


Preview text:
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40729221/
Bối cảnh – Ý nghĩa lâm sàng
• Tăng lactat máu xảy ra khi sản xuất lactat > khả năng thanh thải, gây:
• Tăng lactat máu: ≥ 2 mmol/L
• Nhiễm toan lactic: ≥ 4 mmol/L
• Chia hai loại:
• Loại A: do giảm tưới máu mô (nhiễm trùng huyết, sốc) → thường đe dọa tính mạng.
• Loại B: do rối loạn chuyển hóa không kèm thiếu oxy mô → ít gặp hơn.
• Thuốc cường beta-adrenergic là nguyên nhân đã biết gây nhiễm toan lactic type B.
Ca bệnh
• Bệnh nhân 95 tuổi, nhập viện vì hen cấp nặng và được điều trị bằng albuterol dạng hít.
• Sau điều trị, bệnh nhân xuất hiện tăng lactat máu kéo dài.
• Thăm khám và chẩn đoán hình ảnh cho thấy shunt cửa–chủ bẩm sinh trong gan.
• Sự kết hợp giữa:
• thanh thải lactat giảm do shunt gan
• tăng sản xuất lactat do albuterol
→ dẫn đến nhiễm toan lactic loại B.
Kết luận
• Ý nghĩa lâm sàng của tăng lactat phụ thuộc bối cảnh và mức độ nặng.
• Các thuốc chủ vận β-adrenergic (như albuterol) là một nguyên nhân quan trọng của nhiễm toan lactic type B.
• Bất thường cấu trúc gan làm giảm khả năng thanh thải lactat có thể khiến bệnh nhân dễ bị tổn thương hơn – cần được chú ý khi đánh giá nguyên nhân lactat tăng dai dẳng.
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35154769/
Bối cảnh:
Các thuốc chủ vận β2 chọn lọc (như salbutamol) được dùng rộng rãi để điều trị tắc nghẽn phế quản nhưng có thể gây tăng lactat máu và nhiễm toan lactic, ngay cả ở liều điều trị. Cơ chế được cho là thúc đẩy chuyển pyruvate sang lactat.
Ca bệnh:
Bệnh nhân 42 tuổi nhập khoa hồi sức với đợt hen cấp nặng và được dùng liều cao salbutamol.
• Trong 48 giờ đầu, bệnh nhân xuất hiện nhiễm toan lactic thoáng qua.
• Nhiễm toan chuyển hoá dẫn đến thở nhanh để bù trừ, gây suy hô hấp mặc dù co thắt phế quản đã cải thiện — đây là dấu hiệu lâm sàng đặc trưng giúp nhận biết.
• Chẩn đoán cần loại trừ các nguyên nhân nhiễm toan lactic khác trước khi xác định do salbutamol.
Kết luận:
• Tình trạng này thường hồi phục trong 24–48 giờ sau khi ngừng hoặc giảm liều salbutamol.
• Ở ca này, nhiễm toan lactic giảm dần và kết thúc khi điều chỉnh liều.
Bối cảnh:
Một trường hợp block tim bẩm sinh hoàn toàn (complete heart block) ở thai nhi liên quan đến kháng thể anti-Ro/SS-A của mẹ, được phát hiện ở tuần 22 thai kỳ.
Diễn tiến lâm sàng:
• Siêu âm thai cho thấy:
• Nhịp thất thai nhi ≈ 60 lần/phút.
• Tim to nhẹ, nguy cơ diễn tiến suy tim trong tử cung.
• Mẹ được điều trị bằng thuốc cường beta (terbutaline) nhằm tăng nhịp tim và cải thiện chức năng tim thai.
Đáp ứng điều trị:
• Sau khi dùng terbutaline:
• Nhịp thất thai nhi tăng,
• Chức năng tim cải thiện,
• Không có dấu hiệu suy tim tiến triển.
Kết cục:
• Trẻ được mổ lấy thai đủ tháng, không biến chứng.
• Trẻ sơ sinh khỏe mạnh.
Kết luận:
Điều trị terbutaline cho mẹ có thể cải thiện nhịp tim và chức năng tim ở thai nhi bị block tim bẩm sinh hoàn toàn do anti-Ro/SS-A, góp phần ngăn ngừa suy tim trong tử cung và cải thiện kết cục thai kỳ.