BÀI TẬP UNIT 8 – FOOD AND DRINKS (LỚP 3)
Bài 1: Look and match (Nối từ với nghĩa)
Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.
A. Nước cam
B. T
C. Táo
D. Chuối
E. Sữa
F. Cá
G. Thịt gà
H. Trứng
I. Cơm
J. Nước
1. Banana
2. Apple
3. Egg
4. Rice
5. Fish
6. Chicken
7. Milk
8. Water
9. Tea
10. Orange juice
Bài 2: Circle the correct word (Khoanh tròn đáp án đúng)
1. I drink ______.
a. milk
b. chicken
2. I eat ______.
a. water
b. rice
3. I like ______.
a. apple
b. soda
4. I eat ______.
a. fish
b. lemonade
5. I drink ______.
a. orange juice
b. egg
Bài 3: Fill in the blanks (Điền từ vào chỗ trống)
apple – milk – rice – fish – water
1. I eat ______.
2. I drink ______.
3. I eat ______ and chicken.
4. I like ______.
5. I drink ______ every day.
Bài 4: Choose the correct possessive adjective
(Chọn tính từ sở hữu đúng)
1. This is ______ apple.
a. my
b. his
2. This is ______ milk. (của tôi)
a. my
b. her
3. This is ______ sandwich. (của bạn)
a. your
b. his
4. This is ______ rice. (của bạn nam)
a. his
b. my
5. This is ______ cookie. (của bạn nữ)
a. her
b. your
Bài 5: Unscramble the words (Sắp xếp lại câu)
1. my / apple / This / is
______________________
2. is / milk / my / This
______________________
3. sandwich / This / his / is
______________________
4. her / cookie / is / This
______________________
5. is / your / rice / This
______________________
Bài 6: Write sentences (Viết câu)
Viết câu với các từ sau.
1. my + apple
______________________
2. my + milk
______________________
3. his + sandwich
______________________
4. her + cookie
______________________
5. your + rice
______________________
Bài 7: Answer the questions (Trả lời câu hỏi)
1. What is this? (
🍎
)
______________________
2. What is this? (
🍌
)
______________________
3. What is this? (
🥛
)
______________________
4. What is this? (
🐟
)
______________________
5. What is this? (
🍚
)
______________________
Bài 8: Write about you (Viết về bạn)
Hoàn thành câu:
1. I like __________________.
2. I eat __________________.
3. I drink __________________.
4. This is my __________________.
5. My favorite drink is __________________.

Preview text:

BÀI TẬP UNIT 8 – FOOD AND DRINKS (LỚP 3)
Bài 1: Look and match (Nối từ với nghĩa)
Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt. A. Nước cam 1. Banana B. Trà 2. Apple C. Táo 3. Egg D. Chuối 4. Rice E. Sữa 5. Fish F. Cá 6. Chicken G. Thịt gà 7. Milk H. Trứng 8. Water I. Cơm 9. Tea J. Nước 10. Orange juice
Bài 2: Circle the correct word (Khoanh tròn đáp án đúng) 1. I drink ______. a. milk b. chicken 2. I eat ______. a. water b. rice 3. I like ______. a. apple b. soda 4. I eat ______. a. fish b. lemonade 5. I drink ______. a. orange juice b. egg
Bài 3: Fill in the blanks (Điền từ vào chỗ trống)
apple – milk – rice – fish – water 1. I eat ______. 2. I drink ______. 3. I eat ______ and chicken. 4. I like ______. 5. I drink ______ every day.
Bài 4: Choose the correct possessive adjective
(Chọn tính từ sở hữu đúng) 1. This is ______ apple. a. my b. his
2. This is ______ milk. (của tôi) a. my b. her
3. This is ______ sandwich. (của bạn) a. your b. his
4. This is ______ rice. (của bạn nam) a. his b. my
5. This is ______ cookie. (của bạn nữ) a. her b. your
Bài 5: Unscramble the words (Sắp xếp lại câu) 1. my / apple / This / is → ______________________ 2. is / milk / my / This → ______________________ 3. sandwich / This / his / is → ______________________ 4. her / cookie / is / This → ______________________ 5. is / your / rice / This → ______________________
Bài 6: Write sentences (Viết câu)
Viết câu với các từ sau. 1. my + apple → ______________________ 2. my + milk → ______________________ 3. his + sandwich → ______________________ 4. her + cookie → ______________________ 5. your + rice → ______________________
Bài 7: Answer the questions (Trả lời câu hỏi) 1. What is this? (🍎) → ______________________ 2. What is this? (🍌) → ______________________ 3. What is this? (🥛) → ______________________ 4. What is this? (🐟) → ______________________ 5. What is this? (🍚) → ______________________
Bài 8: Write about you (Viết về bạn) Hoàn thành câu: 1. I like __________________. 2. I eat __________________.
3. I drink __________________.
4. This is my __________________.
5. My favorite drink is __________________.
Document Outline

  • BÀI TẬP UNIT 8 – FOOD AND DRINKS (LỚP 3)
    • Bài 1: Look and match (Nối từ với nghĩa)
  • Bài 2: Circle the correct word (Khoanh tròn đáp án đúng)
  • Bài 3: Fill in the blanks (Điền từ vào chỗ trống)
  • Bài 4: Choose the correct possessive adjective
  • Bài 5: Unscramble the words (Sắp xếp lại câu)
  • Bài 6: Write sentences (Viết câu)
  • Bài 7: Answer the questions (Trả lời câu hỏi)
  • Bài 8: Write about you (Viết về bạn)