
Preview text:
Nội dung | BC | SH |
Quan điểm về sự tồn tại | Các sự vật và hiện tượng tồn tại thông qua mối quan hệ chặt chẽ, phụ thuộc lẫn nhau. Ví dụ: Cây xanh cần ánh sáng, nước và đất để phát triển; không có yếu tố nào tồn tại và hoạt động độc lập. | Các sự vật và hiện tượng được coi là độc lập, không phụ thuộc vào các yếu tố khác. Ví dụ: Một viên đá giữ nguyên trạng thái và chỉ thay đổi khi bị va đập hoặc tác động từ bên ngoài. |
Quan điểm về sự biến đổi và phát triển | Sự vật và hiện tượng luôn vận động, phát triển liên tục thông qua các mâu thuẫn nội tại. Ví dụ: Kinh tế thị trường phát triển qua mâu thuẫn giữa cung và cầu, thúc đẩy sự điều chỉnh và cải tiến. | Sự vật và hiện tượng chủ yếu tĩnh và chỉ thay đổi khi có tác động từ bên ngoài. Ví dụ: Một vật thể chuyển động chỉ khi có lực tác động, nếu không sẽ đứng yên. |
Cách tiếp cận vấn đề | Tiếp cận toàn diện, xem xét mối quan hệ tương tác giữa các yếu tố trong hệ thống. Ví dụ: Trong nghiên cứu xã hội, cần phân tích cả yếu tố kinh tế, văn hóa và chính trị trong mối tương tác với nhau. | Phân tích từng yếu tố riêng lẻ và ít quan tâm đến sự tương tác giữa chúng. Ví dụ: Trong vật lý, nghiên cứu quỹ đạo của một vật thể chỉ xét đến lực và khối lượng mà không liên quan đến yếu tố xã hội. |
Quan điểm về mâu thuẫn | Mâu thuẫn là động lực phát triển, mọi sự vật đều chứa đựng những mặt đối lập và phát triển qua sự đấu tranh giữa chúng. Ví dụ: Mâu thuẫn giữa giai cấp vô sản và tư sản dẫn đến cách mạng và tạo ra hệ thống chính trị mới. | Không thừa nhận mâu thuẫn nội tại và xem mâu thuẫn là yếu tố tiêu cực cần loại bỏ. Ví dụ: Trong kỹ thuật, sự sai lệch trong máy móc cần được loại bỏ để đảm bảo hiệu suất. |
Quan điểm về tính tất yếu và ngẫu nhiên | Tất yếu và ngẫu nhiên đan xen trong quá trình phát triển, ngẫu nhiên có thể tạo ra những bước ngoặt quan trọng. Ví dụ: Một doanh nghiệp phát triển nhờ chiến lược tốt (tất yếu) nhưng gặp khó khăn vì biến động thị trường bất ngờ (ngẫu nhiên). | Tập trung vào tính tất yếu và xem nhẹ vai trò của ngẫu nhiên. Ví dụ: Dự đoán chuyển động của vật thể trong vật lý dựa trên các điều kiện ban đầu đã biết. |
Ứng dụng vào thực tiễn | Phù hợp với các lĩnh vực như xã hội học, kinh tế học và chính trị học, nơi các yếu tố thay đổi liên tục. Ví dụ: Trong chính trị, phân tích sự phát triển của xã hội thông qua các cuộc cách mạng và cải cách. | Thích hợp cho các ngành khoa học tự nhiên và kỹ thuật, nơi các yếu tố có thể phân tích độc lập. Ví dụ: Trong hóa học, nghiên cứu phản ứng dựa trên nhiệt độ và nồng độ của các chất riêng lẻ. |
Đóng góp và hạn chế | Giúp hiểu rõ các quá trình phát triển và thay đổi, nhưng khó áp dụng cho các lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: Phép biện chứng phù hợp để nghiên cứu sự phát triển của các hệ thống xã hội phức tạp. | Đơn giản hóa vấn đề và dự đoán chính xác, nhưng không giải thích được các hiện tượng phức tạp và biến động. Ví dụ: Phép siêu hình hiệu quả trong việc phân tích quy luật chuyển động của vật thể trong vật lý. |