập nhật cơ sở dữ liệu, tối ưu
hóa các chiến dịch IMC tiếp theo.
Đo lường hiệu quả: Cho phép doanh nghiệp biết chính xác kênh nào hiệu
quả, chi phí ra sao, tối ưu ngân sách.
Hỗ trợ bán hàng: Tạo khách hàng tiềm năng chất lượng, giúp nhân viên bán
hàng tập trung chốt giao dịch.
Tích hợp kênh: Liên kết quảng cáo đại chúng, PR, xúc tiến bán để thúc đẩy
hành vi mua hàng cá nhân hóa.
Bấm Tải xuống để xem toàn bộ.