Phạm Thị Thanh Trúc
MSSV: 2354090089
Bài làm
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đạt được những thành tựu tăng trưởng ấn tượng
suốt nhiều thập kỷ đổi mới, từ một quốc gia nghèo đói trở thành nước có thu nhập trung
bình thấp, một hiện tượng kinh tế - xã hội đáng quan tâm khác đang nổi lên: sự gia tăng
của bất bình đẳng thu nhập. Tăng trưởng kinh tế đã giúp hàng triệu người thoát nghèo,
nâng cao mức sống và mở rộng cơ hội phát triển. Tuy nhiên, khoảng cách giàu nghèo
giữa các nhóm dân cư, giữa các vùng miền lại có xu hướng nới rộng, thể hiện rõ qua thu
nhập, tài sản và khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Hiện tượng này đặt ra những
thách thức nghiêm trọng đối với mục tiêu phát triển bền vững và công bằng xã hội của
Việt Nam. Việc phân tích hiện tượng bất bình đẳng thu nhập dưới lăng kính của Kinh tế
chính trị Mác – Lênin cho phép chúng ta nhận diện rõ bản chất, nguyên nhân và những xu
hướng vận động sâu xa của nó, từ đó đề xuất những giải pháp phù hợp với định hướng xã
hội chủ nghĩa mà Việt Nam đang theo đuổi.
Theo lý luận của Kinh tế chính trị Mác – Lênin, bất bình đẳng trong phân phối bắt nguồn
từ những quan hệ sản xuất nhất định, đặc biệt là từ chế độ sở hữu tư liệu sản xuất và quá
trình tạo ra giá trị thặng dư. Karl Marx đã chỉ ra rằng trong phương thức sản xuất tư bản
chủ nghĩa, người lao động tạo ra một lượng giá trị lớn hơn giá trị sức lao động của họ.
Phần giá trị vượt trội này – giá trị thặng dư – bị nhà tư bản chiếm đoạt và trở thành nguồn
gốc của lợi nhuận. Sự chiếm đoạt giá trị thặng dư chính là cơ sở trực tiếp của tích lũy tư
bản và là nền tảng của bất bình đẳng trong phân phối. Đồng thời, Marx cũng nhấn mạnh
quyền sở hữu tư liệu sản xuất quyết định ai là người kiểm soát quá trình sản xuất và do đó
có khả năng chiếm hữu phần lớn của cải xã hội. Trong khi người sở hữu đất đai, nhà
xưởng, vốn, tài nguyên có thể thu lợi nhuận, tiền thuê hoặc lãi suất, thì những người
không có tư liệu sản xuất chỉ có thể bán sức lao động để nhận tiền lương. Ở Việt Nam
hiện nay, sự tồn tại song song của nhiều hình thức sở hữu – nhà nước, tập thể, tư nhân,
FDI – với mức độ chi phối khác nhau dẫn đến sự đa dạng trong hình thức phân phối: theo
lao động, theo vốn, theo tài sản và theo quyền lực. Mâu thuẫn giữa tính xã hội hóa ngày
càng cao của lực lượng sản xuất và hình thức chiếm hữu tư nhân về tư liệu sản xuất thể
hiện không chỉ trong lĩnh vực sản xuất mà còn trong lĩnh vực phân phối, góp phần làm
sâu sắc thêm khoảng cách giàu nghèo. Chủ nghĩa xã hội hướng tới giải quyết mâu thuẫn
này thông qua việc dần dần thiết lập một cơ chế phân phối công bằng hơn, hạn chế bóc
lột và giảm thiểu bất bình đẳng, tiến tới phân phối chủ yếu theo lao động và nhu cầu xã
hội.
Thực tiễn ở Việt Nam cho thấy bất bình đẳng thu nhập đang biểu hiện rõ nét trên nhiều
phương diện. Trước hết là sự chênh lệch thu nhập giữa các nhóm dân cư và vùng miền. Ở
các thành phố lớn, đặc biệt là khu vực kinh tế trọng điểm như Đông Nam Bộ, thu nhập
bình quân cao hơn nhiều lần so với các vùng nông thôn, miền núi hoặc khu vực Tây Bắc,
Tây Nguyên. Những ngành nghề có giá trị gia tăng cao như tài chính, công nghệ thông
tin, quản lý cấp cao mang lại mức lương vượt trội so với các ngành nông nghiệp, lao
động phổ thông hay dịch vụ giản đơn. Hệ số Gini – thước đo bất bình đẳng – của Việt
Nam tuy có dao động theo thời kỳ nhưng nhìn chung vẫn ở mức thể hiện sự phân hóa
đáng kể, khi nhóm 10% dân số giàu nhất nắm giữ phần thu nhập lớn gấp nhiều lần nhóm
10% nghèo nhất. Bất bình đẳng còn thể hiện ở khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội. Con
cái của các gia đình giàu có có điều kiện học ở trường quốc tế, du học, sử dụng dịch vụ y
tế chất lượng cao; trong khi đó, người dân ở vùng sâu, vùng xa còn gặp nhiều khó khăn
trong việc tiếp cận giáo dục và y tế đạt chuẩn. Đặc biệt, sự phân hóa về tài sản còn sâu
sắc hơn bất bình đẳng về thu nhập. Trong bối cảnh giá đất, nhà ở và cổ phiếu tăng mạnh
những năm gần đây, một bộ phận nhỏ người dân sở hữu những tài sản này đã trở nên giàu
có nhanh chóng, trong khi phần lớn người dân ít có tích lũy hoặc không sở hữu tài sản
đáng kể. Minh chứng rõ nét là hình ảnh đối lập giữa một khu đô thị hiện đại với những
tòa nhà chọc trời, trung tâm thương mại sang trọng, xe hơi đắt tiền và một làng quê nghèo
nàn, nơi người dân vẫn sống trong những ngôi nhà tạm bợ, phương tiện thô sơ và thu
nhập bấp bênh.
Phân tích hiện tượng này dưới phương pháp biện chứng duy vật cho thấy bất bình đẳng
thu nhập không phải là một hiện tượng tĩnh, mà là một quá trình vận động gắn liền với
những biến đổi của lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất và bối cảnh lịch sử cụ thể. Khi
lực lượng sản xuất phát triển mạnh mẽ nhờ hội nhập quốc tế, đổi mới công nghệ và tăng
trưởng thị trường, sự phân hóa lao động và lợi ích tất yếu diễn ra. Những người nắm bắt
được cơ hội, có vốn, kỹ năng hoặc vị thế tốt sẽ tích lũy nhanh chóng, trong khi nhóm yếu
thế có nguy cơ bị bỏ lại phía sau. Đồng thời, vận dụng phương pháp trừu tượng hóa khoa
học giúp nhận ra rằng, đằng sau những biểu hiện đa dạng và phức tạp của bất bình đẳng
là bản chất kinh tế: sự chiếm đoạt không cân xứng giá trị thặng dư và sự khác biệt về
quyền sở hữu tư liệu sản xuất. Đây là những quy luật kinh tế khách quan phản ánh bản
chất của quá trình phát triển trong điều kiện kinh tế thị trường.
Sự gia tăng bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam vừa mang tính khách quan do sự phát
triển của lực lượng sản xuất và hội nhập kinh tế, vừa mang tính chủ quan do cơ chế chính
sách phân phối, điều tiết chưa thật sự hiệu quả và công bằng. Điều này đòi hỏi Nhà nước
giữ vai trò quan trọng trong việc định hướng và điều tiết phân phối, bảo đảm định hướng
xã hội chủ nghĩa. Thông qua hệ thống thuế lũy tiến, chính sách an sinh xã hội, đầu tư vào
giáo dục, y tế và hạ tầng cơ bản ở vùng khó khăn, Nhà nước có thể góp phần thu hẹp
khoảng cách giàu nghèo, bảo đảm cơ hội phát triển tương đối công bằng cho mọi người
dân.
Tóm lại, vận dụng phương pháp nghiên cứu của Kinh tế chính trị Mác – Lênin giúp
chúng ta không chỉ nhận diện rõ bản chất của hiện tượng bất bình đẳng thu nhập ở Việt
Nam, mà còn hiểu được những mâu thuẫn kinh tế - xã hội sâu xa chi phối nó. Bất bình
đẳng không đơn thuần là sự khác biệt về thu nhập ngẫu nhiên, mà bắt nguồn từ cấu trúc
sở hữu và phân phối trong nền kinh tế. Nhận thức này có ý nghĩa quan trọng trong việc
xây dựng và thực hiện các chính sách phát triển kinh tế - xã hội phù hợp, hướng tới mục
tiêu phát triển bền vững, tiến bộ và công bằng xã hội theo con đường xã hội chủ nghĩa mà
Việt Nam đã lựa chọn.

Preview text:

Phạm Thị Thanh Trúc MSSV: 2354090089 Bài làm
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đạt được những thành tựu tăng trưởng ấn tượng
suốt nhiều thập kỷ đổi mới, từ một quốc gia nghèo đói trở thành nước có thu nhập trung
bình thấp, một hiện tượng kinh tế - xã hội đáng quan tâm khác đang nổi lên: sự gia tăng
của bất bình đẳng thu nhập. Tăng trưởng kinh tế đã giúp hàng triệu người thoát nghèo,
nâng cao mức sống và mở rộng cơ hội phát triển. Tuy nhiên, khoảng cách giàu nghèo
giữa các nhóm dân cư, giữa các vùng miền lại có xu hướng nới rộng, thể hiện rõ qua thu
nhập, tài sản và khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Hiện tượng này đặt ra những
thách thức nghiêm trọng đối với mục tiêu phát triển bền vững và công bằng xã hội của
Việt Nam. Việc phân tích hiện tượng bất bình đẳng thu nhập dưới lăng kính của Kinh tế
chính trị Mác – Lênin cho phép chúng ta nhận diện rõ bản chất, nguyên nhân và những xu
hướng vận động sâu xa của nó, từ đó đề xuất những giải pháp phù hợp với định hướng xã
hội chủ nghĩa mà Việt Nam đang theo đuổi.
Theo lý luận của Kinh tế chính trị Mác – Lênin, bất bình đẳng trong phân phối bắt nguồn
từ những quan hệ sản xuất nhất định, đặc biệt là từ chế độ sở hữu tư liệu sản xuất và quá
trình tạo ra giá trị thặng dư. Karl Marx đã chỉ ra rằng trong phương thức sản xuất tư bản
chủ nghĩa, người lao động tạo ra một lượng giá trị lớn hơn giá trị sức lao động của họ.
Phần giá trị vượt trội này – giá trị thặng dư – bị nhà tư bản chiếm đoạt và trở thành nguồn
gốc của lợi nhuận. Sự chiếm đoạt giá trị thặng dư chính là cơ sở trực tiếp của tích lũy tư
bản và là nền tảng của bất bình đẳng trong phân phối. Đồng thời, Marx cũng nhấn mạnh
quyền sở hữu tư liệu sản xuất quyết định ai là người kiểm soát quá trình sản xuất và do đó
có khả năng chiếm hữu phần lớn của cải xã hội. Trong khi người sở hữu đất đai, nhà
xưởng, vốn, tài nguyên có thể thu lợi nhuận, tiền thuê hoặc lãi suất, thì những người
không có tư liệu sản xuất chỉ có thể bán sức lao động để nhận tiền lương. Ở Việt Nam
hiện nay, sự tồn tại song song của nhiều hình thức sở hữu – nhà nước, tập thể, tư nhân,
FDI – với mức độ chi phối khác nhau dẫn đến sự đa dạng trong hình thức phân phối: theo
lao động, theo vốn, theo tài sản và theo quyền lực. Mâu thuẫn giữa tính xã hội hóa ngày
càng cao của lực lượng sản xuất và hình thức chiếm hữu tư nhân về tư liệu sản xuất thể
hiện không chỉ trong lĩnh vực sản xuất mà còn trong lĩnh vực phân phối, góp phần làm
sâu sắc thêm khoảng cách giàu nghèo. Chủ nghĩa xã hội hướng tới giải quyết mâu thuẫn
này thông qua việc dần dần thiết lập một cơ chế phân phối công bằng hơn, hạn chế bóc
lột và giảm thiểu bất bình đẳng, tiến tới phân phối chủ yếu theo lao động và nhu cầu xã hội.
Thực tiễn ở Việt Nam cho thấy bất bình đẳng thu nhập đang biểu hiện rõ nét trên nhiều
phương diện. Trước hết là sự chênh lệch thu nhập giữa các nhóm dân cư và vùng miền. Ở
các thành phố lớn, đặc biệt là khu vực kinh tế trọng điểm như Đông Nam Bộ, thu nhập
bình quân cao hơn nhiều lần so với các vùng nông thôn, miền núi hoặc khu vực Tây Bắc,
Tây Nguyên. Những ngành nghề có giá trị gia tăng cao như tài chính, công nghệ thông
tin, quản lý cấp cao mang lại mức lương vượt trội so với các ngành nông nghiệp, lao
động phổ thông hay dịch vụ giản đơn. Hệ số Gini – thước đo bất bình đẳng – của Việt
Nam tuy có dao động theo thời kỳ nhưng nhìn chung vẫn ở mức thể hiện sự phân hóa
đáng kể, khi nhóm 10% dân số giàu nhất nắm giữ phần thu nhập lớn gấp nhiều lần nhóm
10% nghèo nhất. Bất bình đẳng còn thể hiện ở khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội. Con
cái của các gia đình giàu có có điều kiện học ở trường quốc tế, du học, sử dụng dịch vụ y
tế chất lượng cao; trong khi đó, người dân ở vùng sâu, vùng xa còn gặp nhiều khó khăn
trong việc tiếp cận giáo dục và y tế đạt chuẩn. Đặc biệt, sự phân hóa về tài sản còn sâu
sắc hơn bất bình đẳng về thu nhập. Trong bối cảnh giá đất, nhà ở và cổ phiếu tăng mạnh
những năm gần đây, một bộ phận nhỏ người dân sở hữu những tài sản này đã trở nên giàu
có nhanh chóng, trong khi phần lớn người dân ít có tích lũy hoặc không sở hữu tài sản
đáng kể. Minh chứng rõ nét là hình ảnh đối lập giữa một khu đô thị hiện đại với những
tòa nhà chọc trời, trung tâm thương mại sang trọng, xe hơi đắt tiền và một làng quê nghèo
nàn, nơi người dân vẫn sống trong những ngôi nhà tạm bợ, phương tiện thô sơ và thu nhập bấp bênh.
Phân tích hiện tượng này dưới phương pháp biện chứng duy vật cho thấy bất bình đẳng
thu nhập không phải là một hiện tượng tĩnh, mà là một quá trình vận động gắn liền với
những biến đổi của lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất và bối cảnh lịch sử cụ thể. Khi
lực lượng sản xuất phát triển mạnh mẽ nhờ hội nhập quốc tế, đổi mới công nghệ và tăng
trưởng thị trường, sự phân hóa lao động và lợi ích tất yếu diễn ra. Những người nắm bắt
được cơ hội, có vốn, kỹ năng hoặc vị thế tốt sẽ tích lũy nhanh chóng, trong khi nhóm yếu
thế có nguy cơ bị bỏ lại phía sau. Đồng thời, vận dụng phương pháp trừu tượng hóa khoa
học giúp nhận ra rằng, đằng sau những biểu hiện đa dạng và phức tạp của bất bình đẳng
là bản chất kinh tế: sự chiếm đoạt không cân xứng giá trị thặng dư và sự khác biệt về
quyền sở hữu tư liệu sản xuất. Đây là những quy luật kinh tế khách quan phản ánh bản
chất của quá trình phát triển trong điều kiện kinh tế thị trường.
Sự gia tăng bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam vừa mang tính khách quan do sự phát
triển của lực lượng sản xuất và hội nhập kinh tế, vừa mang tính chủ quan do cơ chế chính
sách phân phối, điều tiết chưa thật sự hiệu quả và công bằng. Điều này đòi hỏi Nhà nước
giữ vai trò quan trọng trong việc định hướng và điều tiết phân phối, bảo đảm định hướng
xã hội chủ nghĩa. Thông qua hệ thống thuế lũy tiến, chính sách an sinh xã hội, đầu tư vào
giáo dục, y tế và hạ tầng cơ bản ở vùng khó khăn, Nhà nước có thể góp phần thu hẹp
khoảng cách giàu nghèo, bảo đảm cơ hội phát triển tương đối công bằng cho mọi người dân.
Tóm lại, vận dụng phương pháp nghiên cứu của Kinh tế chính trị Mác – Lênin giúp
chúng ta không chỉ nhận diện rõ bản chất của hiện tượng bất bình đẳng thu nhập ở Việt
Nam, mà còn hiểu được những mâu thuẫn kinh tế - xã hội sâu xa chi phối nó. Bất bình
đẳng không đơn thuần là sự khác biệt về thu nhập ngẫu nhiên, mà bắt nguồn từ cấu trúc
sở hữu và phân phối trong nền kinh tế. Nhận thức này có ý nghĩa quan trọng trong việc
xây dựng và thực hiện các chính sách phát triển kinh tế - xã hội phù hợp, hướng tới mục
tiêu phát triển bền vững, tiến bộ và công bằng xã hội theo con đường xã hội chủ nghĩa mà Việt Nam đã lựa chọn.