



















Preview text:
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
BỘ MÔN TÂM LÝ - GIÁO DỤC HỌC BÀI TẬP GIỮA KÌ
MÔN QUẢN LÍ HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC
VÀ QUẢN LÍ NGÀNH GIÁO DỤC ĐÀO TẠO Chủ đề:
So sánh hệ thống giáo dục quốc dân của Việt Nam và Trung Quốc Nhóm 6 1 Đỗ Châu Anh 20C1 21040368 Nhóm trưởng 2 Trần Cẩm Anh 20C1 21040191 Thành viên 3 Nguyễn Thùy Linh 20C1 21040403 Thành viên 4 Lê Chí Nghĩa 20C1 21040013 Thành viên
Hà Nội, tháng 3 năm 2024 MỤC LỤC
I. Nền giáo dục quốc dân ở Trung Quốc 2
1. Nền giáo dục quốc dân Trung Quốc 2
2. Đào tạo, tuyển chọn giáo viên 3 a. Đào tạo giáo viên 3 b. Tuyển chọn giáo viên 7
c. Quyền lợi của giáo viên Trung Quốc 9
d. Những ảnh hưởng của ngành giáo dục Trung Quốc đến nền kinh tế 10
II. So sánh với hệ thống giáo dục quốc dân của Việt Nam 12
Tiểu mục 1: Khái quát về hệ thống giáo dục quốc dân Việt Nam; chế độ đào
tạo, tuyển chọn giáo viên và đãi ngộ với giáo viên 12
1. Quy định về thống giáo dục quốc dân của Việt Nam 12
2. Đào tạo, tuyển chọn giáo viên Việt Nam 13
3. Phúc lợi và đãi ngộ đối với giáo viên Việt Nam 14
Tiểu mục 2: So sánh hệ thống giáo dục quốc dân, chính sách đối với giáo viên
của Việt Nam và Trung Quốc 15 1. Điểm giống nhau 15 2. Điểm khác biệt 15
III. BÀI HỌC TRONG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN Ở VIỆT NAM 19 1. Bồi dưỡng nhân tài 19
a. Nâng cao nhận thức về vị trí, vai trò của trí thức, chú trọng đào tạo nhân tài 19
b. Chương trình đào tạo giáo viên chất lượng 19
c. Hệ thống đánh giá và tuyển chọn giáo viên chất lượng 20 2. Thu hút nhân tài 20
a. Nâng cao vị thế và thu nhập của giáo viên: 20
b. Chuyên nghiệp hóa công tác tuyển dụng: 21
c. Xây dựng môi trường làm việc tốt: 21 3. Trọng dụng nhân tài 22
a. Tăng cường sự quan tâm và hỗ trợ của xã hội cho giáo dục 22
b. Kết hợp hài hòa nguồn lực trong nước và ngoài nước 23
I. Nền giáo dục quốc dân ở Trung Quốc
1. Nền giáo dục quốc dân Trung Quốc
Trung Quốc từ lâu đã được biết đến là một trong những nước có nền văn hoá lâu đời
nhất thế giới. Giờ đây, Trung Quốc lại được nhiều người biết đến như một nền kinh tế và kỹ
thuật trên đà phát triển mạnh mẽ và một nền giáo dục và đào tạo chất lượng cao và thực sự
thiết thực với tình hình phát triển kinh tế và xã hội của Việt Nam.
Giáo dục Trung Quốc được chia thành các cấp bậc như sau: * Mẫu giáo: 3 năm
* Bậc tiểu học: 6 năm
Dành cho học sinh từ 6-11 tuổi. Đây là chế độ giáo dục bắt buộc ở Trung Quốc. Các
trường tiểu học thường do chính quyền địa phương quản lý và được nhà nước bảo trợ.
* Bậc trung học: 6 năm
Bậc trung học bao gồm trung học cơ sở và trung học phổ thông. Cả hai hệ đều kéo dài 3
năm. Trong đó, học sinh không bắt buộc phải học trung học phổ thông. Các trường trung học
tư thường xây dựng chương trình giáo dục riêng biệt và có xu hướng thiên về dạy nghề. Các
trường trung học dạy nghề sẽ kéo dài 3 năm, gồm: trung cấp chuyên nghiệp, công nhân kỹ
thuật và dạy nghề. Mỗi chương trình này đều sở hữu những ưu điểm nổi bật riêng, phù hợp
với nhiều đối tượng tham gia học tập. Bằng cấp của những trường này tương đương với trường công lập. * Đại học: 4 năm
Giáo dục đại học thường do các trường cao đẳng, đại học, các viện và các trường cao
đẳng nghề đảm nhiệm. Các cơ sở đào tạo này thực hiện chương trình nghiên cứu khoa học và
học thuật, cung cấp các dịch vụ xã hội và các khóa học cho sinh viên.
* Sau đại học: 5 năm (tối thiểu) Thạc sĩ: 2 năm Tiến sĩ: 3 năm
Nền giáo dục của Trung Quốc hiện đang thay đổi theo xu hướng của các nước phát
triển. Các trường đại học của nhà nước cũng phải tự hạch toán và không còn được nhà nước
bao cấp hoàn toàn. Chất lượng giáo dục và phương pháp cũng được thay đổi theo kịp sự phát
triển của nền kinh tế Trung Quốc. Trung Quốc hiện nay tiếp nhận rất nhiều sinh viên quốc tế
đến học tiếng và học các môn khoa học, kinh tế xã hội khác. Tại phần lớn các trường đại học,
điều kiện học và ăn ở của sinh viên đạt tiêu chuẩn như ở các nước phát triển.
2. Đào tạo, tuyển chọn giáo viên
a. Đào tạo giáo viên
Ở Trung Quốc, việc đào tạo giáo viên là một quá trình quan trọng để đảm bảo chất
lượng giáo dục. Dưới đây là một số thông tin cơ bản về quá trình đào tạo giáo viên ở Trung Quốc:
* Đào tạo cơ bản: Giáo viên ở Trung Quốc thường cần có bằng cử nhân giáo dục hoặc
các bằng cấp tương đương từ các trường đại học hoặc viện đào tạo giáo viên. Quá trình đào
tạo cơ bản này thường bao gồm các môn học về lý thuyết giáo dục, phương pháp giảng dạy,
tâm lý học, và kỹ năng quản lý lớp học.
Ngoài ra, ở Trung Quốc, ngành Sư phạm là một ngành chính rất lớn và bên trong ngành
chính này là rất nhiều ngành con nhỏ khác. Vậy nên khi muốn trở thành giáo viên thì họ sẽ
phải học xong các môn chuyên ngành, lý thuyết cơ bản về giáo dục,. . rồi mới đi thi chứng
nhận nghiệp vụ sư phạm. Như vậy họ mới có thể đứng ra giảng dạy bộ môn đó.
* Thực tập: Sau quá trình học lý thuyết, sinh viên sẽ thực tập tại các trường học thực tế
để áp dụng những kiến thức đã học và trải nghiệm công việc giáo viên trong môi trường thực tế.
* Đào tạo chuyên sâu: Ngoài đào tạo cơ bản, giáo viên ở Trung Quốc có thể tham gia
các khóa đào tạo chuyên sâu về các lĩnh vực giáo dục cụ thể như giáo dục đặc biệt, giáo dục
STEM, giáo dục trực tuyến, hoặc giáo dục quốc tế.
* Đào tạo liên tục: Giáo viên ở Trung Quốc cũng thường tham gia các khóa đào tạo
liên tục để nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng giảng dạy, cũng như cập nhật kiến thức
mới và xu hướng giáo dục.
Bên cạnh đó, ở Trung Quốc, chỉ có 6 trường đại học đào tạo giáo viên biên chế cấp
quốc gia, lần lượt là: Đại học Sư phạm Bắc Kinh, Đại học Sư phạm Hoa Trung, Đại học Sư
phạm Hoa Đông, Đại học Sư phạm Thiểm Tây, Đại học Sư phạm Đông Bắc, Đại học Tây
Nam. Những giáo viên biên chế cấp quốc gia có thể nhận được những đãi ngộ nằm trong luật
viên chức của Trung Quốc. Còn lại đại đa số hiện nay, các trường đại học của các tỉnh của
Trung Quốc cũng đã có chương trình đào tạo giáo viên biên chế cấp địa phương, họ vẫn sẽ
nhận được phúc lợi như giáo viên biên chế cấp quốc gia, nhưng họ sẽ chỉ được dạy học ở các tỉnh nhỏ ở Trung Quốc.
Nếu muốn làm một người giáo viên tự do, không bị áp lực đến từ nhà nước, biên chế
thì Trung Quốc còn có chính sách đào tạo giáo viên ưu tú. Những người lựa chọn chương
trình đào tạo này sẽ được đào tạo y hệt chương trình đào tạo giáo viên biên chế cấp quốc gia
hay giáo viên biên chế cấp địa phương. Nhưng họ sẽ phải đến nơi được nhà nước chỉ định công tác 6 năm.
Ngoài ra, ngành giáo dục Trung Quốc còn mở rộng chính sách đào tạo cũng như tuyển
chọn của mình bằng cách chấp nhận những người chuyên ngành khác như Văn học, Toán
học, Tâm lý học,. . nhưng có chứng nhận nghiệp vụ sư phạm đều có thể làm giáo viên và điều
kiện để giảng dạy tại các trường là khác nhau: Ở tiểu học cần người có bằng cử nhân trở lên,
ở các cấp trung học cần người có bằng thạc sĩ, bằng cao học trở lên, còn ở đại học thì cần
những người có bằng tiến sĩ trở lên.
Ở Trung Quốc, để trở thành một người giáo viên chủ đạo đích thực cũng phải trải qua
nhiều giai đoạn đào tạo:
* Giai đoạn giáo viên mới nhậm chức:
Giáo viên mới nhậm chức là những người lần đầu tiên được tiếp xúc với ngành giáo
dục, đang trong giai đoạn học tập về kỹ năng giảng dạy và thử nghiệm giảng dạy. Theo quy
định hiện hành về quản lý chuyên môn của nhân viên, giáo viên mới nhậm chức tại các
trường học thường tương đương với cấp độ trợ giảng hoặc học viên cấp mười. Họ thường là
những sinh viên mới tốt nghiệp, rất ít người được tiếp xúc với nghiệp vụ sư phạm. Trong giai
đoạn này, những người giáo viên mới nhậm chức này chủ yếu tham gia đào tạo chung của
ngành và đào tạo cụ thể tại trường, học tập và hiểu sâu hơn về lý thuyết giáo dục cơ bản và
các quy định liên quan, phát triển kỹ năng giảng dạy cơ bản tại trường học, tích lũy kinh
nghiệm giảng dạy, thông qua việc giảng dạy hỗ trợ và từ đó, dần dần đạt được trình độ có thể
giảng dạy độc lập các môn chuyên ngành. Ngoài ra, họ còn phải học trước những môn như
giáo dục học, tâm lý học, chính sách giáo dục,. . để đảm nhiệm chức vụ. Người không chuyên
ngành Sư phạm cũng có thể trở thành một người giáo viên mới nhưng mà họ phải thi chứng
nhận nghiệp vụ sư phạm.
Ở giai đoạn này, họ phải học được những kỹ năng nghiệp vụ sư phạm cơ bản, biết lập kế
hoạch học tập cho học sinh và kế hoạch giảng dạy cho mình. Phải hiểu được tâm lý của học
sinh, nhất là học sinh các cấp trung học. Phải hiểu về văn hóa, tình hình xã hội,. . những
thường thức. Nếu là giáo viên các môn ngoại ngữ thì còn phải có chứng nhận ngoại ngữ. Phải
biết cách phân tích hiệu quả của tiết học, bài làm, bài kiểm tra. Phải tạo mối quan hệ tốt với
học sinh để dễ dàng quản lý cũng như dạy dỗ hơn. Phải biết cách nói chuyện với phụ huynh
học sinh thật khéo léo để phụ huynh có thể giúp đỡ học sinh tiến bộ hơn. Phải biết cách hợp
tác với đồng nghiệp, cấp trên. Những điều này là nền móng để một người giáo viên mới vào
ngành, mới nhận chức có thể tiến xa hơn trong các giai đoạn sau.
* Giai đoạn giáo viên đạt chuẩn:
Khi giáo viên mới đã giảng dạy 2-3 năm và có khả năng đảm nhận nhiệm vụ giảng dạy
độc lập tại trường học, như vậy họ đã trở thành giáo viên đạt chuẩn. Theo quy định hiện hành
về quản lý chuyên môn của nhân viên, giáo viên đạt chuẩn tại các trường học thường tương
đương với cấp độ giảng viên hoặc phó giáo sư cấp bảy. Trong giai đoạn này, giáo viên chủ
yếu thông qua việc thiết kế và triển khai kế hoạch giảng dạy cho các khóa học đại, tích cực
tham gia vào thực hành giảng dạy, đổi mới phương pháp giảng dạy, tiến hành nghiên cứu giáo
dục, không ngừng nâng cao bản thân.
Ở giai đoạn này, người giáo viên đạt chuẩn phải biết phong phú phương pháp, cách
giảng dạy của mình, có thể dựa trên tính cách, trình độ của học sinh để thiết kế phương pháp
giảng dạy hiệu quả nhất. Họ còn phải biết cách dùng kết quả kiểm tra của học sinh để đánh
giá hiệu quả cũng như trình độ giảng dạy của mình, từ đó có thể đưa ra phương án thay đổi.
Tích cực tìm tòi những nguồn tri thức mới, áp dụng nhiều phương tiện công nghệ vào việc
giảng dạy. Giúp đỡ, dẫn dắt học sinh một cách tốt nhất. Ngoài ra còn phải tích cực nghiên
cứu, nâng cao trình độ bản thân. Phải hợp tác tốt, hiệu quả với đồng nghiệp cũng như cấp trên.
* Giai đoạn giáo viên cốt cán:
Khi một giáo viên đã đạt đến mức đạt chuẩn trong nghề, họ tiếp tục chú trọng đến việc
tự nâng cao bản thân. Nếu họ có thể độc lập hoặc hợp tác trong công việc giảng dạy, nghiên
cứu khoa học, quản lý giảng dạy, năng lực chuyên môn của họ ngày càng tốt, ngày càng mẫu
mực và họ đóng vai trò dẫn đầu trong cộng đồng giáo viên, chúng ta gọi những giáo viên như
vậy là giáo viên cốt cán.
Theo quy định hiện hành về quản lý chuyên môn cho các chuyên gia và kỹ thuật viên tại
Trung Quốc, giáo viên cốt cán tại các trường học tương đương với giáo sư cấp bốn hoặc phó
giáo sư cấp năm, sáu. Họ là trụ cột chính trong đội ngũ giáo viên của các trường đại học,
hoặc có thể được gọi là lực lượng trung đoàn có thể tin cậy nhất, vai trò của họ trong việc xây
dựng đội ngũ giáo viên của trường học rất quan trọng, đặc biệt là trong việc "kế thừa và sáng tạo".
Ở giai đoạn này, một người giáo viên cốt cán phải có rất nhiều kinh nghiệm giảng dạy,
kiến thức chuyên môn của họ cũng phải rất uyên bác. Đối với học sinh, họ sẽ phải biết cách
tìm ra được những nguyên nhân đằng sau sự chán học của học sinh rồi từ đó tìm ra cách để
khích lệ học sinh. Họ còn phải có khả năng phân tích, đánh giá các tài liệu khoa học, từ đó
hoàn thiện phong cách giảng dạy của mình và cách học của học sinh. Bên cạnh đó còn phải
luôn củng cố kiến thức chuyên môn của mình để giữ vững vị thế cũng như sức ảnh hưởng của
bản thân trong ngành giáo dục. Vì hiện nay, nền giáo dục của Trung Quốc rất coi trọng vấn đề
thực hành trước rồi rút ra kết luận, lý thuyết, khác hoàn toàn với ngày xưa là học lý thuyết
trước rồi mới thực hành. Vậy nên các giáo viên cốt cán phải biết cách đưa ra các tình huống
thực tế, thiết thực, hợp lý, phù hợp với kiến thức bài học cho học sinh. Ngoài ra, những giáo
viên cốt cán còn có thể đảm nhiệm chức vụ quản lý bộ môn, lãnh đạo.
* Giai đoạn giáo viên hàng đầu:
Giáo viên cốt cán sau 3-5 năm rèn luyện, từ từ có ảnh hưởng lớn trong giảng dạy,
nghiên cứu khoa học, quản lý giảng dạy và có khả năng sáng tạo trong công việc. Họ đóng
vai trò lãnh đạo, ra quyết định trong cộng đồng giáo dục, định hình và phát triển ngành học,
môn học, trở thành những tài năng hàng đầu trong lĩnh vực chuyên môn của một môn học cụ
thể, được gọi là giáo viên hàng đầu.
Theo quy định hiện hành về quản lý chuyên môn cho các chuyên gia và kỹ thuật viên tại
Trung Quốc, giáo viên chủ chốt tại các trường học tương đương với cấp giáo sư cấp ba trở
lên. Vì vai trò hướng dẫn và thúc đẩy sự phát triển chuyên môn của ngành học cũng như môn
học, họ trở thành những giáo viên có trình độ cao được đồng nghiệp, học sinh, phụ huynh và
cộng đồng xã hội tôn trọng và công nhận.
Giáo viên hàng đầu cũng đồng nghĩa với việc lãnh đạo đại cục. Là một người giáo viên
hàng đầu thì những nghiên cứu của họ phải có tính chất thúc đẩy được ngành giáo dục, phải
phát huy được tác dụng dẫn dắt, mở đường. Họ còn phải biết cách nhìn ra được phương
hướng phát triển của ngành giáo dục, thậm chí có người còn có thể đưa ra ý kiến cho bộ Giáo
dục. Đến giai đoạn này, giáo viên hàng đầu sẽ rất ít phải đứng lớp, nhưng họ sẽ phải đảm
nhiệm chức vụ giáo viên hướng dẫn cho các giáo viên ở giai đoạn khác.
Ngoài việc đào tạo kiến thức chuyên môn thì Trung Quốc cũng rất coi trọng việc đào
tạo phẩm chất đạo đức của một nhà giáo. Các giáo viên phải làm gương. Là khuôn mẫu, giáo
viên phải lấy quê hương, lấy lòng dân làm gốc để mở rộng tầm nhìn của học sinh, gột rửa tâm
hồn học sinh, hướng dẫn học sinh củng cố lý tưởng và niềm tin, thiết lập hoài bão sống cao
cả. Họ phải liêm chính trong hành vi, giáo viên phải “học làm thầy, làm gương cho thế giới”,
giúp học sinh phân biệt đúng sai, tiến lên con đường đúng đắn, dạy các em sử dụng kiến thức,
năng lực chuyên môn để phụng sự Tổ quốc và nhân dân.
Để hoàn thành tốt sứ mệnh của mình với tư cách là nhà giáo trong thời đại mới, giáo
viên phải tăng cường trau dồi bản thân về các mặt sau:
Đầu tiên, họ phải đề cao chính sách giáo dục của Đảng và truyền tải ý chí của đất nước.
Đường lối giáo dục của Đảng trong thời kỳ mới là sự đổi mới lớn về lý luận giáo dục, nhiệm
vụ cơ bản của giáo dục là trau dồi đạo đức, bồi dưỡng con người. Giáo viên các cấp, các loại
hình trường học cần quay trở lại chức năng giáo dục ban đầu, đào tạo những người xây dựng
và kế thừa xã hội chủ nghĩa phát triển toàn diện về đạo đức, trí tuệ, thể chất, nghệ thuật và lao động.
Thứ hai, phải thực hiện các chính sách giáo dục quốc gia để bồi dưỡng nhân tài cho
mọi tầng lớp xã hội. Chính sách giáo dục của Đảng là sự phản ánh cụ thể của Đảng và khát
vọng nhân tài của đất nước. Là người phát ngôn cho ý chí đất nước, giáo viên phải trở thành
“giáo viên hàng đầu” mới có đủ năng lực đáp ứng yêu cầu chính sách trong lĩnh vực giáo dục
và thực hiện có hiệu quả nhiệm vụ giáo dục, giảng dạy, nghiên cứu khoa học, phục vụ xã hội,
kế thừa văn hóa. và đổi mới, v.v.
Thứ ba, phải nâng cao năng lực giáo dục để thích ứng với những thay đổi lớn, xu
hướng trẻ hóa của thời đại. Hầu hết các em học sinh hiện nay đều được sinh sau những năm
2005, các em sống trong một xã hội phức tạp và phải đối mặt với một môi trường có nhiều sự
đa dạng, điều này đòi hỏi các giáo viên phải cống hiến hết mình để đặt câu hỏi, đưa ra nhiều
giả thuyết, tình huống để các em tiếp thu kiến thức một cách tối đa nhất.
Thứ tư, phải gắn liền sự phát triển của mình với việc xây dựng đất nước và trẻ hóa đất
nước. Người giáo viên phải nhận thức được sự thống nhất hữu cơ giữa danh dự cá nhân với
công cuộc xây dựng đất nước và chấn hưng đất nước, phải chính trực và đổi mới trong đại
dương tri thức bao la, xây dựng tâm hồn, soi sáng trí tuệ và nuôi dưỡng trái tim con trẻ.
b. Tuyển chọn giáo viên
Quá trình tuyển chọn giáo viên ở Trung Quốc thường được thực hiện một cách cẩn thận
và chuyên nghiệp để đảm bảo chất lượng giáo dục. Dưới đây là một số thông tin về quá trình
tuyển chọn giáo viên ở Trung Quốc:
Yêu cầu về bằng cấp: Đa số trường học ở Trung Quốc yêu cầu giáo viên có bằng cử
nhân giáo dục hoặc các bằng cấp tương đương từ các trường đại học hoặc viện đào tạo giáo
viên. Ngoài ra, giáo viên cũng cần có chứng chỉ hoặc bằng cấp chuyên ngành liên quan đến
lĩnh vực mà họ sẽ giảng dạy.
Kỹ năng và kinh nghiệm: Trong quá trình tuyển chọn, các trường học thường đánh giá
kỹ năng giảng dạy, kỹ năng quản lý lớp học, khả năng làm việc nhóm, và kinh nghiệm làm
việc trước đó của ứng viên. Các ứng viên có kinh nghiệm giảng dạy hoặc tham gia các dự án
giáo dục sẽ được ưu tiên.
Phỏng vấn: Quá trình phỏng vấn là bước quan trọng trong việc tuyển chọn giáo viên.
Trong buổi phỏng vấn, ứng viên thường được đánh giá về kiến thức chuyên môn, kỹ năng
giảng dạy, khả năng giao tiếp, và sự sẵn sàng học hỏi và phát triển.
Kiểm tra năng lực: Một số trường học ở Trung Quốc có thể yêu cầu ứng viên tham gia
các bài kiểm tra năng lực hoặc thực hành để đánh giá khả năng giảng dạy và chuyên môn của họ.
Ngoài những bước cơ bản trên, các trường ở Trung Quốc còn yêu cầu phải có chứng
nhận nghiệp vụ sư phạm, học vị. Nếu là giáo viên dạy các cấp tiểu học thì phải có bằng cử
nhân trở lên hoặc giấy chứng nhận nghiệp vụ sư phạm và bằng cử nhân của một chuyên
ngành nhỏ nào đó thuộc ngành Giáo dục chính. Nếu là giáo viên dạy các cấp trung học cơ sở
và trung học phổ thông thì phải có bằng thạc sĩ trở lên hoặc giấy chứng nhận nghiệp vụ sư
phạm và bằng thạc sĩ của một chuyên ngành thuộc ngành chính lớn. Nếu là giảng viên đại
học hoặc sau đại học thì phải có bằng tiến sĩ trở lên hoặc chứng nhận nghiệp vụ sư phạm và
học vị tiến sĩ trở lên của nhóm ngành nhỏ.
Ngoài giấy chứng nhận nghiệp vụ sư phạm cơ bản thì nếu là một giáo viên của trường
dạy nghề thì phải có chứng chỉ nghề. Nếu giảng dạy những môn thể dục thể thao, nghệ thuật
nhảy, hát thì phải có chứng nhận đạt chuẩn của quốc gia. Nếu là giáo viên giảng dạy các môn
ngoại ngữ thì phải có chứng nhận tiếng của quốc gia hoặc các chứng chỉ ngôn ngữ được quốc
tế công nhận. Vì Trung Quốc rất rộng, mỗi tỉnh đều có tiếng địa phương riêng của mình, vậy
nên là một giáo viên thì phải đạt bằng tiếng phổ thông cấp 4 (乙级二等) của Trung Quốc.
Nhưng nếu là một giáo viên dạy văn hoặc ngôn ngữ Trung Quốc, Hán cổ,. . thì tối thiểu phải
đạt bằng tiếng phổ thông cấp 2 (甲级二等). Và nếu muốn trở thành giáo viên biên chế, viên
chức thì phải tham gia kỳ thi viên chức của bộ Giáo dục Trung Quốc tổ chức.
Tùy theo các trường, nhưng đại đa số các trường trung học của Trung Quốc rất coi
trọng việc giáo viên của mình có chỉ số cảm xúc (EQ) và AQ (chỉ số khả năng chịu áp lực)
cao hay không. Vì chỉ số này sẽ quyết định cách làm việc của người giáo viên đó với các
đồng nghiệp, cấp trên và thậm chí là cả phụ huynh, các em học sinh nữa. Vì vậy, một số các
trường công lập của Trung Quốc hiện nay khi tuyển chọn giáo viên họ sẽ mời chuyên gia về
để tổ chức buổi kiểm tra hai chỉ số này cho những người ứng tuyển. Bên cạnh đó, những kỹ
năng mềm cơ bản, những kỹ năng quốc phòng, sơ cứu,. . cũng là điều kiện để trường học
tuyển chọn người ứng tuyển.
Từ những thông tin trên, có thể thấy việc tuyển chọn và đào tạo giáo viên của Trung
Quốc rất nghiêm ngặt. Phải trải qua rất nhiều khâu xét tuyển, chọn lọc hồ sơ thì mới được trở
thành giáo viên mới. Từ các khâu đào tạo, tuyển chọn giáo viên, có thể nhận ra Trung Quốc
rất xem trọng và đầu tư cho ngành Giáo dục của nước nhà. Họ yêu cầu nguồn giáo viên chất
lượng cao. Những yêu cầu tối thiểu là phải chính trực, liêm chính, trình độ chuyên môn cao,
vì dân vì nước, vị sự nghiệp phát triển của nước nhà. Vậy nên, để tiến xa hơn trong tương lai,
việc đầu tư vào ngành Giáo dục của Trung Quốc là khoản đầu tư chỉ có lãi và ít rủi ro.
c. Quyền lợi của giáo viên Trung Quốc
Ở Trung Quốc, một giáo viên sẽ có các quyền lợi cơ bản như sau:
Nhận lương đúng hạn, hưởng các quyền lợi theo quy định của nhà nước cũng như nghỉ
phép có lương vào mùa hè và mùa đông. Vì Trung Quốc có kỳ nghỉ hè và kỳ nghỉ đông rất dài.
Tham gia các hoạt động giảng dạy, thực hiện cải cách và thí nghiệm trong giáo dục;
Tham gia nghiên cứu khoa học, giao lưu học thuật, tham gia các tổ chức học thuật
chuyên nghiệp, thể hiện ý kiến mạnh mẽ trong các hoạt động học thuật: hướng dẫn học sinh
học tập và phát triển, đánh giá đạo đức và thành tích học tập của học sinh;
Đề xuất ý kiến và đề nghị về công việc giáo dục, quản lý và cơ quan quản lý giáo dục
của trường, tham gia vào quản lý dân chủ của trường thông qua hội đồng đại biểu cán bộ giáo
viên hoặc các hình thức khác;
Tham gia các khóa học nâng cao hoặc các hình thức đào tạo khác.
Để khuyến khích người dân tích cực tham gia vào công cuộc bồi dưỡng nhân tài cho đất
nước thì Trung Quốc cũng có những chính sách về phúc lợi cho các giáo viên.
Phí hỗ trợ mua nhà: Ở Hàng Châu, đã có chính sách hỗ trợ nửa giá cho giáo viên khi
mua nhà ở đây. Và nhân ngày nhà giáo thì các công ty bất động sản ở Trung Quốc cũng tạo
rất nhiều ưu đãi cho giáo viên đến xem nhà trong hôm đó.
Mức lương bình quân không thấp hơn mức lương cơ bản của công chức. Ở bên
Trung, họ sẽ không nhân lương theo hệ số, nhưng nếu thời gian công tác của họ cao thì họ
vẫn sẽ nhận được mức thưởng khá cao
Miễn phí tham quan những khu du lịch cấp 5A của quốc gia. Vào những ngày như
ngày nhà giáo thì giáo viên Trung Quốc có thể đi tham quan những khu này một cách miễn phí
Được nhận lương tháng 13
Hưởng lương trong kỳ nghỉ hè và kỳ nghỉ đông của trường học 9
Downloaded by Nguyen Linh (vjt66@gmail.com)
Hệ thống y tế hỗ trợ phí bảo hiểm. Hầu như tất cả các giáo viên ở Trung Quốc đều
được hưởng hỗ trợ phí bảo hiểm của các bệnh viện trên toàn quốc.
Được miễn đóng thuế cá nhân (Tùy theo từng địa phương khác nhau sẽ có mức được miễn khác nhau)
Phí hỗ trợ sinh hoạt từ địa phương sau một năm đóng bảo hiểm y tế quốc gia:
Thường sẽ là 2000 tệ (~7.000.000 vnd)
Phí hỗ trợ mua xe (Tùy theo từng địa phương khác nhau sẽ có mức hỗ trợ khác nhau)
Quyền lợi được mua vé máy bay: Được giảm 55% giá vé khi mua vé 10 ngày trước khi xuất phát
Giảm giá khi mua đồ ở các nhà sách thuộc quyền quản lý của nhà nước; Giảm giá vé ở các khu du lịch;. .
Phúc lợi ngày nhà giáo (Tùy trường học sẽ có quy định về phúc lợi riêng)
d. Những ảnh hưởng của ngành giáo dục Trung Quốc đến nền kinh tế
Ngành giáo dục có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế của một quốc gia, và Trung Quốc
không phải là ngoại lệ. Với cách đào tạo, tuyển chọn như phần 1, ngành Giáo dục Trung
Quốc cũng đã ảnh hưởng đến nền kinh tế của nước mình một cách đáng kể.
* Cung cấp lao động chất lượng cao: Hệ thống giáo dục Trung Quốc đào tạo ra một
lực lượng lao động chất lượng cao, có kiến thức chuyên môn và kỹ năng cần thiết để làm việc
trong các ngành công nghiệp và dịch vụ. Điều này giúp nâng cao năng suất lao động và cải
thiện chất lượng lao động, đóng góp vào sự phát triển kinh tế của đất nước.
* Nâng cao trình độ công nghệ và sáng tạo: Giáo dục cũng đóng vai trò quan trọng
trong việc nâng cao trình độ công nghệ và khả năng sáng tạo của xã hội. Việc đầu tư vào giáo
dục cao cấp và nghiên cứu khoa học giúp Trung Quốc phát triển các ngành công nghiệp hiện đại và tiên tiến.
* Tạo ra cơ sở nhân lực cho các ngành kinh tế chiến lược: Giáo dục cung cấp cơ sở
nhân lực cho các ngành kinh tế chiến lược của Trung Quốc như công nghệ thông tin, y tế,
khoa học và công nghệ, giúp đất nước phát triển và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
* Thúc đẩy đổi mới và phát triển kinh tế: Giáo dục cũng đóng vai trò quan trọng
trong việc thúc đẩy đổi mới và phát triển kinh tế. Giáo viên và sinh viên có thể đóng góp ý
tưởng mới, công nghệ mới và mô hình kinh doanh mới cho nền kinh tế Trung Quốc. 10
Downloaded by Nguyen Linh (vjt66@gmail.com)
* Thúc đẩy du lịch và ngành dịch vụ: Giáo dục cũng có thể thúc đẩy ngành du lịch và
ngành dịch vụ của Trung Quốc. Việc có một hệ thống giáo dục chất lượng có thể thu hút sinh
viên quốc tế đến học tập tại Trung Quốc, tạo ra cơ hội cho ngành du lịch và dịch vụ phát triển.
* Tạo ra nguồn thu nhập từ học phí và ngành giáo dục: Ngành giáo dục cung cấp
nguồn thu nhập lớn cho nền kinh tế Trung Quốc thông qua học phí và các khoản chi tiêu liên
quan đến giáo dục như sách vở, thiết bị học tập, và các dịch vụ giáo dục bổ sung. Điều này
giúp tạo ra một nguồn thu nhập ổn định cho các trường học và cơ sở giáo dục.
* Tạo ra nguồn nhân lực cho các ngành công nghiệp đang phát triển: Ngành giáo
dục cũng cung cấp nguồn nhân lực cho các ngành công nghiệp đang phát triển nhanh chóng
như công nghệ thông tin, truyền thông, và thương mại điện tử. Việc có nguồn nhân lực đủ
chất lượng và đào tạo sẵn sàng làm việc trong các ngành này giúp thúc đẩy phát triển kinh tế.
* Tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi: Giáo dục cũng có thể tạo ra một môi
trường kinh doanh thuận lợi bằng cách đào tạo ra nguồn nhân lực có kiến thức chuyên môn
và kỹ năng cần thiết cho các doanh nghiệp. Điều này giúp tạo ra một môi trường kinh doanh
cạnh tranh và thu hút đầu tư nước ngoài vào Trung Quốc.
Tóm lại, ngành giáo dục Trung Quốc đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh
tế của đất nước thông qua việc cung cấp lao động chất lượng cao, nâng cao trình độ công
nghệ và sáng tạo, tạo ra cơ sở nhân lực cho các ngành kinh tế chiến lược, công nghiệp phát
triển và thúc đẩy đổi mới và phát triển kinh tế.
II. So sánh với hệ thống giáo dục quốc dân của Việt Nam
Tiểu mục 1: Khái quát về hệ thống giáo dục quốc dân Việt Nam; chế độ đào tạo, tuyển
chọn giáo viên và đãi ngộ với giáo viên
1. Quy định về thống giáo dục quốc dân của Việt Nam
Hệ thống giáo dục quốc dân của Việt Nam được quy định trong luật Giáo dục năm
2019, trong đó các quy định về cấp học và trình độ đào tạo như sau:
* Giáo dục mầm non: Giáo dục mầm non là cấp học đầu tiên trong hệ thống giáo dục
quốc dân, giáo dục trẻ em từ 03 tháng tuổi đến 06 tuổi.
* Giáo dục phổ thông:
Cấp học và độ tuổi của giáo dục phổ thông
1. Các cấp học và độ tuổi của giáo dục phổ thông được quy định như sau: 11
Downloaded by Nguyen Linh (vjt66@gmail.com)
a) Giáo dục tiểu học được thực hiện trong 05 năm học, từ lớp một đến hết lớp năm.
b) Giáo dục trung học cơ sở được thực hiện trong 04 năm học, từ lớp sáu đến hết lớp chín.
c) Giáo dục trung học phổ thông được thực hiện trong 03 năm học, từ lớp mười đến hết lớp mười hai.
Chương trình giáo dục phổ thông
Quy định phương pháp, hình thức tổ chức hoạt động giáo dục và đánh giá kết quả giáo
dục đối với các môn học ở mỗi lớp, mỗi cấp học của giáo dục phổ thông;
Cơ sở giáo dục phổ thông
Cơ sở giáo dục phổ thông bao gồm: 1. Trường tiểu học;
2. Trường trung học cơ sở;
3. Trường trung học phổ thông;
4. Trường phổ thông có nhiều cấp học.
* Giáo dục đại học
Các trình độ đào tạo giáo dục đại học
Giáo dục đại học đào tạo trình độ đại học, trình độ thạc sĩ, trình độ tiến sĩ.
Tổ chức và hoạt động giáo dục đại học
Tổ chức và hoạt động giáo dục đại học được thực hiện theo quy định của Luật Giáo dục
và Luật Giáo dục đại học.
Đào tạo sau đại học
- Đào tạo Thạc sĩ: Thời gian đào tạo Thạc sĩ theo hình thức tập trung là 2 năm và không tập trung là 3 năm.
- Đào tạo Tiến sĩ: Thời gian đào tạo tiến sĩ theo hình thức tập trung là 4 năm đối với
người có bằng tốt nghiệp đại học; từ hai đến 3 năm đối với người có bằng thạc sĩ. Thời gian
đào tạo tiến sĩ theo hình thức không tập trung là 5 năm đối với người có bằng tốt nghiệp đại
học; Từ 3 đến 4 năm đối với người có bằng thạc sĩ. 12
Downloaded by Nguyen Linh (vjt66@gmail.com)
2. Đào tạo, tuyển chọn giáo viên Việt Nam
Tiêu chuẩn về trình độ đào tạo với giáo viên công lập từ 30/5/2023 như sau:
- Có bằng tốt nghiệp cao đẳng sư phạm trở lên đối với giáo viên mầm non;
- Có bằng cử nhân thuộc ngành đào tạo giáo viên trở lên đối với giáo viên tiểu học,
trung học cơ sở, trung học phổ thông.
Trường hợp môn học chưa đủ giáo viên có bằng cử nhân thuộc ngành đào tạo giáo viên
thì phải có bằng cử nhân chuyên ngành phù hợp và có chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm;
- Có bằng thạc sĩ đối với nhà giáo giảng dạy trình độ đại học; có bằng tiến sĩ đối với nhà
giáo giảng dạy, hướng dẫn luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ;
- Trình độ chuẩn được đào tạo của nhà giáo giảng dạy trong cơ sở giáo dục nghề nghiệp
thực hiện theo quy định của Luật Giáo dục nghề nghiệp.
Lộ trình nâng trình độ chuẩn được đào tạo quy định như sau:
* Với giáo viên mầm non:
Giai đoạn 1: Từ 2020 đến 2025, bảo đảm đạt ít nhất 60% số giáo viên mầm non đang
được đào tạo hoặc đã hoàn thành chương trình đào tạo được cấp bằng tốt nghiệp cao đẳng sư phạm;
Giai đoạn 2: Từ 2026 đến 2030, thực hiện đối với số giáo viên còn lại để bảo đảm
100% số giáo viên mầm non hoàn thành chương trình đào tạo được cấp bằng tốt nghiệp cao đẳng sư phạm.
* Với giáo viên tiểu học:
Giai đoạn 1: Từ 2020 đến 2025, bảo đảm đạt ít nhất 50% số giáo viên tiểu học đang
được đào tạo hoặc đã hoàn thành chương trình đào tạo được cấp bằng cử nhân;
Giai đoạn 2: Từ 2026 đến 2030, thực hiện đối với số giáo viên còn lại để bảo đảm
100% số giáo viên tiểu học hoàn thành chương trình đào tạo được cấp bằng cử nhân.
* Với giáo viên trung học cơ sở:
Giai đoạn 1: Từ 2020 đến 2025, bảo đảm đạt ít nhất 60% số giáo viên trung học cơ sở
đang được đào tạo hoặc đã hoàn thành chương trình đào tạo được cấp bằng cử nhân; 13
Downloaded by Nguyen Linh (vjt66@gmail.com)
Giai đoạn 2: Từ 2026 đến 2030, thực hiện đối với số giáo viên còn lại để bảo đảm
100% số giáo viên trung học cơ sở hoàn thành chương trình đào tạo được cấp bằng cử nhân.
3. Phúc lợi và đãi ngộ đối với giáo viên Việt Nam
- Được tôn trọng, bảo vệ nhân phẩm, danh dự và thân thể, được hưởng các quyền lợi về
vật chất, tinh thần theo quy định;
- Được tự chủ thực hiện nhiệm vụ chuyên môn với sự hỗ trợ của quản lý chuyên môn và
cơ sở giáo dục mầm non độc lập; được bảo đảm các điều kiện để thực hiện nhiệm vụ nuôi
dưỡng, chăm sóc, giáo dục trẻ em;
- Được đồng thời làm quản lý chuyên môn nếu đủ các điều kiện, tiêu chuẩn theo quy định;
- Được hưởng chế độ tiền công, tiền lương, đóng bảo hiểm xã hội và các chế độ khác
theo quy định của pháp luật;
- Được tạo điều kiện học tập, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ;
- Được khen thưởng, tặng danh hiệu thi đua và các danh hiệu khác theo quy định;
- Các quyền khác theo quy định của pháp luật.
Tiểu mục 2: So sánh hệ thống giáo dục quốc dân, chính sách đối với giáo viên của Việt Nam và Trung Quốc 1. Điểm giống nhau
Tạo nhân lực trình độ cao, nâng cao dân trí, bồi dưỡng nhân tài; nghiên cứu tạo ra tri
thức, phục vụ nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh, hội nhập quốc tế.
Đào tạo người học phát triển toàn diện về đức, trí, thể, mỹ; có tri thức, kỹ năng, trách
nhiệm nghề nghiệp; nắm bắt tiến bộ khoa học và công nghệ; có tinh thần lập nghiệp, có ý thức phục vụ Nhân dân. 2. Điểm khác biệt Trung Quốc Việt Nam
Cấp học và Mẫu giáo: 3 năm
Mầm non: 3 tháng đến 6 tuổi độ tuổi của giáo dục
Bậc tiểu học: 6 năm
Bậc tiểu học: 5 năm 14
Downloaded by Nguyen Linh (vjt66@gmail.com)
mầm non và Bậc trung học: 6 năm
Bậc trung học cơ sở: 4 năm phổ thông
Bậc trung học phổ thông: 3 năm
Đại học: Thời gian học của hệ đào
tạo chính quy là 4 năm. Một số
trường đại học chuyên về các ngành
kỹ thuật/ngành y thì thời gian học
sẽ rơi vào khoảng 4,5 năm đến 6 năm. Đào tạo Thạc sĩ
Đại học: 4 năm, các ngành đặc thù Hình thức tập trung là 2 năm và Thời gian như ngành y là 5 năm không tập trung là 3 năm.
đào tạo đại Sau đại học: 5 năm (tối thiểu) học và sau Đào tạo Tiến sĩ đại học - Thạc sĩ: 2 năm
Thời gian đào tạo tiến sĩ theo hình - Tiến sĩ: 3 năm
thức tập trung là 4 năm đối với
người có bằng tốt nghiệp đại học;
từ 2 đến 3 năm đối với người có
bằng thạc sĩ. Thời gian đào tạo tiến
sĩ theo hình thức không tập trung là
5 năm đối với người có bằng tốt
nghiệp đại học; Từ 3 đến 4 năm đối
với người có bằng thạc sĩ.
Trình độ đào tạo tối thiểu:
Trình độ đào tạo tối thiểu:
Tiểu học, THCS và THPT: người
Giáo viên ở Trung Quốc thường cần có bằng cử nhân sư phạm hoặc cử
có bằng cử nhân giáo dục hoặc các nhân ngành phù hợp và có chứng
bằng cấp tương đương từ các trường chỉ nghiệp vụ sư phạm
đại học hoặc viện đào tạo giáo viên. Đào tạo,
Quá trình đào tạo cơ bản này thường Đại học: Có bằng thạc sĩ trở lên
tuyển chọn bao gồm các môn học về lý thuyết phù hợp với ngành/chuyên ngành giáo viên
giáo dục, phương pháp giảng dạy, tâm giảng dạy, có bằng tiến sĩ đối với
lý học, và kỹ năng quản lý lớp học.
nhà giáo giảng dạy, hướng dẫn luận
văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ
Ở tiểu học cần người có bằng cử nhân
trở lên, ở các cấp trung học cần người
có bằng thạc sĩ, còn ở đại học thì cần
những người có bằng tiến sĩ trở lên. 15
Downloaded by Nguyen Linh (vjt66@gmail.com)
Kiến tập sư phạm (KTSP) và Thực
tập sư phạm (TTSP) trong quá trình
học tập tại đại học hiệu quả còn
thấp do thời gian đào tạo trong các
trường ĐHSP là 4 năm, mà SV phải
học cả các kiến thức chuyên ngành
và KH giáo dục, thực hành, thực tập - Thực tập SP. - Đào tạo chuyên sâu
Với khoảng thời gian đào tạo ngắn
như vậy, sẽ rất khó để có thể đào - Đào tạo liên tục
tạo được người GV đáp ứng được
yêu cầu thực tiễn. SV tốt nghiệp
Tình trạng Trung Quốc còn có chính sách đào tạo xuống trường PT còn gặp nhiều bỡ
đào tạo giáo giáo viên ưu tú. Những người lựa ngỡ và cần có một quãng thời gian viên
chọn chương trình đào tạo này sẽ dài làm quen mới có thể hòa nhập
được đào tạo y hệt chương trình đào tốt với công việc;
tạo giáo viên biên chế cấp quốc gia
hay giáo viên biên chế cấp địa Tính liên kết giữa các phân môn
phương, nhưng họ sẽ phải đến nơi trong cùng bộ môn chưa cao. Chưa
được nhà nước chỉ định công tác 6 có sự phối hợp trong đào tạo. năm.
Tỷ lệ giảng viên/SV chưa có đủ số
lượng cần thiết để đảm bảo việc
trực tiếp hướng dẫn thực hành cho SV.
Các nghiên cứu KH gắn liền với
thực tế giảng dạy ở PT chưa được
thực hiện và công bố rộng rãi.
- Giai đoạn giáo viên mới nhậm chức Phân chia
Lộ trình thực hiện nâng trình độ giai đoạn
- Giai đoạn giáo viên đạt chuẩn
chuẩn được chia cụ thể theo từng đào tạo giáo
cấp học và là mục tiêu ngắn hạn
- Giai đoạn giáo viên cốt cán viên
chia thành hai giai đoạn mang tính
- Giai đoạn giáo viên hàng đầu thời vụ
Yêu cầu về bằng cấp: Đa số trường
học ở Trung Quốc yêu cầu giáo viên Yêu cầu về bằng cấp:
có bằng cử nhân giáo dục hoặc các - Bằng tốt nghiệp cử nhân/thạc
Tuyển chọn bằng cấp tương đương từ các trường sĩ/tiến sĩ đúng hoặc phù hợp trở lên; giáo viên
đại học hoặc viện đào tạo giáo viên. nếu không, phải có chứng chỉ bồi
Ngoài ra, giáo viên cũng cần có dưỡng nghiệp vụ sư phạm hoặc
chứng chỉ hoặc bằng cấp chuyên bằng thạc sĩ ngành đào tạo giáo
ngành liên quan đến lĩnh vực mà họ viên trở lên sẽ giảng dạy. 16
Downloaded by Nguyen Linh (vjt66@gmail.com)
Kỹ năng và kinh nghiệm: Trong quá - Chứng chỉ bồi dưỡng theo tiêu
trình tuyển chọn, các trường học chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo
thường đánh giá kỹ năng giảng dạy, viên tùy cấp hạng
kỹ năng quản lý lớp học, khả năng
làm việc nhóm, và kinh nghiệm làm
việc trước đó của ứng viên. Các ứng
viên có kinh nghiệm giảng dạy hoặc
tham gia các dự án giáo dục sẽ được ưu tiên.
Phỏng vấn: Quá trình phỏng vấn là
bước quan trọng trong việc tuyển
chọn giáo viên. Trong buổi phỏng
vấn, ứng viên thường được đánh giá
về kiến thức chuyên môn, kỹ năng
giảng dạy, khả năng giao tiếp, và sự
sẵn sàng học hỏi và phát triển.
Kiểm tra năng lực: Một số trường
học ở Trung Quốc có thể yêu cầu ứng
viên tham gia các bài kiểm tra năng
lực hoặc thực hành để đánh giá khả
năng giảng dạy và chuyên môn của họ.
- Nhận lương đúng hạn, hưởng các
quyền lợi theo quy định của nhà nước - Được tôn trọng, bảo vệ nhân
cũng như nghỉ phép có lương vào phẩm, danh dự và thân thể, được mùa hè và mùa đông.
hưởng các quyền lợi về vật chất, tinh thần theo quy định
- Tham gia các hoạt động giảng dạy, - Được tự chủ thực hiện nhiệm vụ
thực hiện cải cách và thí nghiệm trong chuyên môn với sự hỗ trợ của quản giáo dục;
lý chuyên môn và cơ sở giáo dục
- Tham gia nghiên cứu khoa học, giao mầm non độc lập; được bảo đảm
lưu học thuật, tham gia các tổ chức các điều kiện để thực hiện nhiệm vụ Phúc lợi
học thuật chuyên nghiệp, thể hiện ý nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục trẻ
kiến mạnh mẽ trong các hoạt động em; học thuật:
- Được đồng thời làm quản lý
- Đề xuất ý kiến và đề nghị về công chuyên môn nếu đủ các điều kiện,
việc giáo dục, quản lý và cơ quan tiêu chuẩn theo quy định;
quản lý giáo dục của trường,
- Được hưởng chế độ tiền công, tiền
- Tham gia các khóa học nâng cao
lương, đóng bảo hiểm xã hội và các
hoặc các hình thức đào tạo khác.
chế độ khác theo quy định của pháp luật; - Phí hỗ trợ mua nhà: 17
Downloaded by Nguyen Linh (vjt66@gmail.com)
- Mức lương bình quân không thấp - Được tạo điều kiện học tập, bồi
hơn mức lương cơ bản của công chức. dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ;
- Miễn phí tham quan những khu du
lịch cấp 5A của quốc gia.
- Được khen thưởng, tặng danh hiệu
thi đua và các danh hiệu khác theo
- Được nhận lương tháng 13 quy định;
- Hưởng lương trong kỳ nghỉ hè và kỳ - Các quyền khác theo quy định của
nghỉ đông của trường học pháp luật.
- Hệ thống y tế hỗ trợ phí bảo hiểm.
- Được miễn đóng thuế cá nhân
- Phí hỗ trợ sinh hoạt từ địa phương
sau một năm đóng bảo hiểm y tế quốc
gia: Thường sẽ là 2000 tệ (~7.000.000 vnd) - Phí hỗ trợ mua xe
- Quyền lợi được mua vé máy bay:
- Giảm giá khi mua đồ ở các nhà sách
thuộc quyền quản lý của nhà nước
- Giảm giá vé ở các khu du lịch - Phúc lợi ngày nhà giáo
III. BÀI HỌC TRONG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN Ở VIỆT NAM
Lý do nền giáo dục Trung Quốc có được nguồn nhân lực giáo viên chất lượng là do sự
ủng hộ và đầu tư từ nhà nước. Trung Quốc triển khai chính sách khuyến tài tập trung vào 3
hướng, còn gọi là “3 tài”: Bồi dưỡng nhân tài là cơ sở; Thu hút nhân tài là trọng điểm; Dùng
tốt nhân tài là then chốt.
1. Bồi dưỡng nhân tài
a. Nâng cao nhận thức về vị trí, vai trò của trí thức, chú trọng đào tạo nhân tài
Trong những năm qua, Đảng và Nhà nước ta đã ban hành các nghị quyết, quy định, quy
chế quan trọng về công tác cán bộ và thu hút, trọng dụng tài năng; song việc thực hiện chưa
được quan tâm, đánh giá đúng mức. Thực tế chỉ ra rằng, những quốc gia có những nhà lãnh
đạo kiệt xuất với tầm nhìn chiến lược thường sẽ đi đầu trong việc thu hút, trọng dụng tài năng
trẻ và gặt hái được nhiều thành công. Cũng chính vì vậy, đi liền đào tạo chuyên môn, cần tập
trung nâng cao nhận thức chính trị và đề cao vai trò, trách nhiệm của đội ngũ trí thức với đất 18
Downloaded by Nguyen Linh (vjt66@gmail.com)
nước. Hướng cho đội ngũ trí thức không ngừng học hỏi, tìm tòi, trau dồi chuyên môn nghiệp
vụ, có chí khí và hoài bão, đóng góp xứng đáng vào sự nghiệp đổi mới, xây dựng và bảo vệ
Tổ quốc. Khắc phục hiện tượng suy thoái tư tưởng chính trị trong một bộ phận trí thức hiện nay.
b. Chương trình đào tạo giáo viên chất lượng
Nhấn mạnh vào kiến thức chuyên môn: Trung Quốc có một hệ thống giáo dục mạnh mẽ
với việc tập trung vào kiến thức chuyên môn cho giáo viên. Điều này bao gồm cả việc đào tạo
sâu rộng về các môn học cũng như phương pháp giảng dạy và quản lý lớp học.
Chương trình đào tạo liên tục: Hệ thống đào tạo giáo viên của Trung Quốc thường có
các chương trình liên tục để giáo viên có thể nâng cao trình độ và cập nhật kiến thức mới nhất trong lĩnh vực giáo dục.
Thực hành và thực tế: Đào tạo giáo viên ở Trung Quốc thường có sự kết hợp giữa lý
thuyết và thực hành, giúp giáo viên có cơ hội áp dụng những gì họ học được trong môi trường thực tế.
c. Hệ thống đánh giá và tuyển chọn giáo viên chất lượng
Hệ thống đánh giá chất lượng: Trung Quốc thường áp dụng các hệ thống đánh giá
chất lượng chặt chẽ cho giáo viên, đảm bảo rằng họ đạt được các tiêu chuẩn chuyên môn và năng lực cần thiết.
Yêu cầu về bằng cấp: Đa số trường học ở Trung Quốc yêu cầu giáo viên có bằng cử
nhân giáo dục hoặc các bằng cấp tương đương từ các trường đại học hoặc viện đào tạo giáo
viên. Ngoài ra, giáo viên cũng cần có chứng chỉ hoặc bằng cấp chuyên ngành liên quan đến
lĩnh vực mà họ sẽ giảng dạy.
Kỹ năng và kinh nghiệm: Trong quá trình tuyển chọn, các trường học thường đánh giá
kỹ năng giảng dạy, kỹ năng quản lý lớp học, khả năng làm việc nhóm, và kinh nghiệm làm
việc trước đó của ứng viên. Các ứng viên có kinh nghiệm giảng dạy hoặc tham gia các dự án
giáo dục sẽ được ưu tiên.
Phỏng vấn: Quá trình phỏng vấn là bước quan trọng trong việc tuyển chọn giáo viên.
Trong buổi phỏng vấn, ứng viên thường được đánh giá về kiến thức chuyên môn, kỹ năng
giảng dạy, khả năng giao tiếp, và sự sẵn sàng học hỏi và phát triển.
Kiểm tra năng lực: Một số trường học ở Trung Quốc có thể yêu cầu ứng viên tham gia
các bài kiểm tra năng lực hoặc thực hành để đánh giá khả năng giảng dạy và chuyên môn của họ. 19
Downloaded by Nguyen Linh (vjt66@gmail.com)