1
你叫什么名字?
2
他是中国人。
3
我是学生。
4
你们学校在哪儿?
5
今天是几月几号?
6
现在几点?
7
我喜欢喝茶。
8
他去商店买东西。
9
这个苹果很好吃。
10
你的家在哪儿?
11
明天你来我家吧。
12
这是我的书。
Phần 1: Câu Đơn Giản
13
他们在看电视。
14
你会说汉语吗?
15
他不喜欢吃面条。
16
今天下雨了。
17
你想喝水吗?
18
他的手机很贵。
19
今天很冷。
20
我们一起去看电影吧。
21
A: 你叫什么名字?
B: 我叫王明。
22
A: 你是哪国人?
B: 我是美国人。
Phần 2: Hội Thoại Ngắn
23
A: 现在几点?
B: 现在两点半。
24
A: 你喜欢做什么?
B: 我喜欢看书。
25
A: 你去哪里?
B: 我去商店。
26
天气
27
星期
28
苹果
29
茶
30
电话
Phần 3: Dịch Từ Vựng
31
汉语
32
朋友
33
家
34
学校
35
工作
36
电脑
37
书
38
老师
39
学生
40
北京
41
饭
42
医生
43
饺子
44
牛奶
45
米饭
46
他的妈妈是医生。
47
他们在公园里玩。
48
我的手机不见了。
49
今天的天气很好。
50
那个苹果很甜。
51
A: 你今天吃了什么?
B: 我吃了面条。
52
A: 你家有几口人?
B: 我家有四口人。
Phần 4: Câu Miêu Tả
Phần 5: Hội Thoại Kèm Hỏi Đáp
53
A: 你学什么专业?
B: 我学汉语。
54
A: 他在哪儿工作?
B: 他在医院工作。
55
你去过北京吗?
56
他每天早上跑步。
57
你有宠物吗?
58
今天早上我吃了面包。
59
你喜欢看什么书?
60
A: 今天晚上我们去哪儿?
Phần 7: Hội Thoại Kết Hợp Tình Huống
Phần 6: Tình Huống Giao Tiếp Cơ Bản
B: 我们去看电影吧。
61
A: 你喜欢喝咖啡吗?
B: 喜欢,但我更喜欢喝茶。
62
你喜欢做什么?
63
他每天几点起床?
64
她会做饭吗?
65
你喜欢跑步还是游泳?
1
B󰈨n tên là gì?
2
Anh 󰈘y là ng󰉼󰉴 i Trung Qu󰈘c.
3
Tôi là h󰈨c sinh.
Phần 1: Câu Đơn Giản
Phần 8: Câu Hỏi Về Thói Quen
Đáp án
4
Tr󰉼󰉴 ng c󰈖a các b󰈨n 󰉴󰈖 âu?
5
Hôm nay là ngày m󰈘y tháng m󰈘y?
6
Bây gi󰉴 là m󰈘y gi󰉴 ?
7
Tôi thích u󰈘ng trà.
8
Anh 󰈘y i c󰉼󰈖 a hàng mua 󰈚.
9
Qu󰈖 táo này r󰈘t ngon.
10
Nhà c󰈖a b󰈨n 󰉴󰈖 âu?
11
Ngày mai b󰈨n 󰈘n nhà tôi nhé.
12
ây là sách c󰈖a tôi.
13
H󰈨 ang xem TV.
14
B󰈨n bi󰈘t nói ti󰈘ng Trung không?
15
Anh 󰈘y không thích n mì.
16
Hôm nay tr󰉴 i m󰉼a r󰈚i.
17
B󰈨n có mu󰈘n u󰈘ng n󰉼󰉴 c không?
18
i󰈨n tho󰈨i c󰈖a anh 󰈘y r󰈘t 󰈠t.
19
Hôm nay r󰈘t l󰈨nh.
20
Chúng ta cùng i xem phim nhé.
21
B󰈨n tên là gì?
Tôi tên là V󰉼󰉴ng Minh.
Phần 2: Hội Thoại Ngắn
22
B󰈨n là ng󰉼󰉴 i n󰉼󰉴 c nào?
Tôi là ng󰉼󰉴 i M.
23
Bây gi󰉴 là m󰈘y gi󰉴 ?
Bây gi󰉴 là hai gi󰉴 r󰉼󰉴 i.
24
B󰈨n thích làm gì?
Tôi thích 󰈨c sách.
25
B󰈨n i âu?
Tôi i 󰈘n c󰉼󰈖 a hàng.
26
Th󰉴 i ti󰈘t
27
Tu󰈚n, th󰉼
28
Táo
29
Trà
30
i󰈨n tho󰈨i
31
Ti󰈘ng Trung
32
B󰈨n bè
33
Nhà
Phần 3: Dịch Từ Vựng
34
Tr󰉼󰉴 ng h󰈨c
35
Công vi󰈨c
36
Máy tính
37
Sách
38
Giáo viên
39
H󰈨c sinh
40
B󰈠c Kinh
41
C󰉴m
42
Bác s
43
S󰈖i c󰈖o
44
S󰉼 a
45
C󰉴m tr󰈠ng
46
M󰈨 c󰈖a anh 󰈘y là bác s.
47
H󰈨 ang ch󰉴i trong công viên.
48
i󰈨n tho󰈨i c󰈖a tôi m󰈘t r󰈚i.
49
Th󰉴 i ti󰈘t hôm nay r󰈘t 󰈨p.
50
Qu󰈖 táo kia r󰈘t ng󰈨t.
51
Hôm nay b󰈨n n gì?
Tôi ã n mì.
Phần 5: Hội Thoại Kèm Hỏi Đáp
Phần 4: Câu Miêu Tả
52
Nhà b󰈨n có m󰈘y ng󰉼󰉴 i?
Nhà tôi có b󰈘n ng󰉼󰉴 i.
53
B󰈨n h󰈨c chuyên ngành gì?
Tôi h󰈨c ti󰈘ng Trung.
54
Anh 󰈘y làm vi󰈨c 󰉴󰈖 âu?
Anh 󰈘y làm vi󰈨c 󰉴󰈖 b󰈨nh vi󰈨n.
55
B󰈨n ã t󰉼 ng 󰈘n B󰈠c Kinh ch󰉼a?
56
M󰈞i sáng anh 󰈘y 󰈚u ch󰈨y b󰈨.
57
B󰈨n có nuôi thú c󰉼ng không?
58
Sáng nay tôi ã n bánh mì.
59
B󰈨n thích 󰈨c sách gì?
60
T󰈘i nay chúng ta i âu?
Chúng ta i xem phim nhé.
61
B󰈨n thích u󰈘ng cà phê không?
Phần 6: Tình Huống Giao Tiếp Cơ Bản
Phần 7: Hội Thoại Kết Hợp Tình Huống
Thích, nh󰉼ng tôi thích u󰈘ng trà h󰉴n.
62
B󰈨n thích làm gì?
63
M󰈞i ngày anh 󰈘y th󰉼 c d󰈨y lúc m󰈘y gi󰉴 ?
64
󰈘y có bi󰈘t n󰈘u n không?
65
B󰈨n thích ch󰈨y b󰈨 hay b󰉴i l󰈨i?
B󰈨n tên là gì?
Anh 󰈘y là ng󰉼󰉴 i Trung Qu󰈘c.
Phần 8: Câu Hỏi Về Thói Quen

Preview text:

Phần 1: Câu Đơn Giản 1 你叫什么名字? 2 他是中国人。 3 我是学生。 4 你们学校在哪儿? 5 今天是几月几号? 6 现在几点? 7 我喜欢喝茶。 8 他去商店买东西。 9 这个苹果很好吃。 10 你的家在哪儿? 11 明天你来我家吧。 12 这是我的书。 13 他们在看电视。 14 你会说汉语吗? 15 他不喜欢吃面条。 16 今天下雨了。 17 你想喝水吗? 18 他的手机很贵。 19 今天很冷。 20
我们一起去看电影吧。
Phần 2: Hội Thoại Ngắn 21 A: 你叫什么名字? B: 我叫王明。 22 A: 你是哪国人? B: 我是美国人。 23 A: 现在几点? B: 现在两点半。 24 A: 你喜欢做什么? B: 我喜欢看书。 25 A: 你去哪里? B: 我去商店。
Phần 3: Dịch Từ Vựng 26 天气 27 星期 28 苹果 29 茶 30 电话 31 汉语 32 朋友 33 家 34 学校 35 工作 36 电脑 37 书 38 老师 39 学生 40 北京 41 饭 42 医生 43 饺子 44 牛奶 45 米饭
Phần 4: Câu Miêu Tả 46 他的妈妈是医生。 47 他们在公园里玩。 48 我的手机不见了。 49 今天的天气很好。 50 那个苹果很甜。
Phần 5: Hội Thoại Kèm Hỏi Đáp 51 A: 你今天吃了什么? B: 我吃了面条。 52 A: 你家有几口人? B: 我家有四口人。 53 A: 你学什么专业? B: 我学汉语。 54 A: 他在哪儿工作? B: 他在医院工作。
Phần 6: Tình Huống Giao Tiếp Cơ Bản 55 你去过北京吗? 56 他每天早上跑步。 57 你有宠物吗? 58
今天早上我吃了面包。 59 你喜欢看什么书?
Phần 7: Hội Thoại Kết Hợp Tình Huống 60
A: 今天晚上我们去哪儿? B: 我们去看电影吧。 61 A: 你喜欢喝咖啡吗?
B: 喜欢,但我更喜欢喝茶。
Phần 8: Câu Hỏi Về Thói Quen 62 你喜欢做什么? 63 他每天几点起床? 64 她会做饭吗? 65
你喜欢跑步还是游泳? Đáp án
Phần 1: Câu Đơn Giản 1 Bạ n tên là gì? 2
Anh ạ y là ngườ i Trung Quố c. 3 Tôi là hố c sinh. 4
Trườ ng củ a các bạ n ờ đâu? 5
Hôm nay là ngày mạ y tháng mạ y? 6 Bây giờ là mạ y giờ ? 7 Tôi thích uố ng trà. 8
Anh ạ y đi cư a hàng mua đố . 9 Quạ táo này rạ t ngon. 10 Nhà củ a bạ n ờ đâu? 11
Ngày mai bạ n đế n nhà tôi nhé. 12 Đây là sách củ a tôi. 13 Hố đang xem TV. 14
Bạ n biế t nói tiế ng Trung không? 15
Anh ạ y không thích ạ n mì. 16 Hôm nay trờ i mưa rố i. 17
Bạ n có muố n uố ng nườ c không? 18
Điế n thoạ i củ a anh ạ y rạ t đạ t. 19 Hôm nay rạ t lạ nh. 20
Chúng ta cùng đi xem phim nhé. Phần 2: Hội Thoại Ngắn 21 Bạ n tên là gì? Tôi tên là Vường Minh. 22
Bạ n là ngườ i nườ c nào? Tôi là ngườ i Mỹ . 23 Bây giờ là mạ y giờ ?
Bây giờ là hai giờ rườ i. 24 Bạ n thích làm gì? Tôi thích đố c sách. 25 Bạ n đi đâu? Tôi đi đế n cư a hàng. Phần 3: Dịch Từ Vựng 26 Thờ i tiế t 27 Tuạ n, thư 28 Táo 29 Trà 30 Điế n thoạ i 31 Tiế ng Trung 32 Bạ n bè 33 Nhà 34 Trườ ng hố c 35 Công viế c 36 Máy tính 37 Sách 38 Giáo viên 39 Hố c sinh 40 Bạ c Kinh 41 Cờm 42 Bác sĩ 43 Sủ i cạ o 44 Sư a 45 Cờm trạ ng Phần 4: Câu Miêu Tả 46
Mế củ a anh ạ y là bác sĩ . 47
Hố đang chời trong công viên. 48
Điế n thoạ i củ a tôi mạ t rố i. 49
Thờ i tiế t hôm nay rạ t đế p. 50
Quạ táo kia rạ t ngố t.
Phần 5: Hội Thoại Kèm Hỏi Đáp 51 Hôm nay bạ n ạ n gì? Tôi đã ạ n mì. 52
Nhà bạ n có mạ y ngườ i?
Nhà tôi có bố n ngườ i. 53
Bạ n hố c chuyên ngành gì? Tôi hố c tiế ng Trung. 54
Anh ạ y làm viế c ờ đâu?
Anh ạ y làm viế c ờ bế nh viế n.
Phần 6: Tình Huống Giao Tiếp Cơ Bản 55
Bạ n đã tư ng đế n Bạ c Kinh chưa? 56
Mố i sáng anh ạ y đế u chạ y bố . 57
Bạ n có nuôi thú cưng không? 58
Sáng nay tôi đã ạ n bánh mì. 59
Bạ n thích đố c sách gì?
Phần 7: Hội Thoại Kết Hợp Tình Huống 60
Tố i nay chúng ta đi đâu? Chúng ta đi xem phim nhé. 61
Bạ n thích uố ng cà phê không?
Thích, nhưng tôi thích uố ng trà hờn.
Phần 8: Câu Hỏi Về Thói Quen 62 Bạ n thích làm gì? 63
Mố i ngày anh ạ y thư c dạ y lúc mạ y giờ ? 64
Cô ạ y có biế t nạ u ạ n không? 65
Bạ n thích chạ y bố hay bời lố i? Bạ n tên là gì?
Anh ạ y là ngườ i Trung Quố c.