00:21, 10/01/2026
UNIT 0: GREETINGS - Vocabulary and Basic Grammar Notes - Studocu
UNIT 0: GREETINGS
I. Từ vựng cơ bản
1. ant /ænt/ : con kiến
2. boy /b /ɔɪ : bé trai
3. box /b ks/ɒ: hộp
4. duck /d k/ʌ: con vịt
5. egg /e /ɡ: quả trứng
6. frog /fr /ɒɡ : con ếch
7. hippo / h /ˈ ɪ ʊ : con hà mã
8. insect / nsekt/ˈɪ : côn trùng
9. jug /d /ʒʌɡ : cái bình
10. king /k ŋ/ɪ: nhà vua
11. lemon / lemən/ˈ: quả chanh
12. octopus / ktəpəs/ˈɒ : con bạch tuộc
13. queen /kwi n/ː: nữ hoàng
14. sun /s n/ʌ: mặt trời
15. tiger / ta ə(r)/ˈ ɪɡ : con hổ
16. van /væn/ : xe tải nhỏ
17. yellow / jelə /ˈ ʊ : màu vàng
18. zebra / zi brə/ˈ ː : con ngựa vằn
1. hello Xin chào
2. hi Xin chào
00:21, 10/01/2026
UNIT 0: GREETINGS - Vocabulary and Basic Grammar Notes - Studocu
3. bye Tạm biệt
4. goodbye Tạm biệt
5. how Như thế nào
6. fine Khỏe
00:21, 10/01/2026
UNIT 0: GREETINGS - Vocabulary and Basic Grammar Notes - Studocu
7. thank Cảm ơn
8. stand up Đứng dậy
9. come in Vào
10. sit down Ngồi xuống
11. go out Ra ngoài
12. talk Nói chuyện
13. look Nhìn
14. board Cái bảng
15. colour Màu sắc
16. red Màu đỏ
17. blue Màu xanh da trời
18. black Màu đen
19. green Màu xanh lá cây
20. white Màu trắng
21. orange Màu cam
21. yellow Màu vàng
22. old Tuổi
II. Ngữ pháp cơ bản
1. Giới thiệu tên
- Hi/ Hello. I’m + (tên). (Xin chào. Tôi là …)
- Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn)
- Lưu ý: ’m = am
Eg: Hello. I’m Linda. Nice to meet you.
2. Hỏi thăm sức khỏe
- How are you? (Bạn có khỏe không?)
- I’m fine, thank you. (Tôi khỏe, cảm ơn)
- Lưu ý: ’m = am
3. Chào tạm biệt
00:21, 10/01/2026
UNIT 0: GREETINGS - Vocabulary and Basic Grammar Notes - Studocu
- Bye = Goodbye = Bye bye: Tạm biệt
4. Hỏi màu sắc
00:21, 10/01/2026
UNIT 0: GREETINGS - Vocabulary and Basic Grammar Notes - Studocu
- What colour is it? (Nó là màu gì?)
- It’s + (màu)
- Lưu ý: ’s = is
Eg: What colour is it? (Nó là màu gì?)
It’s black. (Nó màu đen)
5. Hỏi tuổi
- How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
- I’m + (tuổi) + years old. (Tôi … tuổi)
- Lưu ý: ’m = am
Eg: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
I’m nine years old. (Tôi chín tuổi)
6. Hỏi đánh vần
- How do you spell + từ cần đánh vần
Ex: How do you spell your name? ( Bạn có thể đánh vần tên của mình được
không?)
T-R-A-N-G. Trang.
00:21, 10/01/2026
UNIT 0: GREETINGS - Vocabulary and Basic Grammar Notes - Studocu
00:21, 10/01/2026
UNIT 0: GREETINGS - Vocabulary and Basic Grammar Notes - Studocu

Preview text:

00:21, 10/01/2026
UNIT 0: GREETINGS - Vocabulary and Basic Grammar Notes - Studocu UNIT 0: GREETINGS I. Từ vựng cơ bản 1. ant /ænt/ : con kiến 2. boy /bɔɪ /: bé trai 3. box /bɒ ks/ : hộp 4. duck /dʌk/ : con vịt 5. egg /eɡ /: quả trứng 6. frog /frɒɡ /: con ếch 7. hippo / h ˈ ɪ pəʊ / : con hà mã 8. insect / nsekt/ ˈɪ : côn trùng 9. jug /dʒʌɡ /: cái bình 10. king /kɪŋ/ : nhà vua 11. lemon / lemən/ ˈ: quả chanh 12. octopus /ˈɒktəpəs/ : con bạch tuộc 13. queen /kwiːn/ : nữ hoàng 14. sun /sʌn/ : mặt trời 15. tiger / ta ˈ ɪɡ ə(r)/ : con hổ 16. van /væn/ : xe tải nhỏ 17. yellow / jelə ˈ ʊ / : màu vàng 18. zebra / zi ˈ ː brə/ : con ngựa vằn 1. hello Xin chào 2. hi Xin chào 00:21, 10/01/2026
UNIT 0: GREETINGS - Vocabulary and Basic Grammar Notes - Studocu 3. bye Tạm biệt 4. goodbye Tạm biệt 5. how Như thế nào 6. fine Khỏe 00:21, 10/01/2026
UNIT 0: GREETINGS - Vocabulary and Basic Grammar Notes - Studocu 7. thank Cảm ơn 8. stand up Đứng dậy 9. come in Vào 10. sit down Ngồi xuống 11. go out Ra ngoài 12. talk Nói chuyện 13. look Nhìn 14. board Cái bảng 15. colour Màu sắc 16. red Màu đỏ 17. blue Màu xanh da trời 18. black Màu đen 19. green Màu xanh lá cây 20. white Màu trắng 21. orange Màu cam 21. yellow Màu vàng 22. old Tuổi II. Ngữ pháp cơ bản 1. Giới thiệu tên
- Hi/ Hello. I’m + (tên). (Xin chào. Tôi là …)
- Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn) - Lưu ý: ’m = am
Eg: Hello. I’m Linda. Nice to meet you. 2. Hỏi thăm sức khỏe
- How are you? (Bạn có khỏe không?)
- I’m fine, thank you. (Tôi khỏe, cảm ơn) - Lưu ý: ’m = am 3. Chào tạm biệt 00:21, 10/01/2026
UNIT 0: GREETINGS - Vocabulary and Basic Grammar Notes - Studocu
- Bye = Goodbye = Bye bye: Tạm biệt 4. Hỏi màu sắc 00:21, 10/01/2026
UNIT 0: GREETINGS - Vocabulary and Basic Grammar Notes - Studocu
- What colour is it? (Nó là màu gì?) - It’s + (màu) - Lưu ý: ’s = is
Eg: What colour is it? (Nó là màu gì?) It’s black. (Nó màu đen) 5. Hỏi tuổi
- How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
- I’m + (tuổi) + years old. (Tôi … tuổi) - Lưu ý: ’m = am
Eg: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
I’m nine years old. (Tôi chín tuổi) 6. Hỏi đánh vần
- How do you spell + từ cần đánh vần
Ex: How do you spell your name? ( Bạn có thể đánh vần tên của mình được không?) T-R-A-N-G. Trang. 00:21, 10/01/2026
UNIT 0: GREETINGS - Vocabulary and Basic Grammar Notes - Studocu 00:21, 10/01/2026
UNIT 0: GREETINGS - Vocabulary and Basic Grammar Notes - Studocu