Đang tải lên
Vui lòng đợi trong giây lát...
Preview text:
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
Khoa Khách Sạn-Du lịch
BÀI THẢO LUẬN
HỌC PHẦN: TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH Đề tài:
TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH TRONG ĐOÀN KẾT QUỐC TẾ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
Nhóm thực hiện: 01
Giảng viên: Ngô Thị Minh Nguyệt
Lớp học phần: 251_HCMI0111_06
Hà Nội, 2025 MỤC LỤC
MỞ ĐẦU............................................................................................................4
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ
ĐOÀN KẾT QUỐC TẾ................................................................................................5
1.1. Sự cần thiết của đoàn kết quốc tế...........................................................5
1.2. Lực lượng đoàn kết quốc tế và hình thức tổ chức.................................5
1.3. Nguyên tắc đoàn kết quốc tế...................................................................8
1.4. Ý nghĩa lịch sử và giá trị thời đại của tư tưởng đoàn kết quốc tế......10
CHƯƠNG 2: LIÊN HỆ VỚI THỰC TIỄN ĐOÀN KẾT QUỐC TẾ CỦA
VIỆT NAM HIỆN NAY.............................................................................................12
2.1. Chủ trương, đường lối đoàn kết quốc tế của Việt Nam:.....................12
2.1.1 Việt Nam là bạn, là đối tác tin cậy, là thành viên tích cực và có trách
nhiệm trong cộng đồng quốc tế..............................................................................12
2.1.2 Mở cửa, hội nhập quốc tế, phấn đấu vì hòa bình, độc lập và phát triển
...............................................................................................................................12
2.1.3 Tinh thần độc lập, tự chủ, tự lập tự cường kết hợp sức mạnh dân tộc
với sức mạnh thời đại, sức mạnh trong nước và sức mạnh quốc tế........................13
2.1.4 Xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh, làm hạt nhân đoàn kết dân
tộc và đoàn kết quốc tế...........................................................................................13
2.2. Vận dụng Hồ Chí Minh trong quan hệ đoàn kết quốc tế của Việt
Nam hiện nay...........................................................................................................14
2.2.1 Đẩy mạnh vận dụng, phát triển và sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về
đoàn kết, hợp tác quốc tế trong quá trình hoạch định, thực hiện đường lối đối
ngoại hiện nay........................................................................................................14
2.2.2 Quán triệt sâu sắc và thực hiện đúng đắn đường lối đối ngoại độc lập,
tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển; đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối
ngoại, chủ động và tích cực hội nhập quốc tế sâu rộng, vì lợi ích quốc gia, dân tộc.
...............................................................................................................................16
2.2.3 Mở rộng và nâng cao hiệu quả các hoạt động đối ngoại, nhất là trong
các lĩnh vực hợp tác về kinh tế, văn hóa, chính trị, quốc phòng, an ninh với các
nước trên thế giới:.................................................................................................19
2.3. Thành tựu đạt được trong việc vận dụng Tư tưởng HCM về đoàn kết
quốc tế......................................................................................................................21
2.3.1 Trong lĩnh vực chính trị – đối ngoại..................................................21
2.3.2 Trong lĩnh vực kinh tế – phát triển.....................................................21
2.3.3 Trong lĩnh vực quốc phòng – an ninh................................................22
2.3.4 Trong lĩnh vực văn hóa – xã hội.........................................................22
2.4. Những thách thức còn tồn đọng về đoàn kết quốc tế của Việt Nam
hiện nay....................................................................................................................23
2.4.1 Bối cảnh quốc tế biến động nhanh chóng, khó lường.........................23
2.4.2 Thiếu đồng bộ trong chính sách, hạn chế trong xây dựng lòng tin và
phát huy tiềm năng hợp tác....................................................................................24
2.4.3 Tác động của các yếu tố khách quan: thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh
và khủng hoảng toàn cầu.......................................................................................25
KẾT LUẬN......................................................................................................27 MỞ ĐẦU
Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, tư tưởng Hồ Chí Minh luôn là kim chỉ nam
soi đường cho mọi thắng lợi của dân tộc ta. Trong hệ thống tư tưởng đó, tư tưởng về
đoàn kết quốc tế giữ một vị trí đặc biệt quan trọng, bởi nó không chỉ thể hiện tầm nhìn
chiến lược, nhân văn sâu sắc của Người, mà còn là cơ sở lý luận và thực tiễn cho
đường lối đối ngoại của Đảng và Nhà nước ta. Ngay từ những năm đầu hoạt động cách
mạng, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhận thức sâu sắc rằng: “Cách mạng Việt Nam là một
bộ phận khăng khít của cách mạng thế giới”. Do đó, muốn thắng lợi, cách mạng Việt
Nam phải biết tranh thủ sự ủng hộ của bạn bè quốc tế, đồng thời đóng góp tích cực vào
phong trào đấu tranh chung của các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới.
Tư tưởng đoàn kết quốc tế của Hồ Chí Minh không chỉ xuất phát từ nhu cầu thực tiễn
của cách mạng Việt Nam, mà còn bắt nguồn từ chủ nghĩa nhân đạo và tinh thần quốc tế
trong sáng. Người luôn đề cao giá trị của hòa bình, độc lập, tự do, bình đẳng giữa các
dân tộc và nhấn mạnh mối quan hệ hữu nghị, hợp tác giữa các quốc gia trên cơ sở tôn
trọng lẫn nhau. Đối với Hồ Chí Minh, đoàn kết quốc tế là sức mạnh vô địch giúp các
dân tộc nhỏ bé có thể chiến thắng những thế lực xâm lược to lớn, đồng thời góp phần
xây dựng một thế giới công bằng, nhân ái hơn.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế vẫn
giữ nguyên giá trị thời sự và được Đảng, Nhà nước ta vận dụng sáng tạo trong đường
lối đối ngoại “độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển; đa phương hóa, đa dạng
hóa quan hệ quốc tế.” Việt Nam ngày nay không chỉ là bạn, là đối tác tin cậy của các
quốc gia trên thế giới, mà còn là thành viên tích cực, có trách nhiệm trong cộng đồng
quốc tế, góp phần vì hòa bình, hợp tác và phát triển bền vững.
Chính vì vậy, việc nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế và liên hệ với
thực tiễn đoàn kết quốc tế của Việt Nam hiện nay là việc làm cần thiết và có ý nghĩa
sâu sắc. Nó giúp mỗi sinh viên hiểu rõ hơn giá trị tư tưởng của Người, đồng thời nhận
thức rõ trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc kế thừa và phát huy tinh thần đoàn kết
quốc tế trong thời kỳ hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay.
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ ĐOÀN
KẾT QUỐC TẾ
1.1. Sự cần thiết của đoàn kết quốc tế
Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh, đoàn kết quốc tế là một yêu cầu tất yếu, xuất phát
từ hai mục tiêu chiến lược.
Thứ nhất, đoàn kết quốc tế nhằm kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời
đại, tạo nên sức mạnh tổng hợp cho cách mạng Việt Nam.
Người nhận thấy, sức mạnh dân tộc dù vĩ đại đến đâu cũng cần được nhân lên
bằng sức mạnh bên ngoài. Sức mạnh dân tộc là tinh thần yêu nước, ý chí tự lực tự
cường và khối đại đoàn kết toàn dân. Còn sức mạnh thời đại chính là sức mạnh của chủ
nghĩa Mác - Lênin, của phong trào cộng sản, công nhân quốc tế, và các trào lưu cách
mạng tiến bộ trên thế giới. Sự kết hợp này biến cách mạng Việt Nam từ một cuộc đấu
tranh đơn lẻ trở thành một phần của xu thế thời đại, giúp dân tộc ta "chiến thắng được
những kẻ thù có sức mạnh to lớn hơn mình về nhiều mặt".
Thứ hai, đoàn kết quốc tế không chỉ vì lợi ích riêng của dân tộc mà còn nhằm
góp phần cùng nhân dân thế giới thực hiện thắng lợi các mục tiêu chung của thời đại.
Hồ Chí Minh chỉ rõ, chủ nghĩa yêu nước chân chính phải gắn liền với chủ nghĩa
quốc tế vô sản. Nhân dân Việt Nam chiến đấu không chỉ vì độc lập, tự do cho Tổ quốc
mình, mà còn vì hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và chủ nghĩa xã hội trên toàn thế
giới. Điều này xuất phát từ nhận thức sâu sắc của Người về một thời đại mới, nơi vận
của mỗi dân tộc không thể tách rời vận mệnh chung của nhân loại.
1.2. Lực lượng đoàn kết quốc tế và hình thức tổ chức
a. Các lực lượng cần đoàn kết:
Lực lượng đoàn kết quốc tế trong tư tưởng Hồ Chí Minh bao gồm:
- Đối với phong trào cộng sản và công nhân quốc tế:
Hồ Chí Minh cho rằng, sự đoàn kết giữa giai cấp công nhân quốc tế là "sự bảo
đảm vững chắc cho thắng lợi của chủ nghĩa cộng sản".
Chủ trương này xuất phát từ tính tất yếu về vai trò của giai cấp công nhân trong
thời đại ngày nay. Người chỉ rõ: chủ nghĩa tư bản là một lực lượng phản động quốc tế,
là kẻ thù chung của nhân dân lao động toàn thế giới. Chỉ có sức mạnh đoàn kết, nhất trí
của lao động toàn thế giới theo tinh thần "bốn phương vô sản đều là anh em" mới có
thể chống lại được âm mưu của chủ nghĩa đế quốc thực dân.
- Đối với phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc:
Từ rất sớm, Hồ Chí Minh đã thấy rõ âm mưu chia rẽ dân tộc của các nước đế
quốc. Người đã kiến nghị Quốc tế Cộng sản có những biện pháp để các dân tộc thuộc
địa "hiểu biết nhau hơn và đoàn kết lại" để đặt cơ sở cho một "Liên minh phương Đông
tương lai". Để tăng cường đoàn kết, Người đề nghị Quốc tế Cộng sản phải 'làm cho đội
quân tiên phong của lao động thuộc địa tiếp xúc mật thiết với giai cấp vô sản phương
Tây' để mở đường cho một sự hợp tác thật sự, vì chỉ có sự hợp tác này "mới bảo đảm
cho giai cấp công nhân quốc tế giành thắng lợi cuối cùng"
- Đối với các lực lượng tiến bộ, những người yêu chuộng hòa bình, dân chủ,
tự do và công lý:
Hồ Chí Minh tìm mọi cách để thực hiện đoàn kết. Trong xu thế mới của thời
đại, Người đã gắn cuộc đấu tranh vì độc lập ở Việt Nam với mục tiêu bảo vệ hòa bình,
tự do, công lý và bình đẳng để tập hợp và tranh thủ sự ủng hộ của các lực lượng tiến bộ
trên thế giới. Bằng cách này, Người đã "khơi gợi lương tri của những người tiến bộ",
tạo nên những tiếng nói ủng hộ mạnh mẽ từ các tổ chức quần chúng, trí thức và nhân
dân toàn thế giới, kể cả nhân dân Pháp và nhân dân Mỹ.
Tư tưởng đoàn kết quốc tế của Hồ Chí Minh rất rộng mở và linh hoạt. Về lực
lượng, Người chủ trương đoàn kết với tất cả các lực lượng tiến bộ trên thế giới. Đó là
phong trào cộng sản và công nhân quốc tế - lực lượng tiên phong; là phong trào đấu
tranh giải phóng dân tộc của các nước thuộc địa; và rộng rãi hơn nữa là các lực lượng
yêu chuộng hòa bình, dân chủ, tự do và công lý, kể cả nhân dân lao động tại các nước đang xâm lược Việt Nam.
b. Hình thức tổ chức :
Đoàn kết quốc tế trong tư tưởng Hồ Chí Minh là vấn đề có tính nguyên tắc, một
đòi hỏi khách quan của cách mạng Việt Nam. Tư tưởng này đã định hướng cho việc
hình thành một hệ thống mặt trận đa tầng, cụ thể là bốn tầng mặt trận:
Mặt trận đại đoàn kết dân tộc trong nước làm nền tảng.
Mặt trận đoàn kết Việt Nam - Lào - Campuchia: Hồ Chí Minh dành sự quan tâm
đặc biệt đối với các dân tộc trên bán đảo Đông Dương. Năm 1941, theo quan điểm của
Người, Đảng quyết định thành lập Việt Minh và giúp Lào, Campuchia thành lập mặt
trận yêu nước. Trong hai cuộc kháng chiến, Người chỉ đạo việc hình thành Mặt trận
nhân dân ba nước Đông Dương.
Mặt trận nhân dân Á - Phi đoàn kết với Việt Nam: Hồ Chí Minh chủ trương
đoàn kết với các dân tộc châu Á và châu Phi. Người chỉ rõ: "các dân tộc châu Á có độc
lập thì nền hòa bình thế giới mới thực hiện". Từ những năm 20 của thế kỷ XX, Người
đã tham gia sáng lập Hội Liên hiệp các dân tộc bị áp bức tại Trung Quốc - hình thức sơ
khai của mặt trận thống nhất các dân tộc bị áp bức.
Mặt trận nhân dân thế giới đoàn kết với Việt Nam chống đế quốc xâm lược:
Thông qua hoạt động ngoại giao không mệt mỏi, Hồ Chí Minh đã tranh thủ được sự
đồng tình, ủng hộ của các nước xã hội chủ nghĩa, bạn bè quốc tế và nhân loại tiến bộ,
hình thành một mặt trận nhân dân thế giới rộng rãi, bao gồm cả nhân dân Pháp và nhân dân Mỹ.
Hồ Chí Minh đã sáng tạo và chỉ đạo hình thành một hệ thống mặt trận đoàn kết
đa tầng nấc, từ trong ra ngoài, từ khu vực đến toàn cầu. Cụ thể, Người đã xây dựng
thành công bốn tầng mặt trận: Mặt trận đại đoàn kết dân tộc trong nước làm nền tảng;
Mặt trận đoàn kết Việt Nam - Lào - Campuchia để cùng chống kẻ thù chung; Mặt trận
nhân dân Á - Phi đoàn kết với Việt Nam; và cao rộng nhất là Mặt trận nhân dân thế
giới đoàn kết với Việt Nam chống chủ nghĩa đế quốc xâm lược. Sự ra đời của các tổ
chức như Hội Liên hiệp thuộc địa hay Hội Liên hiệp các dân tộc bị áp bức là những
minh chứng sinh động cho nỗ lực hiện thực hóa tư tưởng này từ rất sớm của Người.
1.3. Nguyên tắc đoàn kết quốc tế
Đoàn kết quốc tế theo tư tưởng Hồ Chí Minh không phải là một thủ đoạn chính
trị nhất thời, mà là một nguyên tắc chiến lược, được xây dựng trên những nền tảng vững chắc.
Nguyên tắc đầu tiên là đoàn kết trên cơ sở hệ thống về mục tiêu và lợi ích, "có lý, có tình"
Cũng như xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc, muốn thực hiện được đoàn
kết quốc tế phải tìm ra được những điểm tương đồng về mục tiêu và lợi ích. Hồ Chí
Minh đã phát hiện ra sự tương đồng này nhờ đặt cách mạng Việt Nam trong bối cảnh chung của thời đại.
- Đối với phong trào cộng sản và công nhân quốc tế: Hồ Chí Minh giương cao
ngọn cờ độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, thực hiện đoàn kết thống nhất
trên nền tảng của chủ nghĩa Mác - Lênin và chủ nghĩa quốc tế vô sản, "có lý, có tình".
- Đối với các dân tộc trên thế giới: Hồ Chí Minh giương cao ngọn cờ độc lập, tự
do và quyền bình đẳng giữa các dân tộc. Người thực hiện nhất quán nguyên tắc: "Dân
tộc Việt Nam tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ và quyền tự
quyết của tất cả các quốc gia - dân tộc trên thế giới". Tháng 9/1947, Người tuyên bố
chính sách đối ngoại là "làm bạn với tất cả mọi nước dân chủ và không gây thù oán với một ai"
- Đối với các lực lượng tiến bộ trên thế giới: Hồ Chí Minh giương cao ngọn cờ
hòa bình, chống chiến tranh xâm lược. Tư tưởng đó bắt nguồn từ truyền thống hòa hiếu
của dân tộc kết hợp với chủ nghĩa nhân đạo cộng sản. Đó không phải là nền hòa bình
trừu tượng, mà là "một nền hòa bình chân chính xây trên công bình và lý tưởng dân
chủ" Quan điểm này đã cảm hóa, lôi kéo các lực lượng tiến bộ thế giới đứng về phía Việt Nam.
Người tìm ra điểm tương đồng giữa lợi ích của cách mạng Việt Nam với các phong
trào cách mạng thế giới, đó là cùng đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc, thực dân, vì
hòa bình, độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Trên cơ sở đó, Người giương cao các
ngọn cờ: độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội để đoàn kết với phong trào cộng
sản; độc lập, tự do và bình đẳng dân tộc để đoàn kết với các dân tộc bị áp bức; và hòa
bình, chống chiến tranh xâm lược để tập hợp các lực lượng tiến bộ, yêu chuộng hòa
bình trên toàn thế giới.
Nguyên tắc thứ hai là đoàn kết trên cơ sở độc lập tự chủ.
Hồ Chí Minh luôn nêu cao khẩu hiệu: "Tự lực cánh sinh, dựa vào sức mình là
chính". Người chỉ rõ: "Một dân tộc không tự lực cánh sinh mà cứ ngồi chờ dân tộc
khác giúp đỡ thì không xứng đáng được độc lập”. Người nhấn mạnh: "phải có thực
lực, thực lực là cái chiêng, ngoại giao là cái tiếng, chiêng có to tiếng mới lớn".
Muốn tranh thủ được sự ủng hộ quốc tế, Đảng phải có đường lối độc lập, tự chủ và
đúng đắn. Người nói: "Độc lập nghĩa là chúng tôi điều khiển lấy mọi công việc của
chúng tôi, không có sự can thiệp ở ngoài vào". Trong quan hệ giữa các Đảng, Người
xác định: "Các đảng dù lớn dù nhỏ đều độc lập và bình đẳng, đồng thời đoàn kết nhất
trí giúp đỡ lẫn nhau. Nhờ đường lối độc lập, tự chủ, Đảng ta đã tranh thủ được sự ủng
hộ to lớn của quốc tế, góp phần vào thắng lợi của hai cuộc kháng chiến.
Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh "tự lực cánh sinh, dựa vào sức mình là chính". Người
khẳng định: "Một dân tộc không tự lực cánh sinh mà cứ ngồi chờ dân tộc khác giúp đỡ
thì không xứng đáng được độc lập". Sự giúp đỡ quốc tế chỉ thực sự có hiệu quả khi
chúng ta có một đường lối chính trị đúng đắn, sáng tạo và một thực lực vững mạnh.
Trong quan hệ với các đảng cộng sản anh em, Người nêu rõ quan điểm: "Các đảng dù
lớn dù nhỏ đều độc lập và bình đẳng, đồng thời đoàn kết nhất trí giúp đỡ lẫn nhau".
1.4. Ý nghĩa lịch sử và giá trị thời đại của tư tưởng đoàn kết quốc tế
Tư tưởng đoàn kết quốc tế của Hồ Chí Minh đã trở thành một nhân tố không thể
thiếu, góp phần quyết định vào thắng lợi vẻ vang của hai cuộc kháng chiến chống Pháp
và chống Mỹ. Nhờ đó, Việt Nam đã phá thế bị cô lập, tranh thủ được sự ủng hộ to lớn
về vật chất và tinh thần từ bạn bè quốc tế.
Trong bối cảnh hiện nay, tư tưởng ấy vẫn còn nguyên giá trị. Bài học về kết hợp sức
mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại là kim chỉ nam cho công cuộc đổi mới và hội nhập
quốc tế của Việt Nam. Tinh thần "làm bạn với tất cả mọi nước dân chủ và không gây
thù oán với một ai" của Chủ tịch Hồ Chí Minh được kế thừa và phát triển trong chính
sách đối ngoại hiện đại: độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ, là thành
viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế.
Tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế là sự phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác -
Lênin trong điều kiện mới. Nó thể hiện tinh thần nhân văn, yêu hòa bình, đề cao quyền
tự quyết và bình đẳng giữa các dân tộc. Ngày nay trong bối cảnh toàn cầu hoá và hội
nhập quốc tế, tư tưởng đó vẫn là kim chỉ nam cho đường lối đối ngoại của Việt Nam:
độc lập - tự chủ - hòa bình - hợp tác - phát triển, là nền tảng đế Việt Nam "là bạn, là
đối tác tin cậy của tất cả các nước". Tư tưởng đoàn kết quốc tế của Hồ Chí Minh vừa
có ý nghĩa lịch sử sâu sắc trong quá trình giải phóng dân tộc, vừa mang giá trị thời đại
to lớn trong việc xây dựng một thế giới hòa bình, hợp tác và phát triển bền vững.
CHƯƠNG 2: LIÊN HỆ VỚI THỰC TIỄN ĐOÀN KẾT QUỐC TẾ CỦA VIỆT
NAM HIỆN NAY
2.1. Chủ trương, đường lối đoàn kết quốc tế của Việt Nam:
Trong suốt tiến trình cách mạng, Việt Nam luôn coi đoàn kết quốc tế là một trong
những nhân tố quyết định thành công. Bước vào thời kỳ đổi mới và hội nhập sâu rộng,
chủ trương, đường lối đoàn kết quốc tế của Việt Nam ngày càng được hoàn thiện, phù
hợp với yêu cầu phát triển đất nước và bối cảnh quốc tế mới.
2.1.1 Việt Nam là bạn, là đối tác tin cậy, là thành viên tích cực và có trách
nhiệm trong cộng đồng quốc tế
Quan điểm này thể hiện rõ định hướng của Việt Nam trong việc xây dựng mối quan hệ
đoàn kết, hữu nghị, hợp tác bình đẳng và cùng có lợi với tất cả các quốc gia, dân tộc.
Việt Nam chủ trương không phân biệt chế độ chính trị, tôn trọng độc lập, chủ quyền và
toàn vẹn lãnh thổ của nhau, đồng thời kiên trì giải quyết mọi bất đồng bằng biện pháp
hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế.
Trên trường quốc tế, Việt Nam ngày càng thể hiện vai trò là một thành viên tích cực,
có trách nhiệm trong các tổ chức và diễn đàn đa phương như Liên Hợp Quốc, ASEAN,
APEC, ASEM… Việt Nam tích cực đóng góp vào các hoạt động gìn giữ hòa bình, ứng
phó biến đổi khí hậu, hỗ trợ nhân đạo, cũng như thúc đẩy hợp tác phát triển bền vững.
Điều đó khẳng định vị thế, uy tín và tinh thần đoàn kết quốc tế của Việt Nam trong cộng đồng toàn cầu.
2.1.2 Mở cửa, hội nhập quốc tế, phấn đấu vì hòa bình, độc lập và phát triển
Đường lối mở cửa và hội nhập quốc tế được xác định là xu thế tất yếu, là phương thức
để Việt Nam phát huy sức mạnh nội lực, đồng thời tranh thủ nguồn lực từ bên ngoài
cho phát triển đất nước. Hội nhập quốc tế không chỉ giới hạn trong lĩnh vực kinh tế mà
còn mở rộng ra chính trị, văn hóa, khoa học – công nghệ, giáo dục, an ninh và quốc phòng.
Việt Nam luôn kiên định mục tiêu phấn đấu vì hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và
tiến bộ xã hội, đồng thời nỗ lực đóng góp cho hòa bình, ổn định và hợp tác phát triển
của khu vực và thế giới. Chính sách đối ngoại hòa bình, hữu nghị và nhân văn đã giúp
Việt Nam xây dựng được hình ảnh một quốc gia yêu chuộng hòa bình, biết tôn trọng sự
khác biệt và sẵn sàng hợp tác để cùng phát triển.
Tinh thần hội nhập đó cũng thể hiện rõ trong việc Việt Nam ký kết và tham gia hàng
loạt hiệp định thương mại tự do thế hệ mới ,tăng cường quan hệ đối tác chiến lược với
nhiều nước, qua đó mở rộng mạng lưới đoàn kết, hợp tác quốc tế vững chắc.
2.1.3 Tinh thần độc lập, tự chủ, tự lập tự cường kết hợp sức mạnh dân tộc với
sức mạnh thời đại, sức mạnh trong nước và sức mạnh quốc tế
Một trong những nội dung cốt lõi của đường lối đoàn kết quốc tế của Việt Nam là giữ
vững tinh thần độc lập, tự chủ, tự cường, đồng thời kết hợp hài hòa giữa sức mạnh dân
tộc và sức mạnh thời đại. Việt Nam luôn kiên định với nguyên tắc đặt lợi ích quốc gia
– dân tộc lên hàng đầu, đồng thời biết tận dụng xu thế toàn cầu hóa và cuộc Cách mạng
công nghiệp lần thứ tư để phát triển.
Độc lập và tự chủ giúp Việt Nam không bị lệ thuộc hay bị chi phối bởi bất kỳ thế lực
nào, trong khi đoàn kết quốc tế giúp mở rộng không gian hợp tác, tranh thủ sự ủng hộ
của bạn bè quốc tế trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Việc kết hợp sức
mạnh trong nước với sức mạnh quốc tế là nhân tố quan trọng giúp Việt Nam nâng cao
vị thế, bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, đồng thời đóng góp
tích cực vào hòa bình và phát triển của thế giới.
2.1.4 Xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh, làm hạt nhân đoàn kết dân tộc và
đoàn kết quốc tế
Đảng Cộng sản Việt Nam luôn xác định xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh là điều
kiện tiên quyết để giữ vững vai trò lãnh đạo và phát huy sức mạnh đoàn kết. Một Đảng
trong sạch, vững mạnh sẽ là hạt nhân chính trị bảo đảm sự thống nhất ý chí và hành
động trong toàn xã hội ,đồng thời là nền tảng để mở rộng đoàn kết quốc tế.
Thông qua công tác đối ngoại Đảng, Việt Nam đã thiết lập và củng cố quan hệ hữu
nghị, hợp tác với hơn 200 chính đảng và tổ chức chính trị trên thế giới ,góp phần tăng
cường hiểu biết, tin cậy và đoàn kết giữa các lực lượng tiến bộ, yêu chuộng hòa bình.
Việc giữ vững bản lĩnh chính trị, kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã
hội giúp Đảng Cộng sản Việt Nam trở thành biểu tượng của lòng trung thành, tinh thần
quốc tế trong sáng và ý chí hợp tác vì một thế giới tốt đẹp hơn.
Nhờ đó, Việt Nam không chỉ củng cố được khối đại đoàn kết toàn dân tộc mà còn mở
rộng khối đoàn kết quốc tế ,gắn kết lợi ích của đất nước với lợi ích của cộng đồng khu vực và toàn cầu.
2.2. Vận dụng Hồ Chí Minh trong quan hệ đoàn kết quốc tế của Việt Nam hiện nay
2.2.1 Đẩy mạnh vận dụng, phát triển và sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn
kết, hợp tác quốc tế trong quá trình hoạch định, thực hiện đường lối đối ngoại hiện nay.
Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, đoàn kết quốc tế là một bộ phận không thể tách rời
của đại đoàn kết dân tộc, là cơ sở để kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại
trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Người luôn nhấn mạnh rằng: “Muốn
cách mạng thành công, phải có sự ủng hộ của bạn bè quốc tế”. Vận dụng tư tưởng đó
trong thời kỳ hội nhập toàn cầu, Việt Nam đã xác định rõ lực lượng cần đoàn kết, mục
tiêu hợp tác và hình thức thực hiện, phù hợp với yêu cầu phát triển mới của đất nước.
Trước hết, Việt Nam đoàn kết và hợp tác với các lực lượng tiến bộ, yêu chuộng hòa
bình, độc lập dân tộc và công lý trên thế giới, đặc biệt là các quốc gia xã hội chủ nghĩa,
các Đảng Cộng sản và phong trào công nhân quốc tế. Đồng thời, Việt Nam chủ động
mở rộng quan hệ với các nước đang phát triển trong khuôn khổ Phong trào Không liên
kết, nhằm chia sẻ kinh nghiệm phát triển và bảo vệ lợi ích chung của các quốc gia nhỏ
và vừa. Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác với các nước phát triển và các đối tác
chiến lược như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Hoa Kỳ, Nga, Anh, Pháp, Đức… giúp
Việt Nam tranh thủ nguồn lực, khoa học – công nghệ, đầu tư, giáo dục – đào tạo phục
vụ phát triển bền vững. Song song với đó, Việt Nam còn duy trì mối quan hệ hợp tác
chặt chẽ với các tổ chức quốc tế và khu vực như Liên hợp quốc (LHQ), Hiệp hội các
quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương
(APEC), Liên minh châu Âu (EU), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Quỹ Tiền tệ
Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB)...
Như vậy, lực lượng mà Việt Nam cần đoàn kết không chỉ là bạn bè truyền thống, mà
còn được mở rộng theo tinh thần “thêm bạn, bớt thù”, phù hợp với xu thế toàn cầu hóa
và hội nhập quốc tế sâu rộng. Điều này thể hiện rõ tư tưởng Hồ Chí Minh về một nền
đối ngoại rộng mở, lấy hợp tác làm nền tảng và đặt lợi ích dân tộc trong mối quan hệ
hài hòa với lợi ích chung của nhân loại.
Trong quá trình đó, Việt Nam luôn kiên định chủ trương “là bạn, là đối tác tin cậy, là
thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế”, lấy hợp tác và phát triển làm trọng
tâm. Đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển được thể hiện
qua việc tích cực tham gia giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, an ninh
năng lượng, an ninh lương thực, gìn giữ hòa bình và thúc đẩy phát triển bền vững. Việt
Nam cũng thiết lập và củng cố hơn 30 quan hệ đối tác chiến lược và đối tác toàn diện,
trong đó có 5 nước Ủy viên Thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc (P5), qua đó
khẳng định vị thế, uy tín và trách nhiệm quốc tế của mình.
Không chỉ dừng lại ở việc mở rộng quan hệ, Việt Nam còn chủ động chuyển tư tưởng
đoàn kết quốc tế thành hành động cụ thể, thể hiện qua nhiều hình thức hợp tác đa dạng:
Thúc đẩy quan hệ song phương và đa phương trên cơ sở bình đẳng, cùng có lợi, tôn trọng lẫn nhau;
Chủ động, tích cực trong các tổ chức quốc tế và khu vực như ASEAN, APEC,
ASEM, WTO… nhằm tạo dựng môi trường hòa bình, ổn định và phát triển;
Đóng góp thiết thực vào gìn giữ hòa bình thế giới thông qua việc cử lực lượng
tham gia các phái bộ gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc;
Mở rộng ngoại giao nhân dân, ngoại giao văn hóa, tăng cường hiểu biết, hữu
nghị và hợp tác giữa nhân dân Việt Nam với nhân dân các nước.
Đây chính là biểu hiện sinh động của việc “phát triển và sáng tạo” tư tưởng Hồ Chí
Minh về đoàn kết quốc tế trong bối cảnh mới – không chỉ dừng lại ở tinh thần ủng hộ
cách mạng, mà còn hướng tới mục tiêu cùng phát triển, cùng thịnh vượng, cùng bảo vệ
hòa bình và an ninh nhân loại.
Trong bối cảnh thế giới hiện nay với nhiều biến động phức tạp – cạnh tranh chiến lược
giữa các nước lớn, xung đột khu vực, khủng hoảng môi trường và dịch bệnh toàn cầu –
việc kiên định và sáng tạo vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế càng
trở nên cấp thiết. Đoàn kết không chỉ là khẩu hiệu, mà là phương thức để Việt Nam bảo
vệ lợi ích quốc gia, nâng cao vị thế, đồng thời góp phần vào hòa bình, hợp tác và phát
triển của thế giới. Tư tưởng “kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại” của
Chủ tịch Hồ Chí Minh chính là kim chỉ nam giúp Việt Nam hội nhập thành công, giữ
vững độc lập và phát triển bền vững trong thời đại toàn cầu hóa.
2.2.2 Quán triệt sâu sắc và thực hiện đúng đắn đường lối đối ngoại độc lập, tự
chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển; đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại,
chủ động và tích cực hội nhập quốc tế sâu rộng, vì lợi ích quốc gia, dân tộc.
- Nước ta luôn giữ vững nguyên tắc độc lập, tự chủ trong mọi quan hệ đối ngoại:
Độc lập, tự chủ là sợi chỉ đỏ xuyên suốt trong đường lối đối ngoại của Việt Nam. Đảng
và Nhà nước ta luôn kiên định bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc, không liên minh quân
sự, không đứng về bên này chống bên kia, không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự
trên lãnh thổ. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung ngày càng gay gắt,
Việt Nam vẫn duy trì quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với Trung Quốc và đồng
thời nâng cấp quan hệ với Hoa Kỳ lên đối tác chiến lược toàn diện năm 2023 ,thể hiện
bản lĩnh “độc lập, tự chủ, linh hoạt và cân bằng lợi ích”.
- Tăng cường thực hiện đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại:
Việt Nam chủ trương mở rộng hợp tác với tất cả các quốc gia và tổ chức quốc tế,
không phân biệt chế độ chính trị – xã hội, trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền, bình
đẳng và cùng có lợi. Đến nay, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với hơn 190
quốc gia, là thành viên của hơn 70 tổ chức quốc tế và khu vực ,ký kết hơn 500 hiệp
định song phương và đa phương trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học
– kỹ thuật. Điều này chứng tỏ vị thế ngày càng vững chắc của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế.
- Việt Nam không ngừng chủ động, tích cực hội nhập quốc tế sâu rộng:
Việt Nam không chỉ tham gia mà còn đóng góp thực chất vào các diễn đàn quốc tế
quan trọng. Năm 2020, Việt Nam đảm nhiệm đồng thời vai trò Chủ tịch ASEAN và Ủy
viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, góp phần thúc đẩy hợp tác
khu vực và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Việt Nam cũng tích cực
tham gia hoạt động gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc, gửi lực lượng công binh, quân y
tới Nam Sudan và Abyei, thể hiện rõ vai trò và trách nhiệm quốc tế của một quốc gia yêu chuộng hòa bình.
Đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ và hội nhập sâu rộng đã mang lại những kết quả cụ
thể, khẳng định hiệu quả và tầm nhìn chiến lược của Việt Nam trong thực tiễn về nhiều lĩnh vực như:
- Về chính trị – đối ngoại:
Việt Nam duy trì lập trường nhất quán trong các vấn đề khu vực và quốc tế, đặc biệt là
vấn đề Biển Đông – luôn giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, trên cơ sở luật
pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982).
Nhờ đó, Việt Nam được đánh giá cao là đối tác tin cậy, có trách nhiệm và cầu nối quan
trọng trong khu vực ASEAN ,góp phần giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển.
- Về kinh tế:
Việt Nam là một trong những nước hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng nhất thế giới,
tham gia hàng loạt hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA,
RCEP… Các hiệp định này mở rộng thị trường, thu hút đầu tư và tạo động lực tăng
trưởng. Năm 2023, FDI vào Việt Nam đạt hơn 36 tỷ USD, xuất khẩu vượt 355 tỷ USD,
đưa Việt Nam trở thành một trong những nền kinh tế tăng trưởng cao nhất châu Á. Tuy
nhiên, song song với đó, Việt Nam vẫn chú trọng giữ vững quyền tự chủ kinh tế, tránh
phụ thuộc, đảm bảo phát triển bền vững.
- Về văn hóa – xã hội:
Việt Nam tăng cường hợp tác quốc tế trong giáo dục, du lịch, khoa học – công nghệ;
đồng thời đẩy mạnh quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới. Các hoạt động như Lễ hội
Việt Nam tại Nhật Bản, Tuần Văn hóa Việt Nam tại Pháp, hay tham gia EXPO 2020
Dubai không chỉ quảng bá bản sắc văn hóa Việt Nam mà còn góp phần tăng cường
hiểu biết và gắn kết giữa các dân tộc. Đây là minh chứng sinh động cho sự kết hợp giữa
ngoại giao văn hóa và đoàn kết quốc tế trong thời đại mới.
- Về quốc phòng – an ninh:
Việt Nam tích cực tham gia Diễn đàn quốc phòng ASEAN (ADMM+), duy trì đối
thoại quốc phòng song phương với Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Hàn Quốc…,
góp phần củng cố lòng tin, thúc đẩy hợp tác, và giữ vững môi trường hòa bình, ổn định
ở Biển Đông. Việc kết hợp hài hòa giữa bảo vệ chủ quyền và thúc đẩy hợp tác quốc tế
về quốc phòng đã khẳng định năng lực ngoại giao và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.
Những thành tựu trong lĩnh vực đối ngoại và hội nhập quốc tế thời gian qua cho thấy
Việt Nam đã vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế, gắn độc lập
tự chủ với hợp tác phát triển, lấy lợi ích dân tộc làm trung tâm đồng thời đóng góp tích
cực vào lợi ích chung của nhân loại. Tuy nhiên, trong bối cảnh thế giới đang chuyển
biến nhanh chóng – cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, khủng hoảng kinh tế
và biến đổi khí hậu – Việt Nam cần tiếp tục nâng cao năng lực nội tại, củng cố thế và
lực quốc gia, để duy trì vai trò chủ động, bản lĩnh và linh hoạt trong mọi tình huống.
2.2.3 Mở rộng và nâng cao hiệu quả các hoạt động đối ngoại, nhất là trong các
lĩnh vực hợp tác về kinh tế, văn hóa, chính trị, quốc phòng, an ninh với các nước trên thế giới:
Trong thời kỳ hội nhập quốc tế sâu rộng, Việt Nam luôn quán triệt tư tưởng Hồ Chí
Minh về đoàn kết quốc tế – “kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại”, chủ
động mở rộng hợp tác với các quốc gia và tổ chức quốc tế trên cơ sở độc lập, tự chủ,
bình đẳng và cùng có lợi. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là chất lượng và chiều sâu
hợp tác – Việt Nam không chỉ mở rộng quan hệ, mà còn nâng cao hiệu quả, tạo dấu ấn
thực chất trong từng lĩnh vực, thể hiện rõ sự vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh
trong hoạt động đối ngoại hiện nay.
- Trong lĩnh vực chính trị – ngoại giao:
Việc nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với Hoa Kỳ và Nhật Bản năm
2023, đồng thời duy trì quan hệ hữu nghị, hợp tác ổn định với Trung Quốc, cho thấy
khả năng “cân bằng quan hệ giữa các nước lớn” – một biểu hiện sinh động của tư
tưởng Hồ Chí Minh về ngoại giao hòa hiếu, mềm dẻo nhưng kiên định. Trong bối cảnh
cạnh tranh chiến lược toàn cầu gia tăng, bản lĩnh ngoại giao độc lập của Việt Nam
không chỉ giúp giữ vững chủ quyền, mà còn tạo thế đan xen lợi ích, khiến các đối tác
đều coi Việt Nam là bạn, là cầu nối của hòa bình và hợp tác khu vực.
- Trong lĩnh vực kinh tế
Hội nhập kinh tế quốc tế là trụ cột quan trọng của ngoại giao Việt Nam. Tham gia các
FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP giúp Việt Nam tiếp cận thị trường chiếm
hơn 70% thương mại toàn cầu. Nhật Bản là nhà tài trợ ODA lớn nhất, Trung Quốc là
đối tác thương mại hàng đầu, trong khi Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của
Việt Nam (kim ngạch hai chiều gần 120 tỷ USD năm 2024). Sự đa dạng hóa này thể
hiện rõ nguyên tắc “bình đẳng, cùng có lợi” trong tư tưởng Hồ Chí Minh – Việt Nam
hội nhập sâu vào nền kinh tế thế giới mà không lệ thuộc, biết tận dụng thời cơ toàn cầu
hóa nhưng vẫn giữ được quyền tự chủ, bản sắc và lợi ích dân tộc.
- Trong lĩnh vực văn hóa – xã hội:
Ngoại giao văn hóa trở thành “sức mạnh mềm” của Việt Nam trong thời đại mới. Các
sự kiện như “Những ngày Việt Nam ở nước ngoài”, “Tuần lễ Văn hóa Việt Nam” tại
Pháp, Nhật, Hàn Quốc, hay hợp tác với UNESCO trong bảo tồn di sản văn hóa phi vật
thể đã giúp quảng bá sâu rộng hình ảnh Việt Nam thân thiện, năng động, đậm đà bản sắc dân tộc.
Song song đó, hợp tác giáo dục và khoa học – công nghệ với các nước phát triển góp
phần nâng cao chất lượng nhân lực, tạo nền tảng cho hội nhập bền vững. Nếu ngoại
giao chính trị củng cố vị thế quốc gia, thì ngoại giao văn hóa lại nuôi dưỡng niềm tin,
sự đồng cảm và hiểu biết giữa các dân tộc – yếu tố cốt lõi để xây dựng đoàn kết quốc tế
lâu dài, đúng tinh thần Hồ Chí Minh: “Muốn người ta giúp mình thì trước hết mình
phải tự giúp mình và tôn trọng người khác.”