




Preview text:
lOMoAR cPSD| 58797173 Nhóm 12:
22110375 - Trần Thị Thảo Ly 22110340 - Nông Quốc Hưng
22110456 - Đỗ Quốc Việt
22110457 - Nguyễn Vương Việt
22110324 - Trịnh Ngọc Hiếu Bài tập
Quản lý dự án phần mềm ------o0o------
Bài tập 02: Lập kế hoạch cho dự án, xác định phạm vi dự án
1. Thực hiện theo nhóm: 2-3 SV/nhóm, đăng ký cố định đến cuối học kỳ.
2. Thời lượng: 60 phút làm việc nhóm, 10 phút nộp bài và 30 phút trình bày (10 phút/nhóm x 3 nhóm)
3. Cách thức nộp bài: LMS hoặc USB.
4. Kết quả / Sản phẩm: file WORD (.DOC hoặc .DOCX) 5. Yêu cầu cụ thể:
Đọc tài liệu và trả lời các câu hỏi sau (trình bày ngắn gọn nhưng đầy đủ):
a. Phạm vi của dự án là gì? [1]
Phạm vi dự án là các thông tin cơ bản về dự án của doanh nghiệp, bao gồm: - Mục tiêu của dự án
- Nhiệm vụ dự án phải triển khai
- Các công việc cần làm - Chi phí vận hành - Thời hạn làm việc
b. Kết quả chuyển giao của dự án (deliverables) là gì?
Kết quả chuyển giao của dự án là bất kỳ thành quả nào được tạo ra từ dự án, là kết quả
của các hoạt động hướng tới việc đạt mục tiêu dự án. Chúng có thể bao gồm: phần cứng, lOMoAR cPSD| 58797173
phần mềm, tài liệu, báo cáo, hướng dẫn sử dụng hoặc bất kỳ tài sản nào góp phần đạt được mục tiêu dự án.
c. Trình bày các bước chính trong quy trình quản lý phạm vi của dự án. [2]
Quy trình quản lý phạm vi dự án có sáu giai đoạn chính dưới đây
1. Xác định phạm vi dự án: Bước đầu tiên trong quản lý phạm vi dự án là lên kế
hoạch về cách thức phạm vi sẽ được xác định, quản lý, xác nhận và kiểm soát trong
suốt vòng đời của dự án. Phát triển kế hoạch quản lý dự án bao gồm các quy trình, thủ tục và công cụ.
2. Thu thập yêu cầu: Sau khi xác định phạm vi dự án, bước tiếp theo tương tác với
khách hàng và các bên liên quan để thu thập các yêu cầu cần thiết cho dự án như:
các điều kiện, tính năng, dịch vụ hoặc sự kiện cụ thể mà dự án phải đáp ứng để
được coi là thành công.
3. Xác định phạm vi công việc: Phân tích và biến các yêu cầu thu thập được thành
phạm vi công việc cụ thể và rõ ràng. Quá trình phân tích phạm vi giúp đảm bảo
rằng không bỏ sót yêu cầu nào và xác định được các thức thực hiện dự án một cách
hiệu quả. Quá trình này tạo ra một “Đặc tả Phạm vi Dự án” (Project Scope
Statement) được sử dụng để hướng dẫn các hoạt động trong suốt quá trình thực hiện dự án.
4. Tạo cấu trúc phân chia công việc (WBS): Phân chia phạm vi dự án thành các
thành phần nhỏ hơn và dễ quản lý hơn, tạo ra WBS. WBS được sử dụng để tổ chức
và cấu trúc công việc của dự án, đồng thời cung cấp cơ sở để ước tính, lập lịch trình
và giám sát tiến độ của dự án.
5. Xác nhận phạm vi: Khi dự án tiến triển, nhóm dự án phải đảm bảo rằng dự án
đang đáp ứng các yêu cầu đã xác định và các sản phẩm bàn giao đáp ứng tiêu chí
chấp thuận thông qua việc xem xét và thử nghiệm.
6. Kiểm soát phạm vi dự án: Giám sát sự thay đổi trong phạm vi dự án và đảm bảo
dự án được thực hiện trong phạm vi đã được xác định, thực hiện các điều chỉnh cần
thiết nếu có thay đổi.
Quy trình quản lý phạm vi dự án đảm bảo rằng dự án được thực hiện đúng yêu cầu của
khách hàng và đáp ứng đủ các mục tiêu, sản phẩm bàn giao dự án đã đề ra, đồng thời giúp
giảm nguy cơ thay đổi không kiểm soát trong quá trình thực hiện dự án.
d. Lập Project Charter cho dự án mà nhóm chọn để thực hiện cho môn học (theo mẫu ở trang 2, TLTK [1])
e. Lập Scope Statement cho dự án mà nhóm chọn để thực hiện cho môn học (theo mẫu ở trang 3, TLTK [1])
f. Lập WBS (Work Breakdown Structure) cho dự án mà nhóm chọn để thực hiện cho
môn học ở mức độ tổng quát (2 mức) (theo mẫu ở trang 4, TLTK [1]) lOMoAR cPSD| 58797173
g. Liệt kê 10 bước chính trong quá trình lập kế hoạch cho 1 dự án (Project Planning). - Bước 0: Chọn dự án
- Bước 1: Xác định phạm vi và mục tiêu của dự án
- Bước 2: Xác định cơ sở hạ tầng dự án
- Bước 3: Phân tích đặc điểm dự án
- Bước 4: Xác định các sản phẩm và hoạt động của dự án
- Bước 5: Ước tính nỗ lực cho từng hoạt động
- Bước 6: Xác định rủi ro hoạt động
- Bước 7: Phân bổ nguồn lực
- Bước 8: Rà soát/công bố kế hoạch
- Bước 9: Thực hiện kế hoạch
- Bước 10: Mức độ lập kế hoạch thấp hơn
h. Trình bày ngắn gọn các công việc cần làm trong mỗi bước của quá trình lập kế hoạch.
Bước 1. Xác định phạm vi và mục tiêu của dự án (Identify project scope and objectives) ●
Xác định rõ mục tiêu kinh doanh và kỹ thuật của dự án.
● Xác định phạm vi dự án, các ràng buộc, và tiêu chí thành công.
Bước 2. Xác định cơ sở hạ tầng dự án (Identify project
infrastructure) ● Xây dựng cơ cấu tổ chức dự án (nhân sự, đội nhóm).
● Thiết lập môi trường làm việc, công cụ, và quy trình hỗ trợ dự án.
Bước 3. Phân tích đặc điểm của dự án (Analyze project characteristics)
● Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến dự án, như độ phức tạp, quy mô, và công nghệ.
● Xác định các yêu cầu đặc thù (kỹ thuật, kinh doanh, pháp lý).
Bước 4. Xác định sản phẩm và hoạt động (Identify the products and activities) ●
Liệt kê tất cả các sản phẩm đầu ra và các công việc cần thực hiện.
● Sử dụng biểu đồ phân rã công việc (Work Breakdown Structure - WBS) để chi tiết hóa các nhiệm vụ.
Bước 5. Ước lượng công sức cho từng hoạt động (Estimate effort
for activity) ● Sử dụng các kỹ thuật ước lượng (kinh nghiệm, phương pháp tham số).
● Tính toán nguồn lực và thời gian cần thiết cho mỗi hoạt động.
Bước 6. Xác định rủi ro của hoạt động (Identify
activity risks) ● Đánh giá các rủi ro có thể xảy
ra đối với từng hoạt động.
● Xác định chiến lược giảm thiểu và kế hoạch ứng phó rủi ro.
Bước 7. Phân bổ nguồn lực (Allocate resources)
● Xác định nguồn lực (nhân lực, tài chính, vật liệu) cho từng nhiệm vụ. lOMoAR cPSD| 58797173
● Đảm bảo nguồn lực được sử dụng hiệu quả và phù hợp với lịch trình.
Bước 8. Rà soát và công bố kế hoạch (Review/publicize plan) ● Kiểm tra tính
khả thi và hợp lý của kế hoạch.
● Chia sẻ kế hoạch với các bên liên quan để đảm bảo sự đồng thuận.
Bước 9. Lập kế hoạch chi tiết hơn (Lower level planning)
● Phát triển kế hoạch chi tiết cho các nhiệm vụ phụ hoặc hoạt động bổ sung.
● Điều chỉnh kế hoạch ban đầu dựa trên thông tin chi tiết hơn.
Bước 10. Thực hiện kế hoạch (Execute plan)
● Triển khai kế hoạch theo từng giai đoạn.
● Theo dõi, kiểm soát và cập nhật tiến độ dự án khi cần thiết.
i. Trình bày chi tiết bước 1: xác định phạm vi và mục tiêu của dự án (Project scope and objectives)
Bước 1: Xác định phạm vi và mục tiêu của dự án
Các hoạt động trong bước này đảm bảo rằng tất cả các bên tham gia dự án
đều đồng ý với các mục tiêu và cam kết hướng tới sự thành công của dự án. Một
mối nguy cần tránh là bỏ qua những người bị ảnh hưởng bởi dự án.
Bước 1.1: Xác định mục tiêu và các biện pháp thực tế để đánh giá hiệu quả trong
việc đạt được các mục tiêu đó
Sự cần thiết của việc thống nhất các mục tiêu cho một dự án và các cách đo
lường sự thành công trong việc đạt được những mục tiêu đó.
Bước 1.2: Thành lập ban quản lý dự án
Một ban quản lý dự án tổng thể cần được thành lập để đảm bảo sự thống
nhất về mục tiêu giữa tất cả các bên liên quan.
Bước 1.3: Xác định tất cả các bên liên quan và lợi
ích của họ Tất cả các bên có lợi ích trong dự
án cần được xác định rõ.
Bước 1.4: Điều chỉnh mục tiêu dự án dựa trên phân tích các bên liên quan
Để đạt được sự hợp tác đầy đủ của tất cả các bên, có thể cần phải điều chỉnh
các mục tiêu của dự án. Điều này có thể bao gồm thêm tính năng mới để mang lại
lợi ích cho một số bên liên quan, qua đó đảm bảo cam kết của họ.
Bước 1.5: Thiết lập phương thức giao tiếp với tất cả các bên
Đối với nhân viên nội bộ, điều này khá đơn giản, nhưng người lãnh đạo dự
án cần tìm một điểm liên hệ phù hợp với hệ thống thanh toán tự động như BACS
(Bankers Automated Clearing Scheme).
j. Vì sao xác định khó khăn và cơ hội (problems and opportunities) của 1 dự án lại là
công việc hết sức quan trọng đối với thành công của dự án đó? lOMoAR cPSD| 58797173
Xác định khó khăn và cơ hội của một dự án là một bước quan trọng vì nó giúp định hình
chiến lược và kế hoạch thực hiện dự án. Khi hiểu rõ về những thách thức và cơ hội, thì có
thể phát triển các biện pháp giảm thiểu rủi ro và tận dụng những cơ hội để dự án phát triển
tốt hơn. Nắm bắt được những vấn đề tiềm ẩn và cơ hội sẽ giúp xác định được hướng đi
chính xác và tối ưu nhất cho dự án, từ đó đảm bảo sự thành công của nó.
k. Tài liệu về yêu cầu của dự án (Project Requirements Document) gồm những gì?
Tài liệu yêu cầu là các tài liệu mô tả những yêu cầu về sản phẩm phần mềm, những hành
vi của các đối tượng trong sản phẩm phần mềm. Tài liệu yêu cầu bao gồm những yêu cầu
về chức năng và phi chức năng mà sản phẩm phần mềm yêu cầu phải đáp ứng được. Các
loại tài liệu chính bao gồm:
- SRS (Software Requirement Specification): Mô tả chi tiết yêu cầu chức năng, phi
chức năng, và các trường hợp cần xử lý của phần mềm.
- BRD (Business Requirement Document): Tập hợp yêu cầu nghiệp vụ và yêu cầu
của các bên liên quan, bao gồm mục tiêu, phạm vi,yêu cầu chức năng, tiến độ, chi
phí, và lợi ích của dự án.
- FRS (Function Requirement Specification): Xác định và mô tả các chức năng của
hệ thống hoặc thành phần hệ thống.
- UI/UX: Tài liệu mô tả thiết kế giao diện người dùng.
- Use case: Minh họa sự tương tác của người dùng với các chức năng phần mềm.
- Data Flow: Sơ đồ luồng dữ liệu, mô tả cách xử lý dữ liệu từ cơ bản đến chi tiết.
- User Stories: Ghi nhận mong muốn của người dùng về các đặc điểm của sản phẩm. 6. Tài liệu tham khảo:
[1] Các loại tài liệu yêu cầu trong dự án phần mềm | CodeStar Academy
[2] https://viindoo.com/vi/blog/quan-tri-doanh-nghiep-3/quan-ly-pham-vi-du-
an-1226 Chapter 4, Project Management, McGraw Hill (p.48-58).
Chapter 2, Software Project Management, Bob Hughes – Mike Cotterell.