


Preview text:
STT Tên nét Ký hiệu Cách viết 3 1 Ngang dài 4 1 2 一 三 王 Nét ngang 2 Ngang ngắn 1 2 二 土 工 1 2 3 3 Sổ gọn 4 5 什 木 本 Nét sổ 1 2 4 Sổ kim 3 十 什 书 5 Phẩy nằm 1 3 2 斤 禾 毛 Nét 1 6 Phẩy ngắn 3 phẩy 2 他 作 分 1 7 Phẩy dài 3 2 人 石 八 1 8 Chấm ngắn 2 六 立 永 1 Nét 2 9 Chấm dài chấm 头 卜 不 1 10 Chấm trái 2 3 少 情 然 11 Nét Hất Hất 3 1 2 我 找 提 12 Mác 1 1 2 大 木 太 1 13 Nét mác Mác 2 2 3 4 永 水 英 3 14 Mác nằm 4 5 1 2 这 乏 之 3 1 4 15 Ngang gập 2 5 6 口 语 日 3 4 Ngang gập 1 2 16 5 6 móc 9 7 8 问 闪 习 Biến thể nét 3 4 ngang 17 Ngang phẩy 1 2 5 6 又 友 夕 3 18 Ngang móc 4 1 2 5 6 受 了 子 3 4 19 Ngang gập 5 1 2 hất 6 9 7 8 语 请 课 Biến thể Ngang gập 1 2 20 nét 3 cong 4 殳 朵 沿 ngang 3 Ngang gập 4 21 1 2 5 cong móc 7 8 6 乙 九 几 Ngang gập 1 2 22 3 4 cong phẩy 5 这 远 边 1 2 23 Sổ móc 3 6 小 影 打 4 5 1 24 Sổ cong 2 3 四 西 酉 1 25 Sổ hất 2 3 6 长 比 衣 4 5 1 26 Sổ phẩy 2 3 月 风 广 Biến thể nét sổ 1 Sổ cong 2 27 phẩy 3 败 大 火 1 28 Sổ gập 2 3 6 殴 匹 凶 4 5 12 3 29 Sổ gập móc 6 7 4 5 8 9 11 马 与 乌 10 1 30 Sổ cong 2 móc 3 5 4 说 儿 元 Ngang phẩy 1 2 31 4 3 5 部 邓 邻 Biến thể cong móc 6 nét ngang 1 2 Ngang cong 32 3 4 móc 5 防 际 院 6 1 33 Phẩy hất 2 3 6 4 5 云 车 练 Biến thể nét phẩy 1 1 2 34 Phẩy chấm 3 4 女 安 如 12 35 Cong móc 3 5 拿 家 狼 4 1 Nghiêng 2 36 5 móc 3 4 成 或 我 Ngang 3 4 1 2 37 nghiêng 5 8 6 7 飞 风 气 móc Biến thể 1 2 Ngang gập 4 3 38 nét 6 5 7 8 及 吸 建 ngang gập phẩy 3 4 Ngang gập 1 2 5 6 39 8 7 gập móc 9 12 10 乃 奶 秀 11 1 2 40 Sổ gập phẩy 3 6 78 4 5 9 专 转 砖 Biến thể nét sổ 12 41 Sổ gập gập 3 6 7 4 5 8 9 鼎 鼐 Biến thể 3 4 Ngang gập 1 2 42 nét 5 6 9 10 gập gập 7 8 11 12 凸 ngang Biến thể 43 Móc nằm 1 nét móc 3 2 心 必 志
Nguồn tham khảo: @tapvietchuhan