ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ
BẢNG ĐIỂM ĐÁNH GIÁ MÔN HỌC
Năm học 2025-2026 học kỳ 1
Giảng viên: Phan Hải Đăng Trọng số điểm thành phần : 0.4
Lớp học phần: CTE2055 25 Trọng số điểm cuối kỳ: 0.6
Môn học: Vật liệu học cơ sở
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Lớp
Điểm
TP
Điểm
CK
Tổng
điểm
1 24022934 Bùi Quỳnh Anh 04/11/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.5 7.8 8.1
2 24022938 Hoàng Lan Anh 28/02/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8 8 8
3 24022942 Nguyễn Vi Anh 19/11/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9 9 9
4 24022950 Nguyễn Thị Thanh Bình 16/11/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9.4 9 9.2
5 24022951 Trịnh Thị Thanh Bình 02/11/2005 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.9 8.5 8.7
6 24022953 Nguyễn Thị Cúc 06/12/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID1 8.9 9 9
7 24022954 Hoàng Quốc Cường 16/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8 6.3 7
8 24022970 Đình Tiến Dũng 01/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.9 7.5 8.1
9 24022978 Nguyễn Văn Duy 11/12/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.7 6.5 7.4
10 24022974 Hoàng Ánh Dương 30/06/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8 6.3 7
11 24022958 Nguyễn Văn Đạo 30/01/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.3 8.7 8.5
12 24022962 Vũ Quốc Đạt 19/03/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.3 7.8 8
13 24022963 Vương Trí Đạt 10/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8 7 7.4
14 24022966 Nguyễn Anh Đức 07/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 7.8 5 6.1
15 24022968 Nguyễn Minh Đức 12/01/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID3 7.4 5.5 6.3
16 24022982 Nguyễn Bùi Việt Hải 23/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.5 8 8.2
17 24022986 Đinh Văn Hiến 19/06/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.5 7 7.6
18 24022990 Nguyễn Minh Hiếu 26/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.2 9.5 9
19 24022993 Đỗ Thị Hoài 28/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID1 8.4 8.8 8.6
20 24022994 Nguyễn Văn Hoan 21/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.2 9.5 9
21 24022998 Nguyễn Quốc Lê Hoàng 28/01/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.7 6 7.1
22 24022999 Bùi Việt Hùng 09/04/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9.1 9.5 9.3
23 24023006 Trần Quang Huy 02/04/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 7.9 6.5 7.1
24 24023002 Nguyễn Duy Hưng 23/04/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8 5.5 6.5
25 24023010 Phan Vũ An Khang 24/03/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8 7.3 7.6
26 24023011 Lê Nam Khánh 04/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.2 6.5 7.2
27 24023014 Trần Gia Bảo Khánh 21/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.6 8.5 8.5
28 24023018 Nguyễn Tuấn Kiệt 22/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 7.9 5.8 6.6
29 24023022 Phạm Kiều Linh 21/03/2005 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.7 8.8 8.8
30 24023023 Vũ Đoàn Thảo Linh 08/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.3 5.8 6.8
31 24023026 Trần Văn Lương 02/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9.4 9.5 9.5
32 24023030 Nguyễn Đồng Mạnh 14/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.1 5.5 6.5
33 24023034 Nguyễn Đình Nhật Minh 01/07/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9.2 4 6.1
34 24023035 Vũ Đình Minh 23/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 7.8 5.8 6.6
35 24023038 Lê Hoàng Nam 02/06/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.2 4.8 6.2
36 24023042 Nguyễn Hoàng Nghĩa 24/04/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.2 7.5 7.8
37 24023046 Nguyễn Thế Ngọc 01/04/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9 9.5 9.3
38 24023047 Hạ Lương Nguyên 25/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.7 9.5 9.2
39 24023049 Phạm Minh Nguyên 02/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID1 7.7 6 6.7
40 24023050 Hàn Minh Phát 11/08/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 7.8 7.5 7.6
31/12/2025 Trang 1 Ký tên:
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Lớp
Điểm
TP
Điểm
CK
Tổng
điểm
41 24023054 Lại Thị Minh Phương 05/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9.3 9.3 9.3
42 24023058 Phan Văn Quân 14/01/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.1 6.3 7
43 24023059 Trịnh Hồng Quân 27/03/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9.1 9.3 9.2
44 24023062 Phan Nho Sinh 09/01/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9 9 9
45 24023066 Nguyễn Văn Thành 01/02/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9.3 8.3 8.7
46 24023070 Ngụy Thị Ngọc Thu 28/10/2004 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.8 8.3 8.5
47 24023071 Tôn Anh Thư 12/11/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.6 6.5 7.3
48 24023078 Nguyễn Thị Thùy Trang 24/02/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9 9.5 9.3
49 24023074 Đặng Thị Minh Trâm 06/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.7 7.8 8.2
50 24023082 Vũ Thị Cẩm Tú 13/08/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.7 9.5 9.2
51 24023086 Nguyễn Đức Tùng 13/11/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 7.9 4.8 6
52 24023090 Dương Thị Khánh Vân 13/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.5 5.3 6.6
53 24023091 Phạm Thanh Vân 25/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9.1 9.3 9.2
54 24023094 Nguyễn Thành Vinh 17/08/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 7.3 4 5.3
Tổng số sinh viên: 54 sinh viên
Ngày 31 tháng 12 năm 2025
TL. HIỆU TRƯỞNG
Giảng viên nộp điểm KT. TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
(ký và ghi rõ họ tên)
PHÓ TRƯỞNG PHÒNG
Phan Hải Đăng Lê Thị Phương Thoa
31/12/2025 Trang 2
Powered by TCPDF (www.tcpdf.org)

Preview text:

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ
BẢNG ĐIỂM ĐÁNH GIÁ MÔN HỌC
Năm học 2025-2026 học kỳ 1 Giảng viên: Phan Hải Đăng
Trọng số điểm thành phần : 0.4 Lớp học phần: CTE2055 25
Trọng số điểm cuối kỳ: 0.6 Môn học: Vật liệu học cơ sở Điểm Điểm Tổng STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Lớp TP CK điểm 1 24022934 Bùi Quỳnh Anh 04/11/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.5 7.8 8.1 2 24022938 Hoàng Lan Anh 28/02/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8 8 8 3 24022942 Nguyễn Vi Anh 19/11/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9 9 9 4
24022950 Nguyễn Thị Thanh Bình 16/11/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9.4 9 9.2 5
24022951 Trịnh Thị Thanh Bình 02/11/2005 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.9 8.5 8.7 6 24022953 Nguyễn Thị Cúc 06/12/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID1 8.9 9 9 7
24022954 Hoàng Quốc Cường 16/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8 6.3 7 8 24022970 Đình Tiến Dũng 01/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.9 7.5 8.1 9 24022978 Nguyễn Văn Duy 11/12/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.7 6.5 7.4 10 24022974 Hoàng Ánh Dương 30/06/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8 6.3 7 11 24022958 Nguyễn Văn Đạo 30/01/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.3 8.7 8.5 12 24022962 Vũ Quốc Đạt 19/03/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.3 7.8 8 13 24022963 Vương Trí Đạt 10/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8 7 7.4 14 24022966 Nguyễn Anh Đức 07/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 7.8 5 6.1 15 24022968 Nguyễn Minh Đức 12/01/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID3 7.4 5.5 6.3 16
24022982 Nguyễn Bùi Việt Hải 23/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.5 8 8.2 17 24022986 Đinh Văn Hiến 19/06/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.5 7 7.6 18 24022990 Nguyễn Minh Hiếu 26/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.2 9.5 9 19 24022993 Đỗ Thị Hoài 28/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID1 8.4 8.8 8.6 20 24022994 Nguyễn Văn Hoan 21/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.2 9.5 9 21
24022998 Nguyễn Quốc Lê Hoàng 28/01/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.7 6 7.1 22 24022999 Bùi Việt Hùng 09/04/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9.1 9.5 9.3 23 24023006 Trần Quang Huy 02/04/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 7.9 6.5 7.1 24 24023002 Nguyễn Duy Hưng 23/04/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8 5.5 6.5 25 24023010 Phan Vũ An Khang 24/03/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8 7.3 7.6 26 24023011 Lê Nam Khánh 04/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.2 6.5 7.2 27
24023014 Trần Gia Bảo Khánh 21/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.6 8.5 8.5 28
24023018 Nguyễn Tuấn Kiệt 22/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 7.9 5.8 6.6 29 24023022 Phạm Kiều Linh 21/03/2005 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.7 8.8 8.8 30
24023023 Vũ Đoàn Thảo Linh 08/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.3 5.8 6.8 31 24023026 Trần Văn Lương 02/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9.4 9.5 9.5 32
24023030 Nguyễn Đồng Mạnh 14/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.1 5.5 6.5 33
24023034 Nguyễn Đình Nhật Minh 01/07/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9.2 4 6.1 34 24023035 Vũ Đình Minh 23/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 7.8 5.8 6.6 35 24023038 Lê Hoàng Nam 02/06/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.2 4.8 6.2 36
24023042 Nguyễn Hoàng Nghĩa 24/04/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.2 7.5 7.8 37 24023046 Nguyễn Thế Ngọc 01/04/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9 9.5 9.3 38 24023047 Hạ Lương Nguyên 25/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.7 9.5 9.2 39 24023049 Phạm Minh Nguyên 02/09/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID1 7.7 6 6.7 40 24023050 Hàn Minh Phát 11/08/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 7.8 7.5 7.6 31/12/2025 Trang 1 Ký tên:
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ Điểm Điểm Tổng STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Lớp TP CK điểm 41
24023054 Lại Thị Minh Phương 05/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9.3 9.3 9.3 42 24023058 Phan Văn Quân 14/01/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.1 6.3 7 43 24023059 Trịnh Hồng Quân 27/03/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9.1 9.3 9.2 44 24023062 Phan Nho Sinh 09/01/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9 9 9 45 24023066 Nguyễn Văn Thành 01/02/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9.3 8.3 8.7 46
24023070 Ngụy Thị Ngọc Thu 28/10/2004 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.8 8.3 8.5 47 24023071 Tôn Anh Thư 12/11/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.6 6.5 7.3 48
24023078 Nguyễn Thị Thùy Trang 24/02/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9 9.5 9.3 49
24023074 Đặng Thị Minh Trâm 06/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.7 7.8 8.2 50 24023082 Vũ Thị Cẩm Tú 13/08/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.7 9.5 9.2 51 24023086 Nguyễn Đức Tùng 13/11/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 7.9 4.8 6 52
24023090 Dương Thị Khánh Vân 13/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 8.5 5.3 6.6 53 24023091 Phạm Thanh Vân 25/10/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 9.1 9.3 9.2 54 24023094 Nguyễn Thành Vinh 17/08/2006 QH-2024-I/CQ-C-ID2 7.3 4 5.3
Tổng số sinh viên: 54 sinh viên
Ngày 31 tháng 12 năm 2025 TL. HIỆU TRƯỞNG
Giảng viên nộp điểm
KT. TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
(ký và ghi rõ họ tên) PHÓ TRƯỞNG PHÒNG Phan Hải Đăng Lê Thị Phương Thoa 31/12/2025 Trang 2