


















Preview text:
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG KINH DOANH KHOA QUẢN TRỊ
TIỂU LUẬN CUỐI KÌ
HỌC PHẦN : QUẢN TRỊ HỌC
CHỦ ĐỀ : Trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản trị doanh
nghiệp: Cơ hội và thách thức Mã lớp học phần : 25C1MAN50200105
Giảng viên giảng dạy : Ts. Lê Việt Hưng
Sinh viên thực hiện : Tô Kim Ngân - 31241024823
Thời gian học : 09/08/2025 -> 04/10/2025
Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 19 tháng 10 năm 2025
Minh chứng đạo văn Điểm telic rung { "score": 5,
"feedback": "Bài luận thể hiện rõ rung cảm học thuật và nhân văn. Tác giả không chỉ
mô tả ứng dụng AI, mà còn chạm tới chiều sâu triết lý của Richard Daft về con người
trong quản trị. Cách dẫn dắt có nhịp điệu, vừa lý trí vừa cảm xúc, đặc biệt nổi bật ở
phần kết luận khi nhấn mạnh AI phục vụ con người, không thay thế con người.",
"suggestion": "Có thể làm rung cảm mạnh hơn bằng cách thêm những ví dụ sinh
động hoặc trải nghiệm cá nhân (chẳng hạn cảm nhận của người quản trị khi lần đầu
ứng dụng AI trong tổ chức). Điều đó sẽ giúp người đọc không chỉ hiểu mà còn cảm
được tinh thần nhân bản trong công nghệ." } 2 MỤC LỤC
1. GIỚI THIỆU ............................................................................................................. 5
1.1. Lý do chọn đề tài ................................................................................................ 5
1.2. Ý nghĩa của đề tài trong kinh doanh ................................................................ 6
2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ QUẢN TRỊ DOANH
NGHIỆP ........................................................................................................................ 6
2.1. Khái niệm trí tuệ nhân tạo (AI) ........................................................................ 6
2.2. Khái niệm quản trị doanh nghiệp hiện đại ...................................................... 7
3. CHỨC NĂNG VÀ ỨNG DỤNG CỦA AI TRONG QUẢN TRỊ DOANH
NGHIỆP ........................................................................................................................ 7
3.1. AI trong hoạch định (Planning) ........................................................................ 7
3.2. AI trong tổ chức (Organizing) .......................................................................... 8
3.3. AI trong lãnh đạo (Leading) ............................................................................. 8
3.4. AI trong kiểm soát (Controlling) ...................................................................... 9
4. CƠ HỘI MÀ AI MANG LẠI CHO QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP ................... 9
4.1. Nâng cao hiệu quả ra quyết định ...................................................................... 9
4.2. Tăng cường năng lực cạnh tranh .................................................................... 10
4.3. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo............................................................................... 10
4.4. Nâng cao trải nghiệm khách hàng và năng suất nhân viên .......................... 11
5. THÁCH THỨC KHI TÍCH HỢP AI TRONG QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP
...................................................................................................................................... 12
5.1. Thiếu năng lực và nguồn nhân lực chất lượng cao ....................................... 12
5.2. Vấn đề đạo đức và minh bạch trong AI ......................................................... 12
5.3. Chi phí đầu tư và rủi ro chuyển đổi ............................................................... 13
5.4. Vấn đề pháp lý và bảo mật dữ liệu ................................................................. 14
6. MÔ HÌNH QUẢN TRỊ ỨNG DỤNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) TẠI FPT
CORPORATION ........................................................................................................ 14
6.1 Chức năng của AI tại FPT Corporation ......................................................... 14
6.2 AI trong khía cạnh quản trị nhân sự và văn hóa tổ chức .............................. 15
6.3 AI trong khía cạnh quản trị khách hàng và chuỗi giá trị .............................. 16
6.4 Kết quả ............................................................................................................... 16
7. NHẬN ĐỊNH VÀ ĐÁNH GIÁ ............................................................................... 16 3
8. KẾT LUẬN ............................................................................................................. 18
TÀI LIỆU THAM KHẢO .......................................................................................... 20 4 1. GIỚI THIỆU
Trong kỷ nguyên Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trí tuệ nhân tạo (Artificial
Intelligence - AI) đang trở thành một trong những động lực trung tâm thúc đẩy quá
trình chuyển đổi số và đổi mới quản trị toàn cầu. AI không chỉ thay đổi cách con
người sản xuất, giao tiếp, mà còn tái định hình phương thức vận hành của các tổ chức.
Đối với quản trị doanh nghiệp, AI mang lại khả năng xử lý dữ liệu khổng lồ, dự báo
chính xác xu hướng, và tự động hóa các quy trình ra quyết định, qua đó nâng cao hiệu
quả quản trị và năng lực cạnh tranh.
Theo quan điểm của Richard L. Daft (2021), quản trị trong “kỷ nguyên mới” không
chỉ là việc hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát, mà còn là quá trình thích ứng
nhanh, học hỏi liên tục và tạo giá trị thông qua tri thức và đổi mới. Trong bối cảnh đó,
AI được xem như công cụ giúp nhà quản trị đạt tới cấp độ quản trị tri thức
(knowledge-based management), hướng đến một tổ chức học hỏi và bền vững.
Bài luận này tập trung phân tích vai trò, cơ hội và thách thức của việc ứng dụng AI
trong quản trị doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang triển khai Chiến
lược quốc gia về chuyển đổi số. Bên cạnh đó, bài viết cũng vận dụng tư duy quản trị
của Richard Daft nhằm làm rõ ý nghĩa của việc tích hợp công nghệ với yếu tố con
người, hướng tới quản trị hiệu quả, nhân văn và bền vững.
1.1. Lý do chọn đề tài
Việc lựa chọn nghiên cứu chủ đề “Trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản trị doanh nghiệp:
Cơ hội và thách thức” xuất phát từ cả xu hướng tất yếu của thời đại và nhu cầu thực
tiễn của doanh nghiệp Việt Nam.
Thứ nhất, trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, AI đã trở thành
yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của tổ chức. Các
doanh nghiệp hàng đầu thế giới như Google, Amazon hay Toyota đều đã sử dụng AI
trong tối ưu chuỗi cung ứng, ra quyết định chiến lược và dự đoán hành vi khách hàng.
Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho doanh nghiệp Việt Nam phải nhanh chóng tiếp
cận, học hỏi và ứng dụng AI trong hoạt động quản trị.
Thứ hai, nhiều doanh nghiệp trong nước vẫn đang ở giai đoạn đầu của quá trình
chuyển đổi số, còn thiếu kiến thức, nguồn lực và chiến lược triển khai AI hiệu quả.
Việc nghiên cứu đề tài này giúp người học và nhà quản trị hiểu rõ hơn các điều kiện
cần thiết để ứng dụng AI thành công, từ đó giảm thiểu rủi ro và phát huy tối đa lợi ích của công nghệ.
Thứ ba, dưới góc độ học thuật, đề tài cho phép vận dụng kiến thức cốt lõi của môn
Quản trị học, đặc biệt là tư duy hệ thống, chức năng quản trị, vai trò của nhà quản trị 5
và yếu tố ra quyết định để phân tích, đánh giá và định hướng chiến lược quản trị thông minh trong kỷ nguyên số.
1.2. Ý nghĩa của đề tài trong kinh doanh
Về mặt học thuật, nghiên cứu giúp mở rộng khung lý thuyết quản trị truyền thống
bằng cách tích hợp công nghệ AI vào mô hình quản trị hiện đại, khẳng định rằng đổi
mới công nghệ phải song hành với phát triển năng lực con người và tri thức tổ chức.
Về mặt thực tiễn, đề tài mang ý nghĩa sâu sắc trong việc hỗ trợ doanh nghiệp Việt
Nam chuyển đổi mô hình quản trị từ kinh nghiệm sang quản trị dựa trên dữ liệu (data-
driven management). AI giúp nhà quản trị ra quyết định nhanh, chính xác hơn; cải
thiện hiệu quả trong hoạch định, tổ chức và kiểm soát; đồng thời nâng cao chất lượng
dịch vụ khách hàng và năng suất lao động.
Bên cạnh đó, việc nhận diện thách thức về đạo đức, bảo mật dữ liệu và kỹ năng lao
động giúp doanh nghiệp có cái nhìn cân bằng, chủ động xây dựng chiến lược chuyển
đổi bền vững thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ.
Như vậy, nghiên cứu về AI trong quản trị doanh nghiệp không chỉ phản ánh sự vận
động của thời đại, mà còn đóng góp thiết thực cho tư duy lãnh đạo đổi mới, giúp các
tổ chức hướng đến phát triển toàn diện, nhân văn và có trách nhiệm xã hội.
2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP
2.1. Khái niệm trí tuệ nhân tạo (AI)
Trí tuệ nhân tạo được hiểu là khả năng của máy móc trong việc mô phỏng các chức
năng nhận thức của con người, như học hỏi (learning), suy luận (reasoning), và tự điều
chỉnh (self-correction). Theo Oxford Dictionary (2022), AI là “khả năng của hệ thống
máy tính trong việc thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh của con người, như
nhận dạng hình ảnh, hiểu ngôn ngữ tự nhiên và ra quyết định”.
Trong doanh nghiệp, AI được ứng dụng thông qua các công nghệ như học máy
(machine learning), xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), thị giác máy tính (computer
vision), và robot tự động (RPA). Mục tiêu của AI trong quản trị không chỉ là tự động
hóa, mà còn nâng cao năng lực tư duy và sáng tạo của con người trong quá trình ra quyết định. 6
2.2. Khái niệm quản trị doanh nghiệp hiện đại
Theo Richard Daft (2021), quản trị (management) là “quá trình đạt được mục tiêu tổ
chức thông qua việc hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát nguồn lực một cách
hiệu quả và hiệu suất”. Trong thời đại số, khái niệm này được mở rộng, nhấn mạnh
vào tính linh hoạt, năng lực đổi mới và khả năng học hỏi tổ chức.
Daft cho rằng, doanh nghiệp hiện đại hoạt động như một hệ thống mở (open system),
liên tục tương tác với môi trường bên ngoài - bao gồm công nghệ, xã hội, kinh tế và
chính trị. Nhà quản trị vì vậy không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm quá khứ, mà phải
biết tận dụng tri thức, dữ liệu và công nghệ để thích ứng nhanh chóng với biến động.
AI trở thành yếu tố “xúc tác” giúp doanh nghiệp chuyển đổi từ mô hình quản trị
truyền thống (phản ứng chậm, dựa vào trực giác cá nhân) sang mô hình quản trị hiện
đại (dựa trên dữ liệu và tri thức tập thể).
3. CHỨC NĂNG VÀ ỨNG DỤNG CỦA AI TRONG QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP
Theo mô hình quản trị kinh điển được Richard L. Daft (2021) trình bày, hoạt động
quản trị được cấu thành từ bốn chức năng cơ bản: hoạch định (planning), tổ chức
(organizing), lãnh đạo (leading) và kiểm soát (controlling). Bốn chức năng này tạo nên
một vòng tròn liên tục, phản ánh quá trình ra quyết định, triển khai và điều chỉnh trong
tổ chức. Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo (AI) không thay thế vai trò của nhà quản trị,
mà tái định nghĩa và nâng cao hiệu quả của từng chức năng trên, giúp tổ chức đạt tới
trình độ quản trị thông minh (intelligent management).
3.1. AI trong hoạch định (Planning)
Hoạch định là quá trình xác định mục tiêu, chiến lược và phương hướng phát triển của
tổ chức. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu và biến động nhanh chóng của thị trường,
AI đóng vai trò là công cụ hỗ trợ ra quyết định chiến lược (strategic decision support)
thông qua khả năng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và dự báo xu hướng chính xác.
Cụ thể, các thuật toán máy học (machine learning) và học sâu (deep learning) có thể
xử lý hàng triệu điểm dữ liệu về hành vi khách hàng, biến động kinh tế, chuỗi cung
ứng và xu hướng tiêu dùng, giúp nhà quản trị xây dựng kế hoạch kinh doanh linh hoạt
và dựa trên bằng chứng (evidence-based planning). Điển hình là tại Việt Nam, Viettel
Solutions ứng dụng hệ thống AI phân tích dữ liệu thị trường và xu hướng khách hàng
để hỗ trợ hoạch định chiến lược kinh doanh bưu chính và viễn thông, nhờ đó tối ưu
chi phí và mở rộng thị phần nông thôn. 7
Như vậy, AI giúp chuyển đổi tư duy hoạch định truyền thống từ trực giác sang khoa
học dữ liệu, giảm thiểu rủi ro do sai lệch nhận định, đồng thời tăng khả năng thích ứng
chiến lược của doanh nghiệp.
3.2. AI trong tổ chức (Organizing)
Chức năng tổ chức liên quan đến việc phân bổ nguồn lực, thiết lập cơ cấu, xác định
quyền hạn và phối hợp hoạt động trong doanh nghiệp. Trong kỷ nguyên số, AI góp
phần tái cấu trúc mô hình tổ chức theo hướng linh hoạt, phẳng và dữ liệu hóa.
Thứ nhất, AI giúp tối ưu phân bổ nguồn lực nhân sự thông qua hệ thống quản lý nhân
tài (Talent Management Systems) có khả năng đánh giá năng lực, dự đoán hiệu suất
làm việc, và đề xuất phân công công việc phù hợp. Thứ hai, trong quản trị sản xuất và
chuỗi cung ứng, các hệ thống AI như Robotic Process Automation (RPA) hoặc AI
Supply Chain Optimization giúp doanh nghiệp sắp xếp quy trình một cách tự động,
giảm lãng phí và tăng hiệu quả vận hành. Thứ ba, AI còn tạo ra mô hình tổ chức tự
điều chỉnh (self-organizing system), trong đó dữ liệu và thuật toán giúp các bộ phận
giao tiếp, phối hợp và ra quyết định mà không cần cấp bậc trung gian phức tạp.
Tại Việt Nam, FPT Smart Cloud phát triển nền tảng “AI Workforce”, tự động gán
nhiệm vụ dựa trên năng lực nhân sự và khối lượng công việc, giúp doanh nghiệp nhỏ
linh hoạt phân bổ nguồn lực theo thời gian thực.
Từ góc nhìn của Daft, đây là sự tiến hóa từ cơ cấu quản trị theo cấp bậc (mechanistic
structure) sang tổ chức hữu cơ (organic structure), nơi thông tin lưu chuyển nhanh,
nhà quản trị đóng vai trò người định hướng thay vì kiểm soát tuyệt đối.
3.3. AI trong lãnh đạo (Leading)
Theo Richard Daft, lãnh đạo là khả năng truyền cảm hứng, tạo động lực và định
hướng hành vi nhân viên nhằm đạt mục tiêu chung. Trong kỷ nguyên AI, vai trò của
nhà lãnh đạo không mất đi mà trở nên phức tạp và chiến lược hơn, bởi họ phải biết kết
hợp trí tuệ con người (human intelligence) với trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence).
AI có thể hỗ trợ lãnh đạo thông qua các nền tảng phân tích cảm xúc (emotion
analytics), đo lường mức độ gắn kết nhân viên (employee engagement analytics), hay
đề xuất phản hồi tức thời (real-time feedback systems). Những công cụ này giúp nhà
lãnh đạo hiểu sâu hơn về đội ngũ, phát hiện sớm các vấn đề tâm lý, xung đột hoặc
giảm động lực, từ đó đưa ra biện pháp can thiệp phù hợp. Cụ thể ở Việt Nam, Tập
đoàn Viettel đã ứng dụng hệ thống AI-based Employee Engagement để đánh giá và
động viên nhân viên theo dữ liệu thực, góp phần tạo ra môi trường làm việc tích cực hơn. 8
Tuy nhiên, Daft nhấn mạnh rằng AI không thể thay thế yếu tố cảm xúc và giá trị nhân
văn trong lãnh đạo. Một nhà lãnh đạo trong thời đại AI cần phát triển năng lực “lãnh
đạo kỹ thuật số” (digital leadership) - tức là khả năng sử dụng công nghệ để củng cố
niềm tin, khuyến khích học hỏi và xây dựng văn hóa tổ chức tích cực.
3.4. AI trong kiểm soát (Controlling)
Kiểm soát là quá trình đo lường kết quả, so sánh với mục tiêu, và điều chỉnh sai lệch.
AI mang lại sự chính xác, liên tục và dự báo sớm (predictive control) trong toàn bộ quy trình kiểm soát.
Các hệ thống kiểm soát thông minh (Smart Control Systems) có khả năng theo dõi
hiệu suất hoạt động theo thời gian thực, phát hiện bất thường (anomaly detection) và
tự động đưa ra cảnh báo hoặc biện pháp khắc phục. Chẳng hạn, trong lĩnh vực tài
chính, AI có thể phát hiện gian lận (fraud detection) và phân tích rủi ro tín dụng nhanh
gấp nhiều lần so với con người. Điển hình là Ngân hàng MB Bank (Việt Nam) dùng
AI để giám sát giao dịch và phát hiện gian lận tài chính, giúp giảm hơn 90% các vụ vi
phạm nghiêm trọng trong năm 2023.
Đặc biệt, nhờ khả năng phân tích dữ liệu liên ngành, AI giúp nhà quản trị dự báo sai
lệch trước khi xảy ra, chuyển mô hình kiểm soát từ “phản ứng” sang “chủ động”.
Theo Daft, đây chính là bước tiến từ kiểm soát truyền thống (traditional control) sang
kiểm soát thông minh (intelligent control) - nơi thông tin và phản hồi được cập nhật
liên tục để hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng và chính xác.
4. CƠ HỘI MÀ AI MANG LẠI CHO QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP
Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) đã mở ra những chuyển biến sâu sắc
trong tư duy và thực hành quản trị doanh nghiệp. Theo Richard L. Daft (2021), quản
trị trong “kỷ nguyên mới” đòi hỏi nhà quản trị phải thích ứng nhanh, ra quyết định dựa
trên tri thức và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh đó, AI không chỉ là
công cụ kỹ thuật, mà trở thành yếu tố chiến lược giúp doanh nghiệp gia tăng hiệu quả,
năng lực cạnh tranh và khả năng đổi mới liên tục.
4.1. Nâng cao hiệu quả ra quyết định
Trong quản trị, ra quyết định (decision-making) được xem là chức năng trung tâm của
nhà quản trị. Theo Daft (2021), hiệu quả của quyết định phụ thuộc vào khả năng xử lý
thông tin, phân tích rủi ro và dự báo xu hướng. AI hỗ trợ quá trình này thông qua phân
tích dữ liệu lớn (Big Data analytics), học máy (machine learning) và xử lý ngôn ngữ
tự nhiên (NLP), cho phép doanh nghiệp xử lý lượng thông tin khổng lồ trong thời gian
ngắn, phát hiện các mẫu (pattern) và mối tương quan ẩn. 9
Theo báo cáo của McKinsey & Company (2023), các doanh nghiệp tích hợp AI trong
quá trình ra quyết định đã tăng 20-30% năng suất quản trị chiến lược, đồng thời giảm
25% chi phí vận hành nhờ hạn chế sai sót và tối ưu hóa nguồn lực.
Ví dụ điển hình là Unilever, doanh nghiệp toàn cầu trong ngành hàng tiêu dùng nhanh,
đã ứng dụng AI vào việc phân tích dữ liệu thị trường và hành vi khách hàng. Hệ thống
AI giúp công ty nhận diện xu hướng tiêu dùng mới và tối ưu danh mục sản phẩm tại
từng khu vực. Nhờ đó, Unilever giảm thời gian ra quyết định chiến lược sản phẩm
mới từ 6 tháng xuống còn 6 tuần.
Ý nghĩa quản trị: AI giúp nhà quản trị ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn và ít rủi
ro hơn, đồng thời tạo nền tảng cho tư duy quản trị dựa trên bằng chứng (evidence-
based management) - một năng lực cốt lõi trong kỷ nguyên dữ liệu.
4.2. Tăng cường năng lực cạnh tranh
AI mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua khả năng tối ưu hóa chuỗi cung
ứng, dự báo thị trường và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Theo lý thuyết của
Daft (2021), một tổ chức có năng lực cạnh tranh cao là tổ chức có khả năng phản ứng
nhanh và sáng tạo trước biến động môi trường và AI chính là công cụ hiện thực hóa điều này.
Một ví dụ nổi bật trong khu vực Đông Nam Á là Grab Holdings. Công ty sử dụng hệ
thống AI dự báo nhu cầu di chuyển theo thời gian thực, dựa trên dữ liệu vị trí, thời
tiết, và lịch sử hành trình của người dùng. AI giúp Grab điều chỉnh giá linh hoạt
(dynamic pricing) và phân bổ tài xế tối ưu, giảm 18% thời gian chờ của khách hàng và
tăng 23% doanh thu bình quân của tài xế (GrabTech Report, 2022).
Bên cạnh đó, theo báo cáo của PwC (2022), doanh nghiệp triển khai AI trong quản trị
chuỗi cung ứng có thể tăng biên lợi nhuận lên 6-10%, nhờ giảm chi phí logistics và tồn kho.
Ý nghĩa quản trị: AI giúp doanh nghiệp thích ứng linh hoạt, ra quyết định theo thời
gian thực và duy trì lợi thế cạnh tranh đúng với quan điểm của Daft về “tổ chức năng
động và học hỏi liên tục”, nơi công nghệ trở thành một phần trong năng lực lõi (core
competence) của tổ chức.
4.3. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo
Một trong những tác động sâu sắc nhất của AI là khả năng kích thích đổi mới sáng tạo
(innovation) - yếu tố mà Daft xem là trung tâm của quản trị hiện đại. AI không chỉ
giúp tự động hóa các công việc lặp lại, mà còn mở ra những mô hình kinh doanh mới,
sản phẩm mới và trải nghiệm khách hàng khác biệt. 10
Ví dụ, Netflix là điển hình của việc sử dụng AI để cá nhân hóa chiến lược nội dung.
Hệ thống AI của Netflix phân tích hành vi xem phim của hơn 200 triệu người dùng
toàn cầu, từ đó đề xuất nội dung phù hợp với từng cá nhân. Nhờ đó, Netflix duy trì tỷ
lệ giữ chân người dùng (retention rate) trên 90%, đồng thời tiết kiệm hàng trăm triệu
USD chi phí marketing mỗi năm (Netflix Data Science Report, 2023).
Tại Việt Nam, VinBigData - một đơn vị thuộc Tập đoàn Vingroup đang phát triển các
mô hình AI chẩn đoán hình ảnh y tế (VinDr), giúp bác sĩ phát hiện sớm bệnh lý từ X-
quang và MRI. Đây là ví dụ rõ ràng về đổi mới sáng tạo dựa trên tri thức khoa học,
đồng thời thể hiện khả năng chuyển đổi quản trị tri thức (knowledge management) trong lĩnh vực y tế.
Ngoài ra, Theo World Economic Forum (2023), hơn 60% doanh nghiệp toàn cầu cho
rằng AI là “động lực chính của đổi mới tổ chức” trong giai đoạn 2025-2030.
Ý nghĩa quản trị: Việc tích hợp AI giúp doanh nghiệp chuyển từ quản trị vận hành
sang quản trị sáng tạo, phù hợp với định hướng “tổ chức học hỏi” của Daft - nơi tri
thức được chuyển hóa liên tục thành giá trị đổi mới.
4.4. Nâng cao trải nghiệm khách hàng và năng suất nhân viên
Trong thời đại số, trải nghiệm khách hàng (Customer Experience - CX) trở thành
thước đo cạnh tranh quan trọng. AI đóng vai trò trung tâm trong việc hiểu, dự đoán và
đáp ứng nhu cầu khách hàng cá nhân hóa, đồng thời nâng cao hiệu quả làm việc của
nhân viên thông qua các công cụ tự động hóa.
Theo Gartner (2022), hơn 70% doanh nghiệp triển khai AI trong dịch vụ khách hàng
ghi nhận mức độ hài lòng tăng ít nhất 15%, đồng thời giảm trung bình 20% chi phí nhân sự tuyến đầu.
Tại Việt Nam, FPT Telecom, Vietcombank và Vietnam Airlines đều đã triển khai
chatbot AI và trợ lý ảo 24/7. Các hệ thống này có khả năng xử lý hơn 1 triệu truy vấn
khách hàng mỗi tháng, tự động phân loại yêu cầu và cung cấp phản hồi tức thì, giúp
giảm tải đáng kể cho bộ phận chăm sóc khách hàng. Ví dụ, chatbot “FPT AI Care” có
thể hiểu ngữ cảnh, phát hiện cảm xúc người dùng, và gợi ý giải pháp phù hợp - giúp
FPT tăng mức độ hài lòng khách hàng lên 18% chỉ sau một năm triển khai (FPT Report, 2023).
Ở cấp độ nội bộ, AI còn hỗ trợ tăng năng suất nhân viên thông qua các nền tảng như
Microsoft Copilot hoặc Google Duet AI, giúp tự động soạn báo cáo, tóm tắt cuộc họp
và phân tích dữ liệu công việc. Nhờ đó, nhân viên có thể tập trung hơn vào các hoạt
động mang tính chiến lược và sáng tạo. 11
Ý nghĩa quản trị: AI giúp gắn kết giữa khách hàng, nhân viên và tổ chức trong một hệ
sinh thái số thông minh. Điều này thể hiện đúng tinh thần của Daft về “quản trị nhân
văn trong kỷ nguyên số”: công nghệ không thay thế con người, mà nâng cao năng lực
con người để tạo ra giá trị vượt trội.
5. THÁCH THỨC KHI TÍCH HỢP AI TRONG QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP
Mặc dù AI mang lại nhiều cơ hội chiến lược, việc triển khai công nghệ này vào quản
trị doanh nghiệp không hề dễ dàng. Theo Richard L. Daft (2021), trong môi trường tổ
chức hiện đại, “mỗi đổi mới công nghệ đều đồng thời là một quá trình thay đổi tổ chức
sâu sắc”, đòi hỏi tái cấu trúc, tái đào tạo và tái định nghĩa giá trị. Do đó, để tận dụng
được tiềm năng của AI, doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức về nguồn
nhân lực, đạo đức, chi phí và pháp lý.
5.1. Thiếu năng lực và nguồn nhân lực chất lượng cao
Một trong những rào cản lớn nhất là thiếu hụt nhân lực có năng lực công nghệ, phân
tích dữ liệu và hiểu biết quản trị AI. Theo quan điểm của Daft (2021), năng lực con
người là “nguồn tài nguyên cốt lõi” (core competence) quyết định khả năng hấp thụ
đổi mới và chuyển hóa công nghệ thành giá trị tổ chức.
Tại Việt Nam, Bộ Thông tin và Truyền thông (2024) ước tính đến năm 2030, nền kinh
tế sẽ cần khoảng 1 triệu nhân lực làm việc trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ
liệu và phân tích, trong khi hiện nay số lượng thực tế mới chỉ đạt chưa tới 20% nhu
cầu. Hầu hết doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs),
chưa có đội ngũ chuyên trách về dữ liệu hoặc chiến lược AI rõ ràng.
Ví dụ, khảo sát của Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ CNTT Việt Nam (VINASA,
2023) cho thấy chỉ 17% doanh nghiệp Việt Nam có bộ phận chuyên trách về AI hoặc
phân tích dữ liệu; phần lớn còn phụ thuộc vào dịch vụ thuê ngoài.
Trên phạm vi quốc tế, các tập đoàn lớn như IBM, Google, Microsoft đang chi hàng tỷ
USD mỗi năm để đào tạo lại nhân viên (reskilling) về AI. Tuy nhiên, nhiều tổ chức
nhỏ hơn lại không đủ ngân sách hoặc chưa có chiến lược đào tạo phù hợp, dẫn đến
tình trạng “AI adoption gap” - tức là khoảng cách giữa khả năng áp dụng và năng lực
sử dụng thực tế (OECD, 2023).
5.2. Vấn đề đạo đức và minh bạch trong AI
Một thách thức nổi bật khác là đạo đức (ethics) trong việc sử dụng AI. AI ra quyết
định dựa trên dữ liệu lịch sử, nhưng dữ liệu này có thể chứa định kiến hoặc sai lệch
(bias). Khi đó, hệ thống AI có thể tái tạo hoặc khuếch đại các bất công xã hội, đặc biệt
trong các lĩnh vực như tuyển dụng, đánh giá nhân sự, cho vay hoặc định giá sản phẩm. 12
Một ví dụ nổi tiếng là vụ Amazon (2018) phải ngừng sử dụng hệ thống AI tuyển dụng
sau khi phát hiện thuật toán có thiên lệch giới tính, ưu tiên các ứng viên nam hơn nữ,
do dữ liệu huấn luyện phản ánh lịch sử tuyển dụng vốn nghiêng về nam giới (Reuters, 2018).
Trong lĩnh vực tài chính, Apple Card (2019) cũng bị điều tra vì AI định mức tín dụng
cao hơn cho nam giới so với nữ giới, dù hồ sơ tài chính tương đương (Bloomberg,
2019). Các trường hợp này cho thấy nguy cơ mất minh bạch và công bằng khi doanh
nghiệp quá phụ thuộc vào thuật toán mà thiếu cơ chế giám sát đạo đức.
Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp đang bắt đầu quan tâm tới AI có đạo đức (Ethical
AI). FPT Software đã xây dựng “AI Ethics Framework” nhằm đảm bảo hệ thống AI
tuân thủ nguyên tắc minh bạch, công bằng và có thể kiểm chứng. Tuy nhiên, việc triển
khai thực tế vẫn còn ở giai đoạn thử nghiệm, chủ yếu trong các dự án nội bộ.
5.3. Chi phí đầu tư và rủi ro chuyển đổi
Việc tích hợp AI không chỉ là một thay đổi công nghệ, mà là sự chuyển đổi toàn diện
về cấu trúc, quy trình và văn hóa tổ chức. Theo Daft (2021), đây chính là dạng “thay
đổi chuyển hóa” (transformational change) - loại thay đổi đòi hỏi tái thiết toàn bộ hệ thống quản trị.
Chi phí đầu tư ban đầu cho AI bao gồm: hạ tầng dữ liệu (data infrastructure), nền tảng
điện toán đám mây, hệ thống bảo mật, thuê chuyên gia và đào tạo nhân viên. Theo
Boston Consulting Group (BCG, 2023), để triển khai một mô hình AI toàn diện ở cấp
độ doanh nghiệp, chi phí trung bình có thể dao động từ 2 đến 10 triệu USD, tùy quy mô.
Tại Việt Nam, đây là rào cản lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn chiếm hơn
90% tổng số doanh nghiệp trong nước (Tổng cục Thống kê, 2023). Các doanh nghiệp
này thường gặp tình trạng “đầu tư dở dang”, khi bắt đầu thử nghiệm AI nhưng phải
tạm dừng do thiếu vốn hoặc thiếu nhân lực duy trì.
Ví dụ, một công ty logistics tại TP.HCM (2022) từng đầu tư hệ thống AI dự báo nhu
cầu vận tải, nhưng sau sáu tháng phải tạm dừng do chi phí bảo trì và mua dữ liệu quá cao.
Ngoài ra, nếu doanh nghiệp phụ thuộc quá mức vào AI mà thiếu năng lực phân tích và
đánh giá, sẽ dễ rơi vào trạng thái “quản trị ảo” (virtual management) - tức nhà quản trị
chỉ dựa vào kết quả thuật toán mà bỏ qua yếu tố con người, cảm xúc và trực giác quản
trị, điều mà Daft (2021) cảnh báo là rủi ro lớn trong bối cảnh bất định. 13
5.4. Vấn đề pháp lý và bảo mật dữ liệu
AI vận hành dựa trên dữ liệu - nhưng dữ liệu cũng là nguồn rủi ro lớn nhất. Việc thu
thập, lưu trữ, xử lý và chia sẻ dữ liệu cá nhân phải tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp
luật và chuẩn mực đạo đức.
Tại Việt Nam, Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân là bước tiến quan
trọng trong việc xác lập khung pháp lý cho nền kinh tế số. Tuy nhiên, các quy định cụ
thể về AI, học máy, dữ liệu huấn luyện và quyền sở hữu trí tuệ của mô hình AI vẫn
đang trong quá trình xây dựng. Điều này tạo ra khoảng trống pháp lý khiến doanh
nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định ranh giới giữa khai thác dữ liệu hợp pháp và
xâm phạm quyền riêng tư.
Ví dụ, các ứng dụng thương mại điện tử như Tiki hay Shopee hiện thu thập khối lượng
lớn dữ liệu hành vi người dùng để đề xuất sản phẩm. Nếu thiếu cơ chế quản lý minh
bạch, việc lộ lọt thông tin cá nhân có thể dẫn đến hậu quả pháp lý và mất niềm tin khách hàng.
Ở tầm quốc tế, năm 2023, Ủy ban châu Âu (EU) đã ban hành AI Act - bộ quy định
đầu tiên trên thế giới nhằm kiểm soát rủi ro của AI theo các cấp độ (thấp, trung bình,
cao). Các doanh nghiệp vi phạm quy định bảo mật có thể bị phạt tới 35 triệu Euro
hoặc 7% doanh thu toàn cầu.
6. MÔ HÌNH QUẢN TRỊ ỨNG DỤNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) TẠI FPT CORPORATION
FPT Corporation là một trong những tập đoàn tiên phong tại Việt Nam trong việc tích
hợp trí tuệ nhân tạo vào hệ thống quản trị doanh nghiệp. Với chiến lược chuyển đổi số
toàn diện, FPT đã xây dựng mô hình “AI-first Enterprise”, tức là doanh nghiệp lấy AI
làm nền tảng cho mọi hoạt động hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát. Việc áp
dụng công nghệ này không chỉ nhằm tăng năng suất mà còn giúp hình thành văn hóa
quản trị mới, nơi dữ liệu và tri thức trở thành trung tâm của mọi quyết định.
6.1 Chức năng của AI tại FPT Corporation
Trước hết, trong chức năng hoạch định (planning), FPT đã triển khai hệ thống FPT.AI
Analytics, một nền tảng phân tích dữ liệu quy mô lớn thu thập thông tin từ hơn 20 đơn
vị thành viên. Hệ thống này có khả năng tổng hợp và dự báo xu hướng tài chính, nhân
sự, doanh thu cũng như hiệu quả hoạt động của từng bộ phận. Nhờ AI, ban lãnh đạo
FPT có thể xây dựng kế hoạch chiến lược dựa trên dữ liệu thực tế, giảm thiểu sai lệch
trong dự báo tài chính đến 15% và nâng cao độ chính xác của kế hoạch lên tới hơn
90%. Điều này minh chứng cho giá trị mà Richard Daft (2021) gọi là “hoạch định dựa 14
trên tri thức” khi nhà quản trị sử dụng thông tin và công cụ phân tích để ra quyết định
có căn cứ, thay vì dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm chủ quan.
Trong chức năng tổ chức (organizing), FPT ứng dụng hệ thống AI Workflow
Automation để tự động hóa các quy trình phê duyệt nội bộ, quản lý văn bản và phân
công công việc. Nhờ đó, các hoạt động hành chính và vận hành trong doanh nghiệp
trở nên nhanh gọn, chính xác và minh bạch hơn. Trước đây, việc xử lý hồ sơ nội bộ
thường mất từ 3-5 ngày làm việc; tuy nhiên, sau khi áp dụng công nghệ tự động hóa,
thời gian này giảm hơn 35%. Sự thay đổi này phản ánh quá trình chuyển đổi từ cơ cấu
tổ chức cơ học sang cơ cấu tổ chức linh hoạt - đúng với mô hình “tổ chức hữu cơ” mà
Daft đề xuất, nơi dữ liệu và công nghệ hỗ trợ con người phối hợp hiệu quả hơn.
Đối với chức năng lãnh đạo (leading), FPT đặc biệt chú trọng sử dụng AI để hỗ trợ
phát triển con người và văn hóa doanh nghiệp. Một ví dụ điển hình là chatbot nội bộ
FPT.AI Bot, được sử dụng trong quá trình hội nhập nhân viên mới (onboarding).
Chatbot này giúp giải đáp chính sách nhân sự, hướng dẫn sử dụng hệ thống, và cung
cấp thông tin về văn hóa doanh nghiệp, nhờ đó giảm đáng kể khối lượng công việc
hành chính cho bộ phận nhân sự. Trung bình mỗi tháng, hệ thống này ghi nhận hơn
10.000 lượt tương tác, giúp nhân viên tiết kiệm trung bình khoảng 2 giờ trong giai
đoạn thích nghi với công việc. Ngoài ra, FPT còn áp dụng nền tảng akaLearn, tích hợp
AI để cá nhân hóa lộ trình học tập và phát triển năng lực cho từng nhân viên. Hệ thống
này không chỉ giúp nhân viên học theo nhu cầu, mà còn giúp nhà lãnh đạo nhận diện
những cá nhân có tiềm năng phát triển cao, thể hiện rõ tư duy lãnh đạo dựa trên tri thức và dữ liệu.
Trong chức năng kiểm soát (controlling), FPT sử dụng hệ thống AI Performance
Dashboard để theo dõi tiến độ và hiệu quả công việc theo thời gian thực. Công cụ này
có thể tự động phát hiện sai sót, dự đoán rủi ro và gửi cảnh báo sớm đến các cấp quản
lý. Nhờ đó, các nhà quản trị không chỉ kiểm soát kết quả một cách chính xác mà còn
có khả năng điều chỉnh kịp thời trước khi sự cố xảy ra. Đây là biểu hiện rõ nét của mô
hình “kiểm soát thông minh” (intelligent control) - một khái niệm mà Daft cho rằng sẽ
định hình phong cách quản trị của thế kỷ XXI. Theo báo cáo nội bộ, FPT đã giảm đến
25% sai sót trong báo cáo định kỳ và tăng tính minh bạch trong hệ thống đánh giá hiệu suất.
6.2 AI trong khía cạnh quản trị nhân sự và văn hóa tổ chức
Đặc biệt, FPT đã kết hợp AI vào quản trị nhân sự và văn hóa tổ chức, xem đây là nền
tảng cốt lõi để đảm bảo sự phát triển bền vững. Thông qua AI Talent Platform, tập
đoàn này phân tích hồ sơ, năng lực và lịch sử làm việc của từng nhân viên nhằm gợi ý
vị trí công việc, cơ hội thăng tiến và chương trình đào tạo phù hợp. Việc sử dụng công 15
nghệ này giúp giảm 40% thời gian tuyển dụng và tăng 12% tỷ lệ gắn bó của nhân
viên. Song song đó, hệ thống AI Sentiment Analysis được triển khai nhằm phân tích
cảm xúc và mức độ hài lòng của nhân viên thông qua phản hồi nội bộ. Kết quả phân
tích được gửi đến ban lãnh đạo giúp họ nhận diện sớm các vấn đề trong môi trường
làm việc và có chính sách điều chỉnh kịp thời. Điều này minh chứng rằng AI có thể trở
thành “cánh tay nối dài” của lãnh đạo - giúp họ không chỉ kiểm soát mà còn thấu hiểu
và dẫn dắt đội ngũ một cách nhân văn.
6.3 AI trong khía cạnh quản trị khách hàng và chuỗi giá trị
Ở khía cạnh quản trị khách hàng và chuỗi giá trị, FPT cũng thể hiện tầm nhìn dài hạn
khi phát triển FPT.AI Conversation Platform và hệ thống AI Call Center. Các công cụ
này giúp doanh nghiệp tự động hóa giao tiếp, xử lý hàng triệu yêu cầu của khách hàng
mỗi tháng, đồng thời phân tích giọng nói để đánh giá cảm xúc và mức độ hài lòng.
Trong lĩnh vực sản xuất, FPT triển khai giải pháp Smart Manufacturing với công nghệ
AI dự đoán lỗi sản phẩm và tối ưu hóa quy trình bảo trì. Các ứng dụng này không chỉ
mang lại hiệu quả kinh tế mà còn tạo nên lợi thế cạnh tranh khác biệt - đúng với luận
điểm của Daft rằng “đổi mới công nghệ là động lực cốt lõi giúp tổ chức thích ứng và
phát triển trong môi trường biến động”. 6.4 Kết quả
Kết quả của việc ứng dụng toàn diện trí tuệ nhân tạo là rất đáng ghi nhận. Theo báo
cáo tài chính năm 2024, doanh thu từ các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến AI của
FPT tăng 42% so với năm trước, trong khi năng suất lao động tăng trung bình 18%.
Đáng chú ý, hơn 30% quyết định chiến lược cấp tập đoàn hiện nay đã được hỗ trợ trực
tiếp bởi hệ thống phân tích dữ liệu và AI Dashboard.
Như vậy, mô hình quản trị ứng dụng AI tại FPT Corporation cho thấy một bức tranh
sinh động về sự kết hợp hài hòa giữa công nghệ, con người và tri thức. AI không thay
thế nhà quản trị, mà đóng vai trò như một công cụ nâng cao năng lực lãnh đạo và khả
năng ra quyết định dựa trên dữ liệu. FPT là minh chứng rõ ràng cho nhận định của
Richard L. Daft rằng trong kỷ nguyên mới, “nhà quản trị không chỉ là người điều
hành, mà là người học hỏi, thích ứng và kiến tạo giá trị thông qua tri thức và đổi mới.”
7. NHẬN ĐỊNH VÀ ĐÁNH GIÁ
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành một trụ cột của quản trị hiện đại, góp phần tái
định hình cách thức doanh nghiệp vận hành, ra quyết định và tạo giá trị. Trong bối
cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số mạnh mẽ, việc tích hợp AI vào các chức năng 16
quản trị không chỉ là một xu hướng tất yếu mà còn là yêu cầu sống còn để doanh
nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh.
Trước hết, AI đóng vai trò như “bộ não thứ hai” của nhà quản trị, cung cấp khả năng
xử lý dữ liệu khổng lồ, phát hiện xu hướng tiềm ẩn và đưa ra các khuyến nghị mang
tính dự báo. Điều này giúp giảm thiểu tính chủ quan trong quá trình ra quyết định,
hướng tới một nền quản trị dựa trên bằng chứng (evidence-based management). Nhờ
đó, các quyết định chiến lược về đầu tư, nhân sự hay sản xuất trở nên chính xác và kịp thời hơn.
Thứ hai, AI tạo ra bước chuyển lớn trong tư duy quản trị theo hướng linh hoạt và học
hỏi liên tục, đúng với tinh thần mà Richard L. Daft (2021) đề cập - quản trị trong “kỷ
nguyên mới” phải là quá trình thích ứng nhanh với thay đổi và tạo giá trị thông qua tri
thức. Các tổ chức ứng dụng AI hiệu quả thường phát triển thành “tổ chức học hỏi”
(learning organization), nơi dữ liệu được chuyển hóa thành tri thức, tri thức thành
hành động, và hành động tiếp tục tạo ra dữ liệu mới để cải tiến liên tục.
Thứ ba, AI góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và đổi mới sáng tạo, mở rộng giới
hạn của các mô hình kinh doanh truyền thống. Ví dụ, các doanh nghiệp như
VinBigData, FPT.AI hay MoMo đã chứng minh rằng việc ứng dụng AI không chỉ tối
ưu chi phí vận hành mà còn tạo ra sản phẩm và dịch vụ mới mang tính đột phá. AI
giúp doanh nghiệp cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng, dự đoán hành vi tiêu dùng và
tối ưu hóa chiến lược marketing - những yếu tố quan trọng trong quản trị hiện đại.
Tuy nhiên, AI cũng đặt ra nhiều thách thức về mặt đạo đức, nhân sự và văn hóa quản
trị. Sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ có thể khiến con người mất đi khả năng
phản biện và sáng tạo. Nếu dữ liệu đầu vào thiếu khách quan, hệ thống AI có thể đưa
ra những quyết định sai lệch, ảnh hưởng đến uy tín tổ chức. Vì vậy, nhà quản trị cần
phát triển tư duy lai (hybrid mindset) là sự kết hợp giữa năng lực công nghệ, khả năng
phân tích dữ liệu và phẩm chất đạo đức nghề nghiệp.
Nhìn chung, tác động của AI đối với quản trị doanh nghiệp là hai chiều: một mặt mở
ra cơ hội nâng cao hiệu quả, đổi mới và bền vững; mặt khác đặt ra yêu cầu mới về
năng lực lãnh đạo, quản trị tri thức và trách nhiệm xã hội. Doanh nghiệp nào biết đặt
con người ở trung tâm của tiến trình số hóa là nơi AI là công cụ hỗ trợ chứ không thay
thế, từ đó sẽ đạt được sự cân bằng giữa năng suất, sáng tạo và giá trị nhân văn.
AI không chỉ là công nghệ, mà là chất xúc tác cho sự tiến hóa trong tư duy quản trị.
Khi được triển khai đúng hướng, nó giúp doanh nghiệp không chỉ “vận hành thông
minh hơn” mà còn “lãnh đạo nhân văn hơn”, phù hợp với triết lý của Richard Daft về
quản trị tri thức trong kỷ nguyên thay đổi. 17 8. KẾT LUẬN
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số toàn cầu, trí tuệ nhân tạo
(AI) đã và đang trở thành công cụ trọng yếu trong đổi mới quản trị doanh nghiệp. Qua
các phân tích trong bài, có thể thấy rằng AI không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả ra
quyết định, tăng năng suất và năng lực cạnh tranh, mà còn mở rộng không gian đổi
mới sáng tạo trong quản trị hiện đại. AI giúp doanh nghiệp dự báo xu hướng, tối ưu
hóa quy trình, đồng thời cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng - những yếu tố then chốt
để tạo lợi thế bền vững trong thị trường cạnh tranh khốc liệt ngày nay.
Tuy nhiên, AI không phải là “phép màu”, mà là một công cụ cần được sử dụng có
trách nhiệm và định hướng chiến lược. Những thách thức về đạo đức, nhân lực, chi
phí đầu tư và khung pháp lý vẫn là những rào cản lớn đối với nhiều doanh nghiệp, đặc
biệt là tại Việt Nam. Do đó, bài học rút ra là việc ứng dụng AI cần gắn với quản trị tri
thức, quản trị nhân văn và đạo đức nghề nghiệp, đảm bảo công nghệ phục vụ con
người chứ không thay thế con người.
Về bài học quản trị, có thể đúc kết ba điểm cốt lõi:
1. Chiến lược là nền tảng: AI chỉ thực sự mang lại giá trị khi được tích hợp vào
tầm nhìn và mục tiêu dài hạn của tổ chức.
2. Con người là trung tâm: dù công nghệ phát triển đến đâu, năng lực lãnh đạo,
sáng tạo và thấu hiểu của con người vẫn là yếu tố quyết định.
3. Học hỏi là động lực: doanh nghiệp phải không ngừng cập nhật tri thức, đầu tư
đào tạo và nuôi dưỡng văn hóa học tập để thích ứng với công nghệ mới.
Nhìn về tương lai, hướng phát triển của AI trong quản trị doanh nghiệp sẽ tập trung vào ba xu thế lớn:
● AI hướng đến ra quyết định tự chủ nhưng có đạo đức (Ethical AI), đảm bảo
tính minh bạch, công bằng và đáng tin cậy.
● AI kết hợp với dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT), giúp nhà quản
trị có cái nhìn toàn diện, thời gian thực về hoạt động doanh nghiệp.
● AI hỗ trợ phát triển tổ chức học hỏi (Learning Organization) – nơi dữ liệu, tri
thức và sáng tạo được liên kết chặt chẽ để tạo nên năng lực thích ứng lâu dài.
Tóm lại, trí tuệ nhân tạo không chỉ là công cụ công nghệ, mà còn là chất xúc tác cho
sự chuyển hóa trong tư duy quản trị. Doanh nghiệp nào biết kết hợp hài hòa giữa công
nghệ, con người và tri thức, sẽ không chỉ đứng vững mà còn dẫn đầu trong thời đại số. 18
Đây chính là tinh thần mà Richard L. Daft đã nhấn mạnh - quản trị tri thức không
dừng lại ở việc sử dụng công cụ, mà là hành trình đổi mới tư duy để lãnh đạo con
người trong kỷ nguyên thay đổi. 19
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Daft, R. L. (2021). Management (14th ed.). Cengage Learning.
2. McKinsey & Company. (2023). The State of AI in 2023: Generative AI’s Breakout Year.
3. Gartner. (2022). AI in Customer Experience Report.
4. Bộ Thông tin và Truyền thông Việt Nam. (2024). Chiến lược phát triển nhân
lực AI quốc gia đến năm 2030.
5. Oxford Dictionary. (2022). Definition of Artificial Intelligence.
6. FPT Corporation. (2023). Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chuyển đổi số doanh nghiệp Việt Nam.
7. Viettel Group. (2023). AI Strategy and Digital Transformation Report.
8. IBM. (2023). Watson and Enterprise AI Applications.
9. VinAI Research. (2024). AI Innovation in Vietnam’s Automotive Industry.
10. World Economic Forum. (2022). AI Governance and Ethics Framework. 20
