



















Preview text:
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI
Bộ môn: Tin học và Kỹ thuật tính toán
CHƯƠNG 2. GIAO TIẾP VÀ HỢP
TÁC TRONG MÔI TRƯỜNG SỐ
2.1. Tổng quan về giao tiếp trong môi trường số
2.2. Giao tiếp hiệu quả qua công nghệ số
2.3. Chia sẻ và quản lý thông tin trong môi trường số
2.4. Hợp tác nhóm và tham gia cộng đồng trực tuyến
2.5. Quy tắc ứng xử trên không gian mạng Hà Nội, 22/09/2025
2.1. Tổng quan về giao tiếp trong môi trường số
2.1.1. Lịch sử phát triển của giao tiếp
Hành trình phát triển của giao tiếp là sự sáng tạo không ngừng trong nỗ lực kết nối.
Từ những phương thức thô sơ và hạn chế đến nay các cuộc gọi
xuyên lục địa đã phá vỡ các rào cản về không gian và thời gian. Thế kỷ Thời tiền Thời cổ Sau CN 19 (Điện Thế kỷ Thể kỷ sử (Tín đại (Chữ đến thế thoại, 20 (Điện 21 (Bùng hiệu viết, giấy, kỷ18 (In truyền thoại di nổ ấn,, báo thanh, động, Internet, khói) thư) chí) truyền Internet) AI) hình)
Học phần: KỸ NĂNG SỐ VÀ KHAI THÁC AI, Trang 2
2.1. Tổng quan về giao tiếp trong môi trường số
2.1.1. Lịch sử phát triển của giao tiếp – Sử dụng lửa, – Tín hiệu khói, Thời
cổ đại – Âm thanh
Để thu hút sự chú ý, chia sẻ vị trí, tìm kiếm sự trợ giúp.
Học phần: KỸ NĂNG SỐ VÀ KHAI THÁC AI, Trang 3
2.1. Tổng quan về giao tiếp trong môi trường số
2.1.1. Lịch sử phát triển của giao tiếp – Giao tiếp truyền khẩu –
Chữ tượng hình ra đời dựa trên hình ảnh để biểu thị (Sumer và Thời
Ai Cập khoảng 3500 TCN, Trung Quốc khoảng 1200 TCN).
tiền sử – Bảng chữ cái 22 ký tự (người Phoenicia khoảng 1050 TCN) –
Người Trung Quốc đã phát minh ra giấy.khoảng 200 năm TCN, –
Truyền tin bằng chim bồ câu (thế kỷ thứ 5 TCN).
“No limit may be set to art, neither is there any craftsman
that is fully master of his craft”
Học phần: KỸ NĂNG SỐ VÀ KHAI THÁC AI, Trang 4
2.1. Tổng quan về giao tiếp trong môi trường số
2.1.1. Lịch sử phát triển của giao tiếp –
Sáng tạo kỹ thuật in ấn thay cho việc chép tay, gọi là in khối
(Trung Quốc). Cuốn sách in đầu tiên Kinh Kim Cương (năm Sau CN 686). đến thế kỷ 18 –
Vào giữa thế kỷ 15, Johannes Gutenberg phát minh ra máy in. –
Báo chí được xuất bản. Nó được xem là một công cụ giao tiếp.
Học phần: KỸ NĂNG SỐ VÀ KHAI THÁC AI, Trang 5
2.1. Tổng quan về giao tiếp trong môi trường số
2.1.1. Lịch sử phát triển của giao tiếp
– Hệ thống bưu chính ra đời, máy điện báo được phát minh năm
1837, tin nhắn qua dây cáp. Thế kỷ
– Máy fax được phát minh năm 1843 bởi A ScotAlexander. 19
– Nhiều phát minh mới: phát thanh và truyền hình.
– Graham Bell phát minh ra điện thoại năm 1876.
Học phần: KỸ NĂNG SỐ VÀ KHAI THÁC AI, Trang 6
2.1. Tổng quan về giao tiếp trong môi trường số
2.1.1. Lịch sử phát triển của giao tiếp
– Phát thanh bắt đầu ở Anh năm 1922. Đến 1933, một nửa số hộ
gia đình có đài phát thanh.
Thế kỷ – Truyền hình được BBC bắt đầu phát sóng thường xuyên. 20
– Điện thoại di động được phát minh năm 1973, đến 1981 mới
chính thức ra mắt với chức năng nghe – gọi.
– Đầu những năm 2000, Internet gia đình phổ biến và trả phí thấp
Học phần: KỸ NĂNG SỐ VÀ KHAI THÁC AI, Trang 7
2.1. Tổng quan về giao tiếp trong môi trường số
2.1.1. Lịch sử phát triển của giao tiếp
– Sự phát triển của Internet đã tạo ra rất nhiều phương thức truyền tin khác nhau.
Thế kỷ – Mọi người có thể dễ dàng trò chuyện trực tuyến mà không bị 21
giới hạn về khoảng cách và thời gian.
– Các hình thức giao tiếp trước đây được thay thế hoàn toàn và có nguy cơ biến mất.
Học phần: KỸ NĂNG SỐ VÀ KHAI THÁC AI, Trang 8
2.1.2. Khái niệm giao tiếp và giao tiếp trực tuyến
Khái niệm giao tiếp
Giao tiếp là quá trình hiểu và chia sẻ ý nghĩa với bốn từ khoá là: •
Quá trình: là một hoạt động năng động khó mô tả khi nó thay đổi. Khi
tương tác, có nhiều yếu tố sẽ làm ảnh hưởng đến quá trình giao tiếp. •
Hiểu biết: là nhận thức và diễn giải với những gì chúng ta đã biết. •
Chia sẻ: là cùng làm điều gì đó với một hoặc nhiều người. •
Ý nghĩa: là những chia sẻ thông qua giao tiếp.
Giao tiếp cũng được hiểu là hành động truyền tải thông tin thông qua các
dấu hiệu, biểu tượng và các quy tắc mà cả hai bên cùng hiểu.
Học phần: KỸ NĂNG SỐ VÀ KHAI THÁC AI, Trang 9
2.1.2. Khái niệm giao tiếp và giao tiếp trực tuyến
Khái niệm giao tiếp
Mô hình giao tiếp của Shannon và Weaver (2020) phát triển giao tiếp hiệu
quả giữa người gửi và người nhận: •
Người gửi (Sender): tạo ra thông điệp sẽ truyền đi. •
Mã hóa (Encoder): chuyển đổi thông điệp thành tín hiệu sóng hoặc dữ
liệu nhị phân để truyền tin nhắn qua cáp hoặc vệ tinh. •
Giải mã (Decoder): tiếp nhận tín hiệu, chuyển tín hiệu thành tin nhắn. •
Người nhận (Receiver): Điểm đến của thông điệp từ người gửi. •
Nhiễu (Noise): do ảnh hưởng của tiếng ồn, hoặc bị phân tán trong quá
trình truyền dẫn, ảnh hưởng đến tính chính xác của thông điệp.
Học phần: KỸ NĂNG SỐ VÀ KHAI THÁC AI, Trang 10
2.1.2. Khái niệm giao tiếp và giao tiếp trực tuyến
Giao tiếp trực tuyến:
Giao tiếp trực tuyến là hình thức giao tiếp giữa
cá nhân hoặc tổ chức với sự trợ giúp của Internet.
Giao tiếp trực tuyến có thể là gửi tin nhắn, trao
đổi/chia sẻ thông tin, trò chuyện ảo, chuyển tiền,
kết nối với ai đó và nhiều người khác thông qua
các công cụ hoặc phương tiện kỹ thuật số có kết nối Internet.
Để tiến hành giao tiếp cần có ba yếu tố: Người
gửi + Phương tiện + Người nhận
Học phần: KỸ NĂNG SỐ VÀ KHAI THÁC AI, Trang 11
2.1.3. Các phương thức giao tiếp kỹ thuật số
Các phương thức giao tiếp kĩ thuật số gồm:
- Thư điện tử - Email: Email là “chìa khóa” để nhận
dạng người dùng trực tuyến, được dùng như một
“thông tin đăng nhập” để kết nối với tất cả các dịch vụ trực tuyến.
- Trò chuyện & nhắn tin nhanh/tức thời: các chương
trình nhắn tin miễn phí như AIM, Yahoo, Skype,
Facebook Messenger, Viber, Line, Zalo, WhatsApp, Telegram,…
Học phần: KỸ NĂNG SỐ VÀ KHAI THÁC AI, Trang 12
2.1.3. Các phương thức giao tiếp kỹ thuật số
Các phương thức giao tiếp kĩ thuật số gồm:
- Mạng xã hội (Social network): cho phép mọi người
giao tiếp với nhau thông qua nền tảng truyền thông xã hội.
- Ứng dụng di động và truyền thông qua video: Dành
cho thiết bị di động lý tưởng khi bạn đang di chuyển
hoặc cần gọi điện video nhanh với mọi người
Học phần: KỸ NĂNG SỐ VÀ KHAI THÁC AI, Trang 13
2.2. Giao tiếp hiệu quả qua công nghệ số
2.2.1. Lựa chọn và sử dụng công cụ giao tiếp phù hợp
Mục tiêu không phải là sử dụng tất cả các công cụ, chọn đúng công cụ
cho đúng mục đích.
Công cụ Giao tiếp Đồng bộ: diễn ra theo thời gian thực.
– Ví dụ: Gọi điện thoại, video call, tin nhắn nhanh
– Ưu điểm: Phản hồi tức thì, phù hợp cho các cuộc thảo luận, giải quyết vấn đề gấp.
– Nhược điểm: Đòi hỏi sự có mặt của tất cả các bên cùng một lúc, dễ
gây gián đoạn công việc đang dở dang.
Học phần: KỸ NĂNG SỐ VÀ KHAI THÁC AI, Trang 14
2.2.1. Lựa chọn và sử dụng công cụ giao tiếp phù hợp
Công cụ Giao tiếp Bất đồng bộ: không yêu cầu phản hồi ngay lập tức.
– Ví dụ: Email, tài liệu chia sẻ, diễn đàn, các công cụ quản lý dự án
– Ưu điểm: người nhận chủ động thời gian phản hồi, phù hợp với các
thông tin chi tiết, cần suy nghĩ kỹ lưỡng, ghi lại lịch sử giao tiếp.
– Nhược điểm: Có thể mất nhiều thời gian để nhận được phản hồi,
không phù hợp cho các vấn đề cấp bách.
Học phần: KỸ NĂNG SỐ VÀ KHAI THÁC AI, Trang 15
2.2.1. Lựa chọn và sử dụng công cụ giao tiếp phù hợp
Nguyên tắc lựa chọn công cụ giao tiếp phù hợp:
Nguyên tắc 1: Cấp độ Khẩn cấp •
Cực kỳ khẩn cấp? Nếu vấn đề cần giải quyết
ngay lập tức và không thể trì hoãn (ví dụ: lỗi hệ
thống, sự cố khách hàng), hãy sử dụng công cụ đồng bộ. •
Không khẩn cấp? Nếu chỉ cần truyền đạt thông
tin hoặc yêu cầu một công việc sẽ được thực
hiện sau, hãy chọn công cụ bất đồng bộ
Học phần: KỸ NĂNG SỐ VÀ KHAI THÁC AI, Trang 16
2.2.1. Lựa chọn và sử dụng công cụ giao tiếp phù hợp
Nguyên tắc 2: Sự Phức tạp của Nội dung •
Nội dung phức tạp, cần thảo luận? Nếu cần
trình bày một ý tưởng mới, giải thích một vấn
đề phức tạp, hay cùng nhau "động não", hãy
sử dụng cuộc gọi video. •
Nội dung đơn giản, rõ ràng? Nếu chỉ là một
yêu cầu đơn giản, một tin nhắn hoặc email là đủ.
Học phần: KỸ NĂNG SỐ VÀ KHAI THÁC AI, Trang 17
2.2.1. Lựa chọn và sử dụng công cụ giao tiếp phù hợp
Nguyên tắc 3: Đối tượng và Mục tiêu •
Giao tiếp 1-1, nội bộ đội nhóm? Tin nhắn nhanh rất hiệu quả. Nó tạo ra
một không gian làm việc thân thiện và nhanh chóng. •
Giao tiếp với khách hàng, đối tác bên ngoài? Email thường là lựa chọn
chuyên nghiệp và chính thức nhất. Nó giúp lưu lại lịch sử giao tiếp và
thể hiện sự tôn trọng. •
Thông báo rộng rãi, chính thức? Sử
dụng email để gửi thông báo cho toàn
bộ công ty hoặc một nhóm lớn. Có thể
dễ dàng tìm lại khi cần.
Học phần: KỸ NĂNG SỐ VÀ KHAI THÁC AI, Trang 18
2.2.1. Lựa chọn và sử dụng công cụ giao tiếp phù hợp
Những lời khuyên vàng khi sử dụng công cụ giao tiếp số: •
Tạo ra quy tắc chung: thống nhất về việc sử dụng các công cụ. •
Nghĩ trước khi gửi: đọc lại nội dung trước khi gửi, đặc biệt là email. •
Sử dụng tiêu đề hiệu quả: tiêu đề rõ ràng, ngắn gọn sẽ giúp người
nhận nắm bắt nội dung nhanh chóng. •
Tránh đa nhiệm trên nhiều nền tảng: Khi đang thảo luận trên một công
cụ, hãy cố gắng không chuyển sang công cụ khác.
Học phần: KỸ NĂNG SỐ VÀ KHAI THÁC AI, Trang 19
2.2.2. Kỹ năng viết và phản hồi trong môi trường số
Kỹ năng viết hiệu quả
Chú trọng vào cách diễn đạt để thông điệp được truyền tải đúng ý và không gây hiểu lầm.
Rõ ràng và súc tích: –
Nguyên tắc "Bottom Line Up Front": Đặt thông tin quan trọng nhất, câu
hỏi chính, hoặc yêu cầu hành động lên ngay đầu. –
Sử dụng câu ngắn, đoạn ngắn: Mỗi đoạn một ý chính. Các đoạn văn
ngắn thay vì bị choáng ngợp trước "bức tường chữ". –
Loại bỏ từ ngữ thừa: Tránh các từ không cần thiết, viết cô đọng.
Học phần: KỸ NĂNG SỐ VÀ KHAI THÁC AI, Trang 20