STT
Tên nét
Ký hiệu
Cách viết
1
Nét
ngang
Ngang dài
2
Ngang ngắn
3
Nét sổ
Sổ gọn
4
Sổ kim
5
Nét
phẩy
Phẩy nằm
6
Phẩy ngắn
7
Phẩy dài
8
Nét
chấm
Chm ngắn
9
Chấm dài
10
Chấm trái
11
Nét Hất
Hất
12
Nét mác
Mác 1
13
Mác 2
14
Mác nằm
1
2
3
4
1
2
1
2
4
3
5
1
2
3
1
2
3
1
2
3
1
2
3
1
2
1
2
1
2
3
1
2
3
1
2
1
2
3
4
1
2
3
4
5
15
Biến thể
nét
ngang
Biến thể
nét
ngang
Ngang gập
16
Ngang gập
móc
17
Ngang phẩy
18
Ngang móc
19
Ngang gập
hất
20
Ngang gập
cong
沿
21
Ngang gập
cong móc
22
Ngang gập
cong phẩy
23
Biến thể
nét sổ
Sổ móc
24
Sổ cong
西
25
Sổ hất
26
Sổ phẩy
广
27
Sổ cong
phẩy
28
Sổ gập
29
Sổ gập móc
30
Sổ cong
móc
1
2
3
4
5
6
1
2
3
4
5
6
7
8
9
1
2
3
4
5
6
1
2
3
4
5
6
1
2
3
4
5
6
7
8
9
1 2
3
4
1
2
3
4
5
6
7
8
1
2
3
4
5
1
2
3
4
5
6
1
2
3
1
2
3
4
5
6
1
2
3
1
2
3
1
2
3
4
5
6
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
1
2
3
4
5
31
Biến thể
nét
ngang
Ngang phẩy
cong móc
32
Ngang cong
móc
33
Biến thể
nét phẩy
Phẩy hất
34
Phẩy chấm
35
Cong móc
36
Nghiêng
móc
37
Biến thể
nét
ngang
Ngang
nghiêng
móc
38
Ngang gập
gập phẩy
39
Ngang gập
gập móc
40
Biến thể
nét sổ
Sổ gập phẩy
41
Sổ gập gập
42
Biến thể
nét
ngang
Ngang gập
gập gập
43
Biến thể
nét móc
Móc nằm
Nguồn tham khảo: @tapvietchuhan
1 2
3
4
5
6
1
2
3
4
5
6
1
2
3
4
5
6
1
2
3
4
1
2
3
4
5
1
2
3 4
5
1
2
3 4
5
6 7
8
21
3
4
5
6
7
8
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
1
2
3
4
5
6
7
8
9
1
2
3
4
5
6
7
8
9
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
1
1
2
3

Preview text:

STT Tên nét Ký hiệu Cách viết 3 1 Ngang dài 4 1 2 一 三 王 Nét ngang 2 Ngang ngắn 1 2 二 土 工 1 2 3 3 Sổ gọn 4 5 什 木 本 Nét sổ 1 2 4 Sổ kim 3 十 什 书 5 Phẩy nằm 1 3 2 斤 禾 毛 Nét 1 6 Phẩy ngắn 3 phẩy 2 他 作 分 1 7 Phẩy dài 3 2 人 石 八 1 8 Chấm ngắn 2 六 立 永 1 Nét 2 9 Chấm dài chấm 头 卜 不 1 10 Chấm trái 2 3 少 情 然 11 Nét Hất Hất 3 1 2 我 找 提 12 Mác 1 1 2 大 木 太 1 13 Nét mác Mác 2 2 3 4 永 水 英 3 14 Mác nằm 4 5 1 2 这 乏 之 3 1 4 15 Ngang gập 2 5 6 口 语 日 3 4 Ngang gập 1 2 16 5 6 móc 9 7 8 问 闪 习 Biến thể nét 3 4 ngang 17 Ngang phẩy 1 2 5 6 又 友 夕 3 18 Ngang móc 4 1 2 5 6 受 了 子 3 4 19 Ngang gập 5 1 2 hất 6 9 7 8 语 请 课 Biến thể Ngang gập 1 2 20 nét 3 cong 4 殳 朵 沿 ngang 3 Ngang gập 4 21 1 2 5 cong móc 7 8 6 乙 九 几 Ngang gập 1 2 22 3 4 cong phẩy 5 这 远 边 1 2 23 Sổ móc 3 6 小 影 打 4 5 1 24 Sổ cong 2 3 四 西 酉 1 25 Sổ hất 2 3 6 长 比 衣 4 5 1 26 Sổ phẩy 2 3 月 风 广 Biến thể nét sổ 1 Sổ cong 2 27 phẩy 3 败 大 火 1 28 Sổ gập 2 3 6 殴 匹 凶 4 5 12 3 29 Sổ gập móc 6 7 4 5 8 9 11 马 与 乌 10 1 30 Sổ cong 2 móc 3 5 4 说 儿 元 Ngang phẩy 1 2 31 4 3 5 部 邓 邻 Biến thể cong móc 6 nét ngang 1 2 Ngang cong 32 3 4 móc 5 防 际 院 6 1 33 Phẩy hất 2 3 6 4 5 云 车 练 Biến thể nét phẩy 1 1 2 34 Phẩy chấm 3 4 女 安 如 12 35 Cong móc 3 5 拿 家 狼 4 1 Nghiêng 2 36 5 móc 3 4 成 或 我 Ngang 3 4 1 2 37 nghiêng 5 8 6 7 飞 风 气 móc Biến thể 1 2 Ngang gập 4 3 38 nét 6 5 7 8 及 吸 建 ngang gập phẩy 3 4 Ngang gập 1 2 5 6 39 8 7 gập móc 9 12 10 乃 奶 秀 11 1 2 40 Sổ gập phẩy 3 6 78 4 5 9 专 转 砖 Biến thể nét sổ 12 41 Sổ gập gập 3 6 7 4 5 8 9 鼎 鼐 Biến thể 3 4 Ngang gập 1 2 42 nét 5 6 9 10 gập gập 7 8 11 12 凸 ngang Biến thể 43 Móc nằm 1 nét móc 3 2 心 必 志
Nguồn tham khảo: @tapvietchuhan